Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300062828-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300044649
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 70,908,366,850 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 709.083.669 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300099290 - Acenocoumarol 1,650,000 16,500
2 PP2300099291 - Acetylsalicylic acid 3,200,000 32,000
3 PP2300099292 - Acid amin + glucose+ lipid và điện giải 472,500,000 4,725,000
4 PP2300099293 - Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) 3,512,890,000 35,128,900
5 PP2300099294 - Alendronat 45,200,000 452,000
6 PP2300099295 - Aminophylin 907,750 9,078
7 PP2300099296 - Amoxicilin + Acid clavulanic 1,231,200,000 12,312,000
8 PP2300099297 - Bacillussubtilis 25,200,000 252,000
9 PP2300099298 - Bacillussubtilis 26,250,000 262,500
10 PP2300099299 - Bortezomib 271,440,000 2,714,400
11 PP2300099300 - Bromhexin hydroclorid 5,450,000 54,500
12 PP2300099301 - Calci clorid 3,472,000 34,720
13 PP2300099302 - Calci folinat 602,100,000 6,021,000
14 PP2300099303 - Calcitriol 99,960,000 999,600
15 PP2300099304 - Carbazochromnatri sulfonat 160,000,000 1,600,000
16 PP2300099305 - Carvedilol 18,180,000 181,800
17 PP2300099306 - Cefoperazon + Sulbactam 700,000,000 7,000,000
18 PP2300099307 - Celecoxib 890,000,000 8,900,000
19 PP2300099308 - Chlorpheniramin maleat 3,108,000 31,080
20 PP2300099309 - Ciprofloxacin 64,800,000 648,000
21 PP2300099310 - Cisplatin 633,600,000 6,336,000
22 PP2300099311 - Codein + Terpin hydrat 36,000,000 360,000
23 PP2300099312 - Cytarabin 150,000,000 1,500,000
24 PP2300099313 - Dexamethason 21,240,000 212,400
25 PP2300099314 - Diazepam 8,960,000 89,600
26 PP2300099315 - Diazepam 15,440,000 154,400
27 PP2300099316 - Diazepam 1,680,000 16,800
28 PP2300099317 - Diazepam 8,820,000 88,200
29 PP2300099318 - Digoxin 1,600,000 16,000
30 PP2300099319 - Doxorubicin hydroclorid 989,982,000 9,899,820
31 PP2300099320 - Ephedrin hydroclorid 115,400,000 1,154,000
32 PP2300099321 - Erlotinib 1,080,000,000 10,800,000
33 PP2300099322 - Esomeprazol 120,000,000 1,200,000
34 PP2300099323 - Ethamsylat 367,500,000 3,675,000
35 PP2300099324 - Ethamsylat 343,000,000 3,430,000
36 PP2300099325 - Etoposid 960,000,000 9,600,000
37 PP2300099326 - Etoposid 813,456,000 8,134,560
38 PP2300099327 - Fentanyl 194,985,000 1,949,850
39 PP2300099328 - Filgrastim 996,290,000 9,962,900
40 PP2300099329 - Fructose 1,6 diphosphat 126,000,000 1,260,000
41 PP2300099330 - Gemcitabin 1,279,992,000 12,799,920
42 PP2300099331 - Glucose 76,500,000 765,000
43 PP2300099332 - Glucose 780,000,000 7,800,000
44 PP2300099333 - Glucose 279,960,000 2,799,600
45 PP2300099334 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 2,406,000 24,060
46 PP2300099335 - Haloperidol 1,050,000 10,500
47 PP2300099336 - Hydroxymethylene Diphosphonate (HMDP) 674,992,500 6,749,925
48 PP2300099337 - Ibuprofen 9,135,000 91,350
49 PP2300099338 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 11,400,000 114,000
50 PP2300099339 - Insulin trộn (70/30) 136,000,000 1,360,000
51 PP2300099340 - Iode 131 (I-131) 7,000,000,000 70,000,000
52 PP2300099341 - Iode 131 (I-131) 3,900,000,000 39,000,000
53 PP2300099342 - Iode 131 (I-131) 4,680,000 46,800
54 PP2300099343 - Iode 131 (I-131) 234,000,000 2,340,000
55 PP2300099344 - Iode 131 (I-131) 156,000,000 1,560,000
56 PP2300099345 - Irinotecan hydroclorid 1,930,500,000 19,305,000
57 PP2300099346 - Kali clorid 17,100,000 171,000
58 PP2300099347 - Kẽm gluconat 9,240,000 92,400
59 PP2300099348 - Ketamin 3,040,000 30,400
60 PP2300099349 - Levofloxacin 10,100,000 101,000
61 PP2300099350 - Levothyroxin natri 50,350,000 503,500
62 PP2300099351 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 132,300,000 1,323,000
63 PP2300099352 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 61,500,000 615,000
64 PP2300099353 - Lisinopril 16,800,000 168,000
65 PP2300099354 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 187,500,000 1,875,000
66 PP2300099355 - Magnesi sulfat 36,750,000 367,500
67 PP2300099356 - Manitol 154,350,000 1,543,500
68 PP2300099357 - Methotrexat 809,100,000 8,091,000
69 PP2300099358 - Methotrexat 28,000,000 280,000
70 PP2300099359 - Metoclopramid 5,100,000 51,000
71 PP2300099360 - Metoclopramid 10,200,000 102,000
72 PP2300099361 - Midazolam 94,500,000 945,000
73 PP2300099362 - Midazolam 113,400,000 1,134,000
74 PP2300099363 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat 136,800,000 1,368,000
75 PP2300099364 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 55,440,000 554,400
76 PP2300099365 - N-acetylcystein 119,000,000 1,190,000
77 PP2300099366 - Natri clorid 89,040,000 890,400
78 PP2300099367 - Natri clorid 525,000,000 5,250,000
79 PP2300099368 - Natri clorid 227,200,000 2,272,000
80 PP2300099369 - Natri clorid 110,700,000 1,107,000
81 PP2300099370 - Natri clorid 907,500,000 9,075,000
82 PP2300099371 - Natri clorid 89,685,000 896,850
83 PP2300099372 - Natri clorid 1,365,000,000 13,650,000
84 PP2300099373 - Natri clorid 600,000,000 6,000,000
85 PP2300099374 - Natri clorid 67,368,000 673,680
86 PP2300099375 - Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu) 431,970,000 4,319,700
87 PP2300099376 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 159,865,000 1,598,650
88 PP2300099377 - Neostigmin metylsulfat 640,000,000 6,400,000
89 PP2300099378 - Nicardipin hydroclorid 49,999,600 499,996
90 PP2300099379 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 26,000,000 260,000
91 PP2300099380 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 105,000,000 1,050,000
92 PP2300099381 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 35,999,000 359,990
93 PP2300099382 - Nước cất pha tiêm 33,894,000 338,940
94 PP2300099383 - Paclitaxel 1,494,948,000 14,949,480
95 PP2300099384 - Palonosetron hydroclorid 3,780,000,000 37,800,000
96 PP2300099385 - Papaverin hydroclorid 6,450,000 64,500
97 PP2300099386 - Paracetamol (Acetaminophen) 880,000,000 8,800,000
98 PP2300099387 - Paracetamol + Codein phosphat 80,000,000 800,000
99 PP2300099388 - Pethidin hydroclorid 1,785,000 17,850
100 PP2300099389 - Phenylephrin 36,382,500 363,825
101 PP2300099390 - Phytomenadion(vitamin K1) 2,980,000 29,800
102 PP2300099391 - PovidonIodin 172,000,000 1,720,000
103 PP2300099392 - Propofol 280,650,000 2,806,500
104 PP2300099393 - Propofol 175,490,000 1,754,900
105 PP2300099394 - Rabeprazol 8,960,000,000 89,600,000
106 PP2300099395 - Ramucirumab 1,392,300,000 13,923,000
107 PP2300099396 - Ramucirumab 976,500,000 9,765,000
108 PP2300099397 - Ranitidin 50,000,000 500,000
109 PP2300099398 - Ringer lactat 402,000,000 4,020,000
110 PP2300099399 - Samarium 153 (Đã gắn kit EDTMP) 1,652,805,000 16,528,050
111 PP2300099400 - Samarium 153 (Đã gắn kit EDTMP) 1,955,520,000 19,555,200
112 PP2300099401 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 147,600,000 1,476,000
113 PP2300099402 - Sestamibi (6-methoxyl Isobutylisonitrile) 279,079,500 2,790,795
114 PP2300099403 - Spironolacton 39,420,000 394,200
115 PP2300099404 - Sufentanil 674,100,000 6,741,000
116 PP2300099405 - Technetium 99m (Tc-99m) 2,910,000,000 29,100,000
117 PP2300099406 - Technetium 99m (Tc-99m) 968,150,000 9,681,500
118 PP2300099407 - Technetium 99m (Tc-99m) 2,905,560,000 29,055,600
119 PP2300099408 - Tetracyclin (hydroclorid) 3,780,000 37,800
120 PP2300099409 - Thiamazol 98,000,000 980,000
121 PP2300099410 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat 24,720,000 247,200
122 PP2300099411 - Tramadol hydroclorid 206,025,000 2,060,250
123 PP2300099412 - Tranexamic acid 233,500,000 2,335,000
124 PP2300099413 - Trolamin 126,000,000 1,260,000
125 PP2300099414 - Vinblastin sulfat 680,000,000 6,800,000
126 PP2300099415 - VitaminB1 2,400,000 24,000
127 PP2300099416 - VitaminB1 1,235,000 12,350
128 PP2300099417 - VitaminC 76,000,000 760,000
129 PP2300099418 - VitaminC 10,500,000 105,000
130 PP2300099419 - VitaminC 40,000,000 400,000
131 PP2300099420 - VitaminE 8,800,000 88,000
132 PP2300099421 - VitaminE 37,000,000 370,000
133 PP2300099422 - VitaminPP 2,120,000 21,200
134 PP2300099423 - Zopiclon 21,700,000 217,000
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300099290
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300099291
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid và điện giải
Mã phần lô PP2300099292
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride)
Mã phần lô PP2300099293
Giá từng phần lô 3,512,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,128,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alendronat
Mã phần lô PP2300099294
Giá từng phần lô 45,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300099295
Giá từng phần lô 907,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300099296
Giá từng phần lô 1,231,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300099297
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300099298
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bortezomib
Mã phần lô PP2300099299
Giá từng phần lô 271,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,714,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300099300
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300099301
Giá từng phần lô 3,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci folinat
Mã phần lô PP2300099302
Giá từng phần lô 602,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300099303
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbazochromnatri sulfonat
Mã phần lô PP2300099304
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300099305
Giá từng phần lô 18,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300099306
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300099307
Giá từng phần lô 890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300099308
Giá từng phần lô 3,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300099309
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300099310
Giá từng phần lô 633,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + Terpin hydrat
Mã phần lô PP2300099311
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytarabin
Mã phần lô PP2300099312
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300099313
Giá từng phần lô 21,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300099314
Giá từng phần lô 8,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300099315
Giá từng phần lô 15,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300099316
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300099317
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300099318
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300099319
Giá từng phần lô 989,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,899,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300099320
Giá từng phần lô 115,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erlotinib
Mã phần lô PP2300099321
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300099322
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethamsylat
Mã phần lô PP2300099323
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethamsylat
Mã phần lô PP2300099324
Giá từng phần lô 343,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300099325
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300099326
Giá từng phần lô 813,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,134,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300099327
Giá từng phần lô 194,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300099328
Giá từng phần lô 996,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,962,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fructose 1,6 diphosphat
Mã phần lô PP2300099329
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300099330
Giá từng phần lô 1,279,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,799,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300099331
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300099332
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300099333
Giá từng phần lô 279,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,799,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300099334
Giá từng phần lô 2,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300099335
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxymethylene Diphosphonate (HMDP)
Mã phần lô PP2300099336
Giá từng phần lô 674,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,749,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300099337
Giá từng phần lô 9,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300099338
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300099339
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iode 131 (I-131)
Mã phần lô PP2300099340
Giá từng phần lô 7,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iode 131 (I-131)
Mã phần lô PP2300099341
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iode 131 (I-131)
Mã phần lô PP2300099342
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iode 131 (I-131)
Mã phần lô PP2300099343
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iode 131 (I-131)
Mã phần lô PP2300099344
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan hydroclorid
Mã phần lô PP2300099345
Giá từng phần lô 1,930,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300099346
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300099347
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300099348
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300099349
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2300099350
Giá từng phần lô 50,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
Mã phần lô PP2300099351
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
Mã phần lô PP2300099352
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300099353
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300099354
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300099355
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300099356
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300099357
Giá từng phần lô 809,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,091,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300099358
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300099359
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300099360
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300099361
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300099362
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300099363
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300099364
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300099365
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300099366
Giá từng phần lô 89,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300099367
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300099368
Giá từng phần lô 227,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300099369
Giá từng phần lô 110,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300099370
Giá từng phần lô 907,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300099371
Giá từng phần lô 89,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300099372
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300099373
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300099374
Giá từng phần lô 67,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu)
Mã phần lô PP2300099375
Giá từng phần lô 431,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,319,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300099376
Giá từng phần lô 159,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300099377
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300099378
Giá từng phần lô 49,999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300099379
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300099380
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300099381
Giá từng phần lô 35,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300099382
Giá từng phần lô 33,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300099383
Giá từng phần lô 1,494,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,949,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palonosetron hydroclorid
Mã phần lô PP2300099384
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300099385
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300099386
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300099387
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300099388
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300099389
Giá từng phần lô 36,382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300099390
Giá từng phần lô 2,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300099391
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300099392
Giá từng phần lô 280,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,806,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300099393
Giá từng phần lô 175,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,754,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300099394
Giá từng phần lô 8,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramucirumab
Mã phần lô PP2300099395
Giá từng phần lô 1,392,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramucirumab
Mã phần lô PP2300099396
Giá từng phần lô 976,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ranitidin
Mã phần lô PP2300099397
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300099398
Giá từng phần lô 402,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Samarium 153 (Đã gắn kit EDTMP)
Mã phần lô PP2300099399
Giá từng phần lô 1,652,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,528,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Samarium 153 (Đã gắn kit EDTMP)
Mã phần lô PP2300099400
Giá từng phần lô 1,955,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,555,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2300099401
Giá từng phần lô 147,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sestamibi (6-methoxyl Isobutylisonitrile)
Mã phần lô PP2300099402
Giá từng phần lô 279,079,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300099403
Giá từng phần lô 39,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300099404
Giá từng phần lô 674,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,741,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Technetium 99m (Tc-99m)
Mã phần lô PP2300099405
Giá từng phần lô 2,910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Technetium 99m (Tc-99m)
Mã phần lô PP2300099406
Giá từng phần lô 968,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,681,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Technetium 99m (Tc-99m)
Mã phần lô PP2300099407
Giá từng phần lô 2,905,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,055,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300099408
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300099409
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
Mã phần lô PP2300099410
Giá từng phần lô 24,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300099411
Giá từng phần lô 206,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300099412
Giá từng phần lô 233,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trolamin
Mã phần lô PP2300099413
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinblastin sulfat
Mã phần lô PP2300099414
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300099415
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300099416
Giá từng phần lô 1,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300099417
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300099418
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300099419
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300099420
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300099421
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300099422
Giá từng phần lô 2,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zopiclon
Mã phần lô PP2300099423
Giá từng phần lô 21,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->