Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600356344-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 2 ngày, 23 giờ 42 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHÀ BÈ
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2600146694
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 27,075,727,540 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600245099 - 1,104,000 1.656.000 772.800 33,120
2 PP2600245100 - 63,176,400 94.764.600 44.223.480 1,895,292
3 PP2600245101 - 43,500,000 65.250.000 30.450.000 1,305,000
4 PP2600245102 - 13,884,000 20.826.000 9.718.800 416,520
5 PP2600245103 - 1,125,000 1.687.500 787.500 33,750
6 PP2600245104 - 3,250,000 4.875.000 2.275.000 97,500
7 PP2600245105 - 5,990,000 8.985.000 4.193.000 179,700
8 PP2600245106 - 8,100,000 12.150.000 5.670.000 243,000
9 PP2600245107 - 108,300,000 162.450.000 75.810.000 3,249,000
10 PP2600245108 - 210,500,000 315.750.000 147.350.000 6,315,000
11 PP2600245109 - 117,000,000 175.500.000 81.900.000 3,510,000
12 PP2600245110 - 64,709,400 97.064.100 45.296.580 1,941,282
13 PP2600245111 - 145,332,000 217.998.000 101.732.400 4,359,960
14 PP2600245112 - 525,000 787.500 367.500 15,750
15 PP2600245113 - 9,014,400 13.521.600 6.310.080 270,432
16 PP2600245114 - 3,325,000 4.987.500 2.327.500 99,750
17 PP2600245115 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000 2,400,000
18 PP2600245116 - 60,525,000 90.787.500 42.367.500 1,815,750
19 PP2600245117 - 38,850,000 58.275.000 27.195.000 1,165,500
20 PP2600245118 - 49,980,000 74.970.000 34.986.000 1,499,400
21 PP2600245119 - 2,464,800 3.697.200 1.725.360 73,944
22 PP2600245120 - 71,967,000 107.950.500 50.376.900 2,159,010
23 PP2600245121 - 3,500,000 5.250.000 2.450.000 105,000
24 PP2600245122 - 46,199,300 69.298.950 32.339.510 1,385,979
25 PP2600245123 - 20,000,000 30.000.000 14.000.000 600,000
26 PP2600245124 - 56,000,000 84.000.000 39.200.000 1,680,000
27 PP2600245125 - 320,000 480.000 224.000 9,600
28 PP2600245126 - 252,000 378.000 176.400 7,560
29 PP2600245127 - 100,000,000 150.000.000 70.000.000 3,000,000
30 PP2600245128 - 17,394,000 26.091.000 12.175.800 521,820
31 PP2600245129 - 105,273,000 157.909.500 73.691.100 3,158,190
32 PP2600245130 - 63,810,000 95.715.000 44.667.000 1,914,300
33 PP2600245131 - 20,260,000 30.390.000 14.182.000 607,800
34 PP2600245132 - 315,000 472.500 220.500 9,450
35 PP2600245133 - 102,000,000 153.000.000 71.400.000 3,060,000
36 PP2600245134 - 93,220,000 139.830.000 65.254.000 2,796,600
37 PP2600245135 - 136,590,000 204.885.000 95.613.000 4,097,700
38 PP2600245136 - 200,800,000 301.200.000 140.560.000 6,024,000
39 PP2600245137 - 116,700,000 175.050.000 81.690.000 3,501,000
40 PP2600245138 - 17,600,000 26.400.000 12.320.000 528,000
41 PP2600245139 - 46,620,000 69.930.000 32.634.000 1,398,600
42 PP2600245140 - 315,000,000 472.500.000 220.500.000 9,450,000
43 PP2600245141 - 81,550,000 122.325.000 57.085.000 2,446,500
44 PP2600245142 - 91,927,500 137.891.250 64.349.250 2,757,825
45 PP2600245143 - 22,820,000 34.230.000 15.974.000 684,600
46 PP2600245144 - 45,160,500 67.740.750 31.612.350 1,354,815
47 PP2600245145 - 217,000 325.500 151.900 6,510
48 PP2600245146 - 292,000 438.000 204.400 8,760
49 PP2600245147 - 24,897,600 37.346.400 17.428.320 746,928
50 PP2600245148 - 64,750,000 97.125.000 45.325.000 1,942,500
51 PP2600245149 - 21,500,000 32.250.000 15.050.000 645,000
52 PP2600245150 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 252,000
53 PP2600245151 - 32,500,000 48.750.000 22.750.000 975,000
54 PP2600245152 - 6,264,000 9.396.000 4.384.800 187,920
55 PP2600245153 - 1,960,200 2.940.300 1.372.140 58,806
56 PP2600245154 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 756,000
57 PP2600245155 - 9,450,000 14.175.000 6.615.000 283,500
58 PP2600245156 - 19,608,000 29.412.000 13.725.600 588,240
59 PP2600245157 - 163,350,000 245.025.000 114.345.000 4,900,500
60 PP2600245158 - 7,350,000 11.025.000 5.145.000 220,500
61 PP2600245159 - 1,836,800 2.755.200 1.285.760 55,104
62 PP2600245160 - 34,807,500 52.211.250 24.365.250
63 PP2600245161 - 17,100,000 25.650.000 11.970.000
64 PP2600245162 - 52,080,000 78.120.000 36.456.000
65 PP2600245163 - 79,450,000 119.175.000 55.615.000
66 PP2600245164 - 59,010,000 88.515.000 41.307.000
67 PP2600245165 - 11,774,900 17.662.350 8.242.430
68 PP2600245166 - 1,580,000 2.370.000 1.106.000
69 PP2600245167 - 37,600,000 56.400.000 26.320.000
70 PP2600245168 - 2,336,000 3.504.000 1.635.200
71 PP2600245169 - 4,150,000 6.225.000 2.905.000
72 PP2600245170 - 4,390,000 6.585.000 3.073.000
73 PP2600245171 - 1,192,800 1.789.200 834.960
74 PP2600245172 - 23,545,000 35.317.500 16.481.500
75 PP2600245173 - 28,050,000 42.075.000 19.635.000
76 PP2600245174 - 5,740,000 8.610.000 4.018.000
77 PP2600245175 - 283,360,000 425.040.000 198.352.000
78 PP2600245176 - 351,826,000 527.739.000 246.278.200
79 PP2600245177 - 1,700,000 2.550.000 1.190.000
80 PP2600245178 - 6,500,000 9.750.000 4.550.000
81 PP2600245179 - 102,000,000 153.000.000 71.400.000
82 PP2600245180 - 38,157,000 57.235.500 26.709.900
83 PP2600245181 - 5,590,000 8.385.000 3.913.000
84 PP2600245182 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000
85 PP2600245183 - 105,300,000 157.950.000 73.710.000
86 PP2600245184 - 7,904,000 11.856.000 5.532.800
87 PP2600245185 - 6,237,000 9.355.500 4.365.900
88 PP2600245186 - 1,600,000 2.400.000 1.120.000
89 PP2600245187 - 550,000 825.000 385.000
90 PP2600245188 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000
91 PP2600245189 - 900,000 1.350.000 630.000
92 PP2600245190 - 13,788,600 20.682.900 9.652.020
93 PP2600245191 - 310,000 465.000 217.000
94 PP2600245192 - 2,560,000 3.840.000 1.792.000
95 PP2600245193 - 650,000 975.000 455.000
96 PP2600245194 - 13,200,000 19.800.000 9.240.000
97 PP2600245195 - 141,440,000 212.160.000 99.008.000
98 PP2600245196 - 27,000,000 40.500.000 18.900.000
99 PP2600245197 - 1,786,000 2.679.000 1.250.200
100 PP2600245198 - 16,160,000 24.240.000 11.312.000
101 PP2600245199 - 1,066,000 1.599.000 746.200
102 PP2600245200 - 2,970,000 4.455.000 2.079.000
103 PP2600245201 - 8,750,000 13.125.000 6.125.000
104 PP2600245202 - 51,750,000 77.625.000 36.225.000
105 PP2600245203 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000
106 PP2600245204 - 47,600,000 71.400.000 33.320.000
107 PP2600245205 - 13,300,000 19.950.000 9.310.000
108 PP2600245206 - 950,000 1.425.000 665.000
109 PP2600245207 - 6,352,500 9.528.750 4.446.750
110 PP2600245208 - 48,914,400 73.371.600 34.240.080
111 PP2600245209 - 1,350,000 2.025.000 945.000
112 PP2600245210 - 1,248,000 1.872.000 873.600
113 PP2600245211 - 544,500,000 816.750.000 381.150.000
114 PP2600245212 - 2,074,600,000 3.111.900.000 1.452.220.000
115 PP2600245213 - 26,400,000 39.600.000 18.480.000
116 PP2600245214 - 73,600,000 110.400.000 51.520.000
117 PP2600245215 - 304,590,000 456.885.000 213.213.000
118 PP2600245216 - 3,000,000 4.500.000 2.100.000
119 PP2600245217 - 57,865,500 86.798.250 40.505.850
120 PP2600245218 - 138,524,100 207.786.150 96.966.870
121 PP2600245219 - 91,140,000 136.710.000 63.798.000
122 PP2600245220 - 74,970,000 112.455.000 52.479.000
123 PP2600245221 - 29,202,000 43.803.000 20.441.400
124 PP2600245222 - 600,000 900.000 420.000
125 PP2600245223 - 10,000,000 15.000.000 7.000.000
126 PP2600245224 - 6,000,000 9.000.000 4.200.000
127 PP2600245225 - 44,000,000 66.000.000 30.800.000
128 PP2600245226 - 70,500,000 105.750.000 49.350.000
129 PP2600245227 - 57,000,000 85.500.000 39.900.000
130 PP2600245228 - 880,000 1.320.000 616.000
131 PP2600245229 - 495,600,000 743.400.000 346.920.000
132 PP2600245230 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000
133 PP2600245231 - 107,877,000 161.815.500 75.513.900
134 PP2600245232 - 151,635,000 227.452.500 106.144.500
135 PP2600245233 - 1,430,000 2.145.000 1.001.000
136 PP2600245234 - 4,230,000 6.345.000 2.961.000
137 PP2600245235 - 17,500,000 26.250.000 12.250.000
138 PP2600245236 - 1,260,000 1.890.000 882.000
139 PP2600245237 - 14,124,000 21.186.000 9.886.800
140 PP2600245238 - 1,647,000 2.470.500 1.152.900
141 PP2600245239 - 2,800,000 4.200.000 1.960.000
142 PP2600245240 - 3,780,000 5.670.000 2.646.000
143 PP2600245241 - 5,380,000 8.070.000 3.766.000
144 PP2600245242 - 207,669,000 311.503.500 145.368.300
145 PP2600245243 - 2,880,000 4.320.000 2.016.000
