Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300016732-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/03/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300001783
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm nguồn do Bảo hiểm xã hội thanh toán)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Kiên Giang
Giá gói thầu 257,342,782,345 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.573.427.827 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300003590 - Aceclofenac 18,000,000 180,000
2 PP2300003591 - Acenocoumarol 44,100,000 441,000
3 PP2300003592 - Acetazolamid 93,600,000 936,000
4 PP2300003593 - Acetyl leucin 320,628,000 3,206,280
5 PP2300003594 - Acetyl leucin 748,440,000 7,484,400
6 PP2300003595 - Aciclovir 4,176,000 41,760
7 PP2300003596 - Aciclovir 1,033,200 10,332
8 PP2300003597 - Acid amin + glucose+ lipid (*) 1,165,500,000 11,655,000
9 PP2300003598 - Acid amin + glucose+ lipid (*) 1,270,500,000 12,705,000
10 PP2300003599 - Acid amin* 1,474,200,000 14,742,000
11 PP2300003600 - Acid amin* 3,627,249,600 36,272,496
12 PP2300003601 - Acid amin* 1,046,760,000 10,467,600
13 PP2300003602 - Acid thioctic(Meglumin thioctat) 40,320,000 403,200
14 PP2300003603 - Albumin 7,589,440,000 75,894,400
15 PP2300003604 - Alimemazin 23,339,600 233,396
16 PP2300003605 - Allopurinol 91,218,000 912,180
17 PP2300003606 - Alpha chymotrypsin 21,420,000 214,200
18 PP2300003607 - Aluminum phosphat 64,827,000 648,270
19 PP2300003608 - Alverincitrat 90,906,000 909,060
20 PP2300003609 - Alverincitrat + simethicon 152,880,000 1,528,800
21 PP2300003610 - Ambroxol 14,169,600 141,696
22 PP2300003611 - Amikacin 1,132,198,200 11,321,982
23 PP2300003612 - Amlodipin 177,723,000 1,777,230
24 PP2300003613 - Amlodipin 138,736,000 1,387,360
25 PP2300003614 - Amoxicilin 104,682,000 1,046,820
26 PP2300003615 - Amoxicilin + Acid clavulanic 338,200,000 3,382,000
27 PP2300003616 - Amoxicilin + Acid clavulanic 1,402,015,500 14,020,155
28 PP2300003617 - Amoxicilin + Acid clavulanic 3,282,190,000 32,821,900
29 PP2300003618 - Ampicilin (muối natri) 21,000,000 210,000
30 PP2300003619 - Ampicilin + sulbactam 2,326,700,000 23,267,000
31 PP2300003620 - Ampicilin + sulbactam 33,000,000 330,000
32 PP2300003621 - Amylase + lipase + protease 1,140,000,000 11,400,000
33 PP2300003622 - Atorvastatin 552,960,000 5,529,600
34 PP2300003623 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 1,134,210,000 11,342,100
35 PP2300003624 - Atracurium besylat 76,569,000 765,690
36 PP2300003625 - Bacillusclausii 1,670,760,000 16,707,600
37 PP2300003626 - Betahistin 16,000,000 160,000
38 PP2300003627 - Bimatoprost 30,249,480 302,495
39 PP2300003628 - Bleomycin 60,758,040 607,580
40 PP2300003629 - Bromhexin hydroclorid 56,520,000 565,200
41 PP2300003630 - Budesonid 312,900,000 3,129,000
42 PP2300003631 - Bupivacain hydroclorid 197,800,000 1,978,000
43 PP2300003632 - Bupivacain hydroclorid 488,975,550 4,889,756
44 PP2300003633 - Calci carbonat + calci gluconolactat 145,236,000 1,452,360
45 PP2300003634 - Calci carbonat + calci gluconolactat 611,600,000 6,116,000
46 PP2300003635 - Calci gluconat 128,250,000 1,282,500
47 PP2300003636 - Calci lactat 209,880,000 2,098,800
48 PP2300003637 - Calcipotriol 48,000,000 480,000
49 PP2300003638 - Calcipotriol + betamethason dipropionat 15,600,000 156,000
50 PP2300003639 - Calcitonin 39,600,000 396,000
51 PP2300003640 - Candesartan + hydrochlorothiazid 778,848,000 7,788,480
52 PP2300003641 - Candesartan + hydrochlorothiazid 267,750,000 2,677,500
53 PP2300003642 - Carbetocin 3,880,800,000 38,808,000
54 PP2300003643 - Carbimazol 112,841,400 1,128,414
55 PP2300003644 - Carbocistein 212,205,000 2,122,050
56 PP2300003645 - Carbocistein 2,164,134,000 21,641,340
57 PP2300003646 - Carboplatin 1,559,880,000 15,598,800
58 PP2300003647 - Carboplatin 1,484,175,000 14,841,750
59 PP2300003648 - Cefaclor 852,840,000 8,528,400
60 PP2300003649 - Cefaclor 955,800,000 9,558,000
61 PP2300003650 - Cefadroxil 330,240,000 3,302,400
62 PP2300003651 - Cefamandol 1,225,000,000 12,250,000
63 PP2300003652 - Cefixim 606,322,000 6,063,220
64 PP2300003653 - Cefoperazon 3,015,000,000 30,150,000
65 PP2300003654 - Cefoperazon + sulbactam 10,939,500,000 109,395,000
66 PP2300003655 - Cefoperazon + sulbactam 3,975,000,000 39,750,000
67 PP2300003656 - Cefoperazon + sulbactam 2,100,000,000 21,000,000
68 PP2300003657 - Cefotaxim 398,860,000 3,988,600
69 PP2300003658 - Celecoxib 133,584,000 1,335,840
70 PP2300003659 - Cetirizin 60,295,000 602,950
71 PP2300003660 - Cetirizin 22,968,000 229,680
72 PP2300003661 - Cinnarizin 10,800,000 108,000
73 PP2300003662 - Ciprofloxacin 348,348,000 3,483,480
74 PP2300003663 - Cisplatin 962,480,000 9,624,800
75 PP2300003664 - Cisplatin 948,805,200 9,488,052
76 PP2300003665 - Clarithromycin 65,667,000 656,670
77 PP2300003666 - Clarithromycin 531,300,000 5,313,000
78 PP2300003667 - Clorpromazin 649,600,000 6,496,000
79 PP2300003668 - Clorpromazin 21,000,000 210,000
80 PP2300003669 - Clotrimazol 226,560,000 2,265,600
81 PP2300003670 - Codein + terpin hydrat 377,280,000 3,772,800
82 PP2300003671 - Colchicin 41,000,000 410,000
83 PP2300003672 - Cồn 70° 613,100,250 6,131,003
84 PP2300003673 - Cồn 70° 125,279,700 1,252,797
85 PP2300003674 - Cyclophosphamid 275,056,080 2,750,561
86 PP2300003675 - Cyclophosphamid 343,277,760 3,432,778
87 PP2300003676 - Dabigatran 361,617,200 3,616,172
88 PP2300003677 - Dabigatran 303,880,000 3,038,800
89 PP2300003678 - Deferipron 269,800,000 2,698,000
90 PP2300003679 - Dexamethason 167,118,000 1,671,180
91 PP2300003680 - Dexchlorpheniramin 1,908,000 19,080
92 PP2300003681 - Diacerein 5,160,000 51,600
93 PP2300003682 - Diclofenac 1,029,732,000 10,297,320
94 PP2300003683 - Diclofenac 1,190,000,000 11,900,000
95 PP2300003684 - Diclofenac 6,555,000 65,550
96 PP2300003685 - Diclofenac 34,510,000 345,100
97 PP2300003686 - Digoxin 287,213,500 2,872,135
98 PP2300003687 - Dioctahedral smectit 187,000,000 1,870,000
99 PP2300003688 - Diosmectit 246,288,000 2,462,880
100 PP2300003689 - Diosmin 547,000,000 5,470,000
101 PP2300003690 - Diosmin + hesperidin 450,684,000 4,506,840
102 PP2300003691 - Diosmin + hesperidin 444,150,000 4,441,500
103 PP2300003692 - Dobutamin 687,140,000 6,871,400
104 PP2300003693 - Dopamin hydroclorid 295,260,000 2,952,600
105 PP2300003694 - Doxycyclin 87,880,000 878,800
106 PP2300003695 - Drotaverin clohydrat 43,700,000 437,000
107 PP2300003696 - Dung dịch lọc màng bụng 9,381,360,000 93,813,600
108 PP2300003697 - Dung dịch lọc màng bụng 4,199,580,000 41,995,800
109 PP2300003698 - Enoxaparin (natri) 3,001,571,650 30,015,717
110 PP2300003699 - Enoxaparin (natri) 2,385,905,600 23,859,056
111 PP2300003700 - Eperison 76,518,400 765,184
112 PP2300003701 - Eperison 248,640,000 2,486,400
113 PP2300003702 - Eperison 204,330,000 2,043,300
114 PP2300003703 - Ephedrin 643,392,750 6,433,928
115 PP2300003704 - Erythropoietin 4,050,000,000 40,500,000
116 PP2300003705 - Erythropoietin 4,894,100,000 48,941,000
117 PP2300003706 - Erythropoietin 18,647,000,000 186,470,000
118 PP2300003707 - Erythropoietin beta 7,920,000,000 79,200,000
119 PP2300003708 - Esomeprazol 420,792,000 4,207,920
120 PP2300003709 - Esomeprazol 552,270,000 5,522,700
121 PP2300003710 - Esomeprazol 475,125,000 4,751,250
122 PP2300003711 - Etomidat 480,000,000 4,800,000
123 PP2300003712 - Etoposid 206,400,000 2,064,000
124 PP2300003713 - Famotidin 1,002,401,400 10,024,014
125 PP2300003714 - Fenofibrat 220,880,000 2,208,800
126 PP2300003715 - Flunarizin 4,628,400 46,284
127 PP2300003716 - Fluvastatin 1,838,720,000 18,387,200
128 PP2300003717 - Furosemid 734,804,400 7,348,044
129 PP2300003718 - Furosemid 152,439,714 1,524,397
130 PP2300003719 - Furosemid 45,132,879 451,329
131 PP2300003720 - Furosemid + spironolacton 91,460,000 914,600
132 PP2300003721 - Glibenclamid + metformin 371,280,000 3,712,800
133 PP2300003722 - Gliclazid 140,600,000 1,406,000
134 PP2300003723 - Gliclazid 1,152,900,000 11,529,000
135 PP2300003724 - Glimepirid 63,000,000 630,000
136 PP2300003725 - Glimepirid 29,400,000 294,000
137 PP2300003726 - Glimepirid + metformin 2,052,000,000 20,520,000
138 PP2300003727 - Glimepirid + metformin 6,990,000,000 69,900,000
139 PP2300003728 - Glipizid 1,091,500,000 10,915,000
140 PP2300003729 - Glucose 683,164,000 6,831,640
141 PP2300003730 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 4,219,674,480 42,196,745
142 PP2300003731 - Granisetron hydroclorid1mg/1m 201,600,000 2,016,000
143 PP2300003732 - Ginkgobiloba 312,000,000 3,120,000
144 PP2300003733 - Haloperidol 67,200,000 672,000
145 PP2300003734 - Heparin(natri) 1,668,618,000 16,686,180
146 PP2300003735 - Heparin(natri) 7,188,300,000 71,883,000
147 PP2300003736 - Hyoscinbutylbromid 227,700,000 2,277,000
148 PP2300003737 - Immuneglobulin 343,350,000 3,433,500
149 PP2300003738 - Immuneglobulin 1,726,400,000 17,264,000
150 PP2300003739 - Indapamid 152,500,000 1,525,000
151 PP2300003740 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn(Aspart,Lispro, Glulisine) 466,128,000 4,661,280
152 PP2300003741 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 449,460,000 4,494,600
153 PP2300003742 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 113,715,000 1,137,150
154 PP2300003743 - Insulin người trộn, hỗn hợp 75,500,000 755,000
155 PP2300003744 - Irbesartan 1,887,498,750 18,874,988
156 PP2300003745 - Irbesartan 276,504,000 2,765,040
157 PP2300003746 - Irbesartan + hydroclorothiazid 2,212,245,000 22,122,450
158 PP2300003747 - Isofluran 346,140,000 3,461,400
159 PP2300003748 - Ivabradin 857,088,000 8,570,880
160 PP2300003749 - Kali clorid 160,844,772 1,608,448
161 PP2300003750 - Kẽm gluconat 151,760,000 1,517,600
162 PP2300003751 - Kẽm gluconat 13,770,000 137,700
163 PP2300003752 - Kẽm gluconat 175,129,920 1,751,299
164 PP2300003753 - Ketoprofen 333,900,000 3,339,000
165 PP2300003754 - Ketoprofen 13,020,000 130,200
166 PP2300003755 - Lacidipin 1,629,600,000 16,296,000
167 PP2300003756 - Lactobacillus acidophilus 263,020,800 2,630,208
168 PP2300003757 - Lactulose10g/15m 262,300,000 2,623,000
169 PP2300003758 - Lansoprazol 46,746,000 467,460
170 PP2300003759 - Levodopa + carbidopa 325,000 3,250
171 PP2300003760 - Levofloxacin 167,882,000 1,678,820
172 PP2300003761 - Levofloxacin 224,821,000 2,248,210
173 PP2300003762 - Linezolid* 8,050,000,000 80,500,000
174 PP2300003763 - Loperamid 17,925,600 179,256
175 PP2300003764 - Loratadin 24,780,000 247,800
176 PP2300003765 - Loratadin 3,960,000 39,600
177 PP2300003766 - Losartan 133,136,000 1,331,360
178 PP2300003767 - Losartan + hydroclorothiazid 252,960,000 2,529,600
179 PP2300003768 - Lynestrenol 380,000 3,800
180 PP2300003769 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 438,000,000 4,380,000
181 PP2300003770 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 1,117,600,000 11,176,000
182 PP2300003771 - Magnesi sulfat 51,502,500 515,025
183 PP2300003772 - Manitol 155,598,300 1,555,983
184 PP2300003773 - Meloxicam 146,563,200 1,465,632
185 PP2300003774 - Mesalazin (mesalamin) 49,870,800 498,708
186 PP2300003775 - Mesalazin (mesalamin) 39,500,000 395,000
187 PP2300003776 - Metformin 247,656,000 2,476,560
188 PP2300003777 - Metformin 169,845,000 1,698,450
189 PP2300003778 - Metoclopramid 11,151,000 111,510
190 PP2300003779 - Methotrexat 6,180,000 61,800
191 PP2300003780 - Methyl prednisolon 697,337,000 6,973,370
192 PP2300003781 - Methyl prednisolon 77,788,800 777,888
193 PP2300003782 - Metronidazol 31,460,000 314,600
194 PP2300003783 - Metronidazol 6,650,000 66,500
195 PP2300003784 - Metronidazol 1,106,088,700 11,060,887
196 PP2300003785 - Misoprostol 133,960,000 1,339,600
197 PP2300003786 - Morphin 331,473,240 3,314,732
198 PP2300003787 - Morphin 182,630,000 1,826,300
199 PP2300003788 - Morphin 1,234,812,150 12,348,122
200 PP2300003789 - Moxifloxacin 2,035,869,500 20,358,695
201 PP2300003790 - Moxifloxacin + dexamethason 366,000,000 3,660,000
202 PP2300003791 - N-acetylcystein 3,052,000 30,520
203 PP2300003792 - N-acetylcystein 43,470,000 434,700
204 PP2300003793 - N-acetylcystein 136,770,984 1,367,710
205 PP2300003794 - Natri clorid 19,440,000 194,400
206 PP2300003795 - Natri clorid 555,666,300 5,556,663
207 PP2300003796 - Natri clorid 1,991,407,000 19,914,070
208 PP2300003797 - Natri clorid 6,641,477,600 66,414,776
209 PP2300003798 - Natri clorid 1,049,580,000 10,495,800
210 PP2300003799 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan 53,865,000 538,650
211 PP2300003800 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 317,925,000 3,179,250
212 PP2300003801 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 540,056,000 5,400,560
213 PP2300003802 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 150,535,000 1,505,350
214 PP2300003803 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 101,010,000 1,010,100
215 PP2300003804 - Nicardipin 2,947,476,420 29,474,764
216 PP2300003805 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 535,090,000 5,350,900
217 PP2300003806 - Nước cất pha tiêm 388,773,000 3,887,730
218 PP2300003807 - Nước cất pha tiêm 626,220,000 6,262,200
219 PP2300003808 - Nước cất pha tiêm 269,010,000 2,690,100
220 PP2300003809 - Nước oxy già 71,607,560 716,076
221 PP2300003810 - Nystatin 81,600,000 816,000
222 PP2300003811 - Nystatin + neomycin + polymyxin B 51,300,000 513,000
223 PP2300003812 - Nystatin + neomycin + polymyxin B 30,324,000 303,240
224 PP2300003813 - Nhũ dịch lipid 727,624,000 7,276,240
225 PP2300003814 - Octreotid 286,160,000 2,861,600
226 PP2300003815 - Omeprazol 116,870,000 1,168,700
227 PP2300003816 - Omeprazol 70,854,000 708,540
228 PP2300003817 - Omeprazol 444,309,600 4,443,096
229 PP2300003818 - Ondansetron8mg/4m 160,146,000 1,601,460
230 PP2300003819 - Oxaliplatin 9,746,100,000 97,461,000
231 PP2300003820 - Oxytocin 516,248,000 5,162,480
232 PP2300003821 - Oxytocin 823,090,800 8,230,908
233 PP2300003822 - Paclitaxel 5,506,200,000 55,062,000
234 PP2300003823 - Paclitaxel 1,498,404,000 14,984,040
235 PP2300003824 - Paclitaxel 476,083,440 4,760,834
236 PP2300003825 - Pantoprazol 6,540,000 65,400
237 PP2300003826 - Pantoprazol 15,410,000 154,100
238 PP2300003827 - Paracetamol (acetaminophen) 2,417,688,000 24,176,880
239 PP2300003828 - Paracetamol (acetaminophen) 49,275,000 492,750
240 PP2300003829 - Paracetamol (acetaminophen) 11,005,000 110,050
241 PP2300003830 - Paracetamol (acetaminophen) 149,241,600 1,492,416
242 PP2300003831 - Paracetamol + codein phosphat 105,400,000 1,054,000
243 PP2300003832 - Paracetamol + codein phosphat 83,160,000 831,600
244 PP2300003833 - Paracetamol + chlorpheniramin 11,000,000 110,000
245 PP2300003834 - Paracetamol + chlorpheniramin 8,308,000 83,080
246 PP2300003835 - Paracetamol + tramadol 133,500,000 1,335,000
247 PP2300003836 - Paracetamol + tramadol 183,912,000 1,839,120
248 PP2300003837 - Pentoxifyllin 152,000,000 1,520,000
249 PP2300003838 - Piracetam 222,309,122 2,223,091
250 PP2300003839 - Piracetam 1,548,000,000 15,480,000
251 PP2300003840 - Polystyren 377,958,000 3,779,580
252 PP2300003841 - Povidoniodin 351,500,000 3,515,000
253 PP2300003842 - Povidoniodin 1,700,577,600 17,005,776
254 PP2300003843 - Pravastatin 24,000,000 240,000
255 PP2300003844 - Pravastatin 1,840,440,000 18,404,400
256 PP2300003845 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 565,998,840 5,659,988
257 PP2300003846 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 23,067,600 230,676
258 PP2300003847 - Progesteron 53,676,000 536,760
259 PP2300003848 - Promethazin hydroclorid 32,760,000 327,600
260 PP2300003849 - Phytomenadion(vitamin K1) 97,845,000 978,450
261 PP2300003850 - Ranitidin 46,250,000 462,500
262 PP2300003851 - Ringer lactat 637,560,000 6,375,600
263 PP2300003852 - Rivaroxaban 580,000,000 5,800,000
264 PP2300003853 - Salbutamol + ipratropium 1,189,476,000 11,894,760
265 PP2300003854 - Salbutamol sulfat 119,532,000 1,195,320
266 PP2300003855 - Salbutamol sulfat 163,400,000 1,634,000
267 PP2300003856 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 26,118,400 261,184
268 PP2300003857 - Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat 180,112,800 1,801,128
269 PP2300003858 - Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat 1,226,232,000 12,262,320
270 PP2300003859 - Sorbitol 21,870,000 218,700
271 PP2300003860 - Spiramycin + metronidazol 182,656,250 1,826,563
272 PP2300003861 - Sucralfat 11,340,000 113,400
273 PP2300003862 - Sufentanil 4,494,000 44,940
274 PP2300003863 - Suxamethoniumclorid 109,577,964 1,095,780
275 PP2300003864 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) 184,860,000 1,848,600
276 PP2300003865 - Terbutalin 78,246,000 782,460
277 PP2300003866 - Ticarcillin + acid clavulanic 592,000,000 5,920,000
278 PP2300003867 - Tinh bột este hoá (hydroxyethylstarch) 309,670,000 3,096,700
279 PP2300003868 - Tobramycin 137,500,000 1,375,000
280 PP2300003869 - Tobramycin + dexamethason 710,325,000 7,103,250
281 PP2300003870 - Tobramycin + dexamethason 100,867,200 1,008,672
282 PP2300003871 - Than hoạt 60,676,700 606,767
283 PP2300003872 - Thiamazol 694,710,000 6,947,100
284 PP2300003873 - Thiamazol 448,000,000 4,480,000
285 PP2300003874 - Tranexamic acid 57,640,000 576,400
286 PP2300003875 - Tranexamic acid 78,408,000 784,080
287 PP2300003876 - Ursodeoxycholic acid 284,400,000 2,844,000
288 PP2300003877 - Ursodeoxycholic acid 886,032,000 8,860,320
289 PP2300003878 - Valproat natri 5,040,000 50,400
290 PP2300003879 - Valproat natri + valproicacid 470,000,000 4,700,000
291 PP2300003880 - VitaminB1 8,050,000 80,500
292 PP2300003881 - VitaminB1 + B6 + B12 405,300,000 4,053,000
293 PP2300003882 - VitaminB6 3,180,000 31,800
294 PP2300003883 - VitaminB6 + magnesilactat 691,152,000 6,911,520
295 PP2300003884 - VitaminC 47,502,000 475,020
296 PP2300003885 - VitaminC 187,200,000 1,872,000
297 PP2300003886 - VitaminE 270,000,000 2,700,000
298 PP2300003887 - VitaminPP 127,160,000 1,271,600
Aceclofenac
Mã phần lô PP2300003590
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300003591
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300003592
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300003593
Giá từng phần lô 320,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,206,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300003594
Giá từng phần lô 748,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,484,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300003595
Giá từng phần lô 4,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300003596
Giá từng phần lô 1,033,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid (*)
Mã phần lô PP2300003597
Giá từng phần lô 1,165,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid (*)
Mã phần lô PP2300003598
Giá từng phần lô 1,270,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300003599
Giá từng phần lô 1,474,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300003600
Giá từng phần lô 3,627,249,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,272,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300003601
Giá từng phần lô 1,046,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,467,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid thioctic(Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2300003602
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300003603
Giá từng phần lô 7,589,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,894,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alimemazin
Mã phần lô PP2300003604
Giá từng phần lô 23,339,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300003605
Giá từng phần lô 91,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300003606
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300003607
Giá từng phần lô 64,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverincitrat
Mã phần lô PP2300003608
Giá từng phần lô 90,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverincitrat + simethicon
Mã phần lô PP2300003609
Giá từng phần lô 152,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300003610
Giá từng phần lô 14,169,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300003611
Giá từng phần lô 1,132,198,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,321,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300003612
Giá từng phần lô 177,723,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300003613
Giá từng phần lô 138,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300003614
Giá từng phần lô 104,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300003615
Giá từng phần lô 338,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300003616
Giá từng phần lô 1,402,015,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,020,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300003617
Giá từng phần lô 3,282,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,821,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin (muối natri)
Mã phần lô PP2300003618
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300003619
Giá từng phần lô 2,326,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300003620
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amylase + lipase + protease
Mã phần lô PP2300003621
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300003622
Giá từng phần lô 552,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,529,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300003623
Giá từng phần lô 1,134,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,342,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300003624
Giá từng phần lô 76,569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillusclausii
Mã phần lô PP2300003625
Giá từng phần lô 1,670,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,707,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300003626
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bimatoprost
Mã phần lô PP2300003627
Giá từng phần lô 30,249,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bleomycin
Mã phần lô PP2300003628
Giá từng phần lô 60,758,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300003629
Giá từng phần lô 56,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300003630
Giá từng phần lô 312,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300003631
Giá từng phần lô 197,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300003632
Giá từng phần lô 488,975,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,889,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300003633
Giá từng phần lô 145,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300003634
Giá từng phần lô 611,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300003635
Giá từng phần lô 128,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci lactat
Mã phần lô PP2300003636
Giá từng phần lô 209,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,098,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300003637
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300003638
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitonin
Mã phần lô PP2300003639
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300003640
Giá từng phần lô 778,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,788,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300003641
Giá từng phần lô 267,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300003642
Giá từng phần lô 3,880,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbimazol
Mã phần lô PP2300003643
Giá từng phần lô 112,841,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,414
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300003644
Giá từng phần lô 212,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300003645
Giá từng phần lô 2,164,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,641,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300003646
Giá từng phần lô 1,559,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,598,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300003647
Giá từng phần lô 1,484,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,841,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300003648
Giá từng phần lô 852,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,528,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300003649
Giá từng phần lô 955,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300003650
Giá từng phần lô 330,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300003651
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300003652
Giá từng phần lô 606,322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,063,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300003653
Giá từng phần lô 3,015,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300003654
Giá từng phần lô 10,939,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300003655
Giá từng phần lô 3,975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300003656
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300003657
Giá từng phần lô 398,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,988,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300003658
Giá từng phần lô 133,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300003659
Giá từng phần lô 60,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300003660
Giá từng phần lô 22,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300003661
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300003662
Giá từng phần lô 348,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,483,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300003663
Giá từng phần lô 962,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,624,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300003664
Giá từng phần lô 948,805,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,488,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300003665
Giá từng phần lô 65,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300003666
Giá từng phần lô 531,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300003667
Giá từng phần lô 649,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300003668
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300003669
Giá từng phần lô 226,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300003670
Giá từng phần lô 377,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,772,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300003671
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300003672
Giá từng phần lô 613,100,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,131,003
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300003673
Giá từng phần lô 125,279,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,797
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300003674
Giá từng phần lô 275,056,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,561
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300003675
Giá từng phần lô 343,277,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,778
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran
Mã phần lô PP2300003676
Giá từng phần lô 361,617,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,616,172
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran
Mã phần lô PP2300003677
Giá từng phần lô 303,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,038,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferipron
Mã phần lô PP2300003678
Giá từng phần lô 269,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300003679
Giá từng phần lô 167,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2300003680
Giá từng phần lô 1,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300003681
Giá từng phần lô 5,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300003682
Giá từng phần lô 1,029,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,297,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300003683
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300003684
Giá từng phần lô 6,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300003685
Giá từng phần lô 34,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300003686
Giá từng phần lô 287,213,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300003687
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300003688
Giá từng phần lô 246,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,462,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300003689
Giá từng phần lô 547,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300003690
Giá từng phần lô 450,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,506,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300003691
Giá từng phần lô 444,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,441,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300003692
Giá từng phần lô 687,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,871,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300003693
Giá từng phần lô 295,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxycyclin
Mã phần lô PP2300003694
Giá từng phần lô 87,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300003695
Giá từng phần lô 43,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300003696
Giá từng phần lô 9,381,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,813,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300003697
Giá từng phần lô 4,199,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,995,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300003698
Giá từng phần lô 3,001,571,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,015,717
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300003699
Giá từng phần lô 2,385,905,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,859,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison
Mã phần lô PP2300003700
Giá từng phần lô 76,518,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison
Mã phần lô PP2300003701
Giá từng phần lô 248,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison
Mã phần lô PP2300003702
Giá từng phần lô 204,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,043,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300003703
Giá từng phần lô 643,392,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,433,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300003704
Giá từng phần lô 4,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300003705
Giá từng phần lô 4,894,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300003706
Giá từng phần lô 18,647,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2300003707
Giá từng phần lô 7,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300003708
Giá từng phần lô 420,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,207,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300003709
Giá từng phần lô 552,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,522,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300003710
Giá từng phần lô 475,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,751,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etomidat
Mã phần lô PP2300003711
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300003712
Giá từng phần lô 206,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300003713
Giá từng phần lô 1,002,401,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,024,014
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300003714
Giá từng phần lô 220,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300003715
Giá từng phần lô 4,628,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300003716
Giá từng phần lô 1,838,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,387,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300003717
Giá từng phần lô 734,804,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,348,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300003718
Giá từng phần lô 152,439,714
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,397
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300003719
Giá từng phần lô 45,132,879
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,329
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2300003720
Giá từng phần lô 91,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300003721
Giá từng phần lô 371,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300003722
Giá từng phần lô 140,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300003723
Giá từng phần lô 1,152,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300003724
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300003725
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300003726
Giá từng phần lô 2,052,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300003727
Giá từng phần lô 6,990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glipizid
Mã phần lô PP2300003728
Giá từng phần lô 1,091,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300003729
Giá từng phần lô 683,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,831,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300003730
Giá từng phần lô 4,219,674,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,196,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Granisetron hydroclorid1mg/1m
Mã phần lô PP2300003731
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300003732
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300003733
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heparin(natri)
Mã phần lô PP2300003734
Giá từng phần lô 1,668,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,686,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heparin(natri)
Mã phần lô PP2300003735
Giá từng phần lô 7,188,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,883,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300003736
Giá từng phần lô 227,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300003737
Giá từng phần lô 343,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,433,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300003738
Giá từng phần lô 1,726,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300003739
Giá từng phần lô 152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn(Aspart,Lispro, Glulisine)
Mã phần lô PP2300003740
Giá từng phần lô 466,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,661,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300003741
Giá từng phần lô 449,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,494,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300003742
Giá từng phần lô 113,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300003743
Giá từng phần lô 75,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300003744
Giá từng phần lô 1,887,498,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,874,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300003745
Giá từng phần lô 276,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,765,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300003746
Giá từng phần lô 2,212,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,122,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300003747
Giá từng phần lô 346,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,461,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300003748
Giá từng phần lô 857,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,570,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300003749
Giá từng phần lô 160,844,772
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300003750
Giá từng phần lô 151,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,517,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300003751
Giá từng phần lô 13,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300003752
Giá từng phần lô 175,129,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,751,299
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300003753
Giá từng phần lô 333,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300003754
Giá từng phần lô 13,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lacidipin
Mã phần lô PP2300003755
Giá từng phần lô 1,629,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300003756
Giá từng phần lô 263,020,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,630,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactulose10g/15m
Mã phần lô PP2300003757
Giá từng phần lô 262,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300003758
Giá từng phần lô 46,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2300003759
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300003760
Giá từng phần lô 167,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,678,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300003761
Giá từng phần lô 224,821,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,248,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid*
Mã phần lô PP2300003762
Giá từng phần lô 8,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loperamid
Mã phần lô PP2300003763
Giá từng phần lô 17,925,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300003764
Giá từng phần lô 24,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300003765
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300003766
Giá từng phần lô 133,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300003767
Giá từng phần lô 252,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,529,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lynestrenol
Mã phần lô PP2300003768
Giá từng phần lô 380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300003769
Giá từng phần lô 438,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300003770
Giá từng phần lô 1,117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300003771
Giá từng phần lô 51,502,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300003772
Giá từng phần lô 155,598,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,983
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300003773
Giá từng phần lô 146,563,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,465,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2300003774
Giá từng phần lô 49,870,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2300003775
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300003776
Giá từng phần lô 247,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,476,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300003777
Giá từng phần lô 169,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300003778
Giá từng phần lô 11,151,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300003779
Giá từng phần lô 6,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300003780
Giá từng phần lô 697,337,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,973,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300003781
Giá từng phần lô 77,788,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300003782
Giá từng phần lô 31,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300003783
Giá từng phần lô 6,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300003784
Giá từng phần lô 1,106,088,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,060,887
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Misoprostol
Mã phần lô PP2300003785
Giá từng phần lô 133,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300003786
Giá từng phần lô 331,473,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,314,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300003787
Giá từng phần lô 182,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,826,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300003788
Giá từng phần lô 1,234,812,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,348,122
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300003789
Giá từng phần lô 2,035,869,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,358,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2300003790
Giá từng phần lô 366,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300003791
Giá từng phần lô 3,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300003792
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300003793
Giá từng phần lô 136,770,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300003794
Giá từng phần lô 19,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300003795
Giá từng phần lô 555,666,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,556,663
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300003796
Giá từng phần lô 1,991,407,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,914,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300003797
Giá từng phần lô 6,641,477,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,414,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300003798
Giá từng phần lô 1,049,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,495,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300003799
Giá từng phần lô 53,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300003800
Giá từng phần lô 317,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,179,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300003801
Giá từng phần lô 540,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2300003802
Giá từng phần lô 150,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,505,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2300003803
Giá từng phần lô 101,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300003804
Giá từng phần lô 2,947,476,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,474,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300003805
Giá từng phần lô 535,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,350,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300003806
Giá từng phần lô 388,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,887,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300003807
Giá từng phần lô 626,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,262,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300003808
Giá từng phần lô 269,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,690,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300003809
Giá từng phần lô 71,607,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300003810
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Mã phần lô PP2300003811
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Mã phần lô PP2300003812
Giá từng phần lô 30,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300003813
Giá từng phần lô 727,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,276,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300003814
Giá từng phần lô 286,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,861,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300003815
Giá từng phần lô 116,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300003816
Giá từng phần lô 70,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300003817
Giá từng phần lô 444,309,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,443,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron8mg/4m
Mã phần lô PP2300003818
Giá từng phần lô 160,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,601,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2300003819
Giá từng phần lô 9,746,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxytocin
Mã phần lô PP2300003820
Giá từng phần lô 516,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,162,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxytocin
Mã phần lô PP2300003821
Giá từng phần lô 823,090,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,230,908
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300003822
Giá từng phần lô 5,506,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300003823
Giá từng phần lô 1,498,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,984,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300003824
Giá từng phần lô 476,083,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300003825
Giá từng phần lô 6,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300003826
Giá từng phần lô 15,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300003827
Giá từng phần lô 2,417,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,176,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300003828
Giá từng phần lô 49,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300003829
Giá từng phần lô 11,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300003830
Giá từng phần lô 149,241,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300003831
Giá từng phần lô 105,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300003832
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2300003833
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2300003834
Giá từng phần lô 8,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + tramadol
Mã phần lô PP2300003835
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + tramadol
Mã phần lô PP2300003836
Giá từng phần lô 183,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,839,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pentoxifyllin
Mã phần lô PP2300003837
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300003838
Giá từng phần lô 222,309,122
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,223,091
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300003839
Giá từng phần lô 1,548,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300003840
Giá từng phần lô 377,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,779,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300003841
Giá từng phần lô 351,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300003842
Giá từng phần lô 1,700,577,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,005,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300003843
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300003844
Giá từng phần lô 1,840,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,404,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2300003845
Giá từng phần lô 565,998,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,659,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2300003846
Giá từng phần lô 23,067,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,676
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300003847
Giá từng phần lô 53,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300003848
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300003849
Giá từng phần lô 97,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ranitidin
Mã phần lô PP2300003850
Giá từng phần lô 46,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300003851
Giá từng phần lô 637,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300003852
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300003853
Giá từng phần lô 1,189,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,894,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300003854
Giá từng phần lô 119,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300003855
Giá từng phần lô 163,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300003856
Giá từng phần lô 26,118,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2300003857
Giá từng phần lô 180,112,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2300003858
Giá từng phần lô 1,226,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,262,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300003859
Giá từng phần lô 21,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300003860
Giá từng phần lô 182,656,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,826,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300003861
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300003862
Giá từng phần lô 4,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300003863
Giá từng phần lô 109,577,964
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
Mã phần lô PP2300003864
Giá từng phần lô 184,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin
Mã phần lô PP2300003865
Giá từng phần lô 78,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300003866
Giá từng phần lô 592,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hoá (hydroxyethylstarch)
Mã phần lô PP2300003867
Giá từng phần lô 309,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300003868
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300003869
Giá từng phần lô 710,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,103,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300003870
Giá từng phần lô 100,867,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Than hoạt
Mã phần lô PP2300003871
Giá từng phần lô 60,676,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,767
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300003872
Giá từng phần lô 694,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,947,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300003873
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300003874
Giá từng phần lô 57,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300003875
Giá từng phần lô 78,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300003876
Giá từng phần lô 284,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300003877
Giá từng phần lô 886,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,860,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300003878
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri + valproicacid
Mã phần lô PP2300003879
Giá từng phần lô 470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300003880
Giá từng phần lô 8,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300003881
Giá từng phần lô 405,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300003882
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300003883
Giá từng phần lô 691,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,911,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300003884
Giá từng phần lô 47,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300003885
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300003886
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300003887
Giá từng phần lô 127,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->