Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300060186-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300035225
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 883,198,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13.246.600 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300072928 - Metronidazol 1,396,500 20,900
2 PP2300072929 - Desloratadin 6,746,000 101,100
3 PP2300072930 - Desloratadin 1,700,000 25,500
4 PP2300072931 - Desloratadin 5,000,000 75,000
5 PP2300072932 - Ebastin 9,800,000 147,000
6 PP2300072933 - Cefaclor 13,800,000 207,000
7 PP2300072934 - Azithromycin 7,180,000 107,700
8 PP2300072935 - Itraconazol 15,500,000 232,500
9 PP2300072936 - Itraconazol 14,000,000 210,000
10 PP2300072937 - FusidicAcid + Betamethason 13,260,000 198,900
11 PP2300072938 - FusidicAcid 4,050,000 60,700
12 PP2300072939 - Tacrolimus 1,092,000 16,300
13 PP2300072940 - Tacrolimus 1,500,000 22,500
14 PP2300072941 - Calcipotriol 6,006,000 90,000
15 PP2300072942 - Mupirocin 3,650,000 54,700
16 PP2300072943 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 14,100,000 211,500
17 PP2300072944 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 2,340,000 35,100
18 PP2300072945 - Betamethason 9,225,000 138,000
19 PP2300072946 - Natri clorid 357,000 5,300
20 PP2300072947 - Erythromycin + Tretinoin 11,300,000 169,500
21 PP2300072948 - Moxifloxacin 3,970,000 59,500
22 PP2300072949 - Fluorometholon 1,390,000 20,800
23 PP2300072950 - Natri hyaluronat 5,600,000 84,000
24 PP2300072951 - Natri hyaluronat 6,300,000 94,500
25 PP2300072952 - Erythromycin 940,000 14,100
26 PP2300072953 - Calcium carbonat + VitaminD3 6,800,000 102,000
27 PP2300072954 - Glucosamin 2,798,000 41,900
28 PP2300072955 - Acyclovir 1,850,000 27,700
29 PP2300072956 - Amlodipin+ atorvastatin 39,000,000 585,000
30 PP2300072957 - Amlodipin 2,020,000 30,300
31 PP2300072958 - Atorvastatin 2,480,000 37,200
32 PP2300072959 - Perindopril + amlodipin 197,670,000 2,965,000
33 PP2300072960 - Perindopril 100,560,000 1,508,400
34 PP2300072961 - Bisoprolol 2,460,000 36,900
35 PP2300072962 - Gliclazid 51,660,000 774,900
36 PP2300072963 - Gliclazid 96,000,000 1,440,000
37 PP2300072964 - Clotrimazol 25,500,000 382,500
38 PP2300072965 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 5,750,000 86,200
39 PP2300072966 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 6,650,000 99,700
40 PP2300072967 - Metformin 65,600,000 984,000
41 PP2300072968 - Rotundin 330,000 4,900
42 PP2300072969 - VitaminB1 + B6 + B12 29,400,000 441,000
43 PP2300072970 - Amlodipin + indapamid + perindopril 85,570,000 1,283,500
44 PP2300072971 - Trimetazidine 898,000 13,400
Metronidazol
Mã phần lô PP2300072928
Giá từng phần lô 1,396,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300072929
Giá từng phần lô 6,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300072930
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300072931
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ebastin
Mã phần lô PP2300072932
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300072933
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300072934
Giá từng phần lô 7,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300072935
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300072936
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
FusidicAcid + Betamethason
Mã phần lô PP2300072937
Giá từng phần lô 13,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
FusidicAcid
Mã phần lô PP2300072938
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300072939
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300072940
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300072941
Giá từng phần lô 6,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300072942
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300072943
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300072944
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason
Mã phần lô PP2300072945
Giá từng phần lô 9,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300072946
Giá từng phần lô 357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin + Tretinoin
Mã phần lô PP2300072947
Giá từng phần lô 11,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300072948
Giá từng phần lô 3,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300072949
Giá từng phần lô 1,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300072950
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300072951
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300072952
Giá từng phần lô 940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcium carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300072953
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300072954
Giá từng phần lô 2,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acyclovir
Mã phần lô PP2300072955
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin+ atorvastatin
Mã phần lô PP2300072956
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300072957
Giá từng phần lô 2,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300072958
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300072959
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril
Mã phần lô PP2300072960
Giá từng phần lô 100,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300072961
Giá từng phần lô 2,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300072962
Giá từng phần lô 51,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300072963
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300072964
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300072965
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300072966
Giá từng phần lô 6,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300072967
Giá từng phần lô 65,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300072968
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300072969
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2300072970
Giá từng phần lô 85,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidine
Mã phần lô PP2300072971
Giá từng phần lô 898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->