Gói thầu: Gói Thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200104197-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phổi Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói Thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200074669 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Hội trường tầng 2 - Bệnh viện Phổi Quảng Ninh - Số 1, Ngõ 32, Trần Phú, Cao Xanh, Hạ long, Quảng Ninh |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 9,842,527,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 147,637,911 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atropin sulfat | 301,000 | 301,000 | 4,515 | 12 tháng |
| 2 | Fentanyl | 630,000 | 630,000 | 9,450 | 12 tháng |
| 3 | Lidocain | 1,590,000 | 1,590,000 | 23,850 | 12 tháng |
| 4 | Colchicin | 53,000 | 53,000 | 795 | 12 tháng |
| 5 | Cetirizin | 57,000,000 | 57,000,000 | 855,000 | 12 tháng |
| 6 | Cinnarizin | 73,500 | 73,500 | 1,103 | 12 tháng |
| 7 | Diphenhydramin | 1,476,000 | 1,476,000 | 22,140 | 12 tháng |
| 8 | Natri hydrocarbonat | 2,835,000 | 2,835,000 | 42,525 | 12 tháng |
| 9 | Phenobarbital | 40,000 | 40,000 | 600 | 12 tháng |
| 10 | Amoxicilin + acid clavulanic | 390,000,000 | 390,000,000 | 5,850,000 | 12 tháng |
| 11 | Amoxicilin + sulbactam | 217,500,000 | 217,500,000 | 3,262,500 | 12 tháng |
| 12 | Cefdinir | 282,690,000 | 282,690,000 | 4,240,350 | 12 tháng |
| 13 | Cefoperazon | 530,000,000 | 530,000,000 | 7,950,000 | 12 tháng |
| 14 | Cefradin | 157,500,000 | 157,500,000 | 2,362,500 | 12 tháng |
| 15 | Ceftizoxim | 1,280,000,000 | 1,280,000,000 | 19,200,000 | 12 tháng |
| 16 | Ciprofloxacin | 805,000 | 805,000 | 12,075 | 12 tháng |
| 17 | Levofloxacin | 15,800,000 | 15,800,000 | 237,000 | 12 tháng |
| 18 | Etamsylat | 193,600,000 | 193,600,000 | 2,904,000 | 12 tháng |
| 19 | Etamsylat | 34,300,000 | 34,300,000 | 514,500 | 12 tháng |
| 20 | Trimetazidin | 520,000 | 520,000 | 7,800 | 12 tháng |
| 21 | Amlodipin | 3,425,000 | 3,425,000 | 51,375 | 12 tháng |
| 22 | Amlodipin | 901,600 | 901,600 | 13,524 | 12 tháng |
| 23 | Perindopril | 11,300,000 | 11,300,000 | 169,500 | 12 tháng |
| 24 | Iobitridol | 82,500,000 | 82,500,000 | 1,237,500 | 12 tháng |
| 25 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 61,060,000 | 61,060,000 | 915,900 | 12 tháng |
| 26 | Diosmectit | 695,000 | 695,000 | 10,425 | 12 tháng |
| 27 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 1,240,000 | 1,240,000 | 18,600 | 12 tháng |
| 28 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 6,095,000 | 6,095,000 | 91,425 | 12 tháng |
| 29 | Naphazolin | 1,890,000 | 1,890,000 | 28,350 | 12 tháng |
| 30 | Diazepam | 12,600,000 | 12,600,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 31 | Diazepam | 6,300,000 | 6,300,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 32 | Aminophylin | 1,774,350 | 1,774,350 | 26,615 | 12 tháng |
| 33 | Bambuterol | 1,810,000 | 1,810,000 | 27,150 | 12 tháng |
| 34 | Budesonid | 1,002,720,000 | 1,002,720,000 | 15,040,800 | 12 tháng |
| 35 | Budesonid + formoterol | 420,000,000 | 420,000,000 | 6,300,000 | 12 tháng |
| 36 | Salbutamol sulfat | 518,700,000 | 518,700,000 | 7,780,500 | 12 tháng |
| 37 | Salbutamol sulfat | 366,000,000 | 366,000,000 | 5,490,000 | 12 tháng |
| 38 | Salbutamol sulfat | 681,040,000 | 681,040,000 | 10,215,600 | 12 tháng |
| 39 | Salbutamol sulfat | 255,000,000 | 255,000,000 | 3,825,000 | 12 tháng |
| 40 | Salmeterol + fluticason propionat | 240,000,000 | 240,000,000 | 3,600,000 | 12 tháng |
| 41 | Salmeterol + fluticason propionat | 1,251,405,000 | 1,251,405,000 | 18,771,075 | 12 tháng |
| 42 | Ambroxol | 258,000,000 | 258,000,000 | 3,870,000 | 12 tháng |
| 43 | Ambroxol | 500,000,000 | 500,000,000 | 7,500,000 | 12 tháng |
| 44 | Ambroxol | 8,400,000 | 8,400,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 45 | Codein + terpin hydrat | 72,000,000 | 72,000,000 | 1,080,000 | 12 tháng |
| 46 | Acetylcystein | 217,500,000 | 217,500,000 | 3,262,500 | 12 tháng |
| 47 | Acetylcystein | 275,625,000 | 275,625,000 | 4,134,375 | 12 tháng |
| 48 | Kali clorid | 700,000 | 700,000 | 10,500 | 12 tháng |
| 49 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat dihydrat + glucose khan | 33,000,000 | 33,000,000 | 495,000 | 12 tháng |
| 50 | Acid amin | 21,000,000 | 21,000,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 51 | Calci clorid | 44,250 | 44,250 | 664 | 12 tháng |
| 52 | Glucose | 243,600 | 243,600 | 3,654 | 12 tháng |
| 53 | Glucose | 7,160,000 | 7,160,000 | 107,400 | 12 tháng |
| 54 | Glucose | 900,900 | 900,900 | 13,514 | 12 tháng |
| 55 | Kali clorid | 246,000 | 246,000 | 3,690 | 12 tháng |
| 56 | Manitol | 1,890,000 | 1,890,000 | 28,350 | 12 tháng |
| 57 | Natri clorid | 68,250,000 | 68,250,000 | 1,023,750 | 12 tháng |
| 58 | Natri clorid | 20,100,000 | 20,100,000 | 301,500 | 12 tháng |
| 59 | Nhũ dịch lipid | 1,520,000 | 1,520,000 | 22,800 | 12 tháng |
| 60 | Ringer lactat | 3,743,500 | 3,743,500 | 56,153 | 12 tháng |
| 61 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 69,600,000 | 69,600,000 | 1,044,000 | 12 tháng |
| 62 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 63 | Tranexamic acid | 14,700,000 | 14,700,000 | 220,500 | 12 tháng |
| 64 | Pethidin hydroclorid | 1,799,700 | 1,799,700 | 26,996 | 12 tháng |
| 65 | Midazolam | 945,000 | 945,000 | 14,175 | 12 tháng |
| 66 | Phytomenadion (vitamin K1) | 1,550,000 | 1,550,000 | 23,250 | 12 tháng |
| 67 | Dexamethason | 727,000 | 727,000 | 10,905 | 12 tháng |
| 68 | Dexamethason | 63,000 | 63,000 | 945 | 12 tháng |
| 69 | Glutathion | 10,150,000 | 10,150,000 | 152,248 | 12 tháng |
| 70 | Bromhexin hydroclorid | 33,500,000 | 33,500,000 | 502,500 | 12 tháng |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 301,000 |
| Dự toán (VND) | 301,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,515 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain |
|
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Dự toán (VND) | 1,590,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 53,000 |
| Dự toán (VND) | 53,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 795 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cetirizin |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 57,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 855,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cinnarizin |
|
| Giá từng phần lô | 73,500 |
| Dự toán (VND) | 73,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,103 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 1,476,000 |
| Dự toán (VND) | 1,476,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hydrocarbonat |
|
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Dự toán (VND) | 2,835,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,525 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Dự toán (VND) | 217,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,262,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefdinir |
|
| Giá từng phần lô | 282,690,000 |
| Dự toán (VND) | 282,690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,240,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoperazon |
|
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Dự toán (VND) | 530,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefradin |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 157,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftizoxim |
|
| Giá từng phần lô | 1,280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,280,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 805,000 |
| Dự toán (VND) | 805,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,075 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Dự toán (VND) | 15,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etamsylat |
|
| Giá từng phần lô | 193,600,000 |
| Dự toán (VND) | 193,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etamsylat |
|
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Dự toán (VND) | 34,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 514,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Dự toán (VND) | 520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 3,425,000 |
| Dự toán (VND) | 3,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 901,600 |
| Dự toán (VND) | 901,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,524 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Dự toán (VND) | 11,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 169,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iobitridol |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 82,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 61,060,000 |
| Dự toán (VND) | 61,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 915,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmectit |
|
| Giá từng phần lô | 695,000 |
| Dự toán (VND) | 695,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,425 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Dự toán (VND) | 1,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Giá từng phần lô | 6,095,000 |
| Dự toán (VND) | 6,095,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,425 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Naphazolin |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aminophylin |
|
| Giá từng phần lô | 1,774,350 |
| Dự toán (VND) | 1,774,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,615 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bambuterol |
|
| Giá từng phần lô | 1,810,000 |
| Dự toán (VND) | 1,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid |
|
| Giá từng phần lô | 1,002,720,000 |
| Dự toán (VND) | 1,002,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,040,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid + formoterol |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 518,700,000 |
| Dự toán (VND) | 518,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,780,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 366,000,000 |
| Dự toán (VND) | 366,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,490,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 681,040,000 |
| Dự toán (VND) | 681,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,215,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 255,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Giá từng phần lô | 1,251,405,000 |
| Dự toán (VND) | 1,251,405,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,771,075 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ambroxol |
|
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Dự toán (VND) | 258,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ambroxol |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ambroxol |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Codein + terpin hydrat |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Dự toán (VND) | 217,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,262,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 275,625,000 |
| Dự toán (VND) | 275,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,134,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat dihydrat + glucose khan |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci clorid |
|
| Giá từng phần lô | 44,250 |
| Dự toán (VND) | 44,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 664 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 243,600 |
| Dự toán (VND) | 243,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,654 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 7,160,000 |
| Dự toán (VND) | 7,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 900,900 |
| Dự toán (VND) | 900,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,514 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 246,000 |
| Dự toán (VND) | 246,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,690 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Manitol |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Dự toán (VND) | 68,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,023,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Dự toán (VND) | 20,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 301,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ dịch lipid |
|
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Dự toán (VND) | 1,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 3,743,500 |
| Dự toán (VND) | 3,743,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,153 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Dự toán (VND) | 69,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tranexamic acid |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pethidin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,799,700 |
| Dự toán (VND) | 1,799,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,996 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Midazolam |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 945,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,175 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Dự toán (VND) | 1,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 727,000 |
| Dự toán (VND) | 727,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,905 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glutathion |
|
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Dự toán (VND) | 10,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,248 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Dự toán (VND) | 33,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 502,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi