Gói thầu: Gói thầu Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300055394-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện sản nhi tỉnh Quảng Ngãi
Chủ đầu tư Bệnh viện sản nhi tỉnh Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300034931
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sử dụng nguồn thu sự nghiệp năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 17,267,285,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 345.345.714 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300072662 - Vaccin phòng uốn ván 11,827,200 236,544
2 PP2300072663 - Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus 1,401,438,000 28,028,760
3 PP2300072664 - Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus 321,192,000 6,423,840
4 PP2300072665 - Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus 203,868,000 4,077,360
5 PP2300072666 - Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (phòng nhiễm khuẩn do phế cầu) 2,323,720,000 46,474,400
6 PP2300072667 - Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (phòng nhiễm khuẩn do phế cầu) 1,077,300,000 21,546,000
7 PP2300072668 - Vắc xin phòng bệnh thủy đậu 152,000,000 3,040,000
8 PP2300072669 - Vắc xin phòng bệnh thủy đậu 55,257,300 1,105,146
9 PP2300072670 - Vắc xin phòng bệnh thủy đậu 76,400,000 1,528,000
10 PP2300072671 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và viêm màng não mũ do Hib 1,780,800 35,616
11 PP2300072672 - Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) 540,000,000 10,800,000
12 PP2300072673 - Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) 239,925,000 4,798,500
13 PP2300072674 - Vắc xin phòng dại 193,276,000 3,865,520
14 PP2300072675 - Vắc xin phòng dại 8,240,000 164,800
15 PP2300072676 - Huyết thanh kháng dại 193,777,500 3,875,550
16 PP2300072677 - Vắc xin phòng Lao 138,600,000 2,772,000
17 PP2300072678 - Vắc xin phòng Não mô cầu 252,000,000 5,040,000
18 PP2300072679 - Vắc xin phòng Não mô cầu 175,392,000 3,507,840
19 PP2300072680 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung 150,960,000 3,019,200
20 PP2300072681 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung 514,500,000 10,290,000
21 PP2300072682 - Vắc xin phòng Viêm gan B 23,162,000 463,240
22 PP2300072683 - Vắc xin phòng Viêm gan B 13,188,000 263,760
23 PP2300072684 - Vắc xin phòng Viêm gan B 7,077,400 141,548
24 PP2300072685 - Vắc xin phòng Viêm gan B 18,018,000 360,360
25 PP2300072686 - Huyết thanh viêm gan B 1,000,000,000 20,000,000
26 PP2300072687 - Huyết thanh viêm gan Bimmunog 1,360,000,000 27,200,000
27 PP2300072688 - Vaccin phòng bệnh: viêm gan A, viêm gan B) 18,796,000 375,920
28 PP2300072689 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 138,600,000 2,772,000
29 PP2300072690 - Vaccin phòng bệnh: Bạch hầu, ho gà, uốn vánHaemagg 59,800,000 1,196,000
30 PP2300072691 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella 35,228,000 704,560
31 PP2300072692 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella 54,000,000 1,080,000
32 PP2300072693 - Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 1,297,800,000 25,956,000
33 PP2300072694 - Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 1,728,000,000 34,560,000
34 PP2300072695 - Vắc xin phòng Tả 6,554,600 131,092
35 PP2300072696 - Vắc xin phòng Thươnghàn 15,063,300 301,266
36 PP2300072697 - Protein bao gồm kháng nguyênvirus viêm gan A tinh khiết 9,540,000 190,800
37 PP2300072698 - Progesteron 26,240,640 524,813
38 PP2300072699 - Progesterone 44,281,080 885,622
39 PP2300072700 - Nước cất pha tiêm 2,677,500 53,550
40 PP2300072701 - Acyclorvir 35,400,000 708,000
41 PP2300072702 - N-Acetylcystein 2,236,500 44,730
42 PP2300072703 - Ganciclovir 36,499,050 729,981
43 PP2300072704 - Ciclosporin 73,430,000 1,468,600
44 PP2300072705 - Triptorelline 308,000,000 6,160,000
45 PP2300072706 - Triptorelline 383,550,000 7,671,000
46 PP2300072707 - Deferasirox 37,800,000 756,000
47 PP2300072708 - Acidfolic 900,000 18,000
48 PP2300072709 - Tetracain 900,900 18,018
49 PP2300072710 - Povidoniodin 382,680 7,654
50 PP2300072711 - Amphotericin B 4,860,000 97,200
51 PP2300072712 - Fluconazol 6,600,000 132,000
52 PP2300072713 - Phospholipids chiết xuất từ phổi bò 415,200,000 8,304,000
53 PP2300072714 - Methylprednisolon 20,757,900 415,158
54 PP2300072715 - Hydroxy chloroquin 3,225,600 64,512
55 PP2300072716 - Desmopressin 33,199,500 663,990
56 PP2300072717 - Sorbitol 4,260,000 85,200
57 PP2300072718 - Phenobarbital 1,407,000 28,140
58 PP2300072719 - Aluminum phosphat 2,940,000 58,800
59 PP2300072720 - Bupivacain hydroclorid 189,360,000 3,787,200
60 PP2300072721 - Dobutamin 23,940,000 478,800
61 PP2300072722 - Dopamine hydrolorid 3,800,000 76,000
62 PP2300072723 - Famotidin 59,000,000 1,180,000
63 PP2300072724 - Glucose 36,700,000 734,000
64 PP2300072725 - Gammaglobulin 530,000,000 10,600,000
65 PP2300072726 - Kẽm gluconat 69,079,500 1,381,590
66 PP2300072727 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 6,411,000 128,220
67 PP2300072728 - Methyl prednisolon 3,560,000 71,200
68 PP2300072729 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 9,500,000 190,000
69 PP2300072730 - Paracetamol (acetaminophen) 21,000,000 420,000
70 PP2300072731 - Phenylephrin 58,350,000 1,167,000
71 PP2300072732 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic 400,500,000 8,010,000
72 PP2300072733 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) 1,500,000 30,000
73 PP2300072734 - VitaminC 6,468,000 129,360
74 PP2300072735 - VitaminD3 58,500,000 1,170,000
75 PP2300072736 - Mycophenolate 35,488,500 709,770
76 PP2300072737 - Diphenhydramin 970,000 19,400
77 PP2300072738 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan 37,500,000 750,000
78 PP2300072739 - Paracetamol (acetaminophen) 235,200,000 4,704,000
79 PP2300072740 - Esomeprazol 8,540,000 170,800
80 PP2300072741 - Midazolam 75,600,000 1,512,000
81 PP2300072742 - Midazolam 58,800,000 1,176,000
82 PP2300072743 - Valproat natri 16,139,200 322,784
83 PP2300072744 - Tropicamid+ Phenylephrin 1,350,000 27,000
84 PP2300072745 - Albumin 59,000,000 1,180,000
Vaccin phòng uốn ván
Mã phần lô PP2300072662
Giá từng phần lô 11,827,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus
Mã phần lô PP2300072663
Giá từng phần lô 1,401,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,028,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus
Mã phần lô PP2300072664
Giá từng phần lô 321,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,423,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus
Mã phần lô PP2300072665
Giá từng phần lô 203,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,077,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (phòng nhiễm khuẩn do phế cầu)
Mã phần lô PP2300072666
Giá từng phần lô 2,323,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,474,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (phòng nhiễm khuẩn do phế cầu)
Mã phần lô PP2300072667
Giá từng phần lô 1,077,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng bệnh thủy đậu
Mã phần lô PP2300072668
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng bệnh thủy đậu
Mã phần lô PP2300072669
Giá từng phần lô 55,257,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng bệnh thủy đậu
Mã phần lô PP2300072670
Giá từng phần lô 76,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và viêm màng não mũ do Hib
Mã phần lô PP2300072671
Giá từng phần lô 1,780,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn)
Mã phần lô PP2300072672
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn)
Mã phần lô PP2300072673
Giá từng phần lô 239,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,798,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng dại
Mã phần lô PP2300072674
Giá từng phần lô 193,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,865,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng dại
Mã phần lô PP2300072675
Giá từng phần lô 8,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng dại
Mã phần lô PP2300072676
Giá từng phần lô 193,777,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,875,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Lao
Mã phần lô PP2300072677
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Não mô cầu
Mã phần lô PP2300072678
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Não mô cầu
Mã phần lô PP2300072679
Giá từng phần lô 175,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,507,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2300072680
Giá từng phần lô 150,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,019,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2300072681
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300072682
Giá từng phần lô 23,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300072683
Giá từng phần lô 13,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300072684
Giá từng phần lô 7,077,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300072685
Giá từng phần lô 18,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh viêm gan B
Mã phần lô PP2300072686
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh viêm gan Bimmunog
Mã phần lô PP2300072687
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vaccin phòng bệnh: viêm gan A, viêm gan B)
Mã phần lô PP2300072688
Giá từng phần lô 18,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2300072689
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vaccin phòng bệnh: Bạch hầu, ho gà, uốn vánHaemagg
Mã phần lô PP2300072690
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
Mã phần lô PP2300072691
Giá từng phần lô 35,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
Mã phần lô PP2300072692
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Mã phần lô PP2300072693
Giá từng phần lô 1,297,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Mã phần lô PP2300072694
Giá từng phần lô 1,728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Tả
Mã phần lô PP2300072695
Giá từng phần lô 6,554,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thươnghàn
Mã phần lô PP2300072696
Giá từng phần lô 15,063,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Protein bao gồm kháng nguyênvirus viêm gan A tinh khiết
Mã phần lô PP2300072697
Giá từng phần lô 9,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300072698
Giá từng phần lô 26,240,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesterone
Mã phần lô PP2300072699
Giá từng phần lô 44,281,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300072700
Giá từng phần lô 2,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acyclorvir
Mã phần lô PP2300072701
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-Acetylcystein
Mã phần lô PP2300072702
Giá từng phần lô 2,236,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ganciclovir
Mã phần lô PP2300072703
Giá từng phần lô 36,499,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,981
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300072704
Giá từng phần lô 73,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triptorelline
Mã phần lô PP2300072705
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triptorelline
Mã phần lô PP2300072706
Giá từng phần lô 383,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferasirox
Mã phần lô PP2300072707
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acidfolic
Mã phần lô PP2300072708
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracain
Mã phần lô PP2300072709
Giá từng phần lô 900,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300072710
Giá từng phần lô 382,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,654
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amphotericin B
Mã phần lô PP2300072711
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300072712
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipids chiết xuất từ phổi bò
Mã phần lô PP2300072713
Giá từng phần lô 415,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300072714
Giá từng phần lô 20,757,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxy chloroquin
Mã phần lô PP2300072715
Giá từng phần lô 3,225,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desmopressin
Mã phần lô PP2300072716
Giá từng phần lô 33,199,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300072717
Giá từng phần lô 4,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300072718
Giá từng phần lô 1,407,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300072719
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300072720
Giá từng phần lô 189,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,787,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300072721
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dopamine hydrolorid
Mã phần lô PP2300072722
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300072723
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300072724
Giá từng phần lô 36,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gammaglobulin
Mã phần lô PP2300072725
Giá từng phần lô 530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300072726
Giá từng phần lô 69,079,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,381,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300072727
Giá từng phần lô 6,411,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300072728
Giá từng phần lô 3,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300072729
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300072730
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300072731
Giá từng phần lô 58,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Mã phần lô PP2300072732
Giá từng phần lô 400,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2300072733
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300072734
Giá từng phần lô 6,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminD3
Mã phần lô PP2300072735
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mycophenolate
Mã phần lô PP2300072736
Giá từng phần lô 35,488,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300072737
Giá từng phần lô 970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300072738
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300072739
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300072740
Giá từng phần lô 8,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300072741
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300072742
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300072743
Giá từng phần lô 16,139,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamid+ Phenylephrin
Mã phần lô PP2300072744
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300072745
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->