Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300017082-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300000272
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước và nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm nguồn do Bảo hiểm xã hội thanh toán)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Kiên Giang
Giá gói thầu 101,778,824,107 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.017.788.245 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300000752 - Acid amin + điện giải (*) 308,720,000 3,087,200
2 PP2300000753 - Acid thioctic(Meglumin thioctat) 555,000,000 5,550,000
3 PP2300000754 - Adenosin triphosphat 280,000,000 2,800,000
4 PP2300000755 - Amlodipin + losartan 1,789,840,000 17,898,400
5 PP2300000756 - Amoxicilin + acid clavulanic 247,000,000 2,470,000
6 PP2300000757 - Amoxicilin + acid clavulanic 2,376,000,000 23,760,000
7 PP2300000758 - Amoxicilin + acid clavulanic 159,600,000 1,596,000
8 PP2300000759 - Beclometason (dipropional) 247,247,700 2,472,477
9 PP2300000760 - Betamethasonphospha 86,625,000 866,250
10 PP2300000761 - Betamethasonphospha 25,495,200 254,952
11 PP2300000762 - Bicalutamid 130,000,000 1,300,000
12 PP2300000763 - Calcipotriol + betamethason dipropionat 84,000,000 840,000
13 PP2300000764 - Capecitabin 6,533,100,000 65,331,000
14 PP2300000765 - Cefoperazon + sulbactam 12,085,920,000 120,859,200
15 PP2300000766 - Cefoperazon + sulbactam 145,950,000 1,459,500
16 PP2300000767 - Ceftriaxon 5,209,800,000 52,098,000
17 PP2300000768 - Cefuroxim 5,514,516,000 55,145,160
18 PP2300000769 - Clarithromycin 158,995,200 1,589,952
19 PP2300000770 - Cloxacilin 72,450,000 724,500
20 PP2300000771 - Colistin* 1,815,082,500 18,150,825
21 PP2300000772 - Colistin* 1,815,082,500 18,150,825
22 PP2300000773 - Cồn boric 5,355,000 53,550
23 PP2300000774 - Cồn boric 45,990,000 459,900
24 PP2300000775 - Digoxin 167,882,000 1,678,820
25 PP2300000776 - Diosmin + hesperidin 760,928,000 7,609,280
26 PP2300000777 - Docetaxel 183,456,000 1,834,560
27 PP2300000778 - Doxorubicin 497,952,000 4,979,520
28 PP2300000779 - Doxorubicin 586,404,000 5,864,040
29 PP2300000780 - Dung dịch lọc màng bụng 623,000,000 6,230,000
30 PP2300000781 - Dung dịch lọc màng bụng 2,736,230,000 27,362,300
31 PP2300000782 - Đồng sulfat 132,966,000 1,329,660
32 PP2300000783 - Epinephrin (adrenalin) 92,821,365 928,214
33 PP2300000784 - Epirubicin hydroclorid 77,248,080 772,481
34 PP2300000785 - Epirubicin hydroclorid 104,832,000 1,048,320
35 PP2300000786 - Ephedrin 1,681,911,000 16,819,110
36 PP2300000787 - Erlotinib 1,107,383,760 11,073,838
37 PP2300000788 - Erythropoietin 2,522,905,000 25,229,050
38 PP2300000789 - Ezetimibe 794,880,000 7,948,800
39 PP2300000790 - Ezetimibe 531,300,000 5,313,000
40 PP2300000791 - Fenofibrat 376,200,000 3,762,000
41 PP2300000792 - Furosemid 1,145,197,200 11,451,972
42 PP2300000793 - Furosemid + spironolacton 209,150,000 2,091,500
43 PP2300000794 - Fusidicacid 105,275,000 1,052,750
44 PP2300000795 - Gefitinib 602,000,000 6,020,000
45 PP2300000796 - Gemcitabin 79,276,800 792,768
46 PP2300000797 - Gemcitabin 55,198,080 551,981
47 PP2300000798 - Gemcitabin 84,420,000 844,200
48 PP2300000799 - Gliclazid 395,616,000 3,956,160
49 PP2300000800 - Gliclazid 387,400,000 3,874,000
50 PP2300000801 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m 560,164,800 5,601,648
51 PP2300000802 - Glycyl funtumin (hydroclorid) 8,200,000 82,000
52 PP2300000803 - Goserelin acetat 1,602,617,328 16,026,174
53 PP2300000804 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 88,150,000 881,500
54 PP2300000805 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 943,845,000 9,438,450
55 PP2300000806 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 180,200,000 1,802,000
56 PP2300000807 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 74,846,226 748,463
57 PP2300000808 - Insulin người trộn, hỗn hợp 573,600,500 5,736,005
58 PP2300000809 - Irbesartan + hydroclorothiazid 868,000,000 8,680,000
59 PP2300000810 - Irinotecan 87,998,400 879,984
60 PP2300000811 - Irinotecan 85,798,440 857,985
61 PP2300000812 - Kali clorid 3,730,800 37,308
62 PP2300000813 - Levodopa + benserazid 630,630,000 6,306,300
63 PP2300000814 - Levofloxacin 369,465,600 3,694,656
64 PP2300000815 - Lidocain + prilocain 8,166,400 81,664
65 PP2300000816 - Linezolid* 1,837,500,000 18,375,000
66 PP2300000817 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 691,900,000 6,919,000
67 PP2300000818 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 2,150,850,000 21,508,500
68 PP2300000819 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 1,608,180,000 16,081,800
69 PP2300000820 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 191,750,000 1,917,500
70 PP2300000821 - Meropenem* 599,200,000 5,992,000
71 PP2300000822 - Metformin 386,232,000 3,862,320
72 PP2300000823 - Metronidazol 2,505,573,000 25,055,730
73 PP2300000824 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 295,000,000 2,950,000
74 PP2300000825 - Natri clorid + Dextrose/Glucose 57,550,500 575,505
75 PP2300000826 - Nebivolol 208,560,000 2,085,600
76 PP2300000827 - Nebivolol 240,397,000 2,403,970
77 PP2300000828 - Nicardipin 260,400,000 2,604,000
78 PP2300000829 - Nifedipin 101,412,000 1,014,120
79 PP2300000830 - Octreotid 169,680,000 1,696,800
80 PP2300000831 - Ondansetron8mg/4m 11,520,000 115,200
81 PP2300000832 - Paclitaxel Polymeric Micelle 3,650,400,000 36,504,000
82 PP2300000833 - Paracetamol + ibuprofen 8,250,000 82,500
83 PP2300000834 - Pegfilgrastim 1,711,400,000 17,114,000
84 PP2300000835 - Piroxicam 9,984,000 99,840
85 PP2300000836 - Protamin sulfat 358,360,000 3,583,600
86 PP2300000837 - Phenobarbital 34,136,928 341,370
87 PP2300000838 - Ringer lactat 296,010,000 2,960,100
88 PP2300000839 - Rituximab 697,662,000 6,976,620
89 PP2300000840 - Rivaroxaban 1,218,000,000 12,180,000
90 PP2300000841 - Rivaroxaban 1,750,000,000 17,500,000
91 PP2300000842 - Sorbitol 516,460,000 5,164,600
92 PP2300000843 - Sorbitol+ natri citrat 11,340,000 113,400
93 PP2300000844 - Tacrolimus 37,584,000 375,840
94 PP2300000845 - Tranexamic acid 388,677,000 3,886,770
95 PP2300000846 - Trastuzumab 3,479,947,800 34,799,478
96 PP2300000847 - Trastuzumab 3,808,000,000 38,080,000
97 PP2300000848 - Valproat natri 457,500,000 4,575,000
98 PP2300000849 - Valproat natri 1,300,000 13,000
99 PP2300000850 - Valproat natri 12,000,000 120,000
100 PP2300000851 - Valproat natri + Valproic acid 648,396,000 6,483,960
101 PP2300000852 - Vinorelbin 4,440,000,000 44,400,000
102 PP2300000853 - Vinorelbin 4,200,000,000 42,000,000
103 PP2300000854 - VitaminA + D2(Vitamin A + D3) 6,090,000 60,900
104 PP2300000855 - VitaminB1 + B6 + B12 375,732,000 3,757,320
105 PP2300000856 - Xylometazolin 526,875,000 5,268,750
Acid amin + điện giải (*)
Mã phần lô PP2300000752
Giá từng phần lô 308,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid thioctic(Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2300000753
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adenosin triphosphat
Mã phần lô PP2300000754
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + losartan
Mã phần lô PP2300000755
Giá từng phần lô 1,789,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,898,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300000756
Giá từng phần lô 247,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300000757
Giá từng phần lô 2,376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300000758
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Beclometason (dipropional)
Mã phần lô PP2300000759
Giá từng phần lô 247,247,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,477
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethasonphospha
Mã phần lô PP2300000760
Giá từng phần lô 86,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethasonphospha
Mã phần lô PP2300000761
Giá từng phần lô 25,495,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bicalutamid
Mã phần lô PP2300000762
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300000763
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300000764
Giá từng phần lô 6,533,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300000765
Giá từng phần lô 12,085,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,859,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300000766
Giá từng phần lô 145,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300000767
Giá từng phần lô 5,209,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300000768
Giá từng phần lô 5,514,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,145,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300000769
Giá từng phần lô 158,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300000770
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin*
Mã phần lô PP2300000771
Giá từng phần lô 1,815,082,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin*
Mã phần lô PP2300000772
Giá từng phần lô 1,815,082,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn boric
Mã phần lô PP2300000773
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn boric
Mã phần lô PP2300000774
Giá từng phần lô 45,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300000775
Giá từng phần lô 167,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,678,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300000776
Giá từng phần lô 760,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,609,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300000777
Giá từng phần lô 183,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,834,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin
Mã phần lô PP2300000778
Giá từng phần lô 497,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,979,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin
Mã phần lô PP2300000779
Giá từng phần lô 586,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,864,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300000780
Giá từng phần lô 623,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300000781
Giá từng phần lô 2,736,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,362,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đồng sulfat
Mã phần lô PP2300000782
Giá từng phần lô 132,966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,329,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300000783
Giá từng phần lô 92,821,365
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,214
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300000784
Giá từng phần lô 77,248,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,481
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300000785
Giá từng phần lô 104,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300000786
Giá từng phần lô 1,681,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,819,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erlotinib
Mã phần lô PP2300000787
Giá từng phần lô 1,107,383,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,073,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300000788
Giá từng phần lô 2,522,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,229,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ezetimibe
Mã phần lô PP2300000789
Giá từng phần lô 794,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,948,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ezetimibe
Mã phần lô PP2300000790
Giá từng phần lô 531,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300000791
Giá từng phần lô 376,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300000792
Giá từng phần lô 1,145,197,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,451,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2300000793
Giá từng phần lô 209,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,091,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid
Mã phần lô PP2300000794
Giá từng phần lô 105,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gefitinib
Mã phần lô PP2300000795
Giá từng phần lô 602,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300000796
Giá từng phần lô 79,276,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300000797
Giá từng phần lô 55,198,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,981
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300000798
Giá từng phần lô 84,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300000799
Giá từng phần lô 395,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,956,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300000800
Giá từng phần lô 387,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m
Mã phần lô PP2300000801
Giá từng phần lô 560,164,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,601,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycyl funtumin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300000802
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Goserelin acetat
Mã phần lô PP2300000803
Giá từng phần lô 1,602,617,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,026,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
Mã phần lô PP2300000804
Giá từng phần lô 88,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300000805
Giá từng phần lô 943,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,438,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300000806
Giá từng phần lô 180,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300000807
Giá từng phần lô 74,846,226
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,463
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300000808
Giá từng phần lô 573,600,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,736,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300000809
Giá từng phần lô 868,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan
Mã phần lô PP2300000810
Giá từng phần lô 87,998,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan
Mã phần lô PP2300000811
Giá từng phần lô 85,798,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300000812
Giá từng phần lô 3,730,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + benserazid
Mã phần lô PP2300000813
Giá từng phần lô 630,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,306,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300000814
Giá từng phần lô 369,465,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,694,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + prilocain
Mã phần lô PP2300000815
Giá từng phần lô 8,166,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid*
Mã phần lô PP2300000816
Giá từng phần lô 1,837,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300000817
Giá từng phần lô 691,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,919,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300000818
Giá từng phần lô 2,150,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,508,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300000819
Giá từng phần lô 1,608,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,081,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300000820
Giá từng phần lô 191,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meropenem*
Mã phần lô PP2300000821
Giá từng phần lô 599,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300000822
Giá từng phần lô 386,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,862,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300000823
Giá từng phần lô 2,505,573,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,055,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300000824
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Dextrose/Glucose
Mã phần lô PP2300000825
Giá từng phần lô 57,550,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300000826
Giá từng phần lô 208,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300000827
Giá từng phần lô 240,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,403,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300000828
Giá từng phần lô 260,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300000829
Giá từng phần lô 101,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300000830
Giá từng phần lô 169,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron8mg/4m
Mã phần lô PP2300000831
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel Polymeric Micelle
Mã phần lô PP2300000832
Giá từng phần lô 3,650,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + ibuprofen
Mã phần lô PP2300000833
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300000834
Giá từng phần lô 1,711,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300000835
Giá từng phần lô 9,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Protamin sulfat
Mã phần lô PP2300000836
Giá từng phần lô 358,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,583,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300000837
Giá từng phần lô 34,136,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300000838
Giá từng phần lô 296,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rituximab
Mã phần lô PP2300000839
Giá từng phần lô 697,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,976,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300000840
Giá từng phần lô 1,218,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300000841
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300000842
Giá từng phần lô 516,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,164,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol+ natri citrat
Mã phần lô PP2300000843
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300000844
Giá từng phần lô 37,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300000845
Giá từng phần lô 388,677,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,886,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300000846
Giá từng phần lô 3,479,947,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,799,478
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300000847
Giá từng phần lô 3,808,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300000848
Giá từng phần lô 457,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300000849
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300000850
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri + Valproic acid
Mã phần lô PP2300000851
Giá từng phần lô 648,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,483,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbin
Mã phần lô PP2300000852
Giá từng phần lô 4,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbin
Mã phần lô PP2300000853
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D2(Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2300000854
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300000855
Giá từng phần lô 375,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,757,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300000856
Giá từng phần lô 526,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,268,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->