Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300063101-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300029862
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 9,727,902,590 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 97.302.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300065007 - Acid Acetyl salicylic 9,187,500 92,000
2 PP2300065008 - Acyclovir 891,750 9,000
3 PP2300065009 - Acyclovir 6,237,000 63,000
4 PP2300065010 - Albendazole 2,362,500 24,000
5 PP2300065011 - Aluminum phosphat 25,200,000 252,000
6 PP2300065012 - Amlodipin 5,670,000 57,000
7 PP2300065013 - Azathioprin 57,750,000 578,000
8 PP2300065014 - Calcitonin 3,420,000 35,000
9 PP2300065015 - Ceftriaxone 90,000,000 900,000
10 PP2300065016 - Ciclosporin 252,352,500 2,524,000
11 PP2300065017 - Ciclosporin 168,750,000 1,688,000
12 PP2300065018 - Ciprofloxacin 10,500,000 105,000
13 PP2300065019 - Clindamycin 2,329,400 24,000
14 PP2300065020 - Cytarabin 954,000,000 9,540,000
15 PP2300065021 - Cytarabin 555,000,000 5,550,000
16 PP2300065022 - Cytarabin 50,100,000 501,000
17 PP2300065023 - Dacarbazin 86,130,000 862,000
18 PP2300065024 - Daunorubicin 88,200,000 882,000
19 PP2300065025 - Dexamethason 1,050,000 11,000
20 PP2300065026 - Dopamin hydroclorid 299,250 3,000
21 PP2300065027 - Fenofibrat 1,248,750 13,000
22 PP2300065028 - Fluconazol 64,530,000 646,000
23 PP2300065029 - Fluconazol 4,800,000 48,000
24 PP2300065030 - Fludarabin 231,525,000 2,316,000
25 PP2300065031 - HyoscinN-butylbromid 1,380,000 14,000
26 PP2300065032 - Immunoglobulin (Immune Globulin) 436,500,000 4,365,000
27 PP2300065033 - L-Asparaginase 1,893,750,000 18,938,000
28 PP2300065034 - L-Asparaginase Erwinia 1,020,680,000 10,207,000
29 PP2300065035 - Lactulose 30,240,000 303,000
30 PP2300065036 - Lenalidomide 285,000,000 2,850,000
31 PP2300065037 - Lenalidomide 586,500,000 5,865,000
32 PP2300065038 - Levofloxacin 133,200,000 1,332,000
33 PP2300065039 - Levofloxacin 26,995,500 270,000
34 PP2300065040 - Linezolid* 10,012,500 101,000
35 PP2300065041 - Losartan 1,374,000 14,000
36 PP2300065042 - Malvapurpurea+ camphoronobrominat + methylen blue 4,680,000 47,000
37 PP2300065043 - Mercaptopurin 37,800,000 378,000
38 PP2300065044 - Methotrexat 16,500,000 165,000
39 PP2300065045 - Methotrexat 51,738,750 518,000
40 PP2300065046 - Methotrexat 674,250,000 6,743,000
41 PP2300065047 - Methyldopa 1,267,500 13,000
42 PP2300065048 - Methylprednisolone 41,580,000 416,000
43 PP2300065049 - Morphin 1,072,500 11,000
44 PP2300065050 - Natri polystyrene sulphonate 3,150,000 32,000
45 PP2300065051 - Nefopam 9,765,000 98,000
46 PP2300065052 - Neomycin + Dexamethason 2,551,500 26,000
47 PP2300065053 - Nhôm hydroxyd, Magnesi hydroxyd, Simethicon 66,000,000 660,000
48 PP2300065054 - Nifedipin 367,500 4,000
49 PP2300065055 - Noradrenaline1mg/1m 13,125,000 132,000
50 PP2300065056 - Omeprazol 5,370,000 54,000
51 PP2300065057 - Oxy già 3% 708,750 8,000
52 PP2300065058 - Paracetamol 2,835,000 29,000
53 PP2300065059 - Prednisolon 1,029,000 11,000
54 PP2300065060 - Prednisolon 1,642,500 17,000
55 PP2300065061 - Racecadotril 1,063,500 11,000
56 PP2300065062 - Rotundin 1,920,000 20,000
57 PP2300065063 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic 33,750,000 338,000
58 PP2300065064 - Sắt fumarat+ Acid folic 16,875,000 169,000
59 PP2300065065 - Silymarin 166,556,250 1,666,000
60 PP2300065066 - Telmisartan 2,280,000 23,000
61 PP2300065067 - Thalidomid 407,887,500 4,079,000
62 PP2300065068 - Tramadol 1,048,950 11,000
63 PP2300065069 - Tretinoin 364,035,000 3,641,000
64 PP2300065070 - Vinblastin sulfat 30,600,000 306,000
65 PP2300065071 - Vincristin sulfat 69,000,000 690,000
66 PP2300065072 - VitaminC 3,476,250 35,000
67 PP2300065073 - Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacogalfa hoạt hóa) 197,790,890 1,978,000
68 PP2300065074 - Yếu tố VIII 399,020,600 3,991,000
Acid Acetyl salicylic
Mã phần lô PP2300065007
Giá từng phần lô 9,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acyclovir
Mã phần lô PP2300065008
Giá từng phần lô 891,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acyclovir
Mã phần lô PP2300065009
Giá từng phần lô 6,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albendazole
Mã phần lô PP2300065010
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300065011
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300065012
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azathioprin
Mã phần lô PP2300065013
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitonin
Mã phần lô PP2300065014
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300065015
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300065016
Giá từng phần lô 252,352,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300065017
Giá từng phần lô 168,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300065018
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin
Mã phần lô PP2300065019
Giá từng phần lô 2,329,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytarabin
Mã phần lô PP2300065020
Giá từng phần lô 954,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytarabin
Mã phần lô PP2300065021
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytarabin
Mã phần lô PP2300065022
Giá từng phần lô 50,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dacarbazin
Mã phần lô PP2300065023
Giá từng phần lô 86,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Daunorubicin
Mã phần lô PP2300065024
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300065025
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300065026
Giá từng phần lô 299,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300065027
Giá từng phần lô 1,248,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300065028
Giá từng phần lô 64,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300065029
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fludarabin
Mã phần lô PP2300065030
Giá từng phần lô 231,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
HyoscinN-butylbromid
Mã phần lô PP2300065031
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immunoglobulin (Immune Globulin)
Mã phần lô PP2300065032
Giá từng phần lô 436,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Asparaginase
Mã phần lô PP2300065033
Giá từng phần lô 1,893,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Asparaginase Erwinia
Mã phần lô PP2300065034
Giá từng phần lô 1,020,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactulose
Mã phần lô PP2300065035
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lenalidomide
Mã phần lô PP2300065036
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lenalidomide
Mã phần lô PP2300065037
Giá từng phần lô 586,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300065038
Giá từng phần lô 133,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300065039
Giá từng phần lô 26,995,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid*
Mã phần lô PP2300065040
Giá từng phần lô 10,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300065041
Giá từng phần lô 1,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Malvapurpurea+ camphoronobrominat + methylen blue
Mã phần lô PP2300065042
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mercaptopurin
Mã phần lô PP2300065043
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300065044
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300065045
Giá từng phần lô 51,738,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300065046
Giá từng phần lô 674,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300065047
Giá từng phần lô 1,267,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolone
Mã phần lô PP2300065048
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300065049
Giá từng phần lô 1,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri polystyrene sulphonate
Mã phần lô PP2300065050
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam
Mã phần lô PP2300065051
Giá từng phần lô 9,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2300065052
Giá từng phần lô 2,551,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhôm hydroxyd, Magnesi hydroxyd, Simethicon
Mã phần lô PP2300065053
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300065054
Giá từng phần lô 367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Noradrenaline1mg/1m
Mã phần lô PP2300065055
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300065056
Giá từng phần lô 5,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxy già 3%
Mã phần lô PP2300065057
Giá từng phần lô 708,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300065058
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon
Mã phần lô PP2300065059
Giá từng phần lô 1,029,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon
Mã phần lô PP2300065060
Giá từng phần lô 1,642,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300065061
Giá từng phần lô 1,063,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300065062
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
Mã phần lô PP2300065063
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ Acid folic
Mã phần lô PP2300065064
Giá từng phần lô 16,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300065065
Giá từng phần lô 166,556,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300065066
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thalidomid
Mã phần lô PP2300065067
Giá từng phần lô 407,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tramadol
Mã phần lô PP2300065068
Giá từng phần lô 1,048,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tretinoin
Mã phần lô PP2300065069
Giá từng phần lô 364,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,641,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinblastin sulfat
Mã phần lô PP2300065070
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vincristin sulfat
Mã phần lô PP2300065071
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300065072
Giá từng phần lô 3,476,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacogalfa hoạt hóa)
Mã phần lô PP2300065073
Giá từng phần lô 197,790,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300065074
Giá từng phần lô 399,020,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,991,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->