Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300067334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2023 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300041821 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 37,153,804,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 742.971.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300093815 - Acetylsalicylic acid | 503,700 | 10,000 |
| 2 | PP2300093816 - Acid amin | 44,670,150 | 893,000 |
| 3 | PP2300093817 - Acid amin | 9,004,500 | 180,000 |
| 4 | PP2300093818 - Acid amin | 31,830,750 | 636,000 |
| 5 | PP2300093819 - Acid amin | 244,530,000 | 4,890,000 |
| 6 | PP2300093820 - Acid amin | 180,978,000 | 3,619,000 |
| 7 | PP2300093821 - Acid amin (+ điện giải) | 2,039,500 | 40,000 |
| 8 | PP2300093822 - Acid amin + glucose(+ điện giải) | 1,151,400,000 | 23,028,000 |
| 9 | PP2300093823 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan | 40,000,000 | 800,000 |
| 10 | PP2300093824 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận | 10,463,220 | 209,000 |
| 11 | PP2300093825 - Acid tiaprofenic | 5,800,000 | 116,000 |
| 12 | PP2300093826 - Adalimumab | 425,988,992 | 8,519,000 |
| 13 | PP2300093827 - Aescin | 321,600,000 | 6,432,000 |
| 14 | PP2300093828 - Albumin | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 15 | PP2300093829 - Albumin | 183,743,780 | 3,674,000 |
| 16 | PP2300093830 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | 13,350,000 | 267,000 |
| 17 | PP2300093831 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | 25,500,000 | 510,000 |
| 18 | PP2300093832 - Alpha chymotrypsinmicroka | 125,497,710 | 2,509,000 |
| 19 | PP2300093833 - Alpha chymotrypsinmicroka | 26,262,600 | 525,000 |
| 20 | PP2300093834 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 1,264,770,000 | 25,295,000 |
| 21 | PP2300093835 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 302,774,220 | 6,055,000 |
| 22 | PP2300093836 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 149,834,000 | 2,996,000 |
| 23 | PP2300093837 - Ampicilin + Sulbactam | 2,031,846,860 | 40,636,000 |
| 24 | PP2300093838 - Ampicilin + Sulbactam | 1,975,600,000 | 39,512,000 |
| 25 | PP2300093839 - Ampicilin + Sulbactam | 823,250,000 | 16,465,000 |
| 26 | PP2300093840 - Ampicilin + Sulbactam | 561,895,600 | 11,237,000 |
| 27 | PP2300093841 - Atropinsulfat | 1,471,680 | 29,000 |
| 28 | PP2300093842 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | 915,900 | 18,000 |
| 29 | PP2300093843 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | 346,500 | 6,000 |
| 30 | PP2300093844 - Bacillussubtilis | 1,400,000 | 28,000 |
| 31 | PP2300093845 - Betahistin | 617,600 | 12,000 |
| 32 | PP2300093846 - Bisoprolol fumarat | 2,886,400 | 57,000 |
| 33 | PP2300093847 - Bisoprolol fumarat | 464,750 | 9,000 |
| 34 | PP2300093848 - Budesonid | 10,438,000 | 208,000 |
| 35 | PP2300093849 - Calci carbonat + Calci gluconolactat | 177,196,500 | 3,543,000 |
| 36 | PP2300093850 - Calci carbonat + Calci gluconolactat | 1,050,000,000 | 21,000,000 |
| 37 | PP2300093851 - Calci carbonat + Calci gluconolactat | 660,000,000 | 13,200,000 |
| 38 | PP2300093852 - Calci carbonat + vitaminD3 | 107,879,100 | 2,157,000 |
| 39 | PP2300093853 - Calci carbonat + VitaminD3 | 325,323,000 | 6,506,000 |
| 40 | PP2300093854 - Calci carbonat + VitaminD3 | 417,222,000 | 8,344,000 |
| 41 | PP2300093855 - Calci clorid | 4,373,600 | 87,000 |
| 42 | PP2300093856 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | 168,319,200 | 3,366,000 |
| 43 | PP2300093857 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | 41,786,220 | 835,000 |
| 44 | PP2300093858 - Calci lactat pentahydrat | 83,563,200 | 1,671,000 |
| 45 | PP2300093859 - Calcitonin | 20,370,000 | 407,000 |
| 46 | PP2300093860 - Calcitriol | 50,467,490 | 1,009,000 |
| 47 | PP2300093861 - Calcitriol | 2,918,370 | 58,000 |
| 48 | PP2300093862 - Cefaclor | 22,050,000 | 441,000 |
| 49 | PP2300093863 - Cefaclor | 9,300,000 | 186,000 |
| 50 | PP2300093864 - Cefalothin | 608,189,400 | 12,163,000 |
| 51 | PP2300093865 - Cefdinir | 24,000,000 | 480,000 |
| 52 | PP2300093866 - Cefdinir | 81,360,000 | 1,627,000 |
| 53 | PP2300093867 - Cefoperazon | 493,430,000 | 9,868,000 |
| 54 | PP2300093868 - Cefoperazon | 82,253,850 | 1,645,000 |
| 55 | PP2300093869 - Cefoperazon + Sulbactam | 62,400,000 | 1,248,000 |
| 56 | PP2300093870 - Cefoperazon + Sulbactam | 32,269,650 | 645,000 |
| 57 | PP2300093871 - Cefoperazon + Sulbactam | 2,217,600,000 | 44,352,000 |
| 58 | PP2300093872 - Cefoxitin | 997,500,000 | 19,950,000 |
| 59 | PP2300093873 - Ceftazidim | 23,690,750 | 473,000 |
| 60 | PP2300093874 - Ceftizoxim | 38,700,000 | 774,000 |
| 61 | PP2300093875 - Ceftriaxon | 111,052,200 | 2,221,000 |
| 62 | PP2300093876 - Ceftriaxon | 104,895,000 | 2,097,000 |
| 63 | PP2300093877 - Cefuroxim | 43,043,440 | 860,000 |
| 64 | PP2300093878 - Cefuroxim | 21,285,000 | 425,000 |
| 65 | PP2300093879 - Cefuroxim | 52,723,440 | 1,054,000 |
| 66 | PP2300093880 - Celecoxib | 37,717,680 | 754,000 |
| 67 | PP2300093881 - Celecoxib | 903,357,000 | 18,067,000 |
| 68 | PP2300093882 - Celecoxib | 52,944,000 | 1,058,000 |
| 69 | PP2300093883 - Celecoxib | 22,435,020 | 448,000 |
| 70 | PP2300093884 - Cisplatin | 291,650,000 | 5,833,000 |
| 71 | PP2300093885 - Cisplatin | 64,491,000 | 1,289,000 |
| 72 | PP2300093886 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A | 96,018,800 | 1,920,000 |
| 73 | PP2300093887 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A | 66,279,200 | 1,325,000 |
| 74 | PP2300093888 - Colchicin | 82,560 | 1,000 |
| 75 | PP2300093889 - Colistin | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 76 | PP2300093890 - Cyclophosphamid | 24,875,200 | 497,000 |
| 77 | PP2300093891 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | 16,200,000 | 324,000 |
| 78 | PP2300093892 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | 164,613,000 | 3,292,000 |
| 79 | PP2300093893 - Dacarbazin | 51,040,000 | 1,020,000 |
| 80 | PP2300093894 - Desfluran | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 81 | PP2300093895 - Dexibuprofen | 93,424,800 | 1,868,000 |
| 82 | PP2300093896 - Dexketoprofen | 20,497,000 | 409,000 |
| 83 | PP2300093897 - Diacerein | 131,520,000 | 2,630,000 |
| 84 | PP2300093898 - Diacerein | 9,436,560 | 188,000 |
| 85 | PP2300093899 - Diazepam | 7,102,400 | 142,000 |
| 86 | PP2300093900 - Diazepam | 4,115,160 | 82,000 |
| 87 | PP2300093901 - Diazepam | 13,910,400 | 278,000 |
| 88 | PP2300093902 - Diclofenac | 6,755,000 | 135,000 |
| 89 | PP2300093903 - Diclofenac | 188,057,000 | 3,761,000 |
| 90 | PP2300093904 - Diclofenac | 6,633,250 | 132,000 |
| 91 | PP2300093905 - Digoxin | 588,000 | 11,000 |
| 92 | PP2300093906 - Diltiazem hydroclorid | 1,760,000 | 35,000 |
| 93 | PP2300093907 - Doxorubicin hydroclorid | 88,340,700 | 1,766,000 |
| 94 | PP2300093908 - Enoxaparin natri | 1,118,250,000 | 22,365,000 |
| 95 | PP2300093909 - Enoxaparin natri | 279,480,000 | 5,589,000 |
| 96 | PP2300093910 - Eperison hydroclorid | 128,446,060 | 2,568,000 |
| 97 | PP2300093911 - Eperison hydroclorid | 55,983,520 | 1,119,000 |
| 98 | PP2300093912 - Ephedrin hydroclorid | 131,250,000 | 2,625,000 |
| 99 | PP2300093913 - Epirubicin hydroclorid | 119,040,000 | 2,380,000 |
| 100 | PP2300093914 - Epirubicin hydroclorid | 101,521,900 | 2,030,000 |
| 101 | PP2300093915 - Ethambutol | 4,628,400 | 92,000 |
| 102 | PP2300093916 - Ethamsylat | 119,200,000 | 2,384,000 |
| 103 | PP2300093917 - Etodolac | 56,406,000 | 1,128,000 |
| 104 | PP2300093918 - Etomidat | 6,000,000 | 120,000 |
| 105 | PP2300093919 - Etoricoxib | 24,233,160 | 484,000 |
| 106 | PP2300093920 - Etoricoxib | 38,023,344 | 760,000 |
| 107 | PP2300093921 - Etoricoxib | 37,468,800 | 749,000 |
| 108 | PP2300093922 - Etoricoxib | 7,130,850 | 142,000 |
| 109 | PP2300093923 - Febuxostat | 8,300,000 | 166,000 |
| 110 | PP2300093924 - Fentanyl | 219,683,100 | 4,393,000 |
| 111 | PP2300093925 - Fosfomycin | 30,300,000 | 606,000 |
| 112 | PP2300093926 - Gabapentin | 268,425,000 | 5,368,000 |
| 113 | PP2300093927 - Gabapentin | 25,649,500 | 512,000 |
| 114 | PP2300093928 - Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | 84,680,000 | 1,693,000 |
| 115 | PP2300093929 - Gliclazid | 9,600,000 | 192,000 |
| 116 | PP2300093930 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | 30,940,000 | 618,000 |
| 117 | PP2300093931 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | 18,200,000 | 364,000 |
| 118 | PP2300093932 - Glucose | 349,560 | 6,000 |
| 119 | PP2300093933 - Glucose | 699,750 | 13,000 |
| 120 | PP2300093934 - Glucose | 31,645,500 | 632,000 |
| 121 | PP2300093935 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 6,422,640 | 128,000 |
| 122 | PP2300093936 - Guaiazulen + Dimethicon | 4,000,000 | 80,000 |
| 123 | PP2300093937 - Guaiazulen + Dimethicon | 4,000,000 | 80,000 |
| 124 | PP2300093938 - Huyết thanh kháng uốn ván | 315,534,870 | 6,310,000 |
| 125 | PP2300093939 - Ibuprofen | 58,873,500 | 1,177,000 |
| 126 | PP2300093940 - Ibuprofen | 5,000,000 | 100,000 |
| 127 | PP2300093941 - Ibuprofen + Codein phosphat | 9,000,000 | 180,000 |
| 128 | PP2300093942 - Ifosfamid | 903,900,000 | 18,078,000 |
| 129 | PP2300093943 - Insulin người trộn (70/30) | 48,240,000 | 964,000 |
| 130 | PP2300093944 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 131 | PP2300093945 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn | 4,674,000 | 93,000 |
| 132 | PP2300093946 - Iohexol | 48,731,200 | 974,000 |
| 133 | PP2300093947 - Isoniazid | 1,135,050 | 22,000 |
| 134 | PP2300093948 - Kali clorid | 2,052,160 | 41,000 |
| 135 | PP2300093949 - Kali clorid | 12,537,000 | 250,000 |
| 136 | PP2300093950 - Kẽm gluconat | 96,000 | 1,000 |
| 137 | PP2300093951 - Ketamin | 51,680,000 | 1,033,000 |
| 138 | PP2300093952 - Ketoprofen | 116,760,000 | 2,335,000 |
| 139 | PP2300093953 - Ketorolac tromethamin | 6,158,250 | 123,000 |
| 140 | PP2300093954 - Ketorolac tromethamin | 295,981,560 | 5,919,000 |
| 141 | PP2300093955 - Leflunomid | 7,871,850 | 157,000 |
| 142 | PP2300093956 - Levofloxacin | 9,849,000 | 196,000 |
| 143 | PP2300093957 - Levofloxacin | 4,932,400 | 98,000 |
| 144 | PP2300093958 - Lidocain hydroclorid | 300,300,000 | 6,006,000 |
| 145 | PP2300093959 - Lidocain hydroclorid | 77,284,000 | 1,545,000 |
| 146 | PP2300093960 - Linezolid | 21,417,000 | 428,000 |
| 147 | PP2300093961 - Lisinopril | 620,550 | 12,000 |
| 148 | PP2300093962 - Losartan | 1,320,000 | 26,000 |
| 149 | PP2300093963 - Loxoprofen natri | 86,400,000 | 1,728,000 |
| 150 | PP2300093964 - Loxoprofen natri | 26,676,000 | 533,000 |
| 151 | PP2300093965 - Magnesi sulfat | 1,436,400 | 28,000 |
| 152 | PP2300093966 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen | 6,569,640 | 131,000 |
| 153 | PP2300093967 - Mesna | 129,749,940 | 2,594,000 |
| 154 | PP2300093968 - Methocarbamol | 18,900,000 | 378,000 |
| 155 | PP2300093969 - Methocarbamol | 20,000,000 | 400,000 |
| 156 | PP2300093970 - Methotrexat | 440,000 | 8,000 |
| 157 | PP2300093971 - Methyl prednisolon | 28,391,250 | 567,000 |
| 158 | PP2300093972 - Methyl prednisolon | 8,190,000 | 163,000 |
| 159 | PP2300093973 - Metoclopramid | 13,173,700 | 263,000 |
| 160 | PP2300093974 - Midazolam | 216,972,000 | 4,339,000 |
| 161 | PP2300093975 - Midazolam | 72,324,000 | 1,446,000 |
| 162 | PP2300093976 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat | 18,975,000 | 379,000 |
| 163 | PP2300093977 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 11,831,400 | 236,000 |
| 164 | PP2300093978 - Moxifloxacin | 227,500,000 | 4,550,000 |
| 165 | PP2300093979 - Moxifloxacin | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 166 | PP2300093980 - Nabumeton | 30,100,000 | 602,000 |
| 167 | PP2300093981 - N-acetylcystein | 2,134,000 | 42,000 |
| 168 | PP2300093982 - Naftidrofuryl oxalat | 84,226,590 | 1,684,000 |
| 169 | PP2300093983 - Naloxon hydroclorid | 2,199,750 | 43,000 |
| 170 | PP2300093984 - Naproxen | 38,640,000 | 772,000 |
| 171 | PP2300093985 - Natri clorid | 139,850,340 | 2,797,000 |
| 172 | PP2300093986 - Natri clorid | 309,097,920 | 6,181,000 |
| 173 | PP2300093987 - Natri clorid | 101,640,000 | 2,032,000 |
| 174 | PP2300093988 - Natri clorid | 537,421,500 | 10,748,000 |
| 175 | PP2300093989 - Natri clorid | 989,624,790 | 19,792,000 |
| 176 | PP2300093990 - Natri clorid | 6,927,500 | 138,000 |
| 177 | PP2300093991 - Natri clorid + Dextrose/Glucose | 221,250,000 | 4,425,000 |
| 178 | PP2300093992 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic | 73,113,600 | 1,462,000 |
| 179 | PP2300093993 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose | 76,500,000 | 1,530,000 |
| 180 | PP2300093994 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 2,478,000 | 49,000 |
| 181 | PP2300093995 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 18,900,000 | 378,000 |
| 182 | PP2300093996 - Nefopam hydroclorid | 97,020,000 | 1,940,000 |
| 183 | PP2300093997 - Neostigmin metylsulfat | 280,500 | 5,000 |
| 184 | PP2300093998 - Nhũ dịch lipid | 22,770,000 | 455,000 |
| 185 | PP2300093999 - Nhũ dịch lipid | 308,850,000 | 6,177,000 |
| 186 | PP2300094000 - Nicardipin hydroclorid | 12,499,900 | 249,000 |
| 187 | PP2300094001 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 11,900,000 | 238,000 |
| 188 | PP2300094002 - Nước cất pha tiêm | 14,589,750 | 291,000 |
| 189 | PP2300094003 - Omeprazol | 102,400,000 | 2,048,000 |
| 190 | PP2300094004 - Omeprazol | 93,974,160 | 1,879,000 |
| 191 | PP2300094005 - Oxacilin | 6,300,000 | 126,000 |
| 192 | PP2300094006 - Papaverin hydroclorid | 18,441,420 | 368,000 |
| 193 | PP2300094007 - Paracetamol (Acetaminophen) | 2,935,400 | 58,000 |
| 194 | PP2300094008 - Paracetamol (Acetaminophen) | 2,047,500 | 40,000 |
| 195 | PP2300094009 - Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m | 803,440,000 | 16,068,000 |
| 196 | PP2300094010 - Paracetamol (Acetaminophen) | 4,304,830 | 86,000 |
| 197 | PP2300094011 - Paracetamol (Acetaminophen) | 2,909,550 | 58,000 |
| 198 | PP2300094012 - Paracetamol (Acetaminophen) | 9,487,800 | 189,000 |
| 199 | PP2300094013 - Paracetamol (Acetaminophen) | 207,900 | 4,000 |
| 200 | PP2300094014 - Paracetamol + Codein phosphat | 88,474,000 | 1,769,000 |
| 201 | PP2300094015 - Paracetamol + Codein phosphat | 135,663,800 | 2,713,000 |
| 202 | PP2300094016 - Paracetamol + Methocarbamol | 45,750,000 | 915,000 |
| 203 | PP2300094017 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid | 36,972,000 | 739,000 |
| 204 | PP2300094018 - Perindopril arginine | 7,458,000 | 149,000 |
| 205 | PP2300094019 - Phenylephrin | 6,063,750 | 121,000 |
| 206 | PP2300094020 - Phytomenadion(vitamin K1) | 2,236,300 | 44,000 |
| 207 | PP2300094021 - Piperacillin + Tazobactam | 35,700,000 | 714,000 |
| 208 | PP2300094022 - Piperacillin + Tazobactam | 56,700,000 | 1,134,000 |
| 209 | PP2300094023 - Polystyren | 13,230,000 | 264,000 |
| 210 | PP2300094024 - PovidonIodin | 571,665,000 | 11,433,000 |
| 211 | PP2300094025 - PovidonIodin | 17,731,300 | 354,000 |
| 212 | PP2300094026 - PovidonIodin | 583,514,190 | 11,670,000 |
| 213 | PP2300094027 - Pregabalin | 84,494,350 | 1,689,000 |
| 214 | PP2300094028 - Pregabalin | 24,727,000 | 494,000 |
| 215 | PP2300094029 - Pregabalin | 7,862,560 | 157,000 |
| 216 | PP2300094030 - Promethazin hydroclorid | 2,100,000 | 42,000 |
| 217 | PP2300094031 - Propofol | 5,613,300 | 112,000 |
| 218 | PP2300094032 - Propofol | 160,713,000 | 3,214,000 |
| 219 | PP2300094033 - Pyrazinamid | 3,264,000 | 65,000 |
| 220 | PP2300094034 - Ranitidin | 6,300,000 | 126,000 |
| 221 | PP2300094035 - Rifampicin | 7,624,500 | 152,000 |
| 222 | PP2300094036 - Ringer lactat | 356,361,600 | 7,127,000 |
| 223 | PP2300094037 - Ringer lactat + Glucose | 173,263,670 | 3,465,000 |
| 224 | PP2300094038 - Risedronat natri | 5,000,000 | 100,000 |
| 225 | PP2300094039 - Rivaroxaban | 29,960,000 | 599,000 |
| 226 | PP2300094040 - Rocuronium bromid | 46,035,000 | 920,000 |
| 227 | PP2300094041 - Rocuronium bromid | 43,461,000 | 869,000 |
| 228 | PP2300094042 - Salbutamol (sulfat) | 2,882,250 | 57,000 |
| 229 | PP2300094043 - Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | 32,235,000 | 644,000 |
| 230 | PP2300094044 - Secukinumab | 234,600,000 | 4,692,000 |
| 231 | PP2300094045 - Sevofluran | 496,640,000 | 9,932,000 |
| 232 | PP2300094046 - Silymarin | 15,799,500 | 315,000 |
| 233 | PP2300094047 - Sucralfat | 4,246,500 | 84,000 |
| 234 | PP2300094048 - Sufentanil | 104,127,450 | 2,082,000 |
| 235 | PP2300094049 - Sultamicillin | 332,910,000 | 6,658,000 |
| 236 | PP2300094050 - Sultamicillin | 96,124,680 | 1,922,000 |
| 237 | PP2300094051 - Sultamicillin | 109,950,000 | 2,199,000 |
| 238 | PP2300094052 - Tenoxicam | 53,775,000 | 1,075,000 |
| 239 | PP2300094053 - Thiocolchicosid | 3,924,800 | 78,000 |
| 240 | PP2300094054 - Ticarcilin + acid clavulanic | 16,200,000 | 324,000 |
| 241 | PP2300094055 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | 13,584,000 | 271,000 |
| 242 | PP2300094056 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | 5,094,000 | 101,000 |
| 243 | PP2300094057 - Tocilizumab | 410,065,221 | 8,201,000 |
| 244 | PP2300094058 - Tramadol hydroclorid | 442,267,000 | 8,845,000 |
| 245 | PP2300094059 - Tramadol hydroclorid | 96,503,400 | 1,930,000 |
| 246 | PP2300094060 - Trolamin | 20,880,000 | 417,000 |
| 247 | PP2300094061 - Ursodeoxycholic acid | 14,602,900 | 292,000 |
| 248 | PP2300094062 - Vincristin sulfat | 12,880,000 | 257,000 |
| 249 | PP2300094063 - VitaminB1 + B6 + B12 | 37,500,000 | 750,000 |
| 250 | PP2300094064 - VitaminB1 + B6 + B12 | 9,900,000 | 198,000 |
| 251 | PP2300094065 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat | 2,837,720 | 56,000 |
| 252 | PP2300094066 - VitaminC | 5,320,000 | 106,000 |
| 253 | PP2300094067 - VitaminC | 2,650,000 | 53,000 |
| 254 | PP2300094068 - VitaminC | 13,912,290 | 278,000 |
| 255 | PP2300094069 - VitaminC | 27,087,480 | 541,000 |
| 256 | PP2300094070 - Zoledronic acid | 317,789,983 | 6,355,000 |
| 257 | PP2300094071 - Zoledronic acid | 99,000,000 | 1,980,000 |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300093815 |
| Giá từng phần lô | 503,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300093816 |
| Giá từng phần lô | 44,670,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300093817 |
| Giá từng phần lô | 9,004,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300093818 |
| Giá từng phần lô | 31,830,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300093819 |
| Giá từng phần lô | 244,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300093820 |
| Giá từng phần lô | 180,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,619,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2300093821 |
| Giá từng phần lô | 2,039,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose(+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2300093822 |
| Giá từng phần lô | 1,151,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2300093823 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300093824 |
| Giá từng phần lô | 10,463,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid tiaprofenic |
|
| Mã phần lô | PP2300093825 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adalimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300093826 |
| Giá từng phần lô | 425,988,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2300093827 |
| Giá từng phần lô | 321,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300093828 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300093829 |
| Giá từng phần lô | 183,743,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
|
| Mã phần lô | PP2300093830 |
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
|
| Mã phần lô | PP2300093831 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsinmicroka |
|
| Mã phần lô | PP2300093832 |
| Giá từng phần lô | 125,497,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,509,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsinmicroka |
|
| Mã phần lô | PP2300093833 |
| Giá từng phần lô | 26,262,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300093834 |
| Giá từng phần lô | 1,264,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300093835 |
| Giá từng phần lô | 302,774,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300093836 |
| Giá từng phần lô | 149,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300093837 |
| Giá từng phần lô | 2,031,846,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300093838 |
| Giá từng phần lô | 1,975,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300093839 |
| Giá từng phần lô | 823,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300093840 |
| Giá từng phần lô | 561,895,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300093841 |
| Giá từng phần lô | 1,471,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300093842 |
| Giá từng phần lô | 915,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300093843 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300093844 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300093845 |
| Giá từng phần lô | 617,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300093846 |
| Giá từng phần lô | 2,886,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300093847 |
| Giá từng phần lô | 464,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300093848 |
| Giá từng phần lô | 10,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300093849 |
| Giá từng phần lô | 177,196,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300093850 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300093851 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300093852 |
| Giá từng phần lô | 107,879,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300093853 |
| Giá từng phần lô | 325,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300093854 |
| Giá từng phần lô | 417,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093855 |
| Giá từng phần lô | 4,373,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300093856 |
| Giá từng phần lô | 168,319,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300093857 |
| Giá từng phần lô | 41,786,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci lactat pentahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300093858 |
| Giá từng phần lô | 83,563,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,671,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300093859 |
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300093860 |
| Giá từng phần lô | 50,467,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300093861 |
| Giá từng phần lô | 2,918,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300093862 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300093863 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalothin |
|
| Mã phần lô | PP2300093864 |
| Giá từng phần lô | 608,189,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300093865 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300093866 |
| Giá từng phần lô | 81,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300093867 |
| Giá từng phần lô | 493,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300093868 |
| Giá từng phần lô | 82,253,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300093869 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300093870 |
| Giá từng phần lô | 32,269,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300093871 |
| Giá từng phần lô | 2,217,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300093872 |
| Giá từng phần lô | 997,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2300093873 |
| Giá từng phần lô | 23,690,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300093874 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300093875 |
| Giá từng phần lô | 111,052,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300093876 |
| Giá từng phần lô | 104,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300093877 |
| Giá từng phần lô | 43,043,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300093878 |
| Giá từng phần lô | 21,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300093879 |
| Giá từng phần lô | 52,723,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300093880 |
| Giá từng phần lô | 37,717,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300093881 |
| Giá từng phần lô | 903,357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,067,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300093882 |
| Giá từng phần lô | 52,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300093883 |
| Giá từng phần lô | 22,435,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300093884 |
| Giá từng phần lô | 291,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300093885 |
| Giá từng phần lô | 64,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clostridium botulinum toxin Tuýp A |
|
| Mã phần lô | PP2300093886 |
| Giá từng phần lô | 96,018,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clostridium botulinum toxin Tuýp A |
|
| Mã phần lô | PP2300093887 |
| Giá từng phần lô | 66,279,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300093888 |
| Giá từng phần lô | 82,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300093889 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300093890 |
| Giá từng phần lô | 24,875,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin |
|
| Mã phần lô | PP2300093891 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin |
|
| Mã phần lô | PP2300093892 |
| Giá từng phần lô | 164,613,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dacarbazin |
|
| Mã phần lô | PP2300093893 |
| Giá từng phần lô | 51,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desfluran |
|
| Mã phần lô | PP2300093894 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300093895 |
| Giá từng phần lô | 93,424,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300093896 |
| Giá từng phần lô | 20,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2300093897 |
| Giá từng phần lô | 131,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2300093898 |
| Giá từng phần lô | 9,436,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300093899 |
| Giá từng phần lô | 7,102,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300093900 |
| Giá từng phần lô | 4,115,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300093901 |
| Giá từng phần lô | 13,910,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300093902 |
| Giá từng phần lô | 6,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300093903 |
| Giá từng phần lô | 188,057,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,761,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300093904 |
| Giá từng phần lô | 6,633,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300093905 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diltiazem hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093906 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093907 |
| Giá từng phần lô | 88,340,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,766,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300093908 |
| Giá từng phần lô | 1,118,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300093909 |
| Giá từng phần lô | 279,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,589,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093910 |
| Giá từng phần lô | 128,446,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093911 |
| Giá từng phần lô | 55,983,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093912 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093913 |
| Giá từng phần lô | 119,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093914 |
| Giá từng phần lô | 101,521,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethambutol |
|
| Mã phần lô | PP2300093915 |
| Giá từng phần lô | 4,628,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2300093916 |
| Giá từng phần lô | 119,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etodolac |
|
| Mã phần lô | PP2300093917 |
| Giá từng phần lô | 56,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etomidat |
|
| Mã phần lô | PP2300093918 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300093919 |
| Giá từng phần lô | 24,233,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300093920 |
| Giá từng phần lô | 38,023,344 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300093921 |
| Giá từng phần lô | 37,468,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300093922 |
| Giá từng phần lô | 7,130,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Febuxostat |
|
| Mã phần lô | PP2300093923 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300093924 |
| Giá từng phần lô | 219,683,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300093925 |
| Giá từng phần lô | 30,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300093926 |
| Giá từng phần lô | 268,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300093927 |
| Giá từng phần lô | 25,649,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300093928 |
| Giá từng phần lô | 84,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300093929 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093930 |
| Giá từng phần lô | 30,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093931 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300093932 |
| Giá từng phần lô | 349,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300093933 |
| Giá từng phần lô | 699,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300093934 |
| Giá từng phần lô | 31,645,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300093935 |
| Giá từng phần lô | 6,422,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Guaiazulen + Dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300093936 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Guaiazulen + Dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300093937 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300093938 |
| Giá từng phần lô | 315,534,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300093939 |
| Giá từng phần lô | 58,873,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300093940 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen + Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300093941 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ifosfamid |
|
| Mã phần lô | PP2300093942 |
| Giá từng phần lô | 903,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,078,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300093943 |
| Giá từng phần lô | 48,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin tác dụng chậm, kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2300093944 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300093945 |
| Giá từng phần lô | 4,674,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300093946 |
| Giá từng phần lô | 48,731,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isoniazid |
|
| Mã phần lô | PP2300093947 |
| Giá từng phần lô | 1,135,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093948 |
| Giá từng phần lô | 2,052,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093949 |
| Giá từng phần lô | 12,537,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300093950 |
| Giá từng phần lô | 96,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300093951 |
| Giá từng phần lô | 51,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300093952 |
| Giá từng phần lô | 116,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac tromethamin |
|
| Mã phần lô | PP2300093953 |
| Giá từng phần lô | 6,158,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac tromethamin |
|
| Mã phần lô | PP2300093954 |
| Giá từng phần lô | 295,981,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,919,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Leflunomid |
|
| Mã phần lô | PP2300093955 |
| Giá từng phần lô | 7,871,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300093956 |
| Giá từng phần lô | 9,849,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300093957 |
| Giá từng phần lô | 4,932,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093958 |
| Giá từng phần lô | 300,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093959 |
| Giá từng phần lô | 77,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300093960 |
| Giá từng phần lô | 21,417,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300093961 |
| Giá từng phần lô | 620,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300093962 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loxoprofen natri |
|
| Mã phần lô | PP2300093963 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loxoprofen natri |
|
| Mã phần lô | PP2300093964 |
| Giá từng phần lô | 26,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300093965 |
| Giá từng phần lô | 1,436,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2300093966 |
| Giá từng phần lô | 6,569,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesna |
|
| Mã phần lô | PP2300093967 |
| Giá từng phần lô | 129,749,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300093968 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300093969 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300093970 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300093971 |
| Giá từng phần lô | 28,391,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300093972 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300093973 |
| Giá từng phần lô | 13,173,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300093974 |
| Giá từng phần lô | 216,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300093975 |
| Giá từng phần lô | 72,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300093976 |
| Giá từng phần lô | 18,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300093977 |
| Giá từng phần lô | 11,831,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300093978 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300093979 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nabumeton |
|
| Mã phần lô | PP2300093980 |
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300093981 |
| Giá từng phần lô | 2,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naftidrofuryl oxalat |
|
| Mã phần lô | PP2300093982 |
| Giá từng phần lô | 84,226,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093983 |
| Giá từng phần lô | 2,199,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2300093984 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093985 |
| Giá từng phần lô | 139,850,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,797,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093986 |
| Giá từng phần lô | 309,097,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093987 |
| Giá từng phần lô | 101,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093988 |
| Giá từng phần lô | 537,421,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093989 |
| Giá từng phần lô | 989,624,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093990 |
| Giá từng phần lô | 6,927,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Dextrose/Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300093991 |
| Giá từng phần lô | 221,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic |
|
| Mã phần lô | PP2300093992 |
| Giá từng phần lô | 73,113,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose |
|
| Mã phần lô | PP2300093993 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300093994 |
| Giá từng phần lô | 2,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300093995 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300093996 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300093997 |
| Giá từng phần lô | 280,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300093998 |
| Giá từng phần lô | 22,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300093999 |
| Giá từng phần lô | 308,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300094000 |
| Giá từng phần lô | 12,499,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300094001 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300094002 |
| Giá từng phần lô | 14,589,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300094003 |
| Giá từng phần lô | 102,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300094004 |
| Giá từng phần lô | 93,974,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,879,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300094005 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300094006 |
| Giá từng phần lô | 18,441,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300094007 |
| Giá từng phần lô | 2,935,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300094008 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m |
|
| Mã phần lô | PP2300094009 |
| Giá từng phần lô | 803,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300094010 |
| Giá từng phần lô | 4,304,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300094011 |
| Giá từng phần lô | 2,909,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300094012 |
| Giá từng phần lô | 9,487,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300094013 |
| Giá từng phần lô | 207,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300094014 |
| Giá từng phần lô | 88,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,769,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300094015 |
| Giá từng phần lô | 135,663,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,713,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300094016 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300094017 |
| Giá từng phần lô | 36,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300094018 |
| Giá từng phần lô | 7,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300094019 |
| Giá từng phần lô | 6,063,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300094020 |
| Giá từng phần lô | 2,236,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300094021 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300094022 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2300094023 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300094024 |
| Giá từng phần lô | 571,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300094025 |
| Giá từng phần lô | 17,731,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300094026 |
| Giá từng phần lô | 583,514,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300094027 |
| Giá từng phần lô | 84,494,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300094028 |
| Giá từng phần lô | 24,727,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300094029 |
| Giá từng phần lô | 7,862,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300094030 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300094031 |
| Giá từng phần lô | 5,613,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300094032 |
| Giá từng phần lô | 160,713,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pyrazinamid |
|
| Mã phần lô | PP2300094033 |
| Giá từng phần lô | 3,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ranitidin |
|
| Mã phần lô | PP2300094034 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2300094035 |
| Giá từng phần lô | 7,624,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300094036 |
| Giá từng phần lô | 356,361,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat + Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300094037 |
| Giá từng phần lô | 173,263,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risedronat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300094038 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300094039 |
| Giá từng phần lô | 29,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300094040 |
| Giá từng phần lô | 46,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300094041 |
| Giá từng phần lô | 43,461,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300094042 |
| Giá từng phần lô | 2,882,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
|
| Mã phần lô | PP2300094043 |
| Giá từng phần lô | 32,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Secukinumab |
|
| Mã phần lô | PP2300094044 |
| Giá từng phần lô | 234,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300094045 |
| Giá từng phần lô | 496,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300094046 |
| Giá từng phần lô | 15,799,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300094047 |
| Giá từng phần lô | 4,246,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2300094048 |
| Giá từng phần lô | 104,127,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sultamicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300094049 |
| Giá từng phần lô | 332,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sultamicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300094050 |
| Giá từng phần lô | 96,124,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sultamicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300094051 |
| Giá từng phần lô | 109,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300094052 |
| Giá từng phần lô | 53,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2300094053 |
| Giá từng phần lô | 3,924,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300094054 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
|
| Mã phần lô | PP2300094055 |
| Giá từng phần lô | 13,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
|
| Mã phần lô | PP2300094056 |
| Giá từng phần lô | 5,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tocilizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300094057 |
| Giá từng phần lô | 410,065,221 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tramadol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300094058 |
| Giá từng phần lô | 442,267,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tramadol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300094059 |
| Giá từng phần lô | 96,503,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trolamin |
|
| Mã phần lô | PP2300094060 |
| Giá từng phần lô | 20,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300094061 |
| Giá từng phần lô | 14,602,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vincristin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300094062 |
| Giá từng phần lô | 12,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300094063 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300094064 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300094065 |
| Giá từng phần lô | 2,837,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300094066 |
| Giá từng phần lô | 5,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300094067 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300094068 |
| Giá từng phần lô | 13,912,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300094069 |
| Giá từng phần lô | 27,087,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300094070 |
| Giá từng phần lô | 317,789,983 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300094071 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi