Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300049668-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300038372 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm Xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 218,510,511,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4.370.210.228 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300079420 - Acarbose | 19,950,000 | 399,000 |
| 2 | PP2300079421 - Aceclofenac | 838,800,000 | 16,776,000 |
| 3 | PP2300079422 - Acenocoumarol | 1,230,000 | 24,600 |
| 4 | PP2300079423 - Acenocoumarol | 29,480,000 | 589,600 |
| 5 | PP2300079424 - Acetazolamid | 10,000,000 | 200,000 |
| 6 | PP2300079425 - Acetyl leucin | 145,200,000 | 2,904,000 |
| 7 | PP2300079426 - Acetyl leucin | 41,202,000 | 824,040 |
| 8 | PP2300079427 - Acetyl leucin | 5,016,000 | 100,320 |
| 9 | PP2300079428 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 30,600,000 | 612,000 |
| 10 | PP2300079429 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 270,764,000 | 5,415,280 |
| 11 | PP2300079430 - Aciclovir | 3,360,000 | 67,200 |
| 12 | PP2300079431 - Aciclovir | 39,500,000 | 790,000 |
| 13 | PP2300079432 - Aciclovir | 848,000 | 16,960 |
| 14 | PP2300079433 - Acid amin | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 15 | PP2300079434 - Acid amin | 348,774,000 | 6,975,480 |
| 16 | PP2300079435 - Acid amin | 381,000,000 | 7,620,000 |
| 17 | PP2300079436 - Acid amin | 237,500,000 | 4,750,000 |
| 18 | PP2300079437 - Acid amin | 114,000,000 | 2,280,000 |
| 19 | PP2300079438 - Acid amin | 285,000,000 | 5,700,000 |
| 20 | PP2300079439 - Acid amin | 137,250,000 | 2,745,000 |
| 21 | PP2300079440 - Acid amin | 1,260,000,000 | 25,200,000 |
| 22 | PP2300079441 - Acid amin | 2,070,000,000 | 41,400,000 |
| 23 | PP2300079442 - Acid amin + glucose+ lipid | 43,000,000 | 860,000 |
| 24 | PP2300079443 - Acid amin + glucose+ lipid | 69,650,000 | 1,393,000 |
| 25 | PP2300079444 - Acid amin + glucose+ lipid | 108,500,000 | 2,170,000 |
| 26 | PP2300079445 - Acid thioctic(Meglumin thioctat) | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 27 | PP2300079446 - Adenosin6mg/2m | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 28 | PP2300079447 - Aescin | 255,000,000 | 5,100,000 |
| 29 | PP2300079448 - Albumin | 1,875,000,000 | 37,500,000 |
| 30 | PP2300079449 - Alendronat | 9,400,000 | 188,000 |
| 31 | PP2300079450 - Alfuzosin | 611,640,000 | 12,232,800 |
| 32 | PP2300079451 - Alfuzosin | 680,000,000 | 13,600,000 |
| 33 | PP2300079452 - Alfuzosin | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 34 | PP2300079453 - Allopurinol | 26,250,000 | 525,000 |
| 35 | PP2300079454 - Alpha - terpineol | 3,125,000 | 62,500 |
| 36 | PP2300079455 - Alpha chymotrypsinmicroka | 30,600,000 | 612,000 |
| 37 | PP2300079456 - Alpha chymotrypsinmicroka | 15,180,000 | 303,600 |
| 38 | PP2300079457 - Alverincitrat + simethicon | 22,500,000 | 450,000 |
| 39 | PP2300079458 - Alverincitrat + simethicon | 5,040,000 | 100,800 |
| 40 | PP2300079459 - Ambroxol | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 41 | PP2300079460 - Ambroxol | 12,000,000 | 240,000 |
| 42 | PP2300079461 - Ambroxol | 16,170,000 | 323,400 |
| 43 | PP2300079462 - Amikacin | 15,750,000 | 315,000 |
| 44 | PP2300079463 - Amikacin | 49,440,000 | 988,800 |
| 45 | PP2300079464 - Aminophylin | 1,815,500 | 36,310 |
| 46 | PP2300079465 - Amiodaron hydroclorid | 12,000,000 | 240,000 |
| 47 | PP2300079466 - Amitriptylin hydroclorid | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 48 | PP2300079467 - Amitriptylin hydroclorid | 28,800,000 | 576,000 |
| 49 | PP2300079468 - Amitriptylin hydroclorid | 11,500,000 | 230,000 |
| 50 | PP2300079469 - Amlodipin | 24,150,000 | 483,000 |
| 51 | PP2300079470 - Amlodipin | 33,500,000 | 670,000 |
| 52 | PP2300079471 - Amlodipin | 90,900,000 | 1,818,000 |
| 53 | PP2300079472 - Amlodipin + atorvastatin | 585,000,000 | 11,700,000 |
| 54 | PP2300079473 - Amlodipin + atorvastatin | 567,000,000 | 11,340,000 |
| 55 | PP2300079474 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine | 239,596,000 | 4,791,920 |
| 56 | PP2300079475 - Amlodipin + lisinopril | 5,250,000 | 105,000 |
| 57 | PP2300079476 - Amlodipin + losartan | 83,200,000 | 1,664,000 |
| 58 | PP2300079477 - Amlodipin + valsartan | 172,000,000 | 3,440,000 |
| 59 | PP2300079478 - Amoxicilin + acid clavulanic | 262,500,000 | 5,250,000 |
| 60 | PP2300079479 - Amoxicilin + acid clavulanic | 918,000,000 | 18,360,000 |
| 61 | PP2300079480 - Amoxicilin + acid clavulanic | 273,000,000 | 5,460,000 |
| 62 | PP2300079481 - Amoxicilin + acid clavulanic | 31,200,000 | 624,000 |
| 63 | PP2300079482 - Amoxicilin + acid clavulanic | 297,440,000 | 5,948,800 |
| 64 | PP2300079483 - Amoxicilin + acid clavulanic | 28,750,000 | 575,000 |
| 65 | PP2300079484 - Amoxicilin + acid clavulanic | 117,600,000 | 2,352,000 |
| 66 | PP2300079485 - Ampicilin + sulbactam | 3,100,000,000 | 62,000,000 |
| 67 | PP2300079486 - Ampicilin + sulbactam | 762,426,000 | 15,248,520 |
| 68 | PP2300079487 - Ampicilin + sulbactam | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 69 | PP2300079488 - Atorvastatin | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 70 | PP2300079489 - Atorvastatin | 5,960,000 | 119,200 |
| 71 | PP2300079490 - Atorvastatin + ezetimibe | 140,400,000 | 2,808,000 |
| 72 | PP2300079491 - Atorvastatin + ezetimibe | 1,836,000,000 | 36,720,000 |
| 73 | PP2300079492 - Atosiban | 32,472,870 | 649,457 |
| 74 | PP2300079493 - Atracurium besylat | 9,000,000 | 180,000 |
| 75 | PP2300079494 - Atracurium besylat | 12,766,000 | 255,320 |
| 76 | PP2300079495 - Atropinsulfat | 9,680,000 | 193,600 |
| 77 | PP2300079496 - Atropinsulfat | 3,945,600 | 78,912 |
| 78 | PP2300079497 - Azithromycin | 2,604,000 | 52,080 |
| 79 | PP2300079498 - Azithromycin | 2,800,000 | 56,000 |
| 80 | PP2300079499 - Azithromycin | 1,600,000 | 32,000 |
| 81 | PP2300079500 - Bacillusclausii | 11,815,200 | 236,304 |
| 82 | PP2300079501 - Bacillusclausii | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 83 | PP2300079502 - Bacillussubtilis | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 84 | PP2300079503 - Bacillussubtilis | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 85 | PP2300079504 - Baclofen | 26,000,000 | 520,000 |
| 86 | PP2300079505 - Baclofen | 11,100,000 | 222,000 |
| 87 | PP2300079506 - Bambuterol | 10,136,000 | 202,720 |
| 88 | PP2300079507 - Betahistin | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 89 | PP2300079508 - Betahistin | 49,500,000 | 990,000 |
| 90 | PP2300079509 - Betahistin | 28,500,000 | 570,000 |
| 91 | PP2300079510 - Betamethason4mg/2m | 57,750,000 | 1,155,000 |
| 92 | PP2300079511 - Betamethasone(Betamethasonedipropionate) + Betamethasone(Betamethasonedisodium phosphate) | 63,738,000 | 1,274,760 |
| 93 | PP2300079512 - Betamethasone+ dexchlorpheniramin | 704,000 | 14,080 |
| 94 | PP2300079513 - Bezafibrat | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 95 | PP2300079514 - Bezafibrat | 87,000,000 | 1,740,000 |
| 96 | PP2300079515 - Bezafibrat | 37,250,000 | 745,000 |
| 97 | PP2300079516 - Bilastine | 93,000,000 | 1,860,000 |
| 98 | PP2300079517 - Bimatoprost | 252,079,000 | 5,041,580 |
| 99 | PP2300079518 - Bimatoprost + timolol | 127,995,000 | 2,559,900 |
| 100 | PP2300079519 - Bismuth | 38,500,000 | 770,000 |
| 101 | PP2300079520 - Bismuth | 16,800,000 | 336,000 |
| 102 | PP2300079521 - Bisoprolol | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 103 | PP2300079522 - Bisoprolol | 43,450,000 | 869,000 |
| 104 | PP2300079523 - Bisoprolol | 327,600,000 | 6,552,000 |
| 105 | PP2300079524 - Bisoprolol | 77,000,000 | 1,540,000 |
| 106 | PP2300079525 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 107 | PP2300079526 - Brimonidin tartrat + timolol | 183,514,000 | 3,670,280 |
| 108 | PP2300079527 - Brinzolamid | 163,380,000 | 3,267,600 |
| 109 | PP2300079528 - Brinzolamid + timolol | 155,400,000 | 3,108,000 |
| 110 | PP2300079529 - Budesonid | 150,408,000 | 3,008,160 |
| 111 | PP2300079530 - Budesonid | 99,624,000 | 1,992,480 |
| 112 | PP2300079531 - Budesonid | 62,670,000 | 1,253,400 |
| 113 | PP2300079532 - Budesonid | 45,000,000 | 900,000 |
| 114 | PP2300079533 - Budesonid + formoterol4,5mcg) | 121,737,000 | 2,434,740 |
| 115 | PP2300079534 - Budesonid + formoterol | 39,400,000 | 788,000 |
| 116 | PP2300079535 - Cafein citrat | 42,000,000 | 840,000 |
| 117 | PP2300079536 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 35,000,000 | 700,000 |
| 118 | PP2300079537 - Calci carbonat + vitaminD3 | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 119 | PP2300079538 - Calci carbonat + vitaminD3 | 53,865,000 | 1,077,300 |
| 120 | PP2300079539 - Calci carbonat + vitaminD3 | 58,500,000 | 1,170,000 |
| 121 | PP2300079540 - Calci folinat (folinicacid, leucovorin) | 212,700,000 | 4,254,000 |
| 122 | PP2300079541 - Calci gluconat | 106,400,000 | 2,128,000 |
| 123 | PP2300079542 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 124 | PP2300079543 - Calcipotriol + Betamethason (Betamethason dipropionat) | 15,900,000 | 318,000 |
| 125 | PP2300079544 - Candesartan | 26,800,000 | 536,000 |
| 126 | PP2300079545 - Candesartan | 410,400,000 | 8,208,000 |
| 127 | PP2300079546 - Candesartan | 2,940,000 | 58,800 |
| 128 | PP2300079547 - Candesartan | 42,300,000 | 846,000 |
| 129 | PP2300079548 - Capecitabin | 2,280,000,000 | 45,600,000 |
| 130 | PP2300079549 - Capsaicin | 59,000,000 | 1,180,000 |
| 131 | PP2300079550 - Carbetocin | 398,036,000 | 7,960,720 |
| 132 | PP2300079551 - Carbetocin | 415,800,000 | 8,316,000 |
| 133 | PP2300079552 - Carboplatin | 539,700,000 | 10,794,000 |
| 134 | PP2300079553 - Carvedilol | 3,400,000 | 68,000 |
| 135 | PP2300079554 - Carvedilol | 90,900,000 | 1,818,000 |
| 136 | PP2300079555 - Carvedilol | 57,000,000 | 1,140,000 |
| 137 | PP2300079556 - Cefaclor | 46,000,000 | 920,000 |
| 138 | PP2300079557 - Cefaclor | 32,400,000 | 648,000 |
| 139 | PP2300079558 - Cefamandol | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 140 | PP2300079559 - Cefazolin | 454,860,000 | 9,097,200 |
| 141 | PP2300079560 - Cefixim | 13,650,000 | 273,000 |
| 142 | PP2300079561 - Cefixim | 5,000,000 | 100,000 |
| 143 | PP2300079562 - Cefixim | 488,500 | 9,770 |
| 144 | PP2300079563 - Cefixim | 805,000 | 16,100 |
| 145 | PP2300079564 - Cefoperazon | 27,000,000 | 540,000 |
| 146 | PP2300079565 - Cefoperazon | 89,400,000 | 1,788,000 |
| 147 | PP2300079566 - Cefoperazon + sulbactam | 5,547,000,000 | 110,940,000 |
| 148 | PP2300079567 - Cefoperazon + sulbactam | 4,740,000,000 | 94,800,000 |
| 149 | PP2300079568 - Cefoperazon + sulbactam | 52,920,000 | 1,058,400 |
| 150 | PP2300079569 - Cefotiam | 115,800,000 | 2,316,000 |
| 151 | PP2300079570 - Cefoxitin | 238,800,000 | 4,776,000 |
| 152 | PP2300079571 - Cefoxitin | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 153 | PP2300079572 - Cefpirom | 679,980,000 | 13,599,600 |
| 154 | PP2300079573 - Cefpirom | 1,250,000,000 | 25,000,000 |
| 155 | PP2300079574 - Cefpodoxim | 148,500,000 | 2,970,000 |
| 156 | PP2300079575 - Cefpodoxim | 1,975,000 | 39,500 |
| 157 | PP2300079576 - Cefpodoxim | 1,500,000 | 30,000 |
| 158 | PP2300079577 - Ceftazidim | 98,910,000 | 1,978,200 |
| 159 | PP2300079578 - Ceftizoxim | 2,925,000,000 | 58,500,000 |
| 160 | PP2300079579 - Ceftriaxon | 32,445,000 | 648,900 |
| 161 | PP2300079580 - Cefuroxim | 52,320,000 | 1,046,400 |
| 162 | PP2300079581 - Celecoxib | 318,500,000 | 6,370,000 |
| 163 | PP2300079582 - Celecoxib | 25,200,000 | 504,000 |
| 164 | PP2300079583 - Celecoxib | 15,840,000 | 316,800 |
| 165 | PP2300079584 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 9,100,000 | 182,000 |
| 166 | PP2300079585 - Cilnidipin | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 167 | PP2300079586 - Cilnidipin | 191,400,000 | 3,828,000 |
| 168 | PP2300079587 - Cilnidipin | 95,760,000 | 1,915,200 |
| 169 | PP2300079588 - Cilostazol | 196,500,000 | 3,930,000 |
| 170 | PP2300079589 - Cinnarizin | 1,350,000 | 27,000 |
| 171 | PP2300079590 - Ciprofloxacin | 18,450,000 | 369,000 |
| 172 | PP2300079591 - Cisplatin | 20,997,900 | 419,958 |
| 173 | PP2300079592 - Citicolin | 304,800,000 | 6,096,000 |
| 174 | PP2300079593 - Citrullin malat | 9,332,400 | 186,648 |
| 175 | PP2300079594 - Clopidogrel | 184,000,000 | 3,680,000 |
| 176 | PP2300079595 - Clorpromazin | 420,000 | 8,400 |
| 177 | PP2300079596 - Clotrimazol + betamethason | 44,730,000 | 894,600 |
| 178 | PP2300079597 - Cloxacilin | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 179 | PP2300079598 - Cloxacilin | 45,000,000 | 900,000 |
| 180 | PP2300079599 - Cloxacilin | 40,000,000 | 800,000 |
| 181 | PP2300079600 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | 32,265,000 | 645,300 |
| 182 | PP2300079601 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | 10,080,000 | 201,600 |
| 183 | PP2300079602 - Colchicin | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 184 | PP2300079603 - Colistin | 113,400,000 | 2,268,000 |
| 185 | PP2300079604 - Colistin | 303,600,000 | 6,072,000 |
| 186 | PP2300079605 - Colistin | 86,400,000 | 1,728,000 |
| 187 | PP2300079606 - Colistin | 419,300,000 | 8,386,000 |
| 188 | PP2300079607 - Cồn 70° | 349,000,000 | 6,980,000 |
| 189 | PP2300079608 - Cyclophosphamid | 199,316,000 | 3,986,320 |
| 190 | PP2300079609 - Cyclosporin | 447,650,000 | 8,953,000 |
| 191 | PP2300079610 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 10,800,000 | 216,000 |
| 192 | PP2300079611 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 478,800,000 | 9,576,000 |
| 193 | PP2300079612 - Dabigatran | 60,776,000 | 1,215,520 |
| 194 | PP2300079613 - Dapagliflozin | 1,520,000,000 | 30,400,000 |
| 195 | PP2300079614 - Deferasirox | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 196 | PP2300079615 - Deferasirox | 30,000,000 | 600,000 |
| 197 | PP2300079616 - Deferipron | 7,000,000 | 140,000 |
| 198 | PP2300079617 - Deferipron | 16,002,000 | 320,040 |
| 199 | PP2300079618 - Deferoxamin | 127,000,000 | 2,540,000 |
| 200 | PP2300079619 - Dequalinium clorid | 34,956,000 | 699,120 |
| 201 | PP2300079620 - Desloratadin | 60,300,000 | 1,206,000 |
| 202 | PP2300079621 - Desmopressin | 331,995,000 | 6,639,900 |
| 203 | PP2300079622 - Dexamethason phosphat4mg/1m | 10,528,000 | 210,560 |
| 204 | PP2300079623 - Dexibuprofen | 940,800,000 | 18,816,000 |
| 205 | PP2300079624 - Dexibuprofen | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 206 | PP2300079625 - Dexketoprofen | 7,960,000 | 159,200 |
| 207 | PP2300079626 - Diazepam | 1,544,000 | 30,880 |
| 208 | PP2300079627 - Diazepam | 2,240,000 | 44,800 |
| 209 | PP2300079628 - Diazepam | 4,800,000 | 96,000 |
| 210 | PP2300079629 - Diclofenac | 182,000,000 | 3,640,000 |
| 211 | PP2300079630 - Diclofenac | 44,500,000 | 890,000 |
| 212 | PP2300079631 - Diclofenac5mg/5m | 43,000,000 | 860,000 |
| 213 | PP2300079632 - Digoxin | 15,000,000 | 300,000 |
| 214 | PP2300079633 - Digoxin | 16,000,000 | 320,000 |
| 215 | PP2300079634 - Digoxin | 19,500,000 | 390,000 |
| 216 | PP2300079635 - Diltiazem | 138,600,000 | 2,772,000 |
| 217 | PP2300079636 - Dioctahedral smectit | 23,520,000 | 470,400 |
| 218 | PP2300079637 - Diosmectit | 15,012,000 | 300,240 |
| 219 | PP2300079638 - Diosmin + Hesperidin | 787,500,000 | 15,750,000 |
| 220 | PP2300079639 - Diosmin + Hesperidin | 18,960,000 | 379,200 |
| 221 | PP2300079640 - Diosmin + Hesperidin | 574,000,000 | 11,480,000 |
| 222 | PP2300079641 - Diosmin + Hesperidin | 268,800,000 | 5,376,000 |
| 223 | PP2300079642 - Diphenhydramin | 2,750,000 | 55,000 |
| 224 | PP2300079643 - Docetaxel | 87,003,000 | 1,740,060 |
| 225 | PP2300079644 - Docetaxel | 148,497,300 | 2,969,946 |
| 226 | PP2300079645 - Domperidon | 7,245,000 | 144,900 |
| 227 | PP2300079646 - Domperidon | 3,042,900 | 60,858 |
| 228 | PP2300079647 - Domperidon5mg/5m | 176,400 | 3,528 |
| 229 | PP2300079648 - Donepezil | 7,460,000 | 149,200 |
| 230 | PP2300079649 - Donepezil | 4,750,000 | 95,000 |
| 231 | PP2300079650 - Doripenem | 1,240,000,000 | 24,800,000 |
| 232 | PP2300079651 - Doxazosin | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 233 | PP2300079652 - Doxorubicin | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 234 | PP2300079653 - Doxorubicin | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 235 | PP2300079654 - Drotaverin clohydrat | 10,612,000 | 212,240 |
| 236 | PP2300079655 - Drotaverin clohydrat | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 237 | PP2300079656 - Drotaverin clohydrat | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 238 | PP2300079657 - Dung dịch lọc màng bụng | 1,563,560,000 | 31,271,200 |
| 239 | PP2300079658 - Dung dịch lọc màng bụng | 1,172,670,000 | 23,453,400 |
| 240 | PP2300079659 - Dung dịch lọc màng bụng | 699,930,000 | 13,998,600 |
| 241 | PP2300079660 - Dung dịch lọc màng bụng | 349,965,000 | 6,999,300 |
| 242 | PP2300079661 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)1,75mm0,5mmo140mmo32mmol | 700,000,000 | 14,000,000 |
| 243 | PP2300079662 - Dutasterid | 113,400,000 | 2,268,000 |
| 244 | PP2300079663 - Dutasterid | 1,386,000,000 | 27,720,000 |
| 245 | PP2300079664 - Ebastin | 3,528,000 | 70,560 |
| 246 | PP2300079665 - Empagliflozin | 115,360,000 | 2,307,200 |
| 247 | PP2300079666 - Empagliflozin | 663,325,000 | 13,266,500 |
| 248 | PP2300079667 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 35,000,000 | 700,000 |
| 249 | PP2300079668 - Enoxaparin (natri) | 385,000,000 | 7,700,000 |
| 250 | PP2300079669 - Enoxaparin (natri) | 114,000,000 | 2,280,000 |
| 251 | PP2300079670 - Entecavir | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 252 | PP2300079671 - Entecavir | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 253 | PP2300079672 - Ephedrin | 103,950,000 | 2,079,000 |
| 254 | PP2300079673 - Ephedrin | 231,000,000 | 4,620,000 |
| 255 | PP2300079674 - Epirubicin hydroclorid | 61,539,500 | 1,230,790 |
| 256 | PP2300079675 - Epirubicin hydroclorid | 163,500,000 | 3,270,000 |
| 257 | PP2300079676 - Epirubicin hydroclorid | 123,795,000 | 2,475,900 |
| 258 | PP2300079677 - Epirubicin hydroclorid | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 259 | PP2300079678 - Epoetinalfa | 2,925,000,000 | 58,500,000 |
| 260 | PP2300079679 - Epoetinalfa | 1,750,000,000 | 35,000,000 |
| 261 | PP2300079680 - Epoetinalfa | 1,094,940,000 | 21,898,800 |
| 262 | PP2300079681 - Epoetinbeta | 688,065,000 | 13,761,300 |
| 263 | PP2300079682 - Ertapenem | 1,040,000,000 | 20,800,000 |
| 264 | PP2300079683 - Erythropoietin | 1,800,000,000 | 36,000,000 |
| 265 | PP2300079684 - Esomeprazol | 43,995,000 | 879,900 |
| 266 | PP2300079685 - Esomeprazol | 31,120,000 | 622,400 |
| 267 | PP2300079686 - Etamsylat | 27,200,000 | 544,000 |
| 268 | PP2300079687 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 520,800,000 | 10,416,000 |
| 269 | PP2300079688 - Etifoxinchlohydrat | 297,000,000 | 5,940,000 |
| 270 | PP2300079689 - Etodolac | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 271 | PP2300079690 - Etoricoxib | 520,000,000 | 10,400,000 |
| 272 | PP2300079691 - Etoricoxib | 27,300,000 | 546,000 |
| 273 | PP2300079692 - Etoricoxib | 4,000,000 | 80,000 |
| 274 | PP2300079693 - Etoricoxib | 12,000,000 | 240,000 |
| 275 | PP2300079694 - Famotidin | 119,070,000 | 2,381,400 |
| 276 | PP2300079695 - Famotidin | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 277 | PP2300079696 - Felodipin | 166,320,000 | 3,326,400 |
| 278 | PP2300079697 - Fenofibrat | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 279 | PP2300079698 - Fenofibrat | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 280 | PP2300079699 - Fenoterol + ipratropium | 661,615,000 | 13,232,300 |
| 281 | PP2300079700 - Fenoterol + ipratropium | 106,557,000 | 2,131,140 |
| 282 | PP2300079701 - Fentanyl | 389,970,000 | 7,799,400 |
| 283 | PP2300079702 - Fentanyl | 327,600,000 | 6,552,000 |
| 284 | PP2300079703 - Fenticonazol nitrat | 12,600,000 | 252,000 |
| 285 | PP2300079704 - Fexofenadin | 25,200,000 | 504,000 |
| 286 | PP2300079705 - Fexofenadin | 24,570,000 | 491,400 |
| 287 | PP2300079706 - Fexofenadin | 9,360,000 | 187,200 |
| 288 | PP2300079707 - Filgrastim | 249,072,500 | 4,981,450 |
| 289 | PP2300079708 - Filgrastim | 18,099,900 | 361,998 |
| 290 | PP2300079709 - Fluocinolon acetonid | 19,800,000 | 396,000 |
| 291 | PP2300079710 - Fluticason furoat | 10,391,460 | 207,829 |
| 292 | PP2300079711 - Fluticason propionat | 266,760,000 | 5,335,200 |
| 293 | PP2300079712 - Fluticason propionat | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 294 | PP2300079713 - Fluvastatin | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 295 | PP2300079714 - Fructose 1,6 diphosphat | 201,600,000 | 4,032,000 |
| 296 | PP2300079715 - Furosemid + spironolacton | 44,550,000 | 891,000 |
| 297 | PP2300079716 - Gabapentin | 155,000,000 | 3,100,000 |
| 298 | PP2300079717 - Gabapentin | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 299 | PP2300079718 - Gabapentin | 64,500,000 | 1,290,000 |
| 300 | PP2300079719 - Gabapentin | 7,182,000 | 143,640 |
| 301 | PP2300079720 - Gadoteric acid0,5mmo | 436,800,000 | 8,736,000 |
| 302 | PP2300079721 - Galantamin | 23,940,000 | 478,800 |
| 303 | PP2300079722 - Gelatinkhan; NaCl; Magnesi clorid hexahydrat; KCl; Natri lactat | 22,000,000 | 440,000 |
| 304 | PP2300079723 - Gemcitabin | 103,496,400 | 2,069,928 |
| 305 | PP2300079724 - Gemcitabin | 84,420,000 | 1,688,400 |
| 306 | PP2300079725 - Ginkgobiloba | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 307 | PP2300079726 - Glibenclamid + metformin | 16,000,000 | 320,000 |
| 308 | PP2300079727 - Gliclazid | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 309 | PP2300079728 - Gliclazid | 20,490,000 | 409,800 |
| 310 | PP2300079729 - Glimepirid | 9,000,000 | 180,000 |
| 311 | PP2300079730 - Glimepirid | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 312 | PP2300079731 - Glimepirid | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 313 | PP2300079732 - Glimepirid | 13,440,000 | 268,800 |
| 314 | PP2300079733 - Glimepirid | 39,000,000 | 780,000 |
| 315 | PP2300079734 - Glimepirid + metformin | 12,495,000 | 249,900 |
| 316 | PP2300079735 - Glucosamin sulfate | 106,250,000 | 2,125,000 |
| 317 | PP2300079736 - Glucosamin sulfate | 68,750,000 | 1,375,000 |
| 318 | PP2300079737 - Glucose | 95,550,000 | 1,911,000 |
| 319 | PP2300079738 - Glucose | 138,600,000 | 2,772,000 |
| 320 | PP2300079739 - Glucose | 5,124,000 | 102,480 |
| 321 | PP2300079740 - Glucose | 30,870,000 | 617,400 |
| 322 | PP2300079741 - Glucose | 31,888,000 | 637,760 |
| 323 | PP2300079742 - Glucose | 282,800,000 | 5,656,000 |
| 324 | PP2300079743 - Glycerol | 2,055,000 | 41,100 |
| 325 | PP2300079744 - Glycerol | 19,816,000 | 396,320 |
| 326 | PP2300079745 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 327 | PP2300079746 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 2,247,924,000 | 44,958,480 |
| 328 | PP2300079747 - Goserelin (Goserelin acetat) | 64,207,425 | 1,284,148 |
| 329 | PP2300079748 - Granisetron (Granisetron hydroclorid) | 32,550,000 | 651,000 |
| 330 | PP2300079749 - Granisetron (Granisetron hydroclorid)3mg/3m | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 331 | PP2300079750 - Guaiazulen + dimethicon | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 332 | PP2300079751 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | 8,463,000 | 169,260 |
| 333 | PP2300079752 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | 126,945,000 | 2,538,900 |
| 334 | PP2300079753 - Huyết thanh kháng uốn ván | 252,630,000 | 5,052,600 |
| 335 | PP2300079754 - Hydroxy cloroquin | 8,960,000 | 179,200 |
| 336 | PP2300079755 - Hydroxypropylmethylcellulose | 24,395,000 | 487,900 |
| 337 | PP2300079756 - Hydroxypropylmethylcellulose | 30,000,000 | 600,000 |
| 338 | PP2300079757 - Ibuprofen | 3,780,000 | 75,600 |
| 339 | PP2300079758 - Ibuprofen | 4,700,000 | 94,000 |
| 340 | PP2300079759 - Ibuprofen + codein | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 341 | PP2300079760 - Imatinib | 344,250,000 | 6,885,000 |
| 342 | PP2300079761 - Imidapril | 19,500,000 | 390,000 |
| 343 | PP2300079762 - Imipenem + cilastatin | 158,400,000 | 3,168,000 |
| 344 | PP2300079763 - Immuneglobulin | 575,000,000 | 11,500,000 |
| 345 | PP2300079764 - Immuneglobulin | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 346 | PP2300079765 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) | 349,604,000 | 6,992,080 |
| 347 | PP2300079766 - Indapamid | 55,350,000 | 1,107,000 |
| 348 | PP2300079767 - Indapamide + Amlodipin | 99,740,000 | 1,994,800 |
| 349 | PP2300079768 - Indapamide + Amlodipin | 199,480,000 | 3,989,600 |
| 350 | PP2300079769 - Indomethacin | 408,000,000 | 8,160,000 |
| 351 | PP2300079770 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | 622,500,000 | 12,450,000 |
| 352 | PP2300079771 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | 345,000,000 | 6,900,000 |
| 353 | PP2300079772 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 276,000,000 | 5,520,000 |
| 354 | PP2300079773 - Insulin analog trộn, hỗn hợp | 3,189,900,000 | 63,798,000 |
| 355 | PP2300079774 - Insulin analog trộn, hỗn hợp | 205,624,500 | 4,112,490 |
| 356 | PP2300079775 - Insulin analog trộn, hỗn hợp | 2,270,000,000 | 45,400,000 |
| 357 | PP2300079776 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 12,400,000 | 248,000 |
| 358 | PP2300079777 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 69,299,550 | 1,385,991 |
| 359 | PP2300079778 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 49,600,000 | 992,000 |
| 360 | PP2300079779 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 1,380,000,000 | 27,600,000 |
| 361 | PP2300079780 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 174,000,000 | 3,480,000 |
| 362 | PP2300079781 - Iohexol | 1,340,130,000 | 26,802,600 |
| 363 | PP2300079782 - Iohexol | 245,690,000 | 4,913,800 |
| 364 | PP2300079783 - Iohexol | 304,570,000 | 6,091,400 |
| 365 | PP2300079784 - Irbesartan | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 366 | PP2300079785 - Irbesartan | 3,460,000,000 | 69,200,000 |
| 367 | PP2300079786 - Irbesartan | 689,000,000 | 13,780,000 |
| 368 | PP2300079787 - Irbesartan | 318,500,000 | 6,370,000 |
| 369 | PP2300079788 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 41,600,000 | 832,000 |
| 370 | PP2300079789 - Irinotecan | 113,400,000 | 2,268,000 |
| 371 | PP2300079790 - Isofluran | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 372 | PP2300079791 - Isosorbid dinitrat | 208,000,000 | 4,160,000 |
| 373 | PP2300079792 - Isosorbid mononitrat | 76,590,000 | 1,531,800 |
| 374 | PP2300079793 - Isosorbid mononitrat | 116,000,000 | 2,320,000 |
| 375 | PP2300079794 - Itoprid | 263,780,000 | 5,275,600 |
| 376 | PP2300079795 - Itoprid | 62,300,000 | 1,246,000 |
| 377 | PP2300079796 - Itraconazol | 12,250,000 | 245,000 |
| 378 | PP2300079797 - Ivabradin | 402,250,000 | 8,045,000 |
| 379 | PP2300079798 - Ivabradin | 275,000,000 | 5,500,000 |
| 380 | PP2300079799 - Ivabradin | 25,200,000 | 504,000 |
| 381 | PP2300079800 - Ivermectin | 30,123,000 | 602,460 |
| 382 | PP2300079801 - Kali clorid | 39,000,000 | 780,000 |
| 383 | PP2300079802 - Kali clorid | 21,000,000 | 420,000 |
| 384 | PP2300079803 - Kali clorid | 17,595,000 | 351,900 |
| 385 | PP2300079804 - Kali clorid | 11,540,000 | 230,800 |
| 386 | PP2300079805 - Kali clorid | 77,000,000 | 1,540,000 |
| 387 | PP2300079806 - Kẽm gluconat | 1,264,000 | 25,280 |
| 388 | PP2300079807 - Kẽm sulfat | 7,350,000 | 147,000 |
| 389 | PP2300079808 - Ketoprofen | 142,500,000 | 2,850,000 |
| 390 | PP2300079809 - Ketoprofen | 13,250,000 | 265,000 |
| 391 | PP2300079810 - Ketorolac | 268,980,000 | 5,379,600 |
| 392 | PP2300079811 - Ketorolac | 6,995,000 | 139,900 |
| 393 | PP2300079812 - Lamivudin | 42,000,000 | 840,000 |
| 394 | PP2300079813 - Lamivudin | 9,875,000 | 197,500 |
| 395 | PP2300079814 - Lamotrigine | 136,080,000 | 2,721,600 |
| 396 | PP2300079815 - Lansoprazol | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 397 | PP2300079816 - Levetiracetam | 1,285,200,000 | 25,704,000 |
| 398 | PP2300079817 - Levetiracetam | 588,000,000 | 11,760,000 |
| 399 | PP2300079818 - Levetiracetam | 773,010,000 | 15,460,200 |
| 400 | PP2300079819 - Levodopa + carbidopa | 29,000,000 | 580,000 |
| 401 | PP2300079820 - Levodopa + carbidopa | 313,740,000 | 6,274,800 |
| 402 | PP2300079821 - Levodopa + Carbidopa anhydrous | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 403 | PP2300079822 - Levofloxacin | 742,393,600 | 14,847,872 |
| 404 | PP2300079823 - Levofloxacin | 8,500,000,000 | 170,000,000 |
| 405 | PP2300079824 - Levofloxacin | 6,240,000 | 124,800 |
| 406 | PP2300079825 - Levosulpirid | 8,525,000 | 170,500 |
| 407 | PP2300079826 - Levothyroxin (muối natri) | 44,100,000 | 882,000 |
| 408 | PP2300079827 - Levothyroxin (muối natri) | 10,070,000 | 201,400 |
| 409 | PP2300079828 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 187,500,000 | 3,750,000 |
| 410 | PP2300079829 - Lidocain + prilocain | 1,856,000 | 37,120 |
| 411 | PP2300079830 - Lidocain hydroclodrid | 27,800,000 | 556,000 |
| 412 | PP2300079831 - Lidocain hydroclodrid | 47,700,000 | 954,000 |
| 413 | PP2300079832 - Linagliptin | 72,800,000 | 1,456,000 |
| 414 | PP2300079833 - Linagliptin + metformin | 38,744,000 | 774,880 |
| 415 | PP2300079834 - Linagliptin + metformin | 48,430,000 | 968,600 |
| 416 | PP2300079835 - Linagliptin + metformin | 38,744,000 | 774,880 |
| 417 | PP2300079836 - Linezolid | 1,438,000,000 | 28,760,000 |
| 418 | PP2300079837 - Linezolid | 1,158,000,000 | 23,160,000 |
| 419 | PP2300079838 - Lisinopril | 22,000,000 | 440,000 |
| 420 | PP2300079839 - Lisinopril | 7,896,000 | 157,920 |
| 421 | PP2300079840 - L-Ornithin - L- aspartat | 24,000,000 | 480,000 |
| 422 | PP2300079841 - Losartan | 349,500,000 | 6,990,000 |
| 423 | PP2300079842 - Losartan + hydroclorothiazid | 16,191,000 | 323,820 |
| 424 | PP2300079843 - Loteprednol etabonat | 1,097,500,000 | 21,950,000 |
| 425 | PP2300079844 - Lovastatin | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 426 | PP2300079845 - Loxoprofen | 93,366,000 | 1,867,320 |
| 427 | PP2300079846 - Lynestrenol | 5,700,000 | 114,000 |
| 428 | PP2300079847 - Lysin + Vitamin+ Khoángchất | 18,000,000 | 360,000 |
| 429 | PP2300079848 - Macrogol | 10,260,000 | 205,200 |
| 430 | PP2300079849 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 209,993,000 | 4,199,860 |
| 431 | PP2300079850 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 239,400,000 | 4,788,000 |
| 432 | PP2300079851 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon800,4mg266,7mg | 395,000,000 | 7,900,000 |
| 433 | PP2300079852 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 434 | PP2300079853 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 470,400,000 | 9,408,000 |
| 435 | PP2300079854 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 199,500,000 | 3,990,000 |
| 436 | PP2300079855 - Magnesi sulfat | 17,010,000 | 340,200 |
| 437 | PP2300079856 - Manitol | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 438 | PP2300079857 - Mecobalamin | 6,000,000 | 120,000 |
| 439 | PP2300079858 - Meloxicam | 8,900,000 | 178,000 |
| 440 | PP2300079859 - Meloxicam | 4,480,000 | 89,600 |
| 441 | PP2300079860 - Meropenem | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 442 | PP2300079861 - Meropenem | 129,260,000 | 2,585,200 |
| 443 | PP2300079862 - Mesalazin (mesalamin) | 178,110,000 | 3,562,200 |
| 444 | PP2300079863 - Metformin | 165,465,000 | 3,309,300 |
| 445 | PP2300079864 - Metformin | 79,500,000 | 1,590,000 |
| 446 | PP2300079865 - Metformin | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 447 | PP2300079866 - Metformin | 123,500,000 | 2,470,000 |
| 448 | PP2300079867 - Metformin | 481,950,000 | 9,639,000 |
| 449 | PP2300079868 - Metformin | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 450 | PP2300079869 - Metformin | 115,500,000 | 2,310,000 |
| 451 | PP2300079870 - Methotrexat | 8,800,000 | 176,000 |
| 452 | PP2300079871 - Methyl prednisolon | 30,284,000 | 605,680 |
| 453 | PP2300079872 - Metoclopramid | 28,400,000 | 568,000 |
| 454 | PP2300079873 - Metoclopramid | 4,160,000 | 83,200 |
| 455 | PP2300079874 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 118,800,000 | 2,376,000 |
| 456 | PP2300079875 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 1,000,000 | 20,000 |
| 457 | PP2300079876 - Midazolam | 1,105,500,000 | 22,110,000 |
| 458 | PP2300079877 - Milrinon | 10,363,500 | 207,270 |
| 459 | PP2300079878 - Milrinon | 9,800,000 | 196,000 |
| 460 | PP2300079879 - Mirtazapin | 852,000,000 | 17,040,000 |
| 461 | PP2300079880 - Mometason furoat | 54,600,000 | 1,092,000 |
| 462 | PP2300079881 - Mometason furoat | 56,700,000 | 1,134,000 |
| 463 | PP2300079882 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 177,000,000 | 3,540,000 |
| 464 | PP2300079883 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 259,875,000 | 5,197,500 |
| 465 | PP2300079884 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 41,000,000 | 820,000 |
| 466 | PP2300079885 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 5,728,000 | 114,560 |
| 467 | PP2300079886 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 23,160,000 | 463,200 |
| 468 | PP2300079887 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | 20,000,000 | 400,000 |
| 469 | PP2300079888 - Morphin | 45,500,000 | 910,000 |
| 470 | PP2300079889 - Morphin | 21,450,000 | 429,000 |
| 471 | PP2300079890 - Moxifloxacin | 8,250,900 | 165,018 |
| 472 | PP2300079891 - Moxifloxacin | 1,625,000,000 | 32,500,000 |
| 473 | PP2300079892 - Moxifloxacin | 386,400,000 | 7,728,000 |
| 474 | PP2300079893 - Moxifloxacin | 1,991,976,000 | 39,839,520 |
| 475 | PP2300079894 - Moxifloxacin | 127,000,000 | 2,540,000 |
| 476 | PP2300079895 - Moxifloxacin | 122,399,000 | 2,447,980 |
| 477 | PP2300079896 - Moxifloxacin | 265,200,000 | 5,304,000 |
| 478 | PP2300079897 - Nabumeton | 10,500,000 | 210,000 |
| 479 | PP2300079898 - Nabumeton | 70,800,000 | 1,416,000 |
| 480 | PP2300079899 - N-acetylcystein | 217,500,000 | 4,350,000 |
| 481 | PP2300079900 - N-acetylcystein | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 482 | PP2300079901 - N-acetylcystein | 82,000,000 | 1,640,000 |
| 483 | PP2300079902 - N-acetylcystein | 13,500,000 | 270,000 |
| 484 | PP2300079903 - Naloxon hydroclorid | 2,940,000 | 58,800 |
| 485 | PP2300079904 - Naphazolin | 930,020 | 18,600 |
| 486 | PP2300079905 - Naproxen | 38,400,000 | 768,000 |
| 487 | PP2300079906 - Naproxen | 354,750,000 | 7,095,000 |
| 488 | PP2300079907 - Naproxen | 125,580,000 | 2,511,600 |
| 489 | PP2300079908 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 205,126,400 | 4,102,528 |
| 490 | PP2300079909 - Natri carboxymethylcellulose+ glycerin | 248,550,000 | 4,971,000 |
| 491 | PP2300079910 - Natri clorid | 53,500,000 | 1,070,000 |
| 492 | PP2300079911 - Natri clorid | 876,000,000 | 17,520,000 |
| 493 | PP2300079912 - Natri clorid | 51,600,000 | 1,032,000 |
| 494 | PP2300079913 - Natri clorid | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 495 | PP2300079914 - Natri clorid | 3,402,000,000 | 68,040,000 |
| 496 | PP2300079915 - Natri clorid | 4,063,500,000 | 81,270,000 |
| 497 | PP2300079916 - Natri clorid | 98,388,000 | 1,967,760 |
| 498 | PP2300079917 - Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucosekhan | 1,491,000 | 29,820 |
| 499 | PP2300079918 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesisulfat + kẽm sulfat + dextrose | 595,000,000 | 11,900,000 |
| 500 | PP2300079919 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm | 16,800,000 | 336,000 |
| 501 | PP2300079920 - Natri diquafosol | 376,057,500 | 7,521,150 |
| 502 | PP2300079921 - Natri hyaluronat | 133,800,000 | 2,676,000 |
| 503 | PP2300079922 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 361,000,000 | 7,220,000 |
| 504 | PP2300079923 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 5,120,000 | 102,400 |
| 505 | PP2300079924 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 11,844,000 | 236,880 |
| 506 | PP2300079925 - Nebivolol | 380,000,000 | 7,600,000 |
| 507 | PP2300079926 - Nebivolol | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 508 | PP2300079927 - Nebivolol | 47,100,000 | 942,000 |
| 509 | PP2300079928 - Nefopam hydroclorid | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 510 | PP2300079929 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 33,000,000 | 660,000 |
| 511 | PP2300079930 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 89,040,000 | 1,780,800 |
| 512 | PP2300079931 - Netilmicin (Netilmicin sulfat) | 141,750,000 | 2,835,000 |
| 513 | PP2300079932 - Nhũ dịch lipid | 353,400,000 | 7,068,000 |
| 514 | PP2300079933 - Nhũ dịch lipid | 392,000,000 | 7,840,000 |
| 515 | PP2300079934 - Nicardipin | 624,995,000 | 12,499,900 |
| 516 | PP2300079935 - Nicardipin | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 517 | PP2300079936 - Nicorandil | 272,000,000 | 5,440,000 |
| 518 | PP2300079937 - Nicorandil | 6,972,000 | 139,440 |
| 519 | PP2300079938 - Nifedipin | 234,000,000 | 4,680,000 |
| 520 | PP2300079939 - Nimodipin | 6,300,000 | 126,000 |
| 521 | PP2300079940 - Nizatidin | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 522 | PP2300079941 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)4mg/4m | 560,000,000 | 11,200,000 |
| 523 | PP2300079942 - Nor-epineph4mg/4mrin (Nor- adrenalin) | 732,000,000 | 14,640,000 |
| 524 | PP2300079943 - Nước cất pha tiêm | 290,640,000 | 5,812,800 |
| 525 | PP2300079944 - Nước oxy già | 7,560,000 | 151,200 |
| 526 | PP2300079945 - Nystatin | 1,860,000 | 37,200 |
| 527 | PP2300079946 - Nystatin | 735,000 | 14,700 |
| 528 | PP2300079947 - Octreotid | 532,728,000 | 10,654,560 |
| 529 | PP2300079948 - Ofloxacin | 775,000,000 | 15,500,000 |
| 530 | PP2300079949 - Olanzapin | 2,320,000 | 46,400 |
| 531 | PP2300079950 - Olanzapin | 2,030,000 | 40,600 |
| 532 | PP2300079951 - Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 533 | PP2300079952 - Olopatadin hydroclorid | 131,099,000 | 2,621,980 |
| 534 | PP2300079953 - Omeprazol | 1,716,000 | 34,320 |
| 535 | PP2300079954 - Ondansetron | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 536 | PP2300079955 - Ondansetron | 62,240,000 | 1,244,800 |
| 537 | PP2300079956 - Oxacilin | 73,000,000 | 1,460,000 |
| 538 | PP2300079957 - Oxacilin | 15,750,000 | 315,000 |
| 539 | PP2300079958 - Oxacilin | 47,250,000 | 945,000 |
| 540 | PP2300079959 - Oxaliplatin | 366,975,000 | 7,339,500 |
| 541 | PP2300079960 - Oxcarbazepin | 17,640,000 | 352,800 |
| 542 | PP2300079961 - Oxytocin | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 543 | PP2300079962 - Paclitaxel | 264,999,000 | 5,299,980 |
| 544 | PP2300079963 - Paracetamol (acetaminophen) | 1,129,000 | 22,580 |
| 545 | PP2300079964 - Paracetamol (acetaminophen) | 472,500 | 9,450 |
| 546 | PP2300079965 - Paracetamol (acetaminophen) | 1,680,000 | 33,600 |
| 547 | PP2300079966 - Paracetamol (acetaminophen) | 472,500 | 9,450 |
| 548 | PP2300079967 - Paracetamol (acetaminophen) | 1,301,020,000 | 26,020,400 |
| 549 | PP2300079968 - Paracetamol (acetaminophen) | 44,100,000 | 882,000 |
| 550 | PP2300079969 - Paracetamol (acetaminophen) | 5,400,000 | 108,000 |
| 551 | PP2300079970 - Paracetamol + codein phosphat | 186,000,000 | 3,720,000 |
| 552 | PP2300079971 - Paracetamol + codein phosphat | 21,000,000 | 420,000 |
| 553 | PP2300079972 - Paracetamol + Methocarbamol | 228,750,000 | 4,575,000 |
| 554 | PP2300079973 - Paracetamol + Methocarbamol | 363,090,000 | 7,261,800 |
| 555 | PP2300079974 - Paracetamol + Tramadol | 16,515,000 | 330,300 |
| 556 | PP2300079975 - Pemirolast Kali | 15,352,000 | 307,040 |
| 557 | PP2300079976 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 507,150,000 | 10,143,000 |
| 558 | PP2300079977 - Perindopril | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 559 | PP2300079978 - Perindopril + indapamid | 59,850,000 | 1,197,000 |
| 560 | PP2300079979 - Perindopril arginine | 84,750,000 | 1,695,000 |
| 561 | PP2300079980 - Perindopril arginine+ amlodipin | 715,200,000 | 14,304,000 |
| 562 | PP2300079981 - Perindopril arginine+ amlodipin | 52,712,000 | 1,054,240 |
| 563 | PP2300079982 - Perindopril arginine+ amlodipin | 250,382,000 | 5,007,640 |
| 564 | PP2300079983 - Pethidin hydroclorid | 26,995,500 | 539,910 |
| 565 | PP2300079984 - Phenazon + lidocainhydroclorid | 10,800,000 | 216,000 |
| 566 | PP2300079985 - Phenobarbital | 3,690,000 | 73,800 |
| 567 | PP2300079986 - Phenobarbital | 7,035,000 | 140,700 |
| 568 | PP2300079987 - Phenylephrin | 97,250,000 | 1,945,000 |
| 569 | PP2300079988 - Phytomenadion(vitamin K1) | 77,000,000 | 1,540,000 |
| 570 | PP2300079989 - Phytomenadion(vitamin K1) | 9,300,000 | 186,000 |
| 571 | PP2300079990 - Piperacilin | 1,785,000,000 | 35,700,000 |
| 572 | PP2300079991 - Piperacilin | 256,000,000 | 5,120,000 |
| 573 | PP2300079992 - Piperacilin | 2,772,000,000 | 55,440,000 |
| 574 | PP2300079993 - Piperacilin | 1,218,000,000 | 24,360,000 |
| 575 | PP2300079994 - Piracetam | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 576 | PP2300079995 - Piracetam | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 577 | PP2300079996 - Piracetam | 84,400,000 | 1,688,000 |
| 578 | PP2300079997 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | 42,490,000 | 849,800 |
| 579 | PP2300079998 - Polyethylen glycol + propylen glycol | 180,300,000 | 3,606,000 |
| 580 | PP2300079999 - Polystyren | 619,500,000 | 12,390,000 |
| 581 | PP2300080000 - Polystyren | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 582 | PP2300080001 - Povidoniodin | 268,800,000 | 5,376,000 |
| 583 | PP2300080002 - Povidoniodin | 267,000,000 | 5,340,000 |
| 584 | PP2300080003 - Pralidoxim | 97,200,000 | 1,944,000 |
| 585 | PP2300080004 - Pralidoxim | 44,982,000 | 899,640 |
| 586 | PP2300080005 - Pramipexol | 38,948,000 | 778,960 |
| 587 | PP2300080006 - Pravastatin | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 588 | PP2300080007 - Prednisolon acetat (natri phosphate) | 95,286,000 | 1,905,720 |
| 589 | PP2300080008 - Pregabalin | 551,900,000 | 11,038,000 |
| 590 | PP2300080009 - Pregabalin | 3,453,030,000 | 69,060,600 |
| 591 | PP2300080010 - Progesteron | 13,680,000 | 273,600 |
| 592 | PP2300080011 - Promestriene | 18,000,000 | 360,000 |
| 593 | PP2300080012 - Promethazin hydroclorid | 1,950,000 | 39,000 |
| 594 | PP2300080013 - Propofol | 112,266,000 | 2,245,320 |
| 595 | PP2300080014 - Propofol1%/20m | 256,500,000 | 5,130,000 |
| 596 | PP2300080015 - Propofol1%/50m | 68,200,000 | 1,364,000 |
| 597 | PP2300080016 - Propranolol hydrochlorid | 6,000,000 | 120,000 |
| 598 | PP2300080017 - Protamin sulfat | 2,870,000 | 57,400 |
| 599 | PP2300080018 - Pyridostigmin bromid | 119,700,000 | 2,394,000 |
| 600 | PP2300080019 - Rabeprazol | 1,237,500,000 | 24,750,000 |
| 601 | PP2300080020 - Racecadotril | 24,470,000 | 489,400 |
| 602 | PP2300080021 - Racecadotril | 1,755,000 | 35,100 |
| 603 | PP2300080022 - Ramipril | 199,500,000 | 3,990,000 |
| 604 | PP2300080023 - Ramipril | 657,720,000 | 13,154,400 |
| 605 | PP2300080024 - Ramipril | 265,365,000 | 5,307,300 |
| 606 | PP2300080025 - Ranitidin | 1,000,000 | 20,000 |
| 607 | PP2300080026 - Rebamipid | 368,900,000 | 7,378,000 |
| 608 | PP2300080027 - Rifamycin | 45,000,000 | 900,000 |
| 609 | PP2300080028 - Ringer acetat | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 610 | PP2300080029 - Ringer lactat | 173,700,000 | 3,474,000 |
| 611 | PP2300080030 - Risedronat | 5,850,000 | 117,000 |
| 612 | PP2300080031 - Rivaroxaban | 1,856,000,000 | 37,120,000 |
| 613 | PP2300080032 - Rivaroxaban | 385,560,000 | 7,711,200 |
| 614 | PP2300080033 - Rivaroxaban | 865,800,000 | 17,316,000 |
| 615 | PP2300080034 - Rocuronium bromid | 604,500,000 | 12,090,000 |
| 616 | PP2300080035 - Rocuronium bromid | 77,264,000 | 1,545,280 |
| 617 | PP2300080036 - Rosuvastatin | 4,760,000 | 95,200 |
| 618 | PP2300080037 - Rosuvastatin | 9,720,000 | 194,400 |
| 619 | PP2300080038 - Rupatadine | 55,960,000 | 1,119,200 |
| 620 | PP2300080039 - Saccharomyces boulardii | 44,000,000 | 880,000 |
| 621 | PP2300080040 - Saccharomyces boulardii | 20,340,000 | 406,800 |
| 622 | PP2300080041 - Saccharomyces boulardii | 130,284,000 | 2,605,680 |
| 623 | PP2300080042 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 595,910,000 | 11,918,200 |
| 624 | PP2300080043 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 126,250,000 | 2,525,000 |
| 625 | PP2300080044 - Salbutamol + ipratropium | 241,110,000 | 4,822,200 |
| 626 | PP2300080045 - Salmeterol + fluticason propionat | 1,529,495,000 | 30,589,900 |
| 627 | PP2300080046 - Sắt (dưới dạng sắt sucrosehay dextran) | 57,850,000 | 1,157,000 |
| 628 | PP2300080047 - Sắt (dưới dạng sắt sucrosehay dextran) | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 629 | PP2300080048 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 630 | PP2300080049 - Sắt chlorid,kẽm chlorid,manganchlorid,đồng 6,958mg6,815mg1,979mg2,046mgchlorid,crom chlorid,natri selenit, kali iodid, natri molybdat, natri fluorid0,053mg0,166mg | 9,670,500 | 193,410 |
| 631 | PP2300080050 - Sắt fumarat+ acid folic | 2,700,000 | 54,000 |
| 632 | PP2300080051 - Sắt nguyêntố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic | 6,375,000 | 127,500 |
| 633 | PP2300080052 - Sắt sulfat + acid folic | 5,698,000 | 113,960 |
| 634 | PP2300080053 - Saxagliptin | 259,650,000 | 5,193,000 |
| 635 | PP2300080054 - Saxagliptin + metformin | 181,985,000 | 3,639,700 |
| 636 | PP2300080055 - Saxagliptin + metformin | 385,380,000 | 7,707,600 |
| 637 | PP2300080056 - Secukinumab | 7,820,000,000 | 156,400,000 |
| 638 | PP2300080057 - Sertralin | 98,000,000 | 1,960,000 |
| 639 | PP2300080058 - Sertralin | 45,600,000 | 912,000 |
| 640 | PP2300080059 - Sevofluran | 94,200,000 | 1,884,000 |
| 641 | PP2300080060 - Silymarin | 153,400,000 | 3,068,000 |
| 642 | PP2300080061 - Silymarin | 467,400,000 | 9,348,000 |
| 643 | PP2300080062 - Silymarin | 1,444,000,000 | 28,880,000 |
| 644 | PP2300080063 - Simethicon | 17,011,400 | 340,228 |
| 645 | PP2300080064 - Simethicon | 69,290,000 | 1,385,800 |
| 646 | PP2300080065 - Simvastatin + ezetimibe | 246,000,000 | 4,920,000 |
| 647 | PP2300080066 - Simvastatin + ezetimibe | 34,800,000 | 696,000 |
| 648 | PP2300080067 - Sitagliptin | 690,000,000 | 13,800,000 |
| 649 | PP2300080068 - Sitagliptin | 536,000,000 | 10,720,000 |
| 650 | PP2300080069 - Sitagliptin | 23,700,000 | 474,000 |
| 651 | PP2300080070 - Sitagliptin | 11,250,000 | 225,000 |
| 652 | PP2300080071 - Sitagliptin + metformin | 109,725,000 | 2,194,500 |
| 653 | PP2300080072 - Sitagliptin + metformin | 159,645,000 | 3,192,900 |
| 654 | PP2300080073 - Sitagliptin + metformin | 106,430,000 | 2,128,600 |
| 655 | PP2300080074 - Sitagliptin + metformin | 159,645,000 | 3,192,900 |
| 656 | PP2300080075 - Sitagliptin + metformin | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 657 | PP2300080076 - Sofosbuvir + velpatasvir | 1,338,750,000 | 26,775,000 |
| 658 | PP2300080077 - Solifenacin succinate | 40,000,000 | 800,000 |
| 659 | PP2300080078 - Sorbitol | 98,000,000 | 1,960,000 |
| 660 | PP2300080079 - Sorbitol | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 661 | PP2300080080 - Spironolacton | 24,696,000 | 493,920 |
| 662 | PP2300080081 - Spironolacton | 120,750,000 | 2,415,000 |
| 663 | PP2300080082 - Spironolacton | 275,940,000 | 5,518,800 |
| 664 | PP2300080083 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | 387,000,000 | 7,740,000 |
| 665 | PP2300080084 - Sucralfat | 6,300,000 | 126,000 |
| 666 | PP2300080085 - Sugammadex | 725,736,000 | 14,514,720 |
| 667 | PP2300080086 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 38,430,000 | 768,600 |
| 668 | PP2300080087 - Sulfasalazin | 8,610,000 | 172,200 |
| 669 | PP2300080088 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 670 | PP2300080089 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovinelung surfactant)) | 699,500,000 | 13,990,000 |
| 671 | PP2300080090 - Suxamethoniumclorid | 19,564,000 | 391,280 |
| 672 | PP2300080091 - Tafluprost | 489,598,000 | 9,791,960 |
| 673 | PP2300080092 - Tafluprost | 23,800,000 | 476,000 |
| 674 | PP2300080093 - Tamsulosin hydroclorid | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 675 | PP2300080094 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | 395,000,000 | 7,900,000 |
| 676 | PP2300080095 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 56,196,000 | 1,123,920 |
| 677 | PP2300080096 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 1,635,900,000 | 32,718,000 |
| 678 | PP2300080097 - Tenoxicam | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 679 | PP2300080098 - Tenoxicam | 266,560,000 | 5,331,200 |
| 680 | PP2300080099 - Terlipressin | 148,974,000 | 2,979,480 |
| 681 | PP2300080100 - Tetracain | 6,681,675 | 133,633 |
| 682 | PP2300080101 - Thiamazol | 44,820,000 | 896,400 |
| 683 | PP2300080102 - Thiamazol | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 684 | PP2300080103 - Thiamazol | 27,720,000 | 554,400 |
| 685 | PP2300080104 - Tiaprofenic acid | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 686 | PP2300080105 - Tiaprofenic acid | 196,000,000 | 3,920,000 |
| 687 | PP2300080106 - Ticagrelor | 634,920,000 | 12,698,400 |
| 688 | PP2300080107 - Ticarcillin + acid clavulanic | 945,000,000 | 18,900,000 |
| 689 | PP2300080108 - Ticarcillin + acid clavulanic | 1,980,000,000 | 39,600,000 |
| 690 | PP2300080109 - Ticarcillin + acid clavulanic | 1,176,000,000 | 23,520,000 |
| 691 | PP2300080110 - Timolol | 42,200,000 | 844,000 |
| 692 | PP2300080111 - Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) | 18,270,000 | 365,400 |
| 693 | PP2300080112 - Tobramycin | 19,498,500 | 389,970 |
| 694 | PP2300080113 - Tobramycin | 275,100 | 5,502 |
| 695 | PP2300080114 - Tobramycin + dexamethason(3mg/1m1mg/1ml | 43,900,000 | 878,000 |
| 696 | PP2300080115 - Tofisopam | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 697 | PP2300080116 - Topiramat | 535,000,000 | 10,700,000 |
| 698 | PP2300080117 - Topiramat | 16,500,000 | 330,000 |
| 699 | PP2300080118 - Tramadol | 8,379,000 | 167,580 |
| 700 | PP2300080119 - Tramadol | 4,545,450 | 90,909 |
| 701 | PP2300080120 - Tranexamic acid | 56,700,000 | 1,134,000 |
| 702 | PP2300080121 - Trastuzumab | 837,156,780 | 16,743,135 |
| 703 | PP2300080122 - Travoprost | 252,300,000 | 5,046,000 |
| 704 | PP2300080123 - Travoprost + timolol | 640,000,000 | 12,800,000 |
| 705 | PP2300080124 - Tretinoin + erythromycin | 56,500,000 | 1,130,000 |
| 706 | PP2300080125 - Triamcinolon acetonid | 42,000,000 | 840,000 |
| 707 | PP2300080126 - Tricalcium phosphat | 737,100 | 14,742 |
| 708 | PP2300080127 - Trimebutin maleat | 18,760,000 | 375,200 |
| 709 | PP2300080128 - Trimebutin maleat | 9,440,000 | 188,800 |
| 710 | PP2300080129 - Trimetazidin | 756,000,000 | 15,120,000 |
| 711 | PP2300080130 - Trimetazidin | 285,600,000 | 5,712,000 |
| 712 | PP2300080131 - Trimetazidin | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 713 | PP2300080132 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 23,625,000 | 472,500 |
| 714 | PP2300080133 - Ursodeoxycholic acid | 204,000,000 | 4,080,000 |
| 715 | PP2300080134 - Ursodeoxycholic acid | 544,500,000 | 10,890,000 |
| 716 | PP2300080135 - Valproat natri | 1,613,920 | 32,278 |
| 717 | PP2300080136 - Valproat natri | 421,430,000 | 8,428,600 |
| 718 | PP2300080137 - Valsartan | 231,200,000 | 4,624,000 |
| 719 | PP2300080138 - Valsartan | 84,672,000 | 1,693,440 |
| 720 | PP2300080139 - Valsartan | 31,500,000 | 630,000 |
| 721 | PP2300080140 - Valsartan | 14,600,000 | 292,000 |
| 722 | PP2300080141 - Valsartan + hydroclorothiazid | 12,114,900 | 242,298 |
| 723 | PP2300080142 - Valsartan + hydroclorothiazid | 910,000 | 18,200 |
| 724 | PP2300080143 - Vancomycin | 91,500,000 | 1,830,000 |
| 725 | PP2300080144 - Vancomycin | 93,000,000 | 1,860,000 |
| 726 | PP2300080145 - Venlafaxin | 34,000,000 | 680,000 |
| 727 | PP2300080146 - Vinorelbin | 284,543,600 | 5,690,872 |
| 728 | PP2300080147 - Vinorelbin | 426,757,400 | 8,535,148 |
| 729 | PP2300080148 - VitaminB1 + B6 + B12 | 100,440,000 | 2,008,800 |
| 730 | PP2300080149 - VitaminB1 + B6 + B12 | 223,020,000 | 4,460,400 |
| 731 | PP2300080150 - VitaminB6 + magnesilactat | 6,160,000 | 123,200 |
| 732 | PP2300080151 - VitaminC | 42,000,000 | 840,000 |
| 733 | PP2300080152 - VitaminC | 1,596,000 | 31,920 |
| 734 | PP2300080153 - VitaminD2IU/100m | 77,000,000 | 1,540,000 |
| 735 | PP2300080154 - VitaminD3 | 6,500,000 | 130,000 |
| 736 | PP2300080155 - VitaminE | 20,350,000 | 407,000 |
| 737 | PP2300080156 - VitaminE | 5,040,000 | 100,800 |
| 738 | PP2300080157 - VitaminPP | 660,000 | 13,200 |
| 739 | PP2300080158 - Zoledronic acid | 197,500,000 | 3,950,000 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300079420 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aceclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300079421 |
| Giá từng phần lô | 838,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300079422 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300079423 |
| Giá từng phần lô | 29,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300079424 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300079425 |
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300079426 |
| Giá từng phần lô | 41,202,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300079427 |
| Giá từng phần lô | 5,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079428 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300079429 |
| Giá từng phần lô | 270,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,415,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300079430 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300079431 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300079432 |
| Giá từng phần lô | 848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300079433 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300079434 |
| Giá từng phần lô | 348,774,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300079435 |
| Giá từng phần lô | 381,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300079436 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300079437 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300079438 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300079439 |
| Giá từng phần lô | 137,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300079440 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300079441 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300079442 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300079443 |
| Giá từng phần lô | 69,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300079444 |
| Giá từng phần lô | 108,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid thioctic(Meglumin thioctat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079445 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adenosin6mg/2m |
|
| Mã phần lô | PP2300079446 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2300079447 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300079448 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alendronat |
|
| Mã phần lô | PP2300079449 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300079450 |
| Giá từng phần lô | 611,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,232,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300079451 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300079452 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300079453 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha - terpineol |
|
| Mã phần lô | PP2300079454 |
| Giá từng phần lô | 3,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsinmicroka |
|
| Mã phần lô | PP2300079455 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsinmicroka |
|
| Mã phần lô | PP2300079456 |
| Giá từng phần lô | 15,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverincitrat + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300079457 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverincitrat + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300079458 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300079459 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300079460 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300079461 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079462 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079463 |
| Giá từng phần lô | 49,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 988,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300079464 |
| Giá từng phần lô | 1,815,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079465 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079466 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079467 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079468 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300079469 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300079470 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300079471 |
| Giá từng phần lô | 90,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300079472 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300079473 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid + perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300079474 |
| Giá từng phần lô | 239,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,791,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300079475 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300079476 |
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300079477 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300079478 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300079479 |
| Giá từng phần lô | 918,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300079480 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300079481 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300079482 |
| Giá từng phần lô | 297,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,948,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300079483 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300079484 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300079485 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300079486 |
| Giá từng phần lô | 762,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,248,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300079487 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300079488 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300079489 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300079490 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300079491 |
| Giá từng phần lô | 1,836,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atosiban |
|
| Mã phần lô | PP2300079492 |
| Giá từng phần lô | 32,472,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300079493 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300079494 |
| Giá từng phần lô | 12,766,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300079495 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300079496 |
| Giá từng phần lô | 3,945,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300079497 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300079498 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300079499 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillusclausii |
|
| Mã phần lô | PP2300079500 |
| Giá từng phần lô | 11,815,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillusclausii |
|
| Mã phần lô | PP2300079501 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300079502 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300079503 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2300079504 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2300079505 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300079506 |
| Giá từng phần lô | 10,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300079507 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300079508 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300079509 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason4mg/2m |
|
| Mã phần lô | PP2300079510 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethasone(Betamethasonedipropionate) + Betamethasone(Betamethasonedisodium phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300079511 |
| Giá từng phần lô | 63,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,274,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethasone+ dexchlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300079512 |
| Giá từng phần lô | 704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300079513 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300079514 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300079515 |
| Giá từng phần lô | 37,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bilastine |
|
| Mã phần lô | PP2300079516 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bimatoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300079517 |
| Giá từng phần lô | 252,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,041,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bimatoprost + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300079518 |
| Giá từng phần lô | 127,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,559,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2300079519 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2300079520 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300079521 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300079522 |
| Giá từng phần lô | 43,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300079523 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300079524 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300079525 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brimonidin tartrat + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300079526 |
| Giá từng phần lô | 183,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,670,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300079527 |
| Giá từng phần lô | 163,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,267,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamid + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300079528 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300079529 |
| Giá từng phần lô | 150,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,008,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300079530 |
| Giá từng phần lô | 99,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,992,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300079531 |
| Giá từng phần lô | 62,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,253,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300079532 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid + formoterol4,5mcg) |
|
| Mã phần lô | PP2300079533 |
| Giá từng phần lô | 121,737,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,434,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2300079534 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cafein citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300079535 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300079536 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300079537 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300079538 |
| Giá từng phần lô | 53,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300079539 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci folinat (folinicacid, leucovorin) |
|
| Mã phần lô | PP2300079540 |
| Giá từng phần lô | 212,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300079541 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin |
|
| Mã phần lô | PP2300079542 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcipotriol + Betamethason (Betamethason dipropionat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079543 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300079544 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300079545 |
| Giá từng phần lô | 410,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300079546 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300079547 |
| Giá từng phần lô | 42,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Capecitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300079548 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Capsaicin |
|
| Mã phần lô | PP2300079549 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300079550 |
| Giá từng phần lô | 398,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,960,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300079551 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300079552 |
| Giá từng phần lô | 539,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300079553 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300079554 |
| Giá từng phần lô | 90,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300079555 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300079556 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300079557 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2300079558 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300079559 |
| Giá từng phần lô | 454,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,097,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300079560 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300079561 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300079562 |
| Giá từng phần lô | 488,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300079563 |
| Giá từng phần lô | 805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300079564 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300079565 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300079566 |
| Giá từng phần lô | 5,547,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300079567 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300079568 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2300079569 |
| Giá từng phần lô | 115,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300079570 |
| Giá từng phần lô | 238,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300079571 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpirom |
|
| Mã phần lô | PP2300079572 |
| Giá từng phần lô | 679,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,599,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpirom |
|
| Mã phần lô | PP2300079573 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300079574 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300079575 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300079576 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2300079577 |
| Giá từng phần lô | 98,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,978,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300079578 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300079579 |
| Giá từng phần lô | 32,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300079580 |
| Giá từng phần lô | 52,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300079581 |
| Giá từng phần lô | 318,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300079582 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300079583 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079584 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300079585 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300079586 |
| Giá từng phần lô | 191,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300079587 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2300079588 |
| Giá từng phần lô | 196,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300079589 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079590 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300079591 |
| Giá từng phần lô | 20,997,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2300079592 |
| Giá từng phần lô | 304,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citrullin malat |
|
| Mã phần lô | PP2300079593 |
| Giá từng phần lô | 9,332,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300079594 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300079595 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300079596 |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300079597 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300079598 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300079599 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia |
|
| Mã phần lô | PP2300079600 |
| Giá từng phần lô | 32,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia |
|
| Mã phần lô | PP2300079601 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300079602 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300079603 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300079604 |
| Giá từng phần lô | 303,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300079605 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300079606 |
| Giá từng phần lô | 419,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300079607 |
| Giá từng phần lô | 349,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300079608 |
| Giá từng phần lô | 199,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,986,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300079609 |
| Giá từng phần lô | 447,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Mã phần lô | PP2300079610 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Mã phần lô | PP2300079611 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2300079612 |
| Giá từng phần lô | 60,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300079613 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300079614 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300079615 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2300079616 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2300079617 |
| Giá từng phần lô | 16,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferoxamin |
|
| Mã phần lô | PP2300079618 |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dequalinium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079619 |
| Giá từng phần lô | 34,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300079620 |
| Giá từng phần lô | 60,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desmopressin |
|
| Mã phần lô | PP2300079621 |
| Giá từng phần lô | 331,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,639,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason phosphat4mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300079622 |
| Giá từng phần lô | 10,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300079623 |
| Giá từng phần lô | 940,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300079624 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300079625 |
| Giá từng phần lô | 7,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300079626 |
| Giá từng phần lô | 1,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300079627 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300079628 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300079629 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300079630 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300079631 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300079632 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300079633 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300079634 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diltiazem |
|
| Mã phần lô | PP2300079635 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2300079636 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300079637 |
| Giá từng phần lô | 15,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300079638 |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300079639 |
| Giá từng phần lô | 18,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300079640 |
| Giá từng phần lô | 574,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300079641 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300079642 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300079643 |
| Giá từng phần lô | 87,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300079644 |
| Giá từng phần lô | 148,497,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,969,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300079645 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300079646 |
| Giá từng phần lô | 3,042,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300079647 |
| Giá từng phần lô | 176,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Donepezil |
|
| Mã phần lô | PP2300079648 |
| Giá từng phần lô | 7,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Donepezil |
|
| Mã phần lô | PP2300079649 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doripenem |
|
| Mã phần lô | PP2300079650 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2300079651 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2300079652 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2300079653 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300079654 |
| Giá từng phần lô | 10,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300079655 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300079656 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300079657 |
| Giá từng phần lô | 1,563,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,271,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300079658 |
| Giá từng phần lô | 1,172,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,453,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300079659 |
| Giá từng phần lô | 699,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,998,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300079660 |
| Giá từng phần lô | 349,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,999,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)1,75mm0,5mmo140mmo32mmol |
|
| Mã phần lô | PP2300079661 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300079662 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300079663 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2300079664 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300079665 |
| Giá từng phần lô | 115,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,307,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300079666 |
| Giá từng phần lô | 663,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,266,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300079667 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300079668 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300079669 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300079670 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300079671 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300079672 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300079673 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079674 |
| Giá từng phần lô | 61,539,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079675 |
| Giá từng phần lô | 163,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079676 |
| Giá từng phần lô | 123,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079677 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epoetinalfa |
|
| Mã phần lô | PP2300079678 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epoetinalfa |
|
| Mã phần lô | PP2300079679 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epoetinalfa |
|
| Mã phần lô | PP2300079680 |
| Giá từng phần lô | 1,094,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,898,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epoetinbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300079681 |
| Giá từng phần lô | 688,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,761,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300079682 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300079683 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300079684 |
| Giá từng phần lô | 43,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300079685 |
| Giá từng phần lô | 31,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2300079686 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
|
| Mã phần lô | PP2300079687 |
| Giá từng phần lô | 520,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etifoxinchlohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300079688 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etodolac |
|
| Mã phần lô | PP2300079689 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300079690 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300079691 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300079692 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300079693 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300079694 |
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,381,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300079695 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300079696 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300079697 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300079698 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300079699 |
| Giá từng phần lô | 661,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,232,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300079700 |
| Giá từng phần lô | 106,557,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,131,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300079701 |
| Giá từng phần lô | 389,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,799,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300079702 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenticonazol nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300079703 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300079704 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300079705 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300079706 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300079707 |
| Giá từng phần lô | 249,072,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,981,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300079708 |
| Giá từng phần lô | 18,099,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluocinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2300079709 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300079710 |
| Giá từng phần lô | 10,391,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300079711 |
| Giá từng phần lô | 266,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,335,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300079712 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300079713 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fructose 1,6 diphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300079714 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid + spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300079715 |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300079716 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300079717 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300079718 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300079719 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadoteric acid0,5mmo |
|
| Mã phần lô | PP2300079720 |
| Giá từng phần lô | 436,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2300079721 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatinkhan; NaCl; Magnesi clorid hexahydrat; KCl; Natri lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300079722 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300079723 |
| Giá từng phần lô | 103,496,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,069,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300079724 |
| Giá từng phần lô | 84,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,688,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300079725 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300079726 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300079727 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300079728 |
| Giá từng phần lô | 20,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300079729 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300079730 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300079731 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300079732 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300079733 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300079734 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300079735 |
| Giá từng phần lô | 106,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300079736 |
| Giá từng phần lô | 68,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300079737 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300079738 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300079739 |
| Giá từng phần lô | 5,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300079740 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300079741 |
| Giá từng phần lô | 31,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300079742 |
| Giá từng phần lô | 282,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300079743 |
| Giá từng phần lô | 2,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300079744 |
| Giá từng phần lô | 19,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300079745 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300079746 |
| Giá từng phần lô | 2,247,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,958,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Goserelin (Goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079747 |
| Giá từng phần lô | 64,207,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Granisetron (Granisetron hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300079748 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Granisetron (Granisetron hydroclorid)3mg/3m |
|
| Mã phần lô | PP2300079749 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Guaiazulen + dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300079750 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế |
|
| Mã phần lô | PP2300079751 |
| Giá từng phần lô | 8,463,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế |
|
| Mã phần lô | PP2300079752 |
| Giá từng phần lô | 126,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,538,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300079753 |
| Giá từng phần lô | 252,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,052,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxy cloroquin |
|
| Mã phần lô | PP2300079754 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300079755 |
| Giá từng phần lô | 24,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300079756 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300079757 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300079758 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen + codein |
|
| Mã phần lô | PP2300079759 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imatinib |
|
| Mã phần lô | PP2300079760 |
| Giá từng phần lô | 344,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imidapril |
|
| Mã phần lô | PP2300079761 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imipenem + cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300079762 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immuneglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300079763 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immuneglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300079764 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
|
| Mã phần lô | PP2300079765 |
| Giá từng phần lô | 349,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,992,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300079766 |
| Giá từng phần lô | 55,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamide + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300079767 |
| Giá từng phần lô | 99,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,994,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamide + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300079768 |
| Giá từng phần lô | 199,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,989,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indomethacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079769 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2300079770 |
| Giá từng phần lô | 622,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2300079771 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2300079772 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300079773 |
| Giá từng phần lô | 3,189,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300079774 |
| Giá từng phần lô | 205,624,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,112,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300079775 |
| Giá từng phần lô | 2,270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300079776 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300079777 |
| Giá từng phần lô | 69,299,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,385,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300079778 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300079779 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300079780 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300079781 |
| Giá từng phần lô | 1,340,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,802,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300079782 |
| Giá từng phần lô | 245,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,913,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300079783 |
| Giá từng phần lô | 304,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,091,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300079784 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300079785 |
| Giá từng phần lô | 3,460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300079786 |
| Giá từng phần lô | 689,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300079787 |
| Giá từng phần lô | 318,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300079788 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2300079789 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300079790 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid dinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300079791 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid mononitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300079792 |
| Giá từng phần lô | 76,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,531,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid mononitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300079793 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300079794 |
| Giá từng phần lô | 263,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,275,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300079795 |
| Giá từng phần lô | 62,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300079796 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300079797 |
| Giá từng phần lô | 402,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300079798 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300079799 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2300079800 |
| Giá từng phần lô | 30,123,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079801 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079802 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079803 |
| Giá từng phần lô | 17,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079804 |
| Giá từng phần lô | 11,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079805 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300079806 |
| Giá từng phần lô | 1,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300079807 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300079808 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300079809 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2300079810 |
| Giá từng phần lô | 268,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,379,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2300079811 |
| Giá từng phần lô | 6,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2300079812 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2300079813 |
| Giá từng phần lô | 9,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamotrigine |
|
| Mã phần lô | PP2300079814 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,721,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300079815 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300079816 |
| Giá từng phần lô | 1,285,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300079817 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300079818 |
| Giá từng phần lô | 773,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,460,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2300079819 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2300079820 |
| Giá từng phần lô | 313,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,274,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + Carbidopa anhydrous |
|
| Mã phần lô | PP2300079821 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079822 |
| Giá từng phần lô | 742,393,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,847,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079823 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079824 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300079825 |
| Giá từng phần lô | 8,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300079826 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300079827 |
| Giá từng phần lô | 10,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300079828 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + prilocain |
|
| Mã phần lô | PP2300079829 |
| Giá từng phần lô | 1,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300079830 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300079831 |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300079832 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300079833 |
| Giá từng phần lô | 38,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300079834 |
| Giá từng phần lô | 48,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300079835 |
| Giá từng phần lô | 38,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300079836 |
| Giá từng phần lô | 1,438,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300079837 |
| Giá từng phần lô | 1,158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300079838 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300079839 |
| Giá từng phần lô | 7,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300079840 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300079841 |
| Giá từng phần lô | 349,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300079842 |
| Giá từng phần lô | 16,191,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loteprednol etabonat |
|
| Mã phần lô | PP2300079843 |
| Giá từng phần lô | 1,097,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300079844 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loxoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300079845 |
| Giá từng phần lô | 93,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,867,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2300079846 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lysin + Vitamin+ Khoángchất |
|
| Mã phần lô | PP2300079847 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol |
|
| Mã phần lô | PP2300079848 |
| Giá từng phần lô | 10,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079849 |
| Giá từng phần lô | 209,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,199,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300079850 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon800,4mg266,7mg |
|
| Mã phần lô | PP2300079851 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300079852 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300079853 |
| Giá từng phần lô | 470,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300079854 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300079855 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300079856 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300079857 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300079858 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300079859 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300079860 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300079861 |
| Giá từng phần lô | 129,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,585,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesalazin (mesalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300079862 |
| Giá từng phần lô | 178,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,562,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300079863 |
| Giá từng phần lô | 165,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,309,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300079864 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300079865 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300079866 |
| Giá từng phần lô | 123,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300079867 |
| Giá từng phần lô | 481,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300079868 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300079869 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300079870 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300079871 |
| Giá từng phần lô | 30,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300079872 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300079873 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300079874 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300079875 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300079876 |
| Giá từng phần lô | 1,105,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Milrinon |
|
| Mã phần lô | PP2300079877 |
| Giá từng phần lô | 10,363,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Milrinon |
|
| Mã phần lô | PP2300079878 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2300079879 |
| Giá từng phần lô | 852,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300079880 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300079881 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300079882 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300079883 |
| Giá từng phần lô | 259,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300079884 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300079885 |
| Giá từng phần lô | 5,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300079886 |
| Giá từng phần lô | 23,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2300079887 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300079888 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300079889 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079890 |
| Giá từng phần lô | 8,250,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079891 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079892 |
| Giá từng phần lô | 386,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079893 |
| Giá từng phần lô | 1,991,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,839,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079894 |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079895 |
| Giá từng phần lô | 122,399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,447,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079896 |
| Giá từng phần lô | 265,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nabumeton |
|
| Mã phần lô | PP2300079897 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nabumeton |
|
| Mã phần lô | PP2300079898 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300079899 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300079900 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300079901 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300079902 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079903 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300079904 |
| Giá từng phần lô | 930,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2300079905 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2300079906 |
| Giá từng phần lô | 354,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2300079907 |
| Giá từng phần lô | 125,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,511,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2300079908 |
| Giá từng phần lô | 205,126,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,102,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose+ glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300079909 |
| Giá từng phần lô | 248,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079910 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079911 |
| Giá từng phần lô | 876,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079912 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079913 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079914 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079915 |
| Giá từng phần lô | 4,063,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079916 |
| Giá từng phần lô | 98,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,967,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300079917 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesisulfat + kẽm sulfat + dextrose |
|
| Mã phần lô | PP2300079918 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300079919 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri diquafosol |
|
| Mã phần lô | PP2300079920 |
| Giá từng phần lô | 376,057,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,521,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300079921 |
| Giá từng phần lô | 133,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079922 |
| Giá từng phần lô | 361,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079923 |
| Giá từng phần lô | 5,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079924 |
| Giá từng phần lô | 11,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300079925 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300079926 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300079927 |
| Giá từng phần lô | 47,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079928 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300079929 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2300079930 |
| Giá từng phần lô | 89,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Netilmicin (Netilmicin sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300079931 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300079932 |
| Giá từng phần lô | 353,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300079933 |
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300079934 |
| Giá từng phần lô | 624,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,499,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300079935 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300079936 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300079937 |
| Giá từng phần lô | 6,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300079938 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300079939 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nizatidin |
|
| Mã phần lô | PP2300079940 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)4mg/4m |
|
| Mã phần lô | PP2300079941 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epineph4mg/4mrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300079942 |
| Giá từng phần lô | 732,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300079943 |
| Giá từng phần lô | 290,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,812,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300079944 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300079945 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300079946 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300079947 |
| Giá từng phần lô | 532,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,654,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300079948 |
| Giá từng phần lô | 775,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300079949 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300079950 |
| Giá từng phần lô | 2,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300079951 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olopatadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079952 |
| Giá từng phần lô | 131,099,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,621,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300079953 |
| Giá từng phần lô | 1,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300079954 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300079955 |
| Giá từng phần lô | 62,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300079956 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300079957 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300079958 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxaliplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300079959 |
| Giá từng phần lô | 366,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,339,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300079960 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2300079961 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300079962 |
| Giá từng phần lô | 264,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,299,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300079963 |
| Giá từng phần lô | 1,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300079964 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300079965 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300079966 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300079967 |
| Giá từng phần lô | 1,301,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,020,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300079968 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300079969 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300079970 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300079971 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300079972 |
| Giá từng phần lô | 228,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300079973 |
| Giá từng phần lô | 363,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,261,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2300079974 |
| Giá từng phần lô | 16,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pemirolast Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300079975 |
| Giá từng phần lô | 15,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300079976 |
| Giá từng phần lô | 507,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300079977 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300079978 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300079979 |
| Giá từng phần lô | 84,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300079980 |
| Giá từng phần lô | 715,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300079981 |
| Giá từng phần lô | 52,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,054,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300079982 |
| Giá từng phần lô | 250,382,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,007,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079983 |
| Giá từng phần lô | 26,995,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenazon + lidocainhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300079984 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300079985 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300079986 |
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300079987 |
| Giá từng phần lô | 97,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300079988 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300079989 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300079990 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300079991 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300079992 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300079993 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300079994 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300079995 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300079996 |
| Giá từng phần lô | 84,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300079997 |
| Giá từng phần lô | 42,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300079998 |
| Giá từng phần lô | 180,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2300079999 |
| Giá từng phần lô | 619,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2300080000 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300080001 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300080002 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pralidoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300080003 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pralidoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300080004 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300080005 |
| Giá từng phần lô | 38,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300080006 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300080007 |
| Giá từng phần lô | 95,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300080008 |
| Giá từng phần lô | 551,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300080009 |
| Giá từng phần lô | 3,453,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,060,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300080010 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promestriene |
|
| Mã phần lô | PP2300080011 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300080012 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300080013 |
| Giá từng phần lô | 112,266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,245,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300080014 |
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/50m |
|
| Mã phần lô | PP2300080015 |
| Giá từng phần lô | 68,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propranolol hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300080016 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Protamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300080017 |
| Giá từng phần lô | 2,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pyridostigmin bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300080018 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300080019 |
| Giá từng phần lô | 1,237,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300080020 |
| Giá từng phần lô | 24,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300080021 |
| Giá từng phần lô | 1,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300080022 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300080023 |
| Giá từng phần lô | 657,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,154,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300080024 |
| Giá từng phần lô | 265,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,307,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ranitidin |
|
| Mã phần lô | PP2300080025 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2300080026 |
| Giá từng phần lô | 368,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rifamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300080027 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300080028 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300080029 |
| Giá từng phần lô | 173,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risedronat |
|
| Mã phần lô | PP2300080030 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300080031 |
| Giá từng phần lô | 1,856,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300080032 |
| Giá từng phần lô | 385,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,711,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300080033 |
| Giá từng phần lô | 865,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300080034 |
| Giá từng phần lô | 604,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300080035 |
| Giá từng phần lô | 77,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300080036 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300080037 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rupatadine |
|
| Mã phần lô | PP2300080038 |
| Giá từng phần lô | 55,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300080039 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300080040 |
| Giá từng phần lô | 20,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300080041 |
| Giá từng phần lô | 130,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,605,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300080042 |
| Giá từng phần lô | 595,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,918,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300080043 |
| Giá từng phần lô | 126,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300080044 |
| Giá từng phần lô | 241,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,822,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300080045 |
| Giá từng phần lô | 1,529,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,589,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (dưới dạng sắt sucrosehay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2300080046 |
| Giá từng phần lô | 57,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (dưới dạng sắt sucrosehay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2300080047 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2300080048 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt chlorid,kẽm chlorid,manganchlorid,đồng 6,958mg6,815mg1,979mg2,046mgchlorid,crom chlorid,natri selenit, kali iodid, natri molybdat, natri fluorid0,053mg0,166mg |
|
| Mã phần lô | PP2300080049 |
| Giá từng phần lô | 9,670,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt fumarat+ acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300080050 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt nguyêntố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300080051 |
| Giá từng phần lô | 6,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sulfat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300080052 |
| Giá từng phần lô | 5,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300080053 |
| Giá từng phần lô | 259,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saxagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300080054 |
| Giá từng phần lô | 181,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,639,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saxagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300080055 |
| Giá từng phần lô | 385,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,707,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Secukinumab |
|
| Mã phần lô | PP2300080056 |
| Giá từng phần lô | 7,820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300080057 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300080058 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300080059 |
| Giá từng phần lô | 94,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300080060 |
| Giá từng phần lô | 153,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300080061 |
| Giá từng phần lô | 467,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300080062 |
| Giá từng phần lô | 1,444,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300080063 |
| Giá từng phần lô | 17,011,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300080064 |
| Giá từng phần lô | 69,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,385,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300080065 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300080066 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300080067 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300080068 |
| Giá từng phần lô | 536,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300080069 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300080070 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300080071 |
| Giá từng phần lô | 109,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,194,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300080072 |
| Giá từng phần lô | 159,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300080073 |
| Giá từng phần lô | 106,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,128,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300080074 |
| Giá từng phần lô | 159,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300080075 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sofosbuvir + velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2300080076 |
| Giá từng phần lô | 1,338,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300080077 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300080078 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300080079 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300080080 |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300080081 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300080082 |
| Giá từng phần lô | 275,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,518,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300080083 |
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300080084 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2300080085 |
| Giá từng phần lô | 725,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,514,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300080086 |
| Giá từng phần lô | 38,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfasalazin |
|
| Mã phần lô | PP2300080087 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) |
|
| Mã phần lô | PP2300080088 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovinelung surfactant)) |
|
| Mã phần lô | PP2300080089 |
| Giá từng phần lô | 699,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300080090 |
| Giá từng phần lô | 19,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300080091 |
| Giá từng phần lô | 489,598,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,791,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300080092 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300080093 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) |
|
| Mã phần lô | PP2300080094 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300080095 |
| Giá từng phần lô | 56,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300080096 |
| Giá từng phần lô | 1,635,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,718,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300080097 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300080098 |
| Giá từng phần lô | 266,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terlipressin |
|
| Mã phần lô | PP2300080099 |
| Giá từng phần lô | 148,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,979,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracain |
|
| Mã phần lô | PP2300080100 |
| Giá từng phần lô | 6,681,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300080101 |
| Giá từng phần lô | 44,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300080102 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300080103 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tiaprofenic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300080104 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tiaprofenic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300080105 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300080106 |
| Giá từng phần lô | 634,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,698,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300080107 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300080108 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300080109 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300080110 |
| Giá từng phần lô | 42,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300080111 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300080112 |
| Giá từng phần lô | 19,498,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300080113 |
| Giá từng phần lô | 275,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason(3mg/1m1mg/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300080114 |
| Giá từng phần lô | 43,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tofisopam |
|
| Mã phần lô | PP2300080115 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300080116 |
| Giá từng phần lô | 535,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300080117 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2300080118 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2300080119 |
| Giá từng phần lô | 4,545,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300080120 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300080121 |
| Giá từng phần lô | 837,156,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,743,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300080122 |
| Giá từng phần lô | 252,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,046,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Travoprost + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300080123 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tretinoin + erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300080124 |
| Giá từng phần lô | 56,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triamcinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2300080125 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tricalcium phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300080126 |
| Giá từng phần lô | 737,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300080127 |
| Giá từng phần lô | 18,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300080128 |
| Giá từng phần lô | 9,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300080129 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300080130 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300080131 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300080132 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300080133 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300080134 |
| Giá từng phần lô | 544,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300080135 |
| Giá từng phần lô | 1,613,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300080136 |
| Giá từng phần lô | 421,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,428,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300080137 |
| Giá từng phần lô | 231,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300080138 |
| Giá từng phần lô | 84,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,693,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300080139 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300080140 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300080141 |
| Giá từng phần lô | 12,114,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300080142 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300080143 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300080144 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2300080145 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2300080146 |
| Giá từng phần lô | 284,543,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,690,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2300080147 |
| Giá từng phần lô | 426,757,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,535,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300080148 |
| Giá từng phần lô | 100,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,008,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300080149 |
| Giá từng phần lô | 223,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,460,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + magnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300080150 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300080151 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300080152 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminD2IU/100m |
|
| Mã phần lô | PP2300080153 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300080154 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300080155 |
| Giá từng phần lô | 20,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300080156 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminPP |
|
| Mã phần lô | PP2300080157 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300080158 |
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi