Gói thầu: Gói Thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200104197-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói Thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200074669
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Hội trường tầng 2 - Bệnh viện Phổi Quảng Ninh - Số 1, Ngõ 32, Trần Phú, Cao Xanh, Hạ long, Quảng Ninh
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 9,842,527,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 147,637,911 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Atropin sulfat 301,000 301,000 4,515 12 tháng
2 Fentanyl 630,000 630,000 9,450 12 tháng
3 Lidocain 1,590,000 1,590,000 23,850 12 tháng
4 Colchicin 53,000 53,000 795 12 tháng
5 Cetirizin 57,000,000 57,000,000 855,000 12 tháng
6 Cinnarizin 73,500 73,500 1,103 12 tháng
7 Diphenhydramin 1,476,000 1,476,000 22,140 12 tháng
8 Natri hydrocarbonat 2,835,000 2,835,000 42,525 12 tháng
9 Phenobarbital 40,000 40,000 600 12 tháng
10 Amoxicilin + acid clavulanic 390,000,000 390,000,000 5,850,000 12 tháng
11 Amoxicilin + sulbactam 217,500,000 217,500,000 3,262,500 12 tháng
12 Cefdinir 282,690,000 282,690,000 4,240,350 12 tháng
13 Cefoperazon 530,000,000 530,000,000 7,950,000 12 tháng
14 Cefradin 157,500,000 157,500,000 2,362,500 12 tháng
15 Ceftizoxim 1,280,000,000 1,280,000,000 19,200,000 12 tháng
16 Ciprofloxacin 805,000 805,000 12,075 12 tháng
17 Levofloxacin 15,800,000 15,800,000 237,000 12 tháng
18 Etamsylat 193,600,000 193,600,000 2,904,000 12 tháng
19 Etamsylat 34,300,000 34,300,000 514,500 12 tháng
20 Trimetazidin 520,000 520,000 7,800 12 tháng
21 Amlodipin 3,425,000 3,425,000 51,375 12 tháng
22 Amlodipin 901,600 901,600 13,524 12 tháng
23 Perindopril 11,300,000 11,300,000 169,500 12 tháng
24 Iobitridol 82,500,000 82,500,000 1,237,500 12 tháng
25 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 61,060,000 61,060,000 915,900 12 tháng
26 Diosmectit 695,000 695,000 10,425 12 tháng
27 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 1,240,000 1,240,000 18,600 12 tháng
28 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 6,095,000 6,095,000 91,425 12 tháng
29 Naphazolin 1,890,000 1,890,000 28,350 12 tháng
30 Diazepam 12,600,000 12,600,000 189,000 12 tháng
31 Diazepam 6,300,000 6,300,000 94,500 12 tháng
32 Aminophylin 1,774,350 1,774,350 26,615 12 tháng
33 Bambuterol 1,810,000 1,810,000 27,150 12 tháng
34 Budesonid 1,002,720,000 1,002,720,000 15,040,800 12 tháng
35 Budesonid + formoterol 420,000,000 420,000,000 6,300,000 12 tháng
36 Salbutamol sulfat 518,700,000 518,700,000 7,780,500 12 tháng
37 Salbutamol sulfat 366,000,000 366,000,000 5,490,000 12 tháng
38 Salbutamol sulfat 681,040,000 681,040,000 10,215,600 12 tháng
39 Salbutamol sulfat 255,000,000 255,000,000 3,825,000 12 tháng
40 Salmeterol + fluticason propionat 240,000,000 240,000,000 3,600,000 12 tháng
41 Salmeterol + fluticason propionat 1,251,405,000 1,251,405,000 18,771,075 12 tháng
42 Ambroxol 258,000,000 258,000,000 3,870,000 12 tháng
43 Ambroxol 500,000,000 500,000,000 7,500,000 12 tháng
44 Ambroxol 8,400,000 8,400,000 126,000 12 tháng
45 Codein + terpin hydrat 72,000,000 72,000,000 1,080,000 12 tháng
46 Acetylcystein 217,500,000 217,500,000 3,262,500 12 tháng
47 Acetylcystein 275,625,000 275,625,000 4,134,375 12 tháng
48 Kali clorid 700,000 700,000 10,500 12 tháng
49 Natri clorid + kali clorid + natri citrat dihydrat + glucose khan 33,000,000 33,000,000 495,000 12 tháng
50 Acid amin 21,000,000 21,000,000 315,000 12 tháng
51 Calci clorid 44,250 44,250 664 12 tháng
52 Glucose 243,600 243,600 3,654 12 tháng
53 Glucose 7,160,000 7,160,000 107,400 12 tháng
54 Glucose 900,900 900,900 13,514 12 tháng
55 Kali clorid 246,000 246,000 3,690 12 tháng
56 Manitol 1,890,000 1,890,000 28,350 12 tháng
57 Natri clorid 68,250,000 68,250,000 1,023,750 12 tháng
58 Natri clorid 20,100,000 20,100,000 301,500 12 tháng
59 Nhũ dịch lipid 1,520,000 1,520,000 22,800 12 tháng
60 Ringer lactat 3,743,500 3,743,500 56,153 12 tháng
61 Vitamin B1 + B6 + B12 69,600,000 69,600,000 1,044,000 12 tháng
62 Vitamin B1 + B6 + B12 126,000,000 126,000,000 1,890,000 12 tháng
63 Tranexamic acid 14,700,000 14,700,000 220,500 12 tháng
64 Pethidin hydroclorid 1,799,700 1,799,700 26,996 12 tháng
65 Midazolam 945,000 945,000 14,175 12 tháng
66 Phytomenadion (vitamin K1) 1,550,000 1,550,000 23,250 12 tháng
67 Dexamethason 727,000 727,000 10,905 12 tháng
68 Dexamethason 63,000 63,000 945 12 tháng
69 Glutathion 10,150,000 10,150,000 152,248 12 tháng
70 Bromhexin hydroclorid 33,500,000 33,500,000 502,500 12 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 301,000
Dự toán (VND) 301,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,515
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain
Giá từng phần lô 1,590,000
Dự toán (VND) 1,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 53,000
Dự toán (VND) 53,000
Số tiền bảo đảm (VND) 795
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 57,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 855,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 73,500
Dự toán (VND) 73,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,103
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 1,476,000
Dự toán (VND) 1,476,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,140
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat
Giá từng phần lô 2,835,000
Dự toán (VND) 2,835,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,525
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 40,000
Dự toán (VND) 40,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 390,000,000
Dự toán (VND) 390,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 217,500,000
Dự toán (VND) 217,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,262,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 282,690,000
Dự toán (VND) 282,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,240,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 530,000,000
Dự toán (VND) 530,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefradin
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,362,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Dự toán (VND) 1,280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 805,000
Dự toán (VND) 805,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 15,800,000
Dự toán (VND) 15,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etamsylat
Giá từng phần lô 193,600,000
Dự toán (VND) 193,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,904,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etamsylat
Giá từng phần lô 34,300,000
Dự toán (VND) 34,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 514,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 520,000
Dự toán (VND) 520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 3,425,000
Dự toán (VND) 3,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 901,600
Dự toán (VND) 901,600
Số tiền bảo đảm (VND) 13,524
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 11,300,000
Dự toán (VND) 11,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 169,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iobitridol
Giá từng phần lô 82,500,000
Dự toán (VND) 82,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,237,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 61,060,000
Dự toán (VND) 61,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 915,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 695,000
Dự toán (VND) 695,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,425
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 1,240,000
Dự toán (VND) 1,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 6,095,000
Dự toán (VND) 6,095,000
Số tiền bảo đảm (VND) 91,425
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naphazolin
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 1,774,350
Dự toán (VND) 1,774,350
Số tiền bảo đảm (VND) 26,615
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol
Giá từng phần lô 1,810,000
Dự toán (VND) 1,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 1,002,720,000
Dự toán (VND) 1,002,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,040,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid + formoterol
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 420,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 518,700,000
Dự toán (VND) 518,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,780,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 366,000,000
Dự toán (VND) 366,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,490,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 681,040,000
Dự toán (VND) 681,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,215,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 255,000,000
Dự toán (VND) 255,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,825,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol + fluticason propionat
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol + fluticason propionat
Giá từng phần lô 1,251,405,000
Dự toán (VND) 1,251,405,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,771,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 258,000,000
Dự toán (VND) 258,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,870,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 500,000,000
Dự toán (VND) 500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein + terpin hydrat
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 217,500,000
Dự toán (VND) 217,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,262,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 275,625,000
Dự toán (VND) 275,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,134,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 700,000
Dự toán (VND) 700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat dihydrat + glucose khan
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 44,250
Dự toán (VND) 44,250
Số tiền bảo đảm (VND) 664
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 243,600
Dự toán (VND) 243,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,654
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 7,160,000
Dự toán (VND) 7,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 900,900
Dự toán (VND) 900,900
Số tiền bảo đảm (VND) 13,514
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 246,000
Dự toán (VND) 246,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 68,250,000
Dự toán (VND) 68,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,023,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 20,100,000
Dự toán (VND) 20,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 301,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 1,520,000
Dự toán (VND) 1,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 3,743,500
Dự toán (VND) 3,743,500
Số tiền bảo đảm (VND) 56,153
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 69,600,000
Dự toán (VND) 69,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,044,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin hydroclorid
Giá từng phần lô 1,799,700
Dự toán (VND) 1,799,700
Số tiền bảo đảm (VND) 26,996
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,175
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion (vitamin K1)
Giá từng phần lô 1,550,000
Dự toán (VND) 1,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason
Giá từng phần lô 727,000
Dự toán (VND) 727,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,905
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason
Giá từng phần lô 63,000
Dự toán (VND) 63,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glutathion
Giá từng phần lô 10,150,000
Dự toán (VND) 10,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,248
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 33,500,000
Dự toán (VND) 33,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 502,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->