Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300056082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300036917 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 148,039,879,430 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4.441.196.381 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300079038 - Acetyl leucin | 627,900 | 18,837 |
| 2 | PP2300079039 - Acetylcystein | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 3 | PP2300079040 - Aciclovir | 382,500 | 11,475 |
| 4 | PP2300079041 - Aciclovir | 1,325,000,000 | 39,750,000 |
| 5 | PP2300079042 - Aciclovir | 1,250,000,000 | 37,500,000 |
| 6 | PP2300079043 - Acid amin | 237,000,000 | 7,110,000 |
| 7 | PP2300079044 - Acid amin | 92,000,000 | 2,760,000 |
| 8 | PP2300079045 - Acid amin | 186,736,000 | 5,602,080 |
| 9 | PP2300079046 - Acid amin + glucose(+ điện giải) | 60,700,500 | 1,821,015 |
| 10 | PP2300079047 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) | 51,600,000 | 1,548,000 |
| 11 | PP2300079048 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 12 | PP2300079049 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan | 58,316,000 | 1,749,480 |
| 13 | PP2300079050 - Adenosin | 42,500,000 | 1,275,000 |
| 14 | PP2300079051 - Albumin | 10,382,619,400 | 311,478,582 |
| 15 | PP2300079052 - Alpha chymotrypsinmicroka | 7,900,000 | 237,000 |
| 16 | PP2300079053 - Alteplase | 103,235,880 | 3,097,076 |
| 17 | PP2300079054 - Aluminum phosphat | 15,004,000 | 450,120 |
| 18 | PP2300079055 - Ambroxol hydroclorid | 23,700,000 | 711,000 |
| 19 | PP2300079056 - Amiodaron hydroclorid | 24,038,400 | 721,152 |
| 20 | PP2300079057 - Amiodaron hydroclorid | 4,050,000 | 121,500 |
| 21 | PP2300079058 - Amitriptylin hydroclorid | 2,970,000 | 89,100 |
| 22 | PP2300079059 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 142,500,000 | 4,275,000 |
| 23 | PP2300079060 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 76,000,000 | 2,280,000 |
| 24 | PP2300079061 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 14,175,000 | 425,250 |
| 25 | PP2300079062 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 1,856,000 | 55,680 |
| 26 | PP2300079063 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 31,070,000 | 932,100 |
| 27 | PP2300079064 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 14,625,000 | 438,750 |
| 28 | PP2300079065 - Amphotericin B | 537,600,000 | 16,128,000 |
| 29 | PP2300079066 - Amphotericin B (phức hợp lipid) | 2,700,000,000 | 81,000,000 |
| 30 | PP2300079067 - Ampicilin + Sulbactam | 151,797,700 | 4,553,931 |
| 31 | PP2300079068 - Ampicilin + Sulbactam | 67,850,000 | 2,035,500 |
| 32 | PP2300079069 - Amylase + Papain + Simethicon | 204,000,000 | 6,120,000 |
| 33 | PP2300079070 - Anidulafungin | 383,040,000 | 11,491,200 |
| 34 | PP2300079071 - Azithromycin | 7,480,000 | 224,400 |
| 35 | PP2300079072 - Azithromycin | 11,700,000 | 351,000 |
| 36 | PP2300079073 - Azithromycin | 9,855,000 | 295,650 |
| 37 | PP2300079074 - Azithromycin | 7,300,000 | 219,000 |
| 38 | PP2300079075 - Bacillusclaussii | 55,500,000 | 1,665,000 |
| 39 | PP2300079076 - Bacillusclaussii | 5,460,000 | 163,800 |
| 40 | PP2300079077 - Bacillussubtilis | 8,250,000 | 247,500 |
| 41 | PP2300079078 - Baclofen | 387,000 | 11,610 |
| 42 | PP2300079079 - Benzylpenicilin | 28,425,000 | 852,750 |
| 43 | PP2300079080 - Betahistin | 1,540,000 | 46,200 |
| 44 | PP2300079081 - Bisoprolol fumarat | 1,320,000 | 39,600 |
| 45 | PP2300079082 - Bromhexin hydroclorid | 10,080,000 | 302,400 |
| 46 | PP2300079083 - Budesonid | 41,502,000 | 1,245,060 |
| 47 | PP2300079084 - Budesonid | 298,872,000 | 8,966,160 |
| 48 | PP2300079085 - Calci carbonat + VitaminD3 | 2,844,000 | 85,320 |
| 49 | PP2300079086 - Calci clorid | 5,750,000 | 172,500 |
| 50 | PP2300079087 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | 26,880,000 | 806,400 |
| 51 | PP2300079088 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | 455,700,000 | 13,671,000 |
| 52 | PP2300079089 - Caspofungin | 3,265,500,000 | 97,965,000 |
| 53 | PP2300079090 - Caspofungin | 2,240,000,000 | 67,200,000 |
| 54 | PP2300079091 - Caspofungin | 828,870,000 | 24,866,100 |
| 55 | PP2300079092 - Caspofungin | 560,000,000 | 16,800,000 |
| 56 | PP2300079093 - Cefadroxil | 4,050,000 | 121,500 |
| 57 | PP2300079094 - Cefixim | 2,730,000 | 81,900 |
| 58 | PP2300079095 - Cefoperazon + Sulbactam | 158,000,000 | 4,740,000 |
| 59 | PP2300079096 - Cefoperazon + Sulbactam | 29,800,000 | 894,000 |
| 60 | PP2300079097 - Cefpodoxim | 3,360,000 | 100,800 |
| 61 | PP2300079098 - Cefpodoxim | 8,820,000 | 264,600 |
| 62 | PP2300079099 - Ceftazidim + Avibactam | 4,158,000,000 | 124,740,000 |
| 63 | PP2300079100 - Ceftolozan + Tazobactam | 815,500,000 | 24,465,000 |
| 64 | PP2300079101 - Ceftriaxon | 131,880,000 | 3,956,400 |
| 65 | PP2300079102 - Cefuroxim | 2,512,500 | 75,375 |
| 66 | PP2300079103 - Cefuroxim | 30,044,000 | 901,320 |
| 67 | PP2300079104 - Cefuroxim | 15,100,000 | 453,000 |
| 68 | PP2300079105 - Celecoxib | 10,500,000 | 315,000 |
| 69 | PP2300079106 - Celecoxib | 2,250,000 | 67,500 |
| 70 | PP2300079107 - Cetirizin | 8,100,000 | 243,000 |
| 71 | PP2300079108 - Chlorhexidin digluconat | 4,500,000 | 135,000 |
| 72 | PP2300079109 - Chlorpheniramin maleat | 40,250,000 | 1,207,500 |
| 73 | PP2300079110 - Ciprofloxacin | 46,731,000 | 1,401,930 |
| 74 | PP2300079111 - Ciprofloxacin | 1,260,000 | 37,800 |
| 75 | PP2300079112 - Clobetasol butyrat | 405,380 | 12,161 |
| 76 | PP2300079113 - Clobetasol propionat | 856,240 | 25,687 |
| 77 | PP2300079114 - Clopidogrel | 824,000 | 24,720 |
| 78 | PP2300079115 - Cloxacilin | 1,980,000 | 59,400 |
| 79 | PP2300079116 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | 6,720,000 | 201,600 |
| 80 | PP2300079117 - Colistin | 6,000,000,000 | 180,000,000 |
| 81 | PP2300079118 - Colistin | 3,750,000,000 | 112,500,000 |
| 82 | PP2300079119 - Colistin | 879,900,000 | 26,397,000 |
| 83 | PP2300079120 - Colistin | 885,000,000 | 26,550,000 |
| 84 | PP2300079121 - Daptomycin | 775,000,000 | 23,250,000 |
| 85 | PP2300079122 - Desloratadin | 27,300,000 | 819,000 |
| 86 | PP2300079123 - Desloratadin | 7,102,000 | 213,060 |
| 87 | PP2300079124 - Desloratadin | 1,995,000 | 59,850 |
| 88 | PP2300079125 - Dexamethason | 140,000 | 4,200 |
| 89 | PP2300079126 - Dexamethason | 12,150,000 | 364,500 |
| 90 | PP2300079127 - Dexchlorpheniramin maleat | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 91 | PP2300079128 - Dextran40 + Natri clorid | 737,500,000 | 22,125,000 |
| 92 | PP2300079129 - Dextromethorphan HBr | 8,800,000 | 264,000 |
| 93 | PP2300079130 - Diazepam | 106,400,000 | 3,192,000 |
| 94 | PP2300079131 - Diazepam | 35,840,000 | 1,075,200 |
| 95 | PP2300079132 - Diazepam | 8,568,000 | 257,040 |
| 96 | PP2300079133 - Diazepam | 1,632,000 | 48,960 |
| 97 | PP2300079134 - Dioctahedral smectit | 1,020,000 | 30,600 |
| 98 | PP2300079135 - Diosmin + Hesperidin | 8,080,000 | 242,400 |
| 99 | PP2300079136 - Diphenhydramin hydroclorid | 1,058,400 | 31,752 |
| 100 | PP2300079137 - Domperidon | 22,500,000 | 675,000 |
| 101 | PP2300079138 - Domperidon5mg/5m | 25,200,000 | 756,000 |
| 102 | PP2300079139 - Dopamin hydroclorid | 7,600,000 | 228,000 |
| 103 | PP2300079140 - Dung dịch lọc màng bụng | 3,908,900 | 117,267 |
| 104 | PP2300079141 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)1,75mm | 9,100,000,000 | 273,000,000 |
| 105 | PP2300079142 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 1,370,000,000 | 41,100,000 |
| 106 | PP2300079143 - Efavirenz | 1,497,000 | 44,910 |
| 107 | PP2300079144 - Enoxaparin natri | 57,000,000 | 1,710,000 |
| 108 | PP2300079145 - Entecavir | 1,400,000,000 | 42,000,000 |
| 109 | PP2300079146 - Entecavir | 1,296,000,000 | 38,880,000 |
| 110 | PP2300079147 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) | 29,200,000 | 876,000 |
| 111 | PP2300079148 - Eprazinon dihydroclorid | 15,600,000 | 468,000 |
| 112 | PP2300079149 - Ertapenem | 2,651,620,800 | 79,548,624 |
| 113 | PP2300079150 - Erythropoietin alpha | 17,442,600 | 523,278 |
| 114 | PP2300079151 - Esomeprazol | 471,576,000 | 14,147,280 |
| 115 | PP2300079152 - Esomeprazol | 49,485,000 | 1,484,550 |
| 116 | PP2300079153 - Esomeprazol | 5,520,000 | 165,600 |
| 117 | PP2300079154 - Esomeprazol | 539,400,000 | 16,182,000 |
| 118 | PP2300079155 - Esomeprazol | 90,580,000 | 2,717,400 |
| 119 | PP2300079156 - Esomeprazol | 21,630,000 | 648,900 |
| 120 | PP2300079157 - Fenofibrat | 8,925,000 | 267,750 |
| 121 | PP2300079158 - Fenofibrat | 3,150,000 | 94,500 |
| 122 | PP2300079159 - Fentanyl | 8,100,000 | 243,000 |
| 123 | PP2300079160 - Fentanyl | 119,550,000 | 3,586,500 |
| 124 | PP2300079161 - Fexofenadin hydroclorid | 21,000,000 | 630,000 |
| 125 | PP2300079162 - Fexofenadin hydroclorid | 78,000,000 | 2,340,000 |
| 126 | PP2300079163 - Fexofenadin hydroclorid | 20,875,000 | 626,250 |
| 127 | PP2300079164 - Fexofenadin hydroclorid | 47,250,000 | 1,417,500 |
| 128 | PP2300079165 - Floctafenin | 15,007,500 | 450,225 |
| 129 | PP2300079166 - Fluconazol | 416,000,000 | 12,480,000 |
| 130 | PP2300079167 - Fosfomycin | 108,000,000 | 3,240,000 |
| 131 | PP2300079168 - Fosfomycin | 182,600,000 | 5,478,000 |
| 132 | PP2300079169 - Fosfomycin | 9,500,000 | 285,000 |
| 133 | PP2300079170 - Furosemid | 34,020,000 | 1,020,600 |
| 134 | PP2300079171 - Gabapentin | 4,005,000 | 120,150 |
| 135 | PP2300079172 - Ganciclovir | 146,000,000 | 4,380,000 |
| 136 | PP2300079173 - Glucose | 127,260,000 | 3,817,800 |
| 137 | PP2300079174 - Glucose | 72,105,000 | 2,163,150 |
| 138 | PP2300079175 - Glucose | 43,050,000 | 1,291,500 |
| 139 | PP2300079176 - Glucose | 78,000,000 | 2,340,000 |
| 140 | PP2300079177 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 32,113,200 | 963,396 |
| 141 | PP2300079178 - Huyết thanh kháng bạch hầu | 49,350,000 | 1,480,500 |
| 142 | PP2300079179 - Huyết thanh kháng dại | 7,415,100,000 | 222,453,000 |
| 143 | PP2300079180 - Huyết thanh kháng uốn ván | 252,630,000 | 7,578,900 |
| 144 | PP2300079181 - Huyết thanh kháng uốn ván từ người | 900,000,000 | 27,000,000 |
| 145 | PP2300079182 - Hyoscinbutylbromid | 1,340,160 | 40,204 |
| 146 | PP2300079183 - Ibuprofen | 4,288,000 | 128,640 |
| 147 | PP2300079184 - Immuneglobulin | 1,437,500,000 | 43,125,000 |
| 148 | PP2300079185 - Immuneglobulin | 657,500,000 | 19,725,000 |
| 149 | PP2300079186 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 15,150,900 | 454,527 |
| 150 | PP2300079187 - Insulin analog trộn (70/30) | 22,785,000 | 683,550 |
| 151 | PP2300079188 - Insulin người trộn (70/30) | 26,400,000 | 792,000 |
| 152 | PP2300079189 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn | 9,100,000 | 273,000 |
| 153 | PP2300079190 - Iobitridol | 242,500,000 | 7,275,000 |
| 154 | PP2300079191 - Iohexol | 893,420,000 | 26,802,600 |
| 155 | PP2300079192 - Isoniazid | 4,700,000 | 141,000 |
| 156 | PP2300079193 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) | 3,829,500 | 114,885 |
| 157 | PP2300079194 - Itoprid | 427,500 | 12,825 |
| 158 | PP2300079195 - Itraconazol | 30,730,000 | 921,900 |
| 159 | PP2300079196 - Ivabradin | 1,680,000 | 50,400 |
| 160 | PP2300079197 - Ivermectin | 20,475,000 | 614,250 |
| 161 | PP2300079198 - Ivermectin | 58,850,000 | 1,765,500 |
| 162 | PP2300079199 - Kali clorid | 115,500,000 | 3,465,000 |
| 163 | PP2300079200 - Kali clorid | 89,400,000 | 2,682,000 |
| 164 | PP2300079201 - Kali clorid | 44,100,000 | 1,323,000 |
| 165 | PP2300079202 - Kẽm gluconat | 22,500,000 | 675,000 |
| 166 | PP2300079203 - Kẽm gluconat | 2,020,000 | 60,600 |
| 167 | PP2300079204 - Kẽm Gluconat | 164,000,000 | 4,920,000 |
| 168 | PP2300079205 - Ketamin | 42,560,000 | 1,276,800 |
| 169 | PP2300079206 - Kháng nguyênbề mặt virut viêm gan B | 106,500,000 | 3,195,000 |
| 170 | PP2300079207 - Kháng nguyênbề mặt virut viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml | 696,000,000 | 20,880,000 |
| 171 | PP2300079208 - Kháng nguyênVi rút dại tinh chế | 6,427,200,000 | 192,816,000 |
| 172 | PP2300079209 - Lactobacillus acidophilus | 468,000,000 | 14,040,000 |
| 173 | PP2300079210 - Lamivudin | 233,100,000 | 6,993,000 |
| 174 | PP2300079211 - Lamivudin | 233,100,000 | 6,993,000 |
| 175 | PP2300079212 - Lamivudin + Zidovudin | 1,056,000 | 31,680 |
| 176 | PP2300079213 - Levetiracetam | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 177 | PP2300079214 - Levofloxacin | 17,900,000 | 537,000 |
| 178 | PP2300079215 - Levofloxacin | 1,300,000 | 39,000 |
| 179 | PP2300079216 - Levofloxacin | 116,000,000 | 3,480,000 |
| 180 | PP2300079217 - Levofloxacin | 1,310,000,000 | 39,300,000 |
| 181 | PP2300079218 - Levofloxacin | 1,310,000,000 | 39,300,000 |
| 182 | PP2300079219 - Lidocain hydroclorid | 15,900,000 | 477,000 |
| 183 | PP2300079220 - Linezolid | 12,330,000 | 369,900 |
| 184 | PP2300079221 - Linezolid | 871,200,000 | 26,136,000 |
| 185 | PP2300079222 - Linezolid | 550,000,000 | 16,500,000 |
| 186 | PP2300079223 - L-isoleucin + L-leucin + L-valine | 78,000,000 | 2,340,000 |
| 187 | PP2300079224 - Lopinavir + Ritonavir (LPV/r) | 7,764,600 | 232,938 |
| 188 | PP2300079225 - L-Ornithin-L-aspartat | 382,200,000 | 11,466,000 |
| 189 | PP2300079226 - Losartan | 5,400,000 | 162,000 |
| 190 | PP2300079227 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 35,000,000 | 1,050,000 |
| 191 | PP2300079228 - Magnesi hydroxyd + nhôm oxid (dưới dạng nhômhydroxyd) + Simethicon | 132,000,000 | 3,960,000 |
| 192 | PP2300079229 - Magnesi sulfat | 139,200,000 | 4,176,000 |
| 193 | PP2300079230 - Manitol | 3,150,000 | 94,500 |
| 194 | PP2300079231 - Meloxicam | 880,000 | 26,400 |
| 195 | PP2300079232 - Metformin hydroclorid | 4,905,000 | 147,150 |
| 196 | PP2300079233 - Metformin hydroclorid | 2,640,000 | 79,200 |
| 197 | PP2300079234 - Methyl prednisolon | 10,356,300 | 310,689 |
| 198 | PP2300079235 - Metoclopramid | 56,800,000 | 1,704,000 |
| 199 | PP2300079236 - Metoclopramid | 220,000 | 6,600 |
| 200 | PP2300079237 - Micafungin natri | 2,388,750,000 | 71,662,500 |
| 201 | PP2300079238 - Midazolam | 658,350,000 | 19,750,500 |
| 202 | PP2300079239 - Midazolam | 1,140,000,000 | 34,200,000 |
| 203 | PP2300079240 - Midazolam | 945,000,000 | 28,350,000 |
| 204 | PP2300079241 - Milrinon | 196,000,000 | 5,880,000 |
| 205 | PP2300079242 - Minocyclin | 29,600,000 | 888,000 |
| 206 | PP2300079243 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat | 46,777,500 | 1,403,325 |
| 207 | PP2300079244 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | 4,046,000 | 121,380 |
| 208 | PP2300079245 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 350,000 | 10,500 |
| 209 | PP2300079246 - N-acetylcystein | 924,000 | 27,720 |
| 210 | PP2300079247 - N-acetylcystein | 4,100,000 | 123,000 |
| 211 | PP2300079248 - N-acetylcystein | 13,500,000 | 405,000 |
| 212 | PP2300079249 - Naloxon hydroclorid | 4,399,500 | 131,985 |
| 213 | PP2300079250 - Natri clorid | 7,200,000 | 216,000 |
| 214 | PP2300079251 - Natri clorid | 42,800,000 | 1,284,000 |
| 215 | PP2300079252 - Natri clorid | 543,480,000 | 16,304,400 |
| 216 | PP2300079253 - Natri clorid | 1,653,750,000 | 49,612,500 |
| 217 | PP2300079254 - Natri clorid | 3,475,000 | 104,250 |
| 218 | PP2300079255 - Natri clorid | 47,450,000 | 1,423,500 |
| 219 | PP2300079256 - Natri clorid | 642,600,000 | 19,278,000 |
| 220 | PP2300079257 - Natri clorid | 53,293,500 | 1,598,805 |
| 221 | PP2300079258 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan | 721,875,000 | 21,656,250 |
| 222 | PP2300079259 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 76,000,000 | 2,280,000 |
| 223 | PP2300079260 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 29,900,000 | 897,000 |
| 224 | PP2300079261 - Nhũ dịch lipid | 152,800,000 | 4,584,000 |
| 225 | PP2300079262 - Nhũ dịch lipid | 136,000,000 | 4,080,000 |
| 226 | PP2300079263 - Nhũ dịch lipid | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 227 | PP2300079264 - Nicardipin hydroclorid | 312,497,500 | 9,374,925 |
| 228 | PP2300079265 - Nicardipin hydroclorid | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 229 | PP2300079266 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 609,000,000 | 18,270,000 |
| 230 | PP2300079267 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 400,000,000 | 12,000,000 |
| 231 | PP2300079268 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 247,500,000 | 7,425,000 |
| 232 | PP2300079269 - Norfloxacin | 22,750,000 | 682,500 |
| 233 | PP2300079270 - Nước cất pha tiêm | 268,500,000 | 8,055,000 |
| 234 | PP2300079271 - Nước oxy già | 1,323,000 | 39,690 |
| 235 | PP2300079272 - Nystatin | 5,252,000 | 157,560 |
| 236 | PP2300079273 - Olanzapin | 2,980,000 | 89,400 |
| 237 | PP2300079274 - Oseltamivir | 89,754,000 | 2,692,620 |
| 238 | PP2300079275 - Oseltamivir | 28,000,000 | 840,000 |
| 239 | PP2300079276 - Oxacilin | 562,500,000 | 16,875,000 |
| 240 | PP2300079277 - Oxacilin | 352,485,000 | 10,574,550 |
| 241 | PP2300079278 - Oxacilin | 34,000,000 | 1,020,000 |
| 242 | PP2300079279 - Paracetamol (Acetaminophen) | 8,128,800 | 243,864 |
| 243 | PP2300079280 - Paracetamol (Acetaminophen) | 25,998,000 | 779,940 |
| 244 | PP2300079281 - Paracetamol (Acetaminophen) | 4,410,000 | 132,300 |
| 245 | PP2300079282 - Paracetamol (Acetaminophen) | 19,740,000 | 592,200 |
| 246 | PP2300079283 - Paracetamol (Acetaminophen) | 5,814,000 | 174,420 |
| 247 | PP2300079284 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid | 6,300,000 | 189,000 |
| 248 | PP2300079285 - Perindopril arginine | 5,085,000 | 152,550 |
| 249 | PP2300079286 - Phenobarbital | 2,700,000 | 81,000 |
| 250 | PP2300079287 - Phenobarbital | 14,868,000 | 446,040 |
| 251 | PP2300079288 - Phospholipid đậu nành | 112,680,000 | 3,380,400 |
| 252 | PP2300079289 - Phytomenadion(vitamin K1) | 4,950,000 | 148,500 |
| 253 | PP2300079290 - Pipecuronium bromid | 1,508,000,000 | 45,240,000 |
| 254 | PP2300079291 - Piperacillin + Tazobactam | 1,120,000,000 | 33,600,000 |
| 255 | PP2300079292 - Piperacillin + Tazobactam | 5,249,370,000 | 157,481,100 |
| 256 | PP2300079293 - Piracetam | 2,040,000 | 61,200 |
| 257 | PP2300079294 - Polystyren | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 258 | PP2300079295 - Polystyren | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 259 | PP2300079296 - PovidonIodin | 36,000,000 | 1,080,000 |
| 260 | PP2300079297 - Prednisolon | 22,395,000 | 671,850 |
| 261 | PP2300079298 - Pregabalin | 5,985,000 | 179,550 |
| 262 | PP2300079299 - Promethazin hydroclorid | 3,750,000 | 112,500 |
| 263 | PP2300079300 - Propofol | 516,000,000 | 15,480,000 |
| 264 | PP2300079301 - Propranolol hydroclorid | 49,500,000 | 1,485,000 |
| 265 | PP2300079302 - Rabeprazol | 16,000,000 | 480,000 |
| 266 | PP2300079303 - Racecadotril | 22,425,000 | 672,750 |
| 267 | PP2300079304 - Racecadotril | 22,860,000 | 685,800 |
| 268 | PP2300079305 - Rifaximin | 149,500,000 | 4,485,000 |
| 269 | PP2300079306 - Ringer acetat | 64,000,000 | 1,920,000 |
| 270 | PP2300079307 - Ringer lactat | 718,200,000 | 21,546,000 |
| 271 | PP2300079308 - Rivaroxaban | 80,700,000 | 2,421,000 |
| 272 | PP2300079309 - Rocuronium bromid | 219,995,000 | 6,599,850 |
| 273 | PP2300079310 - Rocuronium bromid | 219,995,000 | 6,599,850 |
| 274 | PP2300079311 - Rotundin | 1,796,000 | 53,880 |
| 275 | PP2300079312 - Saccharomyces boulardii | 39,200,000 | 1,176,000 |
| 276 | PP2300079313 - Saccharomyces boulardii | 18,396,000 | 551,880 |
| 277 | PP2300079314 - Salbutamol (sulfat) | 68,625,000 | 2,058,750 |
| 278 | PP2300079315 - Salbutamol (sulfat) | 67,500,000 | 2,025,000 |
| 279 | PP2300079316 - Salbutamol (sulfat) | 100,000,000 | 3,000,000 |
| 280 | PP2300079317 - Salbutamol (sulfat) | 78,000,000 | 2,340,000 |
| 281 | PP2300079318 - Salbutamol (sulfat) | 25,200,000 | 756,000 |
| 282 | PP2300079319 - Salbutamol (sulfat) | 25,539,000 | 766,170 |
| 283 | PP2300079320 - Salbutamol (sulfat) | 3,465,000 | 103,950 |
| 284 | PP2300079321 - Salbutamol + Ipratropium bromid | 86,799,600 | 2,603,988 |
| 285 | PP2300079322 - Salbutamol + Ipratropium bromid | 86,799,600 | 2,603,988 |
| 286 | PP2300079323 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 22,500,000 | 675,000 |
| 287 | PP2300079324 - Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | 38,682,000 | 1,160,460 |
| 288 | PP2300079325 - Sắt sulfat + Folic acid | 356,000 | 10,680 |
| 289 | PP2300079326 - Sildenafil | 3,345,000 | 100,350 |
| 290 | PP2300079327 - Silymarin | 492,000,000 | 14,760,000 |
| 291 | PP2300079328 - Silymarin | 493,500,000 | 14,805,000 |
| 292 | PP2300079329 - Simethicon | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 293 | PP2300079330 - Simethicon | 840,000 | 25,200 |
| 294 | PP2300079331 - Sofosbuvir + Ledipasvir | 3,325,000,000 | 99,750,000 |
| 295 | PP2300079332 - Sofosbuvir + Velpatasvir | 7,764,750,000 | 232,942,500 |
| 296 | PP2300079333 - Sofosbuvir + Velpatasvir | 7,163,000,000 | 214,890,000 |
| 297 | PP2300079334 - Spiramycin + Metronidazol | 1,701,600 | 51,048 |
| 298 | PP2300079335 - Spironolacton | 8,662,500 | 259,875 |
| 299 | PP2300079336 - Spironolacton + Furosemid | 21,360,000 | 640,800 |
| 300 | PP2300079337 - Spironolacton + Furosemid | 16,000,000 | 480,000 |
| 301 | PP2300079338 - Sucralfat | 22,000,000 | 660,000 |
| 302 | PP2300079339 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 34,440,000 | 1,033,200 |
| 303 | PP2300079340 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 18,480,000 | 554,400 |
| 304 | PP2300079341 - Sulpirid | 661,500 | 19,845 |
| 305 | PP2300079342 - Teicoplanin | 731,000,000 | 21,930,000 |
| 306 | PP2300079343 - Tenofovir + Lamivudin | 9,000,000 | 270,000 |
| 307 | PP2300079344 - Tenofovir + lamivudin + efavirenz | 31,771,800 | 953,154 |
| 308 | PP2300079345 - Tenofovir+ Lamivudin + Efavirenz | 5,370,000 | 161,100 |
| 309 | PP2300079346 - Terlipressin | 22,346,100 | 670,383 |
| 310 | PP2300079347 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | 176,000,000 | 5,280,000 |
| 311 | PP2300079348 - Tobramycin | 2,923,200 | 87,696 |
| 312 | PP2300079349 - Tocilizumab | 155,720,970 | 4,671,629 |
| 313 | PP2300079350 - Tranexamic acid | 10,000,000 | 300,000 |
| 314 | PP2300079351 - Triclabendazol | 9,200,000 | 276,000 |
| 315 | PP2300079352 - Ursodeoxycholic acid | 147,400,000 | 4,422,000 |
| 316 | PP2300079353 - Ursodeoxycholic acid | 83,380,000 | 2,501,400 |
| 317 | PP2300079354 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | 161,595,000 | 4,847,850 |
| 318 | PP2300079355 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi) | 75,435,000 | 2,263,050 |
| 319 | PP2300079356 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | 81,000,000 | 2,430,000 |
| 320 | PP2300079357 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | 15,200,000 | 456,000 |
| 321 | PP2300079358 - Vắc xin phòng Thủy đậu | 121,454,800 | 3,643,644 |
| 322 | PP2300079359 - Vắc xin phòng Uốn ván | 282,240,000 | 8,467,200 |
| 323 | PP2300079360 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | 10,000,000 | 300,000 |
| 324 | PP2300079361 - Valproat natri | 32,278,400 | 968,352 |
| 325 | PP2300079362 - Valproat natri | 194,286,400 | 5,828,592 |
| 326 | PP2300079363 - Valsartan | 10,575,000 | 317,250 |
| 327 | PP2300079364 - Vancomycin | 570,000,000 | 17,100,000 |
| 328 | PP2300079365 - Vancomycin | 269,010,000 | 8,070,300 |
| 329 | PP2300079366 - Vi rút dại bất hoạt | 9,438,000,000 | 283,140,000 |
| 330 | PP2300079367 - Vildagliptin | 16,450,000 | 493,500 |
| 331 | PP2300079368 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid | 5,564,400 | 166,932 |
| 332 | PP2300079369 - Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50 | 8,250,000 | 247,500 |
| 333 | PP2300079370 - VitaminA + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E | 7,920,000 | 237,600 |
| 334 | PP2300079371 - VitaminB1 | 304,000 | 9,120 |
| 335 | PP2300079372 - VitaminB1 | 4,310,000 | 129,300 |
| 336 | PP2300079373 - VitaminB1 | 15,600,000 | 468,000 |
| 337 | PP2300079374 - VitaminB1 + B6 + B12 | 36,900,000 | 1,107,000 |
| 338 | PP2300079375 - VitaminB6 | 3,780,000 | 113,400 |
| 339 | PP2300079376 - VitaminB6 | 3,000,000 | 90,000 |
| 340 | PP2300079377 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat | 6,120,000 | 183,600 |
| 341 | PP2300079378 - VitaminC | 3,780,000 | 113,400 |
| 342 | PP2300079379 - VitaminC | 1,313,000 | 39,390 |
| 343 | PP2300079380 - VitaminE | 3,000,000 | 90,000 |
| 344 | PP2300079381 - VitaminPP | 2,275,000 | 68,250 |
| 345 | PP2300079382 - Voriconazol | 665,000,000 | 19,950,000 |
| 346 | PP2300079383 - Voriconazol | 1,560,000,000 | 46,800,000 |
| 347 | PP2300079384 - Xanh methylen + Tím gentian | 4,200,000 | 126,000 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300079038 |
| Giá từng phần lô | 627,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300079039 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300079040 |
| Giá từng phần lô | 382,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300079041 |
| Giá từng phần lô | 1,325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300079042 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300079043 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300079044 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300079045 |
| Giá từng phần lô | 186,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,602,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose(+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2300079046 |
| Giá từng phần lô | 60,700,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,821,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2300079047 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2300079048 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2300079049 |
| Giá từng phần lô | 58,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,749,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2300079050 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300079051 |
| Giá từng phần lô | 10,382,619,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,478,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsinmicroka |
|
| Mã phần lô | PP2300079052 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300079053 |
| Giá từng phần lô | 103,235,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,097,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300079054 |
| Giá từng phần lô | 15,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079055 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079056 |
| Giá từng phần lô | 24,038,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079057 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079058 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300079059 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300079060 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300079061 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300079062 |
| Giá từng phần lô | 1,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300079063 |
| Giá từng phần lô | 31,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300079064 |
| Giá từng phần lô | 14,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2300079065 |
| Giá từng phần lô | 537,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amphotericin B (phức hợp lipid) |
|
| Mã phần lô | PP2300079066 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300079067 |
| Giá từng phần lô | 151,797,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,553,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300079068 |
| Giá từng phần lô | 67,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,035,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amylase + Papain + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300079069 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Anidulafungin |
|
| Mã phần lô | PP2300079070 |
| Giá từng phần lô | 383,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,491,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300079071 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300079072 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300079073 |
| Giá từng phần lô | 9,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300079074 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillusclaussii |
|
| Mã phần lô | PP2300079075 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillusclaussii |
|
| Mã phần lô | PP2300079076 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300079077 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2300079078 |
| Giá từng phần lô | 387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Benzylpenicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300079079 |
| Giá từng phần lô | 28,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300079080 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300079081 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079082 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300079083 |
| Giá từng phần lô | 41,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300079084 |
| Giá từng phần lô | 298,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,966,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300079085 |
| Giá từng phần lô | 2,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079086 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300079087 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300079088 |
| Giá từng phần lô | 455,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,671,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300079089 |
| Giá từng phần lô | 3,265,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300079090 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300079091 |
| Giá từng phần lô | 828,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,866,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300079092 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300079093 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300079094 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300079095 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300079096 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300079097 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300079098 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftazidim + Avibactam |
|
| Mã phần lô | PP2300079099 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftolozan + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300079100 |
| Giá từng phần lô | 815,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300079101 |
| Giá từng phần lô | 131,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,956,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300079102 |
| Giá từng phần lô | 2,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300079103 |
| Giá từng phần lô | 30,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 901,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300079104 |
| Giá từng phần lô | 15,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300079105 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300079106 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300079107 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorhexidin digluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300079108 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300079109 |
| Giá từng phần lô | 40,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079110 |
| Giá từng phần lô | 46,731,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,401,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079111 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol butyrat |
|
| Mã phần lô | PP2300079112 |
| Giá từng phần lô | 405,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300079113 |
| Giá từng phần lô | 856,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300079114 |
| Giá từng phần lô | 824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300079115 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia |
|
| Mã phần lô | PP2300079116 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300079117 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300079118 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300079119 |
| Giá từng phần lô | 879,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300079120 |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Daptomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300079121 |
| Giá từng phần lô | 775,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300079122 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300079123 |
| Giá từng phần lô | 7,102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300079124 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300079125 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300079126 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexchlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300079127 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dextran40 + Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079128 |
| Giá từng phần lô | 737,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dextromethorphan HBr |
|
| Mã phần lô | PP2300079129 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300079130 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300079131 |
| Giá từng phần lô | 35,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300079132 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300079133 |
| Giá từng phần lô | 1,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2300079134 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300079135 |
| Giá từng phần lô | 8,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079136 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300079137 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300079138 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079139 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300079140 |
| Giá từng phần lô | 3,908,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)1,75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300079141 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079142 |
| Giá từng phần lô | 1,370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Efavirenz |
|
| Mã phần lô | PP2300079143 |
| Giá từng phần lô | 1,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300079144 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300079145 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300079146 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) |
|
| Mã phần lô | PP2300079147 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eprazinon dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079148 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300079149 |
| Giá từng phần lô | 2,651,620,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,548,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2300079150 |
| Giá từng phần lô | 17,442,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300079151 |
| Giá từng phần lô | 471,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,147,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300079152 |
| Giá từng phần lô | 49,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,484,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300079153 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300079154 |
| Giá từng phần lô | 539,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300079155 |
| Giá từng phần lô | 90,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,717,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300079156 |
| Giá từng phần lô | 21,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300079157 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300079158 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300079159 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300079160 |
| Giá từng phần lô | 119,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,586,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079161 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079162 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079163 |
| Giá từng phần lô | 20,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079164 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Floctafenin |
|
| Mã phần lô | PP2300079165 |
| Giá từng phần lô | 15,007,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300079166 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300079167 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300079168 |
| Giá từng phần lô | 182,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300079169 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300079170 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300079171 |
| Giá từng phần lô | 4,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ganciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300079172 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300079173 |
| Giá từng phần lô | 127,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,817,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300079174 |
| Giá từng phần lô | 72,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,163,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300079175 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300079176 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300079177 |
| Giá từng phần lô | 32,113,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng bạch hầu |
|
| Mã phần lô | PP2300079178 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng dại |
|
| Mã phần lô | PP2300079179 |
| Giá từng phần lô | 7,415,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300079180 |
| Giá từng phần lô | 252,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,578,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng uốn ván từ người |
|
| Mã phần lô | PP2300079181 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hyoscinbutylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300079182 |
| Giá từng phần lô | 1,340,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300079183 |
| Giá từng phần lô | 4,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immuneglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300079184 |
| Giá từng phần lô | 1,437,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immuneglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300079185 |
| Giá từng phần lô | 657,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2300079186 |
| Giá từng phần lô | 15,150,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300079187 |
| Giá từng phần lô | 22,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300079188 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300079189 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iobitridol |
|
| Mã phần lô | PP2300079190 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300079191 |
| Giá từng phần lô | 893,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,802,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isoniazid |
|
| Mã phần lô | PP2300079192 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079193 |
| Giá từng phần lô | 3,829,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300079194 |
| Giá từng phần lô | 427,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300079195 |
| Giá từng phần lô | 30,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 921,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300079196 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2300079197 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2300079198 |
| Giá từng phần lô | 58,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,765,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079199 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079200 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079201 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300079202 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300079203 |
| Giá từng phần lô | 2,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm Gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300079204 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300079205 |
| Giá từng phần lô | 42,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kháng nguyênbề mặt virut viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300079206 |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kháng nguyênbề mặt virut viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300079207 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kháng nguyênVi rút dại tinh chế |
|
| Mã phần lô | PP2300079208 |
| Giá từng phần lô | 6,427,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300079209 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2300079210 |
| Giá từng phần lô | 233,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2300079211 |
| Giá từng phần lô | 233,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin + Zidovudin |
|
| Mã phần lô | PP2300079212 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300079213 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079214 |
| Giá từng phần lô | 17,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079215 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079216 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079217 |
| Giá từng phần lô | 1,310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079218 |
| Giá từng phần lô | 1,310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079219 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300079220 |
| Giá từng phần lô | 12,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300079221 |
| Giá từng phần lô | 871,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300079222 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-isoleucin + L-leucin + L-valine |
|
| Mã phần lô | PP2300079223 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lopinavir + Ritonavir (LPV/r) |
|
| Mã phần lô | PP2300079224 |
| Giá từng phần lô | 7,764,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Ornithin-L-aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300079225 |
| Giá từng phần lô | 382,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,466,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300079226 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300079227 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm oxid (dưới dạng nhômhydroxyd) + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300079228 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300079229 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300079230 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300079231 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079232 |
| Giá từng phần lô | 4,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079233 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300079234 |
| Giá từng phần lô | 10,356,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300079235 |
| Giá từng phần lô | 56,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300079236 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Micafungin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300079237 |
| Giá từng phần lô | 2,388,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,662,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300079238 |
| Giá từng phần lô | 658,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,750,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300079239 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300079240 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Milrinon |
|
| Mã phần lô | PP2300079241 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Minocyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300079242 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300079243 |
| Giá từng phần lô | 46,777,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,403,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2300079244 |
| Giá từng phần lô | 4,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300079245 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300079246 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300079247 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300079248 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079249 |
| Giá từng phần lô | 4,399,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079250 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079251 |
| Giá từng phần lô | 42,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079252 |
| Giá từng phần lô | 543,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,304,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079253 |
| Giá từng phần lô | 1,653,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079254 |
| Giá từng phần lô | 3,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079255 |
| Giá từng phần lô | 47,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,423,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079256 |
| Giá từng phần lô | 642,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079257 |
| Giá từng phần lô | 53,293,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,598,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300079258 |
| Giá từng phần lô | 721,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,656,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079259 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079260 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300079261 |
| Giá từng phần lô | 152,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300079262 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300079263 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079264 |
| Giá từng phần lô | 312,497,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,374,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079265 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300079266 |
| Giá từng phần lô | 609,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300079267 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300079268 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Norfloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079269 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300079270 |
| Giá từng phần lô | 268,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300079271 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300079272 |
| Giá từng phần lô | 5,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300079273 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oseltamivir |
|
| Mã phần lô | PP2300079274 |
| Giá từng phần lô | 89,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,692,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oseltamivir |
|
| Mã phần lô | PP2300079275 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300079276 |
| Giá từng phần lô | 562,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300079277 |
| Giá từng phần lô | 352,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,574,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300079278 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300079279 |
| Giá từng phần lô | 8,128,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300079280 |
| Giá từng phần lô | 25,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300079281 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300079282 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300079283 |
| Giá từng phần lô | 5,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079284 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300079285 |
| Giá từng phần lô | 5,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300079286 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300079287 |
| Giá từng phần lô | 14,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phospholipid đậu nành |
|
| Mã phần lô | PP2300079288 |
| Giá từng phần lô | 112,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,380,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300079289 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pipecuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300079290 |
| Giá từng phần lô | 1,508,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300079291 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300079292 |
| Giá từng phần lô | 5,249,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,481,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300079293 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2300079294 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2300079295 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300079296 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300079297 |
| Giá từng phần lô | 22,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300079298 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079299 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300079300 |
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079301 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300079302 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300079303 |
| Giá từng phần lô | 22,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300079304 |
| Giá từng phần lô | 22,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rifaximin |
|
| Mã phần lô | PP2300079305 |
| Giá từng phần lô | 149,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300079306 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300079307 |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300079308 |
| Giá từng phần lô | 80,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,421,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300079309 |
| Giá từng phần lô | 219,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,599,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300079310 |
| Giá từng phần lô | 219,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,599,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300079311 |
| Giá từng phần lô | 1,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300079312 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300079313 |
| Giá từng phần lô | 18,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079314 |
| Giá từng phần lô | 68,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079315 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079316 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079317 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079318 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079319 |
| Giá từng phần lô | 25,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079320 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + Ipratropium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300079321 |
| Giá từng phần lô | 86,799,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,603,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + Ipratropium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300079322 |
| Giá từng phần lô | 86,799,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,603,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2300079323 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
|
| Mã phần lô | PP2300079324 |
| Giá từng phần lô | 38,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sulfat + Folic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300079325 |
| Giá từng phần lô | 356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300079326 |
| Giá từng phần lô | 3,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300079327 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300079328 |
| Giá từng phần lô | 493,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300079329 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300079330 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sofosbuvir + Ledipasvir |
|
| Mã phần lô | PP2300079331 |
| Giá từng phần lô | 3,325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2300079332 |
| Giá từng phần lô | 7,764,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,942,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2300079333 |
| Giá từng phần lô | 7,163,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300079334 |
| Giá từng phần lô | 1,701,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300079335 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton + Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300079336 |
| Giá từng phần lô | 21,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton + Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300079337 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300079338 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300079339 |
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300079340 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300079341 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300079342 |
| Giá từng phần lô | 731,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenofovir + Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2300079343 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenofovir + lamivudin + efavirenz |
|
| Mã phần lô | PP2300079344 |
| Giá từng phần lô | 31,771,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenofovir+ Lamivudin + Efavirenz |
|
| Mã phần lô | PP2300079345 |
| Giá từng phần lô | 5,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terlipressin |
|
| Mã phần lô | PP2300079346 |
| Giá từng phần lô | 22,346,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
|
| Mã phần lô | PP2300079347 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300079348 |
| Giá từng phần lô | 2,923,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tocilizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300079349 |
| Giá từng phần lô | 155,720,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,671,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300079350 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triclabendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300079351 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300079352 |
| Giá từng phần lô | 147,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300079353 |
| Giá từng phần lô | 83,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,501,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300079354 |
| Giá từng phần lô | 161,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,847,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi) |
|
| Mã phần lô | PP2300079355 |
| Giá từng phần lô | 75,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,263,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) |
|
| Mã phần lô | PP2300079356 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) |
|
| Mã phần lô | PP2300079357 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300079358 |
| Giá từng phần lô | 121,454,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,643,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300079359 |
| Giá từng phần lô | 282,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,467,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2300079360 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300079361 |
| Giá từng phần lô | 32,278,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300079362 |
| Giá từng phần lô | 194,286,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,828,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300079363 |
| Giá từng phần lô | 10,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300079364 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300079365 |
| Giá từng phần lô | 269,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,070,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vi rút dại bất hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300079366 |
| Giá từng phần lô | 9,438,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300079367 |
| Giá từng phần lô | 16,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079368 |
| Giá từng phần lô | 5,564,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50 |
|
| Mã phần lô | PP2300079369 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E |
|
| Mã phần lô | PP2300079370 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300079371 |
| Giá từng phần lô | 304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300079372 |
| Giá từng phần lô | 4,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300079373 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300079374 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300079375 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300079376 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300079377 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300079378 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300079379 |
| Giá từng phần lô | 1,313,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300079380 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminPP |
|
| Mã phần lô | PP2300079381 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300079382 |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300079383 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xanh methylen + Tím gentian |
|
| Mã phần lô | PP2300079384 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi