Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600360904-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 3 ngày, 23 giờ 42 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2600197441
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 7,625,434,916 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600271708 - 34,380,000 49.114.300 24.066.000
2 PP2600271709 - 197,172,000 281.674.300 138.020.400
3 PP2600271710 - 4,292,000 6.131.500 3.004.400
4 PP2600271711 - 312,629,280 446.613.300 218.840.500
5 PP2600271712 - 5,245,996,216 7.494.280.400 3.672.197.400
6 PP2600271713 - 5,865,000 8.378.600 4.105.500
7 PP2600271714 - 60,391,500 86.273.600 42.274.100
8 PP2600271715 - 2,210,000 3.157.200 1.547.000
9 PP2600271716 - 1,638,439,920 2.340.628.500 1.146.908.000
10 PP2600271717 - 124,059,000 177.227.200 86.841.300
Mã phần lô PP2600271708
Giá từng phần lô 34,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.114.300
Mã hàng hóa (HS) 24.066.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600271709
Giá từng phần lô 197,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.674.300
Mã hàng hóa (HS) 138.020.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600271710
Giá từng phần lô 4,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.131.500
Mã hàng hóa (HS) 3.004.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600271711
Giá từng phần lô 312,629,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.613.300
Mã hàng hóa (HS) 218.840.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600271712
Giá từng phần lô 5,245,996,216
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.494.280.400
Mã hàng hóa (HS) 3.672.197.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600271713
Giá từng phần lô 5,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.378.600
Mã hàng hóa (HS) 4.105.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600271714
Giá từng phần lô 60,391,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.273.600
Mã hàng hóa (HS) 42.274.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600271715
Giá từng phần lô 2,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.157.200
Mã hàng hóa (HS) 1.547.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600271716
Giá từng phần lô 1,638,439,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.628.500
Mã hàng hóa (HS) 1.146.908.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600271717
Giá từng phần lô 124,059,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.227.200
Mã hàng hóa (HS) 86.841.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->