Gói thầu: Gói thầu Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300055394-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện sản nhi tỉnh Quảng Ngãi | Chủ đầu tư | Bệnh viện sản nhi tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300034931 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn thu sự nghiệp năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ngãi |
| Giá gói thầu | 17,267,285,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 345.345.714 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300072662 - Vaccin phòng uốn ván | 11,827,200 | 236,544 |
| 2 | PP2300072663 - Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus | 1,401,438,000 | 28,028,760 |
| 3 | PP2300072664 - Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus | 321,192,000 | 6,423,840 |
| 4 | PP2300072665 - Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus | 203,868,000 | 4,077,360 |
| 5 | PP2300072666 - Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (phòng nhiễm khuẩn do phế cầu) | 2,323,720,000 | 46,474,400 |
| 6 | PP2300072667 - Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (phòng nhiễm khuẩn do phế cầu) | 1,077,300,000 | 21,546,000 |
| 7 | PP2300072668 - Vắc xin phòng bệnh thủy đậu | 152,000,000 | 3,040,000 |
| 8 | PP2300072669 - Vắc xin phòng bệnh thủy đậu | 55,257,300 | 1,105,146 |
| 9 | PP2300072670 - Vắc xin phòng bệnh thủy đậu | 76,400,000 | 1,528,000 |
| 10 | PP2300072671 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và viêm màng não mũ do Hib | 1,780,800 | 35,616 |
| 11 | PP2300072672 - Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 12 | PP2300072673 - Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) | 239,925,000 | 4,798,500 |
| 13 | PP2300072674 - Vắc xin phòng dại | 193,276,000 | 3,865,520 |
| 14 | PP2300072675 - Vắc xin phòng dại | 8,240,000 | 164,800 |
| 15 | PP2300072676 - Huyết thanh kháng dại | 193,777,500 | 3,875,550 |
| 16 | PP2300072677 - Vắc xin phòng Lao | 138,600,000 | 2,772,000 |
| 17 | PP2300072678 - Vắc xin phòng Não mô cầu | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 18 | PP2300072679 - Vắc xin phòng Não mô cầu | 175,392,000 | 3,507,840 |
| 19 | PP2300072680 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung | 150,960,000 | 3,019,200 |
| 20 | PP2300072681 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung | 514,500,000 | 10,290,000 |
| 21 | PP2300072682 - Vắc xin phòng Viêm gan B | 23,162,000 | 463,240 |
| 22 | PP2300072683 - Vắc xin phòng Viêm gan B | 13,188,000 | 263,760 |
| 23 | PP2300072684 - Vắc xin phòng Viêm gan B | 7,077,400 | 141,548 |
| 24 | PP2300072685 - Vắc xin phòng Viêm gan B | 18,018,000 | 360,360 |
| 25 | PP2300072686 - Huyết thanh viêm gan B | 1,000,000,000 | 20,000,000 |
| 26 | PP2300072687 - Huyết thanh viêm gan Bimmunog | 1,360,000,000 | 27,200,000 |
| 27 | PP2300072688 - Vaccin phòng bệnh: viêm gan A, viêm gan B) | 18,796,000 | 375,920 |
| 28 | PP2300072689 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | 138,600,000 | 2,772,000 |
| 29 | PP2300072690 - Vaccin phòng bệnh: Bạch hầu, ho gà, uốn vánHaemagg | 59,800,000 | 1,196,000 |
| 30 | PP2300072691 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | 35,228,000 | 704,560 |
| 31 | PP2300072692 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 32 | PP2300072693 - Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | 1,297,800,000 | 25,956,000 |
| 33 | PP2300072694 - Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | 1,728,000,000 | 34,560,000 |
| 34 | PP2300072695 - Vắc xin phòng Tả | 6,554,600 | 131,092 |
| 35 | PP2300072696 - Vắc xin phòng Thươnghàn | 15,063,300 | 301,266 |
| 36 | PP2300072697 - Protein bao gồm kháng nguyênvirus viêm gan A tinh khiết | 9,540,000 | 190,800 |
| 37 | PP2300072698 - Progesteron | 26,240,640 | 524,813 |
| 38 | PP2300072699 - Progesterone | 44,281,080 | 885,622 |
| 39 | PP2300072700 - Nước cất pha tiêm | 2,677,500 | 53,550 |
| 40 | PP2300072701 - Acyclorvir | 35,400,000 | 708,000 |
| 41 | PP2300072702 - N-Acetylcystein | 2,236,500 | 44,730 |
| 42 | PP2300072703 - Ganciclovir | 36,499,050 | 729,981 |
| 43 | PP2300072704 - Ciclosporin | 73,430,000 | 1,468,600 |
| 44 | PP2300072705 - Triptorelline | 308,000,000 | 6,160,000 |
| 45 | PP2300072706 - Triptorelline | 383,550,000 | 7,671,000 |
| 46 | PP2300072707 - Deferasirox | 37,800,000 | 756,000 |
| 47 | PP2300072708 - Acidfolic | 900,000 | 18,000 |
| 48 | PP2300072709 - Tetracain | 900,900 | 18,018 |
| 49 | PP2300072710 - Povidoniodin | 382,680 | 7,654 |
| 50 | PP2300072711 - Amphotericin B | 4,860,000 | 97,200 |
| 51 | PP2300072712 - Fluconazol | 6,600,000 | 132,000 |
| 52 | PP2300072713 - Phospholipids chiết xuất từ phổi bò | 415,200,000 | 8,304,000 |
| 53 | PP2300072714 - Methylprednisolon | 20,757,900 | 415,158 |
| 54 | PP2300072715 - Hydroxy chloroquin | 3,225,600 | 64,512 |
| 55 | PP2300072716 - Desmopressin | 33,199,500 | 663,990 |
| 56 | PP2300072717 - Sorbitol | 4,260,000 | 85,200 |
| 57 | PP2300072718 - Phenobarbital | 1,407,000 | 28,140 |
| 58 | PP2300072719 - Aluminum phosphat | 2,940,000 | 58,800 |
| 59 | PP2300072720 - Bupivacain hydroclorid | 189,360,000 | 3,787,200 |
| 60 | PP2300072721 - Dobutamin | 23,940,000 | 478,800 |
| 61 | PP2300072722 - Dopamine hydrolorid | 3,800,000 | 76,000 |
| 62 | PP2300072723 - Famotidin | 59,000,000 | 1,180,000 |
| 63 | PP2300072724 - Glucose | 36,700,000 | 734,000 |
| 64 | PP2300072725 - Gammaglobulin | 530,000,000 | 10,600,000 |
| 65 | PP2300072726 - Kẽm gluconat | 69,079,500 | 1,381,590 |
| 66 | PP2300072727 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 6,411,000 | 128,220 |
| 67 | PP2300072728 - Methyl prednisolon | 3,560,000 | 71,200 |
| 68 | PP2300072729 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 9,500,000 | 190,000 |
| 69 | PP2300072730 - Paracetamol (acetaminophen) | 21,000,000 | 420,000 |
| 70 | PP2300072731 - Phenylephrin | 58,350,000 | 1,167,000 |
| 71 | PP2300072732 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 400,500,000 | 8,010,000 |
| 72 | PP2300072733 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) | 1,500,000 | 30,000 |
| 73 | PP2300072734 - VitaminC | 6,468,000 | 129,360 |
| 74 | PP2300072735 - VitaminD3 | 58,500,000 | 1,170,000 |
| 75 | PP2300072736 - Mycophenolate | 35,488,500 | 709,770 |
| 76 | PP2300072737 - Diphenhydramin | 970,000 | 19,400 |
| 77 | PP2300072738 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan | 37,500,000 | 750,000 |
| 78 | PP2300072739 - Paracetamol (acetaminophen) | 235,200,000 | 4,704,000 |
| 79 | PP2300072740 - Esomeprazol | 8,540,000 | 170,800 |
| 80 | PP2300072741 - Midazolam | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 81 | PP2300072742 - Midazolam | 58,800,000 | 1,176,000 |
| 82 | PP2300072743 - Valproat natri | 16,139,200 | 322,784 |
| 83 | PP2300072744 - Tropicamid+ Phenylephrin | 1,350,000 | 27,000 |
| 84 | PP2300072745 - Albumin | 59,000,000 | 1,180,000 |
Vaccin phòng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300072662 |
| Giá từng phần lô | 11,827,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300072663 |
| Giá từng phần lô | 1,401,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,028,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300072664 |
| Giá từng phần lô | 321,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,423,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300072665 |
| Giá từng phần lô | 203,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,077,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (phòng nhiễm khuẩn do phế cầu) |
|
| Mã phần lô | PP2300072666 |
| Giá từng phần lô | 2,323,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,474,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (phòng nhiễm khuẩn do phế cầu) |
|
| Mã phần lô | PP2300072667 |
| Giá từng phần lô | 1,077,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng bệnh thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300072668 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng bệnh thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300072669 |
| Giá từng phần lô | 55,257,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,105,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng bệnh thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300072670 |
| Giá từng phần lô | 76,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và viêm màng não mũ do Hib |
|
| Mã phần lô | PP2300072671 |
| Giá từng phần lô | 1,780,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300072672 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300072673 |
| Giá từng phần lô | 239,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,798,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng dại |
|
| Mã phần lô | PP2300072674 |
| Giá từng phần lô | 193,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,865,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng dại |
|
| Mã phần lô | PP2300072675 |
| Giá từng phần lô | 8,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng dại |
|
| Mã phần lô | PP2300072676 |
| Giá từng phần lô | 193,777,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,875,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Lao |
|
| Mã phần lô | PP2300072677 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Não mô cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300072678 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Não mô cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300072679 |
| Giá từng phần lô | 175,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,507,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300072680 |
| Giá từng phần lô | 150,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,019,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300072681 |
| Giá từng phần lô | 514,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300072682 |
| Giá từng phần lô | 23,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300072683 |
| Giá từng phần lô | 13,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300072684 |
| Giá từng phần lô | 7,077,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300072685 |
| Giá từng phần lô | 18,018,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300072686 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh viêm gan Bimmunog |
|
| Mã phần lô | PP2300072687 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vaccin phòng bệnh: viêm gan A, viêm gan B) |
|
| Mã phần lô | PP2300072688 |
| Giá từng phần lô | 18,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2300072689 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vaccin phòng bệnh: Bạch hầu, ho gà, uốn vánHaemagg |
|
| Mã phần lô | PP2300072690 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300072691 |
| Giá từng phần lô | 35,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300072692 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300072693 |
| Giá từng phần lô | 1,297,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,956,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300072694 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Tả |
|
| Mã phần lô | PP2300072695 |
| Giá từng phần lô | 6,554,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Thươnghàn |
|
| Mã phần lô | PP2300072696 |
| Giá từng phần lô | 15,063,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Protein bao gồm kháng nguyênvirus viêm gan A tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300072697 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300072698 |
| Giá từng phần lô | 26,240,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300072699 |
| Giá từng phần lô | 44,281,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300072700 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acyclorvir |
|
| Mã phần lô | PP2300072701 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300072702 |
| Giá từng phần lô | 2,236,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ganciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300072703 |
| Giá từng phần lô | 36,499,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300072704 |
| Giá từng phần lô | 73,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triptorelline |
|
| Mã phần lô | PP2300072705 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triptorelline |
|
| Mã phần lô | PP2300072706 |
| Giá từng phần lô | 383,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,671,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300072707 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acidfolic |
|
| Mã phần lô | PP2300072708 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracain |
|
| Mã phần lô | PP2300072709 |
| Giá từng phần lô | 900,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300072710 |
| Giá từng phần lô | 382,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2300072711 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300072712 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phospholipids chiết xuất từ phổi bò |
|
| Mã phần lô | PP2300072713 |
| Giá từng phần lô | 415,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300072714 |
| Giá từng phần lô | 20,757,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxy chloroquin |
|
| Mã phần lô | PP2300072715 |
| Giá từng phần lô | 3,225,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desmopressin |
|
| Mã phần lô | PP2300072716 |
| Giá từng phần lô | 33,199,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300072717 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300072718 |
| Giá từng phần lô | 1,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300072719 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300072720 |
| Giá từng phần lô | 189,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,787,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300072721 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dopamine hydrolorid |
|
| Mã phần lô | PP2300072722 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300072723 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300072724 |
| Giá từng phần lô | 36,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gammaglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300072725 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300072726 |
| Giá từng phần lô | 69,079,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,381,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300072727 |
| Giá từng phần lô | 6,411,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300072728 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300072729 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300072730 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300072731 |
| Giá từng phần lô | 58,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300072732 |
| Giá từng phần lô | 400,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2300072733 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300072734 |
| Giá từng phần lô | 6,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300072735 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mycophenolate |
|
| Mã phần lô | PP2300072736 |
| Giá từng phần lô | 35,488,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300072737 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300072738 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300072739 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300072740 |
| Giá từng phần lô | 8,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300072741 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300072742 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300072743 |
| Giá từng phần lô | 16,139,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamid+ Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300072744 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300072745 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi