Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300042780-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300028704
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 342,470,491,690 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.849.409.840 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300063961 - Acarbose 635,040,000 12,700,800
2 PP2300063962 - Aceclofenac 283,200,000 5,664,000
3 PP2300063963 - Acenocoumarol 60,225,000 1,204,500
4 PP2300063964 - Acenocoumarol 20,600,000 412,000
5 PP2300063965 - Acetazolamid 11,040,000 220,800
6 PP2300063966 - Acetyl leucin 62,370,000 1,247,400
7 PP2300063967 - Acetyl leucin 82,800,000 1,656,000
8 PP2300063968 - Acetylsalicylic acid 92,300,000 1,846,000
9 PP2300063969 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 2,603,500,000 52,070,000
10 PP2300063970 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 233,400,000 4,668,000
11 PP2300063971 - Aciclovir 21,200,000 424,000
12 PP2300063972 - Aciclovir 212,800,000 4,256,000
13 PP2300063973 - Aciclovir 3,690,000 73,800
14 PP2300063974 - Acid amin 302,400,000 6,048,000
15 PP2300063975 - Acid amin 184,320,000 3,686,400
16 PP2300063976 - Acid amin 1,132,159,000 22,643,180
17 PP2300063977 - Acid amin + glucose(+ điện giải) 1,214,010,000 24,280,200
18 PP2300063978 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) 144,000,000 2,880,000
19 PP2300063979 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) 430,000,000 8,600,000
20 PP2300063980 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) 462,000,000 9,240,000
21 PP2300063981 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) 222,880,000 4,457,600
22 PP2300063982 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 132,079,500 2,641,590
23 PP2300063983 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 104,000,000 2,080,000
24 PP2300063984 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 575,000,000 11,500,000
25 PP2300063985 - Acid Fructose-1,6-Diphosphoric 201,600,000 4,032,000
26 PP2300063986 - Adalimumab 967,110,144 19,342,203
27 PP2300063987 - Adapalen 84,360,000 1,687,200
28 PP2300063988 - Adenosin 96,000,000 1,920,000
29 PP2300063989 - Adenosin 102,000,000 2,040,000
30 PP2300063990 - Afatinib 1,669,021,200 33,380,424
31 PP2300063991 - Albumin 4,200,000,000 84,000,000
32 PP2300063992 - Alendronat 165,240,000 3,304,800
33 PP2300063993 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) 202,800,000 4,056,000
34 PP2300063994 - Alfuzosin hydroclorid 2,397,500,000 47,950,000
35 PP2300063995 - Alfuzosin hydroclorid 917,460,000 18,349,200
36 PP2300063996 - Alfuzosin hydroclorid 712,800,000 14,256,000
37 PP2300063997 - Alpha chymotrypsinmicroka 48,000,000 960,000
38 PP2300063998 - Aluminum phosphat 289,500,000 5,790,000
39 PP2300063999 - Alverin(citrat) + Simethicon 325,600,000 6,512,000
40 PP2300064000 - Alverin(citrat) + Simethicon 115,200,000 2,304,000
41 PP2300064001 - Ambroxol hydroclorid 40,920,000 818,400
42 PP2300064002 - Aminophylin 3,631,000 72,620
43 PP2300064003 - Amitriptylin hydroclorid 44,800,000 896,000
44 PP2300064004 - Amlodipin 158,160,000 3,163,200
45 PP2300064005 - Amlodipin 178,770,000 3,575,400
46 PP2300064006 - Amlodipin + Atorvastatin 230,400,000 4,608,000
47 PP2300064007 - Amlodipin + Indapamid 418,908,000 8,378,160
48 PP2300064008 - Amlodipin + Indapamid 498,700,000 9,974,000
49 PP2300064009 - Amlodipin + Lisinopril 750,000,000 15,000,000
50 PP2300064010 - Amlodipin + Losartan 463,050,000 9,261,000
51 PP2300064011 - Amlodipin + Telmisartan 836,294,000 16,725,880
52 PP2300064012 - Amlodipin + Telmisartan 472,392,000 9,447,840
53 PP2300064013 - Amoxicilin + Acid clavulanic 1,140,000,000 22,800,000
54 PP2300064014 - Amphotericin B (phức hợp lipid) 1,800,000,000 36,000,000
55 PP2300064015 - Ampicilin + Sulbactam 142,485,000 2,849,700
56 PP2300064016 - Amylase + lipase + protease 180,000,000 3,600,000
57 PP2300064017 - Amylase + Lipase + Protease 102,772,500 2,055,450
58 PP2300064018 - Apixaban 72,450,000 1,449,000
59 PP2300064019 - Apixaban 72,450,000 1,449,000
60 PP2300064020 - Atezolizumab 1,333,057,536 26,661,151
61 PP2300064021 - Atorvastatin 320,000,000 6,400,000
62 PP2300064022 - Atorvastatin 525,000,000 10,500,000
63 PP2300064023 - Atropinsulfat 9,400,000 188,000
64 PP2300064024 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 402,570,000 8,051,400
65 PP2300064025 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 146,544,000 2,930,880
66 PP2300064026 - Azathioprin 35,000,000 700,000
67 PP2300064027 - Azithromycin 4,838,400 96,768
68 PP2300064028 - Azithromycin 135,000,000 2,700,000
69 PP2300064029 - Bacillussubtilis 540,000,000 10,800,000
70 PP2300064030 - Baclofen 486,000,000 9,720,000
71 PP2300064031 - Beclometason dipropionat 33,600,000 672,000
72 PP2300064032 - Benzylpenicilin 758,000 15,160
73 PP2300064033 - Betahistin 93,840,000 1,876,800
74 PP2300064034 - Betahistin 482,922,000 9,658,440
75 PP2300064035 - Betahistin 276,000,000 5,520,000
76 PP2300064036 - Betamethason 246,000,000 4,920,000
77 PP2300064037 - Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat 203,961,600 4,079,232
78 PP2300064038 - Bevacizumab 7,560,000,000 151,200,000
79 PP2300064039 - Bevacizumab 713,413,050 14,268,261
80 PP2300064040 - Bevacizumab 434,320,700 8,686,414
81 PP2300064041 - Bevacizumab 2,608,200,000 52,164,000
82 PP2300064042 - Bezafibrat 540,000,000 10,800,000
83 PP2300064043 - Bismuth 252,000,000 5,040,000
84 PP2300064044 - Bisoprolol fumarat 864,000,000 17,280,000
85 PP2300064045 - Bisoprolol fumarat 632,000,000 12,640,000
86 PP2300064046 - Bleomycin 21,000,000 420,000
87 PP2300064047 - Bosentan 230,400,000 4,608,000
88 PP2300064048 - Brimonidin tartrat + Timolol 132,130,080 2,642,602
89 PP2300064049 - Brinzolamid + Timolol 111,888,000 2,237,760
90 PP2300064050 - Bromhexin hydroclorid 15,876,000 317,520
91 PP2300064051 - Budesonid 448,308,000 8,966,160
92 PP2300064052 - Budesonid 405,000,000 8,100,000
93 PP2300064053 - Cafein (citrat) 21,000,000 420,000
94 PP2300064054 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 420,000,000 8,400,000
95 PP2300064055 - Calci carbonat + VitaminD3 1,680,000,000 33,600,000
96 PP2300064056 - Calci carbonat + VitaminD3 335,160,000 6,703,200
97 PP2300064057 - Calci clorid 6,336,000 126,720
98 PP2300064058 - Calci folinat 99,666,000 1,993,320
99 PP2300064059 - Calci gluconat 56,700,000 1,134,000
100 PP2300064060 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat 397,110,000 7,942,200
101 PP2300064061 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat 154,890,000 3,097,800
102 PP2300064062 - Calcipotriol + Betamethason 43,312,500 866,250
103 PP2300064063 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat 31,500,000 630,000
104 PP2300064064 - Calcitriol 57,330,000 1,146,600
105 PP2300064065 - Candesartan 5,997,600 119,952
106 PP2300064066 - Candesartan 60,300,000 1,206,000
107 PP2300064067 - Candesartan 24,480,000 489,600
108 PP2300064068 - Candesartan 67,500,000 1,350,000
109 PP2300064069 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. 360,000,000 7,200,000
110 PP2300064070 - Capecitabin 7,796,250,000 155,925,000
111 PP2300064071 - Carbetocin 716,464,800 14,329,296
112 PP2300064072 - Carbomer 22,400,000 448,000
113 PP2300064073 - Carboplatin 135,000,000 2,700,000
114 PP2300064074 - Carboprost 104,400,000 2,088,000
115 PP2300064075 - Carvedilol 97,200,000 1,944,000
116 PP2300064076 - Caspofungin 4,121,600,000 82,432,000
117 PP2300064077 - Caspofungin 3,265,500,000 65,310,000
118 PP2300064078 - Caspofungin 994,644,000 19,892,880
119 PP2300064079 - Caspofungin 672,000,000 13,440,000
120 PP2300064080 - Cefaclor 792,000,000 15,840,000
121 PP2300064081 - Cefaclor 839,160,000 16,783,200
122 PP2300064082 - Cefazolin 228,000,000 4,560,000
123 PP2300064083 - Cefdinir 195,360,000 3,907,200
124 PP2300064084 - Cefoperazon 537,500,000 10,750,000
125 PP2300064085 - Cefoperazon + Sulbactam 17,682,000 353,640
126 PP2300064086 - Cefoperazon + Sulbactam 1,748,000,000 34,960,000
127 PP2300064087 - Cefoperazon + Sulbactam 912,000,000 18,240,000
128 PP2300064088 - Cefoxitin 99,750,000 1,995,000
129 PP2300064089 - Cefpodoxim 1,222,000,000 24,440,000
130 PP2300064090 - Ceftazidim 98,910,000 1,978,200
131 PP2300064091 - Ceftazidim + Avibactam 1,663,200,000 33,264,000
132 PP2300064092 - Ceftolozan + Tazobactam 326,200,000 6,524,000
133 PP2300064093 - Ceftriaxon 1,112,400,000 22,248,000
134 PP2300064094 - Cefuroxim 314,400,000 6,288,000
135 PP2300064095 - Celecoxib 540,000,000 10,800,000
136 PP2300064096 - Celecoxib 191,100,000 3,822,000
137 PP2300064097 - Cetuximab 2,309,376,000 46,187,520
138 PP2300064098 - Chlorhexidin digluconat 270,000,000 5,400,000
139 PP2300064099 - Chlorpheniramin maleat 4,320,000 86,400
140 PP2300064100 - Cholin alfoscerat 346,500,000 6,930,000
141 PP2300064101 - Cilostazol 104,800,000 2,096,000
142 PP2300064102 - Cilostazol 109,920,000 2,198,400
143 PP2300064103 - Cinnarizin 5,040,000 100,800
144 PP2300064104 - Ciprofloxacin 103,200,000 2,064,000
145 PP2300064105 - Ciprofloxacin 2,032,500,000 40,650,000
146 PP2300064106 - Ciprofloxacin 126,000,000 2,520,000
147 PP2300064107 - Cisplatin 14,975,640 299,513
148 PP2300064108 - Citicolin 327,600,000 6,552,000
149 PP2300064109 - Citicolin 111,942,600 2,238,852
150 PP2300064110 - Clobetasol propionat 75,000,000 1,500,000
151 PP2300064111 - Clonidin 18,000,000 360,000
152 PP2300064112 - Clopidogrel 472,500,000 9,450,000
153 PP2300064113 - Clorpromazin hydroclorid 210,000 4,200
154 PP2300064114 - Codein + Terpin hydrat 136,800,000 2,736,000
155 PP2300064115 - Colchicin 17,490,000 349,800
156 PP2300064116 - Colistin 1,429,470,000 28,589,400
157 PP2300064117 - Colistin 3,969,000,000 79,380,000
158 PP2300064118 - Colistin 4,560,000,000 91,200,000
159 PP2300064119 - Colistin 1,795,500,000 35,910,000
160 PP2300064120 - Colistin 2,995,860,000 59,917,200
161 PP2300064121 - Crotamiton 4,800,000 96,000
162 PP2300064122 - Cyclophosphamid 64,777,700 1,295,554
163 PP2300064123 - Cytidinmonophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium 263,400,000 5,268,000
164 PP2300064124 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin 81,000,000 1,620,000
165 PP2300064125 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin 1,326,000,000 26,520,000
166 PP2300064126 - Daptomycin 169,900,000 3,398,000
167 PP2300064127 - Deferipron 40,005,000 800,100
168 PP2300064128 - Dequalinium clorid 23,304,000 466,080
169 PP2300064129 - Desfluran 162,000,000 3,240,000
170 PP2300064130 - Desloratadin 38,000,000 760,000
171 PP2300064131 - Desmopressin aceatat 708,256,000 14,165,120
172 PP2300064132 - Dexamethason 25,935,000 518,700
173 PP2300064133 - Dextromethorphan HBr 1,120,000 22,400
174 PP2300064134 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O 138,600,000 2,772,000
175 PP2300064135 - Diacerein 77,870,000 1,557,400
176 PP2300064136 - Diazepam 13,440,000 268,800
177 PP2300064137 - Diazepam 15,960,000 319,200
178 PP2300064138 - Diazepam 22,680,000 453,600
179 PP2300064139 - Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục 6,300,000,000 126,000,000
180 PP2300064140 - Diclofenac 280,000,000 5,600,000
181 PP2300064141 - Digoxin 8,000,000 160,000
182 PP2300064142 - Digoxin 6,930,000 138,600
183 PP2300064143 - Digoxin 12,000,000 240,000
184 PP2300064144 - Dihydroergotamin mesylat 92,736,000 1,854,720
185 PP2300064145 - Diltiazem hydroclorid 291,060,000 5,821,200
186 PP2300064146 - Dinoproston 93,450,000 1,869,000
187 PP2300064147 - Diosmectit 67,554,000 1,351,080
188 PP2300064148 - Diosmectit 47,775,000 955,500
189 PP2300064149 - Diosmin + Hesperidin 1,494,000,000 29,880,000
190 PP2300064150 - Diosmin + Hesperidin 583,200,000 11,664,000
191 PP2300064151 - Diosmin + Hesperidin 303,360,000 6,067,200
192 PP2300064152 - Diphenhydramin hydroclorid 6,552,000 131,040
193 PP2300064153 - Docetaxel 42,600,600 852,012
194 PP2300064154 - Docetaxel 131,360,000 2,627,200
195 PP2300064155 - Docetaxel 348,000,000 6,960,000
196 PP2300064156 - Docetaxel 197,996,400 3,959,928
197 PP2300064157 - Domperidon 8,280,000 165,600
198 PP2300064158 - Domperidon 3,091,200 61,824
199 PP2300064159 - Donepezil hydroclorid 26,850,000 537,000
200 PP2300064160 - Donepezil hydroclorid 102,000,000 2,040,000
201 PP2300064161 - Doxorubicin hydroclorid 60,537,600 1,210,752
202 PP2300064162 - Doxorubicin hydroclorid 228,000,000 4,560,000
203 PP2300064163 - Doxorubicin hydroclorid 168,480,000 3,369,600
204 PP2300064164 - Drotaverin clohydrat 148,050,000 2,961,000
205 PP2300064165 - Dung dịch lọc màng bụng 209,979,000 4,199,580
206 PP2300064166 - Dung dịch lọc màng bụng 1,172,670,000 23,453,400
207 PP2300064167 - Dung dịch lọc màng bụng 781,780,000 15,635,600
208 PP2300064168 - Dung dịch lọc màng bụng 203,850,000 4,077,000
209 PP2300064169 - Dung dịch lọc màng bụng 27,476,400 549,528
210 PP2300064170 - Dung dịch lọc màng bụng 156,356,000 3,127,120
211 PP2300064171 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)monohyd 3,150,000,000 63,000,000
212 PP2300064172 - Durvalumab 251,224,464 5,024,490
213 PP2300064173 - Durvalumab 1,004,897,880 20,097,958
214 PP2300064174 - Dutasterid 1,162,500,000 23,250,000
215 PP2300064175 - Dydrogesterone 9,273,600 185,472
216 PP2300064176 - Enoxaparin natri 1,960,000,000 39,200,000
217 PP2300064177 - Enoxaparin natri 684,000,000 13,680,000
218 PP2300064178 - Entecavir 1,552,000,000 31,040,000
219 PP2300064179 - Eperison hydroclorid 520,800,000 10,416,000
220 PP2300064180 - Ephedrin hydroclorid 196,350,000 3,927,000
221 PP2300064181 - Ephedrin hydroclorid 62,370,000 1,247,400
222 PP2300064182 - Epirubicin hydroclorid 18,461,850 369,237
223 PP2300064183 - Epirubicin hydroclorid 65,498,000 1,309,960
224 PP2300064184 - Eribulinmesylate 2,016,000,000 40,320,000
225 PP2300064185 - Erythromycin 77,490,000 1,549,800
226 PP2300064186 - Erythropoietin alpha 1,339,200,000 26,784,000
227 PP2300064187 - Erythropoietin alpha 352,000,000 7,040,000
228 PP2300064188 - Erythropoietin alpha 6,422,000,000 128,440,000
229 PP2300064189 - Erythropoietin alpha 692,384,000 13,847,680
230 PP2300064190 - Esomeprazol 326,400,000 6,528,000
231 PP2300064191 - Esomeprazol 133,500,000 2,670,000
232 PP2300064192 - Esomeprazol 420,120,000 8,402,400
233 PP2300064193 - Ester etylic của acid béo iod hóa 1,302,000,000 26,040,000
234 PP2300064194 - Estradiol valerat 11,790,000 235,800
235 PP2300064195 - Estriol 28,560,000 571,200
236 PP2300064196 - Ethinylestradiol + Desogestrel 7,784,000 155,680
237 PP2300064197 - Etifoxinhydroclorid (chlohydrat) 990,000,000 19,800,000
238 PP2300064198 - Etodolac 690,000,000 13,800,000
239 PP2300064199 - Etoposid 24,000,000 480,000
240 PP2300064200 - Etoricoxib 254,160,000 5,083,200
241 PP2300064201 - Etoricoxib 167,832,000 3,356,640
242 PP2300064202 - Ezetimibe + Atorvastatin 1,080,000,000 21,600,000
243 PP2300064203 - Felodipin 420,000,000 8,400,000
244 PP2300064204 - Felodipin 1,247,400,000 24,948,000
245 PP2300064205 - Fenofibrat 352,800,000 7,056,000
246 PP2300064206 - Fenofibrat 237,000,000 4,740,000
247 PP2300064207 - Fenofibrat 263,350,000 5,267,000
248 PP2300064208 - Fenofibrat 336,000,000 6,720,000
249 PP2300064209 - Fentanyl 1,215,000,000 24,300,000
250 PP2300064210 - Fentanyl 312,000,000 6,240,000
251 PP2300064211 - Fentanyl 46,305,000 926,100
252 PP2300064212 - Fenticonazol nitrat 31,500,000 630,000
253 PP2300064213 - Fexofenadin hydroclorid 238,680,000 4,773,600
254 PP2300064214 - Filgrastim 79,703,200 1,594,064
255 PP2300064215 - Flavoxat hydroclorid 245,700,000 4,914,000
256 PP2300064216 - Flunarizin 81,600,000 1,632,000
257 PP2300064217 - Fluorometholon 2,224,000 44,480
258 PP2300064218 - Fluoxetin 41,200,000 824,000
259 PP2300064219 - Fluticason propionat 140,049,000 2,800,980
260 PP2300064220 - Fluticason propionat 403,200,000 8,064,000
261 PP2300064221 - Folic acid (vitamin B9) 7,425,000 148,500
262 PP2300064222 - Fosfomycin 558,000,000 11,160,000
263 PP2300064223 - Fosfomycin 409,500,000 8,190,000
264 PP2300064224 - Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat) 4,050,000 81,000
265 PP2300064225 - Fusidicacid + Hydrocortison acetat 192,000,000 3,840,000
266 PP2300064226 - Gabapentin 586,530,000 11,730,600
267 PP2300064227 - Gabapentin 408,590,000 8,171,800
268 PP2300064228 - Gadobutrol 1,092,000,000 21,840,000
269 PP2300064229 - Gadoteric acid0,5mmo 1,040,000,000 20,800,000
270 PP2300064230 - Gadoxetate 0,25mmdisodium 396,900,000 7,938,000
271 PP2300064231 - Galantamin 529,200,000 10,584,000
272 PP2300064232 - Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd 58,000,000 1,160,000
273 PP2300064233 - Gemcitabin 216,000,000 4,320,000
274 PP2300064234 - Gemcitabin 37,027,500 740,550
275 PP2300064235 - Gliclazid 735,000,000 14,700,000
276 PP2300064236 - Gliclazid 256,125,000 5,122,500
277 PP2300064237 - Glimepirid 15,795,000 315,900
278 PP2300064238 - Glimepirid 31,800,000 636,000
279 PP2300064239 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt 252,630,000 5,052,600
280 PP2300064240 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 391,000,000 7,820,000
281 PP2300064241 - Glucose 206,850,000 4,137,000
282 PP2300064242 - Glucose 44,920,000 898,400
283 PP2300064243 - Glucose 52,755,200 1,055,104
284 PP2300064244 - Glucose 95,784,000 1,915,680
285 PP2300064245 - Glucose 340,990,000 6,819,800
286 PP2300064246 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat6,6mmo 78,500,000 1,570,000
287 PP2300064247 - Glycerol 7,398,000 147,960
288 PP2300064248 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 7,500,000 150,000
289 PP2300064249 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 16,000,000 320,000
290 PP2300064250 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 1,927,200,000 38,544,000
291 PP2300064251 - Golimumab 359,947,800 7,198,956
292 PP2300064252 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 230,580,000 4,611,600
293 PP2300064253 - Granisetron 113,400,000 2,268,000
294 PP2300064254 - Guaiazulen + Dimethicon 855,800,000 17,116,000
295 PP2300064255 - Haloperidol 58,200 1,164
296 PP2300064256 - Haloperidol 1,050,000 21,000
297 PP2300064257 - Hỗn hợp acid amin: Alanin,Arginin, Acid aspartic, Cystein,Acid glutamic, Glycin,Histidin, isoleucin, Leucin,Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, monohyd 342,900,000 6,858,000
298 PP2300064258 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết 272,000,000 5,440,000
299 PP2300064259 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết 576,000,000 11,520,000
300 PP2300064260 - Humanhepatitis B immunoglobulin 680,000,000 13,600,000
301 PP2300064261 - Húng chanh + Núc nác + Cineol 5,940,000 118,800
302 PP2300064262 - Hydroxy cloroquin sulfat 215,040,000 4,300,800
303 PP2300064263 - Hydroxypropylmethylcellulose 18,000,000 360,000
304 PP2300064264 - Hydroxyurea 64,500,000 1,290,000
305 PP2300064265 - Idarucizumab 107,879,420 2,157,589
306 PP2300064266 - Imidapril hydroclorid 110,400,000 2,208,000
307 PP2300064267 - Imidapril hydroclorid 840,000,000 16,800,000
308 PP2300064268 - Imipenem + Cilastatin 813,120,000 16,262,400
309 PP2300064269 - Immunoglobulin 1,315,000,000 26,300,000
310 PP2300064270 - Indapamid 762,500,000 15,250,000
311 PP2300064271 - Indocyanine Green 147,878,640 2,957,573
312 PP2300064272 - Indomethacin 68,000,000 1,360,000
313 PP2300064273 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart) 148,049,640 2,960,993
314 PP2300064274 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 34,020,000 680,400
315 PP2300064275 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 64,522,500 1,290,450
316 PP2300064276 - Insulin người trộn (70/30) 1,488,000,000 29,760,000
317 PP2300064277 - Insulin người trộn (70/30) 1,449,000,000 28,980,000
318 PP2300064278 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài 498,000,000 9,960,000
319 PP2300064279 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 240,000,000 4,800,000
320 PP2300064280 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian 692,995,500 13,859,910
321 PP2300064281 - Iohexol 2,144,208,000 42,884,160
322 PP2300064282 - Iohexol 122,845,000 2,456,900
323 PP2300064283 - Iohexol 487,312,000 9,746,240
324 PP2300064284 - Irbesartan 39,150,000 783,000
325 PP2300064285 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 204,120,000 4,082,400
326 PP2300064286 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 209,520,000 4,190,400
327 PP2300064287 - Irinotecan hydroclorid 57,999,900 1,159,998
328 PP2300064288 - Irinotecan hydroclorid 58,800,000 1,176,000
329 PP2300064289 - Isotretinoin 7,500,000 150,000
330 PP2300064290 - Itoprid 875,490,000 17,509,800
331 PP2300064291 - Itraconazol 57,600,000 1,152,000
332 PP2300064292 - Itraconazol 42,000,000 840,000
333 PP2300064293 - Ivabradin 953,640,000 19,072,800
334 PP2300064294 - Ivabradin 2,040,000,000 40,800,000
335 PP2300064295 - Kali clorid 68,040,000 1,360,800
336 PP2300064296 - Kali clorid 119,200,000 2,384,000
337 PP2300064297 - Kẽm gluconat 102,700,000 2,054,000
338 PP2300064298 - Ketamin 12,160,000 243,200
339 PP2300064299 - Ketoprofen 855,000,000 17,100,000
340 PP2300064300 - Lamivudin 105,000,000 2,100,000
341 PP2300064301 - Lamotrigine 15,120,000 302,400
342 PP2300064302 - Lansoprazol 211,680,000 4,233,600
343 PP2300064303 - Leflunomid 11,772,000 235,440
344 PP2300064304 - Lenvatinib 2,575,440,000 51,508,800
345 PP2300064305 - Lercanidipin hydroclorid 1,058,400,000 21,168,000
346 PP2300064306 - Lercanidipin hydroclorid 765,000,000 15,300,000
347 PP2300064307 - Levetiracetam 192,500,000 3,850,000
348 PP2300064308 - Levocetirizin 19,500,000 390,000
349 PP2300064309 - Levodopa + Carbidopa 1,098,090,000 21,961,800
350 PP2300064310 - Levodopa + Carbidopa 162,000,000 3,240,000
351 PP2300064311 - Levofloxacin 199,080,000 3,981,600
352 PP2300064312 - Levofloxacin 73,500,000 1,470,000
353 PP2300064313 - Levofloxacin 468,000,000 9,360,000
354 PP2300064314 - Levothyroxin natri 90,950,000 1,819,000
355 PP2300064315 - Lidocain 63,600,000 1,272,000
356 PP2300064316 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 256,440,000 5,128,800
357 PP2300064317 - Linezolid 79,650,000 1,593,000
358 PP2300064318 - Linezolid 780,000,000 15,600,000
359 PP2300064319 - Linezolid 810,000,000 16,200,000
360 PP2300064320 - Linezolid 2,583,000,000 51,660,000
361 PP2300064321 - Lisinopril 188,910,000 3,778,200
362 PP2300064322 - Lisinopril 65,100,000 1,302,000
363 PP2300064323 - Lisinopril 108,000,000 2,160,000
364 PP2300064324 - Lisinopril 107,520,000 2,150,400
365 PP2300064325 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 300,000,000 6,000,000
366 PP2300064326 - Loratadin 9,360,000 187,200
367 PP2300064327 - L-Ornithin-L-aspartat 41,400,000 828,000
368 PP2300064328 - Losartan 648,000,000 12,960,000
369 PP2300064329 - Losartan 525,000,000 10,500,000
370 PP2300064330 - Losartan 1,065,750,000 21,315,000
371 PP2300064331 - Loxoprofen natri 71,700,000 1,434,000
372 PP2300064332 - Lynestrenol 20,700,000 414,000
373 PP2300064333 - Macrogol 205,200,000 4,104,000
374 PP2300064334 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid 215,992,800 4,319,856
375 PP2300064335 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 792,000,000 15,840,000
376 PP2300064336 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 472,800,000 9,456,000
377 PP2300064337 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 976,500,000 19,530,000
378 PP2300064338 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 918,750,000 18,375,000
379 PP2300064339 - Magnesi sulfat 25,515,000 510,300
380 PP2300064340 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen 12,474,000 249,480
381 PP2300064341 - Manitol 37,800,000 756,000
382 PP2300064342 - Mebeverin hydroclorid 289,800,000 5,796,000
383 PP2300064343 - Meglumin sodiumsuccinat 91,170,000 1,823,400
384 PP2300064344 - Meloxicam 44,100,000 882,000
385 PP2300064345 - Meropenem 616,000,000 12,320,000
386 PP2300064346 - Mesalazin (Mesalamin) 19,862,500 397,250
387 PP2300064347 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 19,900,080 398,002
388 PP2300064348 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 284,400,000 5,688,000
389 PP2300064349 - Metformin hydroclorid 244,500,000 4,890,000
390 PP2300064350 - Metformin hydroclorid 215,460,000 4,309,200
391 PP2300064351 - Metformin hydroclorid 702,000,000 14,040,000
392 PP2300064352 - Metformin hydroclorid 1,470,800,000 29,416,000
393 PP2300064353 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid 574,560,000 11,491,200
394 PP2300064354 - Metformin hydroclorid + Glimepirid 899,640,000 17,992,800
395 PP2300064355 - Methocarbamol 124,250,000 2,485,000
396 PP2300064356 - Methotrexat 115,200,000 2,304,000
397 PP2300064357 - Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta 658,350,000 13,167,000
398 PP2300064358 - Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta 203,490,000 4,069,800
399 PP2300064359 - Methyl prednisolon 23,940,000 478,800
400 PP2300064360 - Metoclopramid 29,646,000 592,920
401 PP2300064361 - Metoclopramid 6,600,000 132,000
402 PP2300064362 - Metoprolol tartrat 704,400,000 14,088,000
403 PP2300064363 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 213,840,000 4,276,800
404 PP2300064364 - Micafungin natri 2,388,750,000 47,775,000
405 PP2300064365 - Midazolam 157,500,000 3,150,000
406 PP2300064366 - Midazolam 2,041,200,000 40,824,000
407 PP2300064367 - Mifepriston 66,300,000 1,326,000
408 PP2300064368 - Milrinon 148,050,000 2,961,000
409 PP2300064369 - Milrinon 294,000,000 5,880,000
410 PP2300064370 - Mirtazapin 232,200,000 4,644,000
411 PP2300064371 - Mộc hương + Berberin clorid + Bạch thược + Ngô thù du 40,500,000 810,000
412 PP2300064372 - Mometason furoat 178,800,000 3,576,000
413 PP2300064373 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat 295,000,000 5,900,000
414 PP2300064374 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 125,300,000 2,506,000
415 PP2300064375 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 21,000,000 420,000
416 PP2300064376 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 11,172,000 223,440
417 PP2300064377 - Moxifloxacin 167,400,000 3,348,000
418 PP2300064378 - Mupirocin 13,500,000 270,000
419 PP2300064379 - Mycophenolat 1,527,750,000 30,555,000
420 PP2300064380 - N-acetylcystein 75,000,000 1,500,000
421 PP2300064381 - N-acetylcystein 1,260,000,000 25,200,000
422 PP2300064382 - Naftidrofuryl oxalat 107,664,000 2,153,280
423 PP2300064383 - Naloxon hydroclorid 13,198,500 263,970
424 PP2300064384 - Naphazolin 3,937,500 78,750
425 PP2300064385 - Naproxen 27,048,000 540,960
426 PP2300064386 - Natri Carboxymethylcellulose(medium viscosity) + Carboxymethylcellulose(high viscosity)+ Glycerin 223,200,000 4,464,000
427 PP2300064387 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 153,844,800 3,076,896
428 PP2300064388 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 78,540,000 1,570,800
429 PP2300064389 - Natri carboxymethylcellulose+ Glycerin 82,850,000 1,657,000
430 PP2300064390 - Natri clorid 72,000,000 1,440,000
431 PP2300064391 - Natri clorid 403,200,000 8,064,000
432 PP2300064392 - Natri clorid 2,595,400,000 51,908,000
433 PP2300064393 - Natri clorid 100,080,000 2,001,600
434 PP2300064394 - Natri clorid 295,200,000 5,904,000
435 PP2300064395 - Natri clorid 321,300,000 6,426,000
436 PP2300064396 - Natri clorid 1,782,720,000 35,654,400
437 PP2300064397 - Natri clorid 594,850 11,897
438 PP2300064398 - Natri clorid 44,226,000 884,520
439 PP2300064399 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic 518,700,000 10,374,000
440 PP2300064400 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose 204,000,000 4,080,000
441 PP2300064401 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan 51,520,000 1,030,400
442 PP2300064402 - Natri diquafosol 77,805,000 1,556,100
443 PP2300064403 - Natri hyaluronat 410,400,000 8,208,000
444 PP2300064404 - Natri hyaluronat 93,600,000 1,872,000
445 PP2300064405 - Natri hyaluronat 2,880,000,000 57,600,000
446 PP2300064406 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 12,800,000 256,000
447 PP2300064407 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 475,000,000 9,500,000
448 PP2300064408 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 50,600,000 1,012,000
449 PP2300064409 - Nebivolol 660,000,000 13,200,000
450 PP2300064410 - Nefopam hydroclorid 564,120,000 11,282,400
451 PP2300064411 - Nefopam hydroclorid 577,500,000 11,550,000
452 PP2300064412 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone 99,000,000 1,980,000
453 PP2300064413 - Neostigmin metylsulfat 192,000,000 3,840,000
454 PP2300064414 - Neostigmin metylsulfat 88,590,000 1,771,800
455 PP2300064415 - Nepafenac 45,899,700 917,994
456 PP2300064416 - Nhũ dịch lipid 760,000,000 15,200,000
457 PP2300064417 - Nicardipin hydroclorid 168,000,000 3,360,000
458 PP2300064418 - Nicardipin hydroclorid 674,994,600 13,499,892
459 PP2300064419 - Nicorandil 1,264,200,000 25,284,000
460 PP2300064420 - Nifedipin 800,160,000 16,003,200
461 PP2300064421 - Nimodipin 46,880,000 937,600
462 PP2300064422 - Nimodipin 4,725,000 94,500
463 PP2300064423 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 105,000,000 2,100,000
464 PP2300064424 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 280,000,000 5,600,000
465 PP2300064425 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 1,922,800,000 38,456,000
466 PP2300064426 - Nước cất pha tiêm 222,000,000 4,440,000
467 PP2300064427 - Nước cất pha tiêm 520,800,000 10,416,000
468 PP2300064428 - Nystatin 441,000 8,820
469 PP2300064429 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat 57,000,000 1,140,000
470 PP2300064430 - Octreotid 545,958,000 10,919,160
471 PP2300064431 - Olanzapin 568,000 11,360
472 PP2300064432 - Omalizumab 153,042,456 3,060,850
473 PP2300064433 - Omeprazol 71,280,000 1,425,600
474 PP2300064434 - Ondansetron 18,900,000 378,000
475 PP2300064435 - Oseltamivir 20,194,650 403,893
476 PP2300064436 - Oxacilin 42,000,000 840,000
477 PP2300064437 - Oxaliplatin 239,400,000 4,788,000
478 PP2300064438 - Oxaliplatin 759,000,000 15,180,000
479 PP2300064439 - Oxcarbazepin 165,312,000 3,306,240
480 PP2300064440 - Pantoprazol 107,520,000 2,150,400
481 PP2300064441 - Papaverin hydroclorid 552,000 11,040
482 PP2300064442 - Paracetamol (Acetaminophen) 1,360,000 27,200
483 PP2300064443 - Paracetamol (Acetaminophen) 623,952,000 12,479,040
484 PP2300064444 - Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m 827,100,000 16,542,000
485 PP2300064445 - Paracetamol + Codein phosphat 759,500,000 15,190,000
486 PP2300064446 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid 552,000,000 11,040,000
487 PP2300064447 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid 1,055,880,000 21,117,600
488 PP2300064448 - Paroxetin 106,800,000 2,136,000
489 PP2300064449 - Pegfilgrastim 889,500,000 17,790,000
490 PP2300064450 - Pembrolizumab 4,309,868,800 86,197,376
491 PP2300064451 - Pemetrexed 67,500,000 1,350,000
492 PP2300064452 - Pemetrexed 780,000,000 15,600,000
493 PP2300064453 - Pemetrexed 165,000,000 3,300,000
494 PP2300064454 - Pemetrexed 3,349,500,000 66,990,000
495 PP2300064455 - Perindopril + Indapamid 178,800,000 3,576,000
496 PP2300064456 - Perindopril arginine+ Amlodipin 1,062,915,000 21,258,300
497 PP2300064457 - Perindopril arginine+ Amlodipin 1,192,000,000 23,840,000
498 PP2300064458 - Perindopril arginine+ Amlodipin 2,174,370,000 43,487,400
499 PP2300064459 - Perindopril arginine+ Indapamid 422,500,000 8,450,000
500 PP2300064460 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin 770,130,000 15,402,600
501 PP2300064461 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin 1,026,840,000 20,536,800
502 PP2300064462 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin 408,000,000 8,160,000
503 PP2300064463 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid 113,100,000 2,262,000
504 PP2300064464 - Pethidin hydroclorid 21,600,000 432,000
505 PP2300064465 - Phenobarbital 92,000 1,840
506 PP2300064466 - Phenobarbital 2,230,200 44,604
507 PP2300064467 - Phenoxy methylpenicilin 25,620,000 512,400
508 PP2300064468 - Phenylephrin 125,000,000 2,500,000
509 PP2300064469 - Phenylephrin 93,360,000 1,867,200
510 PP2300064470 - Phenytoin 30,240,000 604,800
511 PP2300064471 - Phytomenadion(vitamin K1) 12,640,000 252,800
512 PP2300064472 - Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh 3,960,000 79,200
513 PP2300064473 - Piperacillin + Tazobactam 2,381,400,000 47,628,000
514 PP2300064474 - Piracetam 29,767,500 595,350
515 PP2300064475 - Piracetam 494,760,000 9,895,200
516 PP2300064476 - Polyethylen glycol + Propylen glycol 72,120,000 1,442,400
517 PP2300064477 - Polystyren 164,000,000 3,280,000
518 PP2300064478 - Polystyren 352,800,000 7,056,000
519 PP2300064479 - PovidonIodin 184,680,000 3,693,600
520 PP2300064480 - PovidonIodin 89,700,000 1,794,000
521 PP2300064481 - PovidonIodin 31,987,200 639,744
522 PP2300064482 - PovidonIodin 58,527,000 1,170,540
523 PP2300064483 - Pralidoxim 26,989,200 539,784
524 PP2300064484 - Pramipexol 225,000,000 4,500,000
525 PP2300064485 - Pramipexol 906,500,000 18,130,000
526 PP2300064486 - Prednisolon acetat 38,114,400 762,288
527 PP2300064487 - Pregabalin 205,400,000 4,108,000
528 PP2300064488 - Pregabalin 321,300,000 6,426,000
529 PP2300064489 - Progesteron 130,000,000 2,600,000
530 PP2300064490 - Progesteron 78,000,000 1,560,000
531 PP2300064491 - Promestrien 13,986,000 279,720
532 PP2300064492 - Propofol 901,800,000 18,036,000
533 PP2300064493 - Protamin sulfat 172,200,000 3,444,000
534 PP2300064494 - Pyridostigmin bromid 132,300,000 2,646,000
535 PP2300064495 - Rabeprazol 441,000,000 8,820,000
536 PP2300064496 - Rabeprazol 198,000,000 3,960,000
537 PP2300064497 - Ramipril 150,000,000 3,000,000
538 PP2300064498 - Rebamipid 540,000,000 10,800,000
539 PP2300064499 - Rebamipid 680,000,000 13,600,000
540 PP2300064500 - Repaglinid 104,364,000 2,087,280
541 PP2300064501 - Rifamycin 78,000,000 1,560,000
542 PP2300064502 - Ringer lactat 294,480,000 5,889,600
543 PP2300064503 - Rivaroxaban 299,600,000 5,992,000
544 PP2300064504 - Rivaroxaban 1,998,000,000 39,960,000
545 PP2300064505 - Rivaroxaban 1,161,120,000 23,222,400
546 PP2300064506 - Rocuronium bromid 168,000,000 3,360,000
547 PP2300064507 - Rocuronium bromid 1,140,000,000 22,800,000
548 PP2300064508 - Rosuvastatin 124,000,000 2,480,000
549 PP2300064509 - Rosuvastatin 306,000,000 6,120,000
550 PP2300064510 - Saccharomyces boulardii 1,077,300,000 21,546,000
551 PP2300064511 - Sacubitril + Valsartan 36,000,000 720,000
552 PP2300064512 - Sacubitril + Valsartan 48,000,000 960,000
553 PP2300064513 - Sacubitril + Valsartan 48,000,000 960,000
554 PP2300064514 - Salbutamol (sulfat) 170,260,000 3,405,200
555 PP2300064515 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat 228,000,000 4,560,000
556 PP2300064516 - Salmeterol + Fluticason propionat 1,251,405,000 25,028,100
557 PP2300064517 - Salmeterol + Fluticason propionat 48,000,000 960,000
558 PP2300064518 - Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid 257,880,000 5,157,600
559 PP2300064519 - Sắt protein succinylat 222,000,000 4,440,000
560 PP2300064520 - Sắt sucrose(hay dextran) 35,600,000 712,000
561 PP2300064521 - Sắt sulfat + Folic acid 298,275,000 5,965,500
562 PP2300064522 - Secukinumab 351,900,000 7,038,000
563 PP2300064523 - Selenium 66,780,000 1,335,600
564 PP2300064524 - Sertralin 136,800,000 2,736,000
565 PP2300064525 - Sertralin 104,400,000 2,088,000
566 PP2300064526 - Sevofluran 2,483,200,000 49,664,000
567 PP2300064527 - Silymarin 524,800,000 10,496,000
568 PP2300064528 - Simethicon 12,600,000 252,000
569 PP2300064529 - Simethicon 188,800,000 3,776,000
570 PP2300064530 - Sofosbuvir + Velpatasvir 2,382,975,000 47,659,500
571 PP2300064531 - Sofosbuvir + Velpatasvir 148,200,000 2,964,000
572 PP2300064532 - Solifenacin succinate 27,000,000 540,000
573 PP2300064533 - Sorbitol 3,758,400 75,168
574 PP2300064534 - Sorbitol 32,400,000 648,000
575 PP2300064535 - Spiramycin + Metronidazol 252,000,000 5,040,000
576 PP2300064536 - Spironolacton 137,970,000 2,759,400
577 PP2300064537 - Spironolacton + Furosemid 168,000,000 3,360,000
578 PP2300064538 - Streptokinase 54,600,000 1,092,000
579 PP2300064539 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine+ Riboflavin sodiumphosphate 154,800,000 3,096,000
580 PP2300064540 - Sucralfat 252,000,000 5,040,000
581 PP2300064541 - Sucralfat 300,510,000 6,010,200
582 PP2300064542 - Sufentanil 120,000,000 2,400,000
583 PP2300064543 - Sulfasalazin 100,032,000 2,000,640
584 PP2300064544 - Suxamethoniumclorid 35,213,400 704,268
585 PP2300064545 - Tacrolimus 32,760,000 655,200
586 PP2300064546 - Tadalafil 5,340,000 106,800
587 PP2300064547 - Tafluprost 42,840,000 856,800
588 PP2300064548 - Tamsulosin hydroclorid 900,000,000 18,000,000
589 PP2300064549 - Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali 582,854,400 11,657,088
590 PP2300064550 - Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali 754,281,600 15,085,632
591 PP2300064551 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 355,500,000 7,110,000
592 PP2300064552 - Telmisartan 280,800,000 5,616,000
593 PP2300064553 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 176,400,000 3,528,000
594 PP2300064554 - Terbinafin (hydroclorid) 332,640,000 6,652,800
595 PP2300064555 - Terbinafin hydroclorid 23,900,000 478,000
596 PP2300064556 - Terlipressin 595,896,000 11,917,920
597 PP2300064557 - Tetracain hydroclorid 3,003,000 60,060
598 PP2300064558 - Tetracyclin (hydroclorid) 1,420,000 28,400
599 PP2300064559 - Thiamazol 121,014,000 2,420,280
600 PP2300064560 - Thiamazol 27,720,000 554,400
601 PP2300064561 - Thiamazol 154,000,000 3,080,000
602 PP2300064562 - Tianeptin 690,300,000 13,806,000
603 PP2300064563 - Ticagrelor 470,610,000 9,412,200
604 PP2300064564 - Ticarcilin + acid clavulanic 145,500,000 2,910,000
605 PP2300064565 - Timolol 16,880,000 337,600
606 PP2300064566 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 35,700,000 714,000
607 PP2300064567 - Tinidazol 24,700,000 494,000
608 PP2300064568 - Tocilizumab 3,114,419,400 62,288,388
609 PP2300064569 - Tofisopam 800,000,000 16,000,000
610 PP2300064570 - Tolvaptan 189,000,000 3,780,000
611 PP2300064571 - Tramadol hydroclorid 125,685,000 2,513,700
612 PP2300064572 - Tranexamic acid 52,479,000 1,049,580
613 PP2300064573 - Tranexamic acid 46,200,000 924,000
614 PP2300064574 - Trastuzumab 6,247,500,000 124,950,000
615 PP2300064575 - Trastuzumab 381,150,000 7,623,000
616 PP2300064576 - Trastuzumab emtansine 889,667,520 17,793,351
617 PP2300064577 - Trastuzumab emtansine 1,423,321,620 28,466,433
618 PP2300064578 - Travoprost 136,242,000 2,724,840
619 PP2300064579 - Travoprost + Timolol 192,000,000 3,840,000
620 PP2300064580 - Trihexyphenidyl hydroclorid 6,840,000 136,800
621 PP2300064581 - Trimebutin maleat 394,400,000 7,888,000
622 PP2300064582 - Trimetazidin dihydroclorid 525,000,000 10,500,000
623 PP2300064583 - Trimetazidin dihydroclorid 973,800,000 19,476,000
624 PP2300064584 - Triptorelin 500,500,000 10,010,000
625 PP2300064585 - Triptorelin 1,150,650,000 23,013,000
626 PP2300064586 - Trolamin 16,200,000 324,000
627 PP2300064587 - Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid 10,125,000 202,500
628 PP2300064588 - Ursodeoxycholic acid 17,580,000 351,600
629 PP2300064589 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella 246,930,000 4,938,600
630 PP2300064590 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt 189,336,000 3,786,720
631 PP2300064591 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 3,024,000,000 60,480,000
632 PP2300064592 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 2,163,000,000 43,260,000
633 PP2300064593 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván 1,196,000,000 23,920,000
634 PP2300064594 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus 1,615,950,000 32,319,000
635 PP2300064595 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) 810,000,000 16,200,000
636 PP2300064596 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) 1,050,000,000 21,000,000
637 PP2300064597 - Vắc xin phòng Thươnghàn 150,633,000 3,012,660
638 PP2300064598 - Vắc xin phòng Thủy đậu 714,440,000 14,288,800
639 PP2300064599 - Vắc xin phòng Thủy đậu 764,000,000 15,280,000
640 PP2300064600 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút 2,102,157,000 42,043,140
641 PP2300064601 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút 802,980,000 16,059,600
642 PP2300064602 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) 754,800,000 15,096,000
643 PP2300064603 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) 1,286,250,000 25,725,000
644 PP2300064604 - Vắc xin phòng Viêm gan A 395,105,000 7,902,100
645 PP2300064605 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B 704,850,000 14,097,000
646 PP2300064606 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 831,600,000 16,632,000
647 PP2300064607 - Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp 2,489,700,000 49,794,000
648 PP2300064608 - Valproat natri 87,428,880 1,748,578
649 PP2300064609 - Valsartan 137,592,000 2,751,840
650 PP2300064610 - Valsartan 396,000,000 7,920,000
651 PP2300064611 - Valsartan + Hydroclorothiazid 546,000,000 10,920,000
652 PP2300064612 - Vancomycin 1,098,000,000 21,960,000
653 PP2300064613 - Vancomycin 717,750,000 14,355,000
654 PP2300064614 - Venlafaxin 150,000,000 3,000,000
655 PP2300064615 - Verapamil hydroclorid 28,000,000 560,000
656 PP2300064616 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid 83,466,000 1,669,320
657 PP2300064617 - Vinpocetin 33,300,000 666,000
658 PP2300064618 - VitaminA 40,425,000 808,500
659 PP2300064619 - VitaminA + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E 1,583,988,000 31,679,760
660 PP2300064620 - VitaminB1 1,820,000 36,400
661 PP2300064621 - VitaminB1 + B6 + B12 359,100,000 7,182,000
662 PP2300064622 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 352,800,000 7,056,000
663 PP2300064623 - VitaminC 4,620,000 92,400
664 PP2300064624 - VitaminC 47,250,000 945,000
665 PP2300064625 - VitaminE 252,000,000 5,040,000
666 PP2300064626 - VitaminPP 27,600,000 552,000
667 PP2300064627 - Voriconazol 570,000,000 11,400,000
668 PP2300064628 - Voriconazol 567,000,000 11,340,000
669 PP2300064629 - Zoledronic acid 40,000,000 800,000
670 PP2300064630 - Zoledronic acid 88,200,000 1,764,000
671 PP2300064631 - Zoledronic acid 277,200,000 5,544,000
672 PP2300064632 - Zoledronic acid 1,419,912,690 28,398,254
673 PP2300064633 - Zopiclon 514,500,000 10,290,000
Acarbose
Mã phần lô PP2300063961
Giá từng phần lô 635,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,700,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aceclofenac
Mã phần lô PP2300063962
Giá từng phần lô 283,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300063963
Giá từng phần lô 60,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300063964
Giá từng phần lô 20,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300063965
Giá từng phần lô 11,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300063966
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300063967
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300063968
Giá từng phần lô 92,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300063969
Giá từng phần lô 2,603,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300063970
Giá từng phần lô 233,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300063971
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300063972
Giá từng phần lô 212,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300063973
Giá từng phần lô 3,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300063974
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300063975
Giá từng phần lô 184,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,686,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300063976
Giá từng phần lô 1,132,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,643,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose(+ điện giải)
Mã phần lô PP2300063977
Giá từng phần lô 1,214,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,280,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2300063978
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2300063979
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2300063980
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2300063981
Giá từng phần lô 222,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,457,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2300063982
Giá từng phần lô 132,079,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,641,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2300063983
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300063984
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Fructose-1,6-Diphosphoric
Mã phần lô PP2300063985
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adalimumab
Mã phần lô PP2300063986
Giá từng phần lô 967,110,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,342,203
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adapalen
Mã phần lô PP2300063987
Giá từng phần lô 84,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adenosin
Mã phần lô PP2300063988
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adenosin
Mã phần lô PP2300063989
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Afatinib
Mã phần lô PP2300063990
Giá từng phần lô 1,669,021,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,380,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300063991
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alendronat
Mã phần lô PP2300063992
Giá từng phần lô 165,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
Mã phần lô PP2300063993
Giá từng phần lô 202,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300063994
Giá từng phần lô 2,397,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300063995
Giá từng phần lô 917,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,349,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300063996
Giá từng phần lô 712,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsinmicroka
Mã phần lô PP2300063997
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300063998
Giá từng phần lô 289,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverin(citrat) + Simethicon
Mã phần lô PP2300063999
Giá từng phần lô 325,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverin(citrat) + Simethicon
Mã phần lô PP2300064000
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2300064001
Giá từng phần lô 40,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300064002
Giá từng phần lô 3,631,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064003
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300064004
Giá từng phần lô 158,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,163,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300064005
Giá từng phần lô 178,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,575,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300064006
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Indapamid
Mã phần lô PP2300064007
Giá từng phần lô 418,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,378,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Indapamid
Mã phần lô PP2300064008
Giá từng phần lô 498,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Lisinopril
Mã phần lô PP2300064009
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Losartan
Mã phần lô PP2300064010
Giá từng phần lô 463,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Telmisartan
Mã phần lô PP2300064011
Giá từng phần lô 836,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,725,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Telmisartan
Mã phần lô PP2300064012
Giá từng phần lô 472,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,447,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300064013
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amphotericin B (phức hợp lipid)
Mã phần lô PP2300064014
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300064015
Giá từng phần lô 142,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,849,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amylase + lipase + protease
Mã phần lô PP2300064016
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amylase + Lipase + Protease
Mã phần lô PP2300064017
Giá từng phần lô 102,772,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Apixaban
Mã phần lô PP2300064018
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Apixaban
Mã phần lô PP2300064019
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atezolizumab
Mã phần lô PP2300064020
Giá từng phần lô 1,333,057,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,661,151
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300064021
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300064022
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300064023
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300064024
Giá từng phần lô 402,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,051,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300064025
Giá từng phần lô 146,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,930,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azathioprin
Mã phần lô PP2300064026
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300064027
Giá từng phần lô 4,838,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300064028
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300064029
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300064030
Giá từng phần lô 486,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Beclometason dipropionat
Mã phần lô PP2300064031
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Benzylpenicilin
Mã phần lô PP2300064032
Giá từng phần lô 758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300064033
Giá từng phần lô 93,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300064034
Giá từng phần lô 482,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,658,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300064035
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason
Mã phần lô PP2300064036
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat
Mã phần lô PP2300064037
Giá từng phần lô 203,961,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,079,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300064038
Giá từng phần lô 7,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300064039
Giá từng phần lô 713,413,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,268,261
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300064040
Giá từng phần lô 434,320,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,686,414
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300064041
Giá từng phần lô 2,608,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300064042
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bismuth
Mã phần lô PP2300064043
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300064044
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300064045
Giá từng phần lô 632,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bleomycin
Mã phần lô PP2300064046
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bosentan
Mã phần lô PP2300064047
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brimonidin tartrat + Timolol
Mã phần lô PP2300064048
Giá từng phần lô 132,130,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,642,602
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamid + Timolol
Mã phần lô PP2300064049
Giá từng phần lô 111,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,237,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064050
Giá từng phần lô 15,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300064051
Giá từng phần lô 448,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,966,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300064052
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cafein (citrat)
Mã phần lô PP2300064053
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300064054
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300064055
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300064056
Giá từng phần lô 335,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,703,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300064057
Giá từng phần lô 6,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci folinat
Mã phần lô PP2300064058
Giá từng phần lô 99,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,993,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300064059
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
Mã phần lô PP2300064060
Giá từng phần lô 397,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,942,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
Mã phần lô PP2300064061
Giá từng phần lô 154,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcipotriol + Betamethason
Mã phần lô PP2300064062
Giá từng phần lô 43,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300064063
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300064064
Giá từng phần lô 57,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300064065
Giá từng phần lô 5,997,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300064066
Giá từng phần lô 60,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300064067
Giá từng phần lô 24,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300064068
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành.
Mã phần lô PP2300064069
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300064070
Giá từng phần lô 7,796,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300064071
Giá từng phần lô 716,464,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,329,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbomer
Mã phần lô PP2300064072
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300064073
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboprost
Mã phần lô PP2300064074
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300064075
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300064076
Giá từng phần lô 4,121,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300064077
Giá từng phần lô 3,265,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300064078
Giá từng phần lô 994,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,892,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300064079
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300064080
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300064081
Giá từng phần lô 839,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,783,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300064082
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300064083
Giá từng phần lô 195,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300064084
Giá từng phần lô 537,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300064085
Giá từng phần lô 17,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300064086
Giá từng phần lô 1,748,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300064087
Giá từng phần lô 912,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300064088
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300064089
Giá từng phần lô 1,222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300064090
Giá từng phần lô 98,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim + Avibactam
Mã phần lô PP2300064091
Giá từng phần lô 1,663,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftolozan + Tazobactam
Mã phần lô PP2300064092
Giá từng phần lô 326,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300064093
Giá từng phần lô 1,112,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300064094
Giá từng phần lô 314,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300064095
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300064096
Giá từng phần lô 191,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetuximab
Mã phần lô PP2300064097
Giá từng phần lô 2,309,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,187,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorhexidin digluconat
Mã phần lô PP2300064098
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300064099
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cholin alfoscerat
Mã phần lô PP2300064100
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilostazol
Mã phần lô PP2300064101
Giá từng phần lô 104,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilostazol
Mã phần lô PP2300064102
Giá từng phần lô 109,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,198,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300064103
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300064104
Giá từng phần lô 103,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300064105
Giá từng phần lô 2,032,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300064106
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300064107
Giá từng phần lô 14,975,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,513
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300064108
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300064109
Giá từng phần lô 111,942,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,238,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300064110
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clonidin
Mã phần lô PP2300064111
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300064112
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064113
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + Terpin hydrat
Mã phần lô PP2300064114
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300064115
Giá từng phần lô 17,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300064116
Giá từng phần lô 1,429,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,589,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300064117
Giá từng phần lô 3,969,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300064118
Giá từng phần lô 4,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300064119
Giá từng phần lô 1,795,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300064120
Giá từng phần lô 2,995,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,917,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Crotamiton
Mã phần lô PP2300064121
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300064122
Giá từng phần lô 64,777,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,554
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidinmonophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
Mã phần lô PP2300064123
Giá từng phần lô 263,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
Mã phần lô PP2300064124
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
Mã phần lô PP2300064125
Giá từng phần lô 1,326,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Daptomycin
Mã phần lô PP2300064126
Giá từng phần lô 169,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferipron
Mã phần lô PP2300064127
Giá từng phần lô 40,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2300064128
Giá từng phần lô 23,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desfluran
Mã phần lô PP2300064129
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300064130
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desmopressin aceatat
Mã phần lô PP2300064131
Giá từng phần lô 708,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,165,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300064132
Giá từng phần lô 25,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextromethorphan HBr
Mã phần lô PP2300064133
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
Mã phần lô PP2300064134
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300064135
Giá từng phần lô 77,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300064136
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300064137
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300064138
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2300064139
Giá từng phần lô 6,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300064140
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300064141
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300064142
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300064143
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dihydroergotamin mesylat
Mã phần lô PP2300064144
Giá từng phần lô 92,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diltiazem hydroclorid
Mã phần lô PP2300064145
Giá từng phần lô 291,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,821,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dinoproston
Mã phần lô PP2300064146
Giá từng phần lô 93,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300064147
Giá từng phần lô 67,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300064148
Giá từng phần lô 47,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300064149
Giá từng phần lô 1,494,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300064150
Giá từng phần lô 583,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300064151
Giá từng phần lô 303,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,067,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064152
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300064153
Giá từng phần lô 42,600,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300064154
Giá từng phần lô 131,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,627,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300064155
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300064156
Giá từng phần lô 197,996,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,959,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300064157
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300064158
Giá từng phần lô 3,091,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Donepezil hydroclorid
Mã phần lô PP2300064159
Giá từng phần lô 26,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Donepezil hydroclorid
Mã phần lô PP2300064160
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064161
Giá từng phần lô 60,537,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064162
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064163
Giá từng phần lô 168,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,369,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300064164
Giá từng phần lô 148,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300064165
Giá từng phần lô 209,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,199,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300064166
Giá từng phần lô 1,172,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,453,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300064167
Giá từng phần lô 781,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,635,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300064168
Giá từng phần lô 203,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,077,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300064169
Giá từng phần lô 27,476,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300064170
Giá từng phần lô 156,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,127,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)monohyd
Mã phần lô PP2300064171
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Durvalumab
Mã phần lô PP2300064172
Giá từng phần lô 251,224,464
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,024,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Durvalumab
Mã phần lô PP2300064173
Giá từng phần lô 1,004,897,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,097,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300064174
Giá từng phần lô 1,162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300064175
Giá từng phần lô 9,273,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300064176
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300064177
Giá từng phần lô 684,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300064178
Giá từng phần lô 1,552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2300064179
Giá từng phần lô 520,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064180
Giá từng phần lô 196,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064181
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064182
Giá từng phần lô 18,461,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,237
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064183
Giá từng phần lô 65,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eribulinmesylate
Mã phần lô PP2300064184
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300064185
Giá từng phần lô 77,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300064186
Giá từng phần lô 1,339,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300064187
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300064188
Giá từng phần lô 6,422,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300064189
Giá từng phần lô 692,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,847,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300064190
Giá từng phần lô 326,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300064191
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300064192
Giá từng phần lô 420,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,402,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ester etylic của acid béo iod hóa
Mã phần lô PP2300064193
Giá từng phần lô 1,302,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Estradiol valerat
Mã phần lô PP2300064194
Giá từng phần lô 11,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Estriol
Mã phần lô PP2300064195
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethinylestradiol + Desogestrel
Mã phần lô PP2300064196
Giá từng phần lô 7,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etifoxinhydroclorid (chlohydrat)
Mã phần lô PP2300064197
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etodolac
Mã phần lô PP2300064198
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300064199
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300064200
Giá từng phần lô 254,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,083,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300064201
Giá từng phần lô 167,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,356,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ezetimibe + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300064202
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300064203
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300064204
Giá từng phần lô 1,247,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300064205
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300064206
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300064207
Giá từng phần lô 263,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300064208
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300064209
Giá từng phần lô 1,215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300064210
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300064211
Giá từng phần lô 46,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenticonazol nitrat
Mã phần lô PP2300064212
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064213
Giá từng phần lô 238,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,773,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300064214
Giá từng phần lô 79,703,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flavoxat hydroclorid
Mã phần lô PP2300064215
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300064216
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300064217
Giá từng phần lô 2,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluoxetin
Mã phần lô PP2300064218
Giá từng phần lô 41,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300064219
Giá từng phần lô 140,049,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300064220
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Folic acid (vitamin B9)
Mã phần lô PP2300064221
Giá từng phần lô 7,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300064222
Giá từng phần lô 558,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300064223
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat)
Mã phần lô PP2300064224
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + Hydrocortison acetat
Mã phần lô PP2300064225
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300064226
Giá từng phần lô 586,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,730,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300064227
Giá từng phần lô 408,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,171,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadobutrol
Mã phần lô PP2300064228
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadoteric acid0,5mmo
Mã phần lô PP2300064229
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadoxetate 0,25mmdisodium
Mã phần lô PP2300064230
Giá từng phần lô 396,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Galantamin
Mã phần lô PP2300064231
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300064232
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300064233
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300064234
Giá từng phần lô 37,027,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300064235
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300064236
Giá từng phần lô 256,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,122,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300064237
Giá từng phần lô 15,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300064238
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
Mã phần lô PP2300064239
Giá từng phần lô 252,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,052,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064240
Giá từng phần lô 391,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300064241
Giá từng phần lô 206,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300064242
Giá từng phần lô 44,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300064243
Giá từng phần lô 52,755,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300064244
Giá từng phần lô 95,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300064245
Giá từng phần lô 340,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,819,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat6,6mmo
Mã phần lô PP2300064246
Giá từng phần lô 78,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300064247
Giá từng phần lô 7,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300064248
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300064249
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300064250
Giá từng phần lô 1,927,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Golimumab
Mã phần lô PP2300064251
Giá từng phần lô 359,947,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,198,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300064252
Giá từng phần lô 230,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,611,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Granisetron
Mã phần lô PP2300064253
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Guaiazulen + Dimethicon
Mã phần lô PP2300064254
Giá từng phần lô 855,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300064255
Giá từng phần lô 58,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300064256
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hỗn hợp acid amin: Alanin,Arginin, Acid aspartic, Cystein,Acid glutamic, Glycin,Histidin, isoleucin, Leucin,Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, monohyd
Mã phần lô PP2300064257
Giá từng phần lô 342,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
Mã phần lô PP2300064258
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
Mã phần lô PP2300064259
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Humanhepatitis B immunoglobulin
Mã phần lô PP2300064260
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Húng chanh + Núc nác + Cineol
Mã phần lô PP2300064261
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxy cloroquin sulfat
Mã phần lô PP2300064262
Giá từng phần lô 215,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300064263
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxyurea
Mã phần lô PP2300064264
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Idarucizumab
Mã phần lô PP2300064265
Giá từng phần lô 107,879,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,157,589
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imidapril hydroclorid
Mã phần lô PP2300064266
Giá từng phần lô 110,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imidapril hydroclorid
Mã phần lô PP2300064267
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300064268
Giá từng phần lô 813,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,262,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immunoglobulin
Mã phần lô PP2300064269
Giá từng phần lô 1,315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300064270
Giá từng phần lô 762,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indocyanine Green
Mã phần lô PP2300064271
Giá từng phần lô 147,878,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,957,573
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indomethacin
Mã phần lô PP2300064272
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)
Mã phần lô PP2300064273
Giá từng phần lô 148,049,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,993
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300064274
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300064275
Giá từng phần lô 64,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300064276
Giá từng phần lô 1,488,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300064277
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
Mã phần lô PP2300064278
Giá từng phần lô 498,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300064279
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300064280
Giá từng phần lô 692,995,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,859,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300064281
Giá từng phần lô 2,144,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,884,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300064282
Giá từng phần lô 122,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,456,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300064283
Giá từng phần lô 487,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,746,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300064284
Giá từng phần lô 39,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300064285
Giá từng phần lô 204,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,082,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300064286
Giá từng phần lô 209,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,190,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan hydroclorid
Mã phần lô PP2300064287
Giá từng phần lô 57,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan hydroclorid
Mã phần lô PP2300064288
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isotretinoin
Mã phần lô PP2300064289
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300064290
Giá từng phần lô 875,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,509,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300064291
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300064292
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300064293
Giá từng phần lô 953,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,072,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300064294
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300064295
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300064296
Giá từng phần lô 119,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300064297
Giá từng phần lô 102,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300064298
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300064299
Giá từng phần lô 855,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300064300
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamotrigine
Mã phần lô PP2300064301
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300064302
Giá từng phần lô 211,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,233,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Leflunomid
Mã phần lô PP2300064303
Giá từng phần lô 11,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lenvatinib
Mã phần lô PP2300064304
Giá từng phần lô 2,575,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,508,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064305
Giá từng phần lô 1,058,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064306
Giá từng phần lô 765,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300064307
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300064308
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300064309
Giá từng phần lô 1,098,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,961,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300064310
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300064311
Giá từng phần lô 199,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,981,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300064312
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300064313
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2300064314
Giá từng phần lô 90,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300064315
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
Mã phần lô PP2300064316
Giá từng phần lô 256,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,128,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300064317
Giá từng phần lô 79,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300064318
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300064319
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300064320
Giá từng phần lô 2,583,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300064321
Giá từng phần lô 188,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,778,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300064322
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300064323
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300064324
Giá từng phần lô 107,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300064325
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300064326
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin-L-aspartat
Mã phần lô PP2300064327
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300064328
Giá từng phần lô 648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300064329
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300064330
Giá từng phần lô 1,065,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loxoprofen natri
Mã phần lô PP2300064331
Giá từng phần lô 71,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lynestrenol
Mã phần lô PP2300064332
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol
Mã phần lô PP2300064333
Giá từng phần lô 205,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
Mã phần lô PP2300064334
Giá từng phần lô 215,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,319,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300064335
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300064336
Giá từng phần lô 472,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300064337
Giá từng phần lô 976,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300064338
Giá từng phần lô 918,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300064339
Giá từng phần lô 25,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
Mã phần lô PP2300064340
Giá từng phần lô 12,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300064341
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064342
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meglumin sodiumsuccinat
Mã phần lô PP2300064343
Giá từng phần lô 91,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300064344
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meropenem
Mã phần lô PP2300064345
Giá từng phần lô 616,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesalazin (Mesalamin)
Mã phần lô PP2300064346
Giá từng phần lô 19,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
Mã phần lô PP2300064347
Giá từng phần lô 19,900,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,002
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
Mã phần lô PP2300064348
Giá từng phần lô 284,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064349
Giá từng phần lô 244,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064350
Giá từng phần lô 215,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064351
Giá từng phần lô 702,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064352
Giá từng phần lô 1,470,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
Mã phần lô PP2300064353
Giá từng phần lô 574,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,491,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid + Glimepirid
Mã phần lô PP2300064354
Giá từng phần lô 899,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,992,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300064355
Giá từng phần lô 124,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300064356
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta
Mã phần lô PP2300064357
Giá từng phần lô 658,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta
Mã phần lô PP2300064358
Giá từng phần lô 203,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,069,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300064359
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300064360
Giá từng phần lô 29,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300064361
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2300064362
Giá từng phần lô 704,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2300064363
Giá từng phần lô 213,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,276,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Micafungin natri
Mã phần lô PP2300064364
Giá từng phần lô 2,388,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300064365
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300064366
Giá từng phần lô 2,041,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mifepriston
Mã phần lô PP2300064367
Giá từng phần lô 66,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Milrinon
Mã phần lô PP2300064368
Giá từng phần lô 148,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Milrinon
Mã phần lô PP2300064369
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mirtazapin
Mã phần lô PP2300064370
Giá từng phần lô 232,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc hương + Berberin clorid + Bạch thược + Ngô thù du
Mã phần lô PP2300064371
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300064372
Giá từng phần lô 178,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300064373
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300064374
Giá từng phần lô 125,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300064375
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300064376
Giá từng phần lô 11,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300064377
Giá từng phần lô 167,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300064378
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mycophenolat
Mã phần lô PP2300064379
Giá từng phần lô 1,527,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300064380
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300064381
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naftidrofuryl oxalat
Mã phần lô PP2300064382
Giá từng phần lô 107,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,153,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300064383
Giá từng phần lô 13,198,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300064384
Giá từng phần lô 3,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300064385
Giá từng phần lô 27,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Carboxymethylcellulose(medium viscosity) + Carboxymethylcellulose(high viscosity)+ Glycerin
Mã phần lô PP2300064386
Giá từng phần lô 223,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Mã phần lô PP2300064387
Giá từng phần lô 153,844,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,076,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Mã phần lô PP2300064388
Giá từng phần lô 78,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose+ Glycerin
Mã phần lô PP2300064389
Giá từng phần lô 82,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300064390
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300064391
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300064392
Giá từng phần lô 2,595,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300064393
Giá từng phần lô 100,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300064394
Giá từng phần lô 295,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300064395
Giá từng phần lô 321,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300064396
Giá từng phần lô 1,782,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,654,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300064397
Giá từng phần lô 594,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,897
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300064398
Giá từng phần lô 44,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
Mã phần lô PP2300064399
Giá từng phần lô 518,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
Mã phần lô PP2300064400
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300064401
Giá từng phần lô 51,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2300064402
Giá từng phần lô 77,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300064403
Giá từng phần lô 410,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300064404
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300064405
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300064406
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300064407
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300064408
Giá từng phần lô 50,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300064409
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300064410
Giá từng phần lô 564,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,282,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300064411
Giá từng phần lô 577,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300064412
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300064413
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300064414
Giá từng phần lô 88,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nepafenac
Mã phần lô PP2300064415
Giá từng phần lô 45,899,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300064416
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064417
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064418
Giá từng phần lô 674,994,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,499,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300064419
Giá từng phần lô 1,264,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300064420
Giá từng phần lô 800,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,003,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300064421
Giá từng phần lô 46,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300064422
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300064423
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300064424
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300064425
Giá từng phần lô 1,922,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300064426
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300064427
Giá từng phần lô 520,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300064428
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
Mã phần lô PP2300064429
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300064430
Giá từng phần lô 545,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,919,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300064431
Giá từng phần lô 568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omalizumab
Mã phần lô PP2300064432
Giá từng phần lô 153,042,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300064433
Giá từng phần lô 71,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300064434
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oseltamivir
Mã phần lô PP2300064435
Giá từng phần lô 20,194,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300064436
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2300064437
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2300064438
Giá từng phần lô 759,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300064439
Giá từng phần lô 165,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,306,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300064440
Giá từng phần lô 107,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064441
Giá từng phần lô 552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300064442
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300064443
Giá từng phần lô 623,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,479,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m
Mã phần lô PP2300064444
Giá từng phần lô 827,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300064445
Giá từng phần lô 759,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300064446
Giá từng phần lô 552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300064447
Giá từng phần lô 1,055,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paroxetin
Mã phần lô PP2300064448
Giá từng phần lô 106,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300064449
Giá từng phần lô 889,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pembrolizumab
Mã phần lô PP2300064450
Giá từng phần lô 4,309,868,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,197,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300064451
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300064452
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300064453
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300064454
Giá từng phần lô 3,349,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + Indapamid
Mã phần lô PP2300064455
Giá từng phần lô 178,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300064456
Giá từng phần lô 1,062,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,258,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300064457
Giá từng phần lô 1,192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300064458
Giá từng phần lô 2,174,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,487,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Indapamid
Mã phần lô PP2300064459
Giá từng phần lô 422,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2300064460
Giá từng phần lô 770,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,402,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2300064461
Giá từng phần lô 1,026,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,536,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300064462
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
Mã phần lô PP2300064463
Giá từng phần lô 113,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064464
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300064465
Giá từng phần lô 92,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300064466
Giá từng phần lô 2,230,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenoxy methylpenicilin
Mã phần lô PP2300064467
Giá từng phần lô 25,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300064468
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300064469
Giá từng phần lô 93,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenytoin
Mã phần lô PP2300064470
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300064471
Giá từng phần lô 12,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300064472
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300064473
Giá từng phần lô 2,381,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300064474
Giá từng phần lô 29,767,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300064475
Giá từng phần lô 494,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,895,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Mã phần lô PP2300064476
Giá từng phần lô 72,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300064477
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300064478
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300064479
Giá từng phần lô 184,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,693,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300064480
Giá từng phần lô 89,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300064481
Giá từng phần lô 31,987,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300064482
Giá từng phần lô 58,527,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pralidoxim
Mã phần lô PP2300064483
Giá từng phần lô 26,989,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexol
Mã phần lô PP2300064484
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexol
Mã phần lô PP2300064485
Giá từng phần lô 906,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon acetat
Mã phần lô PP2300064486
Giá từng phần lô 38,114,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300064487
Giá từng phần lô 205,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300064488
Giá từng phần lô 321,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300064489
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300064490
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promestrien
Mã phần lô PP2300064491
Giá từng phần lô 13,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300064492
Giá từng phần lô 901,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Protamin sulfat
Mã phần lô PP2300064493
Giá từng phần lô 172,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pyridostigmin bromid
Mã phần lô PP2300064494
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300064495
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300064496
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300064497
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rebamipid
Mã phần lô PP2300064498
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rebamipid
Mã phần lô PP2300064499
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Repaglinid
Mã phần lô PP2300064500
Giá từng phần lô 104,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,087,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rifamycin
Mã phần lô PP2300064501
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300064502
Giá từng phần lô 294,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,889,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300064503
Giá từng phần lô 299,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300064504
Giá từng phần lô 1,998,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300064505
Giá từng phần lô 1,161,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,222,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300064506
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300064507
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300064508
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300064509
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300064510
Giá từng phần lô 1,077,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sacubitril + Valsartan
Mã phần lô PP2300064511
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sacubitril + Valsartan
Mã phần lô PP2300064512
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sacubitril + Valsartan
Mã phần lô PP2300064513
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300064514
Giá từng phần lô 170,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,405,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300064515
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300064516
Giá từng phần lô 1,251,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,028,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300064517
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
Mã phần lô PP2300064518
Giá từng phần lô 257,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,157,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2300064519
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300064520
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sulfat + Folic acid
Mã phần lô PP2300064521
Giá từng phần lô 298,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,965,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Secukinumab
Mã phần lô PP2300064522
Giá từng phần lô 351,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Selenium
Mã phần lô PP2300064523
Giá từng phần lô 66,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300064524
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300064525
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300064526
Giá từng phần lô 2,483,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300064527
Giá từng phần lô 524,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300064528
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300064529
Giá từng phần lô 188,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2300064530
Giá từng phần lô 2,382,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,659,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2300064531
Giá từng phần lô 148,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300064532
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300064533
Giá từng phần lô 3,758,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300064534
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2300064535
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300064536
Giá từng phần lô 137,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,759,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton + Furosemid
Mã phần lô PP2300064537
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Streptokinase
Mã phần lô PP2300064538
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine+ Riboflavin sodiumphosphate
Mã phần lô PP2300064539
Giá từng phần lô 154,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300064540
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300064541
Giá từng phần lô 300,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,010,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300064542
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfasalazin
Mã phần lô PP2300064543
Giá từng phần lô 100,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300064544
Giá từng phần lô 35,213,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,268
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300064545
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tadalafil
Mã phần lô PP2300064546
Giá từng phần lô 5,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tafluprost
Mã phần lô PP2300064547
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064548
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali
Mã phần lô PP2300064549
Giá từng phần lô 582,854,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,657,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali
Mã phần lô PP2300064550
Giá từng phần lô 754,281,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,085,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
Mã phần lô PP2300064551
Giá từng phần lô 355,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300064552
Giá từng phần lô 280,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300064553
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300064554
Giá từng phần lô 332,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,652,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbinafin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064555
Giá từng phần lô 23,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terlipressin
Mã phần lô PP2300064556
Giá từng phần lô 595,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,917,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracain hydroclorid
Mã phần lô PP2300064557
Giá từng phần lô 3,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300064558
Giá từng phần lô 1,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300064559
Giá từng phần lô 121,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300064560
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300064561
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tianeptin
Mã phần lô PP2300064562
Giá từng phần lô 690,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300064563
Giá từng phần lô 470,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,412,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300064564
Giá từng phần lô 145,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300064565
Giá từng phần lô 16,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300064566
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300064567
Giá từng phần lô 24,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tocilizumab
Mã phần lô PP2300064568
Giá từng phần lô 3,114,419,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,288,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tofisopam
Mã phần lô PP2300064569
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tolvaptan
Mã phần lô PP2300064570
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300064571
Giá từng phần lô 125,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300064572
Giá từng phần lô 52,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300064573
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300064574
Giá từng phần lô 6,247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300064575
Giá từng phần lô 381,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab emtansine
Mã phần lô PP2300064576
Giá từng phần lô 889,667,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,793,351
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab emtansine
Mã phần lô PP2300064577
Giá từng phần lô 1,423,321,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,466,433
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost
Mã phần lô PP2300064578
Giá từng phần lô 136,242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,724,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost + Timolol
Mã phần lô PP2300064579
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2300064580
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300064581
Giá từng phần lô 394,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300064582
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300064583
Giá từng phần lô 973,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triptorelin
Mã phần lô PP2300064584
Giá từng phần lô 500,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triptorelin
Mã phần lô PP2300064585
Giá từng phần lô 1,150,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,013,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trolamin
Mã phần lô PP2300064586
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid
Mã phần lô PP2300064587
Giá từng phần lô 10,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300064588
Giá từng phần lô 17,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
Mã phần lô PP2300064589
Giá từng phần lô 246,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,938,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
Mã phần lô PP2300064590
Giá từng phần lô 189,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,786,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Mã phần lô PP2300064591
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Mã phần lô PP2300064592
Giá từng phần lô 2,163,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
Mã phần lô PP2300064593
Giá từng phần lô 1,196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
Mã phần lô PP2300064594
Giá từng phần lô 1,615,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
Mã phần lô PP2300064595
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
Mã phần lô PP2300064596
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thươnghàn
Mã phần lô PP2300064597
Giá từng phần lô 150,633,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,012,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300064598
Giá từng phần lô 714,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,288,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300064599
Giá từng phần lô 764,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
Mã phần lô PP2300064600
Giá từng phần lô 2,102,157,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,043,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
Mã phần lô PP2300064601
Giá từng phần lô 802,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,059,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
Mã phần lô PP2300064602
Giá từng phần lô 754,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
Mã phần lô PP2300064603
Giá từng phần lô 1,286,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan A
Mã phần lô PP2300064604
Giá từng phần lô 395,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,902,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
Mã phần lô PP2300064605
Giá từng phần lô 704,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2300064606
Giá từng phần lô 831,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
Mã phần lô PP2300064607
Giá từng phần lô 2,489,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300064608
Giá từng phần lô 87,428,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300064609
Giá từng phần lô 137,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,751,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300064610
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300064611
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300064612
Giá từng phần lô 1,098,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300064613
Giá từng phần lô 717,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Venlafaxin
Mã phần lô PP2300064614
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Verapamil hydroclorid
Mã phần lô PP2300064615
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300064616
Giá từng phần lô 83,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300064617
Giá từng phần lô 33,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA
Mã phần lô PP2300064618
Giá từng phần lô 40,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
Mã phần lô PP2300064619
Giá từng phần lô 1,583,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,679,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300064620
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300064621
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300064622
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300064623
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300064624
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300064625
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300064626
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Voriconazol
Mã phần lô PP2300064627
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Voriconazol
Mã phần lô PP2300064628
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300064629
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300064630
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300064631
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300064632
Giá từng phần lô 1,419,912,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,398,254
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zopiclon
Mã phần lô PP2300064633
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->