Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600506806-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/09/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 0 ngày, 2 giờ 58 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Đông Anh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2600289303
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa Đông Anh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 24,805,432,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600376220 - 720,000 1.080.000 504.000
2 PP2600376221 - 102,438,000 153.657.000 71.706.600
3 PP2600376222 - 63,484,400 95.226.600 44.439.080
4 PP2600376223 - 23,375,000 35.062.500 16.362.500
5 PP2600376224 - 2,310,000 3.465.000 1.617.000
6 PP2600376225 - 234,500,000 351.750.000 164.150.000
7 PP2600376226 - 67,114,300 100.671.450 46.980.010
8 PP2600376227 - 8,568,000 12.852.000 5.997.600
9 PP2600376228 - 209,520,000 314.280.000 146.664.000
10 PP2600376229 - 8,032,500 12.048.750 5.622.750
11 PP2600376230 - 7,000,000 10.500.000 4.900.000
12 PP2600376231 - 225,138,000 337.707.000 157.596.600
13 PP2600376232 - 7,947,500 11.921.250 5.563.250
14 PP2600376233 - 30,150,000 45.225.000 21.105.000
15 PP2600376234 - 102,000,000 153.000.000 71.400.000
16 PP2600376235 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000
17 PP2600376236 - 141,750,000 212.625.000 99.225.000
18 PP2600376237 - 24,111,000 36.166.500 16.877.700
19 PP2600376238 - 55,776,000 83.664.000 39.043.200
20 PP2600376239 - 882,000 1.323.000 617.400
21 PP2600376240 - 8,000,000 12.000.000 5.600.000
22 PP2600376241 - 8,325,000 12.487.500 5.827.500
23 PP2600376242 - 420,000 630.000 294.000
24 PP2600376243 - 63,000 94.500 44.100
25 PP2600376244 - 252,000 378.000 176.400
26 PP2600376245 - 756,000,000 1.134.000.000 529.200.000
27 PP2600376246 - 216,000,000 324.000.000 151.200.000
28 PP2600376247 - 47,300,000 70.950.000 33.110.000
29 PP2600376248 - 20,920,000 31.380.000 14.644.000
30 PP2600376249 - 230,248,000 345.372.000 161.173.600
31 PP2600376250 - 61,200,000 91.800.000 42.840.000
32 PP2600376251 - 124,120,000 186.180.000 86.884.000
33 PP2600376252 - 142,800,000 214.200.000 99.960.000
34 PP2600376253 - 34,980,000 52.470.000 24.486.000
35 PP2600376254 - 163,875,000 245.812.500 114.712.500
36 PP2600376255 - 1,520,000 2.280.000 1.064.000
37 PP2600376256 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000
38 PP2600376257 - 460,936,500 691.404.750 322.655.550
39 PP2600376258 - 3,105,000 4.657.500 2.173.500
40 PP2600376259 - 17,550,000 26.325.000 12.285.000
41 PP2600376260 - 405,750,000 608.625.000 284.025.000
42 PP2600376261 - 22,050,000 33.075.000 15.435.000
43 PP2600376262 - 468,000,000 702.000.000 327.600.000
44 PP2600376263 - 81,600,000 122.400.000 57.120.000
45 PP2600376264 - 1,476,600,000 2.214.900.000 1.033.620.000
46 PP2600376265 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000
47 PP2600376266 - 115,600,000 173.400.000 80.920.000
48 PP2600376267 - 62,500,000 93.750.000 43.750.000
49 PP2600376268 - 108,800,000 163.200.000 76.160.000
50 PP2600376269 - 522,000,000 783.000.000 365.400.000
51 PP2600376270 - 253,300,000 379.950.000 177.310.000
52 PP2600376271 - 336,039,000 504.058.500 235.227.300
53 PP2600376272 - 255,600,000 383.400.000 178.920.000
54 PP2600376273 - 110,500,000 165.750.000 77.350.000
55 PP2600376274 - 1,652,400 2.478.600 1.156.680
56 PP2600376275 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000
57 PP2600376276 - 563,200,000 844.800.000 394.240.000
58 PP2600376277 - 1,420,800,000 2.131.200.000 994.560.000
59 PP2600376278 - 43,680,000 65.520.000 30.576.000
60 PP2600376279 - 219,450,000 329.175.000 153.615.000
61 PP2600376280 - 50,872,500 76.308.750 35.610.750
62 PP2600376281 - 268,380,000 402.570.000 187.866.000
63 PP2600376282 - 135,000,000 202.500.000 94.500.000
64 PP2600376283 - 9,478,000 14.217.000 6.634.600
65 PP2600376284 - 4,680,000 7.020.000 3.276.000
66 PP2600376285 - 28,350,000 42.525.000 19.845.000
67 PP2600376286 - 3,150,000 4.725.000 2.205.000
68 PP2600376287 - 57,540,000 86.310.000 40.278.000
69 PP2600376288 - 68,040,000 102.060.000 47.628.000
70 PP2600376289 - 40,800,000 61.200.000 28.560.000
71 PP2600376290 - 17,850,000 26.775.000 12.495.000
72 PP2600376291 - 903,168,000 1.354.752.000 632.217.600
73 PP2600376292 - 1,949,400,000 2.924.100.000 1.364.580.000
74 PP2600376293 - 336,600,000 504.900.000 235.620.000
75 PP2600376294 - 89,250,000 133.875.000 62.475.000
76 PP2600376295 - 307,500,000 461.250.000 215.250.000
77 PP2600376296 - 78,200,000 117.300.000 54.740.000
78 PP2600376297 - 856,900,000 1.285.350.000 599.830.000
79 PP2600376298 - 187,200,000 280.800.000 131.040.000
80 PP2600376299 - 3,105,000,000 4.657.500.000 2.173.500.000
81 PP2600376300 - 132,756,000 199.134.000 92.929.200
82 PP2600376301 - 129,600,000 194.400.000 90.720.000
83 PP2600376302 - 39,690,000 59.535.000 27.783.000
84 PP2600376303 - 5,280,000 7.920.000 3.696.000
85 PP2600376304 - 10,800,000 16.200.000 7.560.000
86 PP2600376305 - 73,000,000 109.500.000 51.100.000
87 PP2600376306 - 9,600,000 14.400.000 6.720.000
88 PP2600376307 - 3,284,400 4.926.600 2.299.080
89 PP2600376308 - 187,000,000 280.500.000 130.900.000
90 PP2600376309 - 229,500,000 344.250.000 160.650.000
91 PP2600376310 - 27,500,000 41.250.000 19.250.000
92 PP2600376311 - 87,300,000 130.950.000 61.110.000
93 PP2600376312 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000
94 PP2600376313 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000
95 PP2600376314 - 185,220,000 277.830.000 129.654.000
96 PP2600376315 - 302,400,000 453.600.000 211.680.000
97 PP2600376316 - 64,974,000 97.461.000 45.481.800
98 PP2600376317 - 339,809,600 509.714.400 237.866.720
99 PP2600376318 - 22,050,000 33.075.000 15.435.000
100 PP2600376319 - 60,180,000 90.270.000 42.126.000
101 PP2600376320 - 100,000,000 150.000.000 70.000.000
102 PP2600376321 - 144,060,000 216.090.000 100.842.000
103 PP2600376322 - 40,000,000 60.000.000 28.000.000
104 PP2600376323 - 1,218,000 1.827.000 852.600
105 PP2600376324 - 37,884,000 56.826.000 26.518.800
106 PP2600376325 - 100,764,000 151.146.000 70.534.800
107 PP2600376326 - 9,828,000 14.742.000 6.879.600
108 PP2600376327 - 17,460,000 26.190.000 12.222.000
109 PP2600376328 - 203,000 304.500 142.100
110 PP2600376329 - 2,730,000 4.095.000 1.911.000
111 PP2600376330 - 4,758,800 7.138.200 3.331.160
112 PP2600376331 - 3,895,500 5.843.250 2.726.850
113 PP2600376332 - 292,400,000 438.600.000 204.680.000
114 PP2600376333 - 466,056,000 699.084.000 326.239.200
115 PP2600376334 - 144,648,000 216.972.000 101.253.600
116 PP2600376335 - 6,630,000 9.945.000 4.641.000
117 PP2600376336 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000
118 PP2600376337 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000
