Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic (2024/TBH-03)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400083287-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/05/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic (2024/TBH-03) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400053801 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 44,961,590,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 674.423.851,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400030071 - G1 | 79,750,000 | 1,196,250 |
| 2 | PP2400030072 - G2 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 3 | PP2400030073 - G3 | 15,000,000 | 225,000 |
| 4 | PP2400030074 - G4 | 1,664,000,000 | 24,960,000 |
| 5 | PP2400030075 - G5 | 920,000,000 | 13,800,000 |
| 6 | PP2400030076 - G6 | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 7 | PP2400030077 - G7 | 5,197,500,000 | 77,962,500 |
| 8 | PP2400030078 - G8 | 829,000,000 | 12,435,000 |
| 9 | PP2400030079 - G9 | 437,840,000 | 6,567,600 |
| 10 | PP2400030080 - G10 | 266,460,000 | 3,996,900 |
| 11 | PP2400030081 - G11 | 546,000,000 | 8,190,000 |
| 12 | PP2400030082 - G12 | 112,590,000 | 1,688,850 |
| 13 | PP2400030083 - G13 | 9,500,000 | 142,500 |
| 14 | PP2400030084 - G14 | 58,800,000 | 882,000 |
| 15 | PP2400030085 - G15 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 16 | PP2400030086 - G16 | 923,160,000 | 13,847,400 |
| 17 | PP2400030087 - G17 | 388,520,000 | 5,827,800 |
| 18 | PP2400030088 - G18 | 2,948,715,000 | 44,230,725 |
| 19 | PP2400030089 - G19 | 106,000,000 | 1,590,000 |
| 20 | PP2400030090 - G20 | 1,207,500,000 | 18,112,500 |
| 21 | PP2400030091 - G21 | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 22 | PP2400030092 - G22 | 22,000,000 | 330,000 |
| 23 | PP2400030093 - G23 | 243,200,000 | 3,648,000 |
| 24 | PP2400030094 - G24 | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 25 | PP2400030095 - G25 | 6,250,000 | 93,750 |
| 26 | PP2400030096 - G26 | 235,150,000 | 3,527,250 |
| 27 | PP2400030097 - G27 | 36,000,000 | 540,000 |
| 28 | PP2400030098 - G28 | 199,185,000 | 2,987,775 |
| 29 | PP2400030099 - G29 | 209,979,000 | 3,149,685 |
| 30 | PP2400030100 - G30 | 58,776,000 | 881,640 |
| 31 | PP2400030101 - G31 | 16,500,000 | 247,500 |
| 32 | PP2400030102 - G32 | 3,053,470,000 | 45,802,050 |
| 33 | PP2400030103 - G33 | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 34 | PP2400030104 - G34 | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 35 | PP2400030105 - G35 | 475,000,000 | 7,125,000 |
| 36 | PP2400030106 - G36 | 478,611,000 | 7,179,165 |
| 37 | PP2400030107 - G37 | 415,000,000 | 6,225,000 |
| 38 | PP2400030108 - G38 | 50,000,000 | 750,000 |
| 39 | PP2400030109 - G39 | 21,000,000 | 315,000 |
| 40 | PP2400030110 - G40 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 41 | PP2400030111 - G41 | 203,500,000 | 3,052,500 |
| 42 | PP2400030112 - G42 | 1,550,000,000 | 23,250,000 |
| 43 | PP2400030113 - G43 | 472,500,000 | 7,087,500 |
| 44 | PP2400030114 - G44 | 1,062,958,200 | 15,944,373 |
| 45 | PP2400030115 - G45 | 613,677,900 | 9,205,168 |
| 46 | PP2400030116 - G46 | 560,000,000 | 8,400,000 |
| 47 | PP2400030117 - G47 | 590,040,000 | 8,850,600 |
| 48 | PP2400030118 - G48 | 48,538,000 | 728,070 |
| 49 | PP2400030119 - G49 | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 50 | PP2400030120 - G50 | 475,000,000 | 7,125,000 |
| 51 | PP2400030121 - G51 | 307,500,000 | 4,612,500 |
| 52 | PP2400030122 - G52 | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 53 | PP2400030123 - G53 | 98,000,000 | 1,470,000 |
| 54 | PP2400030124 - G54 | 1,830,000,000 | 27,450,000 |
| 55 | PP2400030125 - G55 | 555,000,000 | 8,325,000 |
| 56 | PP2400030126 - G56 | 4,500,000 | 67,500 |
| 57 | PP2400030127 - G57 | 4,147,500,000 | 62,212,500 |
| 58 | PP2400030128 - G58 | 3,500,000 | 52,500 |
| 59 | PP2400030129 - G59 | 35,000,000 | 525,000 |
| 60 | PP2400030130 - G60 | 186,900,000 | 2,803,500 |
| 61 | PP2400030131 - G61 | 12,250,000 | 183,750 |
| 62 | PP2400030132 - G62 | 24,290,000 | 364,350 |
| 63 | PP2400030133 - G63 | 13,950,000 | 209,250 |
| 64 | PP2400030134 - G64 | 30,050,000 | 450,750 |
| 65 | PP2400030135 - G65 | 1,592,000,000 | 23,880,000 |
| 66 | PP2400030136 - G66 | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 67 | PP2400030137 - G67 | 5,900,000 | 88,500 |
| 68 | PP2400030138 - G68 | 6,390,000 | 95,850 |
| 69 | PP2400030139 - G69 | 2,290,000,000 | 34,350,000 |
| 70 | PP2400030140 - G70 | 2,800,000,000 | 42,000,000 |
| 71 | PP2400030141 - G71 | 668,000,000 | 10,020,000 |
| 72 | PP2400030142 - G72 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 73 | PP2400030143 - G73 | 264,690,000 | 3,970,350 |
| 74 | PP2400030144 - G74 | 336,000,000 | 5,040,000,674,423,851 |
G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400030071 |
| Giá từng phần lô | 79,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2 |
|
| Mã phần lô | PP2400030072 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G3 |
|
| Mã phần lô | PP2400030073 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G4 |
|
| Mã phần lô | PP2400030074 |
| Giá từng phần lô | 1,664,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G5 |
|
| Mã phần lô | PP2400030075 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G6 |
|
| Mã phần lô | PP2400030076 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G7 |
|
| Mã phần lô | PP2400030077 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G8 |
|
| Mã phần lô | PP2400030078 |
| Giá từng phần lô | 829,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G9 |
|
| Mã phần lô | PP2400030079 |
| Giá từng phần lô | 437,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,567,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G10 |
|
| Mã phần lô | PP2400030080 |
| Giá từng phần lô | 266,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,996,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G11 |
|
| Mã phần lô | PP2400030081 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G12 |
|
| Mã phần lô | PP2400030082 |
| Giá từng phần lô | 112,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,688,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G13 |
|
| Mã phần lô | PP2400030083 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G14 |
|
| Mã phần lô | PP2400030084 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G15 |
|
| Mã phần lô | PP2400030085 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G16 |
|
| Mã phần lô | PP2400030086 |
| Giá từng phần lô | 923,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,847,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G17 |
|
| Mã phần lô | PP2400030087 |
| Giá từng phần lô | 388,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,827,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G18 |
|
| Mã phần lô | PP2400030088 |
| Giá từng phần lô | 2,948,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,230,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G19 |
|
| Mã phần lô | PP2400030089 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G20 |
|
| Mã phần lô | PP2400030090 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G21 |
|
| Mã phần lô | PP2400030091 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G22 |
|
| Mã phần lô | PP2400030092 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G23 |
|
| Mã phần lô | PP2400030093 |
| Giá từng phần lô | 243,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G24 |
|
| Mã phần lô | PP2400030094 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G25 |
|
| Mã phần lô | PP2400030095 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G26 |
|
| Mã phần lô | PP2400030096 |
| Giá từng phần lô | 235,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,527,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G27 |
|
| Mã phần lô | PP2400030097 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G28 |
|
| Mã phần lô | PP2400030098 |
| Giá từng phần lô | 199,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,987,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G29 |
|
| Mã phần lô | PP2400030099 |
| Giá từng phần lô | 209,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,149,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G30 |
|
| Mã phần lô | PP2400030100 |
| Giá từng phần lô | 58,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G31 |
|
| Mã phần lô | PP2400030101 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G32 |
|
| Mã phần lô | PP2400030102 |
| Giá từng phần lô | 3,053,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,802,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G33 |
|
| Mã phần lô | PP2400030103 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G34 |
|
| Mã phần lô | PP2400030104 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G35 |
|
| Mã phần lô | PP2400030105 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G36 |
|
| Mã phần lô | PP2400030106 |
| Giá từng phần lô | 478,611,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,179,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G37 |
|
| Mã phần lô | PP2400030107 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G38 |
|
| Mã phần lô | PP2400030108 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G39 |
|
| Mã phần lô | PP2400030109 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G40 |
|
| Mã phần lô | PP2400030110 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G41 |
|
| Mã phần lô | PP2400030111 |
| Giá từng phần lô | 203,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,052,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G42 |
|
| Mã phần lô | PP2400030112 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G43 |
|
| Mã phần lô | PP2400030113 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G44 |
|
| Mã phần lô | PP2400030114 |
| Giá từng phần lô | 1,062,958,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,944,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G45 |
|
| Mã phần lô | PP2400030115 |
| Giá từng phần lô | 613,677,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,205,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G46 |
|
| Mã phần lô | PP2400030116 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G47 |
|
| Mã phần lô | PP2400030117 |
| Giá từng phần lô | 590,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G48 |
|
| Mã phần lô | PP2400030118 |
| Giá từng phần lô | 48,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G49 |
|
| Mã phần lô | PP2400030119 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G50 |
|
| Mã phần lô | PP2400030120 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G51 |
|
| Mã phần lô | PP2400030121 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G52 |
|
| Mã phần lô | PP2400030122 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G53 |
|
| Mã phần lô | PP2400030123 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G54 |
|
| Mã phần lô | PP2400030124 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G55 |
|
| Mã phần lô | PP2400030125 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G56 |
|
| Mã phần lô | PP2400030126 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G57 |
|
| Mã phần lô | PP2400030127 |
| Giá từng phần lô | 4,147,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G58 |
|
| Mã phần lô | PP2400030128 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G59 |
|
| Mã phần lô | PP2400030129 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G60 |
|
| Mã phần lô | PP2400030130 |
| Giá từng phần lô | 186,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,803,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G61 |
|
| Mã phần lô | PP2400030131 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G62 |
|
| Mã phần lô | PP2400030132 |
| Giá từng phần lô | 24,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G63 |
|
| Mã phần lô | PP2400030133 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G64 |
|
| Mã phần lô | PP2400030134 |
| Giá từng phần lô | 30,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G65 |
|
| Mã phần lô | PP2400030135 |
| Giá từng phần lô | 1,592,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G66 |
|
| Mã phần lô | PP2400030136 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G67 |
|
| Mã phần lô | PP2400030137 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G68 |
|
| Mã phần lô | PP2400030138 |
| Giá từng phần lô | 6,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G69 |
|
| Mã phần lô | PP2400030139 |
| Giá từng phần lô | 2,290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G70 |
|
| Mã phần lô | PP2400030140 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G71 |
|
| Mã phần lô | PP2400030141 |
| Giá từng phần lô | 668,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G72 |
|
| Mã phần lô | PP2400030142 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G73 |
|
| Mã phần lô | PP2400030143 |
| Giá từng phần lô | 264,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,970,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G74 |
|
| Mã phần lô | PP2400030144 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000,674,423,851 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi