Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200068207-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200057744
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường 7, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,167,582,034,080 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,675,820,342 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Cisplatin 10mg NHÓM 4 1,533,168,000 0 0
2 Cisplatin 50mg NHÓM 1 729,360,000 0 0
3 Cisplatin 50mg NHÓM 2 612,000,000 0 0
4 Clopidogrel 75mg NHÓM 3 10,480,000 0 0
5 Codein + Terpin hydrat 10mg + 100mg NHÓM 4 32,900,000 0 0
6 Colistin 1MUI NHÓM 1 945,000,000 0 0
7 Cồn 70° 70% NHÓM 4 340,000,000 0 0
8 Cồn 70° 70° NHÓM 4 450,000,000 0 0
9 Cyclophosphamid 200mg NHÓM 1 1,494,870,000 0 0
10 Cyclophosphamid 500mg NHÓM 1 2,238,768,000 0 0
11 Cytarabin 1000mg NHÓM 5 150,000,000 0 0
12 Cytarabin 500mg NHÓM 1 388,500,000 0 0
13 Dacarbazin 200mg NHÓM 1 1,148,400,000 0 0
14 Dactinomycin 0,5mg NHÓM 5 2,786,000,000 0 0
15 Danazol 100mg NHÓM 4 26,000,000 0 0
16 Danazol 100mg NHÓM 1 26,000,000 0 0
17 Danazol 200mg NHÓM 1 76,818,000 0 0
18 Danazol 200mg NHÓM 4 115,000,000 0 0
19 Daratumumab 20mg/ml NHÓM 5 1,860,699,500 0 0
20 Daratumumab 20mg/ml NHÓM 5 930,349,700 0 0
21 Daunorubicin 20mg NHÓM 5 70,560,000 0 0
22 Desfluran Desfluran 100% NHÓM 1 810,000,000 0 0
23 Dexamethason 0,5mg NHÓM 4 18,000,000 0 0
24 Dexamethason 3,33mg NHÓM 1 660,000,000 0 0
25 Dexamethason 3,33mg NHÓM 4 64,620,000 0 0
26 Diazepam 10mg NHÓM 1 15,414,000 0 0
27 Diazepam 10mg NHÓM 4 8,800,000 0 0
28 Diazepam 5mg NHÓM 1 8,820,000 0 0
29 Diazepam 5mg NHÓM 4 1,470,000 0 0
30 Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) 10mg NHÓM 1 29,960,000 0 0
31 Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) 5mg NHÓM 4 17,028,000 0 0
32 Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) 9mg NHÓM 1 28,560,000 0 0
33 Digoxin 0,25mg NHÓM 4 1,600,000 0 0
34 Diltiazem hydroclorid 60mg NHÓM 1 4,800,000 0 0
35 Diphenhydramin hydroclorid 10mg NHÓM 4 57,600,000 0 0
36 Natri clorid 0,9% NHÓM 1 1,365,000,000 0 0
37 Natri clorid 3% NHÓM 4 67,704,000 0 0
38 Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu) 0,9% NHÓM 4 324,445,000 0 0
39 Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g NHÓM 4 34,000,000 0 0
40 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 1,4% NHÓM 4 149,100,000 0 0
41 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 5g NHÓM 4 40,320,000 0 0
42 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 8,4% NHÓM 1 22,000,000 0 0
43 Nebivolol 5mg NHÓM 1 76,000,000 0 0
44 Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml NHÓM 1 467,500,000 0 0
45 Natri clorid 0,9% NHÓM 1 525,000,000 0 0
46 Natri clorid 0,9% NHÓM 1 907,500,000 0 0
47 Natri clorid 0,9% NHÓM 4 1,002,830,000 0 0
48 Docetaxel 20mg NHÓM 4 4,479,888,000 0 0
49 Docetaxel 20mg NHÓM 1 3,833,988,000 0 0
50 Docetaxel 80mg NHÓM 4 3,956,400,000 0 0
51 Docetaxel 80mg NHÓM 1 4,092,072,000 0 0
52 Domperidon 10mg NHÓM 1 26,400,000 0 0
53 Domperidon 5mg/5ml NHÓM 4 5,166,000 0 0
54 Doxorubicin hydroclorid 10mg NHÓM 4 737,100,000 0 0
55 Doxorubicin hydroclorid 10mg NHÓM 1 1,702,620,000 0 0
56 Doxorubicin hydroclorid 20mg NHÓM 2 15,200,000,000 0 0
57 DL-Methionin 250mg NHÓM 4 10,680,000 0 0
58 Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml NHÓM 4 107,000,000 0 0
59 Nepidermin 0,005% NHÓM 2 2,300,000,000 0 0
60 Nhũ dịch lipid 20% NHÓM 1 33,950,000 0 0
61 Nhũ dịch lipid 20% NHÓM 1 539,600,000 0 0
62 Nhũ dịch lipid 80% + 20% NHÓM 1 59,500,000 0 0
63 Nhũ dịch lipid 80% + 20% NHÓM 1 1,216,000,000 0 0
64 Doxorubicin hydroclorid 50mg NHÓM 1 1,872,000,000 0 0
65 Doxorubicin hydroclorid 50mg NHÓM 4 946,764,000 0 0
66 Durvalumab 120mg/2,4ml NHÓM 5 314,030,580 0 0
67 Durvalumab 500mg/10ml NHÓM 5 8,374,149,000 0 0
68 Empagliflozin 10mg NHÓM 1 92,288,000 0 0
69 Enoxaparin natri 20mg (2000 anti-Xa IU)/0,2ml NHÓM 1 90,000,000 0 0
70 Enoxaparin natri 40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml NHÓM 1 175,000,000 0 0
71 Enoxaparin natri 60mg (6000 anti-Xa IU)/0,6ml NHÓM 1 47,500,000 0 0
72 Enzalutamide 40mg NHÓM 5 2,111,785,200 0 0
73 Ephedrin hydroclorid 30mg/1ml NHÓM 1 105,000,000 0 0
74 Epirubicin hydroclorid 10mg NHÓM 4 438,253,200 0 0
75 Nicardipin hydroclorid 10mg NHÓM 1 49,960,000 0 0
76 Nimotuzumab 50mg NHÓM 5 1,021,000,000 0 0
77 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 1mg/1ml NHÓM 4 26,000,000 0 0
78 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 1mg/1ml NHÓM 1 105,000,000 0 0
79 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 4mg/4ml NHÓM 1 35,900,000 0 0
80 Nước cất pha tiêm NHÓM 4 33,894,000 0 0
81 Nước oxy già 3% NHÓM 4 17,000,000 0 0
82 Obinutuzumab 1000mg/40ml NHÓM 1 2,816,454,300 0 0
83 Olaparib 100 mg NHÓM 5 820,260,000 0 0
84 Olaparib 150 mg NHÓM 5 7,030,800,000 0 0
85 Ondansetron 8mg NHÓM 2 778,000,000 0 0
86 Ondansetron 8mg NHÓM 1 2,200,000,000 0 0
87 Epirubicin hydroclorid 10mg NHÓM 1 590,400,000 0 0
88 Epirubicin hydroclorid 50mg NHÓM 4 1,169,985,600 0 0
89 Epirubicin hydroclorid 50mg NHÓM 1 1,550,587,200 0 0
90 Eribulin mesylate 1mg NHÓM 1 2,688,000,000 0 0
91 Erlotinib 100mg NHÓM 1 1,080,000,000 0 0
92 Erlotinib 150mg NHÓM 4 798,000,000 0 0
93 Esomeprazol 20mg NHÓM 3 1,300,000,000 0 0
94 Ethamsylat 250mg NHÓM 1 360,000,000 0 0
95 Ethamsylat 250mg NHÓM 1 342,300,000 0 0
96 Etoposid 100mg NHÓM 4 799,848,000 0 0
97 Etoposid 100mg NHÓM 1 960,000,000 0 0
98 Exemestan 25mg NHÓM 1 950,400,000 0 0
99 Fenoterol + ipratropium 500mcg/ml + 250mcg/ml NHÓM 5 4,843,500 0 0
100 Oxaliplatin 100mg NHÓM 4 2,729,937,000 0 0
101 Paclitaxel 100mg NHÓM 2 4,680,000,000 0 0
102 Paclitaxel 100mg NHÓM 4 1,583,946,000 0 0
103 Paclitaxel 150mg NHÓM 4 529,998,000 0 0
104 Paclitaxel 260mg NHÓM 1 3,990,000,000 0 0
105 Paclitaxel 30mg NHÓM 2 500,000,000 0 0
106 Paclitaxel 30mg NHÓM 4 1,478,568,000 0 0
107 Palbociclib 100mg NHÓM 1 5,947,200,000 0 0
108 Palbociclib 125mg NHÓM 1 5,947,200,000 0 0
109 Palbociclib 75mg NHÓM 1 1,189,440,000 0 0
110 Fentanyl 0,1mg/2ml NHÓM 1 189,000,000 0 0
111 Fentanyl 4,2mg/miếng NHÓM 5 154,350,000 0 0
112 Fentanyl 8,4mg/miếng NHÓM 5 565,950,000 0 0
113 Filgrastim 30MU NHÓM 5 503,724,000 0 0
114 Filgrastim 30MU NHÓM 1 996,290,000 0 0
115 Fluorouracil (5-FU) 1.000mg/20ml NHÓM 4 588,000,000 0 0
116 Fructose 1,6 diphosphat 5g NHÓM 4 126,000,000 0 0
117 Fulvestrant 50mg/ml NHÓM 2 4,105,585,000 0 0
118 Fulvestrant 50mg/ml NHÓM 1 6,148,091,600 0 0
119 Gabapentin 300mg NHÓM 3 829,920,000 0 0
120 Gabapentin 300mg NHÓM 1 630,000,000 0 0
121 Palonosetron + Netupitant 0,5mg + 300mg NHÓM 1 1,898,000,000 0 0
122 Palonosetron hydroclorid 0,25mg NHÓM 1 25,200,000,000 0 0
123 Palonosetron hydroclorid 0,25mg NHÓM 4 3,360,000,000 0 0
124 Palonosetron hydroclorid 0,25mg NHÓM 2 8,999,760,000 0 0
125 Palonosetron hydroclorid 0,25mg NHÓM 5 6,493,600,000 0 0
126 Papaverin hydroclorid 40mg NHÓM 4 6,270,000 0 0
127 Paracetamol (Acetaminophen) 1g NHÓM 4 888,900,000 0 0
128 Paracetamol + Codein phosphat 500mg + 30mg NHÓM 1 213,500,000 0 0
129 Paracetamol + Codein phosphat 500mg + 30mg NHÓM 2 80,000,000 0 0
130 Paracetamol + Tramadol hydroclorid 325mg + 37,5mg NHÓM 1 1,780,000,000 0 0
131 Pegfilgrastim 6mg NHÓM 4 35,580,000,000 0 0
132 Pegfilgrastim 6mg NHÓM 5 28,238,100,000 0 0
133 Gadobenic acid 0,05mmol/ml (334mg/ml) NHÓM 1 513,450,000 0 0
134 Gadobutrol 1 mmol/ml NHÓM 1 1,255,800,000 0 0
135 Gadoteric acid 0,5mmol/ml (27,932g/100ml) NHÓM 1 2,340,000,000 0 0
136 Gefitinib 250mg NHÓM 4 3,762,000,000 0 0
137 Gemcitabin 1g NHÓM 1 1,880,000,000 0 0
138 Gemcitabin 1g NHÓM 4 1,151,976,000 0 0
139 Gemcitabin 200mg NHÓM 1 1,602,194,000 0 0
140 Gemcitabin 200mg NHÓM 4 1,385,769,000 0 0
141 Glucose 20% NHÓM 4 10,800,000 0 0
142 Glucose 5% NHÓM 4 79,233,000 0 0
143 Glucose 5% NHÓM 1 76,500,000 0 0
144 Pembrolizumab 100mg/4ml NHÓM 5 73,968,000,000 0 0
145 Pemetrexed 100mg NHÓM 2 1,552,500,000 0 0
146 Pemetrexed 100mg NHÓM 1 8,970,000,000 0 0
147 Pemetrexed 500mg NHÓM 2 1,320,000,000 0 0
148 Pemetrexed 500mg NHÓM 1 13,398,000,000 0 0
149 Perindopril arginine 5mg NHÓM 1 84,750,000 0 0
150 Perindopril arginine + Indapamid 5mg + 1,25mg NHÓM 1 32,500,000 0 0
151 Pertuzumab 420mg/14ml NHÓM 1 49,886,361,000 0 0
152 Pethidin hydroclorid 100mg NHÓM 1 1,785,000 0 0
153 Phenylephrin 50mcg/ml NHÓM 1 36,382,500 0 0
154 Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml NHÓM 4 2,020,000 0 0
155 Glucose 5% NHÓM 4 520,000,000 0 0
156 Glucose 5% NHÓM 1 780,000,000 0 0
157 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 10mg NHÓM 1 2,406,000 0 0
158 Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 10,8 mg NHÓM 1 2,562,000,000 0 0
159 Haloperidol 2mg NHÓM 4 900,000 0 0
160 Haloperidol 5mg NHÓM 4 2,100,000 0 0
161 Human Albumin Serum (HAS) 1mg NHÓM 1 1,325,000,000 0 0
162 Hydroxymethylene Diphosphonate (HMDP) 3mg NHÓM 1 674,992,500 0 0
163 Ibrutinib 140mg NHÓM 1 3,549,700,000 0 0
164 Ibuprofen 100mg/5ml NHÓM 4 8,946,000 0 0
165 Ifosfamid 1g NHÓM 1 3,850,000,000 0 0
166 Ifosfamid 1g NHÓM 4 3,799,950,000 0 0
167 Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml NHÓM 2 22,000,000 0 0
168 Povidon Iodin 1% NHÓM 1 565,080,000 0 0
169 Povidon Iodin 10% NHÓM 4 169,975,000 0 0
170 Promethazin hydroclorid 50mg NHÓM 1 15,000,000 0 0
171 Propofol 1% NHÓM 1 388,585,000 0 0
172 Rabeprazol 20mg NHÓM 2 7,840,000,000 0 0
173 Ranitidin 50mg NHÓM 4 50,000,000 0 0
174 Ribociclib 200mg NHÓM 5 15,984,000,000 0 0
175 Ringer lactat NHÓM 4 389,880,000 0 0
176 Ringer lactat NHÓM 1 582,000,000 0 0
177 Rituximab 100mg/10ml NHÓM 1 1,740,825,200 0 0
178 Rituximab 100mg/10ml NHÓM 5 1,116,259,000 0 0
179 Abirateron acetat 250mg NHÓM 5 1,491,600,000 0 0
180 Acenocoumarol 1mg NHÓM 4 1,600,000 0 0
181 Acetylsalicylic acid 81mg NHÓM 2 2,900,000 0 0
182 Acid amin 10% NHÓM 4 100,800,000 0 0
183 Acid amin 10% NHÓM 4 268,800,000 0 0
184 Acid amin + glucose (+ điện giải) 35g + 63g NHÓM 1 960,000,000 0 0
185 Acid amin + glucose (+ điện giải) 40g + 80g NHÓM 1 2,423,610,000 0 0
186 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 14,2% + 27,5% + 20% NHÓM 1 1,032,000,000 0 0
187 Imatinib 100mg NHÓM 1 2,217,000,000 0 0
188 Imatinib 100mg NHÓM 2 825,700,000 0 0
189 Imatinib 400mg NHÓM 2 3,657,000,000 0 0
190 Imatinib 400mg NHÓM 1 6,473,250,000 0 0
191 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml NHÓM 1 127,500,000 0 0
192 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100UI/ml NHÓM 1 11,540,000 0 0
193 Insulin trộn (70/30) 100UI/ml NHÓM 1 133,000,000 0 0
194 Iode (I-131) 30mCi NHÓM 4 7,800,000,000 0 0
195 Iode 131 (I-131) 0,25mCi NHÓM 4 4,680,000 0 0
196 Iode 131 (I-131) 100mCi NHÓM 1 7,000,000,000 0 0
197 Iode 131 (I-131) 100mCi NHÓM 2 5,462,500,000 0 0
198 Iode 131 (I-131) 100mCi NHÓM 4 3,900,000,000 0 0
199 Iode 131 (I-131) 150mCi NHÓM 2 10,925,000,000 0 0
200 Iode 131 (I-131) 150mCi NHÓM 1 14,000,000,000 0 0
201 Rituximab 1400mg/11,7ml NHÓM 1 27,140,378,000 0 0
202 Rituximab 500mg/50ml NHÓM 5 18,322,080,000 0 0
203 Rituximab 500mg/50ml NHÓM 1 19,320,875,000 0 0
204 Rivaroxaban 10mg NHÓM 1 870,000,000 0 0
205 Rivaroxaban 15mg NHÓM 1 464,000,000 0 0
206 Rivaroxaban 20mg NHÓM 1 870,000,000 0 0
207 Samarium 153 (Đã gắn kit EDTMP) 108mCi (4GBq) NHÓM 1 1,652,805,000 0 0
208 Samarium 153 (Đã gắn kit EDTMP) 54mCi (2GBq) NHÓM 1 1,955,520,000 0 0
209 Sắt (III) hydroxyd polymaltose 50mg NHÓM 4 136,000,000 0 0
210 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml NHÓM 1 161,150,000 0 0
211 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 40g + 80g + 50g NHÓM 1 1,512,000,000 0 0
212 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 6,3% + 18,75% + 15% NHÓM 1 835,798,800 0 0
213 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 10% + 13% + 20% NHÓM 1 648,000,000 0 0
214 Acid amin + glucose + lipid và điện giải 11,3% + 11% + 20% NHÓM 2 472,500,000 0 0
215 Acid amin cho bệnh nhân suy gan 8% NHÓM 1 23,250,000 0 0
216 Acid amin cho bệnh nhân suy gan 8% NHÓM 1 375,000,000 0 0
217 Acid amin cho bệnh nhân suy thận 7,2% NHÓM 4 69,000,000 0 0
218 Alendronat 70mg Alendronic acid NHÓM 2 45,200,000 0 0
219 Alpha chymotrypsin 21 microkatal NHÓM 2 240,000,000 0 0
220 Amikacin 250mg/2ml NHÓM 1 260,000,000 0 0
221 Aminophylin 4,8% NHÓM 1 591,450 0 0
222 Iode 131 (I-131) 2mCi NHÓM 2 327,750,000 0 0
223 Iode 131 (I-131) 2mCi NHÓM 4 234,000,000 0 0
224 Iode 131 (I-131) 30mCi NHÓM 2 6,555,000,000 0 0
225 Iode 131 (I-131) 50mCi NHÓM 4 780,000,000 0 0
226 Iode 131 (I-131) 50mCi NHÓM 1 1,000,000,000 0 0
227 Iode 131 (I-131) 5mCi NHÓM 2 218,500,000 0 0
228 Iode 131 (I-131) 5mCi NHÓM 4 156,000,000 0 0
229 Iode 131 (I-131) 2.700mCi NHÓM 2 3,450,000,000 0 0
230 Iode 131 (I-131) 2.700mCi NHÓM 1 3,465,000,000 0 0
231 Iopamidol 370mg Iod/ml NHÓM 1 2,268,000,000 0 0
232 Iopromid acid 623,40mg/ml NHÓM 1 378,000,000 0 0
233 Irinotecan hydroclorid 100mg NHÓM 1 1,930,500,000 0 0
234 Sestamibi (6-methoxyl Isobutyl isonitrile) 0,5mg NHÓM 1 279,090,000 0 0
235 Sestamibi (6-methoxyl Isobutyl isonitrile) 1mg NHÓM 1 279,079,500 0 0
236 Spironolacton 50mg NHÓM 1 39,420,000 0 0
237 Sufentanil 50mcg/ml NHÓM 1 667,350,000 0 0
238 Sugammadex 100mg/ml NHÓM 1 2,721,510,000 0 0
239 Sắt protein succinylat 800mg NHÓM 1 148,000,000 0 0
240 Sultamicillin 750mg NHÓM 2 520,000,000 0 0
241 Amitriptylin hydroclorid 25mg NHÓM 2 66,000,000 0 0
242 Amoxicilin + Acid clavulanic 500mg + 125mg NHÓM 3 613,080,000 0 0
243 Amoxicilin + Acid clavulanic 500mg + 125mg NHÓM 4 574,200,000 0 0
244 Ampicilin + Sulbactam 1g + 0,5g NHÓM 1 4,952,000,000 0 0
245 Atezolizumab 1200mg/20ml NHÓM 1 16,663,219,200 0 0
246 Atropin sulfat 0,25mg/1ml NHÓM 4 23,220,000 0 0
247 Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU NHÓM 4 25,200,000 0 0
248 Bacillus subtilis 2x10^9 CFU NHÓM 4 26,250,000 0 0
249 Bendamustin 22,7mg NHÓM 1 466,830,000 0 0
250 Bendamustin 90,8mg NHÓM 1 2,872,800,000 0 0
251 Bendamustin hydrochlorid 180mg NHÓM 2 1,245,000,000 0 0
252 Bevacizumab 100mg/4ml NHÓM 1 3,480,063,600 0 0
253 Irinotecan hydroclorid 40mg NHÓM 4 274,995,000 0 0
254 Ivabradin 5mg NHÓM 1 76,900,000 0 0
255 Kali clorid 10% NHÓM 1 82,500,000 0 0
256 Kali clorid 10% NHÓM 4 15,000,000 0 0
257 Kẽm gluconat 10mg Kẽm NHÓM 4 9,450,000 0 0
258 Ketamin 500mg/10ml NHÓM 1 3,040,000 0 0
259 Ketorolac tromethamin 30mg NHÓM 1 499,500,000 0 0
260 L-asparaginase 10.000UI NHÓM 1 3,030,000,000 0 0
261 Lenalidomide 10mg NHÓM 2 185,000,000 0 0
262 Irinotecan hydroclorid 100mg NHÓM 4 1,154,979,000 0 0
263 Lenalidomide 25mg NHÓM 2 391,000,000 0 0
264 Technetium 99m (Tc-99m) 432mCi (16GBq) NHÓM 1 3,419,640,000 0 0
265 Technetium 99m (Tc-99m) 540mCi (20GBq) NHÓM 1 2,909,970,000 0 0
266 Technetium 99m (Tc-99m) 540mCi (20GBq) NHÓM 4 968,150,000 0 0
267 Technetium 99m (Tc-99m) 540mCi (20GBq) NHÓM 2 2,905,560,000 0 0
268 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali 20mg + 5,8mg + 19,6mg NHÓM 5 3,642,840,000 0 0
269 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali 25mg + 7,25mg + 24,5mg NHÓM 5 3,771,408,000 0 0
270 Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 100mg + 224mg NHÓM 2 5,460,000,000 0 0
271 Temozolomid 100mg NHÓM 1 4,725,000,000 0 0
272 Temozolomid 100mg NHÓM 2 1,610,000,000 0 0
273 Temozolomid 100mg NHÓM 4 470,400,000 0 0
274 Tenofovir alafenamide 25mg NHÓM 1 882,300,000 0 0
275 Bevacizumab 400mg/16ml NHÓM 1 12,711,825,000 0 0
276 Bevacizumab 400mg/16ml NHÓM 5 76,797,000,000 0 0
277 Bicalutamid 50mg NHÓM 1 175,000,000 0 0
278 Bisacodyl 5mg NHÓM 4 29,760,000 0 0
279 Bisoprolol fumarat 2,5mg NHÓM 1 20,500,000 0 0
280 Bleomycin 15 đơn vị NHÓM 4 815,976,000 0 0
281 Bevacizumab 100mg/4ml NHÓM 5 10,206,000,000 0 0
282 Bortezomib 1mg NHÓM 1 4,970,000,000 0 0
283 Lenalidomide 5mg NHÓM 2 198,000,000 0 0
284 Lenvatinib 10mg NHÓM 1 7,560,000,000 0 0
285 Lenvatinib 4mg NHÓM 5 5,365,500,000 0 0
286 Letrozol 2,5mg NHÓM 2 448,200,000 0 0
287 Letrozol 2,5mg NHÓM 1 1,224,000,000 0 0
288 Levofloxacin 500mg NHÓM 4 10,250,000 0 0
289 Levofloxacin 750mg/150ml NHÓM 1 2,400,000,000 0 0
290 Levothyroxin natri 100mcg NHÓM 4 170,400,000 0 0
291 Levothyroxin natri 100mcg NHÓM 1 321,000,000 0 0
292 Levothyroxin natri 50mcg NHÓM 2 50,350,000 0 0
293 Lidocain hydroclorid 10% NHÓM 1 15,900,000 0 0
294 Tenoxicam 20mg NHÓM 1 740,000,000 0 0
295 Tetracyclin (hydroclorid) 1% NHÓM 4 3,600,000 0 0
296 Thalidomid 50mg NHÓM 2 213,120,000 0 0
297 Thiamazol 10mg NHÓM 4 10,700,000 0 0
298 Thiamazol 5mg NHÓM 1 89,880,000 0 0
299 Thiamazol 5mg NHÓM 4 29,925,000 0 0
300 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat 30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g NHÓM 1 24,720,000 0 0
301 Topotecan 4mg NHÓM 1 960,000,000 0 0
302 Tramadol hydroclorid 100mg/2ml NHÓM 1 204,750,000 0 0
303 Tranexamic acid 1g NHÓM 4 222,810,000 0 0
304 Trastuzumab 150mg NHÓM 5 35,700,000,000 0 0
305 Trastuzumab 150mg NHÓM 2 47,999,280,000 0 0
306 Bortezomib 3,5mg NHÓM 1 2,442,240,000 0 0
307 Bortezomib 3,5mg NHÓM 2 302,778,000 0 0
308 Bosentan 62,5mg NHÓM 4 114,000,000 0 0
309 Brentuximab Vedotin 50mg NHÓM 5 12,642,886,600 0 0
310 Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml NHÓM 4 6,450,000 0 0
311 Calci carbonat + Calci gluconolactat 300mg + 2.940mg NHÓM 2 350,000,000 0 0
312 Calci clorid 10% NHÓM 4 3,360,000 0 0
313 Calci folinat 100mg acid folinic NHÓM 4 102,000,000 0 0
314 Calci folinat 100mg acid folinic NHÓM 1 602,100,000 0 0
315 Calci folinat 50mg acid folinic NHÓM 1 689,850,000 0 0
316 Calci folinat 50mg acid folinic NHÓM 4 123,000,000 0 0
317 Calcitriol 0,25mcg NHÓM 2 80,000,000 0 0
318 Capecitabin 500mg NHÓM 1 37,768,500,000 0 0
319 Linagliptin 5mg NHÓM 1 40,390,000 0 0
320 Linagliptin + metformin hydroclorid 2.5mg + 500mg NHÓM 1 58,116,000 0 0
321 Linezolid 600mg/300ml NHÓM 1 2,678,000,000 0 0
322 Lisinopril 5mg NHÓM 1 14,910,000 0 0
323 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g NHÓM 4 139,650,000 0 0
324 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 400mg NHÓM 4 187,500,000 0 0
325 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 800mg + 400mg + 80mg NHÓM 4 111,750,000 0 0
326 Magnesi sulfat 15% NHÓM 4 32,340,000 0 0
327 Manitol 20% NHÓM 4 151,200,000 0 0
328 Meglumin sodium succinat 6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g) NHÓM 5 303,900,000 0 0
329 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 36mg + 18,13mcg NHÓM 1 58,800,000 0 0
330 Mercaptopurin 50mg NHÓM 2 56,000,000 0 0
331 Trastuzumab 440mg NHÓM 2 54,400,000,000 0 0
332 Trastuzumab 440mg NHÓM 5 68,578,650,000 0 0
333 Trastuzumab emtansine 100mg NHÓM 1 7,625,721,600 0 0
334 Trastuzumab emtansine 160mg NHÓM 1 6,099,949,800 0 0
335 Triptorelin 11,25mg NHÓM 1 770,000,000 0 0
336 Triptorelin 3,75mg NHÓM 1 127,849,950 0 0
337 Trolamin 0,67% NHÓM 1 112,406,000 0 0
338 Valsartan 80mg NHÓM 1 57,000,000 0 0
339 Valsartan + Hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg NHÓM 1 99,870,000 0 0
340 Vancomycin 1g NHÓM 1 165,900,000 0 0
341 Capecitabin 500mg NHÓM 4 3,900,000,000 0 0
342 Carbazochrom natri sulfonat 10mg NHÓM 4 74,750,000 0 0
343 Carbazochrom natri sulfonat 30mg NHÓM 4 155,000,000 0 0
344 Carboplatin 450mg NHÓM 2 722,000,000 0 0
345 Carboplatin 450mg NHÓM 1 1,700,000,000 0 0
346 Carvedilol 6,25mg NHÓM 1 18,270,000 0 0
347 Caspofungin 50mg NHÓM 2 448,000,000 0 0
348 Caspofungin 70mg NHÓM 2 28,000,000 0 0
349 Mesna 400mg NHÓM 1 1,812,150,000 0 0
350 Methotrexat 1g NHÓM 5 809,100,000 0 0
351 Methotrexat 2,5mg NHÓM 5 25,600,000 0 0
352 Methotrexat 500mg NHÓM 1 2,268,000,000 0 0
353 Methyl prednisolon 125mg NHÓM 1 1,211,360,000 0 0
354 Methyl prednisolon 125mg NHÓM 4 792,680,000 0 0
355 Methylene Diphosphonate (MDP) 5mg NHÓM 4 25,410,000 0 0
356 Methylene Diphosphonate (MDP) 5mg NHÓM 1 190,500,000 0 0
357 Metoclopramid 10mg NHÓM 4 4,950,000 0 0
358 Metoclopramid 10mg NHÓM 1 70,625,000 0 0
359 Metoclopramid 10mg NHÓM 4 10,000,000 0 0
360 Metronidazol + Neomycin + Nystatin 500mg + 65.000UI + 100.000UI NHÓM 1 23,600,000 0 0
361 Vincristin sulfat 1mg NHÓM 2 1,288,000,000 0 0
362 Vinorelbin 20mg NHÓM 2 2,200,000,000 0 0
363 Vinorelbin 80mg NHÓM 2 3,360,000,000 0 0
364 Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E 3.500UI + 3,51mg + 4,14mg + 46mg + 17,25mg + 4,53mg + 69mcg + 414mcg + 6mcg + 125mg + 220UI + 11,20UI NHÓM 1 659,995,000 0 0
365 Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid 2.000UI + 200UI + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg + 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg NHÓM 4 1,256,000,000 0 0
366 Vitamin B1 100mg NHÓM 4 2,264,000 0 0
367 Vitamin B1 250mg NHÓM 4 1,275,000 0 0
368 Vitamin C 1000mg NHÓM 2 72,000,000 0 0
369 Vinblastin sulfat 10mg NHÓM 5 680,000,000 0 0
370 Vitamin C 500mg NHÓM 4 10,260,000 0 0
371 Vitamin C 500mg NHÓM 2 40,000,000 0 0
372 Vitamin C + Rutine 100mg + 500mg NHÓM 4 18,900,000 0 0
373 Vitamin E 400UI NHÓM 2 36,000,000 0 0
374 Cefazolin 2g NHÓM 2 349,860,000 0 0
375 Cefoperazon + Sulbactam 0,5g + 0,5g NHÓM 2 400,000,000 0 0
376 Cefoperazon + Sulbactam 1g + 1g NHÓM 2 690,000,000 0 0
377 Cefoperazon + Sulbactam 1g + 1g NHÓM 1 1,840,000,000 0 0
378 Cefpirom 1g NHÓM 2 2,499,840,000 0 0
379 Celecoxib 200mg NHÓM 1 890,000,000 0 0
380 Chlorhexidin digluconat 0,2% NHÓM 4 450,000,000 0 0
381 Chlorpheniramin maleat 4mg NHÓM 4 2,520,000 0 0
382 Cilnidipin 5 mg NHÓM 4 73,000,000 0 0
383 Ciprofloxacin 500mg NHÓM 3 63,600,000 0 0
384 Cisplatin 10mg NHÓM 2 2,347,200,000 0 0
385 Cisplatin 10mg NHÓM 1 2,270,400,000 0 0
386 Midazolam 5mg NHÓM 4 88,200,000 0 0
387 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat (13,91g + 3,18g)/100ml NHÓM 1 136,080,000 0 0
388 Morphin (hydroclorid, sulfat) 30mg NHÓM 4 1,428,000,000 0 0
389 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 10mg NHÓM 4 55,440,000 0 0
390 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 10mg NHÓM 1 279,300,000 0 0
391 Moxifloxacin 400mg NHÓM 1 2,304,000,000 0 0
392 N-acetylcystein 200mg NHÓM 2 49,000,000 0 0
393 Naloxon hydroclorid 0,4mg NHÓM 1 8,799,000 0 0
394 Natri clorid 0,45% NHÓM 4 7,200,000 0 0
395 Natri clorid 0,9% NHÓM 4 89,040,000 0 0
396 Midazolam 5mg NHÓM 1 107,100,000 0 0
397 Natri clorid 0,9% NHÓM 4 89,250,000 0 0
398 Natri clorid 0,9% NHÓM 4 515,270,000 0 0
399 Natri clorid 0,9% NHÓM 4 426,000,000 0 0
400 Vitamin PP 500mg NHÓM 4 2,170,000 0 0
401 Zoledronic acid 4mg/100ml NHÓM 4 750,000,000 0 0
402 Zoledronic acid 4mg/100ml NHÓM 1 11,850,000,000 0 0
403 Zoledronic acid 4mg/5ml NHÓM 1 1,215,000,000 0 0
404 Zopiclon 7,5mg NHÓM 2 22,600,000 0 0
405 Vitamin E 400UI NHÓM 4 7,980,000 0 0
Cisplatin 10mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,533,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cisplatin 50mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 729,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cisplatin 50mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 612,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clopidogrel 75mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 10,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Codein + Terpin hydrat 10mg + 100mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 32,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colistin 1MUI NHÓM 1
Giá từng phần lô 945,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn 70° 70% NHÓM 4
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn 70° 70° NHÓM 4
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cyclophosphamid 200mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,494,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cyclophosphamid 500mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,238,768,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cytarabin 1000mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cytarabin 500mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 388,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dacarbazin 200mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,148,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dactinomycin 0,5mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 2,786,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Danazol 100mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Danazol 100mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Danazol 200mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 76,818,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Danazol 200mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Daratumumab 20mg/ml NHÓM 5
Giá từng phần lô 1,860,699,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Daratumumab 20mg/ml NHÓM 5
Giá từng phần lô 930,349,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Daunorubicin 20mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 70,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Desfluran Desfluran 100% NHÓM 1
