Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200106188-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2023 12:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200087193 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện quận Bình Thạnh - số 132 Lê Văn Duyệt phường 1 quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 183,237,067,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,664,741,358 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acarbose, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 966,000,000 | 966,000,000 | 19,320,000 | 12 tháng |
| 2 | Acarbose, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 674,730,000 | 674,730,000 | 13,494,600 | 12 tháng |
| 3 | Acarbose, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 525,000,000 | 525,000,000 | 10,500,000 | 12 tháng |
| 4 | Acenocoumarol, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 42,525,000 | 42,525,000 | 850,500 | 12 tháng |
| 5 | Acenocoumarol, 4mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 1,323,000 | 1,323,000 | 26,460 | 12 tháng |
| 6 | Acetazolamid, 250mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 10,000,000 | 10,000,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 7 | Acetyl leucin, 500mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 | 143,000,000 | 143,000,000 | 2,860,000 | 12 tháng |
| 8 | Acetyl leucin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 110,770,000 | 110,770,000 | 2,215,400 | 12 tháng |
| 9 | Acetyl leucin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 1,320,000,000 | 1,320,000,000 | 26,400,000 | 12 tháng |
| 10 | Acetylcystein, 300mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 | 7,250,000 | 7,250,000 | 145,000 | 12 tháng |
| 11 | Acetylsalicylic acid, 81mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 390,000,000 | 390,000,000 | 7,800,000 | 12 tháng |
| 12 | Acetylsalicylic acid, 81mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 60,516,000 | 60,516,000 | 1,210,320 | 12 tháng |
| 13 | Aciclovir, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 6,300,000 | 6,300,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 14 | Aciclovir, 3%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 3,5g, NHÓM 2 | 7,900,000 | 7,900,000 | 158,000 | 12 tháng |
| 15 | Aciclovir, 400mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 18,500,000 | 18,500,000 | 370,000 | 12 tháng |
| 16 | Aciclovir, 5%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 5g, NHÓM 4 | 6,150,000 | 6,150,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 17 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận, 6,1%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Túi/chai 200ml, NHÓM 1 | 232,516,000 | 232,516,000 | 4,650,320 | 12 tháng |
| 18 | Adapalen, 0,1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 30g, NHÓM 1 | 435,860,000 | 435,860,000 | 8,717,200 | 12 tháng |
| 19 | Adenosin, 6mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 | 170,000,000 | 170,000,000 | 3,400,000 | 12 tháng |
| 20 | Albendazol, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 1,800,000 | 1,800,000 | 36,000 | 12 tháng |
| 21 | Alfuzosin hydroclorid, 10mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 4 | 1,790,880,000 | 1,790,880,000 | 35,817,600 | 12 tháng |
| 22 | Alimemazin, 2,5mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 90ml, NHÓM 4 | 3,011,400 | 3,011,400 | 60,228 | 12 tháng |
| 23 | Alimemazin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 3,864,000 | 3,864,000 | 77,280 | 12 tháng |
| 24 | Alpha chymotrypsin, 21 microkatal, Uống, Viên, NHÓM 2 | 441,000,000 | 441,000,000 | 8,820,000 | 12 tháng |
| 25 | Aluminum phosphat, 20% (12,38g), Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4 | 666,600,000 | 666,600,000 | 13,332,000 | 12 tháng |
| 26 | Alverin (citrat) + Simethicon, 60mg + 300mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 576,000,000 | 576,000,000 | 11,520,000 | 12 tháng |
| 27 | Ambroxol hydroclorid, 30mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 352,000,000 | 352,000,000 | 7,040,000 | 12 tháng |
| 28 | Amitriptylin hydroclorid, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 484,000,000 | 484,000,000 | 9,680,000 | 12 tháng |
| 29 | Amlodipin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 182,500,000 | 182,500,000 | 3,650,000 | 12 tháng |
| 30 | Amlodipin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 117,600,000 | 117,600,000 | 2,352,000 | 12 tháng |
| 31 | Amlodipin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 78,400,000 | 78,400,000 | 1,568,000 | 12 tháng |
| 32 | Amoxicilin + Acid clavulanic, 1g + 0,2g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 2 | 194,250,000 | 194,250,000 | 3,885,000 | 12 tháng |
| 33 | Amoxicilin + Acid clavulanic, 250mg + 31,25mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3 | 235,000,000 | 235,000,000 | 4,700,000 | 12 tháng |
| 34 | Amoxicilin + Acid clavulanic, 500mg + 125mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 603,200,000 | 603,200,000 | 12,064,000 | 12 tháng |
| 35 | Amoxicilin + Acid clavulanic, 875mg + 125mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 959,488,000 | 959,488,000 | 19,189,760 | 12 tháng |
| 36 | Atorvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 256,200,000 | 256,200,000 | 5,124,000 | 12 tháng |
| 37 | Atorvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 780,000,000 | 780,000,000 | 15,600,000 | 12 tháng |
| 38 | Atropin sulfat, 0,25mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 4 | 940,000 | 940,000 | 18,800 | 12 tháng |
| 39 | Azithromycin, 125mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3 | 4,998,000 | 4,998,000 | 99,960 | 12 tháng |
| 40 | Azithromycin, 250mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 54,000,000 | 54,000,000 | 1,080,000 | 12 tháng |
| 41 | Bacillus claussii, 1x10^9-2x10^9 CFU, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 | 67,200,000 | 67,200,000 | 1,344,000 | 12 tháng |
| 42 | Baclofen, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 1,719,900 | 1,719,900 | 34,398 | 12 tháng |
| 43 | Bambuterol hydroclorid, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 578,400,000 | 578,400,000 | 11,568,000 | 12 tháng |
| 44 | Beclometason dipropionat, 50mcg/liều, Nhỏ Mũi, Thuốc xịt mũi, Bình/Chai/Lọ 150 liều, NHÓM 4 | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 45 | Berberin hydroclorid, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 14,490,000 | 14,490,000 | 289,800 | 12 tháng |
| 46 | Betahistin, 16mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 96,000,000 | 96,000,000 | 1,920,000 | 12 tháng |
| 47 | Betahistin, 16mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 879,000,000 | 879,000,000 | 17,580,000 | 12 tháng |
| 48 | Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat, 6,43mg/ml + 2,63mg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1 | 19,121,400 | 19,121,400 | 382,428 | 12 tháng |
| 49 | Bisacodyl, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 12,915,000 | 12,915,000 | 258,300 | 12 tháng |
| 50 | Bismuth, 120mg, Uống, Viên, NHÓM 5 | 273,000,000 | 273,000,000 | 5,460,000 | 12 tháng |
| 51 | Bisoprolol fumarat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 320,000,000 | 320,000,000 | 6,400,000 | 12 tháng |
| 52 | Bisoprolol fumarat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 219,800,000 | 219,800,000 | 4,396,000 | 12 tháng |
| 53 | Bisoprolol fumarat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 1,550,000,000 | 1,550,000,000 | 31,000,000 | 12 tháng |
| 54 | Bisoprolol fumarat, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 313,110,000 | 313,110,000 | 6,262,200 | 12 tháng |
| 55 | Bromhexin hydroclorid, 4mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 20,700,000 | 20,700,000 | 414,000 | 12 tháng |
| 56 | Bromhexin hydroclorid, 4mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 60ml, NHÓM 1 | 189,678,000 | 189,678,000 | 3,793,560 | 12 tháng |
| 57 | Budesonid, 64mcg/liều, Nhỏ Mũi, Thuốc xịt mũi, Bình/Chai/Lọ xịt 120 liều, NHÓM 4 | 405,000,000 | 405,000,000 | 8,100,000 | 12 tháng |
| 58 | Calci carbonat + Vitamin D3, 1.250mg + 125UI, Uống, Viên, NHÓM 4 | 960,960,000 | 960,960,000 | 19,219,200 | 12 tháng |
| 59 | Calci carbonat + Vitamin D3, 1.250mg + 440UI, Uống, Viên sủi, NHÓM 4 | 598,500 | 598,500 | 11,970 | 12 tháng |
| 60 | Calci carbonate + Vitamin D3, 750mg + 200UI, Uống, Viên, NHÓM 4 | 95,760,000 | 95,760,000 | 1,915,200 | 12 tháng |
| 61 | Calci clorid, 10%, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 5ml, NHÓM 4 | 88,000 | 88,000 | 1,760 | 12 tháng |
| 62 | Calci glubionat, 200mg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 10ml, NHÓM 2 | 1,330,000 | 1,330,000 | 26,600 | 12 tháng |
| 63 | Calci lactat pentahydrat, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 151,200,000 | 151,200,000 | 3,024,000 | 12 tháng |
| 64 | Calcipotriol, 0,005%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 30g, NHÓM 4 | 105,000,000 | 105,000,000 | 2,100,000 | 12 tháng |
| 65 | Calcipotriol + Betamethason, (50mcg + 0,5mg)/1g, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 15g, NHÓM 4 | 199,200,000 | 199,200,000 | 3,984,000 | 12 tháng |
| 66 | Calcitriol, 0,25mcg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 12,600,000 | 12,600,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 67 | Candesartan, 8mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 288,000,000 | 288,000,000 | 5,760,000 | 12 tháng |
| 68 | Carbamazepin, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 37,120,000 | 37,120,000 | 742,400 | 12 tháng |
| 69 | Carbetocin, 100mcg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1 | 39,803,600 | 39,803,600 | 796,072 | 12 tháng |
| 70 | Carbocistein, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 201,600,000 | 201,600,000 | 4,032,000 | 12 tháng |
| 71 | Carbomer, 0,2%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 10g, NHÓM 1 | 56,000,000 | 56,000,000 | 1,120,000 | 12 tháng |
| 72 | Carvedilol, 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 218,500,000 | 218,500,000 | 4,370,000 | 12 tháng |
| 73 | Cefaclor, 125mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3 | 8,434,800 | 8,434,800 | 168,696 | 12 tháng |
| 74 | Cefaclor, 250mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 16,250,000 | 16,250,000 | 325,000 | 12 tháng |
| 75 | Cefaclor, 375mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3 | 148,500,000 | 148,500,000 | 2,970,000 | 12 tháng |
| 76 | Cefaclor, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 176,000,000 | 176,000,000 | 3,520,000 | 12 tháng |
| 77 | Cefdinir, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 119,200,000 | 119,200,000 | 2,384,000 | 12 tháng |
| 78 | Cefixim, 100mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 2 | 109,200,000 | 109,200,000 | 2,184,000 | 12 tháng |
| 79 | Cefixim, 50mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 2 | 105,000,000 | 105,000,000 | 2,100,000 | 12 tháng |
| 80 | Cefoperazon, 2g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 | 71,996,400 | 71,996,400 | 1,439,928 | 12 tháng |
| 81 | Cefpodoxim, 100mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3 | 237,000,000 | 237,000,000 | 4,740,000 | 12 tháng |
| 82 | Cefpodoxim, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 83 | Cefpodoxim, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 1,080,000,000 | 1,080,000,000 | 21,600,000 | 12 tháng |
| 84 | Cefuroxim, 250mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3 | 139,860,000 | 139,860,000 | 2,797,200 | 12 tháng |
| 85 | Celecoxib, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 1,587,600,000 | 1,587,600,000 | 31,752,000 | 12 tháng |
| 86 | Celecoxib, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 168,500,000 | 168,500,000 | 3,370,000 | 12 tháng |
| 87 | Cetirizin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 31,898,000 | 31,898,000 | 637,960 | 12 tháng |
| 88 | Chlorpheniramin maleat, 4mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 16,080,000 | 16,080,000 | 321,600 | 12 tháng |
| 89 | Cilnidipin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 359,600,000 | 359,600,000 | 7,192,000 | 12 tháng |
| 90 | Cinnarizin, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 18,900,000 | 18,900,000 | 378,000 | 12 tháng |
| 91 | Ciprofloxacin, 0,3%, Nhỏ Tai, Thuốc nhỏ tai, Chai/lọ 5ml, NHÓM 4 | 7,920,000 | 7,920,000 | 158,400 | 12 tháng |
| 92 | Ciprofloxacin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 145,800,000 | 145,800,000 | 2,916,000 | 12 tháng |
| 93 | Clarithromycin, 125mg/5ml, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, Chai/Lọ 60ml, NHÓM 5 | 103,140,000 | 103,140,000 | 2,062,800 | 12 tháng |
| 94 | Clobetasol propionat, 0,05%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 | 210,000,000 | 210,000,000 | 4,200,000 | 12 tháng |
| 95 | Clopidogrel, 75mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 1,170,000,000 | 1,170,000,000 | 23,400,000 | 12 tháng |
| 96 | Clopidogrel, 75mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 148,500,000 | 148,500,000 | 2,970,000 | 12 tháng |
| 97 | Clotrimazol, 100mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 4 | 30,000,000 | 30,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 98 | Codein + Terpin hydrat, 10mg + 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 12,600,000 | 12,600,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 99 | Colchicin, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 20,000,000 | 20,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 100 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin, 5mg + 3mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 420,000,000 | 420,000,000 | 8,400,000 | 12 tháng |
| 101 | Dequalinium clorid, 10mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 1 | 69,912,000 | 69,912,000 | 1,398,240 | 12 tháng |
| 102 | Desloratadin, 0,5mg/ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4 | 42,000,000 | 42,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 103 | Desloratadin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 111,800,000 | 111,800,000 | 2,236,000 | 12 tháng |
| 104 | Dexamethason, 4mg dạng muối, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 | 12,495,000 | 12,495,000 | 249,900 | 12 tháng |
| 105 | Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat, 5,5mg + 25mg, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4 | 102,060,000 | 102,060,000 | 2,041,200 | 12 tháng |
| 106 | Dexchlorpheniramin maleat, 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 15,105,000 | 15,105,000 | 302,100 | 12 tháng |
| 107 | Dextromethorphan HBr, 15mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 58,500,000 | 58,500,000 | 1,170,000 | 12 tháng |
| 108 | Diazepam, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 | 1,260,000 | 1,260,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 109 | Diazepam, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 24,000 | 24,000 | 480 | 12 tháng |
| 110 | Diethylphtalat, 95%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 10g, NHÓM 4 | 8,000,000 | 8,000,000 | 160,000 | 12 tháng |
| 111 | Digoxin, 0,25mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 | 1,600,000 | 1,600,000 | 32,000 | 12 tháng |
| 112 | Digoxin, 0,25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 9,450,000 | 9,450,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 113 | Digoxin, 0,5mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 | 2,450,000 | 2,450,000 | 49,000 | 12 tháng |
| 114 | Dihydro ergotamin mesylat, 3mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 135,240,000 | 135,240,000 | 2,704,800 | 12 tháng |
| 115 | Diltiazem hydroclorid, 60mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 495,600,000 | 495,600,000 | 9,912,000 | 12 tháng |
| 116 | Diosmectit, 3g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 | 22,785,000 | 22,785,000 | 455,700 | 12 tháng |
| 117 | Diosmin + Hesperidin, 450mg + 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 3,975,000,000 | 3,975,000,000 | 79,500,000 | 12 tháng |
| 118 | Diosmin + Hesperidin, 450mg + 50mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 8,100,000,000 | 8,100,000,000 | 162,000,000 | 12 tháng |
| 119 | Diphenhydramin hydroclorid, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 | 117,600 | 117,600 | 2,352 | 12 tháng |
| 120 | Domperidon, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 45,000,000 | 45,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 121 | Domperidon, 1mg/ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4 | 14,364,000 | 14,364,000 | 287,280 | 12 tháng |
| 122 | Đồng sulfat, 250mg/100ml, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 90ml, NHÓM 4 | 8,988,000 | 8,988,000 | 179,760 | 12 tháng |
| 123 | Doripenem, 500mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 | 744,000,000 | 744,000,000 | 14,880,000 | 12 tháng |
| 124 | Doxazosin, 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 117,000,000 | 117,000,000 | 2,340,000 | 12 tháng |
| 125 | Drotaverin clohydrat, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 128,400,000 | 128,400,000 | 2,568,000 | 12 tháng |
| 126 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat), 1 Lít dung dịch chứa: 84g NaHCO3, Dung Dịch Thẩm Phân, Dung dịch thẩm phân, Can 10 Lít, NHÓM 4 | 1,600,200,000 | 1,600,200,000 | 32,004,000 | 12 tháng |
| 127 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat), 1L dung dịch chứa: NaCl 210,7g + KCl 5,222g + CaCl2.2H2O 9g + MgCl2.6H2O 3,558g + Dextrose 35g + acid acetic 6,310g, Dung Dịch Thẩm Phân, Dung dịch thẩm phân, Can 10 Lít, NHÓM 4 | 1,339,800,000 | 1,339,800,000 | 26,796,000 | 12 tháng |
| 128 | Dutasterid, 0,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 528,000,000 | 528,000,000 | 10,560,000 | 12 tháng |
| 129 | Ebastin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 22,500,000 | 22,500,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 130 | Econazol, 150mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 4 | 31,500,000 | 31,500,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 131 | Entecavir, 0,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 2,623,500,000 | 2,623,500,000 | 52,470,000 | 12 tháng |
| 132 | Eperison hydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 464,100,000 | 464,100,000 | 9,282,000 | 12 tháng |
| 133 | Eperison hydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 542,400,000 | 542,400,000 | 10,848,000 | 12 tháng |
| 134 | Ephedrin hydroclorid, 30mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1 | 28,850,000 | 28,850,000 | 577,000 | 12 tháng |
| 135 | Eprazinon dihydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 315,000,000 | 315,000,000 | 6,300,000 | 12 tháng |
| 136 | Erythromycin, 250mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 1 | 87,720,000 | 87,720,000 | 1,754,400 | 12 tháng |
| 137 | Erythromycin, 4%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 | 9,900,000 | 9,900,000 | 198,000 | 12 tháng |
| 138 | Erythromycin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 51,660,000 | 51,660,000 | 1,033,200 | 12 tháng |
| 139 | Erythropoietin alpha, 2.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 140 | Erythropoietin alpha, 4.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 | 6,144,000,000 | 6,144,000,000 | 122,880,000 | 12 tháng |
| 141 | Erythropoietin alpha, 4.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, NHÓM 2 | 359,982,000 | 359,982,000 | 7,199,640 | 12 tháng |
| 142 | Erythropoietin beta, 4.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 | 3,924,585,000 | 3,924,585,000 | 78,491,700 | 12 tháng |
| 143 | Esomeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 699,200,000 | 699,200,000 | 13,984,000 | 12 tháng |
| 144 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat), 50mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 135,300,000 | 135,300,000 | 2,706,000 | 12 tháng |
| 145 | Etoricoxib, 90mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 925,000,000 | 925,000,000 | 18,500,000 | 12 tháng |
| 146 | Ezetimibe, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 1,080,000,000 | 1,080,000,000 | 21,600,000 | 12 tháng |
| 147 | Felodipin, 5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 2 | 4,625,000,000 | 4,625,000,000 | 92,500,000 | 12 tháng |
| 148 | Felodipin, 5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3 | 990,000,000 | 990,000,000 | 19,800,000 | 12 tháng |
| 149 | Fenofibrat, 160mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 1,280,000,000 | 1,280,000,000 | 25,600,000 | 12 tháng |
| 150 | Fenofibrat, 160mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 392,000,000 | 392,000,000 | 7,840,000 | 12 tháng |
| 151 | Fenoterol + ipratropium, 500mcg/ml + 250mcg/ml, Hô Hấp, Dung dịch/hỗn dịch khí dung, Chai/lọ 20ml, NHÓM 2 | 9,687,000 | 9,687,000 | 193,740 | 12 tháng |
| 152 | Fentanyl, 0,1mg/2ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 2ml, NHÓM 1 | 27,000,000 | 27,000,000 | 540,000 | 12 tháng |
| 153 | Fexofenadin hydroclorid, 180mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 257,400,000 | 257,400,000 | 5,148,000 | 12 tháng |
| 154 | Fexofenadin hydroclorid, 60mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 16,695,000 | 16,695,000 | 333,900 | 12 tháng |
| 155 | Flavoxat hydroclorid, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 4,641,000 | 4,641,000 | 92,820 | 12 tháng |
| 156 | Flunarizin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 46,767,000 | 46,767,000 | 935,340 | 12 tháng |
| 157 | Flunarizin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 312,500,000 | 312,500,000 | 6,250,000 | 12 tháng |
| 158 | Fluorometholon, 0,1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4 | 33,000,000 | 33,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 159 | Fluoxetin, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 20,600,000 | 20,600,000 | 412,000 | 12 tháng |
| 160 | Fluticason propionat, 50mcg/liều, Nhỏ Mũi, Thuốc xịt mũi, Bình/Chai/Lọ xịt 60 liều, NHÓM 4 | 192,000,000 | 192,000,000 | 3,840,000 | 12 tháng |
| 161 | Folic acid (vitamin B9), 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 71,862,000 | 71,862,000 | 1,437,240 | 12 tháng |
| 162 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat), 2%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 | 94,500,000 | 94,500,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 163 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat), 2% + 0,1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 15g, NHÓM 4 | 310,730,000 | 310,730,000 | 6,214,600 | 12 tháng |
| 164 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat, 20mg/g + 10mg/g, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 | 173,700,000 | 173,700,000 | 3,474,000 | 12 tháng |
| 165 | Gabapentin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 641,900,000 | 641,900,000 | 12,838,000 | 12 tháng |
| 166 | Gabapentin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 135,000,000 | 135,000,000 | 2,700,000 | 12 tháng |
| 167 | Gabapentin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 82,000,000 | 82,000,000 | 1,640,000 | 12 tháng |
| 168 | Gadoteric acid, 0,5mmol/ml (27,932g/100ml), Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 1 | 156,000,000 | 156,000,000 | 3,120,000 | 12 tháng |
| 169 | Galantamin, 8mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 20,520,000 | 20,520,000 | 410,400 | 12 tháng |
| 170 | Gemfibrozil, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 99,225,000 | 99,225,000 | 1,984,500 | 12 tháng |
| 171 | Gliclazid, 60mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1 | 8,160,000,000 | 8,160,000,000 | 163,200,000 | 12 tháng |
| 172 | Gliclazid, 60mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 4 | 341,500,000 | 341,500,000 | 6,830,000 | 12 tháng |
| 173 | Glimepirid, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 102,000,000 | 102,000,000 | 2,040,000 | 12 tháng |
| 174 | Glimepirid, 3mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 288,000,000 | 288,000,000 | 5,760,000 | 12 tháng |
| 175 | Glipizid, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 177,000,000 | 177,000,000 | 3,540,000 | 12 tháng |
| 176 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 336,000,000 | 336,000,000 | 6,720,000 | 12 tháng |
| 177 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 1,639,000,000 | 1,639,000,000 | 32,780,000 | 12 tháng |
| 178 | Glucose, 10%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4 | 5,775,000 | 5,775,000 | 115,500 | 12 tháng |
| 179 | Glucose, 30%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 250ml, NHÓM 4 | 27,300,000 | 27,300,000 | 546,000 | 12 tháng |
| 180 | Glucose, 5%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4 | 24,000,000 | 24,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 181 | Glycerol, 59,53%, Đặt, Thuốc thụt hậu môn/trực tràng, Ống bơm 3ml, NHÓM 4 | 2,260,500 | 2,260,500 | 45,210 | 12 tháng |
| 182 | Glycerol, 59,53%, Đặt, Thuốc thụt hậu môn/trực tràng, Ống bơm 5ml, NHÓM 4 | 2,477,000 | 2,477,000 | 49,540 | 12 tháng |
| 183 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin), 0,08g/10g, Xịt dưới lưỡi, Thuốc hít định liều/ phun mù định liều hoặc Dung dịch/hỗn khí dung, Chai/Lọ 10g, NHÓM 1 | 15,000,000 | 15,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 184 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin), 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 | 24,090,000 | 24,090,000 | 481,800 | 12 tháng |
| 185 | Guaiazulen + Dimethicon, 4mg + 3g, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4 | 850,850,000 | 850,850,000 | 17,017,000 | 12 tháng |
| 186 | Human hepatitis B immunoglobulin, 180IU/ml, Tiêm, Thuốc tiêm, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1 | 170,000,000 | 170,000,000 | 3,400,000 | 12 tháng |
| 187 | Hydroclorothiazid, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 5,966,000 | 5,966,000 | 119,320 | 12 tháng |
| 188 | Hydrocortison, 1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 | 10,794,000 | 10,794,000 | 215,880 | 12 tháng |
| 189 | Hydroxypropylmethylcellulose, 0,3%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 15ml, NHÓM 4 | 1,080,000,000 | 1,080,000,000 | 21,600,000 | 12 tháng |
| 190 | Imidapril hydroclorid, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 302,220,000 | 302,220,000 | 6,044,400 | 12 tháng |
| 191 | Imidapril hydroclorid, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 183,600,000 | 183,600,000 | 3,672,000 | 12 tháng |
| 192 | Imidapril hydroclorid, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 700,000,000 | 700,000,000 | 14,000,000 | 12 tháng |
| 193 | Imipenem + Cilastatin, 0,5g + 0,5g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 | 32,917,500 | 32,917,500 | 658,350 | 12 tháng |
| 194 | Indacaterol + Glycopyrronium, 110mcg + 50mcg, Hô Hấp, Thuốc hít định liều/phun mù định liều, NHÓM 1 | 559,366,400 | 559,366,400 | 11,187,328 | 12 tháng |
| 195 | Indapamid, 1,5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1 | 300,000,000 | 300,000,000 | 6,000,000 | 12 tháng |
| 196 | Indapamid, 1,5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3 | 350,400,000 | 350,400,000 | 7,008,000 | 12 tháng |
| 197 | Indomethacin, 0,1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 1 | 74,800,000 | 74,800,000 | 1,496,000 | 12 tháng |
| 198 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn, 100UI/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 1 | 12,400,000 | 12,400,000 | 248,000 | 12 tháng |
| 199 | Insulin người trộn (70/30), 100UI/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 1 | 2,046,000,000 | 2,046,000,000 | 40,920,000 | 12 tháng |
| 200 | Insulin người trộn (70/30), 100UI/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, Bơm tiêm/bút tiêm 3ml, NHÓM 1 | 4,485,000,000 | 4,485,000,000 | 89,700,000 | 12 tháng |
| 201 | Irbesartan, 150mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 748,500,000 | 748,500,000 | 14,970,000 | 12 tháng |
| 202 | Irbesartan + Hydroclorothiazid, 150mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 714,000,000 | 714,000,000 | 14,280,000 | 12 tháng |
| 203 | Irbesartan + Hydroclorothiazid, 150mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 222,600,000 | 222,600,000 | 4,452,000 | 12 tháng |
| 204 | Irbesartan + Hydroclorothiazid, 300mg + 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 393,120,000 | 393,120,000 | 7,862,400 | 12 tháng |
| 205 | Isofluran, 100ml, Đường Hô Hấp, Dung dịch gây mê đường hô hấp, Chai/lọ 100ml, NHÓM 1 | 2,800,000 | 2,800,000 | 56,000 | 12 tháng |
| 206 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 3,273,400,000 | 3,273,400,000 | 65,468,000 | 12 tháng |
| 207 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 338,000,000 | 338,000,000 | 6,760,000 | 12 tháng |
| 208 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), 30mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3 | 153,180,000 | 153,180,000 | 3,063,600 | 12 tháng |
| 209 | Isotretinoin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 71,500,000 | 71,500,000 | 1,430,000 | 12 tháng |
| 210 | Itoprid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 137,025,000 | 137,025,000 | 2,740,500 | 12 tháng |
| 211 | Ivabradin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 963,200,000 | 963,200,000 | 19,264,000 | 12 tháng |
| 212 | Ivabradin, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 434,400,000 | 434,400,000 | 8,688,000 | 12 tháng |
| 213 | Ivabradin, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 600,000,000 | 600,000,000 | 12,000,000 | 12 tháng |
| 214 | Ivermectin, 3mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 12,285,000 | 12,285,000 | 245,700 | 12 tháng |
| 215 | Ivermectin, 6mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 67,400,000 | 67,400,000 | 1,348,000 | 12 tháng |
| 216 | Kali clorid, 10%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 4 | 730,000 | 730,000 | 14,600 | 12 tháng |
| 217 | Kali clorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 22,500,000 | 22,500,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 218 | Kali clorid, 600mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1 | 31,500,000 | 31,500,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 219 | Kali iodid + Natri iodid, (3mg + 3mg)/1ml, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 2 | 443,835,000 | 443,835,000 | 8,876,700 | 12 tháng |
| 220 | Kẽm gluconat, 10mg Kẽm, Uống, Viên, NHÓM 4 | 71,400,000 | 71,400,000 | 1,428,000 | 12 tháng |
| 221 | Kẽm sulfat, 10mg Kẽm/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 100ml, NHÓM 4 | 58,800,000 | 58,800,000 | 1,176,000 | 12 tháng |
| 222 | Ketorolac tromethamin, 30mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 | 9,600,000 | 9,600,000 | 192,000 | 12 tháng |
| 223 | Lactobacillus acidophilus, 10^9CFU, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 | 394,800,000 | 394,800,000 | 7,896,000 | 12 tháng |
| 224 | Lercanidipin hydroclorid, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 28,560,000 | 28,560,000 | 571,200 | 12 tháng |
| 225 | Levodopa + Carbidopa, 250mg +25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 836,640,000 | 836,640,000 | 16,732,800 | 12 tháng |
| 226 | Levofloxacin, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4 | 77,616,000 | 77,616,000 | 1,552,320 | 12 tháng |
| 227 | Levofloxacin, 250mg/50ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 50ml, NHÓM 1 | 26,850,000 | 26,850,000 | 537,000 | 12 tháng |
| 228 | Levofloxacin, 500mg, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, NHÓM 2 | 345,000,000 | 345,000,000 | 6,900,000 | 12 tháng |
| 229 | Levofloxacin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 21,000,000 | 21,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 230 | Levofloxacin, 750mg/150ml, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 150ml, NHÓM 4 | 385,000,000 | 385,000,000 | 7,700,000 | 12 tháng |
| 231 | Levothyroxin natri, 100mcg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 62,600,000 | 62,600,000 | 1,252,000 | 12 tháng |
| 232 | Levothyroxin natri, 100mcg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 20,580,000 | 20,580,000 | 411,600 | 12 tháng |
| 233 | Levothyroxin natri, 50mcg, Uống, Viên, NHÓM 5 | 111,777,000 | 111,777,000 | 2,235,540 | 12 tháng |
| 234 | Lidocain, 10%, Dùng Ngoài, Thuốc phun mù/Thuốc xịt ngoài da, Chai/lọ 38g, NHÓM 1 | 79,500,000 | 79,500,000 | 1,590,000 | 12 tháng |
| 235 | Lidocain hydroclorid, 2%, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 20ml, NHÓM 4 | 6,825,000 | 6,825,000 | 136,500 | 12 tháng |
| 236 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) bitartrat, 36mg + 0,0324mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1,8ml, NHÓM 5 | 13,900,000 | 13,900,000 | 278,000 | 12 tháng |
| 237 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat, 36mg + 18,13mcg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 1,8ml, NHÓM 1 | 300,000,000 | 300,000,000 | 6,000,000 | 12 tháng |
| 238 | Linagliptin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 988,000,000 | 988,000,000 | 19,760,000 | 12 tháng |
| 239 | Lisinopril, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 450,000,000 | 450,000,000 | 9,000,000 | 12 tháng |
| 240 | Lisinopril, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 14,130,000 | 14,130,000 | 282,600 | 12 tháng |
| 241 | Losartan, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 734,400,000 | 734,400,000 | 14,688,000 | 12 tháng |
| 242 | Losartan, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 903,825,000 | 903,825,000 | 18,076,500 | 12 tháng |
| 243 | Losartan, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 315,900,000 | 315,900,000 | 6,318,000 | 12 tháng |
| 244 | Losartan, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 1,370,000,000 | 1,370,000,000 | 27,400,000 | 12 tháng |
| 245 | Losartan, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 160,300,000 | 160,300,000 | 3,206,000 | 12 tháng |
| 246 | Losartan + Hydroclorothiazid, 100mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 206,640,000 | 206,640,000 | 4,132,800 | 12 tháng |
| 247 | Losartan + Hydroclorothiazid, 50mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 540,000,000 | 540,000,000 | 10,800,000 | 12 tháng |
| 248 | Losartan + Hydroclorothiazid, 50mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 232,500,000 | 232,500,000 | 4,650,000 | 12 tháng |
| 249 | Lovastatin, 10 mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 987,000,000 | 987,000,000 | 19,740,000 | 12 tháng |
| 250 | Lynestrenol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 12,420,000 | 12,420,000 | 248,400 | 12 tháng |
| 251 | Macrogol, 10g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 1 | 299,180,000 | 299,180,000 | 5,983,600 | 12 tháng |
| 252 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd, 400mg + 300mg, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4 | 605,682,000 | 605,682,000 | 12,113,640 | 12 tháng |
| 253 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon, 400mg+351,9mg+50mg, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4 | 1,712,700,000 | 1,712,700,000 | 34,254,000 | 12 tháng |
| 254 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone, 150mg + 300mg + 40mg, Uống, Viên, NHÓM 5 | 612,000,000 | 612,000,000 | 12,240,000 | 12 tháng |
| 255 | Magnesi sulfat, 15%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 5ml, NHÓM 4 | 370,000 | 370,000 | 7,400 | 12 tháng |
| 256 | Manitol, 20%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 250ml, NHÓM 4 | 3,780,000 | 3,780,000 | 75,600 | 12 tháng |
| 257 | Meloxicam, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 9,027,000 | 9,027,000 | 180,540 | 12 tháng |
| 258 | Metformin hydroclorid, 1000mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 264,500,000 | 264,500,000 | 5,290,000 | 12 tháng |
| 259 | Metformin hydroclorid, 1000mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 211,600,000 | 211,600,000 | 4,232,000 | 12 tháng |
| 260 | Metformin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 500,000,000 | 500,000,000 | 10,000,000 | 12 tháng |
| 261 | Metformin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 666,250,000 | 666,250,000 | 13,325,000 | 12 tháng |
| 262 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid, 500mg + 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 285,852,000 | 285,852,000 | 5,717,040 | 12 tháng |
| 263 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid, 500mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 428,400,000 | 428,400,000 | 8,568,000 | 12 tháng |
| 264 | Metformin hydroclorid + Glimepirid, 500mg + 1mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3 | 156,000,000 | 156,000,000 | 3,120,000 | 12 tháng |
| 265 | Metformin hydroclorid + Glimepirid, 500mg + 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 182,427,000 | 182,427,000 | 3,648,540 | 12 tháng |
| 266 | Methocarbamol, 1000mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 892,710,000 | 892,710,000 | 17,854,200 | 12 tháng |
| 267 | Methotrexat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 66,000,000 | 66,000,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 268 | Methyl prednisolon, 125mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 | 24,150,000 | 24,150,000 | 483,000 | 12 tháng |
| 269 | Metoclopramid, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 | 28,400,000 | 28,400,000 | 568,000 | 12 tháng |
| 270 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin, 500mg + 65.000UI + 100.000UI, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 1 | 273,240,000 | 273,240,000 | 5,464,800 | 12 tháng |
| 271 | Midazolam, 5mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 | 37,800,000 | 37,800,000 | 756,000 | 12 tháng |
| 272 | Mifepriston, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 49,800,000 | 49,800,000 | 996,000 | 12 tháng |
| 273 | Mirtazapin, 30mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 13,860,000 | 13,860,000 | 277,200 | 12 tháng |
| 274 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 392,000,000 | 392,000,000 | 7,840,000 | 12 tháng |
| 275 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 154,000,000 | 154,000,000 | 3,080,000 | 12 tháng |
| 276 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 4mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 51,300,000 | 51,300,000 | 1,026,000 | 12 tháng |
| 277 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 31,500,000 | 31,500,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 278 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 | 55,860,000 | 55,860,000 | 1,117,200 | 12 tháng |
| 279 | Moxifloxacin, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4 | 3,238,200 | 3,238,200 | 64,764 | 12 tháng |
| 280 | Moxifloxacin, 400mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 252,000,000 | 252,000,000 | 5,040,000 | 12 tháng |
| 281 | Mupirocin, 2%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 5g, NHÓM 5 | 37,520,000 | 37,520,000 | 750,400 | 12 tháng |
| 282 | N-acetylcystein, 100mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 | 32,340,000 | 32,340,000 | 646,800 | 12 tháng |
| 283 | N-acetylcystein, 200mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 | 57,960,000 | 57,960,000 | 1,159,200 | 12 tháng |
| 284 | N-acetylcystein, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 225,000,000 | 225,000,000 | 4,500,000 | 12 tháng |
| 285 | Naloxon hydroclorid, 0,4mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 | 21,997,500 | 21,997,500 | 439,950 | 12 tháng |
| 286 | Naphazolin, 0,05%, Nhỏ Mũi, Thuốc nhỏ mũi, Chai/Lọ 15ml, NHÓM 4 | 1,260,000 | 1,260,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 287 | Naproxen, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 480,000,000 | 480,000,000 | 9,600,000 | 12 tháng |
| 288 | Natri clorid, 0,9%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 1000ml, NHÓM 4 | 15,450,000 | 15,450,000 | 309,000 | 12 tháng |
| 289 | Natri clorid, 0,9%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 500ml, NHÓM 4 | 17,640,000 | 17,640,000 | 352,800 | 12 tháng |
| 290 | Natri clorid, 0,9%, Nhỏ Mắt, Nhỏ Mũi, Thuốc nhỏ mắt, Thuốc nhỏ mũi, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 4 | 375,300,000 | 375,300,000 | 7,506,000 | 12 tháng |
| 291 | Natri clorid, 0,9%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi 100ml, NHÓM 4 | 195,104,000 | 195,104,000 | 3,902,080 | 12 tháng |
| 292 | Natri clorid, 0,9%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 1000ml, NHÓM 4 | 496,000,000 | 496,000,000 | 9,920,000 | 12 tháng |
| 293 | Natri clorid, 0,9%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4 | 1,580,250,000 | 1,580,250,000 | 31,605,000 | 12 tháng |
| 294 | Natri clorid, 3%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 100ml, NHÓM 4 | 12,297,000 | 12,297,000 | 245,940 | 12 tháng |
| 295 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose, Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4 | 1,700,000 | 1,700,000 | 34,000 | 12 tháng |
| 296 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat, 520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 17,5mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 | 115,500,000 | 115,500,000 | 2,310,000 | 12 tháng |
| 297 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan, 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 | 8,930,000 | 8,930,000 | 178,600 | 12 tháng |
| 298 | Natri hyaluronat, 0,1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 2 | 184,800,000 | 184,800,000 | 3,696,000 | 12 tháng |
| 299 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat), 1,4%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 250ml, NHÓM 4 | 3,200,000 | 3,200,000 | 64,000 | 12 tháng |
| 300 | Nebivolol, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 33,900,000 | 33,900,000 | 678,000 | 12 tháng |
| 301 | Nebivolol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 676,500,000 | 676,500,000 | 13,530,000 | 12 tháng |
| 302 | Nebivolol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 660,000,000 | 660,000,000 | 13,200,000 | 12 tháng |
| 303 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason, 35mg + 100.000UI + 10mg, Nhỏ Mắt, Nhỏ Tai, Thuốc nhỏ mắt, Thuốc nhỏ tai, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 4 | 262,700,000 | 262,700,000 | 5,254,000 | 12 tháng |
| 304 | Neostigmin metylsulfat, 0,5mg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 4 | 13,020,000 | 13,020,000 | 260,400 | 12 tháng |
| 305 | Nicardipin hydroclorid, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 | 25,000,000 | 25,000,000 | 500,000 | 12 tháng |
| 306 | Nicorandil, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 325,080,000 | 325,080,000 | 6,501,600 | 12 tháng |
| 307 | Nifedipin, 30mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1 | 539,055,000 | 539,055,000 | 10,781,100 | 12 tháng |
| 308 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin), 1mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1 | 10,500,000 | 10,500,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 309 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin), 4mg/4ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 4ml, NHÓM 1 | 3,650,000 | 3,650,000 | 73,000 | 12 tháng |
| 310 | Norethisteron, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 2,966,000 | 2,966,000 | 59,320 | 12 tháng |
| 311 | Nước cất pha tiêm, , Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4 | 17,900,000 | 17,900,000 | 358,000 | 12 tháng |
| 312 | Nước oxy già, 3%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 60ml, NHÓM 4 | 3,250,000 | 3,250,000 | 65,000 | 12 tháng |
| 313 | Nystatin, 25.000UI, Đánh tưa lưỡi, Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng, NHÓM 4 | 3,939,000 | 3,939,000 | 78,780 | 12 tháng |
| 314 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B, 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 1 | 28,500,000 | 28,500,000 | 570,000 | 12 tháng |
| 315 | Ofloxacin, 0,3%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 3,5g, NHÓM 1 | 37,265,000 | 37,265,000 | 745,300 | 12 tháng |
| 316 | Ofloxacin, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 10,878,000 | 10,878,000 | 217,560 | 12 tháng |
| 317 | Olanzapin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 14,400,000 | 14,400,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 318 | Omeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 66,000,000 | 66,000,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 319 | Omeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 94,000,000 | 94,000,000 | 1,880,000 | 12 tháng |
| 320 | Ondansetron, 8mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 5 | 432,000 | 432,000 | 8,640 | 12 tháng |
| 321 | Oxacilin, 1g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 2 | 11,497,500 | 11,497,500 | 229,950 | 12 tháng |
| 322 | Oxacilin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 227,850,000 | 227,850,000 | 4,557,000 | 12 tháng |
| 323 | Oxcarbazepin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 5 | 9,720,000 | 9,720,000 | 194,400 | 12 tháng |
| 324 | Paracetamol (Acetaminophen), 150mg, Đặt, Thuốc đặt hậu môn/trực tràng, NHÓM 1 | 4,516,000 | 4,516,000 | 90,320 | 12 tháng |
| 325 | Paracetamol (Acetaminophen), 1g/100ml, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi 100ml, NHÓM 4 | 13,785,000 | 13,785,000 | 275,700 | 12 tháng |
| 326 | Paracetamol (Acetaminophen), 300mg, Đặt, Thuốc đặt hậu môn/trực tràng, NHÓM 1 | 2,641,000 | 2,641,000 | 52,820 | 12 tháng |
| 327 | Paracetamol (Acetaminophen), 325mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 3,800,000 | 3,800,000 | 76,000 | 12 tháng |
| 328 | Paracetamol (Acetaminophen), 80mg, Đặt, Thuốc đặt hậu môn/trực tràng, NHÓM 1 | 1,890,000 | 1,890,000 | 37,800 | 12 tháng |
| 329 | Paracetamol + Codein phosphat, 500mg + 30mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 9,600,000 | 9,600,000 | 192,000 | 12 tháng |
| 330 | Paracetamol + Ibuprofen, 325mg + 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 210,600,000 | 210,600,000 | 4,212,000 | 12 tháng |
| 331 | Perindopril arginine, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 1,695,000,000 | 1,695,000,000 | 33,900,000 | 12 tháng |
| 332 | Perindopril arginine, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 976,000,000 | 976,000,000 | 19,520,000 | 12 tháng |
| 333 | Perindopril arginine + Amlodipin, 10mg + 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 657,995,000 | 657,995,000 | 13,159,900 | 12 tháng |
| 334 | Perindopril arginine + Amlodipin, 10mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 2,682,595,000 | 2,682,595,000 | 53,651,900 | 12 tháng |
| 335 | Perindopril arginine + Amlodipin, 3,5mg + 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 715,200,000 | 715,200,000 | 14,304,000 | 12 tháng |
| 336 | Perindopril arginine + Amlodipin, 5mg + 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 2,965,050,000 | 2,965,050,000 | 59,301,000 | 12 tháng |
| 337 | Perindopril arginine + Amlodipin, 5mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 6,720,780,000 | 6,720,780,000 | 134,415,600 | 12 tháng |
| 338 | Perindopril arginine + Amlodipin, 7mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 1,581,360,000 | 1,581,360,000 | 31,627,200 | 12 tháng |
| 339 | Perindopril arginine + Indapamid, 10mg + 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 363,840,000 | 363,840,000 | 7,276,800 | 12 tháng |
| 340 | Perindopril arginine + Indapamid, 5mg + 1,25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 1,395,000,000 | 1,395,000,000 | 27,900,000 | 12 tháng |
| 341 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin, 5mg + 1,25mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 1,882,540,000 | 1,882,540,000 | 37,650,800 | 12 tháng |
| 342 | Pethidin hydroclorid, 100mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 | 3,600,000 | 3,600,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 343 | Phenylephrin, 50mcg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Bơm tiêm/lọ/ống 10ml, NHÓM 1 | 23,340,000 | 23,340,000 | 466,800 | 12 tháng |
| 344 | Phytomenadion (vitamin K1), 10mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 4 | 330,000 | 330,000 | 6,600 | 12 tháng |
| 345 | Piracetam, 800mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 674,700,000 | 674,700,000 | 13,494,000 | 12 tháng |
| 346 | Piracetam, 800mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 479,400,000 | 479,400,000 | 9,588,000 | 12 tháng |
| 347 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat, Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrate 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, NHÓM 2 | 8,490,000 | 8,490,000 | 169,800 | 12 tháng |
| 348 | Polystyren, 5g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 | 7,350,000 | 7,350,000 | 147,000 | 12 tháng |
| 349 | Povidon Iodin, 10%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/Lọ 500ml, NHÓM 4 | 35,000,000 | 35,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 350 | Povidon Iodin, 10%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/Lọ 90ml, NHÓM 4 | 14,900,000 | 14,900,000 | 298,000 | 12 tháng |
| 351 | Pramipexol, 0,18mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 259,000,000 | 259,000,000 | 5,180,000 | 12 tháng |
| 352 | Prednisolon acetat, 1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 1 | 63,524,000 | 63,524,000 | 1,270,480 | 12 tháng |
| 353 | Prednisolon acetat, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 13,437,000 | 13,437,000 | 268,740 | 12 tháng |
| 354 | Pregabalin, 75mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 72,680,000 | 72,680,000 | 1,453,600 | 12 tháng |
| 355 | Progesteron, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 65,000,000 | 65,000,000 | 1,300,000 | 12 tháng |
| 356 | Promestrien, 10mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 4 | 31,500,000 | 31,500,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 357 | Promethazin hydroclorid, 2%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 | 1,890,000 | 1,890,000 | 37,800 | 12 tháng |
| 358 | Promethazin hydroclorid, 50mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 | 15,000,000 | 15,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 359 | Proparacain hydroclorid, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 15ml, NHÓM 1 | 11,814,000 | 11,814,000 | 236,280 | 12 tháng |
| 360 | Propranolol hydroclorid, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 79,170,000 | 79,170,000 | 1,583,400 | 12 tháng |
| 361 | Rabeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 200,000,000 | 200,000,000 | 4,000,000 | 12 tháng |
| 362 | Rifamycin, 200.000 UI, Nhỏ Tai, Thuốc nhỏ tai, Chai/lọ 10ml, NHÓM 4 | 32,500,000 | 32,500,000 | 650,000 | 12 tháng |
| 363 | Rilmenidine, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 12,000,000 | 12,000,000 | 240,000 | 12 tháng |
| 364 | Ringer lactat, , Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/gói 500ml, NHÓM 4 | 59,850,000 | 59,850,000 | 1,197,000 | 12 tháng |
| 365 | Ringer lactat + Glucose, Ringer lactat + Glucose 5%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/gói 500ml, NHÓM 4 | 1,155,000 | 1,155,000 | 23,100 | 12 tháng |
| 366 | Rivaroxaban, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 450,000,000 | 450,000,000 | 9,000,000 | 12 tháng |
| 367 | Rosuvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 310,000,000 | 310,000,000 | 6,200,000 | 12 tháng |
| 368 | Rosuvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 1,344,000,000 | 1,344,000,000 | 26,880,000 | 12 tháng |
| 369 | Rotundin, 60mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 564,300,000 | 564,300,000 | 11,286,000 | 12 tháng |
| 370 | Roxithromycin, 150mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 1,575,000 | 1,575,000 | 31,500 | 12 tháng |
| 371 | Salbutamol (sulfat), 2mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/Lọ 100ml, NHÓM 4 | 71,920,800 | 71,920,800 | 1,438,416 | 12 tháng |
| 372 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat, 3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason), Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 15g, NHÓM 4 | 40,125,000 | 40,125,000 | 802,500 | 12 tháng |
| 373 | Salmeterol + Fluticason propionat, (25mcg + 250mcg)/liều, Hô Hấp, Thuốc hít định liều/ phun mù định liều, Bình/Chai/Lọ xịt 120 liều, NHÓM 1 | 5,005,620,000 | 5,005,620,000 | 100,112,400 | 12 tháng |
| 374 | Sắt protein succinylat, 800mg/15ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 1 | 555,000,000 | 555,000,000 | 11,100,000 | 12 tháng |
| 375 | Sắt sucrose (hay dextran), 100mg sắt, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 | 362,500,000 | 362,500,000 | 7,250,000 | 12 tháng |
| 376 | Sắt sulfat + Folic acid, 50mg sắt + 0,35mg acid folic, Uống, Viên, NHÓM 4 | 313,950,000 | 313,950,000 | 6,279,000 | 12 tháng |
| 377 | Sertralin, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 5 | 121,275,000 | 121,275,000 | 2,425,500 | 12 tháng |
| 378 | Sevofluran, 250ml, Đường Hô Hấp, Dung dịch gây mê đường hô hấp, Chai/lọ 250ml, NHÓM 1 | 95,400,000 | 95,400,000 | 1,908,000 | 12 tháng |
| 379 | Silymarin, 150mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 796,000,000 | 796,000,000 | 15,920,000 | 12 tháng |
| 380 | Silymarin, 70mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 1,150,000,000 | 1,150,000,000 | 23,000,000 | 12 tháng |
| 381 | Simethicon, 40mg/0,6ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 15ml, NHÓM 5 | 21,000,000 | 21,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 382 | Simethicon, 40mg/0,6ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4 | 14,994,000 | 14,994,000 | 299,880 | 12 tháng |
| 383 | Sofosbuvir + Ledipasvir, 400mg + 90mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 600,000,000 | 600,000,000 | 12,000,000 | 12 tháng |
| 384 | Sofosbuvir + Velpatasvir, 400mg + 100mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 1,338,750,000 | 1,338,750,000 | 26,775,000 | 12 tháng |
| 385 | Sorbitol, 5g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 | 55,440,000 | 55,440,000 | 1,108,800 | 12 tháng |
| 386 | Spiramycin, 3MUI, Uống, Viên, NHÓM 2 | 35,280,000 | 35,280,000 | 705,600 | 12 tháng |
| 387 | Spiramycin + Metronidazol, 0,75MUI + 125mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 507,450,000 | 507,450,000 | 10,149,000 | 12 tháng |
| 388 | Spironolacton + Furosemid, 50mg + 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 160,200,000 | 160,200,000 | 3,204,000 | 12 tháng |
| 389 | Sucralfat, 1g, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4 | 165,060,000 | 165,060,000 | 3,301,200 | 12 tháng |
| 390 | Sufentanil, 50mcg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1 | 4,800,000 | 4,800,000 | 96,000 | 12 tháng |
| 391 | Suxamethonium clorid, 100mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 | 3,912,600 | 3,912,600 | 78,252 | 12 tháng |
| 392 | Tacrolimus, 0,1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 | 292,000,000 | 292,000,000 | 5,840,000 | 12 tháng |
| 393 | Telmisartan, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 147,500,000 | 147,500,000 | 2,950,000 | 12 tháng |
| 394 | Telmisartan, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 2,321,750,000 | 2,321,750,000 | 46,435,000 | 12 tháng |
| 395 | Telmisartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 824,000,000 | 824,000,000 | 16,480,000 | 12 tháng |
| 396 | Telmisartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 105,000,000 | 105,000,000 | 2,100,000 | 12 tháng |
| 397 | Telmisartan + Hydroclorothiazid, 40mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 4,536,000,000 | 4,536,000,000 | 90,720,000 | 12 tháng |
| 398 | Telmisartan + Hydroclorothiazid, 40mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 514,500,000 | 514,500,000 | 10,290,000 | 12 tháng |
| 399 | Telmisartan + Hydroclorothiazid, 80mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 49,284,000 | 49,284,000 | 985,680 | 12 tháng |
| 400 | Terbinafin hydroclorid, 1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 | 71,700,000 | 71,700,000 | 1,434,000 | 12 tháng |
| 401 | Terbutalin sulfat, 0,5mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 | 19,320,000 | 19,320,000 | 386,400 | 12 tháng |
| 402 | Tetracain hydroclorid, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 4 | 4,504,500 | 4,504,500 | 90,090 | 12 tháng |
| 403 | Tetracyclin (hydroclorid), 1%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 5g, NHÓM 4 | 320,000 | 320,000 | 6,400 | 12 tháng |
| 404 | Tetracyclin (hydroclorid), 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 54,810,000 | 54,810,000 | 1,096,200 | 12 tháng |
| 405 | Thiamazol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 143,325,000 | 143,325,000 | 2,866,500 | 12 tháng |
| 406 | Tianeptin, 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 161,070,000 | 161,070,000 | 3,221,400 | 12 tháng |
| 407 | Timolol, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 1 | 50,638,800 | 50,638,800 | 1,012,776 | 12 tháng |
| 408 | Tinidazol, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 10,500,000 | 10,500,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 409 | Tobramycin, 0,3%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4 | 11,928,000 | 11,928,000 | 238,560 | 12 tháng |
| 410 | Tobramycin, 80mg/2ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 2ml, NHÓM 4 | 1,260,000 | 1,260,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 411 | Tobramycin + Dexamethason, 0,3% + 0,1 %, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 7ml, NHÓM 4 | 420,000,000 | 420,000,000 | 8,400,000 | 12 tháng |
| 412 | Tolperison hydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 1 | 4,788,000 | 4,788,000 | 95,760 | 12 tháng |
| 413 | Topiramat, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 35,000,000 | 35,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 414 | Tranexamic acid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 150,000,000 | 150,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 415 | Tretinoin + Erythromycin, 0,025% + 4%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 | 120,000,000 | 120,000,000 | 2,400,000 | 12 tháng |
| 416 | Trihexyphenidyl hydroclorid, 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 9,500,000 | 9,500,000 | 190,000 | 12 tháng |
| 417 | Trimebutin maleat, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 76,000,000 | 76,000,000 | 1,520,000 | 12 tháng |
| 418 | Trimetazidin dihydroclorid, 35mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 4 | 242,900,000 | 242,900,000 | 4,858,000 | 12 tháng |
| 419 | Trimetazidin dihydroclorid, 35mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 2 | 469,000,000 | 469,000,000 | 9,380,000 | 12 tháng |
| 420 | Trimetazidin dihydroclorid, 35mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3 | 694,000,000 | 694,000,000 | 13,880,000 | 12 tháng |
| 421 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid, 0,5% + 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 1 | 13,500,000 | 13,500,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 422 | Valsartan, 160mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 1,197,000,000 | 1,197,000,000 | 23,940,000 | 12 tháng |
| 423 | Valsartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 3 | 900,000,000 | 900,000,000 | 18,000,000 | 12 tháng |
| 424 | Valsartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 129,210,000 | 129,210,000 | 2,584,200 | 12 tháng |
| 425 | Valsartan + Hydroclorothiazid, 80mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 220,160,000 | 220,160,000 | 4,403,200 | 12 tháng |
| 426 | Venlafaxin, 37,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 19,000,000 | 19,000,000 | 380,000 | 12 tháng |
| 427 | Vildagliptin, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 319,800,000 | 319,800,000 | 6,396,000 | 12 tháng |
| 428 | Vinpocetin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 113,400,000 | 113,400,000 | 2,268,000 | 12 tháng |
| 429 | Vitamin A, 5.000UI, Uống, Viên, NHÓM 4 | 160,080,000 | 160,080,000 | 3,201,600 | 12 tháng |
| 430 | Vitamin B1 + B6 + B12, 250mg + 250mg + 1mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 1,500,000,000 | 1,500,000,000 | 30,000,000 | 12 tháng |
| 431 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat, 5mg + 470mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 500,220,000 | 500,220,000 | 10,004,400 | 12 tháng |
| 432 | Vitamin C, 100mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4 | 31,500,000 | 31,500,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 433 | Vitamin C, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 79,674,000 | 79,674,000 | 1,593,480 | 12 tháng |
| 434 | Vitamin E, 400UI, Uống, Viên, NHÓM 4 | 90,200,000 | 90,200,000 | 1,804,000 | 12 tháng |
| 435 | Vitamin PP, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 34,200,000 | 34,200,000 | 684,000 | 12 tháng |
| 436 | Vitamin PP, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4 | 2,640,000 | 2,640,000 | 52,800 | 12 tháng |
| 437 | Zopiclon, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 | 52,360,000 | 52,360,000 | 1,047,200 | 12 tháng |
Acarbose, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 966,000,000 |
| Dự toán (VND) | 966,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acarbose, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 674,730,000 |
| Dự toán (VND) | 674,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,494,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acarbose, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acenocoumarol, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Dự toán (VND) | 42,525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 850,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acenocoumarol, 4mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Dự toán (VND) | 1,323,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetazolamid, 250mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetyl leucin, 500mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Dự toán (VND) | 143,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetyl leucin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 110,770,000 |
| Dự toán (VND) | 110,770,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,215,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetyl leucin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,320,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylcystein, 300mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Dự toán (VND) | 7,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylsalicylic acid, 81mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylsalicylic acid, 81mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 60,516,000 |
| Dự toán (VND) | 60,516,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,210,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir, 3%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 3,5g, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Dự toán (VND) | 7,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir, 400mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 18,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 370,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir, 5%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 5g, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Dự toán (VND) | 6,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận, 6,1%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Túi/chai 200ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 232,516,000 |
| Dự toán (VND) | 232,516,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,650,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Adapalen, 0,1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 30g, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 435,860,000 |
| Dự toán (VND) | 435,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,717,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Adenosin, 6mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Albendazol, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alfuzosin hydroclorid, 10mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,790,880,000 |
| Dự toán (VND) | 1,790,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,817,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alimemazin, 2,5mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 90ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,011,400 |
| Dự toán (VND) | 3,011,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,228 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alimemazin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Dự toán (VND) | 3,864,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alpha chymotrypsin, 21 microkatal, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Dự toán (VND) | 441,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aluminum phosphat, 20% (12,38g), Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 666,600,000 |
| Dự toán (VND) | 666,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,332,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alverin (citrat) + Simethicon, 60mg + 300mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Dự toán (VND) | 576,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ambroxol hydroclorid, 30mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Dự toán (VND) | 352,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amitriptylin hydroclorid, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 484,000,000 |
| Dự toán (VND) | 484,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 182,500,000 |
| Dự toán (VND) | 182,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Dự toán (VND) | 117,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Dự toán (VND) | 78,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,568,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + Acid clavulanic, 1g + 0,2g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 194,250,000 |
| Dự toán (VND) | 194,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,885,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + Acid clavulanic, 250mg + 31,25mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Dự toán (VND) | 235,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + Acid clavulanic, 500mg + 125mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 603,200,000 |
| Dự toán (VND) | 603,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,064,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + Acid clavulanic, 875mg + 125mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 959,488,000 |
| Dự toán (VND) | 959,488,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,189,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atorvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 256,200,000 |
| Dự toán (VND) | 256,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,124,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atorvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 780,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atropin sulfat, 0,25mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Dự toán (VND) | 940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin, 125mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Dự toán (VND) | 4,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin, 250mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus claussii, 1x10^9-2x10^9 CFU, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 67,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Baclofen, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,719,900 |
| Dự toán (VND) | 1,719,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,398 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bambuterol hydroclorid, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 578,400,000 |
| Dự toán (VND) | 578,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,568,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Beclometason dipropionat, 50mcg/liều, Nhỏ Mũi, Thuốc xịt mũi, Bình/Chai/Lọ 150 liều, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Berberin hydroclorid, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Dự toán (VND) | 14,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 289,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Betahistin, 16mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Betahistin, 16mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 879,000,000 |
| Dự toán (VND) | 879,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat, 6,43mg/ml + 2,63mg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 19,121,400 |
| Dự toán (VND) | 19,121,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 382,428 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisacodyl, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Dự toán (VND) | 12,915,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 258,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bismuth, 120mg, Uống, Viên, NHÓM 5 |
|
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Dự toán (VND) | 273,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol fumarat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 320,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol fumarat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 219,800,000 |
| Dự toán (VND) | 219,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,396,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol fumarat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,550,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol fumarat, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 313,110,000 |
| Dự toán (VND) | 313,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,262,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bromhexin hydroclorid, 4mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Dự toán (VND) | 20,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 414,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bromhexin hydroclorid, 4mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 60ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 189,678,000 |
| Dự toán (VND) | 189,678,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,793,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid, 64mcg/liều, Nhỏ Mũi, Thuốc xịt mũi, Bình/Chai/Lọ xịt 120 liều, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Dự toán (VND) | 405,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat + Vitamin D3, 1.250mg + 125UI, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 960,960,000 |
| Dự toán (VND) | 960,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,219,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat + Vitamin D3, 1.250mg + 440UI, Uống, Viên sủi, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Dự toán (VND) | 598,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonate + Vitamin D3, 750mg + 200UI, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Dự toán (VND) | 95,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,915,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci clorid, 10%, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 5ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Dự toán (VND) | 88,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci glubionat, 200mg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 10ml, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Dự toán (VND) | 1,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci lactat pentahydrat, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Dự toán (VND) | 151,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calcipotriol, 0,005%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 30g, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calcipotriol + Betamethason, (50mcg + 0,5mg)/1g, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 15g, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 199,200,000 |
| Dự toán (VND) | 199,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,984,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calcitriol, 0,25mcg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Candesartan, 8mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Dự toán (VND) | 288,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbamazepin, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 37,120,000 |
| Dự toán (VND) | 37,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 742,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbetocin, 100mcg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 39,803,600 |
| Dự toán (VND) | 39,803,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 796,072 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbocistein, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Dự toán (VND) | 201,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbomer, 0,2%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 10g, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carvedilol, 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 218,500,000 |
| Dự toán (VND) | 218,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,370,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor, 125mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 8,434,800 |
| Dự toán (VND) | 8,434,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,696 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor, 250mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Dự toán (VND) | 16,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor, 375mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Dự toán (VND) | 148,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 176,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefdinir, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 119,200,000 |
| Dự toán (VND) | 119,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,384,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefixim, 100mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 109,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefixim, 50mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoperazon, 2g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 71,996,400 |
| Dự toán (VND) | 71,996,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,439,928 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim, 100mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Dự toán (VND) | 237,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,740,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim, 250mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 139,860,000 |
| Dự toán (VND) | 139,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,797,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Celecoxib, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,587,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,587,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,752,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Celecoxib, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 168,500,000 |
| Dự toán (VND) | 168,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,370,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cetirizin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 31,898,000 |
| Dự toán (VND) | 31,898,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 637,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chlorpheniramin maleat, 4mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 16,080,000 |
| Dự toán (VND) | 16,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 321,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cilnidipin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 359,600,000 |
| Dự toán (VND) | 359,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,192,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cinnarizin, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin, 0,3%, Nhỏ Tai, Thuốc nhỏ tai, Chai/lọ 5ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Dự toán (VND) | 7,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 145,800,000 |
| Dự toán (VND) | 145,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,916,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clarithromycin, 125mg/5ml, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, Chai/Lọ 60ml, NHÓM 5 |
|
| Giá từng phần lô | 103,140,000 |
| Dự toán (VND) | 103,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,062,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clobetasol propionat, 0,05%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clopidogrel, 75mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clopidogrel, 75mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Dự toán (VND) | 148,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clotrimazol, 100mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Codein + Terpin hydrat, 10mg + 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colchicin, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin, 5mg + 3mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dequalinium clorid, 10mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 69,912,000 |
| Dự toán (VND) | 69,912,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,398,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Desloratadin, 0,5mg/ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Desloratadin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 111,800,000 |
| Dự toán (VND) | 111,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,236,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dexamethason, 4mg dạng muối, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Dự toán (VND) | 12,495,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 249,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat, 5,5mg + 25mg, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Dự toán (VND) | 102,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,041,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dexchlorpheniramin maleat, 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 15,105,000 |
| Dự toán (VND) | 15,105,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 302,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dextromethorphan HBr, 15mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Dự toán (VND) | 58,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diethylphtalat, 95%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 10g, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin, 0,25mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin, 0,25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin, 0,5mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Dự toán (VND) | 2,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dihydro ergotamin mesylat, 3mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 135,240,000 |
| Dự toán (VND) | 135,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,704,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diltiazem hydroclorid, 60mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 495,600,000 |
| Dự toán (VND) | 495,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,912,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmectit, 3g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 22,785,000 |
| Dự toán (VND) | 22,785,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 455,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin + Hesperidin, 450mg + 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,975,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,975,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin + Hesperidin, 450mg + 50mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin hydroclorid, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 117,600 |
| Dự toán (VND) | 117,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,352 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Domperidon, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Domperidon, 1mg/ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 14,364,000 |
| Dự toán (VND) | 14,364,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 287,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đồng sulfat, 250mg/100ml, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 90ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Dự toán (VND) | 8,988,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Doripenem, 500mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 744,000,000 |
| Dự toán (VND) | 744,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Doxazosin, 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Dự toán (VND) | 117,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 128,400,000 |
| Dự toán (VND) | 128,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,568,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat), 1 Lít dung dịch chứa: 84g NaHCO3, Dung Dịch Thẩm Phân, Dung dịch thẩm phân, Can 10 Lít, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,600,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,004,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat), 1L dung dịch chứa: NaCl 210,7g + KCl 5,222g + CaCl2.2H2O 9g + MgCl2.6H2O 3,558g + Dextrose 35g + acid acetic 6,310g, Dung Dịch Thẩm Phân, Dung dịch thẩm phân, Can 10 Lít, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,339,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,339,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,796,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dutasterid, 0,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Dự toán (VND) | 528,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ebastin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Econazol, 150mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Entecavir, 0,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,623,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,623,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,470,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eperison hydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 464,100,000 |
| Dự toán (VND) | 464,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,282,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eperison hydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 542,400,000 |
| Dự toán (VND) | 542,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,848,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ephedrin hydroclorid, 30mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 28,850,000 |
| Dự toán (VND) | 28,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 577,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eprazinon dihydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythromycin, 250mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 87,720,000 |
| Dự toán (VND) | 87,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,754,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythromycin, 4%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 9,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythromycin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 51,660,000 |
| Dự toán (VND) | 51,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,033,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythropoietin alpha, 2.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythropoietin alpha, 4.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 6,144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythropoietin alpha, 4.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 359,982,000 |
| Dự toán (VND) | 359,982,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,199,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythropoietin beta, 4.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,924,585,000 |
| Dự toán (VND) | 3,924,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,491,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 699,200,000 |
| Dự toán (VND) | 699,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,984,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat), 50mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 135,300,000 |
| Dự toán (VND) | 135,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,706,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etoricoxib, 90mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 925,000,000 |
| Dự toán (VND) | 925,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ezetimibe, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Felodipin, 5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 4,625,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,625,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Felodipin, 5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 990,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat, 160mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,280,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat, 160mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Dự toán (VND) | 392,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenoterol + ipratropium, 500mcg/ml + 250mcg/ml, Hô Hấp, Dung dịch/hỗn dịch khí dung, Chai/lọ 20ml, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 9,687,000 |
| Dự toán (VND) | 9,687,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 193,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fentanyl, 0,1mg/2ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 2ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin hydroclorid, 180mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 257,400,000 |
| Dự toán (VND) | 257,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,148,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin hydroclorid, 60mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Dự toán (VND) | 16,695,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Flavoxat hydroclorid, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 4,641,000 |
| Dự toán (VND) | 4,641,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Flunarizin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 46,767,000 |
| Dự toán (VND) | 46,767,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 935,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Flunarizin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 312,500,000 |
| Dự toán (VND) | 312,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluorometholon, 0,1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluoxetin, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Dự toán (VND) | 20,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 412,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluticason propionat, 50mcg/liều, Nhỏ Mũi, Thuốc xịt mũi, Bình/Chai/Lọ xịt 60 liều, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 192,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Folic acid (vitamin B9), 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 71,862,000 |
| Dự toán (VND) | 71,862,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,437,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat), 2%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat), 2% + 0,1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 15g, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 310,730,000 |
| Dự toán (VND) | 310,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,214,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fusidic acid + Hydrocortison acetat, 20mg/g + 10mg/g, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 173,700,000 |
| Dự toán (VND) | 173,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,474,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gabapentin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 641,900,000 |
| Dự toán (VND) | 641,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,838,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gabapentin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gabapentin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Dự toán (VND) | 82,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gadoteric acid, 0,5mmol/ml (27,932g/100ml), Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 156,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Galantamin, 8mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Dự toán (VND) | 20,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 410,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gemfibrozil, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Dự toán (VND) | 99,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid, 60mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid, 60mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 341,500,000 |
| Dự toán (VND) | 341,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,830,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 102,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid, 3mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Dự toán (VND) | 288,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glipizid, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Dự toán (VND) | 177,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 336,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,639,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,639,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose, 10%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Dự toán (VND) | 5,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose, 30%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 250ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 27,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 546,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose, 5%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glycerol, 59,53%, Đặt, Thuốc thụt hậu môn/trực tràng, Ống bơm 3ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,260,500 |
| Dự toán (VND) | 2,260,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,210 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glycerol, 59,53%, Đặt, Thuốc thụt hậu môn/trực tràng, Ống bơm 5ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,477,000 |
| Dự toán (VND) | 2,477,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin), 0,08g/10g, Xịt dưới lưỡi, Thuốc hít định liều/ phun mù định liều hoặc Dung dịch/hỗn khí dung, Chai/Lọ 10g, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin), 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 24,090,000 |
| Dự toán (VND) | 24,090,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 481,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Guaiazulen + Dimethicon, 4mg + 3g, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 850,850,000 |
| Dự toán (VND) | 850,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,017,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Human hepatitis B immunoglobulin, 180IU/ml, Tiêm, Thuốc tiêm, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hydroclorothiazid, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 5,966,000 |
| Dự toán (VND) | 5,966,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hydrocortison, 1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 10,794,000 |
| Dự toán (VND) | 10,794,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 215,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hydroxypropylmethylcellulose, 0,3%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 15ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Imidapril hydroclorid, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 302,220,000 |
| Dự toán (VND) | 302,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,044,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Imidapril hydroclorid, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 183,600,000 |
| Dự toán (VND) | 183,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,672,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Imidapril hydroclorid, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Imipenem + Cilastatin, 0,5g + 0,5g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 32,917,500 |
| Dự toán (VND) | 32,917,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 658,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Indacaterol + Glycopyrronium, 110mcg + 50mcg, Hô Hấp, Thuốc hít định liều/phun mù định liều, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 559,366,400 |
| Dự toán (VND) | 559,366,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,187,328 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Indapamid, 1,5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Indapamid, 1,5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 350,400,000 |
| Dự toán (VND) | 350,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,008,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Indomethacin, 0,1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Dự toán (VND) | 74,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,496,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn, 100UI/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 12,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn (70/30), 100UI/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,046,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,046,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn (70/30), 100UI/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, Bơm tiêm/bút tiêm 3ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,485,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,485,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Irbesartan, 150mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 748,500,000 |
| Dự toán (VND) | 748,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Irbesartan + Hydroclorothiazid, 150mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Dự toán (VND) | 714,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Irbesartan + Hydroclorothiazid, 150mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 222,600,000 |
| Dự toán (VND) | 222,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,452,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Irbesartan + Hydroclorothiazid, 300mg + 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 393,120,000 |
| Dự toán (VND) | 393,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,862,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isofluran, 100ml, Đường Hô Hấp, Dung dịch gây mê đường hô hấp, Chai/lọ 100ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,273,400,000 |
| Dự toán (VND) | 3,273,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,468,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 338,000,000 |
| Dự toán (VND) | 338,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), 30mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 153,180,000 |
| Dự toán (VND) | 153,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,063,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isotretinoin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Dự toán (VND) | 71,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,430,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Itoprid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 137,025,000 |
| Dự toán (VND) | 137,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,740,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ivabradin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 963,200,000 |
| Dự toán (VND) | 963,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,264,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ivabradin, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 434,400,000 |
| Dự toán (VND) | 434,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,688,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ivabradin, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ivermectin, 3mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Dự toán (VND) | 12,285,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 245,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ivermectin, 6mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 67,400,000 |
| Dự toán (VND) | 67,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,348,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid, 10%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Dự toán (VND) | 730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid, 600mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali iodid + Natri iodid, (3mg + 3mg)/1ml, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 443,835,000 |
| Dự toán (VND) | 443,835,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,876,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẽm gluconat, 10mg Kẽm, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Dự toán (VND) | 71,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẽm sulfat, 10mg Kẽm/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 100ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 58,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ketorolac tromethamin, 30mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 192,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lactobacillus acidophilus, 10^9CFU, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 394,800,000 |
| Dự toán (VND) | 394,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,896,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lercanidipin hydroclorid, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Dự toán (VND) | 28,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 571,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levodopa + Carbidopa, 250mg +25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 836,640,000 |
| Dự toán (VND) | 836,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,732,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 77,616,000 |
| Dự toán (VND) | 77,616,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,552,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin, 250mg/50ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 50ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 26,850,000 |
| Dự toán (VND) | 26,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 537,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin, 500mg, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 345,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin, 750mg/150ml, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 150ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 385,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levothyroxin natri, 100mcg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 62,600,000 |
| Dự toán (VND) | 62,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levothyroxin natri, 100mcg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Dự toán (VND) | 20,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 411,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levothyroxin natri, 50mcg, Uống, Viên, NHÓM 5 |
|
| Giá từng phần lô | 111,777,000 |
| Dự toán (VND) | 111,777,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,235,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain, 10%, Dùng Ngoài, Thuốc phun mù/Thuốc xịt ngoài da, Chai/lọ 38g, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 79,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain hydroclorid, 2%, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 20ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Dự toán (VND) | 6,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) bitartrat, 36mg + 0,0324mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1,8ml, NHÓM 5 |
|
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Dự toán (VND) | 13,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat, 36mg + 18,13mcg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 1,8ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Linagliptin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 988,000,000 |
| Dự toán (VND) | 988,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lisinopril, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lisinopril, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 14,130,000 |
| Dự toán (VND) | 14,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 282,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 734,400,000 |
| Dự toán (VND) | 734,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,688,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 903,825,000 |
| Dự toán (VND) | 903,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,076,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 315,900,000 |
| Dự toán (VND) | 315,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,318,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,370,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,370,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 160,300,000 |
| Dự toán (VND) | 160,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,206,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan + Hydroclorothiazid, 100mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 206,640,000 |
| Dự toán (VND) | 206,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,132,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan + Hydroclorothiazid, 50mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 540,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan + Hydroclorothiazid, 50mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Dự toán (VND) | 232,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lovastatin, 10 mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 987,000,000 |
| Dự toán (VND) | 987,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,740,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lynestrenol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 12,420,000 |
| Dự toán (VND) | 12,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Macrogol, 10g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 299,180,000 |
| Dự toán (VND) | 299,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,983,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd, 400mg + 300mg, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 605,682,000 |
| Dự toán (VND) | 605,682,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,113,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon, 400mg+351,9mg+50mg, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,712,700,000 |
| Dự toán (VND) | 1,712,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,254,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone, 150mg + 300mg + 40mg, Uống, Viên, NHÓM 5 |
|
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Dự toán (VND) | 612,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi sulfat, 15%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 5ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Dự toán (VND) | 370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Manitol, 20%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 250ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 3,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Meloxicam, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 9,027,000 |
| Dự toán (VND) | 9,027,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin hydroclorid, 1000mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 264,500,000 |
| Dự toán (VND) | 264,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin hydroclorid, 1000mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 211,600,000 |
| Dự toán (VND) | 211,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,232,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 666,250,000 |
| Dự toán (VND) | 666,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,325,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid, 500mg + 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 285,852,000 |
| Dự toán (VND) | 285,852,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,717,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid, 500mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 428,400,000 |
| Dự toán (VND) | 428,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,568,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin hydroclorid + Glimepirid, 500mg + 1mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 156,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin hydroclorid + Glimepirid, 500mg + 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 182,427,000 |
| Dự toán (VND) | 182,427,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,648,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methocarbamol, 1000mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 892,710,000 |
| Dự toán (VND) | 892,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,854,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methotrexat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methyl prednisolon, 125mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Dự toán (VND) | 24,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 483,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoclopramid, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Dự toán (VND) | 28,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 568,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin, 500mg + 65.000UI + 100.000UI, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 273,240,000 |
| Dự toán (VND) | 273,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,464,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Midazolam, 5mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mifepriston, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Dự toán (VND) | 49,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 996,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mirtazapin, 30mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 13,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 277,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Dự toán (VND) | 392,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 154,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 4mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Dự toán (VND) | 51,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Dự toán (VND) | 55,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,117,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,238,200 |
| Dự toán (VND) | 3,238,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,764 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin, 400mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mupirocin, 2%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 5g, NHÓM 5 |
|
| Giá từng phần lô | 37,520,000 |
| Dự toán (VND) | 37,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein, 100mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Dự toán (VND) | 32,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 646,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein, 200mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Dự toán (VND) | 57,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,159,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 225,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Naloxon hydroclorid, 0,4mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 21,997,500 |
| Dự toán (VND) | 21,997,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 439,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Naphazolin, 0,05%, Nhỏ Mũi, Thuốc nhỏ mũi, Chai/Lọ 15ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Naproxen, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid, 0,9%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 1000ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 15,450,000 |
| Dự toán (VND) | 15,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 309,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid, 0,9%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 500ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 17,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 352,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid, 0,9%, Nhỏ Mắt, Nhỏ Mũi, Thuốc nhỏ mắt, Thuốc nhỏ mũi, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 375,300,000 |
| Dự toán (VND) | 375,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,506,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid, 0,9%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi 100ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 195,104,000 |
| Dự toán (VND) | 195,104,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,902,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid, 0,9%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 1000ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 496,000,000 |
| Dự toán (VND) | 496,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid, 0,9%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,580,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,580,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,605,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid, 3%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 100ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 12,297,000 |
| Dự toán (VND) | 12,297,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 245,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose, Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Dự toán (VND) | 1,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat, 520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 17,5mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 115,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan, 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 8,930,000 |
| Dự toán (VND) | 8,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 178,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hyaluronat, 0,1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Dự toán (VND) | 184,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,696,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat), 1,4%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 250ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 3,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nebivolol, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Dự toán (VND) | 33,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 678,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nebivolol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 676,500,000 |
| Dự toán (VND) | 676,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nebivolol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason, 35mg + 100.000UI + 10mg, Nhỏ Mắt, Nhỏ Tai, Thuốc nhỏ mắt, Thuốc nhỏ tai, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 262,700,000 |
| Dự toán (VND) | 262,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,254,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neostigmin metylsulfat, 0,5mg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Dự toán (VND) | 13,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicardipin hydroclorid, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicorandil, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 325,080,000 |
| Dự toán (VND) | 325,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,501,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nifedipin, 30mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 539,055,000 |
| Dự toán (VND) | 539,055,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,781,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin), 1mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin), 4mg/4ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 4ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Dự toán (VND) | 3,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Norethisteron, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,966,000 |
| Dự toán (VND) | 2,966,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước cất pha tiêm, , Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 17,900,000 |
| Dự toán (VND) | 17,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 358,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước oxy già, 3%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 60ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Dự toán (VND) | 3,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nystatin, 25.000UI, Đánh tưa lưỡi, Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,939,000 |
| Dự toán (VND) | 3,939,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nystatin + Neomycin + Polymycin B, 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 28,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ofloxacin, 0,3%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 3,5g, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 37,265,000 |
| Dự toán (VND) | 37,265,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 745,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ofloxacin, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 10,878,000 |
| Dự toán (VND) | 10,878,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Olanzapin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 14,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Omeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Omeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Dự toán (VND) | 94,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ondansetron, 8mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 5 |
|
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Dự toán (VND) | 432,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Oxacilin, 1g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 11,497,500 |
| Dự toán (VND) | 11,497,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 229,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Oxacilin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 227,850,000 |
| Dự toán (VND) | 227,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,557,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Oxcarbazepin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 5 |
|
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Dự toán (VND) | 9,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol (Acetaminophen), 150mg, Đặt, Thuốc đặt hậu môn/trực tràng, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,516,000 |
| Dự toán (VND) | 4,516,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol (Acetaminophen), 1g/100ml, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi 100ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 13,785,000 |
| Dự toán (VND) | 13,785,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol (Acetaminophen), 300mg, Đặt, Thuốc đặt hậu môn/trực tràng, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,641,000 |
| Dự toán (VND) | 2,641,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol (Acetaminophen), 325mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 3,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol (Acetaminophen), 80mg, Đặt, Thuốc đặt hậu môn/trực tràng, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + Codein phosphat, 500mg + 30mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 192,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + Ibuprofen, 325mg + 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 210,600,000 |
| Dự toán (VND) | 210,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,212,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril arginine, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,695,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,695,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril arginine, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 976,000,000 |
| Dự toán (VND) | 976,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril arginine + Amlodipin, 10mg + 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 657,995,000 |
| Dự toán (VND) | 657,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,159,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril arginine + Amlodipin, 10mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,682,595,000 |
| Dự toán (VND) | 2,682,595,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,651,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril arginine + Amlodipin, 3,5mg + 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 715,200,000 |
| Dự toán (VND) | 715,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,304,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril arginine + Amlodipin, 5mg + 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,965,050,000 |
| Dự toán (VND) | 2,965,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,301,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril arginine + Amlodipin, 5mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,780,000 |
| Dự toán (VND) | 6,720,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,415,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril arginine + Amlodipin, 7mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,581,360,000 |
| Dự toán (VND) | 1,581,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,627,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril arginine + Indapamid, 10mg + 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 363,840,000 |
| Dự toán (VND) | 363,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,276,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril arginine + Indapamid, 5mg + 1,25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,395,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,395,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin, 5mg + 1,25mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,882,540,000 |
| Dự toán (VND) | 1,882,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,650,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pethidin hydroclorid, 100mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenylephrin, 50mcg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Bơm tiêm/lọ/ống 10ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 23,340,000 |
| Dự toán (VND) | 23,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 466,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phytomenadion (vitamin K1), 10mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam, 800mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 674,700,000 |
| Dự toán (VND) | 674,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,494,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam, 800mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 479,400,000 |
| Dự toán (VND) | 479,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,588,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat, Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrate 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 8,490,000 |
| Dự toán (VND) | 8,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 169,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Polystyren, 5g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Povidon Iodin, 10%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/Lọ 500ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Povidon Iodin, 10%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/Lọ 90ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Dự toán (VND) | 14,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 298,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pramipexol, 0,18mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 259,000,000 |
| Dự toán (VND) | 259,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Prednisolon acetat, 1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 63,524,000 |
| Dự toán (VND) | 63,524,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,270,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Prednisolon acetat, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 13,437,000 |
| Dự toán (VND) | 13,437,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 268,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pregabalin, 75mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 72,680,000 |
| Dự toán (VND) | 72,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,453,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Progesteron, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Promestrien, 10mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Promethazin hydroclorid, 2%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Promethazin hydroclorid, 50mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Proparacain hydroclorid, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 15ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 11,814,000 |
| Dự toán (VND) | 11,814,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propranolol hydroclorid, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 79,170,000 |
| Dự toán (VND) | 79,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,583,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rabeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rifamycin, 200.000 UI, Nhỏ Tai, Thuốc nhỏ tai, Chai/lọ 10ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rilmenidine, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat, , Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/gói 500ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Dự toán (VND) | 59,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat + Glucose, Ringer lactat + Glucose 5%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/gói 500ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Dự toán (VND) | 1,155,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rivaroxaban, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rosuvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 310,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rosuvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,344,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rotundin, 60mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 564,300,000 |
| Dự toán (VND) | 564,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,286,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Roxithromycin, 150mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol (sulfat), 2mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/Lọ 100ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 71,920,800 |
| Dự toán (VND) | 71,920,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,438,416 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat, 3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason), Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 15g, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 40,125,000 |
| Dự toán (VND) | 40,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 802,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salmeterol + Fluticason propionat, (25mcg + 250mcg)/liều, Hô Hấp, Thuốc hít định liều/ phun mù định liều, Bình/Chai/Lọ xịt 120 liều, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 5,005,620,000 |
| Dự toán (VND) | 5,005,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,112,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt protein succinylat, 800mg/15ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Dự toán (VND) | 555,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt sucrose (hay dextran), 100mg sắt, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Dự toán (VND) | 362,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt sulfat + Folic acid, 50mg sắt + 0,35mg acid folic, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 313,950,000 |
| Dự toán (VND) | 313,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,279,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sertralin, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 5 |
|
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Dự toán (VND) | 121,275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,425,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sevofluran, 250ml, Đường Hô Hấp, Dung dịch gây mê đường hô hấp, Chai/lọ 250ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Dự toán (VND) | 95,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Silymarin, 150mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 796,000,000 |
| Dự toán (VND) | 796,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Silymarin, 70mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Simethicon, 40mg/0,6ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 15ml, NHÓM 5 |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Simethicon, 40mg/0,6ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Dự toán (VND) | 14,994,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 299,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sofosbuvir + Ledipasvir, 400mg + 90mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sofosbuvir + Velpatasvir, 400mg + 100mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,338,750,000 |
| Dự toán (VND) | 1,338,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sorbitol, 5g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Dự toán (VND) | 55,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin, 3MUI, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Dự toán (VND) | 35,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 705,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + Metronidazol, 0,75MUI + 125mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 507,450,000 |
| Dự toán (VND) | 507,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,149,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spironolacton + Furosemid, 50mg + 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 160,200,000 |
| Dự toán (VND) | 160,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,204,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sucralfat, 1g, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 165,060,000 |
| Dự toán (VND) | 165,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,301,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sufentanil, 50mcg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Suxamethonium clorid, 100mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,912,600 |
| Dự toán (VND) | 3,912,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,252 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tacrolimus, 0,1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Dự toán (VND) | 292,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 147,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,321,750,000 |
| Dự toán (VND) | 2,321,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,435,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 824,000,000 |
| Dự toán (VND) | 824,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan + Hydroclorothiazid, 40mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 4,536,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,536,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan + Hydroclorothiazid, 40mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 514,500,000 |
| Dự toán (VND) | 514,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan + Hydroclorothiazid, 80mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 49,284,000 |
| Dự toán (VND) | 49,284,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 985,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Terbinafin hydroclorid, 1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 71,700,000 |
| Dự toán (VND) | 71,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,434,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Terbutalin sulfat, 0,5mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Dự toán (VND) | 19,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 386,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tetracain hydroclorid, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 4,504,500 |
| Dự toán (VND) | 4,504,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,090 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tetracyclin (hydroclorid), 1%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 5g, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Dự toán (VND) | 320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tetracyclin (hydroclorid), 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Dự toán (VND) | 54,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,096,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiamazol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 143,325,000 |
| Dự toán (VND) | 143,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,866,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tianeptin, 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 161,070,000 |
| Dự toán (VND) | 161,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,221,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Timolol, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 50,638,800 |
| Dự toán (VND) | 50,638,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,012,776 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tinidazol, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin, 0,3%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 11,928,000 |
| Dự toán (VND) | 11,928,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 238,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin, 80mg/2ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 2ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin + Dexamethason, 0,3% + 0,1 %, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 7ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tolperison hydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Dự toán (VND) | 4,788,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Topiramat, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tranexamic acid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tretinoin + Erythromycin, 0,025% + 4%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trihexyphenidyl hydroclorid, 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimebutin maleat, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 76,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin dihydroclorid, 35mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 242,900,000 |
| Dự toán (VND) | 242,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,858,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin dihydroclorid, 35mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 469,000,000 |
| Dự toán (VND) | 469,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin dihydroclorid, 35mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 694,000,000 |
| Dự toán (VND) | 694,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid, 0,5% + 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valsartan, 160mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,197,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,197,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valsartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valsartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 129,210,000 |
| Dự toán (VND) | 129,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,584,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valsartan + Hydroclorothiazid, 80mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 220,160,000 |
| Dự toán (VND) | 220,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,403,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Venlafaxin, 37,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vildagliptin, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 319,800,000 |
| Dự toán (VND) | 319,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,396,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vinpocetin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Dự toán (VND) | 113,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin A, 5.000UI, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 160,080,000 |
| Dự toán (VND) | 160,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,201,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12, 250mg + 250mg + 1mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat, 5mg + 470mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 500,220,000 |
| Dự toán (VND) | 500,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,004,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C, 100mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 79,674,000 |
| Dự toán (VND) | 79,674,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,593,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin E, 400UI, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 90,200,000 |
| Dự toán (VND) | 90,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,804,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin PP, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Dự toán (VND) | 34,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 684,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin PP, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 2,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zopiclon, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 52,360,000 |
| Dự toán (VND) | 52,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,047,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi