Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600385452-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 4 ngày, 22 giờ 42 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2600217193
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,544,483,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600295191 - 17,500,000 26.250.000 12.250.000
2 PP2600295192 - 76,000,000 114.000.000 53.200.000
3 PP2600295193 - 10,632,600 15.948.900 7.442.820
4 PP2600295194 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000
5 PP2600295195 - 9,000,000 13.500.000 6.300.000
6 PP2600295196 - 575,000,000 862.500.000 402.500.000
7 PP2600295197 - 155,000,000 232.500.000 108.500.000
8 PP2600295198 - 126,360,000 189.540.000 88.452.000
9 PP2600295199 - 212,250,000 318.375.000 148.575.000
10 PP2600295200 - 8,820,000 13.230.000 6.174.000
11 PP2600295201 - 159,600,000 239.400.000 111.720.000
12 PP2600295202 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000
13 PP2600295203 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000
14 PP2600295204 - 55,500,000 83.250.000 38.850.000
15 PP2600295205 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000
16 PP2600295206 - 580,000,000 870.000.000 406.000.000
17 PP2600295207 - 57,500,000 86.250.000 40.250.000
18 PP2600295208 - 104,556,000 156.834.000 73.189.200
19 PP2600295209 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000
20 PP2600295210 - 5,565,000 8.347.500 3.895.500
Mã phần lô PP2600295191
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS) 12.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Mã phần lô PP2600295192
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS) 53.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Mã phần lô PP2600295193
Giá từng phần lô 10,632,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.948.900
Mã hàng hóa (HS) 7.442.820
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Mã phần lô PP2600295194
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Mã phần lô PP2600295195
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 6.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Mã phần lô PP2600295196
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.500.000
Mã hàng hóa (HS) 402.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Mã phần lô PP2600295197
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS) 108.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Mã phần lô PP2600295198
Giá từng phần lô 126,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.540.000
Mã hàng hóa (HS) 88.452.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Mã phần lô PP2600295199
Giá từng phần lô 212,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.375.000
Mã hàng hóa (HS) 148.575.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Mã phần lô PP2600295200
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS) 6.174.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Mã phần lô PP2600295201
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS) 111.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Mã phần lô PP2600295202
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 105.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Mã phần lô PP2600295203
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) 8.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Mã phần lô PP2600295204
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.250.000
Mã hàng hóa (HS) 38.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Mã phần lô PP2600295205
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) 8.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Mã phần lô PP2600295206
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.000.000
Mã hàng hóa (HS) 406.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Mã phần lô PP2600295207
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS) 40.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Mã phần lô PP2600295208
Giá từng phần lô 104,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.834.000
Mã hàng hóa (HS) 73.189.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Mã phần lô PP2600295209
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Mã phần lô PP2600295210
Giá từng phần lô 5,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.347.500
Mã hàng hóa (HS) 3.895.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24-48h sau khi đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->