119 PP2600376338 - 54,800,000 82.200.000 38.360.000
120 PP2600376339 - 9,800,000 14.700.000 6.860.000
121 PP2600376340 - 20,500,000 30.750.000 14.350.000
122 PP2600376341 - 398,160,000 597.240.000 278.712.000
123 PP2600376342 - 238,000,000 357.000.000 166.600.000
124 PP2600376343 - 382,200,000 573.300.000 267.540.000
125 PP2600376344 - 98,750,000 148.125.000 69.125.000
126 PP2600376345 - 125,000,000 187.500.000 87.500.000
127 PP2600376346 - 88,000,000 132.000.000 61.600.000
128 PP2600376347 - 6,247,500 9.371.250 4.373.250
129 PP2600376348 - 11,554,400 17.331.600 8.088.080
130 PP2600376349 - 7,750,000 11.625.000 5.425.000
131 PP2600376350 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000
132 PP2600376351 - 129,780,000 194.670.000 90.846.000
Mã phần lô PP2600376220
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) 504.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376221
Giá từng phần lô 102,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.657.000
Mã hàng hóa (HS) 71.706.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376222
Giá từng phần lô 63,484,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.226.600
Mã hàng hóa (HS) 44.439.080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376223
Giá từng phần lô 23,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.062.500
Mã hàng hóa (HS) 16.362.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376224
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.465.000
Mã hàng hóa (HS) 1.617.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376225
Giá từng phần lô 234,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.750.000
Mã hàng hóa (HS) 164.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376226
Giá từng phần lô 67,114,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.671.450
Mã hàng hóa (HS) 46.980.010
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376227
Giá từng phần lô 8,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.852.000
Mã hàng hóa (HS) 5.997.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376228
Giá từng phần lô 209,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.280.000
Mã hàng hóa (HS) 146.664.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376229
Giá từng phần lô 8,032,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.048.750
Mã hàng hóa (HS) 5.622.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376230
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376231
Giá từng phần lô 225,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.707.000
Mã hàng hóa (HS) 157.596.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376232
Giá từng phần lô 7,947,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.921.250
Mã hàng hóa (HS) 5.563.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376233
Giá từng phần lô 30,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.225.000
Mã hàng hóa (HS) 21.105.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376234
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS) 71.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376235
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 4.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376236
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.625.000
Mã hàng hóa (HS) 99.225.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376237
Giá từng phần lô 24,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.166.500
Mã hàng hóa (HS) 16.877.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376238
Giá từng phần lô 55,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.664.000
Mã hàng hóa (HS) 39.043.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376239
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.000
Mã hàng hóa (HS) 617.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376240
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 5.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376241
Giá từng phần lô 8,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.487.500
Mã hàng hóa (HS) 5.827.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376242
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS) 294.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376243
Giá từng phần lô 63,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500
Mã hàng hóa (HS) 44.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376244
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000
Mã hàng hóa (HS) 176.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376245
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000.000
Mã hàng hóa (HS) 529.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376246
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS) 151.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376247
Giá từng phần lô 47,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.950.000
Mã hàng hóa (HS) 33.110.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376248
Giá từng phần lô 20,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.380.000
Mã hàng hóa (HS) 14.644.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376249
Giá từng phần lô 230,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.372.000
Mã hàng hóa (HS) 161.173.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376250
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.800.000
Mã hàng hóa (HS) 42.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376251
Giá từng phần lô 124,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.180.000
Mã hàng hóa (HS) 86.884.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376252
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS) 99.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376253
Giá từng phần lô 34,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.470.000
Mã hàng hóa (HS) 24.486.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376254
Giá từng phần lô 163,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.812.500
Mã hàng hóa (HS) 114.712.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376255
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS) 1.064.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376256
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 7.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376257
Giá từng phần lô 460,936,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.404.750
Mã hàng hóa (HS) 322.655.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376258
Giá từng phần lô 3,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.657.500
Mã hàng hóa (HS) 2.173.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376259
Giá từng phần lô 17,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.325.000
Mã hàng hóa (HS) 12.285.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376260
Giá từng phần lô 405,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.625.000
Mã hàng hóa (HS) 284.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376261
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS) 15.435.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376262
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS) 327.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376263
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.400.000
Mã hàng hóa (HS) 57.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376264
Giá từng phần lô 1,476,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.900.000
Mã hàng hóa (HS) 1.033.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376265
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS) 441.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376266
Giá từng phần lô 115,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.400.000
Mã hàng hóa (HS) 80.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376267
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS) 43.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376268
Giá từng phần lô 108,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.200.000
Mã hàng hóa (HS) 76.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376269
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.000.000
Mã hàng hóa (HS) 365.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376270
Giá từng phần lô 253,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.950.000
Mã hàng hóa (HS) 177.310.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376271
Giá từng phần lô 336,039,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.058.500
Mã hàng hóa (HS) 235.227.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376272
Giá từng phần lô 255,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.400.000
Mã hàng hóa (HS) 178.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376273
Giá từng phần lô 110,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.750.000
Mã hàng hóa (HS) 77.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376274
Giá từng phần lô 1,652,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.478.600
Mã hàng hóa (HS) 1.156.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376275
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 1.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376276
Giá từng phần lô 563,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.800.000
Mã hàng hóa (HS) 394.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376277
Giá từng phần lô 1,420,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.131.200.000
Mã hàng hóa (HS) 994.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376278
Giá từng phần lô 43,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.520.000
Mã hàng hóa (HS) 30.576.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376279
Giá từng phần lô 219,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.175.000
Mã hàng hóa (HS) 153.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376280
Giá từng phần lô 50,872,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.308.750
Mã hàng hóa (HS) 35.610.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376281
Giá từng phần lô 268,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.570.000
Mã hàng hóa (HS) 187.866.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376282
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS) 94.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376283
Giá từng phần lô 9,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.217.000
Mã hàng hóa (HS) 6.634.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376284
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS) 3.276.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376285
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS) 19.845.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376286
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS) 2.205.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376287
Giá từng phần lô 57,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.310.000
Mã hàng hóa (HS) 40.278.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376288
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.060.000
Mã hàng hóa (HS) 47.628.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376289
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS) 28.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376290
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.775.000
Mã hàng hóa (HS) 12.495.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376291
Giá từng phần lô 903,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.752.000
Mã hàng hóa (HS) 632.217.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376292
Giá từng phần lô 1,949,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.924.100.000
Mã hàng hóa (HS) 1.364.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376293
Giá từng phần lô 336,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.900.000
Mã hàng hóa (HS) 235.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376294
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.875.000
Mã hàng hóa (HS) 62.475.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376295
Giá từng phần lô 307,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.250.000
Mã hàng hóa (HS) 215.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376296
Giá từng phần lô 78,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.300.000
Mã hàng hóa (HS) 54.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376297
Giá từng phần lô 856,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.350.000
Mã hàng hóa (HS) 599.830.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376298
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.800.000
Mã hàng hóa (HS) 131.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376299
Giá từng phần lô 3,105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.657.500.000
Mã hàng hóa (HS) 2.173.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376300
Giá từng phần lô 132,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.134.000
Mã hàng hóa (HS) 92.929.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376301
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400.000
Mã hàng hóa (HS) 90.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376302
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.535.000
Mã hàng hóa (HS) 27.783.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376303
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS) 3.696.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376304
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) 7.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376305
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.500.000
Mã hàng hóa (HS) 51.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376306
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) 6.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376307
Giá từng phần lô 3,284,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.926.600
Mã hàng hóa (HS) 2.299.080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376308
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.500.000
Mã hàng hóa (HS) 130.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376309
Giá từng phần lô 229,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.250.000
Mã hàng hóa (HS) 160.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376310
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS) 19.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376311
Giá từng phần lô 87,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.950.000
Mã hàng hóa (HS) 61.110.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376312
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376313
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 25.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376314
Giá từng phần lô 185,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.830.000
Mã hàng hóa (HS) 129.654.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376315
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS) 211.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376316
Giá từng phần lô 64,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.461.000
Mã hàng hóa (HS) 45.481.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376317
Giá từng phần lô 339,809,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.714.400
Mã hàng hóa (HS) 237.866.720
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376318
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS) 15.435.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376319
Giá từng phần lô 60,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.270.000
Mã hàng hóa (HS) 42.126.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376320
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 70.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376321
Giá từng phần lô 144,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.090.000
Mã hàng hóa (HS) 100.842.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376322
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376323
Giá từng phần lô 1,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.827.000
Mã hàng hóa (HS) 852.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376324
Giá từng phần lô 37,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.826.000
Mã hàng hóa (HS) 26.518.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376325
Giá từng phần lô 100,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.146.000
Mã hàng hóa (HS) 70.534.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376326
Giá từng phần lô 9,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.742.000
Mã hàng hóa (HS) 6.879.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376327
Giá từng phần lô 17,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.190.000
Mã hàng hóa (HS) 12.222.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376328
Giá từng phần lô 203,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.500
Mã hàng hóa (HS) 142.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376329
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS) 1.911.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376330
Giá từng phần lô 4,758,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.138.200
Mã hàng hóa (HS) 3.331.160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376331
Giá từng phần lô 3,895,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.843.250
Mã hàng hóa (HS) 2.726.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376332
Giá từng phần lô 292,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.600.000
Mã hàng hóa (HS) 204.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376333
Giá từng phần lô 466,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.084.000
Mã hàng hóa (HS) 326.239.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376334
Giá từng phần lô 144,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.972.000
Mã hàng hóa (HS) 101.253.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376335
Giá từng phần lô 6,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.945.000
Mã hàng hóa (HS) 4.641.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376336
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376337
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) 420.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376338
Giá từng phần lô 54,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.200.000
Mã hàng hóa (HS) 38.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376339
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS) 6.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376340
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.750.000
Mã hàng hóa (HS) 14.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376341
Giá từng phần lô 398,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.240.000
Mã hàng hóa (HS) 278.712.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376342
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS) 166.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376343
Giá từng phần lô 382,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.300.000
Mã hàng hóa (HS) 267.540.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376344
Giá từng phần lô 98,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.125.000
Mã hàng hóa (HS) 69.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376345
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS) 87.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376346
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS) 61.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376347
Giá từng phần lô 6,247,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.371.250
Mã hàng hóa (HS) 4.373.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376348
Giá từng phần lô 11,554,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.331.600
Mã hàng hóa (HS) 8.088.080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376349
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.625.000
Mã hàng hóa (HS) 5.425.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376350
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 4.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600376351
Giá từng phần lô 129,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.670.000
Mã hàng hóa (HS) 90.846.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->