Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300017082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Kiên Giang | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300000272 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước và nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm nguồn do Bảo hiểm xã hội thanh toán) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Kiên Giang |
| Giá gói thầu | 101,778,824,107 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.017.788.245 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300000752 - Acid amin + điện giải (*) | 308,720,000 | 3,087,200 |
| 2 | PP2300000753 - Acid thioctic(Meglumin thioctat) | 555,000,000 | 5,550,000 |
| 3 | PP2300000754 - Adenosin triphosphat | 280,000,000 | 2,800,000 |
| 4 | PP2300000755 - Amlodipin + losartan | 1,789,840,000 | 17,898,400 |
| 5 | PP2300000756 - Amoxicilin + acid clavulanic | 247,000,000 | 2,470,000 |
| 6 | PP2300000757 - Amoxicilin + acid clavulanic | 2,376,000,000 | 23,760,000 |
| 7 | PP2300000758 - Amoxicilin + acid clavulanic | 159,600,000 | 1,596,000 |
| 8 | PP2300000759 - Beclometason (dipropional) | 247,247,700 | 2,472,477 |
| 9 | PP2300000760 - Betamethasonphospha | 86,625,000 | 866,250 |
| 10 | PP2300000761 - Betamethasonphospha | 25,495,200 | 254,952 |
| 11 | PP2300000762 - Bicalutamid | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 12 | PP2300000763 - Calcipotriol + betamethason dipropionat | 84,000,000 | 840,000 |
| 13 | PP2300000764 - Capecitabin | 6,533,100,000 | 65,331,000 |
| 14 | PP2300000765 - Cefoperazon + sulbactam | 12,085,920,000 | 120,859,200 |
| 15 | PP2300000766 - Cefoperazon + sulbactam | 145,950,000 | 1,459,500 |
| 16 | PP2300000767 - Ceftriaxon | 5,209,800,000 | 52,098,000 |
| 17 | PP2300000768 - Cefuroxim | 5,514,516,000 | 55,145,160 |
| 18 | PP2300000769 - Clarithromycin | 158,995,200 | 1,589,952 |
| 19 | PP2300000770 - Cloxacilin | 72,450,000 | 724,500 |
| 20 | PP2300000771 - Colistin* | 1,815,082,500 | 18,150,825 |
| 21 | PP2300000772 - Colistin* | 1,815,082,500 | 18,150,825 |
| 22 | PP2300000773 - Cồn boric | 5,355,000 | 53,550 |
| 23 | PP2300000774 - Cồn boric | 45,990,000 | 459,900 |
| 24 | PP2300000775 - Digoxin | 167,882,000 | 1,678,820 |
| 25 | PP2300000776 - Diosmin + hesperidin | 760,928,000 | 7,609,280 |
| 26 | PP2300000777 - Docetaxel | 183,456,000 | 1,834,560 |
| 27 | PP2300000778 - Doxorubicin | 497,952,000 | 4,979,520 |
| 28 | PP2300000779 - Doxorubicin | 586,404,000 | 5,864,040 |
| 29 | PP2300000780 - Dung dịch lọc màng bụng | 623,000,000 | 6,230,000 |
| 30 | PP2300000781 - Dung dịch lọc màng bụng | 2,736,230,000 | 27,362,300 |
| 31 | PP2300000782 - Đồng sulfat | 132,966,000 | 1,329,660 |
| 32 | PP2300000783 - Epinephrin (adrenalin) | 92,821,365 | 928,214 |
| 33 | PP2300000784 - Epirubicin hydroclorid | 77,248,080 | 772,481 |
| 34 | PP2300000785 - Epirubicin hydroclorid | 104,832,000 | 1,048,320 |
| 35 | PP2300000786 - Ephedrin | 1,681,911,000 | 16,819,110 |
| 36 | PP2300000787 - Erlotinib | 1,107,383,760 | 11,073,838 |
| 37 | PP2300000788 - Erythropoietin | 2,522,905,000 | 25,229,050 |
| 38 | PP2300000789 - Ezetimibe | 794,880,000 | 7,948,800 |
| 39 | PP2300000790 - Ezetimibe | 531,300,000 | 5,313,000 |
| 40 | PP2300000791 - Fenofibrat | 376,200,000 | 3,762,000 |
| 41 | PP2300000792 - Furosemid | 1,145,197,200 | 11,451,972 |
| 42 | PP2300000793 - Furosemid + spironolacton | 209,150,000 | 2,091,500 |
| 43 | PP2300000794 - Fusidicacid | 105,275,000 | 1,052,750 |
| 44 | PP2300000795 - Gefitinib | 602,000,000 | 6,020,000 |
| 45 | PP2300000796 - Gemcitabin | 79,276,800 | 792,768 |
| 46 | PP2300000797 - Gemcitabin | 55,198,080 | 551,981 |
| 47 | PP2300000798 - Gemcitabin | 84,420,000 | 844,200 |
| 48 | PP2300000799 - Gliclazid | 395,616,000 | 3,956,160 |
| 49 | PP2300000800 - Gliclazid | 387,400,000 | 3,874,000 |
| 50 | PP2300000801 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m | 560,164,800 | 5,601,648 |
| 51 | PP2300000802 - Glycyl funtumin (hydroclorid) | 8,200,000 | 82,000 |
| 52 | PP2300000803 - Goserelin acetat | 1,602,617,328 | 16,026,174 |
| 53 | PP2300000804 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 88,150,000 | 881,500 |
| 54 | PP2300000805 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 943,845,000 | 9,438,450 |
| 55 | PP2300000806 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 180,200,000 | 1,802,000 |
| 56 | PP2300000807 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 74,846,226 | 748,463 |
| 57 | PP2300000808 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 573,600,500 | 5,736,005 |
| 58 | PP2300000809 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 868,000,000 | 8,680,000 |
| 59 | PP2300000810 - Irinotecan | 87,998,400 | 879,984 |
| 60 | PP2300000811 - Irinotecan | 85,798,440 | 857,985 |
| 61 | PP2300000812 - Kali clorid | 3,730,800 | 37,308 |
| 62 | PP2300000813 - Levodopa + benserazid | 630,630,000 | 6,306,300 |
| 63 | PP2300000814 - Levofloxacin | 369,465,600 | 3,694,656 |
| 64 | PP2300000815 - Lidocain + prilocain | 8,166,400 | 81,664 |
| 65 | PP2300000816 - Linezolid* | 1,837,500,000 | 18,375,000 |
| 66 | PP2300000817 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 691,900,000 | 6,919,000 |
| 67 | PP2300000818 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2,150,850,000 | 21,508,500 |
| 68 | PP2300000819 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 1,608,180,000 | 16,081,800 |
| 69 | PP2300000820 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 191,750,000 | 1,917,500 |
| 70 | PP2300000821 - Meropenem* | 599,200,000 | 5,992,000 |
| 71 | PP2300000822 - Metformin | 386,232,000 | 3,862,320 |
| 72 | PP2300000823 - Metronidazol | 2,505,573,000 | 25,055,730 |
| 73 | PP2300000824 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 295,000,000 | 2,950,000 |
| 74 | PP2300000825 - Natri clorid + Dextrose/Glucose | 57,550,500 | 575,505 |
| 75 | PP2300000826 - Nebivolol | 208,560,000 | 2,085,600 |
| 76 | PP2300000827 - Nebivolol | 240,397,000 | 2,403,970 |
| 77 | PP2300000828 - Nicardipin | 260,400,000 | 2,604,000 |
| 78 | PP2300000829 - Nifedipin | 101,412,000 | 1,014,120 |
| 79 | PP2300000830 - Octreotid | 169,680,000 | 1,696,800 |
| 80 | PP2300000831 - Ondansetron8mg/4m | 11,520,000 | 115,200 |
| 81 | PP2300000832 - Paclitaxel Polymeric Micelle | 3,650,400,000 | 36,504,000 |
| 82 | PP2300000833 - Paracetamol + ibuprofen | 8,250,000 | 82,500 |
| 83 | PP2300000834 - Pegfilgrastim | 1,711,400,000 | 17,114,000 |
| 84 | PP2300000835 - Piroxicam | 9,984,000 | 99,840 |
| 85 | PP2300000836 - Protamin sulfat | 358,360,000 | 3,583,600 |
| 86 | PP2300000837 - Phenobarbital | 34,136,928 | 341,370 |
| 87 | PP2300000838 - Ringer lactat | 296,010,000 | 2,960,100 |
| 88 | PP2300000839 - Rituximab | 697,662,000 | 6,976,620 |
| 89 | PP2300000840 - Rivaroxaban | 1,218,000,000 | 12,180,000 |
| 90 | PP2300000841 - Rivaroxaban | 1,750,000,000 | 17,500,000 |
| 91 | PP2300000842 - Sorbitol | 516,460,000 | 5,164,600 |
| 92 | PP2300000843 - Sorbitol+ natri citrat | 11,340,000 | 113,400 |
| 93 | PP2300000844 - Tacrolimus | 37,584,000 | 375,840 |
| 94 | PP2300000845 - Tranexamic acid | 388,677,000 | 3,886,770 |
| 95 | PP2300000846 - Trastuzumab | 3,479,947,800 | 34,799,478 |
| 96 | PP2300000847 - Trastuzumab | 3,808,000,000 | 38,080,000 |
| 97 | PP2300000848 - Valproat natri | 457,500,000 | 4,575,000 |
| 98 | PP2300000849 - Valproat natri | 1,300,000 | 13,000 |
| 99 | PP2300000850 - Valproat natri | 12,000,000 | 120,000 |
| 100 | PP2300000851 - Valproat natri + Valproic acid | 648,396,000 | 6,483,960 |
| 101 | PP2300000852 - Vinorelbin | 4,440,000,000 | 44,400,000 |
| 102 | PP2300000853 - Vinorelbin | 4,200,000,000 | 42,000,000 |
| 103 | PP2300000854 - VitaminA + D2(Vitamin A + D3) | 6,090,000 | 60,900 |
| 104 | PP2300000855 - VitaminB1 + B6 + B12 | 375,732,000 | 3,757,320 |
| 105 | PP2300000856 - Xylometazolin | 526,875,000 | 5,268,750 |
Acid amin + điện giải (*) |
|
| Mã phần lô | PP2300000752 |
| Giá từng phần lô | 308,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid thioctic(Meglumin thioctat) |
|
| Mã phần lô | PP2300000753 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adenosin triphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300000754 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300000755 |
| Giá từng phần lô | 1,789,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,898,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300000756 |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300000757 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300000758 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Beclometason (dipropional) |
|
| Mã phần lô | PP2300000759 |
| Giá từng phần lô | 247,247,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,472,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethasonphospha |
|
| Mã phần lô | PP2300000760 |
| Giá từng phần lô | 86,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethasonphospha |
|
| Mã phần lô | PP2300000761 |
| Giá từng phần lô | 25,495,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bicalutamid |
|
| Mã phần lô | PP2300000762 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300000763 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Capecitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300000764 |
| Giá từng phần lô | 6,533,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300000765 |
| Giá từng phần lô | 12,085,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,859,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300000766 |
| Giá từng phần lô | 145,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,459,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300000767 |
| Giá từng phần lô | 5,209,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300000768 |
| Giá từng phần lô | 5,514,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,145,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300000769 |
| Giá từng phần lô | 158,995,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,589,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300000770 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2300000771 |
| Giá từng phần lô | 1,815,082,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2300000772 |
| Giá từng phần lô | 1,815,082,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn boric |
|
| Mã phần lô | PP2300000773 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn boric |
|
| Mã phần lô | PP2300000774 |
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300000775 |
| Giá từng phần lô | 167,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,678,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300000776 |
| Giá từng phần lô | 760,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,609,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300000777 |
| Giá từng phần lô | 183,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,834,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2300000778 |
| Giá từng phần lô | 497,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,979,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2300000779 |
| Giá từng phần lô | 586,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,864,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300000780 |
| Giá từng phần lô | 623,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300000781 |
| Giá từng phần lô | 2,736,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,362,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đồng sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300000782 |
| Giá từng phần lô | 132,966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,329,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300000783 |
| Giá từng phần lô | 92,821,365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300000784 |
| Giá từng phần lô | 77,248,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300000785 |
| Giá từng phần lô | 104,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300000786 |
| Giá từng phần lô | 1,681,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,819,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erlotinib |
|
| Mã phần lô | PP2300000787 |
| Giá từng phần lô | 1,107,383,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,073,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300000788 |
| Giá từng phần lô | 2,522,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,229,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300000789 |
| Giá từng phần lô | 794,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,948,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300000790 |
| Giá từng phần lô | 531,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300000791 |
| Giá từng phần lô | 376,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300000792 |
| Giá từng phần lô | 1,145,197,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,451,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid + spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300000793 |
| Giá từng phần lô | 209,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,091,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300000794 |
| Giá từng phần lô | 105,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,052,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gefitinib |
|
| Mã phần lô | PP2300000795 |
| Giá từng phần lô | 602,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300000796 |
| Giá từng phần lô | 79,276,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300000797 |
| Giá từng phần lô | 55,198,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300000798 |
| Giá từng phần lô | 84,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300000799 |
| Giá từng phần lô | 395,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,956,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300000800 |
| Giá từng phần lô | 387,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,874,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300000801 |
| Giá từng phần lô | 560,164,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,601,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycyl funtumin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300000802 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Goserelin acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300000803 |
| Giá từng phần lô | 1,602,617,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,026,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
|
| Mã phần lô | PP2300000804 |
| Giá từng phần lô | 88,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2300000805 |
| Giá từng phần lô | 943,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,438,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2300000806 |
| Giá từng phần lô | 180,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,802,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300000807 |
| Giá từng phần lô | 74,846,226 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300000808 |
| Giá từng phần lô | 573,600,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,736,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300000809 |
| Giá từng phần lô | 868,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2300000810 |
| Giá từng phần lô | 87,998,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2300000811 |
| Giá từng phần lô | 85,798,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300000812 |
| Giá từng phần lô | 3,730,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + benserazid |
|
| Mã phần lô | PP2300000813 |
| Giá từng phần lô | 630,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,306,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300000814 |
| Giá từng phần lô | 369,465,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,694,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + prilocain |
|
| Mã phần lô | PP2300000815 |
| Giá từng phần lô | 8,166,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2300000816 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300000817 |
| Giá từng phần lô | 691,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,919,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300000818 |
| Giá từng phần lô | 2,150,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,508,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300000819 |
| Giá từng phần lô | 1,608,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,081,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300000820 |
| Giá từng phần lô | 191,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,917,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meropenem* |
|
| Mã phần lô | PP2300000821 |
| Giá từng phần lô | 599,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300000822 |
| Giá từng phần lô | 386,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,862,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300000823 |
| Giá từng phần lô | 2,505,573,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,055,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300000824 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Dextrose/Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300000825 |
| Giá từng phần lô | 57,550,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300000826 |
| Giá từng phần lô | 208,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300000827 |
| Giá từng phần lô | 240,397,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,403,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300000828 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300000829 |
| Giá từng phần lô | 101,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300000830 |
| Giá từng phần lô | 169,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,696,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron8mg/4m |
|
| Mã phần lô | PP2300000831 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel Polymeric Micelle |
|
| Mã phần lô | PP2300000832 |
| Giá từng phần lô | 3,650,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300000833 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300000834 |
| Giá từng phần lô | 1,711,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300000835 |
| Giá từng phần lô | 9,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Protamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300000836 |
| Giá từng phần lô | 358,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,583,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300000837 |
| Giá từng phần lô | 34,136,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300000838 |
| Giá từng phần lô | 296,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,960,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300000839 |
| Giá từng phần lô | 697,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,976,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300000840 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300000841 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300000842 |
| Giá từng phần lô | 516,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,164,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol+ natri citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300000843 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300000844 |
| Giá từng phần lô | 37,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300000845 |
| Giá từng phần lô | 388,677,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,886,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300000846 |
| Giá từng phần lô | 3,479,947,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,799,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300000847 |
| Giá từng phần lô | 3,808,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300000848 |
| Giá từng phần lô | 457,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300000849 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300000850 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri + Valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300000851 |
| Giá từng phần lô | 648,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,483,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2300000852 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2300000853 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D2(Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2300000854 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300000855 |
| Giá từng phần lô | 375,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,757,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300000856 |
| Giá từng phần lô | 526,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,268,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi