Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300058544-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUẬN 7
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUẬN 7
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300039941
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 30,772,061,160 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 615.441.224 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300085697 - Acarbose 175,000,000 3,500,000
2 PP2300085698 - Acetazolamid 500,000 10,000
3 PP2300085699 - Acetyl leucin 63,000,000 1,260,000
4 PP2300085700 - Acetyl leucin 41,895,000 837,900
5 PP2300085701 - Acetyl leucin 23,060,000 461,200
6 PP2300085702 - Acetylsalicylic acid 57,500,000 1,150,000
7 PP2300085703 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 19,000,000 380,000
8 PP2300085704 - Aciclovir 1,275,000 25,500
9 PP2300085705 - Aciclovir 2,025,000 40,500
10 PP2300085706 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 578,450,000 11,569,000
11 PP2300085707 - Aescin 60,000,000 1,200,000
12 PP2300085708 - Alfuzosin hydroclorid 355,000,000 7,100,000
13 PP2300085709 - Alfuzosin hydroclorid 344,500,000 6,890,000
14 PP2300085710 - Alpha chymotmicrokarypsin 27,160,000 543,200
15 PP2300085711 - Alpha chymotrypsinmicroka 4,620,000 92,400
16 PP2300085712 - Alverin(citrat) 20,790,000 415,800
17 PP2300085713 - Alverin(citrat) + Simethicon 37,500,000 750,000
18 PP2300085714 - Alverin(citrat) + Simethicon 32,000,000 640,000
19 PP2300085715 - Alverin(citrat) + Simethicon 44,730,000 894,600
20 PP2300085716 - Ambroxol hydroclorid 5,000,000 100,000
21 PP2300085717 - Ambroxol hydroclorid 16,000,000 320,000
22 PP2300085718 - Aminophylin 907,750 18,155
23 PP2300085719 - Amitriptylin hydroclorid 33,000,000 660,000
24 PP2300085720 - Amlodipin 24,870,000 497,400
25 PP2300085721 - Amlodipin 100,000,000 2,000,000
26 PP2300085722 - Amlodipin + Atorvastatin 37,000,000 740,000
27 PP2300085723 - Amlodipin + Atorvastatin 32,500,000 650,000
28 PP2300085724 - Amlodipin + Indapamid 99,740,000 1,994,800
29 PP2300085725 - Amlodipin + Indapamid 99,740,000 1,994,800
30 PP2300085726 - Amlodipin + Lisinopril 105,000,000 2,100,000
31 PP2300085727 - Amlodipin + Losartan 55,000,000 1,100,000
32 PP2300085728 - Amoxicilin + Acid clavulanic 35,910,000 718,200
33 PP2300085729 - Amoxicilin + Acid clavulanic 240,000,000 4,800,000
34 PP2300085730 - Amoxicilin + Acid clavulanic 243,500,000 4,870,000
35 PP2300085731 - Amoxicilin + Acid clavulanic 143,400,000 2,868,000
36 PP2300085732 - Amoxicilin + Acid clavulanic 223,980,000 4,479,600
37 PP2300085733 - Ampicilin + Sulbactam 330,000,000 6,600,000
38 PP2300085734 - Atorvastatin 12,500,000 250,000
39 PP2300085735 - Atorvastatin 120,000,000 2,400,000
40 PP2300085736 - Atropinsulfat 825,000 16,500
41 PP2300085737 - Bacillussubtilis 79,800,000 1,596,000
42 PP2300085738 - Bacillussubtilis 110,000,000 2,200,000
43 PP2300085739 - Bambuterol hydroclorid 2,560,000 51,200
44 PP2300085740 - Beclometason dipropionat 11,200,000 224,000
45 PP2300085741 - Betahistin 3,800,000 76,000
46 PP2300085742 - Betahistin 72,000,000 1,440,000
47 PP2300085743 - Betahistin 59,620,000 1,192,400
48 PP2300085744 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat 1,575,000 31,500
49 PP2300085745 - Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat 3,186,900 63,738
50 PP2300085746 - Bismuth 82,500,000 1,650,000
51 PP2300085747 - Bismuth subsalicylat 76,000,000 1,520,000
52 PP2300085748 - Bisoprolol fumarat 78,000,000 1,560,000
53 PP2300085749 - Bisoprolol fumarat 160,000,000 3,200,000
54 PP2300085750 - Bisoprolol fumarat 8,000,000 160,000
55 PP2300085751 - Bisoprolol fumarat 88,500,000 1,770,000
56 PP2300085752 - Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid 66,000,000 1,320,000
57 PP2300085753 - Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid 60,000,000 1,200,000
58 PP2300085754 - Brimonidin tartrat + Timolol 9,175,750 183,515
59 PP2300085755 - Brinzolamid + Timolol 15,540,000 310,800
60 PP2300085756 - Bromhexin hydroclorid 10,350,000 207,000
61 PP2300085757 - Budesonid 90,000,000 1,800,000
62 PP2300085758 - Budesonid + Formoterol fumarat 59,200,000 1,184,000
63 PP2300085759 - Budesonid + Formoterol fumarat 51,900,000 1,038,000
64 PP2300085760 - Calci carbonat + VitaminD3 100,800,000 2,016,000
65 PP2300085761 - Calci clorid 1,840,000 36,800
66 PP2300085762 - Calci lactat pentahydrat 18,000,000 360,000
67 PP2300085763 - Calcipotriol 28,800,000 576,000
68 PP2300085764 - Calcitriol 24,990,000 499,800
69 PP2300085765 - Candesartan 166,000,000 3,320,000
70 PP2300085766 - Candesartan 108,500,000 2,170,000
71 PP2300085767 - Candesartan 10,300,000 206,000
72 PP2300085768 - Candesartan 70,000,000 1,400,000
73 PP2300085769 - Cao Ginkgobiloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin 223,800,000 4,476,000
74 PP2300085770 - Carbetocin 39,803,700 796,074
75 PP2300085771 - Carbetocin 55,440,000 1,108,800
76 PP2300085772 - Carvedilol 17,500,000 350,000
77 PP2300085773 - Cefaclor 96,000,000 1,920,000
78 PP2300085774 - Cefaclor 99,000,000 1,980,000
79 PP2300085775 - Cefaclor 55,000,000 1,100,000
80 PP2300085776 - Cefaclor 42,000,000 840,000
81 PP2300085777 - Cefalexin 33,600,000 672,000
82 PP2300085778 - Cefazolin 108,297,000 2,165,940
83 PP2300085779 - Cefixim 34,125,000 682,500
84 PP2300085780 - Cefixim 9,900,000 198,000
85 PP2300085781 - Cefixim 65,000,000 1,300,000
86 PP2300085782 - Cefoperazon 130,200,000 2,604,000
87 PP2300085783 - Cefoperazon + Sulbactam 96,000,000 1,920,000
88 PP2300085784 - Cefpodoxim 50,000,000 1,000,000
89 PP2300085785 - Cefpodoxim 7,000,000 140,000
90 PP2300085786 - Cefpodoxim 27,300,000 546,000
91 PP2300085787 - Cefpodoxim 30,000,000 600,000
92 PP2300085788 - Ceftazidim 59,598,000 1,191,960
93 PP2300085789 - Ceftriaxon 39,564,000 791,280
94 PP2300085790 - Cefuroxim 16,750,000 335,000
95 PP2300085791 - Cefuroxim 14,540,000 290,800
96 PP2300085792 - Cefuroxim 85,060,000 1,701,200
97 PP2300085793 - Celecoxib 7,200,000 144,000
98 PP2300085794 - Celecoxib 42,760,000 855,200
99 PP2300085795 - Cetirizin 3,120,000 62,400
100 PP2300085796 - Chlorpheniramin maleat 4,200,000 84,000
101 PP2300085797 - Cilostazol 56,960,000 1,139,200
102 PP2300085798 - Cilostazol 180,000,000 3,600,000
103 PP2300085799 - Cinnarizin 1,800,000 36,000
104 PP2300085800 - Ciprofloxacin 29,700,000 594,000
105 PP2300085801 - Citalopram 7,525,000 150,500
106 PP2300085802 - Clobetasol propionat 3,660,000 73,200
107 PP2300085803 - Clopidogrel 120,000,000 2,400,000
108 PP2300085804 - Clotrimazol 1,300,000 26,000
109 PP2300085805 - Colchicin 2,800,000 56,000
110 PP2300085806 - Cytidinmonophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium 30,730,000 614,600
111 PP2300085807 - Dapagliflozin 206,400,000 4,128,000
112 PP2300085808 - Dapagliflozin 192,000,000 3,840,000
113 PP2300085809 - Dequalinium clorid 19,421,000 388,420
114 PP2300085810 - Desloratadin 32,500,000 650,000
115 PP2300085811 - Desloratadin 3,600,000 72,000
116 PP2300085812 - Dexamethason 1,440,000 28,800
117 PP2300085813 - Dexamethason 1,860,000 37,200
118 PP2300085814 - Dexchlorpheniramin maleat 650,000 13,000
119 PP2300085815 - Dextromethorphan HBr 21,000,000 420,000
120 PP2300085816 - Dextromethorphan HBr 126,000,000 2,520,000
121 PP2300085817 - Diacerein 6,160,000 123,200
122 PP2300085818 - Diazepam 1,120,000 22,400
123 PP2300085819 - Diazepam 126,000 2,520
124 PP2300085820 - Diclofenac 31,206,000 624,120
125 PP2300085821 - Diclofenac 54,204,000 1,084,080
126 PP2300085822 - Diclofenac 19,680,000 393,600
127 PP2300085823 - Diclofenac natri 210,000,000 4,200,000
128 PP2300085824 - Dihydroergotamin mesylat 21,000,000 420,000
129 PP2300085825 - Diltiazem hydroclorid 13,000,000 260,000
130 PP2300085826 - Dioctahedral smectit 17,000,000 340,000
131 PP2300085827 - Dioctahedral smectit 39,500,000 790,000
132 PP2300085828 - Diosmectit 37,540,000 750,800
133 PP2300085829 - Diosmin 400,000,000 8,000,000
134 PP2300085830 - Diosmin + Hesperidin 440,000,000 8,800,000
135 PP2300085831 - Diphenhydramin hydroclorid 980,000 19,600
136 PP2300085832 - Domperidon 7,125,000 142,500
137 PP2300085833 - Domperidon 5,040,000 100,800
138 PP2300085834 - Domperidon 525,000 10,500
139 PP2300085835 - Donepezil hydroclorid 4,200,000 84,000
140 PP2300085836 - Drotaverin clohydrat 18,270,000 365,400
141 PP2300085837 - Drotaverin clohydrat 5,400,000 108,000
142 PP2300085838 - Enalapril + Hydroclorothiazid 16,800,000 336,000
143 PP2300085839 - Enalapril + Hydroclorothiazid 35,500,000 710,000
144 PP2300085840 - Enalapril + Hydroclorothiazid 19,500,000 390,000
145 PP2300085841 - Enalapril + Hydroclorothiazid 31,500,000 630,000
146 PP2300085842 - Enoxaparin natri 42,000,000 840,000
147 PP2300085843 - Entecavir 264,000,000 5,280,000
148 PP2300085844 - Eperison hydroclorid 54,600,000 1,092,000
149 PP2300085845 - Eperison hydroclorid 91,000,000 1,820,000
150 PP2300085846 - Ephedrin hydroclorid 14,437,500 288,750
151 PP2300085847 - Eprazinon dihydroclorid 30,000,000 600,000
152 PP2300085848 - Erythropoietin alpha 2,300,000,000 46,000,000
153 PP2300085849 - Erythropoietin beta 458,710,000 9,174,200
154 PP2300085850 - Esomeprazol 27,000,000 540,000
155 PP2300085851 - Etifoxinhydroclorid (chlohydrat) 49,500,000 990,000
156 PP2300085852 - Etomidat 2,400,000 48,000
157 PP2300085853 - Etonogestrel 34,412,000 688,240
158 PP2300085854 - Etoricoxib 40,000,000 800,000
159 PP2300085855 - Ezetimibe + Atorvastatin 55,000,000 1,100,000
160 PP2300085856 - Ezetimibe + Atorvastatin 27,150,000 543,000
161 PP2300085857 - Ezetimibe + Atorvastatin 68,000,000 1,360,000
162 PP2300085858 - Felodipin 52,500,000 1,050,000
163 PP2300085859 - Fenofibrat 94,500,000 1,890,000
164 PP2300085860 - Fenofibrat 115,000,000 2,300,000
165 PP2300085861 - Fenofibrat 30,250,000 605,000
166 PP2300085862 - Fenofibrat 316,020,000 6,320,400
167 PP2300085863 - Fentanyl 23,400,000 468,000
168 PP2300085864 - Fexofenadin hydroclorid 4,800,000 96,000
169 PP2300085865 - Fexofenadin hydroclorid 8,490,000 169,800
170 PP2300085866 - Fexofenadin hydroclorid 16,200,000 324,000
171 PP2300085867 - Fexofenadin hydroclorid 6,600,000 132,000
172 PP2300085868 - Flunarizin 15,000,000 300,000
173 PP2300085869 - Flunarizin 12,500,000 250,000
174 PP2300085870 - Fluorometholon 24,057,600 481,152
175 PP2300085871 - Fluoxetin 5,950,000 119,000
176 PP2300085872 - Fluticason propionat 96,000,000 1,920,000
177 PP2300085873 - Gabapentin 15,500,000 310,000
178 PP2300085874 - Gabapentin 3,930,000 78,600
179 PP2300085875 - Gabapentin 10,000,000 200,000
180 PP2300085876 - Gabapentin 15,200,000 304,000
181 PP2300085877 - Gentamicin 100,000 2,000
182 PP2300085878 - Gliclazid 290,000,000 5,800,000
183 PP2300085879 - Gliclazid 69,300,000 1,386,000
184 PP2300085880 - Gliclazid 483,000,000 9,660,000
185 PP2300085881 - Glimepirid 18,900,000 378,000
186 PP2300085882 - Glimepirid 4,760,000 95,200
187 PP2300085883 - Glimepirid 5,600,000 112,000
188 PP2300085884 - Glimepirid 27,150,000 543,000
189 PP2300085885 - Glipizid 37,800,000 756,000
190 PP2300085886 - Glipizid 59,000,000 1,180,000
191 PP2300085887 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 2,880,000 57,600
192 PP2300085888 - Glucose 6,540,000 130,800
193 PP2300085889 - Glucose 12,285,000 245,700
194 PP2300085890 - Glucose 38,220,000 764,400
195 PP2300085891 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 3,750,000 75,000
196 PP2300085892 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 17,662,260 353,246
197 PP2300085893 - Guaiazulen + Dimethicon 84,000,000 1,680,000
198 PP2300085894 - HumanHepatitis B Immunoglobulin 68,000,000 1,360,000
199 PP2300085895 - Huyết thanh kháng uốn ván 2,526,300 50,526
200 PP2300085896 - Hydroxypropylmethylcellulose 63,000,000 1,260,000
201 PP2300085897 - Ibuprofen 37,500,000 750,000
202 PP2300085898 - Imidapril hydroclorid 105,000,000 2,100,000
203 PP2300085899 - Imipenem + Cilastatin 59,850,000 1,197,000
204 PP2300085900 - Indapamid 61,000,000 1,220,000
205 PP2300085901 - Indapamid 22,500,000 450,000
206 PP2300085902 - Insulin người trộn (70/30) 270,000,000 5,400,000
207 PP2300085903 - Insulin người trộn (70/30) 490,000,000 9,800,000
208 PP2300085904 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 9,000,000 180,000
209 PP2300085905 - Insulin trộn (70/30) 250,745,000 5,014,900
210 PP2300085906 - Irbesartan 4,800,000 96,000
211 PP2300085907 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 36,200,000 724,000
212 PP2300085908 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 15,875,000 317,500
213 PP2300085909 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 60,000,000 1,200,000
214 PP2300085910 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 111,000,000 2,220,000
215 PP2300085911 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 2,700,000 54,000
216 PP2300085912 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 13,000,000 260,000
217 PP2300085913 - Itraconazol 17,250,000 345,000
218 PP2300085914 - Ivabradin 180,000,000 3,600,000
219 PP2300085915 - Ivabradin 87,890,000 1,757,800
220 PP2300085916 - Ivabradin 275,000,000 5,500,000
221 PP2300085917 - Ivabradin 136,600,000 2,732,000
222 PP2300085918 - Kali clorid 2,230,400 44,608
223 PP2300085919 - Kẽm gluconat 159,600,000 3,192,000
224 PP2300085920 - Kẽm gluconat 14,700,000 294,000
225 PP2300085921 - Ketamin 1,216,000 24,320
226 PP2300085922 - Ketoprofen 141,750,000 2,835,000
227 PP2300085923 - Ketorolac tromethamin 4,200,000 84,000
228 PP2300085924 - Lamivudin 10,500,000 210,000
229 PP2300085925 - Lamivudin 19,950,000 399,000
230 PP2300085926 - Lansoprazol 4,250,000 85,000
231 PP2300085927 - Lansoprazol 1,510,000 30,200
232 PP2300085928 - Lercanidipin hydroclorid 22,680,000 453,600
233 PP2300085929 - Levocetirizin 119,875,000 2,397,500
234 PP2300085930 - Levocetirizin 12,875,000 257,500
235 PP2300085931 - Levofloxacin 60,000,000 1,200,000
236 PP2300085932 - Levofloxacin 4,935,000 98,700
237 PP2300085933 - Levofloxacin 44,257,500 885,150
238 PP2300085934 - Levofloxacin 53,550,000 1,071,000
239 PP2300085935 - Levofloxacin 24,000,000 480,000
240 PP2300085936 - Levofloxacin 263,500,000 5,270,000
241 PP2300085937 - Levosulpirid 3,960,000 79,200
242 PP2300085938 - Levothyroxin natri 9,390,000 187,800
243 PP2300085939 - Lidocain 6,360,000 127,200
244 PP2300085940 - Lidocain hydroclorid 1,668,000 33,360
245 PP2300085941 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 92,160,000 1,843,200
246 PP2300085942 - Linezolid 71,600,000 1,432,000
247 PP2300085943 - Lisinopril 23,000,000 460,000
248 PP2300085944 - Lisinopril 23,600,000 472,000
249 PP2300085945 - Lisinopril 35,000,000 700,000
250 PP2300085946 - Lisinopril 56,910,000 1,138,200
251 PP2300085947 - Lisinopril 35,000,000 700,000
252 PP2300085948 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 30,000,000 600,000
253 PP2300085949 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 27,000,000 540,000
254 PP2300085950 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 45,000,000 900,000
255 PP2300085951 - Losartan 70,000,000 1,400,000
256 PP2300085952 - Losartan 21,800,000 436,000
257 PP2300085953 - Losartan 75,000,000 1,500,000
258 PP2300085954 - Losartan 88,000,000 1,760,000
259 PP2300085955 - Losartan 9,200,000 184,000
260 PP2300085956 - Losartan + Hydroclorothiazid 11,250,000 225,000
261 PP2300085957 - Losartan + Hydroclorothiazid 8,200,000 164,000
262 PP2300085958 - Loteprednol etabonat 43,900,000 878,000
263 PP2300085959 - Lovastatin 15,000,000 300,000
264 PP2300085960 - Lynestrenol 6,210,000 124,200
265 PP2300085961 - Macrogol 16,460,500 329,210
266 PP2300085962 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid 6,600,000 132,000
267 PP2300085963 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat 18,000,000 360,000
268 PP2300085964 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 119,700,000 2,394,000
269 PP2300085965 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 70,350,000 1,407,000
270 PP2300085966 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 126,000,000 2,520,000
271 PP2300085967 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 164,000,000 3,280,000
272 PP2300085968 - Magnesi sulfat 869,400 17,388
273 PP2300085969 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd 16,000,000 320,000
274 PP2300085970 - Manitol 630,000 12,600
275 PP2300085971 - Mebeverin hydroclorid 72,000,000 1,440,000
276 PP2300085972 - Meloxicam 4,500,000 90,000
277 PP2300085973 - Metformin hydroclorid 170,000,000 3,400,000
278 PP2300085974 - Metformin hydroclorid 130,000,000 2,600,000
279 PP2300085975 - Metformin hydroclorid 76,000,000 1,520,000
280 PP2300085976 - Metformin hydroclorid 76,000,000 1,520,000
281 PP2300085977 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid 63,000,000 1,260,000
282 PP2300085978 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid 147,840,000 2,956,800
283 PP2300085979 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid 48,000,000 960,000
284 PP2300085980 - Metformin hydroclorid + Gliclazid 171,000,000 3,420,000
285 PP2300085981 - Metformin hydroclorid + Glimepirid 30,000,000 600,000
286 PP2300085982 - Metformin hydroclorid + Glimepirid 99,960,000 1,999,200
287 PP2300085983 - Methocarbamol 124,950,000 2,499,000
288 PP2300085984 - Metoclopramid 8,585,000 171,700
289 PP2300085985 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 47,520,000 950,400
290 PP2300085986 - Midazolam 11,055,000 221,100
291 PP2300085987 - Mifepriston 21,420,000 428,400
292 PP2300085988 - Mirtazapin 10,500,000 210,000
293 PP2300085989 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 33,000,000 660,000
294 PP2300085990 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 77,000,000 1,540,000
295 PP2300085991 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 2,100,000 42,000
296 PP2300085992 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 3,500,000 70,000
297 PP2300085993 - Moxifloxacin 22,500,000 450,000
298 PP2300085994 - Moxifloxacin 3,000,000 60,000
299 PP2300085995 - Moxifloxacin 48,000,000 960,000
300 PP2300085996 - Moxifloxacin 33,000,000 660,000
301 PP2300085997 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat 110,600,000 2,212,000
302 PP2300085998 - N-acetylcystein 44,850,000 897,000
303 PP2300085999 - N-acetylcystein 8,850,000 177,000
304 PP2300086000 - N-acetylcystein 15,400,000 308,000
305 PP2300086001 - Naloxon hydroclorid 6,599,250 131,985
306 PP2300086002 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 64,103,000 1,282,060
307 PP2300086003 - Natri clorid 84,950,000 1,699,000
308 PP2300086004 - Natri clorid 52,800,000 1,056,000
309 PP2300086005 - Natri clorid 49,875,000 997,500
310 PP2300086006 - Natri clorid 945,000,000 18,900,000
311 PP2300086007 - Natri clorid 2,211,300 44,226
312 PP2300086008 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 22,365,000 447,300
313 PP2300086009 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan 8,050,000 161,000
314 PP2300086010 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 9,500,000 190,000
315 PP2300086011 - Nebivolol 35,000,000 700,000
316 PP2300086012 - Nebivolol 24,400,000 488,000
317 PP2300086013 - Nebivolol 33,000,000 660,000
318 PP2300086014 - Nebivolol 18,300,000 366,000
319 PP2300086015 - Nefopam hydroclorid 19,800,000 396,000
320 PP2300086016 - Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason3.500UI6.000UI 20,900,500 418,010
321 PP2300086017 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + 3.500UI6.000UIDexamethason 6,228,000 124,560
322 PP2300086018 - Neostigmin metylsulfat 25,600,000 512,000
323 PP2300086019 - Nhũ dịch lipid 7,750,000 155,000
324 PP2300086020 - Nicardipin hydroclorid 84,000,000 1,680,000
325 PP2300086021 - Nicorandil 278,880,000 5,577,600
326 PP2300086022 - Nicorandil 180,600,000 3,612,000
327 PP2300086023 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 22,400,000 448,000
328 PP2300086024 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 27,000,000 540,000
329 PP2300086025 - Nước cất pha tiêm 25,048,800 500,976
330 PP2300086026 - Nước oxy già 2,883,000 57,660
331 PP2300086027 - Olanzapin 1,180,000 23,600
332 PP2300086028 - Olanzapin 2,400,000 48,000
333 PP2300086029 - Omeprazol 43,750,000 875,000
334 PP2300086030 - Omeprazol 8,013,600 160,272
335 PP2300086031 - Ondansetron 9,200,000 184,000
336 PP2300086032 - Oxcarbazepin 3,780,000 75,600
337 PP2300086033 - Paracetamol (Acetaminophen) 1,936,800 38,736
338 PP2300086034 - Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m 133,875,000 2,677,500
339 PP2300086035 - Paracetamol (Acetaminophen) 849,600 16,992
340 PP2300086036 - Paracetamol (Acetaminophen) 8,950,000 179,000
341 PP2300086037 - Paracetamol (Acetaminophen) 1,950,000 39,000
342 PP2300086038 - Paracetamol + Codein phosphat 9,300,000 186,000
343 PP2300086039 - Paracetamol + Codein phosphat 33,900,000 678,000
344 PP2300086040 - Paracetamol + Ibuprofen 13,500,000 270,000
345 PP2300086041 - Paracetamol + Methocarbamol 4,600,000 92,000
346 PP2300086042 - Pemirolast Kali 7,676,000 153,520
347 PP2300086043 - Perindopril + Indapamid 59,640,000 1,192,800
348 PP2300086044 - Perindopril arginine 86,000,000 1,720,000
349 PP2300086045 - Perindopril arginine 102,000,000 2,040,000
350 PP2300086046 - Perindopril arginine+ Amlodipin 50,615,000 1,012,300
351 PP2300086047 - Perindopril arginine+ Amlodipin 50,615,000 1,012,300
352 PP2300086048 - Perindopril arginine+ Amlodipin 89,400,000 1,788,000
353 PP2300086049 - Perindopril arginine+ Amlodipin 32,945,000 658,900
354 PP2300086050 - Perindopril arginine+ Amlodipin 32,945,000 658,900
355 PP2300086051 - Perindopril arginine+ Amlodipin 461,230,000 9,224,600
356 PP2300086052 - Perindopril arginine+ Indapamid 80,000,000 1,600,000
357 PP2300086053 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin 102,684,000 2,053,680
358 PP2300086054 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin 112,000,000 2,240,000
359 PP2300086055 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin 127,500,000 2,550,000
360 PP2300086056 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid 63,000,000 1,260,000
361 PP2300086057 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid 75,300,000 1,506,000
362 PP2300086058 - Pethidin hydroclorid 9,000,000 180,000
363 PP2300086059 - Phenobarbital 23,100 462
364 PP2300086060 - Phenylephrin 24,255,000 485,100
365 PP2300086061 - Phytomenadion(vitamin K1) 770,000 15,400
366 PP2300086062 - Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh 1,760,000 35,200
367 PP2300086063 - Piperacillin + Tazobactam 12,999,000 259,980
368 PP2300086064 - Piracetam 12,500,000 250,000
369 PP2300086065 - Piracetam 13,475,000 269,500
370 PP2300086066 - PovidonIodin 32,040,000 640,800
371 PP2300086067 - PovidonIodin 4,620,000 92,400
372 PP2300086068 - Pravastatin 63,000,000 1,260,000
373 PP2300086069 - Pravastatin 140,000,000 2,800,000
374 PP2300086070 - Pregabalin 42,500,000 850,000
375 PP2300086071 - Pregabalin 22,000,000 440,000
376 PP2300086072 - Probenecid 24,000,000 480,000
377 PP2300086073 - Progesteron 37,120,000 742,400
378 PP2300086074 - Progesteron 1,890,000 37,800
379 PP2300086075 - Promethazin hydroclorid 2,400,000 48,000
380 PP2300086076 - Propofol 10,820,000 216,400
381 PP2300086077 - Propylthiouracil (PTU) 735,000 14,700
382 PP2300086078 - Quetiapin 68,040,000 1,360,800
383 PP2300086079 - Quetiapin 48,000,000 960,000
384 PP2300086080 - Rabeprazol 94,500,000 1,890,000
385 PP2300086081 - Ramipril 40,000,000 800,000
386 PP2300086082 - Ramipril 19,950,000 399,000
387 PP2300086083 - Ramipril 23,940,000 478,800
388 PP2300086084 - Ramipril 13,000,000 260,000
389 PP2300086085 - Rebamipid 22,800,000 456,000
390 PP2300086086 - Rebamipid 90,000,000 1,800,000
391 PP2300086087 - Repaglinid 39,500,000 790,000
392 PP2300086088 - Repaglinid 30,000,000 600,000
393 PP2300086089 - Repaglinid 59,500,000 1,190,000
394 PP2300086090 - Ringer lactat 74,256,000 1,485,120
395 PP2300086091 - Risperidon 5,200,000 104,000
396 PP2300086092 - Rivaroxaban 34,511,000 690,220
397 PP2300086093 - Rocuronium bromid 11,900,000 238,000
398 PP2300086094 - Rotundin 3,600,000 72,000
399 PP2300086095 - Rupatadin 29,500,000 590,000
400 PP2300086096 - Saccharomyces boulardii 61,047,000 1,220,940
401 PP2300086097 - Saccharomyces boulardii 13,560,000 271,200
402 PP2300086098 - Salbutamol (sulfat) 27,825,000 556,500
403 PP2300086099 - Salbutamol (sulfat) 85,130,000 1,702,600
404 PP2300086100 - Salbutamol + Ipratropium bromid 63,000,000 1,260,000
405 PP2300086101 - Salmeterol + Fluticason propionat 556,180,000 11,123,600
406 PP2300086102 - Sắt Fumarat+ Acid folic 25,200,000 504,000
407 PP2300086103 - Sắt gluconat + Mangangluconat + đồng gluconat 189,000,000 3,780,000
408 PP2300086104 - Sắt sulfat + Folic acid 14,245,000 284,900
409 PP2300086105 - Silymarin 47,760,000 955,200
410 PP2300086106 - Simethicon 25,140,000 502,800
411 PP2300086107 - Simethicon 16,800,000 336,000
412 PP2300086108 - Sitagliptin 24,540,000 490,800
413 PP2300086109 - Sitagliptin 60,000,000 1,200,000
414 PP2300086110 - Sorbitol 5,250,000 105,000
415 PP2300086111 - Spiramycin + Metronidazol 12,600,000 252,000
416 PP2300086112 - Spironolacton 23,100,000 462,000
417 PP2300086113 - Spironolacton + Furosemid 35,800,000 716,000
418 PP2300086114 - Sucralfat 42,000,000 840,000
419 PP2300086115 - Sucralfat 30,000,000 600,000
420 PP2300086116 - Sugammadex 36,286,800 725,736
421 PP2300086117 - Suxamethoniumclorid 5,869,200 117,384
422 PP2300086118 - Tacrolimus 5,460,000 109,200
423 PP2300086119 - Telmisartan 14,000,000 280,000
424 PP2300086120 - Telmisartan 8,100,000 162,000
425 PP2300086121 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 352,800,000 7,056,000
426 PP2300086122 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 151,200,000 3,024,000
427 PP2300086123 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 194,775,000 3,895,500
428 PP2300086124 - Terbinafin (hydroclorid) 27,720,000 554,400
429 PP2300086125 - Terbutalin sulfat 12,600,000 252,000
430 PP2300086126 - Tetracain hydroclorid 2,252,250 45,045
431 PP2300086127 - Thiamazol 9,450,000 189,000
432 PP2300086128 - Thiamazol 21,000,000 420,000
433 PP2300086129 - Timolol 2,110,000 42,200
434 PP2300086130 - Tiropramid hydroclorid 30,000,000 600,000
435 PP2300086131 - Tobramycin 21,296,400 425,928
436 PP2300086132 - Tobramycin + Dexamethason 17,500,000 350,000
437 PP2300086133 - Tobramycin + Dexamethason 22,500,000 450,000
438 PP2300086134 - Tolperison hydroclorid 68,670,000 1,373,400
439 PP2300086135 - Topiramat 3,500,000 70,000
440 PP2300086136 - Topiramat 14,715,000 294,300
441 PP2300086137 - Tranexamic acid 15,000,000 300,000
442 PP2300086138 - Tranexamic acid 12,495,000 249,900
443 PP2300086139 - Travoprost 12,615,000 252,300
444 PP2300086140 - Travoprost + Timolol 16,000,000 320,000
445 PP2300086141 - Tretinoin + Erythromycin 8,400,000 168,000
446 PP2300086142 - Tretinoin + Erythromycin 22,600,000 452,000
447 PP2300086143 - Trimetazidin dihydroclorid 11,000,000 220,000
448 PP2300086144 - Trimetazidin dihydroclorid 5,500,000 110,000
449 PP2300086145 - Trimetazidin dihydroclorid 196,000,000 3,920,000
450 PP2300086146 - Trimetazidin dihydroclorid 60,000,000 1,200,000
451 PP2300086147 - Trolamin 3,600,000 72,000
452 PP2300086148 - Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid 6,750,000 135,000
453 PP2300086149 - Ursodeoxycholic acid 85,000,000 1,700,000
454 PP2300086150 - Vắc xin phòng Uốn ván 1,344,000 26,880
455 PP2300086151 - Valproat natri 12,500,000 250,000
456 PP2300086152 - Valsartan 170,700,000 3,414,000
457 PP2300086153 - Valsartan 193,000,000 3,860,000
458 PP2300086154 - Valsartan 150,000,000 3,000,000
459 PP2300086155 - Valsartan 31,400,000 628,000
460 PP2300086156 - Valsartan 185,000,000 3,700,000
461 PP2300086157 - Valsartan + Hydroclorothiazid 25,200,000 504,000
462 PP2300086158 - Valsartan + Hydroclorothiazid 72,000,000 1,440,000
463 PP2300086159 - Valsartan + Hydroclorothiazid 22,000,000 440,000
464 PP2300086160 - Valsartan + Hydroclorothiazid 42,000,000 840,000
465 PP2300086161 - Vinpocetin 39,900,000 798,000
466 PP2300086162 - Vinpocetin 22,000,000 440,000
467 PP2300086163 - VitaminA + D 23,080,000 461,600
468 PP2300086164 - VitaminB1 7,000,000 140,000
469 PP2300086165 - VitaminB1 + B6 + B12 15,400,000 308,000
470 PP2300086166 - VitaminB1 + B6 + B12 72,000,000 1,440,000
471 PP2300086167 - VitaminB12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 140,000,000 2,800,000
472 PP2300086168 - VitaminB6 8,250,000 165,000
473 PP2300086169 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 12,600,000 252,000
474 PP2300086170 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 26,100,000 522,000
475 PP2300086171 - VitaminC 57,000,000 1,140,000
476 PP2300086172 - VitaminC 15,000,000 300,000
477 PP2300086173 - VitaminC 14,750,000 295,000
478 PP2300086174 - VitaminE 5,000,000 100,000
479 PP2300086175 - VitaminPP 7,300,000 146,000
Acarbose
Mã phần lô PP2300085697
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300085698
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300085699
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300085700
Giá từng phần lô 41,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300085701
Giá từng phần lô 23,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300085702
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300085703
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300085704
Giá từng phần lô 1,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300085705
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300085706
Giá từng phần lô 578,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aescin
Mã phần lô PP2300085707
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300085708
Giá từng phần lô 355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300085709
Giá từng phần lô 344,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotmicrokarypsin
Mã phần lô PP2300085710
Giá từng phần lô 27,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsinmicroka
Mã phần lô PP2300085711
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverin(citrat)
Mã phần lô PP2300085712
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverin(citrat) + Simethicon
Mã phần lô PP2300085713
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverin(citrat) + Simethicon
Mã phần lô PP2300085714
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverin(citrat) + Simethicon
Mã phần lô PP2300085715
Giá từng phần lô 44,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2300085716
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2300085717
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300085718
Giá từng phần lô 907,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300085719
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300085720
Giá từng phần lô 24,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300085721
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300085722
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300085723
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Indapamid
Mã phần lô PP2300085724
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,994,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Indapamid
Mã phần lô PP2300085725
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,994,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Lisinopril
Mã phần lô PP2300085726
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Losartan
Mã phần lô PP2300085727
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300085728
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300085729
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300085730
Giá từng phần lô 243,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300085731
Giá từng phần lô 143,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300085732
Giá từng phần lô 223,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,479,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300085733
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300085734
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300085735
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300085736
Giá từng phần lô 825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300085737
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300085738
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2300085739
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Beclometason dipropionat
Mã phần lô PP2300085740
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300085741
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300085742
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300085743
Giá từng phần lô 59,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300085744
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat
Mã phần lô PP2300085745
Giá từng phần lô 3,186,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,738
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bismuth
Mã phần lô PP2300085746
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bismuth subsalicylat
Mã phần lô PP2300085747
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300085748
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300085749
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300085750
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300085751
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300085752
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300085753
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brimonidin tartrat + Timolol
Mã phần lô PP2300085754
Giá từng phần lô 9,175,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamid + Timolol
Mã phần lô PP2300085755
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300085756
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300085757
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + Formoterol fumarat
Mã phần lô PP2300085758
Giá từng phần lô 59,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + Formoterol fumarat
Mã phần lô PP2300085759
Giá từng phần lô 51,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300085760
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300085761
Giá từng phần lô 1,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci lactat pentahydrat
Mã phần lô PP2300085762
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300085763
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300085764
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300085765
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300085766
Giá từng phần lô 108,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300085767
Giá từng phần lô 10,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300085768
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cao Ginkgobiloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
Mã phần lô PP2300085769
Giá từng phần lô 223,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300085770
Giá từng phần lô 39,803,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,074
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300085771
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300085772
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300085773
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300085774
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300085775
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300085776
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300085777
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300085778
Giá từng phần lô 108,297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,165,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300085779
Giá từng phần lô 34,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300085780
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300085781
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300085782
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300085783
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300085784
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300085785
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300085786
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300085787
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300085788
Giá từng phần lô 59,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300085789
Giá từng phần lô 39,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300085790
Giá từng phần lô 16,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300085791
Giá từng phần lô 14,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300085792
Giá từng phần lô 85,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300085793
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300085794
Giá từng phần lô 42,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300085795
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300085796
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilostazol
Mã phần lô PP2300085797
Giá từng phần lô 56,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilostazol
Mã phần lô PP2300085798
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300085799
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300085800
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citalopram
Mã phần lô PP2300085801
Giá từng phần lô 7,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300085802
Giá từng phần lô 3,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300085803
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300085804
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300085805
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidinmonophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
Mã phần lô PP2300085806
Giá từng phần lô 30,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300085807
Giá từng phần lô 206,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300085808
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2300085809
Giá từng phần lô 19,421,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300085810
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300085811
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300085812
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300085813
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexchlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300085814
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextromethorphan HBr
Mã phần lô PP2300085815
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextromethorphan HBr
Mã phần lô PP2300085816
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300085817
Giá từng phần lô 6,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300085818
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300085819
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300085820
Giá từng phần lô 31,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300085821
Giá từng phần lô 54,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300085822
Giá từng phần lô 19,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300085823
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dihydroergotamin mesylat
Mã phần lô PP2300085824
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diltiazem hydroclorid
Mã phần lô PP2300085825
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300085826
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300085827
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300085828
Giá từng phần lô 37,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300085829
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300085830
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300085831
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300085832
Giá từng phần lô 7,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300085833
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300085834
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Donepezil hydroclorid
Mã phần lô PP2300085835
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300085836
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300085837
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300085838
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300085839
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300085840
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300085841
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300085842
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300085843
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2300085844
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2300085845
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300085846
Giá từng phần lô 14,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eprazinon dihydroclorid
Mã phần lô PP2300085847
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300085848
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2300085849
Giá từng phần lô 458,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,174,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300085850
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etifoxinhydroclorid (chlohydrat)
Mã phần lô PP2300085851
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etomidat
Mã phần lô PP2300085852
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etonogestrel
Mã phần lô PP2300085853
Giá từng phần lô 34,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300085854
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ezetimibe + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300085855
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ezetimibe + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300085856
Giá từng phần lô 27,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ezetimibe + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300085857
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300085858
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300085859
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300085860
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300085861
Giá từng phần lô 30,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300085862
Giá từng phần lô 316,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300085863
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300085864
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300085865
Giá từng phần lô 8,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300085866
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300085867
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300085868
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300085869
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300085870
Giá từng phần lô 24,057,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluoxetin
Mã phần lô PP2300085871
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300085872
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300085873
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300085874
Giá từng phần lô 3,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300085875
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300085876
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin
Mã phần lô PP2300085877
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300085878
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300085879
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300085880
Giá từng phần lô 483,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300085881
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300085882
Giá từng phần lô 4,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300085883
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300085884
Giá từng phần lô 27,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glipizid
Mã phần lô PP2300085885
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glipizid
Mã phần lô PP2300085886
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300085887
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300085888
Giá từng phần lô 6,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300085889
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300085890
Giá từng phần lô 38,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300085891
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300085892
Giá từng phần lô 17,662,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,246
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Guaiazulen + Dimethicon
Mã phần lô PP2300085893
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
HumanHepatitis B Immunoglobulin
Mã phần lô PP2300085894
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300085895
Giá từng phần lô 2,526,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,526
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300085896
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300085897
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imidapril hydroclorid
Mã phần lô PP2300085898
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300085899
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300085900
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300085901
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300085902
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300085903
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300085904
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300085905
Giá từng phần lô 250,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,014,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300085906
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300085907
Giá từng phần lô 36,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300085908
Giá từng phần lô 15,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300085909
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300085910
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300085911
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300085912
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300085913
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300085914
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300085915
Giá từng phần lô 87,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,757,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300085916
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300085917
Giá từng phần lô 136,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300085918
Giá từng phần lô 2,230,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300085919
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300085920
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300085921
Giá từng phần lô 1,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300085922
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac tromethamin
Mã phần lô PP2300085923
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300085924
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300085925
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300085926
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300085927
Giá từng phần lô 1,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300085928
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300085929
Giá từng phần lô 119,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,397,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300085930
Giá từng phần lô 12,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300085931
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300085932
Giá từng phần lô 4,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300085933
Giá từng phần lô 44,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300085934
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300085935
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300085936
Giá từng phần lô 263,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300085937
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2300085938
Giá từng phần lô 9,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300085939
Giá từng phần lô 6,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2300085940
Giá từng phần lô 1,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
Mã phần lô PP2300085941
Giá từng phần lô 92,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,843,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300085942
Giá từng phần lô 71,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300085943
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300085944
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300085945
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300085946
Giá từng phần lô 56,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300085947
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300085948
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300085949
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300085950
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300085951
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300085952
Giá từng phần lô 21,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300085953
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300085954
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300085955
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300085956
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300085957
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loteprednol etabonat
Mã phần lô PP2300085958
Giá từng phần lô 43,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300085959
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lynestrenol
Mã phần lô PP2300085960
Giá từng phần lô 6,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol
Mã phần lô PP2300085961
Giá từng phần lô 16,460,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
Mã phần lô PP2300085962
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ Kali aspartat
Mã phần lô PP2300085963
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300085964
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300085965
Giá từng phần lô 70,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300085966
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300085967
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300085968
Giá từng phần lô 869,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300085969
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300085970
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300085971
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300085972
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300085973
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300085974
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300085975
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300085976
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
Mã phần lô PP2300085977
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
Mã phần lô PP2300085978
Giá từng phần lô 147,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,956,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
Mã phần lô PP2300085979
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid + Gliclazid
Mã phần lô PP2300085980
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid + Glimepirid
Mã phần lô PP2300085981
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid + Glimepirid
Mã phần lô PP2300085982
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300085983
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300085984
Giá từng phần lô 8,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2300085985
Giá từng phần lô 47,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300085986
Giá từng phần lô 11,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mifepriston
Mã phần lô PP2300085987
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mirtazapin
Mã phần lô PP2300085988
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300085989
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300085990
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300085991
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300085992
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300085993
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300085994
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300085995
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300085996
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
Mã phần lô PP2300085997
Giá từng phần lô 110,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300085998
Giá từng phần lô 44,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300085999
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300086000
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300086001
Giá từng phần lô 6,599,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Mã phần lô PP2300086002
Giá từng phần lô 64,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300086003
Giá từng phần lô 84,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300086004
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300086005
Giá từng phần lô 49,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300086006
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300086007
Giá từng phần lô 2,211,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,226
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300086008
Giá từng phần lô 22,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300086009
Giá từng phần lô 8,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300086010
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300086011
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300086012
Giá từng phần lô 24,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300086013
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300086014
Giá từng phần lô 18,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300086015
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason3.500UI6.000UI
Mã phần lô PP2300086016
Giá từng phần lô 20,900,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + 3.500UI6.000UIDexamethason
Mã phần lô PP2300086017
Giá từng phần lô 6,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300086018
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300086019
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300086020
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300086021
Giá từng phần lô 278,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,577,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300086022
Giá từng phần lô 180,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300086023
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300086024
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300086025
Giá từng phần lô 25,048,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300086026
Giá từng phần lô 2,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300086027
Giá từng phần lô 1,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300086028
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300086029
Giá từng phần lô 43,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300086030
Giá từng phần lô 8,013,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300086031
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300086032
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300086033
Giá từng phần lô 1,936,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m
Mã phần lô PP2300086034
Giá từng phần lô 133,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300086035
Giá từng phần lô 849,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300086036
Giá từng phần lô 8,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300086037
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300086038
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300086039
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2300086040
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2300086041
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemirolast Kali
Mã phần lô PP2300086042
Giá từng phần lô 7,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + Indapamid
Mã phần lô PP2300086043
Giá từng phần lô 59,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300086044
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300086045
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300086046
Giá từng phần lô 50,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300086047
Giá từng phần lô 50,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300086048
Giá từng phần lô 89,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300086049
Giá từng phần lô 32,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300086050
Giá từng phần lô 32,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300086051
Giá từng phần lô 461,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,224,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Indapamid
Mã phần lô PP2300086052
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2300086053
Giá từng phần lô 102,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300086054
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300086055
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
Mã phần lô PP2300086056
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
Mã phần lô PP2300086057
Giá từng phần lô 75,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300086058
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300086059
Giá từng phần lô 23,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300086060
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300086061
Giá từng phần lô 770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300086062
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300086063
Giá từng phần lô 12,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300086064
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300086065
Giá từng phần lô 13,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300086066
Giá từng phần lô 32,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300086067
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300086068
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300086069
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300086070
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300086071
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Probenecid
Mã phần lô PP2300086072
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300086073
Giá từng phần lô 37,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300086074
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300086075
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300086076
Giá từng phần lô 10,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2300086077
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300086078
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300086079
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300086080
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300086081
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300086082
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300086083
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300086084
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rebamipid
Mã phần lô PP2300086085
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rebamipid
Mã phần lô PP2300086086
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Repaglinid
Mã phần lô PP2300086087
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Repaglinid
Mã phần lô PP2300086088
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Repaglinid
Mã phần lô PP2300086089
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300086090
Giá từng phần lô 74,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300086091
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300086092
Giá từng phần lô 34,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300086093
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300086094
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rupatadin
Mã phần lô PP2300086095
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300086096
Giá từng phần lô 61,047,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300086097
Giá từng phần lô 13,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300086098
Giá từng phần lô 27,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300086099
Giá từng phần lô 85,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + Ipratropium bromid
Mã phần lô PP2300086100
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300086101
Giá từng phần lô 556,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,123,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt Fumarat+ Acid folic
Mã phần lô PP2300086102
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt gluconat + Mangangluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2300086103
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sulfat + Folic acid
Mã phần lô PP2300086104
Giá từng phần lô 14,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300086105
Giá từng phần lô 47,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300086106
Giá từng phần lô 25,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300086107
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300086108
Giá từng phần lô 24,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300086109
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300086110
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2300086111
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300086112
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton + Furosemid
Mã phần lô PP2300086113
Giá từng phần lô 35,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300086114
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300086115
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex
Mã phần lô PP2300086116
Giá từng phần lô 36,286,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300086117
Giá từng phần lô 5,869,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300086118
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300086119
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300086120
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300086121
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300086122
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300086123
Giá từng phần lô 194,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,895,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300086124
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2300086125
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracain hydroclorid
Mã phần lô PP2300086126
Giá từng phần lô 2,252,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300086127
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300086128
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300086129
Giá từng phần lô 2,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tiropramid hydroclorid
Mã phần lô PP2300086130
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300086131
Giá từng phần lô 21,296,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2300086132
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2300086133
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tolperison hydroclorid
Mã phần lô PP2300086134
Giá từng phần lô 68,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300086135
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300086136
Giá từng phần lô 14,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300086137
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300086138
Giá từng phần lô 12,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost
Mã phần lô PP2300086139
Giá từng phần lô 12,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost + Timolol
Mã phần lô PP2300086140
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tretinoin + Erythromycin
Mã phần lô PP2300086141
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tretinoin + Erythromycin
Mã phần lô PP2300086142
Giá từng phần lô 22,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300086143
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300086144
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300086145
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300086146
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trolamin
Mã phần lô PP2300086147
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid
Mã phần lô PP2300086148
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300086149
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Uốn ván
Mã phần lô PP2300086150
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300086151
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300086152
Giá từng phần lô 170,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300086153
Giá từng phần lô 193,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300086154
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300086155
Giá từng phần lô 31,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300086156
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300086157
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300086158
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300086159
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300086160
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300086161
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300086162
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D
Mã phần lô PP2300086163
Giá từng phần lô 23,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300086164
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300086165
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300086166
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2300086167
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300086168
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300086169
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300086170
Giá từng phần lô 26,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300086171
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300086172
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300086173
Giá từng phần lô 14,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300086174
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300086175
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->