Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200106926-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200086924 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Tổ Dược chính (Khoa Dược) - Bệnh viện Nhi đồng 1. Địa chỉ: 341 Sư Vạn Hạnh, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 138,569,435,506 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,385,694,360 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ACE001N1-Acetylcystein-300mg | 420,000,000 | 420,000,000 | 4,200,000 | 12 tháng |
| 2 | ACE002N1-Acetylsalicylic acid-1g | 48,749,935 | 48,749,935 | 487,499 | 12 tháng |
| 3 | ACI003N1-Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)-6,53% | 2,580,000,000 | 2,580,000,000 | 25,800,000 | 12 tháng |
| 4 | ACI004N1-Acid amin cho bệnh nhân suy gan-10% | 165,480,000 | 165,480,000 | 1,654,800 | 12 tháng |
| 5 | ADA005N1-Adalimumab-40mg/0,4ml | 184,211,472 | 184,211,472 | 1,842,115 | 12 tháng |
| 6 | ALG006N1-Alglucosidase alfa-50mg | 8,840,317,440 | 8,840,317,440 | 88,403,174 | 12 tháng |
| 7 | ALL007N1-Allopurinol-100mg | 1,137,500 | 1,137,500 | 11,375 | 12 tháng |
| 8 | AMI008N1-Aminophylin-4,8% | 1,815,500 | 1,815,500 | 18,155 | 12 tháng |
| 9 | AMP009N1-Ampicilin + Sulbactam-1g + 0,5g | 124,000,000 | 124,000,000 | 1,240,000 | 12 tháng |
| 10 | ATR010N1-Atracurium besylat-25mg | 1,800,000 | 1,800,000 | 18,000 | 12 tháng |
| 11 | BOT011N1-Botulinum toxin-500IU | 265,116,800 | 265,116,800 | 2,651,168 | 12 tháng |
| 12 | BUD012N1-Budesonid-0,5mg/2ml | 147,360,000 | 147,360,000 | 1,473,600 | 12 tháng |
| 13 | CAL013N1-Calcitonin-50UI | 690,000 | 690,000 | 6,900 | 12 tháng |
| 14 | CAL014N1-Calcitriol-0,25mcg | 37,768,000 | 37,768,000 | 377,680 | 12 tháng |
| 15 | CIN015N1-Cinnarizin-25mg | 100,305,000 | 100,305,000 | 1,003,050 | 12 tháng |
| 16 | CIP016N1-Ciprofloxacin-0,2% | 860,000 | 860,000 | 8,600 | 12 tháng |
| 17 | CIS017N1-Cisplatin-50mg | 2,079,950 | 2,079,950 | 20,800 | 12 tháng |
| 18 | COL018N1-Colestyramine-4g | 3,360,000 | 3,360,000 | 33,600 | 12 tháng |
| 19 | COL019N1-Colistin-1MUI | 1,134,000,000 | 1,134,000,000 | 11,340,000 | 12 tháng |
| 20 | CYC020N1-Cyclophosphamid-500mg | 19,900,160 | 19,900,160 | 199,002 | 12 tháng |
| 21 | CYC021N1-Cyclophosphamid-50mg | 1,864,500 | 1,864,500 | 18,645 | 12 tháng |
| 22 | CYC022N1-Cyclosporin-10% | 1,009,410,600 | 1,009,410,600 | 10,094,106 | 12 tháng |
| 23 | DAC023N1-Dactinomycin-0,5mg | 278,600,000 | 278,600,000 | 2,786,000 | 12 tháng |
| 24 | DAN024N1-Dantrolen-20mg | 40,531,680 | 40,531,680 | 405,317 | 12 tháng |
| 25 | DES025N1-Desfluran-Desfluran 100% | 162,000,000 | 162,000,000 | 1,620,000 | 12 tháng |
| 26 | DES026N1-Desmopressin aceatat-0,1mg | 547,860,000 | 547,860,000 | 5,478,600 | 12 tháng |
| 27 | DEX027N1-Dexmedetomidin-200mcg | 3,901,500 | 3,901,500 | 39,015 | 12 tháng |
| 28 | DIA028N1-Diazepam-10mg | 37,800,000 | 37,800,000 | 378,000 | 12 tháng |
| 29 | DIA029N1-Diazepam-5mg | 2,520,000 | 2,520,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 30 | DIG030N1-Digoxin-0,05mg/ml | 1,100,000 | 1,100,000 | 11,000 | 12 tháng |
| 31 | DOX031N1-Doxorubicin hydroclorid-10mg | 14,188,500 | 14,188,500 | 141,885 | 12 tháng |
| 32 | EDE032N1-Edetat natri calci (EDTA Ca- Na)-5% | 3,500,000 | 3,500,000 | 35,000 | 12 tháng |
| 33 | ENO033N1-Enoxaparin natri-40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml | 504,000,000 | 504,000,000 | 5,040,000 | 12 tháng |
| 34 | EPH034N1-Ephedrin hydroclorid-30mg/1ml | 12,705,000 | 12,705,000 | 127,050 | 12 tháng |
| 35 | ERY035N1-Erythropoietin beta-2.000UI | 238,529,200 | 238,529,200 | 2,385,292 | 12 tháng |
| 36 | ESO036N1-Esomeprazol-10mg | 17,964,800 | 17,964,800 | 179,648 | 12 tháng |
| 37 | ETO037N1-Etomidat-20mg | 2,400,000 | 2,400,000 | 24,000 | 12 tháng |
| 38 | FEN038N1-Fentanyl-0,1mg/2ml | 270,000,000 | 270,000,000 | 2,700,000 | 12 tháng |
| 39 | FIL039N1-Filgrastim-30MU | 119,554,800 | 119,554,800 | 1,195,548 | 12 tháng |
| 40 | FUS040N1-Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)-2% | 18,018,000 | 18,018,000 | 180,180 | 12 tháng |
| 41 | FUS041N1-Fusidic acid + Hydrocortison-20mg/g + 10mg/g | 67,991,000 | 67,991,000 | 679,910 | 12 tháng |
| 42 | GAD042N1-Gadoteric acid-0,5mmol/ml (27,932g/100ml) | 208,000,000 | 208,000,000 | 2,080,000 | 12 tháng |
| 43 | GLU043N1-Glucagon-1mg | 10,966,660 | 10,966,660 | 109,667 | 12 tháng |
| 44 | GLY044N1-Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)-10mg | 61,015,080 | 61,015,080 | 610,151 | 12 tháng |
| 45 | IMM045N1-Immune globulin-0,10g/ml | 14,620,000,000 | 14,620,000,000 | 146,200,000 | 12 tháng |
| 46 | INS046N1-Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Detemir)-100IU/ml | 99,360,000 | 99,360,000 | 993,600 | 12 tháng |
| 47 | INS047N1-Insulin người tác dụng nhanh, ngắn-100UI/ml | 13,640,000 | 13,640,000 | 136,400 | 12 tháng |
| 48 | INS048N1-Insulin người tác dụng trung bình, trung gian-100UI/ml | 18,600,000 | 18,600,000 | 186,000 | 12 tháng |
| 49 | INS049N1-Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Aspart)-100UI/ml | 149,400,000 | 149,400,000 | 1,494,000 | 12 tháng |
| 50 | ISO050N1-Isofluran-250ml | 570,000,000 | 570,000,000 | 5,700,000 | 12 tháng |
| 51 | ISO051N1-Isoprenalin-0,2mg/1ml | 1,670,000 | 1,670,000 | 16,700 | 12 tháng |
| 52 | KEM052N1-Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenid-6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + + 43,81mcg | 382,462,500 | 382,462,500 | 3,824,625 | 12 tháng |
| 53 | KET053N1-Ketamin-500mg/10ml | 36,480,000 | 36,480,000 | 364,800 | 12 tháng |
| 54 | KHA054N1-Kháng nguyên bề mặt virut viêm gan B-10mcg/0,5ml | 42,464,400 | 42,464,400 | 424,644 | 12 tháng |
| 55 | LAU055N1-Lauromacrogol-2% | 39,200,000 | 39,200,000 | 392,000 | 12 tháng |
| 56 | LEV056N1-Levofloxacin-250mg/50ml | 286,400,000 | 286,400,000 | 2,864,000 | 12 tháng |
| 57 | LEV057N1-Levothyroxin natri-100mcg | 3,852,000 | 3,852,000 | 38,520 | 12 tháng |
| 58 | LID058N1-Lidocain-10% | 23,850,000 | 23,850,000 | 238,500 | 12 tháng |
| 59 | LID059N1-Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat-36mg + 18,13mcg | 256,000,000 | 256,000,000 | 2,560,000 | 12 tháng |
| 60 | MAC060N1-Macrogol-10g | 14,962,500 | 14,962,500 | 149,625 | 12 tháng |
| 61 | MAC061N1-Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid-64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | 5,399,820 | 5,399,820 | 53,998 | 12 tháng |
| 62 | MAG062N1-Magnesi clorid-10% | 32,500,000 | 32,500,000 | 325,000 | 12 tháng |
| 63 | MES063N1-Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)-500mg | 23,748,000 | 23,748,000 | 237,480 | 12 tháng |
| 64 | MES064N1-Mesna-400mg | 4,349,160 | 4,349,160 | 43,492 | 12 tháng |
| 65 | MET065N1-Metoclopramid-10mg | 142,000 | 142,000 | 1,420 | 12 tháng |
| 66 | MID066N1-Midazolam-5mg | 661,500,000 | 661,500,000 | 6,615,000 | 12 tháng |
| 67 | MIL067N1-Milrinon-10mg | 140,700,000 | 140,700,000 | 1,407,000 | 12 tháng |
| 68 | MYC068N1-Mycophenolat-250mg | 150,630,000 | 150,630,000 | 1,506,300 | 12 tháng |
| 69 | MYC069N1-Mycophenolat-500mg | 1,047,600,000 | 1,047,600,000 | 10,476,000 | 12 tháng |
| 70 | NAL070N1-Naloxon hydroclorid-0,4mg | 4,399,500 | 4,399,500 | 43,995 | 12 tháng |
| 71 | NAT071N1-Natri clorid (Dùng cho mổ tim hở)-0,9% | 56,000,000 | 56,000,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 72 | NAT072N1-Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic-(3,4g + 0,15g + 0,19g + 0,1g + 1,64g + 0,34g)/500ml | 44,982,000 | 44,982,000 | 449,820 | 12 tháng |
| 73 | NAT073N1-Natri hyaluronat-0,1% | 5,700,000 | 5,700,000 | 57,000 | 12 tháng |
| 74 | NAT074N1-Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)-4,2% | 171,000,000 | 171,000,000 | 1,710,000 | 12 tháng |
| 75 | NAT075N1-Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)-8,4% | 73,600,000 | 73,600,000 | 736,000 | 12 tháng |
| 76 | NEO076N1-Neostigmin metylsulfat-0,5mg/ml | 5,120,000 | 5,120,000 | 51,200 | 12 tháng |
| 77 | NHU077N1-Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)-20% | 405,900,000 | 405,900,000 | 4,059,000 | 12 tháng |
| 78 | NIC078N1-Nicardipin hydroclorid-10mg | 62,500,000 | 62,500,000 | 625,000 | 12 tháng |
| 79 | NIM079N1-Nimodipin-10mg/50ml | 35,160,000 | 35,160,000 | 351,600 | 12 tháng |
| 80 | NIM080N1-Nimodipin-30mg | 9,991,800 | 9,991,800 | 99,918 | 12 tháng |
| 81 | NIT081N1-Nitroprussid (natri)-50mg | 29,500,000 | 29,500,000 | 295,000 | 12 tháng |
| 82 | NOR082N1-Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)-4mg/4ml | 20,900,000 | 20,900,000 | 209,000 | 12 tháng |
| 83 | OND083N1-Ondansetron-4mg | 2,200,000 | 2,200,000 | 22,000 | 12 tháng |
| 84 | OSE084N1-Oseltamivir-75mg | 8,975,400 | 8,975,400 | 89,754 | 12 tháng |
| 85 | OXC085N1-Oxcarbazepin-60mg/ml | 13,199,760 | 13,199,760 | 131,998 | 12 tháng |
| 86 | PAR086N1-Paracetamol (Acetaminophen)-150mg | 49,676,000 | 49,676,000 | 496,760 | 12 tháng |
| 87 | PAR087N1-Paracetamol (Acetaminophen)-80mg | 13,230,000 | 13,230,000 | 132,300 | 12 tháng |
| 88 | PER088N1-Perampanel -2mg | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 89 | PER089N1-Perampanel -4 mg | 48,000,000 | 48,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 90 | PHE090N1-Phenylephrin-50mcg/ml | 29,175,000 | 29,175,000 | 291,750 | 12 tháng |
| 91 | PHE091N1-Phenytoin-0,1g | 1,000,000 | 1,000,000 | 10,000 | 12 tháng |
| 92 | PIP092N1-Piperacillin + Tazobactam-2g + 0,25g | 616,000,000 | 616,000,000 | 6,160,000 | 12 tháng |
| 93 | POV093N1-Povidon Iodin-1% | 28,254,000 | 28,254,000 | 282,540 | 12 tháng |
| 94 | POV094N1-Povidon Iodin-10% | 18,446,400 | 18,446,400 | 184,464 | 12 tháng |
| 95 | POV095N1-Povidon Iodin-10% | 50,880,000 | 50,880,000 | 508,800 | 12 tháng |
| 96 | PRO096N1-Propofol-1% | 44,502,500 | 44,502,500 | 445,025 | 12 tháng |
| 97 | PRO097N1-Prostaglandin E1-0,5mg/1ml | 560,000,000 | 560,000,000 | 5,600,000 | 12 tháng |
| 98 | ROC098N1-Rocuronium bromid-50mg/5ml | 116,625,000 | 116,625,000 | 1,166,250 | 12 tháng |
| 99 | SAL099N1-Salbutamol (sulfat)-100mcg/liều | 61,800,000 | 61,800,000 | 618,000 | 12 tháng |
| 100 | SAL100N1-Salbutamol (sulfat)-5mg/2,5ml | 1,276,950,000 | 1,276,950,000 | 12,769,500 | 12 tháng |
| 101 | SAT101N1-Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid-(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml | 75,752,250 | 75,752,250 | 757,523 | 12 tháng |
| 102 | SEV102N1-Sevofluran-250ml | 6,021,760,000 | 6,021,760,000 | 60,217,600 | 12 tháng |
| 103 | SOM103N1-Somatropin-4mg | 6,183,702,000 | 6,183,702,000 | 61,837,020 | 12 tháng |
| 104 | SOM104N1-Somatropin-5mg/1,5ml | 1,150,000,000 | 1,150,000,000 | 11,500,000 | 12 tháng |
| 105 | SUF105N1-Sufentanil-50mcg/ml | 47,985,000 | 47,985,000 | 479,850 | 12 tháng |
| 106 | SUX106N1-Suxamethonium clorid-100mg | 1,956,300 | 1,956,300 | 19,563 | 12 tháng |
| 107 | THI107N1-Thiamazol-5mg | 18,200,000 | 18,200,000 | 182,000 | 12 tháng |
| 108 | TIN108N1-Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat -30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g | 176,000,000 | 176,000,000 | 1,760,000 | 12 tháng |
| 109 | TOC109N1-Tocilizumab-20mg/ml | 1,090,046,790 | 1,090,046,790 | 10,900,468 | 12 tháng |
| 110 | TRI110N1-Triptorelin-0,1mg | 18,930,000 | 18,930,000 | 189,300 | 12 tháng |
| 111 | TRI111N1-Triptorelin-3,75mg | 11,506,495,500 | 11,506,495,500 | 115,064,955 | 12 tháng |
| 112 | TRO112N1-Trolamin-0,67% | 4,500,000 | 4,500,000 | 45,000 | 12 tháng |
| 113 | TRO113N1-Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid-0,5% + 0,5% | 74,250,000 | 74,250,000 | 742,500 | 12 tháng |
| 114 | VAC114N1-Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella- | 246,930,000 | 246,930,000 | 2,469,300 | 12 tháng |
| 115 | VAC115N1-Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt-0,5ml/liều | 454,406,400 | 454,406,400 | 4,544,064 | 12 tháng |
| 116 | VAC116N1-Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B-0,5ml/liều | 3,110,400,000 | 3,110,400,000 | 31,104,000 | 12 tháng |
| 117 | VAC117N1-Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B-0,5ml/liều | 2,595,600,000 | 2,595,600,000 | 25,956,000 | 12 tháng |
| 118 | VAC118N1-Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván-0,5ml/liều | 179,400,000 | 179,400,000 | 1,794,000 | 12 tháng |
| 119 | VAC119N1-Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus-0,5ml/liều | 2,693,250,000 | 2,693,250,000 | 26,932,500 | 12 tháng |
| 120 | VAC120N1-Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)-15mcg HA/chủng/0,5ml/liều | 518,400,000 | 518,400,000 | 5,184,000 | 12 tháng |
| 121 | VAC121N1-Vắc xin phòng Thương hàn-25mcg/0,5ml/ liều | 37,658,250 | 37,658,250 | 376,583 | 12 tháng |
| 122 | VAC122N1-Vắc xin phòng Thủy đậu-≥ 1.350 PFU | 857,328,000 | 857,328,000 | 8,573,280 | 12 tháng |
| 123 | VAC123N1-Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút-1,5ml/liều | 981,006,600 | 981,006,600 | 9,810,066 | 12 tháng |
| 124 | VAC124N1-Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút-2ml/liều | 428,256,000 | 428,256,000 | 4,282,560 | 12 tháng |
| 125 | VAC125N1-Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)-0,5ml/liều | 905,760,000 | 905,760,000 | 9,057,600 | 12 tháng |
| 126 | VAC126N1-Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)-0,5ml/liều | 2,058,000,000 | 2,058,000,000 | 20,580,000 | 12 tháng |
| 127 | VAC127N1-Vắc xin phòng Viêm gan A-80U/liều | 395,105,000 | 395,105,000 | 3,951,050 | 12 tháng |
| 128 | VAC128N1-Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp-0,5ml/liều | 1,991,760,000 | 1,991,760,000 | 19,917,600 | 12 tháng |
| 129 | VAL129N1-Valaciclovir-500mg | 117,600,000 | 117,600,000 | 1,176,000 | 12 tháng |
| 130 | VAL130N1-Valproat natri-400mg | 6,071,450 | 6,071,450 | 60,715 | 12 tháng |
| 131 | VEC131N1-Vecuronium bromid-4mg | 22,000,000 | 22,000,000 | 220,000 | 12 tháng |
| 132 | VIG132N1-Vigabatrin-500mg | 8,250,000 | 8,250,000 | 82,500 | 12 tháng |
| 133 | VIT133N1-Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E-3.500UI + 3,51mg + 4,14mg + 46mg + 17,25mg + 4,53mg + 69mcg + 414mcg + 6mcg + 125mg + 220UI + 11,20UI | 303,597,700 | 303,597,700 | 3,035,977 | 12 tháng |
| 134 | VIT134N1-Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP-10mg + 4mg + 6mg + 4mg + 40mg | 93,200 | 93,200 | 932 | 12 tháng |
| 135 | VIT135N1-Vitamin D3-15.000UI/ml | 284,000,000 | 284,000,000 | 2,840,000 | 12 tháng |
| 136 | YEU136N1-Yếu tố VIIa-1mg | 356,023,602 | 356,023,602 | 3,560,236 | 12 tháng |
| 137 | YEU137N1-Yếu tố VIII-220-400 IU | 2,918,700,000 | 2,918,700,000 | 29,187,000 | 12 tháng |
| 138 | ZOL138N1-Zoledronic acid-5mg/100ml | 101,422,335 | 101,422,335 | 1,014,223 | 12 tháng |
| 139 | ACI001N2-Aciclovir-250mg | 1,041,600,000 | 1,041,600,000 | 10,416,000 | 12 tháng |
| 140 | AML002N2-Amlodipin-5mg | 2,800,000 | 2,800,000 | 28,000 | 12 tháng |
| 141 | BLE003N2-Bleomycin-15 đơn vị | 77,346,000 | 77,346,000 | 773,460 | 12 tháng |
| 142 | CAL004N2-Calci gluconat-95,5mg/ml | 86,450,000 | 86,450,000 | 864,500 | 12 tháng |
| 143 | CLO005N2-Cloxacilin-1g | 485,100,000 | 485,100,000 | 4,851,000 | 12 tháng |
| 144 | CYP006N2-Cyproheptadin-4mg | 39,500 | 39,500 | 395 | 12 tháng |
| 145 | DOP007N2-Dopamin hydroclorid-200mg | 38,000,000 | 38,000,000 | 380,000 | 12 tháng |
| 146 | DUN008N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg | 1,052,588,592 | 1,052,588,592 | 10,525,886 | 12 tháng |
| 147 | DUN009N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg | 179,245,000 | 179,245,000 | 1,792,450 | 12 tháng |
| 148 | DUN010N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg | 350,862,864 | 350,862,864 | 3,508,629 | 12 tháng |
| 149 | DUN011N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg | 35,600,000 | 35,600,000 | 356,000 | 12 tháng |
| 150 | DUN012N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg | 2,345,340 | 2,345,340 | 23,453 | 12 tháng |
| 151 | HUM013N2-Human Hepatitis B Immunoglobulin-180IU/ml | 51,000,000 | 51,000,000 | 510,000 | 12 tháng |
| 152 | HYD014N2-Hydroxy cloroquin sulfat-200mg | 342,720,000 | 342,720,000 | 3,427,200 | 12 tháng |
| 153 | IMM015N2-Immune globulin-2.500mg (IgG tối thiểu 95%) | 5,088,000,000 | 5,088,000,000 | 50,880,000 | 12 tháng |
| 154 | LAM016N2-Lamotrigine-25mg | 4,200,000 | 4,200,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 155 | MYC017N2-Mycophenolat-250mg | 278,400,000 | 278,400,000 | 2,784,000 | 12 tháng |
| 156 | MYC018N2-Mycophenolat-500mg | 5,529,600,000 | 5,529,600,000 | 55,296,000 | 12 tháng |
| 157 | OCT019N2-Octreotid-0,1mg/1ml | 369,600,000 | 369,600,000 | 3,696,000 | 12 tháng |
| 158 | PHY020N2-Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh-10mg/1ml | 39,596,400 | 39,596,400 | 395,964 | 12 tháng |
| 159 | PIP021N2-Piperacillin + Tazobactam-2g + 0,25g | 140,000,000 | 140,000,000 | 1,400,000 | 12 tháng |
| 160 | RIS022N2-Risperidon-1mg | 16,800,000 | 16,800,000 | 168,000 | 12 tháng |
| 161 | ROC023N2-Rocuronium bromid-50mg/5ml | 110,877,480 | 110,877,480 | 1,108,775 | 12 tháng |
| 162 | SER024N2-Sertralin-50mg | 945,000 | 945,000 | 9,450 | 12 tháng |
| 163 | URO025N2-Urokinase-60000 IU | 40,960,500 | 40,960,500 | 409,605 | 12 tháng |
| 164 | VAL026N2-Valproat natri-200mg/ml | 161,392,000 | 161,392,000 | 1,613,920 | 12 tháng |
| 165 | AZI001N3-Azithromycin-200mg | 21,600,000 | 21,600,000 | 216,000 | 12 tháng |
| 166 | MET002N3-Metformin hydroclorid-500mg | 1,320,000 | 1,320,000 | 13,200 | 12 tháng |
| 167 | ACE001N4-Acenocoumarol-4mg | 588,000 | 588,000 | 5,880 | 12 tháng |
| 168 | ACE002N4-Acetylsalicylic acid-500mg | 1,316,000 | 1,316,000 | 13,160 | 12 tháng |
| 169 | ACE003N4-Acetylsalicylic acid-81mg | 5,100,000 | 5,100,000 | 51,000 | 12 tháng |
| 170 | ACI004N4-Aciclovir-200mg | 1,526,400 | 1,526,400 | 15,264 | 12 tháng |
| 171 | ACI005N4-Aciclovir-250mg | 907,200,000 | 907,200,000 | 9,072,000 | 12 tháng |
| 172 | ALB006N4-Albendazol-200mg | 7,540,000 | 7,540,000 | 75,400 | 12 tháng |
| 173 | ALI007N4-Alimemazin-5mg | 1,428,000 | 1,428,000 | 14,280 | 12 tháng |
| 174 | AMI008N4-Amiodaron hydroclorid-150mg | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 175 | AMI009N4-Amitriptylin hydroclorid-25mg | 24,000 | 24,000 | 240 | 12 tháng |
| 176 | AML010N4-Amlodipin-5mg | 5,656,000 | 5,656,000 | 56,560 | 12 tháng |
| 177 | AMO011N4-Amoxicilin-250mg | 4,496,000 | 4,496,000 | 44,960 | 12 tháng |
| 178 | AMO012N4-Amoxicilin + Acid clavulanic-250mg + 31,25mg | 172,500,000 | 172,500,000 | 1,725,000 | 12 tháng |
| 179 | AMO013N4-Amoxicilin + Acid clavulanic-500mg + 125mg | 157,320,000 | 157,320,000 | 1,573,200 | 12 tháng |
| 180 | AMP014N4-Ampicilin + Sulbactam-1g + 0,5g | 220,000,000 | 220,000,000 | 2,200,000 | 12 tháng |
| 181 | ARG015N4-Arginin (L-Arginin)-1g | 3,000,000 | 3,000,000 | 30,000 | 12 tháng |
| 182 | ATR016N4-Atracurium besylat-25mg | 5,586,000 | 5,586,000 | 55,860 | 12 tháng |
| 183 | ATR017N4-Atropin sulfat-0,25mg/1ml | 288,000 | 288,000 | 2,880 | 12 tháng |
| 184 | ATR018N4-Atropin sulfat-1mg/ml | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 185 | BAC019N4-Baclofen-10mg | 42,054,000 | 42,054,000 | 420,540 | 12 tháng |
| 186 | BAR020N4-Bari sulfat-92,7g | 26,775,000 | 26,775,000 | 267,750 | 12 tháng |
| 187 | BEN021N4-Benzylpenicilin-1MUI | 6,822,000 | 6,822,000 | 68,220 | 12 tháng |
| 188 | BET022N4-Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin-(0,64mg + 10mg + 1mg)/g | 49,400,000 | 49,400,000 | 494,000 | 12 tháng |
| 189 | BIS023N4-Bisacodyl-5mg | 500,000 | 500,000 | 5,000 | 12 tháng |
| 190 | BIS024N4-Bismuth subsalicylat-262 mg | 750,000 | 750,000 | 7,500 | 12 tháng |
| 191 | BOS025N4-Bosentan-62,5mg | 518,400,000 | 518,400,000 | 5,184,000 | 12 tháng |
| 192 | CAF026N4-Cafein (citrat)-30mg | 100,800,000 | 100,800,000 | 1,008,000 | 12 tháng |
| 193 | CAL027N4-Calci acetat-667mg | 152,000,000 | 152,000,000 | 1,520,000 | 12 tháng |
| 194 | CAL028N4-Calci carbonat + Vitamin D3-750mg + 60UI | 273,000,000 | 273,000,000 | 2,730,000 | 12 tháng |
| 195 | CAL029N4-Calci clorid-10% | 20,160,000 | 20,160,000 | 201,600 | 12 tháng |
| 196 | CAL030N4-Calcitriol-0,25mcg | 2,360,000 | 2,360,000 | 23,600 | 12 tháng |
| 197 | CAR031N4-Carbamazepin-200mg | 32,340,000 | 32,340,000 | 323,400 | 12 tháng |
| 198 | CAR032N4-Carboplatin-50mg | 16,191,000 | 16,191,000 | 161,910 | 12 tháng |
| 199 | CEF033N4-Cefaclor-125mg | 33,096,000 | 33,096,000 | 330,960 | 12 tháng |
| 200 | CEF034N4-Cefaclor-250mg | 11,200,000 | 11,200,000 | 112,000 | 12 tháng |
| 201 | CEF035N4-Cefalexin-250mg | 14,680,000 | 14,680,000 | 146,800 | 12 tháng |
| 202 | CEF036N4-Cefotaxim-1g | 986,700,000 | 986,700,000 | 9,867,000 | 12 tháng |
| 203 | CEF037N4-Ceftriaxon-1g | 386,820,000 | 386,820,000 | 3,868,200 | 12 tháng |
| 204 | CEF038N4-Cefuroxim-125mg | 117,250,000 | 117,250,000 | 1,172,500 | 12 tháng |
| 205 | CEF039N4-Cefuroxim-250mg | 21,810,000 | 21,810,000 | 218,100 | 12 tháng |
| 206 | CHL040N4-Chlorpheniramin maleat-4mg | 9,450,000 | 9,450,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 207 | CIP041N4-Ciprofloxacin-500mg | 17,010,000 | 17,010,000 | 170,100 | 12 tháng |
| 208 | CLO042N4-Cloramphenicol-1g | 5,407,500 | 5,407,500 | 54,075 | 12 tháng |
| 209 | CLO043N4-Cloramphenicol + Dexamethason acetat-80mg + 4mg | 134,820 | 134,820 | 1,348 | 12 tháng |
| 210 | COL044N4-Colchicin-1mg | 26,500 | 26,500 | 265 | 12 tháng |
| 211 | COL045N4-Colistin-1MUI | 855,000,000 | 855,000,000 | 8,550,000 | 12 tháng |
| 212 | DEF046N4-Deferipron-500mg | 96,012,000 | 96,012,000 | 960,120 | 12 tháng |
| 213 | DES047N4-Desloratadin-5mg | 456,000 | 456,000 | 4,560 | 12 tháng |
| 214 | DEX048N4-Dexamethason-0,5mg | 378,000 | 378,000 | 3,780 | 12 tháng |
| 215 | DEX049N4-Dexamethason-3,33mg | 12,150,000 | 12,150,000 | 121,500 | 12 tháng |
| 216 | DEX050N4-Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat-5,5mg + 25mg | 1,803,060 | 1,803,060 | 18,031 | 12 tháng |
| 217 | DIA051N4-Diazepam-10mg | 2,240,000 | 2,240,000 | 22,400 | 12 tháng |
| 218 | DIA052N4-Diazepam-5mg | 480,000 | 480,000 | 4,800 | 12 tháng |
| 219 | DIG053N4-Digoxin-0,25mg | 1,600,000 | 1,600,000 | 16,000 | 12 tháng |
| 220 | DIG054N4-Digoxin-0,25mg | 5,200,000 | 5,200,000 | 52,000 | 12 tháng |
| 221 | DIO055N4-Diosmectit-3g | 7,392,000 | 7,392,000 | 73,920 | 12 tháng |
| 222 | DIP056N4-Diphenhydramin hydroclorid-10mg | 2,128,000 | 2,128,000 | 21,280 | 12 tháng |
| 223 | DUN057N4-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg | 942,385,752 | 942,385,752 | 9,423,858 | 12 tháng |
| 224 | DUN058N4-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg | 314,128,584 | 314,128,584 | 3,141,286 | 12 tháng |
| 225 | ESO059N4-Esomeprazol-20mg | 35,328,000 | 35,328,000 | 353,280 | 12 tháng |
| 226 | ESO060N4-Esomeprazol-40mg | 8,799,000 | 8,799,000 | 87,990 | 12 tháng |
| 227 | ESO061N4-Esomeprazol-40mg | 155,600 | 155,600 | 1,556 | 12 tháng |
| 228 | ETO062N4-Etoposid-100mg | 20,771,100 | 20,771,100 | 207,711 | 12 tháng |
| 229 | FLU063N4-Fluoxetin-10mg | 1,974,000 | 1,974,000 | 19,740 | 12 tháng |
| 230 | FOL064N4-Folic acid (vitamin B9)-5mg | 11,880,000 | 11,880,000 | 118,800 | 12 tháng |
| 231 | FOS065N4-Fosfomycin-30mg/ml | 4,500,000 | 4,500,000 | 45,000 | 12 tháng |
| 232 | GAB066N4-Gabapentin-300mg | 93,000 | 93,000 | 930 | 12 tháng |
| 233 | GAN067N4-Ganciclovir-500mg | 175,195,440 | 175,195,440 | 1,751,954 | 12 tháng |
| 234 | GLU068N4-Glucose-10% | 14,647,500 | 14,647,500 | 146,475 | 12 tháng |
| 235 | GLU069N4-Glucose-10% | 441,000,000 | 441,000,000 | 4,410,000 | 12 tháng |
| 236 | GLU070N4-Glucose-30% | 13,110,000 | 13,110,000 | 131,100 | 12 tháng |
| 237 | GLU071N4-Glucose-30% | 131,040,000 | 131,040,000 | 1,310,400 | 12 tháng |
| 238 | GLU072N4-Glucose-5% | 159,600,000 | 159,600,000 | 1,596,000 | 12 tháng |
| 239 | GLU073N4-Glucose-5% | 93,940,000 | 93,940,000 | 939,400 | 12 tháng |
| 240 | GLY074N4-Glycerol-59,53% | 100,695,000 | 100,695,000 | 1,006,950 | 12 tháng |
| 241 | HAL075N4-Haloperidol-1,5mg | 1,207,500 | 1,207,500 | 12,075 | 12 tháng |
| 242 | HON076N4-Hỗn hợp citrate-9,16g | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,260,000 | 12 tháng |
| 243 | HUY077N4-Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất-1.000LD50 | 8,463,000 | 8,463,000 | 84,630 | 12 tháng |
| 244 | HUY078N4-Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre-1.000LD50 | 76,167,000 | 76,167,000 | 761,670 | 12 tháng |
| 245 | HUY079N4-Huyết thanh kháng uốn ván-1.500UI | 8,336,790 | 8,336,790 | 83,368 | 12 tháng |
| 246 | HYD080N4-Hydroclorothiazid-25mg | 942,000 | 942,000 | 9,420 | 12 tháng |
| 247 | HYD081N4-Hydrocortison-1% | 12,990,000 | 12,990,000 | 129,900 | 12 tháng |
| 248 | HYD082N4-Hydroxyurea-500mg | 430,000 | 430,000 | 4,300 | 12 tháng |
| 249 | IBU083N4-Ibuprofen-100mg/5ml | 196,000,000 | 196,000,000 | 1,960,000 | 12 tháng |
| 250 | ISO084N4-Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)-25mg/50ml | 5,800,000 | 5,800,000 | 58,000 | 12 tháng |
| 251 | IVE085N4-Ivermectin-3mg | 194,250 | 194,250 | 1,943 | 12 tháng |
| 252 | KAL086N4-Kali clorid-10% | 57,600,000 | 57,600,000 | 576,000 | 12 tháng |
| 253 | KAL087N4-Kali clorid-500mg | 2,235,000 | 2,235,000 | 22,350 | 12 tháng |
| 254 | KẼM088N4-Kẽm gluconat-10mg Kẽm | 26,520,000 | 26,520,000 | 265,200 | 12 tháng |
| 255 | KHÁ089N4-Kháng nguyên bề mặt virut viêm gan B-10mcg/0,5ml | 13,513,500 | 13,513,500 | 135,135 | 12 tháng |
| 256 | LAC090N4-Lactobacillus acidophilus->=10^9 CFU | 200,000,000 | 200,000,000 | 2,000,000 | 12 tháng |
| 257 | LAM091N4-Lamivudin-100mg | 1,209,600 | 1,209,600 | 12,096 | 12 tháng |
| 258 | LAM092N4-Lamotrigine-25mg | 6,350,400 | 6,350,400 | 63,504 | 12 tháng |
| 259 | LEV093N4-Levetiracetam-500mg | 370,360,000 | 370,360,000 | 3,703,600 | 12 tháng |
| 260 | LEV094N4-Levocarnitin -330mg | 41,400,000 | 41,400,000 | 414,000 | 12 tháng |
| 261 | LEV095N4-Levofloxacin-0,5% | 1,208,130 | 1,208,130 | 12,081 | 12 tháng |
| 262 | LIN096N4-Linezolid-600mg | 14,280,000 | 14,280,000 | 142,800 | 12 tháng |
| 263 | LIN097N4-Linezolid-600mg/10ml | 780,000,000 | 780,000,000 | 7,800,000 | 12 tháng |
| 264 | LOS098N4-Losartan-50mg | 1,861,800 | 1,861,800 | 18,618 | 12 tháng |
| 265 | MAG099N4-Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon-800mg + 400mg + 80mg | 59,600,000 | 59,600,000 | 596,000 | 12 tháng |
| 266 | MAG100N4-Magnesi sulfat-15% | 10,360,000 | 10,360,000 | 103,600 | 12 tháng |
| 267 | MAN101N4-Manitol-20% | 36,668,100 | 36,668,100 | 366,681 | 12 tháng |
| 268 | MEB102N4-Mebendazol-100mg | 9,540,000 | 9,540,000 | 95,400 | 12 tháng |
| 269 | MET103N4-Methyl prednisolon-125mg | 114,912,000 | 114,912,000 | 1,149,120 | 12 tháng |
| 270 | MET104N4-Metoclopramid-10mg | 42,000 | 42,000 | 420 | 12 tháng |
| 271 | MID105N4-Midazolam-5mg | 551,250,000 | 551,250,000 | 5,512,500 | 12 tháng |
| 272 | MIL106N4-Milrinon-10mg | 392,000,000 | 392,000,000 | 3,920,000 | 12 tháng |
| 273 | MON107N4-Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)-4mg | 18,000,000 | 18,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 274 | MON108N4-Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)-5mg | 714,000 | 714,000 | 7,140 | 12 tháng |
| 275 | MOR109N4-Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat-10mg | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 276 | N-A110N4-N-acetylcystein-200mg | 5,676,000 | 5,676,000 | 56,760 | 12 tháng |
| 277 | NAT111N4-Natri clorid-0,9% | 280,000,000 | 280,000,000 | 2,800,000 | 12 tháng |
| 278 | NAT112N4-Natri clorid-0,9% | 1,231,650,000 | 1,231,650,000 | 12,316,500 | 12 tháng |
| 279 | NAT113N4-Natri clorid-0,9% | 137,760,000 | 137,760,000 | 1,377,600 | 12 tháng |
| 280 | NAT114N4-Natri clorid-0,9% | 297,520,000 | 297,520,000 | 2,975,200 | 12 tháng |
| 281 | NAT115N4-Natri clorid-0,9% | 325,600,000 | 325,600,000 | 3,256,000 | 12 tháng |
| 282 | NAT116N4-Natri clorid-10% | 97,992,000 | 97,992,000 | 979,920 | 12 tháng |
| 283 | NAT117N4-Natri clorid-3% | 39,355,200 | 39,355,200 | 393,552 | 12 tháng |
| 284 | NAT118N4-Natri clorid + Dextrose/Glucose-0,9% + 5% | 62,500,000 | 62,500,000 | 625,000 | 12 tháng |
| 285 | NAT119N4-Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan-520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | 111,625,000 | 111,625,000 | 1,116,250 | 12 tháng |
| 286 | NAT120N4-Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)-500mg | 1,740,000 | 1,740,000 | 17,400 | 12 tháng |
| 287 | NEO121N4-Neomycin sulfat-0,5% | 176,640 | 176,640 | 1,766 | 12 tháng |
| 288 | NIC122N4-Nicardipin hydroclorid-10mg | 190,000,000 | 190,000,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 289 | NOR123N4-Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)-4mg/4ml | 71,600,000 | 71,600,000 | 716,000 | 12 tháng |
| 290 | NUO124N4-Nước cất pha tiêm- | 105,300,000 | 105,300,000 | 1,053,000 | 12 tháng |
| 291 | NUO125N4-Nước cất pha tiêm- | 449,500,000 | 449,500,000 | 4,495,000 | 12 tháng |
| 292 | NUO126N4-Nước cất pha tiêm- | 134,850,000 | 134,850,000 | 1,348,500 | 12 tháng |
| 293 | NYS127N4-Nystatin-25.000UI | 15,756,000 | 15,756,000 | 157,560 | 12 tháng |
| 294 | NYS128N4-Nystatin-500.000UI | 9,000,000 | 9,000,000 | 90,000 | 12 tháng |
| 295 | OME129N4-Omeprazol-20mg | 23,600,000 | 23,600,000 | 236,000 | 12 tháng |
| 296 | OME130N4-Omeprazol-40mg | 55,755,000 | 55,755,000 | 557,550 | 12 tháng |
| 297 | OND131N4-Ondansetron-8mg | 700,000 | 700,000 | 7,000 | 12 tháng |
| 298 | OXA132N4-Oxacilin-1g | 311,850,000 | 311,850,000 | 3,118,500 | 12 tháng |
| 299 | OXA133N4-Oxacilin-500mg | 205,000,000 | 205,000,000 | 2,050,000 | 12 tháng |
| 300 | OXC134N4-Oxcarbazepin-300mg | 29,500,000 | 29,500,000 | 295,000 | 12 tháng |
| 301 | OXY135N4-Oxybutinin-5mg | 32,000,000 | 32,000,000 | 320,000 | 12 tháng |
| 302 | PAR136N4-Paracetamol-10mg/ml | 32,224,500 | 32,224,500 | 322,245 | 12 tháng |
| 303 | PAR137N4-Paracetamol (Acetaminophen)-120mg | 50,000,000 | 50,000,000 | 500,000 | 12 tháng |
| 304 | PAR138N4-Paracetamol (Acetaminophen)-1g/100ml | 246,072,000 | 246,072,000 | 2,460,720 | 12 tháng |
| 305 | PAR139N4-Paracetamol (Acetaminophen)-325mg | 46,500,000 | 46,500,000 | 465,000 | 12 tháng |
| 306 | PEN140N4-Penicilamin-300mg | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 307 | PHE141N4-Phenobarbital-100mg | 8,127,000 | 8,127,000 | 81,270 | 12 tháng |
| 308 | PHE142N4-Phenoxy methylpenicilin-1MUI | 3,675,000 | 3,675,000 | 36,750 | 12 tháng |
| 309 | PHE143N4-Phenytoin-100mg | 1,450,000 | 1,450,000 | 14,500 | 12 tháng |
| 310 | PIR144N4-Piracetam-400mg | 2,098,800 | 2,098,800 | 20,988 | 12 tháng |
| 311 | POL145N4-Polystyren-5g | 14,700,000 | 14,700,000 | 147,000 | 12 tháng |
| 312 | POV146N4-Povidon Iodin-10% | 193,485,000 | 193,485,000 | 1,934,850 | 12 tháng |
| 313 | POV147N4-Povidon Iodin-4% | 35,985,600 | 35,985,600 | 359,856 | 12 tháng |
| 314 | POV148N4-Povidon Iodin-5% | 3,826,800 | 3,826,800 | 38,268 | 12 tháng |
| 315 | PRA149N4-Praziquantel-600mg | 168,000 | 168,000 | 1,680 | 12 tháng |
| 316 | PRO150N4-Promethazin hydroclorid-0,1% | 5,607,000 | 5,607,000 | 56,070 | 12 tháng |
| 317 | PRO151N4-Propranolol hydroclorid-1mg/1ml | 750,000 | 750,000 | 7,500 | 12 tháng |
| 318 | PRO152N4-Propranolol hydroclorid-40mg | 36,000,000 | 36,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 319 | PYR153N4-Pyridostigmin bromid-60mg | 12,127,500 | 12,127,500 | 121,275 | 12 tháng |
| 320 | RAC154N4-Racecadotril-10mg | 165,600,000 | 165,600,000 | 1,656,000 | 12 tháng |
| 321 | RIN155N4-Ringer lactat- | 192,528,000 | 192,528,000 | 1,925,280 | 12 tháng |
| 322 | RIN156N4-Ringer lactat + Glucose-Ringer lactat + Glucose 5% | 693,000,000 | 693,000,000 | 6,930,000 | 12 tháng |
| 323 | SAC157N4-Saccharomyces boulardii-100mg | 432,000,000 | 432,000,000 | 4,320,000 | 12 tháng |
| 324 | SAL158N4-Salbutamol (sulfat)-2mg/5ml | 134,851,500 | 134,851,500 | 1,348,515 | 12 tháng |
| 325 | SAL159N4-Salbutamol (sulfat)-2mg/5ml | 39,690,000 | 39,690,000 | 396,900 | 12 tháng |
| 326 | SAL160N4-Salbutamol + Ipratropium bromid-(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml | 201,600,000 | 201,600,000 | 2,016,000 | 12 tháng |
| 327 | SAT161N4-Sắt (III) hydroxyd polymaltose-100mg/10ml | 43,500,000 | 43,500,000 | 435,000 | 12 tháng |
| 328 | SAT162N4-Sắt fumarat + Acid folic-54,6mg + 0,4mg | 48,720,000 | 48,720,000 | 487,200 | 12 tháng |
| 329 | SIL163N4-Sildenafil-50mg | 361,260,000 | 361,260,000 | 3,612,600 | 12 tháng |
| 330 | SOR164N4-Sorbitol-3,3% | 1,470,000 | 1,470,000 | 14,700 | 12 tháng |
| 331 | SOR165N4-Sorbitol-5g | 36,915,200 | 36,915,200 | 369,152 | 12 tháng |
| 332 | SUL166N4-Sulfadiazin bạc-1% | 220,500,000 | 220,500,000 | 2,205,000 | 12 tháng |
| 333 | SUL167N4-Sulfadiazin bạc-1% | 82,293,750 | 82,293,750 | 822,938 | 12 tháng |
| 334 | TAC168N4-Tacrolimus-1mg | 11,200,000 | 11,200,000 | 112,000 | 12 tháng |
| 335 | TET169N4-Tetracain hydroclorid-0,5% | 9,009,000 | 9,009,000 | 90,090 | 12 tháng |
| 336 | TET170N4-Tetracyclin (hydroclorid)-1% | 10,000,000 | 10,000,000 | 100,000 | 12 tháng |
| 337 | TIM171N4-Timolol-0,5% | 415,000,000 | 415,000,000 | 4,150,000 | 12 tháng |
| 338 | TOB172N4-Tobramycin-0,3% | 5,964,000 | 5,964,000 | 59,640 | 12 tháng |
| 339 | TRA173N4-Tranexamic acid-500mg | 975,000 | 975,000 | 9,750 | 12 tháng |
| 340 | TRI174N4-Tricalcium phosphat-1.650mg (600mg Calci) | 5,790,000 | 5,790,000 | 57,900 | 12 tháng |
| 341 | TRI175N4-Trihexyphenidyl hydroclorid-2mg | 9,200 | 9,200 | 92 | 12 tháng |
| 342 | URS176N4-Ursodeoxycholic acid-200mg | 87,216,000 | 87,216,000 | 872,160 | 12 tháng |
| 343 | VAC177N4-Vắc xin phòng Sởi-0,5ml/liều | 10,590,300 | 10,590,300 | 105,903 | 12 tháng |
| 344 | VAC178N4-Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản-1ml/liều | 29,889,000 | 29,889,000 | 298,890 | 12 tháng |
| 345 | VAL179N4-Valproat natri-200mg | 90,000,000 | 90,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 346 | VAL180N4-Valproat natri-500mg | 60,000,000 | 60,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 347 | VAS181N4-Vaselin-10g | 1,155,000 | 1,155,000 | 11,550 | 12 tháng |
| 348 | VIT182N4-Vitamin A-5.000UI | 3,780,000 | 3,780,000 | 37,800 | 12 tháng |
| 349 | VIT183N4-Vitamin A + D2 + E + B1 + B2 + B5 + B6 + PP + C-1.500UI + 150UI + 1mg + 1mg + 0,75mg + 2mg + 1mg + 5mg + 25mg/1ml | 41,968,500 | 41,968,500 | 419,685 | 12 tháng |
| 350 | VIT184N4-Vitamin B1-100mg | 760,000 | 760,000 | 7,600 | 12 tháng |
| 351 | VIT185N4-Vitamin B1 + B6 + B12-100mg + 200mg + 200mcg | 28,800,000 | 28,800,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 352 | VIT186N4-Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)-10mg | 8,400,000 | 8,400,000 | 84,000 | 12 tháng |
| 353 | VIT187N4-Vitamin B6-250mg | 636,000 | 636,000 | 6,360 | 12 tháng |
| 354 | VIT188N4-Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat-5mg + 470mg | 5,670,000 | 5,670,000 | 56,700 | 12 tháng |
| 355 | VIT189N4-Vitamin C-100mg | 84,588,000 | 84,588,000 | 845,880 | 12 tháng |
| 356 | VIT190N4-Vitamin E-400UI | 9,660,000 | 9,660,000 | 96,600 | 12 tháng |
| 357 | VIT191N4-Vitamin H (B8)-10 mg | 399,000 | 399,000 | 3,990 | 12 tháng |
| 358 | VIT192N4-Vitamin PP-50mg | 737,100 | 737,100 | 7,371 | 12 tháng |
| 359 | WAR193N4-Warfarin natri-1mg | 10,800,000 | 10,800,000 | 108,000 | 12 tháng |
| 360 | WAR194N4-Warfarin natri-5mg | 6,615,000 | 6,615,000 | 66,150 | 12 tháng |
| 361 | XAN195N4-Xanh methylen + Tím gentian-400mg + 50mg | 60,900,000 | 60,900,000 | 609,000 | 12 tháng |
| 362 | ADE001N5-Adenosin-6mg | 160,000,000 | 160,000,000 | 1,600,000 | 12 tháng |
| 363 | AMP002N5-Amphotericin B (phức hợp lipid)-50mg | 36,000,000 | 36,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 364 | AMY003N5-Amylase + Lipase + Protease-300mg | 17,813,900 | 17,813,900 | 178,139 | 12 tháng |
| 365 | AZA004N5-Azathioprin-50mg | 7,000,000 | 7,000,000 | 70,000 | 12 tháng |
| 366 | CAS005N5-Caspofungin-50mg | 179,200,000 | 179,200,000 | 1,792,000 | 12 tháng |
| 367 | CAS006N5-Caspofungin-70mg | 5,600,000 | 5,600,000 | 56,000 | 12 tháng |
| 368 | DEF007N5-Deferoxamin-500mg | 76,200,000 | 76,200,000 | 762,000 | 12 tháng |
| 369 | DEX008N5-Dextran 40 + Natri clorid -(10g + 0,9g)/100ml | 1,475,000,000 | 1,475,000,000 | 14,750,000 | 12 tháng |
| 370 | DIA009N5-Diazoxide-25 mg | 25,000,000 | 25,000,000 | 250,000 | 12 tháng |
| 371 | DUN010N5-Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)-Calcium chlorid.2H20: 5,145g; Magnesium chlorid.6H20: 2,033g ; Acid lactic: 5,4g; Sodium bicarbonat: 3,09g ; Sodium chlorid: 6,45g | 4,200,000,000 | 4,200,000,000 | 42,000,000 | 12 tháng |
| 372 | ERY011N5-Erythropoietin alpha-2.000UI | 8,129,000 | 8,129,000 | 81,290 | 12 tháng |
| 373 | ESM012N5-Esmolol-10mg/ml | 9,900,000 | 9,900,000 | 99,000 | 12 tháng |
| 374 | FEN013N5-Fentanyl-0,1mg/2ml | 252,000,000 | 252,000,000 | 2,520,000 | 12 tháng |
| 375 | FLE014N5-Flecainide-100mg | 1,000,000 | 1,000,000 | 10,000 | 12 tháng |
| 376 | FLU015N5-Fludrocortison acetat-0,1mg | 18,000,000 | 18,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 377 | FLU016N5-Flumazenil-0,5mg | 3,627,110 | 3,627,110 | 36,271 | 12 tháng |
| 378 | GEL017N5-Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd-20g + 3,505g + 0,68g (4%) | 27,840,000 | 27,840,000 | 278,400 | 12 tháng |
| 379 | GLU018N5-Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat-6,6mmol/10ml | 235,500,000 | 235,500,000 | 2,355,000 | 12 tháng |
| 380 | HUY019N5-Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ (Bungarus candidus, Naja kaouthia, Ophiophagus Hannah, Bungarus fasciatus)- | 85,050,000 | 85,050,000 | 850,500 | 12 tháng |
| 381 | HUY020N5-Huyết thanh kháng nọc rắn cạp nia-15.000LD | 26,000,000 | 26,000,000 | 260,000 | 12 tháng |
| 382 | HUY021N5-Huyết thanh kháng nọc rắn cạp nong-15.000LD | 26,000,000 | 26,000,000 | 260,000 | 12 tháng |
| 383 | HUY022N5-Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp-Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn chàm quạp | 33,705,000 | 33,705,000 | 337,050 | 12 tháng |
| 384 | HUY023N5-Huyết thanh kháng nọc rắn đa giá-15000LD | 96,801,150 | 96,801,150 | 968,012 | 12 tháng |
| 385 | HUY024N5-Huyết thanh kháng nọc rắn hổ mèo-15.000LD | 26,000,000 | 26,000,000 | 260,000 | 12 tháng |
| 386 | HYD025N5-Hydrocortison-10mg | 48,000,000 | 48,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 387 | LAB026N5-Labetalol-200mg | 8,610,000 | 8,610,000 | 86,100 | 12 tháng |
| 388 | MEG027N5-Meglumin sodium succinat-6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g) | 1,519,500 | 1,519,500 | 15,195 | 12 tháng |
| 389 | MET028N5-Methotrexat-2,5mg | 36,000,000 | 36,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 390 | MET029N5-Methylphenidat hydroclorid-18mg | 327,600,000 | 327,600,000 | 3,276,000 | 12 tháng |
| 391 | MET030N5-Methylphenidat hydroclorid-27mg | 382,200,000 | 382,200,000 | 3,822,000 | 12 tháng |
| 392 | MET031N5-Methylphenidat hydroclorid-36mg | 235,100,000 | 235,100,000 | 2,351,000 | 12 tháng |
| 393 | MUP032N5-Mupirocin-2% | 13,250,000 | 13,250,000 | 132,500 | 12 tháng |
| 394 | NAT033N5-Natri clorid (Dùng cho mổ tim hở)-0,9% | 2,368,800 | 2,368,800 | 23,688 | 12 tháng |
| 395 | NAT034N5-Natri thiosulfat-640mg | 3,500,000 | 3,500,000 | 35,000 | 12 tháng |
| 396 | OXC035N5-Oxcarbazepin-300mg | 27,000,000 | 27,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 397 | PHE036N5-Phenobarbital-200mg | 42,210,000 | 42,210,000 | 422,100 | 12 tháng |
| 398 | PHU037N5-Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)-500 UI | 705,600,000 | 705,600,000 | 7,056,000 | 12 tháng |
| 399 | PRA038N5-Pralidoxim-500mg | 8,100,000 | 8,100,000 | 81,000 | 12 tháng |
| 400 | PRO039N5-Prostaglandin E1-0,5mg/1ml | 570,000,000 | 570,000,000 | 5,700,000 | 12 tháng |
| 401 | PRO040N5-Protamin sulfat-10mg/ml | 216,000,000 | 216,000,000 | 2,160,000 | 12 tháng |
| 402 | RIT041N5-Rituximab-100mg/10ml | 1,607,412,960 | 1,607,412,960 | 16,074,130 | 12 tháng |
| 403 | SAT042N5-Sắt fumarat-300mg | 1,800,000 | 1,800,000 | 18,000 | 12 tháng |
| 404 | SAT043N5-Sắt sucrose (hay dextran)-100mg sắt | 4,290,000 | 4,290,000 | 42,900 | 12 tháng |
| 405 | SUL044N5-Sulfadiazin bạc-1% | 64,687,500 | 64,687,500 | 646,875 | 12 tháng |
| 406 | SUL045N5-Sulfamethoxazol + Trimethoprim-400mg + 80mg | 22,800,000 | 22,800,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 407 | SUL046N5-Sulfasalazin-500mg | 869,400 | 869,400 | 8,694 | 12 tháng |
| 408 | TET047N5-Tetracosactide-0.25mg/1ml | 8,800,000 | 8,800,000 | 88,000 | 12 tháng |
| 409 | TOP048N5-Topiramat-25mg | 320,000,000 | 320,000,000 | 3,200,000 | 12 tháng |
| 410 | TRI049N5-Triamcinolon acetonid-80mg | 16,800,000 | 16,800,000 | 168,000 | 12 tháng |
| 411 | TRI050N5-Triclabendazol-250mg | 2,300,000 | 2,300,000 | 23,000 | 12 tháng |
| 412 | TRI051N5-Trientin-250mg | 264,000,000 | 264,000,000 | 2,640,000 | 12 tháng |
| 413 | VAC052N5-Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván-0,5ml/liều | 210,000,000 | 210,000,000 | 2,100,000 | 12 tháng |
| 414 | VAC053N5-Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)-0,5ml/liều | 1,050,000,000 | 1,050,000,000 | 10,500,000 | 12 tháng |
| 415 | VAC054N5-Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)-0,5ml/liều | 210,470,400 | 210,470,400 | 2,104,704 | 12 tháng |
| 416 | VAC055N5-Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản-4,0-5,8 log PFU | 997,920,000 | 997,920,000 | 9,979,200 | 12 tháng |
| 417 | VAL056N5-Valganciclovir-450mg | 356,400,000 | 356,400,000 | 3,564,000 | 12 tháng |
| 418 | VER057N5-Verapamil hydroclorid-5mg | 44,800,000 | 44,800,000 | 448,000 | 12 tháng |
| 419 | VIN058N5-Vincristin sulfat-1mg | 18,400,000 | 18,400,000 | 184,000 | 12 tháng |
| 420 | XAN059N5-Xanh methylen-10mg/ml | 4,000,000 | 4,000,000 | 40,000 | 12 tháng |
| 421 | YEU060N5-Yếu tố IX-600UI | 383,040,000 | 383,040,000 | 3,830,400 | 12 tháng |
ACE001N1-Acetylcystein-300mg |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ACE002N1-Acetylsalicylic acid-1g |
|
| Giá từng phần lô | 48,749,935 |
| Dự toán (VND) | 48,749,935 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 487,499 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ACI003N1-Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)-6,53% |
|
| Giá từng phần lô | 2,580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,580,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ACI004N1-Acid amin cho bệnh nhân suy gan-10% |
|
| Giá từng phần lô | 165,480,000 |
| Dự toán (VND) | 165,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,654,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ADA005N1-Adalimumab-40mg/0,4ml |
|
| Giá từng phần lô | 184,211,472 |
| Dự toán (VND) | 184,211,472 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,842,115 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ALG006N1-Alglucosidase alfa-50mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,840,317,440 |
| Dự toán (VND) | 8,840,317,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,403,174 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ALL007N1-Allopurinol-100mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,137,500 |
| Dự toán (VND) | 1,137,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AMI008N1-Aminophylin-4,8% |
|
| Giá từng phần lô | 1,815,500 |
| Dự toán (VND) | 1,815,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,155 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AMP009N1-Ampicilin + Sulbactam-1g + 0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Dự toán (VND) | 124,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ATR010N1-Atracurium besylat-25mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
BOT011N1-Botulinum toxin-500IU |
|
| Giá từng phần lô | 265,116,800 |
| Dự toán (VND) | 265,116,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,651,168 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
BUD012N1-Budesonid-0,5mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 147,360,000 |
| Dự toán (VND) | 147,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,473,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CAL013N1-Calcitonin-50UI |
|
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Dự toán (VND) | 690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CAL014N1-Calcitriol-0,25mcg |
|
| Giá từng phần lô | 37,768,000 |
| Dự toán (VND) | 37,768,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 377,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CIN015N1-Cinnarizin-25mg |
|
| Giá từng phần lô | 100,305,000 |
| Dự toán (VND) | 100,305,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,003,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CIP016N1-Ciprofloxacin-0,2% |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CIS017N1-Cisplatin-50mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,079,950 |
| Dự toán (VND) | 2,079,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
COL018N1-Colestyramine-4g |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 3,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
COL019N1-Colistin-1MUI |
|
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,134,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CYC020N1-Cyclophosphamid-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,900,160 |
| Dự toán (VND) | 19,900,160 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 199,002 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CYC021N1-Cyclophosphamid-50mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,864,500 |
| Dự toán (VND) | 1,864,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,645 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CYC022N1-Cyclosporin-10% |
|
| Giá từng phần lô | 1,009,410,600 |
| Dự toán (VND) | 1,009,410,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,094,106 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DAC023N1-Dactinomycin-0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 278,600,000 |
| Dự toán (VND) | 278,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,786,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DAN024N1-Dantrolen-20mg |
|
| Giá từng phần lô | 40,531,680 |
| Dự toán (VND) | 40,531,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,317 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DES025N1-Desfluran-Desfluran 100% |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 162,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DES026N1-Desmopressin aceatat-0,1mg |
|
| Giá từng phần lô | 547,860,000 |
| Dự toán (VND) | 547,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,478,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DEX027N1-Dexmedetomidin-200mcg |
|
| Giá từng phần lô | 3,901,500 |
| Dự toán (VND) | 3,901,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,015 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DIA028N1-Diazepam-10mg |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DIA029N1-Diazepam-5mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DIG030N1-Digoxin-0,05mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 1,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DOX031N1-Doxorubicin hydroclorid-10mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,188,500 |
| Dự toán (VND) | 14,188,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,885 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
EDE032N1-Edetat natri calci (EDTA Ca- Na)-5% |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ENO033N1-Enoxaparin natri-40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
EPH034N1-Ephedrin hydroclorid-30mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Dự toán (VND) | 12,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ERY035N1-Erythropoietin beta-2.000UI |
|
| Giá từng phần lô | 238,529,200 |
| Dự toán (VND) | 238,529,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,385,292 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ESO036N1-Esomeprazol-10mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,964,800 |
| Dự toán (VND) | 17,964,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,648 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ETO037N1-Etomidat-20mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
FEN038N1-Fentanyl-0,1mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 270,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
FIL039N1-Filgrastim-30MU |
|
| Giá từng phần lô | 119,554,800 |
| Dự toán (VND) | 119,554,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,195,548 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
FUS040N1-Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)-2% |
|
| Giá từng phần lô | 18,018,000 |
| Dự toán (VND) | 18,018,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
FUS041N1-Fusidic acid + Hydrocortison-20mg/g + 10mg/g |
|
| Giá từng phần lô | 67,991,000 |
| Dự toán (VND) | 67,991,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 679,910 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
GAD042N1-Gadoteric acid-0,5mmol/ml (27,932g/100ml) |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 208,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
GLU043N1-Glucagon-1mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,966,660 |
| Dự toán (VND) | 10,966,660 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,667 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
GLY044N1-Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)-10mg |
|
| Giá từng phần lô | 61,015,080 |
| Dự toán (VND) | 61,015,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 610,151 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
IMM045N1-Immune globulin-0,10g/ml |
|
| Giá từng phần lô | 14,620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 14,620,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 146,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
INS046N1-Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Detemir)-100IU/ml |
|
| Giá từng phần lô | 99,360,000 |
| Dự toán (VND) | 99,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 993,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
INS047N1-Insulin người tác dụng nhanh, ngắn-100UI/ml |
|
| Giá từng phần lô | 13,640,000 |
| Dự toán (VND) | 13,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
INS048N1-Insulin người tác dụng trung bình, trung gian-100UI/ml |
|
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Dự toán (VND) | 18,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
INS049N1-Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Aspart)-100UI/ml |
|
| Giá từng phần lô | 149,400,000 |
| Dự toán (VND) | 149,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,494,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ISO050N1-Isofluran-250ml |
|
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 570,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ISO051N1-Isoprenalin-0,2mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,670,000 |
| Dự toán (VND) | 1,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
KEM052N1-Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenid-6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + + 43,81mcg |
|
| Giá từng phần lô | 382,462,500 |
| Dự toán (VND) | 382,462,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,824,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
KET053N1-Ketamin-500mg/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 36,480,000 |
| Dự toán (VND) | 36,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 364,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
KHA054N1-Kháng nguyên bề mặt virut viêm gan B-10mcg/0,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 42,464,400 |
| Dự toán (VND) | 42,464,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 424,644 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LAU055N1-Lauromacrogol-2% |
|
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Dự toán (VND) | 39,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 392,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LEV056N1-Levofloxacin-250mg/50ml |
|
| Giá từng phần lô | 286,400,000 |
| Dự toán (VND) | 286,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,864,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LEV057N1-Levothyroxin natri-100mcg |
|
| Giá từng phần lô | 3,852,000 |
| Dự toán (VND) | 3,852,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LID058N1-Lidocain-10% |
|
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Dự toán (VND) | 23,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 238,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LID059N1-Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat-36mg + 18,13mcg |
|
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Dự toán (VND) | 256,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MAC060N1-Macrogol-10g |
|
| Giá từng phần lô | 14,962,500 |
| Dự toán (VND) | 14,962,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MAC061N1-Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid-64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
|
| Giá từng phần lô | 5,399,820 |
| Dự toán (VND) | 5,399,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,998 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MAG062N1-Magnesi clorid-10% |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MES063N1-Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 23,748,000 |
| Dự toán (VND) | 23,748,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MES064N1-Mesna-400mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,349,160 |
| Dự toán (VND) | 4,349,160 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,492 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MET065N1-Metoclopramid-10mg |
|
| Giá từng phần lô | 142,000 |
| Dự toán (VND) | 142,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MID066N1-Midazolam-5mg |
|
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Dự toán (VND) | 661,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MIL067N1-Milrinon-10mg |
|
| Giá từng phần lô | 140,700,000 |
| Dự toán (VND) | 140,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,407,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MYC068N1-Mycophenolat-250mg |
|
| Giá từng phần lô | 150,630,000 |
| Dự toán (VND) | 150,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,506,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MYC069N1-Mycophenolat-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,047,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,047,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,476,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NAL070N1-Naloxon hydroclorid-0,4mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,399,500 |
| Dự toán (VND) | 4,399,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,995 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NAT071N1-Natri clorid (Dùng cho mổ tim hở)-0,9% |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NAT072N1-Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic-(3,4g + 0,15g + 0,19g + 0,1g + 1,64g + 0,34g)/500ml |
|
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Dự toán (VND) | 44,982,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 449,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NAT073N1-Natri hyaluronat-0,1% |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 5,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NAT074N1-Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)-4,2% |
|
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Dự toán (VND) | 171,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NAT075N1-Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)-8,4% |
|
| Giá từng phần lô | 73,600,000 |
| Dự toán (VND) | 73,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 736,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NEO076N1-Neostigmin metylsulfat-0,5mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,120,000 |
| Dự toán (VND) | 5,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NHU077N1-Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)-20% |
|
| Giá từng phần lô | 405,900,000 |
| Dự toán (VND) | 405,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,059,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NIC078N1-Nicardipin hydroclorid-10mg |
|
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Dự toán (VND) | 62,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NIM079N1-Nimodipin-10mg/50ml |
|
| Giá từng phần lô | 35,160,000 |
| Dự toán (VND) | 35,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 351,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NIM080N1-Nimodipin-30mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,991,800 |
| Dự toán (VND) | 9,991,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,918 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NIT081N1-Nitroprussid (natri)-50mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Dự toán (VND) | 29,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 295,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NOR082N1-Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)-4mg/4ml |
|
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Dự toán (VND) | 20,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 209,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
OND083N1-Ondansetron-4mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
OSE084N1-Oseltamivir-75mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,975,400 |
| Dự toán (VND) | 8,975,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,754 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
OXC085N1-Oxcarbazepin-60mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 13,199,760 |
| Dự toán (VND) | 13,199,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,998 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PAR086N1-Paracetamol (Acetaminophen)-150mg |
|
| Giá từng phần lô | 49,676,000 |
| Dự toán (VND) | 49,676,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 496,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PAR087N1-Paracetamol (Acetaminophen)-80mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Dự toán (VND) | 13,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PER088N1-Perampanel -2mg |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PER089N1-Perampanel -4 mg |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PHE090N1-Phenylephrin-50mcg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 29,175,000 |
| Dự toán (VND) | 29,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 291,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PHE091N1-Phenytoin-0,1g |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PIP092N1-Piperacillin + Tazobactam-2g + 0,25g |
|
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Dự toán (VND) | 616,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
POV093N1-Povidon Iodin-1% |
|
| Giá từng phần lô | 28,254,000 |
| Dự toán (VND) | 28,254,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 282,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
POV094N1-Povidon Iodin-10% |
|
| Giá từng phần lô | 18,446,400 |
| Dự toán (VND) | 18,446,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,464 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
POV095N1-Povidon Iodin-10% |
|
| Giá từng phần lô | 50,880,000 |
| Dự toán (VND) | 50,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 508,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PRO096N1-Propofol-1% |
|
| Giá từng phần lô | 44,502,500 |
| Dự toán (VND) | 44,502,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 445,025 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PRO097N1-Prostaglandin E1-0,5mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 560,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ROC098N1-Rocuronium bromid-50mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 116,625,000 |
| Dự toán (VND) | 116,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,166,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SAL099N1-Salbutamol (sulfat)-100mcg/liều |
|
| Giá từng phần lô | 61,800,000 |
| Dự toán (VND) | 61,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 618,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SAL100N1-Salbutamol (sulfat)-5mg/2,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,276,950,000 |
| Dự toán (VND) | 1,276,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,769,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SAT101N1-Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid-(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 75,752,250 |
| Dự toán (VND) | 75,752,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 757,523 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SEV102N1-Sevofluran-250ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,021,760,000 |
| Dự toán (VND) | 6,021,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,217,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SOM103N1-Somatropin-4mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,183,702,000 |
| Dự toán (VND) | 6,183,702,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,837,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SOM104N1-Somatropin-5mg/1,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SUF105N1-Sufentanil-50mcg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 47,985,000 |
| Dự toán (VND) | 47,985,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 479,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SUX106N1-Suxamethonium clorid-100mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,956,300 |
| Dự toán (VND) | 1,956,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,563 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
THI107N1-Thiamazol-5mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Dự toán (VND) | 18,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 182,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TIN108N1-Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat -30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g |
|
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 176,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TOC109N1-Tocilizumab-20mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,090,046,790 |
| Dự toán (VND) | 1,090,046,790 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,900,468 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TRI110N1-Triptorelin-0,1mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,930,000 |
| Dự toán (VND) | 18,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TRI111N1-Triptorelin-3,75mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,506,495,500 |
| Dự toán (VND) | 11,506,495,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,064,955 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TRO112N1-Trolamin-0,67% |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TRO113N1-Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid-0,5% + 0,5% |
|
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Dự toán (VND) | 74,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 742,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC114N1-Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella- |
|
| Giá từng phần lô | 246,930,000 |
| Dự toán (VND) | 246,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,469,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC115N1-Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt-0,5ml/liều |
|
| Giá từng phần lô | 454,406,400 |
| Dự toán (VND) | 454,406,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,544,064 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC116N1-Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B-0,5ml/liều |
|
| Giá từng phần lô | 3,110,400,000 |
| Dự toán (VND) | 3,110,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC117N1-Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B-0,5ml/liều |
|
| Giá từng phần lô | 2,595,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,595,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,956,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC118N1-Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván-0,5ml/liều |
|
| Giá từng phần lô | 179,400,000 |
| Dự toán (VND) | 179,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,794,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC119N1-Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus-0,5ml/liều |
|
| Giá từng phần lô | 2,693,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,693,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,932,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC120N1-Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)-15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
|
| Giá từng phần lô | 518,400,000 |
| Dự toán (VND) | 518,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,184,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC121N1-Vắc xin phòng Thương hàn-25mcg/0,5ml/ liều |
|
| Giá từng phần lô | 37,658,250 |
| Dự toán (VND) | 37,658,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 376,583 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC122N1-Vắc xin phòng Thủy đậu-≥ 1.350 PFU |
|
| Giá từng phần lô | 857,328,000 |
| Dự toán (VND) | 857,328,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,573,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC123N1-Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút-1,5ml/liều |
|
| Giá từng phần lô | 981,006,600 |
| Dự toán (VND) | 981,006,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,810,066 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC124N1-Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút-2ml/liều |
|
| Giá từng phần lô | 428,256,000 |
| Dự toán (VND) | 428,256,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,282,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC125N1-Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)-0,5ml/liều |
|
| Giá từng phần lô | 905,760,000 |
| Dự toán (VND) | 905,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,057,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC126N1-Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)-0,5ml/liều |
|
| Giá từng phần lô | 2,058,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,058,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC127N1-Vắc xin phòng Viêm gan A-80U/liều |
|
| Giá từng phần lô | 395,105,000 |
| Dự toán (VND) | 395,105,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,951,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC128N1-Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp-0,5ml/liều |
|
| Giá từng phần lô | 1,991,760,000 |
| Dự toán (VND) | 1,991,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,917,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAL129N1-Valaciclovir-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Dự toán (VND) | 117,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAL130N1-Valproat natri-400mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,071,450 |
| Dự toán (VND) | 6,071,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,715 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VEC131N1-Vecuronium bromid-4mg |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VIG132N1-Vigabatrin-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 8,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VIT133N1-Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E-3.500UI + 3,51mg + 4,14mg + 46mg + 17,25mg + 4,53mg + 69mcg + 414mcg + 6mcg + 125mg + 220UI + 11,20UI |
|
| Giá từng phần lô | 303,597,700 |
| Dự toán (VND) | 303,597,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,035,977 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VIT134N1-Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP-10mg + 4mg + 6mg + 4mg + 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 93,200 |
| Dự toán (VND) | 93,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 932 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VIT135N1-Vitamin D3-15.000UI/ml |
|
| Giá từng phần lô | 284,000,000 |
| Dự toán (VND) | 284,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
YEU136N1-Yếu tố VIIa-1mg |
|
| Giá từng phần lô | 356,023,602 |
| Dự toán (VND) | 356,023,602 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,560,236 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
YEU137N1-Yếu tố VIII-220-400 IU |
|
| Giá từng phần lô | 2,918,700,000 |
| Dự toán (VND) | 2,918,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,187,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ZOL138N1-Zoledronic acid-5mg/100ml |
|
| Giá từng phần lô | 101,422,335 |
| Dự toán (VND) | 101,422,335 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,014,223 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ACI001N2-Aciclovir-250mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,041,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,041,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,416,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AML002N2-Amlodipin-5mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
BLE003N2-Bleomycin-15 đơn vị |
|
| Giá từng phần lô | 77,346,000 |
| Dự toán (VND) | 77,346,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 773,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CAL004N2-Calci gluconat-95,5mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 86,450,000 |
| Dự toán (VND) | 86,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 864,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CLO005N2-Cloxacilin-1g |
|
| Giá từng phần lô | 485,100,000 |
| Dự toán (VND) | 485,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,851,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CYP006N2-Cyproheptadin-4mg |
|
| Giá từng phần lô | 39,500 |
| Dự toán (VND) | 39,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 395 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DOP007N2-Dopamin hydroclorid-200mg |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 38,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DUN008N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,052,588,592 |
| Dự toán (VND) | 1,052,588,592 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,525,886 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DUN009N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg |
|
| Giá từng phần lô | 179,245,000 |
| Dự toán (VND) | 179,245,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,792,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DUN010N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg |
|
| Giá từng phần lô | 350,862,864 |
| Dự toán (VND) | 350,862,864 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,508,629 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DUN011N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg |
|
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Dự toán (VND) | 35,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 356,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DUN012N2-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,345,340 |
| Dự toán (VND) | 2,345,340 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,453 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HUM013N2-Human Hepatitis B Immunoglobulin-180IU/ml |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 51,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HYD014N2-Hydroxy cloroquin sulfat-200mg |
|
| Giá từng phần lô | 342,720,000 |
| Dự toán (VND) | 342,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,427,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
IMM015N2-Immune globulin-2.500mg (IgG tối thiểu 95%) |
|
| Giá từng phần lô | 5,088,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,088,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LAM016N2-Lamotrigine-25mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MYC017N2-Mycophenolat-250mg |
|
| Giá từng phần lô | 278,400,000 |
| Dự toán (VND) | 278,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,784,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MYC018N2-Mycophenolat-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,529,600,000 |
| Dự toán (VND) | 5,529,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,296,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
OCT019N2-Octreotid-0,1mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Dự toán (VND) | 369,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,696,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PHY020N2-Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh-10mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 39,596,400 |
| Dự toán (VND) | 39,596,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 395,964 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PIP021N2-Piperacillin + Tazobactam-2g + 0,25g |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
RIS022N2-Risperidon-1mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ROC023N2-Rocuronium bromid-50mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 110,877,480 |
| Dự toán (VND) | 110,877,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,108,775 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SER024N2-Sertralin-50mg |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 945,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
URO025N2-Urokinase-60000 IU |
|
| Giá từng phần lô | 40,960,500 |
| Dự toán (VND) | 40,960,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 409,605 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAL026N2-Valproat natri-200mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 161,392,000 |
| Dự toán (VND) | 161,392,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,613,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AZI001N3-Azithromycin-200mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 21,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MET002N3-Metformin hydroclorid-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ACE001N4-Acenocoumarol-4mg |
|
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Dự toán (VND) | 588,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ACE002N4-Acetylsalicylic acid-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,316,000 |
| Dự toán (VND) | 1,316,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ACE003N4-Acetylsalicylic acid-81mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Dự toán (VND) | 5,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ACI004N4-Aciclovir-200mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,526,400 |
| Dự toán (VND) | 1,526,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,264 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ACI005N4-Aciclovir-250mg |
|
| Giá từng phần lô | 907,200,000 |
| Dự toán (VND) | 907,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,072,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ALB006N4-Albendazol-200mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,540,000 |
| Dự toán (VND) | 7,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ALI007N4-Alimemazin-5mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Dự toán (VND) | 1,428,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AMI008N4-Amiodaron hydroclorid-150mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AMI009N4-Amitriptylin hydroclorid-25mg |
|
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AML010N4-Amlodipin-5mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,656,000 |
| Dự toán (VND) | 5,656,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AMO011N4-Amoxicilin-250mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,496,000 |
| Dự toán (VND) | 4,496,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AMO012N4-Amoxicilin + Acid clavulanic-250mg + 31,25mg |
|
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Dự toán (VND) | 172,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AMO013N4-Amoxicilin + Acid clavulanic-500mg + 125mg |
|
| Giá từng phần lô | 157,320,000 |
| Dự toán (VND) | 157,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,573,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AMP014N4-Ampicilin + Sulbactam-1g + 0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ARG015N4-Arginin (L-Arginin)-1g |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ATR016N4-Atracurium besylat-25mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Dự toán (VND) | 5,586,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ATR017N4-Atropin sulfat-0,25mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Dự toán (VND) | 288,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ATR018N4-Atropin sulfat-1mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
BAC019N4-Baclofen-10mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,054,000 |
| Dự toán (VND) | 42,054,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
BAR020N4-Bari sulfat-92,7g |
|
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Dự toán (VND) | 26,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 267,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
BEN021N4-Benzylpenicilin-1MUI |
|
| Giá từng phần lô | 6,822,000 |
| Dự toán (VND) | 6,822,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
BET022N4-Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin-(0,64mg + 10mg + 1mg)/g |
|
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Dự toán (VND) | 49,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 494,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
BIS023N4-Bisacodyl-5mg |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
BIS024N4-Bismuth subsalicylat-262 mg |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
BOS025N4-Bosentan-62,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 518,400,000 |
| Dự toán (VND) | 518,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,184,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CAF026N4-Cafein (citrat)-30mg |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 100,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CAL027N4-Calci acetat-667mg |
|
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 152,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CAL028N4-Calci carbonat + Vitamin D3-750mg + 60UI |
|
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Dự toán (VND) | 273,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CAL029N4-Calci clorid-10% |
|
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 20,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 201,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CAL030N4-Calcitriol-0,25mcg |
|
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Dự toán (VND) | 2,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CAR031N4-Carbamazepin-200mg |
|
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Dự toán (VND) | 32,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 323,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CAR032N4-Carboplatin-50mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,191,000 |
| Dự toán (VND) | 16,191,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,910 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CEF033N4-Cefaclor-125mg |
|
| Giá từng phần lô | 33,096,000 |
| Dự toán (VND) | 33,096,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CEF034N4-Cefaclor-250mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 11,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CEF035N4-Cefalexin-250mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,680,000 |
| Dự toán (VND) | 14,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 146,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CEF036N4-Cefotaxim-1g |
|
| Giá từng phần lô | 986,700,000 |
| Dự toán (VND) | 986,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,867,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CEF037N4-Ceftriaxon-1g |
|
| Giá từng phần lô | 386,820,000 |
| Dự toán (VND) | 386,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,868,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CEF038N4-Cefuroxim-125mg |
|
| Giá từng phần lô | 117,250,000 |
| Dự toán (VND) | 117,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,172,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CEF039N4-Cefuroxim-250mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,810,000 |
| Dự toán (VND) | 21,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 218,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CHL040N4-Chlorpheniramin maleat-4mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CIP041N4-Ciprofloxacin-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Dự toán (VND) | 17,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CLO042N4-Cloramphenicol-1g |
|
| Giá từng phần lô | 5,407,500 |
| Dự toán (VND) | 5,407,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,075 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CLO043N4-Cloramphenicol + Dexamethason acetat-80mg + 4mg |
|
| Giá từng phần lô | 134,820 |
| Dự toán (VND) | 134,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,348 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
COL044N4-Colchicin-1mg |
|
| Giá từng phần lô | 26,500 |
| Dự toán (VND) | 26,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
COL045N4-Colistin-1MUI |
|
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Dự toán (VND) | 855,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DEF046N4-Deferipron-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 96,012,000 |
| Dự toán (VND) | 96,012,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DES047N4-Desloratadin-5mg |
|
| Giá từng phần lô | 456,000 |
| Dự toán (VND) | 456,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DEX048N4-Dexamethason-0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Dự toán (VND) | 378,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DEX049N4-Dexamethason-3,33mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Dự toán (VND) | 12,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DEX050N4-Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat-5,5mg + 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,803,060 |
| Dự toán (VND) | 1,803,060 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,031 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DIA051N4-Diazepam-10mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Dự toán (VND) | 2,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DIA052N4-Diazepam-5mg |
|
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DIG053N4-Digoxin-0,25mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DIG054N4-Digoxin-0,25mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 5,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DIO055N4-Diosmectit-3g |
|
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Dự toán (VND) | 7,392,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DIP056N4-Diphenhydramin hydroclorid-10mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,128,000 |
| Dự toán (VND) | 2,128,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DUN057N4-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg |
|
| Giá từng phần lô | 942,385,752 |
| Dự toán (VND) | 942,385,752 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,423,858 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DUN058N4-Dung dịch lọc màng bụng-Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg |
|
| Giá từng phần lô | 314,128,584 |
| Dự toán (VND) | 314,128,584 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,141,286 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ESO059N4-Esomeprazol-20mg |
|
| Giá từng phần lô | 35,328,000 |
| Dự toán (VND) | 35,328,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 353,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ESO060N4-Esomeprazol-40mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,799,000 |
| Dự toán (VND) | 8,799,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,990 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ESO061N4-Esomeprazol-40mg |
|
| Giá từng phần lô | 155,600 |
| Dự toán (VND) | 155,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,556 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ETO062N4-Etoposid-100mg |
|
| Giá từng phần lô | 20,771,100 |
| Dự toán (VND) | 20,771,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 207,711 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
FLU063N4-Fluoxetin-10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Dự toán (VND) | 1,974,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
FOL064N4-Folic acid (vitamin B9)-5mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Dự toán (VND) | 11,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
FOS065N4-Fosfomycin-30mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
GAB066N4-Gabapentin-300mg |
|
| Giá từng phần lô | 93,000 |
| Dự toán (VND) | 93,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 930 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
GAN067N4-Ganciclovir-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 175,195,440 |
| Dự toán (VND) | 175,195,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,751,954 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
GLU068N4-Glucose-10% |
|
| Giá từng phần lô | 14,647,500 |
| Dự toán (VND) | 14,647,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 146,475 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
GLU069N4-Glucose-10% |
|
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Dự toán (VND) | 441,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
GLU070N4-Glucose-30% |
|
| Giá từng phần lô | 13,110,000 |
| Dự toán (VND) | 13,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
GLU071N4-Glucose-30% |
|
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Dự toán (VND) | 131,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,310,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
GLU072N4-Glucose-5% |
|
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Dự toán (VND) | 159,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
GLU073N4-Glucose-5% |
|
| Giá từng phần lô | 93,940,000 |
| Dự toán (VND) | 93,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 939,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
GLY074N4-Glycerol-59,53% |
|
| Giá từng phần lô | 100,695,000 |
| Dự toán (VND) | 100,695,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,006,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HAL075N4-Haloperidol-1,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Dự toán (VND) | 1,207,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,075 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HON076N4-Hỗn hợp citrate-9,16g |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HUY077N4-Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất-1.000LD50 |
|
| Giá từng phần lô | 8,463,000 |
| Dự toán (VND) | 8,463,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,630 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HUY078N4-Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre-1.000LD50 |
|
| Giá từng phần lô | 76,167,000 |
| Dự toán (VND) | 76,167,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 761,670 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HUY079N4-Huyết thanh kháng uốn ván-1.500UI |
|
| Giá từng phần lô | 8,336,790 |
| Dự toán (VND) | 8,336,790 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,368 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HYD080N4-Hydroclorothiazid-25mg |
|
| Giá từng phần lô | 942,000 |
| Dự toán (VND) | 942,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HYD081N4-Hydrocortison-1% |
|
| Giá từng phần lô | 12,990,000 |
| Dự toán (VND) | 12,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 129,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HYD082N4-Hydroxyurea-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Dự toán (VND) | 430,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
IBU083N4-Ibuprofen-100mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 196,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ISO084N4-Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)-25mg/50ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Dự toán (VND) | 5,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
IVE085N4-Ivermectin-3mg |
|
| Giá từng phần lô | 194,250 |
| Dự toán (VND) | 194,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,943 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
KAL086N4-Kali clorid-10% |
|
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 57,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 576,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
KAL087N4-Kali clorid-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,235,000 |
| Dự toán (VND) | 2,235,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
KẼM088N4-Kẽm gluconat-10mg Kẽm |
|
| Giá từng phần lô | 26,520,000 |
| Dự toán (VND) | 26,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
KHÁ089N4-Kháng nguyên bề mặt virut viêm gan B-10mcg/0,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 13,513,500 |
| Dự toán (VND) | 13,513,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,135 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LAC090N4-Lactobacillus acidophilus->=10^9 CFU |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LAM091N4-Lamivudin-100mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,209,600 |
| Dự toán (VND) | 1,209,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,096 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LAM092N4-Lamotrigine-25mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,350,400 |
| Dự toán (VND) | 6,350,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,504 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LEV093N4-Levetiracetam-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 370,360,000 |
| Dự toán (VND) | 370,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,703,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LEV094N4-Levocarnitin -330mg |
|
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Dự toán (VND) | 41,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 414,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LEV095N4-Levofloxacin-0,5% |
|
| Giá từng phần lô | 1,208,130 |
| Dự toán (VND) | 1,208,130 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,081 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LIN096N4-Linezolid-600mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Dự toán (VND) | 14,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LIN097N4-Linezolid-600mg/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 780,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LOS098N4-Losartan-50mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,861,800 |
| Dự toán (VND) | 1,861,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,618 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MAG099N4-Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon-800mg + 400mg + 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 59,600,000 |
| Dự toán (VND) | 59,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 596,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MAG100N4-Magnesi sulfat-15% |
|
| Giá từng phần lô | 10,360,000 |
| Dự toán (VND) | 10,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MAN101N4-Manitol-20% |
|
| Giá từng phần lô | 36,668,100 |
| Dự toán (VND) | 36,668,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 366,681 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MEB102N4-Mebendazol-100mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Dự toán (VND) | 9,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MET103N4-Methyl prednisolon-125mg |
|
| Giá từng phần lô | 114,912,000 |
| Dự toán (VND) | 114,912,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,149,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MET104N4-Metoclopramid-10mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MID105N4-Midazolam-5mg |
|
| Giá từng phần lô | 551,250,000 |
| Dự toán (VND) | 551,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,512,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MIL106N4-Milrinon-10mg |
|
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Dự toán (VND) | 392,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MON107N4-Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)-4mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MON108N4-Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)-5mg |
|
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Dự toán (VND) | 714,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MOR109N4-Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat-10mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-A110N4-N-acetylcystein-200mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,676,000 |
| Dự toán (VND) | 5,676,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NAT111N4-Natri clorid-0,9% |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NAT112N4-Natri clorid-0,9% |
|
| Giá từng phần lô | 1,231,650,000 |
| Dự toán (VND) | 1,231,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,316,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NAT113N4-Natri clorid-0,9% |
|
| Giá từng phần lô | 137,760,000 |
| Dự toán (VND) | 137,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,377,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NAT114N4-Natri clorid-0,9% |
|
| Giá từng phần lô | 297,520,000 |
| Dự toán (VND) | 297,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,975,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NAT115N4-Natri clorid-0,9% |
|
| Giá từng phần lô | 325,600,000 |
| Dự toán (VND) | 325,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,256,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NAT116N4-Natri clorid-10% |
|
| Giá từng phần lô | 97,992,000 |
| Dự toán (VND) | 97,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 979,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NAT117N4-Natri clorid-3% |
|
| Giá từng phần lô | 39,355,200 |
| Dự toán (VND) | 39,355,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 393,552 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NAT118N4-Natri clorid + Dextrose/Glucose-0,9% + 5% |
|
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Dự toán (VND) | 62,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NAT119N4-Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan-520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
|
| Giá từng phần lô | 111,625,000 |
| Dự toán (VND) | 111,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,116,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NAT120N4-Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Dự toán (VND) | 1,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NEO121N4-Neomycin sulfat-0,5% |
|
| Giá từng phần lô | 176,640 |
| Dự toán (VND) | 176,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,766 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NIC122N4-Nicardipin hydroclorid-10mg |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NOR123N4-Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)-4mg/4ml |
|
| Giá từng phần lô | 71,600,000 |
| Dự toán (VND) | 71,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 716,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NUO124N4-Nước cất pha tiêm- |
|
| Giá từng phần lô | 105,300,000 |
| Dự toán (VND) | 105,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NUO125N4-Nước cất pha tiêm- |
|
| Giá từng phần lô | 449,500,000 |
| Dự toán (VND) | 449,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,495,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NUO126N4-Nước cất pha tiêm- |
|
| Giá từng phần lô | 134,850,000 |
| Dự toán (VND) | 134,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,348,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NYS127N4-Nystatin-25.000UI |
|
| Giá từng phần lô | 15,756,000 |
| Dự toán (VND) | 15,756,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NYS128N4-Nystatin-500.000UI |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
OME129N4-Omeprazol-20mg |
|
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Dự toán (VND) | 23,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
OME130N4-Omeprazol-40mg |
|
| Giá từng phần lô | 55,755,000 |
| Dự toán (VND) | 55,755,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 557,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
OND131N4-Ondansetron-8mg |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
OXA132N4-Oxacilin-1g |
|
| Giá từng phần lô | 311,850,000 |
| Dự toán (VND) | 311,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,118,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
OXA133N4-Oxacilin-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 205,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
OXC134N4-Oxcarbazepin-300mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Dự toán (VND) | 29,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 295,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
OXY135N4-Oxybutinin-5mg |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PAR136N4-Paracetamol-10mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 32,224,500 |
| Dự toán (VND) | 32,224,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 322,245 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PAR137N4-Paracetamol (Acetaminophen)-120mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PAR138N4-Paracetamol (Acetaminophen)-1g/100ml |
|
| Giá từng phần lô | 246,072,000 |
| Dự toán (VND) | 246,072,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,460,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PAR139N4-Paracetamol (Acetaminophen)-325mg |
|
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 46,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 465,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PEN140N4-Penicilamin-300mg |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PHE141N4-Phenobarbital-100mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,127,000 |
| Dự toán (VND) | 8,127,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,270 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PHE142N4-Phenoxy methylpenicilin-1MUI |
|
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Dự toán (VND) | 3,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PHE143N4-Phenytoin-100mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Dự toán (VND) | 1,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PIR144N4-Piracetam-400mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,098,800 |
| Dự toán (VND) | 2,098,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,988 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
POL145N4-Polystyren-5g |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
POV146N4-Povidon Iodin-10% |
|
| Giá từng phần lô | 193,485,000 |
| Dự toán (VND) | 193,485,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,934,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
POV147N4-Povidon Iodin-4% |
|
| Giá từng phần lô | 35,985,600 |
| Dự toán (VND) | 35,985,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 359,856 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
POV148N4-Povidon Iodin-5% |
|
| Giá từng phần lô | 3,826,800 |
| Dự toán (VND) | 3,826,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,268 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PRA149N4-Praziquantel-600mg |
|
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PRO150N4-Promethazin hydroclorid-0,1% |
|
| Giá từng phần lô | 5,607,000 |
| Dự toán (VND) | 5,607,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,070 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PRO151N4-Propranolol hydroclorid-1mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PRO152N4-Propranolol hydroclorid-40mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PYR153N4-Pyridostigmin bromid-60mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Dự toán (VND) | 12,127,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,275 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
RAC154N4-Racecadotril-10mg |
|
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Dự toán (VND) | 165,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
RIN155N4-Ringer lactat- |
|
| Giá từng phần lô | 192,528,000 |
| Dự toán (VND) | 192,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,925,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
RIN156N4-Ringer lactat + Glucose-Ringer lactat + Glucose 5% |
|
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Dự toán (VND) | 693,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SAC157N4-Saccharomyces boulardii-100mg |
|
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Dự toán (VND) | 432,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SAL158N4-Salbutamol (sulfat)-2mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 134,851,500 |
| Dự toán (VND) | 134,851,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,348,515 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SAL159N4-Salbutamol (sulfat)-2mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Dự toán (VND) | 39,690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SAL160N4-Salbutamol + Ipratropium bromid-(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Dự toán (VND) | 201,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SAT161N4-Sắt (III) hydroxyd polymaltose-100mg/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 43,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SAT162N4-Sắt fumarat + Acid folic-54,6mg + 0,4mg |
|
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Dự toán (VND) | 48,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 487,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SIL163N4-Sildenafil-50mg |
|
| Giá từng phần lô | 361,260,000 |
| Dự toán (VND) | 361,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,612,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SOR164N4-Sorbitol-3,3% |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 1,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SOR165N4-Sorbitol-5g |
|
| Giá từng phần lô | 36,915,200 |
| Dự toán (VND) | 36,915,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 369,152 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SUL166N4-Sulfadiazin bạc-1% |
|
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 220,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SUL167N4-Sulfadiazin bạc-1% |
|
| Giá từng phần lô | 82,293,750 |
| Dự toán (VND) | 82,293,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 822,938 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TAC168N4-Tacrolimus-1mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 11,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TET169N4-Tetracain hydroclorid-0,5% |
|
| Giá từng phần lô | 9,009,000 |
| Dự toán (VND) | 9,009,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,090 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TET170N4-Tetracyclin (hydroclorid)-1% |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TIM171N4-Timolol-0,5% |
|
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Dự toán (VND) | 415,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TOB172N4-Tobramycin-0,3% |
|
| Giá từng phần lô | 5,964,000 |
| Dự toán (VND) | 5,964,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TRA173N4-Tranexamic acid-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Dự toán (VND) | 975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TRI174N4-Tricalcium phosphat-1.650mg (600mg Calci) |
|
| Giá từng phần lô | 5,790,000 |
| Dự toán (VND) | 5,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TRI175N4-Trihexyphenidyl hydroclorid-2mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,200 |
| Dự toán (VND) | 9,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
URS176N4-Ursodeoxycholic acid-200mg |
|
| Giá từng phần lô | 87,216,000 |
| Dự toán (VND) | 87,216,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 872,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC177N4-Vắc xin phòng Sởi-0,5ml/liều |
|
| Giá từng phần lô | 10,590,300 |
| Dự toán (VND) | 10,590,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,903 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC178N4-Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản-1ml/liều |
|
| Giá từng phần lô | 29,889,000 |
| Dự toán (VND) | 29,889,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 298,890 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAL179N4-Valproat natri-200mg |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAL180N4-Valproat natri-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAS181N4-Vaselin-10g |
|
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Dự toán (VND) | 1,155,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VIT182N4-Vitamin A-5.000UI |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 3,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VIT183N4-Vitamin A + D2 + E + B1 + B2 + B5 + B6 + PP + C-1.500UI + 150UI + 1mg + 1mg + 0,75mg + 2mg + 1mg + 5mg + 25mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 41,968,500 |
| Dự toán (VND) | 41,968,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 419,685 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VIT184N4-Vitamin B1-100mg |
|
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Dự toán (VND) | 760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VIT185N4-Vitamin B1 + B6 + B12-100mg + 200mg + 200mcg |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 28,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VIT186N4-Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)-10mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VIT187N4-Vitamin B6-250mg |
|
| Giá từng phần lô | 636,000 |
| Dự toán (VND) | 636,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VIT188N4-Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat-5mg + 470mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VIT189N4-Vitamin C-100mg |
|
| Giá từng phần lô | 84,588,000 |
| Dự toán (VND) | 84,588,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 845,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VIT190N4-Vitamin E-400UI |
|
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 9,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VIT191N4-Vitamin H (B8)-10 mg |
|
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Dự toán (VND) | 399,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,990 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VIT192N4-Vitamin PP-50mg |
|
| Giá từng phần lô | 737,100 |
| Dự toán (VND) | 737,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,371 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
WAR193N4-Warfarin natri-1mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 10,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
WAR194N4-Warfarin natri-5mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Dự toán (VND) | 6,615,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
XAN195N4-Xanh methylen + Tím gentian-400mg + 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Dự toán (VND) | 60,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 609,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ADE001N5-Adenosin-6mg |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AMP002N5-Amphotericin B (phức hợp lipid)-50mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AMY003N5-Amylase + Lipase + Protease-300mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,813,900 |
| Dự toán (VND) | 17,813,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 178,139 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AZA004N5-Azathioprin-50mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CAS005N5-Caspofungin-50mg |
|
| Giá từng phần lô | 179,200,000 |
| Dự toán (VND) | 179,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,792,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CAS006N5-Caspofungin-70mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 5,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DEF007N5-Deferoxamin-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 76,200,000 |
| Dự toán (VND) | 76,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 762,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DEX008N5-Dextran 40 + Natri clorid -(10g + 0,9g)/100ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,475,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DIA009N5-Diazoxide-25 mg |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DUN010N5-Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)-Calcium chlorid.2H20: 5,145g; Magnesium chlorid.6H20: 2,033g ; Acid lactic: 5,4g; Sodium bicarbonat: 3,09g ; Sodium chlorid: 6,45g |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ERY011N5-Erythropoietin alpha-2.000UI |
|
| Giá từng phần lô | 8,129,000 |
| Dự toán (VND) | 8,129,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,290 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ESM012N5-Esmolol-10mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 9,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
FEN013N5-Fentanyl-0,1mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
FLE014N5-Flecainide-100mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
FLU015N5-Fludrocortison acetat-0,1mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
FLU016N5-Flumazenil-0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,627,110 |
| Dự toán (VND) | 3,627,110 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,271 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
GEL017N5-Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd-20g + 3,505g + 0,68g (4%) |
|
| Giá từng phần lô | 27,840,000 |
| Dự toán (VND) | 27,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
GLU018N5-Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat-6,6mmol/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 235,500,000 |
| Dự toán (VND) | 235,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,355,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HUY019N5-Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ (Bungarus candidus, Naja kaouthia, Ophiophagus Hannah, Bungarus fasciatus)- |
|
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Dự toán (VND) | 85,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 850,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HUY020N5-Huyết thanh kháng nọc rắn cạp nia-15.000LD |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HUY021N5-Huyết thanh kháng nọc rắn cạp nong-15.000LD |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HUY022N5-Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp-Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn chàm quạp |
|
| Giá từng phần lô | 33,705,000 |
| Dự toán (VND) | 33,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 337,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HUY023N5-Huyết thanh kháng nọc rắn đa giá-15000LD |
|
| Giá từng phần lô | 96,801,150 |
| Dự toán (VND) | 96,801,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 968,012 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HUY024N5-Huyết thanh kháng nọc rắn hổ mèo-15.000LD |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HYD025N5-Hydrocortison-10mg |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LAB026N5-Labetalol-200mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Dự toán (VND) | 8,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MEG027N5-Meglumin sodium succinat-6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g) |
|
| Giá từng phần lô | 1,519,500 |
| Dự toán (VND) | 1,519,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,195 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MET028N5-Methotrexat-2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MET029N5-Methylphenidat hydroclorid-18mg |
|
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Dự toán (VND) | 327,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MET030N5-Methylphenidat hydroclorid-27mg |
|
| Giá từng phần lô | 382,200,000 |
| Dự toán (VND) | 382,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,822,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MET031N5-Methylphenidat hydroclorid-36mg |
|
| Giá từng phần lô | 235,100,000 |
| Dự toán (VND) | 235,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,351,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MUP032N5-Mupirocin-2% |
|
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 13,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NAT033N5-Natri clorid (Dùng cho mổ tim hở)-0,9% |
|
| Giá từng phần lô | 2,368,800 |
| Dự toán (VND) | 2,368,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,688 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NAT034N5-Natri thiosulfat-640mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
OXC035N5-Oxcarbazepin-300mg |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PHE036N5-Phenobarbital-200mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Dự toán (VND) | 42,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 422,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PHU037N5-Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)-500 UI |
|
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Dự toán (VND) | 705,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PRA038N5-Pralidoxim-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PRO039N5-Prostaglandin E1-0,5mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 570,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PRO040N5-Protamin sulfat-10mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
RIT041N5-Rituximab-100mg/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,607,412,960 |
| Dự toán (VND) | 1,607,412,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,074,130 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SAT042N5-Sắt fumarat-300mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SAT043N5-Sắt sucrose (hay dextran)-100mg sắt |
|
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Dự toán (VND) | 4,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SUL044N5-Sulfadiazin bạc-1% |
|
| Giá từng phần lô | 64,687,500 |
| Dự toán (VND) | 64,687,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 646,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SUL045N5-Sulfamethoxazol + Trimethoprim-400mg + 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 22,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SUL046N5-Sulfasalazin-500mg |
|
| Giá từng phần lô | 869,400 |
| Dự toán (VND) | 869,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,694 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TET047N5-Tetracosactide-0.25mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 8,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TOP048N5-Topiramat-25mg |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 320,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TRI049N5-Triamcinolon acetonid-80mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TRI050N5-Triclabendazol-250mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 2,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TRI051N5-Trientin-250mg |
|
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 264,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC052N5-Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván-0,5ml/liều |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC053N5-Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)-0,5ml/liều |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC054N5-Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)-0,5ml/liều |
|
| Giá từng phần lô | 210,470,400 |
| Dự toán (VND) | 210,470,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,104,704 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAC055N5-Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản-4,0-5,8 log PFU |
|
| Giá từng phần lô | 997,920,000 |
| Dự toán (VND) | 997,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,979,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VAL056N5-Valganciclovir-450mg |
|
| Giá từng phần lô | 356,400,000 |
| Dự toán (VND) | 356,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,564,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VER057N5-Verapamil hydroclorid-5mg |
|
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Dự toán (VND) | 44,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 448,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VIN058N5-Vincristin sulfat-1mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 18,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
XAN059N5-Xanh methylen-10mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
YEU060N5-Yếu tố IX-600UI |
|
| Giá từng phần lô | 383,040,000 |
| Dự toán (VND) | 383,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,830,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi