Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300049668-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Chủ đầu tư Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300038372
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm Xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 218,510,511,550 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.370.210.228 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300079420 - Acarbose 19,950,000 399,000
2 PP2300079421 - Aceclofenac 838,800,000 16,776,000
3 PP2300079422 - Acenocoumarol 1,230,000 24,600
4 PP2300079423 - Acenocoumarol 29,480,000 589,600
5 PP2300079424 - Acetazolamid 10,000,000 200,000
6 PP2300079425 - Acetyl leucin 145,200,000 2,904,000
7 PP2300079426 - Acetyl leucin 41,202,000 824,040
8 PP2300079427 - Acetyl leucin 5,016,000 100,320
9 PP2300079428 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 30,600,000 612,000
10 PP2300079429 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 270,764,000 5,415,280
11 PP2300079430 - Aciclovir 3,360,000 67,200
12 PP2300079431 - Aciclovir 39,500,000 790,000
13 PP2300079432 - Aciclovir 848,000 16,960
14 PP2300079433 - Acid amin 73,500,000 1,470,000
15 PP2300079434 - Acid amin 348,774,000 6,975,480
16 PP2300079435 - Acid amin 381,000,000 7,620,000
17 PP2300079436 - Acid amin 237,500,000 4,750,000
18 PP2300079437 - Acid amin 114,000,000 2,280,000
19 PP2300079438 - Acid amin 285,000,000 5,700,000
20 PP2300079439 - Acid amin 137,250,000 2,745,000
21 PP2300079440 - Acid amin 1,260,000,000 25,200,000
22 PP2300079441 - Acid amin 2,070,000,000 41,400,000
23 PP2300079442 - Acid amin + glucose+ lipid 43,000,000 860,000
24 PP2300079443 - Acid amin + glucose+ lipid 69,650,000 1,393,000
25 PP2300079444 - Acid amin + glucose+ lipid 108,500,000 2,170,000
26 PP2300079445 - Acid thioctic(Meglumin thioctat) 52,500,000 1,050,000
27 PP2300079446 - Adenosin6mg/2m 80,000,000 1,600,000
28 PP2300079447 - Aescin 255,000,000 5,100,000
29 PP2300079448 - Albumin 1,875,000,000 37,500,000
30 PP2300079449 - Alendronat 9,400,000 188,000
31 PP2300079450 - Alfuzosin 611,640,000 12,232,800
32 PP2300079451 - Alfuzosin 680,000,000 13,600,000
33 PP2300079452 - Alfuzosin 100,000,000 2,000,000
34 PP2300079453 - Allopurinol 26,250,000 525,000
35 PP2300079454 - Alpha - terpineol 3,125,000 62,500
36 PP2300079455 - Alpha chymotrypsinmicroka 30,600,000 612,000
37 PP2300079456 - Alpha chymotrypsinmicroka 15,180,000 303,600
38 PP2300079457 - Alverincitrat + simethicon 22,500,000 450,000
39 PP2300079458 - Alverincitrat + simethicon 5,040,000 100,800
40 PP2300079459 - Ambroxol 75,000,000 1,500,000
41 PP2300079460 - Ambroxol 12,000,000 240,000
42 PP2300079461 - Ambroxol 16,170,000 323,400
43 PP2300079462 - Amikacin 15,750,000 315,000
44 PP2300079463 - Amikacin 49,440,000 988,800
45 PP2300079464 - Aminophylin 1,815,500 36,310
46 PP2300079465 - Amiodaron hydroclorid 12,000,000 240,000
47 PP2300079466 - Amitriptylin hydroclorid 168,000,000 3,360,000
48 PP2300079467 - Amitriptylin hydroclorid 28,800,000 576,000
49 PP2300079468 - Amitriptylin hydroclorid 11,500,000 230,000
50 PP2300079469 - Amlodipin 24,150,000 483,000
51 PP2300079470 - Amlodipin 33,500,000 670,000
52 PP2300079471 - Amlodipin 90,900,000 1,818,000
53 PP2300079472 - Amlodipin + atorvastatin 585,000,000 11,700,000
54 PP2300079473 - Amlodipin + atorvastatin 567,000,000 11,340,000
55 PP2300079474 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine 239,596,000 4,791,920
56 PP2300079475 - Amlodipin + lisinopril 5,250,000 105,000
57 PP2300079476 - Amlodipin + losartan 83,200,000 1,664,000
58 PP2300079477 - Amlodipin + valsartan 172,000,000 3,440,000
59 PP2300079478 - Amoxicilin + acid clavulanic 262,500,000 5,250,000
60 PP2300079479 - Amoxicilin + acid clavulanic 918,000,000 18,360,000
61 PP2300079480 - Amoxicilin + acid clavulanic 273,000,000 5,460,000
62 PP2300079481 - Amoxicilin + acid clavulanic 31,200,000 624,000
63 PP2300079482 - Amoxicilin + acid clavulanic 297,440,000 5,948,800
64 PP2300079483 - Amoxicilin + acid clavulanic 28,750,000 575,000
65 PP2300079484 - Amoxicilin + acid clavulanic 117,600,000 2,352,000
66 PP2300079485 - Ampicilin + sulbactam 3,100,000,000 62,000,000
67 PP2300079486 - Ampicilin + sulbactam 762,426,000 15,248,520
68 PP2300079487 - Ampicilin + sulbactam 110,000,000 2,200,000
69 PP2300079488 - Atorvastatin 55,000,000 1,100,000
70 PP2300079489 - Atorvastatin 5,960,000 119,200
71 PP2300079490 - Atorvastatin + ezetimibe 140,400,000 2,808,000
72 PP2300079491 - Atorvastatin + ezetimibe 1,836,000,000 36,720,000
73 PP2300079492 - Atosiban 32,472,870 649,457
74 PP2300079493 - Atracurium besylat 9,000,000 180,000
75 PP2300079494 - Atracurium besylat 12,766,000 255,320
76 PP2300079495 - Atropinsulfat 9,680,000 193,600
77 PP2300079496 - Atropinsulfat 3,945,600 78,912
78 PP2300079497 - Azithromycin 2,604,000 52,080
79 PP2300079498 - Azithromycin 2,800,000 56,000
80 PP2300079499 - Azithromycin 1,600,000 32,000
81 PP2300079500 - Bacillusclausii 11,815,200 236,304
82 PP2300079501 - Bacillusclausii 63,000,000 1,260,000
83 PP2300079502 - Bacillussubtilis 54,000,000 1,080,000
84 PP2300079503 - Bacillussubtilis 120,000,000 2,400,000
85 PP2300079504 - Baclofen 26,000,000 520,000
86 PP2300079505 - Baclofen 11,100,000 222,000
87 PP2300079506 - Bambuterol 10,136,000 202,720
88 PP2300079507 - Betahistin 195,000,000 3,900,000
89 PP2300079508 - Betahistin 49,500,000 990,000
90 PP2300079509 - Betahistin 28,500,000 570,000
91 PP2300079510 - Betamethason4mg/2m 57,750,000 1,155,000
92 PP2300079511 - Betamethasone(Betamethasonedipropionate) + Betamethasone(Betamethasonedisodium phosphate) 63,738,000 1,274,760
93 PP2300079512 - Betamethasone+ dexchlorpheniramin 704,000 14,080
94 PP2300079513 - Bezafibrat 225,000,000 4,500,000
95 PP2300079514 - Bezafibrat 87,000,000 1,740,000
96 PP2300079515 - Bezafibrat 37,250,000 745,000
97 PP2300079516 - Bilastine 93,000,000 1,860,000
98 PP2300079517 - Bimatoprost 252,079,000 5,041,580
99 PP2300079518 - Bimatoprost + timolol 127,995,000 2,559,900
100 PP2300079519 - Bismuth 38,500,000 770,000
101 PP2300079520 - Bismuth 16,800,000 336,000
102 PP2300079521 - Bisoprolol 72,000,000 1,440,000
103 PP2300079522 - Bisoprolol 43,450,000 869,000
104 PP2300079523 - Bisoprolol 327,600,000 6,552,000
105 PP2300079524 - Bisoprolol 77,000,000 1,540,000
106 PP2300079525 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 66,000,000 1,320,000
107 PP2300079526 - Brimonidin tartrat + timolol 183,514,000 3,670,280
108 PP2300079527 - Brinzolamid 163,380,000 3,267,600
109 PP2300079528 - Brinzolamid + timolol 155,400,000 3,108,000
110 PP2300079529 - Budesonid 150,408,000 3,008,160
111 PP2300079530 - Budesonid 99,624,000 1,992,480
112 PP2300079531 - Budesonid 62,670,000 1,253,400
113 PP2300079532 - Budesonid 45,000,000 900,000
114 PP2300079533 - Budesonid + formoterol4,5mcg) 121,737,000 2,434,740
115 PP2300079534 - Budesonid + formoterol 39,400,000 788,000
116 PP2300079535 - Cafein citrat 42,000,000 840,000
117 PP2300079536 - Calci carbonat + calci gluconolactat 35,000,000 700,000
118 PP2300079537 - Calci carbonat + vitaminD3 210,000,000 4,200,000
119 PP2300079538 - Calci carbonat + vitaminD3 53,865,000 1,077,300
120 PP2300079539 - Calci carbonat + vitaminD3 58,500,000 1,170,000
121 PP2300079540 - Calci folinat (folinicacid, leucovorin) 212,700,000 4,254,000
122 PP2300079541 - Calci gluconat 106,400,000 2,128,000
123 PP2300079542 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin 1,200,000,000 24,000,000
124 PP2300079543 - Calcipotriol + Betamethason (Betamethason dipropionat) 15,900,000 318,000
125 PP2300079544 - Candesartan 26,800,000 536,000
126 PP2300079545 - Candesartan 410,400,000 8,208,000
127 PP2300079546 - Candesartan 2,940,000 58,800
128 PP2300079547 - Candesartan 42,300,000 846,000
129 PP2300079548 - Capecitabin 2,280,000,000 45,600,000
130 PP2300079549 - Capsaicin 59,000,000 1,180,000
131 PP2300079550 - Carbetocin 398,036,000 7,960,720
132 PP2300079551 - Carbetocin 415,800,000 8,316,000
133 PP2300079552 - Carboplatin 539,700,000 10,794,000
134 PP2300079553 - Carvedilol 3,400,000 68,000
135 PP2300079554 - Carvedilol 90,900,000 1,818,000
136 PP2300079555 - Carvedilol 57,000,000 1,140,000
137 PP2300079556 - Cefaclor 46,000,000 920,000
138 PP2300079557 - Cefaclor 32,400,000 648,000
139 PP2300079558 - Cefamandol 250,000,000 5,000,000
140 PP2300079559 - Cefazolin 454,860,000 9,097,200
141 PP2300079560 - Cefixim 13,650,000 273,000
142 PP2300079561 - Cefixim 5,000,000 100,000
143 PP2300079562 - Cefixim 488,500 9,770
144 PP2300079563 - Cefixim 805,000 16,100
145 PP2300079564 - Cefoperazon 27,000,000 540,000
146 PP2300079565 - Cefoperazon 89,400,000 1,788,000
147 PP2300079566 - Cefoperazon + sulbactam 5,547,000,000 110,940,000
148 PP2300079567 - Cefoperazon + sulbactam 4,740,000,000 94,800,000
149 PP2300079568 - Cefoperazon + sulbactam 52,920,000 1,058,400
150 PP2300079569 - Cefotiam 115,800,000 2,316,000
151 PP2300079570 - Cefoxitin 238,800,000 4,776,000
152 PP2300079571 - Cefoxitin 525,000,000 10,500,000
153 PP2300079572 - Cefpirom 679,980,000 13,599,600
154 PP2300079573 - Cefpirom 1,250,000,000 25,000,000
155 PP2300079574 - Cefpodoxim 148,500,000 2,970,000
156 PP2300079575 - Cefpodoxim 1,975,000 39,500
157 PP2300079576 - Cefpodoxim 1,500,000 30,000
158 PP2300079577 - Ceftazidim 98,910,000 1,978,200
159 PP2300079578 - Ceftizoxim 2,925,000,000 58,500,000
160 PP2300079579 - Ceftriaxon 32,445,000 648,900
161 PP2300079580 - Cefuroxim 52,320,000 1,046,400
162 PP2300079581 - Celecoxib 318,500,000 6,370,000
163 PP2300079582 - Celecoxib 25,200,000 504,000
164 PP2300079583 - Celecoxib 15,840,000 316,800
165 PP2300079584 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 9,100,000 182,000
166 PP2300079585 - Cilnidipin 360,000,000 7,200,000
167 PP2300079586 - Cilnidipin 191,400,000 3,828,000
168 PP2300079587 - Cilnidipin 95,760,000 1,915,200
169 PP2300079588 - Cilostazol 196,500,000 3,930,000
170 PP2300079589 - Cinnarizin 1,350,000 27,000
171 PP2300079590 - Ciprofloxacin 18,450,000 369,000
172 PP2300079591 - Cisplatin 20,997,900 419,958
173 PP2300079592 - Citicolin 304,800,000 6,096,000
174 PP2300079593 - Citrullin malat 9,332,400 186,648
175 PP2300079594 - Clopidogrel 184,000,000 3,680,000
176 PP2300079595 - Clorpromazin 420,000 8,400
177 PP2300079596 - Clotrimazol + betamethason 44,730,000 894,600
178 PP2300079597 - Cloxacilin 126,000,000 2,520,000
179 PP2300079598 - Cloxacilin 45,000,000 900,000
180 PP2300079599 - Cloxacilin 40,000,000 800,000
181 PP2300079600 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 32,265,000 645,300
182 PP2300079601 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 10,080,000 201,600
183 PP2300079602 - Colchicin 108,000,000 2,160,000
184 PP2300079603 - Colistin 113,400,000 2,268,000
185 PP2300079604 - Colistin 303,600,000 6,072,000
186 PP2300079605 - Colistin 86,400,000 1,728,000
187 PP2300079606 - Colistin 419,300,000 8,386,000
188 PP2300079607 - Cồn 70° 349,000,000 6,980,000
189 PP2300079608 - Cyclophosphamid 199,316,000 3,986,320
190 PP2300079609 - Cyclosporin 447,650,000 8,953,000
191 PP2300079610 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 10,800,000 216,000
192 PP2300079611 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 478,800,000 9,576,000
193 PP2300079612 - Dabigatran 60,776,000 1,215,520
194 PP2300079613 - Dapagliflozin 1,520,000,000 30,400,000
195 PP2300079614 - Deferasirox 50,000,000 1,000,000
196 PP2300079615 - Deferasirox 30,000,000 600,000
197 PP2300079616 - Deferipron 7,000,000 140,000
198 PP2300079617 - Deferipron 16,002,000 320,040
199 PP2300079618 - Deferoxamin 127,000,000 2,540,000
200 PP2300079619 - Dequalinium clorid 34,956,000 699,120
201 PP2300079620 - Desloratadin 60,300,000 1,206,000
202 PP2300079621 - Desmopressin 331,995,000 6,639,900
203 PP2300079622 - Dexamethason phosphat4mg/1m 10,528,000 210,560
204 PP2300079623 - Dexibuprofen 940,800,000 18,816,000
205 PP2300079624 - Dexibuprofen 225,000,000 4,500,000
206 PP2300079625 - Dexketoprofen 7,960,000 159,200
207 PP2300079626 - Diazepam 1,544,000 30,880
208 PP2300079627 - Diazepam 2,240,000 44,800
209 PP2300079628 - Diazepam 4,800,000 96,000
210 PP2300079629 - Diclofenac 182,000,000 3,640,000
211 PP2300079630 - Diclofenac 44,500,000 890,000
212 PP2300079631 - Diclofenac5mg/5m 43,000,000 860,000
213 PP2300079632 - Digoxin 15,000,000 300,000
214 PP2300079633 - Digoxin 16,000,000 320,000
215 PP2300079634 - Digoxin 19,500,000 390,000
216 PP2300079635 - Diltiazem 138,600,000 2,772,000
217 PP2300079636 - Dioctahedral smectit 23,520,000 470,400
218 PP2300079637 - Diosmectit 15,012,000 300,240
219 PP2300079638 - Diosmin + Hesperidin 787,500,000 15,750,000
220 PP2300079639 - Diosmin + Hesperidin 18,960,000 379,200
221 PP2300079640 - Diosmin + Hesperidin 574,000,000 11,480,000
222 PP2300079641 - Diosmin + Hesperidin 268,800,000 5,376,000
223 PP2300079642 - Diphenhydramin 2,750,000 55,000
224 PP2300079643 - Docetaxel 87,003,000 1,740,060
225 PP2300079644 - Docetaxel 148,497,300 2,969,946
226 PP2300079645 - Domperidon 7,245,000 144,900
227 PP2300079646 - Domperidon 3,042,900 60,858
228 PP2300079647 - Domperidon5mg/5m 176,400 3,528
229 PP2300079648 - Donepezil 7,460,000 149,200
230 PP2300079649 - Donepezil 4,750,000 95,000
231 PP2300079650 - Doripenem 1,240,000,000 24,800,000
232 PP2300079651 - Doxazosin 135,000,000 2,700,000
233 PP2300079652 - Doxorubicin 156,000,000 3,120,000
234 PP2300079653 - Doxorubicin 189,000,000 3,780,000
235 PP2300079654 - Drotaverin clohydrat 10,612,000 212,240
236 PP2300079655 - Drotaverin clohydrat 240,000,000 4,800,000
237 PP2300079656 - Drotaverin clohydrat 105,000,000 2,100,000
238 PP2300079657 - Dung dịch lọc màng bụng 1,563,560,000 31,271,200
239 PP2300079658 - Dung dịch lọc màng bụng 1,172,670,000 23,453,400
240 PP2300079659 - Dung dịch lọc màng bụng 699,930,000 13,998,600
241 PP2300079660 - Dung dịch lọc màng bụng 349,965,000 6,999,300
242 PP2300079661 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)1,75mm0,5mmo140mmo32mmol 700,000,000 14,000,000
243 PP2300079662 - Dutasterid 113,400,000 2,268,000
244 PP2300079663 - Dutasterid 1,386,000,000 27,720,000
245 PP2300079664 - Ebastin 3,528,000 70,560
246 PP2300079665 - Empagliflozin 115,360,000 2,307,200
247 PP2300079666 - Empagliflozin 663,325,000 13,266,500
248 PP2300079667 - Enalapril + hydrochlorothiazid 35,000,000 700,000
249 PP2300079668 - Enoxaparin (natri) 385,000,000 7,700,000
250 PP2300079669 - Enoxaparin (natri) 114,000,000 2,280,000
251 PP2300079670 - Entecavir 160,000,000 3,200,000
252 PP2300079671 - Entecavir 62,000,000 1,240,000
253 PP2300079672 - Ephedrin 103,950,000 2,079,000
254 PP2300079673 - Ephedrin 231,000,000 4,620,000
255 PP2300079674 - Epirubicin hydroclorid 61,539,500 1,230,790
256 PP2300079675 - Epirubicin hydroclorid 163,500,000 3,270,000
257 PP2300079676 - Epirubicin hydroclorid 123,795,000 2,475,900
258 PP2300079677 - Epirubicin hydroclorid 168,000,000 3,360,000
259 PP2300079678 - Epoetinalfa 2,925,000,000 58,500,000
260 PP2300079679 - Epoetinalfa 1,750,000,000 35,000,000
261 PP2300079680 - Epoetinalfa 1,094,940,000 21,898,800
262 PP2300079681 - Epoetinbeta 688,065,000 13,761,300
263 PP2300079682 - Ertapenem 1,040,000,000 20,800,000
264 PP2300079683 - Erythropoietin 1,800,000,000 36,000,000
265 PP2300079684 - Esomeprazol 43,995,000 879,900
266 PP2300079685 - Esomeprazol 31,120,000 622,400
267 PP2300079686 - Etamsylat 27,200,000 544,000
268 PP2300079687 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 520,800,000 10,416,000
269 PP2300079688 - Etifoxinchlohydrat 297,000,000 5,940,000
270 PP2300079689 - Etodolac 90,000,000 1,800,000
271 PP2300079690 - Etoricoxib 520,000,000 10,400,000
272 PP2300079691 - Etoricoxib 27,300,000 546,000
273 PP2300079692 - Etoricoxib 4,000,000 80,000
274 PP2300079693 - Etoricoxib 12,000,000 240,000
275 PP2300079694 - Famotidin 119,070,000 2,381,400
276 PP2300079695 - Famotidin 840,000,000 16,800,000
277 PP2300079696 - Felodipin 166,320,000 3,326,400
278 PP2300079697 - Fenofibrat 420,000,000 8,400,000
279 PP2300079698 - Fenofibrat 252,000,000 5,040,000
280 PP2300079699 - Fenoterol + ipratropium 661,615,000 13,232,300
281 PP2300079700 - Fenoterol + ipratropium 106,557,000 2,131,140
282 PP2300079701 - Fentanyl 389,970,000 7,799,400
283 PP2300079702 - Fentanyl 327,600,000 6,552,000
284 PP2300079703 - Fenticonazol nitrat 12,600,000 252,000
285 PP2300079704 - Fexofenadin 25,200,000 504,000
286 PP2300079705 - Fexofenadin 24,570,000 491,400
287 PP2300079706 - Fexofenadin 9,360,000 187,200
288 PP2300079707 - Filgrastim 249,072,500 4,981,450
289 PP2300079708 - Filgrastim 18,099,900 361,998
290 PP2300079709 - Fluocinolon acetonid 19,800,000 396,000
291 PP2300079710 - Fluticason furoat 10,391,460 207,829
292 PP2300079711 - Fluticason propionat 266,760,000 5,335,200
293 PP2300079712 - Fluticason propionat 67,200,000 1,344,000
294 PP2300079713 - Fluvastatin 52,000,000 1,040,000
295 PP2300079714 - Fructose 1,6 diphosphat 201,600,000 4,032,000
296 PP2300079715 - Furosemid + spironolacton 44,550,000 891,000
297 PP2300079716 - Gabapentin 155,000,000 3,100,000
298 PP2300079717 - Gabapentin 378,000,000 7,560,000
299 PP2300079718 - Gabapentin 64,500,000 1,290,000
300 PP2300079719 - Gabapentin 7,182,000 143,640
301 PP2300079720 - Gadoteric acid0,5mmo 436,800,000 8,736,000
302 PP2300079721 - Galantamin 23,940,000 478,800
303 PP2300079722 - Gelatinkhan; NaCl; Magnesi clorid hexahydrat; KCl; Natri lactat 22,000,000 440,000
304 PP2300079723 - Gemcitabin 103,496,400 2,069,928
305 PP2300079724 - Gemcitabin 84,420,000 1,688,400
306 PP2300079725 - Ginkgobiloba 540,000,000 10,800,000
307 PP2300079726 - Glibenclamid + metformin 16,000,000 320,000
308 PP2300079727 - Gliclazid 84,000,000 1,680,000
309 PP2300079728 - Gliclazid 20,490,000 409,800
310 PP2300079729 - Glimepirid 9,000,000 180,000
311 PP2300079730 - Glimepirid 88,000,000 1,760,000
312 PP2300079731 - Glimepirid 200,000,000 4,000,000
313 PP2300079732 - Glimepirid 13,440,000 268,800
314 PP2300079733 - Glimepirid 39,000,000 780,000
315 PP2300079734 - Glimepirid + metformin 12,495,000 249,900
316 PP2300079735 - Glucosamin sulfate 106,250,000 2,125,000
317 PP2300079736 - Glucosamin sulfate 68,750,000 1,375,000
318 PP2300079737 - Glucose 95,550,000 1,911,000
319 PP2300079738 - Glucose 138,600,000 2,772,000
320 PP2300079739 - Glucose 5,124,000 102,480
321 PP2300079740 - Glucose 30,870,000 617,400
322 PP2300079741 - Glucose 31,888,000 637,760
323 PP2300079742 - Glucose 282,800,000 5,656,000
324 PP2300079743 - Glycerol 2,055,000 41,100
325 PP2300079744 - Glycerol 19,816,000 396,320
326 PP2300079745 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 75,000,000 1,500,000
327 PP2300079746 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 2,247,924,000 44,958,480
328 PP2300079747 - Goserelin (Goserelin acetat) 64,207,425 1,284,148
329 PP2300079748 - Granisetron (Granisetron hydroclorid) 32,550,000 651,000
330 PP2300079749 - Granisetron (Granisetron hydroclorid)3mg/3m 150,000,000 3,000,000
331 PP2300079750 - Guaiazulen + dimethicon 60,000,000 1,200,000
332 PP2300079751 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 8,463,000 169,260
333 PP2300079752 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 126,945,000 2,538,900
334 PP2300079753 - Huyết thanh kháng uốn ván 252,630,000 5,052,600
335 PP2300079754 - Hydroxy cloroquin 8,960,000 179,200
336 PP2300079755 - Hydroxypropylmethylcellulose 24,395,000 487,900
337 PP2300079756 - Hydroxypropylmethylcellulose 30,000,000 600,000
338 PP2300079757 - Ibuprofen 3,780,000 75,600
339 PP2300079758 - Ibuprofen 4,700,000 94,000
340 PP2300079759 - Ibuprofen + codein 135,000,000 2,700,000
341 PP2300079760 - Imatinib 344,250,000 6,885,000
342 PP2300079761 - Imidapril 19,500,000 390,000
343 PP2300079762 - Imipenem + cilastatin 158,400,000 3,168,000
344 PP2300079763 - Immuneglobulin 575,000,000 11,500,000
345 PP2300079764 - Immuneglobulin 750,000,000 15,000,000
346 PP2300079765 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 349,604,000 6,992,080
347 PP2300079766 - Indapamid 55,350,000 1,107,000
348 PP2300079767 - Indapamide + Amlodipin 99,740,000 1,994,800
349 PP2300079768 - Indapamide + Amlodipin 199,480,000 3,989,600
350 PP2300079769 - Indomethacin 408,000,000 8,160,000
351 PP2300079770 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài 622,500,000 12,450,000
352 PP2300079771 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài 345,000,000 6,900,000
353 PP2300079772 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 276,000,000 5,520,000
354 PP2300079773 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 3,189,900,000 63,798,000
355 PP2300079774 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 205,624,500 4,112,490
356 PP2300079775 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 2,270,000,000 45,400,000
357 PP2300079776 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 12,400,000 248,000
358 PP2300079777 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 69,299,550 1,385,991
359 PP2300079778 - Insulin người trộn, hỗn hợp 49,600,000 992,000
360 PP2300079779 - Insulin người trộn, hỗn hợp 1,380,000,000 27,600,000
361 PP2300079780 - Insulin người trộn, hỗn hợp 174,000,000 3,480,000
362 PP2300079781 - Iohexol 1,340,130,000 26,802,600
363 PP2300079782 - Iohexol 245,690,000 4,913,800
364 PP2300079783 - Iohexol 304,570,000 6,091,400
365 PP2300079784 - Irbesartan 55,000,000 1,100,000
366 PP2300079785 - Irbesartan 3,460,000,000 69,200,000
367 PP2300079786 - Irbesartan 689,000,000 13,780,000
368 PP2300079787 - Irbesartan 318,500,000 6,370,000
369 PP2300079788 - Irbesartan + hydroclorothiazid 41,600,000 832,000
370 PP2300079789 - Irinotecan 113,400,000 2,268,000
371 PP2300079790 - Isofluran 270,000,000 5,400,000
372 PP2300079791 - Isosorbid dinitrat 208,000,000 4,160,000
373 PP2300079792 - Isosorbid mononitrat 76,590,000 1,531,800
374 PP2300079793 - Isosorbid mononitrat 116,000,000 2,320,000
375 PP2300079794 - Itoprid 263,780,000 5,275,600
376 PP2300079795 - Itoprid 62,300,000 1,246,000
377 PP2300079796 - Itraconazol 12,250,000 245,000
378 PP2300079797 - Ivabradin 402,250,000 8,045,000
379 PP2300079798 - Ivabradin 275,000,000 5,500,000
380 PP2300079799 - Ivabradin 25,200,000 504,000
381 PP2300079800 - Ivermectin 30,123,000 602,460
382 PP2300079801 - Kali clorid 39,000,000 780,000
383 PP2300079802 - Kali clorid 21,000,000 420,000
384 PP2300079803 - Kali clorid 17,595,000 351,900
385 PP2300079804 - Kali clorid 11,540,000 230,800
386 PP2300079805 - Kali clorid 77,000,000 1,540,000
387 PP2300079806 - Kẽm gluconat 1,264,000 25,280
388 PP2300079807 - Kẽm sulfat 7,350,000 147,000
389 PP2300079808 - Ketoprofen 142,500,000 2,850,000
390 PP2300079809 - Ketoprofen 13,250,000 265,000
391 PP2300079810 - Ketorolac 268,980,000 5,379,600
392 PP2300079811 - Ketorolac 6,995,000 139,900
393 PP2300079812 - Lamivudin 42,000,000 840,000
394 PP2300079813 - Lamivudin 9,875,000 197,500
395 PP2300079814 - Lamotrigine 136,080,000 2,721,600
396 PP2300079815 - Lansoprazol 200,000,000 4,000,000
397 PP2300079816 - Levetiracetam 1,285,200,000 25,704,000
398 PP2300079817 - Levetiracetam 588,000,000 11,760,000
399 PP2300079818 - Levetiracetam 773,010,000 15,460,200
400 PP2300079819 - Levodopa + carbidopa 29,000,000 580,000
401 PP2300079820 - Levodopa + carbidopa 313,740,000 6,274,800
402 PP2300079821 - Levodopa + Carbidopa anhydrous 96,000,000 1,920,000
403 PP2300079822 - Levofloxacin 742,393,600 14,847,872
404 PP2300079823 - Levofloxacin 8,500,000,000 170,000,000
405 PP2300079824 - Levofloxacin 6,240,000 124,800
406 PP2300079825 - Levosulpirid 8,525,000 170,500
407 PP2300079826 - Levothyroxin (muối natri) 44,100,000 882,000
408 PP2300079827 - Levothyroxin (muối natri) 10,070,000 201,400
409 PP2300079828 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 187,500,000 3,750,000
410 PP2300079829 - Lidocain + prilocain 1,856,000 37,120
411 PP2300079830 - Lidocain hydroclodrid 27,800,000 556,000
412 PP2300079831 - Lidocain hydroclodrid 47,700,000 954,000
413 PP2300079832 - Linagliptin 72,800,000 1,456,000
414 PP2300079833 - Linagliptin + metformin 38,744,000 774,880
415 PP2300079834 - Linagliptin + metformin 48,430,000 968,600
416 PP2300079835 - Linagliptin + metformin 38,744,000 774,880
417 PP2300079836 - Linezolid 1,438,000,000 28,760,000
418 PP2300079837 - Linezolid 1,158,000,000 23,160,000
419 PP2300079838 - Lisinopril 22,000,000 440,000
420 PP2300079839 - Lisinopril 7,896,000 157,920
421 PP2300079840 - L-Ornithin - L- aspartat 24,000,000 480,000
422 PP2300079841 - Losartan 349,500,000 6,990,000
423 PP2300079842 - Losartan + hydroclorothiazid 16,191,000 323,820
424 PP2300079843 - Loteprednol etabonat 1,097,500,000 21,950,000
425 PP2300079844 - Lovastatin 315,000,000 6,300,000
426 PP2300079845 - Loxoprofen 93,366,000 1,867,320
427 PP2300079846 - Lynestrenol 5,700,000 114,000
428 PP2300079847 - Lysin + Vitamin+ Khoángchất 18,000,000 360,000
429 PP2300079848 - Macrogol 10,260,000 205,200
430 PP2300079849 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 209,993,000 4,199,860
431 PP2300079850 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 239,400,000 4,788,000
432 PP2300079851 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon800,4mg266,7mg 395,000,000 7,900,000
433 PP2300079852 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 168,000,000 3,360,000
434 PP2300079853 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 470,400,000 9,408,000
435 PP2300079854 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 199,500,000 3,990,000
436 PP2300079855 - Magnesi sulfat 17,010,000 340,200
437 PP2300079856 - Manitol 94,500,000 1,890,000
438 PP2300079857 - Mecobalamin 6,000,000 120,000
439 PP2300079858 - Meloxicam 8,900,000 178,000
440 PP2300079859 - Meloxicam 4,480,000 89,600
441 PP2300079860 - Meropenem 156,000,000 3,120,000
442 PP2300079861 - Meropenem 129,260,000 2,585,200
443 PP2300079862 - Mesalazin (mesalamin) 178,110,000 3,562,200
444 PP2300079863 - Metformin 165,465,000 3,309,300
445 PP2300079864 - Metformin 79,500,000 1,590,000
446 PP2300079865 - Metformin 150,000,000 3,000,000
447 PP2300079866 - Metformin 123,500,000 2,470,000
448 PP2300079867 - Metformin 481,950,000 9,639,000
449 PP2300079868 - Metformin 72,000,000 1,440,000
450 PP2300079869 - Metformin 115,500,000 2,310,000
451 PP2300079870 - Methotrexat 8,800,000 176,000
452 PP2300079871 - Methyl prednisolon 30,284,000 605,680
453 PP2300079872 - Metoclopramid 28,400,000 568,000
454 PP2300079873 - Metoclopramid 4,160,000 83,200
455 PP2300079874 - Metronidazol + neomycin + nystatin 118,800,000 2,376,000
456 PP2300079875 - Metronidazol + neomycin + nystatin 1,000,000 20,000
457 PP2300079876 - Midazolam 1,105,500,000 22,110,000
458 PP2300079877 - Milrinon 10,363,500 207,270
459 PP2300079878 - Milrinon 9,800,000 196,000
460 PP2300079879 - Mirtazapin 852,000,000 17,040,000
461 PP2300079880 - Mometason furoat 54,600,000 1,092,000
462 PP2300079881 - Mometason furoat 56,700,000 1,134,000
463 PP2300079882 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 177,000,000 3,540,000
464 PP2300079883 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 259,875,000 5,197,500
465 PP2300079884 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 41,000,000 820,000
466 PP2300079885 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5,728,000 114,560
467 PP2300079886 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 23,160,000 463,200
468 PP2300079887 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) 20,000,000 400,000
469 PP2300079888 - Morphin 45,500,000 910,000
470 PP2300079889 - Morphin 21,450,000 429,000
471 PP2300079890 - Moxifloxacin 8,250,900 165,018
472 PP2300079891 - Moxifloxacin 1,625,000,000 32,500,000
473 PP2300079892 - Moxifloxacin 386,400,000 7,728,000
474 PP2300079893 - Moxifloxacin 1,991,976,000 39,839,520
475 PP2300079894 - Moxifloxacin 127,000,000 2,540,000
476 PP2300079895 - Moxifloxacin 122,399,000 2,447,980
477 PP2300079896 - Moxifloxacin 265,200,000 5,304,000
478 PP2300079897 - Nabumeton 10,500,000 210,000
479 PP2300079898 - Nabumeton 70,800,000 1,416,000
480 PP2300079899 - N-acetylcystein 217,500,000 4,350,000
481 PP2300079900 - N-acetylcystein 52,500,000 1,050,000
482 PP2300079901 - N-acetylcystein 82,000,000 1,640,000
483 PP2300079902 - N-acetylcystein 13,500,000 270,000
484 PP2300079903 - Naloxon hydroclorid 2,940,000 58,800
485 PP2300079904 - Naphazolin 930,020 18,600
486 PP2300079905 - Naproxen 38,400,000 768,000
487 PP2300079906 - Naproxen 354,750,000 7,095,000
488 PP2300079907 - Naproxen 125,580,000 2,511,600
489 PP2300079908 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 205,126,400 4,102,528
490 PP2300079909 - Natri carboxymethylcellulose+ glycerin 248,550,000 4,971,000
491 PP2300079910 - Natri clorid 53,500,000 1,070,000
492 PP2300079911 - Natri clorid 876,000,000 17,520,000
493 PP2300079912 - Natri clorid 51,600,000 1,032,000
494 PP2300079913 - Natri clorid 504,000,000 10,080,000
495 PP2300079914 - Natri clorid 3,402,000,000 68,040,000
496 PP2300079915 - Natri clorid 4,063,500,000 81,270,000
497 PP2300079916 - Natri clorid 98,388,000 1,967,760
498 PP2300079917 - Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucosekhan 1,491,000 29,820
499 PP2300079918 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesisulfat + kẽm sulfat + dextrose 595,000,000 11,900,000
500 PP2300079919 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm 16,800,000 336,000
501 PP2300079920 - Natri diquafosol 376,057,500 7,521,150
502 PP2300079921 - Natri hyaluronat 133,800,000 2,676,000
503 PP2300079922 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 361,000,000 7,220,000
504 PP2300079923 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 5,120,000 102,400
505 PP2300079924 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 11,844,000 236,880
506 PP2300079925 - Nebivolol 380,000,000 7,600,000
507 PP2300079926 - Nebivolol 82,500,000 1,650,000
508 PP2300079927 - Nebivolol 47,100,000 942,000
509 PP2300079928 - Nefopam hydroclorid 99,000,000 1,980,000
510 PP2300079929 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 33,000,000 660,000
511 PP2300079930 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 89,040,000 1,780,800
512 PP2300079931 - Netilmicin (Netilmicin sulfat) 141,750,000 2,835,000
513 PP2300079932 - Nhũ dịch lipid 353,400,000 7,068,000
514 PP2300079933 - Nhũ dịch lipid 392,000,000 7,840,000
515 PP2300079934 - Nicardipin 624,995,000 12,499,900
516 PP2300079935 - Nicardipin 84,000,000 1,680,000
517 PP2300079936 - Nicorandil 272,000,000 5,440,000
518 PP2300079937 - Nicorandil 6,972,000 139,440
519 PP2300079938 - Nifedipin 234,000,000 4,680,000
520 PP2300079939 - Nimodipin 6,300,000 126,000
521 PP2300079940 - Nizatidin 138,000,000 2,760,000
522 PP2300079941 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)4mg/4m 560,000,000 11,200,000
523 PP2300079942 - Nor-epineph4mg/4mrin (Nor- adrenalin) 732,000,000 14,640,000
524 PP2300079943 - Nước cất pha tiêm 290,640,000 5,812,800
525 PP2300079944 - Nước oxy già 7,560,000 151,200
526 PP2300079945 - Nystatin 1,860,000 37,200
527 PP2300079946 - Nystatin 735,000 14,700
528 PP2300079947 - Octreotid 532,728,000 10,654,560
529 PP2300079948 - Ofloxacin 775,000,000 15,500,000
530 PP2300079949 - Olanzapin 2,320,000 46,400
531 PP2300079950 - Olanzapin 2,030,000 40,600
532 PP2300079951 - Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) 88,000,000 1,760,000
533 PP2300079952 - Olopatadin hydroclorid 131,099,000 2,621,980
534 PP2300079953 - Omeprazol 1,716,000 34,320
535 PP2300079954 - Ondansetron 120,000,000 2,400,000
536 PP2300079955 - Ondansetron 62,240,000 1,244,800
537 PP2300079956 - Oxacilin 73,000,000 1,460,000
538 PP2300079957 - Oxacilin 15,750,000 315,000
539 PP2300079958 - Oxacilin 47,250,000 945,000
540 PP2300079959 - Oxaliplatin 366,975,000 7,339,500
541 PP2300079960 - Oxcarbazepin 17,640,000 352,800
542 PP2300079961 - Oxytocin 94,500,000 1,890,000
543 PP2300079962 - Paclitaxel 264,999,000 5,299,980
544 PP2300079963 - Paracetamol (acetaminophen) 1,129,000 22,580
545 PP2300079964 - Paracetamol (acetaminophen) 472,500 9,450
546 PP2300079965 - Paracetamol (acetaminophen) 1,680,000 33,600
547 PP2300079966 - Paracetamol (acetaminophen) 472,500 9,450
548 PP2300079967 - Paracetamol (acetaminophen) 1,301,020,000 26,020,400
549 PP2300079968 - Paracetamol (acetaminophen) 44,100,000 882,000
550 PP2300079969 - Paracetamol (acetaminophen) 5,400,000 108,000
551 PP2300079970 - Paracetamol + codein phosphat 186,000,000 3,720,000
552 PP2300079971 - Paracetamol + codein phosphat 21,000,000 420,000
553 PP2300079972 - Paracetamol + Methocarbamol 228,750,000 4,575,000
554 PP2300079973 - Paracetamol + Methocarbamol 363,090,000 7,261,800
555 PP2300079974 - Paracetamol + Tramadol 16,515,000 330,300
556 PP2300079975 - Pemirolast Kali 15,352,000 307,040
557 PP2300079976 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) 507,150,000 10,143,000
558 PP2300079977 - Perindopril 67,500,000 1,350,000
559 PP2300079978 - Perindopril + indapamid 59,850,000 1,197,000
560 PP2300079979 - Perindopril arginine 84,750,000 1,695,000
561 PP2300079980 - Perindopril arginine+ amlodipin 715,200,000 14,304,000
562 PP2300079981 - Perindopril arginine+ amlodipin 52,712,000 1,054,240
563 PP2300079982 - Perindopril arginine+ amlodipin 250,382,000 5,007,640
564 PP2300079983 - Pethidin hydroclorid 26,995,500 539,910
565 PP2300079984 - Phenazon + lidocainhydroclorid 10,800,000 216,000
566 PP2300079985 - Phenobarbital 3,690,000 73,800
567 PP2300079986 - Phenobarbital 7,035,000 140,700
568 PP2300079987 - Phenylephrin 97,250,000 1,945,000
569 PP2300079988 - Phytomenadion(vitamin K1) 77,000,000 1,540,000
570 PP2300079989 - Phytomenadion(vitamin K1) 9,300,000 186,000
571 PP2300079990 - Piperacilin 1,785,000,000 35,700,000
572 PP2300079991 - Piperacilin 256,000,000 5,120,000
573 PP2300079992 - Piperacilin 2,772,000,000 55,440,000
574 PP2300079993 - Piperacilin 1,218,000,000 24,360,000
575 PP2300079994 - Piracetam 72,000,000 1,440,000
576 PP2300079995 - Piracetam 110,000,000 2,200,000
577 PP2300079996 - Piracetam 84,400,000 1,688,000
578 PP2300079997 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat 42,490,000 849,800
579 PP2300079998 - Polyethylen glycol + propylen glycol 180,300,000 3,606,000
580 PP2300079999 - Polystyren 619,500,000 12,390,000
581 PP2300080000 - Polystyren 165,000,000 3,300,000
582 PP2300080001 - Povidoniodin 268,800,000 5,376,000
583 PP2300080002 - Povidoniodin 267,000,000 5,340,000
584 PP2300080003 - Pralidoxim 97,200,000 1,944,000
585 PP2300080004 - Pralidoxim 44,982,000 899,640
586 PP2300080005 - Pramipexol 38,948,000 778,960
587 PP2300080006 - Pravastatin 151,200,000 3,024,000
588 PP2300080007 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 95,286,000 1,905,720
589 PP2300080008 - Pregabalin 551,900,000 11,038,000
590 PP2300080009 - Pregabalin 3,453,030,000 69,060,600
591 PP2300080010 - Progesteron 13,680,000 273,600
592 PP2300080011 - Promestriene 18,000,000 360,000
593 PP2300080012 - Promethazin hydroclorid 1,950,000 39,000
594 PP2300080013 - Propofol 112,266,000 2,245,320
595 PP2300080014 - Propofol1%/20m 256,500,000 5,130,000
596 PP2300080015 - Propofol1%/50m 68,200,000 1,364,000
597 PP2300080016 - Propranolol hydrochlorid 6,000,000 120,000
598 PP2300080017 - Protamin sulfat 2,870,000 57,400
599 PP2300080018 - Pyridostigmin bromid 119,700,000 2,394,000
600 PP2300080019 - Rabeprazol 1,237,500,000 24,750,000
601 PP2300080020 - Racecadotril 24,470,000 489,400
602 PP2300080021 - Racecadotril 1,755,000 35,100
603 PP2300080022 - Ramipril 199,500,000 3,990,000
604 PP2300080023 - Ramipril 657,720,000 13,154,400
605 PP2300080024 - Ramipril 265,365,000 5,307,300
606 PP2300080025 - Ranitidin 1,000,000 20,000
607 PP2300080026 - Rebamipid 368,900,000 7,378,000
608 PP2300080027 - Rifamycin 45,000,000 900,000
609 PP2300080028 - Ringer acetat 160,000,000 3,200,000
610 PP2300080029 - Ringer lactat 173,700,000 3,474,000
611 PP2300080030 - Risedronat 5,850,000 117,000
612 PP2300080031 - Rivaroxaban 1,856,000,000 37,120,000
613 PP2300080032 - Rivaroxaban 385,560,000 7,711,200
614 PP2300080033 - Rivaroxaban 865,800,000 17,316,000
615 PP2300080034 - Rocuronium bromid 604,500,000 12,090,000
616 PP2300080035 - Rocuronium bromid 77,264,000 1,545,280
617 PP2300080036 - Rosuvastatin 4,760,000 95,200
618 PP2300080037 - Rosuvastatin 9,720,000 194,400
619 PP2300080038 - Rupatadine 55,960,000 1,119,200
620 PP2300080039 - Saccharomyces boulardii 44,000,000 880,000
621 PP2300080040 - Saccharomyces boulardii 20,340,000 406,800
622 PP2300080041 - Saccharomyces boulardii 130,284,000 2,605,680
623 PP2300080042 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 595,910,000 11,918,200
624 PP2300080043 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 126,250,000 2,525,000
625 PP2300080044 - Salbutamol + ipratropium 241,110,000 4,822,200
626 PP2300080045 - Salmeterol + fluticason propionat 1,529,495,000 30,589,900
627 PP2300080046 - Sắt (dưới dạng sắt sucrosehay dextran) 57,850,000 1,157,000
628 PP2300080047 - Sắt (dưới dạng sắt sucrosehay dextran) 72,000,000 1,440,000
629 PP2300080048 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 110,000,000 2,200,000
630 PP2300080049 - Sắt chlorid,kẽm chlorid,manganchlorid,đồng 6,958mg6,815mg1,979mg2,046mgchlorid,crom chlorid,natri selenit, kali iodid, natri molybdat, natri fluorid0,053mg0,166mg 9,670,500 193,410
631 PP2300080050 - Sắt fumarat+ acid folic 2,700,000 54,000
632 PP2300080051 - Sắt nguyêntố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic 6,375,000 127,500
633 PP2300080052 - Sắt sulfat + acid folic 5,698,000 113,960
634 PP2300080053 - Saxagliptin 259,650,000 5,193,000
635 PP2300080054 - Saxagliptin + metformin 181,985,000 3,639,700
636 PP2300080055 - Saxagliptin + metformin 385,380,000 7,707,600
637 PP2300080056 - Secukinumab 7,820,000,000 156,400,000
638 PP2300080057 - Sertralin 98,000,000 1,960,000
639 PP2300080058 - Sertralin 45,600,000 912,000
640 PP2300080059 - Sevofluran 94,200,000 1,884,000
641 PP2300080060 - Silymarin 153,400,000 3,068,000
642 PP2300080061 - Silymarin 467,400,000 9,348,000
643 PP2300080062 - Silymarin 1,444,000,000 28,880,000
644 PP2300080063 - Simethicon 17,011,400 340,228
645 PP2300080064 - Simethicon 69,290,000 1,385,800
646 PP2300080065 - Simvastatin + ezetimibe 246,000,000 4,920,000
647 PP2300080066 - Simvastatin + ezetimibe 34,800,000 696,000
648 PP2300080067 - Sitagliptin 690,000,000 13,800,000
649 PP2300080068 - Sitagliptin 536,000,000 10,720,000
650 PP2300080069 - Sitagliptin 23,700,000 474,000
651 PP2300080070 - Sitagliptin 11,250,000 225,000
652 PP2300080071 - Sitagliptin + metformin 109,725,000 2,194,500
653 PP2300080072 - Sitagliptin + metformin 159,645,000 3,192,900
654 PP2300080073 - Sitagliptin + metformin 106,430,000 2,128,600
655 PP2300080074 - Sitagliptin + metformin 159,645,000 3,192,900
656 PP2300080075 - Sitagliptin + metformin 135,000,000 2,700,000
657 PP2300080076 - Sofosbuvir + velpatasvir 1,338,750,000 26,775,000
658 PP2300080077 - Solifenacin succinate 40,000,000 800,000
659 PP2300080078 - Sorbitol 98,000,000 1,960,000
660 PP2300080079 - Sorbitol 67,200,000 1,344,000
661 PP2300080080 - Spironolacton 24,696,000 493,920
662 PP2300080081 - Spironolacton 120,750,000 2,415,000
663 PP2300080082 - Spironolacton 275,940,000 5,518,800
664 PP2300080083 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat 387,000,000 7,740,000
665 PP2300080084 - Sucralfat 6,300,000 126,000
666 PP2300080085 - Sugammadex 725,736,000 14,514,720
667 PP2300080086 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 38,430,000 768,600
668 PP2300080087 - Sulfasalazin 8,610,000 172,200
669 PP2300080088 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) 150,000,000 3,000,000
670 PP2300080089 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovinelung surfactant)) 699,500,000 13,990,000
671 PP2300080090 - Suxamethoniumclorid 19,564,000 391,280
672 PP2300080091 - Tafluprost 489,598,000 9,791,960
673 PP2300080092 - Tafluprost 23,800,000 476,000
674 PP2300080093 - Tamsulosin hydroclorid 480,000,000 9,600,000
675 PP2300080094 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) 395,000,000 7,900,000
676 PP2300080095 - Telmisartan + hydroclorothiazid 56,196,000 1,123,920
677 PP2300080096 - Telmisartan + hydroclorothiazid 1,635,900,000 32,718,000
678 PP2300080097 - Tenoxicam 216,000,000 4,320,000
679 PP2300080098 - Tenoxicam 266,560,000 5,331,200
680 PP2300080099 - Terlipressin 148,974,000 2,979,480
681 PP2300080100 - Tetracain 6,681,675 133,633
682 PP2300080101 - Thiamazol 44,820,000 896,400
683 PP2300080102 - Thiamazol 84,000,000 1,680,000
684 PP2300080103 - Thiamazol 27,720,000 554,400
685 PP2300080104 - Tiaprofenic acid 150,000,000 3,000,000
686 PP2300080105 - Tiaprofenic acid 196,000,000 3,920,000
687 PP2300080106 - Ticagrelor 634,920,000 12,698,400
688 PP2300080107 - Ticarcillin + acid clavulanic 945,000,000 18,900,000
689 PP2300080108 - Ticarcillin + acid clavulanic 1,980,000,000 39,600,000
690 PP2300080109 - Ticarcillin + acid clavulanic 1,176,000,000 23,520,000
691 PP2300080110 - Timolol 42,200,000 844,000
692 PP2300080111 - Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) 18,270,000 365,400
693 PP2300080112 - Tobramycin 19,498,500 389,970
694 PP2300080113 - Tobramycin 275,100 5,502
695 PP2300080114 - Tobramycin + dexamethason(3mg/1m1mg/1ml 43,900,000 878,000
696 PP2300080115 - Tofisopam 288,000,000 5,760,000
697 PP2300080116 - Topiramat 535,000,000 10,700,000
698 PP2300080117 - Topiramat 16,500,000 330,000
699 PP2300080118 - Tramadol 8,379,000 167,580
700 PP2300080119 - Tramadol 4,545,450 90,909
701 PP2300080120 - Tranexamic acid 56,700,000 1,134,000
702 PP2300080121 - Trastuzumab 837,156,780 16,743,135
703 PP2300080122 - Travoprost 252,300,000 5,046,000
704 PP2300080123 - Travoprost + timolol 640,000,000 12,800,000
705 PP2300080124 - Tretinoin + erythromycin 56,500,000 1,130,000
706 PP2300080125 - Triamcinolon acetonid 42,000,000 840,000
707 PP2300080126 - Tricalcium phosphat 737,100 14,742
708 PP2300080127 - Trimebutin maleat 18,760,000 375,200
709 PP2300080128 - Trimebutin maleat 9,440,000 188,800
710 PP2300080129 - Trimetazidin 756,000,000 15,120,000
711 PP2300080130 - Trimetazidin 285,600,000 5,712,000
712 PP2300080131 - Trimetazidin 315,000,000 6,300,000
713 PP2300080132 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 23,625,000 472,500
714 PP2300080133 - Ursodeoxycholic acid 204,000,000 4,080,000
715 PP2300080134 - Ursodeoxycholic acid 544,500,000 10,890,000
716 PP2300080135 - Valproat natri 1,613,920 32,278
717 PP2300080136 - Valproat natri 421,430,000 8,428,600
718 PP2300080137 - Valsartan 231,200,000 4,624,000
719 PP2300080138 - Valsartan 84,672,000 1,693,440
720 PP2300080139 - Valsartan 31,500,000 630,000
721 PP2300080140 - Valsartan 14,600,000 292,000
722 PP2300080141 - Valsartan + hydroclorothiazid 12,114,900 242,298
723 PP2300080142 - Valsartan + hydroclorothiazid 910,000 18,200
724 PP2300080143 - Vancomycin 91,500,000 1,830,000
725 PP2300080144 - Vancomycin 93,000,000 1,860,000
726 PP2300080145 - Venlafaxin 34,000,000 680,000
727 PP2300080146 - Vinorelbin 284,543,600 5,690,872
728 PP2300080147 - Vinorelbin 426,757,400 8,535,148
729 PP2300080148 - VitaminB1 + B6 + B12 100,440,000 2,008,800
730 PP2300080149 - VitaminB1 + B6 + B12 223,020,000 4,460,400
731 PP2300080150 - VitaminB6 + magnesilactat 6,160,000 123,200
732 PP2300080151 - VitaminC 42,000,000 840,000
733 PP2300080152 - VitaminC 1,596,000 31,920
734 PP2300080153 - VitaminD2IU/100m 77,000,000 1,540,000
735 PP2300080154 - VitaminD3 6,500,000 130,000
736 PP2300080155 - VitaminE 20,350,000 407,000
737 PP2300080156 - VitaminE 5,040,000 100,800
738 PP2300080157 - VitaminPP 660,000 13,200
739 PP2300080158 - Zoledronic acid 197,500,000 3,950,000
Acarbose
Mã phần lô PP2300079420
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aceclofenac
Mã phần lô PP2300079421
Giá từng phần lô 838,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300079422
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300079423
Giá từng phần lô 29,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300079424
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300079425
Giá từng phần lô 145,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300079426
Giá từng phần lô 41,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300079427
Giá từng phần lô 5,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2300079428
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2300079429
Giá từng phần lô 270,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,415,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300079430
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300079431
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300079432
Giá từng phần lô 848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300079433
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300079434
Giá từng phần lô 348,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300079435
Giá từng phần lô 381,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300079436
Giá từng phần lô 237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300079437
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300079438
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300079439
Giá từng phần lô 137,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300079440
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300079441
Giá từng phần lô 2,070,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid
Mã phần lô PP2300079442
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid
Mã phần lô PP2300079443
Giá từng phần lô 69,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid
Mã phần lô PP2300079444
Giá từng phần lô 108,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid thioctic(Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2300079445
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adenosin6mg/2m
Mã phần lô PP2300079446
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aescin
Mã phần lô PP2300079447
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300079448
Giá từng phần lô 1,875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alendronat
Mã phần lô PP2300079449
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300079450
Giá từng phần lô 611,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,232,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300079451
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300079452
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300079453
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha - terpineol
Mã phần lô PP2300079454
Giá từng phần lô 3,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsinmicroka
Mã phần lô PP2300079455
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsinmicroka
Mã phần lô PP2300079456
Giá từng phần lô 15,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverincitrat + simethicon
Mã phần lô PP2300079457
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverincitrat + simethicon
Mã phần lô PP2300079458
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300079459
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300079460
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300079461
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300079462
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300079463
Giá từng phần lô 49,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300079464
Giá từng phần lô 1,815,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300079465
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300079466
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300079467
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300079468
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300079469
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300079470
Giá từng phần lô 33,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300079471
Giá từng phần lô 90,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,818,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2300079472
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2300079473
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid + perindopril arginine
Mã phần lô PP2300079474
Giá từng phần lô 239,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,791,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2300079475
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + losartan
Mã phần lô PP2300079476
Giá từng phần lô 83,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2300079477
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300079478
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300079479
Giá từng phần lô 918,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300079480
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300079481
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300079482
Giá từng phần lô 297,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,948,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300079483
Giá từng phần lô 28,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300079484
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300079485
Giá từng phần lô 3,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300079486
Giá từng phần lô 762,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,248,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300079487
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300079488
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300079489
Giá từng phần lô 5,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300079490
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300079491
Giá từng phần lô 1,836,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atosiban
Mã phần lô PP2300079492
Giá từng phần lô 32,472,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,457
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300079493
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300079494
Giá từng phần lô 12,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300079495
Giá từng phần lô 9,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300079496
Giá từng phần lô 3,945,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300079497
Giá từng phần lô 2,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300079498
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300079499
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillusclausii
Mã phần lô PP2300079500
Giá từng phần lô 11,815,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillusclausii
Mã phần lô PP2300079501
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300079502
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300079503
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300079504
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300079505
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300079506
Giá từng phần lô 10,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300079507
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300079508
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300079509
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason4mg/2m
Mã phần lô PP2300079510
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethasone(Betamethasonedipropionate) + Betamethasone(Betamethasonedisodium phosphate)
Mã phần lô PP2300079511
Giá từng phần lô 63,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethasone+ dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2300079512
Giá từng phần lô 704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300079513
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300079514
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300079515
Giá từng phần lô 37,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bilastine
Mã phần lô PP2300079516
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bimatoprost
Mã phần lô PP2300079517
Giá từng phần lô 252,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,041,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bimatoprost + timolol
Mã phần lô PP2300079518
Giá từng phần lô 127,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,559,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bismuth
Mã phần lô PP2300079519
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bismuth
Mã phần lô PP2300079520
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300079521
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300079522
Giá từng phần lô 43,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300079523
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300079524
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300079525
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brimonidin tartrat + timolol
Mã phần lô PP2300079526
Giá từng phần lô 183,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,670,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamid
Mã phần lô PP2300079527
Giá từng phần lô 163,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,267,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamid + timolol
Mã phần lô PP2300079528
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300079529
Giá từng phần lô 150,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,008,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300079530
Giá từng phần lô 99,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300079531
Giá từng phần lô 62,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,253,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300079532
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + formoterol4,5mcg)
Mã phần lô PP2300079533
Giá từng phần lô 121,737,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2300079534
Giá từng phần lô 39,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cafein citrat
Mã phần lô PP2300079535
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300079536
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300079537
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300079538
Giá từng phần lô 53,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300079539
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci folinat (folinicacid, leucovorin)
Mã phần lô PP2300079540
Giá từng phần lô 212,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300079541
Giá từng phần lô 106,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin
Mã phần lô PP2300079542
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcipotriol + Betamethason (Betamethason dipropionat)
Mã phần lô PP2300079543
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300079544
Giá từng phần lô 26,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300079545
Giá từng phần lô 410,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300079546
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300079547
Giá từng phần lô 42,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300079548
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capsaicin
Mã phần lô PP2300079549
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300079550
Giá từng phần lô 398,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,960,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300079551
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300079552
Giá từng phần lô 539,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300079553
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300079554
Giá từng phần lô 90,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,818,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300079555
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300079556
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300079557
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300079558
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300079559
Giá từng phần lô 454,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,097,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300079560
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300079561
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300079562
Giá từng phần lô 488,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300079563
Giá từng phần lô 805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300079564
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300079565
Giá từng phần lô 89,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300079566
Giá từng phần lô 5,547,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300079567
Giá từng phần lô 4,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300079568
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300079569
Giá từng phần lô 115,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300079570
Giá từng phần lô 238,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300079571
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpirom
Mã phần lô PP2300079572
Giá từng phần lô 679,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,599,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpirom
Mã phần lô PP2300079573
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300079574
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300079575
Giá từng phần lô 1,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300079576
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300079577
Giá từng phần lô 98,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300079578
Giá từng phần lô 2,925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300079579
Giá từng phần lô 32,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300079580
Giá từng phần lô 52,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300079581
Giá từng phần lô 318,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300079582
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300079583
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Mã phần lô PP2300079584
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300079585
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300079586
Giá từng phần lô 191,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300079587
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilostazol
Mã phần lô PP2300079588
Giá từng phần lô 196,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300079589
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300079590
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300079591
Giá từng phần lô 20,997,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300079592
Giá từng phần lô 304,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citrullin malat
Mã phần lô PP2300079593
Giá từng phần lô 9,332,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300079594
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300079595
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol + betamethason
Mã phần lô PP2300079596
Giá từng phần lô 44,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300079597
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300079598
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300079599
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
Mã phần lô PP2300079600
Giá từng phần lô 32,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
Mã phần lô PP2300079601
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300079602
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300079603
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300079604
Giá từng phần lô 303,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300079605
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300079606
Giá từng phần lô 419,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300079607
Giá từng phần lô 349,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300079608
Giá từng phần lô 199,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,986,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclosporin
Mã phần lô PP2300079609
Giá từng phần lô 447,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2300079610
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2300079611
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran
Mã phần lô PP2300079612
Giá từng phần lô 60,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300079613
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferasirox
Mã phần lô PP2300079614
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferasirox
Mã phần lô PP2300079615
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferipron
Mã phần lô PP2300079616
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferipron
Mã phần lô PP2300079617
Giá từng phần lô 16,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferoxamin
Mã phần lô PP2300079618
Giá từng phần lô 127,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2300079619
Giá từng phần lô 34,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300079620
Giá từng phần lô 60,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desmopressin
Mã phần lô PP2300079621
Giá từng phần lô 331,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,639,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason phosphat4mg/1m
Mã phần lô PP2300079622
Giá từng phần lô 10,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300079623
Giá từng phần lô 940,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300079624
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300079625
Giá từng phần lô 7,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300079626
Giá từng phần lô 1,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300079627
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300079628
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300079629
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300079630
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac5mg/5m
Mã phần lô PP2300079631
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300079632
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300079633
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300079634
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diltiazem
Mã phần lô PP2300079635
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300079636
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300079637
Giá từng phần lô 15,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300079638
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300079639
Giá từng phần lô 18,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300079640
Giá từng phần lô 574,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300079641
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300079642
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300079643
Giá từng phần lô 87,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300079644
Giá từng phần lô 148,497,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300079645
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300079646
Giá từng phần lô 3,042,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,858
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon5mg/5m
Mã phần lô PP2300079647
Giá từng phần lô 176,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Donepezil
Mã phần lô PP2300079648
Giá từng phần lô 7,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Donepezil
Mã phần lô PP2300079649
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doripenem
Mã phần lô PP2300079650
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxazosin
Mã phần lô PP2300079651
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin
Mã phần lô PP2300079652
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin
Mã phần lô PP2300079653
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300079654
Giá từng phần lô 10,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300079655
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300079656
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300079657
Giá từng phần lô 1,563,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,271,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300079658
Giá từng phần lô 1,172,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,453,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300079659
Giá từng phần lô 699,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,998,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300079660
Giá từng phần lô 349,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,999,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)1,75mm0,5mmo140mmo32mmol
Mã phần lô PP2300079661
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300079662
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300079663
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ebastin
Mã phần lô PP2300079664
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300079665
Giá từng phần lô 115,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,307,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300079666
Giá từng phần lô 663,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,266,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300079667
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300079668
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300079669
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300079670
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300079671
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300079672
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300079673
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300079674
Giá từng phần lô 61,539,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300079675
Giá từng phần lô 163,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300079676
Giá từng phần lô 123,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300079677
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epoetinalfa
Mã phần lô PP2300079678
Giá từng phần lô 2,925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epoetinalfa
Mã phần lô PP2300079679
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epoetinalfa
Mã phần lô PP2300079680
Giá từng phần lô 1,094,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,898,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epoetinbeta
Mã phần lô PP2300079681
Giá từng phần lô 688,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,761,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ertapenem
Mã phần lô PP2300079682
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300079683
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300079684
Giá từng phần lô 43,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300079685
Giá từng phần lô 31,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etamsylat
Mã phần lô PP2300079686
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Mã phần lô PP2300079687
Giá từng phần lô 520,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etifoxinchlohydrat
Mã phần lô PP2300079688
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etodolac
Mã phần lô PP2300079689
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300079690
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300079691
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300079692
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300079693
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300079694
Giá từng phần lô 119,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300079695
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300079696
Giá từng phần lô 166,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300079697
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300079698
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2300079699
Giá từng phần lô 661,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,232,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2300079700
Giá từng phần lô 106,557,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,131,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300079701
Giá từng phần lô 389,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,799,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300079702
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenticonazol nitrat
Mã phần lô PP2300079703
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300079704
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300079705
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300079706
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300079707
Giá từng phần lô 249,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,981,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300079708
Giá từng phần lô 18,099,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluocinolon acetonid
Mã phần lô PP2300079709
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300079710
Giá từng phần lô 10,391,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,829
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300079711
Giá từng phần lô 266,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,335,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300079712
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300079713
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fructose 1,6 diphosphat
Mã phần lô PP2300079714
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2300079715
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300079716
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300079717
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300079718
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300079719
Giá từng phần lô 7,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadoteric acid0,5mmo
Mã phần lô PP2300079720
Giá từng phần lô 436,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Galantamin
Mã phần lô PP2300079721
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinkhan; NaCl; Magnesi clorid hexahydrat; KCl; Natri lactat
Mã phần lô PP2300079722
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300079723
Giá từng phần lô 103,496,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,069,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300079724
Giá từng phần lô 84,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300079725
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300079726
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300079727
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300079728
Giá từng phần lô 20,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300079729
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300079730
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300079731
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300079732
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300079733
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300079734
Giá từng phần lô 12,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin sulfate
Mã phần lô PP2300079735
Giá từng phần lô 106,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin sulfate
Mã phần lô PP2300079736
Giá từng phần lô 68,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300079737
Giá từng phần lô 95,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300079738
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300079739
Giá từng phần lô 5,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300079740
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300079741
Giá từng phần lô 31,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300079742
Giá từng phần lô 282,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300079743
Giá từng phần lô 2,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300079744
Giá từng phần lô 19,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300079745
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300079746
Giá từng phần lô 2,247,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,958,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Goserelin (Goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300079747
Giá từng phần lô 64,207,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Granisetron (Granisetron hydroclorid)
Mã phần lô PP2300079748
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Granisetron (Granisetron hydroclorid)3mg/3m
Mã phần lô PP2300079749
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Guaiazulen + dimethicon
Mã phần lô PP2300079750
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
Mã phần lô PP2300079751
Giá từng phần lô 8,463,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
Mã phần lô PP2300079752
Giá từng phần lô 126,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,538,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300079753
Giá từng phần lô 252,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,052,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxy cloroquin
Mã phần lô PP2300079754
Giá từng phần lô 8,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300079755
Giá từng phần lô 24,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300079756
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300079757
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300079758
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen + codein
Mã phần lô PP2300079759
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imatinib
Mã phần lô PP2300079760
Giá từng phần lô 344,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imidapril
Mã phần lô PP2300079761
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imipenem + cilastatin
Mã phần lô PP2300079762
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300079763
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300079764
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
Mã phần lô PP2300079765
Giá từng phần lô 349,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,992,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300079766
Giá từng phần lô 55,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamide + Amlodipin
Mã phần lô PP2300079767
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,994,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamide + Amlodipin
Mã phần lô PP2300079768
Giá từng phần lô 199,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,989,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indomethacin
Mã phần lô PP2300079769
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
Mã phần lô PP2300079770
Giá từng phần lô 622,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
Mã phần lô PP2300079771
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300079772
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300079773
Giá từng phần lô 3,189,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300079774
Giá từng phần lô 205,624,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,112,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300079775
Giá từng phần lô 2,270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300079776
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300079777
Giá từng phần lô 69,299,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300079778
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300079779
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300079780
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300079781
Giá từng phần lô 1,340,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,802,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300079782
Giá từng phần lô 245,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,913,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300079783
Giá từng phần lô 304,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,091,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300079784
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300079785
Giá từng phần lô 3,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300079786
Giá từng phần lô 689,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300079787
Giá từng phần lô 318,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300079788
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan
Mã phần lô PP2300079789
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300079790
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid dinitrat
Mã phần lô PP2300079791
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid mononitrat
Mã phần lô PP2300079792
Giá từng phần lô 76,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid mononitrat
Mã phần lô PP2300079793
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300079794
Giá từng phần lô 263,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,275,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300079795
Giá từng phần lô 62,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300079796
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300079797
Giá từng phần lô 402,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300079798
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300079799
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivermectin
Mã phần lô PP2300079800
Giá từng phần lô 30,123,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300079801
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300079802
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300079803
Giá từng phần lô 17,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300079804
Giá từng phần lô 11,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300079805
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300079806
Giá từng phần lô 1,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm sulfat
Mã phần lô PP2300079807
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300079808
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300079809
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac
Mã phần lô PP2300079810
Giá từng phần lô 268,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,379,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac
Mã phần lô PP2300079811
Giá từng phần lô 6,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300079812
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300079813
Giá từng phần lô 9,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamotrigine
Mã phần lô PP2300079814
Giá từng phần lô 136,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300079815
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300079816
Giá từng phần lô 1,285,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300079817
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300079818
Giá từng phần lô 773,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,460,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2300079819
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2300079820
Giá từng phần lô 313,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,274,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + Carbidopa anhydrous
Mã phần lô PP2300079821
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300079822
Giá từng phần lô 742,393,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,847,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300079823
Giá từng phần lô 8,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300079824
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300079825
Giá từng phần lô 8,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2300079826
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2300079827
Giá từng phần lô 10,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300079828
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + prilocain
Mã phần lô PP2300079829
Giá từng phần lô 1,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300079830
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300079831
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin
Mã phần lô PP2300079832
Giá từng phần lô 72,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300079833
Giá từng phần lô 38,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300079834
Giá từng phần lô 48,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300079835
Giá từng phần lô 38,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300079836
Giá từng phần lô 1,438,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300079837
Giá từng phần lô 1,158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300079838
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300079839
Giá từng phần lô 7,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300079840
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300079841
Giá từng phần lô 349,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300079842
Giá từng phần lô 16,191,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loteprednol etabonat
Mã phần lô PP2300079843
Giá từng phần lô 1,097,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300079844
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loxoprofen
Mã phần lô PP2300079845
Giá từng phần lô 93,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lynestrenol
Mã phần lô PP2300079846
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lysin + Vitamin+ Khoángchất
Mã phần lô PP2300079847
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol
Mã phần lô PP2300079848
Giá từng phần lô 10,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Mã phần lô PP2300079849
Giá từng phần lô 209,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,199,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300079850
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon800,4mg266,7mg
Mã phần lô PP2300079851
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300079852
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300079853
Giá từng phần lô 470,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300079854
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300079855
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300079856
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300079857
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300079858
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300079859
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meropenem
Mã phần lô PP2300079860
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meropenem
Mã phần lô PP2300079861
Giá từng phần lô 129,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,585,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2300079862
Giá từng phần lô 178,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300079863
Giá từng phần lô 165,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,309,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300079864
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300079865
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300079866
Giá từng phần lô 123,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300079867
Giá từng phần lô 481,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300079868
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300079869
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300079870
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300079871
Giá từng phần lô 30,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300079872
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300079873
Giá từng phần lô 4,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300079874
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300079875
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300079876
Giá từng phần lô 1,105,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Milrinon
Mã phần lô PP2300079877
Giá từng phần lô 10,363,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Milrinon
Mã phần lô PP2300079878
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mirtazapin
Mã phần lô PP2300079879
Giá từng phần lô 852,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300079880
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300079881
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300079882
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300079883
Giá từng phần lô 259,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300079884
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300079885
Giá từng phần lô 5,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300079886
Giá từng phần lô 23,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300079887
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300079888
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300079889
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300079890
Giá từng phần lô 8,250,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300079891
Giá từng phần lô 1,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300079892
Giá từng phần lô 386,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300079893
Giá từng phần lô 1,991,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,839,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300079894
Giá từng phần lô 127,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300079895
Giá từng phần lô 122,399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300079896
Giá từng phần lô 265,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nabumeton
Mã phần lô PP2300079897
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nabumeton
Mã phần lô PP2300079898
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300079899
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300079900
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300079901
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300079902
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300079903
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300079904
Giá từng phần lô 930,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300079905
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300079906
Giá từng phần lô 354,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300079907
Giá từng phần lô 125,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Mã phần lô PP2300079908
Giá từng phần lô 205,126,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,102,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose+ glycerin
Mã phần lô PP2300079909
Giá từng phần lô 248,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300079910
Giá từng phần lô 53,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300079911
Giá từng phần lô 876,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300079912
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300079913
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300079914
Giá từng phần lô 3,402,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300079915
Giá từng phần lô 4,063,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300079916
Giá từng phần lô 98,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,967,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucosekhan
Mã phần lô PP2300079917
Giá từng phần lô 1,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesisulfat + kẽm sulfat + dextrose
Mã phần lô PP2300079918
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm
Mã phần lô PP2300079919
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2300079920
Giá từng phần lô 376,057,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,521,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300079921
Giá từng phần lô 133,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300079922
Giá từng phần lô 361,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300079923
Giá từng phần lô 5,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300079924
Giá từng phần lô 11,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300079925
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300079926
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300079927
Giá từng phần lô 47,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300079928
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300079929
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2300079930
Giá từng phần lô 89,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Netilmicin (Netilmicin sulfat)
Mã phần lô PP2300079931
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300079932
Giá từng phần lô 353,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300079933
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300079934
Giá từng phần lô 624,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,499,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300079935
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300079936
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300079937
Giá từng phần lô 6,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300079938
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300079939
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nizatidin
Mã phần lô PP2300079940
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)4mg/4m
Mã phần lô PP2300079941
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epineph4mg/4mrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300079942
Giá từng phần lô 732,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300079943
Giá từng phần lô 290,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,812,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300079944
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300079945
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300079946
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300079947
Giá từng phần lô 532,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,654,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300079948
Giá từng phần lô 775,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300079949
Giá từng phần lô 2,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300079950
Giá từng phần lô 2,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid)
Mã phần lô PP2300079951
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olopatadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300079952
Giá từng phần lô 131,099,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,621,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300079953
Giá từng phần lô 1,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300079954
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300079955
Giá từng phần lô 62,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300079956
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300079957
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300079958
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2300079959
Giá từng phần lô 366,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,339,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300079960
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxytocin
Mã phần lô PP2300079961
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300079962
Giá từng phần lô 264,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,299,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300079963
Giá từng phần lô 1,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300079964
Giá từng phần lô 472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300079965
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300079966
Giá từng phần lô 472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300079967
Giá từng phần lô 1,301,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,020,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300079968
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300079969
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300079970
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300079971
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2300079972
Giá từng phần lô 228,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2300079973
Giá từng phần lô 363,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,261,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Tramadol
Mã phần lô PP2300079974
Giá từng phần lô 16,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemirolast Kali
Mã phần lô PP2300079975
Giá từng phần lô 15,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300079976
Giá từng phần lô 507,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril
Mã phần lô PP2300079977
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300079978
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300079979
Giá từng phần lô 84,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ amlodipin
Mã phần lô PP2300079980
Giá từng phần lô 715,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ amlodipin
Mã phần lô PP2300079981
Giá từng phần lô 52,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ amlodipin
Mã phần lô PP2300079982
Giá từng phần lô 250,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,007,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300079983
Giá từng phần lô 26,995,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenazon + lidocainhydroclorid
Mã phần lô PP2300079984
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300079985
Giá từng phần lô 3,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300079986
Giá từng phần lô 7,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300079987
Giá từng phần lô 97,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300079988
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300079989
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacilin
Mã phần lô PP2300079990
Giá từng phần lô 1,785,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacilin
Mã phần lô PP2300079991
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacilin
Mã phần lô PP2300079992
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacilin
Mã phần lô PP2300079993
Giá từng phần lô 1,218,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300079994
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300079995
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300079996
Giá từng phần lô 84,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
Mã phần lô PP2300079997
Giá từng phần lô 42,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2300079998
Giá từng phần lô 180,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300079999
Giá từng phần lô 619,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300080000
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300080001
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300080002
Giá từng phần lô 267,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pralidoxim
Mã phần lô PP2300080003
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pralidoxim
Mã phần lô PP2300080004
Giá từng phần lô 44,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexol
Mã phần lô PP2300080005
Giá từng phần lô 38,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300080006
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2300080007
Giá từng phần lô 95,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300080008
Giá từng phần lô 551,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300080009
Giá từng phần lô 3,453,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,060,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300080010
Giá từng phần lô 13,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promestriene
Mã phần lô PP2300080011
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300080012
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300080013
Giá từng phần lô 112,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300080014
Giá từng phần lô 256,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/50m
Mã phần lô PP2300080015
Giá từng phần lô 68,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydrochlorid
Mã phần lô PP2300080016
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Protamin sulfat
Mã phần lô PP2300080017
Giá từng phần lô 2,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pyridostigmin bromid
Mã phần lô PP2300080018
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300080019
Giá từng phần lô 1,237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300080020
Giá từng phần lô 24,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300080021
Giá từng phần lô 1,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300080022
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300080023
Giá từng phần lô 657,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,154,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300080024
Giá từng phần lô 265,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,307,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ranitidin
Mã phần lô PP2300080025
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rebamipid
Mã phần lô PP2300080026
Giá từng phần lô 368,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rifamycin
Mã phần lô PP2300080027
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer acetat
Mã phần lô PP2300080028
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300080029
Giá từng phần lô 173,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risedronat
Mã phần lô PP2300080030
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300080031
Giá từng phần lô 1,856,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300080032
Giá từng phần lô 385,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,711,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300080033
Giá từng phần lô 865,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300080034
Giá từng phần lô 604,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300080035
Giá từng phần lô 77,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300080036
Giá từng phần lô 4,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300080037
Giá từng phần lô 9,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rupatadine
Mã phần lô PP2300080038
Giá từng phần lô 55,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300080039
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300080040
Giá từng phần lô 20,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300080041
Giá từng phần lô 130,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,605,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300080042
Giá từng phần lô 595,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,918,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300080043
Giá từng phần lô 126,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300080044
Giá từng phần lô 241,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,822,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300080045
Giá từng phần lô 1,529,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,589,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (dưới dạng sắt sucrosehay dextran)
Mã phần lô PP2300080046
Giá từng phần lô 57,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (dưới dạng sắt sucrosehay dextran)
Mã phần lô PP2300080047
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2300080048
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt chlorid,kẽm chlorid,manganchlorid,đồng 6,958mg6,815mg1,979mg2,046mgchlorid,crom chlorid,natri selenit, kali iodid, natri molybdat, natri fluorid0,053mg0,166mg
Mã phần lô PP2300080049
Giá từng phần lô 9,670,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300080050
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt nguyêntố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic
Mã phần lô PP2300080051
Giá từng phần lô 6,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2300080052
Giá từng phần lô 5,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300080053
Giá từng phần lô 259,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saxagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300080054
Giá từng phần lô 181,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,639,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saxagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300080055
Giá từng phần lô 385,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,707,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Secukinumab
Mã phần lô PP2300080056
Giá từng phần lô 7,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300080057
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300080058
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300080059
Giá từng phần lô 94,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300080060
Giá từng phần lô 153,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300080061
Giá từng phần lô 467,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300080062
Giá từng phần lô 1,444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300080063
Giá từng phần lô 17,011,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300080064
Giá từng phần lô 69,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300080065
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300080066
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300080067
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300080068
Giá từng phần lô 536,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300080069
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300080070
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300080071
Giá từng phần lô 109,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,194,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300080072
Giá từng phần lô 159,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300080073
Giá từng phần lô 106,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300080074
Giá từng phần lô 159,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300080075
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sofosbuvir + velpatasvir
Mã phần lô PP2300080076
Giá từng phần lô 1,338,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300080077
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300080078
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300080079
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300080080
Giá từng phần lô 24,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300080081
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300080082
Giá từng phần lô 275,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,518,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Mã phần lô PP2300080083
Giá từng phần lô 387,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300080084
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex
Mã phần lô PP2300080085
Giá từng phần lô 725,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,514,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2300080086
Giá từng phần lô 38,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfasalazin
Mã phần lô PP2300080087
Giá từng phần lô 8,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
Mã phần lô PP2300080088
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovinelung surfactant))
Mã phần lô PP2300080089
Giá từng phần lô 699,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300080090
Giá từng phần lô 19,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tafluprost
Mã phần lô PP2300080091
Giá từng phần lô 489,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,791,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tafluprost
Mã phần lô PP2300080092
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300080093
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
Mã phần lô PP2300080094
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300080095
Giá từng phần lô 56,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300080096
Giá từng phần lô 1,635,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300080097
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300080098
Giá từng phần lô 266,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,331,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terlipressin
Mã phần lô PP2300080099
Giá từng phần lô 148,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,979,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracain
Mã phần lô PP2300080100
Giá từng phần lô 6,681,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,633
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300080101
Giá từng phần lô 44,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300080102
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300080103
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tiaprofenic acid
Mã phần lô PP2300080104
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tiaprofenic acid
Mã phần lô PP2300080105
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300080106
Giá từng phần lô 634,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,698,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300080107
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300080108
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300080109
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300080110
Giá từng phần lô 42,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid)
Mã phần lô PP2300080111
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300080112
Giá từng phần lô 19,498,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300080113
Giá từng phần lô 275,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason(3mg/1m1mg/1ml
Mã phần lô PP2300080114
Giá từng phần lô 43,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tofisopam
Mã phần lô PP2300080115
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300080116
Giá từng phần lô 535,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300080117
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tramadol
Mã phần lô PP2300080118
Giá từng phần lô 8,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tramadol
Mã phần lô PP2300080119
Giá từng phần lô 4,545,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,909
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300080120
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300080121
Giá từng phần lô 837,156,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,743,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost
Mã phần lô PP2300080122
Giá từng phần lô 252,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost + timolol
Mã phần lô PP2300080123
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tretinoin + erythromycin
Mã phần lô PP2300080124
Giá từng phần lô 56,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triamcinolon acetonid
Mã phần lô PP2300080125
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tricalcium phosphat
Mã phần lô PP2300080126
Giá từng phần lô 737,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,742
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300080127
Giá từng phần lô 18,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300080128
Giá từng phần lô 9,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300080129
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300080130
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300080131
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2300080132
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300080133
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300080134
Giá từng phần lô 544,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300080135
Giá từng phần lô 1,613,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,278
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300080136
Giá từng phần lô 421,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,428,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300080137
Giá từng phần lô 231,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300080138
Giá từng phần lô 84,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,693,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300080139
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300080140
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300080141
Giá từng phần lô 12,114,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,298
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300080142
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300080143
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300080144
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Venlafaxin
Mã phần lô PP2300080145
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbin
Mã phần lô PP2300080146
Giá từng phần lô 284,543,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,690,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbin
Mã phần lô PP2300080147
Giá từng phần lô 426,757,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,535,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300080148
Giá từng phần lô 100,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,008,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300080149
Giá từng phần lô 223,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,460,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300080150
Giá từng phần lô 6,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300080151
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300080152
Giá từng phần lô 1,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminD2IU/100m
Mã phần lô PP2300080153
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminD3
Mã phần lô PP2300080154
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300080155
Giá từng phần lô 20,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300080156
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300080157
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300080158
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->