Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200091717-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2022 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế quận Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200077390 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh. Nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | 47 Hàng Bồ, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,396,003,180 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,940,047 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 3,087,000 | 3,087,000 | 46,305 | 12 tháng |
| 2 | Morphin | 79,380 | 79,380 | 1,191 | 12 tháng |
| 3 | Celecoxib | 10,170,000 | 10,170,000 | 152,550 | 12 tháng |
| 4 | Paracetamol + ibuprofen | 4,860,000 | 4,860,000 | 72,900 | 12 tháng |
| 5 | Colchicin | 5,460,000 | 5,460,000 | 81,900 | 12 tháng |
| 6 | Methocarbamol | 3,828,000 | 3,828,000 | 57,420 | 12 tháng |
| 7 | Chlorpheniramin | 259,000 | 259,000 | 3,885 | 12 tháng |
| 8 | Desloratadin | 5,953,500 | 5,953,500 | 89,303 | 12 tháng |
| 9 | Fexofenadin | 28,350,000 | 28,350,000 | 425,250 | 12 tháng |
| 10 | Phenobarbital | 6,930,000 | 6,930,000 | 103,950 | 12 tháng |
| 11 | Phenytoin | 5,880,000 | 5,880,000 | 88,200 | 12 tháng |
| 12 | Valproat natri | 13,000,000 | 13,000,000 | 195,000 | 12 tháng |
| 13 | Valproat natri + valproic acid | 69,720,000 | 69,720,000 | 1,045,800 | 12 tháng |
| 14 | Amoxicilin | 66,000,000 | 66,000,000 | 990,000 | 12 tháng |
| 15 | Amoxicilin + acid clavulanic | 3,300,000 | 3,300,000 | 49,500 | 12 tháng |
| 16 | Cefalexin | 9,639,000 | 9,639,000 | 144,585 | 12 tháng |
| 17 | Cefixim | 1,251,900 | 1,251,900 | 18,779 | 12 tháng |
| 18 | Tobramycin | 5,520,000 | 5,520,000 | 82,800 | 12 tháng |
| 19 | Azithromycin | 1,500,000 | 1,500,000 | 22,500 | 12 tháng |
| 20 | Spiramycin | 13,650,000 | 13,650,000 | 204,750 | 12 tháng |
| 21 | Spiramycin + metronidazol | 21,525,000 | 21,525,000 | 322,875 | 12 tháng |
| 22 | Tetracyclin hydroclorid | 1,440,000 | 1,440,000 | 21,600 | 12 tháng |
| 23 | Aciclovir | 316,000 | 316,000 | 4,740 | 12 tháng |
| 24 | Sắt fumarat + acid folic | 2,772,000 | 2,772,000 | 41,580 | 12 tháng |
| 25 | Nicorandil | 31,350,000 | 31,350,000 | 470,250 | 12 tháng |
| 26 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 350,000,000 | 350,000,000 | 5,250,000 | 12 tháng |
| 27 | Ramipril | 164,700,000 | 164,700,000 | 2,470,500 | 12 tháng |
| 28 | Fenofibrat | 7,800,000 | 7,800,000 | 117,000 | 12 tháng |
| 29 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 7,925,400 | 7,925,400 | 118,881 | 12 tháng |
| 30 | Domperidon | 385,000 | 385,000 | 5,775 | 12 tháng |
| 31 | Drotaverin clohydrat | 2,431,000 | 2,431,000 | 36,465 | 12 tháng |
| 32 | Sorbitol | 1,491,000 | 1,491,000 | 22,365 | 12 tháng |
| 33 | Lactobacillus acidophilus | 3,675,000 | 3,675,000 | 55,125 | 12 tháng |
| 34 | Racecadotril | 1,200,000 | 1,200,000 | 18,000 | 12 tháng |
| 35 | Diosmin + hesperidin | 12,240,000 | 12,240,000 | 183,600 | 12 tháng |
| 36 | Glimepirid + metformin | 810,000,000 | 810,000,000 | 12,150,000 | 12 tháng |
| 37 | Metformin | 491,400,000 | 491,400,000 | 7,371,000 | 12 tháng |
| 38 | Natri clorid | 5,520,000 | 5,520,000 | 82,800 | 12 tháng |
| 39 | Naphazolin | 1,425,000 | 1,425,000 | 21,375 | 12 tháng |
| 40 | Rotundin | 16,000,000 | 16,000,000 | 240,000 | 12 tháng |
| 41 | Clorpromazin | 3,150,000 | 3,150,000 | 47,250 | 12 tháng |
| 42 | Haloperidol | 1,500,000 | 1,500,000 | 22,500 | 12 tháng |
| 43 | Levomepromazin | 34,800,000 | 34,800,000 | 522,000 | 12 tháng |
| 44 | Olanzapin | 57,750,000 | 57,750,000 | 866,250 | 12 tháng |
| 45 | Risperidon | 21,000,000 | 21,000,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 46 | Sertralin | 6,750,000 | 6,750,000 | 101,250 | 12 tháng |
| 47 | Ambroxol | 4,645,000 | 4,645,000 | 69,675 | 12 tháng |
| 48 | N-acetylcystein | 1,848,000 | 1,848,000 | 27,720 | 12 tháng |
| 49 | N-acetylcystein | 7,560,000 | 7,560,000 | 113,400 | 12 tháng |
| 50 | Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm | 6,250,000 | 6,250,000 | 93,750 | 12 tháng |
| 51 | Calcitriol | 2,915,000 | 2,915,000 | 43,725 | 12 tháng |
| 52 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 44,000,000 | 44,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 53 | Vitamin B2 | 1,352,000 | 1,352,000 | 20,280 | 12 tháng |
| 54 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 6,750,000 | 6,750,000 | 101,250 | 12 tháng |
| 55 | Vitamin C | 3,700,000 | 3,700,000 | 55,500 | 12 tháng |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Dự toán (VND) | 3,087,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,305 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 79,380 |
| Dự toán (VND) | 79,380 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,191 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Celecoxib |
|
| Giá từng phần lô | 10,170,000 |
| Dự toán (VND) | 10,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + ibuprofen |
|
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Dự toán (VND) | 4,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 5,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methocarbamol |
|
| Giá từng phần lô | 3,828,000 |
| Dự toán (VND) | 3,828,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chlorpheniramin |
|
| Giá từng phần lô | 259,000 |
| Dự toán (VND) | 259,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,885 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Desloratadin |
|
| Giá từng phần lô | 5,953,500 |
| Dự toán (VND) | 5,953,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,303 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 425,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Dự toán (VND) | 6,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenytoin |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 5,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valproat natri |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valproat natri + valproic acid |
|
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Dự toán (VND) | 69,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,045,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 990,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefalexin |
|
| Giá từng phần lô | 9,639,000 |
| Dự toán (VND) | 9,639,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,585 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefixim |
|
| Giá từng phần lô | 1,251,900 |
| Dự toán (VND) | 1,251,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,779 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Dự toán (VND) | 5,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 13,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 204,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 21,525,000 |
| Dự toán (VND) | 21,525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 322,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Dự toán (VND) | 1,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 316,000 |
| Dự toán (VND) | 316,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 2,772,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,580 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicorandil |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 470,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ramipril |
|
| Giá từng phần lô | 164,700,000 |
| Dự toán (VND) | 164,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,470,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 7,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 7,925,400 |
| Dự toán (VND) | 7,925,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,881 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Domperidon |
|
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Dự toán (VND) | 385,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,775 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Giá từng phần lô | 2,431,000 |
| Dự toán (VND) | 2,431,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,465 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sorbitol |
|
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Dự toán (VND) | 1,491,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,365 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Dự toán (VND) | 3,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Racecadotril |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin + hesperidin |
|
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Dự toán (VND) | 12,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 810,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 491,400,000 |
| Dự toán (VND) | 491,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,371,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Dự toán (VND) | 5,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Naphazolin |
|
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Dự toán (VND) | 1,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rotundin |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clorpromazin |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Haloperidol |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levomepromazin |
|
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Dự toán (VND) | 34,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 522,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Olanzapin |
|
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 57,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 866,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Risperidon |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sertralin |
|
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 6,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ambroxol |
|
| Giá từng phần lô | 4,645,000 |
| Dự toán (VND) | 4,645,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,675 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Dự toán (VND) | 1,848,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 7,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm |
|
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Dự toán (VND) | 6,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calcitriol |
|
| Giá từng phần lô | 2,915,000 |
| Dự toán (VND) | 2,915,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,725 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,352,000 |
| Dự toán (VND) | 1,352,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 6,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Dự toán (VND) | 3,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi