Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200098706-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Đầm Hà
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200078910
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ TRUNG TÂM Y TẾ THỊ HUYỆN ĐẦM HÀ; + Địa chỉ: phố Lý A Coỏng, thị trấn Đầm Hà, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh;
Giá bán HSMT Miễn phí
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 7,440,112,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 89,232,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Fentanyl 18,900,000 18,900,000 226,000 12 tháng
2 Acetyl leucin 72,000,000 72,000,000 864,000 12 tháng
3 Acetylcystein 2,600,000 2,600,000 31,000 12 tháng
4 Aciclovir 23,600,000 23,600,000 283,000 12 tháng
5 Aciclovir 4,500,000 4,500,000 54,000 12 tháng
6 Acid amin 4,080,000 4,080,000 48,000 12 tháng
7 Acid amin 11,700,000 11,700,000 140,000 12 tháng
8 Allopurinol 8,750,000 8,750,000 105,000 12 tháng
9 Alpha chymotrypsin 6,750,000 6,750,000 81,000 12 tháng
10 Ambroxol 18,600,000 18,600,000 223,000 12 tháng
11 Aminophylin 5,914,500 5,914,500 70,000 12 tháng
12 Amiodaron hydroclorid 7,200,000 7,200,000 86,000 12 tháng
13 Amlodipin 3,920,000 3,920,000 47,000 12 tháng
14 Amlodipin + atorvastatin 45,600,000 45,600,000 547,000 12 tháng
15 Amlodipin + losartan 100,000,000 100,000,000 1,200,000 12 tháng
16 Amoxicilin 21,000,000 21,000,000 252,000 12 tháng
17 Amoxicilin + acid clavulanic 156,450,000 156,450,000 1,877,000 12 tháng
18 Ampicilin + Sulbactam 62,000,000 62,000,000 744,000 12 tháng
19 Atropin sulfat 960,000 960,000 11,000 12 tháng
20 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhóm hydroxyd 117,600,000 117,600,000 1,411,000 12 tháng
21 Bacillus subtilis 26,250,000 26,250,000 315,000 12 tháng
22 Bacillus subtilis 30,240,000 30,240,000 362,000 12 tháng
23 Bromhexin hydroclorid 3,150,000 3,150,000 37,000 12 tháng
24 Budesonid 9,000,000 9,000,000 108,000 12 tháng
25 Budesonid 126,000,000 126,000,000 1,512,000 12 tháng
26 Candesartan 134,000,000 134,000,000 1,608,000 12 tháng
27 Calci carbonat + vitamin D3 1,400,000 1,400,000 16,000 12 tháng
28 Calci clorid 177,000 177,000 2,000 12 tháng
29 Carbetocin 6,925,000 6,925,000 83,000 12 tháng
30 Cefalexin 28,770,000 28,770,000 345,000 12 tháng
31 Cefadroxil 178,500,000 178,500,000 2,142,000 12 tháng
32 Cefixim 17,334,000 17,334,000 208,000 12 tháng
33 Cefpodoxim 294,000,000 294,000,000 3,528,000 12 tháng
34 Cefradin 735,000,000 735,000,000 8,820,000 12 tháng
35 Ceftazidim 97,680,000 97,680,000 1,172,000 12 tháng
36 Ceftizoxim 248,970,000 248,970,000 2,987,000 12 tháng
37 Cefoperazon 206,850,000 206,850,000 2,482,000 12 tháng
38 Cefoperazon 456,000,000 456,000,000 5,472,000 12 tháng
39 Chlorpheniramin 370,000 370,000 4,000 12 tháng
40 Cinnarizin 108,000 108,000 1,200 12 tháng
41 Ciprofloxacin 8,400,000 8,400,000 100,000 12 tháng
42 Codein + terpin hydrat 21,600,000 21,600,000 259,000 12 tháng
43 Colchicin 2,000,000 2,000,000 24,000 12 tháng
44 Dexamethason + Neomycin+ polymyxin B 10,380,000 10,380,000 124,000 12 tháng
45 Diazepam 4,410,000 4,410,000 52,000 12 tháng
46 Diazepam 25,200,000 25,200,000 302,000 12 tháng
47 Diclofenac 5,600,000 5,600,000 67,000 12 tháng
48 Diclofenac 3,276,000 3,276,000 39,000 12 tháng
49 Digoxin 3,200,000 3,200,000 38,000 12 tháng
50 Digoxin 185,400 185,400 2,000 12 tháng
51 Diosmectit 13,900,000 13,900,000 166,000 12 tháng
52 Diphenhydramin 2,352,000 2,352,000 28,000 12 tháng
53 Drotaverin clohydrat 5,460,000 5,460,000 65,000 12 tháng
54 Enalapril + hydrochlorothiazid 210,000,000 210,000,000 2,520,000 12 tháng
55 Enoxaparin 21,000,000 21,000,000 252,000 12 tháng
56 Ephedrin 21,000,000 21,000,000 252,000 12 tháng
57 Esomeprazol 113,904,000 113,904,000 1,366,000 12 tháng
58 Etomidat 2,400,000 2,400,000 28,000 12 tháng
59 Etamsylat 37,500,000 37,500,000 450,000 12 tháng
60 Famotidin 73,710,000 73,710,000 884,000 12 tháng
61 Fenofibrat 35,000,000 35,000,000 420,000 12 tháng
62 Flunarizin 1,200,000 1,200,000 14,000 12 tháng
63 Gabapentin 672,500 672,500 8,000 12 tháng
64 Gliclazid 150,000,000 150,000,000 1,800,000 12 tháng
65 Gliclazid + metformin 678,600,000 678,600,000 8,143,000 12 tháng
66 Glimepirid + metformin 60,000,000 60,000,000 720,000 12 tháng
67 Glucosamin 1,380,000 1,380,000 16,000 12 tháng
68 Glucose 1,848,000 1,848,000 22,000 12 tháng
69 Glucose 1,365,000 1,365,000 16,000 12 tháng
70 Glucose 15,972,000 15,972,000 191,000 12 tháng
71 Glucose khan+ Natri clorid+kali clorid+natri citrat 42,000,000 42,000,000 504,000 12 tháng
72 Glyceryl trinitrat 2,200,000 2,200,000 26,000 12 tháng
73 Huyết thanh kháng uốn ván 32,841,900 32,841,900 394,000 12 tháng
74 Ibuprofen 15,484,000 15,484,000 185,000 12 tháng
75 Ibuprofen 59,700,000 59,700,000 716,000 12 tháng
76 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 6,200,000 6,200,000 74,000 12 tháng
77 Insulin người trộn, hỗn hợp 24,380,000 24,380,000 292,000 12 tháng
78 Iobitridol 137,500,000 137,500,000 1,650,000 12 tháng
79 Isofluran 10,600,000 10,600,000 127,000 12 tháng
80 Kali clorid 350,000 350,000 4,000 12 tháng
81 Kali clorid 730,000 730,000 8,000 12 tháng
82 Ketamin 3,040,000 3,040,000 36,000 12 tháng
83 Lactobacillus acidophilus 21,735,000 21,735,000 260,000 12 tháng
84 Lansoprazol 15,000,000 15,000,000 180,000 12 tháng
85 Levofloxacin 2,090,000 2,090,000 25,000 12 tháng
86 Lidocain 1,112,000 1,112,000 13,000 12 tháng
87 Lidocain + Epinephrin(adrenalin) 6,150,000 6,150,000 73,000 12 tháng
88 Loratadin 36,000,000 36,000,000 432,000 12 tháng
89 Loratadin 10,000,000 10,000,000 120,000 12 tháng
90 Lovastatin 35,000,000 35,000,000 420,000 12 tháng
91 Magnesi sulfat 567,000 567,000 6,000 12 tháng
92 Manitol 1,890,000 1,890,000 22,000 12 tháng
93 Methocarbamol 9,450,000 9,450,000 113,000 12 tháng
94 Metoclopramid 1,160,000 1,160,000 13,000 12 tháng
95 Metronidazol + neomycin + nystatin 23,600,000 23,600,000 283,000 12 tháng
96 Midazolam 15,120,000 15,120,000 181,000 12 tháng
97 Morphin 11,340,000 11,340,000 136,000 12 tháng
98 Moxifloxacin 16,740,000 16,740,000 200,000 12 tháng
99 Mupirocin 1,800,000 1,800,000 21,000 12 tháng
100 Naphazolin 760,000 760,000 9,000 12 tháng
101 Natri clorid 6,600,000 6,600,000 79,000 12 tháng
102 Natri clorid 103,950,000 103,950,000 1,247,000 12 tháng
103 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 132,000,000 132,000,000 1,584,000 12 tháng
104 Neostigmin metylsulfat 960,750 960,750 11,000 12 tháng
105 Nhũ dịch lipid 4,530,000 4,530,000 54,000 12 tháng
106 Nicardipin 33,600,000 33,600,000 403,000 12 tháng
107 Nicorandil 2,940,000 2,940,000 35,000 12 tháng
108 Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 11,200,000 11,200,000 134,000 12 tháng
109 Omeprazol 52,800,000 52,800,000 633,000 12 tháng
110 Oxytocin 14,025,000 14,025,000 168,000 12 tháng
111 Papaverin hydroclorid 2,760,000 2,760,000 33,000 12 tháng
112 Paracetamol 26,667,000 26,667,000 320,000 12 tháng
113 Paracetamol 40,000,000 40,000,000 480,000 12 tháng
114 Paracetamol 504,000 504,000 6,000 12 tháng
115 Paracetamol 378,000 378,000 4,000 12 tháng
116 Paracetamol 1,800,000 1,800,000 21,000 12 tháng
117 Paracetamol + chlorpheniramin 69,000,000 69,000,000 828,000 12 tháng
118 Paracetamol + chlorpheniramin 21,000,000 21,000,000 252,000 12 tháng
119 Paracetamol + Codeine phosphat 31,000,000 31,000,000 372,000 12 tháng
120 Paracetamol + Methocarbamol 23,000,000 23,000,000 276,000 12 tháng
121 Perindopril + amlodipin 85,000,000 85,000,000 1,020,000 12 tháng
122 Perindopril + indapamid 79,800,000 79,800,000 957,000 12 tháng
123 Pethidin hydroclorid 1,440,000 1,440,000 17,000 12 tháng
124 Phenobarbital 100,000 100,000 1,000 12 tháng
125 Phenobarbital 56,000 56,000 600 12 tháng
126 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 105,520,000 105,520,000 1,266,000 12 tháng
127 Phytomenadion (vitamin K1) 155,000 155,000 2,000 12 tháng
128 Piracetam 8,850,000 8,850,000 106,000 12 tháng
129 Povidon iodin 22,488,000 22,488,000 269,000 12 tháng
130 Pravastatin 6,200,000 6,200,000 74,000 12 tháng
131 Progesteron 6,500,000 6,500,000 78,000 12 tháng
132 Propofol 55,818,000 55,818,000 669,000 12 tháng
133 Ramipril 359,100,000 359,100,000 4,309,000 12 tháng
134 Ringer lactat 89,844,000 89,844,000 1,078,000 12 tháng
135 Rocuronium Bromid 19,000,000 19,000,000 228,000 12 tháng
136 Rotundin 350,000 350,000 4,000 12 tháng
137 Salbutamol sulfat 1,020,000 1,020,000 12,000 12 tháng
138 Salbutamol sulfat 22,875,000 22,875,000 274,000 12 tháng
139 Salbutamol sulfat 61,500,000 61,500,000 738,000 12 tháng
140 Salicylic acid + betamethason dipropionat 9,500,000 9,500,000 114,000 12 tháng
141 Sắt fumarat + acid folic 6,090,000 6,090,000 73,000 12 tháng
142 Sevofluran 31,600,000 31,600,000 379,000 12 tháng
143 Sorbitol 2,250,000 2,250,000 27,000 12 tháng
144 Spiramycin + metronidazol 48,000,000 48,000,000 576,000 12 tháng
145 Suxamethonium clorid 4,891,000 4,891,000 58,000 12 tháng
146 Telmisartan + Hydroclorothiazid 119,700,000 119,700,000 1,436,000 12 tháng
147 Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch 2,275,000 2,275,000 27,000 12 tháng
148 Tinidazol 146,850,000 146,850,000 1,762,000 12 tháng
149 Tobramycin 571,200 571,200 6,000 12 tháng
150 Tobramycin + Dexamethason 1,344,000 1,344,000 16,000 12 tháng
151 Vắc xin phòng bệnh dại 164,800,000 164,800,000 1,977,000 12 tháng
152 Vitamin B1 3,000,000 3,000,000 36,000 12 tháng
153 Vitamin B1 3,150,000 3,150,000 37,000 12 tháng
154 Vitamin B1 + B6 + B12 5,800,000 5,800,000 69,000 12 tháng
155 Vitamin B12 2,205,000 2,205,000 26,000 12 tháng
156 Vitamin B6 2,310,000 2,310,000 27,000 12 tháng
157 Vitamin B6 7,200,000 7,200,000 86,000 12 tháng
158 Vitamin C 1,350,000 1,350,000 16,000 12 tháng
159 Vitamin K 3,100,000 3,100,000 37,000 12 tháng
160 Methyldopa 892,500 892,500 10,000 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 864,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 2,600,000
Dự toán (VND) 2,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 23,600,000
Dự toán (VND) 23,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 4,080,000
Dự toán (VND) 4,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 11,700,000
Dự toán (VND) 11,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Allopurinol
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 8,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 6,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 18,600,000
Dự toán (VND) 18,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 223,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 5,914,500
Dự toán (VND) 5,914,500
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodaron hydroclorid
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 3,920,000
Dự toán (VND) 3,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + atorvastatin
Giá từng phần lô 45,600,000
Dự toán (VND) 45,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 547,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + losartan
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 156,450,000
Dự toán (VND) 156,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,877,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + Sulbactam
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 62,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 744,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 960,000
Dự toán (VND) 960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhóm hydroxyd
Giá từng phần lô 117,600,000
Dự toán (VND) 117,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,411,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 26,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 30,240,000
Dự toán (VND) 30,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 362,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,512,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Candesartan
Giá từng phần lô 134,000,000
Dự toán (VND) 134,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,608,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 1,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 177,000
Dự toán (VND) 177,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbetocin
Giá từng phần lô 6,925,000
Dự toán (VND) 6,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 28,770,000
Dự toán (VND) 28,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 345,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefadroxil
Giá từng phần lô 178,500,000
Dự toán (VND) 178,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,142,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 17,334,000
Dự toán (VND) 17,334,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 294,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,528,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefradin
Giá từng phần lô 735,000,000
Dự toán (VND) 735,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftazidim
Giá từng phần lô 97,680,000
Dự toán (VND) 97,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,172,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 248,970,000
Dự toán (VND) 248,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,987,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 206,850,000
Dự toán (VND) 206,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,482,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 456,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,472,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 370,000
Dự toán (VND) 370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 108,000
Dự toán (VND) 108,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein + terpin hydrat
Giá từng phần lô 21,600,000
Dự toán (VND) 21,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 259,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 2,000,000
Dự toán (VND) 2,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason + Neomycin+ polymyxin B
Giá từng phần lô 10,380,000
Dự toán (VND) 10,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 4,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 302,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 5,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 3,276,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 3,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 185,400
Dự toán (VND) 185,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 13,900,000
Dự toán (VND) 13,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 2,352,000
Dự toán (VND) 2,352,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 5,460,000
Dự toán (VND) 5,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 113,904,000
Dự toán (VND) 113,904,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,366,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etomidat
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etamsylat
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 73,710,000
Dự toán (VND) 73,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 884,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 1,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 672,500
Dự toán (VND) 672,500
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid + metformin
Giá từng phần lô 678,600,000
Dự toán (VND) 678,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,143,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 1,380,000
Dự toán (VND) 1,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 1,848,000
Dự toán (VND) 1,848,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 1,365,000
Dự toán (VND) 1,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 15,972,000
Dự toán (VND) 15,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 191,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose khan+ Natri clorid+kali clorid+natri citrat
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 2,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 32,841,900
Dự toán (VND) 32,841,900
Số tiền bảo đảm (VND) 394,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 15,484,000
Dự toán (VND) 15,484,000
Số tiền bảo đảm (VND) 185,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 59,700,000
Dự toán (VND) 59,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 716,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 6,200,000
Dự toán (VND) 6,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 24,380,000
Dự toán (VND) 24,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 292,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iobitridol
Giá từng phần lô 137,500,000
Dự toán (VND) 137,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isofluran
Giá từng phần lô 10,600,000
Dự toán (VND) 10,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 350,000
Dự toán (VND) 350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 730,000
Dự toán (VND) 730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketamin
Giá từng phần lô 3,040,000
Dự toán (VND) 3,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 21,735,000
Dự toán (VND) 21,735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lansoprazol
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 2,090,000
Dự toán (VND) 2,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain
Giá từng phần lô 1,112,000
Dự toán (VND) 1,112,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain + Epinephrin(adrenalin)
Giá từng phần lô 6,150,000
Dự toán (VND) 6,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Loratadin
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 432,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Loratadin
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lovastatin
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 567,000
Dự toán (VND) 567,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methocarbamol
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 1,160,000
Dự toán (VND) 1,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Giá từng phần lô 23,600,000
Dự toán (VND) 23,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 15,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 181,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 11,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 16,740,000
Dự toán (VND) 16,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mupirocin
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 1,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naphazolin
Giá từng phần lô 760,000
Dự toán (VND) 760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 103,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,247,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 132,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,584,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat
Giá từng phần lô 960,750
Dự toán (VND) 960,750
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 4,530,000
Dự toán (VND) 4,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 403,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 11,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 52,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 633,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxytocin
Giá từng phần lô 14,025,000
Dự toán (VND) 14,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Papaverin hydroclorid
Giá từng phần lô 2,760,000
Dự toán (VND) 2,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 26,667,000
Dự toán (VND) 26,667,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 504,000
Dự toán (VND) 504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 378,000
Dự toán (VND) 378,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 1,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin
Giá từng phần lô 69,000,000
Dự toán (VND) 69,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 828,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Codeine phosphat
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 31,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 372,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Methocarbamol
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 23,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 85,000,000
Dự toán (VND) 85,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 79,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 957,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin hydroclorid
Giá từng phần lô 1,440,000
Dự toán (VND) 1,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 100,000
Dự toán (VND) 100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 56,000
Dự toán (VND) 56,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
Giá từng phần lô 105,520,000
Dự toán (VND) 105,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,266,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion (vitamin K1)
Giá từng phần lô 155,000
Dự toán (VND) 155,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 8,850,000
Dự toán (VND) 8,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 106,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 22,488,000
Dự toán (VND) 22,488,000
Số tiền bảo đảm (VND) 269,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pravastatin
Giá từng phần lô 6,200,000
Dự toán (VND) 6,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 6,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 55,818,000
Dự toán (VND) 55,818,000
Số tiền bảo đảm (VND) 669,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 359,100,000
Dự toán (VND) 359,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,309,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 89,844,000
Dự toán (VND) 89,844,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,078,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium Bromid
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rotundin
Giá từng phần lô 350,000
Dự toán (VND) 350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 1,020,000
Dự toán (VND) 1,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 22,875,000
Dự toán (VND) 22,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 274,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 61,500,000
Dự toán (VND) 61,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 738,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 6,090,000
Dự toán (VND) 6,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sevofluran
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 31,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 379,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 576,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Suxamethonium clorid
Giá từng phần lô 4,891,000
Dự toán (VND) 4,891,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 119,700,000
Dự toán (VND) 119,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,436,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
Giá từng phần lô 2,275,000
Dự toán (VND) 2,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinidazol
Giá từng phần lô 146,850,000
Dự toán (VND) 146,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,762,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 571,200
Dự toán (VND) 571,200
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + Dexamethason
Giá từng phần lô 1,344,000
Dự toán (VND) 1,344,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng bệnh dại
Giá từng phần lô 164,800,000
Dự toán (VND) 164,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,977,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 5,800,000
Dự toán (VND) 5,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B12
Giá từng phần lô 2,205,000
Dự toán (VND) 2,205,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin K
Giá từng phần lô 3,100,000
Dự toán (VND) 3,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyldopa
Giá từng phần lô 892,500
Dự toán (VND) 892,500
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->