Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200087650-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Đông Triều
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200052902
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Trung tâm Y tế thị xã Đông Triều - Phường Đức Chính, thị xã Đông Triều, Quảng Ninh
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 30,667,667,680 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 920,029,910 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acenocoumarol 129,000 129,000 3,870 12 tháng
2 Acetazolamid 276,000 276,000 8,280 12 tháng
3 Acetyl leucin 293,750,000 293,750,000 8,812,500 12 tháng
4 Acetyl leucin 6,000,000 6,000,000 180,000 12 tháng
5 Acetylcystein 4,347,000 4,347,000 130,410 12 tháng
6 Acetylsalicylic acid 11,700,000 11,700,000 351,000 12 tháng
7 Acetylsalicylic acid + clopidogrel 11,500,000 11,500,000 345,000 12 tháng
8 Aciclovir 11,024,000 11,024,000 330,720 12 tháng
9 Aciclovir 14,994,000 14,994,000 449,820 12 tháng
10 Aciclovir 20,500,000 20,500,000 615,000 12 tháng
11 Aciclovir 11,749,500 11,749,500 352,480 12 tháng
12 Acid amin 15,750,000 15,750,000 472,500 12 tháng
13 Acid amin 14,500,000 14,500,000 435,000 12 tháng
14 Acid amin 18,675,000 18,675,000 560,250 12 tháng
15 Tranexamic Acid 6,600,000 6,600,000 198,000 12 tháng
16 Tranexamic Acid 1,470,000 1,470,000 44,100 12 tháng
17 Alpha chymotrypsin 2,720,000 2,720,000 81,600 12 tháng
18 Alpha chymotrypsin 387,000 387,000 11,610 12 tháng
19 Alverin citrat + Simethicon 70,000,000 70,000,000 2,100,000 12 tháng
20 Alverin citrat + Simethicon 17,880,000 17,880,000 536,400 12 tháng
21 Ambroxol 13,272,000 13,272,000 398,160 12 tháng
22 Amikacin 630,000 630,000 18,900 12 tháng
23 Aminophylin 1,182,900 1,182,900 35,480 12 tháng
24 Amiodaron hydroclorid 7,200,000 7,200,000 216,000 12 tháng
25 Amlodipin 18,840,000 18,840,000 565,200 12 tháng
26 Amlodipin 22,560,000 22,560,000 676,800 12 tháng
27 Amoxicilin 168,000,000 168,000,000 5,040,000 12 tháng
28 Amoxicilin + acid clavulanic 221,970,000 221,970,000 6,659,100 12 tháng
29 Amoxicilin + acid clavulanic 73,500,000 73,500,000 2,205,000 12 tháng
30 Ampicilin + Sulbactam 74,232,000 74,232,000 2,226,960 12 tháng
31 Acetylsalicylic acid 367,500 367,500 11,020 12 tháng
32 Atropin sulfat 3,568,000 3,568,000 107,040 12 tháng
33 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 66,150,000 66,150,000 1,984,500 12 tháng
34 Azithromycin 14,400,000 14,400,000 432,000 12 tháng
35 Azithromycin 3,450,000 3,450,000 103,500 12 tháng
36 Bacillus subtilis 42,000,000 42,000,000 1,260,000 12 tháng
37 Bacillus subtilis 21,300,000 21,300,000 639,000 12 tháng
38 Bambuterol 29,484,000 29,484,000 884,520 12 tháng
39 Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 987,600,000 987,600,000 29,628,000 12 tháng
40 Bisoprolol 367,200,000 367,200,000 11,016,000 12 tháng
41 Brimonidin tartrat + timolol 3,670,280 3,670,280 110,100 12 tháng
42 Bromhexin hydroclorid 33,495,000 33,495,000 1,004,850 12 tháng
43 Bromhexin hydroclorid 6,300,000 6,300,000 189,000 12 tháng
44 Bromhexin hydroclorid 9,430,000 9,430,000 282,900 12 tháng
45 Budesonid 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
46 Budesonid 151,200,000 151,200,000 4,536,000 12 tháng
47 Budesonid 138,340,000 138,340,000 4,150,200 12 tháng
48 Calci clorid 114,400 114,400 3,430 12 tháng
49 Calcitriol 3,187,800 3,187,800 95,630 12 tháng
50 Candesartan 8,820,000 8,820,000 264,600 12 tháng
51 Candesartan 128,250,000 128,250,000 3,847,500 12 tháng
52 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin 1,490,000 1,490,000 44,700 12 tháng
53 Carbamazepin 1,087,800 1,087,800 32,630 12 tháng
54 Carbetocin 19,900,000 19,900,000 597,000 12 tháng
55 Cefadroxil 126,000,000 126,000,000 3,780,000 12 tháng
56 Cefalexin 64,600,000 64,600,000 1,938,000 12 tháng
57 Cefdinir 107,910,000 107,910,000 3,237,300 12 tháng
58 Cefixim 59,000,000 59,000,000 1,770,000 12 tháng
59 Cefixim 17,400,000 17,400,000 522,000 12 tháng
60 Cefixim 30,000,000 30,000,000 900,000 12 tháng
61 Cefoperazon 32,000,000 32,000,000 960,000 12 tháng
62 Cefoperazon 108,000,000 108,000,000 3,240,000 12 tháng
63 Cefoperazon 1,140,000,000 1,140,000,000 34,200,000 12 tháng
64 Cefoperazon + sulbactam 36,250,000 36,250,000 1,087,500 12 tháng
65 Cefradin 58,800,000 58,800,000 1,764,000 12 tháng
66 Ceftizoxim 1,800,000,000 1,800,000,000 54,000,000 12 tháng
67 Ceftizoxim 240,000,000 240,000,000 7,200,000 12 tháng
68 Ceftizoxim 128,000,000 128,000,000 3,840,000 12 tháng
69 Ceftriaxon 6,150,000 6,150,000 184,500 12 tháng
70 Celecoxib 18,000,000 18,000,000 540,000 12 tháng
71 Celecoxib 14,910,000 14,910,000 447,300 12 tháng
72 Chlorpheniramin 6,364,000 6,364,000 190,920 12 tháng
73 Cilnidipin 69,480,000 69,480,000 2,084,400 12 tháng
74 Cilnidipin 185,000,000 185,000,000 5,550,000 12 tháng
75 Cinnarizin 170,890,000 170,890,000 5,126,700 12 tháng
76 Cinnarizin 5,000,000 5,000,000 150,000 12 tháng
77 Ofloxacin 56,000,000 56,000,000 1,680,000 12 tháng
78 Ofloxacin 25,200,000 25,200,000 756,000 12 tháng
79 Citicolin 5,089,000 5,089,000 152,670 12 tháng
80 Citicolin 5,089,000 5,089,000 152,670 12 tháng
81 Codein + Terpin hydrat 20,000,000 20,000,000 600,000 12 tháng
82 Colchicin 78,000,000 78,000,000 2,340,000 12 tháng
83 Colchicin 518,000 518,000 15,540 12 tháng
84 Desloratadin 3,150,000 3,150,000 94,500 12 tháng
85 Desloratadin 37,000,000 37,000,000 1,110,000 12 tháng
86 Dexamethason 12,000,000 12,000,000 360,000 12 tháng
87 Neomycin + polymyxin B + Dexamethason 37,000,000 37,000,000 1,110,000 12 tháng
88 Diazepam 7,560,000 7,560,000 226,800 12 tháng
89 Diazepam 11,340,000 11,340,000 340,200 12 tháng
90 Diclofenac 3,240,000 3,240,000 97,200 12 tháng
91 Diclofenac 85,000,000 85,000,000 2,550,000 12 tháng
92 Diclofenac 689,000 689,000 20,670 12 tháng
93 Digoxin 185,400 185,400 5,560 12 tháng
94 Digoxin 1,600,000 1,600,000 48,000 12 tháng
95 Diosmectit 43,437,500 43,437,500 1,303,120 12 tháng
96 Diosmin 26,000,000 26,000,000 780,000 12 tháng
97 Diosmin + hesperidin 9,270,000 9,270,000 278,100 12 tháng
98 Diosmin + Hesperidin 41,080,000 41,080,000 1,232,400 12 tháng
99 Diphenhydramin 738,000 738,000 22,140 12 tháng
100 Domperidon 17,600,000 17,600,000 528,000 12 tháng
101 Domperidon 390,000 390,000 11,700 12 tháng
102 Domperidon 9,065,000 9,065,000 271,950 12 tháng
103 Drotaverin clohydrat 1,200,000 1,200,000 36,000 12 tháng
104 Drotaverin clohydrat 36,582,000 36,582,000 1,097,460 12 tháng
105 Drotaverin clohydrat 6,594,000 6,594,000 197,820 12 tháng
106 Dung dịch lọc máu liên tục 42,000,000 42,000,000 1,260,000 12 tháng
107 Enalapril + Hydrochlorothiazid 472,500,000 472,500,000 14,175,000 12 tháng
108 Enoxaparin 70,000,000 70,000,000 2,100,000 12 tháng
109 Eperison 3,080,000 3,080,000 92,400 12 tháng
110 Erythropoietin 517,300,000 517,300,000 15,519,000 12 tháng
111 Erythropoietin 474,000,000 474,000,000 14,220,000 12 tháng
112 Erythropoietin 875,000,000 875,000,000 26,250,000 12 tháng
113 Esomeprazol 273,710,000 273,710,000 8,211,300 12 tháng
114 Esomeprazol 51,246,000 51,246,000 1,537,380 12 tháng
115 Etamsylat 4,998,000 4,998,000 149,940 12 tháng
116 Famotidin 13,986,000 13,986,000 419,580 12 tháng
117 Felodipin 85,050,000 85,050,000 2,551,500 12 tháng
118 Felodipin 40,250,000 40,250,000 1,207,500 12 tháng
119 Fentanyl 25,200,000 25,200,000 756,000 12 tháng
120 Fentanyl 12,000,000 12,000,000 360,000 12 tháng
121 Fenticonazol nitrat 46,200,000 46,200,000 1,386,000 12 tháng
122 Flunarizin 2,125,000 2,125,000 63,750 12 tháng
123 Fluorometholon 2,780,000 2,780,000 83,400 12 tháng
124 Fluorometholon 2,377,200 2,377,200 71,310 12 tháng
125 Fluorometholon 2,200,000 2,200,000 66,000 12 tháng
126 Fluticasone Furoat 86,595,500 86,595,500 2,597,860 12 tháng
127 Furosemid + spironolacton 1,225,000 1,225,000 36,750 12 tháng
128 Fusidic Acid + Betamethason 58,500,000 58,500,000 1,755,000 12 tháng
129 Gabapentin 2,250,000 2,250,000 67,500 12 tháng
130 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd 2,320,000 2,320,000 69,600 12 tháng
131 Gentamicin 756,000 756,000 22,680 12 tháng
132 Glibenclamid + Metformin 47,130,000 47,130,000 1,413,900 12 tháng
133 Glibenclamid + Metformin 17,400,000 17,400,000 522,000 12 tháng
134 Gliclazid 109,956,000 109,956,000 3,298,680 12 tháng
135 Gliclazid 8,700,000 8,700,000 261,000 12 tháng
136 Metformin 770,000,000 770,000,000 23,100,000 12 tháng
137 Gliclazid 485,100,000 485,100,000 14,553,000 12 tháng
138 Gliclazid + metformin 842,218,000 842,218,000 25,266,540 12 tháng
139 Glimepirid + metformin 889,500,000 889,500,000 26,685,000 12 tháng
140 Glipizid 19,810,000 19,810,000 594,300 12 tháng
141 Glucosamin 15,389,000 15,389,000 461,670 12 tháng
142 Glucosamin 1,816,000 1,816,000 54,480 12 tháng
143 Glucose 13,500,000 13,500,000 405,000 12 tháng
144 Glucose 62,400,000 62,400,000 1,872,000 12 tháng
145 Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + natri citrat 48,300,000 48,300,000 1,449,000 12 tháng
146 Glycerol 6,928,000 6,928,000 207,840 12 tháng
147 Hepatitis A virus antigen (HM 175 strain); r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) 93,980,000 93,980,000 2,819,400 12 tháng
148 Huyết thanh kháng uốn ván 75,789,000 75,789,000 2,273,670 12 tháng
149 Hydroxypropylmethylcellulose 90,000,000 90,000,000 2,700,000 12 tháng
150 Hydroxypropylmethylcellulose 5,500,000 5,500,000 165,000 12 tháng
151 Ibuprofen 55,742,400 55,742,400 1,672,270 12 tháng
152 Ibuprofen 1,350,000 1,350,000 40,500 12 tháng
153 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 99,858,000 99,858,000 2,995,740 12 tháng
154 Insulin người trộn, hỗn hợp 158,517,000 158,517,000 4,755,510 12 tháng
155 Insulin người trộn, hỗn hợp 608,000,000 608,000,000 18,240,000 12 tháng
156 Iobitridol 275,000,000 275,000,000 8,250,000 12 tháng
157 Isofluran 6,300,000 6,300,000 189,000 12 tháng
158 Itraconazol 25,440,000 25,440,000 763,200 12 tháng
159 Ivabradin 20,200,000 20,200,000 606,000 12 tháng
160 Ivabradin 11,100,000 11,100,000 333,000 12 tháng
161 Kali clorid 7,000,000 7,000,000 210,000 12 tháng
162 Kali clorid 3,650,000 3,650,000 109,500 12 tháng
163 Ketamin 6,080,000 6,080,000 182,400 12 tháng
164 Lacidipin 407,560,000 407,560,000 12,226,800 12 tháng
165 Lactobacillus acidophilus 46,500,000 46,500,000 1,395,000 12 tháng
166 Lansoprazol 56,700,000 56,700,000 1,701,000 12 tháng
167 Levobupivacain 8,400,000 8,400,000 252,000 12 tháng
168 Levocetirizin 129,800,000 129,800,000 3,894,000 12 tháng
169 Fosfomycin 18,600,000 18,600,000 558,000 12 tháng
170 Levothyroxin 7,350,000 7,350,000 220,500 12 tháng
171 Levothyroxin 5,880,000 5,880,000 176,400 12 tháng
172 Lidocain 5,560,000 5,560,000 166,800 12 tháng
173 Lidocain 7,950,000 7,950,000 238,500 12 tháng
174 Lidocain + epinephrin 8,820,000 8,820,000 264,600 12 tháng
175 Lidocain + epinephrin 24,600,000 24,600,000 738,000 12 tháng
176 Lisinopril + Hydroclorothiazid 1,021,680,000 1,021,680,000 30,650,400 12 tháng
177 Losartan + hydroclorothiazid 30,024,000 30,024,000 900,720 12 tháng
178 Magnesi sulfat 126,000 126,000 3,780 12 tháng
179 Magnesi Aspartat + Kali Aspartat 29,232,000 29,232,000 876,960 12 tháng
180 Magnesi aspartat + kali aspartat 800,000 800,000 24,000 12 tháng
181 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 94,250,000 94,250,000 2,827,500 12 tháng
182 Magnesi lactat + Vitamin B6 42,900,000 42,900,000 1,287,000 12 tháng
183 Magnesi lactat + Vitamin B6 97,500,000 97,500,000 2,925,000 12 tháng
184 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd 85,000,000 85,000,000 2,550,000 12 tháng
185 Manitol 1,890,000 1,890,000 56,700 12 tháng
186 Methyl prednisolon 3,785,500 3,785,500 113,560 12 tháng
187 Methyldopa 23,562,000 23,562,000 706,860 12 tháng
188 Metoprolol 39,500,000 39,500,000 1,185,000 12 tháng
189 Metronidazol 7,717,500 7,717,500 231,520 12 tháng
190 Metronidazol + Neomycin + Nystatin 23,600,000 23,600,000 708,000 12 tháng
191 Midazolam 36,960,000 36,960,000 1,108,800 12 tháng
192 Midazolam 14,700,000 14,700,000 441,000 12 tháng
193 Natri montelukast 7,686,000 7,686,000 230,580 12 tháng
194 Morphin 3,748,000 3,748,000 112,440 12 tháng
195 Moxifloxacin 15,880,000 15,880,000 476,400 12 tháng
196 Moxifloxacin 2,750,000 2,750,000 82,500 12 tháng
197 Moxifloxacin + dexamethason 2,750,000 2,750,000 82,500 12 tháng
198 Mupirocin 3,600,000 3,600,000 108,000 12 tháng
199 Acetylcystein 1,730,000 1,730,000 51,900 12 tháng
200 Acetylcystein 4,350,000 4,350,000 130,500 12 tháng
201 Naloxon hydroclorid 1,470,000 1,470,000 44,100 12 tháng
202 Naphazolin 4,725,000 4,725,000 141,750 12 tháng
203 Natri hydrocarbonat 9,450,000 9,450,000 283,500 12 tháng
204 Natri hydrocarbonat 18,900,000 18,900,000 567,000 12 tháng
205 Natri carboxymethylcellulose 38,461,200 38,461,200 1,153,830 12 tháng
206 Natri clorid 28,380,000 28,380,000 851,400 12 tháng
207 Natri clorid 179,400,000 179,400,000 5,382,000 12 tháng
208 Natri clorid 75,000,000 75,000,000 2,250,000 12 tháng
209 Natri clorid 526,500,000 526,500,000 15,795,000 12 tháng
210 Natri clorid 577,500 577,500 17,320 12 tháng
211 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 123,750,000 123,750,000 3,712,500 12 tháng
212 Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm 57,500,000 57,500,000 1,725,000 12 tháng
213 Natri hyaluronat 3,600,000 3,600,000 108,000 12 tháng
214 Natri hyaluronat 26,500,000 26,500,000 795,000 12 tháng
215 Natri hyaluronat 3,250,000 3,250,000 97,500 12 tháng
216 Neomycin + Polymyxin B + dexamethason 74,000,000 74,000,000 2,220,000 12 tháng
217 Nystatin + neomycin + polymyxin B 28,500,000 28,500,000 855,000 12 tháng
218 Neostigmin metylsulfat 3,570,000 3,570,000 107,100 12 tháng
219 Neostigmin metylsulfat 1,870,000 1,870,000 56,100 12 tháng
220 Nhũ dịch lipid 90,000,000 90,000,000 2,700,000 12 tháng
221 Nicardipin 4,200,000 4,200,000 126,000 12 tháng
222 Nicardipin 24,999,800 24,999,800 749,990 12 tháng
223 Nicorandil 35,280,000 35,280,000 1,058,400 12 tháng
224 Glyceryl trinitrat 14,700,000 14,700,000 441,000 12 tháng
225 Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 145,000,000 145,000,000 4,350,000 12 tháng
226 Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 112,000,000 112,000,000 3,360,000 12 tháng
227 Nước oxy già 3,780,000 3,780,000 113,400 12 tháng
228 Oseltamivir 8,975,400 8,975,400 269,260 12 tháng
229 Oxacilin 600,000,000 600,000,000 18,000,000 12 tháng
230 Oxytocin 14,025,000 14,025,000 420,750 12 tháng
231 Papaverin 22,100 22,100 660 12 tháng
232 Papaverin 2,250,000 2,250,000 67,500 12 tháng
233 Paracetamol 17,956,000 17,956,000 538,680 12 tháng
234 Paracetamol 336,000 336,000 10,080 12 tháng
235 Paracetamol 1,806,400 1,806,400 54,190 12 tháng
236 Paracetamol + chlorphemramin 6,700,000 6,700,000 201,000 12 tháng
237 Paracetamol + chlorphemramin 5,250,000 5,250,000 157,500 12 tháng
238 Perindopril 491,550,000 491,550,000 14,746,500 12 tháng
239 Perindopril + amlodipin 52,712,000 52,712,000 1,581,360 12 tháng
240 Perindopril + indapamid 772,065,000 772,065,000 23,161,950 12 tháng
241 Perindopril 169,965,000 169,965,000 5,098,950 12 tháng
242 Perindopril 48,000,000 48,000,000 1,440,000 12 tháng
243 Perindopril + Amlodipin 79,475,000 79,475,000 2,384,250 12 tháng
244 Pethidin hydroclorid 1,799,700 1,799,700 53,990 12 tháng
245 Phenobarbital 126,000 126,000 3,780 12 tháng
246 Phenobarbital 322,000 322,000 9,660 12 tháng
247 Piracetam 60,200,000 60,200,000 1,806,000 12 tháng
248 Piracetam 13,770,000 13,770,000 413,100 12 tháng
249 Polyethylen alycol + propylen glycol 12,019,800 12,019,800 360,590 12 tháng
250 Vắc xin phòng Não mô cầu 210,000,000 210,000,000 6,300,000 12 tháng
251 Vắc xin phòng bệnh do Hib 54,000,000 54,000,000 1,620,000 12 tháng
252 Povidon iodin 20,760,000 20,760,000 622,800 12 tháng
253 Povidon iodin 4,600,000 4,600,000 138,000 12 tháng
254 Pravastatin 318,000,000 318,000,000 9,540,000 12 tháng
255 Pravastatin 83,800,000 83,800,000 2,514,000 12 tháng
256 Pravastatin 387,500,000 387,500,000 11,625,000 12 tháng
257 Pregabalin 1,050,000 1,050,000 31,500 12 tháng
258 Progesteron 15,120,000 15,120,000 453,600 12 tháng
259 Progesteron 5,200,000 5,200,000 156,000 12 tháng
260 Progesteron 11,050,000 11,050,000 331,500 12 tháng
261 Propofol 40,720,000 40,720,000 1,221,600 12 tháng
262 Protamin sulfat 500,000 500,000 15,000 12 tháng
263 Vắc xin phòng Viêm gan B 20,034,000 20,034,000 601,020 12 tháng
264 Ramipril 490,770,000 490,770,000 14,723,100 12 tháng
265 Ramipril 85,503,600 85,503,600 2,565,100 12 tháng
266 Ramipril 16,758,000 16,758,000 502,740 12 tháng
267 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 10,300,000 10,300,000 309,000 12 tháng
268 Vitamin B2 2,950,000 2,950,000 88,500 12 tháng
269 Ringer lactat 155,992,000 155,992,000 4,679,760 12 tháng
270 Rocuronium Bromid 13,950,000 13,950,000 418,500 12 tháng
271 Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus 140,143,800 140,143,800 4,204,310 12 tháng
272 Rotundin 1,240,000 1,240,000 37,200 12 tháng
273 Salbutamol sulfat 26,000,000 26,000,000 780,000 12 tháng
274 Salbutamol sulfat 45,750,000 45,750,000 1,372,500 12 tháng
275 Salbutamol sulfat 42,565,000 42,565,000 1,276,950 12 tháng
276 Salbutamol sulfat 4,260,000 4,260,000 127,800 12 tháng
277 Salbutamol sulfat 42,000,000 42,000,000 1,260,000 12 tháng
278 Salmeterol + Fluticason propionat 278,090,000 278,090,000 8,342,700 12 tháng
279 Salmeterol + Fluticason propionat 17,940,000 17,940,000 538,200 12 tháng
280 Sắt fumarat + acid folic 828,000 828,000 24,840 12 tháng
281 Sắt fumarat + Acid folic 7,056,000 7,056,000 211,680 12 tháng
282 Sắt fumarat + acid folic 11,250,000 11,250,000 337,500 12 tháng
283 Simethicon 2,640,000 2,640,000 79,200 12 tháng
284 Sorbitol 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
285 Spiramycin + metronidazol 133,330,000 133,330,000 3,999,900 12 tháng
286 Spiramycin + metronidazol 16,750,000 16,750,000 502,500 12 tháng
287 Sulfadiazin bạc 3,780,000 3,780,000 113,400 12 tháng
288 Suxamethonium clorid 1,956,400 1,956,400 58,690 12 tháng
289 Terbutalin 45,885,000 45,885,000 1,376,550 12 tháng
290 Tetracyclin 320,000 320,000 9,600 12 tháng
291 Thiamazol 4,200,000 4,200,000 126,000 12 tháng
292 Vitamin B1 18,900,000 18,900,000 567,000 12 tháng
293 Timolol 2,110,000 2,110,000 63,300 12 tháng
294 Tinh bột este hóa/Hydroxyethyl Starch 826,000 826,000 24,780 12 tháng
295 Tinidazol 14,400,000 14,400,000 432,000 12 tháng
296 Tizanidin hydroclorid 5,544,000 5,544,000 166,320 12 tháng
297 Tobramycin 16,560,000 16,560,000 496,800 12 tháng
298 Tobramycin + Dexamethason 99,800,000 99,800,000 2,994,000 12 tháng
299 Tobramycin + Dexamethason 12,390,000 12,390,000 371,700 12 tháng
300 Trimetazidin 1,151,325,000 1,151,325,000 34,539,750 12 tháng
301 Trimetazidin 1,299,000,000 1,299,000,000 38,970,000 12 tháng
302 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 675,000 675,000 20,250 12 tháng
303 Vắc xin phòng Cúm mùa 628,625,000 628,625,000 18,858,750 12 tháng
304 Vắc xin phòng dại 72,478,500 72,478,500 2,174,350 12 tháng
305 Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella 65,848,000 65,848,000 1,975,440 12 tháng
306 Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus 829,900,000 829,900,000 24,897,000 12 tháng
307 Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 166,320,000 166,320,000 4,989,600 12 tháng
308 Valsartan 36,000,000 36,000,000 1,080,000 12 tháng
309 Vắc xin phòng Thủy đậu 214,332,000 214,332,000 6,429,960 12 tháng
310 Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus 104,995,800 104,995,800 3,149,870 12 tháng
311 Vitamin A + D3 192,878,000 192,878,000 5,786,340 12 tháng
312 Vitamin A + D3 11,025,000 11,025,000 330,750 12 tháng
313 Vitamin B1 90,000,000 90,000,000 2,700,000 12 tháng
314 Vitamin B1 + B6 + B12 26,100,000 26,100,000 783,000 12 tháng
315 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 54,000,000 54,000,000 1,620,000 12 tháng
316 Vitamin C 90,000,000 90,000,000 2,700,000 12 tháng
317 Vitamin E 720,000 720,000 21,600 12 tháng
318 Vitamin K 1,100,000 1,100,000 33,000 12 tháng
319 Vitamin K 230,000 230,000 6,900 12 tháng
320 Vitamin K 509,500 509,500 15,280 12 tháng
321 Vitamin PP 498,000 498,000 14,940 12 tháng
322 Vitamin C 13,730,000 13,730,000 411,900 12 tháng
323 Vắc xin phòng dại 115,360,000 115,360,000 3,460,800 12 tháng
Acenocoumarol
Giá từng phần lô 129,000
Dự toán (VND) 129,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetazolamid
Giá từng phần lô 276,000
Dự toán (VND) 276,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 293,750,000
Dự toán (VND) 293,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,812,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 4,347,000
Dự toán (VND) 4,347,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,410
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 11,700,000
Dự toán (VND) 11,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 351,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Giá từng phần lô 11,500,000
Dự toán (VND) 11,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 345,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 11,024,000
Dự toán (VND) 11,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 14,994,000
Dự toán (VND) 14,994,000
Số tiền bảo đảm (VND) 449,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 20,500,000
Dự toán (VND) 20,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 615,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 11,749,500
Dự toán (VND) 11,749,500
Số tiền bảo đảm (VND) 352,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 472,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 14,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 18,675,000
Dự toán (VND) 18,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic Acid
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic Acid
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 1,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 2,720,000
Dự toán (VND) 2,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 387,000
Dự toán (VND) 387,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,610
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alverin citrat + Simethicon
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alverin citrat + Simethicon
Giá từng phần lô 17,880,000
Dự toán (VND) 17,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 536,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 13,272,000
Dự toán (VND) 13,272,000
Số tiền bảo đảm (VND) 398,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amikacin
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 1,182,900
Dự toán (VND) 1,182,900
Số tiền bảo đảm (VND) 35,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodaron hydroclorid
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 18,840,000
Dự toán (VND) 18,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 565,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 22,560,000
Dự toán (VND) 22,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 676,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 221,970,000
Dự toán (VND) 221,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,659,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 73,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,205,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + Sulbactam
Giá từng phần lô 74,232,000
Dự toán (VND) 74,232,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,226,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 367,500
Dự toán (VND) 367,500
Số tiền bảo đảm (VND) 11,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 3,568,000
Dự toán (VND) 3,568,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 66,150,000
Dự toán (VND) 66,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,984,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 432,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 3,450,000
Dự toán (VND) 3,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 21,300,000
Dự toán (VND) 21,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 639,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol
Giá từng phần lô 29,484,000
Dự toán (VND) 29,484,000
Số tiền bảo đảm (VND) 884,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Giá từng phần lô 987,600,000
Dự toán (VND) 987,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,628,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 367,200,000
Dự toán (VND) 367,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,016,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Brimonidin tartrat + timolol
Giá từng phần lô 3,670,280
Dự toán (VND) 3,670,280
Số tiền bảo đảm (VND) 110,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 33,495,000
Dự toán (VND) 33,495,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,004,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 9,430,000
Dự toán (VND) 9,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 282,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 151,200,000
Dự toán (VND) 151,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,536,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 138,340,000
Dự toán (VND) 138,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,150,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 114,400
Dự toán (VND) 114,400
Số tiền bảo đảm (VND) 3,430
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitriol
Giá từng phần lô 3,187,800
Dự toán (VND) 3,187,800
Số tiền bảo đảm (VND) 95,630
Thời gian THHĐ 12 tháng
Candesartan
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Candesartan
Giá từng phần lô 128,250,000
Dự toán (VND) 128,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,847,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
Giá từng phần lô 1,490,000
Dự toán (VND) 1,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbamazepin
Giá từng phần lô 1,087,800
Dự toán (VND) 1,087,800
Số tiền bảo đảm (VND) 32,630
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbetocin
Giá từng phần lô 19,900,000
Dự toán (VND) 19,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 597,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefadroxil
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 64,600,000
Dự toán (VND) 64,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,938,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 107,910,000
Dự toán (VND) 107,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,237,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 59,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,770,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 17,400,000
Dự toán (VND) 17,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 522,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Dự toán (VND) 1,140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon + sulbactam
Giá từng phần lô 36,250,000
Dự toán (VND) 36,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,087,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefradin
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 58,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,764,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Dự toán (VND) 1,800,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 128,000,000
Dự toán (VND) 128,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftriaxon
Giá từng phần lô 6,150,000
Dự toán (VND) 6,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 14,910,000
Dự toán (VND) 14,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 447,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 6,364,000
Dự toán (VND) 6,364,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cilnidipin
Giá từng phần lô 69,480,000
Dự toán (VND) 69,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,084,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cilnidipin
Giá từng phần lô 185,000,000
Dự toán (VND) 185,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 170,890,000
Dự toán (VND) 170,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,126,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Citicolin
Giá từng phần lô 5,089,000
Dự toán (VND) 5,089,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
Citicolin
Giá từng phần lô 5,089,000
Dự toán (VND) 5,089,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein + Terpin hydrat
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 518,000
Dự toán (VND) 518,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 37,000,000
Dự toán (VND) 37,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + Dexamethason
Giá từng phần lô 37,000,000
Dự toán (VND) 37,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 11,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 3,240,000
Dự toán (VND) 3,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 85,000,000
Dự toán (VND) 85,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 689,000
Dự toán (VND) 689,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 185,400
Dự toán (VND) 185,400
Số tiền bảo đảm (VND) 5,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 1,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 43,437,500
Dự toán (VND) 43,437,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,303,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 9,270,000
Dự toán (VND) 9,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + Hesperidin
Giá từng phần lô 41,080,000
Dự toán (VND) 41,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,232,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 738,000
Dự toán (VND) 738,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,140
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 17,600,000
Dự toán (VND) 17,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 528,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 390,000
Dự toán (VND) 390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 9,065,000
Dự toán (VND) 9,065,000
Số tiền bảo đảm (VND) 271,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 1,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 36,582,000
Dự toán (VND) 36,582,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,097,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 6,594,000
Dự toán (VND) 6,594,000
Số tiền bảo đảm (VND) 197,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch lọc máu liên tục
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + Hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 472,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison
Giá từng phần lô 3,080,000
Dự toán (VND) 3,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 517,300,000
Dự toán (VND) 517,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,519,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 474,000,000
Dự toán (VND) 474,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 875,000,000
Dự toán (VND) 875,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 273,710,000
Dự toán (VND) 273,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,211,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 51,246,000
Dự toán (VND) 51,246,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,537,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etamsylat
Giá từng phần lô 4,998,000
Dự toán (VND) 4,998,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 13,986,000
Số tiền bảo đảm (VND) 419,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Felodipin
Giá từng phần lô 85,050,000
Dự toán (VND) 85,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,551,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Felodipin
Giá từng phần lô 40,250,000
Dự toán (VND) 40,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,207,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenticonazol nitrat
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 46,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,386,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin
Giá từng phần lô 2,125,000
Dự toán (VND) 2,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluorometholon
Giá từng phần lô 2,780,000
Dự toán (VND) 2,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluorometholon
Giá từng phần lô 2,377,200
Dự toán (VND) 2,377,200
Số tiền bảo đảm (VND) 71,310
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluorometholon
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 2,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluticasone Furoat
Giá từng phần lô 86,595,500
Dự toán (VND) 86,595,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,597,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Furosemid + spironolacton
Giá từng phần lô 1,225,000
Dự toán (VND) 1,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic Acid + Betamethason
Giá từng phần lô 58,500,000
Dự toán (VND) 58,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,755,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Giá từng phần lô 2,320,000
Dự toán (VND) 2,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gentamicin
Giá từng phần lô 756,000
Dự toán (VND) 756,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glibenclamid + Metformin
Giá từng phần lô 47,130,000
Dự toán (VND) 47,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,413,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glibenclamid + Metformin
Giá từng phần lô 17,400,000
Dự toán (VND) 17,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 522,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 109,956,000
Dự toán (VND) 109,956,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,298,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 8,700,000
Dự toán (VND) 8,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 261,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 770,000,000
Dự toán (VND) 770,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 485,100,000
Dự toán (VND) 485,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,553,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid + metformin
Giá từng phần lô 842,218,000
Dự toán (VND) 842,218,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,266,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin
Giá từng phần lô 889,500,000
Dự toán (VND) 889,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,685,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glipizid
Giá từng phần lô 19,810,000
Dự toán (VND) 19,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 594,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 15,389,000
Dự toán (VND) 15,389,000
Số tiền bảo đảm (VND) 461,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 1,816,000
Dự toán (VND) 1,816,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 405,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 62,400,000
Dự toán (VND) 62,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,872,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + natri citrat
Giá từng phần lô 48,300,000
Dự toán (VND) 48,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,449,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glycerol
Giá từng phần lô 6,928,000
Dự toán (VND) 6,928,000
Số tiền bảo đảm (VND) 207,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hepatitis A virus antigen (HM 175 strain); r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)
Giá từng phần lô 93,980,000
Dự toán (VND) 93,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,819,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 75,789,000
Dự toán (VND) 75,789,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,273,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroxypropylmethylcellulose
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroxypropylmethylcellulose
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 55,742,400
Dự toán (VND) 55,742,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,672,270
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 99,858,000
Dự toán (VND) 99,858,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,995,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 158,517,000
Dự toán (VND) 158,517,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,755,510
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 608,000,000
Dự toán (VND) 608,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iobitridol
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 275,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isofluran
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itraconazol
Giá từng phần lô 25,440,000
Dự toán (VND) 25,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 763,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin
Giá từng phần lô 20,200,000
Dự toán (VND) 20,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 606,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin
Giá từng phần lô 11,100,000
Dự toán (VND) 11,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 3,650,000
Dự toán (VND) 3,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketamin
Giá từng phần lô 6,080,000
Dự toán (VND) 6,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 182,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lacidipin
Giá từng phần lô 407,560,000
Dự toán (VND) 407,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,226,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 46,500,000
Dự toán (VND) 46,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,395,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lansoprazol
Giá từng phần lô 56,700,000
Dự toán (VND) 56,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,701,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levobupivacain
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levocetirizin
Giá từng phần lô 129,800,000
Dự toán (VND) 129,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,894,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fosfomycin
Giá từng phần lô 18,600,000
Dự toán (VND) 18,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 558,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 7,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 5,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain
Giá từng phần lô 5,560,000
Dự toán (VND) 5,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain
Giá từng phần lô 7,950,000
Dự toán (VND) 7,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 238,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain + epinephrin
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain + epinephrin
Giá từng phần lô 24,600,000
Dự toán (VND) 24,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 738,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 1,021,680,000
Dự toán (VND) 1,021,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,650,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 30,024,000
Dự toán (VND) 30,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 126,000
Dự toán (VND) 126,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi Aspartat + Kali Aspartat
Giá từng phần lô 29,232,000
Dự toán (VND) 29,232,000
Số tiền bảo đảm (VND) 876,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi aspartat + kali aspartat
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 94,250,000
Dự toán (VND) 94,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,827,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi lactat + Vitamin B6
Giá từng phần lô 42,900,000
Dự toán (VND) 42,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,287,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi lactat + Vitamin B6
Giá từng phần lô 97,500,000
Dự toán (VND) 97,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,925,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 85,000,000
Dự toán (VND) 85,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 3,785,500
Dự toán (VND) 3,785,500
Số tiền bảo đảm (VND) 113,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyldopa
Giá từng phần lô 23,562,000
Dự toán (VND) 23,562,000
Số tiền bảo đảm (VND) 706,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 39,500,000
Dự toán (VND) 39,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,185,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol
Giá từng phần lô 7,717,500
Dự toán (VND) 7,717,500
Số tiền bảo đảm (VND) 231,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Giá từng phần lô 23,600,000
Dự toán (VND) 23,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 708,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 36,960,000
Dự toán (VND) 36,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,108,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri montelukast
Giá từng phần lô 7,686,000
Dự toán (VND) 7,686,000
Số tiền bảo đảm (VND) 230,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 3,748,000
Dự toán (VND) 3,748,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 15,880,000
Dự toán (VND) 15,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 476,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 2,750,000
Dự toán (VND) 2,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin + dexamethason
Giá từng phần lô 2,750,000
Dự toán (VND) 2,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mupirocin
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 1,730,000
Dự toán (VND) 1,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 4,350,000
Dự toán (VND) 4,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon hydroclorid
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 1,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naphazolin
Giá từng phần lô 4,725,000
Dự toán (VND) 4,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri carboxymethylcellulose
Giá từng phần lô 38,461,200
Dự toán (VND) 38,461,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,153,830
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 28,380,000
Dự toán (VND) 28,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 851,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 179,400,000
Dự toán (VND) 179,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,382,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 526,500,000
Dự toán (VND) 526,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,795,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 577,500
Dự toán (VND) 577,500
Số tiền bảo đảm (VND) 17,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 123,750,000
Dự toán (VND) 123,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,712,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm
Giá từng phần lô 57,500,000
Dự toán (VND) 57,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 26,500,000
Dự toán (VND) 26,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 795,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 3,250,000
Dự toán (VND) 3,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + Polymyxin B + dexamethason
Giá từng phần lô 74,000,000
Dự toán (VND) 74,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Giá từng phần lô 28,500,000
Dự toán (VND) 28,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 855,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat
Giá từng phần lô 3,570,000
Dự toán (VND) 3,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat
Giá từng phần lô 1,870,000
Dự toán (VND) 1,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 24,999,800
Dự toán (VND) 24,999,800
Số tiền bảo đảm (VND) 749,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 35,280,000
Dự toán (VND) 35,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,058,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Giá từng phần lô 145,000,000
Dự toán (VND) 145,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 112,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước oxy già
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oseltamivir
Giá từng phần lô 8,975,400
Dự toán (VND) 8,975,400
Số tiền bảo đảm (VND) 269,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxacilin
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxytocin
Giá từng phần lô 14,025,000
Dự toán (VND) 14,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Papaverin
Giá từng phần lô 22,100
Dự toán (VND) 22,100
Số tiền bảo đảm (VND) 660
Thời gian THHĐ 12 tháng
Papaverin
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 17,956,000
Dự toán (VND) 17,956,000
Số tiền bảo đảm (VND) 538,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 336,000
Dự toán (VND) 336,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 1,806,400
Dự toán (VND) 1,806,400
Số tiền bảo đảm (VND) 54,190
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + chlorphemramin
Giá từng phần lô 6,700,000
Dự toán (VND) 6,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 201,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + chlorphemramin
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 491,550,000
Dự toán (VND) 491,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,746,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 52,712,000
Dự toán (VND) 52,712,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,581,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 772,065,000
Dự toán (VND) 772,065,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,161,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 169,965,000
Dự toán (VND) 169,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,098,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + Amlodipin
Giá từng phần lô 79,475,000
Dự toán (VND) 79,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,384,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin hydroclorid
Giá từng phần lô 1,799,700
Dự toán (VND) 1,799,700
Số tiền bảo đảm (VND) 53,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 126,000
Dự toán (VND) 126,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 322,000
Dự toán (VND) 322,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,660
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 60,200,000
Dự toán (VND) 60,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,806,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 13,770,000
Dự toán (VND) 13,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 413,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Polyethylen alycol + propylen glycol
Giá từng phần lô 12,019,800
Dự toán (VND) 12,019,800
Số tiền bảo đảm (VND) 360,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Não mô cầu
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng bệnh do Hib
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 20,760,000
Dự toán (VND) 20,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 622,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 4,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pravastatin
Giá từng phần lô 318,000,000
Dự toán (VND) 318,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pravastatin
Giá từng phần lô 83,800,000
Dự toán (VND) 83,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,514,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pravastatin
Giá từng phần lô 387,500,000
Dự toán (VND) 387,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 15,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 453,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 156,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 11,050,000
Dự toán (VND) 11,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 331,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 40,720,000
Dự toán (VND) 40,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,221,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Protamin sulfat
Giá từng phần lô 500,000
Dự toán (VND) 500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Viêm gan B
Giá từng phần lô 20,034,000
Dự toán (VND) 20,034,000
Số tiền bảo đảm (VND) 601,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 490,770,000
Dự toán (VND) 490,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,723,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 85,503,600
Dự toán (VND) 85,503,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,565,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 16,758,000
Dự toán (VND) 16,758,000
Số tiền bảo đảm (VND) 502,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 10,300,000
Dự toán (VND) 10,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 309,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B2
Giá từng phần lô 2,950,000
Dự toán (VND) 2,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 155,992,000
Dự toán (VND) 155,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,679,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium Bromid
Giá từng phần lô 13,950,000
Dự toán (VND) 13,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 418,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
Giá từng phần lô 140,143,800
Dự toán (VND) 140,143,800
Số tiền bảo đảm (VND) 4,204,310
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rotundin
Giá từng phần lô 1,240,000
Dự toán (VND) 1,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 45,750,000
Dự toán (VND) 45,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,372,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 42,565,000
Dự toán (VND) 42,565,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,276,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 4,260,000
Dự toán (VND) 4,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol + Fluticason propionat
Giá từng phần lô 278,090,000
Dự toán (VND) 278,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,342,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol + Fluticason propionat
Giá từng phần lô 17,940,000
Dự toán (VND) 17,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 538,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 828,000
Dự toán (VND) 828,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + Acid folic
Giá từng phần lô 7,056,000
Dự toán (VND) 7,056,000
Số tiền bảo đảm (VND) 211,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 11,250,000
Dự toán (VND) 11,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 337,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simethicon
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 2,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 133,330,000
Dự toán (VND) 133,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,999,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 16,750,000
Dự toán (VND) 16,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 502,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfadiazin bạc
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Suxamethonium clorid
Giá từng phần lô 1,956,400
Dự toán (VND) 1,956,400
Số tiền bảo đảm (VND) 58,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbutalin
Giá từng phần lô 45,885,000
Dự toán (VND) 45,885,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,376,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin
Giá từng phần lô 320,000
Dự toán (VND) 320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Timolol
Giá từng phần lô 2,110,000
Dự toán (VND) 2,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinh bột este hóa/Hydroxyethyl Starch
Giá từng phần lô 826,000
Dự toán (VND) 826,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinidazol
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 432,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tizanidin hydroclorid
Giá từng phần lô 5,544,000
Dự toán (VND) 5,544,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 16,560,000
Dự toán (VND) 16,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 496,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + Dexamethason
Giá từng phần lô 99,800,000
Dự toán (VND) 99,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,994,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + Dexamethason
Giá từng phần lô 12,390,000
Dự toán (VND) 12,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 371,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 1,151,325,000
Dự toán (VND) 1,151,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,539,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 1,299,000,000
Dự toán (VND) 1,299,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,970,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Giá từng phần lô 675,000
Dự toán (VND) 675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Cúm mùa
Giá từng phần lô 628,625,000
Dự toán (VND) 628,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,858,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng dại
Giá từng phần lô 72,478,500
Dự toán (VND) 72,478,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,174,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
Giá từng phần lô 65,848,000
Dự toán (VND) 65,848,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,975,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
Giá từng phần lô 829,900,000
Dự toán (VND) 829,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,897,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Giá từng phần lô 166,320,000
Dự toán (VND) 166,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,989,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Thủy đậu
Giá từng phần lô 214,332,000
Dự toán (VND) 214,332,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,429,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
Giá từng phần lô 104,995,800
Dự toán (VND) 104,995,800
Số tiền bảo đảm (VND) 3,149,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D3
Giá từng phần lô 192,878,000
Dự toán (VND) 192,878,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,786,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D3
Giá từng phần lô 11,025,000
Dự toán (VND) 11,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 26,100,000
Dự toán (VND) 26,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 783,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin E
Giá từng phần lô 720,000
Dự toán (VND) 720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin K
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin K
Giá từng phần lô 230,000
Dự toán (VND) 230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin K
Giá từng phần lô 509,500
Dự toán (VND) 509,500
Số tiền bảo đảm (VND) 15,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin PP
Giá từng phần lô 498,000
Dự toán (VND) 498,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 13,730,000
Dự toán (VND) 13,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 411,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng dại
Giá từng phần lô 115,360,000
Dự toán (VND) 115,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,460,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->