Gói thầu: GÓI THẦU: THUỐC GENERIC

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300011429-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH LỢI
Tên gói thầu GÓI THẦU: THUỐC GENERIC
Số hiệu KHLCNT PL2300004363
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 290 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 6,599,684,190 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65.996.980 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300008211 - Amlodipin 19,600,000 196,000
2 PP2300008212 - Amlodipin 219,000,000 2,190,000
3 PP2300008213 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 57,200,000 572,000
4 PP2300008214 - Acetyl Leucin 462,000,000 4,620,000
5 PP2300008215 - Acetyl Leucin 144,900,000 1,449,000
6 PP2300008216 - Acid amin 5,100,000 51,000
7 PP2300008217 - Acid amin 4,916,250 49,000
8 PP2300008218 - Alfuzosin 108,000,000 1,080,000
9 PP2300008219 - Alpha chymotrypsin 26,460,000 264,600
10 PP2300008220 - Amlodipin + Losartan 104,000,000 1,040,000
11 PP2300008221 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 278,400,000 2,784,000
12 PP2300008222 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 256,500,000 2,565,000
13 PP2300008223 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 282,000,000 2,820,000
14 PP2300008224 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 224,500,000 2,245,000
15 PP2300008225 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 47,000,000 470,000
16 PP2300008226 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 300,000,000 3,000,000
17 PP2300008227 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 125,160,000 1,251,600
18 PP2300008228 - Amylase + lipase + protease 30,000,000 300,000
19 PP2300008229 - Atropinsulfat 504,000 5,000
20 PP2300008230 - BacillusSubtilis 120,000,000 1,200,000
21 PP2300008231 - Betahistin 29,500,000 295,000
22 PP2300008232 - Betahistin 13,200,000 132,000
23 PP2300008233 - Bisoprolol 21,450,000 214,500
24 PP2300008234 - Calci carbonat + vitaminD3 14,700,000 147,000
25 PP2300008235 - Calci clorid 345,000 3,500
26 PP2300008236 - Carbocystein 37,485,000 375,000
27 PP2300008237 - Cefaclor 11,970,000 119,700
28 PP2300008238 - Cefaclor 17,760,000 177,600
29 PP2300008239 - Cefaclor 178,000,000 1,780,000
30 PP2300008240 - Cefadroxil 22,500,000 225,000
31 PP2300008241 - Cefadroxil 13,650,000 136,500
32 PP2300008242 - Cefalexin 27,510,000 275,100
33 PP2300008243 - Cefpodoxim 2,406,000 24,000
34 PP2300008244 - Cefpodoxim 16,150,000 161,500
35 PP2300008245 - Cefuroxim 10,050,000 100,500
36 PP2300008246 - Celecoxib 535,500,000 5,355,000
37 PP2300008247 - Ciprofloxacin 25,200,000 252,000
38 PP2300008248 - Ciprofloxacin 19,140,000 191,400
39 PP2300008249 - Clotrimazol 26,250,000 262,500
40 PP2300008250 - Dexchlorpheniramin 3,000,000 30,000
41 PP2300008251 - Dexchlorpheniramin2mg/5m 23,940,000 239,400
42 PP2300008252 - Dexpanthenol (panthenol, vitaminB5) 18,000,000 180,000
43 PP2300008253 - Diazepam 630,000 6,300
44 PP2300008254 - Diazepam 120,000 1,200
45 PP2300008255 - Diclofenac 31,600,000 316,000
46 PP2300008256 - Diethylphtalat 1,600,000 16,000
47 PP2300008257 - Dihydroergotamin mesylat 28,980,000 289,800
48 PP2300008258 - Dimenhydrinat 5,000,000 50,000
49 PP2300008259 - Diosmectit 75,060,000 750,600
50 PP2300008260 - Diosmectit 52,500,000 525,000
51 PP2300008261 - Diosmin + Hesperidin 130,320,000 1,303,200
52 PP2300008262 - Diosmin + Hesperidin 101,000,000 1,010,000
53 PP2300008263 - Diphenhydramin 588,000 5,880
54 PP2300008264 - Diphenhydramin 5,250,000 52,500
55 PP2300008265 - Drotaverin hydroclorid 17,010,000 170,100
56 PP2300008266 - Drotaverin hydroclorid 10,500,000 105,000
57 PP2300008267 - Econazol 5,250,000 52,500
58 PP2300008268 - Eperison 135,600,000 1,356,000
59 PP2300008269 - Eperison 147,000,000 1,470,000
60 PP2300008270 - Eperison 27,300,000 273,000
61 PP2300008271 - Esomeprazol 165,000,000 1,650,000
62 PP2300008272 - Esomeprazol 67,000,000 670,000
63 PP2300008273 - Esomeprazol 77,250,000 772,500
64 PP2300008274 - Felodipin 28,000,000 280,000
65 PP2300008275 - Floctafenin 63,000,000 630,000
66 PP2300008276 - Gabapentin 62,400,000 624,000
67 PP2300008277 - Gabapentin 139,440,000 1,394,400
68 PP2300008278 - Glucose30%/5m 950,000 9,500
69 PP2300008279 - Glyceryl trinitrat(Nitrog5mg/5mlycerin) 2,500,000 25,000
70 PP2300008280 - Hydroclorothiazid 157,000 1,600
71 PP2300008281 - Hydrocortison 2,589,000 25,900
72 PP2300008282 - Indapamid 7,400,000 74,000
73 PP2300008283 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 76,590,000 765,900
74 PP2300008284 - Lactobacillus acidophilus 22,680,000 226,800
75 PP2300008285 - Lidocain (hydroclorid) 1,112,000 11,000
76 PP2300008286 - Lidocain (hydroclorid) 7,950,000 79,500
77 PP2300008287 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 8,820,000 88,200
78 PP2300008288 - Lidocain + Prilocain 1,113,600 11,200
79 PP2300008289 - Mecobalamin 15,500,000 155,000
80 PP2300008290 - Metoprolol 17,550,000 175,500
81 PP2300008291 - Metronidazol + neomycin + nystatin 27,000,000 270,000
82 PP2300008292 - Naproxen 73,500,000 735,000
83 PP2300008293 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 5,600,000 56,000
84 PP2300008294 - Omeprazol 71,600,000 716,000
85 PP2300008295 - Phytomenadion(vitamin K1) 158,000 1,600
86 PP2300008296 - Paracetamol + ibuprofen 39,400,000 394,000
87 PP2300008297 - Perindopril + indapamid 46,000,000 460,000
88 PP2300008298 - Piracetam 215,000,000 2,150,000
89 PP2300008299 - Povidoniodin 7,200,000 72,000
90 PP2300008300 - Pralidoxim iodid 899,640 9,000
91 PP2300008301 - Progesteron 5,600,000 56,000
92 PP2300008302 - Promethazin (hydroclorid) 7,500,000 75,000
93 PP2300008303 - Promethazin (hydroclorid) 6,300,000 63,000
94 PP2300008304 - Rosuvastatin 19,800,000 198,000
95 PP2300008305 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 1,764,000 17,700
96 PP2300008306 - Salmeterol + fluticason propionat 25,914,700 259,200
97 PP2300008307 - Sorbitol 5,250,000 52,500
98 PP2300008308 - Spiramycin 44,100,000 441,000
99 PP2300008309 - Spiramycin 70,000,000 700,000
100 PP2300008310 - Spiramycin 21,500,000 215,000
101 PP2300008311 - Telmisartan+ Hydroclorothiazide 30,800,000 308,000
102 PP2300008312 - Terbutalin 5,995,000 60,000
103 PP2300008313 - Tetracyclin (hydroclorid) 710,000 7,100
104 PP2300008314 - Theophylin 7,737,000 77,400
105 PP2300008315 - Trimebutin maleat 20,100,000 201,000
106 PP2300008316 - Trimetazidin 122,500,000 1,225,000
107 PP2300008317 - Trimetazidin 105,000,000 1,050,000
108 PP2300008318 - VitaminA+D 15,000,000 150,000
109 PP2300008319 - VitaminB1+B6+B12 172,500,000 1,725,000
Amlodipin
Mã phần lô PP2300008211
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Amlodipin
Mã phần lô PP2300008212
Giá từng phần lô 219,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300008213
Giá từng phần lô 57,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Acetyl Leucin
Mã phần lô PP2300008214
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Acetyl Leucin
Mã phần lô PP2300008215
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Acid amin
Mã phần lô PP2300008216
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Acid amin
Mã phần lô PP2300008217
Giá từng phần lô 4,916,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300008218
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300008219
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Amlodipin + Losartan
Mã phần lô PP2300008220
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300008221
Giá từng phần lô 278,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300008222
Giá từng phần lô 256,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300008223
Giá từng phần lô 282,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300008224
Giá từng phần lô 224,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300008225
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300008226
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300008227
Giá từng phần lô 125,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,600
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Amylase + lipase + protease
Mã phần lô PP2300008228
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300008229
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
BacillusSubtilis
Mã phần lô PP2300008230
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Betahistin
Mã phần lô PP2300008231
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Betahistin
Mã phần lô PP2300008232
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300008233
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300008234
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Calci clorid
Mã phần lô PP2300008235
Giá từng phần lô 345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Carbocystein
Mã phần lô PP2300008236
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Cefaclor
Mã phần lô PP2300008237
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Cefaclor
Mã phần lô PP2300008238
Giá từng phần lô 17,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,600
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Cefaclor
Mã phần lô PP2300008239
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300008240
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300008241
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Cefalexin
Mã phần lô PP2300008242
Giá từng phần lô 27,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,100
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300008243
Giá từng phần lô 2,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300008244
Giá từng phần lô 16,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,500
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300008245
Giá từng phần lô 10,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,500
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Celecoxib
Mã phần lô PP2300008246
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300008247
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300008248
Giá từng phần lô 19,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,400
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300008249
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2300008250
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Dexchlorpheniramin2mg/5m
Mã phần lô PP2300008251
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Dexpanthenol (panthenol, vitaminB5)
Mã phần lô PP2300008252
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Diazepam
Mã phần lô PP2300008253
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Diazepam
Mã phần lô PP2300008254
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Diclofenac
Mã phần lô PP2300008255
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Diethylphtalat
Mã phần lô PP2300008256
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Dihydroergotamin mesylat
Mã phần lô PP2300008257
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Dimenhydrinat
Mã phần lô PP2300008258
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Diosmectit
Mã phần lô PP2300008259
Giá từng phần lô 75,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,600
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Diosmectit
Mã phần lô PP2300008260
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300008261
Giá từng phần lô 130,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,200
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300008262
Giá từng phần lô 101,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300008263
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300008264
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300008265
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300008266
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Econazol
Mã phần lô PP2300008267
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Eperison
Mã phần lô PP2300008268
Giá từng phần lô 135,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Eperison
Mã phần lô PP2300008269
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Eperison
Mã phần lô PP2300008270
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300008271
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300008272
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300008273
Giá từng phần lô 77,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,500
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Felodipin
Mã phần lô PP2300008274
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Floctafenin
Mã phần lô PP2300008275
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Gabapentin
Mã phần lô PP2300008276
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Gabapentin
Mã phần lô PP2300008277
Giá từng phần lô 139,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,400
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Glucose30%/5m
Mã phần lô PP2300008278
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Glyceryl trinitrat(Nitrog5mg/5mlycerin)
Mã phần lô PP2300008279
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300008280
Giá từng phần lô 157,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300008281
Giá từng phần lô 2,589,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,900
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Indapamid
Mã phần lô PP2300008282
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300008283
Giá từng phần lô 76,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,900
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300008284
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Lidocain (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300008285
Giá từng phần lô 1,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Lidocain (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300008286
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300008287
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Lidocain + Prilocain
Mã phần lô PP2300008288
Giá từng phần lô 1,113,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300008289
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Metoprolol
Mã phần lô PP2300008290
Giá từng phần lô 17,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300008291
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Naproxen
Mã phần lô PP2300008292
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300008293
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Omeprazol
Mã phần lô PP2300008294
Giá từng phần lô 71,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300008295
Giá từng phần lô 158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Paracetamol + ibuprofen
Mã phần lô PP2300008296
Giá từng phần lô 39,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300008297
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2300008298
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300008299
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Pralidoxim iodid
Mã phần lô PP2300008300
Giá từng phần lô 899,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Progesteron
Mã phần lô PP2300008301
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Promethazin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300008302
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Promethazin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300008303
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300008304
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300008305
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300008306
Giá từng phần lô 25,914,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Sorbitol
Mã phần lô PP2300008307
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Spiramycin
Mã phần lô PP2300008308
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Spiramycin
Mã phần lô PP2300008309
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Spiramycin
Mã phần lô PP2300008310
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Telmisartan+ Hydroclorothiazide
Mã phần lô PP2300008311
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Terbutalin
Mã phần lô PP2300008312
Giá từng phần lô 5,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Tetracyclin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300008313
Giá từng phần lô 710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Theophylin
Mã phần lô PP2300008314
Giá từng phần lô 7,737,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300008315
Giá từng phần lô 20,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300008316
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300008317
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
VitaminA+D
Mã phần lô PP2300008318
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
VitaminB1+B6+B12
Mã phần lô PP2300008319
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 290 Ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->