Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200107645-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Cô Tô |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200079651 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ từ KCB, nguồn thu do cơ quan BHYT thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Trung tâm Y tế huyện Cô Tô |
| Giá bán HSMT | Miễn phí |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 860,257,130 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,645,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acetylcystein | 8,650,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Naphazolin | 95,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Natri clorid | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 393,750 | 0 | 0 | |
| 6 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 11,100,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 244,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Nicardipin | 9,500,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Nhũ dịch lipid | 1,445,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Nước oxy già | 390,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 7,980,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Omeprazol | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Papaverin hydroclorid | 110,250 | 0 | 0 | |
| 14 | Paracetamol (acetaminophen) | 180,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Paracetamol + Chlorpheniramin | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Codein + terpin hydrat | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Pethidin hydroclorid | 900,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Phenobarbital | 28,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Phytomenadion (vitamin K1) | 204,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Progesteron | 2,600,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Propofol | 5,300,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Ringer lactat | 7,480,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Rocuronium bromid | 2,175,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Suxamethonium clorid | 978,200 | 0 | 0 | |
| 25 | Salbutamol sulfat | 4,575,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Salmeterol + fluticason propionat | 2,780,900 | 0 | 0 | |
| 27 | Sắt fumarat + acid folic | 3,450,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Sorbitol | 900,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Sulfadiazin bạc | 2,940,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Tetracyclin hydroclorid | 640,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | 2,320,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Tobramycin | 828,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Trimetazidin | 780,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Vắc xin phòng dại | 32,960,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 34,500,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Vitamin C | 1,596,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Acetylsalicylic acid | 71,400 | 0 | 0 | |
| 38 | Aciclovir | 11,800,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Allopurinol | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Alpha chymotrypsin | 6,700,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Alverin citrat + simethicon | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Ambroxol | 4,440,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Aminophylin | 236,580 | 0 | 0 | |
| 44 | Amoxicilin | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Amoxicilin + acid clavulanic | 35,500,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Atorvastatin | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Atropin sulfat | 480,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Bacillus clausii | 5,460,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Bacillus subtilis | 5,250,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Betamethason | 12,300,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Bromhexin hydroclorid | 3,400,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Budesonid | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Calci clorid | 88,500 | 0 | 0 | |
| 54 | Carbetocin | 3,462,500 | 0 | 0 | |
| 55 | Cefaclor | 7,660,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Cefadroxil | 7,620,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Cefoperazon | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Cefuroxim | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Chlorpheniramin | 555,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Cinnarizin | 108,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Ciprofloxacin | 2,320,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Colchicin | 556,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Desloratadin | 1,296,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Acetyl leucin | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Piracetam | 10,250,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Diazepam | 630,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Diclofenac | 672,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Digoxin | 63,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Diosmectit | 6,950,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Diphenhydramin | 504,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Drotaverin clohydrat | 2,184,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Ephedrin | 2,625,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Naloxon hydroclorid | 1,176,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Etamsylat | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 7,914,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Famotidin | 6,993,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Fentanyl | 1,260,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Furosemid + spironolacton | 340,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Gliclazid | 50,200,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Glucose | 7,260,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 490,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Huyết thanh kháng uốn ván | 5,052,600 | 0 | 0 | |
| 83 | Ibuprofen | 199,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 4,600,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 15,200,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Isofluran | 2,650,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Kali clorid | 300,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Ketamin | 304,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 220,500 | 0 | 0 | |
| 91 | Lidocain hydroclodrid | 556,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Lidocain | 1,590,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,948,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Magnesi sulfat | 131,250 | 0 | 0 | |
| 95 | Manitol | 945,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Meloxicam | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Metformin | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Metronidazol | 1,372,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Midazolam | 735,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Morphin | 1,975,000 | 0 | 0 |
Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 8,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Naphazolin |
|
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Giá từng phần lô | 244,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicardipin |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhũ dịch lipid |
|
| Giá từng phần lô | 1,445,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước oxy già |
|
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
|
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Papaverin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 110,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + Chlorpheniramin |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Codein + terpin hydrat |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pethidin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Giá từng phần lô | 204,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Progesteron |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propofol |
|
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rocuronium bromid |
|
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Suxamethonium clorid |
|
| Giá từng phần lô | 978,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 4,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Giá từng phần lô | 2,780,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sorbitol |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulfadiazin bạc |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vắc xin phòng dại |
|
| Giá từng phần lô | 32,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylsalicylic acid |
|
| Giá từng phần lô | 71,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Allopurinol |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alpha chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alverin citrat + simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambroxol |
|
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aminophylin |
|
| Giá từng phần lô | 236,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atorvastatin |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bacillus clausii |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bacillus subtilis |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betamethason |
|
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Budesonid |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci clorid |
|
| Giá từng phần lô | 88,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carbetocin |
|
| Giá từng phần lô | 3,462,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefaclor |
|
| Giá từng phần lô | 7,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefadroxil |
|
| Giá từng phần lô | 7,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefuroxim |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chlorpheniramin |
|
| Giá từng phần lô | 555,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cinnarizin |
|
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 556,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Desloratadin |
|
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diclofenac |
|
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmectit |
|
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ephedrin |
|
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Naloxon hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etamsylat |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
|
| Giá từng phần lô | 7,914,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Famotidin |
|
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Furosemid + spironolacton |
|
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 50,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Giá từng phần lô | 5,052,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ibuprofen |
|
| Giá từng phần lô | 199,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isofluran |
|
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketamin |
|
| Giá từng phần lô | 304,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Giá từng phần lô | 556,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain |
|
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 131,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Manitol |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Meloxicam |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 1,372,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Midazolam |
|
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi