Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300035805-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300024728
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 16,320,041,438 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 489.601.241 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300051280 - Diazepam 25,200,000 756,000
2 PP2300051281 - Lidocain 12,000,000 360,000
3 PP2300051282 - Lidocain + Epinephrin(adrenalin) 141,042,000 4,231,260
4 PP2300051283 - Lidocain + Epinephrin(adrenalin)+18mcg) 48,510,000 1,455,300
5 PP2300051284 - Lidocain + prilocain 3,712,000 111,360
6 PP2300051285 - Pethidin hydroclorid 12,600,000 378,000
7 PP2300051286 - Atracurium besylat 3,900,000 117,000
8 PP2300051287 - Diclofenac 135,000,000 4,050,000
9 PP2300051288 - Paracetamol + Codein phosphat 4,650,000 139,500
10 PP2300051289 - Alpha chymotrypsin 29,400,000 882,000
11 PP2300051290 - Calcitonin 4,500,000 135,000
12 PP2300051291 - Tocilizumab 259,534,950 7,786,048
13 PP2300051292 - Cetirizin 800,000 24,000
14 PP2300051293 - Cinnarizin 66,780,000 2,003,400
15 PP2300051294 - Ebastin 9,900,000 297,000
16 PP2300051295 - Fexofenadin 9,000,000 270,000
17 PP2300051296 - Loratadin 49,000,000 1,470,000
18 PP2300051297 - Calci gluconat 1,330,000 39,900
19 PP2300051298 - Carbamazepin 4,662,000 139,860
20 PP2300051299 - Phenobarbital 21,703,500 651,105
21 PP2300051300 - Topiramat 5,200,000 156,000
22 PP2300051301 - Valproat natri + valproicacid 20,916,000 627,480
23 PP2300051302 - Albendazol 2,700,000 81,000
24 PP2300051303 - Cefadroxil 588,000,000 17,640,000
25 PP2300051304 - Cefixim 87,000,000 2,610,000
26 PP2300051305 - Aciclovir 142,080,000 4,262,400
27 PP2300051306 - Aciclovir 40,500,000 1,215,000
28 PP2300051307 - Griseofulvin 630,000 18,900
29 PP2300051308 - Nystatin 1,080,000 32,400
30 PP2300051309 - Bleomycin 21,000,000 630,000
31 PP2300051310 - Methotrexat 4,400,000 132,000
32 PP2300051311 - Bicalutamid 13,240,000 397,200
33 PP2300051312 - Solifenacin succinat 34,000,000 1,020,000
34 PP2300051313 - Trihexyphenidyl hydroclorid 4,800,000 144,000
35 PP2300051314 - Sắt sulfat + acid folic 5,040,000 151,200
36 PP2300051315 - Deferasirox 25,500,000 765,000
37 PP2300051316 - Glyceryl trinitrat 74,970,000 2,249,100
38 PP2300051317 - Trimetazidin 260,000,000 7,800,000
39 PP2300051318 - Propranolol hydroclorid 600,000 18,000
40 PP2300051319 - Doxazosin 843,500 25,305
41 PP2300051320 - Milrinon 49,000,000 1,470,000
42 PP2300051321 - Atorvastatin + ezetimibe 27,500,000 825,000
43 PP2300051322 - Fructose 1,6 diphosphat 529,200,000 15,876,000
44 PP2300051323 - Nimodipin 135,000,000 4,050,000
45 PP2300051324 - Acitretin 8,500,000 255,000
46 PP2300051325 - Clobetasol propionat 40,000,000 1,200,000
47 PP2300051326 - Diethylphtalat 8,000,000 240,000
48 PP2300051327 - Mometason furoat 27,500,000 825,000
49 PP2300051328 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 19,000,000 570,000
50 PP2300051329 - Guaiazulen + dimethicon 6,970,000 209,100
51 PP2300051330 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 10,640,000 319,200
52 PP2300051331 - Domperidon 3,300,000 99,000
53 PP2300051332 - Trimebutin maleat 2,142,000 64,260
54 PP2300051333 - Hydrocortison 2,980,000 89,400
55 PP2300051334 - Acarbose 20,000,000 600,000
56 PP2300051335 - Metformin 950,000,000 28,500,000
57 PP2300051336 - Metformin 1,641,770,000 49,253,100
58 PP2300051337 - Immuneglobulin 25,000,000 750,000
59 PP2300051338 - Pyridostigmin bromid 7,245,000 217,350
60 PP2300051339 - Acetazolamid 10,000,000 300,000
61 PP2300051340 - Fluticason propionat 8,875,560 266,266
62 PP2300051341 - Meclophenoxat 75,400,000 2,262,000
63 PP2300051342 - Citicolin 50,800,000 1,524,000
64 PP2300051343 - Mecobalamin 3,780,000 113,400
65 PP2300051344 - Piracetam 205,000,000 6,150,000
66 PP2300051345 - Budesonid 2,250,000 67,500
67 PP2300051346 - Terbutalin 119,700,000 3,591,000
68 PP2300051347 - Acetylcystein 163,500,000 4,905,000
69 PP2300051348 - Acetylcystein 63,000,000 1,890,000
70 PP2300051349 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; 120mg/1hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovinelung surfactant) 83,940,000 2,518,200
71 PP2300051350 - Calcitriol 86,625,000 2,598,750
72 PP2300051351 - VitaminB1 180,000,000 5,400,000
73 PP2300051352 - VitaminB6 + magnesilactat 140,000 4,200
74 PP2300051353 - Natri hydrocarbonat 61,750,000 1,852,500
75 PP2300051354 - Nhũ dịch lipid 1,302,000,000 39,060,000
76 PP2300051355 - Nhũ dịch lipid 15,000,000 450,000
77 PP2300051356 - Natri chloride+ Kali chloride+ Calci chlorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + Magnesi chloridehexahydrate + L-Malic acid 30,720,000 921,600
78 PP2300051357 - Vancomycin 353,500,000 10,605,000
79 PP2300051358 - Vancomycin 335,400,000 10,062,000
80 PP2300051359 - Epirubicin hydroclorid 96,911,700 2,907,351
81 PP2300051360 - Gemcitabin 168,000,000 5,040,000
82 PP2300051361 - Gemcitabin 17,616,690 528,500
83 PP2300051362 - Kali clorid 33,582,000 1,007,460
84 PP2300051363 - Budesonid 498,024,000 14,940,720
85 PP2300051364 - Budesonid 366,300,000 10,989,000
86 PP2300051365 - Salmeterol + fluticason propionat 695,225,000 20,856,750
87 PP2300051366 - Tamsulosin hydroclorid 15,750,000 472,500
88 PP2300051367 - Ivabradin 30,761,500 922,845
89 PP2300051368 - Suxamethoniumclorid 25,433,200 762,996
90 PP2300051369 - Magnesi sulfat 4,057,200 121,716
91 PP2300051370 - Natri clorid 58,560,000 1,756,800
92 PP2300051371 - Progesteron 61,501,500 1,845,045
93 PP2300051372 - Tobramycin + Dexamethason 20,920,000 627,600
94 PP2300051373 - Amoxicilin + acid clavulanic 53,437,500 1,603,125
95 PP2300051374 - Cefotaxim 759,460,000 22,783,800
96 PP2300051375 - Fentanyl 273,000,000 8,190,000
97 PP2300051376 - Morphin 129,780,000 3,893,400
98 PP2300051377 - Ephedrin 115,500,000 3,465,000
99 PP2300051378 - VitaminB1 + B6 + B12 441,000,000 13,230,000
100 PP2300051379 - Ibuprofen 18,000,000 540,000
101 PP2300051380 - Celecoxib 4,550,000 136,500
102 PP2300051381 - Aminophylin 9,077,500 272,325
103 PP2300051382 - Naphazolin 4,462,500 133,875
104 PP2300051383 - Erythropoietin 762,300,000 22,869,000
105 PP2300051384 - Lercanidipin hydroclorid 6,800,000 204,000
106 PP2300051385 - Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin 59,500,000 1,785,000
107 PP2300051386 - Glutathion 192,591,000 5,777,730
108 PP2300051387 - Glutathion 225,000,000 6,750,000
109 PP2300051388 - Doxorubicin 75,505,500 2,265,165
110 PP2300051389 - Paclitaxel 57,237,138 1,717,114
111 PP2300051390 - Lactobacillus Acidophilus 39,900,000 1,197,000
112 PP2300051391 - Benzathin benzylpenicilin 5,250,000 157,500
113 PP2300051392 - Triamcinolon acetonid 5,400,000 162,000
114 PP2300051393 - VitaminB2 2,296,000 68,880
115 PP2300051394 - Technetium 99m (Tc-99m) 758,160,000 22,744,800
116 PP2300051395 - Sestamibi (6-methoxy isobutylisonitrile) 797,400,000 23,922,000
117 PP2300051396 - Infliximab 590,940,000 17,728,200
Diazepam
Mã phần lô PP2300051280
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300051281
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + Epinephrin(adrenalin)
Mã phần lô PP2300051282
Giá từng phần lô 141,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,231,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + Epinephrin(adrenalin)+18mcg)
Mã phần lô PP2300051283
Giá từng phần lô 48,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + prilocain
Mã phần lô PP2300051284
Giá từng phần lô 3,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300051285
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300051286
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300051287
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300051288
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300051289
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitonin
Mã phần lô PP2300051290
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tocilizumab
Mã phần lô PP2300051291
Giá từng phần lô 259,534,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,786,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300051292
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300051293
Giá từng phần lô 66,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,003,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ebastin
Mã phần lô PP2300051294
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300051295
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300051296
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300051297
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300051298
Giá từng phần lô 4,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300051299
Giá từng phần lô 21,703,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300051300
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri + valproicacid
Mã phần lô PP2300051301
Giá từng phần lô 20,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albendazol
Mã phần lô PP2300051302
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300051303
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300051304
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300051305
Giá từng phần lô 142,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,262,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300051306
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Griseofulvin
Mã phần lô PP2300051307
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300051308
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bleomycin
Mã phần lô PP2300051309
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300051310
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bicalutamid
Mã phần lô PP2300051311
Giá từng phần lô 13,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Solifenacin succinat
Mã phần lô PP2300051312
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2300051313
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2300051314
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferasirox
Mã phần lô PP2300051315
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2300051316
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300051317
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300051318
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxazosin
Mã phần lô PP2300051319
Giá từng phần lô 843,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Milrinon
Mã phần lô PP2300051320
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300051321
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fructose 1,6 diphosphat
Mã phần lô PP2300051322
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300051323
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acitretin
Mã phần lô PP2300051324
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300051325
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diethylphtalat
Mã phần lô PP2300051326
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300051327
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300051328
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Guaiazulen + dimethicon
Mã phần lô PP2300051329
Giá từng phần lô 6,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300051330
Giá từng phần lô 10,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300051331
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300051332
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300051333
Giá từng phần lô 2,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300051334
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300051335
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300051336
Giá từng phần lô 1,641,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,253,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300051337
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pyridostigmin bromid
Mã phần lô PP2300051338
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300051339
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300051340
Giá từng phần lô 8,875,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meclophenoxat
Mã phần lô PP2300051341
Giá từng phần lô 75,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300051342
Giá từng phần lô 50,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300051343
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300051344
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300051345
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin
Mã phần lô PP2300051346
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300051347
Giá từng phần lô 163,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300051348
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; 120mg/1hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovinelung surfactant)
Mã phần lô PP2300051349
Giá từng phần lô 83,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,518,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300051350
Giá từng phần lô 86,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300051351
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300051352
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2300051353
Giá từng phần lô 61,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300051354
Giá từng phần lô 1,302,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300051355
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri chloride+ Kali chloride+ Calci chlorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + Magnesi chloridehexahydrate + L-Malic acid
Mã phần lô PP2300051356
Giá từng phần lô 30,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300051357
Giá từng phần lô 353,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300051358
Giá từng phần lô 335,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300051359
Giá từng phần lô 96,911,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,907,351
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300051360
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300051361
Giá từng phần lô 17,616,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300051362
Giá từng phần lô 33,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300051363
Giá từng phần lô 498,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,940,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300051364
Giá từng phần lô 366,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300051365
Giá từng phần lô 695,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,856,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300051366
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300051367
Giá từng phần lô 30,761,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300051368
Giá từng phần lô 25,433,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300051369
Giá từng phần lô 4,057,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300051370
Giá từng phần lô 58,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300051371
Giá từng phần lô 61,501,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2300051372
Giá từng phần lô 20,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300051373
Giá từng phần lô 53,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300051374
Giá từng phần lô 759,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,783,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300051375
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300051376
Giá từng phần lô 129,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,893,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300051377
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300051378
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300051379
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300051380
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300051381
Giá từng phần lô 9,077,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300051382
Giá từng phần lô 4,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300051383
Giá từng phần lô 762,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300051384
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
Mã phần lô PP2300051385
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glutathion
Mã phần lô PP2300051386
Giá từng phần lô 192,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,777,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glutathion
Mã phần lô PP2300051387
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin
Mã phần lô PP2300051388
Giá từng phần lô 75,505,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300051389
Giá từng phần lô 57,237,138
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,717,114
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus Acidophilus
Mã phần lô PP2300051390
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Benzathin benzylpenicilin
Mã phần lô PP2300051391
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triamcinolon acetonid
Mã phần lô PP2300051392
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB2
Mã phần lô PP2300051393
Giá từng phần lô 2,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Technetium 99m (Tc-99m)
Mã phần lô PP2300051394
Giá từng phần lô 758,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,744,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sestamibi (6-methoxy isobutylisonitrile)
Mã phần lô PP2300051395
Giá từng phần lô 797,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Infliximab
Mã phần lô PP2300051396
Giá từng phần lô 590,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,728,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->