Gói thầu: Gói thầu thuốc generic (16 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400303389-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic (16 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2400167997
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 191,925,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400164074 - 45,582,000 62.157.273 31.907.400 592,566
2 PP2400164075 - 12,646,200 17.244.819 8.852.340 164,401
3 PP2400164076 - 4,556,000 6.212.728 3.189.200 59,228
4 PP2400164077 - 1,785,000 2.434.091 1.249.500 23,205
5 PP2400164078 - 11,250,000 15.340.910 7.875.000 146,250
6 PP2400164079 - 6,394,500 8.719.773 4.476.150 83,129
7 PP2400164080 - 4,760,000 6.490.910 3.332.000 61,880
8 PP2400164081 - 13,600,000 18.545.455 9.520.000 176,800
9 PP2400164082 - 3,196,000 4.358.182 2.237.200 41,548
10 PP2400164083 - 17,400,000 23.727.273 12.180.000 226,200
11 PP2400164084 - 3,704,400 5.051.455 2.593.080 48,158
12 PP2400164085 - 9,792,000 13.352.728 6.854.400 127,296
13 PP2400164086 - 4,939,200 6.735.273 3.457.440 64,210
14 PP2400164087 - 15,000,000 20.454.546 10.500.000 195,000
15 PP2400164088 - 12,520,200 17.073.000 8.764.140 162,763
16 PP2400164089 - 24,800,000 33.818.182 17.360.000 322,400
Mã phần lô PP2400164074
Giá từng phần lô 45,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.157.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.907.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,566
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mã phần lô PP2400164075
Giá từng phần lô 12,646,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.244.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.852.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,401
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mã phần lô PP2400164076
Giá từng phần lô 4,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.212.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.189.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,228
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mã phần lô PP2400164077
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.434.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,205
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mã phần lô PP2400164078
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.340.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mã phần lô PP2400164079
Giá từng phần lô 6,394,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.719.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.476.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,129
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mã phần lô PP2400164080
Giá từng phần lô 4,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.490.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,880
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mã phần lô PP2400164081
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mã phần lô PP2400164082
Giá từng phần lô 3,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.358.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.237.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,548
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mã phần lô PP2400164083
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mã phần lô PP2400164084
Giá từng phần lô 3,704,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.051.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.593.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,158
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mã phần lô PP2400164085
Giá từng phần lô 9,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.352.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.854.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,296
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mã phần lô PP2400164086
Giá từng phần lô 4,939,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.735.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.457.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,210
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mã phần lô PP2400164087
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mã phần lô PP2400164088
Giá từng phần lô 12,520,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.764.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,763
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mã phần lô PP2400164089
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->