Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200081399-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Thanh Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200062827 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 3,019,725,295 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,197,254 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 172,500,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Lisinopril | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Ramipril | 87,360,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 15,900,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 77,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Drotaverin clohydrat | 3,948,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Bacillus subtilis | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Perindopril | 113,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Perindopril + amlodipin | 52,712,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Lactobacillus acidophilus | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Gliclazid | 192,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Glimepirid + metformin | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Metformin | 102,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Glimepirid + metformin | 48,980,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Metformin | 54,600,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Natri clorid | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Diazepam | 246,015 | 0 | 0 | |
| 19 | Clorpromazin | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Haloperidol | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Levomepromazin | 163,800,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Piracetam | 61,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Piracetam | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Ambroxol | 79,996,000 | 0 | 0 | |
| 25 | N-acetylcystein | 14,490,000 | 0 | 0 | |
| 26 | N-acetylcystein | 14,200,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Glucose | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Natri clorid | 5,040,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Ringer lactat | 15,180,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Vitamin C | 79,800,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 18,240,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Celecoxib | 5,040,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Paracetamol + codein phosphat | 26,300,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Paracetamol + diphenhydramin | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Morphin | 203,280 | 0 | 0 | |
| 39 | Paracetamol + ibuprofen | 7,600,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Colchicin | 1,340,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Alpha chymotrypsin | 6,700,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Cetirizin | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Cinnarizin | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Phenobarbital | 39,270,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Phenobarbital | 700,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Phenytoin | 2,940,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Valproat natri | 100,800,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Amoxicilin | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Amoxicilin + acid clavulanic | 112,500,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Cefaclor | 79,800,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Tobramycin | 8,280,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Tobramycin + dexamethason | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Metronidazol + neomycin + nystatin | 35,640,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Erythromycin | 51,660,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Amlodipin | 52,500,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Enalapril + hydroclrothiazid | 124,000,000 | 0 | 0 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lisinopril |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ramipril |
|
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bacillus subtilis |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 52,712,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glimepirid + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glimepirid + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 48,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 246,015 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clorpromazin |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Haloperidol |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levomepromazin |
|
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambroxol |
|
| Giá từng phần lô | 79,996,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 15,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Celecoxib |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 26,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 203,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + ibuprofen |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alpha chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cetirizin |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cinnarizin |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenytoin |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valproat natri |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefaclor |
|
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erythromycin |
|
| Giá từng phần lô | 51,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enalapril + hydroclrothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi