Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic 2 năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500193602-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic 2 năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500103355
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 136,895,638,280 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500224179 - 108,360,000 154.800.000 75.852.000 1,625,400
2 PP2500224180 - 263,908,000 377.011.429 184.735.600 3,958,620
3 PP2500224181 - 510,000,000 728.571.429 357.000.000 7,650,000
4 PP2500224182 - 986,000,000 1.408.571.429 690.200.000 14,790,000
5 PP2500224183 - 798,525,000 1.140.750.000 558.967.500 11,977,875
6 PP2500224184 - 54,900,000 78.428.572 38.430.000 823,500
7 PP2500224185 - 114,300,000 163.285.715 80.010.000 1,714,500
8 PP2500224186 - 264,600,000 378.000.000 185.220.000 3,969,000
9 PP2500224187 - 451,360,000 644.800.000 315.952.000 6,770,400
10 PP2500224188 - 17,640,000 25.200.000 12.348.000 264,600
11 PP2500224189 - 144,300,000 206.142.858 101.010.000 2,164,500
12 PP2500224190 - 66,125,000 94.464.286 46.287.500 991,875
13 PP2500224191 - 42,210,000 60.300.000 29.547.000 633,150
14 PP2500224192 - 54,625,000 78.035.715 38.237.500 819,375
15 PP2500224193 - 298,000,000 425.714.286 208.600.000 4,470,000
16 PP2500224194 - 2,129,400,000 3.042.000.000 1.490.580.000 31,941,000
17 PP2500224195 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 1,701,000
18 PP2500224196 - 1,190,000,000 1.700.000.000 833.000.000 17,850,000
19 PP2500224197 - 69,930,000 99.900.000 48.951.000 1,048,950
20 PP2500224198 - 1,780,927,380 2.544.181.972 1.246.649.166 26,713,911
21 PP2500224199 - 54,079,200 77.256.000 37.855.440 811,188
22 PP2500224200 - 2,564,730,000 3.663.900.000 1.795.311.000 38,470,950
23 PP2500224201 - 2,184,840,000 3.121.200.000 1.529.388.000 32,772,600
24 PP2500224202 - 2,460,780,000 3.515.400.000 1.722.546.000 36,911,700
25 PP2500224203 - 2,575,755,000 3.679.650.000 1.803.028.500 38,636,325
26 PP2500224204 - 103,490,000 147.842.858 72.443.000 1,552,350
27 PP2500224205 - 548,856,000 784.080.000 384.199.200 8,232,840
28 PP2500224206 - 851,550,000 1.216.500.000 596.085.000 12,773,250
29 PP2500224207 - 76,950,000 109.928.572 53.865.000 1,154,250
30 PP2500224208 - 123,660,000 176.657.143 86.562.000 1,854,900
31 PP2500224209 - 946,484,000 1.352.120.000 662.538.800 14,197,260
32 PP2500224210 - 43,092,000 61.560.000 30.164.400 646,380
33 PP2500224211 - 5,850,000 8.357.143 4.095.000 87,750
34 PP2500224212 - 8,867,800 12.668.286 6.207.460 133,017
35 PP2500224213 - 8,845,100,000 12.635.857.143 6.191.570.000 132,676,500
36 PP2500224214 - 658,086,600 940.123.715 460.660.620 9,871,299
37 PP2500224215 - 357,000,000 510.000.000 249.900.000 5,355,000
38 PP2500224216 - 123,170,000 175.957.143 86.219.000 1,847,550
39 PP2500224217 - 1,112,000,000 1.588.571.429 778.400.000 16,680,000
40 PP2500224218 - 2,188,600,000 3.126.571.429 1.532.020.000 32,829,000
41 PP2500224219 - 2,451,865,000 3.502.664.286 1.716.305.500 36,777,975
42 PP2500224220 - 2,182,320,000 3.117.600.000 1.527.624.000 32,734,800
43 PP2500224221 - 39,900,000 57.000.000 27.930.000 598,500
44 PP2500224222 - 59,278,000 84.682.858 41.494.600 889,170
45 PP2500224223 - 16,750,000 23.928.572 11.725.000 251,250
46 PP2500224224 - 27,280,000 38.971.429 19.096.000 409,200
47 PP2500224225 - 21,275,000 30.392.858 14.892.500 319,125
48 PP2500224226 - 3,600,000,000 5.142.857.143 2.520.000.000 54,000,000
49 PP2500224227 - 3,540,000,000 5.057.142.858 2.478.000.000 53,100,000
50 PP2500224228 - 755,832,000 1.079.760.000 529.082.400 11,337,480
51 PP2500224229 - 717,500,000 1.025.000.000 502.250.000 10,762,500
52 PP2500224230 - 32,900,000 47.000.000 23.030.000 493,500
53 PP2500224231 - 19,053,300 27.219.000 13.337.310 285,800
54 PP2500224232 - 798,000,000 1.140.000.000 558.600.000 11,970,000
55 PP2500224233 - 16,591,000 23.701.429 11.613.700 248,865
56 PP2500224234 - 13,725,600 19.608.000 9.607.920 205,884
57 PP2500224235 - 3,158,391,200 4.511.987.429 2.210.873.840 47,375,868
58 PP2500224236 - 996,800,000 1.424.000.000 697.760.000 14,952,000
59 PP2500224237 - 2,329,704,400 3.328.149.143 1.630.793.080 34,945,566
60 PP2500224238 - 1,157,000,000 1.652.857.143 809.900.000 17,355,000
61 PP2500224239 - 261,896,300 374.137.572 183.327.410 3,928,445
62 PP2500224240 - 3,253,750,000 4.648.214.286 2.277.625.000 48,806,250
63 PP2500224241 - 125,832,000 179.760.000 88.082.400 1,887,480
64 PP2500224242 - 63,990,000 91.414.286 44.793.000 959,850
65 PP2500224243 - 226,206,000 323.151.429 158.344.200 3,393,090
66 PP2500224244 - 3,458,700,000 4.941.000.000 2.421.090.000 51,880,500
67 PP2500224245 - 1,900,950,000 2.715.642.858 1.330.665.000 28,514,250
68 PP2500224246 - 25,728,000 36.754.286 18.009.600 385,920
69 PP2500224247 - 24,344,000 34.777.143 17.040.800 365,160
70 PP2500224248 - 1,134,690,000 1.620.985.715 794.283.000 17,020,350
71 PP2500224249 - 938,450,000 1.340.642.858 656.915.000 14,076,750
72 PP2500224250 - 18,515,000 26.450.000 12.960.500 277,725
73 PP2500224251 - 34,543,300 49.347.572 24.180.310 518,150
74 PP2500224252 - 108,470,700 154.958.143 75.929.490 1,627,061
75 PP2500224253 - 63,977,650 91.396.643 44.784.355 959,665
76 PP2500224254 - 1,044,000 1.491.429 730.800 15,660
77 PP2500224255 - 524,910,600 749.872.286 367.437.420 7,873,659
78 PP2500224256 - 599,400,000 856.285.715 419.580.000 8,991,000
79 PP2500224257 - 386,624,000 552.320.000 270.636.800 5,799,360
80 PP2500224258 - 37,410,000 53.442.858 26.187.000 561,150
81 PP2500224259 - 789,000,000 1.127.142.858 552.300.000 11,835,000
82 PP2500224260 - 184,800,000 264.000.000 129.360.000 2,772,000
83 PP2500224261 - 4,680,000,000 6.685.714.286 3.276.000.000 70,200,000
84 PP2500224262 - 131,989,000 188.555.715 92.392.300 1,979,835
85 PP2500224263 - 675,000,000 964.285.715 472.500.000 10,125,000
86 PP2500224264 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 2,520,000
87 PP2500224265 - 100,296,000 143.280.000 70.207.200 1,504,440
88 PP2500224266 - 23,280,000 33.257.143 16.296.000 349,200
89 PP2500224267 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000 2,100,000
90 PP2500224268 - 43,734,000 62.477.143 30.613.800 656,010
91 PP2500224269 - 104,949,000 149.927.143 73.464.300 1,574,235
92 PP2500224270 - 7,142,100 10.203.000 4.999.470 107,132
93 PP2500224271 - 699,935,600 999.908.000 489.954.920 10,499,034
94 PP2500224272 - 6,083,000,000 8.690.000.000 4.258.100.000 91,245,000
95 PP2500224273 - 13,068,000 18.668.572 9.147.600 196,020
96 PP2500224274 - 14,280,000 20.400.000 9.996.000 214,200
97 PP2500224275 - 1,035,741,000 1.479.630.000 725.018.700 15,536,115
98 PP2500224276 - 1,949,621,300 2.785.173.286 1.364.734.910 29,244,320
99 PP2500224277 - 15,270,000 21.814.286 10.689.000 229,050
100 PP2500224278 - 32,390,000 46.271.429 22.673.000 485,850
101 PP2500224279 - 159,900,000 228.428.572 111.930.000 2,398,500
102 PP2500224280 - 862,290,000 1.231.842.858 603.603.000 12,934,350
103 PP2500224281 - 92,610,000 132.300.000 64.827.000 1,389,150
104 PP2500224282 - 74,800,000 106.857.143 52.360.000 1,122,000
105 PP2500224283 - 1,935,050 2.764.358 1.354.535 29,026
106 PP2500224284 - 26,544,000 37.920.000 18.580.800 398,160
107 PP2500224285 - 1,933,200,000 2.761.714.286 1.353.240.000 28,998,000
108 PP2500224286 - 5,420,660,000 7.743.800.000 3.794.462.000 81,309,900
109 PP2500224287 - 2,009,196,000 2.870.280.000 1.406.437.200 30,137,940
110 PP2500224288 - 101,700,000 145.285.715 71.190.000 1,525,500
111 PP2500224289 - 414,000 591.429 289.800 6,210
112 PP2500224290 - 12,036,500 17.195.000 8.425.550 180,548
113 PP2500224291 - 92,250,000 131.785.715 64.575.000 1,383,750
114 PP2500224292 - 507,500,000 725.000.000 355.250.000 7,612,500
115 PP2500224293 - 1,880,550,000 2.686.500.000 1.316.385.000 28,208,250
116 PP2500224294 - 261,500,400 373.572.000 183.050.280 3,922,506
117 PP2500224295 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000 360,000
118 PP2500224296 - 1,680,000,000 2.400.000.000 1.176.000.000 25,200,000
119 PP2500224297 - 180,225,000 257.464.286 126.157.500 2,703,375
120 PP2500224298 - 6,510,000 9.300.000 4.557.000 97,650
121 PP2500224299 - 37,400,000 53.428.572 26.180.000 561,000
122 PP2500224300 - 97,776,000 139.680.000 68.443.200 1,466,640
123 PP2500224301 - 11,550,000 16.500.000 8.085.000 173,250
124 PP2500224302 - 19,320,000 27.600.000 13.524.000 289,800
125 PP2500224303 - 223,251,800 318.931.143 156.276.260 3,348,777
126 PP2500224304 - 289,296,000 413.280.000 202.507.200 4,339,440
127 PP2500224305 - 690,525,000 986.464.286 483.367.500 10,357,875
128 PP2500224306 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
129 PP2500224307 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
130 PP2500224308 - 40,000,000 57.142.858 28.000.000 600,000
131 PP2500224309 - 68,481,000 97.830.000 47.936.700 1,027,215
132 PP2500224310 - 483,000,000 690.000.000 338.100.000 7,245,000
133 PP2500224311 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000 393,750
134 PP2500224312 - 3,980,000 5.685.715 2.786.000 59,700
135 PP2500224313 - 401,112,000 573.017.143 280.778.400 6,016,680
136 PP2500224314 - 1,315,800,000 1.879.714.286 921.060.000 19,737,000
137 PP2500224315 - 8,804,400 12.577.715 6.163.080 132,066
138 PP2500224316 - 975,000,000 1.392.857.143 682.500.000 14,625,000
139 PP2500224317 - 1,441,750,000 2.059.642.858 1.009.225.000 21,626,250
140 PP2500224318 - 600,000,000 857.142.858 420.000.000 9,000,000
141 PP2500224319 - 1,404,000,000 2.005.714.286 982.800.000 21,060,000
142 PP2500224320 - 1,684,800,000 2.406.857.143 1.179.360.000 25,272,000
143 PP2500224321 - 49,500,000 70.714.286 34.650.000 742,500
144 PP2500224322 - 945,000,000 1.350.000.000 661.500.000 14,175,000
145 PP2500224323 - 3,202,920,000 4.575.600.000 2.242.044.000 48,043,800
146 PP2500224324 - 3,276,000,000 4.680.000.000 2.293.200.000 49,140,000
147 PP2500224325 - 2,627,100,000 3.753.000.000 1.838.970.000 39,406,500
148 PP2500224326 - 2,268,000,000 3.240.000.000 1.587.600.000 34,020,000
149 PP2500224327 - 2,300,000 3.285.715 1.610.000 34,500
150 PP2500224328 - 45,480,000 64.971.429 31.836.000 682,200
151 PP2500224329 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 1,512,000
152 PP2500224330 - 174,600,000 249.428.572 122.220.000 2,619,000
153 PP2500224331 - 671,580,000 959.400.000 470.106.000 10,073,700
154 PP2500224332 - 3,164,250,000 4.520.357.143 2.214.975.000 47,463,750
155 PP2500224333 - 5,702,400,000 8.146.285.715 3.991.680.000 85,536,000
156 PP2500224334 - 39,500,000 56.428.572 27.650.000 592,500
157 PP2500224335 - 280,000,000 400.000.000 196.000.000 4,200,000
158 PP2500224336 - 68,544,000 97.920.000 47.980.800 1,028,160
159 PP2500224337 - 17,955,000 25.650.000 12.568.500 269,325
160 PP2500224338 - 781,452,000 1.116.360.000 547.016.400 11,721,780
161 PP2500224339 - 134,546,100 192.208.715 94.182.270 2,018,192
162 PP2500224340 - 767,250,000 1.096.071.429 537.075.000 11,508,750
Mã phần lô PP2500224179
Giá từng phần lô 108,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224180
Giá từng phần lô 263,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.011.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.735.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,958,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224181
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224182
Giá từng phần lô 986,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.408.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224183
Giá từng phần lô 798,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.967.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,977,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224184
Giá từng phần lô 54,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224185
Giá từng phần lô 114,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,714,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224186
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224187
Giá từng phần lô 451,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,770,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224188
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224189
Giá từng phần lô 144,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,164,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224190
Giá từng phần lô 66,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224191
Giá từng phần lô 42,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224192
Giá từng phần lô 54,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224193
Giá từng phần lô 298,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224194
Giá từng phần lô 2,129,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.042.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.490.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224195
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224196
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224197
Giá từng phần lô 69,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224198
Giá từng phần lô 1,780,927,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.544.181.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.246.649.166
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,713,911
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224199
Giá từng phần lô 54,079,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.855.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224200
Giá từng phần lô 2,564,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.663.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.795.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,470,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224201
Giá từng phần lô 2,184,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.121.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.529.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,772,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224202
Giá từng phần lô 2,460,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.515.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,911,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224203
Giá từng phần lô 2,575,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.679.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.803.028.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,636,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224204
Giá từng phần lô 103,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.443.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224205
Giá từng phần lô 548,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 784.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.199.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,232,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224206
Giá từng phần lô 851,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.216.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,773,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224207
Giá từng phần lô 76,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224208
Giá từng phần lô 123,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224209
Giá từng phần lô 946,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.352.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.538.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,197,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224210
Giá từng phần lô 43,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.164.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224211
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224212
Giá từng phần lô 8,867,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.668.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.207.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,017
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224213
Giá từng phần lô 8,845,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.635.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.191.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,676,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224214
Giá từng phần lô 658,086,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.123.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.660.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,871,299
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224215
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224216
Giá từng phần lô 123,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224217
Giá từng phần lô 1,112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.588.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224218
Giá từng phần lô 2,188,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.126.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.532.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,829,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224219
Giá từng phần lô 2,451,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.502.664.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.716.305.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,777,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224220
Giá từng phần lô 2,182,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.117.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.527.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,734,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224221
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224222
Giá từng phần lô 59,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.682.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.494.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224223
Giá từng phần lô 16,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224224
Giá từng phần lô 27,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224225
Giá từng phần lô 21,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224226
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224227
Giá từng phần lô 3,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.057.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.478.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224228
Giá từng phần lô 755,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.079.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.082.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,337,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224229
Giá từng phần lô 717,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.025.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224230
Giá từng phần lô 32,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224231
Giá từng phần lô 19,053,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.219.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.337.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224232
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224233
Giá từng phần lô 16,591,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.701.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.613.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224234
Giá từng phần lô 13,725,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.607.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,884
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224235
Giá từng phần lô 3,158,391,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.511.987.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.210.873.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,375,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224236
Giá từng phần lô 996,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.424.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224237
Giá từng phần lô 2,329,704,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.328.149.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.630.793.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,945,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224238
Giá từng phần lô 1,157,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.652.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224239
Giá từng phần lô 261,896,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.137.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.327.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,928,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224240
Giá từng phần lô 3,253,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.648.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.277.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,806,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224241
Giá từng phần lô 125,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.082.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,887,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224242
Giá từng phần lô 63,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224243
Giá từng phần lô 226,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.151.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.344.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,393,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224244
Giá từng phần lô 3,458,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.941.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.421.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,880,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224245
Giá từng phần lô 1,900,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.715.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,514,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224246
Giá từng phần lô 25,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.754.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.009.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224247
Giá từng phần lô 24,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.777.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.040.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224248
Giá từng phần lô 1,134,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,020,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224249
Giá từng phần lô 938,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.340.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,076,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224250
Giá từng phần lô 18,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.960.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224251
Giá từng phần lô 34,543,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.347.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.180.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224252
Giá từng phần lô 108,470,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.958.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.929.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,061
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224253
Giá từng phần lô 63,977,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.396.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.784.355
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224254
Giá từng phần lô 1,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224255
Giá từng phần lô 524,910,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.872.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.437.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,873,659
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224256
Giá từng phần lô 599,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,991,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224257
Giá từng phần lô 386,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.636.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,799,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224258
Giá từng phần lô 37,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.442.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.187.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224259
Giá từng phần lô 789,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.127.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224260
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224261
Giá từng phần lô 4,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224262
Giá từng phần lô 131,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.555.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.392.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224263
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224264
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224265
Giá từng phần lô 100,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.207.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224266
Giá từng phần lô 23,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224267
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224268
Giá từng phần lô 43,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.477.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.613.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224269
Giá từng phần lô 104,949,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.927.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.464.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224270
Giá từng phần lô 7,142,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.203.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.999.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224271
Giá từng phần lô 699,935,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.908.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.954.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,499,034
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224272
Giá từng phần lô 6,083,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.258.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224273
Giá từng phần lô 13,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.147.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224274
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224275
Giá từng phần lô 1,035,741,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.479.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.018.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,536,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224276
Giá từng phần lô 1,949,621,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.173.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.364.734.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,244,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224277
Giá từng phần lô 15,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.689.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224278
Giá từng phần lô 32,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224279
Giá từng phần lô 159,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,398,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224280
Giá từng phần lô 862,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.231.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,934,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224281
Giá từng phần lô 92,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224282
Giá từng phần lô 74,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224283
Giá từng phần lô 1,935,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.764.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.354.535
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,026
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224284
Giá từng phần lô 26,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.580.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224285
Giá từng phần lô 1,933,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.761.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.353.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224286
Giá từng phần lô 5,420,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.743.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.794.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,309,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224287
Giá từng phần lô 2,009,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.870.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.406.437.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,137,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224288
Giá từng phần lô 101,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224289
Giá từng phần lô 414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224290
Giá từng phần lô 12,036,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.425.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224291
Giá từng phần lô 92,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224292
Giá từng phần lô 507,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 725.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,612,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224293
Giá từng phần lô 1,880,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.686.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,208,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224294
Giá từng phần lô 261,500,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.050.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,922,506
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224295
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224296
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224297
Giá từng phần lô 180,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.157.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,703,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224298
Giá từng phần lô 6,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224299
Giá từng phần lô 37,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224300
Giá từng phần lô 97,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,466,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224301
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224302
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224303
Giá từng phần lô 223,251,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.931.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.276.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,777
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224304
Giá từng phần lô 289,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.507.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,339,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224305
Giá từng phần lô 690,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,357,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224306
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224307
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224308
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224309
Giá từng phần lô 68,481,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.936.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224310
Giá từng phần lô 483,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224311
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224312
Giá từng phần lô 3,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224313
Giá từng phần lô 401,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.017.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.778.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,016,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224314
Giá từng phần lô 1,315,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.879.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 921.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224315
Giá từng phần lô 8,804,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.577.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.163.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,066
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224316
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224317
Giá từng phần lô 1,441,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.059.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.009.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,626,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224318
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224319
Giá từng phần lô 1,404,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.005.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224320
Giá từng phần lô 1,684,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.406.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.179.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224321
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224322
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224323
Giá từng phần lô 3,202,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.575.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.242.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,043,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224324
Giá từng phần lô 3,276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224325
Giá từng phần lô 2,627,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.753.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.838.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,406,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224326
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224327
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224328
Giá từng phần lô 45,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224329
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224330
Giá từng phần lô 174,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224331
Giá từng phần lô 671,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 959.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,073,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224332
Giá từng phần lô 3,164,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.520.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,463,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224333
Giá từng phần lô 5,702,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.146.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.991.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224334
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224335
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224336
Giá từng phần lô 68,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.980.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224337
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.568.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224338
Giá từng phần lô 781,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.116.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.016.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,721,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224339
Giá từng phần lô 134,546,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.208.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.182.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224340
Giá từng phần lô 767,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.096.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,508,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->