Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300016732-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/03/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Kiên Giang | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300001783 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm nguồn do Bảo hiểm xã hội thanh toán) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Kiên Giang |
| Giá gói thầu | 257,342,782,345 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.573.427.827 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300003590 - Aceclofenac | 18,000,000 | 180,000 |
| 2 | PP2300003591 - Acenocoumarol | 44,100,000 | 441,000 |
| 3 | PP2300003592 - Acetazolamid | 93,600,000 | 936,000 |
| 4 | PP2300003593 - Acetyl leucin | 320,628,000 | 3,206,280 |
| 5 | PP2300003594 - Acetyl leucin | 748,440,000 | 7,484,400 |
| 6 | PP2300003595 - Aciclovir | 4,176,000 | 41,760 |
| 7 | PP2300003596 - Aciclovir | 1,033,200 | 10,332 |
| 8 | PP2300003597 - Acid amin + glucose+ lipid (*) | 1,165,500,000 | 11,655,000 |
| 9 | PP2300003598 - Acid amin + glucose+ lipid (*) | 1,270,500,000 | 12,705,000 |
| 10 | PP2300003599 - Acid amin* | 1,474,200,000 | 14,742,000 |
| 11 | PP2300003600 - Acid amin* | 3,627,249,600 | 36,272,496 |
| 12 | PP2300003601 - Acid amin* | 1,046,760,000 | 10,467,600 |
| 13 | PP2300003602 - Acid thioctic(Meglumin thioctat) | 40,320,000 | 403,200 |
| 14 | PP2300003603 - Albumin | 7,589,440,000 | 75,894,400 |
| 15 | PP2300003604 - Alimemazin | 23,339,600 | 233,396 |
| 16 | PP2300003605 - Allopurinol | 91,218,000 | 912,180 |
| 17 | PP2300003606 - Alpha chymotrypsin | 21,420,000 | 214,200 |
| 18 | PP2300003607 - Aluminum phosphat | 64,827,000 | 648,270 |
| 19 | PP2300003608 - Alverincitrat | 90,906,000 | 909,060 |
| 20 | PP2300003609 - Alverincitrat + simethicon | 152,880,000 | 1,528,800 |
| 21 | PP2300003610 - Ambroxol | 14,169,600 | 141,696 |
| 22 | PP2300003611 - Amikacin | 1,132,198,200 | 11,321,982 |
| 23 | PP2300003612 - Amlodipin | 177,723,000 | 1,777,230 |
| 24 | PP2300003613 - Amlodipin | 138,736,000 | 1,387,360 |
| 25 | PP2300003614 - Amoxicilin | 104,682,000 | 1,046,820 |
| 26 | PP2300003615 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 338,200,000 | 3,382,000 |
| 27 | PP2300003616 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 1,402,015,500 | 14,020,155 |
| 28 | PP2300003617 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 3,282,190,000 | 32,821,900 |
| 29 | PP2300003618 - Ampicilin (muối natri) | 21,000,000 | 210,000 |
| 30 | PP2300003619 - Ampicilin + sulbactam | 2,326,700,000 | 23,267,000 |
| 31 | PP2300003620 - Ampicilin + sulbactam | 33,000,000 | 330,000 |
| 32 | PP2300003621 - Amylase + lipase + protease | 1,140,000,000 | 11,400,000 |
| 33 | PP2300003622 - Atorvastatin | 552,960,000 | 5,529,600 |
| 34 | PP2300003623 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | 1,134,210,000 | 11,342,100 |
| 35 | PP2300003624 - Atracurium besylat | 76,569,000 | 765,690 |
| 36 | PP2300003625 - Bacillusclausii | 1,670,760,000 | 16,707,600 |
| 37 | PP2300003626 - Betahistin | 16,000,000 | 160,000 |
| 38 | PP2300003627 - Bimatoprost | 30,249,480 | 302,495 |
| 39 | PP2300003628 - Bleomycin | 60,758,040 | 607,580 |
| 40 | PP2300003629 - Bromhexin hydroclorid | 56,520,000 | 565,200 |
| 41 | PP2300003630 - Budesonid | 312,900,000 | 3,129,000 |
| 42 | PP2300003631 - Bupivacain hydroclorid | 197,800,000 | 1,978,000 |
| 43 | PP2300003632 - Bupivacain hydroclorid | 488,975,550 | 4,889,756 |
| 44 | PP2300003633 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 145,236,000 | 1,452,360 |
| 45 | PP2300003634 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 611,600,000 | 6,116,000 |
| 46 | PP2300003635 - Calci gluconat | 128,250,000 | 1,282,500 |
| 47 | PP2300003636 - Calci lactat | 209,880,000 | 2,098,800 |
| 48 | PP2300003637 - Calcipotriol | 48,000,000 | 480,000 |
| 49 | PP2300003638 - Calcipotriol + betamethason dipropionat | 15,600,000 | 156,000 |
| 50 | PP2300003639 - Calcitonin | 39,600,000 | 396,000 |
| 51 | PP2300003640 - Candesartan + hydrochlorothiazid | 778,848,000 | 7,788,480 |
| 52 | PP2300003641 - Candesartan + hydrochlorothiazid | 267,750,000 | 2,677,500 |
| 53 | PP2300003642 - Carbetocin | 3,880,800,000 | 38,808,000 |
| 54 | PP2300003643 - Carbimazol | 112,841,400 | 1,128,414 |
| 55 | PP2300003644 - Carbocistein | 212,205,000 | 2,122,050 |
| 56 | PP2300003645 - Carbocistein | 2,164,134,000 | 21,641,340 |
| 57 | PP2300003646 - Carboplatin | 1,559,880,000 | 15,598,800 |
| 58 | PP2300003647 - Carboplatin | 1,484,175,000 | 14,841,750 |
| 59 | PP2300003648 - Cefaclor | 852,840,000 | 8,528,400 |
| 60 | PP2300003649 - Cefaclor | 955,800,000 | 9,558,000 |
| 61 | PP2300003650 - Cefadroxil | 330,240,000 | 3,302,400 |
| 62 | PP2300003651 - Cefamandol | 1,225,000,000 | 12,250,000 |
| 63 | PP2300003652 - Cefixim | 606,322,000 | 6,063,220 |
| 64 | PP2300003653 - Cefoperazon | 3,015,000,000 | 30,150,000 |
| 65 | PP2300003654 - Cefoperazon + sulbactam | 10,939,500,000 | 109,395,000 |
| 66 | PP2300003655 - Cefoperazon + sulbactam | 3,975,000,000 | 39,750,000 |
| 67 | PP2300003656 - Cefoperazon + sulbactam | 2,100,000,000 | 21,000,000 |
| 68 | PP2300003657 - Cefotaxim | 398,860,000 | 3,988,600 |
| 69 | PP2300003658 - Celecoxib | 133,584,000 | 1,335,840 |
| 70 | PP2300003659 - Cetirizin | 60,295,000 | 602,950 |
| 71 | PP2300003660 - Cetirizin | 22,968,000 | 229,680 |
| 72 | PP2300003661 - Cinnarizin | 10,800,000 | 108,000 |
| 73 | PP2300003662 - Ciprofloxacin | 348,348,000 | 3,483,480 |
| 74 | PP2300003663 - Cisplatin | 962,480,000 | 9,624,800 |
| 75 | PP2300003664 - Cisplatin | 948,805,200 | 9,488,052 |
| 76 | PP2300003665 - Clarithromycin | 65,667,000 | 656,670 |
| 77 | PP2300003666 - Clarithromycin | 531,300,000 | 5,313,000 |
| 78 | PP2300003667 - Clorpromazin | 649,600,000 | 6,496,000 |
| 79 | PP2300003668 - Clorpromazin | 21,000,000 | 210,000 |
| 80 | PP2300003669 - Clotrimazol | 226,560,000 | 2,265,600 |
| 81 | PP2300003670 - Codein + terpin hydrat | 377,280,000 | 3,772,800 |
| 82 | PP2300003671 - Colchicin | 41,000,000 | 410,000 |
| 83 | PP2300003672 - Cồn 70° | 613,100,250 | 6,131,003 |
| 84 | PP2300003673 - Cồn 70° | 125,279,700 | 1,252,797 |
| 85 | PP2300003674 - Cyclophosphamid | 275,056,080 | 2,750,561 |
| 86 | PP2300003675 - Cyclophosphamid | 343,277,760 | 3,432,778 |
| 87 | PP2300003676 - Dabigatran | 361,617,200 | 3,616,172 |
| 88 | PP2300003677 - Dabigatran | 303,880,000 | 3,038,800 |
| 89 | PP2300003678 - Deferipron | 269,800,000 | 2,698,000 |
| 90 | PP2300003679 - Dexamethason | 167,118,000 | 1,671,180 |
| 91 | PP2300003680 - Dexchlorpheniramin | 1,908,000 | 19,080 |
| 92 | PP2300003681 - Diacerein | 5,160,000 | 51,600 |
| 93 | PP2300003682 - Diclofenac | 1,029,732,000 | 10,297,320 |
| 94 | PP2300003683 - Diclofenac | 1,190,000,000 | 11,900,000 |
| 95 | PP2300003684 - Diclofenac | 6,555,000 | 65,550 |
| 96 | PP2300003685 - Diclofenac | 34,510,000 | 345,100 |
| 97 | PP2300003686 - Digoxin | 287,213,500 | 2,872,135 |
| 98 | PP2300003687 - Dioctahedral smectit | 187,000,000 | 1,870,000 |
| 99 | PP2300003688 - Diosmectit | 246,288,000 | 2,462,880 |
| 100 | PP2300003689 - Diosmin | 547,000,000 | 5,470,000 |
| 101 | PP2300003690 - Diosmin + hesperidin | 450,684,000 | 4,506,840 |
| 102 | PP2300003691 - Diosmin + hesperidin | 444,150,000 | 4,441,500 |
| 103 | PP2300003692 - Dobutamin | 687,140,000 | 6,871,400 |
| 104 | PP2300003693 - Dopamin hydroclorid | 295,260,000 | 2,952,600 |
| 105 | PP2300003694 - Doxycyclin | 87,880,000 | 878,800 |
| 106 | PP2300003695 - Drotaverin clohydrat | 43,700,000 | 437,000 |
| 107 | PP2300003696 - Dung dịch lọc màng bụng | 9,381,360,000 | 93,813,600 |
| 108 | PP2300003697 - Dung dịch lọc màng bụng | 4,199,580,000 | 41,995,800 |
| 109 | PP2300003698 - Enoxaparin (natri) | 3,001,571,650 | 30,015,717 |
| 110 | PP2300003699 - Enoxaparin (natri) | 2,385,905,600 | 23,859,056 |
| 111 | PP2300003700 - Eperison | 76,518,400 | 765,184 |
| 112 | PP2300003701 - Eperison | 248,640,000 | 2,486,400 |
| 113 | PP2300003702 - Eperison | 204,330,000 | 2,043,300 |
| 114 | PP2300003703 - Ephedrin | 643,392,750 | 6,433,928 |
| 115 | PP2300003704 - Erythropoietin | 4,050,000,000 | 40,500,000 |
| 116 | PP2300003705 - Erythropoietin | 4,894,100,000 | 48,941,000 |
| 117 | PP2300003706 - Erythropoietin | 18,647,000,000 | 186,470,000 |
| 118 | PP2300003707 - Erythropoietin beta | 7,920,000,000 | 79,200,000 |
| 119 | PP2300003708 - Esomeprazol | 420,792,000 | 4,207,920 |
| 120 | PP2300003709 - Esomeprazol | 552,270,000 | 5,522,700 |
| 121 | PP2300003710 - Esomeprazol | 475,125,000 | 4,751,250 |
| 122 | PP2300003711 - Etomidat | 480,000,000 | 4,800,000 |
| 123 | PP2300003712 - Etoposid | 206,400,000 | 2,064,000 |
| 124 | PP2300003713 - Famotidin | 1,002,401,400 | 10,024,014 |
| 125 | PP2300003714 - Fenofibrat | 220,880,000 | 2,208,800 |
| 126 | PP2300003715 - Flunarizin | 4,628,400 | 46,284 |
| 127 | PP2300003716 - Fluvastatin | 1,838,720,000 | 18,387,200 |
| 128 | PP2300003717 - Furosemid | 734,804,400 | 7,348,044 |
| 129 | PP2300003718 - Furosemid | 152,439,714 | 1,524,397 |
| 130 | PP2300003719 - Furosemid | 45,132,879 | 451,329 |
| 131 | PP2300003720 - Furosemid + spironolacton | 91,460,000 | 914,600 |
| 132 | PP2300003721 - Glibenclamid + metformin | 371,280,000 | 3,712,800 |
| 133 | PP2300003722 - Gliclazid | 140,600,000 | 1,406,000 |
| 134 | PP2300003723 - Gliclazid | 1,152,900,000 | 11,529,000 |
| 135 | PP2300003724 - Glimepirid | 63,000,000 | 630,000 |
| 136 | PP2300003725 - Glimepirid | 29,400,000 | 294,000 |
| 137 | PP2300003726 - Glimepirid + metformin | 2,052,000,000 | 20,520,000 |
| 138 | PP2300003727 - Glimepirid + metformin | 6,990,000,000 | 69,900,000 |
| 139 | PP2300003728 - Glipizid | 1,091,500,000 | 10,915,000 |
| 140 | PP2300003729 - Glucose | 683,164,000 | 6,831,640 |
| 141 | PP2300003730 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 4,219,674,480 | 42,196,745 |
| 142 | PP2300003731 - Granisetron hydroclorid1mg/1m | 201,600,000 | 2,016,000 |
| 143 | PP2300003732 - Ginkgobiloba | 312,000,000 | 3,120,000 |
| 144 | PP2300003733 - Haloperidol | 67,200,000 | 672,000 |
| 145 | PP2300003734 - Heparin(natri) | 1,668,618,000 | 16,686,180 |
| 146 | PP2300003735 - Heparin(natri) | 7,188,300,000 | 71,883,000 |
| 147 | PP2300003736 - Hyoscinbutylbromid | 227,700,000 | 2,277,000 |
| 148 | PP2300003737 - Immuneglobulin | 343,350,000 | 3,433,500 |
| 149 | PP2300003738 - Immuneglobulin | 1,726,400,000 | 17,264,000 |
| 150 | PP2300003739 - Indapamid | 152,500,000 | 1,525,000 |
| 151 | PP2300003740 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn(Aspart,Lispro, Glulisine) | 466,128,000 | 4,661,280 |
| 152 | PP2300003741 - Insulin analog trộn, hỗn hợp | 449,460,000 | 4,494,600 |
| 153 | PP2300003742 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 113,715,000 | 1,137,150 |
| 154 | PP2300003743 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 75,500,000 | 755,000 |
| 155 | PP2300003744 - Irbesartan | 1,887,498,750 | 18,874,988 |
| 156 | PP2300003745 - Irbesartan | 276,504,000 | 2,765,040 |
| 157 | PP2300003746 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 2,212,245,000 | 22,122,450 |
| 158 | PP2300003747 - Isofluran | 346,140,000 | 3,461,400 |
| 159 | PP2300003748 - Ivabradin | 857,088,000 | 8,570,880 |
| 160 | PP2300003749 - Kali clorid | 160,844,772 | 1,608,448 |
| 161 | PP2300003750 - Kẽm gluconat | 151,760,000 | 1,517,600 |
| 162 | PP2300003751 - Kẽm gluconat | 13,770,000 | 137,700 |
| 163 | PP2300003752 - Kẽm gluconat | 175,129,920 | 1,751,299 |
| 164 | PP2300003753 - Ketoprofen | 333,900,000 | 3,339,000 |
| 165 | PP2300003754 - Ketoprofen | 13,020,000 | 130,200 |
| 166 | PP2300003755 - Lacidipin | 1,629,600,000 | 16,296,000 |
| 167 | PP2300003756 - Lactobacillus acidophilus | 263,020,800 | 2,630,208 |
| 168 | PP2300003757 - Lactulose10g/15m | 262,300,000 | 2,623,000 |
| 169 | PP2300003758 - Lansoprazol | 46,746,000 | 467,460 |
| 170 | PP2300003759 - Levodopa + carbidopa | 325,000 | 3,250 |
| 171 | PP2300003760 - Levofloxacin | 167,882,000 | 1,678,820 |
| 172 | PP2300003761 - Levofloxacin | 224,821,000 | 2,248,210 |
| 173 | PP2300003762 - Linezolid* | 8,050,000,000 | 80,500,000 |
| 174 | PP2300003763 - Loperamid | 17,925,600 | 179,256 |
| 175 | PP2300003764 - Loratadin | 24,780,000 | 247,800 |
| 176 | PP2300003765 - Loratadin | 3,960,000 | 39,600 |
| 177 | PP2300003766 - Losartan | 133,136,000 | 1,331,360 |
| 178 | PP2300003767 - Losartan + hydroclorothiazid | 252,960,000 | 2,529,600 |
| 179 | PP2300003768 - Lynestrenol | 380,000 | 3,800 |
| 180 | PP2300003769 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 438,000,000 | 4,380,000 |
| 181 | PP2300003770 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 1,117,600,000 | 11,176,000 |
| 182 | PP2300003771 - Magnesi sulfat | 51,502,500 | 515,025 |
| 183 | PP2300003772 - Manitol | 155,598,300 | 1,555,983 |
| 184 | PP2300003773 - Meloxicam | 146,563,200 | 1,465,632 |
| 185 | PP2300003774 - Mesalazin (mesalamin) | 49,870,800 | 498,708 |
| 186 | PP2300003775 - Mesalazin (mesalamin) | 39,500,000 | 395,000 |
| 187 | PP2300003776 - Metformin | 247,656,000 | 2,476,560 |
| 188 | PP2300003777 - Metformin | 169,845,000 | 1,698,450 |
| 189 | PP2300003778 - Metoclopramid | 11,151,000 | 111,510 |
| 190 | PP2300003779 - Methotrexat | 6,180,000 | 61,800 |
| 191 | PP2300003780 - Methyl prednisolon | 697,337,000 | 6,973,370 |
| 192 | PP2300003781 - Methyl prednisolon | 77,788,800 | 777,888 |
| 193 | PP2300003782 - Metronidazol | 31,460,000 | 314,600 |
| 194 | PP2300003783 - Metronidazol | 6,650,000 | 66,500 |
| 195 | PP2300003784 - Metronidazol | 1,106,088,700 | 11,060,887 |
| 196 | PP2300003785 - Misoprostol | 133,960,000 | 1,339,600 |
| 197 | PP2300003786 - Morphin | 331,473,240 | 3,314,732 |
| 198 | PP2300003787 - Morphin | 182,630,000 | 1,826,300 |
| 199 | PP2300003788 - Morphin | 1,234,812,150 | 12,348,122 |
| 200 | PP2300003789 - Moxifloxacin | 2,035,869,500 | 20,358,695 |
| 201 | PP2300003790 - Moxifloxacin + dexamethason | 366,000,000 | 3,660,000 |
| 202 | PP2300003791 - N-acetylcystein | 3,052,000 | 30,520 |
| 203 | PP2300003792 - N-acetylcystein | 43,470,000 | 434,700 |
| 204 | PP2300003793 - N-acetylcystein | 136,770,984 | 1,367,710 |
| 205 | PP2300003794 - Natri clorid | 19,440,000 | 194,400 |
| 206 | PP2300003795 - Natri clorid | 555,666,300 | 5,556,663 |
| 207 | PP2300003796 - Natri clorid | 1,991,407,000 | 19,914,070 |
| 208 | PP2300003797 - Natri clorid | 6,641,477,600 | 66,414,776 |
| 209 | PP2300003798 - Natri clorid | 1,049,580,000 | 10,495,800 |
| 210 | PP2300003799 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan | 53,865,000 | 538,650 |
| 211 | PP2300003800 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 317,925,000 | 3,179,250 |
| 212 | PP2300003801 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 540,056,000 | 5,400,560 |
| 213 | PP2300003802 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 150,535,000 | 1,505,350 |
| 214 | PP2300003803 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 101,010,000 | 1,010,100 |
| 215 | PP2300003804 - Nicardipin | 2,947,476,420 | 29,474,764 |
| 216 | PP2300003805 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 535,090,000 | 5,350,900 |
| 217 | PP2300003806 - Nước cất pha tiêm | 388,773,000 | 3,887,730 |
| 218 | PP2300003807 - Nước cất pha tiêm | 626,220,000 | 6,262,200 |
| 219 | PP2300003808 - Nước cất pha tiêm | 269,010,000 | 2,690,100 |
| 220 | PP2300003809 - Nước oxy già | 71,607,560 | 716,076 |
| 221 | PP2300003810 - Nystatin | 81,600,000 | 816,000 |
| 222 | PP2300003811 - Nystatin + neomycin + polymyxin B | 51,300,000 | 513,000 |
| 223 | PP2300003812 - Nystatin + neomycin + polymyxin B | 30,324,000 | 303,240 |
| 224 | PP2300003813 - Nhũ dịch lipid | 727,624,000 | 7,276,240 |
| 225 | PP2300003814 - Octreotid | 286,160,000 | 2,861,600 |
| 226 | PP2300003815 - Omeprazol | 116,870,000 | 1,168,700 |
| 227 | PP2300003816 - Omeprazol | 70,854,000 | 708,540 |
| 228 | PP2300003817 - Omeprazol | 444,309,600 | 4,443,096 |
| 229 | PP2300003818 - Ondansetron8mg/4m | 160,146,000 | 1,601,460 |
| 230 | PP2300003819 - Oxaliplatin | 9,746,100,000 | 97,461,000 |
| 231 | PP2300003820 - Oxytocin | 516,248,000 | 5,162,480 |
| 232 | PP2300003821 - Oxytocin | 823,090,800 | 8,230,908 |
| 233 | PP2300003822 - Paclitaxel | 5,506,200,000 | 55,062,000 |
| 234 | PP2300003823 - Paclitaxel | 1,498,404,000 | 14,984,040 |
| 235 | PP2300003824 - Paclitaxel | 476,083,440 | 4,760,834 |
| 236 | PP2300003825 - Pantoprazol | 6,540,000 | 65,400 |
| 237 | PP2300003826 - Pantoprazol | 15,410,000 | 154,100 |
| 238 | PP2300003827 - Paracetamol (acetaminophen) | 2,417,688,000 | 24,176,880 |
| 239 | PP2300003828 - Paracetamol (acetaminophen) | 49,275,000 | 492,750 |
| 240 | PP2300003829 - Paracetamol (acetaminophen) | 11,005,000 | 110,050 |
| 241 | PP2300003830 - Paracetamol (acetaminophen) | 149,241,600 | 1,492,416 |
| 242 | PP2300003831 - Paracetamol + codein phosphat | 105,400,000 | 1,054,000 |
| 243 | PP2300003832 - Paracetamol + codein phosphat | 83,160,000 | 831,600 |
| 244 | PP2300003833 - Paracetamol + chlorpheniramin | 11,000,000 | 110,000 |
| 245 | PP2300003834 - Paracetamol + chlorpheniramin | 8,308,000 | 83,080 |
| 246 | PP2300003835 - Paracetamol + tramadol | 133,500,000 | 1,335,000 |
| 247 | PP2300003836 - Paracetamol + tramadol | 183,912,000 | 1,839,120 |
| 248 | PP2300003837 - Pentoxifyllin | 152,000,000 | 1,520,000 |
| 249 | PP2300003838 - Piracetam | 222,309,122 | 2,223,091 |
| 250 | PP2300003839 - Piracetam | 1,548,000,000 | 15,480,000 |
| 251 | PP2300003840 - Polystyren | 377,958,000 | 3,779,580 |
| 252 | PP2300003841 - Povidoniodin | 351,500,000 | 3,515,000 |
| 253 | PP2300003842 - Povidoniodin | 1,700,577,600 | 17,005,776 |
| 254 | PP2300003843 - Pravastatin | 24,000,000 | 240,000 |
| 255 | PP2300003844 - Pravastatin | 1,840,440,000 | 18,404,400 |
| 256 | PP2300003845 - Prednisolon acetat (natri phosphate) | 565,998,840 | 5,659,988 |
| 257 | PP2300003846 - Prednisolon acetat (natri phosphate) | 23,067,600 | 230,676 |
| 258 | PP2300003847 - Progesteron | 53,676,000 | 536,760 |
| 259 | PP2300003848 - Promethazin hydroclorid | 32,760,000 | 327,600 |
| 260 | PP2300003849 - Phytomenadion(vitamin K1) | 97,845,000 | 978,450 |
| 261 | PP2300003850 - Ranitidin | 46,250,000 | 462,500 |
| 262 | PP2300003851 - Ringer lactat | 637,560,000 | 6,375,600 |
| 263 | PP2300003852 - Rivaroxaban | 580,000,000 | 5,800,000 |
| 264 | PP2300003853 - Salbutamol + ipratropium | 1,189,476,000 | 11,894,760 |
| 265 | PP2300003854 - Salbutamol sulfat | 119,532,000 | 1,195,320 |
| 266 | PP2300003855 - Salbutamol sulfat | 163,400,000 | 1,634,000 |
| 267 | PP2300003856 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 26,118,400 | 261,184 |
| 268 | PP2300003857 - Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat | 180,112,800 | 1,801,128 |
| 269 | PP2300003858 - Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat | 1,226,232,000 | 12,262,320 |
| 270 | PP2300003859 - Sorbitol | 21,870,000 | 218,700 |
| 271 | PP2300003860 - Spiramycin + metronidazol | 182,656,250 | 1,826,563 |
| 272 | PP2300003861 - Sucralfat | 11,340,000 | 113,400 |
| 273 | PP2300003862 - Sufentanil | 4,494,000 | 44,940 |
| 274 | PP2300003863 - Suxamethoniumclorid | 109,577,964 | 1,095,780 |
| 275 | PP2300003864 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | 184,860,000 | 1,848,600 |
| 276 | PP2300003865 - Terbutalin | 78,246,000 | 782,460 |
| 277 | PP2300003866 - Ticarcillin + acid clavulanic | 592,000,000 | 5,920,000 |
| 278 | PP2300003867 - Tinh bột este hoá (hydroxyethylstarch) | 309,670,000 | 3,096,700 |
| 279 | PP2300003868 - Tobramycin | 137,500,000 | 1,375,000 |
| 280 | PP2300003869 - Tobramycin + dexamethason | 710,325,000 | 7,103,250 |
| 281 | PP2300003870 - Tobramycin + dexamethason | 100,867,200 | 1,008,672 |
| 282 | PP2300003871 - Than hoạt | 60,676,700 | 606,767 |
| 283 | PP2300003872 - Thiamazol | 694,710,000 | 6,947,100 |
| 284 | PP2300003873 - Thiamazol | 448,000,000 | 4,480,000 |
| 285 | PP2300003874 - Tranexamic acid | 57,640,000 | 576,400 |
| 286 | PP2300003875 - Tranexamic acid | 78,408,000 | 784,080 |
| 287 | PP2300003876 - Ursodeoxycholic acid | 284,400,000 | 2,844,000 |
| 288 | PP2300003877 - Ursodeoxycholic acid | 886,032,000 | 8,860,320 |
| 289 | PP2300003878 - Valproat natri | 5,040,000 | 50,400 |
| 290 | PP2300003879 - Valproat natri + valproicacid | 470,000,000 | 4,700,000 |
| 291 | PP2300003880 - VitaminB1 | 8,050,000 | 80,500 |
| 292 | PP2300003881 - VitaminB1 + B6 + B12 | 405,300,000 | 4,053,000 |
| 293 | PP2300003882 - VitaminB6 | 3,180,000 | 31,800 |
| 294 | PP2300003883 - VitaminB6 + magnesilactat | 691,152,000 | 6,911,520 |
| 295 | PP2300003884 - VitaminC | 47,502,000 | 475,020 |
| 296 | PP2300003885 - VitaminC | 187,200,000 | 1,872,000 |
| 297 | PP2300003886 - VitaminE | 270,000,000 | 2,700,000 |
| 298 | PP2300003887 - VitaminPP | 127,160,000 | 1,271,600 |
Aceclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300003590 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300003591 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300003592 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300003593 |
| Giá từng phần lô | 320,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,206,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300003594 |
| Giá từng phần lô | 748,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,484,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300003595 |
| Giá từng phần lô | 4,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300003596 |
| Giá từng phần lô | 1,033,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid (*) |
|
| Mã phần lô | PP2300003597 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid (*) |
|
| Mã phần lô | PP2300003598 |
| Giá từng phần lô | 1,270,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300003599 |
| Giá từng phần lô | 1,474,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300003600 |
| Giá từng phần lô | 3,627,249,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,272,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300003601 |
| Giá từng phần lô | 1,046,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,467,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid thioctic(Meglumin thioctat) |
|
| Mã phần lô | PP2300003602 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300003603 |
| Giá từng phần lô | 7,589,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,894,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2300003604 |
| Giá từng phần lô | 23,339,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300003605 |
| Giá từng phần lô | 91,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300003606 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300003607 |
| Giá từng phần lô | 64,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverincitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300003608 |
| Giá từng phần lô | 90,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverincitrat + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300003609 |
| Giá từng phần lô | 152,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,528,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300003610 |
| Giá từng phần lô | 14,169,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300003611 |
| Giá từng phần lô | 1,132,198,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,321,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300003612 |
| Giá từng phần lô | 177,723,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,777,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300003613 |
| Giá từng phần lô | 138,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300003614 |
| Giá từng phần lô | 104,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300003615 |
| Giá từng phần lô | 338,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300003616 |
| Giá từng phần lô | 1,402,015,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,020,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300003617 |
| Giá từng phần lô | 3,282,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,821,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300003618 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300003619 |
| Giá từng phần lô | 2,326,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300003620 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amylase + lipase + protease |
|
| Mã phần lô | PP2300003621 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300003622 |
| Giá từng phần lô | 552,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,529,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300003623 |
| Giá từng phần lô | 1,134,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,342,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300003624 |
| Giá từng phần lô | 76,569,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillusclausii |
|
| Mã phần lô | PP2300003625 |
| Giá từng phần lô | 1,670,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,707,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300003626 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bimatoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300003627 |
| Giá từng phần lô | 30,249,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bleomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300003628 |
| Giá từng phần lô | 60,758,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300003629 |
| Giá từng phần lô | 56,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300003630 |
| Giá từng phần lô | 312,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300003631 |
| Giá từng phần lô | 197,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300003632 |
| Giá từng phần lô | 488,975,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,889,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300003633 |
| Giá từng phần lô | 145,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300003634 |
| Giá từng phần lô | 611,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300003635 |
| Giá từng phần lô | 128,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300003636 |
| Giá từng phần lô | 209,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,098,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2300003637 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300003638 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300003639 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300003640 |
| Giá từng phần lô | 778,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,788,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300003641 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300003642 |
| Giá từng phần lô | 3,880,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300003643 |
| Giá từng phần lô | 112,841,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300003644 |
| Giá từng phần lô | 212,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,122,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300003645 |
| Giá từng phần lô | 2,164,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,641,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300003646 |
| Giá từng phần lô | 1,559,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,598,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300003647 |
| Giá từng phần lô | 1,484,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,841,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300003648 |
| Giá từng phần lô | 852,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,528,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300003649 |
| Giá từng phần lô | 955,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300003650 |
| Giá từng phần lô | 330,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2300003651 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300003652 |
| Giá từng phần lô | 606,322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,063,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300003653 |
| Giá từng phần lô | 3,015,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300003654 |
| Giá từng phần lô | 10,939,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300003655 |
| Giá từng phần lô | 3,975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300003656 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300003657 |
| Giá từng phần lô | 398,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,988,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300003658 |
| Giá từng phần lô | 133,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300003659 |
| Giá từng phần lô | 60,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300003660 |
| Giá từng phần lô | 22,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300003661 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300003662 |
| Giá từng phần lô | 348,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,483,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300003663 |
| Giá từng phần lô | 962,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,624,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300003664 |
| Giá từng phần lô | 948,805,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,488,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300003665 |
| Giá từng phần lô | 65,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300003666 |
| Giá từng phần lô | 531,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300003667 |
| Giá từng phần lô | 649,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300003668 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300003669 |
| Giá từng phần lô | 226,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,265,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300003670 |
| Giá từng phần lô | 377,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,772,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300003671 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300003672 |
| Giá từng phần lô | 613,100,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,131,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300003673 |
| Giá từng phần lô | 125,279,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300003674 |
| Giá từng phần lô | 275,056,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300003675 |
| Giá từng phần lô | 343,277,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,432,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2300003676 |
| Giá từng phần lô | 361,617,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,616,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2300003677 |
| Giá từng phần lô | 303,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,038,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2300003678 |
| Giá từng phần lô | 269,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300003679 |
| Giá từng phần lô | 167,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,671,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexchlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300003680 |
| Giá từng phần lô | 1,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2300003681 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300003682 |
| Giá từng phần lô | 1,029,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,297,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300003683 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300003684 |
| Giá từng phần lô | 6,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300003685 |
| Giá từng phần lô | 34,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300003686 |
| Giá từng phần lô | 287,213,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2300003687 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300003688 |
| Giá từng phần lô | 246,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,462,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2300003689 |
| Giá từng phần lô | 547,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300003690 |
| Giá từng phần lô | 450,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,506,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300003691 |
| Giá từng phần lô | 444,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,441,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300003692 |
| Giá từng phần lô | 687,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,871,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300003693 |
| Giá từng phần lô | 295,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,952,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300003694 |
| Giá từng phần lô | 87,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300003695 |
| Giá từng phần lô | 43,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300003696 |
| Giá từng phần lô | 9,381,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,813,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300003697 |
| Giá từng phần lô | 4,199,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,995,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300003698 |
| Giá từng phần lô | 3,001,571,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,015,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300003699 |
| Giá từng phần lô | 2,385,905,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,859,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2300003700 |
| Giá từng phần lô | 76,518,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2300003701 |
| Giá từng phần lô | 248,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,486,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2300003702 |
| Giá từng phần lô | 204,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,043,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300003703 |
| Giá từng phần lô | 643,392,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,433,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300003704 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300003705 |
| Giá từng phần lô | 4,894,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,941,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300003706 |
| Giá từng phần lô | 18,647,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2300003707 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300003708 |
| Giá từng phần lô | 420,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,207,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300003709 |
| Giá từng phần lô | 552,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,522,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300003710 |
| Giá từng phần lô | 475,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,751,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etomidat |
|
| Mã phần lô | PP2300003711 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2300003712 |
| Giá từng phần lô | 206,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300003713 |
| Giá từng phần lô | 1,002,401,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,024,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300003714 |
| Giá từng phần lô | 220,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,208,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300003715 |
| Giá từng phần lô | 4,628,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300003716 |
| Giá từng phần lô | 1,838,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,387,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300003717 |
| Giá từng phần lô | 734,804,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,348,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300003718 |
| Giá từng phần lô | 152,439,714 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300003719 |
| Giá từng phần lô | 45,132,879 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid + spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300003720 |
| Giá từng phần lô | 91,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300003721 |
| Giá từng phần lô | 371,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,712,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300003722 |
| Giá từng phần lô | 140,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300003723 |
| Giá từng phần lô | 1,152,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300003724 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300003725 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300003726 |
| Giá từng phần lô | 2,052,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300003727 |
| Giá từng phần lô | 6,990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2300003728 |
| Giá từng phần lô | 1,091,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300003729 |
| Giá từng phần lô | 683,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,831,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300003730 |
| Giá từng phần lô | 4,219,674,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,196,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Granisetron hydroclorid1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300003731 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300003732 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2300003733 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heparin(natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300003734 |
| Giá từng phần lô | 1,668,618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,686,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heparin(natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300003735 |
| Giá từng phần lô | 7,188,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,883,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hyoscinbutylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300003736 |
| Giá từng phần lô | 227,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,277,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immuneglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300003737 |
| Giá từng phần lô | 343,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,433,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immuneglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300003738 |
| Giá từng phần lô | 1,726,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300003739 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn(Aspart,Lispro, Glulisine) |
|
| Mã phần lô | PP2300003740 |
| Giá từng phần lô | 466,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,661,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300003741 |
| Giá từng phần lô | 449,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,494,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300003742 |
| Giá từng phần lô | 113,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,137,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300003743 |
| Giá từng phần lô | 75,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300003744 |
| Giá từng phần lô | 1,887,498,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,874,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300003745 |
| Giá từng phần lô | 276,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,765,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300003746 |
| Giá từng phần lô | 2,212,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,122,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300003747 |
| Giá từng phần lô | 346,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,461,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300003748 |
| Giá từng phần lô | 857,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,570,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300003749 |
| Giá từng phần lô | 160,844,772 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,608,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300003750 |
| Giá từng phần lô | 151,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,517,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300003751 |
| Giá từng phần lô | 13,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300003752 |
| Giá từng phần lô | 175,129,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,751,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300003753 |
| Giá từng phần lô | 333,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300003754 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300003755 |
| Giá từng phần lô | 1,629,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300003756 |
| Giá từng phần lô | 263,020,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,630,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactulose10g/15m |
|
| Mã phần lô | PP2300003757 |
| Giá từng phần lô | 262,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300003758 |
| Giá từng phần lô | 46,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2300003759 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300003760 |
| Giá từng phần lô | 167,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,678,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300003761 |
| Giá từng phần lô | 224,821,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,248,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2300003762 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loperamid |
|
| Mã phần lô | PP2300003763 |
| Giá từng phần lô | 17,925,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300003764 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300003765 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300003766 |
| Giá từng phần lô | 133,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,331,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300003767 |
| Giá từng phần lô | 252,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,529,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2300003768 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300003769 |
| Giá từng phần lô | 438,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300003770 |
| Giá từng phần lô | 1,117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300003771 |
| Giá từng phần lô | 51,502,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300003772 |
| Giá từng phần lô | 155,598,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,555,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300003773 |
| Giá từng phần lô | 146,563,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,465,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesalazin (mesalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300003774 |
| Giá từng phần lô | 49,870,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesalazin (mesalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300003775 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300003776 |
| Giá từng phần lô | 247,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,476,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300003777 |
| Giá từng phần lô | 169,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,698,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300003778 |
| Giá từng phần lô | 11,151,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300003779 |
| Giá từng phần lô | 6,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300003780 |
| Giá từng phần lô | 697,337,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,973,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300003781 |
| Giá từng phần lô | 77,788,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300003782 |
| Giá từng phần lô | 31,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300003783 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300003784 |
| Giá từng phần lô | 1,106,088,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,060,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Misoprostol |
|
| Mã phần lô | PP2300003785 |
| Giá từng phần lô | 133,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,339,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300003786 |
| Giá từng phần lô | 331,473,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,314,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300003787 |
| Giá từng phần lô | 182,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,826,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300003788 |
| Giá từng phần lô | 1,234,812,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,348,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300003789 |
| Giá từng phần lô | 2,035,869,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,358,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300003790 |
| Giá từng phần lô | 366,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300003791 |
| Giá từng phần lô | 3,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300003792 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300003793 |
| Giá từng phần lô | 136,770,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300003794 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300003795 |
| Giá từng phần lô | 555,666,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,556,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300003796 |
| Giá từng phần lô | 1,991,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,914,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300003797 |
| Giá từng phần lô | 6,641,477,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,414,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300003798 |
| Giá từng phần lô | 1,049,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,495,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300003799 |
| Giá từng phần lô | 53,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300003800 |
| Giá từng phần lô | 317,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,179,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300003801 |
| Giá từng phần lô | 540,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2300003802 |
| Giá từng phần lô | 150,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,505,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2300003803 |
| Giá từng phần lô | 101,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300003804 |
| Giá từng phần lô | 2,947,476,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,474,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300003805 |
| Giá từng phần lô | 535,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,350,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300003806 |
| Giá từng phần lô | 388,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,887,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300003807 |
| Giá từng phần lô | 626,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,262,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300003808 |
| Giá từng phần lô | 269,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,690,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300003809 |
| Giá từng phần lô | 71,607,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300003810 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300003811 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300003812 |
| Giá từng phần lô | 30,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300003813 |
| Giá từng phần lô | 727,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,276,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300003814 |
| Giá từng phần lô | 286,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,861,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300003815 |
| Giá từng phần lô | 116,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,168,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300003816 |
| Giá từng phần lô | 70,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300003817 |
| Giá từng phần lô | 444,309,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,443,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron8mg/4m |
|
| Mã phần lô | PP2300003818 |
| Giá từng phần lô | 160,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,601,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxaliplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300003819 |
| Giá từng phần lô | 9,746,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2300003820 |
| Giá từng phần lô | 516,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,162,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2300003821 |
| Giá từng phần lô | 823,090,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,230,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300003822 |
| Giá từng phần lô | 5,506,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300003823 |
| Giá từng phần lô | 1,498,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,984,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300003824 |
| Giá từng phần lô | 476,083,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,760,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300003825 |
| Giá từng phần lô | 6,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300003826 |
| Giá từng phần lô | 15,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300003827 |
| Giá từng phần lô | 2,417,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,176,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300003828 |
| Giá từng phần lô | 49,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300003829 |
| Giá từng phần lô | 11,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300003830 |
| Giá từng phần lô | 149,241,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,492,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300003831 |
| Giá từng phần lô | 105,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300003832 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300003833 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300003834 |
| Giá từng phần lô | 8,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2300003835 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2300003836 |
| Giá từng phần lô | 183,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,839,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pentoxifyllin |
|
| Mã phần lô | PP2300003837 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300003838 |
| Giá từng phần lô | 222,309,122 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,223,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300003839 |
| Giá từng phần lô | 1,548,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2300003840 |
| Giá từng phần lô | 377,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,779,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300003841 |
| Giá từng phần lô | 351,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300003842 |
| Giá từng phần lô | 1,700,577,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,005,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300003843 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300003844 |
| Giá từng phần lô | 1,840,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,404,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300003845 |
| Giá từng phần lô | 565,998,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,659,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300003846 |
| Giá từng phần lô | 23,067,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300003847 |
| Giá từng phần lô | 53,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300003848 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300003849 |
| Giá từng phần lô | 97,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ranitidin |
|
| Mã phần lô | PP2300003850 |
| Giá từng phần lô | 46,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300003851 |
| Giá từng phần lô | 637,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300003852 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300003853 |
| Giá từng phần lô | 1,189,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,894,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300003854 |
| Giá từng phần lô | 119,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300003855 |
| Giá từng phần lô | 163,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300003856 |
| Giá từng phần lô | 26,118,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300003857 |
| Giá từng phần lô | 180,112,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,801,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300003858 |
| Giá từng phần lô | 1,226,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,262,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300003859 |
| Giá từng phần lô | 21,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300003860 |
| Giá từng phần lô | 182,656,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,826,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300003861 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2300003862 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300003863 |
| Giá từng phần lô | 109,577,964 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) |
|
| Mã phần lô | PP2300003864 |
| Giá từng phần lô | 184,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2300003865 |
| Giá từng phần lô | 78,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300003866 |
| Giá từng phần lô | 592,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hoá (hydroxyethylstarch) |
|
| Mã phần lô | PP2300003867 |
| Giá từng phần lô | 309,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,096,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300003868 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300003869 |
| Giá từng phần lô | 710,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,103,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300003870 |
| Giá từng phần lô | 100,867,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Than hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300003871 |
| Giá từng phần lô | 60,676,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300003872 |
| Giá từng phần lô | 694,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,947,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300003873 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300003874 |
| Giá từng phần lô | 57,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300003875 |
| Giá từng phần lô | 78,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300003876 |
| Giá từng phần lô | 284,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300003877 |
| Giá từng phần lô | 886,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,860,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300003878 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri + valproicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300003879 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300003880 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300003881 |
| Giá từng phần lô | 405,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300003882 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + magnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300003883 |
| Giá từng phần lô | 691,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,911,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300003884 |
| Giá từng phần lô | 47,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300003885 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300003886 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminPP |
|
| Mã phần lô | PP2300003887 |
| Giá từng phần lô | 127,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,271,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi