Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300058544-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUẬN 7 | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUẬN 7 |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300039941 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 7, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 30,772,061,160 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 615.441.224 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300085697 - Acarbose | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 2 | PP2300085698 - Acetazolamid | 500,000 | 10,000 |
| 3 | PP2300085699 - Acetyl leucin | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 4 | PP2300085700 - Acetyl leucin | 41,895,000 | 837,900 |
| 5 | PP2300085701 - Acetyl leucin | 23,060,000 | 461,200 |
| 6 | PP2300085702 - Acetylsalicylic acid | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 7 | PP2300085703 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | 19,000,000 | 380,000 |
| 8 | PP2300085704 - Aciclovir | 1,275,000 | 25,500 |
| 9 | PP2300085705 - Aciclovir | 2,025,000 | 40,500 |
| 10 | PP2300085706 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận | 578,450,000 | 11,569,000 |
| 11 | PP2300085707 - Aescin | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 12 | PP2300085708 - Alfuzosin hydroclorid | 355,000,000 | 7,100,000 |
| 13 | PP2300085709 - Alfuzosin hydroclorid | 344,500,000 | 6,890,000 |
| 14 | PP2300085710 - Alpha chymotmicrokarypsin | 27,160,000 | 543,200 |
| 15 | PP2300085711 - Alpha chymotrypsinmicroka | 4,620,000 | 92,400 |
| 16 | PP2300085712 - Alverin(citrat) | 20,790,000 | 415,800 |
| 17 | PP2300085713 - Alverin(citrat) + Simethicon | 37,500,000 | 750,000 |
| 18 | PP2300085714 - Alverin(citrat) + Simethicon | 32,000,000 | 640,000 |
| 19 | PP2300085715 - Alverin(citrat) + Simethicon | 44,730,000 | 894,600 |
| 20 | PP2300085716 - Ambroxol hydroclorid | 5,000,000 | 100,000 |
| 21 | PP2300085717 - Ambroxol hydroclorid | 16,000,000 | 320,000 |
| 22 | PP2300085718 - Aminophylin | 907,750 | 18,155 |
| 23 | PP2300085719 - Amitriptylin hydroclorid | 33,000,000 | 660,000 |
| 24 | PP2300085720 - Amlodipin | 24,870,000 | 497,400 |
| 25 | PP2300085721 - Amlodipin | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 26 | PP2300085722 - Amlodipin + Atorvastatin | 37,000,000 | 740,000 |
| 27 | PP2300085723 - Amlodipin + Atorvastatin | 32,500,000 | 650,000 |
| 28 | PP2300085724 - Amlodipin + Indapamid | 99,740,000 | 1,994,800 |
| 29 | PP2300085725 - Amlodipin + Indapamid | 99,740,000 | 1,994,800 |
| 30 | PP2300085726 - Amlodipin + Lisinopril | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 31 | PP2300085727 - Amlodipin + Losartan | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 32 | PP2300085728 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 35,910,000 | 718,200 |
| 33 | PP2300085729 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 34 | PP2300085730 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 243,500,000 | 4,870,000 |
| 35 | PP2300085731 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 143,400,000 | 2,868,000 |
| 36 | PP2300085732 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 223,980,000 | 4,479,600 |
| 37 | PP2300085733 - Ampicilin + Sulbactam | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 38 | PP2300085734 - Atorvastatin | 12,500,000 | 250,000 |
| 39 | PP2300085735 - Atorvastatin | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 40 | PP2300085736 - Atropinsulfat | 825,000 | 16,500 |
| 41 | PP2300085737 - Bacillussubtilis | 79,800,000 | 1,596,000 |
| 42 | PP2300085738 - Bacillussubtilis | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 43 | PP2300085739 - Bambuterol hydroclorid | 2,560,000 | 51,200 |
| 44 | PP2300085740 - Beclometason dipropionat | 11,200,000 | 224,000 |
| 45 | PP2300085741 - Betahistin | 3,800,000 | 76,000 |
| 46 | PP2300085742 - Betahistin | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 47 | PP2300085743 - Betahistin | 59,620,000 | 1,192,400 |
| 48 | PP2300085744 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat | 1,575,000 | 31,500 |
| 49 | PP2300085745 - Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat | 3,186,900 | 63,738 |
| 50 | PP2300085746 - Bismuth | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 51 | PP2300085747 - Bismuth subsalicylat | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 52 | PP2300085748 - Bisoprolol fumarat | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 53 | PP2300085749 - Bisoprolol fumarat | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 54 | PP2300085750 - Bisoprolol fumarat | 8,000,000 | 160,000 |
| 55 | PP2300085751 - Bisoprolol fumarat | 88,500,000 | 1,770,000 |
| 56 | PP2300085752 - Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 57 | PP2300085753 - Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 58 | PP2300085754 - Brimonidin tartrat + Timolol | 9,175,750 | 183,515 |
| 59 | PP2300085755 - Brinzolamid + Timolol | 15,540,000 | 310,800 |
| 60 | PP2300085756 - Bromhexin hydroclorid | 10,350,000 | 207,000 |
| 61 | PP2300085757 - Budesonid | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 62 | PP2300085758 - Budesonid + Formoterol fumarat | 59,200,000 | 1,184,000 |
| 63 | PP2300085759 - Budesonid + Formoterol fumarat | 51,900,000 | 1,038,000 |
| 64 | PP2300085760 - Calci carbonat + VitaminD3 | 100,800,000 | 2,016,000 |
| 65 | PP2300085761 - Calci clorid | 1,840,000 | 36,800 |
| 66 | PP2300085762 - Calci lactat pentahydrat | 18,000,000 | 360,000 |
| 67 | PP2300085763 - Calcipotriol | 28,800,000 | 576,000 |
| 68 | PP2300085764 - Calcitriol | 24,990,000 | 499,800 |
| 69 | PP2300085765 - Candesartan | 166,000,000 | 3,320,000 |
| 70 | PP2300085766 - Candesartan | 108,500,000 | 2,170,000 |
| 71 | PP2300085767 - Candesartan | 10,300,000 | 206,000 |
| 72 | PP2300085768 - Candesartan | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 73 | PP2300085769 - Cao Ginkgobiloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | 223,800,000 | 4,476,000 |
| 74 | PP2300085770 - Carbetocin | 39,803,700 | 796,074 |
| 75 | PP2300085771 - Carbetocin | 55,440,000 | 1,108,800 |
| 76 | PP2300085772 - Carvedilol | 17,500,000 | 350,000 |
| 77 | PP2300085773 - Cefaclor | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 78 | PP2300085774 - Cefaclor | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 79 | PP2300085775 - Cefaclor | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 80 | PP2300085776 - Cefaclor | 42,000,000 | 840,000 |
| 81 | PP2300085777 - Cefalexin | 33,600,000 | 672,000 |
| 82 | PP2300085778 - Cefazolin | 108,297,000 | 2,165,940 |
| 83 | PP2300085779 - Cefixim | 34,125,000 | 682,500 |
| 84 | PP2300085780 - Cefixim | 9,900,000 | 198,000 |
| 85 | PP2300085781 - Cefixim | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 86 | PP2300085782 - Cefoperazon | 130,200,000 | 2,604,000 |
| 87 | PP2300085783 - Cefoperazon + Sulbactam | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 88 | PP2300085784 - Cefpodoxim | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 89 | PP2300085785 - Cefpodoxim | 7,000,000 | 140,000 |
| 90 | PP2300085786 - Cefpodoxim | 27,300,000 | 546,000 |
| 91 | PP2300085787 - Cefpodoxim | 30,000,000 | 600,000 |
| 92 | PP2300085788 - Ceftazidim | 59,598,000 | 1,191,960 |
| 93 | PP2300085789 - Ceftriaxon | 39,564,000 | 791,280 |
| 94 | PP2300085790 - Cefuroxim | 16,750,000 | 335,000 |
| 95 | PP2300085791 - Cefuroxim | 14,540,000 | 290,800 |
| 96 | PP2300085792 - Cefuroxim | 85,060,000 | 1,701,200 |
| 97 | PP2300085793 - Celecoxib | 7,200,000 | 144,000 |
| 98 | PP2300085794 - Celecoxib | 42,760,000 | 855,200 |
| 99 | PP2300085795 - Cetirizin | 3,120,000 | 62,400 |
| 100 | PP2300085796 - Chlorpheniramin maleat | 4,200,000 | 84,000 |
| 101 | PP2300085797 - Cilostazol | 56,960,000 | 1,139,200 |
| 102 | PP2300085798 - Cilostazol | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 103 | PP2300085799 - Cinnarizin | 1,800,000 | 36,000 |
| 104 | PP2300085800 - Ciprofloxacin | 29,700,000 | 594,000 |
| 105 | PP2300085801 - Citalopram | 7,525,000 | 150,500 |
| 106 | PP2300085802 - Clobetasol propionat | 3,660,000 | 73,200 |
| 107 | PP2300085803 - Clopidogrel | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 108 | PP2300085804 - Clotrimazol | 1,300,000 | 26,000 |
| 109 | PP2300085805 - Colchicin | 2,800,000 | 56,000 |
| 110 | PP2300085806 - Cytidinmonophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium | 30,730,000 | 614,600 |
| 111 | PP2300085807 - Dapagliflozin | 206,400,000 | 4,128,000 |
| 112 | PP2300085808 - Dapagliflozin | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 113 | PP2300085809 - Dequalinium clorid | 19,421,000 | 388,420 |
| 114 | PP2300085810 - Desloratadin | 32,500,000 | 650,000 |
| 115 | PP2300085811 - Desloratadin | 3,600,000 | 72,000 |
| 116 | PP2300085812 - Dexamethason | 1,440,000 | 28,800 |
| 117 | PP2300085813 - Dexamethason | 1,860,000 | 37,200 |
| 118 | PP2300085814 - Dexchlorpheniramin maleat | 650,000 | 13,000 |
| 119 | PP2300085815 - Dextromethorphan HBr | 21,000,000 | 420,000 |
| 120 | PP2300085816 - Dextromethorphan HBr | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 121 | PP2300085817 - Diacerein | 6,160,000 | 123,200 |
| 122 | PP2300085818 - Diazepam | 1,120,000 | 22,400 |
| 123 | PP2300085819 - Diazepam | 126,000 | 2,520 |
| 124 | PP2300085820 - Diclofenac | 31,206,000 | 624,120 |
| 125 | PP2300085821 - Diclofenac | 54,204,000 | 1,084,080 |
| 126 | PP2300085822 - Diclofenac | 19,680,000 | 393,600 |
| 127 | PP2300085823 - Diclofenac natri | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 128 | PP2300085824 - Dihydroergotamin mesylat | 21,000,000 | 420,000 |
| 129 | PP2300085825 - Diltiazem hydroclorid | 13,000,000 | 260,000 |
| 130 | PP2300085826 - Dioctahedral smectit | 17,000,000 | 340,000 |
| 131 | PP2300085827 - Dioctahedral smectit | 39,500,000 | 790,000 |
| 132 | PP2300085828 - Diosmectit | 37,540,000 | 750,800 |
| 133 | PP2300085829 - Diosmin | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 134 | PP2300085830 - Diosmin + Hesperidin | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 135 | PP2300085831 - Diphenhydramin hydroclorid | 980,000 | 19,600 |
| 136 | PP2300085832 - Domperidon | 7,125,000 | 142,500 |
| 137 | PP2300085833 - Domperidon | 5,040,000 | 100,800 |
| 138 | PP2300085834 - Domperidon | 525,000 | 10,500 |
| 139 | PP2300085835 - Donepezil hydroclorid | 4,200,000 | 84,000 |
| 140 | PP2300085836 - Drotaverin clohydrat | 18,270,000 | 365,400 |
| 141 | PP2300085837 - Drotaverin clohydrat | 5,400,000 | 108,000 |
| 142 | PP2300085838 - Enalapril + Hydroclorothiazid | 16,800,000 | 336,000 |
| 143 | PP2300085839 - Enalapril + Hydroclorothiazid | 35,500,000 | 710,000 |
| 144 | PP2300085840 - Enalapril + Hydroclorothiazid | 19,500,000 | 390,000 |
| 145 | PP2300085841 - Enalapril + Hydroclorothiazid | 31,500,000 | 630,000 |
| 146 | PP2300085842 - Enoxaparin natri | 42,000,000 | 840,000 |
| 147 | PP2300085843 - Entecavir | 264,000,000 | 5,280,000 |
| 148 | PP2300085844 - Eperison hydroclorid | 54,600,000 | 1,092,000 |
| 149 | PP2300085845 - Eperison hydroclorid | 91,000,000 | 1,820,000 |
| 150 | PP2300085846 - Ephedrin hydroclorid | 14,437,500 | 288,750 |
| 151 | PP2300085847 - Eprazinon dihydroclorid | 30,000,000 | 600,000 |
| 152 | PP2300085848 - Erythropoietin alpha | 2,300,000,000 | 46,000,000 |
| 153 | PP2300085849 - Erythropoietin beta | 458,710,000 | 9,174,200 |
| 154 | PP2300085850 - Esomeprazol | 27,000,000 | 540,000 |
| 155 | PP2300085851 - Etifoxinhydroclorid (chlohydrat) | 49,500,000 | 990,000 |
| 156 | PP2300085852 - Etomidat | 2,400,000 | 48,000 |
| 157 | PP2300085853 - Etonogestrel | 34,412,000 | 688,240 |
| 158 | PP2300085854 - Etoricoxib | 40,000,000 | 800,000 |
| 159 | PP2300085855 - Ezetimibe + Atorvastatin | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 160 | PP2300085856 - Ezetimibe + Atorvastatin | 27,150,000 | 543,000 |
| 161 | PP2300085857 - Ezetimibe + Atorvastatin | 68,000,000 | 1,360,000 |
| 162 | PP2300085858 - Felodipin | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 163 | PP2300085859 - Fenofibrat | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 164 | PP2300085860 - Fenofibrat | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 165 | PP2300085861 - Fenofibrat | 30,250,000 | 605,000 |
| 166 | PP2300085862 - Fenofibrat | 316,020,000 | 6,320,400 |
| 167 | PP2300085863 - Fentanyl | 23,400,000 | 468,000 |
| 168 | PP2300085864 - Fexofenadin hydroclorid | 4,800,000 | 96,000 |
| 169 | PP2300085865 - Fexofenadin hydroclorid | 8,490,000 | 169,800 |
| 170 | PP2300085866 - Fexofenadin hydroclorid | 16,200,000 | 324,000 |
| 171 | PP2300085867 - Fexofenadin hydroclorid | 6,600,000 | 132,000 |
| 172 | PP2300085868 - Flunarizin | 15,000,000 | 300,000 |
| 173 | PP2300085869 - Flunarizin | 12,500,000 | 250,000 |
| 174 | PP2300085870 - Fluorometholon | 24,057,600 | 481,152 |
| 175 | PP2300085871 - Fluoxetin | 5,950,000 | 119,000 |
| 176 | PP2300085872 - Fluticason propionat | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 177 | PP2300085873 - Gabapentin | 15,500,000 | 310,000 |
| 178 | PP2300085874 - Gabapentin | 3,930,000 | 78,600 |
| 179 | PP2300085875 - Gabapentin | 10,000,000 | 200,000 |
| 180 | PP2300085876 - Gabapentin | 15,200,000 | 304,000 |
| 181 | PP2300085877 - Gentamicin | 100,000 | 2,000 |
| 182 | PP2300085878 - Gliclazid | 290,000,000 | 5,800,000 |
| 183 | PP2300085879 - Gliclazid | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 184 | PP2300085880 - Gliclazid | 483,000,000 | 9,660,000 |
| 185 | PP2300085881 - Glimepirid | 18,900,000 | 378,000 |
| 186 | PP2300085882 - Glimepirid | 4,760,000 | 95,200 |
| 187 | PP2300085883 - Glimepirid | 5,600,000 | 112,000 |
| 188 | PP2300085884 - Glimepirid | 27,150,000 | 543,000 |
| 189 | PP2300085885 - Glipizid | 37,800,000 | 756,000 |
| 190 | PP2300085886 - Glipizid | 59,000,000 | 1,180,000 |
| 191 | PP2300085887 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | 2,880,000 | 57,600 |
| 192 | PP2300085888 - Glucose | 6,540,000 | 130,800 |
| 193 | PP2300085889 - Glucose | 12,285,000 | 245,700 |
| 194 | PP2300085890 - Glucose | 38,220,000 | 764,400 |
| 195 | PP2300085891 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 3,750,000 | 75,000 |
| 196 | PP2300085892 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 17,662,260 | 353,246 |
| 197 | PP2300085893 - Guaiazulen + Dimethicon | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 198 | PP2300085894 - HumanHepatitis B Immunoglobulin | 68,000,000 | 1,360,000 |
| 199 | PP2300085895 - Huyết thanh kháng uốn ván | 2,526,300 | 50,526 |
| 200 | PP2300085896 - Hydroxypropylmethylcellulose | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 201 | PP2300085897 - Ibuprofen | 37,500,000 | 750,000 |
| 202 | PP2300085898 - Imidapril hydroclorid | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 203 | PP2300085899 - Imipenem + Cilastatin | 59,850,000 | 1,197,000 |
| 204 | PP2300085900 - Indapamid | 61,000,000 | 1,220,000 |
| 205 | PP2300085901 - Indapamid | 22,500,000 | 450,000 |
| 206 | PP2300085902 - Insulin người trộn (70/30) | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 207 | PP2300085903 - Insulin người trộn (70/30) | 490,000,000 | 9,800,000 |
| 208 | PP2300085904 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn | 9,000,000 | 180,000 |
| 209 | PP2300085905 - Insulin trộn (70/30) | 250,745,000 | 5,014,900 |
| 210 | PP2300085906 - Irbesartan | 4,800,000 | 96,000 |
| 211 | PP2300085907 - Irbesartan + Hydroclorothiazid | 36,200,000 | 724,000 |
| 212 | PP2300085908 - Irbesartan + Hydroclorothiazid | 15,875,000 | 317,500 |
| 213 | PP2300085909 - Irbesartan + Hydroclorothiazid | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 214 | PP2300085910 - Irbesartan + Hydroclorothiazid | 111,000,000 | 2,220,000 |
| 215 | PP2300085911 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) | 2,700,000 | 54,000 |
| 216 | PP2300085912 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) | 13,000,000 | 260,000 |
| 217 | PP2300085913 - Itraconazol | 17,250,000 | 345,000 |
| 218 | PP2300085914 - Ivabradin | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 219 | PP2300085915 - Ivabradin | 87,890,000 | 1,757,800 |
| 220 | PP2300085916 - Ivabradin | 275,000,000 | 5,500,000 |
| 221 | PP2300085917 - Ivabradin | 136,600,000 | 2,732,000 |
| 222 | PP2300085918 - Kali clorid | 2,230,400 | 44,608 |
| 223 | PP2300085919 - Kẽm gluconat | 159,600,000 | 3,192,000 |
| 224 | PP2300085920 - Kẽm gluconat | 14,700,000 | 294,000 |
| 225 | PP2300085921 - Ketamin | 1,216,000 | 24,320 |
| 226 | PP2300085922 - Ketoprofen | 141,750,000 | 2,835,000 |
| 227 | PP2300085923 - Ketorolac tromethamin | 4,200,000 | 84,000 |
| 228 | PP2300085924 - Lamivudin | 10,500,000 | 210,000 |
| 229 | PP2300085925 - Lamivudin | 19,950,000 | 399,000 |
| 230 | PP2300085926 - Lansoprazol | 4,250,000 | 85,000 |
| 231 | PP2300085927 - Lansoprazol | 1,510,000 | 30,200 |
| 232 | PP2300085928 - Lercanidipin hydroclorid | 22,680,000 | 453,600 |
| 233 | PP2300085929 - Levocetirizin | 119,875,000 | 2,397,500 |
| 234 | PP2300085930 - Levocetirizin | 12,875,000 | 257,500 |
| 235 | PP2300085931 - Levofloxacin | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 236 | PP2300085932 - Levofloxacin | 4,935,000 | 98,700 |
| 237 | PP2300085933 - Levofloxacin | 44,257,500 | 885,150 |
| 238 | PP2300085934 - Levofloxacin | 53,550,000 | 1,071,000 |
| 239 | PP2300085935 - Levofloxacin | 24,000,000 | 480,000 |
| 240 | PP2300085936 - Levofloxacin | 263,500,000 | 5,270,000 |
| 241 | PP2300085937 - Levosulpirid | 3,960,000 | 79,200 |
| 242 | PP2300085938 - Levothyroxin natri | 9,390,000 | 187,800 |
| 243 | PP2300085939 - Lidocain | 6,360,000 | 127,200 |
| 244 | PP2300085940 - Lidocain hydroclorid | 1,668,000 | 33,360 |
| 245 | PP2300085941 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | 92,160,000 | 1,843,200 |
| 246 | PP2300085942 - Linezolid | 71,600,000 | 1,432,000 |
| 247 | PP2300085943 - Lisinopril | 23,000,000 | 460,000 |
| 248 | PP2300085944 - Lisinopril | 23,600,000 | 472,000 |
| 249 | PP2300085945 - Lisinopril | 35,000,000 | 700,000 |
| 250 | PP2300085946 - Lisinopril | 56,910,000 | 1,138,200 |
| 251 | PP2300085947 - Lisinopril | 35,000,000 | 700,000 |
| 252 | PP2300085948 - Lisinopril + Hydroclorothiazid | 30,000,000 | 600,000 |
| 253 | PP2300085949 - Lisinopril + Hydroclorothiazid | 27,000,000 | 540,000 |
| 254 | PP2300085950 - Lisinopril + Hydroclorothiazid | 45,000,000 | 900,000 |
| 255 | PP2300085951 - Losartan | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 256 | PP2300085952 - Losartan | 21,800,000 | 436,000 |
| 257 | PP2300085953 - Losartan | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 258 | PP2300085954 - Losartan | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 259 | PP2300085955 - Losartan | 9,200,000 | 184,000 |
| 260 | PP2300085956 - Losartan + Hydroclorothiazid | 11,250,000 | 225,000 |
| 261 | PP2300085957 - Losartan + Hydroclorothiazid | 8,200,000 | 164,000 |
| 262 | PP2300085958 - Loteprednol etabonat | 43,900,000 | 878,000 |
| 263 | PP2300085959 - Lovastatin | 15,000,000 | 300,000 |
| 264 | PP2300085960 - Lynestrenol | 6,210,000 | 124,200 |
| 265 | PP2300085961 - Macrogol | 16,460,500 | 329,210 |
| 266 | PP2300085962 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | 6,600,000 | 132,000 |
| 267 | PP2300085963 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat | 18,000,000 | 360,000 |
| 268 | PP2300085964 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 119,700,000 | 2,394,000 |
| 269 | PP2300085965 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 70,350,000 | 1,407,000 |
| 270 | PP2300085966 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 271 | PP2300085967 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 164,000,000 | 3,280,000 |
| 272 | PP2300085968 - Magnesi sulfat | 869,400 | 17,388 |
| 273 | PP2300085969 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | 16,000,000 | 320,000 |
| 274 | PP2300085970 - Manitol | 630,000 | 12,600 |
| 275 | PP2300085971 - Mebeverin hydroclorid | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 276 | PP2300085972 - Meloxicam | 4,500,000 | 90,000 |
| 277 | PP2300085973 - Metformin hydroclorid | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 278 | PP2300085974 - Metformin hydroclorid | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 279 | PP2300085975 - Metformin hydroclorid | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 280 | PP2300085976 - Metformin hydroclorid | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 281 | PP2300085977 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 282 | PP2300085978 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid | 147,840,000 | 2,956,800 |
| 283 | PP2300085979 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid | 48,000,000 | 960,000 |
| 284 | PP2300085980 - Metformin hydroclorid + Gliclazid | 171,000,000 | 3,420,000 |
| 285 | PP2300085981 - Metformin hydroclorid + Glimepirid | 30,000,000 | 600,000 |
| 286 | PP2300085982 - Metformin hydroclorid + Glimepirid | 99,960,000 | 1,999,200 |
| 287 | PP2300085983 - Methocarbamol | 124,950,000 | 2,499,000 |
| 288 | PP2300085984 - Metoclopramid | 8,585,000 | 171,700 |
| 289 | PP2300085985 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin | 47,520,000 | 950,400 |
| 290 | PP2300085986 - Midazolam | 11,055,000 | 221,100 |
| 291 | PP2300085987 - Mifepriston | 21,420,000 | 428,400 |
| 292 | PP2300085988 - Mirtazapin | 10,500,000 | 210,000 |
| 293 | PP2300085989 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | 33,000,000 | 660,000 |
| 294 | PP2300085990 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | 77,000,000 | 1,540,000 |
| 295 | PP2300085991 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | 2,100,000 | 42,000 |
| 296 | PP2300085992 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 3,500,000 | 70,000 |
| 297 | PP2300085993 - Moxifloxacin | 22,500,000 | 450,000 |
| 298 | PP2300085994 - Moxifloxacin | 3,000,000 | 60,000 |
| 299 | PP2300085995 - Moxifloxacin | 48,000,000 | 960,000 |
| 300 | PP2300085996 - Moxifloxacin | 33,000,000 | 660,000 |
| 301 | PP2300085997 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | 110,600,000 | 2,212,000 |
| 302 | PP2300085998 - N-acetylcystein | 44,850,000 | 897,000 |
| 303 | PP2300085999 - N-acetylcystein | 8,850,000 | 177,000 |
| 304 | PP2300086000 - N-acetylcystein | 15,400,000 | 308,000 |
| 305 | PP2300086001 - Naloxon hydroclorid | 6,599,250 | 131,985 |
| 306 | PP2300086002 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 64,103,000 | 1,282,060 |
| 307 | PP2300086003 - Natri clorid | 84,950,000 | 1,699,000 |
| 308 | PP2300086004 - Natri clorid | 52,800,000 | 1,056,000 |
| 309 | PP2300086005 - Natri clorid | 49,875,000 | 997,500 |
| 310 | PP2300086006 - Natri clorid | 945,000,000 | 18,900,000 |
| 311 | PP2300086007 - Natri clorid | 2,211,300 | 44,226 |
| 312 | PP2300086008 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 22,365,000 | 447,300 |
| 313 | PP2300086009 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan | 8,050,000 | 161,000 |
| 314 | PP2300086010 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 9,500,000 | 190,000 |
| 315 | PP2300086011 - Nebivolol | 35,000,000 | 700,000 |
| 316 | PP2300086012 - Nebivolol | 24,400,000 | 488,000 |
| 317 | PP2300086013 - Nebivolol | 33,000,000 | 660,000 |
| 318 | PP2300086014 - Nebivolol | 18,300,000 | 366,000 |
| 319 | PP2300086015 - Nefopam hydroclorid | 19,800,000 | 396,000 |
| 320 | PP2300086016 - Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason3.500UI6.000UI | 20,900,500 | 418,010 |
| 321 | PP2300086017 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + 3.500UI6.000UIDexamethason | 6,228,000 | 124,560 |
| 322 | PP2300086018 - Neostigmin metylsulfat | 25,600,000 | 512,000 |
| 323 | PP2300086019 - Nhũ dịch lipid | 7,750,000 | 155,000 |
| 324 | PP2300086020 - Nicardipin hydroclorid | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 325 | PP2300086021 - Nicorandil | 278,880,000 | 5,577,600 |
| 326 | PP2300086022 - Nicorandil | 180,600,000 | 3,612,000 |
| 327 | PP2300086023 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 22,400,000 | 448,000 |
| 328 | PP2300086024 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 27,000,000 | 540,000 |
| 329 | PP2300086025 - Nước cất pha tiêm | 25,048,800 | 500,976 |
| 330 | PP2300086026 - Nước oxy già | 2,883,000 | 57,660 |
| 331 | PP2300086027 - Olanzapin | 1,180,000 | 23,600 |
| 332 | PP2300086028 - Olanzapin | 2,400,000 | 48,000 |
| 333 | PP2300086029 - Omeprazol | 43,750,000 | 875,000 |
| 334 | PP2300086030 - Omeprazol | 8,013,600 | 160,272 |
| 335 | PP2300086031 - Ondansetron | 9,200,000 | 184,000 |
| 336 | PP2300086032 - Oxcarbazepin | 3,780,000 | 75,600 |
| 337 | PP2300086033 - Paracetamol (Acetaminophen) | 1,936,800 | 38,736 |
| 338 | PP2300086034 - Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m | 133,875,000 | 2,677,500 |
| 339 | PP2300086035 - Paracetamol (Acetaminophen) | 849,600 | 16,992 |
| 340 | PP2300086036 - Paracetamol (Acetaminophen) | 8,950,000 | 179,000 |
| 341 | PP2300086037 - Paracetamol (Acetaminophen) | 1,950,000 | 39,000 |
| 342 | PP2300086038 - Paracetamol + Codein phosphat | 9,300,000 | 186,000 |
| 343 | PP2300086039 - Paracetamol + Codein phosphat | 33,900,000 | 678,000 |
| 344 | PP2300086040 - Paracetamol + Ibuprofen | 13,500,000 | 270,000 |
| 345 | PP2300086041 - Paracetamol + Methocarbamol | 4,600,000 | 92,000 |
| 346 | PP2300086042 - Pemirolast Kali | 7,676,000 | 153,520 |
| 347 | PP2300086043 - Perindopril + Indapamid | 59,640,000 | 1,192,800 |
| 348 | PP2300086044 - Perindopril arginine | 86,000,000 | 1,720,000 |
| 349 | PP2300086045 - Perindopril arginine | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 350 | PP2300086046 - Perindopril arginine+ Amlodipin | 50,615,000 | 1,012,300 |
| 351 | PP2300086047 - Perindopril arginine+ Amlodipin | 50,615,000 | 1,012,300 |
| 352 | PP2300086048 - Perindopril arginine+ Amlodipin | 89,400,000 | 1,788,000 |
| 353 | PP2300086049 - Perindopril arginine+ Amlodipin | 32,945,000 | 658,900 |
| 354 | PP2300086050 - Perindopril arginine+ Amlodipin | 32,945,000 | 658,900 |
| 355 | PP2300086051 - Perindopril arginine+ Amlodipin | 461,230,000 | 9,224,600 |
| 356 | PP2300086052 - Perindopril arginine+ Indapamid | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 357 | PP2300086053 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | 102,684,000 | 2,053,680 |
| 358 | PP2300086054 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin | 112,000,000 | 2,240,000 |
| 359 | PP2300086055 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin | 127,500,000 | 2,550,000 |
| 360 | PP2300086056 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 361 | PP2300086057 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid | 75,300,000 | 1,506,000 |
| 362 | PP2300086058 - Pethidin hydroclorid | 9,000,000 | 180,000 |
| 363 | PP2300086059 - Phenobarbital | 23,100 | 462 |
| 364 | PP2300086060 - Phenylephrin | 24,255,000 | 485,100 |
| 365 | PP2300086061 - Phytomenadion(vitamin K1) | 770,000 | 15,400 |
| 366 | PP2300086062 - Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | 1,760,000 | 35,200 |
| 367 | PP2300086063 - Piperacillin + Tazobactam | 12,999,000 | 259,980 |
| 368 | PP2300086064 - Piracetam | 12,500,000 | 250,000 |
| 369 | PP2300086065 - Piracetam | 13,475,000 | 269,500 |
| 370 | PP2300086066 - PovidonIodin | 32,040,000 | 640,800 |
| 371 | PP2300086067 - PovidonIodin | 4,620,000 | 92,400 |
| 372 | PP2300086068 - Pravastatin | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 373 | PP2300086069 - Pravastatin | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 374 | PP2300086070 - Pregabalin | 42,500,000 | 850,000 |
| 375 | PP2300086071 - Pregabalin | 22,000,000 | 440,000 |
| 376 | PP2300086072 - Probenecid | 24,000,000 | 480,000 |
| 377 | PP2300086073 - Progesteron | 37,120,000 | 742,400 |
| 378 | PP2300086074 - Progesteron | 1,890,000 | 37,800 |
| 379 | PP2300086075 - Promethazin hydroclorid | 2,400,000 | 48,000 |
| 380 | PP2300086076 - Propofol | 10,820,000 | 216,400 |
| 381 | PP2300086077 - Propylthiouracil (PTU) | 735,000 | 14,700 |
| 382 | PP2300086078 - Quetiapin | 68,040,000 | 1,360,800 |
| 383 | PP2300086079 - Quetiapin | 48,000,000 | 960,000 |
| 384 | PP2300086080 - Rabeprazol | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 385 | PP2300086081 - Ramipril | 40,000,000 | 800,000 |
| 386 | PP2300086082 - Ramipril | 19,950,000 | 399,000 |
| 387 | PP2300086083 - Ramipril | 23,940,000 | 478,800 |
| 388 | PP2300086084 - Ramipril | 13,000,000 | 260,000 |
| 389 | PP2300086085 - Rebamipid | 22,800,000 | 456,000 |
| 390 | PP2300086086 - Rebamipid | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 391 | PP2300086087 - Repaglinid | 39,500,000 | 790,000 |
| 392 | PP2300086088 - Repaglinid | 30,000,000 | 600,000 |
| 393 | PP2300086089 - Repaglinid | 59,500,000 | 1,190,000 |
| 394 | PP2300086090 - Ringer lactat | 74,256,000 | 1,485,120 |
| 395 | PP2300086091 - Risperidon | 5,200,000 | 104,000 |
| 396 | PP2300086092 - Rivaroxaban | 34,511,000 | 690,220 |
| 397 | PP2300086093 - Rocuronium bromid | 11,900,000 | 238,000 |
| 398 | PP2300086094 - Rotundin | 3,600,000 | 72,000 |
| 399 | PP2300086095 - Rupatadin | 29,500,000 | 590,000 |
| 400 | PP2300086096 - Saccharomyces boulardii | 61,047,000 | 1,220,940 |
| 401 | PP2300086097 - Saccharomyces boulardii | 13,560,000 | 271,200 |
| 402 | PP2300086098 - Salbutamol (sulfat) | 27,825,000 | 556,500 |
| 403 | PP2300086099 - Salbutamol (sulfat) | 85,130,000 | 1,702,600 |
| 404 | PP2300086100 - Salbutamol + Ipratropium bromid | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 405 | PP2300086101 - Salmeterol + Fluticason propionat | 556,180,000 | 11,123,600 |
| 406 | PP2300086102 - Sắt Fumarat+ Acid folic | 25,200,000 | 504,000 |
| 407 | PP2300086103 - Sắt gluconat + Mangangluconat + đồng gluconat | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 408 | PP2300086104 - Sắt sulfat + Folic acid | 14,245,000 | 284,900 |
| 409 | PP2300086105 - Silymarin | 47,760,000 | 955,200 |
| 410 | PP2300086106 - Simethicon | 25,140,000 | 502,800 |
| 411 | PP2300086107 - Simethicon | 16,800,000 | 336,000 |
| 412 | PP2300086108 - Sitagliptin | 24,540,000 | 490,800 |
| 413 | PP2300086109 - Sitagliptin | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 414 | PP2300086110 - Sorbitol | 5,250,000 | 105,000 |
| 415 | PP2300086111 - Spiramycin + Metronidazol | 12,600,000 | 252,000 |
| 416 | PP2300086112 - Spironolacton | 23,100,000 | 462,000 |
| 417 | PP2300086113 - Spironolacton + Furosemid | 35,800,000 | 716,000 |
| 418 | PP2300086114 - Sucralfat | 42,000,000 | 840,000 |
| 419 | PP2300086115 - Sucralfat | 30,000,000 | 600,000 |
| 420 | PP2300086116 - Sugammadex | 36,286,800 | 725,736 |
| 421 | PP2300086117 - Suxamethoniumclorid | 5,869,200 | 117,384 |
| 422 | PP2300086118 - Tacrolimus | 5,460,000 | 109,200 |
| 423 | PP2300086119 - Telmisartan | 14,000,000 | 280,000 |
| 424 | PP2300086120 - Telmisartan | 8,100,000 | 162,000 |
| 425 | PP2300086121 - Telmisartan + Hydroclorothiazid | 352,800,000 | 7,056,000 |
| 426 | PP2300086122 - Telmisartan + Hydroclorothiazid | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 427 | PP2300086123 - Telmisartan + Hydroclorothiazid | 194,775,000 | 3,895,500 |
| 428 | PP2300086124 - Terbinafin (hydroclorid) | 27,720,000 | 554,400 |
| 429 | PP2300086125 - Terbutalin sulfat | 12,600,000 | 252,000 |
| 430 | PP2300086126 - Tetracain hydroclorid | 2,252,250 | 45,045 |
| 431 | PP2300086127 - Thiamazol | 9,450,000 | 189,000 |
| 432 | PP2300086128 - Thiamazol | 21,000,000 | 420,000 |
| 433 | PP2300086129 - Timolol | 2,110,000 | 42,200 |
| 434 | PP2300086130 - Tiropramid hydroclorid | 30,000,000 | 600,000 |
| 435 | PP2300086131 - Tobramycin | 21,296,400 | 425,928 |
| 436 | PP2300086132 - Tobramycin + Dexamethason | 17,500,000 | 350,000 |
| 437 | PP2300086133 - Tobramycin + Dexamethason | 22,500,000 | 450,000 |
| 438 | PP2300086134 - Tolperison hydroclorid | 68,670,000 | 1,373,400 |
| 439 | PP2300086135 - Topiramat | 3,500,000 | 70,000 |
| 440 | PP2300086136 - Topiramat | 14,715,000 | 294,300 |
| 441 | PP2300086137 - Tranexamic acid | 15,000,000 | 300,000 |
| 442 | PP2300086138 - Tranexamic acid | 12,495,000 | 249,900 |
| 443 | PP2300086139 - Travoprost | 12,615,000 | 252,300 |
| 444 | PP2300086140 - Travoprost + Timolol | 16,000,000 | 320,000 |
| 445 | PP2300086141 - Tretinoin + Erythromycin | 8,400,000 | 168,000 |
| 446 | PP2300086142 - Tretinoin + Erythromycin | 22,600,000 | 452,000 |
| 447 | PP2300086143 - Trimetazidin dihydroclorid | 11,000,000 | 220,000 |
| 448 | PP2300086144 - Trimetazidin dihydroclorid | 5,500,000 | 110,000 |
| 449 | PP2300086145 - Trimetazidin dihydroclorid | 196,000,000 | 3,920,000 |
| 450 | PP2300086146 - Trimetazidin dihydroclorid | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 451 | PP2300086147 - Trolamin | 3,600,000 | 72,000 |
| 452 | PP2300086148 - Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid | 6,750,000 | 135,000 |
| 453 | PP2300086149 - Ursodeoxycholic acid | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 454 | PP2300086150 - Vắc xin phòng Uốn ván | 1,344,000 | 26,880 |
| 455 | PP2300086151 - Valproat natri | 12,500,000 | 250,000 |
| 456 | PP2300086152 - Valsartan | 170,700,000 | 3,414,000 |
| 457 | PP2300086153 - Valsartan | 193,000,000 | 3,860,000 |
| 458 | PP2300086154 - Valsartan | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 459 | PP2300086155 - Valsartan | 31,400,000 | 628,000 |
| 460 | PP2300086156 - Valsartan | 185,000,000 | 3,700,000 |
| 461 | PP2300086157 - Valsartan + Hydroclorothiazid | 25,200,000 | 504,000 |
| 462 | PP2300086158 - Valsartan + Hydroclorothiazid | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 463 | PP2300086159 - Valsartan + Hydroclorothiazid | 22,000,000 | 440,000 |
| 464 | PP2300086160 - Valsartan + Hydroclorothiazid | 42,000,000 | 840,000 |
| 465 | PP2300086161 - Vinpocetin | 39,900,000 | 798,000 |
| 466 | PP2300086162 - Vinpocetin | 22,000,000 | 440,000 |
| 467 | PP2300086163 - VitaminA + D | 23,080,000 | 461,600 |
| 468 | PP2300086164 - VitaminB1 | 7,000,000 | 140,000 |
| 469 | PP2300086165 - VitaminB1 + B6 + B12 | 15,400,000 | 308,000 |
| 470 | PP2300086166 - VitaminB1 + B6 + B12 | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 471 | PP2300086167 - VitaminB12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 472 | PP2300086168 - VitaminB6 | 8,250,000 | 165,000 |
| 473 | PP2300086169 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat | 12,600,000 | 252,000 |
| 474 | PP2300086170 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat | 26,100,000 | 522,000 |
| 475 | PP2300086171 - VitaminC | 57,000,000 | 1,140,000 |
| 476 | PP2300086172 - VitaminC | 15,000,000 | 300,000 |
| 477 | PP2300086173 - VitaminC | 14,750,000 | 295,000 |
| 478 | PP2300086174 - VitaminE | 5,000,000 | 100,000 |
| 479 | PP2300086175 - VitaminPP | 7,300,000 | 146,000 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300085697 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300085698 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300085699 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300085700 |
| Giá từng phần lô | 41,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300085701 |
| Giá từng phần lô | 23,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300085702 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300085703 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300085704 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300085705 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300085706 |
| Giá từng phần lô | 578,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2300085707 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085708 |
| Giá từng phần lô | 355,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085709 |
| Giá từng phần lô | 344,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotmicrokarypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300085710 |
| Giá từng phần lô | 27,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsinmicroka |
|
| Mã phần lô | PP2300085711 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverin(citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300085712 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverin(citrat) + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300085713 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverin(citrat) + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300085714 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverin(citrat) + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300085715 |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085716 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085717 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300085718 |
| Giá từng phần lô | 907,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085719 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300085720 |
| Giá từng phần lô | 24,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300085721 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300085722 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300085723 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300085724 |
| Giá từng phần lô | 99,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,994,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300085725 |
| Giá từng phần lô | 99,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,994,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300085726 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300085727 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300085728 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300085729 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300085730 |
| Giá từng phần lô | 243,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300085731 |
| Giá từng phần lô | 143,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300085732 |
| Giá từng phần lô | 223,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,479,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300085733 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300085734 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300085735 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300085736 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300085737 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300085738 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085739 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Beclometason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300085740 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300085741 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300085742 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300085743 |
| Giá từng phần lô | 59,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300085744 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300085745 |
| Giá từng phần lô | 3,186,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2300085746 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bismuth subsalicylat |
|
| Mã phần lô | PP2300085747 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300085748 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300085749 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300085750 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300085751 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300085752 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300085753 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brimonidin tartrat + Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300085754 |
| Giá từng phần lô | 9,175,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamid + Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300085755 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085756 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300085757 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid + Formoterol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300085758 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid + Formoterol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300085759 |
| Giá từng phần lô | 51,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300085760 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085761 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci lactat pentahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300085762 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2300085763 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300085764 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300085765 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300085766 |
| Giá từng phần lô | 108,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300085767 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300085768 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cao Ginkgobiloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin |
|
| Mã phần lô | PP2300085769 |
| Giá từng phần lô | 223,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300085770 |
| Giá từng phần lô | 39,803,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300085771 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300085772 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300085773 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300085774 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300085775 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300085776 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300085777 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300085778 |
| Giá từng phần lô | 108,297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,165,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300085779 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300085780 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300085781 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300085782 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300085783 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300085784 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300085785 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300085786 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300085787 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2300085788 |
| Giá từng phần lô | 59,598,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300085789 |
| Giá từng phần lô | 39,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300085790 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300085791 |
| Giá từng phần lô | 14,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300085792 |
| Giá từng phần lô | 85,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300085793 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300085794 |
| Giá từng phần lô | 42,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300085795 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300085796 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2300085797 |
| Giá từng phần lô | 56,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2300085798 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300085799 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300085800 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citalopram |
|
| Mã phần lô | PP2300085801 |
| Giá từng phần lô | 7,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300085802 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300085803 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300085804 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300085805 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidinmonophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium |
|
| Mã phần lô | PP2300085806 |
| Giá từng phần lô | 30,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300085807 |
| Giá từng phần lô | 206,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300085808 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dequalinium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085809 |
| Giá từng phần lô | 19,421,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300085810 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300085811 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300085812 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300085813 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexchlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300085814 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dextromethorphan HBr |
|
| Mã phần lô | PP2300085815 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dextromethorphan HBr |
|
| Mã phần lô | PP2300085816 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2300085817 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300085818 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300085819 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300085820 |
| Giá từng phần lô | 31,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300085821 |
| Giá từng phần lô | 54,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300085822 |
| Giá từng phần lô | 19,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300085823 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dihydroergotamin mesylat |
|
| Mã phần lô | PP2300085824 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diltiazem hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085825 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2300085826 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2300085827 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300085828 |
| Giá từng phần lô | 37,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2300085829 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300085830 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085831 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300085832 |
| Giá từng phần lô | 7,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300085833 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300085834 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Donepezil hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085835 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300085836 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300085837 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300085838 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300085839 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300085840 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300085841 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300085842 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300085843 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085844 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085845 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085846 |
| Giá từng phần lô | 14,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eprazinon dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085847 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2300085848 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2300085849 |
| Giá từng phần lô | 458,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,174,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300085850 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etifoxinhydroclorid (chlohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300085851 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etomidat |
|
| Mã phần lô | PP2300085852 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etonogestrel |
|
| Mã phần lô | PP2300085853 |
| Giá từng phần lô | 34,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300085854 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ezetimibe + Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300085855 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ezetimibe + Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300085856 |
| Giá từng phần lô | 27,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ezetimibe + Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300085857 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300085858 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300085859 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300085860 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300085861 |
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300085862 |
| Giá từng phần lô | 316,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,320,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300085863 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085864 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085865 |
| Giá từng phần lô | 8,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085866 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085867 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300085868 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300085869 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300085870 |
| Giá từng phần lô | 24,057,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluoxetin |
|
| Mã phần lô | PP2300085871 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300085872 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300085873 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300085874 |
| Giá từng phần lô | 3,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300085875 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300085876 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300085877 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300085878 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300085879 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300085880 |
| Giá từng phần lô | 483,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300085881 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300085882 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300085883 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300085884 |
| Giá từng phần lô | 27,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2300085885 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2300085886 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085887 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300085888 |
| Giá từng phần lô | 6,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300085889 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300085890 |
| Giá từng phần lô | 38,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300085891 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300085892 |
| Giá từng phần lô | 17,662,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Guaiazulen + Dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300085893 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
HumanHepatitis B Immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300085894 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300085895 |
| Giá từng phần lô | 2,526,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300085896 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300085897 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imidapril hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085898 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300085899 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300085900 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300085901 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300085902 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300085903 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300085904 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300085905 |
| Giá từng phần lô | 250,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,014,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300085906 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300085907 |
| Giá từng phần lô | 36,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300085908 |
| Giá từng phần lô | 15,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300085909 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300085910 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300085911 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300085912 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300085913 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300085914 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300085915 |
| Giá từng phần lô | 87,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,757,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300085916 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300085917 |
| Giá từng phần lô | 136,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085918 |
| Giá từng phần lô | 2,230,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300085919 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300085920 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300085921 |
| Giá từng phần lô | 1,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300085922 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac tromethamin |
|
| Mã phần lô | PP2300085923 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2300085924 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2300085925 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300085926 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300085927 |
| Giá từng phần lô | 1,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lercanidipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085928 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300085929 |
| Giá từng phần lô | 119,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300085930 |
| Giá từng phần lô | 12,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300085931 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300085932 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300085933 |
| Giá từng phần lô | 44,257,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300085934 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300085935 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300085936 |
| Giá từng phần lô | 263,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300085937 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300085938 |
| Giá từng phần lô | 9,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300085939 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085940 |
| Giá từng phần lô | 1,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2300085941 |
| Giá từng phần lô | 92,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,843,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300085942 |
| Giá từng phần lô | 71,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300085943 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300085944 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300085945 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300085946 |
| Giá từng phần lô | 56,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300085947 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300085948 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300085949 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300085950 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300085951 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300085952 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300085953 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300085954 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300085955 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300085956 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300085957 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loteprednol etabonat |
|
| Mã phần lô | PP2300085958 |
| Giá từng phần lô | 43,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300085959 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2300085960 |
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol |
|
| Mã phần lô | PP2300085961 |
| Giá từng phần lô | 16,460,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085962 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ Kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300085963 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300085964 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300085965 |
| Giá từng phần lô | 70,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300085966 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300085967 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300085968 |
| Giá từng phần lô | 869,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300085969 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300085970 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085971 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300085972 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085973 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085974 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085975 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300085976 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300085977 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300085978 |
| Giá từng phần lô | 147,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,956,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300085979 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid + Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300085980 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300085981 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300085982 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,999,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300085983 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300085984 |
| Giá từng phần lô | 8,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300085985 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300085986 |
| Giá từng phần lô | 11,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mifepriston |
|
| Mã phần lô | PP2300085987 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2300085988 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2300085989 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2300085990 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2300085991 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300085992 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300085993 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300085994 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300085995 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300085996 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300085997 |
| Giá từng phần lô | 110,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300085998 |
| Giá từng phần lô | 44,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300085999 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300086000 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300086001 |
| Giá từng phần lô | 6,599,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2300086002 |
| Giá từng phần lô | 64,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300086003 |
| Giá từng phần lô | 84,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300086004 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300086005 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300086006 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300086007 |
| Giá từng phần lô | 2,211,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300086008 |
| Giá từng phần lô | 22,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300086009 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300086010 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300086011 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300086012 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300086013 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300086014 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300086015 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason3.500UI6.000UI |
|
| Mã phần lô | PP2300086016 |
| Giá từng phần lô | 20,900,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + 3.500UI6.000UIDexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300086017 |
| Giá từng phần lô | 6,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300086018 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300086019 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300086020 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300086021 |
| Giá từng phần lô | 278,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,577,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300086022 |
| Giá từng phần lô | 180,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300086023 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300086024 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300086025 |
| Giá từng phần lô | 25,048,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300086026 |
| Giá từng phần lô | 2,883,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300086027 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300086028 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300086029 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300086030 |
| Giá từng phần lô | 8,013,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300086031 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300086032 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300086033 |
| Giá từng phần lô | 1,936,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m |
|
| Mã phần lô | PP2300086034 |
| Giá từng phần lô | 133,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300086035 |
| Giá từng phần lô | 849,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300086036 |
| Giá từng phần lô | 8,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300086037 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300086038 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300086039 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300086040 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300086041 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pemirolast Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300086042 |
| Giá từng phần lô | 7,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300086043 |
| Giá từng phần lô | 59,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300086044 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300086045 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300086046 |
| Giá từng phần lô | 50,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300086047 |
| Giá từng phần lô | 50,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300086048 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300086049 |
| Giá từng phần lô | 32,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300086050 |
| Giá từng phần lô | 32,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300086051 |
| Giá từng phần lô | 461,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,224,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300086052 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300086053 |
| Giá từng phần lô | 102,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,053,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300086054 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300086055 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300086056 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300086057 |
| Giá từng phần lô | 75,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300086058 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300086059 |
| Giá từng phần lô | 23,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300086060 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300086061 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300086062 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300086063 |
| Giá từng phần lô | 12,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300086064 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300086065 |
| Giá từng phần lô | 13,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300086066 |
| Giá từng phần lô | 32,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300086067 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300086068 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300086069 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300086070 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300086071 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Probenecid |
|
| Mã phần lô | PP2300086072 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300086073 |
| Giá từng phần lô | 37,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300086074 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300086075 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300086076 |
| Giá từng phần lô | 10,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propylthiouracil (PTU) |
|
| Mã phần lô | PP2300086077 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300086078 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300086079 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300086080 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300086081 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300086082 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300086083 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300086084 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2300086085 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2300086086 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2300086087 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2300086088 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2300086089 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300086090 |
| Giá từng phần lô | 74,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300086091 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300086092 |
| Giá từng phần lô | 34,511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300086093 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300086094 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rupatadin |
|
| Mã phần lô | PP2300086095 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300086096 |
| Giá từng phần lô | 61,047,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300086097 |
| Giá từng phần lô | 13,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300086098 |
| Giá từng phần lô | 27,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300086099 |
| Giá từng phần lô | 85,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,702,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + Ipratropium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300086100 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300086101 |
| Giá từng phần lô | 556,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,123,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt Fumarat+ Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300086102 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt gluconat + Mangangluconat + đồng gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300086103 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sulfat + Folic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300086104 |
| Giá từng phần lô | 14,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300086105 |
| Giá từng phần lô | 47,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300086106 |
| Giá từng phần lô | 25,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300086107 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300086108 |
| Giá từng phần lô | 24,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300086109 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300086110 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300086111 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300086112 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton + Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300086113 |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300086114 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300086115 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2300086116 |
| Giá từng phần lô | 36,286,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300086117 |
| Giá từng phần lô | 5,869,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300086118 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300086119 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300086120 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300086121 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300086122 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300086123 |
| Giá từng phần lô | 194,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,895,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbinafin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300086124 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300086125 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300086126 |
| Giá từng phần lô | 2,252,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300086127 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300086128 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300086129 |
| Giá từng phần lô | 2,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tiropramid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300086130 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300086131 |
| Giá từng phần lô | 21,296,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300086132 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300086133 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tolperison hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300086134 |
| Giá từng phần lô | 68,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300086135 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300086136 |
| Giá từng phần lô | 14,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300086137 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300086138 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300086139 |
| Giá từng phần lô | 12,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Travoprost + Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300086140 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tretinoin + Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300086141 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tretinoin + Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300086142 |
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300086143 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300086144 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300086145 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300086146 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trolamin |
|
| Mã phần lô | PP2300086147 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300086148 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300086149 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300086150 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300086151 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300086152 |
| Giá từng phần lô | 170,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300086153 |
| Giá từng phần lô | 193,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300086154 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300086155 |
| Giá từng phần lô | 31,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300086156 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300086157 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300086158 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300086159 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300086160 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300086161 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300086162 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D |
|
| Mã phần lô | PP2300086163 |
| Giá từng phần lô | 23,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300086164 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300086165 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300086166 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300086167 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300086168 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300086169 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300086170 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300086171 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300086172 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300086173 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300086174 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminPP |
|
| Mã phần lô | PP2300086175 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi