Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600346507-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2026 14:30:00
Chưa đóng thầu
Còn 3 ngày, 4 giờ 12 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2600188402
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 52,795,626,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600275059 - 170,775,000 162.642.857 119.542.500
2 PP2600275060 - 6,660,000 6.342.857 4.662.000
3 PP2600275061 - 299,780,000 285.504.762 209.846.000
4 PP2600275062 - 176,400,000 168.000.000 123.480.000
5 PP2600275063 - 7,780,000 7.409.524 5.446.000
6 PP2600275064 - 44,000,000 41.904.762 30.800.000
7 PP2600275065 - 1,116,000,000 1.062.857.143 781.200.000
8 PP2600275066 - 3,720,000,000 3.542.857.143 2.604.000.000
9 PP2600275067 - 210,000,000 200.000.000 147.000.000
10 PP2600275068 - 28,750,000 27.380.952 20.125.000
11 PP2600275069 - 175,500,000 167.142.857 122.850.000
12 PP2600275070 - 49,640,000 47.276.190 34.748.000
13 PP2600275071 - 22,441,500 21.372.857 15.709.050
14 PP2600275072 - 190,400,000 181.333.333 133.280.000
15 PP2600275073 - 13,416,000 12.777.143 9.391.200
16 PP2600275074 - 115,500,000 110.000.000 80.850.000
17 PP2600275075 - 197,365,000 187.966.667 138.155.500
18 PP2600275076 - 116,850,000 111.285.714 81.795.000
19 PP2600275077 - 341,524,800 325.261.714 239.067.360
20 PP2600275078 - 170,400,000 162.285.714 119.280.000
21 PP2600275079 - 1,980,000,000 1.885.714.286 1.386.000.000
22 PP2600275080 - 71,100,000 67.714.286 49.770.000
23 PP2600275081 - 78,000,000 74.285.714 54.600.000
24 PP2600275082 - 1,425,000,000 1.357.142.857 997.500.000
25 PP2600275083 - 1,814,400,000 1.728.000.000 1.270.080.000
26 PP2600275084 - 450,000,000 428.571.429 315.000.000
27 PP2600275085 - 4,968,000 4.731.429 3.477.600
28 PP2600275086 - 4,780,000,000 4.552.380.952 3.346.000.000
29 PP2600275087 - 21,000,000 20.000.000 14.700.000
30 PP2600275088 - 92,826,000 88.405.714 64.978.200
31 PP2600275089 - 249,000,000 237.142.857 174.300.000
32 PP2600275090 - 2,360,000,000 2.247.619.048 1.652.000.000
33 PP2600275091 - 26,820,000 25.542.857 18.774.000
34 PP2600275092 - 57,680,000 54.933.333 40.376.000
35 PP2600275093 - 729,071,200 694.353.524 510.349.840
36 PP2600275094 - 9,250,000 8.809.524 6.475.000
37 PP2600275095 - 135,720,000 129.257.143 95.004.000
38 PP2600275096 - 378,000,000 360.000.000 264.600.000
39 PP2600275097 - 15,456,000 14.720.000 10.819.200
40 PP2600275098 - 340,788,000 324.560.000 238.551.600
41 PP2600275099 - 3,510,000 3.342.857 2.457.000
42 PP2600275100 - 48,984,000 46.651.429 34.288.800
43 PP2600275101 - 161,574,000 153.880.000 113.101.800
44 PP2600275102 - 595,000,000 566.666.667 416.500.000
45 PP2600275103 - 327,936,000 312.320.000 229.555.200
46 PP2600275104 - 175,000,000 166.666.667 122.500.000
47 PP2600275105 - 382,464,000 364.251.429 267.724.800
48 PP2600275106 - 9,825,000 9.357.143 6.877.500
49 PP2600275107 - 172,200,000 164.000.000 120.540.000
50 PP2600275108 - 63,700,000 60.666.667 44.590.000
51 PP2600275109 - 37,950,000 36.142.857 26.565.000
52 PP2600275110 - 294,000,000 280.000.000 205.800.000
53 PP2600275111 - 945,000,000 900.000.000 661.500.000
54 PP2600275112 - 14,910,000 14.200.000 10.437.000
55 PP2600275113 - 72,000,000 68.571.429 50.400.000
56 PP2600275114 - 2,996,000,000 2.853.333.333 2.097.200.000
57 PP2600275115 - 7,500,000,000 7.142.857.143 5.250.000.000
58 PP2600275116 - 1,975,220,000 1.881.161.905 1.382.654.000
59 PP2600275117 - 166,320,000 158.400.000 116.424.000
60 PP2600275118 - 22,400,000 21.333.333 15.680.000
61 PP2600275119 - 384,000,000 365.714.286 268.800.000
62 PP2600275120 - 252,420,000 240.400.000 176.694.000
63 PP2600275121 - 94,900,000 90.380.952 66.430.000
64 PP2600275122 - 81,000,000 77.142.857 56.700.000
65 PP2600275123 - 24,000,000 22.857.143 16.800.000
66 PP2600275124 - 49,833,000 47.460.000 34.883.100
67 PP2600275125 - 680,400,000 648.000.000 476.280.000
68 PP2600275126 - 172,500,000 164.285.714 120.750.000
69 PP2600275127 - 81,900,000 78.000.000 57.330.000
70 PP2600275128 - 71,060,000 67.676.190 49.742.000
71 PP2600275129 - 1,273,600,000 1.212.952.381 891.520.000
72 PP2600275130 - 15,552,000 14.811.429 10.886.400
73 PP2600275131 - 42,174,000 40.165.714 29.521.800
74 PP2600275132 - 18,040,800 17.181.714 12.628.560
75 PP2600275133 - 655,600,000 624.380.952 458.920.000
76 PP2600275134 - 97,261,000 92.629.524 68.082.700
77 PP2600275135 - 1,294,920,000 1.233.257.143 906.444.000
78 PP2600275136 - 280,000,000 266.666.667 196.000.000
79 PP2600275137 - 262,080,000 249.600.000 183.456.000
80 PP2600275138 - 1,100,000,000 1.047.619.048 770.000.000
81 PP2600275139 - 242,682,000 231.125.714 169.877.400
82 PP2600275140 - 31,250,000 29.761.905 21.875.000
83 PP2600275141 - 35,700,000 34.000.000 24.990.000
84 PP2600275142 - 76,560,000 72.914.286 53.592.000
85 PP2600275143 - 107,100,000 102.000.000 74.970.000
86 PP2600275144 - 177,600,000 169.142.857 124.320.000
87 PP2600275145 - 28,800,000 27.428.571 20.160.000
88 PP2600275146 - 540,000,000 514.285.714 378.000.000
89 PP2600275147 - 285,000,000 271.428.571 199.500.000
90 PP2600275148 - 55,608,000 52.960.000 38.925.600
91 PP2600275149 - 161,700,000 154.000.000 113.190.000
92 PP2600275150 - 306,000,000 291.428.571 214.200.000
93 PP2600275151 - 54,250,000 51.666.667 37.975.000
94 PP2600275152 - 5,808,000 5.531.429 4.065.600
95 PP2600275153 - 17,640,000 16.800.000 12.348.000
96 PP2600275154 - 6,560,000 6.247.619 4.592.000
97 PP2600275155 - 171,000,000 162.857.143 119.700.000
98 PP2600275156 - 28,752,000 27.382.857 20.126.400
99 PP2600275157 - 2,325,600 2.214.857 1.627.920
100 PP2600275158 - 5,560,000 5.295.238 3.892.000
101 PP2600275159 - 217,437,000 207.082.857 152.205.900
102 PP2600275160 - 97,500,000 92.857.143 68.250.000
103 PP2600275161 - 2,088,000,000 1.988.571.429 1.461.600.000
104 PP2600275162 - 276,460,000 263.295.238 193.522.000
105 PP2600275163 - 59,392,000 56.563.810 41.574.400
106 PP2600275164 - 585,000,000 557.142.857 409.500.000
107 PP2600275165 - 60,000,000 57.142.857 42.000.000
108 PP2600275166 - 95,000,000 90.476.190 66.500.000
109 PP2600275167 - 315,000,000 300.000.000 220.500.000
110 PP2600275168 - 87,900,000 83.714.286 61.530.000
111 PP2600275169 - 87,500,000 83.333.333 61.250.000
112 PP2600275170 - 54,432,000 51.840.000 38.102.400
113 PP2600275171 - 276,000,000 262.857.143 193.200.000
114 PP2600275172 - 228,000,000 217.142.857 159.600.000
115 PP2600275173 - 156,600,000 149.142.857 109.620.000
116 PP2600275174 - 273,000,000 260.000.000 191.100.000
117 PP2600275175 - 60,144,000 57.280.000 42.100.800
118 PP2600275176 - 108,528,000 103.360.000 75.969.600
119 PP2600275177 - 30,800,000 29.333.333 21.560.000
120 PP2600275178 - 8,505,000 8.100.000 5.953.500
121 PP2600275179 - 5,700,000 5.428.571 3.990.000
122 PP2600275180 - 142,800,000 136.000.000 99.960.000
123 PP2600275181 - 54,538,000 51.940.952 38.176.600
Mã phần lô PP2600275059
Giá từng phần lô 170,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.642.857
Mã hàng hóa (HS) 119.542.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275060
Giá từng phần lô 6,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.342.857
Mã hàng hóa (HS) 4.662.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275061
Giá từng phần lô 299,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.504.762
Mã hàng hóa (HS) 209.846.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275062
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS) 123.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275063
Giá từng phần lô 7,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.409.524
Mã hàng hóa (HS) 5.446.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275064
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.904.762
Mã hàng hóa (HS) 30.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275065
Giá từng phần lô 1,116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.062.857.143
Mã hàng hóa (HS) 781.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275066
Giá từng phần lô 3,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.542.857.143
Mã hàng hóa (HS) 2.604.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275067
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275068
Giá từng phần lô 28,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.380.952
Mã hàng hóa (HS) 20.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275069
Giá từng phần lô 175,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.857
Mã hàng hóa (HS) 122.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275070
Giá từng phần lô 49,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.276.190
Mã hàng hóa (HS) 34.748.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275071
Giá từng phần lô 22,441,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.372.857
Mã hàng hóa (HS) 15.709.050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275072
Giá từng phần lô 190,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.333.333
Mã hàng hóa (HS) 133.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275073
Giá từng phần lô 13,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.777.143
Mã hàng hóa (HS) 9.391.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275074
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS) 80.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275075
Giá từng phần lô 197,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.966.667
Mã hàng hóa (HS) 138.155.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275076
Giá từng phần lô 116,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.285.714
Mã hàng hóa (HS) 81.795.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275077
Giá từng phần lô 341,524,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.261.714
Mã hàng hóa (HS) 239.067.360
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275078
Giá từng phần lô 170,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.285.714
Mã hàng hóa (HS) 119.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275079
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714.286
Mã hàng hóa (HS) 1.386.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275080
Giá từng phần lô 71,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.714.286
Mã hàng hóa (HS) 49.770.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275081
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS) 54.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275082
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.142.857
Mã hàng hóa (HS) 997.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275083
Giá từng phần lô 1,814,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.728.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.270.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275084
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS) 315.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275085
Giá từng phần lô 4,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.731.429
Mã hàng hóa (HS) 3.477.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275086
Giá từng phần lô 4,780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.552.380.952
Mã hàng hóa (HS) 3.346.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275087
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275088
Giá từng phần lô 92,826,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.405.714
Mã hàng hóa (HS) 64.978.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275089
Giá từng phần lô 249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.142.857
Mã hàng hóa (HS) 174.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275090
Giá từng phần lô 2,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.247.619.048
Mã hàng hóa (HS) 1.652.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275091
Giá từng phần lô 26,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.542.857
Mã hàng hóa (HS) 18.774.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275092
Giá từng phần lô 57,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.933.333
Mã hàng hóa (HS) 40.376.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275093
Giá từng phần lô 729,071,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.353.524
Mã hàng hóa (HS) 510.349.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275094
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.809.524
Mã hàng hóa (HS) 6.475.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275095
Giá từng phần lô 135,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.257.143
Mã hàng hóa (HS) 95.004.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275096
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 264.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275097
Giá từng phần lô 15,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.720.000
Mã hàng hóa (HS) 10.819.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275098
Giá từng phần lô 340,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.560.000
Mã hàng hóa (HS) 238.551.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275099
Giá từng phần lô 3,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.342.857
Mã hàng hóa (HS) 2.457.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275100
Giá từng phần lô 48,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.651.429
Mã hàng hóa (HS) 34.288.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275101
Giá từng phần lô 161,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.880.000
Mã hàng hóa (HS) 113.101.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275102
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.666.667
Mã hàng hóa (HS) 416.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275103
Giá từng phần lô 327,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.320.000
Mã hàng hóa (HS) 229.555.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275104
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.666.667
Mã hàng hóa (HS) 122.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275105
Giá từng phần lô 382,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.251.429
Mã hàng hóa (HS) 267.724.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275106
Giá từng phần lô 9,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.357.143
Mã hàng hóa (HS) 6.877.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275107
Giá từng phần lô 172,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.000.000
Mã hàng hóa (HS) 120.540.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275108
Giá từng phần lô 63,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.666.667
Mã hàng hóa (HS) 44.590.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275109
Giá từng phần lô 37,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.142.857
Mã hàng hóa (HS) 26.565.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275110
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS) 205.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275111
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) 661.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275112
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.200.000
Mã hàng hóa (HS) 10.437.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275113
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS) 50.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275114
Giá từng phần lô 2,996,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.853.333.333
Mã hàng hóa (HS) 2.097.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275115
Giá từng phần lô 7,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857.143
Mã hàng hóa (HS) 5.250.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275116
Giá từng phần lô 1,975,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.881.161.905
Mã hàng hóa (HS) 1.382.654.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275117
Giá từng phần lô 166,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.400.000
Mã hàng hóa (HS) 116.424.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275118
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.333.333
Mã hàng hóa (HS) 15.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275119
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.714.286
Mã hàng hóa (HS) 268.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275120
Giá từng phần lô 252,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.400.000
Mã hàng hóa (HS) 176.694.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275121
Giá từng phần lô 94,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.380.952
Mã hàng hóa (HS) 66.430.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275122
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS) 56.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275123
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS) 16.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275124
Giá từng phần lô 49,833,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.460.000
Mã hàng hóa (HS) 34.883.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275125
Giá từng phần lô 680,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS) 476.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275126
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.714
Mã hàng hóa (HS) 120.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275127
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS) 57.330.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275128
Giá từng phần lô 71,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.676.190
Mã hàng hóa (HS) 49.742.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275129
Giá từng phần lô 1,273,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.212.952.381
Mã hàng hóa (HS) 891.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275130
Giá từng phần lô 15,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.811.429
Mã hàng hóa (HS) 10.886.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275131
Giá từng phần lô 42,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.165.714
Mã hàng hóa (HS) 29.521.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275132
Giá từng phần lô 18,040,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.714
Mã hàng hóa (HS) 12.628.560
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275133
Giá từng phần lô 655,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.380.952
Mã hàng hóa (HS) 458.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275134
Giá từng phần lô 97,261,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.629.524
Mã hàng hóa (HS) 68.082.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275135
Giá từng phần lô 1,294,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.233.257.143
Mã hàng hóa (HS) 906.444.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275136
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.666.667
Mã hàng hóa (HS) 196.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275137
Giá từng phần lô 262,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.600.000
Mã hàng hóa (HS) 183.456.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275138
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.619.048
Mã hàng hóa (HS) 770.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275139
Giá từng phần lô 242,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.125.714
Mã hàng hóa (HS) 169.877.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275140
Giá từng phần lô 31,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.761.905
Mã hàng hóa (HS) 21.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275141
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.000.000
Mã hàng hóa (HS) 24.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275142
Giá từng phần lô 76,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.914.286
Mã hàng hóa (HS) 53.592.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275143
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS) 74.970.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275144
Giá từng phần lô 177,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.142.857
Mã hàng hóa (HS) 124.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275145
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.571
Mã hàng hóa (HS) 20.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275146
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS) 378.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275147
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS) 199.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275148
Giá từng phần lô 55,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.960.000
Mã hàng hóa (HS) 38.925.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275149
Giá từng phần lô 161,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.000.000
Mã hàng hóa (HS) 113.190.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275150
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.571
Mã hàng hóa (HS) 214.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275151
Giá từng phần lô 54,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.666.667
Mã hàng hóa (HS) 37.975.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275152
Giá từng phần lô 5,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.531.429
Mã hàng hóa (HS) 4.065.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275153
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS) 12.348.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275154
Giá từng phần lô 6,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.247.619
Mã hàng hóa (HS) 4.592.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275155
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS) 119.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275156
Giá từng phần lô 28,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.382.857
Mã hàng hóa (HS) 20.126.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275157
Giá từng phần lô 2,325,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.857
Mã hàng hóa (HS) 1.627.920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275158
Giá từng phần lô 5,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.295.238
Mã hàng hóa (HS) 3.892.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275159
Giá từng phần lô 217,437,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.082.857
Mã hàng hóa (HS) 152.205.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275160
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS) 68.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275161
Giá từng phần lô 2,088,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.988.571.429
Mã hàng hóa (HS) 1.461.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275162
Giá từng phần lô 276,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.295.238
Mã hàng hóa (HS) 193.522.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275163
Giá từng phần lô 59,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.563.810
Mã hàng hóa (HS) 41.574.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275164
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.857
Mã hàng hóa (HS) 409.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275165
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275166
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.476.190
Mã hàng hóa (HS) 66.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275167
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 220.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275168
Giá từng phần lô 87,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.714.286
Mã hàng hóa (HS) 61.530.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275169
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.333.333
Mã hàng hóa (HS) 61.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275170
Giá từng phần lô 54,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.840.000
Mã hàng hóa (HS) 38.102.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275171
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.857.143
Mã hàng hóa (HS) 193.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275172
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.857
Mã hàng hóa (HS) 159.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275173
Giá từng phần lô 156,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.142.857
Mã hàng hóa (HS) 109.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275174
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.000.000
Mã hàng hóa (HS) 191.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275175
Giá từng phần lô 60,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.280.000
Mã hàng hóa (HS) 42.100.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275176
Giá từng phần lô 108,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.360.000
Mã hàng hóa (HS) 75.969.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275177
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.333.333
Mã hàng hóa (HS) 21.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275178
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) 5.953.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275179
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275180
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.000.000
Mã hàng hóa (HS) 99.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600275181
Giá từng phần lô 54,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.940.952
Mã hàng hóa (HS) 38.176.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->