Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200106188-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2023 12:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận Bình Thạnh
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200087193
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện quận Bình Thạnh - số 132 Lê Văn Duyệt phường 1 quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 183,237,067,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,664,741,358 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acarbose, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 2 966,000,000 966,000,000 19,320,000 12 tháng
2 Acarbose, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4 674,730,000 674,730,000 13,494,600 12 tháng
3 Acarbose, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2 525,000,000 525,000,000 10,500,000 12 tháng
4 Acenocoumarol, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 4 42,525,000 42,525,000 850,500 12 tháng
5 Acenocoumarol, 4mg, Uống, Viên, NHÓM 4 1,323,000 1,323,000 26,460 12 tháng
6 Acetazolamid, 250mg, Uống, Viên, NHÓM 4 10,000,000 10,000,000 200,000 12 tháng
7 Acetyl leucin, 500mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 143,000,000 143,000,000 2,860,000 12 tháng
8 Acetyl leucin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 110,770,000 110,770,000 2,215,400 12 tháng
9 Acetyl leucin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2 1,320,000,000 1,320,000,000 26,400,000 12 tháng
10 Acetylcystein, 300mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 7,250,000 7,250,000 145,000 12 tháng
11 Acetylsalicylic acid, 81mg, Uống, Viên, NHÓM 2 390,000,000 390,000,000 7,800,000 12 tháng
12 Acetylsalicylic acid, 81mg, Uống, Viên, NHÓM 4 60,516,000 60,516,000 1,210,320 12 tháng
13 Aciclovir, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2 6,300,000 6,300,000 126,000 12 tháng
14 Aciclovir, 3%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 3,5g, NHÓM 2 7,900,000 7,900,000 158,000 12 tháng
15 Aciclovir, 400mg, Uống, Viên, NHÓM 2 18,500,000 18,500,000 370,000 12 tháng
16 Aciclovir, 5%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 5g, NHÓM 4 6,150,000 6,150,000 123,000 12 tháng
17 Acid amin cho bệnh nhân suy thận, 6,1%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Túi/chai 200ml, NHÓM 1 232,516,000 232,516,000 4,650,320 12 tháng
18 Adapalen, 0,1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 30g, NHÓM 1 435,860,000 435,860,000 8,717,200 12 tháng
19 Adenosin, 6mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 170,000,000 170,000,000 3,400,000 12 tháng
20 Albendazol, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2 1,800,000 1,800,000 36,000 12 tháng
21 Alfuzosin hydroclorid, 10mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 4 1,790,880,000 1,790,880,000 35,817,600 12 tháng
22 Alimemazin, 2,5mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 90ml, NHÓM 4 3,011,400 3,011,400 60,228 12 tháng
23 Alimemazin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 3,864,000 3,864,000 77,280 12 tháng
24 Alpha chymotrypsin, 21 microkatal, Uống, Viên, NHÓM 2 441,000,000 441,000,000 8,820,000 12 tháng
25 Aluminum phosphat, 20% (12,38g), Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4 666,600,000 666,600,000 13,332,000 12 tháng
26 Alverin (citrat) + Simethicon, 60mg + 300mg, Uống, Viên, NHÓM 1 576,000,000 576,000,000 11,520,000 12 tháng
27 Ambroxol hydroclorid, 30mg, Uống, Viên, NHÓM 1 352,000,000 352,000,000 7,040,000 12 tháng
28 Amitriptylin hydroclorid, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2 484,000,000 484,000,000 9,680,000 12 tháng
29 Amlodipin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1 182,500,000 182,500,000 3,650,000 12 tháng
30 Amlodipin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 117,600,000 117,600,000 2,352,000 12 tháng
31 Amlodipin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 78,400,000 78,400,000 1,568,000 12 tháng
32 Amoxicilin + Acid clavulanic, 1g + 0,2g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 2 194,250,000 194,250,000 3,885,000 12 tháng
33 Amoxicilin + Acid clavulanic, 250mg + 31,25mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3 235,000,000 235,000,000 4,700,000 12 tháng
34 Amoxicilin + Acid clavulanic, 500mg + 125mg, Uống, Viên, NHÓM 3 603,200,000 603,200,000 12,064,000 12 tháng
35 Amoxicilin + Acid clavulanic, 875mg + 125mg, Uống, Viên, NHÓM 3 959,488,000 959,488,000 19,189,760 12 tháng
36 Atorvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 256,200,000 256,200,000 5,124,000 12 tháng
37 Atorvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 3 780,000,000 780,000,000 15,600,000 12 tháng
38 Atropin sulfat, 0,25mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 4 940,000 940,000 18,800 12 tháng
39 Azithromycin, 125mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3 4,998,000 4,998,000 99,960 12 tháng
40 Azithromycin, 250mg, Uống, Viên, NHÓM 2 54,000,000 54,000,000 1,080,000 12 tháng
41 Bacillus claussii, 1x10^9-2x10^9 CFU, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 67,200,000 67,200,000 1,344,000 12 tháng
42 Baclofen, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 1,719,900 1,719,900 34,398 12 tháng
43 Bambuterol hydroclorid, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 578,400,000 578,400,000 11,568,000 12 tháng
44 Beclometason dipropionat, 50mcg/liều, Nhỏ Mũi, Thuốc xịt mũi, Bình/Chai/Lọ 150 liều, NHÓM 4 84,000,000 84,000,000 1,680,000 12 tháng
45 Berberin hydroclorid, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4 14,490,000 14,490,000 289,800 12 tháng
46 Betahistin, 16mg, Uống, Viên, NHÓM 4 96,000,000 96,000,000 1,920,000 12 tháng
47 Betahistin, 16mg, Uống, Viên, NHÓM 2 879,000,000 879,000,000 17,580,000 12 tháng
48 Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat, 6,43mg/ml + 2,63mg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1 19,121,400 19,121,400 382,428 12 tháng
49 Bisacodyl, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 12,915,000 12,915,000 258,300 12 tháng
50 Bismuth, 120mg, Uống, Viên, NHÓM 5 273,000,000 273,000,000 5,460,000 12 tháng
51 Bisoprolol fumarat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 320,000,000 320,000,000 6,400,000 12 tháng
52 Bisoprolol fumarat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 219,800,000 219,800,000 4,396,000 12 tháng
53 Bisoprolol fumarat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 1,550,000,000 1,550,000,000 31,000,000 12 tháng
54 Bisoprolol fumarat, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 313,110,000 313,110,000 6,262,200 12 tháng
55 Bromhexin hydroclorid, 4mg, Uống, Viên, NHÓM 4 20,700,000 20,700,000 414,000 12 tháng
56 Bromhexin hydroclorid, 4mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 60ml, NHÓM 1 189,678,000 189,678,000 3,793,560 12 tháng
57 Budesonid, 64mcg/liều, Nhỏ Mũi, Thuốc xịt mũi, Bình/Chai/Lọ xịt 120 liều, NHÓM 4 405,000,000 405,000,000 8,100,000 12 tháng
58 Calci carbonat + Vitamin D3, 1.250mg + 125UI, Uống, Viên, NHÓM 4 960,960,000 960,960,000 19,219,200 12 tháng
59 Calci carbonat + Vitamin D3, 1.250mg + 440UI, Uống, Viên sủi, NHÓM 4 598,500 598,500 11,970 12 tháng
60 Calci carbonate + Vitamin D3, 750mg + 200UI, Uống, Viên, NHÓM 4 95,760,000 95,760,000 1,915,200 12 tháng
61 Calci clorid, 10%, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 5ml, NHÓM 4 88,000 88,000 1,760 12 tháng
62 Calci glubionat, 200mg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 10ml, NHÓM 2 1,330,000 1,330,000 26,600 12 tháng
63 Calci lactat pentahydrat, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 4 151,200,000 151,200,000 3,024,000 12 tháng
64 Calcipotriol, 0,005%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 30g, NHÓM 4 105,000,000 105,000,000 2,100,000 12 tháng
65 Calcipotriol + Betamethason, (50mcg + 0,5mg)/1g, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 15g, NHÓM 4 199,200,000 199,200,000 3,984,000 12 tháng
66 Calcitriol, 0,25mcg, Uống, Viên, NHÓM 4 12,600,000 12,600,000 252,000 12 tháng
67 Candesartan, 8mg, Uống, Viên, NHÓM 4 288,000,000 288,000,000 5,760,000 12 tháng
68 Carbamazepin, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4 37,120,000 37,120,000 742,400 12 tháng
69 Carbetocin, 100mcg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1 39,803,600 39,803,600 796,072 12 tháng
70 Carbocistein, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 201,600,000 201,600,000 4,032,000 12 tháng
71 Carbomer, 0,2%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 10g, NHÓM 1 56,000,000 56,000,000 1,120,000 12 tháng
72 Carvedilol, 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 218,500,000 218,500,000 4,370,000 12 tháng
73 Cefaclor, 125mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3 8,434,800 8,434,800 168,696 12 tháng
74 Cefaclor, 250mg, Uống, Viên, NHÓM 2 16,250,000 16,250,000 325,000 12 tháng
75 Cefaclor, 375mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3 148,500,000 148,500,000 2,970,000 12 tháng
76 Cefaclor, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2 176,000,000 176,000,000 3,520,000 12 tháng
77 Cefdinir, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 2 119,200,000 119,200,000 2,384,000 12 tháng
78 Cefixim, 100mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 2 109,200,000 109,200,000 2,184,000 12 tháng
79 Cefixim, 50mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 2 105,000,000 105,000,000 2,100,000 12 tháng
80 Cefoperazon, 2g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 71,996,400 71,996,400 1,439,928 12 tháng
81 Cefpodoxim, 100mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3 237,000,000 237,000,000 4,740,000 12 tháng
82 Cefpodoxim, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 2 84,000,000 84,000,000 1,680,000 12 tháng
83 Cefpodoxim, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 3 1,080,000,000 1,080,000,000 21,600,000 12 tháng
84 Cefuroxim, 250mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3 139,860,000 139,860,000 2,797,200 12 tháng
85 Celecoxib, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 3 1,587,600,000 1,587,600,000 31,752,000 12 tháng
86 Celecoxib, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4 168,500,000 168,500,000 3,370,000 12 tháng
87 Cetirizin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 31,898,000 31,898,000 637,960 12 tháng
88 Chlorpheniramin maleat, 4mg, Uống, Viên, NHÓM 4 16,080,000 16,080,000 321,600 12 tháng
89 Cilnidipin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 359,600,000 359,600,000 7,192,000 12 tháng
90 Cinnarizin, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 18,900,000 18,900,000 378,000 12 tháng
91 Ciprofloxacin, 0,3%, Nhỏ Tai, Thuốc nhỏ tai, Chai/lọ 5ml, NHÓM 4 7,920,000 7,920,000 158,400 12 tháng
92 Ciprofloxacin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 3 145,800,000 145,800,000 2,916,000 12 tháng
93 Clarithromycin, 125mg/5ml, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, Chai/Lọ 60ml, NHÓM 5 103,140,000 103,140,000 2,062,800 12 tháng
94 Clobetasol propionat, 0,05%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 210,000,000 210,000,000 4,200,000 12 tháng
95 Clopidogrel, 75mg, Uống, Viên, NHÓM 3 1,170,000,000 1,170,000,000 23,400,000 12 tháng
96 Clopidogrel, 75mg, Uống, Viên, NHÓM 4 148,500,000 148,500,000 2,970,000 12 tháng
97 Clotrimazol, 100mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 4 30,000,000 30,000,000 600,000 12 tháng
98 Codein + Terpin hydrat, 10mg + 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4 12,600,000 12,600,000 252,000 12 tháng
99 Colchicin, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 2 20,000,000 20,000,000 400,000 12 tháng
100 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin, 5mg + 3mg, Uống, Viên, NHÓM 4 420,000,000 420,000,000 8,400,000 12 tháng
101 Dequalinium clorid, 10mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 1 69,912,000 69,912,000 1,398,240 12 tháng
102 Desloratadin, 0,5mg/ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4 42,000,000 42,000,000 840,000 12 tháng
103 Desloratadin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 111,800,000 111,800,000 2,236,000 12 tháng
104 Dexamethason, 4mg dạng muối, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 12,495,000 12,495,000 249,900 12 tháng
105 Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat, 5,5mg + 25mg, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4 102,060,000 102,060,000 2,041,200 12 tháng
106 Dexchlorpheniramin maleat, 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4 15,105,000 15,105,000 302,100 12 tháng
107 Dextromethorphan HBr, 15mg, Uống, Viên, NHÓM 4 58,500,000 58,500,000 1,170,000 12 tháng
108 Diazepam, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 1,260,000 1,260,000 25,200 12 tháng
109 Diazepam, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 24,000 24,000 480 12 tháng
110 Diethylphtalat, 95%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 10g, NHÓM 4 8,000,000 8,000,000 160,000 12 tháng
111 Digoxin, 0,25mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 1,600,000 1,600,000 32,000 12 tháng
112 Digoxin, 0,25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 9,450,000 9,450,000 189,000 12 tháng
113 Digoxin, 0,5mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 2,450,000 2,450,000 49,000 12 tháng
114 Dihydro ergotamin mesylat, 3mg, Uống, Viên, NHÓM 4 135,240,000 135,240,000 2,704,800 12 tháng
115 Diltiazem hydroclorid, 60mg, Uống, Viên, NHÓM 3 495,600,000 495,600,000 9,912,000 12 tháng
116 Diosmectit, 3g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 22,785,000 22,785,000 455,700 12 tháng
117 Diosmin + Hesperidin, 450mg + 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4 3,975,000,000 3,975,000,000 79,500,000 12 tháng
118 Diosmin + Hesperidin, 450mg + 50mg, Uống, Viên, NHÓM 2 8,100,000,000 8,100,000,000 162,000,000 12 tháng
119 Diphenhydramin hydroclorid, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 117,600 117,600 2,352 12 tháng
120 Domperidon, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 45,000,000 45,000,000 900,000 12 tháng
121 Domperidon, 1mg/ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4 14,364,000 14,364,000 287,280 12 tháng
122 Đồng sulfat, 250mg/100ml, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 90ml, NHÓM 4 8,988,000 8,988,000 179,760 12 tháng
123 Doripenem, 500mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 744,000,000 744,000,000 14,880,000 12 tháng
124 Doxazosin, 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4 117,000,000 117,000,000 2,340,000 12 tháng
125 Drotaverin clohydrat, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 2 128,400,000 128,400,000 2,568,000 12 tháng
126 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat), 1 Lít dung dịch chứa: 84g NaHCO3, Dung Dịch Thẩm Phân, Dung dịch thẩm phân, Can 10 Lít, NHÓM 4 1,600,200,000 1,600,200,000 32,004,000 12 tháng
127 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat), 1L dung dịch chứa: NaCl 210,7g + KCl 5,222g + CaCl2.2H2O 9g + MgCl2.6H2O 3,558g + Dextrose 35g + acid acetic 6,310g, Dung Dịch Thẩm Phân, Dung dịch thẩm phân, Can 10 Lít, NHÓM 4 1,339,800,000 1,339,800,000 26,796,000 12 tháng
128 Dutasterid, 0,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 528,000,000 528,000,000 10,560,000 12 tháng
129 Ebastin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 22,500,000 22,500,000 450,000 12 tháng
130 Econazol, 150mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 4 31,500,000 31,500,000 630,000 12 tháng
131 Entecavir, 0,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 2,623,500,000 2,623,500,000 52,470,000 12 tháng
132 Eperison hydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4 464,100,000 464,100,000 9,282,000 12 tháng
133 Eperison hydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 2 542,400,000 542,400,000 10,848,000 12 tháng
134 Ephedrin hydroclorid, 30mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1 28,850,000 28,850,000 577,000 12 tháng
135 Eprazinon dihydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 2 315,000,000 315,000,000 6,300,000 12 tháng
136 Erythromycin, 250mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 1 87,720,000 87,720,000 1,754,400 12 tháng
137 Erythromycin, 4%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 9,900,000 9,900,000 198,000 12 tháng
138 Erythromycin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 51,660,000 51,660,000 1,033,200 12 tháng
139 Erythropoietin alpha, 2.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 90,000,000 90,000,000 1,800,000 12 tháng
140 Erythropoietin alpha, 4.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 6,144,000,000 6,144,000,000 122,880,000 12 tháng
141 Erythropoietin alpha, 4.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, NHÓM 2 359,982,000 359,982,000 7,199,640 12 tháng
142 Erythropoietin beta, 4.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 3,924,585,000 3,924,585,000 78,491,700 12 tháng
143 Esomeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4 699,200,000 699,200,000 13,984,000 12 tháng
144 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat), 50mg, Uống, Viên, NHÓM 1 135,300,000 135,300,000 2,706,000 12 tháng
145 Etoricoxib, 90mg, Uống, Viên, NHÓM 3 925,000,000 925,000,000 18,500,000 12 tháng
146 Ezetimibe, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 1,080,000,000 1,080,000,000 21,600,000 12 tháng
147 Felodipin, 5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 2 4,625,000,000 4,625,000,000 92,500,000 12 tháng
148 Felodipin, 5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3 990,000,000 990,000,000 19,800,000 12 tháng
149 Fenofibrat, 160mg, Uống, Viên, NHÓM 2 1,280,000,000 1,280,000,000 25,600,000 12 tháng
150 Fenofibrat, 160mg, Uống, Viên, NHÓM 4 392,000,000 392,000,000 7,840,000 12 tháng
151 Fenoterol + ipratropium, 500mcg/ml + 250mcg/ml, Hô Hấp, Dung dịch/hỗn dịch khí dung, Chai/lọ 20ml, NHÓM 2 9,687,000 9,687,000 193,740 12 tháng
152 Fentanyl, 0,1mg/2ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 2ml, NHÓM 1 27,000,000 27,000,000 540,000 12 tháng
153 Fexofenadin hydroclorid, 180mg, Uống, Viên, NHÓM 4 257,400,000 257,400,000 5,148,000 12 tháng
154 Fexofenadin hydroclorid, 60mg, Uống, Viên, NHÓM 2 16,695,000 16,695,000 333,900 12 tháng
155 Flavoxat hydroclorid, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4 4,641,000 4,641,000 92,820 12 tháng
156 Flunarizin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 46,767,000 46,767,000 935,340 12 tháng
157 Flunarizin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 312,500,000 312,500,000 6,250,000 12 tháng
158 Fluorometholon, 0,1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4 33,000,000 33,000,000 660,000 12 tháng
159 Fluoxetin, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2 20,600,000 20,600,000 412,000 12 tháng
160 Fluticason propionat, 50mcg/liều, Nhỏ Mũi, Thuốc xịt mũi, Bình/Chai/Lọ xịt 60 liều, NHÓM 4 192,000,000 192,000,000 3,840,000 12 tháng
161 Folic acid (vitamin B9), 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 71,862,000 71,862,000 1,437,240 12 tháng
162 Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat), 2%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 94,500,000 94,500,000 1,890,000 12 tháng
163 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat), 2% + 0,1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 15g, NHÓM 4 310,730,000 310,730,000 6,214,600 12 tháng
164 Fusidic acid + Hydrocortison acetat, 20mg/g + 10mg/g, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 173,700,000 173,700,000 3,474,000 12 tháng
165 Gabapentin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 2 641,900,000 641,900,000 12,838,000 12 tháng
166 Gabapentin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 1 135,000,000 135,000,000 2,700,000 12 tháng
167 Gabapentin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 4 82,000,000 82,000,000 1,640,000 12 tháng
168 Gadoteric acid, 0,5mmol/ml (27,932g/100ml), Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 1 156,000,000 156,000,000 3,120,000 12 tháng
169 Galantamin, 8mg, Uống, Viên, NHÓM 4 20,520,000 20,520,000 410,400 12 tháng
170 Gemfibrozil, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 4 99,225,000 99,225,000 1,984,500 12 tháng
171 Gliclazid, 60mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1 8,160,000,000 8,160,000,000 163,200,000 12 tháng
172 Gliclazid, 60mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 4 341,500,000 341,500,000 6,830,000 12 tháng
173 Glimepirid, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 2 102,000,000 102,000,000 2,040,000 12 tháng
174 Glimepirid, 3mg, Uống, Viên, NHÓM 2 288,000,000 288,000,000 5,760,000 12 tháng
175 Glipizid, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 177,000,000 177,000,000 3,540,000 12 tháng
176 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 336,000,000 336,000,000 6,720,000 12 tháng
177 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2 1,639,000,000 1,639,000,000 32,780,000 12 tháng
178 Glucose, 10%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4 5,775,000 5,775,000 115,500 12 tháng
179 Glucose, 30%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 250ml, NHÓM 4 27,300,000 27,300,000 546,000 12 tháng
180 Glucose, 5%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4 24,000,000 24,000,000 480,000 12 tháng
181 Glycerol, 59,53%, Đặt, Thuốc thụt hậu môn/trực tràng, Ống bơm 3ml, NHÓM 4 2,260,500 2,260,500 45,210 12 tháng
182 Glycerol, 59,53%, Đặt, Thuốc thụt hậu môn/trực tràng, Ống bơm 5ml, NHÓM 4 2,477,000 2,477,000 49,540 12 tháng
183 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin), 0,08g/10g, Xịt dưới lưỡi, Thuốc hít định liều/ phun mù định liều hoặc Dung dịch/hỗn khí dung, Chai/Lọ 10g, NHÓM 1 15,000,000 15,000,000 300,000 12 tháng
184 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin), 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 24,090,000 24,090,000 481,800 12 tháng
185 Guaiazulen + Dimethicon, 4mg + 3g, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4 850,850,000 850,850,000 17,017,000 12 tháng
186 Human hepatitis B immunoglobulin, 180IU/ml, Tiêm, Thuốc tiêm, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1 170,000,000 170,000,000 3,400,000 12 tháng
187 Hydroclorothiazid, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 5,966,000 5,966,000 119,320 12 tháng
188 Hydrocortison, 1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 10,794,000 10,794,000 215,880 12 tháng
189 Hydroxypropylmethylcellulose, 0,3%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 15ml, NHÓM 4 1,080,000,000 1,080,000,000 21,600,000 12 tháng
190 Imidapril hydroclorid, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 302,220,000 302,220,000 6,044,400 12 tháng
191 Imidapril hydroclorid, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 183,600,000 183,600,000 3,672,000 12 tháng
192 Imidapril hydroclorid, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 700,000,000 700,000,000 14,000,000 12 tháng
193 Imipenem + Cilastatin, 0,5g + 0,5g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 32,917,500 32,917,500 658,350 12 tháng
194 Indacaterol + Glycopyrronium, 110mcg + 50mcg, Hô Hấp, Thuốc hít định liều/phun mù định liều, NHÓM 1 559,366,400 559,366,400 11,187,328 12 tháng
195 Indapamid, 1,5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1 300,000,000 300,000,000 6,000,000 12 tháng
196 Indapamid, 1,5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3 350,400,000 350,400,000 7,008,000 12 tháng
197 Indomethacin, 0,1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 1 74,800,000 74,800,000 1,496,000 12 tháng
198 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn, 100UI/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 1 12,400,000 12,400,000 248,000 12 tháng
199 Insulin người trộn (70/30), 100UI/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 1 2,046,000,000 2,046,000,000 40,920,000 12 tháng
200 Insulin người trộn (70/30), 100UI/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, Bơm tiêm/bút tiêm 3ml, NHÓM 1 4,485,000,000 4,485,000,000 89,700,000 12 tháng
201 Irbesartan, 150mg, Uống, Viên, NHÓM 4 748,500,000 748,500,000 14,970,000 12 tháng
202 Irbesartan + Hydroclorothiazid, 150mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 714,000,000 714,000,000 14,280,000 12 tháng
203 Irbesartan + Hydroclorothiazid, 150mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 222,600,000 222,600,000 4,452,000 12 tháng
204 Irbesartan + Hydroclorothiazid, 300mg + 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2 393,120,000 393,120,000 7,862,400 12 tháng
205 Isofluran, 100ml, Đường Hô Hấp, Dung dịch gây mê đường hô hấp, Chai/lọ 100ml, NHÓM 1 2,800,000 2,800,000 56,000 12 tháng
206 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1 3,273,400,000 3,273,400,000 65,468,000 12 tháng
207 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 338,000,000 338,000,000 6,760,000 12 tháng
208 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), 30mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3 153,180,000 153,180,000 3,063,600 12 tháng
209 Isotretinoin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 71,500,000 71,500,000 1,430,000 12 tháng
210 Itoprid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4 137,025,000 137,025,000 2,740,500 12 tháng
211 Ivabradin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 963,200,000 963,200,000 19,264,000 12 tháng
212 Ivabradin, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 434,400,000 434,400,000 8,688,000 12 tháng
213 Ivabradin, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 600,000,000 600,000,000 12,000,000 12 tháng
214 Ivermectin, 3mg, Uống, Viên, NHÓM 4 12,285,000 12,285,000 245,700 12 tháng
215 Ivermectin, 6mg, Uống, Viên, NHÓM 4 67,400,000 67,400,000 1,348,000 12 tháng
216 Kali clorid, 10%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 4 730,000 730,000 14,600 12 tháng
217 Kali clorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 1 22,500,000 22,500,000 450,000 12 tháng
218 Kali clorid, 600mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1 31,500,000 31,500,000 630,000 12 tháng
219 Kali iodid + Natri iodid, (3mg + 3mg)/1ml, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 2 443,835,000 443,835,000 8,876,700 12 tháng
220 Kẽm gluconat, 10mg Kẽm, Uống, Viên, NHÓM 4 71,400,000 71,400,000 1,428,000 12 tháng
221 Kẽm sulfat, 10mg Kẽm/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 100ml, NHÓM 4 58,800,000 58,800,000 1,176,000 12 tháng
222 Ketorolac tromethamin, 30mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 9,600,000 9,600,000 192,000 12 tháng
223 Lactobacillus acidophilus, 10^9CFU, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 394,800,000 394,800,000 7,896,000 12 tháng
224 Lercanidipin hydroclorid, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 28,560,000 28,560,000 571,200 12 tháng
225 Levodopa + Carbidopa, 250mg +25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 836,640,000 836,640,000 16,732,800 12 tháng
226 Levofloxacin, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4 77,616,000 77,616,000 1,552,320 12 tháng
227 Levofloxacin, 250mg/50ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 50ml, NHÓM 1 26,850,000 26,850,000 537,000 12 tháng
228 Levofloxacin, 500mg, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, NHÓM 2 345,000,000 345,000,000 6,900,000 12 tháng
229 Levofloxacin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 3 21,000,000 21,000,000 420,000 12 tháng
230 Levofloxacin, 750mg/150ml, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 150ml, NHÓM 4 385,000,000 385,000,000 7,700,000 12 tháng
231 Levothyroxin natri, 100mcg, Uống, Viên, NHÓM 2 62,600,000 62,600,000 1,252,000 12 tháng
232 Levothyroxin natri, 100mcg, Uống, Viên, NHÓM 4 20,580,000 20,580,000 411,600 12 tháng
233 Levothyroxin natri, 50mcg, Uống, Viên, NHÓM 5 111,777,000 111,777,000 2,235,540 12 tháng
234 Lidocain, 10%, Dùng Ngoài, Thuốc phun mù/Thuốc xịt ngoài da, Chai/lọ 38g, NHÓM 1 79,500,000 79,500,000 1,590,000 12 tháng
235 Lidocain hydroclorid, 2%, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 20ml, NHÓM 4 6,825,000 6,825,000 136,500 12 tháng
236 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) bitartrat, 36mg + 0,0324mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1,8ml, NHÓM 5 13,900,000 13,900,000 278,000 12 tháng
237 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat, 36mg + 18,13mcg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 1,8ml, NHÓM 1 300,000,000 300,000,000 6,000,000 12 tháng
238 Linagliptin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 988,000,000 988,000,000 19,760,000 12 tháng
239 Lisinopril, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 450,000,000 450,000,000 9,000,000 12 tháng
240 Lisinopril, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4 14,130,000 14,130,000 282,600 12 tháng
241 Losartan, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 2 734,400,000 734,400,000 14,688,000 12 tháng
242 Losartan, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2 903,825,000 903,825,000 18,076,500 12 tháng
243 Losartan, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 315,900,000 315,900,000 6,318,000 12 tháng
244 Losartan, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 3 1,370,000,000 1,370,000,000 27,400,000 12 tháng
245 Losartan, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4 160,300,000 160,300,000 3,206,000 12 tháng
246 Losartan + Hydroclorothiazid, 100mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 206,640,000 206,640,000 4,132,800 12 tháng
247 Losartan + Hydroclorothiazid, 50mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 540,000,000 540,000,000 10,800,000 12 tháng
248 Losartan + Hydroclorothiazid, 50mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 232,500,000 232,500,000 4,650,000 12 tháng
249 Lovastatin, 10 mg, Uống, Viên, NHÓM 4 987,000,000 987,000,000 19,740,000 12 tháng
250 Lynestrenol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 12,420,000 12,420,000 248,400 12 tháng
251 Macrogol, 10g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 1 299,180,000 299,180,000 5,983,600 12 tháng
252 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd, 400mg + 300mg, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4 605,682,000 605,682,000 12,113,640 12 tháng
253 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon, 400mg+351,9mg+50mg, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4 1,712,700,000 1,712,700,000 34,254,000 12 tháng
254 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone, 150mg + 300mg + 40mg, Uống, Viên, NHÓM 5 612,000,000 612,000,000 12,240,000 12 tháng
255 Magnesi sulfat, 15%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 5ml, NHÓM 4 370,000 370,000 7,400 12 tháng
256 Manitol, 20%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 250ml, NHÓM 4 3,780,000 3,780,000 75,600 12 tháng
257 Meloxicam, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 9,027,000 9,027,000 180,540 12 tháng
258 Metformin hydroclorid, 1000mg, Uống, Viên, NHÓM 3 264,500,000 264,500,000 5,290,000 12 tháng
259 Metformin hydroclorid, 1000mg, Uống, Viên, NHÓM 4 211,600,000 211,600,000 4,232,000 12 tháng
260 Metformin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 500,000,000 500,000,000 10,000,000 12 tháng
261 Metformin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 3 666,250,000 666,250,000 13,325,000 12 tháng
262 Metformin hydroclorid + Glibenclamid, 500mg + 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 285,852,000 285,852,000 5,717,040 12 tháng
263 Metformin hydroclorid + Glibenclamid, 500mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 428,400,000 428,400,000 8,568,000 12 tháng
264 Metformin hydroclorid + Glimepirid, 500mg + 1mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3 156,000,000 156,000,000 3,120,000 12 tháng
265 Metformin hydroclorid + Glimepirid, 500mg + 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4 182,427,000 182,427,000 3,648,540 12 tháng
266 Methocarbamol, 1000mg, Uống, Viên, NHÓM 4 892,710,000 892,710,000 17,854,200 12 tháng
267 Methotrexat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 66,000,000 66,000,000 1,320,000 12 tháng
268 Methyl prednisolon, 125mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 24,150,000 24,150,000 483,000 12 tháng
269 Metoclopramid, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 28,400,000 28,400,000 568,000 12 tháng
270 Metronidazol + Neomycin + Nystatin, 500mg + 65.000UI + 100.000UI, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 1 273,240,000 273,240,000 5,464,800 12 tháng
271 Midazolam, 5mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 37,800,000 37,800,000 756,000 12 tháng
272 Mifepriston, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4 49,800,000 49,800,000 996,000 12 tháng
273 Mirtazapin, 30mg, Uống, Viên, NHÓM 2 13,860,000 13,860,000 277,200 12 tháng
274 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 392,000,000 392,000,000 7,840,000 12 tháng
275 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 154,000,000 154,000,000 3,080,000 12 tháng
276 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 4mg, Uống, Viên, NHÓM 2 51,300,000 51,300,000 1,026,000 12 tháng
277 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 31,500,000 31,500,000 630,000 12 tháng
278 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 55,860,000 55,860,000 1,117,200 12 tháng
279 Moxifloxacin, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4 3,238,200 3,238,200 64,764 12 tháng
280 Moxifloxacin, 400mg, Uống, Viên, NHÓM 3 252,000,000 252,000,000 5,040,000 12 tháng
281 Mupirocin, 2%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 5g, NHÓM 5 37,520,000 37,520,000 750,400 12 tháng
282 N-acetylcystein, 100mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 32,340,000 32,340,000 646,800 12 tháng
283 N-acetylcystein, 200mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 57,960,000 57,960,000 1,159,200 12 tháng
284 N-acetylcystein, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2 225,000,000 225,000,000 4,500,000 12 tháng
285 Naloxon hydroclorid, 0,4mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 21,997,500 21,997,500 439,950 12 tháng
286 Naphazolin, 0,05%, Nhỏ Mũi, Thuốc nhỏ mũi, Chai/Lọ 15ml, NHÓM 4 1,260,000 1,260,000 25,200 12 tháng
287 Naproxen, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2 480,000,000 480,000,000 9,600,000 12 tháng
288 Natri clorid, 0,9%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 1000ml, NHÓM 4 15,450,000 15,450,000 309,000 12 tháng
289 Natri clorid, 0,9%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 500ml, NHÓM 4 17,640,000 17,640,000 352,800 12 tháng
290 Natri clorid, 0,9%, Nhỏ Mắt, Nhỏ Mũi, Thuốc nhỏ mắt, Thuốc nhỏ mũi, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 4 375,300,000 375,300,000 7,506,000 12 tháng
291 Natri clorid, 0,9%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi 100ml, NHÓM 4 195,104,000 195,104,000 3,902,080 12 tháng
292 Natri clorid, 0,9%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 1000ml, NHÓM 4 496,000,000 496,000,000 9,920,000 12 tháng
293 Natri clorid, 0,9%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4 1,580,250,000 1,580,250,000 31,605,000 12 tháng
294 Natri clorid, 3%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 100ml, NHÓM 4 12,297,000 12,297,000 245,940 12 tháng
295 Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose, Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4 1,700,000 1,700,000 34,000 12 tháng
296 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat, 520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 17,5mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 115,500,000 115,500,000 2,310,000 12 tháng
297 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan, 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 8,930,000 8,930,000 178,600 12 tháng
298 Natri hyaluronat, 0,1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 2 184,800,000 184,800,000 3,696,000 12 tháng
299 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat), 1,4%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 250ml, NHÓM 4 3,200,000 3,200,000 64,000 12 tháng
300 Nebivolol, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 33,900,000 33,900,000 678,000 12 tháng
301 Nebivolol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 676,500,000 676,500,000 13,530,000 12 tháng
302 Nebivolol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 660,000,000 660,000,000 13,200,000 12 tháng
303 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason, 35mg + 100.000UI + 10mg, Nhỏ Mắt, Nhỏ Tai, Thuốc nhỏ mắt, Thuốc nhỏ tai, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 4 262,700,000 262,700,000 5,254,000 12 tháng
304 Neostigmin metylsulfat, 0,5mg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 4 13,020,000 13,020,000 260,400 12 tháng
305 Nicardipin hydroclorid, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 25,000,000 25,000,000 500,000 12 tháng
306 Nicorandil, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 325,080,000 325,080,000 6,501,600 12 tháng
307 Nifedipin, 30mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1 539,055,000 539,055,000 10,781,100 12 tháng
308 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin), 1mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1 10,500,000 10,500,000 210,000 12 tháng
309 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin), 4mg/4ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 4ml, NHÓM 1 3,650,000 3,650,000 73,000 12 tháng
310 Norethisteron, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 2,966,000 2,966,000 59,320 12 tháng
311 Nước cất pha tiêm, , Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4 17,900,000 17,900,000 358,000 12 tháng
312 Nước oxy già, 3%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 60ml, NHÓM 4 3,250,000 3,250,000 65,000 12 tháng
313 Nystatin, 25.000UI, Đánh tưa lưỡi, Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng, NHÓM 4 3,939,000 3,939,000 78,780 12 tháng
314 Nystatin + Neomycin + Polymycin B, 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 1 28,500,000 28,500,000 570,000 12 tháng
315 Ofloxacin, 0,3%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 3,5g, NHÓM 1 37,265,000 37,265,000 745,300 12 tháng
316 Ofloxacin, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2 10,878,000 10,878,000 217,560 12 tháng
317 Olanzapin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 14,400,000 14,400,000 288,000 12 tháng
318 Omeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4 66,000,000 66,000,000 1,320,000 12 tháng
319 Omeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2 94,000,000 94,000,000 1,880,000 12 tháng
320 Ondansetron, 8mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 5 432,000 432,000 8,640 12 tháng
321 Oxacilin, 1g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 2 11,497,500 11,497,500 229,950 12 tháng
322 Oxacilin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2 227,850,000 227,850,000 4,557,000 12 tháng
323 Oxcarbazepin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 5 9,720,000 9,720,000 194,400 12 tháng
324 Paracetamol (Acetaminophen), 150mg, Đặt, Thuốc đặt hậu môn/trực tràng, NHÓM 1 4,516,000 4,516,000 90,320 12 tháng
325 Paracetamol (Acetaminophen), 1g/100ml, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi 100ml, NHÓM 4 13,785,000 13,785,000 275,700 12 tháng
326 Paracetamol (Acetaminophen), 300mg, Đặt, Thuốc đặt hậu môn/trực tràng, NHÓM 1 2,641,000 2,641,000 52,820 12 tháng
327 Paracetamol (Acetaminophen), 325mg, Uống, Viên, NHÓM 2 3,800,000 3,800,000 76,000 12 tháng
328 Paracetamol (Acetaminophen), 80mg, Đặt, Thuốc đặt hậu môn/trực tràng, NHÓM 1 1,890,000 1,890,000 37,800 12 tháng
329 Paracetamol + Codein phosphat, 500mg + 30mg, Uống, Viên, NHÓM 2 9,600,000 9,600,000 192,000 12 tháng
330 Paracetamol + Ibuprofen, 325mg + 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2 210,600,000 210,600,000 4,212,000 12 tháng
331 Perindopril arginine, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 1,695,000,000 1,695,000,000 33,900,000 12 tháng
332 Perindopril arginine, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 976,000,000 976,000,000 19,520,000 12 tháng
333 Perindopril arginine + Amlodipin, 10mg + 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1 657,995,000 657,995,000 13,159,900 12 tháng
334 Perindopril arginine + Amlodipin, 10mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 2,682,595,000 2,682,595,000 53,651,900 12 tháng
335 Perindopril arginine + Amlodipin, 3,5mg + 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 715,200,000 715,200,000 14,304,000 12 tháng
336 Perindopril arginine + Amlodipin, 5mg + 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1 2,965,050,000 2,965,050,000 59,301,000 12 tháng
337 Perindopril arginine + Amlodipin, 5mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 6,720,780,000 6,720,780,000 134,415,600 12 tháng
338 Perindopril arginine + Amlodipin, 7mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 1,581,360,000 1,581,360,000 31,627,200 12 tháng
339 Perindopril arginine + Indapamid, 10mg + 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 363,840,000 363,840,000 7,276,800 12 tháng
340 Perindopril arginine + Indapamid, 5mg + 1,25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 1,395,000,000 1,395,000,000 27,900,000 12 tháng
341 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin, 5mg + 1,25mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 1,882,540,000 1,882,540,000 37,650,800 12 tháng
342 Pethidin hydroclorid, 100mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 3,600,000 3,600,000 72,000 12 tháng
343 Phenylephrin, 50mcg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Bơm tiêm/lọ/ống 10ml, NHÓM 1 23,340,000 23,340,000 466,800 12 tháng
344 Phytomenadion (vitamin K1), 10mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 4 330,000 330,000 6,600 12 tháng
345 Piracetam, 800mg, Uống, Viên, NHÓM 3 674,700,000 674,700,000 13,494,000 12 tháng
346 Piracetam, 800mg, Uống, Viên, NHÓM 4 479,400,000 479,400,000 9,588,000 12 tháng
347 Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat, Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrate 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, NHÓM 2 8,490,000 8,490,000 169,800 12 tháng
348 Polystyren, 5g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 7,350,000 7,350,000 147,000 12 tháng
349 Povidon Iodin, 10%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/Lọ 500ml, NHÓM 4 35,000,000 35,000,000 700,000 12 tháng
350 Povidon Iodin, 10%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/Lọ 90ml, NHÓM 4 14,900,000 14,900,000 298,000 12 tháng
351 Pramipexol, 0,18mg, Uống, Viên, NHÓM 2 259,000,000 259,000,000 5,180,000 12 tháng
352 Prednisolon acetat, 1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 1 63,524,000 63,524,000 1,270,480 12 tháng
353 Prednisolon acetat, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4 13,437,000 13,437,000 268,740 12 tháng
354 Pregabalin, 75mg, Uống, Viên, NHÓM 4 72,680,000 72,680,000 1,453,600 12 tháng
355 Progesteron, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 1 65,000,000 65,000,000 1,300,000 12 tháng
356 Promestrien, 10mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 4 31,500,000 31,500,000 630,000 12 tháng
357 Promethazin hydroclorid, 2%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 1,890,000 1,890,000 37,800 12 tháng
358 Promethazin hydroclorid, 50mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 15,000,000 15,000,000 300,000 12 tháng
359 Proparacain hydroclorid, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 15ml, NHÓM 1 11,814,000 11,814,000 236,280 12 tháng
360 Propranolol hydroclorid, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 4 79,170,000 79,170,000 1,583,400 12 tháng
361 Rabeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2 200,000,000 200,000,000 4,000,000 12 tháng
362 Rifamycin, 200.000 UI, Nhỏ Tai, Thuốc nhỏ tai, Chai/lọ 10ml, NHÓM 4 32,500,000 32,500,000 650,000 12 tháng
363 Rilmenidine, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 4 12,000,000 12,000,000 240,000 12 tháng
364 Ringer lactat, , Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/gói 500ml, NHÓM 4 59,850,000 59,850,000 1,197,000 12 tháng
365 Ringer lactat + Glucose, Ringer lactat + Glucose 5%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/gói 500ml, NHÓM 4 1,155,000 1,155,000 23,100 12 tháng
366 Rivaroxaban, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 450,000,000 450,000,000 9,000,000 12 tháng
367 Rosuvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4 310,000,000 310,000,000 6,200,000 12 tháng
368 Rosuvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 3 1,344,000,000 1,344,000,000 26,880,000 12 tháng
369 Rotundin, 60mg, Uống, Viên, NHÓM 4 564,300,000 564,300,000 11,286,000 12 tháng
370 Roxithromycin, 150mg, Uống, Viên, NHÓM 4 1,575,000 1,575,000 31,500 12 tháng
371 Salbutamol (sulfat), 2mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/Lọ 100ml, NHÓM 4 71,920,800 71,920,800 1,438,416 12 tháng
372 Salicylic acid + Betamethason dipropionat, 3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason), Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 15g, NHÓM 4 40,125,000 40,125,000 802,500 12 tháng
373 Salmeterol + Fluticason propionat, (25mcg + 250mcg)/liều, Hô Hấp, Thuốc hít định liều/ phun mù định liều, Bình/Chai/Lọ xịt 120 liều, NHÓM 1 5,005,620,000 5,005,620,000 100,112,400 12 tháng
374 Sắt protein succinylat, 800mg/15ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 1 555,000,000 555,000,000 11,100,000 12 tháng
375 Sắt sucrose (hay dextran), 100mg sắt, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 362,500,000 362,500,000 7,250,000 12 tháng
376 Sắt sulfat + Folic acid, 50mg sắt + 0,35mg acid folic, Uống, Viên, NHÓM 4 313,950,000 313,950,000 6,279,000 12 tháng
377 Sertralin, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 5 121,275,000 121,275,000 2,425,500 12 tháng
378 Sevofluran, 250ml, Đường Hô Hấp, Dung dịch gây mê đường hô hấp, Chai/lọ 250ml, NHÓM 1 95,400,000 95,400,000 1,908,000 12 tháng
379 Silymarin, 150mg, Uống, Viên, NHÓM 1 796,000,000 796,000,000 15,920,000 12 tháng
380 Silymarin, 70mg, Uống, Viên, NHÓM 4 1,150,000,000 1,150,000,000 23,000,000 12 tháng
381 Simethicon, 40mg/0,6ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 15ml, NHÓM 5 21,000,000 21,000,000 420,000 12 tháng
382 Simethicon, 40mg/0,6ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4 14,994,000 14,994,000 299,880 12 tháng
383 Sofosbuvir + Ledipasvir, 400mg + 90mg, Uống, Viên, NHÓM 4 600,000,000 600,000,000 12,000,000 12 tháng
384 Sofosbuvir + Velpatasvir, 400mg + 100mg, Uống, Viên, NHÓM 1 1,338,750,000 1,338,750,000 26,775,000 12 tháng
385 Sorbitol, 5g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4 55,440,000 55,440,000 1,108,800 12 tháng
386 Spiramycin, 3MUI, Uống, Viên, NHÓM 2 35,280,000 35,280,000 705,600 12 tháng
387 Spiramycin + Metronidazol, 0,75MUI + 125mg, Uống, Viên, NHÓM 2 507,450,000 507,450,000 10,149,000 12 tháng
388 Spironolacton + Furosemid, 50mg + 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2 160,200,000 160,200,000 3,204,000 12 tháng
389 Sucralfat, 1g, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4 165,060,000 165,060,000 3,301,200 12 tháng
390 Sufentanil, 50mcg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1 4,800,000 4,800,000 96,000 12 tháng
391 Suxamethonium clorid, 100mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1 3,912,600 3,912,600 78,252 12 tháng
392 Tacrolimus, 0,1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 292,000,000 292,000,000 5,840,000 12 tháng
393 Telmisartan, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 4 147,500,000 147,500,000 2,950,000 12 tháng
394 Telmisartan, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 3 2,321,750,000 2,321,750,000 46,435,000 12 tháng
395 Telmisartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 2 824,000,000 824,000,000 16,480,000 12 tháng
396 Telmisartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 4 105,000,000 105,000,000 2,100,000 12 tháng
397 Telmisartan + Hydroclorothiazid, 40mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3 4,536,000,000 4,536,000,000 90,720,000 12 tháng
398 Telmisartan + Hydroclorothiazid, 40mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 514,500,000 514,500,000 10,290,000 12 tháng
399 Telmisartan + Hydroclorothiazid, 80mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 49,284,000 49,284,000 985,680 12 tháng
400 Terbinafin hydroclorid, 1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 71,700,000 71,700,000 1,434,000 12 tháng
401 Terbutalin sulfat, 0,5mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4 19,320,000 19,320,000 386,400 12 tháng
402 Tetracain hydroclorid, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 4 4,504,500 4,504,500 90,090 12 tháng
403 Tetracyclin (hydroclorid), 1%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 5g, NHÓM 4 320,000 320,000 6,400 12 tháng
404 Tetracyclin (hydroclorid), 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 54,810,000 54,810,000 1,096,200 12 tháng
405 Thiamazol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 143,325,000 143,325,000 2,866,500 12 tháng
406 Tianeptin, 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 1 161,070,000 161,070,000 3,221,400 12 tháng
407 Timolol, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 1 50,638,800 50,638,800 1,012,776 12 tháng
408 Tinidazol, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2 10,500,000 10,500,000 210,000 12 tháng
409 Tobramycin, 0,3%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4 11,928,000 11,928,000 238,560 12 tháng
410 Tobramycin, 80mg/2ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 2ml, NHÓM 4 1,260,000 1,260,000 25,200 12 tháng
411 Tobramycin + Dexamethason, 0,3% + 0,1 %, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 7ml, NHÓM 4 420,000,000 420,000,000 8,400,000 12 tháng
412 Tolperison hydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 1 4,788,000 4,788,000 95,760 12 tháng
413 Topiramat, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4 35,000,000 35,000,000 700,000 12 tháng
414 Tranexamic acid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 150,000,000 150,000,000 3,000,000 12 tháng
415 Tretinoin + Erythromycin, 0,025% + 4%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4 120,000,000 120,000,000 2,400,000 12 tháng
416 Trihexyphenidyl hydroclorid, 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4 9,500,000 9,500,000 190,000 12 tháng
417 Trimebutin maleat, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4 76,000,000 76,000,000 1,520,000 12 tháng
418 Trimetazidin dihydroclorid, 35mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 4 242,900,000 242,900,000 4,858,000 12 tháng
419 Trimetazidin dihydroclorid, 35mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 2 469,000,000 469,000,000 9,380,000 12 tháng
420 Trimetazidin dihydroclorid, 35mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3 694,000,000 694,000,000 13,880,000 12 tháng
421 Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid, 0,5% + 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 1 13,500,000 13,500,000 270,000 12 tháng
422 Valsartan, 160mg, Uống, Viên, NHÓM 3 1,197,000,000 1,197,000,000 23,940,000 12 tháng
423 Valsartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 3 900,000,000 900,000,000 18,000,000 12 tháng
424 Valsartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 4 129,210,000 129,210,000 2,584,200 12 tháng
425 Valsartan + Hydroclorothiazid, 80mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4 220,160,000 220,160,000 4,403,200 12 tháng
426 Venlafaxin, 37,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 19,000,000 19,000,000 380,000 12 tháng
427 Vildagliptin, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4 319,800,000 319,800,000 6,396,000 12 tháng
428 Vinpocetin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2 113,400,000 113,400,000 2,268,000 12 tháng
429 Vitamin A, 5.000UI, Uống, Viên, NHÓM 4 160,080,000 160,080,000 3,201,600 12 tháng
430 Vitamin B1 + B6 + B12, 250mg + 250mg + 1mg, Uống, Viên, NHÓM 4 1,500,000,000 1,500,000,000 30,000,000 12 tháng
431 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat, 5mg + 470mg, Uống, Viên, NHÓM 2 500,220,000 500,220,000 10,004,400 12 tháng
432 Vitamin C, 100mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4 31,500,000 31,500,000 630,000 12 tháng
433 Vitamin C, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 79,674,000 79,674,000 1,593,480 12 tháng
434 Vitamin E, 400UI, Uống, Viên, NHÓM 4 90,200,000 90,200,000 1,804,000 12 tháng
435 Vitamin PP, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4 34,200,000 34,200,000 684,000 12 tháng
436 Vitamin PP, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4 2,640,000 2,640,000 52,800 12 tháng
437 Zopiclon, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2 52,360,000 52,360,000 1,047,200 12 tháng
Acarbose, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 966,000,000
Dự toán (VND) 966,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acarbose, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 674,730,000
Dự toán (VND) 674,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,494,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acarbose, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 525,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acenocoumarol, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 42,525,000
Dự toán (VND) 42,525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 850,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acenocoumarol, 4mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,323,000
Dự toán (VND) 1,323,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetazolamid, 250mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin, 500mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
Giá từng phần lô 143,000,000
Dự toán (VND) 143,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 110,770,000
Dự toán (VND) 110,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,215,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Dự toán (VND) 1,320,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein, 300mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
Giá từng phần lô 7,250,000
Dự toán (VND) 7,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid, 81mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 390,000,000
Dự toán (VND) 390,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid, 81mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 60,516,000
Dự toán (VND) 60,516,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,210,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir, 3%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 3,5g, NHÓM 2
Giá từng phần lô 7,900,000
Dự toán (VND) 7,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir, 400mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 18,500,000
Dự toán (VND) 18,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir, 5%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 5g, NHÓM 4
Giá từng phần lô 6,150,000
Dự toán (VND) 6,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin cho bệnh nhân suy thận, 6,1%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Túi/chai 200ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 232,516,000
Dự toán (VND) 232,516,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,650,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Adapalen, 0,1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 30g, NHÓM 1
Giá từng phần lô 435,860,000
Dự toán (VND) 435,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,717,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Adenosin, 6mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Albendazol, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 1,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin hydroclorid, 10mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,790,880,000
Dự toán (VND) 1,790,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,817,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alimemazin, 2,5mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 90ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,011,400
Dự toán (VND) 3,011,400
Số tiền bảo đảm (VND) 60,228
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alimemazin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,864,000
Dự toán (VND) 3,864,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin, 21 microkatal, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 441,000,000
Dự toán (VND) 441,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aluminum phosphat, 20% (12,38g), Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4
Giá từng phần lô 666,600,000
Dự toán (VND) 666,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,332,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alverin (citrat) + Simethicon, 60mg + 300mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 576,000,000
Dự toán (VND) 576,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol hydroclorid, 30mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 352,000,000
Dự toán (VND) 352,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amitriptylin hydroclorid, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 484,000,000
Dự toán (VND) 484,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 182,500,000
Dự toán (VND) 182,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 117,600,000
Dự toán (VND) 117,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,352,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 78,400,000
Dự toán (VND) 78,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,568,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + Acid clavulanic, 1g + 0,2g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 2
Giá từng phần lô 194,250,000
Dự toán (VND) 194,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,885,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + Acid clavulanic, 250mg + 31,25mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3
Giá từng phần lô 235,000,000
Dự toán (VND) 235,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + Acid clavulanic, 500mg + 125mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 603,200,000
Dự toán (VND) 603,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,064,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + Acid clavulanic, 875mg + 125mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 959,488,000
Dự toán (VND) 959,488,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,189,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 256,200,000
Dự toán (VND) 256,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,124,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 780,000,000
Dự toán (VND) 780,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin sulfat, 0,25mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 940,000
Dự toán (VND) 940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin, 125mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3
Giá từng phần lô 4,998,000
Dự toán (VND) 4,998,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin, 250mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus claussii, 1x10^9-2x10^9 CFU, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,344,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Baclofen, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,719,900
Dự toán (VND) 1,719,900
Số tiền bảo đảm (VND) 34,398
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol hydroclorid, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 578,400,000
Dự toán (VND) 578,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,568,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Beclometason dipropionat, 50mcg/liều, Nhỏ Mũi, Thuốc xịt mũi, Bình/Chai/Lọ 150 liều, NHÓM 4
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Berberin hydroclorid, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 14,490,000
Dự toán (VND) 14,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 289,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin, 16mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 96,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin, 16mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 879,000,000
Dự toán (VND) 879,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat, 6,43mg/ml + 2,63mg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 19,121,400
Dự toán (VND) 19,121,400
Số tiền bảo đảm (VND) 382,428
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisacodyl, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 12,915,000
Dự toán (VND) 12,915,000
Số tiền bảo đảm (VND) 258,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bismuth, 120mg, Uống, Viên, NHÓM 5
Giá từng phần lô 273,000,000
Dự toán (VND) 273,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol fumarat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 320,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol fumarat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 219,800,000
Dự toán (VND) 219,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,396,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol fumarat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,550,000,000
Dự toán (VND) 1,550,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol fumarat, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 313,110,000
Dự toán (VND) 313,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,262,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin hydroclorid, 4mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 20,700,000
Dự toán (VND) 20,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 414,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin hydroclorid, 4mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 60ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 189,678,000
Dự toán (VND) 189,678,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,793,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid, 64mcg/liều, Nhỏ Mũi, Thuốc xịt mũi, Bình/Chai/Lọ xịt 120 liều, NHÓM 4
Giá từng phần lô 405,000,000
Dự toán (VND) 405,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + Vitamin D3, 1.250mg + 125UI, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 960,960,000
Dự toán (VND) 960,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,219,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + Vitamin D3, 1.250mg + 440UI, Uống, Viên sủi, NHÓM 4
Giá từng phần lô 598,500
Dự toán (VND) 598,500
Số tiền bảo đảm (VND) 11,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonate + Vitamin D3, 750mg + 200UI, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 95,760,000
Dự toán (VND) 95,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,915,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid, 10%, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 5ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 88,000
Dự toán (VND) 88,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci glubionat, 200mg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 10ml, NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,330,000
Dự toán (VND) 1,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci lactat pentahydrat, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 151,200,000
Dự toán (VND) 151,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,024,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcipotriol, 0,005%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 30g, NHÓM 4
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcipotriol + Betamethason, (50mcg + 0,5mg)/1g, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 15g, NHÓM 4
Giá từng phần lô 199,200,000
Dự toán (VND) 199,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,984,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitriol, 0,25mcg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Candesartan, 8mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 288,000,000
Dự toán (VND) 288,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbamazepin, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 37,120,000
Dự toán (VND) 37,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 742,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbetocin, 100mcg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 39,803,600
Dự toán (VND) 39,803,600
Số tiền bảo đảm (VND) 796,072
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbocistein, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 201,600,000
Dự toán (VND) 201,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,032,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbomer, 0,2%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 10g, NHÓM 1
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carvedilol, 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 218,500,000
Dự toán (VND) 218,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor, 125mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3
Giá từng phần lô 8,434,800
Dự toán (VND) 8,434,800
Số tiền bảo đảm (VND) 168,696
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor, 250mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 16,250,000
Dự toán (VND) 16,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor, 375mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3
Giá từng phần lô 148,500,000
Dự toán (VND) 148,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,970,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 176,000,000
Dự toán (VND) 176,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefdinir, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 119,200,000
Dự toán (VND) 119,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,384,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim, 100mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 2
Giá từng phần lô 109,200,000
Dự toán (VND) 109,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,184,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim, 50mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 2
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon, 2g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
Giá từng phần lô 71,996,400
Dự toán (VND) 71,996,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,439,928
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim, 100mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3
Giá từng phần lô 237,000,000
Dự toán (VND) 237,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,740,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Dự toán (VND) 1,080,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim, 250mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3
Giá từng phần lô 139,860,000
Dự toán (VND) 139,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,797,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Dự toán (VND) 1,587,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,752,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 168,500,000
Dự toán (VND) 168,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 31,898,000
Dự toán (VND) 31,898,000
Số tiền bảo đảm (VND) 637,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin maleat, 4mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 16,080,000
Dự toán (VND) 16,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 321,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cilnidipin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 359,600,000
Dự toán (VND) 359,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,192,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin, 0,3%, Nhỏ Tai, Thuốc nhỏ tai, Chai/lọ 5ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 7,920,000
Dự toán (VND) 7,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 145,800,000
Dự toán (VND) 145,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,916,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clarithromycin, 125mg/5ml, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, Chai/Lọ 60ml, NHÓM 5
Giá từng phần lô 103,140,000
Dự toán (VND) 103,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,062,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol propionat, 0,05%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel, 75mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Dự toán (VND) 1,170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel, 75mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 148,500,000
Dự toán (VND) 148,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,970,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clotrimazol, 100mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 4
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein + Terpin hydrat, 10mg + 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin, 5mg + 3mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 420,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dequalinium clorid, 10mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 1
Giá từng phần lô 69,912,000
Dự toán (VND) 69,912,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,398,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin, 0,5mg/ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 111,800,000
Dự toán (VND) 111,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,236,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason, 4mg dạng muối, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
Giá từng phần lô 12,495,000
Dự toán (VND) 12,495,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat, 5,5mg + 25mg, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 102,060,000
Dự toán (VND) 102,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,041,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexchlorpheniramin maleat, 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 15,105,000
Dự toán (VND) 15,105,000
Số tiền bảo đảm (VND) 302,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dextromethorphan HBr, 15mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 58,500,000
Dự toán (VND) 58,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 24,000
Dự toán (VND) 24,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diethylphtalat, 95%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 10g, NHÓM 4
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin, 0,25mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 1,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin, 0,25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin, 0,5mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,450,000
Dự toán (VND) 2,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dihydro ergotamin mesylat, 3mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 135,240,000
Dự toán (VND) 135,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,704,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diltiazem hydroclorid, 60mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 495,600,000
Dự toán (VND) 495,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,912,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit, 3g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
Giá từng phần lô 22,785,000
Dự toán (VND) 22,785,000
Số tiền bảo đảm (VND) 455,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + Hesperidin, 450mg + 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,975,000,000
Dự toán (VND) 3,975,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + Hesperidin, 450mg + 50mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 8,100,000,000
Dự toán (VND) 8,100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin hydroclorid, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
Giá từng phần lô 117,600
Dự toán (VND) 117,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,352
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon, 1mg/ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 14,364,000
Dự toán (VND) 14,364,000
Số tiền bảo đảm (VND) 287,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đồng sulfat, 250mg/100ml, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 90ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 8,988,000
Dự toán (VND) 8,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Doripenem, 500mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
Giá từng phần lô 744,000,000
Dự toán (VND) 744,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Doxazosin, 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 117,000,000
Dự toán (VND) 117,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 128,400,000
Dự toán (VND) 128,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,568,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat), 1 Lít dung dịch chứa: 84g NaHCO3, Dung Dịch Thẩm Phân, Dung dịch thẩm phân, Can 10 Lít, NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,600,200,000
Dự toán (VND) 1,600,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,004,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat), 1L dung dịch chứa: NaCl 210,7g + KCl 5,222g + CaCl2.2H2O 9g + MgCl2.6H2O 3,558g + Dextrose 35g + acid acetic 6,310g, Dung Dịch Thẩm Phân, Dung dịch thẩm phân, Can 10 Lít, NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,339,800,000
Dự toán (VND) 1,339,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,796,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dutasterid, 0,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 528,000,000
Dự toán (VND) 528,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ebastin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Econazol, 150mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 4
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Entecavir, 0,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 2,623,500,000
Dự toán (VND) 2,623,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,470,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison hydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 464,100,000
Dự toán (VND) 464,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,282,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison hydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 542,400,000
Dự toán (VND) 542,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,848,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin hydroclorid, 30mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 28,850,000
Dự toán (VND) 28,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 577,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eprazinon dihydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 315,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin, 250mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 1
Giá từng phần lô 87,720,000
Dự toán (VND) 87,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,754,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin, 4%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 9,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 51,660,000
Dự toán (VND) 51,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,033,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin alpha, 2.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin alpha, 4.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
Giá từng phần lô 6,144,000,000
Dự toán (VND) 6,144,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin alpha, 4.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, NHÓM 2
Giá từng phần lô 359,982,000
Dự toán (VND) 359,982,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,199,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin beta, 4.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
Giá từng phần lô 3,924,585,000
Dự toán (VND) 3,924,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,491,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 699,200,000
Dự toán (VND) 699,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,984,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat), 50mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 135,300,000
Dự toán (VND) 135,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,706,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoricoxib, 90mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 925,000,000
Dự toán (VND) 925,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ezetimibe, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Dự toán (VND) 1,080,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Felodipin, 5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 2
Giá từng phần lô 4,625,000,000
Dự toán (VND) 4,625,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Felodipin, 5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3
Giá từng phần lô 990,000,000
Dự toán (VND) 990,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat, 160mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Dự toán (VND) 1,280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat, 160mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 392,000,000
Dự toán (VND) 392,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenoterol + ipratropium, 500mcg/ml + 250mcg/ml, Hô Hấp, Dung dịch/hỗn dịch khí dung, Chai/lọ 20ml, NHÓM 2
Giá từng phần lô 9,687,000
Dự toán (VND) 9,687,000
Số tiền bảo đảm (VND) 193,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl, 0,1mg/2ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 2ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin hydroclorid, 180mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 257,400,000
Dự toán (VND) 257,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,148,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin hydroclorid, 60mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 16,695,000
Dự toán (VND) 16,695,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flavoxat hydroclorid, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 4,641,000
Dự toán (VND) 4,641,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 46,767,000
Dự toán (VND) 46,767,000
Số tiền bảo đảm (VND) 935,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 312,500,000
Dự toán (VND) 312,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluorometholon, 0,1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluoxetin, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 20,600,000
Dự toán (VND) 20,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 412,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluticason propionat, 50mcg/liều, Nhỏ Mũi, Thuốc xịt mũi, Bình/Chai/Lọ xịt 60 liều, NHÓM 4
Giá từng phần lô 192,000,000
Dự toán (VND) 192,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Folic acid (vitamin B9), 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 71,862,000
Dự toán (VND) 71,862,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,437,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat), 2%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat), 2% + 0,1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 15g, NHÓM 4
Giá từng phần lô 310,730,000
Dự toán (VND) 310,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,214,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid + Hydrocortison acetat, 20mg/g + 10mg/g, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
Giá từng phần lô 173,700,000
Dự toán (VND) 173,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,474,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 641,900,000
Dự toán (VND) 641,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,838,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 135,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 82,000,000
Dự toán (VND) 82,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gadoteric acid, 0,5mmol/ml (27,932g/100ml), Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 156,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Galantamin, 8mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 20,520,000
Dự toán (VND) 20,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 410,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gemfibrozil, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 99,225,000
Dự toán (VND) 99,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,984,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid, 60mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1
Giá từng phần lô 8,160,000,000
Dự toán (VND) 8,160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid, 60mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 4
Giá từng phần lô 341,500,000
Dự toán (VND) 341,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,830,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 102,000,000
Dự toán (VND) 102,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid, 3mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 288,000,000
Dự toán (VND) 288,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glipizid, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 177,000,000
Dự toán (VND) 177,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 336,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 1,639,000,000
Dự toán (VND) 1,639,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose, 10%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 5,775,000
Dự toán (VND) 5,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose, 30%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 250ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 27,300,000
Dự toán (VND) 27,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 546,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose, 5%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glycerol, 59,53%, Đặt, Thuốc thụt hậu môn/trực tràng, Ống bơm 3ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 2,260,500
Dự toán (VND) 2,260,500
Số tiền bảo đảm (VND) 45,210
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glycerol, 59,53%, Đặt, Thuốc thụt hậu môn/trực tràng, Ống bơm 5ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 2,477,000
Dự toán (VND) 2,477,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin), 0,08g/10g, Xịt dưới lưỡi, Thuốc hít định liều/ phun mù định liều hoặc Dung dịch/hỗn khí dung, Chai/Lọ 10g, NHÓM 1
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin), 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
Giá từng phần lô 24,090,000
Dự toán (VND) 24,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 481,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Guaiazulen + Dimethicon, 4mg + 3g, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4
Giá từng phần lô 850,850,000
Dự toán (VND) 850,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,017,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Human hepatitis B immunoglobulin, 180IU/ml, Tiêm, Thuốc tiêm, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroclorothiazid, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 5,966,000
Dự toán (VND) 5,966,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydrocortison, 1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
Giá từng phần lô 10,794,000
Dự toán (VND) 10,794,000
Số tiền bảo đảm (VND) 215,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroxypropylmethylcellulose, 0,3%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 15ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Dự toán (VND) 1,080,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Imidapril hydroclorid, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 302,220,000
Dự toán (VND) 302,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,044,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Imidapril hydroclorid, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 183,600,000
Dự toán (VND) 183,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Imidapril hydroclorid, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 700,000,000
Dự toán (VND) 700,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Imipenem + Cilastatin, 0,5g + 0,5g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
Giá từng phần lô 32,917,500
Dự toán (VND) 32,917,500
Số tiền bảo đảm (VND) 658,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Indacaterol + Glycopyrronium, 110mcg + 50mcg, Hô Hấp, Thuốc hít định liều/phun mù định liều, NHÓM 1
Giá từng phần lô 559,366,400
Dự toán (VND) 559,366,400
Số tiền bảo đảm (VND) 11,187,328
Thời gian THHĐ 12 tháng
Indapamid, 1,5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Indapamid, 1,5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3
Giá từng phần lô 350,400,000
Dự toán (VND) 350,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Indomethacin, 0,1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 74,800,000
Dự toán (VND) 74,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,496,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn, 100UI/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 12,400,000
Dự toán (VND) 12,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 248,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn (70/30), 100UI/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,046,000,000
Dự toán (VND) 2,046,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn (70/30), 100UI/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, Bơm tiêm/bút tiêm 3ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 4,485,000,000
Dự toán (VND) 4,485,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan, 150mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 748,500,000
Dự toán (VND) 748,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,970,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan + Hydroclorothiazid, 150mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 714,000,000
Dự toán (VND) 714,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan + Hydroclorothiazid, 150mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 222,600,000
Dự toán (VND) 222,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,452,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan + Hydroclorothiazid, 300mg + 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 393,120,000
Dự toán (VND) 393,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,862,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isofluran, 100ml, Đường Hô Hấp, Dung dịch gây mê đường hô hấp, Chai/lọ 100ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 3,273,400,000
Dự toán (VND) 3,273,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,468,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 338,000,000
Dự toán (VND) 338,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), 30mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3
Giá từng phần lô 153,180,000
Dự toán (VND) 153,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,063,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isotretinoin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 71,500,000
Dự toán (VND) 71,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,430,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itoprid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 137,025,000
Dự toán (VND) 137,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,740,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 963,200,000
Dự toán (VND) 963,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 434,400,000
Dự toán (VND) 434,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivermectin, 3mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 12,285,000
Dự toán (VND) 12,285,000
Số tiền bảo đảm (VND) 245,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivermectin, 6mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 67,400,000
Dự toán (VND) 67,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,348,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid, 10%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 730,000
Dự toán (VND) 730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid, 600mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali iodid + Natri iodid, (3mg + 3mg)/1ml, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 2
Giá từng phần lô 443,835,000
Dự toán (VND) 443,835,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,876,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat, 10mg Kẽm, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 71,400,000
Dự toán (VND) 71,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,428,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm sulfat, 10mg Kẽm/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 100ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 58,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketorolac tromethamin, 30mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus, 10^9CFU, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
Giá từng phần lô 394,800,000
Dự toán (VND) 394,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,896,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lercanidipin hydroclorid, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 28,560,000
Dự toán (VND) 28,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 571,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levodopa + Carbidopa, 250mg +25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 836,640,000
Dự toán (VND) 836,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,732,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 77,616,000
Dự toán (VND) 77,616,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,552,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin, 250mg/50ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 50ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 26,850,000
Dự toán (VND) 26,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 537,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin, 500mg, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, NHÓM 2
Giá từng phần lô 345,000,000
Dự toán (VND) 345,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin, 750mg/150ml, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 150ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 385,000,000
Dự toán (VND) 385,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin natri, 100mcg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 62,600,000
Dự toán (VND) 62,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin natri, 100mcg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 20,580,000
Dự toán (VND) 20,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 411,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin natri, 50mcg, Uống, Viên, NHÓM 5
Giá từng phần lô 111,777,000
Dự toán (VND) 111,777,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,235,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain, 10%, Dùng Ngoài, Thuốc phun mù/Thuốc xịt ngoài da, Chai/lọ 38g, NHÓM 1
Giá từng phần lô 79,500,000
Dự toán (VND) 79,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,590,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain hydroclorid, 2%, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 20ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 6,825,000
Dự toán (VND) 6,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) bitartrat, 36mg + 0,0324mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1,8ml, NHÓM 5
Giá từng phần lô 13,900,000
Dự toán (VND) 13,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat, 36mg + 18,13mcg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 1,8ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linagliptin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 988,000,000
Dự toán (VND) 988,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 450,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 14,130,000
Dự toán (VND) 14,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 282,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 734,400,000
Dự toán (VND) 734,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 903,825,000
Dự toán (VND) 903,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,076,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 315,900,000
Dự toán (VND) 315,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,318,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 1,370,000,000
Dự toán (VND) 1,370,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 160,300,000
Dự toán (VND) 160,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,206,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan + Hydroclorothiazid, 100mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 206,640,000
Dự toán (VND) 206,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,132,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan + Hydroclorothiazid, 50mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 540,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan + Hydroclorothiazid, 50mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 232,500,000
Dự toán (VND) 232,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lovastatin, 10 mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 987,000,000
Dự toán (VND) 987,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,740,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lynestrenol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 12,420,000
Dự toán (VND) 12,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 248,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Macrogol, 10g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 1
Giá từng phần lô 299,180,000
Dự toán (VND) 299,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,983,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd, 400mg + 300mg, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4
Giá từng phần lô 605,682,000
Dự toán (VND) 605,682,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,113,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon, 400mg+351,9mg+50mg, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,712,700,000
Dự toán (VND) 1,712,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,254,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone, 150mg + 300mg + 40mg, Uống, Viên, NHÓM 5
Giá từng phần lô 612,000,000
Dự toán (VND) 612,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat, 15%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 5ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 370,000
Dự toán (VND) 370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol, 20%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 250ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 9,027,000
Dự toán (VND) 9,027,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin hydroclorid, 1000mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 264,500,000
Dự toán (VND) 264,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin hydroclorid, 1000mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 211,600,000
Dự toán (VND) 211,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,232,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 500,000,000
Dự toán (VND) 500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 666,250,000
Dự toán (VND) 666,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,325,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin hydroclorid + Glibenclamid, 500mg + 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 285,852,000
Dự toán (VND) 285,852,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,717,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin hydroclorid + Glibenclamid, 500mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 428,400,000
Dự toán (VND) 428,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,568,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin hydroclorid + Glimepirid, 500mg + 1mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 156,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin hydroclorid + Glimepirid, 500mg + 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 182,427,000
Dự toán (VND) 182,427,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,648,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methocarbamol, 1000mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 892,710,000
Dự toán (VND) 892,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,854,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methotrexat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon, 125mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
Giá từng phần lô 24,150,000
Dự toán (VND) 24,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 483,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
Giá từng phần lô 28,400,000
Dự toán (VND) 28,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 568,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + Neomycin + Nystatin, 500mg + 65.000UI + 100.000UI, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 1
Giá từng phần lô 273,240,000
Dự toán (VND) 273,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,464,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam, 5mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mifepriston, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 49,800,000
Dự toán (VND) 49,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 996,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mirtazapin, 30mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 13,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 277,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 392,000,000
Dự toán (VND) 392,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 154,000,000
Dự toán (VND) 154,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 4mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 51,300,000
Dự toán (VND) 51,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,026,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
Giá từng phần lô 55,860,000
Dự toán (VND) 55,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,117,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,238,200
Dự toán (VND) 3,238,200
Số tiền bảo đảm (VND) 64,764
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin, 400mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 252,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mupirocin, 2%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 5g, NHÓM 5
Giá từng phần lô 37,520,000
Dự toán (VND) 37,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein, 100mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
Giá từng phần lô 32,340,000
Dự toán (VND) 32,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 646,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein, 200mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
Giá từng phần lô 57,960,000
Dự toán (VND) 57,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,159,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 225,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon hydroclorid, 0,4mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
Giá từng phần lô 21,997,500
Dự toán (VND) 21,997,500
Số tiền bảo đảm (VND) 439,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naphazolin, 0,05%, Nhỏ Mũi, Thuốc nhỏ mũi, Chai/Lọ 15ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naproxen, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 480,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid, 0,9%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 1000ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 15,450,000
Dự toán (VND) 15,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 309,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid, 0,9%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 500ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 352,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid, 0,9%, Nhỏ Mắt, Nhỏ Mũi, Thuốc nhỏ mắt, Thuốc nhỏ mũi, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 375,300,000
Dự toán (VND) 375,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,506,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid, 0,9%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi 100ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 195,104,000
Dự toán (VND) 195,104,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,902,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid, 0,9%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 1000ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 496,000,000
Dự toán (VND) 496,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid, 0,9%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,580,250,000
Dự toán (VND) 1,580,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,605,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid, 3%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 100ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 12,297,000
Dự toán (VND) 12,297,000
Số tiền bảo đảm (VND) 245,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose, Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,700,000
Dự toán (VND) 1,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat, 520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 17,5mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
Giá từng phần lô 115,500,000
Dự toán (VND) 115,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan, 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
Giá từng phần lô 8,930,000
Dự toán (VND) 8,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 178,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat, 0,1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 2
Giá từng phần lô 184,800,000
Dự toán (VND) 184,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,696,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat), 1,4%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 250ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 3,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nebivolol, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 33,900,000
Dự toán (VND) 33,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 678,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nebivolol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 676,500,000
Dự toán (VND) 676,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,530,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nebivolol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 660,000,000
Dự toán (VND) 660,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason, 35mg + 100.000UI + 10mg, Nhỏ Mắt, Nhỏ Tai, Thuốc nhỏ mắt, Thuốc nhỏ tai, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 262,700,000
Dự toán (VND) 262,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,254,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat, 0,5mg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 13,020,000
Dự toán (VND) 13,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin hydroclorid, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 325,080,000
Dự toán (VND) 325,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,501,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nifedipin, 30mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1
Giá từng phần lô 539,055,000
Dự toán (VND) 539,055,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,781,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin), 1mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin), 4mg/4ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 4ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 3,650,000
Dự toán (VND) 3,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Norethisteron, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,966,000
Dự toán (VND) 2,966,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước cất pha tiêm, , Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 17,900,000
Dự toán (VND) 17,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 358,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước oxy già, 3%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 60ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,250,000
Dự toán (VND) 3,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin, 25.000UI, Đánh tưa lưỡi, Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng, NHÓM 4
Giá từng phần lô 3,939,000
Dự toán (VND) 3,939,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + Neomycin + Polymycin B, 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 1
Giá từng phần lô 28,500,000
Dự toán (VND) 28,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin, 0,3%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 3,5g, NHÓM 1
Giá từng phần lô 37,265,000
Dự toán (VND) 37,265,000
Số tiền bảo đảm (VND) 745,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 10,878,000
Dự toán (VND) 10,878,000
Số tiền bảo đảm (VND) 217,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 94,000,000
Dự toán (VND) 94,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ondansetron, 8mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 5
Giá từng phần lô 432,000
Dự toán (VND) 432,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxacilin, 1g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 2
Giá từng phần lô 11,497,500
Dự toán (VND) 11,497,500
Số tiền bảo đảm (VND) 229,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxacilin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 227,850,000
Dự toán (VND) 227,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,557,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxcarbazepin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 5
Giá từng phần lô 9,720,000
Dự toán (VND) 9,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 194,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol (Acetaminophen), 150mg, Đặt, Thuốc đặt hậu môn/trực tràng, NHÓM 1
Giá từng phần lô 4,516,000
Dự toán (VND) 4,516,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol (Acetaminophen), 1g/100ml, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi 100ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 13,785,000
Dự toán (VND) 13,785,000
Số tiền bảo đảm (VND) 275,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol (Acetaminophen), 300mg, Đặt, Thuốc đặt hậu môn/trực tràng, NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,641,000
Dự toán (VND) 2,641,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol (Acetaminophen), 325mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 3,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol (Acetaminophen), 80mg, Đặt, Thuốc đặt hậu môn/trực tràng, NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Codein phosphat, 500mg + 30mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Ibuprofen, 325mg + 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 210,600,000
Dự toán (VND) 210,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,212,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril arginine, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,695,000,000
Dự toán (VND) 1,695,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril arginine, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 976,000,000
Dự toán (VND) 976,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril arginine + Amlodipin, 10mg + 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 657,995,000
Dự toán (VND) 657,995,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,159,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril arginine + Amlodipin, 10mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,682,595,000
Dự toán (VND) 2,682,595,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,651,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril arginine + Amlodipin, 3,5mg + 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 715,200,000
Dự toán (VND) 715,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,304,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril arginine + Amlodipin, 5mg + 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 2,965,050,000
Dự toán (VND) 2,965,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,301,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril arginine + Amlodipin, 5mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 6,720,780,000
Dự toán (VND) 6,720,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,415,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril arginine + Amlodipin, 7mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,581,360,000
Dự toán (VND) 1,581,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,627,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril arginine + Indapamid, 10mg + 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 363,840,000
Dự toán (VND) 363,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,276,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril arginine + Indapamid, 5mg + 1,25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,395,000,000
Dự toán (VND) 1,395,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin, 5mg + 1,25mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,882,540,000
Dự toán (VND) 1,882,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,650,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin hydroclorid, 100mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenylephrin, 50mcg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Bơm tiêm/lọ/ống 10ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 23,340,000
Dự toán (VND) 23,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 466,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion (vitamin K1), 10mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 330,000
Dự toán (VND) 330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam, 800mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 674,700,000
Dự toán (VND) 674,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,494,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam, 800mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 479,400,000
Dự toán (VND) 479,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,588,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat, Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrate 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, NHÓM 2
Giá từng phần lô 8,490,000
Dự toán (VND) 8,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 169,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Polystyren, 5g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 7,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon Iodin, 10%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/Lọ 500ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon Iodin, 10%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/Lọ 90ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 14,900,000
Dự toán (VND) 14,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 298,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pramipexol, 0,18mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 259,000,000
Dự toán (VND) 259,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Prednisolon acetat, 1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 63,524,000
Dự toán (VND) 63,524,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,270,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Prednisolon acetat, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 13,437,000
Dự toán (VND) 13,437,000
Số tiền bảo đảm (VND) 268,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin, 75mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 72,680,000
Dự toán (VND) 72,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,453,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promestrien, 10mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 4
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promethazin hydroclorid, 2%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promethazin hydroclorid, 50mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Proparacain hydroclorid, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 15ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 11,814,000
Dự toán (VND) 11,814,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propranolol hydroclorid, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 79,170,000
Dự toán (VND) 79,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,583,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rifamycin, 200.000 UI, Nhỏ Tai, Thuốc nhỏ tai, Chai/lọ 10ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rilmenidine, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat, , Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/gói 500ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 59,850,000
Dự toán (VND) 59,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,197,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat + Glucose, Ringer lactat + Glucose 5%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/gói 500ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,155,000
Dự toán (VND) 1,155,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rivaroxaban, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 450,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rosuvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 310,000,000
Dự toán (VND) 310,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rosuvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Dự toán (VND) 1,344,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rotundin, 60mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 564,300,000
Dự toán (VND) 564,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,286,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Roxithromycin, 150mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol (sulfat), 2mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/Lọ 100ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 71,920,800
Dự toán (VND) 71,920,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,438,416
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salicylic acid + Betamethason dipropionat, 3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason), Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 15g, NHÓM 4
Giá từng phần lô 40,125,000
Dự toán (VND) 40,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 802,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol + Fluticason propionat, (25mcg + 250mcg)/liều, Hô Hấp, Thuốc hít định liều/ phun mù định liều, Bình/Chai/Lọ xịt 120 liều, NHÓM 1
Giá từng phần lô 5,005,620,000
Dự toán (VND) 5,005,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,112,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt protein succinylat, 800mg/15ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 1
Giá từng phần lô 555,000,000
Dự toán (VND) 555,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt sucrose (hay dextran), 100mg sắt, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
Giá từng phần lô 362,500,000
Dự toán (VND) 362,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt sulfat + Folic acid, 50mg sắt + 0,35mg acid folic, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 313,950,000
Dự toán (VND) 313,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,279,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sertralin, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 5
Giá từng phần lô 121,275,000
Dự toán (VND) 121,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,425,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sevofluran, 250ml, Đường Hô Hấp, Dung dịch gây mê đường hô hấp, Chai/lọ 250ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 95,400,000
Dự toán (VND) 95,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,908,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Silymarin, 150mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 796,000,000
Dự toán (VND) 796,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Silymarin, 70mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Dự toán (VND) 1,150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simethicon, 40mg/0,6ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 15ml, NHÓM 5
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simethicon, 40mg/0,6ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 14,994,000
Dự toán (VND) 14,994,000
Số tiền bảo đảm (VND) 299,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sofosbuvir + Ledipasvir, 400mg + 90mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sofosbuvir + Velpatasvir, 400mg + 100mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 1,338,750,000
Dự toán (VND) 1,338,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,775,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol, 5g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
Giá từng phần lô 55,440,000
Dự toán (VND) 55,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,108,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin, 3MUI, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 35,280,000
Dự toán (VND) 35,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 705,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + Metronidazol, 0,75MUI + 125mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 507,450,000
Dự toán (VND) 507,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,149,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spironolacton + Furosemid, 50mg + 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 160,200,000
Dự toán (VND) 160,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,204,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sucralfat, 1g, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4
Giá từng phần lô 165,060,000
Dự toán (VND) 165,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,301,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sufentanil, 50mcg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Suxamethonium clorid, 100mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
Giá từng phần lô 3,912,600
Dự toán (VND) 3,912,600
Số tiền bảo đảm (VND) 78,252
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tacrolimus, 0,1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
Giá từng phần lô 292,000,000
Dự toán (VND) 292,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 147,500,000
Dự toán (VND) 147,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 2,321,750,000
Dự toán (VND) 2,321,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 824,000,000
Dự toán (VND) 824,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + Hydroclorothiazid, 40mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 4,536,000,000
Dự toán (VND) 4,536,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + Hydroclorothiazid, 40mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 514,500,000
Dự toán (VND) 514,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + Hydroclorothiazid, 80mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 49,284,000
Dự toán (VND) 49,284,000
Số tiền bảo đảm (VND) 985,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbinafin hydroclorid, 1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
Giá từng phần lô 71,700,000
Dự toán (VND) 71,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,434,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbutalin sulfat, 0,5mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
Giá từng phần lô 19,320,000
Dự toán (VND) 19,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 386,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracain hydroclorid, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 4,504,500
Dự toán (VND) 4,504,500
Số tiền bảo đảm (VND) 90,090
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin (hydroclorid), 1%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 5g, NHÓM 4
Giá từng phần lô 320,000
Dự toán (VND) 320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin (hydroclorid), 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 54,810,000
Dự toán (VND) 54,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,096,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 143,325,000
Dự toán (VND) 143,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,866,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tianeptin, 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 161,070,000
Dự toán (VND) 161,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,221,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Timolol, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 50,638,800
Dự toán (VND) 50,638,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,012,776
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinidazol, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin, 0,3%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 11,928,000
Dự toán (VND) 11,928,000
Số tiền bảo đảm (VND) 238,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin, 80mg/2ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 2ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + Dexamethason, 0,3% + 0,1 %, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 7ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 420,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tolperison hydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 1
Giá từng phần lô 4,788,000
Dự toán (VND) 4,788,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Topiramat, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic acid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tretinoin + Erythromycin, 0,025% + 4%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trihexyphenidyl hydroclorid, 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimebutin maleat, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 76,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin dihydroclorid, 35mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 4
Giá từng phần lô 242,900,000
Dự toán (VND) 242,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,858,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin dihydroclorid, 35mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 2
Giá từng phần lô 469,000,000
Dự toán (VND) 469,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin dihydroclorid, 35mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3
Giá từng phần lô 694,000,000
Dự toán (VND) 694,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid, 0,5% + 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 1
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan, 160mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Dự toán (VND) 1,197,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 3
Giá từng phần lô 900,000,000
Dự toán (VND) 900,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 129,210,000
Dự toán (VND) 129,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,584,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan + Hydroclorothiazid, 80mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 220,160,000
Dự toán (VND) 220,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,403,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Venlafaxin, 37,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vildagliptin, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 319,800,000
Dự toán (VND) 319,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,396,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vinpocetin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 113,400,000
Dự toán (VND) 113,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,268,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A, 5.000UI, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 160,080,000
Dự toán (VND) 160,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,201,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12, 250mg + 250mg + 1mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 1,500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat, 5mg + 470mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 500,220,000
Dự toán (VND) 500,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,004,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C, 100mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 79,674,000
Dự toán (VND) 79,674,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,593,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin E, 400UI, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 90,200,000
Dự toán (VND) 90,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,804,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin PP, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 34,200,000
Dự toán (VND) 34,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 684,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin PP, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 2,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zopiclon, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
Giá từng phần lô 52,360,000
Dự toán (VND) 52,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,047,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->