Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200103546-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Lão Khoa - Phục hồi chức năng
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200052776
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám, chưa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện Lão khoa - Phục hồi chức năng
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 3,505,389,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52,513,362 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Atropin sulfat 215,000 215,000 3,000 12 tháng
2 Midazolam 2,940,000 2,940,000 44,000 12 tháng
3 Midazolam 3,780,000 3,780,000 56,000 12 tháng
4 Neostigmin metylsulfat 545,600 545,600 8,000 12 tháng
5 Celecoxib 9,100,000 9,100,000 136,000 12 tháng
6 Celecoxib 2,400,000 2,400,000 36,000 12 tháng
7 Diclofenac 8,900,000 8,900,000 133,000 12 tháng
8 Etoricoxib 12,000,000 12,000,000 180,000 12 tháng
9 Ibuprofen 157,500 157,500 2,000 12 tháng
10 Ibuprofen 1,548,400 1,548,400 23,000 12 tháng
11 Morphin 3,749,000 3,749,000 56,000 12 tháng
12 Paracetamol 12,272,000 12,272,000 184,000 12 tháng
13 Allopurinol 5,250,000 5,250,000 78,000 12 tháng
14 Colchicin 278,000 278,000 4,000 12 tháng
15 Colchicin 5,325,000 5,325,000 79,000 12 tháng
16 Diacerein 728,000 728,000 10,000 12 tháng
17 Glucosamin 6,995,000 6,995,000 104,000 12 tháng
18 Alpha chymotrypsin 1,340,000 1,340,000 20,000 12 tháng
19 Calcitonin 21,825,000 21,825,000 327,000 12 tháng
20 Cinnarizin 315,000 315,000 4,000 12 tháng
21 Chlorpheniramin 3,330,000 3,330,000 49,000 12 tháng
22 Desloratadin 3,350,000 3,350,000 50,000 12 tháng
23 Diphenhydramin 984,000 984,000 14,000 12 tháng
24 Calci gluconat 3,990,000 3,990,000 59,000 12 tháng
25 Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 7,778,000 7,778,000 116,000 12 tháng
26 Carbamazepin 3,950,000 3,950,000 59,000 12 tháng
27 Gabapentin 4,650,000 4,650,000 69,000 12 tháng
28 Levetiracetam 7,045,000 7,045,000 105,000 12 tháng
29 Oxcarbazepin 3,800,000 3,800,000 57,000 12 tháng
30 Phenobarbital 1,000,000 1,000,000 15,000 12 tháng
31 Phenobarbital 1,407,000 1,407,000 21,000 12 tháng
32 Pregabalin 4,200,000 4,200,000 63,000 12 tháng
33 Topiramat 5,448,000 5,448,000 81,000 12 tháng
34 Valproat natri 12,395,000 12,395,000 185,000 12 tháng
35 Valproat natri + valproic acid 4,700,000 4,700,000 70,000 12 tháng
36 Amoxicilin + acid clavulanic 7,975,000 7,975,000 119,000 12 tháng
37 Amoxicilin + Sulbactam 13,050,000 13,050,000 195,000 12 tháng
38 Ampicilin + Sulbactam 13,000,000 13,000,000 195,000 12 tháng
39 Cefuroxim 360,000 360,000 5,000 12 tháng
40 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 2,090,000 2,090,000 31,000 12 tháng
41 Tobramycin 2,760,000 2,760,000 41,000 12 tháng
42 Tobramycin + Dexamethason 4,990,000 4,990,000 74,000 12 tháng
43 Tobramycin + Dexamethason 6,153,000 6,153,000 92,000 12 tháng
44 Azithromycin 3,590,000 3,590,000 53,000 12 tháng
45 Ciprofloxacin 16,100,000 16,100,000 241,000 12 tháng
46 Flunarizin 3,600,000 3,600,000 54,000 12 tháng
47 Levodopa + carbidopa 68,460,000 68,460,000 1,026,000 12 tháng
48 Trihexyphenidyl hydroclorid 4,750,000 4,750,000 71,000 12 tháng
49 Sắt fumarat + acid folic 408,100 408,100 6,000 12 tháng
50 Enoxaparin 10,500,000 10,500,000 157,000 12 tháng
51 Phytomenadion (vitamin K1) 46,500 46,500 698 12 tháng
52 Tranexamic acid 1,470,000 1,470,000 22,000 12 tháng
53 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 4,998,000 4,998,000 74,000 12 tháng
54 Trimetazidin 10,410,000 10,410,000 156,000 12 tháng
55 Amiodaron hydroclorid 2,400,000 2,400,000 36,000 12 tháng
56 Amlodipin 4,750,000 4,750,000 71,000 12 tháng
57 Amlodipin + indapamid 24,935,000 24,935,000 374,000 12 tháng
58 Amlodipin + indapamid + perindopril 17,114,000 17,114,000 256,000 12 tháng
59 Bisoprolol 3,600,000 3,600,000 54,000 12 tháng
60 Enalapril + hydrochlorothiazid 31,500,000 31,500,000 472,000 12 tháng
61 Losartan 1,780,000 1,780,000 26,000 12 tháng
62 Metoprolol 7,910,000 7,910,000 118,000 12 tháng
63 Nicardipin 24,999,800 24,999,800 374,000 12 tháng
64 Perindopril 1,690,000 1,690,000 25,000 12 tháng
65 Perindopril + amlodipin 5,960,000 5,960,000 89,000 12 tháng
66 Telmisartan + hydroclorothiazid 7,770,000 7,770,000 116,000 12 tháng
67 Acetylsalicylic acid 14,280,000 14,280,000 214,000 12 tháng
68 Acetylsalicylic acid + clopidogrel 66,000,000 66,000,000 990,000 12 tháng
69 Atorvastatin 37,200,000 37,200,000 558,000 12 tháng
70 Fenofibrat 19,600,000 19,600,000 294,000 12 tháng
71 Indomethacin 6,800,000 6,800,000 102,000 12 tháng
72 Nước oxy già 173,300 173,300 2,000 12 tháng
73 Iohexol 24,569,000 24,569,000 368,000 12 tháng
74 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 3,300,000 3,300,000 49,000 12 tháng
75 Omeprazol 19,215,000 19,215,000 288,000 12 tháng
76 Omeprazol 2,760,000 2,760,000 41,000 12 tháng
77 Esomeprazol 1,552,000 1,552,000 23,000 12 tháng
78 Metoclopramid 1,176,000 1,176,000 17,000 12 tháng
79 Drotaverin 2,835,000 2,835,000 42,000 12 tháng
80 Drotaverin 880,000 880,000 13,000 12 tháng
81 Glycerol 3,465,000 3,465,000 51,000 12 tháng
82 Sorbitol 4,500,000 4,500,000 67,000 12 tháng
83 Diosmectit 3,127,500 3,127,500 46,000 12 tháng
84 Lactobacillus acidophilus 4,500,000 4,500,000 67,000 12 tháng
85 Diosmin + hesperidin 8,400,000 8,400,000 126,000 12 tháng
86 Diosmin + Hesperidin 4,920,000 4,920,000 73,000 12 tháng
87 L-Ornithin 5,950,000 5,950,000 89,000 12 tháng
88 Octreotid 5,520,000 5,520,000 82,000 12 tháng
89 Dexamethason 1,454,000 1,454,000 21,000 12 tháng
90 Gliclazid 10,395,000 10,395,000 155,000 12 tháng
91 Gliclazid 6,000,000 6,000,000 90,000 12 tháng
92 Glimepirid 5,700,000 5,700,000 85,000 12 tháng
93 Glimepirid 8,600,000 8,600,000 129,000 12 tháng
94 Glimepirid + metformin 27,489,000 27,489,000 412,000 12 tháng
95 Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 21,600,000 21,600,000 324,000 12 tháng
96 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 94,500,000 94,500,000 1,417,000 12 tháng
97 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 50,400,000 50,400,000 756,000 12 tháng
98 Insulin người trộn, hỗn hợp 31,000,000 31,000,000 465,000 12 tháng
99 Metformin 16,090,000 16,090,000 241,000 12 tháng
100 Metformin 6,250,000 6,250,000 93,000 12 tháng
101 Metformin 43,350,000 43,350,000 650,000 12 tháng
102 Levothyroxin 588,000 588,000 8,000 12 tháng
103 Thiamazol 483,000 483,000 7,000 12 tháng
104 Huyết thanh kháng uốn ván 50,526,000 50,526,000 757,000 12 tháng
105 Botulinum toxin 120,023,500 120,023,500 1,800,000 12 tháng
106 Botulinum toxin 99,418,800 99,418,800 1,491,000 12 tháng
107 Eperison 2,730,000 2,730,000 40,000 12 tháng
108 Fluorometholon 13,944,000 13,944,000 209,000 12 tháng
109 Natri clorid 42,240,000 42,240,000 633,000 12 tháng
110 Timolol 8,440,000 8,440,000 126,000 12 tháng
111 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 3,375,000 3,375,000 50,000 12 tháng
112 Betahistin 8,280,000 8,280,000 124,000 12 tháng
113 Fluticason propionat 1,920,000 1,920,000 28,000 12 tháng
114 Naphazolin 945,000 945,000 14,000 12 tháng
115 Diazepam 6,300,000 6,300,000 94,000 12 tháng
116 Diazepam 2,520,000 2,520,000 37,000 12 tháng
117 Rotundin 6,500,000 6,500,000 97,000 12 tháng
118 Donepezil 20,600,000 20,600,000 309,000 12 tháng
119 Haloperidol 1,050,000 1,050,000 15,000 12 tháng
120 Haloperidol 900,000 900,000 13,000 12 tháng
121 Olanzapin 9,700,000 9,700,000 145,000 12 tháng
122 Amitriptylin hydroclorid 2,050,000 2,050,000 30,000 12 tháng
123 Mirtazapin 5,400,000 5,400,000 81,000 12 tháng
124 Sertralin 6,750,000 6,750,000 101,000 12 tháng
125 Venlafaxin 10,000,000 10,000,000 150,000 12 tháng
126 Acetyl leucin 62,400,000 62,400,000 936,000 12 tháng
127 Acetyl leucin 44,000,000 44,000,000 660,000 12 tháng
128 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 630,000,000 630,000,000 9,450,000 12 tháng
129 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 312,000,000 312,000,000 4,680,000 12 tháng
130 Galantamin 11,970,000 11,970,000 179,000 12 tháng
131 Piracetam 26,000,000 26,000,000 390,000 12 tháng
132 Piracetam 17,500,000 17,500,000 262,000 12 tháng
133 Budesonid 5,013,600 5,013,600 75,000 12 tháng
134 Salbutamol sulfat 6,405,000 6,405,000 96,000 12 tháng
135 Salbutamol sulfat 9,364,300 9,364,300 140,000 12 tháng
136 Salmeterol + fluticason propionat 25,914,700 25,914,700 388,000 12 tháng
137 Codein + terpin hydrat 7,200,000 7,200,000 108,000 12 tháng
138 Acetylcystein 9,660,000 9,660,000 144,000 12 tháng
139 Kali clorid 2,100,000 2,100,000 31,000 12 tháng
140 Kali clorid 730,000 730,000 10,000 12 tháng
141 Magnesi Aspartat + Kali Aspartat 1,008,000 1,008,000 15,000 12 tháng
142 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 1,575,000 1,575,000 23,000 12 tháng
143 Acid amin 11,700,000 11,700,000 175,000 12 tháng
144 Acid amin 10,500,000 10,500,000 157,000 12 tháng
145 Calci clorid 44,250 44,250 664 12 tháng
146 Glucose 14,520,000 14,520,000 217,000 12 tháng
147 Glucose 923,500 923,500 13,000 12 tháng
148 Manitol 2,079,000 2,079,000 31,000 12 tháng
149 Natri clorid 103,950,000 103,950,000 1,559,000 12 tháng
150 Natri clorid 120,000 120,000 1,000 12 tháng
151 Natri clorid 237,300 237,300 3,000 12 tháng
152 Ringer lactat 31,445,400 31,445,400 471,000 12 tháng
153 Calci Carbonat + Vitamin D3 39,900,000 39,900,000 598,000 12 tháng
154 Calcitriol 26,500,000 26,500,000 397,000 12 tháng
155 Vitamin A + Vitamin D2/D3 115,200,000 115,200,000 1,728,000 12 tháng
156 Vitamin B1 3,150,000 3,150,000 47,000 12 tháng
157 Vitamin B1 + B6 + B12 63,000,000 63,000,000 945,000 12 tháng
158 Vitamin B1 + B6 + B12 21,000,000 21,000,000 315,000 12 tháng
159 Vitamin B1 + B6 + B12 58,000,000 58,000,000 870,000 12 tháng
160 Vitamin B1 + B6 + B12 349,650,000 349,650,000 5,244,000 12 tháng
161 Vitamin B6 2,310,000 2,310,000 34,000 12 tháng
162 Vitamin B12 2,205,000 2,205,000 33,000 12 tháng
163 Vitamin C 9,250,000 9,250,000 138,000 12 tháng
164 Vitamin PP 1,820,000 1,820,000 27,000 12 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 215,000
Dự toán (VND) 215,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat
Giá từng phần lô 545,600
Dự toán (VND) 545,600
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 9,100,000
Dự toán (VND) 9,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 8,900,000
Dự toán (VND) 8,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoricoxib
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 157,500
Dự toán (VND) 157,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 1,548,400
Dự toán (VND) 1,548,400
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 3,749,000
Dự toán (VND) 3,749,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 12,272,000
Dự toán (VND) 12,272,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Allopurinol
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 278,000
Dự toán (VND) 278,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 5,325,000
Dự toán (VND) 5,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diacerein
Giá từng phần lô 728,000
Dự toán (VND) 728,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 6,995,000
Dự toán (VND) 6,995,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 1,340,000
Dự toán (VND) 1,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitonin
Giá từng phần lô 21,825,000
Dự toán (VND) 21,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 315,000
Dự toán (VND) 315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 3,330,000
Dự toán (VND) 3,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 3,350,000
Dự toán (VND) 3,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 984,000
Dự toán (VND) 984,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci gluconat
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 3,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Giá từng phần lô 7,778,000
Dự toán (VND) 7,778,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbamazepin
Giá từng phần lô 3,950,000
Dự toán (VND) 3,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 4,650,000
Dự toán (VND) 4,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levetiracetam
Giá từng phần lô 7,045,000
Dự toán (VND) 7,045,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxcarbazepin
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 3,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 1,000,000
Dự toán (VND) 1,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 1,407,000
Dự toán (VND) 1,407,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Topiramat
Giá từng phần lô 5,448,000
Dự toán (VND) 5,448,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 12,395,000
Dự toán (VND) 12,395,000
Số tiền bảo đảm (VND) 185,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri + valproic acid
Giá từng phần lô 4,700,000
Dự toán (VND) 4,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 7,975,000
Dự toán (VND) 7,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + Sulbactam
Giá từng phần lô 13,050,000
Dự toán (VND) 13,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + Sulbactam
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 360,000
Dự toán (VND) 360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Giá từng phần lô 2,090,000
Dự toán (VND) 2,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 2,760,000
Dự toán (VND) 2,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + Dexamethason
Giá từng phần lô 4,990,000
Dự toán (VND) 4,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + Dexamethason
Giá từng phần lô 6,153,000
Dự toán (VND) 6,153,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 3,590,000
Dự toán (VND) 3,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 16,100,000
Dự toán (VND) 16,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 241,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levodopa + carbidopa
Giá từng phần lô 68,460,000
Dự toán (VND) 68,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,026,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trihexyphenidyl hydroclorid
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 4,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 408,100
Dự toán (VND) 408,100
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion (vitamin K1)
Giá từng phần lô 46,500
Dự toán (VND) 46,500
Số tiền bảo đảm (VND) 698
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 1,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 4,998,000
Dự toán (VND) 4,998,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 10,410,000
Dự toán (VND) 10,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 156,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodaron hydroclorid
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 4,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid
Giá từng phần lô 24,935,000
Dự toán (VND) 24,935,000
Số tiền bảo đảm (VND) 374,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid + perindopril
Giá từng phần lô 17,114,000
Dự toán (VND) 17,114,000
Số tiền bảo đảm (VND) 256,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 472,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan
Giá từng phần lô 1,780,000
Dự toán (VND) 1,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 7,910,000
Dự toán (VND) 7,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 24,999,800
Dự toán (VND) 24,999,800
Số tiền bảo đảm (VND) 374,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 1,690,000
Dự toán (VND) 1,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 5,960,000
Dự toán (VND) 5,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 7,770,000
Dự toán (VND) 7,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 14,280,000
Dự toán (VND) 14,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 214,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin
Giá từng phần lô 37,200,000
Dự toán (VND) 37,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 558,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 19,600,000
Dự toán (VND) 19,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 294,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Indomethacin
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 6,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước oxy già
Giá từng phần lô 173,300
Dự toán (VND) 173,300
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iohexol
Giá từng phần lô 24,569,000
Dự toán (VND) 24,569,000
Số tiền bảo đảm (VND) 368,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 3,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 19,215,000
Dự toán (VND) 19,215,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 2,760,000
Dự toán (VND) 2,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 1,552,000
Dự toán (VND) 1,552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 1,176,000
Dự toán (VND) 1,176,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin
Giá từng phần lô 2,835,000
Dự toán (VND) 2,835,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin
Giá từng phần lô 880,000
Dự toán (VND) 880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glycerol
Giá từng phần lô 3,465,000
Dự toán (VND) 3,465,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 3,127,500
Dự toán (VND) 3,127,500
Số tiền bảo đảm (VND) 46,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + Hesperidin
Giá từng phần lô 4,920,000
Dự toán (VND) 4,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-Ornithin
Giá từng phần lô 5,950,000
Dự toán (VND) 5,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Octreotid
Giá từng phần lô 5,520,000
Dự toán (VND) 5,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason
Giá từng phần lô 1,454,000
Dự toán (VND) 1,454,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 10,395,000
Dự toán (VND) 10,395,000
Số tiền bảo đảm (VND) 155,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 8,600,000
Dự toán (VND) 8,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin
Giá từng phần lô 27,489,000
Dự toán (VND) 27,489,000
Số tiền bảo đảm (VND) 412,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Giá từng phần lô 21,600,000
Dự toán (VND) 21,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 324,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,417,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 31,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 465,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 16,090,000
Dự toán (VND) 16,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 241,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 6,250,000
Dự toán (VND) 6,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 43,350,000
Dự toán (VND) 43,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin
Giá từng phần lô 588,000
Dự toán (VND) 588,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 483,000
Dự toán (VND) 483,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 50,526,000
Dự toán (VND) 50,526,000
Số tiền bảo đảm (VND) 757,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Botulinum toxin
Giá từng phần lô 120,023,500
Dự toán (VND) 120,023,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Botulinum toxin
Giá từng phần lô 99,418,800
Dự toán (VND) 99,418,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,491,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison
Giá từng phần lô 2,730,000
Dự toán (VND) 2,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluorometholon
Giá từng phần lô 13,944,000
Dự toán (VND) 13,944,000
Số tiền bảo đảm (VND) 209,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 42,240,000
Dự toán (VND) 42,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 633,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Timolol
Giá từng phần lô 8,440,000
Dự toán (VND) 8,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Giá từng phần lô 3,375,000
Dự toán (VND) 3,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin
Giá từng phần lô 8,280,000
Dự toán (VND) 8,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluticason propionat
Giá từng phần lô 1,920,000
Dự toán (VND) 1,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naphazolin
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rotundin
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 6,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Donepezil
Giá từng phần lô 20,600,000
Dự toán (VND) 20,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 309,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin
Giá từng phần lô 9,700,000
Dự toán (VND) 9,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amitriptylin hydroclorid
Giá từng phần lô 2,050,000
Dự toán (VND) 2,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mirtazapin
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 5,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sertralin
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 6,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 101,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Venlafaxin
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 62,400,000
Dự toán (VND) 62,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 936,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 630,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Giá từng phần lô 312,000,000
Dự toán (VND) 312,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Galantamin
Giá từng phần lô 11,970,000
Dự toán (VND) 11,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 262,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 5,013,600
Dự toán (VND) 5,013,600
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 6,405,000
Dự toán (VND) 6,405,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 9,364,300
Dự toán (VND) 9,364,300
Số tiền bảo đảm (VND) 140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol + fluticason propionat
Giá từng phần lô 25,914,700
Dự toán (VND) 25,914,700
Số tiền bảo đảm (VND) 388,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein + terpin hydrat
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 9,660,000
Dự toán (VND) 9,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 730,000
Dự toán (VND) 730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi Aspartat + Kali Aspartat
Giá từng phần lô 1,008,000
Dự toán (VND) 1,008,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 11,700,000
Dự toán (VND) 11,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 44,250
Dự toán (VND) 44,250
Số tiền bảo đảm (VND) 664
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 14,520,000
Dự toán (VND) 14,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 217,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 923,500
Dự toán (VND) 923,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 2,079,000
Dự toán (VND) 2,079,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 103,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,559,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 120,000
Dự toán (VND) 120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 237,300
Dự toán (VND) 237,300
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 31,445,400
Dự toán (VND) 31,445,400
Số tiền bảo đảm (VND) 471,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci Carbonat + Vitamin D3
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 598,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitriol
Giá từng phần lô 26,500,000
Dự toán (VND) 26,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 397,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + Vitamin D2/D3
Giá từng phần lô 115,200,000
Dự toán (VND) 115,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,728,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 58,000,000
Dự toán (VND) 58,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 870,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 349,650,000
Dự toán (VND) 349,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,244,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B12
Giá từng phần lô 2,205,000
Dự toán (VND) 2,205,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 9,250,000
Dự toán (VND) 9,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin PP
Giá từng phần lô 1,820,000
Dự toán (VND) 1,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->