Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200079246-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200062271 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ Khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 3,350,644,060 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,506,441 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Perindopril + indapamid | 52,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Ramipril | 263,520,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Dexpanthenol | 900,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 79,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Drotaverin clohydrat | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Drotaverin clohydrat | 575,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Diosmectit | 9,555,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Kẽm gluconat | 28,600,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Lactobacillus acidophilus | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Gliclazid | 288,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Metformin | 112,200,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Natri clorid | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Diazepam | 313,600 | 0 | 0 | |
| 14 | Diazepam | 72,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Rotundin | 2,800,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Clorpromazin | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Haloperidol | 7,350,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Levomepromazin | 177,450,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Olanzapin | 41,580,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Amitriptylin hydroclorid | 825,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Acetyl leucin | 18,700,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Piracetam | 97,600,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Salbutamol sulfat | 3,052,740 | 0 | 0 | |
| 24 | Ambroxol | 59,997,000 | 0 | 0 | |
| 25 | N-acetylcystein | 51,600,000 | 0 | 0 | |
| 26 | N-acetylcystein | 56,800,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Calci clorid | 230,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Glucose | 199,600 | 0 | 0 | |
| 30 | Glucose | 1,785,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Magnesi sulfat | 435,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Atropin sulfat | 90,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Morphin | 258,720 | 0 | 0 | |
| 34 | Paracetamol | 1,596,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Paracetamol | 840,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Alpha chymotrypsin | 7,370,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Cetirizin | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Cinnarizin | 37,150,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Diphenhydramin | 344,400 | 0 | 0 | |
| 40 | Loratadin | 4,900,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Promethazin hydroclorid | 1,450,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Carbamazepin | 4,640,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Phenobarbital | 31,185,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Phenobarbital | 1,540,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Natri clorid | 2,189,400 | 0 | 0 | |
| 46 | Ringer lactat | 2,406,600 | 0 | 0 | |
| 47 | Phenytoin | 7,056,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Valproat natri | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Amoxicilin | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Amoxicilin | 62,000,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Cefaclor | 139,650,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Cefradin | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Cefradin | 232,750,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Tobramycin | 2,760,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Tobramycin + dexamethason | 34,432,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Metronidazol + neomycin + nystatin | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 280,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Vitamin C | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Vitamin C | 28,500,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Azithromycin | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Spiramycin + metronidazol | 15,920,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Tetracyclin hydroclorid | 640,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Aciclovir | 2,968,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Aciclovir | 2,050,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Nystatin | 102,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Phytomenadion | 156,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 350,000,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Perindopril | 93,600,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Perindopril | 169,500,000 | 0 | 0 |
Perindopril + indapamid |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ramipril |
|
| Giá từng phần lô | 263,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexpanthenol |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmectit |
|
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẽm gluconat |
|
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 112,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 313,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rotundin |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clorpromazin |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Haloperidol |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levomepromazin |
|
| Giá từng phần lô | 177,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olanzapin |
|
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 97,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 3,052,740 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambroxol |
|
| Giá từng phần lô | 59,997,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 56,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci clorid |
|
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 199,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 258,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alpha chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 7,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cetirizin |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cinnarizin |
|
| Giá từng phần lô | 37,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 344,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Loratadin |
|
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Promethazin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carbamazepin |
|
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,189,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 2,406,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenytoin |
|
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valproat natri |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefaclor |
|
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefradin |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefradin |
|
| Giá từng phần lô | 232,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 34,432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Azithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 15,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 2,968,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nystatin |
|
| Giá từng phần lô | 102,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phytomenadion |
|
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi