Gói thầu: GÓI THẦU THUỐC GENERIC

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300079298-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUẬN PHÚ NHUẬN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUẬN PHÚ NHUẬN
Tên gói thầu GÓI THẦU THUỐC GENERIC
Số hiệu KHLCNT PL2300054842
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NGUỒN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC, NGUỒN THU TỪ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH VÀ NGUÔN THU DO CƠ QUAN BẢO HIỂM THANH TOÁN; NGUỒN THU HỢP PHÁP KHÁC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 74,926,915,962 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.498.538.340 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300117424 - Acarbose 554,400,000 11,088,000
2 PP2300117425 - Aceclofenac 2,898,000,000 57,960,000
3 PP2300117426 - Acetazolamid 1,732,320 34,647
4 PP2300117427 - Acetylleucin 40,680,000 813,600
5 PP2300117428 - Acetylleucin 23,751,800 475,036
6 PP2300117429 - Acetylleucin 61,501,500 1,230,030
7 PP2300117430 - Acetylsalicylicacid 97,920,000 1,958,400
8 PP2300117431 - Acetylsalicylicacid + Clopidogrel 42,440,000 848,800
9 PP2300117432 - Aciclovir 102,000 2,040
10 PP2300117433 - Aciclovir 590,400 11,808
11 PP2300117434 - Acidamin 19,828,800 396,576
12 PP2300117435 - Acidamincho bệnh nhânsuy thận 5,750,000 115,000
13 PP2300117436 - Acidtiaprofenic 176,400,000 3,528,000
14 PP2300117437 - AcidTiaprofenic 691,200,000 13,824,000
15 PP2300117438 - Adenosin 80,000,000 1,600,000
16 PP2300117439 - Aescin 73,000,000 1,460,000
17 PP2300117440 - Alfuzosinhydroclorid 1,321,142,400 26,422,848
18 PP2300117441 - Alfuzosinhydroclorid 634,798,080 12,695,962
19 PP2300117442 - Alphachymotrypsinmicroka 62,496,000 1,249,920
20 PP2300117443 - Ambroxolhydroclorid 43,200,000 864,000
21 PP2300117444 - Ambroxolhydroclorid 165,105,360 3,302,108
22 PP2300117445 - Amitriptylinhydroclorid 88,704,000 1,774,080
23 PP2300117446 - Amitriptylinhydroclorid 1,357,440 27,149
24 PP2300117447 - Amlodipin+ Atorvastatin 672,050,500 13,441,010
25 PP2300117448 - Amlodipin+ Indapamid 5,226,376 104,528
26 PP2300117449 - Amlodipin+Indapamid 78,994,080 1,579,882
27 PP2300117450 - Amlodipin+ Losartan 1,872,000,000 37,440,000
28 PP2300117451 - Amlodipin+ Telmisartan 41,639,952 832,800
29 PP2300117452 - Amlodipin+Telmisartan 94,478,400 1,889,568
30 PP2300117453 - Amoxicilin 12,769,920 255,399
31 PP2300117454 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 1,817,971,200 36,359,424
32 PP2300117455 - Amoxicilin+Acid clavulanic 56,160,000 1,123,200
33 PP2300117456 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 107,956,800 2,159,136
34 PP2300117457 - Amoxicilin+ Acid clavulanic 142,128,000 2,842,560
35 PP2300117458 - Amoxicilin+Acid clavulanic 40,553,360 811,068
36 PP2300117459 - Ampicilin+ Sulbactam 84,400,000 1,688,000
37 PP2300117460 - Ampicilin+ Sulbactam 1,680,000 33,600
38 PP2300117461 - Atorvastatin 14,054,400 281,088
39 PP2300117462 - Atropinsulfat 70,400 1,408
40 PP2300117463 - Azithromycin 11,577,500 231,550
41 PP2300117464 - Bacillussubtilis 146,880,000 2,937,600
42 PP2300117465 - Baclofen 2,612,610 52,253
43 PP2300117466 - Bambuterolhydroclorid 2,706,720 54,135
44 PP2300117467 - Bambuterolhydroclorid 7,772,400 155,448
45 PP2300117468 - Benazeprilhydroclorid 103,155,000 2,063,100
46 PP2300117469 - Betahistin 161,270,800 3,225,416
47 PP2300117470 - Betahistin 47,692,800 953,856
48 PP2300117471 - Betahistin 244,800,000 4,896,000
49 PP2300117472 - Betahistin 429,264,000 8,585,280
50 PP2300117473 - Betamethason 35,055,000 701,100
51 PP2300117474 - Bezafibrat 235,845,000 4,716,900
52 PP2300117475 - Bezafibrat 1,087,833,600 21,756,672
53 PP2300117476 - Bismuth 4,200,000 84,000
54 PP2300117477 - Bismuth 334,068,480 6,681,370
55 PP2300117478 - Bismuthsubsalicylat 112,500,000 2,250,000
56 PP2300117479 - Bisoprololfumarat 216,156,800 4,323,136
57 PP2300117480 - Bisoprololfumarat 124,428,920 2,488,579
58 PP2300117481 - Bisoprololfumarat 8,814,000 176,280
59 PP2300117482 - Bisoprololfumarat 12,943,300 258,866
60 PP2300117483 - Bisoprololfumarat+ Hydroclorothiazid 348,480,000 6,969,600
61 PP2300117484 - Bisoprololfumarat+ Hydroclorothiazid 27,648,000 552,960
62 PP2300117485 - Bromhexinhydroclorid 6,450,000 129,000
63 PP2300117486 - Calcicarbonat + Calci gluconolactat 673,920,000 13,478,400
64 PP2300117487 - Calcicarbonat + Calci gluconolactat 176,400,000 3,528,000
65 PP2300117488 - Calcicarbonat + VitaminD3 117,205,200 2,344,104
66 PP2300117489 - Calciclorid 263,100 5,262
67 PP2300117490 - Calcitriol 1,908,000 38,160
68 PP2300117491 - Calcitriol 20,790,000 415,800
69 PP2300117492 - Candesartan 228,096,000 4,561,920
70 PP2300117493 - Candesartan 66,555,000 1,331,100
71 PP2300117494 - Candesartan+hydroclorothiazide 39,375,000 787,500
72 PP2300117495 - Candesartan+Hydroclorothiazide 5,796,000 115,920
73 PP2300117496 - Carbetocin 7,960,720 159,215
74 PP2300117497 - Carvedilol 8,793,200 175,864
75 PP2300117498 - Carvedilol 70,560,000 1,411,200
76 PP2300117499 - Carvedilol 9,331,200 186,624
77 PP2300117500 - Cefaclor 8,510,400 170,208
78 PP2300117501 - Cefaclor 6,696,000 133,920
79 PP2300117502 - Cefaclor 171,720,000 3,434,400
80 PP2300117503 - Cefalexin 617,500 12,350
81 PP2300117504 - Cefazolin 17,493,000 349,860
82 PP2300117505 - Cefdinir 3,725,000 74,500
83 PP2300117506 - Cefixim 15,100,000 302,000
84 PP2300117507 - Cefoperazon 21,500,000 430,000
85 PP2300117508 - Cefoperazon 40,000,000 800,000
86 PP2300117509 - Cefoperazon+Sulbactam 374,544,000 7,490,880
87 PP2300117510 - Ceftizoxim 51,200,000 1,024,000
88 PP2300117511 - Ceftriaxon 6,725,200 134,504
89 PP2300117512 - Cefuroxim 1,675,000 33,500
90 PP2300117513 - Celecoxib 162,000 3,240
91 PP2300117514 - Celecoxib 792,624 15,853
92 PP2300117515 - Celecoxib 38,556,000 771,120
93 PP2300117516 - Cetirizin 1,497,600 29,952
94 PP2300117517 - Cetirizin 56,016,000 1,120,320
95 PP2300117518 - Chlorpheniramin maleat 1,065,600 21,312
96 PP2300117519 - Cilnidipin 835,200,000 16,704,000
97 PP2300117520 - Cilostazol 2,820,000 56,400
98 PP2300117521 - Cinnarizin 5,589,540 111,791
99 PP2300117522 - Cinnarizin 83,349,740 1,666,995
100 PP2300117523 - Ciprofloxacin 7,300,000 146,000
101 PP2300117524 - Clobetasolpropionat 1,440,000 28,800
102 PP2300117525 - Clopidogrel 34,500,000 690,000
103 PP2300117526 - Clopidogrel 17,820,000 356,400
104 PP2300117527 - Clotrimazol 130,000,000 2,600,000
105 PP2300117528 - Clotrimazol 1,935,360 38,708
106 PP2300117529 - Clotrimazol 11,800,000 236,000
107 PP2300117530 - Codeincamphosulphonat + Sulfogaiacol +cao mềm Grindelia 36,710,400 734,208
108 PP2300117531 - Colchicin 48,672,000 973,440
109 PP2300117532 - Colistin 7,497,000 149,940
110 PP2300117533 - Dequaliniumclorid 60,000,000 1,200,000
111 PP2300117534 - Desloratadin 62,979,840 1,259,597
112 PP2300117535 - Desloratadin 43,200,000 864,000
113 PP2300117536 - Desloratadin 35,280,000 705,600
114 PP2300117537 - Dexamethason 227,850 4,557
115 PP2300117538 - DextromethorphanHBr 1,288,960 25,780
116 PP2300117539 - Diacerein 75,600,000 1,512,000
117 PP2300117540 - Diazepam 448,000 8,960
118 PP2300117541 - Diazepam 120,000 2,400
119 PP2300117542 - Diazepam 1,260,000 25,200
120 PP2300117543 - Diclofenac 800,000 16,000
121 PP2300117544 - Diclofenacnatri 402,500,000 8,050,000
122 PP2300117545 - Digoxin 1,600,000 32,000
123 PP2300117546 - Digoxin 2,950,000 59,000
124 PP2300117547 - Dihydroergotaminmesylat 57,000,000 1,140,000
125 PP2300117548 - Diltiazemhydroclorid 19,368,000 387,360
126 PP2300117549 - Diltiazemhydroclorid 24,840,000 496,800
127 PP2300117550 - Diltiazemhydroclorid 114,552,000 2,291,040
128 PP2300117551 - Dioctahedralsmectit 22,873,200 457,464
129 PP2300117552 - Diosmectit 4,100,500 82,010
130 PP2300117553 - Diosmectit 11,025,000 220,500
131 PP2300117554 - Diosmin 750,000,000 15,000,000
132 PP2300117555 - Diosmin+ hesperidin 996,612,500 19,932,250
133 PP2300117556 - Diosmin+ hesperidin 983,088,000 19,661,760
134 PP2300117557 - Diosmin+ hesperidin 102,960,000 2,059,200
135 PP2300117558 - Diosmin+ Hesperidin 236,620,800 4,732,416
136 PP2300117559 - Diphenhydraminhydroclorid 98,400 1,968
137 PP2300117560 - Domperidon 8,370,000 167,400
138 PP2300117561 - Domperidon 20,000,000 400,000
139 PP2300117562 - Domperidon 239,400 4,788
140 PP2300117563 - Đồngsulfat 801,000 16,020
141 PP2300117564 - Doxazosin 388,800,000 7,776,000
142 PP2300117565 - Drotaverinclohydrat 440,000 8,800
143 PP2300117566 - Drotaverinclohydrat 45,360,000 907,200
144 PP2300117567 - Dutasterid 240,196,000 4,803,920
145 PP2300117568 - Ebastin 19,800,000 396,000
146 PP2300117569 - Enoxaparinnatri 84,000,000 1,680,000
147 PP2300117570 - Eperisonhydroclorid 199,584,000 3,991,680
148 PP2300117571 - Ephedrinhydroclorid 4,042,500 80,850
149 PP2300117572 - Epinephrin(Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) 1,286,000 25,720
150 PP2300117573 - Erythropoietinalpha 110,000,000 2,200,000
151 PP2300117574 - Erythropoietinalpha 84,630,000 1,692,600
152 PP2300117575 - Erythropoietinalpha 1,138,106,200 22,762,124
153 PP2300117576 - Erythropoietinalpha 879,320,000 17,586,400
154 PP2300117577 - Erythropoietinbeta 6,880,650 137,613
155 PP2300117578 - Erythropoietinbeta 688,982,700 13,779,654
156 PP2300117579 - Esomeprazol 273,600,000 5,472,000
157 PP2300117580 - Esomeprazol 339,500,000 6,790,000
158 PP2300117581 - Ethamsylat 4,173,000 83,460
159 PP2300117582 - Etoricoxib 22,480,000 449,600
160 PP2300117583 - Ezetimibe+Atorvastatin 622,080,000 12,441,600
161 PP2300117584 - Ezetimibe+ Simvastatin 231,920,000 4,638,400
162 PP2300117585 - Felodipin 437,184,000 8,743,680
163 PP2300117586 - Fenofibrat 1,814,400,000 36,288,000
164 PP2300117587 - Fenofibrat 129,600,000 2,592,000
165 PP2300117588 - Fenoterol+ ipratropium 41,654,100 833,082
166 PP2300117589 - Fentanyl 3,899,700 77,994
167 PP2300117590 - Fentanyl 2,398,200 47,964
168 PP2300117591 - Fexofenadinhydroclorid 33,840,000 676,800
169 PP2300117592 - Fexofenadinhydroclorid 3,063,950 61,279
170 PP2300117593 - Flavoxathydroclorid 37,800,000 756,000
171 PP2300117594 - Flunarizin 2,640,000 52,800
172 PP2300117595 - Flunarizin 207,360,000 4,147,200
173 PP2300117596 - Fluocinolonacetonid 31,680,000 633,600
174 PP2300117597 - Fluorometholon 7,283,600 145,672
175 PP2300117598 - Fluticasonpropionat 65,000,000 1,300,000
176 PP2300117599 - Fluticasonpropionat 414,720,000 8,294,400
177 PP2300117600 - Gabapentin 16,619,400 332,388
178 PP2300117601 - Gabapentin 228,000,000 4,560,000
179 PP2300117602 - Galantamin 34,473,600 689,472
180 PP2300117603 - Galantaminhydrobromid 93,870,000 1,877,400
181 PP2300117604 - Gemfibrozil 24,472,000 489,440
182 PP2300117605 - Gliclazid 103,680,000 2,073,600
183 PP2300117606 - Glimepirid 1,825,200 36,504
184 PP2300117607 - Glimepirid 38,556,000 771,120
185 PP2300117608 - Glimepirid 75,121,000 1,502,420
186 PP2300117609 - Glimepirid 3,388,000 67,760
187 PP2300117610 - Glimepirid 10,584,000 211,680
188 PP2300117611 - Glipizid 16,077,500 321,550
189 PP2300117612 - Glucosaminsulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 78,120,000 1,562,400
190 PP2300117613 - Glucose 1,060,500 21,210
191 PP2300117614 - Glucose 609,800 12,196
192 PP2300117615 - Glucose 682,500 13,650
193 PP2300117616 - Glucose 598,800 11,976
194 PP2300117617 - Glyceryltrinitrat(Nitroglycerin) 750,000 15,000
195 PP2300117618 - Glyceryltrinitrat(Nitroglycerin) 9,216,000 184,320
196 PP2300117619 - Glyceryltrinitrat(Nitroglycerin) 802,830 16,057
197 PP2300117620 - Guaiazulen+ Dimethicon 115,080,000 2,301,600
198 PP2300117621 - Hydroxypropylmethylcellulose 60,000,000 1,200,000
199 PP2300117622 - Ibuprofen 77,425,000 1,548,500
200 PP2300117623 - Ibuprofen 376,000,000 7,520,000
201 PP2300117624 - Imidaprilhydroclorid 997,500 19,950
202 PP2300117625 - Indapamid 6,637,500 132,750
203 PP2300117626 - Indapamid 165,600,000 3,312,000
204 PP2300117627 - Insulinanalog tácdụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 17,600,000 352,000
205 PP2300117628 - Insulinanalog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 747,000,000 14,940,000
206 PP2300117629 - Insulinngười tác dụng nhanh, ngắn 1,512,000 30,240
207 PP2300117630 - Insulinngười trộn (70/30) 101,088,000 2,021,760
208 PP2300117631 - Insulinngười trộn (70/30) 78,390,000 1,567,800
209 PP2300117632 - Irbesartan 1,040,000,000 20,800,000
210 PP2300117633 - Isosorbid(dinitrathoặc mononitrat) 242,710,000 4,854,200
211 PP2300117634 - Itoprid 164,808,000 3,296,160
212 PP2300117635 - Ivabradin 118,659,600 2,373,192
213 PP2300117636 - Ivabradin 792,000,000 15,840,000
214 PP2300117637 - Kaliclorid 117,300 2,346
215 PP2300117638 - Kaliclorid 10,080,000 201,600
216 PP2300117639 - Kaliiodid + Natri iodid3mg)/1m 254,016,000 5,080,320
217 PP2300117640 - KẽmGluconat 280,800,000 5,616,000
218 PP2300117641 - Ketamin 3,040,000 60,800
219 PP2300117642 - Ketoprofen 952,560,000 19,051,200
220 PP2300117643 - Ketorolactromethamin 7,560,000 151,200
221 PP2300117644 - Lamivudin 2,730,000 54,600
222 PP2300117645 - Lamivudin 19,656,000 393,120
223 PP2300117646 - Lansoprazol 50,000,000 1,000,000
224 PP2300117647 - Lercanidipinhydroclorid 3,607,200,000 72,144,000
225 PP2300117648 - Lercanidipinhydroclorid 48,133,000 962,660
226 PP2300117649 - Levocetirizin 258,336,000 5,166,720
227 PP2300117650 - Levocetirizin 109,326,000 2,186,520
228 PP2300117651 - Levodopa+ Carbidopa 120,476,160 2,409,524
229 PP2300117652 - Levofloxacin 945,000 18,900
230 PP2300117653 - Levothyroxinnatri 2,540,160 50,804
231 PP2300117654 - Levothyroxinnatri 29,001,600 580,032
232 PP2300117655 - Lidocain 6,996,000 139,920
233 PP2300117656 - Lidocainhydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 98,400,000 1,968,000
234 PP2300117657 - Linagliptin 437,443,200 8,748,864
235 PP2300117658 - Lisinopril 8,980,000 179,600
236 PP2300117659 - L-LysineHCL+ VitaminB1 + VitaminB2 + VitaminB6 + VitaminPP + VitaminE + Calcium 9,840,000 196,800
237 PP2300117660 - Losartan 56,367,360 1,127,348
238 PP2300117661 - Losartan+ Hydroclorothiazid 33,976,800 679,536
239 PP2300117662 - Losartan+ Hydroclorothiazid 60,553,350 1,211,067
240 PP2300117663 - Lovastatin 97,977,600 1,959,552
241 PP2300117664 - Loxoprofennatri 2,726,000 54,520
242 PP2300117665 - Lynestrenol 684,000 13,680
243 PP2300117666 - Magnesiaspartat+ Kaliaspartat 246,758,400 4,935,168
244 PP2300117667 - Magnesiaspartat+ Kali aspartat 686,700 13,734
245 PP2300117668 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 122,904,000 2,458,080
246 PP2300117669 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 525,005,000 10,500,100
247 PP2300117670 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 171,150,000 3,423,000
248 PP2300117671 - Magnesihydroxyd + nhômhydroxyd + Simethicon 1,908,460,800 38,169,216
249 PP2300117672 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 253,500,000 5,070,000
250 PP2300117673 - Magnesisulfat 141,750 2,835
251 PP2300117674 - Manitol 567,000 11,340
252 PP2300117675 - Mecobalamin 3,800,000 76,000
253 PP2300117676 - Mesalazin(Mesalamin) 393,120,000 7,862,400
254 PP2300117677 - Metforminhydroclorid 251,004,000 5,020,080
255 PP2300117678 - Metforminhydroclorid 137,190,000 2,743,800
256 PP2300117679 - Metforminhydroclorid 35,481,600 709,632
257 PP2300117680 - Metforminhydroclorid 23,786,000 475,720
258 PP2300117681 - Metforminhydroclorid + Glibenclamid 28,200,000 564,000
259 PP2300117682 - Metforminhydroclorid + Glibenclamid 408,844,800 8,176,896
260 PP2300117683 - Metforminhydroclorid + Gliclazid 1,149,120,000 22,982,400
261 PP2300117684 - Metforminhydroclorid + Glimepirid 2,734,905,600 54,698,112
262 PP2300117685 - Methocarbamol 164,808,000 3,296,160
263 PP2300117686 - Methocarbamol 143,640,000 2,872,800
264 PP2300117687 - Methoxypolyethylene glycol epoetinbeta 197,505,000 3,950,100
265 PP2300117688 - Methoxypolyethylene glycol-epoetinbeta 237,405,000 4,748,100
266 PP2300117689 - Metoclopramid 509,250 10,185
267 PP2300117690 - Metoclopramid 30,600 612
268 PP2300117691 - Metoprololtartrat 144,900,000 2,898,000
269 PP2300117692 - Metronidazol+ Neomycin + Nystatin 101,952,000 2,039,040
270 PP2300117693 - Miconazolnitrat 21,800,000 436,000
271 PP2300117694 - Midazolam 2,835,000 56,700
272 PP2300117695 - Monobasicnatri phosphat + Dibasicnatri phosphat 1,180,000 23,600
273 PP2300117696 - Monobasicnatri phosphat + Dibasicnatri phosphat 6,237,000 124,740
274 PP2300117697 - Montelukast( dưới dạngNatri montelukast) 6,840,000 136,800
275 PP2300117698 - Montelukast( dưới dạng Natri montelukast) 14,515,200 290,304
276 PP2300117699 - Morphinhydroclorid hoặc Morphin sulfat 1,386,000 27,720
277 PP2300117700 - Moxifloxacin 26,496,000 529,920
278 PP2300117701 - Moxifloxacin 25,110,000 502,200
279 PP2300117702 - Nabumeton 8,673,000 173,460
280 PP2300117703 - Nabumeton 606,900 12,138
281 PP2300117704 - N-acetylcystein 10,000,000 200,000
282 PP2300117705 - N-acetylcystein 23,976,000 479,520
283 PP2300117706 - Naloxonhydroclorid 2,199,750 43,995
284 PP2300117707 - Naphazolin 531,440 10,629
285 PP2300117708 - Natriclorid 240,000 4,800
286 PP2300117709 - Natriclorid 25,586,470 511,730
287 PP2300117710 - Natriclorid 19,008,000 380,160
288 PP2300117711 - Natriclorid 280,893,960 5,617,880
289 PP2300117712 - Natriclorid 55,000,000 1,100,000
290 PP2300117713 - Natriclorid 2,047,500 40,950
291 PP2300117714 - Natriclorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan + Kẽm 2,394,000 47,880
292 PP2300117715 - Natriclorid +Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan 16,100,000 322,000
293 PP2300117716 - Natrihyaluronat 492,480,000 9,849,600
294 PP2300117717 - Natrihydrocarbonat (Natri bicarbonat) 639,880 12,798
295 PP2300117718 - Neomycin+ Polymyxin B + Dexamethason 39,960,000 799,200
296 PP2300117719 - Neomycinsulfat 323,840 6,477
297 PP2300117720 - Neostigminmetylsulfat 384,000 7,680
298 PP2300117721 - Neostigminmetylsulfat 118,000 2,360
299 PP2300117722 - Nicardipinhydroclorid 4,999,960 100,000
300 PP2300117723 - Nor-epinephrin(Nor-adrenalin) 700,000 14,000
301 PP2300117724 - Nor-epinephrin(Nor-adrenalin) 2,800,000 56,000
302 PP2300117725 - Norethisteron 1,483,000 29,660
303 PP2300117726 - Nướcoxygià 897,750 17,955
304 PP2300117727 - Nystatin 79,000 1,580
305 PP2300117728 - Ofloxacin 99,000 1,980
306 PP2300117729 - Oseltamivir 3,590,160 71,804
307 PP2300117730 - Pancreatin 43,301,480 866,030
308 PP2300117731 - Paracetamol 1,342,000 26,840
309 PP2300117732 - Paracetamol(Acetaminophen) 225,800 4,516
310 PP2300117733 - Paracetamol(Acetaminophen) 264,100 5,282
311 PP2300117734 - Paracetamol(acetaminophen) 210,000 4,200
312 PP2300117735 - Paracetamol+ codein phosphat 15,004,000 300,080
313 PP2300117736 - Paracetamol+ Tramadol hydroclorid 32,328,000 646,560
314 PP2300117737 - PemirolastKali 1,535,200 30,704
315 PP2300117738 - Perindoprilarginine+ Amlodipin 13,178,000 263,560
316 PP2300117739 - Perindoprilarginine+ Amlodipin 182,383,520 3,647,671
317 PP2300117740 - Perindoprilarginine+ Indapamid 84,240,000 1,684,800
318 PP2300117741 - Perindopriltert-butylamin hoặc Perindopril erbumin 418,320,000 8,366,400
319 PP2300117742 - Pethidinhydroclorid 1,440,000 28,800
320 PP2300117743 - Phenobarbital 58,500 1,170
321 PP2300117744 - Phytomenadion(vitaminK1) 79,000 1,580
322 PP2300117745 - Piperacillin+ Tazobactam 79,800,000 1,596,000
323 PP2300117746 - Piracetam 4,790,200 95,804
324 PP2300117747 - Piracetam 172,800,000 3,456,000
325 PP2300117748 - Piracetam 301,320,000 6,026,400
326 PP2300117749 - Piracetam 35,817,600 716,352
327 PP2300117750 - Poly(O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetattrihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat 1,698,000 33,960
328 PP2300117751 - PovidonIodin 6,705,000 134,100
329 PP2300117752 - Pravastatin 130,435,200 2,608,704
330 PP2300117753 - Pregabalin 321,300,000 6,426,000
331 PP2300117754 - Progesteron 8,450,000 169,000
332 PP2300117755 - Progesteron 6,500,000 130,000
333 PP2300117756 - Progesteron 1,858,500 37,170
334 PP2300117757 - Progesteron 6,660,000 133,200
335 PP2300117758 - Progesterondạng vi hạt 24,830,000 496,600
336 PP2300117759 - Promethazinhydroclorid 3,750,000 75,000
337 PP2300117760 - Proparacainhydroclorid 1,417,680 28,354
338 PP2300117761 - Propranololhydroclorid 2,500,000 50,000
339 PP2300117762 - Rabeprazol 3,528,000 70,560
340 PP2300117763 - Ramipril 215,000,000 4,300,000
341 PP2300117764 - Rebamipid 483,840,000 9,676,800
342 PP2300117765 - Repaglinid 62,618,400 1,252,368
343 PP2300117766 - Ringer lactat 29,419,000 588,380
344 PP2300117767 - Rivaroxaban 126,390,000 2,527,800
345 PP2300117768 - Rosuvastatin 1,496,000 29,920
346 PP2300117769 - Rosuvastatin 3,910,100 78,202
347 PP2300117770 - Rosuvastatin 19,362,550 387,251
348 PP2300117771 - Rosuvastatin 6,012,000 120,240
349 PP2300117772 - Saccharomycesboulardii 21,384,000 427,680
350 PP2300117773 - Saccharomycesboulardii 1,034,208,000 20,684,160
351 PP2300117774 - Saccharomycesboulardii 14,820,000 296,400
352 PP2300117775 - Salmeterol+ Fluticason propionat 542,275,500 10,845,510
353 PP2300117776 - Sắt(III) hydroxyd polymaltose 35,000,000 700,000
354 PP2300117777 - Sắt(III) hydroxyd polymaltose + Acid folic 182,160,000 3,643,200
355 PP2300117778 - Sắtgluconat + Mangangluconat + đồng gluconat 25,750,000 515,000
356 PP2300117779 - Sắtsucrose(hay dextran) 7,250,000 145,000
357 PP2300117780 - Sắtsulfat + folicacid 39,100,000 782,000
358 PP2300117781 - Silymarin 154,742,400 3,094,848
359 PP2300117782 - Simethicon 3,679,200 73,584
360 PP2300117783 - Sorbitol 12,700,800 254,016
361 PP2300117784 - Spiramycin+ Metronidazol 2,652,000 53,040
362 PP2300117785 - Spiramycin+ Metronidazol 90,504,000 1,810,080
363 PP2300117786 - Spironolacton 15,330,000 306,600
364 PP2300117787 - Spironolacton 9,735,600 194,712
365 PP2300117788 - Sucralfat 1,080,000,000 21,600,000
366 PP2300117789 - Sucralfat 331,200,000 6,624,000
367 PP2300117790 - Sufentanil 9,597,000 191,940
368 PP2300117791 - Sultamicillin 2,711,520,000 54,230,400
369 PP2300117792 - Sultamicillin 3,070,080,000 61,401,600
370 PP2300117793 - Suxamethoniumclorid 2,934,450 58,689
371 PP2300117794 - Telmisartan 578,304,000 11,566,080
372 PP2300117795 - Telmisartan+ Hydroclorothiazid 56,148,960 1,122,980
373 PP2300117796 - Telmisartan+ Hydroclorothiazid 508,254,000 10,165,080
374 PP2300117797 - Telmisartan+ Hydroclorothiazid 4,463,424,000 89,268,480
375 PP2300117798 - Telmisartan+ Hydroclorothiazid 1,074,780,000 21,495,600
376 PP2300117799 - Terbinafinhydroclorid 5,975,000 119,500
377 PP2300117800 - Tetracainhydroclorid 1,201,200 24,024
378 PP2300117801 - Tetracyclin(hydroclorid) 960,000 19,200
379 PP2300117802 - Theophylin 354,870 7,098
380 PP2300117803 - Thiamazol 38,724,480 774,490
381 PP2300117804 - Thiamazol 6,048,000 120,960
382 PP2300117805 - Thiamazol 14,112,000 282,240
383 PP2300117806 - Ticagrelor 50,274,000 1,005,480
384 PP2300117807 - Timolol 1,814,600 36,292
385 PP2300117808 - Tizanidinhydroclorid 154,660,800 3,093,216
386 PP2300117809 - Tobramycin 1,297,200 25,944
387 PP2300117810 - Tobramycin 3,612,000 72,240
388 PP2300117811 - Tobramycin+ Dexamethason 57,153,600 1,143,072
389 PP2300117812 - Tramadolhydroclorid 2,060,250 41,205
390 PP2300117813 - Tretinoin+ Erythromycin 8,064,000 161,280
391 PP2300117814 - Tretinoin+ Erythromycin 16,272,000 325,440
392 PP2300117815 - Tricalciumphosphat 12,675,000 253,500
393 PP2300117816 - Trimebutinmaleat 20,184,000 403,680
394 PP2300117817 - Trimebutinmaleat 123,120,000 2,462,400
395 PP2300117818 - Trimebutinmaleat 1,050,000 21,000
396 PP2300117819 - Trimetazidindihydroclorid 199,872,000 3,997,440
397 PP2300117820 - Trimetazidindihydroclorid 499,680,000 9,993,600
398 PP2300117821 - Trolamin 900,000 18,000
399 PP2300117822 - Tropicamide+ Phenyl-ephrinehydroclorid 3,240,000 64,800
400 PP2300117823 - Ursodeoxycholicacid 478,080,000 9,561,600
401 PP2300117824 - Valsartan 3,932,500 78,650
402 PP2300117825 - Valsartan 63,072,000 1,261,440
403 PP2300117826 - Vildagliptin 72,460,800 1,449,216
404 PP2300117827 - VitaminA+ D 15,840,000 316,800
405 PP2300117828 - VitaminB1+B6 +B12 66,528,000 1,330,560
406 PP2300117829 - VitaminB1+B6 +B12 66,000,000 1,320,000
407 PP2300117830 - VitaminB1+B6 +B12 1,490,400 29,808
408 PP2300117831 - VitaminB6+ Magnesi lactatdihydrat 45,000,000 900,000
409 PP2300117832 - VitaminC 3,800,000 76,000
410 PP2300117833 - VitaminC 451,500 9,030
411 PP2300117834 - VitaminC 34,020,000 680,400
412 PP2300117835 - VitaminE 11,541,600 230,832
413 PP2300117836 - VitaminPP 39,600,000 792,000
Acarbose
Mã phần lô PP2300117424
Giá từng phần lô 554,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Aceclofenac
Mã phần lô PP2300117425
Giá từng phần lô 2,898,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300117426
Giá từng phần lô 1,732,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,647
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Acetylleucin
Mã phần lô PP2300117427
Giá từng phần lô 40,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Acetylleucin
Mã phần lô PP2300117428
Giá từng phần lô 23,751,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,036
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Acetylleucin
Mã phần lô PP2300117429
Giá từng phần lô 61,501,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,030
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylicacid
Mã phần lô PP2300117430
Giá từng phần lô 97,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,958,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylicacid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300117431
Giá từng phần lô 42,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300117432
Giá từng phần lô 102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300117433
Giá từng phần lô 590,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,808
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Acidamin
Mã phần lô PP2300117434
Giá từng phần lô 19,828,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,576
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Acidamincho bệnh nhânsuy thận
Mã phần lô PP2300117435
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Acidtiaprofenic
Mã phần lô PP2300117436
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
AcidTiaprofenic
Mã phần lô PP2300117437
Giá từng phần lô 691,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Adenosin
Mã phần lô PP2300117438
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Aescin
Mã phần lô PP2300117439
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosinhydroclorid
Mã phần lô PP2300117440
Giá từng phần lô 1,321,142,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,422,848
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Alfuzosinhydroclorid
Mã phần lô PP2300117441
Giá từng phần lô 634,798,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,695,962
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Alphachymotrypsinmicroka
Mã phần lô PP2300117442
Giá từng phần lô 62,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,920
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ambroxolhydroclorid
Mã phần lô PP2300117443
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Ambroxolhydroclorid
Mã phần lô PP2300117444
Giá từng phần lô 165,105,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,302,108
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylinhydroclorid
Mã phần lô PP2300117445
Giá từng phần lô 88,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,080
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylinhydroclorid
Mã phần lô PP2300117446
Giá từng phần lô 1,357,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,149
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Amlodipin+ Atorvastatin
Mã phần lô PP2300117447
Giá từng phần lô 672,050,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,441,010
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin+ Indapamid
Mã phần lô PP2300117448
Giá từng phần lô 5,226,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,528
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin+Indapamid
Mã phần lô PP2300117449
Giá từng phần lô 78,994,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,882
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Amlodipin+ Losartan
Mã phần lô PP2300117450
Giá từng phần lô 1,872,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin+ Telmisartan
Mã phần lô PP2300117451
Giá từng phần lô 41,639,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin+Telmisartan
Mã phần lô PP2300117452
Giá từng phần lô 94,478,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,889,568
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300117453
Giá từng phần lô 12,769,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,399
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300117454
Giá từng phần lô 1,817,971,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,359,424
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin+Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300117455
Giá từng phần lô 56,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300117456
Giá từng phần lô 107,956,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,136
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300117457
Giá từng phần lô 142,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,842,560
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin+Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300117458
Giá từng phần lô 40,553,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,068
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Ampicilin+ Sulbactam
Mã phần lô PP2300117459
Giá từng phần lô 84,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin+ Sulbactam
Mã phần lô PP2300117460
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300117461
Giá từng phần lô 14,054,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,088
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300117462
Giá từng phần lô 70,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300117463
Giá từng phần lô 11,577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,550
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300117464
Giá từng phần lô 146,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300117465
Giá từng phần lô 2,612,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,253
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Bambuterolhydroclorid
Mã phần lô PP2300117466
Giá từng phần lô 2,706,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,135
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Bambuterolhydroclorid
Mã phần lô PP2300117467
Giá từng phần lô 7,772,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,448
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Benazeprilhydroclorid
Mã phần lô PP2300117468
Giá từng phần lô 103,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063,100
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300117469
Giá từng phần lô 161,270,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,416
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300117470
Giá từng phần lô 47,692,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,856
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300117471
Giá từng phần lô 244,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300117472
Giá từng phần lô 429,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,585,280
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Betamethason
Mã phần lô PP2300117473
Giá từng phần lô 35,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,100
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300117474
Giá từng phần lô 235,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,716,900
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300117475
Giá từng phần lô 1,087,833,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,756,672
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Bismuth
Mã phần lô PP2300117476
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Bismuth
Mã phần lô PP2300117477
Giá từng phần lô 334,068,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,681,370
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Bismuthsubsalicylat
Mã phần lô PP2300117478
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Bisoprololfumarat
Mã phần lô PP2300117479
Giá từng phần lô 216,156,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,323,136
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Bisoprololfumarat
Mã phần lô PP2300117480
Giá từng phần lô 124,428,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,579
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Bisoprololfumarat
Mã phần lô PP2300117481
Giá từng phần lô 8,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,280
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Bisoprololfumarat
Mã phần lô PP2300117482
Giá từng phần lô 12,943,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,866
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Bisoprololfumarat+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300117483
Giá từng phần lô 348,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,969,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Bisoprololfumarat+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300117484
Giá từng phần lô 27,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,960
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Bromhexinhydroclorid
Mã phần lô PP2300117485
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Calcicarbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300117486
Giá từng phần lô 673,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,478,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Calcicarbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300117487
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Calcicarbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300117488
Giá từng phần lô 117,205,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,344,104
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Calciclorid
Mã phần lô PP2300117489
Giá từng phần lô 263,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,262
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300117490
Giá từng phần lô 1,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,160
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300117491
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300117492
Giá từng phần lô 228,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,561,920
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300117493
Giá từng phần lô 66,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331,100
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Candesartan+hydroclorothiazide
Mã phần lô PP2300117494
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Candesartan+Hydroclorothiazide
Mã phần lô PP2300117495
Giá từng phần lô 5,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,920
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300117496
Giá từng phần lô 7,960,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,215
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300117497
Giá từng phần lô 8,793,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,864
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300117498
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300117499
Giá từng phần lô 9,331,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,624
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300117500
Giá từng phần lô 8,510,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,208
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300117501
Giá từng phần lô 6,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,920
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300117502
Giá từng phần lô 171,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,434,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300117503
Giá từng phần lô 617,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,350
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300117504
Giá từng phần lô 17,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,860
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300117505
Giá từng phần lô 3,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,500
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300117506
Giá từng phần lô 15,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300117507
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300117508
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon+Sulbactam
Mã phần lô PP2300117509
Giá từng phần lô 374,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,490,880
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300117510
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300117511
Giá từng phần lô 6,725,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,504
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300117512
Giá từng phần lô 1,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300117513
Giá từng phần lô 162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300117514
Giá từng phần lô 792,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,853
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300117515
Giá từng phần lô 38,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,120
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300117516
Giá từng phần lô 1,497,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,952
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300117517
Giá từng phần lô 56,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,320
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300117518
Giá từng phần lô 1,065,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,312
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300117519
Giá từng phần lô 835,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Cilostazol
Mã phần lô PP2300117520
Giá từng phần lô 2,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300117521
Giá từng phần lô 5,589,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,791
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300117522
Giá từng phần lô 83,349,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,995
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300117523
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Clobetasolpropionat
Mã phần lô PP2300117524
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300117525
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300117526
Giá từng phần lô 17,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300117527
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300117528
Giá từng phần lô 1,935,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,708
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300117529
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Codeincamphosulphonat + Sulfogaiacol +cao mềm Grindelia
Mã phần lô PP2300117530
Giá từng phần lô 36,710,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,208
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300117531
Giá từng phần lô 48,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,440
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300117532
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Dequaliniumclorid
Mã phần lô PP2300117533
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300117534
Giá từng phần lô 62,979,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,597
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300117535
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300117536
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300117537
Giá từng phần lô 227,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,557
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
DextromethorphanHBr
Mã phần lô PP2300117538
Giá từng phần lô 1,288,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,780
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300117539
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300117540
Giá từng phần lô 448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,960
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300117541
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300117542
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300117543
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Diclofenacnatri
Mã phần lô PP2300117544
Giá từng phần lô 402,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300117545
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300117546
Giá từng phần lô 2,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Dihydroergotaminmesylat
Mã phần lô PP2300117547
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Diltiazemhydroclorid
Mã phần lô PP2300117548
Giá từng phần lô 19,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,360
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Diltiazemhydroclorid
Mã phần lô PP2300117549
Giá từng phần lô 24,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Diltiazemhydroclorid
Mã phần lô PP2300117550
Giá từng phần lô 114,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,291,040
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Dioctahedralsmectit
Mã phần lô PP2300117551
Giá từng phần lô 22,873,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,464
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300117552
Giá từng phần lô 4,100,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,010
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300117553
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300117554
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Diosmin+ hesperidin
Mã phần lô PP2300117555
Giá từng phần lô 996,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,932,250
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Diosmin+ hesperidin
Mã phần lô PP2300117556
Giá từng phần lô 983,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,661,760
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Diosmin+ hesperidin
Mã phần lô PP2300117557
Giá từng phần lô 102,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,059,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Diosmin+ Hesperidin
Mã phần lô PP2300117558
Giá từng phần lô 236,620,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,732,416
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydraminhydroclorid
Mã phần lô PP2300117559
Giá từng phần lô 98,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300117560
Giá từng phần lô 8,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300117561
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300117562
Giá từng phần lô 239,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Đồngsulfat
Mã phần lô PP2300117563
Giá từng phần lô 801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,020
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Doxazosin
Mã phần lô PP2300117564
Giá từng phần lô 388,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Drotaverinclohydrat
Mã phần lô PP2300117565
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Drotaverinclohydrat
Mã phần lô PP2300117566
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300117567
Giá từng phần lô 240,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,803,920
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ebastin
Mã phần lô PP2300117568
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparinnatri
Mã phần lô PP2300117569
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Eperisonhydroclorid
Mã phần lô PP2300117570
Giá từng phần lô 199,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,991,680
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ephedrinhydroclorid
Mã phần lô PP2300117571
Giá từng phần lô 4,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Epinephrin(Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
Mã phần lô PP2300117572
Giá từng phần lô 1,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,720
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietinalpha
Mã phần lô PP2300117573
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietinalpha
Mã phần lô PP2300117574
Giá từng phần lô 84,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Erythropoietinalpha
Mã phần lô PP2300117575
Giá từng phần lô 1,138,106,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,762,124
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietinalpha
Mã phần lô PP2300117576
Giá từng phần lô 879,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,586,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietinbeta
Mã phần lô PP2300117577
Giá từng phần lô 6,880,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,613
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Erythropoietinbeta
Mã phần lô PP2300117578
Giá từng phần lô 688,982,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,779,654
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300117579
Giá từng phần lô 273,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300117580
Giá từng phần lô 339,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Ethamsylat
Mã phần lô PP2300117581
Giá từng phần lô 4,173,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,460
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300117582
Giá từng phần lô 22,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ezetimibe+Atorvastatin
Mã phần lô PP2300117583
Giá từng phần lô 622,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,441,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Ezetimibe+ Simvastatin
Mã phần lô PP2300117584
Giá từng phần lô 231,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,638,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300117585
Giá từng phần lô 437,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,743,680
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300117586
Giá từng phần lô 1,814,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300117587
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Fenoterol+ ipratropium
Mã phần lô PP2300117588
Giá từng phần lô 41,654,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,082
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300117589
Giá từng phần lô 3,899,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,994
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300117590
Giá từng phần lô 2,398,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,964
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadinhydroclorid
Mã phần lô PP2300117591
Giá từng phần lô 33,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadinhydroclorid
Mã phần lô PP2300117592
Giá từng phần lô 3,063,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,279
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Flavoxathydroclorid
Mã phần lô PP2300117593
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300117594
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300117595
Giá từng phần lô 207,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,147,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Fluocinolonacetonid
Mã phần lô PP2300117596
Giá từng phần lô 31,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300117597
Giá từng phần lô 7,283,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,672
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Fluticasonpropionat
Mã phần lô PP2300117598
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Fluticasonpropionat
Mã phần lô PP2300117599
Giá từng phần lô 414,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,294,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300117600
Giá từng phần lô 16,619,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,388
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300117601
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Galantamin
Mã phần lô PP2300117602
Giá từng phần lô 34,473,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,472
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Galantaminhydrobromid
Mã phần lô PP2300117603
Giá từng phần lô 93,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,877,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2300117604
Giá từng phần lô 24,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,440
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300117605
Giá từng phần lô 103,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,073,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300117606
Giá từng phần lô 1,825,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,504
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300117607
Giá từng phần lô 38,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,120
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300117608
Giá từng phần lô 75,121,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,420
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300117609
Giá từng phần lô 3,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,760
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300117610
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Glipizid
Mã phần lô PP2300117611
Giá từng phần lô 16,077,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,550
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Glucosaminsulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300117612
Giá từng phần lô 78,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300117613
Giá từng phần lô 1,060,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300117614
Giá từng phần lô 609,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,196
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300117615
Giá từng phần lô 682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300117616
Giá từng phần lô 598,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Glyceryltrinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300117617
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Glyceryltrinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300117618
Giá từng phần lô 9,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,320
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy địnhchi tiết tại chươngV
Glyceryltrinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300117619
Giá từng phần lô 802,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,057
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Guaiazulen+ Dimethicon
Mã phần lô PP2300117620
Giá từng phần lô 115,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,301,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300117621
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy địnhchi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300117622
Giá từng phần lô 77,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,500
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300117623
Giá từng phần lô 376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Imidaprilhydroclorid
Mã phần lô PP2300117624
Giá từng phần lô 997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy địnhchi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300117625
Giá từng phần lô 6,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,750
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300117626
Giá từng phần lô 165,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Insulinanalog tácdụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300117627
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy địnhchi tiết tại chươngV
Insulinanalog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300117628
Giá từng phần lô 747,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Insulinngười tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300117629
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Insulinngười trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300117630
Giá từng phần lô 101,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,760
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Insulinngười trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300117631
Giá từng phần lô 78,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300117632
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid(dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300117633
Giá từng phần lô 242,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,854,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300117634
Giá từng phần lô 164,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,296,160
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300117635
Giá từng phần lô 118,659,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,373,192
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300117636
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Kaliclorid
Mã phần lô PP2300117637
Giá từng phần lô 117,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,346
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Kaliclorid
Mã phần lô PP2300117638
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Kaliiodid + Natri iodid3mg)/1m
Mã phần lô PP2300117639
Giá từng phần lô 254,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,080,320
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
KẽmGluconat
Mã phần lô PP2300117640
Giá từng phần lô 280,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300117641
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300117642
Giá từng phần lô 952,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,051,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ketorolactromethamin
Mã phần lô PP2300117643
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300117644
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300117645
Giá từng phần lô 19,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,120
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300117646
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Lercanidipinhydroclorid
Mã phần lô PP2300117647
Giá từng phần lô 3,607,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Lercanidipinhydroclorid
Mã phần lô PP2300117648
Giá từng phần lô 48,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,660
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300117649
Giá từng phần lô 258,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,166,720
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300117650
Giá từng phần lô 109,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,186,520
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Levodopa+ Carbidopa
Mã phần lô PP2300117651
Giá từng phần lô 120,476,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,524
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300117652
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxinnatri
Mã phần lô PP2300117653
Giá từng phần lô 2,540,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,804
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxinnatri
Mã phần lô PP2300117654
Giá từng phần lô 29,001,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,032
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300117655
Giá từng phần lô 6,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,920
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Lidocainhydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
Mã phần lô PP2300117656
Giá từng phần lô 98,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin
Mã phần lô PP2300117657
Giá từng phần lô 437,443,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,748,864
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300117658
Giá từng phần lô 8,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tạichươngV
L-LysineHCL+ VitaminB1 + VitaminB2 + VitaminB6 + VitaminPP + VitaminE + Calcium
Mã phần lô PP2300117659
Giá từng phần lô 9,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300117660
Giá từng phần lô 56,367,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,348
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Losartan+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300117661
Giá từng phần lô 33,976,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,536
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Losartan+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300117662
Giá từng phần lô 60,553,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,067
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300117663
Giá từng phần lô 97,977,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,959,552
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Loxoprofennatri
Mã phần lô PP2300117664
Giá từng phần lô 2,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,520
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Lynestrenol
Mã phần lô PP2300117665
Giá từng phần lô 684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Magnesiaspartat+ Kaliaspartat
Mã phần lô PP2300117666
Giá từng phần lô 246,758,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,168
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Magnesiaspartat+ Kali aspartat
Mã phần lô PP2300117667
Giá từng phần lô 686,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,734
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300117668
Giá từng phần lô 122,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,458,080
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300117669
Giá từng phần lô 525,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,100
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300117670
Giá từng phần lô 171,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Magnesihydroxyd + nhômhydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300117671
Giá từng phần lô 1,908,460,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,169,216
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tạichươngV
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300117672
Giá từng phần lô 253,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Magnesisulfat
Mã phần lô PP2300117673
Giá từng phần lô 141,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300117674
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300117675
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Mesalazin(Mesalamin)
Mã phần lô PP2300117676
Giá từng phần lô 393,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,862,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Metforminhydroclorid
Mã phần lô PP2300117677
Giá từng phần lô 251,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,020,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Metforminhydroclorid
Mã phần lô PP2300117678
Giá từng phần lô 137,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,743,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Metforminhydroclorid
Mã phần lô PP2300117679
Giá từng phần lô 35,481,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,632
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Metforminhydroclorid
Mã phần lô PP2300117680
Giá từng phần lô 23,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Metforminhydroclorid + Glibenclamid
Mã phần lô PP2300117681
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Metforminhydroclorid + Glibenclamid
Mã phần lô PP2300117682
Giá từng phần lô 408,844,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,176,896
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Metforminhydroclorid + Gliclazid
Mã phần lô PP2300117683
Giá từng phần lô 1,149,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,982,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Metforminhydroclorid + Glimepirid
Mã phần lô PP2300117684
Giá từng phần lô 2,734,905,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,698,112
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300117685
Giá từng phần lô 164,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,296,160
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300117686
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Methoxypolyethylene glycol epoetinbeta
Mã phần lô PP2300117687
Giá từng phần lô 197,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,100
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Methoxypolyethylene glycol-epoetinbeta
Mã phần lô PP2300117688
Giá từng phần lô 237,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,748,100
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300117689
Giá từng phần lô 509,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300117690
Giá từng phần lô 30,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 612
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Metoprololtartrat
Mã phần lô PP2300117691
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol+ Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2300117692
Giá từng phần lô 101,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Miconazolnitrat
Mã phần lô PP2300117693
Giá từng phần lô 21,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300117694
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Monobasicnatri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300117695
Giá từng phần lô 1,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Monobasicnatri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300117696
Giá từng phần lô 6,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Montelukast( dưới dạngNatri montelukast)
Mã phần lô PP2300117697
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Montelukast( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300117698
Giá từng phần lô 14,515,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,304
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Morphinhydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300117699
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300117700
Giá từng phần lô 26,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,920
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300117701
Giá từng phần lô 25,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Nabumeton
Mã phần lô PP2300117702
Giá từng phần lô 8,673,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,460
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Nabumeton
Mã phần lô PP2300117703
Giá từng phần lô 606,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,138
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300117704
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300117705
Giá từng phần lô 23,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,520
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Naloxonhydroclorid
Mã phần lô PP2300117706
Giá từng phần lô 2,199,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,995
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300117707
Giá từng phần lô 531,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,629
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Natriclorid
Mã phần lô PP2300117708
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Natriclorid
Mã phần lô PP2300117709
Giá từng phần lô 25,586,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,730
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Natriclorid
Mã phần lô PP2300117710
Giá từng phần lô 19,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,160
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Natriclorid
Mã phần lô PP2300117711
Giá từng phần lô 280,893,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,617,880
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Natriclorid
Mã phần lô PP2300117712
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Natriclorid
Mã phần lô PP2300117713
Giá từng phần lô 2,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Natriclorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan + Kẽm
Mã phần lô PP2300117714
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Natriclorid +Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300117715
Giá từng phần lô 16,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Natrihyaluronat
Mã phần lô PP2300117716
Giá từng phần lô 492,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,849,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Natrihydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300117717
Giá từng phần lô 639,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,798
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Neomycin+ Polymyxin B + Dexamethason
Mã phần lô PP2300117718
Giá từng phần lô 39,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Neomycinsulfat
Mã phần lô PP2300117719
Giá từng phần lô 323,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,477
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Neostigminmetylsulfat
Mã phần lô PP2300117720
Giá từng phần lô 384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Neostigminmetylsulfat
Mã phần lô PP2300117721
Giá từng phần lô 118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Nicardipinhydroclorid
Mã phần lô PP2300117722
Giá từng phần lô 4,999,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin(Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300117723
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin(Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300117724
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Norethisteron
Mã phần lô PP2300117725
Giá từng phần lô 1,483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,660
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Nướcoxygià
Mã phần lô PP2300117726
Giá từng phần lô 897,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300117727
Giá từng phần lô 79,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300117728
Giá từng phần lô 99,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Oseltamivir
Mã phần lô PP2300117729
Giá từng phần lô 3,590,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,804
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Pancreatin
Mã phần lô PP2300117730
Giá từng phần lô 43,301,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300117731
Giá từng phần lô 1,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,840
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol(Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300117732
Giá từng phần lô 225,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,516
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol(Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300117733
Giá từng phần lô 264,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Paracetamol(acetaminophen)
Mã phần lô PP2300117734
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol+ codein phosphat
Mã phần lô PP2300117735
Giá từng phần lô 15,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,080
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol+ Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300117736
Giá từng phần lô 32,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
PemirolastKali
Mã phần lô PP2300117737
Giá từng phần lô 1,535,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,704
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Perindoprilarginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300117738
Giá từng phần lô 13,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,560
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Perindoprilarginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300117739
Giá từng phần lô 182,383,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,647,671
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Perindoprilarginine+ Indapamid
Mã phần lô PP2300117740
Giá từng phần lô 84,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Perindopriltert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
Mã phần lô PP2300117741
Giá từng phần lô 418,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,366,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Pethidinhydroclorid
Mã phần lô PP2300117742
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300117743
Giá từng phần lô 58,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitaminK1)
Mã phần lô PP2300117744
Giá từng phần lô 79,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin+ Tazobactam
Mã phần lô PP2300117745
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300117746
Giá từng phần lô 4,790,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,804
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300117747
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300117748
Giá từng phần lô 301,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,026,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300117749
Giá từng phần lô 35,817,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,352
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Poly(O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetattrihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
Mã phần lô PP2300117750
Giá từng phần lô 1,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,960
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300117751
Giá từng phần lô 6,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300117752
Giá từng phần lô 130,435,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,704
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300117753
Giá từng phần lô 321,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300117754
Giá từng phần lô 8,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300117755
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300117756
Giá từng phần lô 1,858,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,170
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300117757
Giá từng phần lô 6,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Progesterondạng vi hạt
Mã phần lô PP2300117758
Giá từng phần lô 24,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Promethazinhydroclorid
Mã phần lô PP2300117759
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Proparacainhydroclorid
Mã phần lô PP2300117760
Giá từng phần lô 1,417,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,354
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Propranololhydroclorid
Mã phần lô PP2300117761
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300117762
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300117763
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Rebamipid
Mã phần lô PP2300117764
Giá từng phần lô 483,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,676,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Repaglinid
Mã phần lô PP2300117765
Giá từng phần lô 62,618,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,368
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300117766
Giá từng phần lô 29,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300117767
Giá từng phần lô 126,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,527,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300117768
Giá từng phần lô 1,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,920
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300117769
Giá từng phần lô 3,910,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300117770
Giá từng phần lô 19,362,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,251
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300117771
Giá từng phần lô 6,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,240
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Saccharomycesboulardii
Mã phần lô PP2300117772
Giá từng phần lô 21,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Saccharomycesboulardii
Mã phần lô PP2300117773
Giá từng phần lô 1,034,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,684,160
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Saccharomycesboulardii
Mã phần lô PP2300117774
Giá từng phần lô 14,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol+ Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300117775
Giá từng phần lô 542,275,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,845,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV
Sắt(III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2300117776
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Sắt(III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
Mã phần lô PP2300117777
Giá từng phần lô 182,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,643,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Sắtgluconat + Mangangluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2300117778
Giá từng phần lô 25,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Sắtsucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300117779
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Sắtsulfat + folicacid
Mã phần lô PP2300117780
Giá từng phần lô 39,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300117781
Giá từng phần lô 154,742,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,094,848
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300117782
Giá từng phần lô 3,679,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,584
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300117783
Giá từng phần lô 12,700,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,016
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Spiramycin+ Metronidazol
Mã phần lô PP2300117784
Giá từng phần lô 2,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,040
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin+ Metronidazol
Mã phần lô PP2300117785
Giá từng phần lô 90,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,810,080
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300117786
Giá từng phần lô 15,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300117787
Giá từng phần lô 9,735,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,712
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300117788
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300117789
Giá từng phần lô 331,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300117790
Giá từng phần lô 9,597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,940
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Sultamicillin
Mã phần lô PP2300117791
Giá từng phần lô 2,711,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,230,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Sultamicillin
Mã phần lô PP2300117792
Giá từng phần lô 3,070,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,401,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300117793
Giá từng phần lô 2,934,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,689
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300117794
Giá từng phần lô 578,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,566,080
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300117795
Giá từng phần lô 56,148,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,980
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Telmisartan+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300117796
Giá từng phần lô 508,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,165,080
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300117797
Giá từng phần lô 4,463,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,268,480
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300117798
Giá từng phần lô 1,074,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,495,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Terbinafinhydroclorid
Mã phần lô PP2300117799
Giá từng phần lô 5,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,500
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Tetracainhydroclorid
Mã phần lô PP2300117800
Giá từng phần lô 1,201,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,024
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin(hydroclorid)
Mã phần lô PP2300117801
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Theophylin
Mã phần lô PP2300117802
Giá từng phần lô 354,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,098
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300117803
Giá từng phần lô 38,724,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,490
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300117804
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300117805
Giá từng phần lô 14,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,240
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300117806
Giá từng phần lô 50,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,480
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300117807
Giá từng phần lô 1,814,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,292
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Tizanidinhydroclorid
Mã phần lô PP2300117808
Giá từng phần lô 154,660,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,093,216
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300117809
Giá từng phần lô 1,297,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,944
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300117810
Giá từng phần lô 3,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,240
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Tobramycin+ Dexamethason
Mã phần lô PP2300117811
Giá từng phần lô 57,153,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,072
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Tramadolhydroclorid
Mã phần lô PP2300117812
Giá từng phần lô 2,060,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,205
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Tretinoin+ Erythromycin
Mã phần lô PP2300117813
Giá từng phần lô 8,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,280
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Tretinoin+ Erythromycin
Mã phần lô PP2300117814
Giá từng phần lô 16,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,440
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Tricalciumphosphat
Mã phần lô PP2300117815
Giá từng phần lô 12,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,500
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Trimebutinmaleat
Mã phần lô PP2300117816
Giá từng phần lô 20,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,680
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Trimebutinmaleat
Mã phần lô PP2300117817
Giá từng phần lô 123,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,462,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Trimebutinmaleat
Mã phần lô PP2300117818
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidindihydroclorid
Mã phần lô PP2300117819
Giá từng phần lô 199,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,997,440
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Trimetazidindihydroclorid
Mã phần lô PP2300117820
Giá từng phần lô 499,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,993,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Trolamin
Mã phần lô PP2300117821
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide+ Phenyl-ephrinehydroclorid
Mã phần lô PP2300117822
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Ursodeoxycholicacid
Mã phần lô PP2300117823
Giá từng phần lô 478,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,561,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300117824
Giá từng phần lô 3,932,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,650
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300117825
Giá từng phần lô 63,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,261,440
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300117826
Giá từng phần lô 72,460,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,216
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
VitaminA+ D
Mã phần lô PP2300117827
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1+B6 +B12
Mã phần lô PP2300117828
Giá từng phần lô 66,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,560
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
VitaminB1+B6 +B12
Mã phần lô PP2300117829
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1+B6 +B12
Mã phần lô PP2300117830
Giá từng phần lô 1,490,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,808
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6+ Magnesi lactatdihydrat
Mã phần lô PP2300117831
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300117832
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300117833
Giá từng phần lô 451,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,030
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300117834
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300117835
Giá từng phần lô 11,541,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,832
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300117836
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->