Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600034858-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/02/2026 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi thành phố Huế
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2600017759
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hương An, Thành phố Huế
Giá gói thầu 1,618,081,650 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600034242 - 400,000 600.000 280.000 4,000
2 PP2600034243 - 1,932,000 2.898.000 1.352.400 19,320
3 PP2600034244 - 800,000 1.200.000 560.000 8,000
4 PP2600034245 - 333,900 500.850 233.730 3,339
5 PP2600034246 - 750,000 1.125.000 525.000 7,500
6 PP2600034247 - 89,250 133.875 62.475 8,925
7 PP2600034248 - 271,200 406.800 189.840 2,712
8 PP2600034249 - 1,775,000 2.662.500 1.242.500 17,750
9 PP2600034250 - 1,750,000 2.625.000 1.225.000 17,500
10 PP2600034251 - 656,500 984.750 459.550 6,565
11 PP2600034252 - 1,100,000 1.650.000 770.000 11,000
12 PP2600034253 - 98,070,000 147.105.000 68.649.000 980,700
13 PP2600034254 - 106,500,000 159.750.000 74.550.000 1,065,000
14 PP2600034255 - 271,992,000 407.988.000 190.394.400 2,719,920
15 PP2600034256 - 11,000,000 16.500.000 7.700.000 110,000
16 PP2600034257 - 159,900,000 239.850.000 111.930.000 1,599,000
17 PP2600034258 - 12,495,000 18.742.500 8.746.500 124,950
18 PP2600034259 - 1,650,000 2.475.000 1.155.000 16,500
19 PP2600034260 - 19,500,000 29.250.000 13.650.000 195,000
20 PP2600034261 - 540,000 810.000 378.000 5,400
21 PP2600034262 - 1,420,000 2.130.000 994.000 14,200
22 PP2600034263 - 19,000,000 28.500.000 13.300.000 190,000
23 PP2600034264 - 10,240,000 15.360.000 7.168.000 102,400
24 PP2600034265 - 4,676,000 7.014.000 3.273.200 46,760
25 PP2600034266 - 29,058,000 43.587.000 20.340.600 290,580
26 PP2600034267 - 2,700,000 4.050.000 1.890.000 27,000
27 PP2600034268 - 11,278,000 16.917.000 7.894.600 112,780
28 PP2600034269 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000 1,800,000
29 PP2600034270 - 158,787,600 238.181.400 111.151.320 1,587,876
30 PP2600034271 - 7,900,000 11.850.000 5.530.000 79,000
31 PP2600034272 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000 42,000
32 PP2600034273 - 13,230,000 19.845.000 9.261.000 132,300
33 PP2600034274 - 22,500,000 33.750.000 15.750.000 225,000
34 PP2600034275 - 104,880,000 157.320.000 73.416.000 1,048,800
35 PP2600034276 - 252,211,200 378.316.800 176.547.840 2,522,112
36 PP2600034277 - 530,000 795.000 371.000 5,300
37 PP2600034278 - 6,800,000 10.200.000 4.760.000 68,000
38 PP2600034279 - 9,000,000 13.500.000 6.300.000 90,000
39 PP2600034280 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000 42,000
40 PP2600034281 - 10,600,000 15.900.000 7.420.000 106,000
41 PP2600034282 - 6,200,000 9.300.000 4.340.000 62,000
42 PP2600034283 - 8,094,000 12.141.000 5.665.800 80,940
43 PP2600034284 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000 220,000
44 PP2600034285 - 5,472,000 8.208.000 3.830.400 54,720
45 PP2600034286 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 252,000
46 PP2600034287 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000 42,000
47 PP2600034288 - 2,200,000 3.300.000 1.540.000 22,000
Mã phần lô PP2600034242
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034243
Giá từng phần lô 1,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.352.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034244
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034245
Giá từng phần lô 333,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034246
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034247
Giá từng phần lô 89,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034248
Giá từng phần lô 271,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,712
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034249
Giá từng phần lô 1,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.242.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,750
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034250
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034251
Giá từng phần lô 656,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,565
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034252
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034253
Giá từng phần lô 98,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.649.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,700
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034254
Giá từng phần lô 106,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034255
Giá từng phần lô 271,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.394.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,719,920
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034256
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034257
Giá từng phần lô 159,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034258
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,950
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034259
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034260
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034261
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034262
Giá từng phần lô 1,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034263
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034264
Giá từng phần lô 10,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,400
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034265
Giá từng phần lô 4,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.273.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,760
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034266
Giá từng phần lô 29,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.587.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.340.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,580
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034267
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034268
Giá từng phần lô 11,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.894.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,780
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034269
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034270
Giá từng phần lô 158,787,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.181.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.151.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,876
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034271
Giá từng phần lô 7,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034272
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034273
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034274
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034275
Giá từng phần lô 104,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,800
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034276
Giá từng phần lô 252,211,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.316.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.547.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,522,112
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034277
Giá từng phần lô 530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034278
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034279
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034280
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034281
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034282
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034283
Giá từng phần lô 8,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.665.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,940
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034284
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034285
Giá từng phần lô 5,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.830.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,720
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034286
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034287
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Mã phần lô PP2600034288
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Trước 10 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->