Giá từng phần lô 810,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dexamethason 0,5mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dexamethason 3,33mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 660,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dexamethason 3,33mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 64,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam 10mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 15,414,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam 10mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam 5mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam 5mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) 10mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 29,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) 5mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 17,028,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) 9mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 28,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Digoxin 0,25mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diltiazem hydroclorid 60mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diphenhydramin hydroclorid 10mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 0,9% NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 3% NHÓM 4
Giá từng phần lô 67,704,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu) 0,9% NHÓM 4
Giá từng phần lô 324,445,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g NHÓM 4
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 1,4% NHÓM 4
Giá từng phần lô 149,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 5g NHÓM 4
Giá từng phần lô 40,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 8,4% NHÓM 1
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nebivolol 5mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 467,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 0,9% NHÓM 1
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 0,9% NHÓM 1
Giá từng phần lô 907,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 0,9% NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,002,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Docetaxel 20mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 4,479,888,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Docetaxel 20mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 3,833,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Docetaxel 80mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,956,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Docetaxel 80mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 4,092,072,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Domperidon 10mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 26,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Domperidon 5mg/5ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 5,166,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin hydroclorid 10mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 737,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin hydroclorid 10mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,702,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin hydroclorid 20mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 15,200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
DL-Methionin 250mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 10,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 107,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nepidermin 0,005% NHÓM 2
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhũ dịch lipid 20% NHÓM 1
Giá từng phần lô 33,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhũ dịch lipid 20% NHÓM 1
Giá từng phần lô 539,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhũ dịch lipid 80% + 20% NHÓM 1
Giá từng phần lô 59,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhũ dịch lipid 80% + 20% NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,216,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin hydroclorid 50mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,872,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin hydroclorid 50mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 946,764,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Durvalumab 120mg/2,4ml NHÓM 5
Giá từng phần lô 314,030,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Durvalumab 500mg/10ml NHÓM 5
Giá từng phần lô 8,374,149,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Empagliflozin 10mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 92,288,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enoxaparin natri 20mg (2000 anti-Xa IU)/0,2ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enoxaparin natri 40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enoxaparin natri 60mg (6000 anti-Xa IU)/0,6ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enzalutamide 40mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 2,111,785,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ephedrin hydroclorid 30mg/1ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Epirubicin hydroclorid 10mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 438,253,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicardipin hydroclorid 10mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 49,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nimotuzumab 50mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 1,021,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 1mg/1ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 1mg/1ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 4mg/4ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 35,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước cất pha tiêm NHÓM 4
Giá từng phần lô 33,894,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước oxy già 3% NHÓM 4
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Obinutuzumab 1000mg/40ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,816,454,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olaparib 100 mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 820,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olaparib 150 mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 7,030,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ondansetron 8mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 778,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ondansetron 8mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Epirubicin hydroclorid 10mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 590,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Epirubicin hydroclorid 50mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,169,985,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Epirubicin hydroclorid 50mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,550,587,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eribulin mesylate 1mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,688,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erlotinib 100mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erlotinib 150mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 798,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Esomeprazol 20mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ethamsylat 250mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ethamsylat 250mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 342,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etoposid 100mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 799,848,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etoposid 100mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 960,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Exemestan 25mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 950,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fenoterol + ipratropium 500mcg/ml + 250mcg/ml NHÓM 5
Giá từng phần lô 4,843,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxaliplatin 100mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 2,729,937,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paclitaxel 100mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 4,680,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paclitaxel 100mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,583,946,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paclitaxel 150mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 529,998,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paclitaxel 260mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 3,990,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paclitaxel 30mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paclitaxel 30mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,478,568,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Palbociclib 100mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 5,947,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Palbociclib 125mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 5,947,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Palbociclib 75mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,189,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl 0,1mg/2ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl 4,2mg/miếng NHÓM 5
Giá từng phần lô 154,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl 8,4mg/miếng NHÓM 5
Giá từng phần lô 565,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Filgrastim 30MU NHÓM 5
Giá từng phần lô 503,724,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Filgrastim 30MU NHÓM 1
Giá từng phần lô 996,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluorouracil (5-FU) 1.000mg/20ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 588,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fructose 1,6 diphosphat 5g NHÓM 4
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fulvestrant 50mg/ml NHÓM 2
Giá từng phần lô 4,105,585,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fulvestrant 50mg/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 6,148,091,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gabapentin 300mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 829,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gabapentin 300mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Palonosetron + Netupitant 0,5mg + 300mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,898,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Palonosetron hydroclorid 0,25mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 25,200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Palonosetron hydroclorid 0,25mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Palonosetron hydroclorid 0,25mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 8,999,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Palonosetron hydroclorid 0,25mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 6,493,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Papaverin hydroclorid 40mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 6,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (Acetaminophen) 1g NHÓM 4
Giá từng phần lô 888,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + Codein phosphat 500mg + 30mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 213,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + Codein phosphat 500mg + 30mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + Tramadol hydroclorid 325mg + 37,5mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,780,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pegfilgrastim 6mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 35,580,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pegfilgrastim 6mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 28,238,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gadobenic acid 0,05mmol/ml (334mg/ml) NHÓM 1
Giá từng phần lô 513,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gadobutrol 1 mmol/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,255,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gadoteric acid 0,5mmol/ml (27,932g/100ml) NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gefitinib 250mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,762,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gemcitabin 1g NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,880,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gemcitabin 1g NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,151,976,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gemcitabin 200mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,602,194,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gemcitabin 200mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,385,769,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose 20% NHÓM 4
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose 5% NHÓM 4
Giá từng phần lô 79,233,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose 5% NHÓM 1
Giá từng phần lô 76,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pembrolizumab 100mg/4ml NHÓM 5
Giá từng phần lô 73,968,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pemetrexed 100mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,552,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pemetrexed 100mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 8,970,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pemetrexed 500mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pemetrexed 500mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 13,398,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginine 5mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 84,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginine + Indapamid 5mg + 1,25mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pertuzumab 420mg/14ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 49,886,361,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pethidin hydroclorid 100mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,785,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenylephrin 50mcg/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 36,382,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 2,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose 5% NHÓM 4
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose 5% NHÓM 1
Giá từng phần lô 780,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 10mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,406,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 10,8 mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,562,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Haloperidol 2mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Haloperidol 5mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Human Albumin Serum (HAS) 1mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,325,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydroxymethylene Diphosphonate (HMDP) 3mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 674,992,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibrutinib 140mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 3,549,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibuprofen 100mg/5ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 8,946,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ifosfamid 1g NHÓM 1
Giá từng phần lô 3,850,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ifosfamid 1g NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,799,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml NHÓM 2
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Povidon Iodin 1% NHÓM 1
Giá từng phần lô 565,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Povidon Iodin 10% NHÓM 4
Giá từng phần lô 169,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Promethazin hydroclorid 50mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propofol 1% NHÓM 1
Giá từng phần lô 388,585,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rabeprazol 20mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 7,840,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ranitidin 50mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ribociclib 200mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 15,984,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ringer lactat NHÓM 4
Giá từng phần lô 389,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ringer lactat NHÓM 1
Giá từng phần lô 582,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rituximab 100mg/10ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,740,825,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rituximab 100mg/10ml NHÓM 5
Giá từng phần lô 1,116,259,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Abirateron acetat 250mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 1,491,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acenocoumarol 1mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylsalicylic acid 81mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 2,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin 10% NHÓM 4
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin 10% NHÓM 4
Giá từng phần lô 268,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose (+ điện giải) 35g + 63g NHÓM 1
Giá từng phần lô 960,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose (+ điện giải) 40g + 80g NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,423,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 14,2% + 27,5% + 20% NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,032,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Imatinib 100mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,217,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Imatinib 100mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 825,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Imatinib 400mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 3,657,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Imatinib 400mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 6,473,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 127,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100UI/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 11,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin trộn (70/30) 100UI/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 133,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iode (I-131) 30mCi NHÓM 4
Giá từng phần lô 7,800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iode 131 (I-131) 0,25mCi NHÓM 4
Giá từng phần lô 4,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iode 131 (I-131) 100mCi NHÓM 1
Giá từng phần lô 7,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iode 131 (I-131) 100mCi NHÓM 2
Giá từng phần lô 5,462,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iode 131 (I-131) 100mCi NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iode 131 (I-131) 150mCi NHÓM 2
Giá từng phần lô 10,925,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iode 131 (I-131) 150mCi NHÓM 1
Giá từng phần lô 14,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rituximab 1400mg/11,7ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 27,140,378,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rituximab 500mg/50ml NHÓM 5
Giá từng phần lô 18,322,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rituximab 500mg/50ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 19,320,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rivaroxaban 10mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 870,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rivaroxaban 15mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 464,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rivaroxaban 20mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 870,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Samarium 153 (Đã gắn kit EDTMP) 108mCi (4GBq) NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,652,805,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Samarium 153 (Đã gắn kit EDTMP) 54mCi (2GBq) NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,955,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt (III) hydroxyd polymaltose 50mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 136,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 161,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 40g + 80g + 50g NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 6,3% + 18,75% + 15% NHÓM 1
Giá từng phần lô 835,798,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 10% + 13% + 20% NHÓM 1
Giá từng phần lô 648,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose + lipid và điện giải 11,3% + 11% + 20% NHÓM 2
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin cho bệnh nhân suy gan 8% NHÓM 1
Giá từng phần lô 23,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin cho bệnh nhân suy gan 8% NHÓM 1
Giá từng phần lô 375,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin cho bệnh nhân suy thận 7,2% NHÓM 4
Giá từng phần lô 69,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alendronat 70mg Alendronic acid NHÓM 2
Giá từng phần lô 45,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alpha chymotrypsin 21 microkatal NHÓM 2
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amikacin 250mg/2ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aminophylin 4,8% NHÓM 1
Giá từng phần lô 591,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iode 131 (I-131) 2mCi NHÓM 2
Giá từng phần lô 327,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iode 131 (I-131) 2mCi NHÓM 4
Giá từng phần lô 234,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iode 131 (I-131) 30mCi NHÓM 2
Giá từng phần lô 6,555,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iode 131 (I-131) 50mCi NHÓM 4
Giá từng phần lô 780,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iode 131 (I-131) 50mCi NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iode 131 (I-131) 5mCi NHÓM 2
Giá từng phần lô 218,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iode 131 (I-131) 5mCi NHÓM 4
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iode 131 (I-131) 2.700mCi NHÓM 2
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iode 131 (I-131) 2.700mCi NHÓM 1
Giá từng phần lô 3,465,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iopamidol 370mg Iod/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iopromid acid 623,40mg/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irinotecan hydroclorid 100mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,930,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sestamibi (6-methoxyl Isobutyl isonitrile) 0,5mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 279,090,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sestamibi (6-methoxyl Isobutyl isonitrile) 1mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 279,079,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spironolacton 50mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 39,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sufentanil 50mcg/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 667,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sugammadex 100mg/ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,721,510,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt protein succinylat 800mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 148,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sultamicillin 750mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amitriptylin hydroclorid 25mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin + Acid clavulanic 500mg + 125mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 613,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin + Acid clavulanic 500mg + 125mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 574,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ampicilin + Sulbactam 1g + 0,5g NHÓM 1
Giá từng phần lô 4,952,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atezolizumab 1200mg/20ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 16,663,219,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atropin sulfat 0,25mg/1ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 23,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU NHÓM 4
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bacillus subtilis 2x10^9 CFU NHÓM 4
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bendamustin 22,7mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 466,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bendamustin 90,8mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,872,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bendamustin hydrochlorid 180mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bevacizumab 100mg/4ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 3,480,063,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irinotecan hydroclorid 40mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 274,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ivabradin 5mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 76,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali clorid 10% NHÓM 1
Giá từng phần lô 82,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali clorid 10% NHÓM 4
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kẽm gluconat 10mg Kẽm NHÓM 4
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketamin 500mg/10ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 3,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketorolac tromethamin 30mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 499,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-asparaginase 10.000UI NHÓM 1
Giá từng phần lô 3,030,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lenalidomide 10mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 185,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irinotecan hydroclorid 100mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,154,979,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lenalidomide 25mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 391,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Technetium 99m (Tc-99m) 432mCi (16GBq) NHÓM 1
Giá từng phần lô 3,419,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Technetium 99m (Tc-99m) 540mCi (20GBq) NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,909,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Technetium 99m (Tc-99m) 540mCi (20GBq) NHÓM 4
Giá từng phần lô 968,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Technetium 99m (Tc-99m) 540mCi (20GBq) NHÓM 2
Giá từng phần lô 2,905,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali 20mg + 5,8mg + 19,6mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 3,642,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali 25mg + 7,25mg + 24,5mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 3,771,408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 100mg + 224mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 5,460,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Temozolomid 100mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 4,725,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Temozolomid 100mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,610,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Temozolomid 100mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 470,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tenofovir alafenamide 25mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 882,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bevacizumab 400mg/16ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 12,711,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bevacizumab 400mg/16ml NHÓM 5
Giá từng phần lô 76,797,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bicalutamid 50mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bisacodyl 5mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 29,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bisoprolol fumarat 2,5mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 20,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bleomycin 15 đơn vị NHÓM 4
Giá từng phần lô 815,976,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bevacizumab 100mg/4ml NHÓM 5
Giá từng phần lô 10,206,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bortezomib 1mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 4,970,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lenalidomide 5mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 198,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lenvatinib 10mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 7,560,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lenvatinib 4mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 5,365,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Letrozol 2,5mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 448,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Letrozol 2,5mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,224,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levofloxacin 500mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 10,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levofloxacin 750mg/150ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levothyroxin natri 100mcg NHÓM 4
Giá từng phần lô 170,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levothyroxin natri 100mcg NHÓM 1
Giá từng phần lô 321,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levothyroxin natri 50mcg NHÓM 2
Giá từng phần lô 50,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain hydroclorid 10% NHÓM 1
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tenoxicam 20mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 740,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tetracyclin (hydroclorid) 1% NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thalidomid 50mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 213,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thiamazol 10mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 10,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thiamazol 5mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 89,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thiamazol 5mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 29,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat 30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g NHÓM 1
Giá từng phần lô 24,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Topotecan 4mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 960,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tramadol hydroclorid 100mg/2ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 204,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tranexamic acid 1g NHÓM 4
Giá từng phần lô 222,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trastuzumab 150mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 35,700,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trastuzumab 150mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 47,999,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bortezomib 3,5mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,442,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bortezomib 3,5mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 302,778,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bosentan 62,5mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 114,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Brentuximab Vedotin 50mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 12,642,886,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 6,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci carbonat + Calci gluconolactat 300mg + 2.940mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci clorid 10% NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci folinat 100mg acid folinic NHÓM 4
Giá từng phần lô 102,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci folinat 100mg acid folinic NHÓM 1
Giá từng phần lô 602,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci folinat 50mg acid folinic NHÓM 1
Giá từng phần lô 689,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci folinat 50mg acid folinic NHÓM 4
Giá từng phần lô 123,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcitriol 0,25mcg NHÓM 2
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Capecitabin 500mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 37,768,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linagliptin 5mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 40,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linagliptin + metformin hydroclorid 2.5mg + 500mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 58,116,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linezolid 600mg/300ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,678,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lisinopril 5mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 14,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g NHÓM 4
Giá từng phần lô 139,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 400mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 187,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 800mg + 400mg + 80mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 111,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi sulfat 15% NHÓM 4
Giá từng phần lô 32,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Manitol 20% NHÓM 4
Giá từng phần lô 151,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meglumin sodium succinat 6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g) NHÓM 5
Giá từng phần lô 303,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 36mg + 18,13mcg NHÓM 1
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mercaptopurin 50mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trastuzumab 440mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 54,400,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trastuzumab 440mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 68,578,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trastuzumab emtansine 100mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 7,625,721,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trastuzumab emtansine 160mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 6,099,949,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Triptorelin 11,25mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 770,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Triptorelin 3,75mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 127,849,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trolamin 0,67% NHÓM 1
Giá từng phần lô 112,406,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valsartan 80mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valsartan + Hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 99,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vancomycin 1g NHÓM 1
Giá từng phần lô 165,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Capecitabin 500mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbazochrom natri sulfonat 10mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 74,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbazochrom natri sulfonat 30mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 155,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carboplatin 450mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 722,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carboplatin 450mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carvedilol 6,25mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 18,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Caspofungin 50mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 448,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Caspofungin 70mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mesna 400mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,812,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methotrexat 1g NHÓM 5
Giá từng phần lô 809,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methotrexat 2,5mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 25,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methotrexat 500mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl prednisolon 125mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,211,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl prednisolon 125mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 792,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methylene Diphosphonate (MDP) 5mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 25,410,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methylene Diphosphonate (MDP) 5mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 190,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoclopramid 10mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 4,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoclopramid 10mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 70,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoclopramid 10mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metronidazol + Neomycin + Nystatin 500mg + 65.000UI + 100.000UI NHÓM 1
Giá từng phần lô 23,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vincristin sulfat 1mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,288,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vinorelbin 20mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vinorelbin 80mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E 3.500UI + 3,51mg + 4,14mg + 46mg + 17,25mg + 4,53mg + 69mcg + 414mcg + 6mcg + 125mg + 220UI + 11,20UI NHÓM 1
Giá từng phần lô 659,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid 2.000UI + 200UI + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg + 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,256,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 100mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 2,264,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 250mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin C 1000mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vinblastin sulfat 10mg NHÓM 5
Giá từng phần lô 680,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin C 500mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 10,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin C 500mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin C + Rutine 100mg + 500mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin E 400UI NHÓM 2
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefazolin 2g NHÓM 2
Giá từng phần lô 349,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + Sulbactam 0,5g + 0,5g NHÓM 2
Giá từng phần lô 400,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + Sulbactam 1g + 1g NHÓM 2
Giá từng phần lô 690,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + Sulbactam 1g + 1g NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,840,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefpirom 1g NHÓM 2
Giá từng phần lô 2,499,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Celecoxib 200mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 890,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chlorhexidin digluconat 0,2% NHÓM 4
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chlorpheniramin maleat 4mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cilnidipin 5 mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 73,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprofloxacin 500mg NHÓM 3
Giá từng phần lô 63,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cisplatin 10mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 2,347,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cisplatin 10mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,270,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Midazolam 5mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat (13,91g + 3,18g)/100ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 136,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin (hydroclorid, sulfat) 30mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 10mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 55,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 10mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 279,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Moxifloxacin 400mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,304,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
N-acetylcystein 200mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 49,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Naloxon hydroclorid 0,4mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 8,799,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 0,45% NHÓM 4
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 0,9% NHÓM 4
Giá từng phần lô 89,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Midazolam 5mg NHÓM 1
Giá từng phần lô 107,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 0,9% NHÓM 4
Giá từng phần lô 89,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 0,9% NHÓM 4
Giá từng phần lô 515,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 0,9% NHÓM 4
Giá từng phần lô 426,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin PP 500mg NHÓM 4
Giá từng phần lô 2,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zoledronic acid 4mg/100ml NHÓM 4
Giá từng phần lô 750,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zoledronic acid 4mg/100ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 11,850,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zoledronic acid 4mg/5ml NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,215,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zopiclon 7,5mg NHÓM 2
Giá từng phần lô 22,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin E 400UI NHÓM 4
Giá từng phần lô 7,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->