146 PP2600245244 - 27,200,000 40.800.000 19.040.000
147 PP2600245245 - 3,000,000 4.500.000 2.100.000
148 PP2600245246 - 1,892,980,000 2.839.470.000 1.325.086.000
149 PP2600245247 - 1,200,000,000 1.800.000.000 840.000.000
150 PP2600245248 - 7,308,000 10.962.000 5.115.600
151 PP2600245249 - 43,117,200 64.675.800 30.182.040
152 PP2600245250 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000
153 PP2600245251 - 4,389,000 6.583.500 3.072.300
154 PP2600245252 - 7,000,000 10.500.000 4.900.000
155 PP2600245253 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000
156 PP2600245254 - 14,868,000 22.302.000 10.407.600
157 PP2600245255 - 15,813,000 23.719.500 11.069.100
158 PP2600245256 - 2,007,600 3.011.400 1.405.320
159 PP2600245257 - 481,250 721.875 336.875
160 PP2600245258 - 11,220,000 16.830.000 7.854.000
161 PP2600245259 - 24,610,000 36.915.000 17.227.000
162 PP2600245260 - 21,320,000 31.980.000 14.924.000
163 PP2600245261 - 13,600,000 20.400.000 9.520.000
164 PP2600245262 - 858,900 1.288.350 601.230
165 PP2600245263 - 78,540,000 117.810.000 54.978.000
166 PP2600245264 - 50,400,000 75.600.000 35.280.000
167 PP2600245265 - 10,000,000 15.000.000 7.000.000
168 PP2600245266 - 400,182,750 600.274.125 280.127.925
169 PP2600245267 - 7,500,000 11.250.000 5.250.000
170 PP2600245268 - 4,321,800 6.482.700 3.025.260
171 PP2600245269 - 5,154,600 7.731.900 3.608.220
172 PP2600245270 - 4,000,000 6.000.000 2.800.000
173 PP2600245271 - 5,008,500 7.512.750 3.505.950
174 PP2600245272 - 91,540,000 137.310.000 64.078.000
175 PP2600245273 - 9,408,000 14.112.000 6.585.600
176 PP2600245274 - 8,349,000 12.523.500 5.844.300
177 PP2600245275 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000
178 PP2600245276 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000
179 PP2600245277 - 1,180,000 1.770.000 826.000
180 PP2600245278 - 12,825,000 19.237.500 8.977.500
181 PP2600245279 - 113,454,600 170.181.900 79.418.220
182 PP2600245280 - 3,480,000 5.220.000 2.436.000
183 PP2600245281 - 1,680,000 2.520.000 1.176.000
184 PP2600245282 - 7,245,000 10.867.500 5.071.500
185 PP2600245283 - 864,000 1.296.000 604.800
186 PP2600245284 - 2,200,000 3.300.000 1.540.000
187 PP2600245285 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000
188 PP2600245286 - 4,226,760,000 6.340.140.000 2.958.732.000
189 PP2600245287 - 25,735,500 38.603.250 18.014.850
190 PP2600245288 - 4,276,800 6.415.200 2.993.760
191 PP2600245289 - 21,998,400 32.997.600 15.398.880
192 PP2600245290 - 15,840,000 23.760.000 11.088.000
193 PP2600245291 - 25,500,000 38.250.000 17.850.000
194 PP2600245292 - 25,725,000 38.587.500 18.007.500
195 PP2600245293 - 4,400,000 6.600.000 3.080.000
196 PP2600245294 - 1,785,000 2.677.500 1.249.500
197 PP2600245295 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000
198 PP2600245296 - 162,400,000 243.600.000 113.680.000
199 PP2600245297 - 419,300,000 628.950.000 293.510.000
200 PP2600245298 - 2,940,000 4.410.000 2.058.000
201 PP2600245299 - 1,890,000 2.835.000 1.323.000
202 PP2600245300 - 709,800,000 1.064.700.000 496.860.000
203 PP2600245301 - 13,356,000 20.034.000 9.349.200
204 PP2600245302 - 372,330,000 558.495.000 260.631.000
205 PP2600245303 - 4,189,500 6.284.250 2.932.650
206 PP2600245304 - 53,760,000 80.640.000 37.632.000
207 PP2600245305 - 199,920,000 299.880.000 139.944.000
208 PP2600245306 - 3,526,000 5.289.000 2.468.200
209 PP2600245307 - 3,360,000 5.040.000 2.352.000
210 PP2600245308 - 7,350,000 11.025.000 5.145.000
211 PP2600245309 - 137,713,600 206.570.400 96.399.520
212 PP2600245310 - 522,500,000 783.750.000 365.750.000
213 PP2600245311 - 538,000,000 807.000.000 376.600.000
214 PP2600245312 - 1,974,000 2.961.000 1.381.800
215 PP2600245313 - 10,512,000 15.768.000 7.358.400
216 PP2600245314 - 14,331,200 21.496.800 10.031.840
217 PP2600245315 - 5,875,000 8.812.500 4.112.500
218 PP2600245316 - 59,700,000 89.550.000 41.790.000
219 PP2600245317 - 980,000 1.470.000 686.000
220 PP2600245318 - 18,700,000 28.050.000 13.090.000
221 PP2600245319 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000
222 PP2600245320 - 132,468,000 198.702.000 92.727.600
223 PP2600245321 - 1,900,000 2.850.000 1.330.000
224 PP2600245322 - 22,890,000 34.335.000 16.023.000
225 PP2600245323 - 3,105,000 4.657.500 2.173.500
226 PP2600245324 - 793,800 1.190.700 555.660
227 PP2600245325 - 1,562,400 2.343.600 1.093.680
228 PP2600245326 - 26,085,500 39.128.250 18.259.850
229 PP2600245327 - 2,014,500 3.021.750 1.410.150
230 PP2600245328 - 12,075,000 18.112.500 8.452.500
231 PP2600245329 - 8,580,000 12.870.000 6.006.000
232 PP2600245330 - 62,400,000 93.600.000 43.680.000
233 PP2600245331 - 668,250 1.002.375 467.775
234 PP2600245332 - 726,000 1.089.000 508.200
235 PP2600245333 - 756,000 1.134.000 529.200
236 PP2600245334 - 1,132,400 1.698.600 792.680
237 PP2600245335 - 3,540,000 5.310.000 2.478.000
238 PP2600245336 - 567,000 850.500 396.900
239 PP2600245337 - 185,810,000 278.715.000 130.067.000
240 PP2600245338 - 181,125,000 271.687.500 126.787.500
241 PP2600245339 - 73,200,000 109.800.000 51.240.000
242 PP2600245340 - 10,440,000 15.660.000 7.308.000
243 PP2600245341 - 111,650,000 167.475.000 78.155.000
244 PP2600245342 - 4,935,000 7.402.500 3.454.500
245 PP2600245343 - 9,900,000 14.850.000 6.930.000
246 PP2600245344 - 630,000 945.000 441.000
247 PP2600245345 - 252,000 378.000 176.400
248 PP2600245346 - 5,835,000 8.752.500 4.084.500
249 PP2600245347 - 495,000 742.500 346.500
250 PP2600245348 - 18,648,000 27.972.000 13.053.600
251 PP2600245349 - 28,400,000 42.600.000 19.880.000
252 PP2600245350 - 276,460,000 414.690.000 193.522.000
253 PP2600245351 - 44,955,000 67.432.500 31.468.500
254 PP2600245352 - 272,520 408.780 190.764
255 PP2600245353 - 20,828,700 31.243.050 14.580.090
256 PP2600245354 - 11,000,000 16.500.000 7.700.000
257 PP2600245355 - 14,400,000 21.600.000 10.080.000
258 PP2600245356 - 96,512,000 144.768.000 67.558.400
259 PP2600245357 - 3,100,000 4.650.000 2.170.000
260 PP2600245358 - 86,029,950 129.044.925 60.220.965
261 PP2600245359 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000
262 PP2600245360 - 40,350,000 60.525.000 28.245.000
263 PP2600245361 - 1,534,000 2.301.000 1.073.800
264 PP2600245362 - 5,900,000 8.850.000 4.130.000
265 PP2600245363 - 46,200,000 69.300.000 32.340.000
266 PP2600245364 - 15,120,000 22.680.000 10.584.000
267 PP2600245365 - 775,000 1.162.500 542.500
268 PP2600245366 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000
269 PP2600245367 - 9,607,500 14.411.250 6.725.250
270 PP2600245368 - 46,000,000 69.000.000 32.200.000
271 PP2600245369 - 23,760,000 35.640.000 16.632.000
272 PP2600245370 - 168,144,000 252.216.000 117.700.800
273 PP2600245371 - 361,481,400 542.222.100 253.036.980
274 PP2600245372 - 206,640,000 309.960.000 144.648.000
275 PP2600245373 - 17,200,000 25.800.000 12.040.000
276 PP2600245374 - 126,480,000 189.720.000 88.536.000
277 PP2600245375 - 80,703,000 121.054.500 56.492.100
278 PP2600245376 - 36,300,000 54.450.000 25.410.000
279 PP2600245377 - 11,100,000 16.650.000 7.770.000
280 PP2600245378 - 278,090,000 417.135.000 194.663.000
281 PP2600245379 - 417,135,000 625.702.500 291.994.500
282 PP2600245380 - 139,650,000 209.475.000 97.755.000
283 PP2600245381 - 51,800,000 77.700.000 36.260.000
284 PP2600245382 - 20,034,000 30.051.000 14.023.800
285 PP2600245383 - 31,040,000 46.560.000 21.728.000
286 PP2600245384 - 56,000,000 84.000.000 39.200.000
287 PP2600245385 - 12,360,000 18.540.000 8.652.000
288 PP2600245386 - 1,500,000 2.250.000 1.050.000
289 PP2600245387 - 6,870,000 10.305.000 4.809.000
290 PP2600245388 - 6,450,000 9.675.000 4.515.000
291 PP2600245389 - 65,000,000 97.500.000 45.500.000
292 PP2600245390 - 6,760,000 10.140.000 4.732.000
293 PP2600245391 - 8,064,000 12.096.000 5.644.800
294 PP2600245392 - 79,500,000 119.250.000 55.650.000
295 PP2600245393 - 153,217,000 229.825.500 107.251.900
296 PP2600245394 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000
297 PP2600245395 - 795,000 1.192.500 556.500
298 PP2600245396 - 600,600 900.900 420.420
299 PP2600245397 - 14,250,000 21.375.000 9.975.000
300 PP2600245398 - 360,580,000 540.870.000 252.406.000
301 PP2600245399 - 8,800,000 13.200.000 6.160.000
302 PP2600245400 - 1,587,000 2.380.500 1.110.900
303 PP2600245401 - 1,620,000 2.430.000 1.134.000
304 PP2600245402 - 73,710,000 110.565.000 51.597.000
305 PP2600245403 - 2,377,620 3.566.430 1.664.334
306 PP2600245404 - 6,120,000 9.180.000 4.284.000
307 PP2600245405 - 110,800,000 166.200.000 77.560.000
308 PP2600245406 - 6,800,000 10.200.000 4.760.000
309 PP2600245407 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000
310 PP2600245408 - 3,375,000 5.062.500 2.362.500
311 PP2600245409 - 14,375,000 21.562.500 10.062.500
312 PP2600245410 - 7,636,000 11.454.000 5.345.200
313 PP2600245411 - 6,160,000 9.240.000 4.312.000
314 PP2600245412 - 107,909,000 161.863.500 75.536.300
315 PP2600245413 - 265,595,000 398.392.500 185.916.500
316 PP2600245414 - 105,465,000 158.197.500 73.825.500
317 PP2600245415 - 5,400,000 8.100.000 3.780.000
318 PP2600245416 - 5,675,000 8.512.500 3.972.500
319 PP2600245417 - 7,920,000 11.880.000 5.544.000
320 PP2600245418 - 8,820,000 13.230.000 6.174.000
321 PP2600245419 - 2,048,000 3.072.000 1.433.600
Mã phần lô PP2600245099
Giá từng phần lô 1,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.000
Mã hàng hóa (HS) 772.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,120
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245100
Giá từng phần lô 63,176,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.764.600
Mã hàng hóa (HS) 44.223.480
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,895,292
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245101
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.250.000
Mã hàng hóa (HS) 30.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245102
Giá từng phần lô 13,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.826.000
Mã hàng hóa (HS) 9.718.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,520
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245103
Giá từng phần lô 1,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500
Mã hàng hóa (HS) 787.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245104
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS) 2.275.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245105
Giá từng phần lô 5,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.985.000
Mã hàng hóa (HS) 4.193.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245106
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS) 5.670.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245107
Giá từng phần lô 108,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.450.000
Mã hàng hóa (HS) 75.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,249,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245108
Giá từng phần lô 210,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.750.000
Mã hàng hóa (HS) 147.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245109
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS) 81.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245110
Giá từng phần lô 64,709,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.064.100
Mã hàng hóa (HS) 45.296.580
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,941,282
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245111
Giá từng phần lô 145,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.998.000
Mã hàng hóa (HS) 101.732.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,359,960
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245112
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS) 367.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245113
Giá từng phần lô 9,014,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.521.600
Mã hàng hóa (HS) 6.310.080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,432
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245114
Giá từng phần lô 3,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.987.500
Mã hàng hóa (HS) 2.327.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245115
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 56.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245116
Giá từng phần lô 60,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.787.500
Mã hàng hóa (HS) 42.367.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245117
Giá từng phần lô 38,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.275.000
Mã hàng hóa (HS) 27.195.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245118
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.970.000
Mã hàng hóa (HS) 34.986.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245119
Giá từng phần lô 2,464,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.697.200
Mã hàng hóa (HS) 1.725.360
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,944
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245120
Giá từng phần lô 71,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.950.500
Mã hàng hóa (HS) 50.376.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,010
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245121
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) 2.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245122
Giá từng phần lô 46,199,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.298.950
Mã hàng hóa (HS) 32.339.510
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,979
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245123
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 14.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245124
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) 39.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245125
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS) 224.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245126
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000
Mã hàng hóa (HS) 176.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245127
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 70.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245128
Giá từng phần lô 17,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.091.000
Mã hàng hóa (HS) 12.175.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,820
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245129
Giá từng phần lô 105,273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.909.500
Mã hàng hóa (HS) 73.691.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,158,190
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245130
Giá từng phần lô 63,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.715.000
Mã hàng hóa (HS) 44.667.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245131
Giá từng phần lô 20,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.390.000
Mã hàng hóa (HS) 14.182.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245132
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS) 220.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245133
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS) 71.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245134
Giá từng phần lô 93,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.830.000
Mã hàng hóa (HS) 65.254.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,796,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245135
Giá từng phần lô 136,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.885.000
Mã hàng hóa (HS) 95.613.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,097,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245136
Giá từng phần lô 200,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.200.000
Mã hàng hóa (HS) 140.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245137
Giá từng phần lô 116,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.050.000
Mã hàng hóa (HS) 81.690.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,501,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245138
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS) 12.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245139
Giá từng phần lô 46,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.930.000
Mã hàng hóa (HS) 32.634.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245140
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS) 220.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245141
Giá từng phần lô 81,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.325.000
Mã hàng hóa (HS) 57.085.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,446,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245142
Giá từng phần lô 91,927,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.891.250
Mã hàng hóa (HS) 64.349.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,757,825
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245143
Giá từng phần lô 22,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.230.000
Mã hàng hóa (HS) 15.974.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245144
Giá từng phần lô 45,160,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.740.750
Mã hàng hóa (HS) 31.612.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,815
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245145
Giá từng phần lô 217,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.500
Mã hàng hóa (HS) 151.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245146
Giá từng phần lô 292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.000
Mã hàng hóa (HS) 204.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245147
Giá từng phần lô 24,897,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.346.400
Mã hàng hóa (HS) 17.428.320
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,928
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245148
Giá từng phần lô 64,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.125.000
Mã hàng hóa (HS) 45.325.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245149
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.250.000
Mã hàng hóa (HS) 15.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245150
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 5.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245151
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS) 22.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245152
Giá từng phần lô 6,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.396.000
Mã hàng hóa (HS) 4.384.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,920
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245153
Giá từng phần lô 1,960,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.300
Mã hàng hóa (HS) 1.372.140
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,806
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245154
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 17.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245155
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS) 6.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245156
Giá từng phần lô 19,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.412.000
Mã hàng hóa (HS) 13.725.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,240
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245157
Giá từng phần lô 163,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.025.000
Mã hàng hóa (HS) 114.345.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245158
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS) 5.145.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245159
Giá từng phần lô 1,836,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.755.200
Mã hàng hóa (HS) 1.285.760
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,104
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245160
Giá từng phần lô 34,807,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.211.250
Mã hàng hóa (HS) 24.365.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245161
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS) 11.970.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245162
Giá từng phần lô 52,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.120.000
Mã hàng hóa (HS) 36.456.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245163
Giá từng phần lô 79,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.175.000
Mã hàng hóa (HS) 55.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245164
Giá từng phần lô 59,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.515.000
Mã hàng hóa (HS) 41.307.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245165
Giá từng phần lô 11,774,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.662.350
Mã hàng hóa (HS) 8.242.430
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245166
Giá từng phần lô 1,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.370.000
Mã hàng hóa (HS) 1.106.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245167
Giá từng phần lô 37,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.400.000
Mã hàng hóa (HS) 26.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245168
Giá từng phần lô 2,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.504.000
Mã hàng hóa (HS) 1.635.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245169
Giá từng phần lô 4,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.225.000
Mã hàng hóa (HS) 2.905.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245170
Giá từng phần lô 4,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.585.000
Mã hàng hóa (HS) 3.073.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245171
Giá từng phần lô 1,192,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.789.200
Mã hàng hóa (HS) 834.960
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245172
Giá từng phần lô 23,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.317.500
Mã hàng hóa (HS) 16.481.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245173
Giá từng phần lô 28,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.075.000
Mã hàng hóa (HS) 19.635.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245174
Giá từng phần lô 5,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.610.000
Mã hàng hóa (HS) 4.018.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245175
Giá từng phần lô 283,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.040.000
Mã hàng hóa (HS) 198.352.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245176
Giá từng phần lô 351,826,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.739.000
Mã hàng hóa (HS) 246.278.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245177
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS) 1.190.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245178
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS) 4.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245179
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS) 71.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245180
Giá từng phần lô 38,157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.235.500
Mã hàng hóa (HS) 26.709.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245181
Giá từng phần lô 5,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.385.000
Mã hàng hóa (HS) 3.913.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245182
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245183
Giá từng phần lô 105,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.950.000
Mã hàng hóa (HS) 73.710.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245184
Giá từng phần lô 7,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.856.000
Mã hàng hóa (HS) 5.532.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245185
Giá từng phần lô 6,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.355.500
Mã hàng hóa (HS) 4.365.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245186
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) 1.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245187
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS) 385.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245188
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 4.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245189
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) 630.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245190
Giá từng phần lô 13,788,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.682.900
Mã hàng hóa (HS) 9.652.020
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245191
Giá từng phần lô 310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000
Mã hàng hóa (HS) 217.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245192
Giá từng phần lô 2,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.840.000
Mã hàng hóa (HS) 1.792.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245193
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS) 455.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245194
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245195
Giá từng phần lô 141,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.160.000
Mã hàng hóa (HS) 99.008.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245196
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) 18.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245197
Giá từng phần lô 1,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.679.000
Mã hàng hóa (HS) 1.250.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245198
Giá từng phần lô 16,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.240.000
Mã hàng hóa (HS) 11.312.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245199
Giá từng phần lô 1,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.599.000
Mã hàng hóa (HS) 746.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245200
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.455.000
Mã hàng hóa (HS) 2.079.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245201
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS) 6.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245202
Giá từng phần lô 51,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.625.000
Mã hàng hóa (HS) 36.225.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245203
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) 31.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245204
Giá từng phần lô 47,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS) 33.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245205
Giá từng phần lô 13,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9.310.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245206
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS) 665.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245207
Giá từng phần lô 6,352,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.528.750
Mã hàng hóa (HS) 4.446.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245208
Giá từng phần lô 48,914,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.371.600
Mã hàng hóa (HS) 34.240.080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245209
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS) 945.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245210
Giá từng phần lô 1,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.872.000
Mã hàng hóa (HS) 873.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245211
Giá từng phần lô 544,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.750.000
Mã hàng hóa (HS) 381.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245212
Giá từng phần lô 2,074,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.111.900.000
Mã hàng hóa (HS) 1.452.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245213
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS) 18.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245214
Giá từng phần lô 73,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.400.000
Mã hàng hóa (HS) 51.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245215
Giá từng phần lô 304,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.885.000
Mã hàng hóa (HS) 213.213.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245216
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 2.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245217
Giá từng phần lô 57,865,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.798.250
Mã hàng hóa (HS) 40.505.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245218
Giá từng phần lô 138,524,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.786.150
Mã hàng hóa (HS) 96.966.870
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245219
Giá từng phần lô 91,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.710.000
Mã hàng hóa (HS) 63.798.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245220
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.455.000
Mã hàng hóa (HS) 52.479.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245221
Giá từng phần lô 29,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.803.000
Mã hàng hóa (HS) 20.441.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245222
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245223
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 7.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245224
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245225
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS) 30.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245226
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.750.000
Mã hàng hóa (HS) 49.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245227
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS) 39.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245228
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000
Mã hàng hóa (HS) 616.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245229
Giá từng phần lô 495,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.400.000
Mã hàng hóa (HS) 346.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245230
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245231
Giá từng phần lô 107,877,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.815.500
Mã hàng hóa (HS) 75.513.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245232
Giá từng phần lô 151,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.452.500
Mã hàng hóa (HS) 106.144.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245233
Giá từng phần lô 1,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.145.000
Mã hàng hóa (HS) 1.001.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245234
Giá từng phần lô 4,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.345.000
Mã hàng hóa (HS) 2.961.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245235
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS) 12.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245236
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) 882.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245237
Giá từng phần lô 14,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.186.000
Mã hàng hóa (HS) 9.886.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245238
Giá từng phần lô 1,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.470.500
Mã hàng hóa (HS) 1.152.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245239
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 1.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245240
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS) 2.646.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245241
Giá từng phần lô 5,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.070.000
Mã hàng hóa (HS) 3.766.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245242
Giá từng phần lô 207,669,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.503.500
Mã hàng hóa (HS) 145.368.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245243
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS) 2.016.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245244
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.800.000
Mã hàng hóa (HS) 19.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245245
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 2.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245246
Giá từng phần lô 1,892,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.839.470.000
Mã hàng hóa (HS) 1.325.086.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245247
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS) 840.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245248
Giá từng phần lô 7,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.962.000
Mã hàng hóa (HS) 5.115.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245249
Giá từng phần lô 43,117,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.675.800
Mã hàng hóa (HS) 30.182.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245250
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 36.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245251
Giá từng phần lô 4,389,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.583.500
Mã hàng hóa (HS) 3.072.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245252
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245253
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245254
Giá từng phần lô 14,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.302.000
Mã hàng hóa (HS) 10.407.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245255
Giá từng phần lô 15,813,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.719.500
Mã hàng hóa (HS) 11.069.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245256
Giá từng phần lô 2,007,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.011.400
Mã hàng hóa (HS) 1.405.320
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245257
Giá từng phần lô 481,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.875
Mã hàng hóa (HS) 336.875
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245258
Giá từng phần lô 11,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.830.000
Mã hàng hóa (HS) 7.854.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245259
Giá từng phần lô 24,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.915.000
Mã hàng hóa (HS) 17.227.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245260
Giá từng phần lô 21,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.980.000
Mã hàng hóa (HS) 14.924.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245261
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245262
Giá từng phần lô 858,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.288.350
Mã hàng hóa (HS) 601.230
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245263
Giá từng phần lô 78,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.810.000
Mã hàng hóa (HS) 54.978.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245264
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS) 35.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245265
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 7.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245266
Giá từng phần lô 400,182,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.274.125
Mã hàng hóa (HS) 280.127.925
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245267
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 5.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245268
Giá từng phần lô 4,321,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.482.700
Mã hàng hóa (HS) 3.025.260
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245269
Giá từng phần lô 5,154,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.731.900
Mã hàng hóa (HS) 3.608.220
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245270
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245271
Giá từng phần lô 5,008,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.512.750
Mã hàng hóa (HS) 3.505.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245272
Giá từng phần lô 91,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.310.000
Mã hàng hóa (HS) 64.078.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245273
Giá từng phần lô 9,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.112.000
Mã hàng hóa (HS) 6.585.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245274
Giá từng phần lô 8,349,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.523.500
Mã hàng hóa (HS) 5.844.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245275
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245276
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 15.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245277
Giá từng phần lô 1,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.770.000
Mã hàng hóa (HS) 826.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245278
Giá từng phần lô 12,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.237.500
Mã hàng hóa (HS) 8.977.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245279
Giá từng phần lô 113,454,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.181.900
Mã hàng hóa (HS) 79.418.220
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245280
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.220.000
Mã hàng hóa (HS) 2.436.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245281
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS) 1.176.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245282
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.867.500
Mã hàng hóa (HS) 5.071.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245283
Giá từng phần lô 864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS) 604.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245284
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) 1.540.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245285
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 1.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245286
Giá từng phần lô 4,226,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.340.140.000
Mã hàng hóa (HS) 2.958.732.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245287
Giá từng phần lô 25,735,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.603.250
Mã hàng hóa (HS) 18.014.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245288
Giá từng phần lô 4,276,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.415.200
Mã hàng hóa (HS) 2.993.760
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245289
Giá từng phần lô 21,998,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.997.600
Mã hàng hóa (HS) 15.398.880
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245290
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.760.000
Mã hàng hóa (HS) 11.088.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245291
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS) 17.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245292
Giá từng phần lô 25,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.587.500
Mã hàng hóa (HS) 18.007.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245293
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245294
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.677.500
Mã hàng hóa (HS) 1.249.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245295
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 5.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245296
Giá từng phần lô 162,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.600.000
Mã hàng hóa (HS) 113.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245297
Giá từng phần lô 419,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.950.000
Mã hàng hóa (HS) 293.510.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245298
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS) 2.058.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245299
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS) 1.323.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245300
Giá từng phần lô 709,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.700.000
Mã hàng hóa (HS) 496.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245301
Giá từng phần lô 13,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.034.000
Mã hàng hóa (HS) 9.349.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245302
Giá từng phần lô 372,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.495.000
Mã hàng hóa (HS) 260.631.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245303
Giá từng phần lô 4,189,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.284.250
Mã hàng hóa (HS) 2.932.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245304
Giá từng phần lô 53,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.640.000
Mã hàng hóa (HS) 37.632.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245305
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.880.000
Mã hàng hóa (HS) 139.944.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245306
Giá từng phần lô 3,526,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.289.000
Mã hàng hóa (HS) 2.468.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245307
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS) 2.352.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245308
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS) 5.145.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245309
Giá từng phần lô 137,713,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.570.400
Mã hàng hóa (HS) 96.399.520
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245310
Giá từng phần lô 522,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.750.000
Mã hàng hóa (HS) 365.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245311
Giá từng phần lô 538,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.000.000
Mã hàng hóa (HS) 376.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245312
Giá từng phần lô 1,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.961.000
Mã hàng hóa (HS) 1.381.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245313
Giá từng phần lô 10,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.768.000
Mã hàng hóa (HS) 7.358.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245314
Giá từng phần lô 14,331,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.496.800
Mã hàng hóa (HS) 10.031.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245315
Giá từng phần lô 5,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.812.500
Mã hàng hóa (HS) 4.112.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245316
Giá từng phần lô 59,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.550.000
Mã hàng hóa (HS) 41.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245317
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000
Mã hàng hóa (HS) 686.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245318
Giá từng phần lô 18,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.050.000
Mã hàng hóa (HS) 13.090.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245319
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245320
Giá từng phần lô 132,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.702.000
Mã hàng hóa (HS) 92.727.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245321
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS) 1.330.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245322
Giá từng phần lô 22,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.335.000
Mã hàng hóa (HS) 16.023.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245323
Giá từng phần lô 3,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.657.500
Mã hàng hóa (HS) 2.173.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245324
Giá từng phần lô 793,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.190.700
Mã hàng hóa (HS) 555.660
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245325
Giá từng phần lô 1,562,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.343.600
Mã hàng hóa (HS) 1.093.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245326
Giá từng phần lô 26,085,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.128.250
Mã hàng hóa (HS) 18.259.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245327
Giá từng phần lô 2,014,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.021.750
Mã hàng hóa (HS) 1.410.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245328
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.112.500
Mã hàng hóa (HS) 8.452.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245329
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.870.000
Mã hàng hóa (HS) 6.006.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245330
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS) 43.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245331
Giá từng phần lô 668,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.375
Mã hàng hóa (HS) 467.775
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245332
Giá từng phần lô 726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.089.000
Mã hàng hóa (HS) 508.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245333
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000
Mã hàng hóa (HS) 529.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245334
Giá từng phần lô 1,132,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.698.600
Mã hàng hóa (HS) 792.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245335
Giá từng phần lô 3,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.310.000
Mã hàng hóa (HS) 2.478.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245336
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500
Mã hàng hóa (HS) 396.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245337
Giá từng phần lô 185,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.715.000
Mã hàng hóa (HS) 130.067.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245338
Giá từng phần lô 181,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.687.500
Mã hàng hóa (HS) 126.787.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245339
Giá từng phần lô 73,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.800.000
Mã hàng hóa (HS) 51.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245340
Giá từng phần lô 10,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.660.000
Mã hàng hóa (HS) 7.308.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245341
Giá từng phần lô 111,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.475.000
Mã hàng hóa (HS) 78.155.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245342
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.402.500
Mã hàng hóa (HS) 3.454.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245343
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS) 6.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245344
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS) 441.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245345
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000
Mã hàng hóa (HS) 176.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245346
Giá từng phần lô 5,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.752.500
Mã hàng hóa (HS) 4.084.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245347
Giá từng phần lô 495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500
Mã hàng hóa (HS) 346.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245348
Giá từng phần lô 18,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.972.000
Mã hàng hóa (HS) 13.053.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245349
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS) 19.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245350
Giá từng phần lô 276,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.690.000
Mã hàng hóa (HS) 193.522.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245351
Giá từng phần lô 44,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.432.500
Mã hàng hóa (HS) 31.468.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245352
Giá từng phần lô 272,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.780
Mã hàng hóa (HS) 190.764
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245353
Giá từng phần lô 20,828,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.243.050
Mã hàng hóa (HS) 14.580.090
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245354
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS) 7.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245355
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) 10.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245356
Giá từng phần lô 96,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.768.000
Mã hàng hóa (HS) 67.558.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245357
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS) 2.170.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245358
Giá từng phần lô 86,029,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.044.925
Mã hàng hóa (HS) 60.220.965
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245359
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 10.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245360
Giá từng phần lô 40,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.525.000
Mã hàng hóa (HS) 28.245.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245361
Giá từng phần lô 1,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.301.000
Mã hàng hóa (HS) 1.073.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245362
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS) 4.130.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245363
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS) 32.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245364
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS) 10.584.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245365
Giá từng phần lô 775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.500
Mã hàng hóa (HS) 542.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245366
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 126.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245367
Giá từng phần lô 9,607,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.411.250
Mã hàng hóa (HS) 6.725.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245368
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS) 32.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245369
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.640.000
Mã hàng hóa (HS) 16.632.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245370
Giá từng phần lô 168,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.216.000
Mã hàng hóa (HS) 117.700.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245371
Giá từng phần lô 361,481,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.222.100
Mã hàng hóa (HS) 253.036.980
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245372
Giá từng phần lô 206,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.960.000
Mã hàng hóa (HS) 144.648.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245373
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.800.000
Mã hàng hóa (HS) 12.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245374
Giá từng phần lô 126,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.720.000
Mã hàng hóa (HS) 88.536.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245375
Giá từng phần lô 80,703,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.054.500
Mã hàng hóa (HS) 56.492.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245376
Giá từng phần lô 36,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.450.000
Mã hàng hóa (HS) 25.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245377
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.000
Mã hàng hóa (HS) 7.770.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245378
Giá từng phần lô 278,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.135.000
Mã hàng hóa (HS) 194.663.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245379
Giá từng phần lô 417,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.702.500
Mã hàng hóa (HS) 291.994.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245380
Giá từng phần lô 139,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.475.000
Mã hàng hóa (HS) 97.755.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245381
Giá từng phần lô 51,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.700.000
Mã hàng hóa (HS) 36.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245382
Giá từng phần lô 20,034,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.051.000
Mã hàng hóa (HS) 14.023.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245383
Giá từng phần lô 31,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.560.000
Mã hàng hóa (HS) 21.728.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245384
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) 39.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245385
Giá từng phần lô 12,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.540.000
Mã hàng hóa (HS) 8.652.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245386
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) 1.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245387
Giá từng phần lô 6,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.305.000
Mã hàng hóa (HS) 4.809.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245388
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.675.000
Mã hàng hóa (HS) 4.515.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245389
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS) 45.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245390
Giá từng phần lô 6,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.140.000
Mã hàng hóa (HS) 4.732.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245391
Giá từng phần lô 8,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.096.000
Mã hàng hóa (HS) 5.644.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245392
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.250.000
Mã hàng hóa (HS) 55.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245393
Giá từng phần lô 153,217,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.825.500
Mã hàng hóa (HS) 107.251.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245394
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245395
Giá từng phần lô 795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.192.500
Mã hàng hóa (HS) 556.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245396
Giá từng phần lô 600,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.900
Mã hàng hóa (HS) 420.420
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245397
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9.975.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245398
Giá từng phần lô 360,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.870.000
Mã hàng hóa (HS) 252.406.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245399
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS) 6.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245400
Giá từng phần lô 1,587,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.380.500
Mã hàng hóa (HS) 1.110.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245401
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000
Mã hàng hóa (HS) 1.134.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245402
Giá từng phần lô 73,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.565.000
Mã hàng hóa (HS) 51.597.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245403
Giá từng phần lô 2,377,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.566.430
Mã hàng hóa (HS) 1.664.334
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245404
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.180.000
Mã hàng hóa (HS) 4.284.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245405
Giá từng phần lô 110,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.200.000
Mã hàng hóa (HS) 77.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245406
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS) 4.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245407
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245408
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.062.500
Mã hàng hóa (HS) 2.362.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245409
Giá từng phần lô 14,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.562.500
Mã hàng hóa (HS) 10.062.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245410
Giá từng phần lô 7,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.454.000
Mã hàng hóa (HS) 5.345.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245411
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.240.000
Mã hàng hóa (HS) 4.312.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245412
Giá từng phần lô 107,909,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.863.500
Mã hàng hóa (HS) 75.536.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245413
Giá từng phần lô 265,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.392.500
Mã hàng hóa (HS) 185.916.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245414
Giá từng phần lô 105,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.197.500
Mã hàng hóa (HS) 73.825.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245415
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245416
Giá từng phần lô 5,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.512.500
Mã hàng hóa (HS) 3.972.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245417
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.880.000
Mã hàng hóa (HS) 5.544.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245418
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS) 6.174.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600245419
Giá từng phần lô 2,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.072.000
Mã hàng hóa (HS) 1.433.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ sau khi đặt hàng và chia làm nhiều đợt trong 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->