Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300012053-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Mắt | Chủ đầu tư | Bệnh viện Mắt |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200086925 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 41,752,624,604 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 835.052.492 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300001465 - Acetazolamid | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 2 | PP2300001466 - Acetyl leucin | 126,000 | 2,520 |
| 3 | PP2300001467 - Aciclovir | 4,800,000 | 96,000 |
| 4 | PP2300001468 - Aciclovir | 79,000,000 | 1,580,000 |
| 5 | PP2300001469 - Aciclovir | 118,000,000 | 2,360,000 |
| 6 | PP2300001470 - Aciclovir | 74,000,000 | 1,480,000 |
| 7 | PP2300001471 - Adalimumab | 276,317,184 | 5,526,344 |
| 8 | PP2300001472 - Alpha chymotrypsinmicroka | 355,500,000 | 7,110,000 |
| 9 | PP2300001473 - Aminophylin | 363,100 | 7,262 |
| 10 | PP2300001474 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 70,360,000 | 1,407,200 |
| 11 | PP2300001475 - Atropinsulfat | 238,000 | 4,760 |
| 12 | PP2300001476 - Atropinsulfat | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 13 | PP2300001477 - Brinzolamid + Timolol | 3,729,600,000 | 74,592,000 |
| 14 | PP2300001478 - Calci carbonat + VitaminD3 | 45,000,000 | 900,000 |
| 15 | PP2300001479 - Calci clorid | 46,000 | 920 |
| 16 | PP2300001480 - Carbomer | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 17 | PP2300001481 - Cefaclor | 5,920,000 | 118,400 |
| 18 | PP2300001482 - Cefalexin | 68,076,000 | 1,361,520 |
| 19 | PP2300001483 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A | 3,621,240,000 | 72,424,800 |
| 20 | PP2300001484 - Cyclopentolat | 4,563,720 | 91,274 |
| 21 | PP2300001485 - Cyclosporin | 376,026,000 | 7,520,520 |
| 22 | PP2300001486 - Dexamethason | 19,320,000 | 386,400 |
| 23 | PP2300001487 - Dexamethason | 253,650,000 | 5,073,000 |
| 24 | PP2300001488 - Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat | 35,720,000 | 714,400 |
| 25 | PP2300001489 - Diazepam | 360,000 | 7,200 |
| 26 | PP2300001490 - Diazepam | 1,890,000 | 37,800 |
| 27 | PP2300001491 - Digoxin | 19,500 | 390 |
| 28 | PP2300001492 - Diltiazem hydroclorid | 357,000 | 7,140 |
| 29 | PP2300001493 - Diphenhydramin hydroclorid | 108,000 | 2,160 |
| 30 | PP2300001494 - Ephedrin hydroclorid | 4,150,000 | 83,000 |
| 31 | PP2300001495 - Ethamsylat | 415,000 | 8,300 |
| 32 | PP2300001496 - Fentanyl | 40,500,000 | 810,000 |
| 33 | PP2300001497 - Fentanyl | 6,300,000 | 126,000 |
| 34 | PP2300001498 - Fexofenadin hydroclorid | 10,400,000 | 208,000 |
| 35 | PP2300001499 - Fexofenadin hydroclorid | 700,000 | 14,000 |
| 36 | PP2300001500 - Fluorescein natri | 93,000,000 | 1,860,000 |
| 37 | PP2300001501 - Fluorometholon | 139,000,000 | 2,780,000 |
| 38 | PP2300001502 - Ganciclovir | 43,800,000 | 876,000 |
| 39 | PP2300001503 - Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | 1,160,000 | 23,200 |
| 40 | PP2300001504 - Glucose | 840,000 | 16,800 |
| 41 | PP2300001505 - Glucose | 6,309,800 | 126,196 |
| 42 | PP2300001506 - Glucose | 2,570,400 | 51,408 |
| 43 | PP2300001507 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 7,500,000 | 150,000 |
| 44 | PP2300001508 - Indomethacin | 952,000,000 | 19,040,000 |
| 45 | PP2300001509 - Insulin trộn (70/30) | 6,640,000 | 132,800 |
| 46 | PP2300001510 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) | 52,500 | 1,050 |
| 47 | PP2300001511 - Itraconazol | 183,750,000 | 3,675,000 |
| 48 | PP2300001512 - Itraconazol | 310,000,000 | 6,200,000 |
| 49 | PP2300001513 - Kali clorid | 460,000,000 | 9,200,000 |
| 50 | PP2300001514 - Ketorolac tromethamin | 666,000,000 | 13,320,000 |
| 51 | PP2300001515 - Ketorolac tromethamin | 67,245,000 | 1,344,900 |
| 52 | PP2300001516 - Latanoprost | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 53 | PP2300001517 - Lidocain hydroclorid | 1,590,000 | 31,800 |
| 54 | PP2300001518 - Lidocain hydroclorid | 8,006,400 | 160,128 |
| 55 | PP2300001519 - Lidocain hydroclorid | 415,800,000 | 8,316,000 |
| 56 | PP2300001520 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) | 63,504,000 | 1,270,080 |
| 57 | PP2300001521 - Loteprednol etabonat | 526,800,000 | 10,536,000 |
| 58 | PP2300001522 - Manitol | 93,600,000 | 1,872,000 |
| 59 | PP2300001523 - Melphalan | 114,000,000 | 2,280,000 |
| 60 | PP2300001524 - Midazolam | 19,000,000 | 380,000 |
| 61 | PP2300001525 - Moxifloxacin | 7,852,320,000 | 157,046,400 |
| 62 | PP2300001526 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | 44,000,000 | 880,000 |
| 63 | PP2300001527 - Naphazolin | 569,400 | 11,388 |
| 64 | PP2300001528 - Natamycin | 3,075,000,000 | 61,500,000 |
| 65 | PP2300001529 - Natri Carboxymethylcellulose(medium viscosity) + Carboxymethylcellulose(high viscosity)+ Glycerin | 2,480,000,000 | 49,600,000 |
| 66 | PP2300001530 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 897,428,000 | 17,948,560 |
| 67 | PP2300001531 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 471,240,000 | 9,424,800 |
| 68 | PP2300001532 - Natri carboxymethylcellulose+ Glycerin | 579,950,000 | 11,599,000 |
| 69 | PP2300001533 - Natri clorid | 441,000,000 | 8,820,000 |
| 70 | PP2300001534 - Natri clorid | 59,850,000 | 1,197,000 |
| 71 | PP2300001535 - Natri clorid | 1,699,000 | 33,980 |
| 72 | PP2300001536 - Natri clorid | 1,386,000 | 27,720 |
| 73 | PP2300001537 - Natri hyaluronat | 1,140,000,000 | 22,800,000 |
| 74 | PP2300001538 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 640,000 | 12,800 |
| 75 | PP2300001539 - Nefopam hydroclorid | 1,650,000 | 33,000 |
| 76 | PP2300001540 - Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason3.500UI6.000UI | 100,320,000 | 2,006,400 |
| 77 | PP2300001541 - Neomycin sulfat | 1,565,500 | 31,310 |
| 78 | PP2300001542 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason3.500UI6.000UI | 415,200,000 | 8,304,000 |
| 79 | PP2300001543 - Nhũ dịch lipid | 5,000,000 | 100,000 |
| 80 | PP2300001544 - Nicardipin hydroclorid | 5,000,000 | 100,000 |
| 81 | PP2300001545 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 1,260,000 | 25,200 |
| 82 | PP2300001546 - Nước cất pha tiêm | 58,500,000 | 1,170,000 |
| 83 | PP2300001547 - Ofloxacin | 28,560,000 | 571,200 |
| 84 | PP2300001548 - Paracetamol (Acetaminophen) | 1,129,000 | 22,580 |
| 85 | PP2300001549 - Paracetamol (Acetaminophen) | 4,225,600 | 84,512 |
| 86 | PP2300001550 - Paracetamol (Acetaminophen) | 418,500 | 8,370 |
| 87 | PP2300001551 - Paracetamol (Acetaminophen) | 189,000 | 3,780 |
| 88 | PP2300001552 - Pilocarpin | 137,500,000 | 2,750,000 |
| 89 | PP2300001553 - Polyethylen glycol + Propylen glycol | 288,480,000 | 5,769,600 |
| 90 | PP2300001554 - PovidonIodin | 204,390,000 | 4,087,800 |
| 91 | PP2300001555 - Prednisolon acetat | 4,383,156,000 | 87,663,120 |
| 92 | PP2300001556 - Proparacain hydroclorid | 157,520,000 | 3,150,400 |
| 93 | PP2300001557 - Propofol | 40,575,000 | 811,500 |
| 94 | PP2300001558 - Pyridostigmin bromid | 81,000,000 | 1,620,000 |
| 95 | PP2300001559 - Ringer lactat | 576,000,000 | 11,520,000 |
| 96 | PP2300001560 - Tetracain hydroclorid | 90,090,000 | 1,801,800 |
| 97 | PP2300001561 - Tetracyclin (hydroclorid) | 2,840,000 | 56,800 |
| 98 | PP2300001562 - Timolol | 84,400,000 | 1,688,000 |
| 99 | PP2300001563 - Travoprost | 1,009,200,000 | 20,184,000 |
| 100 | PP2300001564 - Travoprost + Timolol | 960,000,000 | 19,200,000 |
| 101 | PP2300001565 - Triamcinolon acetonid | 25,200,000 | 504,000 |
| 102 | PP2300001566 - Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid | 472,500,000 | 9,450,000 |
| 103 | PP2300001567 - VitaminA | 30,240,000 | 604,800 |
| 104 | PP2300001568 - VitaminB1 + B6 + B12 | 385,000,000 | 7,700,000 |
| 105 | PP2300001569 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 106 | PP2300001570 - VitaminC | 21,600,000 | 432,000 |
| 107 | PP2300001571 - VitaminE | 30,000,000 | 600,000 |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300001465 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300001466 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300001467 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300001468 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300001469 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300001470 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adalimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300001471 |
| Giá từng phần lô | 276,317,184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,526,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsinmicroka |
|
| Mã phần lô | PP2300001472 |
| Giá từng phần lô | 355,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300001473 |
| Giá từng phần lô | 363,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300001474 |
| Giá từng phần lô | 70,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,407,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300001475 |
| Giá từng phần lô | 238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300001476 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamid + Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300001477 |
| Giá từng phần lô | 3,729,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300001478 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001479 |
| Giá từng phần lô | 46,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2300001480 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300001481 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300001482 |
| Giá từng phần lô | 68,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,361,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clostridium botulinum toxin Tuýp A |
|
| Mã phần lô | PP2300001483 |
| Giá từng phần lô | 3,621,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,424,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclopentolat |
|
| Mã phần lô | PP2300001484 |
| Giá từng phần lô | 4,563,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300001485 |
| Giá từng phần lô | 376,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,520,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300001486 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300001487 |
| Giá từng phần lô | 253,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,073,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300001488 |
| Giá từng phần lô | 35,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300001489 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300001490 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300001491 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diltiazem hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001492 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001493 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001494 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2300001495 |
| Giá từng phần lô | 415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300001496 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300001497 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001498 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001499 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorescein natri |
|
| Mã phần lô | PP2300001500 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300001501 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ganciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300001502 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300001503 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300001504 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300001505 |
| Giá từng phần lô | 6,309,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300001506 |
| Giá từng phần lô | 2,570,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300001507 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indomethacin |
|
| Mã phần lô | PP2300001508 |
| Giá từng phần lô | 952,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300001509 |
| Giá từng phần lô | 6,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300001510 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300001511 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300001512 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001513 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac tromethamin |
|
| Mã phần lô | PP2300001514 |
| Giá từng phần lô | 666,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac tromethamin |
|
| Mã phần lô | PP2300001515 |
| Giá từng phần lô | 67,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Latanoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300001516 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001517 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001518 |
| Giá từng phần lô | 8,006,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001519 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300001520 |
| Giá từng phần lô | 63,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loteprednol etabonat |
|
| Mã phần lô | PP2300001521 |
| Giá từng phần lô | 526,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300001522 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Melphalan |
|
| Mã phần lô | PP2300001523 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300001524 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300001525 |
| Giá từng phần lô | 7,852,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,046,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300001526 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300001527 |
| Giá từng phần lô | 569,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300001528 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Carboxymethylcellulose(medium viscosity) + Carboxymethylcellulose(high viscosity)+ Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300001529 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2300001530 |
| Giá từng phần lô | 897,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,948,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2300001531 |
| Giá từng phần lô | 471,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,424,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose+ Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300001532 |
| Giá từng phần lô | 579,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001533 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001534 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001535 |
| Giá từng phần lô | 1,699,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001536 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300001537 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300001538 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001539 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason3.500UI6.000UI |
|
| Mã phần lô | PP2300001540 |
| Giá từng phần lô | 100,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,006,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300001541 |
| Giá từng phần lô | 1,565,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason3.500UI6.000UI |
|
| Mã phần lô | PP2300001542 |
| Giá từng phần lô | 415,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300001543 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001544 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300001545 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300001546 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300001547 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300001548 |
| Giá từng phần lô | 1,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300001549 |
| Giá từng phần lô | 4,225,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300001550 |
| Giá từng phần lô | 418,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300001551 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pilocarpin |
|
| Mã phần lô | PP2300001552 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300001553 |
| Giá từng phần lô | 288,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,769,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300001554 |
| Giá từng phần lô | 204,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,087,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prednisolon acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300001555 |
| Giá từng phần lô | 4,383,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,663,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001556 |
| Giá từng phần lô | 157,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300001557 |
| Giá từng phần lô | 40,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pyridostigmin bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300001558 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300001559 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001560 |
| Giá từng phần lô | 90,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,801,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300001561 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300001562 |
| Giá từng phần lô | 84,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300001563 |
| Giá từng phần lô | 1,009,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Travoprost + Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300001564 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triamcinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2300001565 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001566 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA |
|
| Mã phần lô | PP2300001567 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300001568 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300001569 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300001570 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300001571 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi