Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300012053-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200086925
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 41,752,624,604 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 835.052.492 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300001465 - Acetazolamid 500,000,000 10,000,000
2 PP2300001466 - Acetyl leucin 126,000 2,520
3 PP2300001467 - Aciclovir 4,800,000 96,000
4 PP2300001468 - Aciclovir 79,000,000 1,580,000
5 PP2300001469 - Aciclovir 118,000,000 2,360,000
6 PP2300001470 - Aciclovir 74,000,000 1,480,000
7 PP2300001471 - Adalimumab 276,317,184 5,526,344
8 PP2300001472 - Alpha chymotrypsinmicroka 355,500,000 7,110,000
9 PP2300001473 - Aminophylin 363,100 7,262
10 PP2300001474 - Amoxicilin + Acid clavulanic 70,360,000 1,407,200
11 PP2300001475 - Atropinsulfat 238,000 4,760
12 PP2300001476 - Atropinsulfat 75,600,000 1,512,000
13 PP2300001477 - Brinzolamid + Timolol 3,729,600,000 74,592,000
14 PP2300001478 - Calci carbonat + VitaminD3 45,000,000 900,000
15 PP2300001479 - Calci clorid 46,000 920
16 PP2300001480 - Carbomer 840,000,000 16,800,000
17 PP2300001481 - Cefaclor 5,920,000 118,400
18 PP2300001482 - Cefalexin 68,076,000 1,361,520
19 PP2300001483 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A 3,621,240,000 72,424,800
20 PP2300001484 - Cyclopentolat 4,563,720 91,274
21 PP2300001485 - Cyclosporin 376,026,000 7,520,520
22 PP2300001486 - Dexamethason 19,320,000 386,400
23 PP2300001487 - Dexamethason 253,650,000 5,073,000
24 PP2300001488 - Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat 35,720,000 714,400
25 PP2300001489 - Diazepam 360,000 7,200
26 PP2300001490 - Diazepam 1,890,000 37,800
27 PP2300001491 - Digoxin 19,500 390
28 PP2300001492 - Diltiazem hydroclorid 357,000 7,140
29 PP2300001493 - Diphenhydramin hydroclorid 108,000 2,160
30 PP2300001494 - Ephedrin hydroclorid 4,150,000 83,000
31 PP2300001495 - Ethamsylat 415,000 8,300
32 PP2300001496 - Fentanyl 40,500,000 810,000
33 PP2300001497 - Fentanyl 6,300,000 126,000
34 PP2300001498 - Fexofenadin hydroclorid 10,400,000 208,000
35 PP2300001499 - Fexofenadin hydroclorid 700,000 14,000
36 PP2300001500 - Fluorescein natri 93,000,000 1,860,000
37 PP2300001501 - Fluorometholon 139,000,000 2,780,000
38 PP2300001502 - Ganciclovir 43,800,000 876,000
39 PP2300001503 - Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd 1,160,000 23,200
40 PP2300001504 - Glucose 840,000 16,800
41 PP2300001505 - Glucose 6,309,800 126,196
42 PP2300001506 - Glucose 2,570,400 51,408
43 PP2300001507 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 7,500,000 150,000
44 PP2300001508 - Indomethacin 952,000,000 19,040,000
45 PP2300001509 - Insulin trộn (70/30) 6,640,000 132,800
46 PP2300001510 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 52,500 1,050
47 PP2300001511 - Itraconazol 183,750,000 3,675,000
48 PP2300001512 - Itraconazol 310,000,000 6,200,000
49 PP2300001513 - Kali clorid 460,000,000 9,200,000
50 PP2300001514 - Ketorolac tromethamin 666,000,000 13,320,000
51 PP2300001515 - Ketorolac tromethamin 67,245,000 1,344,900
52 PP2300001516 - Latanoprost 144,000,000 2,880,000
53 PP2300001517 - Lidocain hydroclorid 1,590,000 31,800
54 PP2300001518 - Lidocain hydroclorid 8,006,400 160,128
55 PP2300001519 - Lidocain hydroclorid 415,800,000 8,316,000
56 PP2300001520 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) 63,504,000 1,270,080
57 PP2300001521 - Loteprednol etabonat 526,800,000 10,536,000
58 PP2300001522 - Manitol 93,600,000 1,872,000
59 PP2300001523 - Melphalan 114,000,000 2,280,000
60 PP2300001524 - Midazolam 19,000,000 380,000
61 PP2300001525 - Moxifloxacin 7,852,320,000 157,046,400
62 PP2300001526 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat 44,000,000 880,000
63 PP2300001527 - Naphazolin 569,400 11,388
64 PP2300001528 - Natamycin 3,075,000,000 61,500,000
65 PP2300001529 - Natri Carboxymethylcellulose(medium viscosity) + Carboxymethylcellulose(high viscosity)+ Glycerin 2,480,000,000 49,600,000
66 PP2300001530 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 897,428,000 17,948,560
67 PP2300001531 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 471,240,000 9,424,800
68 PP2300001532 - Natri carboxymethylcellulose+ Glycerin 579,950,000 11,599,000
69 PP2300001533 - Natri clorid 441,000,000 8,820,000
70 PP2300001534 - Natri clorid 59,850,000 1,197,000
71 PP2300001535 - Natri clorid 1,699,000 33,980
72 PP2300001536 - Natri clorid 1,386,000 27,720
73 PP2300001537 - Natri hyaluronat 1,140,000,000 22,800,000
74 PP2300001538 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 640,000 12,800
75 PP2300001539 - Nefopam hydroclorid 1,650,000 33,000
76 PP2300001540 - Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason3.500UI6.000UI 100,320,000 2,006,400
77 PP2300001541 - Neomycin sulfat 1,565,500 31,310
78 PP2300001542 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason3.500UI6.000UI 415,200,000 8,304,000
79 PP2300001543 - Nhũ dịch lipid 5,000,000 100,000
80 PP2300001544 - Nicardipin hydroclorid 5,000,000 100,000
81 PP2300001545 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 1,260,000 25,200
82 PP2300001546 - Nước cất pha tiêm 58,500,000 1,170,000
83 PP2300001547 - Ofloxacin 28,560,000 571,200
84 PP2300001548 - Paracetamol (Acetaminophen) 1,129,000 22,580
85 PP2300001549 - Paracetamol (Acetaminophen) 4,225,600 84,512
86 PP2300001550 - Paracetamol (Acetaminophen) 418,500 8,370
87 PP2300001551 - Paracetamol (Acetaminophen) 189,000 3,780
88 PP2300001552 - Pilocarpin 137,500,000 2,750,000
89 PP2300001553 - Polyethylen glycol + Propylen glycol 288,480,000 5,769,600
90 PP2300001554 - PovidonIodin 204,390,000 4,087,800
91 PP2300001555 - Prednisolon acetat 4,383,156,000 87,663,120
92 PP2300001556 - Proparacain hydroclorid 157,520,000 3,150,400
93 PP2300001557 - Propofol 40,575,000 811,500
94 PP2300001558 - Pyridostigmin bromid 81,000,000 1,620,000
95 PP2300001559 - Ringer lactat 576,000,000 11,520,000
96 PP2300001560 - Tetracain hydroclorid 90,090,000 1,801,800
97 PP2300001561 - Tetracyclin (hydroclorid) 2,840,000 56,800
98 PP2300001562 - Timolol 84,400,000 1,688,000
99 PP2300001563 - Travoprost 1,009,200,000 20,184,000
100 PP2300001564 - Travoprost + Timolol 960,000,000 19,200,000
101 PP2300001565 - Triamcinolon acetonid 25,200,000 504,000
102 PP2300001566 - Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid 472,500,000 9,450,000
103 PP2300001567 - VitaminA 30,240,000 604,800
104 PP2300001568 - VitaminB1 + B6 + B12 385,000,000 7,700,000
105 PP2300001569 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 160,000,000 3,200,000
106 PP2300001570 - VitaminC 21,600,000 432,000
107 PP2300001571 - VitaminE 30,000,000 600,000
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300001465
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300001466
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300001467
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300001468
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300001469
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300001470
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adalimumab
Mã phần lô PP2300001471
Giá từng phần lô 276,317,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,526,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsinmicroka
Mã phần lô PP2300001472
Giá từng phần lô 355,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300001473
Giá từng phần lô 363,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300001474
Giá từng phần lô 70,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300001475
Giá từng phần lô 238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300001476
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamid + Timolol
Mã phần lô PP2300001477
Giá từng phần lô 3,729,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300001478
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300001479
Giá từng phần lô 46,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbomer
Mã phần lô PP2300001480
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300001481
Giá từng phần lô 5,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300001482
Giá từng phần lô 68,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,361,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
Mã phần lô PP2300001483
Giá từng phần lô 3,621,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,424,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclopentolat
Mã phần lô PP2300001484
Giá từng phần lô 4,563,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclosporin
Mã phần lô PP2300001485
Giá từng phần lô 376,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,520,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300001486
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300001487
Giá từng phần lô 253,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,073,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat
Mã phần lô PP2300001488
Giá từng phần lô 35,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300001489
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300001490
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300001491
Giá từng phần lô 19,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diltiazem hydroclorid
Mã phần lô PP2300001492
Giá từng phần lô 357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300001493
Giá từng phần lô 108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300001494
Giá từng phần lô 4,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethamsylat
Mã phần lô PP2300001495
Giá từng phần lô 415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300001496
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300001497
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300001498
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300001499
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorescein natri
Mã phần lô PP2300001500
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300001501
Giá từng phần lô 139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ganciclovir
Mã phần lô PP2300001502
Giá từng phần lô 43,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300001503
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300001504
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300001505
Giá từng phần lô 6,309,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300001506
Giá từng phần lô 2,570,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300001507
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indomethacin
Mã phần lô PP2300001508
Giá từng phần lô 952,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300001509
Giá từng phần lô 6,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300001510
Giá từng phần lô 52,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300001511
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300001512
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300001513
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac tromethamin
Mã phần lô PP2300001514
Giá từng phần lô 666,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac tromethamin
Mã phần lô PP2300001515
Giá từng phần lô 67,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Latanoprost
Mã phần lô PP2300001516
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2300001517
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2300001518
Giá từng phần lô 8,006,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2300001519
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
Mã phần lô PP2300001520
Giá từng phần lô 63,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loteprednol etabonat
Mã phần lô PP2300001521
Giá từng phần lô 526,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300001522
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Melphalan
Mã phần lô PP2300001523
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300001524
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300001525
Giá từng phần lô 7,852,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,046,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
Mã phần lô PP2300001526
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300001527
Giá từng phần lô 569,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natamycin
Mã phần lô PP2300001528
Giá từng phần lô 3,075,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Carboxymethylcellulose(medium viscosity) + Carboxymethylcellulose(high viscosity)+ Glycerin
Mã phần lô PP2300001529
Giá từng phần lô 2,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Mã phần lô PP2300001530
Giá từng phần lô 897,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,948,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Mã phần lô PP2300001531
Giá từng phần lô 471,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,424,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose+ Glycerin
Mã phần lô PP2300001532
Giá từng phần lô 579,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300001533
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300001534
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300001535
Giá từng phần lô 1,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300001536
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300001537
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300001538
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300001539
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason3.500UI6.000UI
Mã phần lô PP2300001540
Giá từng phần lô 100,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,006,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin sulfat
Mã phần lô PP2300001541
Giá từng phần lô 1,565,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason3.500UI6.000UI
Mã phần lô PP2300001542
Giá từng phần lô 415,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300001543
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300001544
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300001545
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300001546
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300001547
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300001548
Giá từng phần lô 1,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300001549
Giá từng phần lô 4,225,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300001550
Giá từng phần lô 418,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300001551
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pilocarpin
Mã phần lô PP2300001552
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Mã phần lô PP2300001553
Giá từng phần lô 288,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,769,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300001554
Giá từng phần lô 204,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,087,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon acetat
Mã phần lô PP2300001555
Giá từng phần lô 4,383,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,663,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300001556
Giá từng phần lô 157,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300001557
Giá từng phần lô 40,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pyridostigmin bromid
Mã phần lô PP2300001558
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300001559
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracain hydroclorid
Mã phần lô PP2300001560
Giá từng phần lô 90,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300001561
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300001562
Giá từng phần lô 84,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost
Mã phần lô PP2300001563
Giá từng phần lô 1,009,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost + Timolol
Mã phần lô PP2300001564
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triamcinolon acetonid
Mã phần lô PP2300001565
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid
Mã phần lô PP2300001566
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA
Mã phần lô PP2300001567
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300001568
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300001569
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300001570
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300001571
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->