Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300060659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN DA LIỄU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300031147 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu Bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 3,365,358,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33.653.586 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300063900 - 100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g; triglycerid mạch trung bình 6g; dầu oliu tinh chế 5g; dầu cỏ tinh chế 3g | 2,940,000 | 29,400 |
| 2 | PP2300063901 - Aciclovir | 4,500,000 | 45,000 |
| 3 | PP2300063902 - Acid amin* | 5,200,000 | 52,000 |
| 4 | PP2300063903 - Acid ascorbic | 13,500,000 | 135,000 |
| 5 | PP2300063904 - Acitretin | 102,000,000 | 1,020,000 |
| 6 | PP2300063905 - Albendazol | 1,440,000 | 14,400 |
| 7 | PP2300063906 - Amlodipin | 3,650,000 | 36,500 |
| 8 | PP2300063907 - Amlodipin | 740,000 | 7,400 |
| 9 | PP2300063908 - Betamethason | 15,750,000 | 157,500 |
| 10 | PP2300063909 - Betamethasone(Betamethasonedipropionate) + Betamethasone(dưới dạng Betamethasonedisodium phosphate) | 76,485,600 | 764,856 |
| 11 | PP2300063910 - Calci carbonat + vitaminD3 | 2,520,000 | 25,200 |
| 12 | PP2300063911 - Calcipotriol | 96,200,000 | 962,000 |
| 13 | PP2300063912 - Cefuroxim | 78,600,000 | 786,000 |
| 14 | PP2300063913 - Ceftriaxon | 9,891,000 | 98,910 |
| 15 | PP2300063914 - Ceftazidim | 10,426,000 | 104,260 |
| 16 | PP2300063915 - Cetirizin | 10,500,000 | 105,000 |
| 17 | PP2300063916 - Crotamiton | 12,000,000 | 120,000 |
| 18 | PP2300063917 - Diethylphtalat | 32,000,000 | 320,000 |
| 19 | PP2300063918 - DL-Alphatocopherol acetat | 10,000,000 | 100,000 |
| 20 | PP2300063919 - Fexofenadin | 42,000,000 | 420,000 |
| 21 | PP2300063920 - Fusidicacid + Betamethason | 60,000,000 | 600,000 |
| 22 | PP2300063921 - Gabapentin | 11,340,000 | 113,400 |
| 23 | PP2300063922 - Itraconazol | 87,800,000 | 878,000 |
| 24 | PP2300063923 - Ivermectin | 2,321,400 | 23,214 |
| 25 | PP2300063924 - Levocetirizin | 6,200,000 | 62,000 |
| 26 | PP2300063925 - Linezolid* | 102,000,000 | 1,020,000 |
| 27 | PP2300063926 - Linezolid* | 35,600,000 | 356,000 |
| 28 | PP2300063927 - Meropenem* | 94,920,000 | 949,200 |
| 29 | PP2300063928 - Methotrexat | 1,100,000 | 11,000 |
| 30 | PP2300063929 - Miconazol | 30,000,000 | 300,000 |
| 31 | PP2300063930 - Natri clorid | 34,010,000 | 340,100 |
| 32 | PP2300063931 - Natri clorid, Kali clorid, Natri lactat, Calci clorid.2H2O | 3,600,000 | 36,000 |
| 33 | PP2300063932 - Nefopam | 26,400,000 | 264,000 |
| 34 | PP2300063933 - Nefopam | 15,750,000 | 157,500 |
| 35 | PP2300063934 - Nicotinamid | 11,250,000 | 112,500 |
| 36 | PP2300063935 - Nizatidin | 15,400,000 | 154,000 |
| 37 | PP2300063936 - Omeprazol | 5,250,000 | 52,500 |
| 38 | PP2300063937 - Paracetamol1000mg | 3,289,600 | 32,896 |
| 39 | PP2300063938 - Rabeprazol | 15,300,000 | 153,000 |
| 40 | PP2300063939 - Secukinumab | 1,955,000,000 | 19,550,000 |
| 41 | PP2300063940 - Silymarin | 49,350,000 | 493,500 |
| 42 | PP2300063941 - Silymarin | 19,500,000 | 195,000 |
| 43 | PP2300063942 - Spiramycin | 32,000,000 | 320,000 |
| 44 | PP2300063943 - Spiramycin | 1,470,000 | 14,700 |
| 45 | PP2300063944 - Spiramycin | 885,000 | 8,850 |
| 46 | PP2300063945 - Terbinafin | 69,300,000 | 693,000 |
| 47 | PP2300063946 - Terbinafin (hydroclorid) | 6,000,000 | 60,000 |
| 48 | PP2300063947 - Tetracyclin hydroclorid | 1,600,000 | 16,000 |
| 49 | PP2300063948 - Triamcinolon acetonid | 42,000,000 | 420,000 |
| 50 | PP2300063949 - Vancomycin | 38,430,000 | 384,300 |
| 51 | PP2300063950 - VitaminA | 7,200,000 | 72,000 |
| 52 | PP2300063951 - VitaminA + VitaminD3 | 23,960,000 | 239,600 |
| 53 | PP2300063952 - VitaminB1 + B6 + B12 | 26,040,000 | 260,400 |
| 54 | PP2300063953 - Xanh methylen1%;20m | 750,000 | 7,500 |
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g; triglycerid mạch trung bình 6g; dầu oliu tinh chế 5g; dầu cỏ tinh chế 3g |
|
| Mã phần lô | PP2300063900 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300063901 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300063902 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid ascorbic |
|
| Mã phần lô | PP2300063903 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acitretin |
|
| Mã phần lô | PP2300063904 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300063905 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300063906 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300063907 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300063908 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethasone(Betamethasonedipropionate) + Betamethasone(dưới dạng Betamethasonedisodium phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300063909 |
| Giá từng phần lô | 76,485,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300063910 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2300063911 |
| Giá từng phần lô | 96,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300063912 |
| Giá từng phần lô | 78,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300063913 |
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2300063914 |
| Giá từng phần lô | 10,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300063915 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Crotamiton |
|
| Mã phần lô | PP2300063916 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diethylphtalat |
|
| Mã phần lô | PP2300063917 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DL-Alphatocopherol acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300063918 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300063919 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid + Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300063920 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300063921 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300063922 |
| Giá từng phần lô | 87,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2300063923 |
| Giá từng phần lô | 2,321,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300063924 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2300063925 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2300063926 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meropenem* |
|
| Mã phần lô | PP2300063927 |
| Giá từng phần lô | 94,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300063928 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300063929 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300063930 |
| Giá từng phần lô | 34,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid, Kali clorid, Natri lactat, Calci clorid.2H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300063931 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam |
|
| Mã phần lô | PP2300063932 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam |
|
| Mã phần lô | PP2300063933 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicotinamid |
|
| Mã phần lô | PP2300063934 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nizatidin |
|
| Mã phần lô | PP2300063935 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300063936 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol1000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300063937 |
| Giá từng phần lô | 3,289,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300063938 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Secukinumab |
|
| Mã phần lô | PP2300063939 |
| Giá từng phần lô | 1,955,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300063940 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300063941 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300063942 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300063943 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300063944 |
| Giá từng phần lô | 885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbinafin |
|
| Mã phần lô | PP2300063945 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbinafin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300063946 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300063947 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triamcinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2300063948 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300063949 |
| Giá từng phần lô | 38,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA |
|
| Mã phần lô | PP2300063950 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300063951 |
| Giá từng phần lô | 23,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300063952 |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xanh methylen1%;20m |
|
| Mã phần lô | PP2300063953 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi