Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300038052-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300026879
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 93,084,689,260 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 930.846.893 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300054484 - Amisulprid 5,367,600,000 53,676,000
2 PP2300054485 - Amisulprid 2,808,250,000 28,082,500
3 PP2300054486 - Amisulprid 4,777,500,000 47,775,000
4 PP2300054487 - Amisulprid 184,800,000 1,848,000
5 PP2300054488 - Amitriptylin hydroclorid 7,840,000 78,400
6 PP2300054489 - Amlodipin 10,584,000 105,840
7 PP2300054490 - Aripiprazol 944,500 9,445
8 PP2300054491 - Aripiprazol 1,420,000 14,200
9 PP2300054492 - Bacopamonnieri 690,000 6,900
10 PP2300054493 - Betahistin 41,734,000 417,340
11 PP2300054494 - Cao khô chiết ethanol60% của cây Lạc tiên (Passiflora incarnata L.) 900,000 9,000
12 PP2300054495 - Carbamazepin 28,644,000 286,440
13 PP2300054496 - Cariprazin 1,920,000 19,200
14 PP2300054497 - Cariprazin 2,190,000 21,900
15 PP2300054498 - Cariprazin 2,430,000 24,300
16 PP2300054499 - Citalopram 42,000,000 420,000
17 PP2300054500 - Citalopram 172,000,000 1,720,000
18 PP2300054501 - Citalopram 28,350,000 283,500
19 PP2300054502 - Citalopram 198,000,000 1,980,000
20 PP2300054503 - Citalopram 1,520,000,000 15,200,000
21 PP2300054504 - Clozapin 277,200,000 2,772,000
22 PP2300054505 - Clozapin 369,000,000 3,690,000
23 PP2300054506 - Clozapin 98,820,000 988,200
24 PP2300054507 - Clozapin 92,500,000 925,000
25 PP2300054508 - Desvenlafaxin 653,660 6,537
26 PP2300054509 - Diazepam 50,952,000 509,520
27 PP2300054510 - Diazepam 75,600,000 756,000
28 PP2300054511 - Diphenhydramin hydroclorid 29,000 290
29 PP2300054512 - Donepezil hydroclorid 568,000,000 5,680,000
30 PP2300054513 - Donepezil hydroclorid 221,500,000 2,215,000
31 PP2300054514 - Duloxetin 1,200,000 12,000
32 PP2300054515 - Escitalopram 520,000 5,200
33 PP2300054516 - Eszopiclon 690,000 6,900
34 PP2300054517 - Etifoxinhydroclorid (chlohydrat) 118,800,000 1,188,000
35 PP2300054518 - Fluoxetin 927,000 9,270
36 PP2300054519 - Fluvoxamin 390,000,000 3,900,000
37 PP2300054520 - Galantamin 780,000 7,800
38 PP2300054521 - Glucose 2,000,000 20,000
39 PP2300054522 - Glucose 21,600,000 216,000
40 PP2300054523 - Haloperidol 17,325,000 173,250
41 PP2300054524 - Haloperidol 18,900,000 189,000
42 PP2300054525 - Irbesartan 12,420,000 124,200
43 PP2300054526 - Lamotrigin 50,600,000 506,000
44 PP2300054527 - Lamotrigine 57,600,000 576,000
45 PP2300054528 - Levetiracetam 62,350,000 623,500
46 PP2300054529 - Levetiracetam 60,500,000 605,000
47 PP2300054530 - Levetiracetam 6,350,400,000 63,504,000
48 PP2300054531 - Levetiracetam 207,900,000 2,079,000
49 PP2300054532 - Levomepromazin 136,500,000 1,365,000
50 PP2300054533 - Levosulpirid 1,249,500,000 12,495,000
51 PP2300054534 - Levosulpirid 580,500,000 5,805,000
52 PP2300054535 - Methylphenidathydroclorid 1,764,000,000 17,640,000
53 PP2300054536 - Methylphenidathydroclorid 1,965,600,000 19,656,000
54 PP2300054537 - Methylphenidathydroclorid 1,163,745,000 11,637,450
55 PP2300054538 - Mirtazapin 88,400,000 884,000
56 PP2300054539 - Mirtazapin 275,310,000 2,753,100
57 PP2300054540 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 207,900 2,079
58 PP2300054541 - Natri clorid 5,460,000 54,600
59 PP2300054542 - Olanzapin 448,000,000 4,480,000
60 PP2300054543 - Olanzapin 24,000,000 240,000
61 PP2300054544 - Oxcarbazepin 540,288,000 5,402,880
62 PP2300054545 - Oxcarbazepin 517,500,000 5,175,000
63 PP2300054546 - Oxcarbazepin 43,999,200 439,992
64 PP2300054547 - Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) 5,460,000 54,600
65 PP2300054548 - Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) 6,720,000 67,200
66 PP2300054549 - Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) 4,410,000 44,100
67 PP2300054550 - Paroxetin 1,544,150,000 15,441,500
68 PP2300054551 - Paroxetin 1,989,400,000 19,894,000
69 PP2300054552 - Phenobarbital 6,350,400 63,504
70 PP2300054553 - Phenytoin 1,392,000 13,920
71 PP2300054554 - Propranolol hydroclorid 30,000,000 300,000
72 PP2300054555 - Quetiapin 329,300,000 3,293,000
73 PP2300054556 - Quetiapin 762,000,000 7,620,000
74 PP2300054557 - Quetiapin 11,175,000,000 111,750,000
75 PP2300054558 - Quetiapin 8,173,350,000 81,733,500
76 PP2300054559 - Quetiapin 9,702,000,000 97,020,000
77 PP2300054560 - Quetiapin 894,400,000 8,944,000
78 PP2300054561 - Quetiapin 1,377,800,000 13,778,000
79 PP2300054562 - Quetiapin 1,800,000 18,000
80 PP2300054563 - Quetiapin 1,019,100,000 10,191,000
81 PP2300054564 - Quetiapin 5,760,000,000 57,600,000
82 PP2300054565 - Ringer lactat 6,464,000 64,640
83 PP2300054566 - Risperidon 28,600,000 286,000
84 PP2300054567 - Salbutamol (sulfat) 510,000 5,100
85 PP2300054568 - Sertralin 5,976,000,000 59,760,000
86 PP2300054569 - Sertralin 4,959,000,000 49,590,000
87 PP2300054570 - Sertralin 162,260,000 1,622,600
88 PP2300054571 - Topiramat 219,000,000 2,190,000
89 PP2300054572 - Topiramat 451,500,000 4,515,000
90 PP2300054573 - Topiramat 850,000,000 8,500,000
91 PP2300054574 - Topiramat 671,000,000 6,710,000
92 PP2300054575 - Trazodon 946,800 9,468
93 PP2300054576 - Trihexyphenidyl hydroclorid 68,816,000 688,160
94 PP2300054577 - Valproat natri 136,345,000 1,363,450
95 PP2300054578 - Valproat natri 427,688,800 4,276,888
96 PP2300054579 - Valproat natri 1,250,000,000 12,500,000
97 PP2300054580 - Valproat natri 248,400,000 2,484,000
98 PP2300054581 - Venlafaxin 386,900,000 3,869,000
99 PP2300054582 - Venlafaxin 345,600,000 3,456,000
100 PP2300054583 - Venlafaxin 45,000,000 450,000
101 PP2300054584 - Vinpocetin 1,260,000 12,600
102 PP2300054585 - Vinpocetin 1,365,000 13,650
103 PP2300054586 - VitaminB1 9,728,000 97,280
104 PP2300054587 - Zopiclon 926,100,000 9,261,000
Amisulprid
Mã phần lô PP2300054484
Giá từng phần lô 5,367,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amisulprid
Mã phần lô PP2300054485
Giá từng phần lô 2,808,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,082,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amisulprid
Mã phần lô PP2300054486
Giá từng phần lô 4,777,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amisulprid
Mã phần lô PP2300054487
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300054488
Giá từng phần lô 7,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300054489
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aripiprazol
Mã phần lô PP2300054490
Giá từng phần lô 944,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aripiprazol
Mã phần lô PP2300054491
Giá từng phần lô 1,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacopamonnieri
Mã phần lô PP2300054492
Giá từng phần lô 690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300054493
Giá từng phần lô 41,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cao khô chiết ethanol60% của cây Lạc tiên (Passiflora incarnata L.)
Mã phần lô PP2300054494
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300054495
Giá từng phần lô 28,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cariprazin
Mã phần lô PP2300054496
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cariprazin
Mã phần lô PP2300054497
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cariprazin
Mã phần lô PP2300054498
Giá từng phần lô 2,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citalopram
Mã phần lô PP2300054499
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citalopram
Mã phần lô PP2300054500
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citalopram
Mã phần lô PP2300054501
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citalopram
Mã phần lô PP2300054502
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citalopram
Mã phần lô PP2300054503
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clozapin
Mã phần lô PP2300054504
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clozapin
Mã phần lô PP2300054505
Giá từng phần lô 369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clozapin
Mã phần lô PP2300054506
Giá từng phần lô 98,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clozapin
Mã phần lô PP2300054507
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desvenlafaxin
Mã phần lô PP2300054508
Giá từng phần lô 653,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,537
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300054509
Giá từng phần lô 50,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300054510
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300054511
Giá từng phần lô 29,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Donepezil hydroclorid
Mã phần lô PP2300054512
Giá từng phần lô 568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Donepezil hydroclorid
Mã phần lô PP2300054513
Giá từng phần lô 221,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Duloxetin
Mã phần lô PP2300054514
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Escitalopram
Mã phần lô PP2300054515
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eszopiclon
Mã phần lô PP2300054516
Giá từng phần lô 690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etifoxinhydroclorid (chlohydrat)
Mã phần lô PP2300054517
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluoxetin
Mã phần lô PP2300054518
Giá từng phần lô 927,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluvoxamin
Mã phần lô PP2300054519
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Galantamin
Mã phần lô PP2300054520
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300054521
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300054522
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300054523
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300054524
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300054525
Giá từng phần lô 12,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamotrigin
Mã phần lô PP2300054526
Giá từng phần lô 50,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamotrigine
Mã phần lô PP2300054527
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300054528
Giá từng phần lô 62,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300054529
Giá từng phần lô 60,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300054530
Giá từng phần lô 6,350,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300054531
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levomepromazin
Mã phần lô PP2300054532
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300054533
Giá từng phần lô 1,249,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300054534
Giá từng phần lô 580,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylphenidathydroclorid
Mã phần lô PP2300054535
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylphenidathydroclorid
Mã phần lô PP2300054536
Giá từng phần lô 1,965,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylphenidathydroclorid
Mã phần lô PP2300054537
Giá từng phần lô 1,163,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,637,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mirtazapin
Mã phần lô PP2300054538
Giá từng phần lô 88,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mirtazapin
Mã phần lô PP2300054539
Giá từng phần lô 275,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,753,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300054540
Giá từng phần lô 207,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300054541
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300054542
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300054543
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300054544
Giá từng phần lô 540,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,402,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300054545
Giá từng phần lô 517,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300054546
Giá từng phần lô 43,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate)
Mã phần lô PP2300054547
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate)
Mã phần lô PP2300054548
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate)
Mã phần lô PP2300054549
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paroxetin
Mã phần lô PP2300054550
Giá từng phần lô 1,544,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,441,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paroxetin
Mã phần lô PP2300054551
Giá từng phần lô 1,989,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300054552
Giá từng phần lô 6,350,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenytoin
Mã phần lô PP2300054553
Giá từng phần lô 1,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300054554
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300054555
Giá từng phần lô 329,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300054556
Giá từng phần lô 762,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300054557
Giá từng phần lô 11,175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300054558
Giá từng phần lô 8,173,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,733,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300054559
Giá từng phần lô 9,702,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300054560
Giá từng phần lô 894,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300054561
Giá từng phần lô 1,377,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300054562
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300054563
Giá từng phần lô 1,019,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300054564
Giá từng phần lô 5,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300054565
Giá từng phần lô 6,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300054566
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300054567
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300054568
Giá từng phần lô 5,976,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300054569
Giá từng phần lô 4,959,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300054570
Giá từng phần lô 162,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300054571
Giá từng phần lô 219,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300054572
Giá từng phần lô 451,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300054573
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300054574
Giá từng phần lô 671,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trazodon
Mã phần lô PP2300054575
Giá từng phần lô 946,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2300054576
Giá từng phần lô 68,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300054577
Giá từng phần lô 136,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300054578
Giá từng phần lô 427,688,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,276,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300054579
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300054580
Giá từng phần lô 248,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Venlafaxin
Mã phần lô PP2300054581
Giá từng phần lô 386,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Venlafaxin
Mã phần lô PP2300054582
Giá từng phần lô 345,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Venlafaxin
Mã phần lô PP2300054583
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300054584
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300054585
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300054586
Giá từng phần lô 9,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zopiclon
Mã phần lô PP2300054587
Giá từng phần lô 926,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->