Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300038052-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300026879 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 93,084,689,260 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 930.846.893 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300054484 - Amisulprid | 5,367,600,000 | 53,676,000 |
| 2 | PP2300054485 - Amisulprid | 2,808,250,000 | 28,082,500 |
| 3 | PP2300054486 - Amisulprid | 4,777,500,000 | 47,775,000 |
| 4 | PP2300054487 - Amisulprid | 184,800,000 | 1,848,000 |
| 5 | PP2300054488 - Amitriptylin hydroclorid | 7,840,000 | 78,400 |
| 6 | PP2300054489 - Amlodipin | 10,584,000 | 105,840 |
| 7 | PP2300054490 - Aripiprazol | 944,500 | 9,445 |
| 8 | PP2300054491 - Aripiprazol | 1,420,000 | 14,200 |
| 9 | PP2300054492 - Bacopamonnieri | 690,000 | 6,900 |
| 10 | PP2300054493 - Betahistin | 41,734,000 | 417,340 |
| 11 | PP2300054494 - Cao khô chiết ethanol60% của cây Lạc tiên (Passiflora incarnata L.) | 900,000 | 9,000 |
| 12 | PP2300054495 - Carbamazepin | 28,644,000 | 286,440 |
| 13 | PP2300054496 - Cariprazin | 1,920,000 | 19,200 |
| 14 | PP2300054497 - Cariprazin | 2,190,000 | 21,900 |
| 15 | PP2300054498 - Cariprazin | 2,430,000 | 24,300 |
| 16 | PP2300054499 - Citalopram | 42,000,000 | 420,000 |
| 17 | PP2300054500 - Citalopram | 172,000,000 | 1,720,000 |
| 18 | PP2300054501 - Citalopram | 28,350,000 | 283,500 |
| 19 | PP2300054502 - Citalopram | 198,000,000 | 1,980,000 |
| 20 | PP2300054503 - Citalopram | 1,520,000,000 | 15,200,000 |
| 21 | PP2300054504 - Clozapin | 277,200,000 | 2,772,000 |
| 22 | PP2300054505 - Clozapin | 369,000,000 | 3,690,000 |
| 23 | PP2300054506 - Clozapin | 98,820,000 | 988,200 |
| 24 | PP2300054507 - Clozapin | 92,500,000 | 925,000 |
| 25 | PP2300054508 - Desvenlafaxin | 653,660 | 6,537 |
| 26 | PP2300054509 - Diazepam | 50,952,000 | 509,520 |
| 27 | PP2300054510 - Diazepam | 75,600,000 | 756,000 |
| 28 | PP2300054511 - Diphenhydramin hydroclorid | 29,000 | 290 |
| 29 | PP2300054512 - Donepezil hydroclorid | 568,000,000 | 5,680,000 |
| 30 | PP2300054513 - Donepezil hydroclorid | 221,500,000 | 2,215,000 |
| 31 | PP2300054514 - Duloxetin | 1,200,000 | 12,000 |
| 32 | PP2300054515 - Escitalopram | 520,000 | 5,200 |
| 33 | PP2300054516 - Eszopiclon | 690,000 | 6,900 |
| 34 | PP2300054517 - Etifoxinhydroclorid (chlohydrat) | 118,800,000 | 1,188,000 |
| 35 | PP2300054518 - Fluoxetin | 927,000 | 9,270 |
| 36 | PP2300054519 - Fluvoxamin | 390,000,000 | 3,900,000 |
| 37 | PP2300054520 - Galantamin | 780,000 | 7,800 |
| 38 | PP2300054521 - Glucose | 2,000,000 | 20,000 |
| 39 | PP2300054522 - Glucose | 21,600,000 | 216,000 |
| 40 | PP2300054523 - Haloperidol | 17,325,000 | 173,250 |
| 41 | PP2300054524 - Haloperidol | 18,900,000 | 189,000 |
| 42 | PP2300054525 - Irbesartan | 12,420,000 | 124,200 |
| 43 | PP2300054526 - Lamotrigin | 50,600,000 | 506,000 |
| 44 | PP2300054527 - Lamotrigine | 57,600,000 | 576,000 |
| 45 | PP2300054528 - Levetiracetam | 62,350,000 | 623,500 |
| 46 | PP2300054529 - Levetiracetam | 60,500,000 | 605,000 |
| 47 | PP2300054530 - Levetiracetam | 6,350,400,000 | 63,504,000 |
| 48 | PP2300054531 - Levetiracetam | 207,900,000 | 2,079,000 |
| 49 | PP2300054532 - Levomepromazin | 136,500,000 | 1,365,000 |
| 50 | PP2300054533 - Levosulpirid | 1,249,500,000 | 12,495,000 |
| 51 | PP2300054534 - Levosulpirid | 580,500,000 | 5,805,000 |
| 52 | PP2300054535 - Methylphenidathydroclorid | 1,764,000,000 | 17,640,000 |
| 53 | PP2300054536 - Methylphenidathydroclorid | 1,965,600,000 | 19,656,000 |
| 54 | PP2300054537 - Methylphenidathydroclorid | 1,163,745,000 | 11,637,450 |
| 55 | PP2300054538 - Mirtazapin | 88,400,000 | 884,000 |
| 56 | PP2300054539 - Mirtazapin | 275,310,000 | 2,753,100 |
| 57 | PP2300054540 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 207,900 | 2,079 |
| 58 | PP2300054541 - Natri clorid | 5,460,000 | 54,600 |
| 59 | PP2300054542 - Olanzapin | 448,000,000 | 4,480,000 |
| 60 | PP2300054543 - Olanzapin | 24,000,000 | 240,000 |
| 61 | PP2300054544 - Oxcarbazepin | 540,288,000 | 5,402,880 |
| 62 | PP2300054545 - Oxcarbazepin | 517,500,000 | 5,175,000 |
| 63 | PP2300054546 - Oxcarbazepin | 43,999,200 | 439,992 |
| 64 | PP2300054547 - Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) | 5,460,000 | 54,600 |
| 65 | PP2300054548 - Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) | 6,720,000 | 67,200 |
| 66 | PP2300054549 - Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) | 4,410,000 | 44,100 |
| 67 | PP2300054550 - Paroxetin | 1,544,150,000 | 15,441,500 |
| 68 | PP2300054551 - Paroxetin | 1,989,400,000 | 19,894,000 |
| 69 | PP2300054552 - Phenobarbital | 6,350,400 | 63,504 |
| 70 | PP2300054553 - Phenytoin | 1,392,000 | 13,920 |
| 71 | PP2300054554 - Propranolol hydroclorid | 30,000,000 | 300,000 |
| 72 | PP2300054555 - Quetiapin | 329,300,000 | 3,293,000 |
| 73 | PP2300054556 - Quetiapin | 762,000,000 | 7,620,000 |
| 74 | PP2300054557 - Quetiapin | 11,175,000,000 | 111,750,000 |
| 75 | PP2300054558 - Quetiapin | 8,173,350,000 | 81,733,500 |
| 76 | PP2300054559 - Quetiapin | 9,702,000,000 | 97,020,000 |
| 77 | PP2300054560 - Quetiapin | 894,400,000 | 8,944,000 |
| 78 | PP2300054561 - Quetiapin | 1,377,800,000 | 13,778,000 |
| 79 | PP2300054562 - Quetiapin | 1,800,000 | 18,000 |
| 80 | PP2300054563 - Quetiapin | 1,019,100,000 | 10,191,000 |
| 81 | PP2300054564 - Quetiapin | 5,760,000,000 | 57,600,000 |
| 82 | PP2300054565 - Ringer lactat | 6,464,000 | 64,640 |
| 83 | PP2300054566 - Risperidon | 28,600,000 | 286,000 |
| 84 | PP2300054567 - Salbutamol (sulfat) | 510,000 | 5,100 |
| 85 | PP2300054568 - Sertralin | 5,976,000,000 | 59,760,000 |
| 86 | PP2300054569 - Sertralin | 4,959,000,000 | 49,590,000 |
| 87 | PP2300054570 - Sertralin | 162,260,000 | 1,622,600 |
| 88 | PP2300054571 - Topiramat | 219,000,000 | 2,190,000 |
| 89 | PP2300054572 - Topiramat | 451,500,000 | 4,515,000 |
| 90 | PP2300054573 - Topiramat | 850,000,000 | 8,500,000 |
| 91 | PP2300054574 - Topiramat | 671,000,000 | 6,710,000 |
| 92 | PP2300054575 - Trazodon | 946,800 | 9,468 |
| 93 | PP2300054576 - Trihexyphenidyl hydroclorid | 68,816,000 | 688,160 |
| 94 | PP2300054577 - Valproat natri | 136,345,000 | 1,363,450 |
| 95 | PP2300054578 - Valproat natri | 427,688,800 | 4,276,888 |
| 96 | PP2300054579 - Valproat natri | 1,250,000,000 | 12,500,000 |
| 97 | PP2300054580 - Valproat natri | 248,400,000 | 2,484,000 |
| 98 | PP2300054581 - Venlafaxin | 386,900,000 | 3,869,000 |
| 99 | PP2300054582 - Venlafaxin | 345,600,000 | 3,456,000 |
| 100 | PP2300054583 - Venlafaxin | 45,000,000 | 450,000 |
| 101 | PP2300054584 - Vinpocetin | 1,260,000 | 12,600 |
| 102 | PP2300054585 - Vinpocetin | 1,365,000 | 13,650 |
| 103 | PP2300054586 - VitaminB1 | 9,728,000 | 97,280 |
| 104 | PP2300054587 - Zopiclon | 926,100,000 | 9,261,000 |
Amisulprid |
|
| Mã phần lô | PP2300054484 |
| Giá từng phần lô | 5,367,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amisulprid |
|
| Mã phần lô | PP2300054485 |
| Giá từng phần lô | 2,808,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,082,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amisulprid |
|
| Mã phần lô | PP2300054486 |
| Giá từng phần lô | 4,777,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amisulprid |
|
| Mã phần lô | PP2300054487 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054488 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300054489 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aripiprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300054490 |
| Giá từng phần lô | 944,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aripiprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300054491 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacopamonnieri |
|
| Mã phần lô | PP2300054492 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300054493 |
| Giá từng phần lô | 41,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cao khô chiết ethanol60% của cây Lạc tiên (Passiflora incarnata L.) |
|
| Mã phần lô | PP2300054494 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300054495 |
| Giá từng phần lô | 28,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cariprazin |
|
| Mã phần lô | PP2300054496 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cariprazin |
|
| Mã phần lô | PP2300054497 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cariprazin |
|
| Mã phần lô | PP2300054498 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citalopram |
|
| Mã phần lô | PP2300054499 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citalopram |
|
| Mã phần lô | PP2300054500 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citalopram |
|
| Mã phần lô | PP2300054501 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citalopram |
|
| Mã phần lô | PP2300054502 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citalopram |
|
| Mã phần lô | PP2300054503 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clozapin |
|
| Mã phần lô | PP2300054504 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clozapin |
|
| Mã phần lô | PP2300054505 |
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clozapin |
|
| Mã phần lô | PP2300054506 |
| Giá từng phần lô | 98,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 988,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clozapin |
|
| Mã phần lô | PP2300054507 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desvenlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2300054508 |
| Giá từng phần lô | 653,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300054509 |
| Giá từng phần lô | 50,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300054510 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054511 |
| Giá từng phần lô | 29,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Donepezil hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054512 |
| Giá từng phần lô | 568,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Donepezil hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054513 |
| Giá từng phần lô | 221,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Duloxetin |
|
| Mã phần lô | PP2300054514 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Escitalopram |
|
| Mã phần lô | PP2300054515 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eszopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2300054516 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etifoxinhydroclorid (chlohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300054517 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluoxetin |
|
| Mã phần lô | PP2300054518 |
| Giá từng phần lô | 927,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluvoxamin |
|
| Mã phần lô | PP2300054519 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2300054520 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300054521 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300054522 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2300054523 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2300054524 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300054525 |
| Giá từng phần lô | 12,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamotrigin |
|
| Mã phần lô | PP2300054526 |
| Giá từng phần lô | 50,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamotrigine |
|
| Mã phần lô | PP2300054527 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300054528 |
| Giá từng phần lô | 62,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300054529 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300054530 |
| Giá từng phần lô | 6,350,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300054531 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levomepromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300054532 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300054533 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300054534 |
| Giá từng phần lô | 580,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylphenidathydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054535 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylphenidathydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054536 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylphenidathydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054537 |
| Giá từng phần lô | 1,163,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,637,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2300054538 |
| Giá từng phần lô | 88,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2300054539 |
| Giá từng phần lô | 275,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,753,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300054540 |
| Giá từng phần lô | 207,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054541 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300054542 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300054543 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300054544 |
| Giá từng phần lô | 540,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,402,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300054545 |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300054546 |
| Giá từng phần lô | 43,999,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) |
|
| Mã phần lô | PP2300054547 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) |
|
| Mã phần lô | PP2300054548 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) |
|
| Mã phần lô | PP2300054549 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paroxetin |
|
| Mã phần lô | PP2300054550 |
| Giá từng phần lô | 1,544,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,441,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paroxetin |
|
| Mã phần lô | PP2300054551 |
| Giá từng phần lô | 1,989,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300054552 |
| Giá từng phần lô | 6,350,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2300054553 |
| Giá từng phần lô | 1,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054554 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300054555 |
| Giá từng phần lô | 329,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300054556 |
| Giá từng phần lô | 762,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300054557 |
| Giá từng phần lô | 11,175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300054558 |
| Giá từng phần lô | 8,173,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,733,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300054559 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300054560 |
| Giá từng phần lô | 894,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300054561 |
| Giá từng phần lô | 1,377,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,778,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300054562 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300054563 |
| Giá từng phần lô | 1,019,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300054564 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300054565 |
| Giá từng phần lô | 6,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300054566 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300054567 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300054568 |
| Giá từng phần lô | 5,976,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300054569 |
| Giá từng phần lô | 4,959,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300054570 |
| Giá từng phần lô | 162,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300054571 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300054572 |
| Giá từng phần lô | 451,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300054573 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300054574 |
| Giá từng phần lô | 671,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trazodon |
|
| Mã phần lô | PP2300054575 |
| Giá từng phần lô | 946,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054576 |
| Giá từng phần lô | 68,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300054577 |
| Giá từng phần lô | 136,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,363,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300054578 |
| Giá từng phần lô | 427,688,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,276,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300054579 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300054580 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2300054581 |
| Giá từng phần lô | 386,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2300054582 |
| Giá từng phần lô | 345,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2300054583 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300054584 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300054585 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300054586 |
| Giá từng phần lô | 9,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2300054587 |
| Giá từng phần lô | 926,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi