Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300063101-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300029862 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 9,727,902,590 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 97.302.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300065007 - Acid Acetyl salicylic | 9,187,500 | 92,000 |
| 2 | PP2300065008 - Acyclovir | 891,750 | 9,000 |
| 3 | PP2300065009 - Acyclovir | 6,237,000 | 63,000 |
| 4 | PP2300065010 - Albendazole | 2,362,500 | 24,000 |
| 5 | PP2300065011 - Aluminum phosphat | 25,200,000 | 252,000 |
| 6 | PP2300065012 - Amlodipin | 5,670,000 | 57,000 |
| 7 | PP2300065013 - Azathioprin | 57,750,000 | 578,000 |
| 8 | PP2300065014 - Calcitonin | 3,420,000 | 35,000 |
| 9 | PP2300065015 - Ceftriaxone | 90,000,000 | 900,000 |
| 10 | PP2300065016 - Ciclosporin | 252,352,500 | 2,524,000 |
| 11 | PP2300065017 - Ciclosporin | 168,750,000 | 1,688,000 |
| 12 | PP2300065018 - Ciprofloxacin | 10,500,000 | 105,000 |
| 13 | PP2300065019 - Clindamycin | 2,329,400 | 24,000 |
| 14 | PP2300065020 - Cytarabin | 954,000,000 | 9,540,000 |
| 15 | PP2300065021 - Cytarabin | 555,000,000 | 5,550,000 |
| 16 | PP2300065022 - Cytarabin | 50,100,000 | 501,000 |
| 17 | PP2300065023 - Dacarbazin | 86,130,000 | 862,000 |
| 18 | PP2300065024 - Daunorubicin | 88,200,000 | 882,000 |
| 19 | PP2300065025 - Dexamethason | 1,050,000 | 11,000 |
| 20 | PP2300065026 - Dopamin hydroclorid | 299,250 | 3,000 |
| 21 | PP2300065027 - Fenofibrat | 1,248,750 | 13,000 |
| 22 | PP2300065028 - Fluconazol | 64,530,000 | 646,000 |
| 23 | PP2300065029 - Fluconazol | 4,800,000 | 48,000 |
| 24 | PP2300065030 - Fludarabin | 231,525,000 | 2,316,000 |
| 25 | PP2300065031 - HyoscinN-butylbromid | 1,380,000 | 14,000 |
| 26 | PP2300065032 - Immunoglobulin (Immune Globulin) | 436,500,000 | 4,365,000 |
| 27 | PP2300065033 - L-Asparaginase | 1,893,750,000 | 18,938,000 |
| 28 | PP2300065034 - L-Asparaginase Erwinia | 1,020,680,000 | 10,207,000 |
| 29 | PP2300065035 - Lactulose | 30,240,000 | 303,000 |
| 30 | PP2300065036 - Lenalidomide | 285,000,000 | 2,850,000 |
| 31 | PP2300065037 - Lenalidomide | 586,500,000 | 5,865,000 |
| 32 | PP2300065038 - Levofloxacin | 133,200,000 | 1,332,000 |
| 33 | PP2300065039 - Levofloxacin | 26,995,500 | 270,000 |
| 34 | PP2300065040 - Linezolid* | 10,012,500 | 101,000 |
| 35 | PP2300065041 - Losartan | 1,374,000 | 14,000 |
| 36 | PP2300065042 - Malvapurpurea+ camphoronobrominat + methylen blue | 4,680,000 | 47,000 |
| 37 | PP2300065043 - Mercaptopurin | 37,800,000 | 378,000 |
| 38 | PP2300065044 - Methotrexat | 16,500,000 | 165,000 |
| 39 | PP2300065045 - Methotrexat | 51,738,750 | 518,000 |
| 40 | PP2300065046 - Methotrexat | 674,250,000 | 6,743,000 |
| 41 | PP2300065047 - Methyldopa | 1,267,500 | 13,000 |
| 42 | PP2300065048 - Methylprednisolone | 41,580,000 | 416,000 |
| 43 | PP2300065049 - Morphin | 1,072,500 | 11,000 |
| 44 | PP2300065050 - Natri polystyrene sulphonate | 3,150,000 | 32,000 |
| 45 | PP2300065051 - Nefopam | 9,765,000 | 98,000 |
| 46 | PP2300065052 - Neomycin + Dexamethason | 2,551,500 | 26,000 |
| 47 | PP2300065053 - Nhôm hydroxyd, Magnesi hydroxyd, Simethicon | 66,000,000 | 660,000 |
| 48 | PP2300065054 - Nifedipin | 367,500 | 4,000 |
| 49 | PP2300065055 - Noradrenaline1mg/1m | 13,125,000 | 132,000 |
| 50 | PP2300065056 - Omeprazol | 5,370,000 | 54,000 |
| 51 | PP2300065057 - Oxy già 3% | 708,750 | 8,000 |
| 52 | PP2300065058 - Paracetamol | 2,835,000 | 29,000 |
| 53 | PP2300065059 - Prednisolon | 1,029,000 | 11,000 |
| 54 | PP2300065060 - Prednisolon | 1,642,500 | 17,000 |
| 55 | PP2300065061 - Racecadotril | 1,063,500 | 11,000 |
| 56 | PP2300065062 - Rotundin | 1,920,000 | 20,000 |
| 57 | PP2300065063 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | 33,750,000 | 338,000 |
| 58 | PP2300065064 - Sắt fumarat+ Acid folic | 16,875,000 | 169,000 |
| 59 | PP2300065065 - Silymarin | 166,556,250 | 1,666,000 |
| 60 | PP2300065066 - Telmisartan | 2,280,000 | 23,000 |
| 61 | PP2300065067 - Thalidomid | 407,887,500 | 4,079,000 |
| 62 | PP2300065068 - Tramadol | 1,048,950 | 11,000 |
| 63 | PP2300065069 - Tretinoin | 364,035,000 | 3,641,000 |
| 64 | PP2300065070 - Vinblastin sulfat | 30,600,000 | 306,000 |
| 65 | PP2300065071 - Vincristin sulfat | 69,000,000 | 690,000 |
| 66 | PP2300065072 - VitaminC | 3,476,250 | 35,000 |
| 67 | PP2300065073 - Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacogalfa hoạt hóa) | 197,790,890 | 1,978,000 |
| 68 | PP2300065074 - Yếu tố VIII | 399,020,600 | 3,991,000 |
Acid Acetyl salicylic |
|
| Mã phần lô | PP2300065007 |
| Giá từng phần lô | 9,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300065008 |
| Giá từng phần lô | 891,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300065009 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albendazole |
|
| Mã phần lô | PP2300065010 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300065011 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300065012 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azathioprin |
|
| Mã phần lô | PP2300065013 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300065014 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300065015 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300065016 |
| Giá từng phần lô | 252,352,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300065017 |
| Giá từng phần lô | 168,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300065018 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300065019 |
| Giá từng phần lô | 2,329,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytarabin |
|
| Mã phần lô | PP2300065020 |
| Giá từng phần lô | 954,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytarabin |
|
| Mã phần lô | PP2300065021 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytarabin |
|
| Mã phần lô | PP2300065022 |
| Giá từng phần lô | 50,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dacarbazin |
|
| Mã phần lô | PP2300065023 |
| Giá từng phần lô | 86,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Daunorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2300065024 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300065025 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300065026 |
| Giá từng phần lô | 299,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300065027 |
| Giá từng phần lô | 1,248,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300065028 |
| Giá từng phần lô | 64,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300065029 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fludarabin |
|
| Mã phần lô | PP2300065030 |
| Giá từng phần lô | 231,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
HyoscinN-butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300065031 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immunoglobulin (Immune Globulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300065032 |
| Giá từng phần lô | 436,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Asparaginase |
|
| Mã phần lô | PP2300065033 |
| Giá từng phần lô | 1,893,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Asparaginase Erwinia |
|
| Mã phần lô | PP2300065034 |
| Giá từng phần lô | 1,020,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2300065035 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lenalidomide |
|
| Mã phần lô | PP2300065036 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lenalidomide |
|
| Mã phần lô | PP2300065037 |
| Giá từng phần lô | 586,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300065038 |
| Giá từng phần lô | 133,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300065039 |
| Giá từng phần lô | 26,995,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2300065040 |
| Giá từng phần lô | 10,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300065041 |
| Giá từng phần lô | 1,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Malvapurpurea+ camphoronobrominat + methylen blue |
|
| Mã phần lô | PP2300065042 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mercaptopurin |
|
| Mã phần lô | PP2300065043 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300065044 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300065045 |
| Giá từng phần lô | 51,738,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300065046 |
| Giá từng phần lô | 674,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300065047 |
| Giá từng phần lô | 1,267,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2300065048 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300065049 |
| Giá từng phần lô | 1,072,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri polystyrene sulphonate |
|
| Mã phần lô | PP2300065050 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam |
|
| Mã phần lô | PP2300065051 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300065052 |
| Giá từng phần lô | 2,551,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhôm hydroxyd, Magnesi hydroxyd, Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300065053 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300065054 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Noradrenaline1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300065055 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300065056 |
| Giá từng phần lô | 5,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300065057 |
| Giá từng phần lô | 708,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300065058 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300065059 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300065060 |
| Giá từng phần lô | 1,642,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300065061 |
| Giá từng phần lô | 1,063,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300065062 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300065063 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt fumarat+ Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300065064 |
| Giá từng phần lô | 16,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300065065 |
| Giá từng phần lô | 166,556,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300065066 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thalidomid |
|
| Mã phần lô | PP2300065067 |
| Giá từng phần lô | 407,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2300065068 |
| Giá từng phần lô | 1,048,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2300065069 |
| Giá từng phần lô | 364,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,641,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinblastin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300065070 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vincristin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300065071 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300065072 |
| Giá từng phần lô | 3,476,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacogalfa hoạt hóa) |
|
| Mã phần lô | PP2300065073 |
| Giá từng phần lô | 197,790,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2300065074 |
| Giá từng phần lô | 399,020,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,991,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi