Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300035805-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300024728 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 16,320,041,438 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 489.601.241 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300051280 - Diazepam | 25,200,000 | 756,000 |
| 2 | PP2300051281 - Lidocain | 12,000,000 | 360,000 |
| 3 | PP2300051282 - Lidocain + Epinephrin(adrenalin) | 141,042,000 | 4,231,260 |
| 4 | PP2300051283 - Lidocain + Epinephrin(adrenalin)+18mcg) | 48,510,000 | 1,455,300 |
| 5 | PP2300051284 - Lidocain + prilocain | 3,712,000 | 111,360 |
| 6 | PP2300051285 - Pethidin hydroclorid | 12,600,000 | 378,000 |
| 7 | PP2300051286 - Atracurium besylat | 3,900,000 | 117,000 |
| 8 | PP2300051287 - Diclofenac | 135,000,000 | 4,050,000 |
| 9 | PP2300051288 - Paracetamol + Codein phosphat | 4,650,000 | 139,500 |
| 10 | PP2300051289 - Alpha chymotrypsin | 29,400,000 | 882,000 |
| 11 | PP2300051290 - Calcitonin | 4,500,000 | 135,000 |
| 12 | PP2300051291 - Tocilizumab | 259,534,950 | 7,786,048 |
| 13 | PP2300051292 - Cetirizin | 800,000 | 24,000 |
| 14 | PP2300051293 - Cinnarizin | 66,780,000 | 2,003,400 |
| 15 | PP2300051294 - Ebastin | 9,900,000 | 297,000 |
| 16 | PP2300051295 - Fexofenadin | 9,000,000 | 270,000 |
| 17 | PP2300051296 - Loratadin | 49,000,000 | 1,470,000 |
| 18 | PP2300051297 - Calci gluconat | 1,330,000 | 39,900 |
| 19 | PP2300051298 - Carbamazepin | 4,662,000 | 139,860 |
| 20 | PP2300051299 - Phenobarbital | 21,703,500 | 651,105 |
| 21 | PP2300051300 - Topiramat | 5,200,000 | 156,000 |
| 22 | PP2300051301 - Valproat natri + valproicacid | 20,916,000 | 627,480 |
| 23 | PP2300051302 - Albendazol | 2,700,000 | 81,000 |
| 24 | PP2300051303 - Cefadroxil | 588,000,000 | 17,640,000 |
| 25 | PP2300051304 - Cefixim | 87,000,000 | 2,610,000 |
| 26 | PP2300051305 - Aciclovir | 142,080,000 | 4,262,400 |
| 27 | PP2300051306 - Aciclovir | 40,500,000 | 1,215,000 |
| 28 | PP2300051307 - Griseofulvin | 630,000 | 18,900 |
| 29 | PP2300051308 - Nystatin | 1,080,000 | 32,400 |
| 30 | PP2300051309 - Bleomycin | 21,000,000 | 630,000 |
| 31 | PP2300051310 - Methotrexat | 4,400,000 | 132,000 |
| 32 | PP2300051311 - Bicalutamid | 13,240,000 | 397,200 |
| 33 | PP2300051312 - Solifenacin succinat | 34,000,000 | 1,020,000 |
| 34 | PP2300051313 - Trihexyphenidyl hydroclorid | 4,800,000 | 144,000 |
| 35 | PP2300051314 - Sắt sulfat + acid folic | 5,040,000 | 151,200 |
| 36 | PP2300051315 - Deferasirox | 25,500,000 | 765,000 |
| 37 | PP2300051316 - Glyceryl trinitrat | 74,970,000 | 2,249,100 |
| 38 | PP2300051317 - Trimetazidin | 260,000,000 | 7,800,000 |
| 39 | PP2300051318 - Propranolol hydroclorid | 600,000 | 18,000 |
| 40 | PP2300051319 - Doxazosin | 843,500 | 25,305 |
| 41 | PP2300051320 - Milrinon | 49,000,000 | 1,470,000 |
| 42 | PP2300051321 - Atorvastatin + ezetimibe | 27,500,000 | 825,000 |
| 43 | PP2300051322 - Fructose 1,6 diphosphat | 529,200,000 | 15,876,000 |
| 44 | PP2300051323 - Nimodipin | 135,000,000 | 4,050,000 |
| 45 | PP2300051324 - Acitretin | 8,500,000 | 255,000 |
| 46 | PP2300051325 - Clobetasol propionat | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 47 | PP2300051326 - Diethylphtalat | 8,000,000 | 240,000 |
| 48 | PP2300051327 - Mometason furoat | 27,500,000 | 825,000 |
| 49 | PP2300051328 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 19,000,000 | 570,000 |
| 50 | PP2300051329 - Guaiazulen + dimethicon | 6,970,000 | 209,100 |
| 51 | PP2300051330 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | 10,640,000 | 319,200 |
| 52 | PP2300051331 - Domperidon | 3,300,000 | 99,000 |
| 53 | PP2300051332 - Trimebutin maleat | 2,142,000 | 64,260 |
| 54 | PP2300051333 - Hydrocortison | 2,980,000 | 89,400 |
| 55 | PP2300051334 - Acarbose | 20,000,000 | 600,000 |
| 56 | PP2300051335 - Metformin | 950,000,000 | 28,500,000 |
| 57 | PP2300051336 - Metformin | 1,641,770,000 | 49,253,100 |
| 58 | PP2300051337 - Immuneglobulin | 25,000,000 | 750,000 |
| 59 | PP2300051338 - Pyridostigmin bromid | 7,245,000 | 217,350 |
| 60 | PP2300051339 - Acetazolamid | 10,000,000 | 300,000 |
| 61 | PP2300051340 - Fluticason propionat | 8,875,560 | 266,266 |
| 62 | PP2300051341 - Meclophenoxat | 75,400,000 | 2,262,000 |
| 63 | PP2300051342 - Citicolin | 50,800,000 | 1,524,000 |
| 64 | PP2300051343 - Mecobalamin | 3,780,000 | 113,400 |
| 65 | PP2300051344 - Piracetam | 205,000,000 | 6,150,000 |
| 66 | PP2300051345 - Budesonid | 2,250,000 | 67,500 |
| 67 | PP2300051346 - Terbutalin | 119,700,000 | 3,591,000 |
| 68 | PP2300051347 - Acetylcystein | 163,500,000 | 4,905,000 |
| 69 | PP2300051348 - Acetylcystein | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 70 | PP2300051349 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; 120mg/1hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovinelung surfactant) | 83,940,000 | 2,518,200 |
| 71 | PP2300051350 - Calcitriol | 86,625,000 | 2,598,750 |
| 72 | PP2300051351 - VitaminB1 | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 73 | PP2300051352 - VitaminB6 + magnesilactat | 140,000 | 4,200 |
| 74 | PP2300051353 - Natri hydrocarbonat | 61,750,000 | 1,852,500 |
| 75 | PP2300051354 - Nhũ dịch lipid | 1,302,000,000 | 39,060,000 |
| 76 | PP2300051355 - Nhũ dịch lipid | 15,000,000 | 450,000 |
| 77 | PP2300051356 - Natri chloride+ Kali chloride+ Calci chlorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + Magnesi chloridehexahydrate + L-Malic acid | 30,720,000 | 921,600 |
| 78 | PP2300051357 - Vancomycin | 353,500,000 | 10,605,000 |
| 79 | PP2300051358 - Vancomycin | 335,400,000 | 10,062,000 |
| 80 | PP2300051359 - Epirubicin hydroclorid | 96,911,700 | 2,907,351 |
| 81 | PP2300051360 - Gemcitabin | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 82 | PP2300051361 - Gemcitabin | 17,616,690 | 528,500 |
| 83 | PP2300051362 - Kali clorid | 33,582,000 | 1,007,460 |
| 84 | PP2300051363 - Budesonid | 498,024,000 | 14,940,720 |
| 85 | PP2300051364 - Budesonid | 366,300,000 | 10,989,000 |
| 86 | PP2300051365 - Salmeterol + fluticason propionat | 695,225,000 | 20,856,750 |
| 87 | PP2300051366 - Tamsulosin hydroclorid | 15,750,000 | 472,500 |
| 88 | PP2300051367 - Ivabradin | 30,761,500 | 922,845 |
| 89 | PP2300051368 - Suxamethoniumclorid | 25,433,200 | 762,996 |
| 90 | PP2300051369 - Magnesi sulfat | 4,057,200 | 121,716 |
| 91 | PP2300051370 - Natri clorid | 58,560,000 | 1,756,800 |
| 92 | PP2300051371 - Progesteron | 61,501,500 | 1,845,045 |
| 93 | PP2300051372 - Tobramycin + Dexamethason | 20,920,000 | 627,600 |
| 94 | PP2300051373 - Amoxicilin + acid clavulanic | 53,437,500 | 1,603,125 |
| 95 | PP2300051374 - Cefotaxim | 759,460,000 | 22,783,800 |
| 96 | PP2300051375 - Fentanyl | 273,000,000 | 8,190,000 |
| 97 | PP2300051376 - Morphin | 129,780,000 | 3,893,400 |
| 98 | PP2300051377 - Ephedrin | 115,500,000 | 3,465,000 |
| 99 | PP2300051378 - VitaminB1 + B6 + B12 | 441,000,000 | 13,230,000 |
| 100 | PP2300051379 - Ibuprofen | 18,000,000 | 540,000 |
| 101 | PP2300051380 - Celecoxib | 4,550,000 | 136,500 |
| 102 | PP2300051381 - Aminophylin | 9,077,500 | 272,325 |
| 103 | PP2300051382 - Naphazolin | 4,462,500 | 133,875 |
| 104 | PP2300051383 - Erythropoietin | 762,300,000 | 22,869,000 |
| 105 | PP2300051384 - Lercanidipin hydroclorid | 6,800,000 | 204,000 |
| 106 | PP2300051385 - Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin | 59,500,000 | 1,785,000 |
| 107 | PP2300051386 - Glutathion | 192,591,000 | 5,777,730 |
| 108 | PP2300051387 - Glutathion | 225,000,000 | 6,750,000 |
| 109 | PP2300051388 - Doxorubicin | 75,505,500 | 2,265,165 |
| 110 | PP2300051389 - Paclitaxel | 57,237,138 | 1,717,114 |
| 111 | PP2300051390 - Lactobacillus Acidophilus | 39,900,000 | 1,197,000 |
| 112 | PP2300051391 - Benzathin benzylpenicilin | 5,250,000 | 157,500 |
| 113 | PP2300051392 - Triamcinolon acetonid | 5,400,000 | 162,000 |
| 114 | PP2300051393 - VitaminB2 | 2,296,000 | 68,880 |
| 115 | PP2300051394 - Technetium 99m (Tc-99m) | 758,160,000 | 22,744,800 |
| 116 | PP2300051395 - Sestamibi (6-methoxy isobutylisonitrile) | 797,400,000 | 23,922,000 |
| 117 | PP2300051396 - Infliximab | 590,940,000 | 17,728,200 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300051280 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300051281 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + Epinephrin(adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300051282 |
| Giá từng phần lô | 141,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,231,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + Epinephrin(adrenalin)+18mcg) |
|
| Mã phần lô | PP2300051283 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + prilocain |
|
| Mã phần lô | PP2300051284 |
| Giá từng phần lô | 3,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300051285 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300051286 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300051287 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300051288 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300051289 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300051290 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tocilizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300051291 |
| Giá từng phần lô | 259,534,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,786,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300051292 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300051293 |
| Giá từng phần lô | 66,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,003,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2300051294 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300051295 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300051296 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300051297 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300051298 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300051299 |
| Giá từng phần lô | 21,703,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300051300 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri + valproicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300051301 |
| Giá từng phần lô | 20,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300051302 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300051303 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300051304 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300051305 |
| Giá từng phần lô | 142,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,262,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300051306 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Griseofulvin |
|
| Mã phần lô | PP2300051307 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300051308 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bleomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300051309 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300051310 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bicalutamid |
|
| Mã phần lô | PP2300051311 |
| Giá từng phần lô | 13,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Solifenacin succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300051312 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300051313 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sulfat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300051314 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300051315 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300051316 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300051317 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300051318 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2300051319 |
| Giá từng phần lô | 843,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Milrinon |
|
| Mã phần lô | PP2300051320 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300051321 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fructose 1,6 diphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300051322 |
| Giá từng phần lô | 529,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300051323 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acitretin |
|
| Mã phần lô | PP2300051324 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300051325 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diethylphtalat |
|
| Mã phần lô | PP2300051326 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300051327 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300051328 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Guaiazulen + dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300051329 |
| Giá từng phần lô | 6,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300051330 |
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300051331 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300051332 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2300051333 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300051334 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300051335 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300051336 |
| Giá từng phần lô | 1,641,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,253,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immuneglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300051337 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pyridostigmin bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300051338 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300051339 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300051340 |
| Giá từng phần lô | 8,875,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meclophenoxat |
|
| Mã phần lô | PP2300051341 |
| Giá từng phần lô | 75,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2300051342 |
| Giá từng phần lô | 50,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300051343 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300051344 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300051345 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2300051346 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300051347 |
| Giá từng phần lô | 163,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300051348 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; 120mg/1hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovinelung surfactant) |
|
| Mã phần lô | PP2300051349 |
| Giá từng phần lô | 83,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,518,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300051350 |
| Giá từng phần lô | 86,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300051351 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + magnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300051352 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300051353 |
| Giá từng phần lô | 61,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,852,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300051354 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300051355 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri chloride+ Kali chloride+ Calci chlorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + Magnesi chloridehexahydrate + L-Malic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300051356 |
| Giá từng phần lô | 30,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 921,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300051357 |
| Giá từng phần lô | 353,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300051358 |
| Giá từng phần lô | 335,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300051359 |
| Giá từng phần lô | 96,911,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,907,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300051360 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300051361 |
| Giá từng phần lô | 17,616,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300051362 |
| Giá từng phần lô | 33,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,007,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300051363 |
| Giá từng phần lô | 498,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,940,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300051364 |
| Giá từng phần lô | 366,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,989,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300051365 |
| Giá từng phần lô | 695,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,856,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300051366 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300051367 |
| Giá từng phần lô | 30,761,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300051368 |
| Giá từng phần lô | 25,433,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300051369 |
| Giá từng phần lô | 4,057,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300051370 |
| Giá từng phần lô | 58,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,756,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300051371 |
| Giá từng phần lô | 61,501,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300051372 |
| Giá từng phần lô | 20,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300051373 |
| Giá từng phần lô | 53,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,603,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300051374 |
| Giá từng phần lô | 759,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,783,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300051375 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300051376 |
| Giá từng phần lô | 129,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,893,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300051377 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300051378 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300051379 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300051380 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300051381 |
| Giá từng phần lô | 9,077,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300051382 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300051383 |
| Giá từng phần lô | 762,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lercanidipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300051384 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin |
|
| Mã phần lô | PP2300051385 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2300051386 |
| Giá từng phần lô | 192,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,777,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2300051387 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2300051388 |
| Giá từng phần lô | 75,505,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,265,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300051389 |
| Giá từng phần lô | 57,237,138 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,717,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus Acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300051390 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Benzathin benzylpenicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300051391 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triamcinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2300051392 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB2 |
|
| Mã phần lô | PP2300051393 |
| Giá từng phần lô | 2,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Technetium 99m (Tc-99m) |
|
| Mã phần lô | PP2300051394 |
| Giá từng phần lô | 758,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,744,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sestamibi (6-methoxy isobutylisonitrile) |
|
| Mã phần lô | PP2300051395 |
| Giá từng phần lô | 797,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300051396 |
| Giá từng phần lô | 590,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,728,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi