Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300067334-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2023 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300041821
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 37,153,804,550 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 742.971.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300093815 - Acetylsalicylic acid 503,700 10,000
2 PP2300093816 - Acid amin 44,670,150 893,000
3 PP2300093817 - Acid amin 9,004,500 180,000
4 PP2300093818 - Acid amin 31,830,750 636,000
5 PP2300093819 - Acid amin 244,530,000 4,890,000
6 PP2300093820 - Acid amin 180,978,000 3,619,000
7 PP2300093821 - Acid amin (+ điện giải) 2,039,500 40,000
8 PP2300093822 - Acid amin + glucose(+ điện giải) 1,151,400,000 23,028,000
9 PP2300093823 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 40,000,000 800,000
10 PP2300093824 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 10,463,220 209,000
11 PP2300093825 - Acid tiaprofenic 5,800,000 116,000
12 PP2300093826 - Adalimumab 425,988,992 8,519,000
13 PP2300093827 - Aescin 321,600,000 6,432,000
14 PP2300093828 - Albumin 84,000,000 1,680,000
15 PP2300093829 - Albumin 183,743,780 3,674,000
16 PP2300093830 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) 13,350,000 267,000
17 PP2300093831 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) 25,500,000 510,000
18 PP2300093832 - Alpha chymotrypsinmicroka 125,497,710 2,509,000
19 PP2300093833 - Alpha chymotrypsinmicroka 26,262,600 525,000
20 PP2300093834 - Amoxicilin + Acid clavulanic 1,264,770,000 25,295,000
21 PP2300093835 - Amoxicilin + Acid clavulanic 302,774,220 6,055,000
22 PP2300093836 - Amoxicilin + Acid clavulanic 149,834,000 2,996,000
23 PP2300093837 - Ampicilin + Sulbactam 2,031,846,860 40,636,000
24 PP2300093838 - Ampicilin + Sulbactam 1,975,600,000 39,512,000
25 PP2300093839 - Ampicilin + Sulbactam 823,250,000 16,465,000
26 PP2300093840 - Ampicilin + Sulbactam 561,895,600 11,237,000
27 PP2300093841 - Atropinsulfat 1,471,680 29,000
28 PP2300093842 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 915,900 18,000
29 PP2300093843 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 346,500 6,000
30 PP2300093844 - Bacillussubtilis 1,400,000 28,000
31 PP2300093845 - Betahistin 617,600 12,000
32 PP2300093846 - Bisoprolol fumarat 2,886,400 57,000
33 PP2300093847 - Bisoprolol fumarat 464,750 9,000
34 PP2300093848 - Budesonid 10,438,000 208,000
35 PP2300093849 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 177,196,500 3,543,000
36 PP2300093850 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 1,050,000,000 21,000,000
37 PP2300093851 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 660,000,000 13,200,000
38 PP2300093852 - Calci carbonat + vitaminD3 107,879,100 2,157,000
39 PP2300093853 - Calci carbonat + VitaminD3 325,323,000 6,506,000
40 PP2300093854 - Calci carbonat + VitaminD3 417,222,000 8,344,000
41 PP2300093855 - Calci clorid 4,373,600 87,000
42 PP2300093856 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat 168,319,200 3,366,000
43 PP2300093857 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat 41,786,220 835,000
44 PP2300093858 - Calci lactat pentahydrat 83,563,200 1,671,000
45 PP2300093859 - Calcitonin 20,370,000 407,000
46 PP2300093860 - Calcitriol 50,467,490 1,009,000
47 PP2300093861 - Calcitriol 2,918,370 58,000
48 PP2300093862 - Cefaclor 22,050,000 441,000
49 PP2300093863 - Cefaclor 9,300,000 186,000
50 PP2300093864 - Cefalothin 608,189,400 12,163,000
51 PP2300093865 - Cefdinir 24,000,000 480,000
52 PP2300093866 - Cefdinir 81,360,000 1,627,000
53 PP2300093867 - Cefoperazon 493,430,000 9,868,000
54 PP2300093868 - Cefoperazon 82,253,850 1,645,000
55 PP2300093869 - Cefoperazon + Sulbactam 62,400,000 1,248,000
56 PP2300093870 - Cefoperazon + Sulbactam 32,269,650 645,000
57 PP2300093871 - Cefoperazon + Sulbactam 2,217,600,000 44,352,000
58 PP2300093872 - Cefoxitin 997,500,000 19,950,000
59 PP2300093873 - Ceftazidim 23,690,750 473,000
60 PP2300093874 - Ceftizoxim 38,700,000 774,000
61 PP2300093875 - Ceftriaxon 111,052,200 2,221,000
62 PP2300093876 - Ceftriaxon 104,895,000 2,097,000
63 PP2300093877 - Cefuroxim 43,043,440 860,000
64 PP2300093878 - Cefuroxim 21,285,000 425,000
65 PP2300093879 - Cefuroxim 52,723,440 1,054,000
66 PP2300093880 - Celecoxib 37,717,680 754,000
67 PP2300093881 - Celecoxib 903,357,000 18,067,000
68 PP2300093882 - Celecoxib 52,944,000 1,058,000
69 PP2300093883 - Celecoxib 22,435,020 448,000
70 PP2300093884 - Cisplatin 291,650,000 5,833,000
71 PP2300093885 - Cisplatin 64,491,000 1,289,000
72 PP2300093886 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A 96,018,800 1,920,000
73 PP2300093887 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A 66,279,200 1,325,000
74 PP2300093888 - Colchicin 82,560 1,000
75 PP2300093889 - Colistin 378,000,000 7,560,000
76 PP2300093890 - Cyclophosphamid 24,875,200 497,000
77 PP2300093891 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin 16,200,000 324,000
78 PP2300093892 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin 164,613,000 3,292,000
79 PP2300093893 - Dacarbazin 51,040,000 1,020,000
80 PP2300093894 - Desfluran 54,000,000 1,080,000
81 PP2300093895 - Dexibuprofen 93,424,800 1,868,000
82 PP2300093896 - Dexketoprofen 20,497,000 409,000
83 PP2300093897 - Diacerein 131,520,000 2,630,000
84 PP2300093898 - Diacerein 9,436,560 188,000
85 PP2300093899 - Diazepam 7,102,400 142,000
86 PP2300093900 - Diazepam 4,115,160 82,000
87 PP2300093901 - Diazepam 13,910,400 278,000
88 PP2300093902 - Diclofenac 6,755,000 135,000
89 PP2300093903 - Diclofenac 188,057,000 3,761,000
90 PP2300093904 - Diclofenac 6,633,250 132,000
91 PP2300093905 - Digoxin 588,000 11,000
92 PP2300093906 - Diltiazem hydroclorid 1,760,000 35,000
93 PP2300093907 - Doxorubicin hydroclorid 88,340,700 1,766,000
94 PP2300093908 - Enoxaparin natri 1,118,250,000 22,365,000
95 PP2300093909 - Enoxaparin natri 279,480,000 5,589,000
96 PP2300093910 - Eperison hydroclorid 128,446,060 2,568,000
97 PP2300093911 - Eperison hydroclorid 55,983,520 1,119,000
98 PP2300093912 - Ephedrin hydroclorid 131,250,000 2,625,000
99 PP2300093913 - Epirubicin hydroclorid 119,040,000 2,380,000
100 PP2300093914 - Epirubicin hydroclorid 101,521,900 2,030,000
101 PP2300093915 - Ethambutol 4,628,400 92,000
102 PP2300093916 - Ethamsylat 119,200,000 2,384,000
103 PP2300093917 - Etodolac 56,406,000 1,128,000
104 PP2300093918 - Etomidat 6,000,000 120,000
105 PP2300093919 - Etoricoxib 24,233,160 484,000
106 PP2300093920 - Etoricoxib 38,023,344 760,000
107 PP2300093921 - Etoricoxib 37,468,800 749,000
108 PP2300093922 - Etoricoxib 7,130,850 142,000
109 PP2300093923 - Febuxostat 8,300,000 166,000
110 PP2300093924 - Fentanyl 219,683,100 4,393,000
111 PP2300093925 - Fosfomycin 30,300,000 606,000
112 PP2300093926 - Gabapentin 268,425,000 5,368,000
113 PP2300093927 - Gabapentin 25,649,500 512,000
114 PP2300093928 - Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd 84,680,000 1,693,000
115 PP2300093929 - Gliclazid 9,600,000 192,000
116 PP2300093930 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 30,940,000 618,000
117 PP2300093931 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 18,200,000 364,000
118 PP2300093932 - Glucose 349,560 6,000
119 PP2300093933 - Glucose 699,750 13,000
120 PP2300093934 - Glucose 31,645,500 632,000
121 PP2300093935 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 6,422,640 128,000
122 PP2300093936 - Guaiazulen + Dimethicon 4,000,000 80,000
123 PP2300093937 - Guaiazulen + Dimethicon 4,000,000 80,000
124 PP2300093938 - Huyết thanh kháng uốn ván 315,534,870 6,310,000
125 PP2300093939 - Ibuprofen 58,873,500 1,177,000
126 PP2300093940 - Ibuprofen 5,000,000 100,000
127 PP2300093941 - Ibuprofen + Codein phosphat 9,000,000 180,000
128 PP2300093942 - Ifosfamid 903,900,000 18,078,000
129 PP2300093943 - Insulin người trộn (70/30) 48,240,000 964,000
130 PP2300093944 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài 54,000,000 1,080,000
131 PP2300093945 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 4,674,000 93,000
132 PP2300093946 - Iohexol 48,731,200 974,000
133 PP2300093947 - Isoniazid 1,135,050 22,000
134 PP2300093948 - Kali clorid 2,052,160 41,000
135 PP2300093949 - Kali clorid 12,537,000 250,000
136 PP2300093950 - Kẽm gluconat 96,000 1,000
137 PP2300093951 - Ketamin 51,680,000 1,033,000
138 PP2300093952 - Ketoprofen 116,760,000 2,335,000
139 PP2300093953 - Ketorolac tromethamin 6,158,250 123,000
140 PP2300093954 - Ketorolac tromethamin 295,981,560 5,919,000
141 PP2300093955 - Leflunomid 7,871,850 157,000
142 PP2300093956 - Levofloxacin 9,849,000 196,000
143 PP2300093957 - Levofloxacin 4,932,400 98,000
144 PP2300093958 - Lidocain hydroclorid 300,300,000 6,006,000
145 PP2300093959 - Lidocain hydroclorid 77,284,000 1,545,000
146 PP2300093960 - Linezolid 21,417,000 428,000
147 PP2300093961 - Lisinopril 620,550 12,000
148 PP2300093962 - Losartan 1,320,000 26,000
149 PP2300093963 - Loxoprofen natri 86,400,000 1,728,000
150 PP2300093964 - Loxoprofen natri 26,676,000 533,000
151 PP2300093965 - Magnesi sulfat 1,436,400 28,000
152 PP2300093966 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen 6,569,640 131,000
153 PP2300093967 - Mesna 129,749,940 2,594,000
154 PP2300093968 - Methocarbamol 18,900,000 378,000
155 PP2300093969 - Methocarbamol 20,000,000 400,000
156 PP2300093970 - Methotrexat 440,000 8,000
157 PP2300093971 - Methyl prednisolon 28,391,250 567,000
158 PP2300093972 - Methyl prednisolon 8,190,000 163,000
159 PP2300093973 - Metoclopramid 13,173,700 263,000
160 PP2300093974 - Midazolam 216,972,000 4,339,000
161 PP2300093975 - Midazolam 72,324,000 1,446,000
162 PP2300093976 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat 18,975,000 379,000
163 PP2300093977 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 11,831,400 236,000
164 PP2300093978 - Moxifloxacin 227,500,000 4,550,000
165 PP2300093979 - Moxifloxacin 210,000,000 4,200,000
166 PP2300093980 - Nabumeton 30,100,000 602,000
167 PP2300093981 - N-acetylcystein 2,134,000 42,000
168 PP2300093982 - Naftidrofuryl oxalat 84,226,590 1,684,000
169 PP2300093983 - Naloxon hydroclorid 2,199,750 43,000
170 PP2300093984 - Naproxen 38,640,000 772,000
171 PP2300093985 - Natri clorid 139,850,340 2,797,000
172 PP2300093986 - Natri clorid 309,097,920 6,181,000
173 PP2300093987 - Natri clorid 101,640,000 2,032,000
174 PP2300093988 - Natri clorid 537,421,500 10,748,000
175 PP2300093989 - Natri clorid 989,624,790 19,792,000
176 PP2300093990 - Natri clorid 6,927,500 138,000
177 PP2300093991 - Natri clorid + Dextrose/Glucose 221,250,000 4,425,000
178 PP2300093992 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic 73,113,600 1,462,000
179 PP2300093993 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose 76,500,000 1,530,000
180 PP2300093994 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 2,478,000 49,000
181 PP2300093995 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 18,900,000 378,000
182 PP2300093996 - Nefopam hydroclorid 97,020,000 1,940,000
183 PP2300093997 - Neostigmin metylsulfat 280,500 5,000
184 PP2300093998 - Nhũ dịch lipid 22,770,000 455,000
185 PP2300093999 - Nhũ dịch lipid 308,850,000 6,177,000
186 PP2300094000 - Nicardipin hydroclorid 12,499,900 249,000
187 PP2300094001 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 11,900,000 238,000
188 PP2300094002 - Nước cất pha tiêm 14,589,750 291,000
189 PP2300094003 - Omeprazol 102,400,000 2,048,000
190 PP2300094004 - Omeprazol 93,974,160 1,879,000
191 PP2300094005 - Oxacilin 6,300,000 126,000
192 PP2300094006 - Papaverin hydroclorid 18,441,420 368,000
193 PP2300094007 - Paracetamol (Acetaminophen) 2,935,400 58,000
194 PP2300094008 - Paracetamol (Acetaminophen) 2,047,500 40,000
195 PP2300094009 - Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m 803,440,000 16,068,000
196 PP2300094010 - Paracetamol (Acetaminophen) 4,304,830 86,000
197 PP2300094011 - Paracetamol (Acetaminophen) 2,909,550 58,000
198 PP2300094012 - Paracetamol (Acetaminophen) 9,487,800 189,000
199 PP2300094013 - Paracetamol (Acetaminophen) 207,900 4,000
200 PP2300094014 - Paracetamol + Codein phosphat 88,474,000 1,769,000
201 PP2300094015 - Paracetamol + Codein phosphat 135,663,800 2,713,000
202 PP2300094016 - Paracetamol + Methocarbamol 45,750,000 915,000
203 PP2300094017 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid 36,972,000 739,000
204 PP2300094018 - Perindopril arginine 7,458,000 149,000
205 PP2300094019 - Phenylephrin 6,063,750 121,000
206 PP2300094020 - Phytomenadion(vitamin K1) 2,236,300 44,000
207 PP2300094021 - Piperacillin + Tazobactam 35,700,000 714,000
208 PP2300094022 - Piperacillin + Tazobactam 56,700,000 1,134,000
209 PP2300094023 - Polystyren 13,230,000 264,000
210 PP2300094024 - PovidonIodin 571,665,000 11,433,000
211 PP2300094025 - PovidonIodin 17,731,300 354,000
212 PP2300094026 - PovidonIodin 583,514,190 11,670,000
213 PP2300094027 - Pregabalin 84,494,350 1,689,000
214 PP2300094028 - Pregabalin 24,727,000 494,000
215 PP2300094029 - Pregabalin 7,862,560 157,000
216 PP2300094030 - Promethazin hydroclorid 2,100,000 42,000
217 PP2300094031 - Propofol 5,613,300 112,000
218 PP2300094032 - Propofol 160,713,000 3,214,000
219 PP2300094033 - Pyrazinamid 3,264,000 65,000
220 PP2300094034 - Ranitidin 6,300,000 126,000
221 PP2300094035 - Rifampicin 7,624,500 152,000
222 PP2300094036 - Ringer lactat 356,361,600 7,127,000
223 PP2300094037 - Ringer lactat + Glucose 173,263,670 3,465,000
224 PP2300094038 - Risedronat natri 5,000,000 100,000
225 PP2300094039 - Rivaroxaban 29,960,000 599,000
226 PP2300094040 - Rocuronium bromid 46,035,000 920,000
227 PP2300094041 - Rocuronium bromid 43,461,000 869,000
228 PP2300094042 - Salbutamol (sulfat) 2,882,250 57,000
229 PP2300094043 - Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid 32,235,000 644,000
230 PP2300094044 - Secukinumab 234,600,000 4,692,000
231 PP2300094045 - Sevofluran 496,640,000 9,932,000
232 PP2300094046 - Silymarin 15,799,500 315,000
233 PP2300094047 - Sucralfat 4,246,500 84,000
234 PP2300094048 - Sufentanil 104,127,450 2,082,000
235 PP2300094049 - Sultamicillin 332,910,000 6,658,000
236 PP2300094050 - Sultamicillin 96,124,680 1,922,000
237 PP2300094051 - Sultamicillin 109,950,000 2,199,000
238 PP2300094052 - Tenoxicam 53,775,000 1,075,000
239 PP2300094053 - Thiocolchicosid 3,924,800 78,000
240 PP2300094054 - Ticarcilin + acid clavulanic 16,200,000 324,000
241 PP2300094055 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 13,584,000 271,000
242 PP2300094056 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 5,094,000 101,000
243 PP2300094057 - Tocilizumab 410,065,221 8,201,000
244 PP2300094058 - Tramadol hydroclorid 442,267,000 8,845,000
245 PP2300094059 - Tramadol hydroclorid 96,503,400 1,930,000
246 PP2300094060 - Trolamin 20,880,000 417,000
247 PP2300094061 - Ursodeoxycholic acid 14,602,900 292,000
248 PP2300094062 - Vincristin sulfat 12,880,000 257,000
249 PP2300094063 - VitaminB1 + B6 + B12 37,500,000 750,000
250 PP2300094064 - VitaminB1 + B6 + B12 9,900,000 198,000
251 PP2300094065 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 2,837,720 56,000
252 PP2300094066 - VitaminC 5,320,000 106,000
253 PP2300094067 - VitaminC 2,650,000 53,000
254 PP2300094068 - VitaminC 13,912,290 278,000
255 PP2300094069 - VitaminC 27,087,480 541,000
256 PP2300094070 - Zoledronic acid 317,789,983 6,355,000
257 PP2300094071 - Zoledronic acid 99,000,000 1,980,000
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300093815
Giá từng phần lô 503,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300093816
Giá từng phần lô 44,670,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300093817
Giá từng phần lô 9,004,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300093818
Giá từng phần lô 31,830,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300093819
Giá từng phần lô 244,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300093820
Giá từng phần lô 180,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin (+ điện giải)
Mã phần lô PP2300093821
Giá từng phần lô 2,039,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose(+ điện giải)
Mã phần lô PP2300093822
Giá từng phần lô 1,151,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2300093823
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300093824
Giá từng phần lô 10,463,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid tiaprofenic
Mã phần lô PP2300093825
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adalimumab
Mã phần lô PP2300093826
Giá từng phần lô 425,988,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aescin
Mã phần lô PP2300093827
Giá từng phần lô 321,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300093828
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300093829
Giá từng phần lô 183,743,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
Mã phần lô PP2300093830
Giá từng phần lô 13,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
Mã phần lô PP2300093831
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsinmicroka
Mã phần lô PP2300093832
Giá từng phần lô 125,497,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,509,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsinmicroka
Mã phần lô PP2300093833
Giá từng phần lô 26,262,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300093834
Giá từng phần lô 1,264,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300093835
Giá từng phần lô 302,774,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300093836
Giá từng phần lô 149,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300093837
Giá từng phần lô 2,031,846,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300093838
Giá từng phần lô 1,975,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300093839
Giá từng phần lô 823,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300093840
Giá từng phần lô 561,895,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300093841
Giá từng phần lô 1,471,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300093842
Giá từng phần lô 915,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300093843
Giá từng phần lô 346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300093844
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300093845
Giá từng phần lô 617,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300093846
Giá từng phần lô 2,886,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300093847
Giá từng phần lô 464,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300093848
Giá từng phần lô 10,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300093849
Giá từng phần lô 177,196,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300093850
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300093851
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300093852
Giá từng phần lô 107,879,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300093853
Giá từng phần lô 325,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300093854
Giá từng phần lô 417,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300093855
Giá từng phần lô 4,373,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
Mã phần lô PP2300093856
Giá từng phần lô 168,319,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
Mã phần lô PP2300093857
Giá từng phần lô 41,786,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci lactat pentahydrat
Mã phần lô PP2300093858
Giá từng phần lô 83,563,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitonin
Mã phần lô PP2300093859
Giá từng phần lô 20,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300093860
Giá từng phần lô 50,467,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300093861
Giá từng phần lô 2,918,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300093862
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300093863
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalothin
Mã phần lô PP2300093864
Giá từng phần lô 608,189,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300093865
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300093866
Giá từng phần lô 81,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300093867
Giá từng phần lô 493,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300093868
Giá từng phần lô 82,253,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300093869
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300093870
Giá từng phần lô 32,269,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300093871
Giá từng phần lô 2,217,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300093872
Giá từng phần lô 997,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300093873
Giá từng phần lô 23,690,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300093874
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300093875
Giá từng phần lô 111,052,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300093876
Giá từng phần lô 104,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300093877
Giá từng phần lô 43,043,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300093878
Giá từng phần lô 21,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300093879
Giá từng phần lô 52,723,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300093880
Giá từng phần lô 37,717,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300093881
Giá từng phần lô 903,357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300093882
Giá từng phần lô 52,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300093883
Giá từng phần lô 22,435,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300093884
Giá từng phần lô 291,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300093885
Giá từng phần lô 64,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
Mã phần lô PP2300093886
Giá từng phần lô 96,018,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
Mã phần lô PP2300093887
Giá từng phần lô 66,279,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300093888
Giá từng phần lô 82,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300093889
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300093890
Giá từng phần lô 24,875,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
Mã phần lô PP2300093891
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
Mã phần lô PP2300093892
Giá từng phần lô 164,613,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dacarbazin
Mã phần lô PP2300093893
Giá từng phần lô 51,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desfluran
Mã phần lô PP2300093894
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300093895
Giá từng phần lô 93,424,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300093896
Giá từng phần lô 20,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300093897
Giá từng phần lô 131,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300093898
Giá từng phần lô 9,436,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300093899
Giá từng phần lô 7,102,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300093900
Giá từng phần lô 4,115,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300093901
Giá từng phần lô 13,910,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300093902
Giá từng phần lô 6,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300093903
Giá từng phần lô 188,057,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300093904
Giá từng phần lô 6,633,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300093905
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diltiazem hydroclorid
Mã phần lô PP2300093906
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300093907
Giá từng phần lô 88,340,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,766,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300093908
Giá từng phần lô 1,118,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300093909
Giá từng phần lô 279,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2300093910
Giá từng phần lô 128,446,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2300093911
Giá từng phần lô 55,983,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300093912
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300093913
Giá từng phần lô 119,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300093914
Giá từng phần lô 101,521,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethambutol
Mã phần lô PP2300093915
Giá từng phần lô 4,628,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethamsylat
Mã phần lô PP2300093916
Giá từng phần lô 119,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etodolac
Mã phần lô PP2300093917
Giá từng phần lô 56,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etomidat
Mã phần lô PP2300093918
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300093919
Giá từng phần lô 24,233,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300093920
Giá từng phần lô 38,023,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300093921
Giá từng phần lô 37,468,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300093922
Giá từng phần lô 7,130,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Febuxostat
Mã phần lô PP2300093923
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300093924
Giá từng phần lô 219,683,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300093925
Giá từng phần lô 30,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300093926
Giá từng phần lô 268,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300093927
Giá từng phần lô 25,649,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300093928
Giá từng phần lô 84,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300093929
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300093930
Giá từng phần lô 30,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300093931
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300093932
Giá từng phần lô 349,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300093933
Giá từng phần lô 699,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300093934
Giá từng phần lô 31,645,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300093935
Giá từng phần lô 6,422,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Guaiazulen + Dimethicon
Mã phần lô PP2300093936
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Guaiazulen + Dimethicon
Mã phần lô PP2300093937
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300093938
Giá từng phần lô 315,534,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300093939
Giá từng phần lô 58,873,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300093940
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300093941
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ifosfamid
Mã phần lô PP2300093942
Giá từng phần lô 903,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300093943
Giá từng phần lô 48,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
Mã phần lô PP2300093944
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300093945
Giá từng phần lô 4,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300093946
Giá từng phần lô 48,731,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isoniazid
Mã phần lô PP2300093947
Giá từng phần lô 1,135,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300093948
Giá từng phần lô 2,052,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300093949
Giá từng phần lô 12,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300093950
Giá từng phần lô 96,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300093951
Giá từng phần lô 51,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300093952
Giá từng phần lô 116,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac tromethamin
Mã phần lô PP2300093953
Giá từng phần lô 6,158,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac tromethamin
Mã phần lô PP2300093954
Giá từng phần lô 295,981,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,919,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Leflunomid
Mã phần lô PP2300093955
Giá từng phần lô 7,871,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300093956
Giá từng phần lô 9,849,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300093957
Giá từng phần lô 4,932,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2300093958
Giá từng phần lô 300,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2300093959
Giá từng phần lô 77,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300093960
Giá từng phần lô 21,417,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300093961
Giá từng phần lô 620,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300093962
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loxoprofen natri
Mã phần lô PP2300093963
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loxoprofen natri
Mã phần lô PP2300093964
Giá từng phần lô 26,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300093965
Giá từng phần lô 1,436,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
Mã phần lô PP2300093966
Giá từng phần lô 6,569,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesna
Mã phần lô PP2300093967
Giá từng phần lô 129,749,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300093968
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300093969
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300093970
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300093971
Giá từng phần lô 28,391,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300093972
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300093973
Giá từng phần lô 13,173,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300093974
Giá từng phần lô 216,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300093975
Giá từng phần lô 72,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300093976
Giá từng phần lô 18,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300093977
Giá từng phần lô 11,831,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300093978
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300093979
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nabumeton
Mã phần lô PP2300093980
Giá từng phần lô 30,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300093981
Giá từng phần lô 2,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naftidrofuryl oxalat
Mã phần lô PP2300093982
Giá từng phần lô 84,226,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300093983
Giá từng phần lô 2,199,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300093984
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300093985
Giá từng phần lô 139,850,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300093986
Giá từng phần lô 309,097,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300093987
Giá từng phần lô 101,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300093988
Giá từng phần lô 537,421,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300093989
Giá từng phần lô 989,624,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300093990
Giá từng phần lô 6,927,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Dextrose/Glucose
Mã phần lô PP2300093991
Giá từng phần lô 221,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
Mã phần lô PP2300093992
Giá từng phần lô 73,113,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
Mã phần lô PP2300093993
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300093994
Giá từng phần lô 2,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300093995
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300093996
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300093997
Giá từng phần lô 280,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300093998
Giá từng phần lô 22,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300093999
Giá từng phần lô 308,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300094000
Giá từng phần lô 12,499,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300094001
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300094002
Giá từng phần lô 14,589,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300094003
Giá từng phần lô 102,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300094004
Giá từng phần lô 93,974,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300094005
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300094006
Giá từng phần lô 18,441,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300094007
Giá từng phần lô 2,935,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300094008
Giá từng phần lô 2,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m
Mã phần lô PP2300094009
Giá từng phần lô 803,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300094010
Giá từng phần lô 4,304,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300094011
Giá từng phần lô 2,909,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300094012
Giá từng phần lô 9,487,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300094013
Giá từng phần lô 207,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300094014
Giá từng phần lô 88,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,769,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300094015
Giá từng phần lô 135,663,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2300094016
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300094017
Giá từng phần lô 36,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300094018
Giá từng phần lô 7,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300094019
Giá từng phần lô 6,063,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300094020
Giá từng phần lô 2,236,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300094021
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300094022
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300094023
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300094024
Giá từng phần lô 571,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,433,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300094025
Giá từng phần lô 17,731,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300094026
Giá từng phần lô 583,514,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300094027
Giá từng phần lô 84,494,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300094028
Giá từng phần lô 24,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300094029
Giá từng phần lô 7,862,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300094030
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300094031
Giá từng phần lô 5,613,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300094032
Giá từng phần lô 160,713,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pyrazinamid
Mã phần lô PP2300094033
Giá từng phần lô 3,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ranitidin
Mã phần lô PP2300094034
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rifampicin
Mã phần lô PP2300094035
Giá từng phần lô 7,624,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300094036
Giá từng phần lô 356,361,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat + Glucose
Mã phần lô PP2300094037
Giá từng phần lô 173,263,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risedronat natri
Mã phần lô PP2300094038
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300094039
Giá từng phần lô 29,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300094040
Giá từng phần lô 46,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300094041
Giá từng phần lô 43,461,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300094042
Giá từng phần lô 2,882,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
Mã phần lô PP2300094043
Giá từng phần lô 32,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Secukinumab
Mã phần lô PP2300094044
Giá từng phần lô 234,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300094045
Giá từng phần lô 496,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300094046
Giá từng phần lô 15,799,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300094047
Giá từng phần lô 4,246,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300094048
Giá từng phần lô 104,127,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sultamicillin
Mã phần lô PP2300094049
Giá từng phần lô 332,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sultamicillin
Mã phần lô PP2300094050
Giá từng phần lô 96,124,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sultamicillin
Mã phần lô PP2300094051
Giá từng phần lô 109,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300094052
Giá từng phần lô 53,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2300094053
Giá từng phần lô 3,924,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300094054
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300094055
Giá từng phần lô 13,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300094056
Giá từng phần lô 5,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tocilizumab
Mã phần lô PP2300094057
Giá từng phần lô 410,065,221
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300094058
Giá từng phần lô 442,267,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300094059
Giá từng phần lô 96,503,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trolamin
Mã phần lô PP2300094060
Giá từng phần lô 20,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300094061
Giá từng phần lô 14,602,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vincristin sulfat
Mã phần lô PP2300094062
Giá từng phần lô 12,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300094063
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300094064
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300094065
Giá từng phần lô 2,837,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300094066
Giá từng phần lô 5,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300094067
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300094068
Giá từng phần lô 13,912,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300094069
Giá từng phần lô 27,087,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300094070
Giá từng phần lô 317,789,983
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300094071
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->