Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300062828-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300044649 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 70,908,366,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 709.083.669 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300099290 - Acenocoumarol | 1,650,000 | 16,500 |
| 2 | PP2300099291 - Acetylsalicylic acid | 3,200,000 | 32,000 |
| 3 | PP2300099292 - Acid amin + glucose+ lipid và điện giải | 472,500,000 | 4,725,000 |
| 4 | PP2300099293 - Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) | 3,512,890,000 | 35,128,900 |
| 5 | PP2300099294 - Alendronat | 45,200,000 | 452,000 |
| 6 | PP2300099295 - Aminophylin | 907,750 | 9,078 |
| 7 | PP2300099296 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 1,231,200,000 | 12,312,000 |
| 8 | PP2300099297 - Bacillussubtilis | 25,200,000 | 252,000 |
| 9 | PP2300099298 - Bacillussubtilis | 26,250,000 | 262,500 |
| 10 | PP2300099299 - Bortezomib | 271,440,000 | 2,714,400 |
| 11 | PP2300099300 - Bromhexin hydroclorid | 5,450,000 | 54,500 |
| 12 | PP2300099301 - Calci clorid | 3,472,000 | 34,720 |
| 13 | PP2300099302 - Calci folinat | 602,100,000 | 6,021,000 |
| 14 | PP2300099303 - Calcitriol | 99,960,000 | 999,600 |
| 15 | PP2300099304 - Carbazochromnatri sulfonat | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 16 | PP2300099305 - Carvedilol | 18,180,000 | 181,800 |
| 17 | PP2300099306 - Cefoperazon + Sulbactam | 700,000,000 | 7,000,000 |
| 18 | PP2300099307 - Celecoxib | 890,000,000 | 8,900,000 |
| 19 | PP2300099308 - Chlorpheniramin maleat | 3,108,000 | 31,080 |
| 20 | PP2300099309 - Ciprofloxacin | 64,800,000 | 648,000 |
| 21 | PP2300099310 - Cisplatin | 633,600,000 | 6,336,000 |
| 22 | PP2300099311 - Codein + Terpin hydrat | 36,000,000 | 360,000 |
| 23 | PP2300099312 - Cytarabin | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 24 | PP2300099313 - Dexamethason | 21,240,000 | 212,400 |
| 25 | PP2300099314 - Diazepam | 8,960,000 | 89,600 |
| 26 | PP2300099315 - Diazepam | 15,440,000 | 154,400 |
| 27 | PP2300099316 - Diazepam | 1,680,000 | 16,800 |
| 28 | PP2300099317 - Diazepam | 8,820,000 | 88,200 |
| 29 | PP2300099318 - Digoxin | 1,600,000 | 16,000 |
| 30 | PP2300099319 - Doxorubicin hydroclorid | 989,982,000 | 9,899,820 |
| 31 | PP2300099320 - Ephedrin hydroclorid | 115,400,000 | 1,154,000 |
| 32 | PP2300099321 - Erlotinib | 1,080,000,000 | 10,800,000 |
| 33 | PP2300099322 - Esomeprazol | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 34 | PP2300099323 - Ethamsylat | 367,500,000 | 3,675,000 |
| 35 | PP2300099324 - Ethamsylat | 343,000,000 | 3,430,000 |
| 36 | PP2300099325 - Etoposid | 960,000,000 | 9,600,000 |
| 37 | PP2300099326 - Etoposid | 813,456,000 | 8,134,560 |
| 38 | PP2300099327 - Fentanyl | 194,985,000 | 1,949,850 |
| 39 | PP2300099328 - Filgrastim | 996,290,000 | 9,962,900 |
| 40 | PP2300099329 - Fructose 1,6 diphosphat | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 41 | PP2300099330 - Gemcitabin | 1,279,992,000 | 12,799,920 |
| 42 | PP2300099331 - Glucose | 76,500,000 | 765,000 |
| 43 | PP2300099332 - Glucose | 780,000,000 | 7,800,000 |
| 44 | PP2300099333 - Glucose | 279,960,000 | 2,799,600 |
| 45 | PP2300099334 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 2,406,000 | 24,060 |
| 46 | PP2300099335 - Haloperidol | 1,050,000 | 10,500 |
| 47 | PP2300099336 - Hydroxymethylene Diphosphonate (HMDP) | 674,992,500 | 6,749,925 |
| 48 | PP2300099337 - Ibuprofen | 9,135,000 | 91,350 |
| 49 | PP2300099338 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 11,400,000 | 114,000 |
| 50 | PP2300099339 - Insulin trộn (70/30) | 136,000,000 | 1,360,000 |
| 51 | PP2300099340 - Iode 131 (I-131) | 7,000,000,000 | 70,000,000 |
| 52 | PP2300099341 - Iode 131 (I-131) | 3,900,000,000 | 39,000,000 |
| 53 | PP2300099342 - Iode 131 (I-131) | 4,680,000 | 46,800 |
| 54 | PP2300099343 - Iode 131 (I-131) | 234,000,000 | 2,340,000 |
| 55 | PP2300099344 - Iode 131 (I-131) | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 56 | PP2300099345 - Irinotecan hydroclorid | 1,930,500,000 | 19,305,000 |
| 57 | PP2300099346 - Kali clorid | 17,100,000 | 171,000 |
| 58 | PP2300099347 - Kẽm gluconat | 9,240,000 | 92,400 |
| 59 | PP2300099348 - Ketamin | 3,040,000 | 30,400 |
| 60 | PP2300099349 - Levofloxacin | 10,100,000 | 101,000 |
| 61 | PP2300099350 - Levothyroxin natri | 50,350,000 | 503,500 |
| 62 | PP2300099351 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | 132,300,000 | 1,323,000 |
| 63 | PP2300099352 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | 61,500,000 | 615,000 |
| 64 | PP2300099353 - Lisinopril | 16,800,000 | 168,000 |
| 65 | PP2300099354 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 187,500,000 | 1,875,000 |
| 66 | PP2300099355 - Magnesi sulfat | 36,750,000 | 367,500 |
| 67 | PP2300099356 - Manitol | 154,350,000 | 1,543,500 |
| 68 | PP2300099357 - Methotrexat | 809,100,000 | 8,091,000 |
| 69 | PP2300099358 - Methotrexat | 28,000,000 | 280,000 |
| 70 | PP2300099359 - Metoclopramid | 5,100,000 | 51,000 |
| 71 | PP2300099360 - Metoclopramid | 10,200,000 | 102,000 |
| 72 | PP2300099361 - Midazolam | 94,500,000 | 945,000 |
| 73 | PP2300099362 - Midazolam | 113,400,000 | 1,134,000 |
| 74 | PP2300099363 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat | 136,800,000 | 1,368,000 |
| 75 | PP2300099364 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 55,440,000 | 554,400 |
| 76 | PP2300099365 - N-acetylcystein | 119,000,000 | 1,190,000 |
| 77 | PP2300099366 - Natri clorid | 89,040,000 | 890,400 |
| 78 | PP2300099367 - Natri clorid | 525,000,000 | 5,250,000 |
| 79 | PP2300099368 - Natri clorid | 227,200,000 | 2,272,000 |
| 80 | PP2300099369 - Natri clorid | 110,700,000 | 1,107,000 |
| 81 | PP2300099370 - Natri clorid | 907,500,000 | 9,075,000 |
| 82 | PP2300099371 - Natri clorid | 89,685,000 | 896,850 |
| 83 | PP2300099372 - Natri clorid | 1,365,000,000 | 13,650,000 |
| 84 | PP2300099373 - Natri clorid | 600,000,000 | 6,000,000 |
| 85 | PP2300099374 - Natri clorid | 67,368,000 | 673,680 |
| 86 | PP2300099375 - Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu) | 431,970,000 | 4,319,700 |
| 87 | PP2300099376 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 159,865,000 | 1,598,650 |
| 88 | PP2300099377 - Neostigmin metylsulfat | 640,000,000 | 6,400,000 |
| 89 | PP2300099378 - Nicardipin hydroclorid | 49,999,600 | 499,996 |
| 90 | PP2300099379 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 26,000,000 | 260,000 |
| 91 | PP2300099380 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 92 | PP2300099381 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 35,999,000 | 359,990 |
| 93 | PP2300099382 - Nước cất pha tiêm | 33,894,000 | 338,940 |
| 94 | PP2300099383 - Paclitaxel | 1,494,948,000 | 14,949,480 |
| 95 | PP2300099384 - Palonosetron hydroclorid | 3,780,000,000 | 37,800,000 |
| 96 | PP2300099385 - Papaverin hydroclorid | 6,450,000 | 64,500 |
| 97 | PP2300099386 - Paracetamol (Acetaminophen) | 880,000,000 | 8,800,000 |
| 98 | PP2300099387 - Paracetamol + Codein phosphat | 80,000,000 | 800,000 |
| 99 | PP2300099388 - Pethidin hydroclorid | 1,785,000 | 17,850 |
| 100 | PP2300099389 - Phenylephrin | 36,382,500 | 363,825 |
| 101 | PP2300099390 - Phytomenadion(vitamin K1) | 2,980,000 | 29,800 |
| 102 | PP2300099391 - PovidonIodin | 172,000,000 | 1,720,000 |
| 103 | PP2300099392 - Propofol | 280,650,000 | 2,806,500 |
| 104 | PP2300099393 - Propofol | 175,490,000 | 1,754,900 |
| 105 | PP2300099394 - Rabeprazol | 8,960,000,000 | 89,600,000 |
| 106 | PP2300099395 - Ramucirumab | 1,392,300,000 | 13,923,000 |
| 107 | PP2300099396 - Ramucirumab | 976,500,000 | 9,765,000 |
| 108 | PP2300099397 - Ranitidin | 50,000,000 | 500,000 |
| 109 | PP2300099398 - Ringer lactat | 402,000,000 | 4,020,000 |
| 110 | PP2300099399 - Samarium 153 (Đã gắn kit EDTMP) | 1,652,805,000 | 16,528,050 |
| 111 | PP2300099400 - Samarium 153 (Đã gắn kit EDTMP) | 1,955,520,000 | 19,555,200 |
| 112 | PP2300099401 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 147,600,000 | 1,476,000 |
| 113 | PP2300099402 - Sestamibi (6-methoxyl Isobutylisonitrile) | 279,079,500 | 2,790,795 |
| 114 | PP2300099403 - Spironolacton | 39,420,000 | 394,200 |
| 115 | PP2300099404 - Sufentanil | 674,100,000 | 6,741,000 |
| 116 | PP2300099405 - Technetium 99m (Tc-99m) | 2,910,000,000 | 29,100,000 |
| 117 | PP2300099406 - Technetium 99m (Tc-99m) | 968,150,000 | 9,681,500 |
| 118 | PP2300099407 - Technetium 99m (Tc-99m) | 2,905,560,000 | 29,055,600 |
| 119 | PP2300099408 - Tetracyclin (hydroclorid) | 3,780,000 | 37,800 |
| 120 | PP2300099409 - Thiamazol | 98,000,000 | 980,000 |
| 121 | PP2300099410 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | 24,720,000 | 247,200 |
| 122 | PP2300099411 - Tramadol hydroclorid | 206,025,000 | 2,060,250 |
| 123 | PP2300099412 - Tranexamic acid | 233,500,000 | 2,335,000 |
| 124 | PP2300099413 - Trolamin | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 125 | PP2300099414 - Vinblastin sulfat | 680,000,000 | 6,800,000 |
| 126 | PP2300099415 - VitaminB1 | 2,400,000 | 24,000 |
| 127 | PP2300099416 - VitaminB1 | 1,235,000 | 12,350 |
| 128 | PP2300099417 - VitaminC | 76,000,000 | 760,000 |
| 129 | PP2300099418 - VitaminC | 10,500,000 | 105,000 |
| 130 | PP2300099419 - VitaminC | 40,000,000 | 400,000 |
| 131 | PP2300099420 - VitaminE | 8,800,000 | 88,000 |
| 132 | PP2300099421 - VitaminE | 37,000,000 | 370,000 |
| 133 | PP2300099422 - VitaminPP | 2,120,000 | 21,200 |
| 134 | PP2300099423 - Zopiclon | 21,700,000 | 217,000 |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300099290 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300099291 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300099292 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300099293 |
| Giá từng phần lô | 3,512,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,128,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alendronat |
|
| Mã phần lô | PP2300099294 |
| Giá từng phần lô | 45,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300099295 |
| Giá từng phần lô | 907,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300099296 |
| Giá từng phần lô | 1,231,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300099297 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300099298 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2300099299 |
| Giá từng phần lô | 271,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,714,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099300 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099301 |
| Giá từng phần lô | 3,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci folinat |
|
| Mã phần lô | PP2300099302 |
| Giá từng phần lô | 602,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,021,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300099303 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbazochromnatri sulfonat |
|
| Mã phần lô | PP2300099304 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300099305 |
| Giá từng phần lô | 18,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300099306 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300099307 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300099308 |
| Giá từng phần lô | 3,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300099309 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300099310 |
| Giá từng phần lô | 633,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein + Terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300099311 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytarabin |
|
| Mã phần lô | PP2300099312 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300099313 |
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300099314 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300099315 |
| Giá từng phần lô | 15,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300099316 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300099317 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300099318 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099319 |
| Giá từng phần lô | 989,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,899,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099320 |
| Giá từng phần lô | 115,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erlotinib |
|
| Mã phần lô | PP2300099321 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300099322 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2300099323 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2300099324 |
| Giá từng phần lô | 343,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2300099325 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2300099326 |
| Giá từng phần lô | 813,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,134,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300099327 |
| Giá từng phần lô | 194,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,949,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300099328 |
| Giá từng phần lô | 996,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,962,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fructose 1,6 diphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300099329 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300099330 |
| Giá từng phần lô | 1,279,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,799,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300099331 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300099332 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300099333 |
| Giá từng phần lô | 279,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,799,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300099334 |
| Giá từng phần lô | 2,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2300099335 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxymethylene Diphosphonate (HMDP) |
|
| Mã phần lô | PP2300099336 |
| Giá từng phần lô | 674,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,749,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300099337 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300099338 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300099339 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iode 131 (I-131) |
|
| Mã phần lô | PP2300099340 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iode 131 (I-131) |
|
| Mã phần lô | PP2300099341 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iode 131 (I-131) |
|
| Mã phần lô | PP2300099342 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iode 131 (I-131) |
|
| Mã phần lô | PP2300099343 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iode 131 (I-131) |
|
| Mã phần lô | PP2300099344 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099345 |
| Giá từng phần lô | 1,930,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099346 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300099347 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300099348 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300099349 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300099350 |
| Giá từng phần lô | 50,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2300099351 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2300099352 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300099353 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300099354 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300099355 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300099356 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300099357 |
| Giá từng phần lô | 809,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,091,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300099358 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300099359 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300099360 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300099361 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300099362 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300099363 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300099364 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300099365 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099366 |
| Giá từng phần lô | 89,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099367 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099368 |
| Giá từng phần lô | 227,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099369 |
| Giá từng phần lô | 110,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099370 |
| Giá từng phần lô | 907,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099371 |
| Giá từng phần lô | 89,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099372 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099373 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099374 |
| Giá từng phần lô | 67,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu) |
|
| Mã phần lô | PP2300099375 |
| Giá từng phần lô | 431,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,319,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300099376 |
| Giá từng phần lô | 159,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,598,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300099377 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099378 |
| Giá từng phần lô | 49,999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300099379 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300099380 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300099381 |
| Giá từng phần lô | 35,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300099382 |
| Giá từng phần lô | 33,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300099383 |
| Giá từng phần lô | 1,494,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,949,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Palonosetron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099384 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099385 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300099386 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300099387 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099388 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300099389 |
| Giá từng phần lô | 36,382,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300099390 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300099391 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300099392 |
| Giá từng phần lô | 280,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,806,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300099393 |
| Giá từng phần lô | 175,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,754,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300099394 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramucirumab |
|
| Mã phần lô | PP2300099395 |
| Giá từng phần lô | 1,392,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,923,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramucirumab |
|
| Mã phần lô | PP2300099396 |
| Giá từng phần lô | 976,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ranitidin |
|
| Mã phần lô | PP2300099397 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300099398 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Samarium 153 (Đã gắn kit EDTMP) |
|
| Mã phần lô | PP2300099399 |
| Giá từng phần lô | 1,652,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,528,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Samarium 153 (Đã gắn kit EDTMP) |
|
| Mã phần lô | PP2300099400 |
| Giá từng phần lô | 1,955,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,555,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2300099401 |
| Giá từng phần lô | 147,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sestamibi (6-methoxyl Isobutylisonitrile) |
|
| Mã phần lô | PP2300099402 |
| Giá từng phần lô | 279,079,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300099403 |
| Giá từng phần lô | 39,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2300099404 |
| Giá từng phần lô | 674,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Technetium 99m (Tc-99m) |
|
| Mã phần lô | PP2300099405 |
| Giá từng phần lô | 2,910,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Technetium 99m (Tc-99m) |
|
| Mã phần lô | PP2300099406 |
| Giá từng phần lô | 968,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,681,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Technetium 99m (Tc-99m) |
|
| Mã phần lô | PP2300099407 |
| Giá từng phần lô | 2,905,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,055,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300099408 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300099409 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300099410 |
| Giá từng phần lô | 24,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tramadol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300099411 |
| Giá từng phần lô | 206,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,060,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300099412 |
| Giá từng phần lô | 233,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trolamin |
|
| Mã phần lô | PP2300099413 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinblastin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300099414 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300099415 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300099416 |
| Giá từng phần lô | 1,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300099417 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300099418 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300099419 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300099420 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300099421 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminPP |
|
| Mã phần lô | PP2300099422 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2300099423 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi