Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300042780-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300028704 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 342,470,491,690 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6.849.409.840 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300063961 - Acarbose | 635,040,000 | 12,700,800 |
| 2 | PP2300063962 - Aceclofenac | 283,200,000 | 5,664,000 |
| 3 | PP2300063963 - Acenocoumarol | 60,225,000 | 1,204,500 |
| 4 | PP2300063964 - Acenocoumarol | 20,600,000 | 412,000 |
| 5 | PP2300063965 - Acetazolamid | 11,040,000 | 220,800 |
| 6 | PP2300063966 - Acetyl leucin | 62,370,000 | 1,247,400 |
| 7 | PP2300063967 - Acetyl leucin | 82,800,000 | 1,656,000 |
| 8 | PP2300063968 - Acetylsalicylic acid | 92,300,000 | 1,846,000 |
| 9 | PP2300063969 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | 2,603,500,000 | 52,070,000 |
| 10 | PP2300063970 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | 233,400,000 | 4,668,000 |
| 11 | PP2300063971 - Aciclovir | 21,200,000 | 424,000 |
| 12 | PP2300063972 - Aciclovir | 212,800,000 | 4,256,000 |
| 13 | PP2300063973 - Aciclovir | 3,690,000 | 73,800 |
| 14 | PP2300063974 - Acid amin | 302,400,000 | 6,048,000 |
| 15 | PP2300063975 - Acid amin | 184,320,000 | 3,686,400 |
| 16 | PP2300063976 - Acid amin | 1,132,159,000 | 22,643,180 |
| 17 | PP2300063977 - Acid amin + glucose(+ điện giải) | 1,214,010,000 | 24,280,200 |
| 18 | PP2300063978 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 19 | PP2300063979 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) | 430,000,000 | 8,600,000 |
| 20 | PP2300063980 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) | 462,000,000 | 9,240,000 |
| 21 | PP2300063981 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) | 222,880,000 | 4,457,600 |
| 22 | PP2300063982 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan | 132,079,500 | 2,641,590 |
| 23 | PP2300063983 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 24 | PP2300063984 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận | 575,000,000 | 11,500,000 |
| 25 | PP2300063985 - Acid Fructose-1,6-Diphosphoric | 201,600,000 | 4,032,000 |
| 26 | PP2300063986 - Adalimumab | 967,110,144 | 19,342,203 |
| 27 | PP2300063987 - Adapalen | 84,360,000 | 1,687,200 |
| 28 | PP2300063988 - Adenosin | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 29 | PP2300063989 - Adenosin | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 30 | PP2300063990 - Afatinib | 1,669,021,200 | 33,380,424 |
| 31 | PP2300063991 - Albumin | 4,200,000,000 | 84,000,000 |
| 32 | PP2300063992 - Alendronat | 165,240,000 | 3,304,800 |
| 33 | PP2300063993 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | 202,800,000 | 4,056,000 |
| 34 | PP2300063994 - Alfuzosin hydroclorid | 2,397,500,000 | 47,950,000 |
| 35 | PP2300063995 - Alfuzosin hydroclorid | 917,460,000 | 18,349,200 |
| 36 | PP2300063996 - Alfuzosin hydroclorid | 712,800,000 | 14,256,000 |
| 37 | PP2300063997 - Alpha chymotrypsinmicroka | 48,000,000 | 960,000 |
| 38 | PP2300063998 - Aluminum phosphat | 289,500,000 | 5,790,000 |
| 39 | PP2300063999 - Alverin(citrat) + Simethicon | 325,600,000 | 6,512,000 |
| 40 | PP2300064000 - Alverin(citrat) + Simethicon | 115,200,000 | 2,304,000 |
| 41 | PP2300064001 - Ambroxol hydroclorid | 40,920,000 | 818,400 |
| 42 | PP2300064002 - Aminophylin | 3,631,000 | 72,620 |
| 43 | PP2300064003 - Amitriptylin hydroclorid | 44,800,000 | 896,000 |
| 44 | PP2300064004 - Amlodipin | 158,160,000 | 3,163,200 |
| 45 | PP2300064005 - Amlodipin | 178,770,000 | 3,575,400 |
| 46 | PP2300064006 - Amlodipin + Atorvastatin | 230,400,000 | 4,608,000 |
| 47 | PP2300064007 - Amlodipin + Indapamid | 418,908,000 | 8,378,160 |
| 48 | PP2300064008 - Amlodipin + Indapamid | 498,700,000 | 9,974,000 |
| 49 | PP2300064009 - Amlodipin + Lisinopril | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 50 | PP2300064010 - Amlodipin + Losartan | 463,050,000 | 9,261,000 |
| 51 | PP2300064011 - Amlodipin + Telmisartan | 836,294,000 | 16,725,880 |
| 52 | PP2300064012 - Amlodipin + Telmisartan | 472,392,000 | 9,447,840 |
| 53 | PP2300064013 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 1,140,000,000 | 22,800,000 |
| 54 | PP2300064014 - Amphotericin B (phức hợp lipid) | 1,800,000,000 | 36,000,000 |
| 55 | PP2300064015 - Ampicilin + Sulbactam | 142,485,000 | 2,849,700 |
| 56 | PP2300064016 - Amylase + lipase + protease | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 57 | PP2300064017 - Amylase + Lipase + Protease | 102,772,500 | 2,055,450 |
| 58 | PP2300064018 - Apixaban | 72,450,000 | 1,449,000 |
| 59 | PP2300064019 - Apixaban | 72,450,000 | 1,449,000 |
| 60 | PP2300064020 - Atezolizumab | 1,333,057,536 | 26,661,151 |
| 61 | PP2300064021 - Atorvastatin | 320,000,000 | 6,400,000 |
| 62 | PP2300064022 - Atorvastatin | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 63 | PP2300064023 - Atropinsulfat | 9,400,000 | 188,000 |
| 64 | PP2300064024 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | 402,570,000 | 8,051,400 |
| 65 | PP2300064025 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | 146,544,000 | 2,930,880 |
| 66 | PP2300064026 - Azathioprin | 35,000,000 | 700,000 |
| 67 | PP2300064027 - Azithromycin | 4,838,400 | 96,768 |
| 68 | PP2300064028 - Azithromycin | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 69 | PP2300064029 - Bacillussubtilis | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 70 | PP2300064030 - Baclofen | 486,000,000 | 9,720,000 |
| 71 | PP2300064031 - Beclometason dipropionat | 33,600,000 | 672,000 |
| 72 | PP2300064032 - Benzylpenicilin | 758,000 | 15,160 |
| 73 | PP2300064033 - Betahistin | 93,840,000 | 1,876,800 |
| 74 | PP2300064034 - Betahistin | 482,922,000 | 9,658,440 |
| 75 | PP2300064035 - Betahistin | 276,000,000 | 5,520,000 |
| 76 | PP2300064036 - Betamethason | 246,000,000 | 4,920,000 |
| 77 | PP2300064037 - Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat | 203,961,600 | 4,079,232 |
| 78 | PP2300064038 - Bevacizumab | 7,560,000,000 | 151,200,000 |
| 79 | PP2300064039 - Bevacizumab | 713,413,050 | 14,268,261 |
| 80 | PP2300064040 - Bevacizumab | 434,320,700 | 8,686,414 |
| 81 | PP2300064041 - Bevacizumab | 2,608,200,000 | 52,164,000 |
| 82 | PP2300064042 - Bezafibrat | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 83 | PP2300064043 - Bismuth | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 84 | PP2300064044 - Bisoprolol fumarat | 864,000,000 | 17,280,000 |
| 85 | PP2300064045 - Bisoprolol fumarat | 632,000,000 | 12,640,000 |
| 86 | PP2300064046 - Bleomycin | 21,000,000 | 420,000 |
| 87 | PP2300064047 - Bosentan | 230,400,000 | 4,608,000 |
| 88 | PP2300064048 - Brimonidin tartrat + Timolol | 132,130,080 | 2,642,602 |
| 89 | PP2300064049 - Brinzolamid + Timolol | 111,888,000 | 2,237,760 |
| 90 | PP2300064050 - Bromhexin hydroclorid | 15,876,000 | 317,520 |
| 91 | PP2300064051 - Budesonid | 448,308,000 | 8,966,160 |
| 92 | PP2300064052 - Budesonid | 405,000,000 | 8,100,000 |
| 93 | PP2300064053 - Cafein (citrat) | 21,000,000 | 420,000 |
| 94 | PP2300064054 - Calci carbonat + Calci gluconolactat | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 95 | PP2300064055 - Calci carbonat + VitaminD3 | 1,680,000,000 | 33,600,000 |
| 96 | PP2300064056 - Calci carbonat + VitaminD3 | 335,160,000 | 6,703,200 |
| 97 | PP2300064057 - Calci clorid | 6,336,000 | 126,720 |
| 98 | PP2300064058 - Calci folinat | 99,666,000 | 1,993,320 |
| 99 | PP2300064059 - Calci gluconat | 56,700,000 | 1,134,000 |
| 100 | PP2300064060 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | 397,110,000 | 7,942,200 |
| 101 | PP2300064061 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | 154,890,000 | 3,097,800 |
| 102 | PP2300064062 - Calcipotriol + Betamethason | 43,312,500 | 866,250 |
| 103 | PP2300064063 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat | 31,500,000 | 630,000 |
| 104 | PP2300064064 - Calcitriol | 57,330,000 | 1,146,600 |
| 105 | PP2300064065 - Candesartan | 5,997,600 | 119,952 |
| 106 | PP2300064066 - Candesartan | 60,300,000 | 1,206,000 |
| 107 | PP2300064067 - Candesartan | 24,480,000 | 489,600 |
| 108 | PP2300064068 - Candesartan | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 109 | PP2300064069 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 110 | PP2300064070 - Capecitabin | 7,796,250,000 | 155,925,000 |
| 111 | PP2300064071 - Carbetocin | 716,464,800 | 14,329,296 |
| 112 | PP2300064072 - Carbomer | 22,400,000 | 448,000 |
| 113 | PP2300064073 - Carboplatin | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 114 | PP2300064074 - Carboprost | 104,400,000 | 2,088,000 |
| 115 | PP2300064075 - Carvedilol | 97,200,000 | 1,944,000 |
| 116 | PP2300064076 - Caspofungin | 4,121,600,000 | 82,432,000 |
| 117 | PP2300064077 - Caspofungin | 3,265,500,000 | 65,310,000 |
| 118 | PP2300064078 - Caspofungin | 994,644,000 | 19,892,880 |
| 119 | PP2300064079 - Caspofungin | 672,000,000 | 13,440,000 |
| 120 | PP2300064080 - Cefaclor | 792,000,000 | 15,840,000 |
| 121 | PP2300064081 - Cefaclor | 839,160,000 | 16,783,200 |
| 122 | PP2300064082 - Cefazolin | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 123 | PP2300064083 - Cefdinir | 195,360,000 | 3,907,200 |
| 124 | PP2300064084 - Cefoperazon | 537,500,000 | 10,750,000 |
| 125 | PP2300064085 - Cefoperazon + Sulbactam | 17,682,000 | 353,640 |
| 126 | PP2300064086 - Cefoperazon + Sulbactam | 1,748,000,000 | 34,960,000 |
| 127 | PP2300064087 - Cefoperazon + Sulbactam | 912,000,000 | 18,240,000 |
| 128 | PP2300064088 - Cefoxitin | 99,750,000 | 1,995,000 |
| 129 | PP2300064089 - Cefpodoxim | 1,222,000,000 | 24,440,000 |
| 130 | PP2300064090 - Ceftazidim | 98,910,000 | 1,978,200 |
| 131 | PP2300064091 - Ceftazidim + Avibactam | 1,663,200,000 | 33,264,000 |
| 132 | PP2300064092 - Ceftolozan + Tazobactam | 326,200,000 | 6,524,000 |
| 133 | PP2300064093 - Ceftriaxon | 1,112,400,000 | 22,248,000 |
| 134 | PP2300064094 - Cefuroxim | 314,400,000 | 6,288,000 |
| 135 | PP2300064095 - Celecoxib | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 136 | PP2300064096 - Celecoxib | 191,100,000 | 3,822,000 |
| 137 | PP2300064097 - Cetuximab | 2,309,376,000 | 46,187,520 |
| 138 | PP2300064098 - Chlorhexidin digluconat | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 139 | PP2300064099 - Chlorpheniramin maleat | 4,320,000 | 86,400 |
| 140 | PP2300064100 - Cholin alfoscerat | 346,500,000 | 6,930,000 |
| 141 | PP2300064101 - Cilostazol | 104,800,000 | 2,096,000 |
| 142 | PP2300064102 - Cilostazol | 109,920,000 | 2,198,400 |
| 143 | PP2300064103 - Cinnarizin | 5,040,000 | 100,800 |
| 144 | PP2300064104 - Ciprofloxacin | 103,200,000 | 2,064,000 |
| 145 | PP2300064105 - Ciprofloxacin | 2,032,500,000 | 40,650,000 |
| 146 | PP2300064106 - Ciprofloxacin | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 147 | PP2300064107 - Cisplatin | 14,975,640 | 299,513 |
| 148 | PP2300064108 - Citicolin | 327,600,000 | 6,552,000 |
| 149 | PP2300064109 - Citicolin | 111,942,600 | 2,238,852 |
| 150 | PP2300064110 - Clobetasol propionat | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 151 | PP2300064111 - Clonidin | 18,000,000 | 360,000 |
| 152 | PP2300064112 - Clopidogrel | 472,500,000 | 9,450,000 |
| 153 | PP2300064113 - Clorpromazin hydroclorid | 210,000 | 4,200 |
| 154 | PP2300064114 - Codein + Terpin hydrat | 136,800,000 | 2,736,000 |
| 155 | PP2300064115 - Colchicin | 17,490,000 | 349,800 |
| 156 | PP2300064116 - Colistin | 1,429,470,000 | 28,589,400 |
| 157 | PP2300064117 - Colistin | 3,969,000,000 | 79,380,000 |
| 158 | PP2300064118 - Colistin | 4,560,000,000 | 91,200,000 |
| 159 | PP2300064119 - Colistin | 1,795,500,000 | 35,910,000 |
| 160 | PP2300064120 - Colistin | 2,995,860,000 | 59,917,200 |
| 161 | PP2300064121 - Crotamiton | 4,800,000 | 96,000 |
| 162 | PP2300064122 - Cyclophosphamid | 64,777,700 | 1,295,554 |
| 163 | PP2300064123 - Cytidinmonophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium | 263,400,000 | 5,268,000 |
| 164 | PP2300064124 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | 81,000,000 | 1,620,000 |
| 165 | PP2300064125 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | 1,326,000,000 | 26,520,000 |
| 166 | PP2300064126 - Daptomycin | 169,900,000 | 3,398,000 |
| 167 | PP2300064127 - Deferipron | 40,005,000 | 800,100 |
| 168 | PP2300064128 - Dequalinium clorid | 23,304,000 | 466,080 |
| 169 | PP2300064129 - Desfluran | 162,000,000 | 3,240,000 |
| 170 | PP2300064130 - Desloratadin | 38,000,000 | 760,000 |
| 171 | PP2300064131 - Desmopressin aceatat | 708,256,000 | 14,165,120 |
| 172 | PP2300064132 - Dexamethason | 25,935,000 | 518,700 |
| 173 | PP2300064133 - Dextromethorphan HBr | 1,120,000 | 22,400 |
| 174 | PP2300064134 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O | 138,600,000 | 2,772,000 |
| 175 | PP2300064135 - Diacerein | 77,870,000 | 1,557,400 |
| 176 | PP2300064136 - Diazepam | 13,440,000 | 268,800 |
| 177 | PP2300064137 - Diazepam | 15,960,000 | 319,200 |
| 178 | PP2300064138 - Diazepam | 22,680,000 | 453,600 |
| 179 | PP2300064139 - Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục | 6,300,000,000 | 126,000,000 |
| 180 | PP2300064140 - Diclofenac | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 181 | PP2300064141 - Digoxin | 8,000,000 | 160,000 |
| 182 | PP2300064142 - Digoxin | 6,930,000 | 138,600 |
| 183 | PP2300064143 - Digoxin | 12,000,000 | 240,000 |
| 184 | PP2300064144 - Dihydroergotamin mesylat | 92,736,000 | 1,854,720 |
| 185 | PP2300064145 - Diltiazem hydroclorid | 291,060,000 | 5,821,200 |
| 186 | PP2300064146 - Dinoproston | 93,450,000 | 1,869,000 |
| 187 | PP2300064147 - Diosmectit | 67,554,000 | 1,351,080 |
| 188 | PP2300064148 - Diosmectit | 47,775,000 | 955,500 |
| 189 | PP2300064149 - Diosmin + Hesperidin | 1,494,000,000 | 29,880,000 |
| 190 | PP2300064150 - Diosmin + Hesperidin | 583,200,000 | 11,664,000 |
| 191 | PP2300064151 - Diosmin + Hesperidin | 303,360,000 | 6,067,200 |
| 192 | PP2300064152 - Diphenhydramin hydroclorid | 6,552,000 | 131,040 |
| 193 | PP2300064153 - Docetaxel | 42,600,600 | 852,012 |
| 194 | PP2300064154 - Docetaxel | 131,360,000 | 2,627,200 |
| 195 | PP2300064155 - Docetaxel | 348,000,000 | 6,960,000 |
| 196 | PP2300064156 - Docetaxel | 197,996,400 | 3,959,928 |
| 197 | PP2300064157 - Domperidon | 8,280,000 | 165,600 |
| 198 | PP2300064158 - Domperidon | 3,091,200 | 61,824 |
| 199 | PP2300064159 - Donepezil hydroclorid | 26,850,000 | 537,000 |
| 200 | PP2300064160 - Donepezil hydroclorid | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 201 | PP2300064161 - Doxorubicin hydroclorid | 60,537,600 | 1,210,752 |
| 202 | PP2300064162 - Doxorubicin hydroclorid | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 203 | PP2300064163 - Doxorubicin hydroclorid | 168,480,000 | 3,369,600 |
| 204 | PP2300064164 - Drotaverin clohydrat | 148,050,000 | 2,961,000 |
| 205 | PP2300064165 - Dung dịch lọc màng bụng | 209,979,000 | 4,199,580 |
| 206 | PP2300064166 - Dung dịch lọc màng bụng | 1,172,670,000 | 23,453,400 |
| 207 | PP2300064167 - Dung dịch lọc màng bụng | 781,780,000 | 15,635,600 |
| 208 | PP2300064168 - Dung dịch lọc màng bụng | 203,850,000 | 4,077,000 |
| 209 | PP2300064169 - Dung dịch lọc màng bụng | 27,476,400 | 549,528 |
| 210 | PP2300064170 - Dung dịch lọc màng bụng | 156,356,000 | 3,127,120 |
| 211 | PP2300064171 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)monohyd | 3,150,000,000 | 63,000,000 |
| 212 | PP2300064172 - Durvalumab | 251,224,464 | 5,024,490 |
| 213 | PP2300064173 - Durvalumab | 1,004,897,880 | 20,097,958 |
| 214 | PP2300064174 - Dutasterid | 1,162,500,000 | 23,250,000 |
| 215 | PP2300064175 - Dydrogesterone | 9,273,600 | 185,472 |
| 216 | PP2300064176 - Enoxaparin natri | 1,960,000,000 | 39,200,000 |
| 217 | PP2300064177 - Enoxaparin natri | 684,000,000 | 13,680,000 |
| 218 | PP2300064178 - Entecavir | 1,552,000,000 | 31,040,000 |
| 219 | PP2300064179 - Eperison hydroclorid | 520,800,000 | 10,416,000 |
| 220 | PP2300064180 - Ephedrin hydroclorid | 196,350,000 | 3,927,000 |
| 221 | PP2300064181 - Ephedrin hydroclorid | 62,370,000 | 1,247,400 |
| 222 | PP2300064182 - Epirubicin hydroclorid | 18,461,850 | 369,237 |
| 223 | PP2300064183 - Epirubicin hydroclorid | 65,498,000 | 1,309,960 |
| 224 | PP2300064184 - Eribulinmesylate | 2,016,000,000 | 40,320,000 |
| 225 | PP2300064185 - Erythromycin | 77,490,000 | 1,549,800 |
| 226 | PP2300064186 - Erythropoietin alpha | 1,339,200,000 | 26,784,000 |
| 227 | PP2300064187 - Erythropoietin alpha | 352,000,000 | 7,040,000 |
| 228 | PP2300064188 - Erythropoietin alpha | 6,422,000,000 | 128,440,000 |
| 229 | PP2300064189 - Erythropoietin alpha | 692,384,000 | 13,847,680 |
| 230 | PP2300064190 - Esomeprazol | 326,400,000 | 6,528,000 |
| 231 | PP2300064191 - Esomeprazol | 133,500,000 | 2,670,000 |
| 232 | PP2300064192 - Esomeprazol | 420,120,000 | 8,402,400 |
| 233 | PP2300064193 - Ester etylic của acid béo iod hóa | 1,302,000,000 | 26,040,000 |
| 234 | PP2300064194 - Estradiol valerat | 11,790,000 | 235,800 |
| 235 | PP2300064195 - Estriol | 28,560,000 | 571,200 |
| 236 | PP2300064196 - Ethinylestradiol + Desogestrel | 7,784,000 | 155,680 |
| 237 | PP2300064197 - Etifoxinhydroclorid (chlohydrat) | 990,000,000 | 19,800,000 |
| 238 | PP2300064198 - Etodolac | 690,000,000 | 13,800,000 |
| 239 | PP2300064199 - Etoposid | 24,000,000 | 480,000 |
| 240 | PP2300064200 - Etoricoxib | 254,160,000 | 5,083,200 |
| 241 | PP2300064201 - Etoricoxib | 167,832,000 | 3,356,640 |
| 242 | PP2300064202 - Ezetimibe + Atorvastatin | 1,080,000,000 | 21,600,000 |
| 243 | PP2300064203 - Felodipin | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 244 | PP2300064204 - Felodipin | 1,247,400,000 | 24,948,000 |
| 245 | PP2300064205 - Fenofibrat | 352,800,000 | 7,056,000 |
| 246 | PP2300064206 - Fenofibrat | 237,000,000 | 4,740,000 |
| 247 | PP2300064207 - Fenofibrat | 263,350,000 | 5,267,000 |
| 248 | PP2300064208 - Fenofibrat | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 249 | PP2300064209 - Fentanyl | 1,215,000,000 | 24,300,000 |
| 250 | PP2300064210 - Fentanyl | 312,000,000 | 6,240,000 |
| 251 | PP2300064211 - Fentanyl | 46,305,000 | 926,100 |
| 252 | PP2300064212 - Fenticonazol nitrat | 31,500,000 | 630,000 |
| 253 | PP2300064213 - Fexofenadin hydroclorid | 238,680,000 | 4,773,600 |
| 254 | PP2300064214 - Filgrastim | 79,703,200 | 1,594,064 |
| 255 | PP2300064215 - Flavoxat hydroclorid | 245,700,000 | 4,914,000 |
| 256 | PP2300064216 - Flunarizin | 81,600,000 | 1,632,000 |
| 257 | PP2300064217 - Fluorometholon | 2,224,000 | 44,480 |
| 258 | PP2300064218 - Fluoxetin | 41,200,000 | 824,000 |
| 259 | PP2300064219 - Fluticason propionat | 140,049,000 | 2,800,980 |
| 260 | PP2300064220 - Fluticason propionat | 403,200,000 | 8,064,000 |
| 261 | PP2300064221 - Folic acid (vitamin B9) | 7,425,000 | 148,500 |
| 262 | PP2300064222 - Fosfomycin | 558,000,000 | 11,160,000 |
| 263 | PP2300064223 - Fosfomycin | 409,500,000 | 8,190,000 |
| 264 | PP2300064224 - Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat) | 4,050,000 | 81,000 |
| 265 | PP2300064225 - Fusidicacid + Hydrocortison acetat | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 266 | PP2300064226 - Gabapentin | 586,530,000 | 11,730,600 |
| 267 | PP2300064227 - Gabapentin | 408,590,000 | 8,171,800 |
| 268 | PP2300064228 - Gadobutrol | 1,092,000,000 | 21,840,000 |
| 269 | PP2300064229 - Gadoteric acid0,5mmo | 1,040,000,000 | 20,800,000 |
| 270 | PP2300064230 - Gadoxetate 0,25mmdisodium | 396,900,000 | 7,938,000 |
| 271 | PP2300064231 - Galantamin | 529,200,000 | 10,584,000 |
| 272 | PP2300064232 - Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 273 | PP2300064233 - Gemcitabin | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 274 | PP2300064234 - Gemcitabin | 37,027,500 | 740,550 |
| 275 | PP2300064235 - Gliclazid | 735,000,000 | 14,700,000 |
| 276 | PP2300064236 - Gliclazid | 256,125,000 | 5,122,500 |
| 277 | PP2300064237 - Glimepirid | 15,795,000 | 315,900 |
| 278 | PP2300064238 - Glimepirid | 31,800,000 | 636,000 |
| 279 | PP2300064239 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | 252,630,000 | 5,052,600 |
| 280 | PP2300064240 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | 391,000,000 | 7,820,000 |
| 281 | PP2300064241 - Glucose | 206,850,000 | 4,137,000 |
| 282 | PP2300064242 - Glucose | 44,920,000 | 898,400 |
| 283 | PP2300064243 - Glucose | 52,755,200 | 1,055,104 |
| 284 | PP2300064244 - Glucose | 95,784,000 | 1,915,680 |
| 285 | PP2300064245 - Glucose | 340,990,000 | 6,819,800 |
| 286 | PP2300064246 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat6,6mmo | 78,500,000 | 1,570,000 |
| 287 | PP2300064247 - Glycerol | 7,398,000 | 147,960 |
| 288 | PP2300064248 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 7,500,000 | 150,000 |
| 289 | PP2300064249 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 16,000,000 | 320,000 |
| 290 | PP2300064250 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 1,927,200,000 | 38,544,000 |
| 291 | PP2300064251 - Golimumab | 359,947,800 | 7,198,956 |
| 292 | PP2300064252 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 230,580,000 | 4,611,600 |
| 293 | PP2300064253 - Granisetron | 113,400,000 | 2,268,000 |
| 294 | PP2300064254 - Guaiazulen + Dimethicon | 855,800,000 | 17,116,000 |
| 295 | PP2300064255 - Haloperidol | 58,200 | 1,164 |
| 296 | PP2300064256 - Haloperidol | 1,050,000 | 21,000 |
| 297 | PP2300064257 - Hỗn hợp acid amin: Alanin,Arginin, Acid aspartic, Cystein,Acid glutamic, Glycin,Histidin, isoleucin, Leucin,Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, monohyd | 342,900,000 | 6,858,000 |
| 298 | PP2300064258 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết | 272,000,000 | 5,440,000 |
| 299 | PP2300064259 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết | 576,000,000 | 11,520,000 |
| 300 | PP2300064260 - Humanhepatitis B immunoglobulin | 680,000,000 | 13,600,000 |
| 301 | PP2300064261 - Húng chanh + Núc nác + Cineol | 5,940,000 | 118,800 |
| 302 | PP2300064262 - Hydroxy cloroquin sulfat | 215,040,000 | 4,300,800 |
| 303 | PP2300064263 - Hydroxypropylmethylcellulose | 18,000,000 | 360,000 |
| 304 | PP2300064264 - Hydroxyurea | 64,500,000 | 1,290,000 |
| 305 | PP2300064265 - Idarucizumab | 107,879,420 | 2,157,589 |
| 306 | PP2300064266 - Imidapril hydroclorid | 110,400,000 | 2,208,000 |
| 307 | PP2300064267 - Imidapril hydroclorid | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 308 | PP2300064268 - Imipenem + Cilastatin | 813,120,000 | 16,262,400 |
| 309 | PP2300064269 - Immunoglobulin | 1,315,000,000 | 26,300,000 |
| 310 | PP2300064270 - Indapamid | 762,500,000 | 15,250,000 |
| 311 | PP2300064271 - Indocyanine Green | 147,878,640 | 2,957,573 |
| 312 | PP2300064272 - Indomethacin | 68,000,000 | 1,360,000 |
| 313 | PP2300064273 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart) | 148,049,640 | 2,960,993 |
| 314 | PP2300064274 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 34,020,000 | 680,400 |
| 315 | PP2300064275 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 64,522,500 | 1,290,450 |
| 316 | PP2300064276 - Insulin người trộn (70/30) | 1,488,000,000 | 29,760,000 |
| 317 | PP2300064277 - Insulin người trộn (70/30) | 1,449,000,000 | 28,980,000 |
| 318 | PP2300064278 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài | 498,000,000 | 9,960,000 |
| 319 | PP2300064279 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 320 | PP2300064280 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian | 692,995,500 | 13,859,910 |
| 321 | PP2300064281 - Iohexol | 2,144,208,000 | 42,884,160 |
| 322 | PP2300064282 - Iohexol | 122,845,000 | 2,456,900 |
| 323 | PP2300064283 - Iohexol | 487,312,000 | 9,746,240 |
| 324 | PP2300064284 - Irbesartan | 39,150,000 | 783,000 |
| 325 | PP2300064285 - Irbesartan + Hydroclorothiazid | 204,120,000 | 4,082,400 |
| 326 | PP2300064286 - Irbesartan + Hydroclorothiazid | 209,520,000 | 4,190,400 |
| 327 | PP2300064287 - Irinotecan hydroclorid | 57,999,900 | 1,159,998 |
| 328 | PP2300064288 - Irinotecan hydroclorid | 58,800,000 | 1,176,000 |
| 329 | PP2300064289 - Isotretinoin | 7,500,000 | 150,000 |
| 330 | PP2300064290 - Itoprid | 875,490,000 | 17,509,800 |
| 331 | PP2300064291 - Itraconazol | 57,600,000 | 1,152,000 |
| 332 | PP2300064292 - Itraconazol | 42,000,000 | 840,000 |
| 333 | PP2300064293 - Ivabradin | 953,640,000 | 19,072,800 |
| 334 | PP2300064294 - Ivabradin | 2,040,000,000 | 40,800,000 |
| 335 | PP2300064295 - Kali clorid | 68,040,000 | 1,360,800 |
| 336 | PP2300064296 - Kali clorid | 119,200,000 | 2,384,000 |
| 337 | PP2300064297 - Kẽm gluconat | 102,700,000 | 2,054,000 |
| 338 | PP2300064298 - Ketamin | 12,160,000 | 243,200 |
| 339 | PP2300064299 - Ketoprofen | 855,000,000 | 17,100,000 |
| 340 | PP2300064300 - Lamivudin | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 341 | PP2300064301 - Lamotrigine | 15,120,000 | 302,400 |
| 342 | PP2300064302 - Lansoprazol | 211,680,000 | 4,233,600 |
| 343 | PP2300064303 - Leflunomid | 11,772,000 | 235,440 |
| 344 | PP2300064304 - Lenvatinib | 2,575,440,000 | 51,508,800 |
| 345 | PP2300064305 - Lercanidipin hydroclorid | 1,058,400,000 | 21,168,000 |
| 346 | PP2300064306 - Lercanidipin hydroclorid | 765,000,000 | 15,300,000 |
| 347 | PP2300064307 - Levetiracetam | 192,500,000 | 3,850,000 |
| 348 | PP2300064308 - Levocetirizin | 19,500,000 | 390,000 |
| 349 | PP2300064309 - Levodopa + Carbidopa | 1,098,090,000 | 21,961,800 |
| 350 | PP2300064310 - Levodopa + Carbidopa | 162,000,000 | 3,240,000 |
| 351 | PP2300064311 - Levofloxacin | 199,080,000 | 3,981,600 |
| 352 | PP2300064312 - Levofloxacin | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 353 | PP2300064313 - Levofloxacin | 468,000,000 | 9,360,000 |
| 354 | PP2300064314 - Levothyroxin natri | 90,950,000 | 1,819,000 |
| 355 | PP2300064315 - Lidocain | 63,600,000 | 1,272,000 |
| 356 | PP2300064316 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | 256,440,000 | 5,128,800 |
| 357 | PP2300064317 - Linezolid | 79,650,000 | 1,593,000 |
| 358 | PP2300064318 - Linezolid | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 359 | PP2300064319 - Linezolid | 810,000,000 | 16,200,000 |
| 360 | PP2300064320 - Linezolid | 2,583,000,000 | 51,660,000 |
| 361 | PP2300064321 - Lisinopril | 188,910,000 | 3,778,200 |
| 362 | PP2300064322 - Lisinopril | 65,100,000 | 1,302,000 |
| 363 | PP2300064323 - Lisinopril | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 364 | PP2300064324 - Lisinopril | 107,520,000 | 2,150,400 |
| 365 | PP2300064325 - Lisinopril + Hydroclorothiazid | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 366 | PP2300064326 - Loratadin | 9,360,000 | 187,200 |
| 367 | PP2300064327 - L-Ornithin-L-aspartat | 41,400,000 | 828,000 |
| 368 | PP2300064328 - Losartan | 648,000,000 | 12,960,000 |
| 369 | PP2300064329 - Losartan | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 370 | PP2300064330 - Losartan | 1,065,750,000 | 21,315,000 |
| 371 | PP2300064331 - Loxoprofen natri | 71,700,000 | 1,434,000 |
| 372 | PP2300064332 - Lynestrenol | 20,700,000 | 414,000 |
| 373 | PP2300064333 - Macrogol | 205,200,000 | 4,104,000 |
| 374 | PP2300064334 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | 215,992,800 | 4,319,856 |
| 375 | PP2300064335 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 792,000,000 | 15,840,000 |
| 376 | PP2300064336 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 472,800,000 | 9,456,000 |
| 377 | PP2300064337 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 976,500,000 | 19,530,000 |
| 378 | PP2300064338 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 918,750,000 | 18,375,000 |
| 379 | PP2300064339 - Magnesi sulfat | 25,515,000 | 510,300 |
| 380 | PP2300064340 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen | 12,474,000 | 249,480 |
| 381 | PP2300064341 - Manitol | 37,800,000 | 756,000 |
| 382 | PP2300064342 - Mebeverin hydroclorid | 289,800,000 | 5,796,000 |
| 383 | PP2300064343 - Meglumin sodiumsuccinat | 91,170,000 | 1,823,400 |
| 384 | PP2300064344 - Meloxicam | 44,100,000 | 882,000 |
| 385 | PP2300064345 - Meropenem | 616,000,000 | 12,320,000 |
| 386 | PP2300064346 - Mesalazin (Mesalamin) | 19,862,500 | 397,250 |
| 387 | PP2300064347 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 19,900,080 | 398,002 |
| 388 | PP2300064348 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 284,400,000 | 5,688,000 |
| 389 | PP2300064349 - Metformin hydroclorid | 244,500,000 | 4,890,000 |
| 390 | PP2300064350 - Metformin hydroclorid | 215,460,000 | 4,309,200 |
| 391 | PP2300064351 - Metformin hydroclorid | 702,000,000 | 14,040,000 |
| 392 | PP2300064352 - Metformin hydroclorid | 1,470,800,000 | 29,416,000 |
| 393 | PP2300064353 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid | 574,560,000 | 11,491,200 |
| 394 | PP2300064354 - Metformin hydroclorid + Glimepirid | 899,640,000 | 17,992,800 |
| 395 | PP2300064355 - Methocarbamol | 124,250,000 | 2,485,000 |
| 396 | PP2300064356 - Methotrexat | 115,200,000 | 2,304,000 |
| 397 | PP2300064357 - Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta | 658,350,000 | 13,167,000 |
| 398 | PP2300064358 - Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta | 203,490,000 | 4,069,800 |
| 399 | PP2300064359 - Methyl prednisolon | 23,940,000 | 478,800 |
| 400 | PP2300064360 - Metoclopramid | 29,646,000 | 592,920 |
| 401 | PP2300064361 - Metoclopramid | 6,600,000 | 132,000 |
| 402 | PP2300064362 - Metoprolol tartrat | 704,400,000 | 14,088,000 |
| 403 | PP2300064363 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin | 213,840,000 | 4,276,800 |
| 404 | PP2300064364 - Micafungin natri | 2,388,750,000 | 47,775,000 |
| 405 | PP2300064365 - Midazolam | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 406 | PP2300064366 - Midazolam | 2,041,200,000 | 40,824,000 |
| 407 | PP2300064367 - Mifepriston | 66,300,000 | 1,326,000 |
| 408 | PP2300064368 - Milrinon | 148,050,000 | 2,961,000 |
| 409 | PP2300064369 - Milrinon | 294,000,000 | 5,880,000 |
| 410 | PP2300064370 - Mirtazapin | 232,200,000 | 4,644,000 |
| 411 | PP2300064371 - Mộc hương + Berberin clorid + Bạch thược + Ngô thù du | 40,500,000 | 810,000 |
| 412 | PP2300064372 - Mometason furoat | 178,800,000 | 3,576,000 |
| 413 | PP2300064373 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat | 295,000,000 | 5,900,000 |
| 414 | PP2300064374 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | 125,300,000 | 2,506,000 |
| 415 | PP2300064375 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 21,000,000 | 420,000 |
| 416 | PP2300064376 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 11,172,000 | 223,440 |
| 417 | PP2300064377 - Moxifloxacin | 167,400,000 | 3,348,000 |
| 418 | PP2300064378 - Mupirocin | 13,500,000 | 270,000 |
| 419 | PP2300064379 - Mycophenolat | 1,527,750,000 | 30,555,000 |
| 420 | PP2300064380 - N-acetylcystein | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 421 | PP2300064381 - N-acetylcystein | 1,260,000,000 | 25,200,000 |
| 422 | PP2300064382 - Naftidrofuryl oxalat | 107,664,000 | 2,153,280 |
| 423 | PP2300064383 - Naloxon hydroclorid | 13,198,500 | 263,970 |
| 424 | PP2300064384 - Naphazolin | 3,937,500 | 78,750 |
| 425 | PP2300064385 - Naproxen | 27,048,000 | 540,960 |
| 426 | PP2300064386 - Natri Carboxymethylcellulose(medium viscosity) + Carboxymethylcellulose(high viscosity)+ Glycerin | 223,200,000 | 4,464,000 |
| 427 | PP2300064387 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 153,844,800 | 3,076,896 |
| 428 | PP2300064388 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 78,540,000 | 1,570,800 |
| 429 | PP2300064389 - Natri carboxymethylcellulose+ Glycerin | 82,850,000 | 1,657,000 |
| 430 | PP2300064390 - Natri clorid | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 431 | PP2300064391 - Natri clorid | 403,200,000 | 8,064,000 |
| 432 | PP2300064392 - Natri clorid | 2,595,400,000 | 51,908,000 |
| 433 | PP2300064393 - Natri clorid | 100,080,000 | 2,001,600 |
| 434 | PP2300064394 - Natri clorid | 295,200,000 | 5,904,000 |
| 435 | PP2300064395 - Natri clorid | 321,300,000 | 6,426,000 |
| 436 | PP2300064396 - Natri clorid | 1,782,720,000 | 35,654,400 |
| 437 | PP2300064397 - Natri clorid | 594,850 | 11,897 |
| 438 | PP2300064398 - Natri clorid | 44,226,000 | 884,520 |
| 439 | PP2300064399 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic | 518,700,000 | 10,374,000 |
| 440 | PP2300064400 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose | 204,000,000 | 4,080,000 |
| 441 | PP2300064401 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan | 51,520,000 | 1,030,400 |
| 442 | PP2300064402 - Natri diquafosol | 77,805,000 | 1,556,100 |
| 443 | PP2300064403 - Natri hyaluronat | 410,400,000 | 8,208,000 |
| 444 | PP2300064404 - Natri hyaluronat | 93,600,000 | 1,872,000 |
| 445 | PP2300064405 - Natri hyaluronat | 2,880,000,000 | 57,600,000 |
| 446 | PP2300064406 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 12,800,000 | 256,000 |
| 447 | PP2300064407 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 475,000,000 | 9,500,000 |
| 448 | PP2300064408 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 50,600,000 | 1,012,000 |
| 449 | PP2300064409 - Nebivolol | 660,000,000 | 13,200,000 |
| 450 | PP2300064410 - Nefopam hydroclorid | 564,120,000 | 11,282,400 |
| 451 | PP2300064411 - Nefopam hydroclorid | 577,500,000 | 11,550,000 |
| 452 | PP2300064412 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 453 | PP2300064413 - Neostigmin metylsulfat | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 454 | PP2300064414 - Neostigmin metylsulfat | 88,590,000 | 1,771,800 |
| 455 | PP2300064415 - Nepafenac | 45,899,700 | 917,994 |
| 456 | PP2300064416 - Nhũ dịch lipid | 760,000,000 | 15,200,000 |
| 457 | PP2300064417 - Nicardipin hydroclorid | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 458 | PP2300064418 - Nicardipin hydroclorid | 674,994,600 | 13,499,892 |
| 459 | PP2300064419 - Nicorandil | 1,264,200,000 | 25,284,000 |
| 460 | PP2300064420 - Nifedipin | 800,160,000 | 16,003,200 |
| 461 | PP2300064421 - Nimodipin | 46,880,000 | 937,600 |
| 462 | PP2300064422 - Nimodipin | 4,725,000 | 94,500 |
| 463 | PP2300064423 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 464 | PP2300064424 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 465 | PP2300064425 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 1,922,800,000 | 38,456,000 |
| 466 | PP2300064426 - Nước cất pha tiêm | 222,000,000 | 4,440,000 |
| 467 | PP2300064427 - Nước cất pha tiêm | 520,800,000 | 10,416,000 |
| 468 | PP2300064428 - Nystatin | 441,000 | 8,820 |
| 469 | PP2300064429 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat | 57,000,000 | 1,140,000 |
| 470 | PP2300064430 - Octreotid | 545,958,000 | 10,919,160 |
| 471 | PP2300064431 - Olanzapin | 568,000 | 11,360 |
| 472 | PP2300064432 - Omalizumab | 153,042,456 | 3,060,850 |
| 473 | PP2300064433 - Omeprazol | 71,280,000 | 1,425,600 |
| 474 | PP2300064434 - Ondansetron | 18,900,000 | 378,000 |
| 475 | PP2300064435 - Oseltamivir | 20,194,650 | 403,893 |
| 476 | PP2300064436 - Oxacilin | 42,000,000 | 840,000 |
| 477 | PP2300064437 - Oxaliplatin | 239,400,000 | 4,788,000 |
| 478 | PP2300064438 - Oxaliplatin | 759,000,000 | 15,180,000 |
| 479 | PP2300064439 - Oxcarbazepin | 165,312,000 | 3,306,240 |
| 480 | PP2300064440 - Pantoprazol | 107,520,000 | 2,150,400 |
| 481 | PP2300064441 - Papaverin hydroclorid | 552,000 | 11,040 |
| 482 | PP2300064442 - Paracetamol (Acetaminophen) | 1,360,000 | 27,200 |
| 483 | PP2300064443 - Paracetamol (Acetaminophen) | 623,952,000 | 12,479,040 |
| 484 | PP2300064444 - Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m | 827,100,000 | 16,542,000 |
| 485 | PP2300064445 - Paracetamol + Codein phosphat | 759,500,000 | 15,190,000 |
| 486 | PP2300064446 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid | 552,000,000 | 11,040,000 |
| 487 | PP2300064447 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid | 1,055,880,000 | 21,117,600 |
| 488 | PP2300064448 - Paroxetin | 106,800,000 | 2,136,000 |
| 489 | PP2300064449 - Pegfilgrastim | 889,500,000 | 17,790,000 |
| 490 | PP2300064450 - Pembrolizumab | 4,309,868,800 | 86,197,376 |
| 491 | PP2300064451 - Pemetrexed | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 492 | PP2300064452 - Pemetrexed | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 493 | PP2300064453 - Pemetrexed | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 494 | PP2300064454 - Pemetrexed | 3,349,500,000 | 66,990,000 |
| 495 | PP2300064455 - Perindopril + Indapamid | 178,800,000 | 3,576,000 |
| 496 | PP2300064456 - Perindopril arginine+ Amlodipin | 1,062,915,000 | 21,258,300 |
| 497 | PP2300064457 - Perindopril arginine+ Amlodipin | 1,192,000,000 | 23,840,000 |
| 498 | PP2300064458 - Perindopril arginine+ Amlodipin | 2,174,370,000 | 43,487,400 |
| 499 | PP2300064459 - Perindopril arginine+ Indapamid | 422,500,000 | 8,450,000 |
| 500 | PP2300064460 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | 770,130,000 | 15,402,600 |
| 501 | PP2300064461 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | 1,026,840,000 | 20,536,800 |
| 502 | PP2300064462 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin | 408,000,000 | 8,160,000 |
| 503 | PP2300064463 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid | 113,100,000 | 2,262,000 |
| 504 | PP2300064464 - Pethidin hydroclorid | 21,600,000 | 432,000 |
| 505 | PP2300064465 - Phenobarbital | 92,000 | 1,840 |
| 506 | PP2300064466 - Phenobarbital | 2,230,200 | 44,604 |
| 507 | PP2300064467 - Phenoxy methylpenicilin | 25,620,000 | 512,400 |
| 508 | PP2300064468 - Phenylephrin | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 509 | PP2300064469 - Phenylephrin | 93,360,000 | 1,867,200 |
| 510 | PP2300064470 - Phenytoin | 30,240,000 | 604,800 |
| 511 | PP2300064471 - Phytomenadion(vitamin K1) | 12,640,000 | 252,800 |
| 512 | PP2300064472 - Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | 3,960,000 | 79,200 |
| 513 | PP2300064473 - Piperacillin + Tazobactam | 2,381,400,000 | 47,628,000 |
| 514 | PP2300064474 - Piracetam | 29,767,500 | 595,350 |
| 515 | PP2300064475 - Piracetam | 494,760,000 | 9,895,200 |
| 516 | PP2300064476 - Polyethylen glycol + Propylen glycol | 72,120,000 | 1,442,400 |
| 517 | PP2300064477 - Polystyren | 164,000,000 | 3,280,000 |
| 518 | PP2300064478 - Polystyren | 352,800,000 | 7,056,000 |
| 519 | PP2300064479 - PovidonIodin | 184,680,000 | 3,693,600 |
| 520 | PP2300064480 - PovidonIodin | 89,700,000 | 1,794,000 |
| 521 | PP2300064481 - PovidonIodin | 31,987,200 | 639,744 |
| 522 | PP2300064482 - PovidonIodin | 58,527,000 | 1,170,540 |
| 523 | PP2300064483 - Pralidoxim | 26,989,200 | 539,784 |
| 524 | PP2300064484 - Pramipexol | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 525 | PP2300064485 - Pramipexol | 906,500,000 | 18,130,000 |
| 526 | PP2300064486 - Prednisolon acetat | 38,114,400 | 762,288 |
| 527 | PP2300064487 - Pregabalin | 205,400,000 | 4,108,000 |
| 528 | PP2300064488 - Pregabalin | 321,300,000 | 6,426,000 |
| 529 | PP2300064489 - Progesteron | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 530 | PP2300064490 - Progesteron | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 531 | PP2300064491 - Promestrien | 13,986,000 | 279,720 |
| 532 | PP2300064492 - Propofol | 901,800,000 | 18,036,000 |
| 533 | PP2300064493 - Protamin sulfat | 172,200,000 | 3,444,000 |
| 534 | PP2300064494 - Pyridostigmin bromid | 132,300,000 | 2,646,000 |
| 535 | PP2300064495 - Rabeprazol | 441,000,000 | 8,820,000 |
| 536 | PP2300064496 - Rabeprazol | 198,000,000 | 3,960,000 |
| 537 | PP2300064497 - Ramipril | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 538 | PP2300064498 - Rebamipid | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 539 | PP2300064499 - Rebamipid | 680,000,000 | 13,600,000 |
| 540 | PP2300064500 - Repaglinid | 104,364,000 | 2,087,280 |
| 541 | PP2300064501 - Rifamycin | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 542 | PP2300064502 - Ringer lactat | 294,480,000 | 5,889,600 |
| 543 | PP2300064503 - Rivaroxaban | 299,600,000 | 5,992,000 |
| 544 | PP2300064504 - Rivaroxaban | 1,998,000,000 | 39,960,000 |
| 545 | PP2300064505 - Rivaroxaban | 1,161,120,000 | 23,222,400 |
| 546 | PP2300064506 - Rocuronium bromid | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 547 | PP2300064507 - Rocuronium bromid | 1,140,000,000 | 22,800,000 |
| 548 | PP2300064508 - Rosuvastatin | 124,000,000 | 2,480,000 |
| 549 | PP2300064509 - Rosuvastatin | 306,000,000 | 6,120,000 |
| 550 | PP2300064510 - Saccharomyces boulardii | 1,077,300,000 | 21,546,000 |
| 551 | PP2300064511 - Sacubitril + Valsartan | 36,000,000 | 720,000 |
| 552 | PP2300064512 - Sacubitril + Valsartan | 48,000,000 | 960,000 |
| 553 | PP2300064513 - Sacubitril + Valsartan | 48,000,000 | 960,000 |
| 554 | PP2300064514 - Salbutamol (sulfat) | 170,260,000 | 3,405,200 |
| 555 | PP2300064515 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 556 | PP2300064516 - Salmeterol + Fluticason propionat | 1,251,405,000 | 25,028,100 |
| 557 | PP2300064517 - Salmeterol + Fluticason propionat | 48,000,000 | 960,000 |
| 558 | PP2300064518 - Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | 257,880,000 | 5,157,600 |
| 559 | PP2300064519 - Sắt protein succinylat | 222,000,000 | 4,440,000 |
| 560 | PP2300064520 - Sắt sucrose(hay dextran) | 35,600,000 | 712,000 |
| 561 | PP2300064521 - Sắt sulfat + Folic acid | 298,275,000 | 5,965,500 |
| 562 | PP2300064522 - Secukinumab | 351,900,000 | 7,038,000 |
| 563 | PP2300064523 - Selenium | 66,780,000 | 1,335,600 |
| 564 | PP2300064524 - Sertralin | 136,800,000 | 2,736,000 |
| 565 | PP2300064525 - Sertralin | 104,400,000 | 2,088,000 |
| 566 | PP2300064526 - Sevofluran | 2,483,200,000 | 49,664,000 |
| 567 | PP2300064527 - Silymarin | 524,800,000 | 10,496,000 |
| 568 | PP2300064528 - Simethicon | 12,600,000 | 252,000 |
| 569 | PP2300064529 - Simethicon | 188,800,000 | 3,776,000 |
| 570 | PP2300064530 - Sofosbuvir + Velpatasvir | 2,382,975,000 | 47,659,500 |
| 571 | PP2300064531 - Sofosbuvir + Velpatasvir | 148,200,000 | 2,964,000 |
| 572 | PP2300064532 - Solifenacin succinate | 27,000,000 | 540,000 |
| 573 | PP2300064533 - Sorbitol | 3,758,400 | 75,168 |
| 574 | PP2300064534 - Sorbitol | 32,400,000 | 648,000 |
| 575 | PP2300064535 - Spiramycin + Metronidazol | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 576 | PP2300064536 - Spironolacton | 137,970,000 | 2,759,400 |
| 577 | PP2300064537 - Spironolacton + Furosemid | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 578 | PP2300064538 - Streptokinase | 54,600,000 | 1,092,000 |
| 579 | PP2300064539 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine+ Riboflavin sodiumphosphate | 154,800,000 | 3,096,000 |
| 580 | PP2300064540 - Sucralfat | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 581 | PP2300064541 - Sucralfat | 300,510,000 | 6,010,200 |
| 582 | PP2300064542 - Sufentanil | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 583 | PP2300064543 - Sulfasalazin | 100,032,000 | 2,000,640 |
| 584 | PP2300064544 - Suxamethoniumclorid | 35,213,400 | 704,268 |
| 585 | PP2300064545 - Tacrolimus | 32,760,000 | 655,200 |
| 586 | PP2300064546 - Tadalafil | 5,340,000 | 106,800 |
| 587 | PP2300064547 - Tafluprost | 42,840,000 | 856,800 |
| 588 | PP2300064548 - Tamsulosin hydroclorid | 900,000,000 | 18,000,000 |
| 589 | PP2300064549 - Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali | 582,854,400 | 11,657,088 |
| 590 | PP2300064550 - Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali | 754,281,600 | 15,085,632 |
| 591 | PP2300064551 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | 355,500,000 | 7,110,000 |
| 592 | PP2300064552 - Telmisartan | 280,800,000 | 5,616,000 |
| 593 | PP2300064553 - Telmisartan + Hydroclorothiazid | 176,400,000 | 3,528,000 |
| 594 | PP2300064554 - Terbinafin (hydroclorid) | 332,640,000 | 6,652,800 |
| 595 | PP2300064555 - Terbinafin hydroclorid | 23,900,000 | 478,000 |
| 596 | PP2300064556 - Terlipressin | 595,896,000 | 11,917,920 |
| 597 | PP2300064557 - Tetracain hydroclorid | 3,003,000 | 60,060 |
| 598 | PP2300064558 - Tetracyclin (hydroclorid) | 1,420,000 | 28,400 |
| 599 | PP2300064559 - Thiamazol | 121,014,000 | 2,420,280 |
| 600 | PP2300064560 - Thiamazol | 27,720,000 | 554,400 |
| 601 | PP2300064561 - Thiamazol | 154,000,000 | 3,080,000 |
| 602 | PP2300064562 - Tianeptin | 690,300,000 | 13,806,000 |
| 603 | PP2300064563 - Ticagrelor | 470,610,000 | 9,412,200 |
| 604 | PP2300064564 - Ticarcilin + acid clavulanic | 145,500,000 | 2,910,000 |
| 605 | PP2300064565 - Timolol | 16,880,000 | 337,600 |
| 606 | PP2300064566 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | 35,700,000 | 714,000 |
| 607 | PP2300064567 - Tinidazol | 24,700,000 | 494,000 |
| 608 | PP2300064568 - Tocilizumab | 3,114,419,400 | 62,288,388 |
| 609 | PP2300064569 - Tofisopam | 800,000,000 | 16,000,000 |
| 610 | PP2300064570 - Tolvaptan | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 611 | PP2300064571 - Tramadol hydroclorid | 125,685,000 | 2,513,700 |
| 612 | PP2300064572 - Tranexamic acid | 52,479,000 | 1,049,580 |
| 613 | PP2300064573 - Tranexamic acid | 46,200,000 | 924,000 |
| 614 | PP2300064574 - Trastuzumab | 6,247,500,000 | 124,950,000 |
| 615 | PP2300064575 - Trastuzumab | 381,150,000 | 7,623,000 |
| 616 | PP2300064576 - Trastuzumab emtansine | 889,667,520 | 17,793,351 |
| 617 | PP2300064577 - Trastuzumab emtansine | 1,423,321,620 | 28,466,433 |
| 618 | PP2300064578 - Travoprost | 136,242,000 | 2,724,840 |
| 619 | PP2300064579 - Travoprost + Timolol | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 620 | PP2300064580 - Trihexyphenidyl hydroclorid | 6,840,000 | 136,800 |
| 621 | PP2300064581 - Trimebutin maleat | 394,400,000 | 7,888,000 |
| 622 | PP2300064582 - Trimetazidin dihydroclorid | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 623 | PP2300064583 - Trimetazidin dihydroclorid | 973,800,000 | 19,476,000 |
| 624 | PP2300064584 - Triptorelin | 500,500,000 | 10,010,000 |
| 625 | PP2300064585 - Triptorelin | 1,150,650,000 | 23,013,000 |
| 626 | PP2300064586 - Trolamin | 16,200,000 | 324,000 |
| 627 | PP2300064587 - Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid | 10,125,000 | 202,500 |
| 628 | PP2300064588 - Ursodeoxycholic acid | 17,580,000 | 351,600 |
| 629 | PP2300064589 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | 246,930,000 | 4,938,600 |
| 630 | PP2300064590 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt | 189,336,000 | 3,786,720 |
| 631 | PP2300064591 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | 3,024,000,000 | 60,480,000 |
| 632 | PP2300064592 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | 2,163,000,000 | 43,260,000 |
| 633 | PP2300064593 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | 1,196,000,000 | 23,920,000 |
| 634 | PP2300064594 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | 1,615,950,000 | 32,319,000 |
| 635 | PP2300064595 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | 810,000,000 | 16,200,000 |
| 636 | PP2300064596 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) | 1,050,000,000 | 21,000,000 |
| 637 | PP2300064597 - Vắc xin phòng Thươnghàn | 150,633,000 | 3,012,660 |
| 638 | PP2300064598 - Vắc xin phòng Thủy đậu | 714,440,000 | 14,288,800 |
| 639 | PP2300064599 - Vắc xin phòng Thủy đậu | 764,000,000 | 15,280,000 |
| 640 | PP2300064600 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | 2,102,157,000 | 42,043,140 |
| 641 | PP2300064601 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | 802,980,000 | 16,059,600 |
| 642 | PP2300064602 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) | 754,800,000 | 15,096,000 |
| 643 | PP2300064603 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | 1,286,250,000 | 25,725,000 |
| 644 | PP2300064604 - Vắc xin phòng Viêm gan A | 395,105,000 | 7,902,100 |
| 645 | PP2300064605 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B | 704,850,000 | 14,097,000 |
| 646 | PP2300064606 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | 831,600,000 | 16,632,000 |
| 647 | PP2300064607 - Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | 2,489,700,000 | 49,794,000 |
| 648 | PP2300064608 - Valproat natri | 87,428,880 | 1,748,578 |
| 649 | PP2300064609 - Valsartan | 137,592,000 | 2,751,840 |
| 650 | PP2300064610 - Valsartan | 396,000,000 | 7,920,000 |
| 651 | PP2300064611 - Valsartan + Hydroclorothiazid | 546,000,000 | 10,920,000 |
| 652 | PP2300064612 - Vancomycin | 1,098,000,000 | 21,960,000 |
| 653 | PP2300064613 - Vancomycin | 717,750,000 | 14,355,000 |
| 654 | PP2300064614 - Venlafaxin | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 655 | PP2300064615 - Verapamil hydroclorid | 28,000,000 | 560,000 |
| 656 | PP2300064616 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid | 83,466,000 | 1,669,320 |
| 657 | PP2300064617 - Vinpocetin | 33,300,000 | 666,000 |
| 658 | PP2300064618 - VitaminA | 40,425,000 | 808,500 |
| 659 | PP2300064619 - VitaminA + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E | 1,583,988,000 | 31,679,760 |
| 660 | PP2300064620 - VitaminB1 | 1,820,000 | 36,400 |
| 661 | PP2300064621 - VitaminB1 + B6 + B12 | 359,100,000 | 7,182,000 |
| 662 | PP2300064622 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat | 352,800,000 | 7,056,000 |
| 663 | PP2300064623 - VitaminC | 4,620,000 | 92,400 |
| 664 | PP2300064624 - VitaminC | 47,250,000 | 945,000 |
| 665 | PP2300064625 - VitaminE | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 666 | PP2300064626 - VitaminPP | 27,600,000 | 552,000 |
| 667 | PP2300064627 - Voriconazol | 570,000,000 | 11,400,000 |
| 668 | PP2300064628 - Voriconazol | 567,000,000 | 11,340,000 |
| 669 | PP2300064629 - Zoledronic acid | 40,000,000 | 800,000 |
| 670 | PP2300064630 - Zoledronic acid | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 671 | PP2300064631 - Zoledronic acid | 277,200,000 | 5,544,000 |
| 672 | PP2300064632 - Zoledronic acid | 1,419,912,690 | 28,398,254 |
| 673 | PP2300064633 - Zopiclon | 514,500,000 | 10,290,000 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300063961 |
| Giá từng phần lô | 635,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,700,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aceclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300063962 |
| Giá từng phần lô | 283,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300063963 |
| Giá từng phần lô | 60,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,204,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300063964 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300063965 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300063966 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300063967 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300063968 |
| Giá từng phần lô | 92,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300063969 |
| Giá từng phần lô | 2,603,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300063970 |
| Giá từng phần lô | 233,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300063971 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300063972 |
| Giá từng phần lô | 212,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300063973 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300063974 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300063975 |
| Giá từng phần lô | 184,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,686,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300063976 |
| Giá từng phần lô | 1,132,159,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,643,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose(+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2300063977 |
| Giá từng phần lô | 1,214,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,280,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2300063978 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2300063979 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2300063980 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2300063981 |
| Giá từng phần lô | 222,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,457,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2300063982 |
| Giá từng phần lô | 132,079,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,641,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2300063983 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300063984 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Fructose-1,6-Diphosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2300063985 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adalimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300063986 |
| Giá từng phần lô | 967,110,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,342,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adapalen |
|
| Mã phần lô | PP2300063987 |
| Giá từng phần lô | 84,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2300063988 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2300063989 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Afatinib |
|
| Mã phần lô | PP2300063990 |
| Giá từng phần lô | 1,669,021,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,380,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300063991 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alendronat |
|
| Mã phần lô | PP2300063992 |
| Giá từng phần lô | 165,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
|
| Mã phần lô | PP2300063993 |
| Giá từng phần lô | 202,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300063994 |
| Giá từng phần lô | 2,397,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300063995 |
| Giá từng phần lô | 917,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,349,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300063996 |
| Giá từng phần lô | 712,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsinmicroka |
|
| Mã phần lô | PP2300063997 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300063998 |
| Giá từng phần lô | 289,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverin(citrat) + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300063999 |
| Giá từng phần lô | 325,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverin(citrat) + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300064000 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064001 |
| Giá từng phần lô | 40,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300064002 |
| Giá từng phần lô | 3,631,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064003 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300064004 |
| Giá từng phần lô | 158,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,163,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300064005 |
| Giá từng phần lô | 178,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,575,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300064006 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300064007 |
| Giá từng phần lô | 418,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,378,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300064008 |
| Giá từng phần lô | 498,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300064009 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064010 |
| Giá từng phần lô | 463,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064011 |
| Giá từng phần lô | 836,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,725,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064012 |
| Giá từng phần lô | 472,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,447,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300064013 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amphotericin B (phức hợp lipid) |
|
| Mã phần lô | PP2300064014 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300064015 |
| Giá từng phần lô | 142,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,849,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amylase + lipase + protease |
|
| Mã phần lô | PP2300064016 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amylase + Lipase + Protease |
|
| Mã phần lô | PP2300064017 |
| Giá từng phần lô | 102,772,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,055,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2300064018 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2300064019 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atezolizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300064020 |
| Giá từng phần lô | 1,333,057,536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,661,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300064021 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300064022 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300064023 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300064024 |
| Giá từng phần lô | 402,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,051,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300064025 |
| Giá từng phần lô | 146,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,930,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azathioprin |
|
| Mã phần lô | PP2300064026 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300064027 |
| Giá từng phần lô | 4,838,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300064028 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300064029 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2300064030 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Beclometason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300064031 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Benzylpenicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300064032 |
| Giá từng phần lô | 758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300064033 |
| Giá từng phần lô | 93,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,876,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300064034 |
| Giá từng phần lô | 482,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,658,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300064035 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300064036 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300064037 |
| Giá từng phần lô | 203,961,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,079,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300064038 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300064039 |
| Giá từng phần lô | 713,413,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,268,261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300064040 |
| Giá từng phần lô | 434,320,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,686,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300064041 |
| Giá từng phần lô | 2,608,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300064042 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2300064043 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300064044 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300064045 |
| Giá từng phần lô | 632,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bleomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300064046 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bosentan |
|
| Mã phần lô | PP2300064047 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brimonidin tartrat + Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300064048 |
| Giá từng phần lô | 132,130,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,642,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamid + Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300064049 |
| Giá từng phần lô | 111,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,237,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064050 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300064051 |
| Giá từng phần lô | 448,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,966,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300064052 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cafein (citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300064053 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300064054 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300064055 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300064056 |
| Giá từng phần lô | 335,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,703,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064057 |
| Giá từng phần lô | 6,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci folinat |
|
| Mã phần lô | PP2300064058 |
| Giá từng phần lô | 99,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,993,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300064059 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300064060 |
| Giá từng phần lô | 397,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,942,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300064061 |
| Giá từng phần lô | 154,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,097,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcipotriol + Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300064062 |
| Giá từng phần lô | 43,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcipotriol + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300064063 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300064064 |
| Giá từng phần lô | 57,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064065 |
| Giá từng phần lô | 5,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064066 |
| Giá từng phần lô | 60,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064067 |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064068 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. |
|
| Mã phần lô | PP2300064069 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Capecitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300064070 |
| Giá từng phần lô | 7,796,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300064071 |
| Giá từng phần lô | 716,464,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,329,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2300064072 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300064073 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboprost |
|
| Mã phần lô | PP2300064074 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300064075 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300064076 |
| Giá từng phần lô | 4,121,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300064077 |
| Giá từng phần lô | 3,265,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300064078 |
| Giá từng phần lô | 994,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,892,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300064079 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300064080 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300064081 |
| Giá từng phần lô | 839,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,783,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300064082 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300064083 |
| Giá từng phần lô | 195,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300064084 |
| Giá từng phần lô | 537,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300064085 |
| Giá từng phần lô | 17,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300064086 |
| Giá từng phần lô | 1,748,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300064087 |
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300064088 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300064089 |
| Giá từng phần lô | 1,222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2300064090 |
| Giá từng phần lô | 98,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,978,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftazidim + Avibactam |
|
| Mã phần lô | PP2300064091 |
| Giá từng phần lô | 1,663,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftolozan + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300064092 |
| Giá từng phần lô | 326,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300064093 |
| Giá từng phần lô | 1,112,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300064094 |
| Giá từng phần lô | 314,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300064095 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300064096 |
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,822,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetuximab |
|
| Mã phần lô | PP2300064097 |
| Giá từng phần lô | 2,309,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,187,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorhexidin digluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300064098 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300064099 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cholin alfoscerat |
|
| Mã phần lô | PP2300064100 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2300064101 |
| Giá từng phần lô | 104,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2300064102 |
| Giá từng phần lô | 109,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,198,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300064103 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300064104 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300064105 |
| Giá từng phần lô | 2,032,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300064106 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300064107 |
| Giá từng phần lô | 14,975,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2300064108 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2300064109 |
| Giá từng phần lô | 111,942,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,238,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300064110 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clonidin |
|
| Mã phần lô | PP2300064111 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300064112 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064113 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein + Terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300064114 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300064115 |
| Giá từng phần lô | 17,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300064116 |
| Giá từng phần lô | 1,429,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,589,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300064117 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300064118 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300064119 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300064120 |
| Giá từng phần lô | 2,995,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,917,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Crotamiton |
|
| Mã phần lô | PP2300064121 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300064122 |
| Giá từng phần lô | 64,777,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidinmonophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium |
|
| Mã phần lô | PP2300064123 |
| Giá từng phần lô | 263,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin |
|
| Mã phần lô | PP2300064124 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin |
|
| Mã phần lô | PP2300064125 |
| Giá từng phần lô | 1,326,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Daptomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300064126 |
| Giá từng phần lô | 169,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2300064127 |
| Giá từng phần lô | 40,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dequalinium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064128 |
| Giá từng phần lô | 23,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desfluran |
|
| Mã phần lô | PP2300064129 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300064130 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desmopressin aceatat |
|
| Mã phần lô | PP2300064131 |
| Giá từng phần lô | 708,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,165,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300064132 |
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dextromethorphan HBr |
|
| Mã phần lô | PP2300064133 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300064134 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2300064135 |
| Giá từng phần lô | 77,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,557,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300064136 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300064137 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300064138 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300064139 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300064140 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300064141 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300064142 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300064143 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dihydroergotamin mesylat |
|
| Mã phần lô | PP2300064144 |
| Giá từng phần lô | 92,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,854,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diltiazem hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064145 |
| Giá từng phần lô | 291,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,821,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dinoproston |
|
| Mã phần lô | PP2300064146 |
| Giá từng phần lô | 93,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300064147 |
| Giá từng phần lô | 67,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,351,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300064148 |
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300064149 |
| Giá từng phần lô | 1,494,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300064150 |
| Giá từng phần lô | 583,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300064151 |
| Giá từng phần lô | 303,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,067,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064152 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300064153 |
| Giá từng phần lô | 42,600,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300064154 |
| Giá từng phần lô | 131,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,627,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300064155 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300064156 |
| Giá từng phần lô | 197,996,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,959,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300064157 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300064158 |
| Giá từng phần lô | 3,091,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Donepezil hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064159 |
| Giá từng phần lô | 26,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Donepezil hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064160 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064161 |
| Giá từng phần lô | 60,537,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064162 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064163 |
| Giá từng phần lô | 168,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300064164 |
| Giá từng phần lô | 148,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300064165 |
| Giá từng phần lô | 209,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,199,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300064166 |
| Giá từng phần lô | 1,172,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,453,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300064167 |
| Giá từng phần lô | 781,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,635,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300064168 |
| Giá từng phần lô | 203,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,077,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300064169 |
| Giá từng phần lô | 27,476,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300064170 |
| Giá từng phần lô | 156,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,127,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)monohyd |
|
| Mã phần lô | PP2300064171 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Durvalumab |
|
| Mã phần lô | PP2300064172 |
| Giá từng phần lô | 251,224,464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,024,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Durvalumab |
|
| Mã phần lô | PP2300064173 |
| Giá từng phần lô | 1,004,897,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,097,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300064174 |
| Giá từng phần lô | 1,162,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300064175 |
| Giá từng phần lô | 9,273,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300064176 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300064177 |
| Giá từng phần lô | 684,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300064178 |
| Giá từng phần lô | 1,552,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064179 |
| Giá từng phần lô | 520,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064180 |
| Giá từng phần lô | 196,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,927,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064181 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064182 |
| Giá từng phần lô | 18,461,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064183 |
| Giá từng phần lô | 65,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,309,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eribulinmesylate |
|
| Mã phần lô | PP2300064184 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300064185 |
| Giá từng phần lô | 77,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,549,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2300064186 |
| Giá từng phần lô | 1,339,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2300064187 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2300064188 |
| Giá từng phần lô | 6,422,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2300064189 |
| Giá từng phần lô | 692,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,847,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300064190 |
| Giá từng phần lô | 326,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300064191 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300064192 |
| Giá từng phần lô | 420,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,402,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ester etylic của acid béo iod hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300064193 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Estradiol valerat |
|
| Mã phần lô | PP2300064194 |
| Giá từng phần lô | 11,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2300064195 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethinylestradiol + Desogestrel |
|
| Mã phần lô | PP2300064196 |
| Giá từng phần lô | 7,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etifoxinhydroclorid (chlohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300064197 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etodolac |
|
| Mã phần lô | PP2300064198 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2300064199 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300064200 |
| Giá từng phần lô | 254,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,083,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300064201 |
| Giá từng phần lô | 167,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,356,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ezetimibe + Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300064202 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300064203 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300064204 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300064205 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300064206 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300064207 |
| Giá từng phần lô | 263,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300064208 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300064209 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300064210 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300064211 |
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenticonazol nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300064212 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064213 |
| Giá từng phần lô | 238,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,773,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300064214 |
| Giá từng phần lô | 79,703,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,594,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flavoxat hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064215 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300064216 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300064217 |
| Giá từng phần lô | 2,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluoxetin |
|
| Mã phần lô | PP2300064218 |
| Giá từng phần lô | 41,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300064219 |
| Giá từng phần lô | 140,049,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300064220 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Folic acid (vitamin B9) |
|
| Mã phần lô | PP2300064221 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300064222 |
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300064223 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat) |
|
| Mã phần lô | PP2300064224 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid + Hydrocortison acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300064225 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300064226 |
| Giá từng phần lô | 586,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,730,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300064227 |
| Giá từng phần lô | 408,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,171,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadobutrol |
|
| Mã phần lô | PP2300064228 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadoteric acid0,5mmo |
|
| Mã phần lô | PP2300064229 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadoxetate 0,25mmdisodium |
|
| Mã phần lô | PP2300064230 |
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2300064231 |
| Giá từng phần lô | 529,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300064232 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300064233 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300064234 |
| Giá từng phần lô | 37,027,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300064235 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300064236 |
| Giá từng phần lô | 256,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300064237 |
| Giá từng phần lô | 15,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300064238 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt |
|
| Mã phần lô | PP2300064239 |
| Giá từng phần lô | 252,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,052,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064240 |
| Giá từng phần lô | 391,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300064241 |
| Giá từng phần lô | 206,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300064242 |
| Giá từng phần lô | 44,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300064243 |
| Giá từng phần lô | 52,755,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300064244 |
| Giá từng phần lô | 95,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300064245 |
| Giá từng phần lô | 340,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,819,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat6,6mmo |
|
| Mã phần lô | PP2300064246 |
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300064247 |
| Giá từng phần lô | 7,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300064248 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300064249 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300064250 |
| Giá từng phần lô | 1,927,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Golimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300064251 |
| Giá từng phần lô | 359,947,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,198,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300064252 |
| Giá từng phần lô | 230,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,611,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Granisetron |
|
| Mã phần lô | PP2300064253 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Guaiazulen + Dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300064254 |
| Giá từng phần lô | 855,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2300064255 |
| Giá từng phần lô | 58,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2300064256 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hỗn hợp acid amin: Alanin,Arginin, Acid aspartic, Cystein,Acid glutamic, Glycin,Histidin, isoleucin, Leucin,Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, monohyd |
|
| Mã phần lô | PP2300064257 |
| Giá từng phần lô | 342,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300064258 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300064259 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Humanhepatitis B immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300064260 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Húng chanh + Núc nác + Cineol |
|
| Mã phần lô | PP2300064261 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxy cloroquin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300064262 |
| Giá từng phần lô | 215,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300064263 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxyurea |
|
| Mã phần lô | PP2300064264 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Idarucizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300064265 |
| Giá từng phần lô | 107,879,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,157,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imidapril hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064266 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imidapril hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064267 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300064268 |
| Giá từng phần lô | 813,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,262,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300064269 |
| Giá từng phần lô | 1,315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300064270 |
| Giá từng phần lô | 762,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indocyanine Green |
|
| Mã phần lô | PP2300064271 |
| Giá từng phần lô | 147,878,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,957,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indomethacin |
|
| Mã phần lô | PP2300064272 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart) |
|
| Mã phần lô | PP2300064273 |
| Giá từng phần lô | 148,049,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,960,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300064274 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300064275 |
| Giá từng phần lô | 64,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300064276 |
| Giá từng phần lô | 1,488,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300064277 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin tác dụng chậm, kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2300064278 |
| Giá từng phần lô | 498,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300064279 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300064280 |
| Giá từng phần lô | 692,995,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,859,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300064281 |
| Giá từng phần lô | 2,144,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,884,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300064282 |
| Giá từng phần lô | 122,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,456,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300064283 |
| Giá từng phần lô | 487,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,746,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064284 |
| Giá từng phần lô | 39,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300064285 |
| Giá từng phần lô | 204,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,082,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300064286 |
| Giá từng phần lô | 209,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,190,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064287 |
| Giá từng phần lô | 57,999,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064288 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2300064289 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300064290 |
| Giá từng phần lô | 875,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,509,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300064291 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300064292 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300064293 |
| Giá từng phần lô | 953,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,072,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300064294 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064295 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064296 |
| Giá từng phần lô | 119,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300064297 |
| Giá từng phần lô | 102,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300064298 |
| Giá từng phần lô | 12,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300064299 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2300064300 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamotrigine |
|
| Mã phần lô | PP2300064301 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300064302 |
| Giá từng phần lô | 211,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,233,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Leflunomid |
|
| Mã phần lô | PP2300064303 |
| Giá từng phần lô | 11,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lenvatinib |
|
| Mã phần lô | PP2300064304 |
| Giá từng phần lô | 2,575,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,508,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lercanidipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064305 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lercanidipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064306 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300064307 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300064308 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2300064309 |
| Giá từng phần lô | 1,098,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,961,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2300064310 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300064311 |
| Giá từng phần lô | 199,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,981,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300064312 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300064313 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300064314 |
| Giá từng phần lô | 90,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300064315 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2300064316 |
| Giá từng phần lô | 256,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,128,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300064317 |
| Giá từng phần lô | 79,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300064318 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300064319 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300064320 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300064321 |
| Giá từng phần lô | 188,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,778,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300064322 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300064323 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300064324 |
| Giá từng phần lô | 107,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,150,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300064325 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300064326 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Ornithin-L-aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300064327 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064328 |
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064329 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064330 |
| Giá từng phần lô | 1,065,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loxoprofen natri |
|
| Mã phần lô | PP2300064331 |
| Giá từng phần lô | 71,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2300064332 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol |
|
| Mã phần lô | PP2300064333 |
| Giá từng phần lô | 205,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064334 |
| Giá từng phần lô | 215,992,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,319,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300064335 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300064336 |
| Giá từng phần lô | 472,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300064337 |
| Giá từng phần lô | 976,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300064338 |
| Giá từng phần lô | 918,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300064339 |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2300064340 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300064341 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064342 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meglumin sodiumsuccinat |
|
| Mã phần lô | PP2300064343 |
| Giá từng phần lô | 91,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,823,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300064344 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300064345 |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesalazin (Mesalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300064346 |
| Giá từng phần lô | 19,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300064347 |
| Giá từng phần lô | 19,900,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300064348 |
| Giá từng phần lô | 284,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064349 |
| Giá từng phần lô | 244,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064350 |
| Giá từng phần lô | 215,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,309,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064351 |
| Giá từng phần lô | 702,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064352 |
| Giá từng phần lô | 1,470,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300064353 |
| Giá từng phần lô | 574,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,491,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300064354 |
| Giá từng phần lô | 899,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,992,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300064355 |
| Giá từng phần lô | 124,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300064356 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300064357 |
| Giá từng phần lô | 658,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300064358 |
| Giá từng phần lô | 203,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,069,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300064359 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300064360 |
| Giá từng phần lô | 29,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300064361 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2300064362 |
| Giá từng phần lô | 704,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300064363 |
| Giá từng phần lô | 213,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,276,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Micafungin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300064364 |
| Giá từng phần lô | 2,388,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300064365 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300064366 |
| Giá từng phần lô | 2,041,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mifepriston |
|
| Mã phần lô | PP2300064367 |
| Giá từng phần lô | 66,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Milrinon |
|
| Mã phần lô | PP2300064368 |
| Giá từng phần lô | 148,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Milrinon |
|
| Mã phần lô | PP2300064369 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2300064370 |
| Giá từng phần lô | 232,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương + Berberin clorid + Bạch thược + Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2300064371 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300064372 |
| Giá từng phần lô | 178,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300064373 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2300064374 |
| Giá từng phần lô | 125,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300064375 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300064376 |
| Giá từng phần lô | 11,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300064377 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300064378 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mycophenolat |
|
| Mã phần lô | PP2300064379 |
| Giá từng phần lô | 1,527,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300064380 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300064381 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naftidrofuryl oxalat |
|
| Mã phần lô | PP2300064382 |
| Giá từng phần lô | 107,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,153,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064383 |
| Giá từng phần lô | 13,198,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300064384 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2300064385 |
| Giá từng phần lô | 27,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Carboxymethylcellulose(medium viscosity) + Carboxymethylcellulose(high viscosity)+ Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300064386 |
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2300064387 |
| Giá từng phần lô | 153,844,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,076,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2300064388 |
| Giá từng phần lô | 78,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose+ Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300064389 |
| Giá từng phần lô | 82,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,657,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064390 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064391 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064392 |
| Giá từng phần lô | 2,595,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064393 |
| Giá từng phần lô | 100,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,001,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064394 |
| Giá từng phần lô | 295,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064395 |
| Giá từng phần lô | 321,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064396 |
| Giá từng phần lô | 1,782,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,654,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064397 |
| Giá từng phần lô | 594,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064398 |
| Giá từng phần lô | 44,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic |
|
| Mã phần lô | PP2300064399 |
| Giá từng phần lô | 518,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose |
|
| Mã phần lô | PP2300064400 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300064401 |
| Giá từng phần lô | 51,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri diquafosol |
|
| Mã phần lô | PP2300064402 |
| Giá từng phần lô | 77,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300064403 |
| Giá từng phần lô | 410,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300064404 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300064405 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300064406 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300064407 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300064408 |
| Giá từng phần lô | 50,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300064409 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064410 |
| Giá từng phần lô | 564,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,282,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064411 |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300064412 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300064413 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300064414 |
| Giá từng phần lô | 88,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,771,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nepafenac |
|
| Mã phần lô | PP2300064415 |
| Giá từng phần lô | 45,899,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300064416 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064417 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064418 |
| Giá từng phần lô | 674,994,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,499,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300064419 |
| Giá từng phần lô | 1,264,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300064420 |
| Giá từng phần lô | 800,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,003,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300064421 |
| Giá từng phần lô | 46,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300064422 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300064423 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300064424 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300064425 |
| Giá từng phần lô | 1,922,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300064426 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300064427 |
| Giá từng phần lô | 520,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300064428 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300064429 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300064430 |
| Giá từng phần lô | 545,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,919,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300064431 |
| Giá từng phần lô | 568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omalizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300064432 |
| Giá từng phần lô | 153,042,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300064433 |
| Giá từng phần lô | 71,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300064434 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oseltamivir |
|
| Mã phần lô | PP2300064435 |
| Giá từng phần lô | 20,194,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300064436 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxaliplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300064437 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxaliplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300064438 |
| Giá từng phần lô | 759,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300064439 |
| Giá từng phần lô | 165,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,306,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300064440 |
| Giá từng phần lô | 107,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,150,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064441 |
| Giá từng phần lô | 552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300064442 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300064443 |
| Giá từng phần lô | 623,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,479,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m |
|
| Mã phần lô | PP2300064444 |
| Giá từng phần lô | 827,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,542,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300064445 |
| Giá từng phần lô | 759,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064446 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064447 |
| Giá từng phần lô | 1,055,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paroxetin |
|
| Mã phần lô | PP2300064448 |
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300064449 |
| Giá từng phần lô | 889,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pembrolizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300064450 |
| Giá từng phần lô | 4,309,868,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,197,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300064451 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300064452 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300064453 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300064454 |
| Giá từng phần lô | 3,349,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300064455 |
| Giá từng phần lô | 178,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300064456 |
| Giá từng phần lô | 1,062,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,258,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300064457 |
| Giá từng phần lô | 1,192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300064458 |
| Giá từng phần lô | 2,174,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,487,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300064459 |
| Giá từng phần lô | 422,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300064460 |
| Giá từng phần lô | 770,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,402,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300064461 |
| Giá từng phần lô | 1,026,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,536,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300064462 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300064463 |
| Giá từng phần lô | 113,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064464 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300064465 |
| Giá từng phần lô | 92,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300064466 |
| Giá từng phần lô | 2,230,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenoxy methylpenicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300064467 |
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300064468 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300064469 |
| Giá từng phần lô | 93,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,867,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2300064470 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300064471 |
| Giá từng phần lô | 12,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300064472 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300064473 |
| Giá từng phần lô | 2,381,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300064474 |
| Giá từng phần lô | 29,767,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300064475 |
| Giá từng phần lô | 494,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,895,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300064476 |
| Giá từng phần lô | 72,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,442,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2300064477 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2300064478 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300064479 |
| Giá từng phần lô | 184,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,693,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300064480 |
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300064481 |
| Giá từng phần lô | 31,987,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300064482 |
| Giá từng phần lô | 58,527,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pralidoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300064483 |
| Giá từng phần lô | 26,989,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300064484 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300064485 |
| Giá từng phần lô | 906,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prednisolon acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300064486 |
| Giá từng phần lô | 38,114,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300064487 |
| Giá từng phần lô | 205,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300064488 |
| Giá từng phần lô | 321,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300064489 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300064490 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promestrien |
|
| Mã phần lô | PP2300064491 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300064492 |
| Giá từng phần lô | 901,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Protamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300064493 |
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pyridostigmin bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300064494 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300064495 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300064496 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300064497 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2300064498 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2300064499 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2300064500 |
| Giá từng phần lô | 104,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,087,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rifamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300064501 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300064502 |
| Giá từng phần lô | 294,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,889,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300064503 |
| Giá từng phần lô | 299,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300064504 |
| Giá từng phần lô | 1,998,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300064505 |
| Giá từng phần lô | 1,161,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,222,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300064506 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300064507 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300064508 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300064509 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300064510 |
| Giá từng phần lô | 1,077,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sacubitril + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064511 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sacubitril + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064512 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sacubitril + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064513 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300064514 |
| Giá từng phần lô | 170,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,405,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300064515 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300064516 |
| Giá từng phần lô | 1,251,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,028,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300064517 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
|
| Mã phần lô | PP2300064518 |
| Giá từng phần lô | 257,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,157,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2300064519 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sucrose(hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2300064520 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sulfat + Folic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300064521 |
| Giá từng phần lô | 298,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,965,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Secukinumab |
|
| Mã phần lô | PP2300064522 |
| Giá từng phần lô | 351,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Selenium |
|
| Mã phần lô | PP2300064523 |
| Giá từng phần lô | 66,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300064524 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300064525 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300064526 |
| Giá từng phần lô | 2,483,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300064527 |
| Giá từng phần lô | 524,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300064528 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300064529 |
| Giá từng phần lô | 188,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2300064530 |
| Giá từng phần lô | 2,382,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,659,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2300064531 |
| Giá từng phần lô | 148,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,964,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300064532 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300064533 |
| Giá từng phần lô | 3,758,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300064534 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300064535 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300064536 |
| Giá từng phần lô | 137,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,759,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton + Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300064537 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Streptokinase |
|
| Mã phần lô | PP2300064538 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine+ Riboflavin sodiumphosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300064539 |
| Giá từng phần lô | 154,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300064540 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300064541 |
| Giá từng phần lô | 300,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,010,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2300064542 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfasalazin |
|
| Mã phần lô | PP2300064543 |
| Giá từng phần lô | 100,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064544 |
| Giá từng phần lô | 35,213,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300064545 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tadalafil |
|
| Mã phần lô | PP2300064546 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300064547 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064548 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali |
|
| Mã phần lô | PP2300064549 |
| Giá từng phần lô | 582,854,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,657,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali |
|
| Mã phần lô | PP2300064550 |
| Giá từng phần lô | 754,281,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,085,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tegafur-uracil (UFT or UFUR) |
|
| Mã phần lô | PP2300064551 |
| Giá từng phần lô | 355,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064552 |
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300064553 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbinafin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300064554 |
| Giá từng phần lô | 332,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,652,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbinafin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064555 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terlipressin |
|
| Mã phần lô | PP2300064556 |
| Giá từng phần lô | 595,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,917,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064557 |
| Giá từng phần lô | 3,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300064558 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300064559 |
| Giá từng phần lô | 121,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300064560 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300064561 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tianeptin |
|
| Mã phần lô | PP2300064562 |
| Giá từng phần lô | 690,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300064563 |
| Giá từng phần lô | 470,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,412,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300064564 |
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300064565 |
| Giá từng phần lô | 16,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
|
| Mã phần lô | PP2300064566 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300064567 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tocilizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300064568 |
| Giá từng phần lô | 3,114,419,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,288,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tofisopam |
|
| Mã phần lô | PP2300064569 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tolvaptan |
|
| Mã phần lô | PP2300064570 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tramadol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064571 |
| Giá từng phần lô | 125,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,513,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300064572 |
| Giá từng phần lô | 52,479,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300064573 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300064574 |
| Giá từng phần lô | 6,247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300064575 |
| Giá từng phần lô | 381,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trastuzumab emtansine |
|
| Mã phần lô | PP2300064576 |
| Giá từng phần lô | 889,667,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,793,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trastuzumab emtansine |
|
| Mã phần lô | PP2300064577 |
| Giá từng phần lô | 1,423,321,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,466,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300064578 |
| Giá từng phần lô | 136,242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,724,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Travoprost + Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300064579 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064580 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300064581 |
| Giá từng phần lô | 394,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064582 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064583 |
| Giá từng phần lô | 973,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2300064584 |
| Giá từng phần lô | 500,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2300064585 |
| Giá từng phần lô | 1,150,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,013,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trolamin |
|
| Mã phần lô | PP2300064586 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064587 |
| Giá từng phần lô | 10,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300064588 |
| Giá từng phần lô | 17,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300064589 |
| Giá từng phần lô | 246,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,938,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt |
|
| Mã phần lô | PP2300064590 |
| Giá từng phần lô | 189,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,786,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300064591 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300064592 |
| Giá từng phần lô | 2,163,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300064593 |
| Giá từng phần lô | 1,196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300064594 |
| Giá từng phần lô | 1,615,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) |
|
| Mã phần lô | PP2300064595 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) |
|
| Mã phần lô | PP2300064596 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Thươnghàn |
|
| Mã phần lô | PP2300064597 |
| Giá từng phần lô | 150,633,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,012,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300064598 |
| Giá từng phần lô | 714,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,288,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300064599 |
| Giá từng phần lô | 764,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút |
|
| Mã phần lô | PP2300064600 |
| Giá từng phần lô | 2,102,157,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,043,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút |
|
| Mã phần lô | PP2300064601 |
| Giá từng phần lô | 802,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,059,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) |
|
| Mã phần lô | PP2300064602 |
| Giá từng phần lô | 754,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) |
|
| Mã phần lô | PP2300064603 |
| Giá từng phần lô | 1,286,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300064604 |
| Giá từng phần lô | 395,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,902,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm gan A và B |
|
| Mã phần lô | PP2300064605 |
| Giá từng phần lô | 704,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,097,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2300064606 |
| Giá từng phần lô | 831,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2300064607 |
| Giá từng phần lô | 2,489,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300064608 |
| Giá từng phần lô | 87,428,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,748,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064609 |
| Giá từng phần lô | 137,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,751,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064610 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300064611 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300064612 |
| Giá từng phần lô | 1,098,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300064613 |
| Giá từng phần lô | 717,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2300064614 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Verapamil hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064615 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300064616 |
| Giá từng phần lô | 83,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300064617 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA |
|
| Mã phần lô | PP2300064618 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E |
|
| Mã phần lô | PP2300064619 |
| Giá từng phần lô | 1,583,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,679,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300064620 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300064621 |
| Giá từng phần lô | 359,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300064622 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300064623 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300064624 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300064625 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminPP |
|
| Mã phần lô | PP2300064626 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300064627 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300064628 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300064629 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300064630 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300064631 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300064632 |
| Giá từng phần lô | 1,419,912,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,398,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2300064633 |
| Giá từng phần lô | 514,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi