Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200106926-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/01/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Đồng 1
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200086924
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Tổ Dược chính (Khoa Dược) - Bệnh viện Nhi đồng 1. Địa chỉ: 341 Sư Vạn Hạnh, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 138,569,435,506 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,385,694,360 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 ACE001N1-Acetylcystein-300mg 420,000,000 420,000,000 4,200,000 12 tháng
2 ACE002N1-Acetylsalicylic acid-1g 48,749,935 48,749,935 487,499 12 tháng
3 ACI003N1-Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)-6,53% 2,580,000,000 2,580,000,000 25,800,000 12 tháng
4 ACI004N1-Acid amin cho bệnh nhân suy gan-10% 165,480,000 165,480,000 1,654,800 12 tháng
5 ADA005N1-Adalimumab-40mg/0,4ml 184,211,472 184,211,472 1,842,115 12 tháng
6 ALG006N1-Alglucosidase alfa-50mg 8,840,317,440 8,840,317,440 88,403,174 12 tháng
7 ALL007N1-Allopurinol-100mg 1,137,500 1,137,500 11,375 12 tháng
8 AMI008N1-Aminophylin-4,8% 1,815,500 1,815,500 18,155 12 tháng
9 AMP009N1-Ampicilin + Sulbactam-1g + 0,5g 124,000,000 124,000,000 1,240,000 12 tháng
10 ATR010N1-Atracurium besylat-25mg 1,800,000 1,800,000 18,000 12 tháng
11 BOT011N1-Botulinum toxin-500IU 265,116,800 265,116,800 2,651,168 12 tháng
12 BUD012N1-Budesonid-0,5mg/2ml 147,360,000 147,360,000 1,473,600 12 tháng
13 CAL013N1-Calcitonin-50UI 690,000 690,000 6,900 12 tháng
14 CAL014N1-Calcitriol-0,25mcg 37,768,000 37,768,000 377,680 12 tháng
15 CIN015N1-Cinnarizin-25mg 100,305,000 100,305,000 1,003,050 12 tháng
16 CIP016N1-Ciprofloxacin-0,2% 860,000 860,000 8,600 12 tháng
17 CIS017N1-Cisplatin-50mg 2,079,950 2,079,950 20,800 12 tháng
18 COL018N1-Colestyramine-4g 3,360,000 3,360,000 33,600 12 tháng
19 COL019N1-Colistin-1MUI 1,134,000,000 1,134,000,000 11,340,000 12 tháng
20 CYC020N1-Cyclophosphamid-500mg 19,900,160 19,900,160 199,002 12 tháng
21 CYC021N1-Cyclophosphamid-50mg 1,864,500 1,864,500 18,645 12 tháng
22 CYC022N1-Cyclosporin-10% 1,009,410,600 1,009,410,600 10,094,106 12 tháng
23 DAC023N1-Dactinomycin-0,5mg 278,600,000 278,600,000 2,786,000 12 tháng
24 DAN024N1-Dantrolen-20mg 40,531,680 40,531,680 405,317 12 tháng
25 DES025N1-Desfluran-Desfluran 100% 162,000,000 162,000,000 1,620,000 12 tháng
26 DES026N1-Desmopressin aceatat-0,1mg 547,860,000 547,860,000 5,478,600 12 tháng
27 DEX027N1-Dexmedetomidin-200mcg 3,901,500 3,901,500 39,015 12 tháng
28 DIA028N1-Diazepam-10mg 37,800,000 37,800,000 378,000 12 tháng
29 DIA029N1-Diazepam-5mg 2,520,000 2,520,000 25,200 12 tháng
30 DIG030N1-Digoxin-0,05mg/ml 1,100,000 1,100,000 11,000 12 tháng
31 DOX031N1-Doxorubicin hydroclorid-10mg 14,188,500 14,188,500 141,885 12 tháng
32 EDE032N1-Edetat natri calci (EDTA Ca- Na)-5% 3,500,000 3,500,000 35,000 12 tháng
33 ENO033N1-Enoxaparin natri-40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml 504,000,000 504,000,000 5,040,000 12 tháng
34 EPH034N1-Ephedrin hydroclorid-30mg/1ml 12,705,000 12,705,000 127,050 12 tháng
35 ERY035N1-Erythropoietin beta-2.000UI 238,529,200 238,529,200 2,385,292 12 tháng
36 ESO036N1-Esomeprazol-10mg 17,964,800 17,964,800 179,648 12 tháng
37 ETO037N1-Etomidat-20mg 2,400,000 2,400,000 24,000 12 tháng
38 FEN038N1-Fentanyl-0,1mg/2ml 270,000,000 270,000,000 2,700,000 12 tháng
39 FIL039N1-Filgrastim-30MU 119,554,800 119,554,800 1,195,548 12 tháng
40 FUS040N1-Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)-2% 18,018,000 18,018,000 180,180 12 tháng
41 FUS041N1-Fusidic acid + Hydrocortison-20mg/g + 10mg/g 67,991,000 67,991,000 679,910 12 tháng
42 GAD042N1-Gadoteric acid-0,5mmol/ml (27,932g/100ml) 208,000,000 208,000,000 2,080,000 12 tháng
43 GLU043N1-Glucagon-1mg 10,966,660 10,966,660 109,667 12 tháng
44 GLY044N1-Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)-10mg 61,015,080 61,015,080 610,151 12 tháng
45 IMM045N1-Immune globulin-0,10g/ml 14,620,000,000 14,620,000,000 146,200,000 12 tháng
46 INS046N1-Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Detemir)-100IU/ml 99,360,000 99,360,000 993,600 12 tháng
47 INS047N1-Insulin người tác dụng nhanh, ngắn-100UI/ml 13,640,000 13,640,000 136,400 12 tháng
48 INS048N1-Insulin người tác dụng trung bình, trung gian-100UI/ml 18,600,000 18,600,000 186,000 12 tháng
49 INS049N1-Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Aspart)-100UI/ml 149,400,000 149,400,000 1,494,000 12 tháng
50 ISO050N1-Isofluran-250ml 570,000,000 570,000,000 5,700,000 12 tháng
51 ISO051N1-Isoprenalin-0,2mg/1ml 1,670,000 1,670,000 16,700 12 tháng
52 KEM052N1-Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenid-6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + + 43,81mcg 382,462,500 382,462,500 3,824,625 12 tháng
53 KET053N1-Ketamin-500mg/10ml 36,480,000 36,480,000 364,800 12 tháng
54 KHA054N1-Kháng nguyên bề mặt virut viêm gan B-10mcg/0,5ml 42,464,400 42,464,400 424,644 12 tháng
55 LAU055N1-Lauromacrogol-2% 39,200,000 39,200,000 392,000 12 tháng
56 LEV056N1-Levofloxacin-250mg/50ml 286,400,000 286,400,000 2,864,000 12 tháng
57 LEV057N1-Levothyroxin natri-100mcg 3,852,000 3,852,000 38,520 12 tháng
58 LID058N1-Lidocain-10% 23,850,000 23,850,000 238,500 12 tháng
59 LID059N1-Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat-36mg + 18,13mcg 256,000,000 256,000,000 2,560,000 12 tháng
60 MAC060N1-Macrogol-10g 14,962,500 14,962,500 149,625 12 tháng
61 MAC061N1-Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid-64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g 5,399,820 5,399,820 53,998 12 tháng
62 MAG062N1-Magnesi clorid-10% 32,500,000 32,500,000 325,000 12 tháng
63 MES063N1-Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)-500mg 23,748,000 23,748,000 237,480 12 tháng
64 MES064N1-Mesna-400mg 4,349,160 4,349,160 43,492 12 tháng
65 MET065N1-Metoclopramid-10mg 142,000 142,000 1,420 12 tháng
66 MID066N1-Midazolam-5mg 661,500,000 661,500,000 6,615,000 12 tháng
67 MIL067N1-Milrinon-10mg 140,700,000 140,700,000 1,407,000 12 tháng
68 MYC068N1-Mycophenolat-250mg 150,630,000 150,630,000 1,506,300 12 tháng
69 MYC069N1-Mycophenolat-500mg 1,047,600,000 1,047,600,000 10,476,000 12 tháng
70 NAL070N1-Naloxon hydroclorid-0,4mg 4,399,500 4,399,500 43,995 12 tháng
71 NAT071N1-Natri clorid (Dùng cho mổ tim hở)-0,9% 56,000,000 56,000,000 560,000 12 tháng
72 NAT072N1-Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic-(3,4g + 0,15g + 0,19g + 0,1g + 1,64g + 0,34g)/500ml 44,982,000 44,982,000 449,820 12 tháng
73 NAT073N1-Natri hyaluronat-0,1% 5,700,000 5,700,000 57,000 12 tháng
74 NAT074N1-Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)-4,2% 171,000,000 171,000,000 1,710,000 12 tháng
75 NAT075N1-Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)-8,4% 73,600,000 73,600,000 736,000 12 tháng
76 NEO076N1-Neostigmin metylsulfat-0,5mg/ml 5,120,000 5,120,000 51,200 12 tháng
77 NHU077N1-Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)-20% 405,900,000 405,900,000 4,059,000 12 tháng
78 NIC078N1-Nicardipin hydroclorid-10mg 62,500,000 62,500,000 625,000 12 tháng
79 NIM079N1-Nimodipin-10mg/50ml 35,160,000 35,160,000 351,600 12 tháng
80 NIM080N1-Nimodipin-30mg 9,991,800 9,991,800 99,918 12 tháng
81 NIT081N1-Nitroprussid (natri)-50mg 29,500,000 29,500,000 295,000 12 tháng
82 NOR082N1-Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)-4mg/4ml 20,900,000 20,900,000 209,000 12 tháng
83 OND083N1-Ondansetron-4mg 2,200,000 2,200,000 22,000 12 tháng
84 OSE084N1-Oseltamivir-75mg 8,975,400 8,975,400 89,754 12 tháng
85 OXC085N1-Oxcarbazepin-60mg/ml 13,199,760 13,199,760 131,998 12 tháng
86 PAR086N1-Paracetamol (Acetaminophen)-150mg 49,676,000 49,676,000 496,760 12 tháng
87 PAR087N1-Paracetamol (Acetaminophen)-80mg 13,230,000 13,230,000 132,300 12 tháng
88 PER088N1-Perampanel -2mg 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
89 PER089N1-Perampanel -4 mg 48,000,000 48,000,000 480,000 12 tháng
90 PHE090N1-Phenylephrin-50mcg/ml 29,175,000 29,175,000 291,750 12 tháng
91 PHE091N1-Phenytoin-0,1g 1,000,000 1,000,000 10,000 12 tháng
92 PIP092N1-Piperacillin + Tazobactam-2g + 0,25g 616,000,000 616,000,000 6,160,000 12 tháng
93 POV093N1-Povidon Iodin-1% 28,254,000 28,254,000 282,540 12 tháng
94 POV094N1-Povidon Iodin-10% 18,446,400 18,446,400 184,464 12 tháng
95 POV095N1-Povidon Iodin-10% 50,880,000 50,880,000 508,800 12 tháng
96 PRO096N1-Propofol-1% 44,502,500 44,502,500 445,025 12 tháng
97 PRO097N1-Prostaglandin E1-0,5mg/1ml 560,000,000 560,000,000 5,600,000 12 tháng
98 ROC098N1-Rocuronium bromid-50mg/5ml 116,625,000 116,625,000 1,166,250 12 tháng
99 SAL099N1-Salbutamol (sulfat)-100mcg/liều 61,800,000 61,800,000 618,000 12 tháng
100 SAL100N1-Salbutamol (sulfat)-5mg/2,5ml 1,276,950,000 1,276,950,000 12,769,500 12 tháng
101 SAT101N1-Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid-(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml 75,752,250 75,752,250 757,523 12 tháng
102 SEV102N1-Sevofluran-250ml 6,021,760,000 6,021,760,000 60,217,600 12 tháng
103 SOM103N1-Somatropin-4mg 6,183,702,000 6,183,702,000 61,837,020 12 tháng
104 SOM104N1-Somatropin-5mg/1,5ml 1,150,000,000 1,150,000,000 11,500,000 12 tháng
105 SUF105N1-Sufentanil-50mcg/ml 47,985,000 47,985,000 479,850 12 tháng
106 SUX106N1-Suxamethonium clorid-100mg 1,956,300 1,956,300 19,563 12 tháng
107 THI107N1-Thiamazol-5mg 18,200,000 18,200,000 182,000 12 tháng
108 TIN108N1-Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat -30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g 176,000,000 176,000,000 1,760,000 12 tháng
109 TOC109N1-Tocilizumab-20mg/ml 1,090,046,790 1,090,046,790 10,900,468 12 tháng
110 TRI110N1-Triptorelin-0,1mg 18,930,000 18,930,000 189,300 12 tháng
111 TRI111N1-Triptorelin-3,75mg 11,506,495,500 11,506,495,500 115,064,955 12 tháng
112 TRO112N1-Trolamin-0,67% 4,500,000 4,500,000 45,000 12 tháng
113 TRO113N1-Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid-0,5% + 0,5% 74,250,000 74,250,000 742,500 12 tháng
114 VAC114N1-Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella- 246,930,000 246,930,000 2,469,300 12 tháng
115 VAC115N1-Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt-0,5ml/liều 454,406,400 454,406,400 4,544,064 12 tháng
116 VAC116N1-Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B-0,5ml/liều 3,110,400,000 3,110,400,000 31,104,000 12 tháng
117 VAC117N1-Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B-0,5ml/liều 2,595,600,000 2,595,600,000 25,956,000 12 tháng
118 VAC118N1-Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván-0,5ml/liều 179,400,000 179,400,000 1,794,000 12 tháng
119 VAC119N1-Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus-0,5ml/liều 2,693,250,000 2,693,250,000 26,932,500 12 tháng
120 VAC120N1-Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)-15mcg HA/chủng/0,5ml/liều 518,400,000 518,400,000 5,184,000 12 tháng
121 VAC121N1-Vắc xin phòng Thương hàn-25mcg/0,5ml/ liều 37,658,250 37,658,250 376,583 12 tháng
122 VAC122N1-Vắc xin phòng Thủy đậu-≥ 1.350 PFU 857,328,000 857,328,000 8,573,280 12 tháng
123 VAC123N1-Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút-1,5ml/liều 981,006,600 981,006,600 9,810,066 12 tháng
124 VAC124N1-Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút-2ml/liều 428,256,000 428,256,000 4,282,560 12 tháng
125 VAC125N1-Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)-0,5ml/liều 905,760,000 905,760,000 9,057,600 12 tháng
126 VAC126N1-Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)-0,5ml/liều 2,058,000,000 2,058,000,000 20,580,000 12 tháng
127 VAC127N1-Vắc xin phòng Viêm gan A-80U/liều 395,105,000 395,105,000 3,951,050 12 tháng
128 VAC128N1-Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp-0,5ml/liều 1,991,760,000 1,991,760,000 19,917,600 12 tháng
129 VAL129N1-Valaciclovir-500mg 117,600,000 117,600,000 1,176,000 12 tháng
130 VAL130N1-Valproat natri-400mg 6,071,450 6,071,450 60,715 12 tháng
131 VEC131N1-Vecuronium bromid-4mg 22,000,000 22,000,000 220,000 12 tháng
132 VIG132N1-Vigabatrin-500mg 8,250,000 8,250,000 82,500 12 tháng
133 VIT133N1-Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E-3.500UI + 3,51mg + 4,14mg + 46mg + 17,25mg + 4,53mg + 69mcg + 414mcg + 6mcg + 125mg + 220UI + 11,20UI 303,597,700 303,597,700 3,035,977 12 tháng
134 VIT134N1-Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP-10mg + 4mg + 6mg + 4mg + 40mg 93,200 93,200 932 12 tháng
135 VIT135N1-Vitamin D3-15.000UI/ml 284,000,000 284,000,000 2,840,000 12 tháng
136 YEU136N1-Yếu tố VIIa-1mg 356,023,602 356,023,602 3,560,236 12 tháng
137 YEU137N1-Yếu tố VIII-220-400 IU 2,918,700,000 2,918,700,000 29,187,000 12 tháng
138 ZOL138N1-Zoledronic acid-5mg/100ml 101,422,335 101,422,335 1,014,223 12 tháng
139 ACI001N2-Aciclovir-250mg 1,041,600,000 1,041,600,000 10,416,000 12 tháng
140 AML002N2-Amlodipin-5mg 2,800,000 2,800,000 28,000 12 tháng
141 BLE003N2-Bleomycin-15 đơn vị 77,346,000 77,346,000 773,460 12 tháng
142 CAL004N2-Calci gluconat-95,5mg/ml 86,450,000 86,450,000 864,500 12 tháng
143 CLO005N2-Cloxacilin-1g 485,100,000 485,100,000 4,851,000 12 tháng
144 CYP006N2-Cyproheptadin-4mg 39,500 39,500 395 12 tháng
145 DOP007N2-Dopamin hydroclorid-200mg 38,000,000 38,000,000 380,000 12 tháng
146 DUN008N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg 1,052,588,592 1,052,588,592 10,525,886 12 tháng
147 DUN009N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg 179,245,000 179,245,000 1,792,450 12 tháng
148 DUN010N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg 350,862,864 350,862,864 3,508,629 12 tháng
149 DUN011N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg 35,600,000 35,600,000 356,000 12 tháng
150 DUN012N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg 2,345,340 2,345,340 23,453 12 tháng
151 HUM013N2-Human Hepatitis B Immunoglobulin-180IU/ml 51,000,000 51,000,000 510,000 12 tháng
152 HYD014N2-Hydroxy cloroquin sulfat-200mg 342,720,000 342,720,000 3,427,200 12 tháng
153 IMM015N2-Immune globulin-2.500mg (IgG tối thiểu 95%) 5,088,000,000 5,088,000,000 50,880,000 12 tháng
154 LAM016N2-Lamotrigine-25mg 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
155 MYC017N2-Mycophenolat-250mg 278,400,000 278,400,000 2,784,000 12 tháng
156 MYC018N2-Mycophenolat-500mg 5,529,600,000 5,529,600,000 55,296,000 12 tháng
157 OCT019N2-Octreotid-0,1mg/1ml 369,600,000 369,600,000 3,696,000 12 tháng
158 PHY020N2-Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh-10mg/1ml 39,596,400 39,596,400 395,964 12 tháng
159 PIP021N2-Piperacillin + Tazobactam-2g + 0,25g 140,000,000 140,000,000 1,400,000 12 tháng
160 RIS022N2-Risperidon-1mg 16,800,000 16,800,000 168,000 12 tháng
161 ROC023N2-Rocuronium bromid-50mg/5ml 110,877,480 110,877,480 1,108,775 12 tháng
162 SER024N2-Sertralin-50mg 945,000 945,000 9,450 12 tháng
163 URO025N2-Urokinase-60000 IU 40,960,500 40,960,500 409,605 12 tháng
164 VAL026N2-Valproat natri-200mg/ml 161,392,000 161,392,000 1,613,920 12 tháng
165 AZI001N3-Azithromycin-200mg 21,600,000 21,600,000 216,000 12 tháng
166 MET002N3-Metformin hydroclorid-500mg 1,320,000 1,320,000 13,200 12 tháng
167 ACE001N4-Acenocoumarol-4mg 588,000 588,000 5,880 12 tháng
168 ACE002N4-Acetylsalicylic acid-500mg 1,316,000 1,316,000 13,160 12 tháng
169 ACE003N4-Acetylsalicylic acid-81mg 5,100,000 5,100,000 51,000 12 tháng
170 ACI004N4-Aciclovir-200mg 1,526,400 1,526,400 15,264 12 tháng
171 ACI005N4-Aciclovir-250mg 907,200,000 907,200,000 9,072,000 12 tháng
172 ALB006N4-Albendazol-200mg 7,540,000 7,540,000 75,400 12 tháng
173 ALI007N4-Alimemazin-5mg 1,428,000 1,428,000 14,280 12 tháng
174 AMI008N4-Amiodaron hydroclorid-150mg 6,000,000 6,000,000 60,000 12 tháng
175 AMI009N4-Amitriptylin hydroclorid-25mg 24,000 24,000 240 12 tháng
176 AML010N4-Amlodipin-5mg 5,656,000 5,656,000 56,560 12 tháng
177 AMO011N4-Amoxicilin-250mg 4,496,000 4,496,000 44,960 12 tháng
178 AMO012N4-Amoxicilin + Acid clavulanic-250mg + 31,25mg 172,500,000 172,500,000 1,725,000 12 tháng
179 AMO013N4-Amoxicilin + Acid clavulanic-500mg + 125mg 157,320,000 157,320,000 1,573,200 12 tháng
180 AMP014N4-Ampicilin + Sulbactam-1g + 0,5g 220,000,000 220,000,000 2,200,000 12 tháng
181 ARG015N4-Arginin (L-Arginin)-1g 3,000,000 3,000,000 30,000 12 tháng
182 ATR016N4-Atracurium besylat-25mg 5,586,000 5,586,000 55,860 12 tháng
183 ATR017N4-Atropin sulfat-0,25mg/1ml 288,000 288,000 2,880 12 tháng
184 ATR018N4-Atropin sulfat-1mg/ml 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
185 BAC019N4-Baclofen-10mg 42,054,000 42,054,000 420,540 12 tháng
186 BAR020N4-Bari sulfat-92,7g 26,775,000 26,775,000 267,750 12 tháng
187 BEN021N4-Benzylpenicilin-1MUI 6,822,000 6,822,000 68,220 12 tháng
188 BET022N4-Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin-(0,64mg + 10mg + 1mg)/g 49,400,000 49,400,000 494,000 12 tháng
189 BIS023N4-Bisacodyl-5mg 500,000 500,000 5,000 12 tháng
190 BIS024N4-Bismuth subsalicylat-262 mg 750,000 750,000 7,500 12 tháng
191 BOS025N4-Bosentan-62,5mg 518,400,000 518,400,000 5,184,000 12 tháng
192 CAF026N4-Cafein (citrat)-30mg 100,800,000 100,800,000 1,008,000 12 tháng
193 CAL027N4-Calci acetat-667mg 152,000,000 152,000,000 1,520,000 12 tháng
194 CAL028N4-Calci carbonat + Vitamin D3-750mg + 60UI 273,000,000 273,000,000 2,730,000 12 tháng
195 CAL029N4-Calci clorid-10% 20,160,000 20,160,000 201,600 12 tháng
196 CAL030N4-Calcitriol-0,25mcg 2,360,000 2,360,000 23,600 12 tháng
197 CAR031N4-Carbamazepin-200mg 32,340,000 32,340,000 323,400 12 tháng
198 CAR032N4-Carboplatin-50mg 16,191,000 16,191,000 161,910 12 tháng
199 CEF033N4-Cefaclor-125mg 33,096,000 33,096,000 330,960 12 tháng
200 CEF034N4-Cefaclor-250mg 11,200,000 11,200,000 112,000 12 tháng
201 CEF035N4-Cefalexin-250mg 14,680,000 14,680,000 146,800 12 tháng
202 CEF036N4-Cefotaxim-1g 986,700,000 986,700,000 9,867,000 12 tháng
203 CEF037N4-Ceftriaxon-1g 386,820,000 386,820,000 3,868,200 12 tháng
204 CEF038N4-Cefuroxim-125mg 117,250,000 117,250,000 1,172,500 12 tháng
205 CEF039N4-Cefuroxim-250mg 21,810,000 21,810,000 218,100 12 tháng
206 CHL040N4-Chlorpheniramin maleat-4mg 9,450,000 9,450,000 94,500 12 tháng
207 CIP041N4-Ciprofloxacin-500mg 17,010,000 17,010,000 170,100 12 tháng
208 CLO042N4-Cloramphenicol-1g 5,407,500 5,407,500 54,075 12 tháng
209 CLO043N4-Cloramphenicol + Dexamethason acetat-80mg + 4mg 134,820 134,820 1,348 12 tháng
210 COL044N4-Colchicin-1mg 26,500 26,500 265 12 tháng
211 COL045N4-Colistin-1MUI 855,000,000 855,000,000 8,550,000 12 tháng
212 DEF046N4-Deferipron-500mg 96,012,000 96,012,000 960,120 12 tháng
213 DES047N4-Desloratadin-5mg 456,000 456,000 4,560 12 tháng
214 DEX048N4-Dexamethason-0,5mg 378,000 378,000 3,780 12 tháng
215 DEX049N4-Dexamethason-3,33mg 12,150,000 12,150,000 121,500 12 tháng
216 DEX050N4-Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat-5,5mg + 25mg 1,803,060 1,803,060 18,031 12 tháng
217 DIA051N4-Diazepam-10mg 2,240,000 2,240,000 22,400 12 tháng
218 DIA052N4-Diazepam-5mg 480,000 480,000 4,800 12 tháng
219 DIG053N4-Digoxin-0,25mg 1,600,000 1,600,000 16,000 12 tháng
220 DIG054N4-Digoxin-0,25mg 5,200,000 5,200,000 52,000 12 tháng
221 DIO055N4-Diosmectit-3g 7,392,000 7,392,000 73,920 12 tháng
222 DIP056N4-Diphenhydramin hydroclorid-10mg 2,128,000 2,128,000 21,280 12 tháng
223 DUN057N4-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg 942,385,752 942,385,752 9,423,858 12 tháng
224 DUN058N4-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg 314,128,584 314,128,584 3,141,286 12 tháng
225 ESO059N4-Esomeprazol-20mg 35,328,000 35,328,000 353,280 12 tháng
226 ESO060N4-Esomeprazol-40mg 8,799,000 8,799,000 87,990 12 tháng
227 ESO061N4-Esomeprazol-40mg 155,600 155,600 1,556 12 tháng
228 ETO062N4-Etoposid-100mg 20,771,100 20,771,100 207,711 12 tháng
229 FLU063N4-Fluoxetin-10mg 1,974,000 1,974,000 19,740 12 tháng
230 FOL064N4-Folic acid (vitamin B9)-5mg 11,880,000 11,880,000 118,800 12 tháng
231 FOS065N4-Fosfomycin-30mg/ml 4,500,000 4,500,000 45,000 12 tháng
232 GAB066N4-Gabapentin-300mg 93,000 93,000 930 12 tháng
233 GAN067N4-Ganciclovir-500mg 175,195,440 175,195,440 1,751,954 12 tháng
234 GLU068N4-Glucose-10% 14,647,500 14,647,500 146,475 12 tháng
235 GLU069N4-Glucose-10% 441,000,000 441,000,000 4,410,000 12 tháng
236 GLU070N4-Glucose-30% 13,110,000 13,110,000 131,100 12 tháng
237 GLU071N4-Glucose-30% 131,040,000 131,040,000 1,310,400 12 tháng
238 GLU072N4-Glucose-5% 159,600,000 159,600,000 1,596,000 12 tháng
239 GLU073N4-Glucose-5% 93,940,000 93,940,000 939,400 12 tháng
240 GLY074N4-Glycerol-59,53% 100,695,000 100,695,000 1,006,950 12 tháng
241 HAL075N4-Haloperidol-1,5mg 1,207,500 1,207,500 12,075 12 tháng
242 HON076N4-Hỗn hợp citrate-9,16g 126,000,000 126,000,000 1,260,000 12 tháng
243 HUY077N4-Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất-1.000LD50 8,463,000 8,463,000 84,630 12 tháng
244 HUY078N4-Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre-1.000LD50 76,167,000 76,167,000 761,670 12 tháng
245 HUY079N4-Huyết thanh kháng uốn ván-1.500UI 8,336,790 8,336,790 83,368 12 tháng
246 HYD080N4-Hydroclorothiazid-25mg 942,000 942,000 9,420 12 tháng
247 HYD081N4-Hydrocortison-1% 12,990,000 12,990,000 129,900 12 tháng
248 HYD082N4-Hydroxyurea-500mg 430,000 430,000 4,300 12 tháng
249 IBU083N4-Ibuprofen-100mg/5ml 196,000,000 196,000,000 1,960,000 12 tháng
250 ISO084N4-Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)-25mg/50ml 5,800,000 5,800,000 58,000 12 tháng
251 IVE085N4-Ivermectin-3mg 194,250 194,250 1,943 12 tháng
252 KAL086N4-Kali clorid-10% 57,600,000 57,600,000 576,000 12 tháng
253 KAL087N4-Kali clorid-500mg 2,235,000 2,235,000 22,350 12 tháng
254 KẼM088N4-Kẽm gluconat-10mg Kẽm 26,520,000 26,520,000 265,200 12 tháng
255 KHÁ089N4-Kháng nguyên bề mặt virut viêm gan B-10mcg/0,5ml 13,513,500 13,513,500 135,135 12 tháng
256 LAC090N4-Lactobacillus acidophilus->=10^9 CFU 200,000,000 200,000,000 2,000,000 12 tháng
257 LAM091N4-Lamivudin-100mg 1,209,600 1,209,600 12,096 12 tháng
258 LAM092N4-Lamotrigine-25mg 6,350,400 6,350,400 63,504 12 tháng
259 LEV093N4-Levetiracetam-500mg 370,360,000 370,360,000 3,703,600 12 tháng
260 LEV094N4-Levocarnitin -330mg 41,400,000 41,400,000 414,000 12 tháng
261 LEV095N4-Levofloxacin-0,5% 1,208,130 1,208,130 12,081 12 tháng
262 LIN096N4-Linezolid-600mg 14,280,000 14,280,000 142,800 12 tháng
263 LIN097N4-Linezolid-600mg/10ml 780,000,000 780,000,000 7,800,000 12 tháng
264 LOS098N4-Losartan-50mg 1,861,800 1,861,800 18,618 12 tháng
265 MAG099N4-Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon-800mg + 400mg + 80mg 59,600,000 59,600,000 596,000 12 tháng
266 MAG100N4-Magnesi sulfat-15% 10,360,000 10,360,000 103,600 12 tháng
267 MAN101N4-Manitol-20% 36,668,100 36,668,100 366,681 12 tháng
268 MEB102N4-Mebendazol-100mg 9,540,000 9,540,000 95,400 12 tháng
269 MET103N4-Methyl prednisolon-125mg 114,912,000 114,912,000 1,149,120 12 tháng
270 MET104N4-Metoclopramid-10mg 42,000 42,000 420 12 tháng
271 MID105N4-Midazolam-5mg 551,250,000 551,250,000 5,512,500 12 tháng
272 MIL106N4-Milrinon-10mg 392,000,000 392,000,000 3,920,000 12 tháng
273 MON107N4-Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)-4mg 18,000,000 18,000,000 180,000 12 tháng
274 MON108N4-Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)-5mg 714,000 714,000 7,140 12 tháng
275 MOR109N4-Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat-10mg 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
276 N-A110N4-N-acetylcystein-200mg 5,676,000 5,676,000 56,760 12 tháng
277 NAT111N4-Natri clorid-0,9% 280,000,000 280,000,000 2,800,000 12 tháng
278 NAT112N4-Natri clorid-0,9% 1,231,650,000 1,231,650,000 12,316,500 12 tháng
279 NAT113N4-Natri clorid-0,9% 137,760,000 137,760,000 1,377,600 12 tháng
280 NAT114N4-Natri clorid-0,9% 297,520,000 297,520,000 2,975,200 12 tháng
281 NAT115N4-Natri clorid-0,9% 325,600,000 325,600,000 3,256,000 12 tháng
282 NAT116N4-Natri clorid-10% 97,992,000 97,992,000 979,920 12 tháng
283 NAT117N4-Natri clorid-3% 39,355,200 39,355,200 393,552 12 tháng
284 NAT118N4-Natri clorid + Dextrose/Glucose-0,9% + 5% 62,500,000 62,500,000 625,000 12 tháng
285 NAT119N4-Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan-520mg + 580mg + 300mg + 2,7g 111,625,000 111,625,000 1,116,250 12 tháng
286 NAT120N4-Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)-500mg 1,740,000 1,740,000 17,400 12 tháng
287 NEO121N4-Neomycin sulfat-0,5% 176,640 176,640 1,766 12 tháng
288 NIC122N4-Nicardipin hydroclorid-10mg 190,000,000 190,000,000 1,900,000 12 tháng
289 NOR123N4-Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)-4mg/4ml 71,600,000 71,600,000 716,000 12 tháng
290 NUO124N4-Nước cất pha tiêm- 105,300,000 105,300,000 1,053,000 12 tháng
291 NUO125N4-Nước cất pha tiêm- 449,500,000 449,500,000 4,495,000 12 tháng
292 NUO126N4-Nước cất pha tiêm- 134,850,000 134,850,000 1,348,500 12 tháng
293 NYS127N4-Nystatin-25.000UI 15,756,000 15,756,000 157,560 12 tháng
294 NYS128N4-Nystatin-500.000UI 9,000,000 9,000,000 90,000 12 tháng
295 OME129N4-Omeprazol-20mg 23,600,000 23,600,000 236,000 12 tháng
296 OME130N4-Omeprazol-40mg 55,755,000 55,755,000 557,550 12 tháng
297 OND131N4-Ondansetron-8mg 700,000 700,000 7,000 12 tháng
298 OXA132N4-Oxacilin-1g 311,850,000 311,850,000 3,118,500 12 tháng
299 OXA133N4-Oxacilin-500mg 205,000,000 205,000,000 2,050,000 12 tháng
300 OXC134N4-Oxcarbazepin-300mg 29,500,000 29,500,000 295,000 12 tháng
301 OXY135N4-Oxybutinin-5mg 32,000,000 32,000,000 320,000 12 tháng
302 PAR136N4-Paracetamol-10mg/ml 32,224,500 32,224,500 322,245 12 tháng
303 PAR137N4-Paracetamol (Acetaminophen)-120mg 50,000,000 50,000,000 500,000 12 tháng
304 PAR138N4-Paracetamol (Acetaminophen)-1g/100ml 246,072,000 246,072,000 2,460,720 12 tháng
305 PAR139N4-Paracetamol (Acetaminophen)-325mg 46,500,000 46,500,000 465,000 12 tháng
306 PEN140N4-Penicilamin-300mg 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
307 PHE141N4-Phenobarbital-100mg 8,127,000 8,127,000 81,270 12 tháng
308 PHE142N4-Phenoxy methylpenicilin-1MUI 3,675,000 3,675,000 36,750 12 tháng
309 PHE143N4-Phenytoin-100mg 1,450,000 1,450,000 14,500 12 tháng
310 PIR144N4-Piracetam-400mg 2,098,800 2,098,800 20,988 12 tháng
311 POL145N4-Polystyren-5g 14,700,000 14,700,000 147,000 12 tháng
312 POV146N4-Povidon Iodin-10% 193,485,000 193,485,000 1,934,850 12 tháng
313 POV147N4-Povidon Iodin-4% 35,985,600 35,985,600 359,856 12 tháng
314 POV148N4-Povidon Iodin-5% 3,826,800 3,826,800 38,268 12 tháng
315 PRA149N4-Praziquantel-600mg 168,000 168,000 1,680 12 tháng
316 PRO150N4-Promethazin hydroclorid-0,1% 5,607,000 5,607,000 56,070 12 tháng
317 PRO151N4-Propranolol hydroclorid-1mg/1ml 750,000 750,000 7,500 12 tháng
318 PRO152N4-Propranolol hydroclorid-40mg 36,000,000 36,000,000 360,000 12 tháng
319 PYR153N4-Pyridostigmin bromid-60mg 12,127,500 12,127,500 121,275 12 tháng
320 RAC154N4-Racecadotril-10mg 165,600,000 165,600,000 1,656,000 12 tháng
321 RIN155N4-Ringer lactat- 192,528,000 192,528,000 1,925,280 12 tháng
322 RIN156N4-Ringer lactat + Glucose-Ringer lactat + Glucose 5% 693,000,000 693,000,000 6,930,000 12 tháng
323 SAC157N4-Saccharomyces boulardii-100mg 432,000,000 432,000,000 4,320,000 12 tháng
324 SAL158N4-Salbutamol (sulfat)-2mg/5ml 134,851,500 134,851,500 1,348,515 12 tháng
325 SAL159N4-Salbutamol (sulfat)-2mg/5ml 39,690,000 39,690,000 396,900 12 tháng
326 SAL160N4-Salbutamol + Ipratropium bromid-(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml 201,600,000 201,600,000 2,016,000 12 tháng
327 SAT161N4-Sắt (III) hydroxyd polymaltose-100mg/10ml 43,500,000 43,500,000 435,000 12 tháng
328 SAT162N4-Sắt fumarat + Acid folic-54,6mg + 0,4mg 48,720,000 48,720,000 487,200 12 tháng
329 SIL163N4-Sildenafil-50mg 361,260,000 361,260,000 3,612,600 12 tháng
330 SOR164N4-Sorbitol-3,3% 1,470,000 1,470,000 14,700 12 tháng
331 SOR165N4-Sorbitol-5g 36,915,200 36,915,200 369,152 12 tháng
332 SUL166N4-Sulfadiazin bạc-1% 220,500,000 220,500,000 2,205,000 12 tháng
333 SUL167N4-Sulfadiazin bạc-1% 82,293,750 82,293,750 822,938 12 tháng
334 TAC168N4-Tacrolimus-1mg 11,200,000 11,200,000 112,000 12 tháng
335 TET169N4-Tetracain hydroclorid-0,5% 9,009,000 9,009,000 90,090 12 tháng
336 TET170N4-Tetracyclin (hydroclorid)-1% 10,000,000 10,000,000 100,000 12 tháng
337 TIM171N4-Timolol-0,5% 415,000,000 415,000,000 4,150,000 12 tháng
338 TOB172N4-Tobramycin-0,3% 5,964,000 5,964,000 59,640 12 tháng
339 TRA173N4-Tranexamic acid-500mg 975,000 975,000 9,750 12 tháng
340 TRI174N4-Tricalcium phosphat-1.650mg (600mg Calci) 5,790,000 5,790,000 57,900 12 tháng
341 TRI175N4-Trihexyphenidyl hydroclorid-2mg 9,200 9,200 92 12 tháng
342 URS176N4-Ursodeoxycholic acid-200mg 87,216,000 87,216,000 872,160 12 tháng
343 VAC177N4-Vắc xin phòng Sởi-0,5ml/liều 10,590,300 10,590,300 105,903 12 tháng
344 VAC178N4-Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản-1ml/liều 29,889,000 29,889,000 298,890 12 tháng
345 VAL179N4-Valproat natri-200mg 90,000,000 90,000,000 900,000 12 tháng
346 VAL180N4-Valproat natri-500mg 60,000,000 60,000,000 600,000 12 tháng
347 VAS181N4-Vaselin-10g 1,155,000 1,155,000 11,550 12 tháng
348 VIT182N4-Vitamin A-5.000UI 3,780,000 3,780,000 37,800 12 tháng
349 VIT183N4-Vitamin A + D2 + E + B1 + B2 + B5 + B6 + PP + C-1.500UI + 150UI + 1mg + 1mg + 0,75mg + 2mg + 1mg + 5mg + 25mg/1ml 41,968,500 41,968,500 419,685 12 tháng
350 VIT184N4-Vitamin B1-100mg 760,000 760,000 7,600 12 tháng
351 VIT185N4-Vitamin B1 + B6 + B12-100mg + 200mg + 200mcg 28,800,000 28,800,000 288,000 12 tháng
352 VIT186N4-Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)-10mg 8,400,000 8,400,000 84,000 12 tháng
353 VIT187N4-Vitamin B6-250mg 636,000 636,000 6,360 12 tháng
354 VIT188N4-Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat-5mg + 470mg 5,670,000 5,670,000 56,700 12 tháng
355 VIT189N4-Vitamin C-100mg 84,588,000 84,588,000 845,880 12 tháng
356 VIT190N4-Vitamin E-400UI 9,660,000 9,660,000 96,600 12 tháng
357 VIT191N4-Vitamin H (B8)-10 mg 399,000 399,000 3,990 12 tháng
358 VIT192N4-Vitamin PP-50mg 737,100 737,100 7,371 12 tháng
359 WAR193N4-Warfarin natri-1mg 10,800,000 10,800,000 108,000 12 tháng
360 WAR194N4-Warfarin natri-5mg 6,615,000 6,615,000 66,150 12 tháng
361 XAN195N4-Xanh methylen + Tím gentian-400mg + 50mg 60,900,000 60,900,000 609,000 12 tháng
362 ADE001N5-Adenosin-6mg 160,000,000 160,000,000 1,600,000 12 tháng
363 AMP002N5-Amphotericin B (phức hợp lipid)-50mg 36,000,000 36,000,000 360,000 12 tháng
364 AMY003N5-Amylase + Lipase + Protease-300mg 17,813,900 17,813,900 178,139 12 tháng
365 AZA004N5-Azathioprin-50mg 7,000,000 7,000,000 70,000 12 tháng
366 CAS005N5-Caspofungin-50mg 179,200,000 179,200,000 1,792,000 12 tháng
367 CAS006N5-Caspofungin-70mg 5,600,000 5,600,000 56,000 12 tháng
368 DEF007N5-Deferoxamin-500mg 76,200,000 76,200,000 762,000 12 tháng
369 DEX008N5-Dextran 40 + Natri clorid -(10g + 0,9g)/100ml 1,475,000,000 1,475,000,000 14,750,000 12 tháng
370 DIA009N5-Diazoxide-25 mg 25,000,000 25,000,000 250,000 12 tháng
371 DUN010N5-Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)-Calcium chlorid.2H20: 5,145g; Magnesium chlorid.6H20: 2,033g ; Acid lactic: 5,4g; Sodium bicarbonat: 3,09g ; Sodium chlorid: 6,45g 4,200,000,000 4,200,000,000 42,000,000 12 tháng
372 ERY011N5-Erythropoietin alpha-2.000UI 8,129,000 8,129,000 81,290 12 tháng
373 ESM012N5-Esmolol-10mg/ml 9,900,000 9,900,000 99,000 12 tháng
374 FEN013N5-Fentanyl-0,1mg/2ml 252,000,000 252,000,000 2,520,000 12 tháng
375 FLE014N5-Flecainide-100mg 1,000,000 1,000,000 10,000 12 tháng
376 FLU015N5-Fludrocortison acetat-0,1mg 18,000,000 18,000,000 180,000 12 tháng
377 FLU016N5-Flumazenil-0,5mg 3,627,110 3,627,110 36,271 12 tháng
378 GEL017N5-Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd-20g + 3,505g + 0,68g (4%) 27,840,000 27,840,000 278,400 12 tháng
379 GLU018N5-Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat-6,6mmol/10ml 235,500,000 235,500,000 2,355,000 12 tháng
380 HUY019N5-Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ (Bungarus candidus, Naja kaouthia, Ophiophagus Hannah, Bungarus fasciatus)- 85,050,000 85,050,000 850,500 12 tháng
381 HUY020N5-Huyết thanh kháng nọc rắn cạp nia-15.000LD 26,000,000 26,000,000 260,000 12 tháng
382 HUY021N5-Huyết thanh kháng nọc rắn cạp nong-15.000LD 26,000,000 26,000,000 260,000 12 tháng
383 HUY022N5-Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp-Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn chàm quạp 33,705,000 33,705,000 337,050 12 tháng
384 HUY023N5-Huyết thanh kháng nọc rắn đa giá-15000LD 96,801,150 96,801,150 968,012 12 tháng
385 HUY024N5-Huyết thanh kháng nọc rắn hổ mèo-15.000LD 26,000,000 26,000,000 260,000 12 tháng
386 HYD025N5-Hydrocortison-10mg 48,000,000 48,000,000 480,000 12 tháng
387 LAB026N5-Labetalol-200mg 8,610,000 8,610,000 86,100 12 tháng
388 MEG027N5-Meglumin sodium succinat-6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g) 1,519,500 1,519,500 15,195 12 tháng
389 MET028N5-Methotrexat-2,5mg 36,000,000 36,000,000 360,000 12 tháng
390 MET029N5-Methylphenidat hydroclorid-18mg 327,600,000 327,600,000 3,276,000 12 tháng
391 MET030N5-Methylphenidat hydroclorid-27mg 382,200,000 382,200,000 3,822,000 12 tháng
392 MET031N5-Methylphenidat hydroclorid-36mg 235,100,000 235,100,000 2,351,000 12 tháng
393 MUP032N5-Mupirocin-2% 13,250,000 13,250,000 132,500 12 tháng
394 NAT033N5-Natri clorid (Dùng cho mổ tim hở)-0,9% 2,368,800 2,368,800 23,688 12 tháng
395 NAT034N5-Natri thiosulfat-640mg 3,500,000 3,500,000 35,000 12 tháng
396 OXC035N5-Oxcarbazepin-300mg 27,000,000 27,000,000 270,000 12 tháng
397 PHE036N5-Phenobarbital-200mg 42,210,000 42,210,000 422,100 12 tháng
398 PHU037N5-Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)-500 UI 705,600,000 705,600,000 7,056,000 12 tháng
399 PRA038N5-Pralidoxim-500mg 8,100,000 8,100,000 81,000 12 tháng
400 PRO039N5-Prostaglandin E1-0,5mg/1ml 570,000,000 570,000,000 5,700,000 12 tháng
401 PRO040N5-Protamin sulfat-10mg/ml 216,000,000 216,000,000 2,160,000 12 tháng
402 RIT041N5-Rituximab-100mg/10ml 1,607,412,960 1,607,412,960 16,074,130 12 tháng
403 SAT042N5-Sắt fumarat-300mg 1,800,000 1,800,000 18,000 12 tháng
404 SAT043N5-Sắt sucrose (hay dextran)-100mg sắt 4,290,000 4,290,000 42,900 12 tháng
405 SUL044N5-Sulfadiazin bạc-1% 64,687,500 64,687,500 646,875 12 tháng
406 SUL045N5-Sulfamethoxazol + Trimethoprim-400mg + 80mg 22,800,000 22,800,000 228,000 12 tháng
407 SUL046N5-Sulfasalazin-500mg 869,400 869,400 8,694 12 tháng
408 TET047N5-Tetracosactide-0.25mg/1ml 8,800,000 8,800,000 88,000 12 tháng
409 TOP048N5-Topiramat-25mg 320,000,000 320,000,000 3,200,000 12 tháng
410 TRI049N5-Triamcinolon acetonid-80mg 16,800,000 16,800,000 168,000 12 tháng
411 TRI050N5-Triclabendazol-250mg 2,300,000 2,300,000 23,000 12 tháng
412 TRI051N5-Trientin-250mg 264,000,000 264,000,000 2,640,000 12 tháng
413 VAC052N5-Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván-0,5ml/liều 210,000,000 210,000,000 2,100,000 12 tháng
414 VAC053N5-Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)-0,5ml/liều 1,050,000,000 1,050,000,000 10,500,000 12 tháng
415 VAC054N5-Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)-0,5ml/liều 210,470,400 210,470,400 2,104,704 12 tháng
416 VAC055N5-Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản-4,0-5,8 log PFU 997,920,000 997,920,000 9,979,200 12 tháng
417 VAL056N5-Valganciclovir-450mg 356,400,000 356,400,000 3,564,000 12 tháng
418 VER057N5-Verapamil hydroclorid-5mg 44,800,000 44,800,000 448,000 12 tháng
419 VIN058N5-Vincristin sulfat-1mg 18,400,000 18,400,000 184,000 12 tháng
420 XAN059N5-Xanh methylen-10mg/ml 4,000,000 4,000,000 40,000 12 tháng
421 YEU060N5-Yếu tố IX-600UI 383,040,000 383,040,000 3,830,400 12 tháng
ACE001N1-Acetylcystein-300mg
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 420,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ACE002N1-Acetylsalicylic acid-1g
Giá từng phần lô 48,749,935
Dự toán (VND) 48,749,935
Số tiền bảo đảm (VND) 487,499
Thời gian THHĐ 12 tháng
ACI003N1-Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)-6,53%
Giá từng phần lô 2,580,000,000
Dự toán (VND) 2,580,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ACI004N1-Acid amin cho bệnh nhân suy gan-10%
Giá từng phần lô 165,480,000
Dự toán (VND) 165,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,654,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
ADA005N1-Adalimumab-40mg/0,4ml
Giá từng phần lô 184,211,472
Dự toán (VND) 184,211,472
Số tiền bảo đảm (VND) 1,842,115
Thời gian THHĐ 12 tháng
ALG006N1-Alglucosidase alfa-50mg
Giá từng phần lô 8,840,317,440
Dự toán (VND) 8,840,317,440
Số tiền bảo đảm (VND) 88,403,174
Thời gian THHĐ 12 tháng
ALL007N1-Allopurinol-100mg
Giá từng phần lô 1,137,500
Dự toán (VND) 1,137,500
Số tiền bảo đảm (VND) 11,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
AMI008N1-Aminophylin-4,8%
Giá từng phần lô 1,815,500
Dự toán (VND) 1,815,500
Số tiền bảo đảm (VND) 18,155
Thời gian THHĐ 12 tháng
AMP009N1-Ampicilin + Sulbactam-1g + 0,5g
Giá từng phần lô 124,000,000
Dự toán (VND) 124,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ATR010N1-Atracurium besylat-25mg
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 1,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
BOT011N1-Botulinum toxin-500IU
Giá từng phần lô 265,116,800
Dự toán (VND) 265,116,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,651,168
Thời gian THHĐ 12 tháng
BUD012N1-Budesonid-0,5mg/2ml
Giá từng phần lô 147,360,000
Dự toán (VND) 147,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,473,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
CAL013N1-Calcitonin-50UI
Giá từng phần lô 690,000
Dự toán (VND) 690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
CAL014N1-Calcitriol-0,25mcg
Giá từng phần lô 37,768,000
Dự toán (VND) 37,768,000
Số tiền bảo đảm (VND) 377,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
CIN015N1-Cinnarizin-25mg
Giá từng phần lô 100,305,000
Dự toán (VND) 100,305,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,003,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
CIP016N1-Ciprofloxacin-0,2%
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
CIS017N1-Cisplatin-50mg
Giá từng phần lô 2,079,950
Dự toán (VND) 2,079,950
Số tiền bảo đảm (VND) 20,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
COL018N1-Colestyramine-4g
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
COL019N1-Colistin-1MUI
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Dự toán (VND) 1,134,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
CYC020N1-Cyclophosphamid-500mg
Giá từng phần lô 19,900,160
Dự toán (VND) 19,900,160
Số tiền bảo đảm (VND) 199,002
Thời gian THHĐ 12 tháng
CYC021N1-Cyclophosphamid-50mg
Giá từng phần lô 1,864,500
Dự toán (VND) 1,864,500
Số tiền bảo đảm (VND) 18,645
Thời gian THHĐ 12 tháng
CYC022N1-Cyclosporin-10%
Giá từng phần lô 1,009,410,600
Dự toán (VND) 1,009,410,600
Số tiền bảo đảm (VND) 10,094,106
Thời gian THHĐ 12 tháng
DAC023N1-Dactinomycin-0,5mg
Giá từng phần lô 278,600,000
Dự toán (VND) 278,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,786,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
DAN024N1-Dantrolen-20mg
Giá từng phần lô 40,531,680
Dự toán (VND) 40,531,680
Số tiền bảo đảm (VND) 405,317
Thời gian THHĐ 12 tháng
DES025N1-Desfluran-Desfluran 100%
Giá từng phần lô 162,000,000
Dự toán (VND) 162,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
DES026N1-Desmopressin aceatat-0,1mg
Giá từng phần lô 547,860,000
Dự toán (VND) 547,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,478,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
DEX027N1-Dexmedetomidin-200mcg
Giá từng phần lô 3,901,500
Dự toán (VND) 3,901,500
Số tiền bảo đảm (VND) 39,015
Thời gian THHĐ 12 tháng
DIA028N1-Diazepam-10mg
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
DIA029N1-Diazepam-5mg
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
DIG030N1-Digoxin-0,05mg/ml
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
DOX031N1-Doxorubicin hydroclorid-10mg
Giá từng phần lô 14,188,500
Dự toán (VND) 14,188,500
Số tiền bảo đảm (VND) 141,885
Thời gian THHĐ 12 tháng
EDE032N1-Edetat natri calci (EDTA Ca- Na)-5%
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ENO033N1-Enoxaparin natri-40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml
Giá từng phần lô 504,000,000
Dự toán (VND) 504,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
EPH034N1-Ephedrin hydroclorid-30mg/1ml
Giá từng phần lô 12,705,000
Dự toán (VND) 12,705,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
ERY035N1-Erythropoietin beta-2.000UI
Giá từng phần lô 238,529,200
Dự toán (VND) 238,529,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,385,292
Thời gian THHĐ 12 tháng
ESO036N1-Esomeprazol-10mg
Giá từng phần lô 17,964,800
Dự toán (VND) 17,964,800
Số tiền bảo đảm (VND) 179,648
Thời gian THHĐ 12 tháng
ETO037N1-Etomidat-20mg
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
FEN038N1-Fentanyl-0,1mg/2ml
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 270,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
FIL039N1-Filgrastim-30MU
Giá từng phần lô 119,554,800
Dự toán (VND) 119,554,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,195,548
Thời gian THHĐ 12 tháng
FUS040N1-Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)-2%
Giá từng phần lô 18,018,000
Dự toán (VND) 18,018,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
FUS041N1-Fusidic acid + Hydrocortison-20mg/g + 10mg/g
Giá từng phần lô 67,991,000
Dự toán (VND) 67,991,000
Số tiền bảo đảm (VND) 679,910
Thời gian THHĐ 12 tháng
GAD042N1-Gadoteric acid-0,5mmol/ml (27,932g/100ml)
Giá từng phần lô 208,000,000
Dự toán (VND) 208,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
GLU043N1-Glucagon-1mg
Giá từng phần lô 10,966,660
Dự toán (VND) 10,966,660
Số tiền bảo đảm (VND) 109,667
Thời gian THHĐ 12 tháng
GLY044N1-Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)-10mg
Giá từng phần lô 61,015,080
Dự toán (VND) 61,015,080
Số tiền bảo đảm (VND) 610,151
Thời gian THHĐ 12 tháng
IMM045N1-Immune globulin-0,10g/ml
Giá từng phần lô 14,620,000,000
Dự toán (VND) 14,620,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 146,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
INS046N1-Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Detemir)-100IU/ml
Giá từng phần lô 99,360,000
Dự toán (VND) 99,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 993,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
INS047N1-Insulin người tác dụng nhanh, ngắn-100UI/ml
Giá từng phần lô 13,640,000
Dự toán (VND) 13,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
INS048N1-Insulin người tác dụng trung bình, trung gian-100UI/ml
Giá từng phần lô 18,600,000
Dự toán (VND) 18,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 186,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
INS049N1-Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Aspart)-100UI/ml
Giá từng phần lô 149,400,000
Dự toán (VND) 149,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,494,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ISO050N1-Isofluran-250ml
Giá từng phần lô 570,000,000
Dự toán (VND) 570,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ISO051N1-Isoprenalin-0,2mg/1ml
Giá từng phần lô 1,670,000
Dự toán (VND) 1,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
KEM052N1-Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenid-6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + + 43,81mcg
Giá từng phần lô 382,462,500
Dự toán (VND) 382,462,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,824,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
KET053N1-Ketamin-500mg/10ml
Giá từng phần lô 36,480,000
Dự toán (VND) 36,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 364,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
KHA054N1-Kháng nguyên bề mặt virut viêm gan B-10mcg/0,5ml
Giá từng phần lô 42,464,400
Dự toán (VND) 42,464,400
Số tiền bảo đảm (VND) 424,644
Thời gian THHĐ 12 tháng
LAU055N1-Lauromacrogol-2%
Giá từng phần lô 39,200,000
Dự toán (VND) 39,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 392,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
LEV056N1-Levofloxacin-250mg/50ml
Giá từng phần lô 286,400,000
Dự toán (VND) 286,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,864,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
LEV057N1-Levothyroxin natri-100mcg
Giá từng phần lô 3,852,000
Dự toán (VND) 3,852,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
LID058N1-Lidocain-10%
Giá từng phần lô 23,850,000
Dự toán (VND) 23,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 238,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
LID059N1-Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat-36mg + 18,13mcg
Giá từng phần lô 256,000,000
Dự toán (VND) 256,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
MAC060N1-Macrogol-10g
Giá từng phần lô 14,962,500
Dự toán (VND) 14,962,500
Số tiền bảo đảm (VND) 149,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
MAC061N1-Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid-64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Giá từng phần lô 5,399,820
Dự toán (VND) 5,399,820
Số tiền bảo đảm (VND) 53,998
Thời gian THHĐ 12 tháng
MAG062N1-Magnesi clorid-10%
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
MES063N1-Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)-500mg
Giá từng phần lô 23,748,000
Dự toán (VND) 23,748,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
MES064N1-Mesna-400mg
Giá từng phần lô 4,349,160
Dự toán (VND) 4,349,160
Số tiền bảo đảm (VND) 43,492
Thời gian THHĐ 12 tháng
MET065N1-Metoclopramid-10mg
Giá từng phần lô 142,000
Dự toán (VND) 142,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
MID066N1-Midazolam-5mg
Giá từng phần lô 661,500,000
Dự toán (VND) 661,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,615,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
MIL067N1-Milrinon-10mg
Giá từng phần lô 140,700,000
Dự toán (VND) 140,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,407,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
MYC068N1-Mycophenolat-250mg
Giá từng phần lô 150,630,000
Dự toán (VND) 150,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,506,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
MYC069N1-Mycophenolat-500mg
Giá từng phần lô 1,047,600,000
Dự toán (VND) 1,047,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,476,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
NAL070N1-Naloxon hydroclorid-0,4mg
Giá từng phần lô 4,399,500
Dự toán (VND) 4,399,500
Số tiền bảo đảm (VND) 43,995
Thời gian THHĐ 12 tháng
NAT071N1-Natri clorid (Dùng cho mổ tim hở)-0,9%
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
NAT072N1-Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic-(3,4g + 0,15g + 0,19g + 0,1g + 1,64g + 0,34g)/500ml
Giá từng phần lô 44,982,000
Dự toán (VND) 44,982,000
Số tiền bảo đảm (VND) 449,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
NAT073N1-Natri hyaluronat-0,1%
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
NAT074N1-Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)-4,2%
Giá từng phần lô 171,000,000
Dự toán (VND) 171,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,710,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
NAT075N1-Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)-8,4%
Giá từng phần lô 73,600,000
Dự toán (VND) 73,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 736,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
NEO076N1-Neostigmin metylsulfat-0,5mg/ml
Giá từng phần lô 5,120,000
Dự toán (VND) 5,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
NHU077N1-Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)-20%
Giá từng phần lô 405,900,000
Dự toán (VND) 405,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,059,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
NIC078N1-Nicardipin hydroclorid-10mg
Giá từng phần lô 62,500,000
Dự toán (VND) 62,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
NIM079N1-Nimodipin-10mg/50ml
Giá từng phần lô 35,160,000
Dự toán (VND) 35,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 351,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
NIM080N1-Nimodipin-30mg
Giá từng phần lô 9,991,800
Dự toán (VND) 9,991,800
Số tiền bảo đảm (VND) 99,918
Thời gian THHĐ 12 tháng
NIT081N1-Nitroprussid (natri)-50mg
Giá từng phần lô 29,500,000
Dự toán (VND) 29,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 295,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
NOR082N1-Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)-4mg/4ml
Giá từng phần lô 20,900,000
Dự toán (VND) 20,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 209,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
OND083N1-Ondansetron-4mg
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 2,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
OSE084N1-Oseltamivir-75mg
Giá từng phần lô 8,975,400
Dự toán (VND) 8,975,400
Số tiền bảo đảm (VND) 89,754
Thời gian THHĐ 12 tháng
OXC085N1-Oxcarbazepin-60mg/ml
Giá từng phần lô 13,199,760
Dự toán (VND) 13,199,760
Số tiền bảo đảm (VND) 131,998
Thời gian THHĐ 12 tháng
PAR086N1-Paracetamol (Acetaminophen)-150mg
Giá từng phần lô 49,676,000
Dự toán (VND) 49,676,000
Số tiền bảo đảm (VND) 496,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
PAR087N1-Paracetamol (Acetaminophen)-80mg
Giá từng phần lô 13,230,000
Dự toán (VND) 13,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
PER088N1-Perampanel -2mg
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PER089N1-Perampanel -4 mg
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PHE090N1-Phenylephrin-50mcg/ml
Giá từng phần lô 29,175,000
Dự toán (VND) 29,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 291,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
PHE091N1-Phenytoin-0,1g
Giá từng phần lô 1,000,000
Dự toán (VND) 1,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PIP092N1-Piperacillin + Tazobactam-2g + 0,25g
Giá từng phần lô 616,000,000
Dự toán (VND) 616,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
POV093N1-Povidon Iodin-1%
Giá từng phần lô 28,254,000
Dự toán (VND) 28,254,000
Số tiền bảo đảm (VND) 282,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
POV094N1-Povidon Iodin-10%
Giá từng phần lô 18,446,400
Dự toán (VND) 18,446,400
Số tiền bảo đảm (VND) 184,464
Thời gian THHĐ 12 tháng
POV095N1-Povidon Iodin-10%
Giá từng phần lô 50,880,000
Dự toán (VND) 50,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 508,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PRO096N1-Propofol-1%
Giá từng phần lô 44,502,500
Dự toán (VND) 44,502,500
Số tiền bảo đảm (VND) 445,025
Thời gian THHĐ 12 tháng
PRO097N1-Prostaglandin E1-0,5mg/1ml
Giá từng phần lô 560,000,000
Dự toán (VND) 560,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ROC098N1-Rocuronium bromid-50mg/5ml
Giá từng phần lô 116,625,000
Dự toán (VND) 116,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,166,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
SAL099N1-Salbutamol (sulfat)-100mcg/liều
Giá từng phần lô 61,800,000
Dự toán (VND) 61,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 618,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
SAL100N1-Salbutamol (sulfat)-5mg/2,5ml
Giá từng phần lô 1,276,950,000
Dự toán (VND) 1,276,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,769,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
SAT101N1-Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid-(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml
Giá từng phần lô 75,752,250
Dự toán (VND) 75,752,250
Số tiền bảo đảm (VND) 757,523
Thời gian THHĐ 12 tháng
SEV102N1-Sevofluran-250ml
Giá từng phần lô 6,021,760,000
Dự toán (VND) 6,021,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,217,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
SOM103N1-Somatropin-4mg
Giá từng phần lô 6,183,702,000
Dự toán (VND) 6,183,702,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,837,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
SOM104N1-Somatropin-5mg/1,5ml
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Dự toán (VND) 1,150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
SUF105N1-Sufentanil-50mcg/ml
Giá từng phần lô 47,985,000
Dự toán (VND) 47,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 479,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
SUX106N1-Suxamethonium clorid-100mg
Giá từng phần lô 1,956,300
Dự toán (VND) 1,956,300
Số tiền bảo đảm (VND) 19,563
Thời gian THHĐ 12 tháng
THI107N1-Thiamazol-5mg
Giá từng phần lô 18,200,000
Dự toán (VND) 18,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 182,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
TIN108N1-Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat -30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g
Giá từng phần lô 176,000,000
Dự toán (VND) 176,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
TOC109N1-Tocilizumab-20mg/ml
Giá từng phần lô 1,090,046,790
Dự toán (VND) 1,090,046,790
Số tiền bảo đảm (VND) 10,900,468
Thời gian THHĐ 12 tháng
TRI110N1-Triptorelin-0,1mg
Giá từng phần lô 18,930,000
Dự toán (VND) 18,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
TRI111N1-Triptorelin-3,75mg
Giá từng phần lô 11,506,495,500
Dự toán (VND) 11,506,495,500
Số tiền bảo đảm (VND) 115,064,955
Thời gian THHĐ 12 tháng
TRO112N1-Trolamin-0,67%
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
TRO113N1-Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid-0,5% + 0,5%
Giá từng phần lô 74,250,000
Dự toán (VND) 74,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 742,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC114N1-Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella-
Giá từng phần lô 246,930,000
Dự toán (VND) 246,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,469,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC115N1-Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt-0,5ml/liều
Giá từng phần lô 454,406,400
Dự toán (VND) 454,406,400
Số tiền bảo đảm (VND) 4,544,064
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC116N1-Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B-0,5ml/liều
Giá từng phần lô 3,110,400,000
Dự toán (VND) 3,110,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC117N1-Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B-0,5ml/liều
Giá từng phần lô 2,595,600,000
Dự toán (VND) 2,595,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,956,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC118N1-Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván-0,5ml/liều
Giá từng phần lô 179,400,000
Dự toán (VND) 179,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,794,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC119N1-Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus-0,5ml/liều
Giá từng phần lô 2,693,250,000
Dự toán (VND) 2,693,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,932,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC120N1-Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)-15mcg HA/chủng/0,5ml/liều
Giá từng phần lô 518,400,000
Dự toán (VND) 518,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,184,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC121N1-Vắc xin phòng Thương hàn-25mcg/0,5ml/ liều
Giá từng phần lô 37,658,250
Dự toán (VND) 37,658,250
Số tiền bảo đảm (VND) 376,583
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC122N1-Vắc xin phòng Thủy đậu-≥ 1.350 PFU
Giá từng phần lô 857,328,000
Dự toán (VND) 857,328,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,573,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC123N1-Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút-1,5ml/liều
Giá từng phần lô 981,006,600
Dự toán (VND) 981,006,600
Số tiền bảo đảm (VND) 9,810,066
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC124N1-Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút-2ml/liều
Giá từng phần lô 428,256,000
Dự toán (VND) 428,256,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,282,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC125N1-Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)-0,5ml/liều
Giá từng phần lô 905,760,000
Dự toán (VND) 905,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,057,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC126N1-Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)-0,5ml/liều
Giá từng phần lô 2,058,000,000
Dự toán (VND) 2,058,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC127N1-Vắc xin phòng Viêm gan A-80U/liều
Giá từng phần lô 395,105,000
Dự toán (VND) 395,105,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,951,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC128N1-Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp-0,5ml/liều
Giá từng phần lô 1,991,760,000
Dự toán (VND) 1,991,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,917,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAL129N1-Valaciclovir-500mg
Giá từng phần lô 117,600,000
Dự toán (VND) 117,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAL130N1-Valproat natri-400mg
Giá từng phần lô 6,071,450
Dự toán (VND) 6,071,450
Số tiền bảo đảm (VND) 60,715
Thời gian THHĐ 12 tháng
VEC131N1-Vecuronium bromid-4mg
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
VIG132N1-Vigabatrin-500mg
Giá từng phần lô 8,250,000
Dự toán (VND) 8,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
VIT133N1-Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E-3.500UI + 3,51mg + 4,14mg + 46mg + 17,25mg + 4,53mg + 69mcg + 414mcg + 6mcg + 125mg + 220UI + 11,20UI
Giá từng phần lô 303,597,700
Dự toán (VND) 303,597,700
Số tiền bảo đảm (VND) 3,035,977
Thời gian THHĐ 12 tháng
VIT134N1-Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP-10mg + 4mg + 6mg + 4mg + 40mg
Giá từng phần lô 93,200
Dự toán (VND) 93,200
Số tiền bảo đảm (VND) 932
Thời gian THHĐ 12 tháng
VIT135N1-Vitamin D3-15.000UI/ml
Giá từng phần lô 284,000,000
Dự toán (VND) 284,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
YEU136N1-Yếu tố VIIa-1mg
Giá từng phần lô 356,023,602
Dự toán (VND) 356,023,602
Số tiền bảo đảm (VND) 3,560,236
Thời gian THHĐ 12 tháng
YEU137N1-Yếu tố VIII-220-400 IU
Giá từng phần lô 2,918,700,000
Dự toán (VND) 2,918,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,187,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ZOL138N1-Zoledronic acid-5mg/100ml
Giá từng phần lô 101,422,335
Dự toán (VND) 101,422,335
Số tiền bảo đảm (VND) 1,014,223
Thời gian THHĐ 12 tháng
ACI001N2-Aciclovir-250mg
Giá từng phần lô 1,041,600,000
Dự toán (VND) 1,041,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,416,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
AML002N2-Amlodipin-5mg
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
BLE003N2-Bleomycin-15 đơn vị
Giá từng phần lô 77,346,000
Dự toán (VND) 77,346,000
Số tiền bảo đảm (VND) 773,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
CAL004N2-Calci gluconat-95,5mg/ml
Giá từng phần lô 86,450,000
Dự toán (VND) 86,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 864,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
CLO005N2-Cloxacilin-1g
Giá từng phần lô 485,100,000
Dự toán (VND) 485,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,851,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
CYP006N2-Cyproheptadin-4mg
Giá từng phần lô 39,500
Dự toán (VND) 39,500
Số tiền bảo đảm (VND) 395
Thời gian THHĐ 12 tháng
DOP007N2-Dopamin hydroclorid-200mg
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 38,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
DUN008N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
Giá từng phần lô 1,052,588,592
Dự toán (VND) 1,052,588,592
Số tiền bảo đảm (VND) 10,525,886
Thời gian THHĐ 12 tháng
DUN009N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
Giá từng phần lô 179,245,000
Dự toán (VND) 179,245,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,792,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
DUN010N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
Giá từng phần lô 350,862,864
Dự toán (VND) 350,862,864
Số tiền bảo đảm (VND) 3,508,629
Thời gian THHĐ 12 tháng
DUN011N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
Giá từng phần lô 35,600,000
Dự toán (VND) 35,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 356,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
DUN012N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
Giá từng phần lô 2,345,340
Dự toán (VND) 2,345,340
Số tiền bảo đảm (VND) 23,453
Thời gian THHĐ 12 tháng
HUM013N2-Human Hepatitis B Immunoglobulin-180IU/ml
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 51,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
HYD014N2-Hydroxy cloroquin sulfat-200mg
Giá từng phần lô 342,720,000
Dự toán (VND) 342,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,427,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
IMM015N2-Immune globulin-2.500mg (IgG tối thiểu 95%)
Giá từng phần lô 5,088,000,000
Dự toán (VND) 5,088,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
LAM016N2-Lamotrigine-25mg
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
MYC017N2-Mycophenolat-250mg
Giá từng phần lô 278,400,000
Dự toán (VND) 278,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,784,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
MYC018N2-Mycophenolat-500mg
Giá từng phần lô 5,529,600,000
Dự toán (VND) 5,529,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,296,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
OCT019N2-Octreotid-0,1mg/1ml
Giá từng phần lô 369,600,000
Dự toán (VND) 369,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,696,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PHY020N2-Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh-10mg/1ml
Giá từng phần lô 39,596,400
Dự toán (VND) 39,596,400
Số tiền bảo đảm (VND) 395,964
Thời gian THHĐ 12 tháng
PIP021N2-Piperacillin + Tazobactam-2g + 0,25g
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
RIS022N2-Risperidon-1mg
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ROC023N2-Rocuronium bromid-50mg/5ml
Giá từng phần lô 110,877,480
Dự toán (VND) 110,877,480
Số tiền bảo đảm (VND) 1,108,775
Thời gian THHĐ 12 tháng
SER024N2-Sertralin-50mg
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
URO025N2-Urokinase-60000 IU
Giá từng phần lô 40,960,500
Dự toán (VND) 40,960,500
Số tiền bảo đảm (VND) 409,605
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAL026N2-Valproat natri-200mg/ml
Giá từng phần lô 161,392,000
Dự toán (VND) 161,392,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,613,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
AZI001N3-Azithromycin-200mg
Giá từng phần lô 21,600,000
Dự toán (VND) 21,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
MET002N3-Metformin hydroclorid-500mg
Giá từng phần lô 1,320,000
Dự toán (VND) 1,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
ACE001N4-Acenocoumarol-4mg
Giá từng phần lô 588,000
Dự toán (VND) 588,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
ACE002N4-Acetylsalicylic acid-500mg
Giá từng phần lô 1,316,000
Dự toán (VND) 1,316,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
ACE003N4-Acetylsalicylic acid-81mg
Giá từng phần lô 5,100,000
Dự toán (VND) 5,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ACI004N4-Aciclovir-200mg
Giá từng phần lô 1,526,400
Dự toán (VND) 1,526,400
Số tiền bảo đảm (VND) 15,264
Thời gian THHĐ 12 tháng
ACI005N4-Aciclovir-250mg
Giá từng phần lô 907,200,000
Dự toán (VND) 907,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,072,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ALB006N4-Albendazol-200mg
Giá từng phần lô 7,540,000
Dự toán (VND) 7,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
ALI007N4-Alimemazin-5mg
Giá từng phần lô 1,428,000
Dự toán (VND) 1,428,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
AMI008N4-Amiodaron hydroclorid-150mg
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
AMI009N4-Amitriptylin hydroclorid-25mg
Giá từng phần lô 24,000
Dự toán (VND) 24,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240
Thời gian THHĐ 12 tháng
AML010N4-Amlodipin-5mg
Giá từng phần lô 5,656,000
Dự toán (VND) 5,656,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
AMO011N4-Amoxicilin-250mg
Giá từng phần lô 4,496,000
Dự toán (VND) 4,496,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
AMO012N4-Amoxicilin + Acid clavulanic-250mg + 31,25mg
Giá từng phần lô 172,500,000
Dự toán (VND) 172,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
AMO013N4-Amoxicilin + Acid clavulanic-500mg + 125mg
Giá từng phần lô 157,320,000
Dự toán (VND) 157,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,573,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
AMP014N4-Ampicilin + Sulbactam-1g + 0,5g
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 220,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ARG015N4-Arginin (L-Arginin)-1g
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ATR016N4-Atracurium besylat-25mg
Giá từng phần lô 5,586,000
Dự toán (VND) 5,586,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
ATR017N4-Atropin sulfat-0,25mg/1ml
Giá từng phần lô 288,000
Dự toán (VND) 288,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
ATR018N4-Atropin sulfat-1mg/ml
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
BAC019N4-Baclofen-10mg
Giá từng phần lô 42,054,000
Dự toán (VND) 42,054,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
BAR020N4-Bari sulfat-92,7g
Giá từng phần lô 26,775,000
Dự toán (VND) 26,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 267,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
BEN021N4-Benzylpenicilin-1MUI
Giá từng phần lô 6,822,000
Dự toán (VND) 6,822,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
BET022N4-Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin-(0,64mg + 10mg + 1mg)/g
Giá từng phần lô 49,400,000
Dự toán (VND) 49,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 494,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
BIS023N4-Bisacodyl-5mg
Giá từng phần lô 500,000
Dự toán (VND) 500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
BIS024N4-Bismuth subsalicylat-262 mg
Giá từng phần lô 750,000
Dự toán (VND) 750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
BOS025N4-Bosentan-62,5mg
Giá từng phần lô 518,400,000
Dự toán (VND) 518,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,184,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
CAF026N4-Cafein (citrat)-30mg
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 100,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
CAL027N4-Calci acetat-667mg
Giá từng phần lô 152,000,000
Dự toán (VND) 152,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
CAL028N4-Calci carbonat + Vitamin D3-750mg + 60UI
Giá từng phần lô 273,000,000
Dự toán (VND) 273,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,730,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
CAL029N4-Calci clorid-10%
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 20,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 201,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
CAL030N4-Calcitriol-0,25mcg
Giá từng phần lô 2,360,000
Dự toán (VND) 2,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
CAR031N4-Carbamazepin-200mg
Giá từng phần lô 32,340,000
Dự toán (VND) 32,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 323,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
CAR032N4-Carboplatin-50mg
Giá từng phần lô 16,191,000
Dự toán (VND) 16,191,000
Số tiền bảo đảm (VND) 161,910
Thời gian THHĐ 12 tháng
CEF033N4-Cefaclor-125mg
Giá từng phần lô 33,096,000
Dự toán (VND) 33,096,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
CEF034N4-Cefaclor-250mg
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 11,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
CEF035N4-Cefalexin-250mg
Giá từng phần lô 14,680,000
Dự toán (VND) 14,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 146,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
CEF036N4-Cefotaxim-1g
Giá từng phần lô 986,700,000
Dự toán (VND) 986,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,867,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
CEF037N4-Ceftriaxon-1g
Giá từng phần lô 386,820,000
Dự toán (VND) 386,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,868,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
CEF038N4-Cefuroxim-125mg
Giá từng phần lô 117,250,000
Dự toán (VND) 117,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,172,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
CEF039N4-Cefuroxim-250mg
Giá từng phần lô 21,810,000
Dự toán (VND) 21,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 218,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
CHL040N4-Chlorpheniramin maleat-4mg
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
CIP041N4-Ciprofloxacin-500mg
Giá từng phần lô 17,010,000
Dự toán (VND) 17,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
CLO042N4-Cloramphenicol-1g
Giá từng phần lô 5,407,500
Dự toán (VND) 5,407,500
Số tiền bảo đảm (VND) 54,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
CLO043N4-Cloramphenicol + Dexamethason acetat-80mg + 4mg
Giá từng phần lô 134,820
Dự toán (VND) 134,820
Số tiền bảo đảm (VND) 1,348
Thời gian THHĐ 12 tháng
COL044N4-Colchicin-1mg
Giá từng phần lô 26,500
Dự toán (VND) 26,500
Số tiền bảo đảm (VND) 265
Thời gian THHĐ 12 tháng
COL045N4-Colistin-1MUI
Giá từng phần lô 855,000,000
Dự toán (VND) 855,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
DEF046N4-Deferipron-500mg
Giá từng phần lô 96,012,000
Dự toán (VND) 96,012,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
DES047N4-Desloratadin-5mg
Giá từng phần lô 456,000
Dự toán (VND) 456,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
DEX048N4-Dexamethason-0,5mg
Giá từng phần lô 378,000
Dự toán (VND) 378,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
DEX049N4-Dexamethason-3,33mg
Giá từng phần lô 12,150,000
Dự toán (VND) 12,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
DEX050N4-Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat-5,5mg + 25mg
Giá từng phần lô 1,803,060
Dự toán (VND) 1,803,060
Số tiền bảo đảm (VND) 18,031
Thời gian THHĐ 12 tháng
DIA051N4-Diazepam-10mg
Giá từng phần lô 2,240,000
Dự toán (VND) 2,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
DIA052N4-Diazepam-5mg
Giá từng phần lô 480,000
Dự toán (VND) 480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
DIG053N4-Digoxin-0,25mg
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 1,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
DIG054N4-Digoxin-0,25mg
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
DIO055N4-Diosmectit-3g
Giá từng phần lô 7,392,000
Dự toán (VND) 7,392,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
DIP056N4-Diphenhydramin hydroclorid-10mg
Giá từng phần lô 2,128,000
Dự toán (VND) 2,128,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
DUN057N4-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
Giá từng phần lô 942,385,752
Dự toán (VND) 942,385,752
Số tiền bảo đảm (VND) 9,423,858
Thời gian THHĐ 12 tháng
DUN058N4-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
Giá từng phần lô 314,128,584
Dự toán (VND) 314,128,584
Số tiền bảo đảm (VND) 3,141,286
Thời gian THHĐ 12 tháng
ESO059N4-Esomeprazol-20mg
Giá từng phần lô 35,328,000
Dự toán (VND) 35,328,000
Số tiền bảo đảm (VND) 353,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
ESO060N4-Esomeprazol-40mg
Giá từng phần lô 8,799,000
Dự toán (VND) 8,799,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
ESO061N4-Esomeprazol-40mg
Giá từng phần lô 155,600
Dự toán (VND) 155,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,556
Thời gian THHĐ 12 tháng
ETO062N4-Etoposid-100mg
Giá từng phần lô 20,771,100
Dự toán (VND) 20,771,100
Số tiền bảo đảm (VND) 207,711
Thời gian THHĐ 12 tháng
FLU063N4-Fluoxetin-10mg
Giá từng phần lô 1,974,000
Dự toán (VND) 1,974,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
FOL064N4-Folic acid (vitamin B9)-5mg
Giá từng phần lô 11,880,000
Dự toán (VND) 11,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
FOS065N4-Fosfomycin-30mg/ml
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
GAB066N4-Gabapentin-300mg
Giá từng phần lô 93,000
Dự toán (VND) 93,000
Số tiền bảo đảm (VND) 930
Thời gian THHĐ 12 tháng
GAN067N4-Ganciclovir-500mg
Giá từng phần lô 175,195,440
Dự toán (VND) 175,195,440
Số tiền bảo đảm (VND) 1,751,954
Thời gian THHĐ 12 tháng
GLU068N4-Glucose-10%
Giá từng phần lô 14,647,500
Dự toán (VND) 14,647,500
Số tiền bảo đảm (VND) 146,475
Thời gian THHĐ 12 tháng
GLU069N4-Glucose-10%
Giá từng phần lô 441,000,000
Dự toán (VND) 441,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,410,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
GLU070N4-Glucose-30%
Giá từng phần lô 13,110,000
Dự toán (VND) 13,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 131,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
GLU071N4-Glucose-30%
Giá từng phần lô 131,040,000
Dự toán (VND) 131,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,310,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
GLU072N4-Glucose-5%
Giá từng phần lô 159,600,000
Dự toán (VND) 159,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,596,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
GLU073N4-Glucose-5%
Giá từng phần lô 93,940,000
Dự toán (VND) 93,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 939,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
GLY074N4-Glycerol-59,53%
Giá từng phần lô 100,695,000
Dự toán (VND) 100,695,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,006,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
HAL075N4-Haloperidol-1,5mg
Giá từng phần lô 1,207,500
Dự toán (VND) 1,207,500
Số tiền bảo đảm (VND) 12,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
HON076N4-Hỗn hợp citrate-9,16g
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
HUY077N4-Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất-1.000LD50
Giá từng phần lô 8,463,000
Dự toán (VND) 8,463,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,630
Thời gian THHĐ 12 tháng
HUY078N4-Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre-1.000LD50
Giá từng phần lô 76,167,000
Dự toán (VND) 76,167,000
Số tiền bảo đảm (VND) 761,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
HUY079N4-Huyết thanh kháng uốn ván-1.500UI
Giá từng phần lô 8,336,790
Dự toán (VND) 8,336,790
Số tiền bảo đảm (VND) 83,368
Thời gian THHĐ 12 tháng
HYD080N4-Hydroclorothiazid-25mg
Giá từng phần lô 942,000
Dự toán (VND) 942,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
HYD081N4-Hydrocortison-1%
Giá từng phần lô 12,990,000
Dự toán (VND) 12,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
HYD082N4-Hydroxyurea-500mg
Giá từng phần lô 430,000
Dự toán (VND) 430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
IBU083N4-Ibuprofen-100mg/5ml
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 196,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ISO084N4-Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)-25mg/50ml
Giá từng phần lô 5,800,000
Dự toán (VND) 5,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
IVE085N4-Ivermectin-3mg
Giá từng phần lô 194,250
Dự toán (VND) 194,250
Số tiền bảo đảm (VND) 1,943
Thời gian THHĐ 12 tháng
KAL086N4-Kali clorid-10%
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 57,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 576,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
KAL087N4-Kali clorid-500mg
Giá từng phần lô 2,235,000
Dự toán (VND) 2,235,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
KẼM088N4-Kẽm gluconat-10mg Kẽm
Giá từng phần lô 26,520,000
Dự toán (VND) 26,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
KHÁ089N4-Kháng nguyên bề mặt virut viêm gan B-10mcg/0,5ml
Giá từng phần lô 13,513,500
Dự toán (VND) 13,513,500
Số tiền bảo đảm (VND) 135,135
Thời gian THHĐ 12 tháng
LAC090N4-Lactobacillus acidophilus->=10^9 CFU
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
LAM091N4-Lamivudin-100mg
Giá từng phần lô 1,209,600
Dự toán (VND) 1,209,600
Số tiền bảo đảm (VND) 12,096
Thời gian THHĐ 12 tháng
LAM092N4-Lamotrigine-25mg
Giá từng phần lô 6,350,400
Dự toán (VND) 6,350,400
Số tiền bảo đảm (VND) 63,504
Thời gian THHĐ 12 tháng
LEV093N4-Levetiracetam-500mg
Giá từng phần lô 370,360,000
Dự toán (VND) 370,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,703,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
LEV094N4-Levocarnitin -330mg
Giá từng phần lô 41,400,000
Dự toán (VND) 41,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 414,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
LEV095N4-Levofloxacin-0,5%
Giá từng phần lô 1,208,130
Dự toán (VND) 1,208,130
Số tiền bảo đảm (VND) 12,081
Thời gian THHĐ 12 tháng
LIN096N4-Linezolid-600mg
Giá từng phần lô 14,280,000
Dự toán (VND) 14,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
LIN097N4-Linezolid-600mg/10ml
Giá từng phần lô 780,000,000
Dự toán (VND) 780,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
LOS098N4-Losartan-50mg
Giá từng phần lô 1,861,800
Dự toán (VND) 1,861,800
Số tiền bảo đảm (VND) 18,618
Thời gian THHĐ 12 tháng
MAG099N4-Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon-800mg + 400mg + 80mg
Giá từng phần lô 59,600,000
Dự toán (VND) 59,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 596,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
MAG100N4-Magnesi sulfat-15%
Giá từng phần lô 10,360,000
Dự toán (VND) 10,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
MAN101N4-Manitol-20%
Giá từng phần lô 36,668,100
Dự toán (VND) 36,668,100
Số tiền bảo đảm (VND) 366,681
Thời gian THHĐ 12 tháng
MEB102N4-Mebendazol-100mg
Giá từng phần lô 9,540,000
Dự toán (VND) 9,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
MET103N4-Methyl prednisolon-125mg
Giá từng phần lô 114,912,000
Dự toán (VND) 114,912,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,149,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
MET104N4-Metoclopramid-10mg
Giá từng phần lô 42,000
Dự toán (VND) 42,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420
Thời gian THHĐ 12 tháng
MID105N4-Midazolam-5mg
Giá từng phần lô 551,250,000
Dự toán (VND) 551,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,512,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
MIL106N4-Milrinon-10mg
Giá từng phần lô 392,000,000
Dự toán (VND) 392,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
MON107N4-Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)-4mg
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
MON108N4-Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)-5mg
Giá từng phần lô 714,000
Dự toán (VND) 714,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,140
Thời gian THHĐ 12 tháng
MOR109N4-Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat-10mg
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-A110N4-N-acetylcystein-200mg
Giá từng phần lô 5,676,000
Dự toán (VND) 5,676,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
NAT111N4-Natri clorid-0,9%
Giá từng phần lô 280,000,000
Dự toán (VND) 280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
NAT112N4-Natri clorid-0,9%
Giá từng phần lô 1,231,650,000
Dự toán (VND) 1,231,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,316,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
NAT113N4-Natri clorid-0,9%
Giá từng phần lô 137,760,000
Dự toán (VND) 137,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,377,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
NAT114N4-Natri clorid-0,9%
Giá từng phần lô 297,520,000
Dự toán (VND) 297,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,975,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
NAT115N4-Natri clorid-0,9%
Giá từng phần lô 325,600,000
Dự toán (VND) 325,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,256,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
NAT116N4-Natri clorid-10%
Giá từng phần lô 97,992,000
Dự toán (VND) 97,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 979,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
NAT117N4-Natri clorid-3%
Giá từng phần lô 39,355,200
Dự toán (VND) 39,355,200
Số tiền bảo đảm (VND) 393,552
Thời gian THHĐ 12 tháng
NAT118N4-Natri clorid + Dextrose/Glucose-0,9% + 5%
Giá từng phần lô 62,500,000
Dự toán (VND) 62,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
NAT119N4-Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan-520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
Giá từng phần lô 111,625,000
Dự toán (VND) 111,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,116,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
NAT120N4-Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)-500mg
Giá từng phần lô 1,740,000
Dự toán (VND) 1,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
NEO121N4-Neomycin sulfat-0,5%
Giá từng phần lô 176,640
Dự toán (VND) 176,640
Số tiền bảo đảm (VND) 1,766
Thời gian THHĐ 12 tháng
NIC122N4-Nicardipin hydroclorid-10mg
Giá từng phần lô 190,000,000
Dự toán (VND) 190,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
NOR123N4-Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)-4mg/4ml
Giá từng phần lô 71,600,000
Dự toán (VND) 71,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 716,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
NUO124N4-Nước cất pha tiêm-
Giá từng phần lô 105,300,000
Dự toán (VND) 105,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,053,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
NUO125N4-Nước cất pha tiêm-
Giá từng phần lô 449,500,000
Dự toán (VND) 449,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
NUO126N4-Nước cất pha tiêm-
Giá từng phần lô 134,850,000
Dự toán (VND) 134,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,348,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
NYS127N4-Nystatin-25.000UI
Giá từng phần lô 15,756,000
Dự toán (VND) 15,756,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
NYS128N4-Nystatin-500.000UI
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
OME129N4-Omeprazol-20mg
Giá từng phần lô 23,600,000
Dự toán (VND) 23,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
OME130N4-Omeprazol-40mg
Giá từng phần lô 55,755,000
Dự toán (VND) 55,755,000
Số tiền bảo đảm (VND) 557,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
OND131N4-Ondansetron-8mg
Giá từng phần lô 700,000
Dự toán (VND) 700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
OXA132N4-Oxacilin-1g
Giá từng phần lô 311,850,000
Dự toán (VND) 311,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,118,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
OXA133N4-Oxacilin-500mg
Giá từng phần lô 205,000,000
Dự toán (VND) 205,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
OXC134N4-Oxcarbazepin-300mg
Giá từng phần lô 29,500,000
Dự toán (VND) 29,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 295,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
OXY135N4-Oxybutinin-5mg
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PAR136N4-Paracetamol-10mg/ml
Giá từng phần lô 32,224,500
Dự toán (VND) 32,224,500
Số tiền bảo đảm (VND) 322,245
Thời gian THHĐ 12 tháng
PAR137N4-Paracetamol (Acetaminophen)-120mg
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PAR138N4-Paracetamol (Acetaminophen)-1g/100ml
Giá từng phần lô 246,072,000
Dự toán (VND) 246,072,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,460,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
PAR139N4-Paracetamol (Acetaminophen)-325mg
Giá từng phần lô 46,500,000
Dự toán (VND) 46,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 465,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PEN140N4-Penicilamin-300mg
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PHE141N4-Phenobarbital-100mg
Giá từng phần lô 8,127,000
Dự toán (VND) 8,127,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,270
Thời gian THHĐ 12 tháng
PHE142N4-Phenoxy methylpenicilin-1MUI
Giá từng phần lô 3,675,000
Dự toán (VND) 3,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
PHE143N4-Phenytoin-100mg
Giá từng phần lô 1,450,000
Dự toán (VND) 1,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PIR144N4-Piracetam-400mg
Giá từng phần lô 2,098,800
Dự toán (VND) 2,098,800
Số tiền bảo đảm (VND) 20,988
Thời gian THHĐ 12 tháng
POL145N4-Polystyren-5g
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
POV146N4-Povidon Iodin-10%
Giá từng phần lô 193,485,000
Dự toán (VND) 193,485,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,934,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
POV147N4-Povidon Iodin-4%
Giá từng phần lô 35,985,600
Dự toán (VND) 35,985,600
Số tiền bảo đảm (VND) 359,856
Thời gian THHĐ 12 tháng
POV148N4-Povidon Iodin-5%
Giá từng phần lô 3,826,800
Dự toán (VND) 3,826,800
Số tiền bảo đảm (VND) 38,268
Thời gian THHĐ 12 tháng
PRA149N4-Praziquantel-600mg
Giá từng phần lô 168,000
Dự toán (VND) 168,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
PRO150N4-Promethazin hydroclorid-0,1%
Giá từng phần lô 5,607,000
Dự toán (VND) 5,607,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,070
Thời gian THHĐ 12 tháng
PRO151N4-Propranolol hydroclorid-1mg/1ml
Giá từng phần lô 750,000
Dự toán (VND) 750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PRO152N4-Propranolol hydroclorid-40mg
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PYR153N4-Pyridostigmin bromid-60mg
Giá từng phần lô 12,127,500
Dự toán (VND) 12,127,500
Số tiền bảo đảm (VND) 121,275
Thời gian THHĐ 12 tháng
RAC154N4-Racecadotril-10mg
Giá từng phần lô 165,600,000
Dự toán (VND) 165,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,656,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
RIN155N4-Ringer lactat-
Giá từng phần lô 192,528,000
Dự toán (VND) 192,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,925,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
RIN156N4-Ringer lactat + Glucose-Ringer lactat + Glucose 5%
Giá từng phần lô 693,000,000
Dự toán (VND) 693,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,930,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
SAC157N4-Saccharomyces boulardii-100mg
Giá từng phần lô 432,000,000
Dự toán (VND) 432,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
SAL158N4-Salbutamol (sulfat)-2mg/5ml
Giá từng phần lô 134,851,500
Dự toán (VND) 134,851,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,348,515
Thời gian THHĐ 12 tháng
SAL159N4-Salbutamol (sulfat)-2mg/5ml
Giá từng phần lô 39,690,000
Dự toán (VND) 39,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 396,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
SAL160N4-Salbutamol + Ipratropium bromid-(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml
Giá từng phần lô 201,600,000
Dự toán (VND) 201,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,016,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
SAT161N4-Sắt (III) hydroxyd polymaltose-100mg/10ml
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 43,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
SAT162N4-Sắt fumarat + Acid folic-54,6mg + 0,4mg
Giá từng phần lô 48,720,000
Dự toán (VND) 48,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 487,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
SIL163N4-Sildenafil-50mg
Giá từng phần lô 361,260,000
Dự toán (VND) 361,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,612,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
SOR164N4-Sorbitol-3,3%
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 1,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
SOR165N4-Sorbitol-5g
Giá từng phần lô 36,915,200
Dự toán (VND) 36,915,200
Số tiền bảo đảm (VND) 369,152
Thời gian THHĐ 12 tháng
SUL166N4-Sulfadiazin bạc-1%
Giá từng phần lô 220,500,000
Dự toán (VND) 220,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,205,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
SUL167N4-Sulfadiazin bạc-1%
Giá từng phần lô 82,293,750
Dự toán (VND) 82,293,750
Số tiền bảo đảm (VND) 822,938
Thời gian THHĐ 12 tháng
TAC168N4-Tacrolimus-1mg
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 11,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
TET169N4-Tetracain hydroclorid-0,5%
Giá từng phần lô 9,009,000
Dự toán (VND) 9,009,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,090
Thời gian THHĐ 12 tháng
TET170N4-Tetracyclin (hydroclorid)-1%
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
TIM171N4-Timolol-0,5%
Giá từng phần lô 415,000,000
Dự toán (VND) 415,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
TOB172N4-Tobramycin-0,3%
Giá từng phần lô 5,964,000
Dự toán (VND) 5,964,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
TRA173N4-Tranexamic acid-500mg
Giá từng phần lô 975,000
Dự toán (VND) 975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
TRI174N4-Tricalcium phosphat-1.650mg (600mg Calci)
Giá từng phần lô 5,790,000
Dự toán (VND) 5,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
TRI175N4-Trihexyphenidyl hydroclorid-2mg
Giá từng phần lô 9,200
Dự toán (VND) 9,200
Số tiền bảo đảm (VND) 92
Thời gian THHĐ 12 tháng
URS176N4-Ursodeoxycholic acid-200mg
Giá từng phần lô 87,216,000
Dự toán (VND) 87,216,000
Số tiền bảo đảm (VND) 872,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC177N4-Vắc xin phòng Sởi-0,5ml/liều
Giá từng phần lô 10,590,300
Dự toán (VND) 10,590,300
Số tiền bảo đảm (VND) 105,903
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC178N4-Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản-1ml/liều
Giá từng phần lô 29,889,000
Dự toán (VND) 29,889,000
Số tiền bảo đảm (VND) 298,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAL179N4-Valproat natri-200mg
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAL180N4-Valproat natri-500mg
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAS181N4-Vaselin-10g
Giá từng phần lô 1,155,000
Dự toán (VND) 1,155,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
VIT182N4-Vitamin A-5.000UI
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
VIT183N4-Vitamin A + D2 + E + B1 + B2 + B5 + B6 + PP + C-1.500UI + 150UI + 1mg + 1mg + 0,75mg + 2mg + 1mg + 5mg + 25mg/1ml
Giá từng phần lô 41,968,500
Dự toán (VND) 41,968,500
Số tiền bảo đảm (VND) 419,685
Thời gian THHĐ 12 tháng
VIT184N4-Vitamin B1-100mg
Giá từng phần lô 760,000
Dự toán (VND) 760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
VIT185N4-Vitamin B1 + B6 + B12-100mg + 200mg + 200mcg
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 28,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
VIT186N4-Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)-10mg
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
VIT187N4-Vitamin B6-250mg
Giá từng phần lô 636,000
Dự toán (VND) 636,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
VIT188N4-Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat-5mg + 470mg
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 5,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
VIT189N4-Vitamin C-100mg
Giá từng phần lô 84,588,000
Dự toán (VND) 84,588,000
Số tiền bảo đảm (VND) 845,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
VIT190N4-Vitamin E-400UI
Giá từng phần lô 9,660,000
Dự toán (VND) 9,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
VIT191N4-Vitamin H (B8)-10 mg
Giá từng phần lô 399,000
Dự toán (VND) 399,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
VIT192N4-Vitamin PP-50mg
Giá từng phần lô 737,100
Dự toán (VND) 737,100
Số tiền bảo đảm (VND) 7,371
Thời gian THHĐ 12 tháng
WAR193N4-Warfarin natri-1mg
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 10,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
WAR194N4-Warfarin natri-5mg
Giá từng phần lô 6,615,000
Dự toán (VND) 6,615,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
XAN195N4-Xanh methylen + Tím gentian-400mg + 50mg
Giá từng phần lô 60,900,000
Dự toán (VND) 60,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 609,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ADE001N5-Adenosin-6mg
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
AMP002N5-Amphotericin B (phức hợp lipid)-50mg
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
AMY003N5-Amylase + Lipase + Protease-300mg
Giá từng phần lô 17,813,900
Dự toán (VND) 17,813,900
Số tiền bảo đảm (VND) 178,139
Thời gian THHĐ 12 tháng
AZA004N5-Azathioprin-50mg
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
CAS005N5-Caspofungin-50mg
Giá từng phần lô 179,200,000
Dự toán (VND) 179,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,792,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
CAS006N5-Caspofungin-70mg
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 5,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
DEF007N5-Deferoxamin-500mg
Giá từng phần lô 76,200,000
Dự toán (VND) 76,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 762,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
DEX008N5-Dextran 40 + Natri clorid -(10g + 0,9g)/100ml
Giá từng phần lô 1,475,000,000
Dự toán (VND) 1,475,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
DIA009N5-Diazoxide-25 mg
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
DUN010N5-Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)-Calcium chlorid.2H20: 5,145g; Magnesium chlorid.6H20: 2,033g ; Acid lactic: 5,4g; Sodium bicarbonat: 3,09g ; Sodium chlorid: 6,45g
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Dự toán (VND) 4,200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ERY011N5-Erythropoietin alpha-2.000UI
Giá từng phần lô 8,129,000
Dự toán (VND) 8,129,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,290
Thời gian THHĐ 12 tháng
ESM012N5-Esmolol-10mg/ml
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 9,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
FEN013N5-Fentanyl-0,1mg/2ml
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 252,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
FLE014N5-Flecainide-100mg
Giá từng phần lô 1,000,000
Dự toán (VND) 1,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
FLU015N5-Fludrocortison acetat-0,1mg
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
FLU016N5-Flumazenil-0,5mg
Giá từng phần lô 3,627,110
Dự toán (VND) 3,627,110
Số tiền bảo đảm (VND) 36,271
Thời gian THHĐ 12 tháng
GEL017N5-Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd-20g + 3,505g + 0,68g (4%)
Giá từng phần lô 27,840,000
Dự toán (VND) 27,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
GLU018N5-Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat-6,6mmol/10ml
Giá từng phần lô 235,500,000
Dự toán (VND) 235,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,355,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
HUY019N5-Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ (Bungarus candidus, Naja kaouthia, Ophiophagus Hannah, Bungarus fasciatus)-
Giá từng phần lô 85,050,000
Dự toán (VND) 85,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 850,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
HUY020N5-Huyết thanh kháng nọc rắn cạp nia-15.000LD
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
HUY021N5-Huyết thanh kháng nọc rắn cạp nong-15.000LD
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
HUY022N5-Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp-Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn chàm quạp
Giá từng phần lô 33,705,000
Dự toán (VND) 33,705,000
Số tiền bảo đảm (VND) 337,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
HUY023N5-Huyết thanh kháng nọc rắn đa giá-15000LD
Giá từng phần lô 96,801,150
Dự toán (VND) 96,801,150
Số tiền bảo đảm (VND) 968,012
Thời gian THHĐ 12 tháng
HUY024N5-Huyết thanh kháng nọc rắn hổ mèo-15.000LD
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
HYD025N5-Hydrocortison-10mg
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
LAB026N5-Labetalol-200mg
Giá từng phần lô 8,610,000
Dự toán (VND) 8,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
MEG027N5-Meglumin sodium succinat-6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g)
Giá từng phần lô 1,519,500
Dự toán (VND) 1,519,500
Số tiền bảo đảm (VND) 15,195
Thời gian THHĐ 12 tháng
MET028N5-Methotrexat-2,5mg
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
MET029N5-Methylphenidat hydroclorid-18mg
Giá từng phần lô 327,600,000
Dự toán (VND) 327,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
MET030N5-Methylphenidat hydroclorid-27mg
Giá từng phần lô 382,200,000
Dự toán (VND) 382,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,822,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
MET031N5-Methylphenidat hydroclorid-36mg
Giá từng phần lô 235,100,000
Dự toán (VND) 235,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,351,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
MUP032N5-Mupirocin-2%
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 13,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
NAT033N5-Natri clorid (Dùng cho mổ tim hở)-0,9%
Giá từng phần lô 2,368,800
Dự toán (VND) 2,368,800
Số tiền bảo đảm (VND) 23,688
Thời gian THHĐ 12 tháng
NAT034N5-Natri thiosulfat-640mg
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
OXC035N5-Oxcarbazepin-300mg
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PHE036N5-Phenobarbital-200mg
Giá từng phần lô 42,210,000
Dự toán (VND) 42,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 422,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
PHU037N5-Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)-500 UI
Giá từng phần lô 705,600,000
Dự toán (VND) 705,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,056,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PRA038N5-Pralidoxim-500mg
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PRO039N5-Prostaglandin E1-0,5mg/1ml
Giá từng phần lô 570,000,000
Dự toán (VND) 570,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PRO040N5-Protamin sulfat-10mg/ml
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 216,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
RIT041N5-Rituximab-100mg/10ml
Giá từng phần lô 1,607,412,960
Dự toán (VND) 1,607,412,960
Số tiền bảo đảm (VND) 16,074,130
Thời gian THHĐ 12 tháng
SAT042N5-Sắt fumarat-300mg
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 1,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
SAT043N5-Sắt sucrose (hay dextran)-100mg sắt
Giá từng phần lô 4,290,000
Dự toán (VND) 4,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
SUL044N5-Sulfadiazin bạc-1%
Giá từng phần lô 64,687,500
Dự toán (VND) 64,687,500
Số tiền bảo đảm (VND) 646,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
SUL045N5-Sulfamethoxazol + Trimethoprim-400mg + 80mg
Giá từng phần lô 22,800,000
Dự toán (VND) 22,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
SUL046N5-Sulfasalazin-500mg
Giá từng phần lô 869,400
Dự toán (VND) 869,400
Số tiền bảo đảm (VND) 8,694
Thời gian THHĐ 12 tháng
TET047N5-Tetracosactide-0.25mg/1ml
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 8,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
TOP048N5-Topiramat-25mg
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 320,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
TRI049N5-Triamcinolon acetonid-80mg
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
TRI050N5-Triclabendazol-250mg
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 2,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
TRI051N5-Trientin-250mg
Giá từng phần lô 264,000,000
Dự toán (VND) 264,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC052N5-Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván-0,5ml/liều
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC053N5-Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)-0,5ml/liều
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Dự toán (VND) 1,050,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC054N5-Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)-0,5ml/liều
Giá từng phần lô 210,470,400
Dự toán (VND) 210,470,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,104,704
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAC055N5-Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản-4,0-5,8 log PFU
Giá từng phần lô 997,920,000
Dự toán (VND) 997,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,979,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
VAL056N5-Valganciclovir-450mg
Giá từng phần lô 356,400,000
Dự toán (VND) 356,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,564,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
VER057N5-Verapamil hydroclorid-5mg
Giá từng phần lô 44,800,000
Dự toán (VND) 44,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 448,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
VIN058N5-Vincristin sulfat-1mg
Giá từng phần lô 18,400,000
Dự toán (VND) 18,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
XAN059N5-Xanh methylen-10mg/ml
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
YEU060N5-Yếu tố IX-600UI
Giá từng phần lô 383,040,000
Dự toán (VND) 383,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,830,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->