Gói thầu: GÓI THẦU THUỐC GENERIC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300079298-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUẬN PHÚ NHUẬN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUẬN PHÚ NHUẬN |
| Tên gói thầu | GÓI THẦU THUỐC GENERIC |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300054842 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NGUỒN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC, NGUỒN THU TỪ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH VÀ NGUÔN THU DO CƠ QUAN BẢO HIỂM THANH TOÁN; NGUỒN THU HỢP PHÁP KHÁC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 74,926,915,962 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.498.538.340 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300117424 - Acarbose | 554,400,000 | 11,088,000 |
| 2 | PP2300117425 - Aceclofenac | 2,898,000,000 | 57,960,000 |
| 3 | PP2300117426 - Acetazolamid | 1,732,320 | 34,647 |
| 4 | PP2300117427 - Acetylleucin | 40,680,000 | 813,600 |
| 5 | PP2300117428 - Acetylleucin | 23,751,800 | 475,036 |
| 6 | PP2300117429 - Acetylleucin | 61,501,500 | 1,230,030 |
| 7 | PP2300117430 - Acetylsalicylicacid | 97,920,000 | 1,958,400 |
| 8 | PP2300117431 - Acetylsalicylicacid + Clopidogrel | 42,440,000 | 848,800 |
| 9 | PP2300117432 - Aciclovir | 102,000 | 2,040 |
| 10 | PP2300117433 - Aciclovir | 590,400 | 11,808 |
| 11 | PP2300117434 - Acidamin | 19,828,800 | 396,576 |
| 12 | PP2300117435 - Acidamincho bệnh nhânsuy thận | 5,750,000 | 115,000 |
| 13 | PP2300117436 - Acidtiaprofenic | 176,400,000 | 3,528,000 |
| 14 | PP2300117437 - AcidTiaprofenic | 691,200,000 | 13,824,000 |
| 15 | PP2300117438 - Adenosin | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 16 | PP2300117439 - Aescin | 73,000,000 | 1,460,000 |
| 17 | PP2300117440 - Alfuzosinhydroclorid | 1,321,142,400 | 26,422,848 |
| 18 | PP2300117441 - Alfuzosinhydroclorid | 634,798,080 | 12,695,962 |
| 19 | PP2300117442 - Alphachymotrypsinmicroka | 62,496,000 | 1,249,920 |
| 20 | PP2300117443 - Ambroxolhydroclorid | 43,200,000 | 864,000 |
| 21 | PP2300117444 - Ambroxolhydroclorid | 165,105,360 | 3,302,108 |
| 22 | PP2300117445 - Amitriptylinhydroclorid | 88,704,000 | 1,774,080 |
| 23 | PP2300117446 - Amitriptylinhydroclorid | 1,357,440 | 27,149 |
| 24 | PP2300117447 - Amlodipin+ Atorvastatin | 672,050,500 | 13,441,010 |
| 25 | PP2300117448 - Amlodipin+ Indapamid | 5,226,376 | 104,528 |
| 26 | PP2300117449 - Amlodipin+Indapamid | 78,994,080 | 1,579,882 |
| 27 | PP2300117450 - Amlodipin+ Losartan | 1,872,000,000 | 37,440,000 |
| 28 | PP2300117451 - Amlodipin+ Telmisartan | 41,639,952 | 832,800 |
| 29 | PP2300117452 - Amlodipin+Telmisartan | 94,478,400 | 1,889,568 |
| 30 | PP2300117453 - Amoxicilin | 12,769,920 | 255,399 |
| 31 | PP2300117454 - Amoxicilin+ Acid clavulanic | 1,817,971,200 | 36,359,424 |
| 32 | PP2300117455 - Amoxicilin+Acid clavulanic | 56,160,000 | 1,123,200 |
| 33 | PP2300117456 - Amoxicilin+ Acid clavulanic | 107,956,800 | 2,159,136 |
| 34 | PP2300117457 - Amoxicilin+ Acid clavulanic | 142,128,000 | 2,842,560 |
| 35 | PP2300117458 - Amoxicilin+Acid clavulanic | 40,553,360 | 811,068 |
| 36 | PP2300117459 - Ampicilin+ Sulbactam | 84,400,000 | 1,688,000 |
| 37 | PP2300117460 - Ampicilin+ Sulbactam | 1,680,000 | 33,600 |
| 38 | PP2300117461 - Atorvastatin | 14,054,400 | 281,088 |
| 39 | PP2300117462 - Atropinsulfat | 70,400 | 1,408 |
| 40 | PP2300117463 - Azithromycin | 11,577,500 | 231,550 |
| 41 | PP2300117464 - Bacillussubtilis | 146,880,000 | 2,937,600 |
| 42 | PP2300117465 - Baclofen | 2,612,610 | 52,253 |
| 43 | PP2300117466 - Bambuterolhydroclorid | 2,706,720 | 54,135 |
| 44 | PP2300117467 - Bambuterolhydroclorid | 7,772,400 | 155,448 |
| 45 | PP2300117468 - Benazeprilhydroclorid | 103,155,000 | 2,063,100 |
| 46 | PP2300117469 - Betahistin | 161,270,800 | 3,225,416 |
| 47 | PP2300117470 - Betahistin | 47,692,800 | 953,856 |
| 48 | PP2300117471 - Betahistin | 244,800,000 | 4,896,000 |
| 49 | PP2300117472 - Betahistin | 429,264,000 | 8,585,280 |
| 50 | PP2300117473 - Betamethason | 35,055,000 | 701,100 |
| 51 | PP2300117474 - Bezafibrat | 235,845,000 | 4,716,900 |
| 52 | PP2300117475 - Bezafibrat | 1,087,833,600 | 21,756,672 |
| 53 | PP2300117476 - Bismuth | 4,200,000 | 84,000 |
| 54 | PP2300117477 - Bismuth | 334,068,480 | 6,681,370 |
| 55 | PP2300117478 - Bismuthsubsalicylat | 112,500,000 | 2,250,000 |
| 56 | PP2300117479 - Bisoprololfumarat | 216,156,800 | 4,323,136 |
| 57 | PP2300117480 - Bisoprololfumarat | 124,428,920 | 2,488,579 |
| 58 | PP2300117481 - Bisoprololfumarat | 8,814,000 | 176,280 |
| 59 | PP2300117482 - Bisoprololfumarat | 12,943,300 | 258,866 |
| 60 | PP2300117483 - Bisoprololfumarat+ Hydroclorothiazid | 348,480,000 | 6,969,600 |
| 61 | PP2300117484 - Bisoprololfumarat+ Hydroclorothiazid | 27,648,000 | 552,960 |
| 62 | PP2300117485 - Bromhexinhydroclorid | 6,450,000 | 129,000 |
| 63 | PP2300117486 - Calcicarbonat + Calci gluconolactat | 673,920,000 | 13,478,400 |
| 64 | PP2300117487 - Calcicarbonat + Calci gluconolactat | 176,400,000 | 3,528,000 |
| 65 | PP2300117488 - Calcicarbonat + VitaminD3 | 117,205,200 | 2,344,104 |
| 66 | PP2300117489 - Calciclorid | 263,100 | 5,262 |
| 67 | PP2300117490 - Calcitriol | 1,908,000 | 38,160 |
| 68 | PP2300117491 - Calcitriol | 20,790,000 | 415,800 |
| 69 | PP2300117492 - Candesartan | 228,096,000 | 4,561,920 |
| 70 | PP2300117493 - Candesartan | 66,555,000 | 1,331,100 |
| 71 | PP2300117494 - Candesartan+hydroclorothiazide | 39,375,000 | 787,500 |
| 72 | PP2300117495 - Candesartan+Hydroclorothiazide | 5,796,000 | 115,920 |
| 73 | PP2300117496 - Carbetocin | 7,960,720 | 159,215 |
| 74 | PP2300117497 - Carvedilol | 8,793,200 | 175,864 |
| 75 | PP2300117498 - Carvedilol | 70,560,000 | 1,411,200 |
| 76 | PP2300117499 - Carvedilol | 9,331,200 | 186,624 |
| 77 | PP2300117500 - Cefaclor | 8,510,400 | 170,208 |
| 78 | PP2300117501 - Cefaclor | 6,696,000 | 133,920 |
| 79 | PP2300117502 - Cefaclor | 171,720,000 | 3,434,400 |
| 80 | PP2300117503 - Cefalexin | 617,500 | 12,350 |
| 81 | PP2300117504 - Cefazolin | 17,493,000 | 349,860 |
| 82 | PP2300117505 - Cefdinir | 3,725,000 | 74,500 |
| 83 | PP2300117506 - Cefixim | 15,100,000 | 302,000 |
| 84 | PP2300117507 - Cefoperazon | 21,500,000 | 430,000 |
| 85 | PP2300117508 - Cefoperazon | 40,000,000 | 800,000 |
| 86 | PP2300117509 - Cefoperazon+Sulbactam | 374,544,000 | 7,490,880 |
| 87 | PP2300117510 - Ceftizoxim | 51,200,000 | 1,024,000 |
| 88 | PP2300117511 - Ceftriaxon | 6,725,200 | 134,504 |
| 89 | PP2300117512 - Cefuroxim | 1,675,000 | 33,500 |
| 90 | PP2300117513 - Celecoxib | 162,000 | 3,240 |
| 91 | PP2300117514 - Celecoxib | 792,624 | 15,853 |
| 92 | PP2300117515 - Celecoxib | 38,556,000 | 771,120 |
| 93 | PP2300117516 - Cetirizin | 1,497,600 | 29,952 |
| 94 | PP2300117517 - Cetirizin | 56,016,000 | 1,120,320 |
| 95 | PP2300117518 - Chlorpheniramin maleat | 1,065,600 | 21,312 |
| 96 | PP2300117519 - Cilnidipin | 835,200,000 | 16,704,000 |
| 97 | PP2300117520 - Cilostazol | 2,820,000 | 56,400 |
| 98 | PP2300117521 - Cinnarizin | 5,589,540 | 111,791 |
| 99 | PP2300117522 - Cinnarizin | 83,349,740 | 1,666,995 |
| 100 | PP2300117523 - Ciprofloxacin | 7,300,000 | 146,000 |
| 101 | PP2300117524 - Clobetasolpropionat | 1,440,000 | 28,800 |
| 102 | PP2300117525 - Clopidogrel | 34,500,000 | 690,000 |
| 103 | PP2300117526 - Clopidogrel | 17,820,000 | 356,400 |
| 104 | PP2300117527 - Clotrimazol | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 105 | PP2300117528 - Clotrimazol | 1,935,360 | 38,708 |
| 106 | PP2300117529 - Clotrimazol | 11,800,000 | 236,000 |
| 107 | PP2300117530 - Codeincamphosulphonat + Sulfogaiacol +cao mềm Grindelia | 36,710,400 | 734,208 |
| 108 | PP2300117531 - Colchicin | 48,672,000 | 973,440 |
| 109 | PP2300117532 - Colistin | 7,497,000 | 149,940 |
| 110 | PP2300117533 - Dequaliniumclorid | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 111 | PP2300117534 - Desloratadin | 62,979,840 | 1,259,597 |
| 112 | PP2300117535 - Desloratadin | 43,200,000 | 864,000 |
| 113 | PP2300117536 - Desloratadin | 35,280,000 | 705,600 |
| 114 | PP2300117537 - Dexamethason | 227,850 | 4,557 |
| 115 | PP2300117538 - DextromethorphanHBr | 1,288,960 | 25,780 |
| 116 | PP2300117539 - Diacerein | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 117 | PP2300117540 - Diazepam | 448,000 | 8,960 |
| 118 | PP2300117541 - Diazepam | 120,000 | 2,400 |
| 119 | PP2300117542 - Diazepam | 1,260,000 | 25,200 |
| 120 | PP2300117543 - Diclofenac | 800,000 | 16,000 |
| 121 | PP2300117544 - Diclofenacnatri | 402,500,000 | 8,050,000 |
| 122 | PP2300117545 - Digoxin | 1,600,000 | 32,000 |
| 123 | PP2300117546 - Digoxin | 2,950,000 | 59,000 |
| 124 | PP2300117547 - Dihydroergotaminmesylat | 57,000,000 | 1,140,000 |
| 125 | PP2300117548 - Diltiazemhydroclorid | 19,368,000 | 387,360 |
| 126 | PP2300117549 - Diltiazemhydroclorid | 24,840,000 | 496,800 |
| 127 | PP2300117550 - Diltiazemhydroclorid | 114,552,000 | 2,291,040 |
| 128 | PP2300117551 - Dioctahedralsmectit | 22,873,200 | 457,464 |
| 129 | PP2300117552 - Diosmectit | 4,100,500 | 82,010 |
| 130 | PP2300117553 - Diosmectit | 11,025,000 | 220,500 |
| 131 | PP2300117554 - Diosmin | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 132 | PP2300117555 - Diosmin+ hesperidin | 996,612,500 | 19,932,250 |
| 133 | PP2300117556 - Diosmin+ hesperidin | 983,088,000 | 19,661,760 |
| 134 | PP2300117557 - Diosmin+ hesperidin | 102,960,000 | 2,059,200 |
| 135 | PP2300117558 - Diosmin+ Hesperidin | 236,620,800 | 4,732,416 |
| 136 | PP2300117559 - Diphenhydraminhydroclorid | 98,400 | 1,968 |
| 137 | PP2300117560 - Domperidon | 8,370,000 | 167,400 |
| 138 | PP2300117561 - Domperidon | 20,000,000 | 400,000 |
| 139 | PP2300117562 - Domperidon | 239,400 | 4,788 |
| 140 | PP2300117563 - Đồngsulfat | 801,000 | 16,020 |
| 141 | PP2300117564 - Doxazosin | 388,800,000 | 7,776,000 |
| 142 | PP2300117565 - Drotaverinclohydrat | 440,000 | 8,800 |
| 143 | PP2300117566 - Drotaverinclohydrat | 45,360,000 | 907,200 |
| 144 | PP2300117567 - Dutasterid | 240,196,000 | 4,803,920 |
| 145 | PP2300117568 - Ebastin | 19,800,000 | 396,000 |
| 146 | PP2300117569 - Enoxaparinnatri | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 147 | PP2300117570 - Eperisonhydroclorid | 199,584,000 | 3,991,680 |
| 148 | PP2300117571 - Ephedrinhydroclorid | 4,042,500 | 80,850 |
| 149 | PP2300117572 - Epinephrin(Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) | 1,286,000 | 25,720 |
| 150 | PP2300117573 - Erythropoietinalpha | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 151 | PP2300117574 - Erythropoietinalpha | 84,630,000 | 1,692,600 |
| 152 | PP2300117575 - Erythropoietinalpha | 1,138,106,200 | 22,762,124 |
| 153 | PP2300117576 - Erythropoietinalpha | 879,320,000 | 17,586,400 |
| 154 | PP2300117577 - Erythropoietinbeta | 6,880,650 | 137,613 |
| 155 | PP2300117578 - Erythropoietinbeta | 688,982,700 | 13,779,654 |
| 156 | PP2300117579 - Esomeprazol | 273,600,000 | 5,472,000 |
| 157 | PP2300117580 - Esomeprazol | 339,500,000 | 6,790,000 |
| 158 | PP2300117581 - Ethamsylat | 4,173,000 | 83,460 |
| 159 | PP2300117582 - Etoricoxib | 22,480,000 | 449,600 |
| 160 | PP2300117583 - Ezetimibe+Atorvastatin | 622,080,000 | 12,441,600 |
| 161 | PP2300117584 - Ezetimibe+ Simvastatin | 231,920,000 | 4,638,400 |
| 162 | PP2300117585 - Felodipin | 437,184,000 | 8,743,680 |
| 163 | PP2300117586 - Fenofibrat | 1,814,400,000 | 36,288,000 |
| 164 | PP2300117587 - Fenofibrat | 129,600,000 | 2,592,000 |
| 165 | PP2300117588 - Fenoterol+ ipratropium | 41,654,100 | 833,082 |
| 166 | PP2300117589 - Fentanyl | 3,899,700 | 77,994 |
| 167 | PP2300117590 - Fentanyl | 2,398,200 | 47,964 |
| 168 | PP2300117591 - Fexofenadinhydroclorid | 33,840,000 | 676,800 |
| 169 | PP2300117592 - Fexofenadinhydroclorid | 3,063,950 | 61,279 |
| 170 | PP2300117593 - Flavoxathydroclorid | 37,800,000 | 756,000 |
| 171 | PP2300117594 - Flunarizin | 2,640,000 | 52,800 |
| 172 | PP2300117595 - Flunarizin | 207,360,000 | 4,147,200 |
| 173 | PP2300117596 - Fluocinolonacetonid | 31,680,000 | 633,600 |
| 174 | PP2300117597 - Fluorometholon | 7,283,600 | 145,672 |
| 175 | PP2300117598 - Fluticasonpropionat | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 176 | PP2300117599 - Fluticasonpropionat | 414,720,000 | 8,294,400 |
| 177 | PP2300117600 - Gabapentin | 16,619,400 | 332,388 |
| 178 | PP2300117601 - Gabapentin | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 179 | PP2300117602 - Galantamin | 34,473,600 | 689,472 |
| 180 | PP2300117603 - Galantaminhydrobromid | 93,870,000 | 1,877,400 |
| 181 | PP2300117604 - Gemfibrozil | 24,472,000 | 489,440 |
| 182 | PP2300117605 - Gliclazid | 103,680,000 | 2,073,600 |
| 183 | PP2300117606 - Glimepirid | 1,825,200 | 36,504 |
| 184 | PP2300117607 - Glimepirid | 38,556,000 | 771,120 |
| 185 | PP2300117608 - Glimepirid | 75,121,000 | 1,502,420 |
| 186 | PP2300117609 - Glimepirid | 3,388,000 | 67,760 |
| 187 | PP2300117610 - Glimepirid | 10,584,000 | 211,680 |
| 188 | PP2300117611 - Glipizid | 16,077,500 | 321,550 |
| 189 | PP2300117612 - Glucosaminsulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | 78,120,000 | 1,562,400 |
| 190 | PP2300117613 - Glucose | 1,060,500 | 21,210 |
| 191 | PP2300117614 - Glucose | 609,800 | 12,196 |
| 192 | PP2300117615 - Glucose | 682,500 | 13,650 |
| 193 | PP2300117616 - Glucose | 598,800 | 11,976 |
| 194 | PP2300117617 - Glyceryltrinitrat(Nitroglycerin) | 750,000 | 15,000 |
| 195 | PP2300117618 - Glyceryltrinitrat(Nitroglycerin) | 9,216,000 | 184,320 |
| 196 | PP2300117619 - Glyceryltrinitrat(Nitroglycerin) | 802,830 | 16,057 |
| 197 | PP2300117620 - Guaiazulen+ Dimethicon | 115,080,000 | 2,301,600 |
| 198 | PP2300117621 - Hydroxypropylmethylcellulose | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 199 | PP2300117622 - Ibuprofen | 77,425,000 | 1,548,500 |
| 200 | PP2300117623 - Ibuprofen | 376,000,000 | 7,520,000 |
| 201 | PP2300117624 - Imidaprilhydroclorid | 997,500 | 19,950 |
| 202 | PP2300117625 - Indapamid | 6,637,500 | 132,750 |
| 203 | PP2300117626 - Indapamid | 165,600,000 | 3,312,000 |
| 204 | PP2300117627 - Insulinanalog tácdụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 17,600,000 | 352,000 |
| 205 | PP2300117628 - Insulinanalog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 747,000,000 | 14,940,000 |
| 206 | PP2300117629 - Insulinngười tác dụng nhanh, ngắn | 1,512,000 | 30,240 |
| 207 | PP2300117630 - Insulinngười trộn (70/30) | 101,088,000 | 2,021,760 |
| 208 | PP2300117631 - Insulinngười trộn (70/30) | 78,390,000 | 1,567,800 |
| 209 | PP2300117632 - Irbesartan | 1,040,000,000 | 20,800,000 |
| 210 | PP2300117633 - Isosorbid(dinitrathoặc mononitrat) | 242,710,000 | 4,854,200 |
| 211 | PP2300117634 - Itoprid | 164,808,000 | 3,296,160 |
| 212 | PP2300117635 - Ivabradin | 118,659,600 | 2,373,192 |
| 213 | PP2300117636 - Ivabradin | 792,000,000 | 15,840,000 |
| 214 | PP2300117637 - Kaliclorid | 117,300 | 2,346 |
| 215 | PP2300117638 - Kaliclorid | 10,080,000 | 201,600 |
| 216 | PP2300117639 - Kaliiodid + Natri iodid3mg)/1m | 254,016,000 | 5,080,320 |
| 217 | PP2300117640 - KẽmGluconat | 280,800,000 | 5,616,000 |
| 218 | PP2300117641 - Ketamin | 3,040,000 | 60,800 |
| 219 | PP2300117642 - Ketoprofen | 952,560,000 | 19,051,200 |
| 220 | PP2300117643 - Ketorolactromethamin | 7,560,000 | 151,200 |
| 221 | PP2300117644 - Lamivudin | 2,730,000 | 54,600 |
| 222 | PP2300117645 - Lamivudin | 19,656,000 | 393,120 |
| 223 | PP2300117646 - Lansoprazol | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 224 | PP2300117647 - Lercanidipinhydroclorid | 3,607,200,000 | 72,144,000 |
| 225 | PP2300117648 - Lercanidipinhydroclorid | 48,133,000 | 962,660 |
| 226 | PP2300117649 - Levocetirizin | 258,336,000 | 5,166,720 |
| 227 | PP2300117650 - Levocetirizin | 109,326,000 | 2,186,520 |
| 228 | PP2300117651 - Levodopa+ Carbidopa | 120,476,160 | 2,409,524 |
| 229 | PP2300117652 - Levofloxacin | 945,000 | 18,900 |
| 230 | PP2300117653 - Levothyroxinnatri | 2,540,160 | 50,804 |
| 231 | PP2300117654 - Levothyroxinnatri | 29,001,600 | 580,032 |
| 232 | PP2300117655 - Lidocain | 6,996,000 | 139,920 |
| 233 | PP2300117656 - Lidocainhydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | 98,400,000 | 1,968,000 |
| 234 | PP2300117657 - Linagliptin | 437,443,200 | 8,748,864 |
| 235 | PP2300117658 - Lisinopril | 8,980,000 | 179,600 |
| 236 | PP2300117659 - L-LysineHCL+ VitaminB1 + VitaminB2 + VitaminB6 + VitaminPP + VitaminE + Calcium | 9,840,000 | 196,800 |
| 237 | PP2300117660 - Losartan | 56,367,360 | 1,127,348 |
| 238 | PP2300117661 - Losartan+ Hydroclorothiazid | 33,976,800 | 679,536 |
| 239 | PP2300117662 - Losartan+ Hydroclorothiazid | 60,553,350 | 1,211,067 |
| 240 | PP2300117663 - Lovastatin | 97,977,600 | 1,959,552 |
| 241 | PP2300117664 - Loxoprofennatri | 2,726,000 | 54,520 |
| 242 | PP2300117665 - Lynestrenol | 684,000 | 13,680 |
| 243 | PP2300117666 - Magnesiaspartat+ Kaliaspartat | 246,758,400 | 4,935,168 |
| 244 | PP2300117667 - Magnesiaspartat+ Kali aspartat | 686,700 | 13,734 |
| 245 | PP2300117668 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 122,904,000 | 2,458,080 |
| 246 | PP2300117669 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 525,005,000 | 10,500,100 |
| 247 | PP2300117670 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 171,150,000 | 3,423,000 |
| 248 | PP2300117671 - Magnesihydroxyd + nhômhydroxyd + Simethicon | 1,908,460,800 | 38,169,216 |
| 249 | PP2300117672 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 253,500,000 | 5,070,000 |
| 250 | PP2300117673 - Magnesisulfat | 141,750 | 2,835 |
| 251 | PP2300117674 - Manitol | 567,000 | 11,340 |
| 252 | PP2300117675 - Mecobalamin | 3,800,000 | 76,000 |
| 253 | PP2300117676 - Mesalazin(Mesalamin) | 393,120,000 | 7,862,400 |
| 254 | PP2300117677 - Metforminhydroclorid | 251,004,000 | 5,020,080 |
| 255 | PP2300117678 - Metforminhydroclorid | 137,190,000 | 2,743,800 |
| 256 | PP2300117679 - Metforminhydroclorid | 35,481,600 | 709,632 |
| 257 | PP2300117680 - Metforminhydroclorid | 23,786,000 | 475,720 |
| 258 | PP2300117681 - Metforminhydroclorid + Glibenclamid | 28,200,000 | 564,000 |
| 259 | PP2300117682 - Metforminhydroclorid + Glibenclamid | 408,844,800 | 8,176,896 |
| 260 | PP2300117683 - Metforminhydroclorid + Gliclazid | 1,149,120,000 | 22,982,400 |
| 261 | PP2300117684 - Metforminhydroclorid + Glimepirid | 2,734,905,600 | 54,698,112 |
| 262 | PP2300117685 - Methocarbamol | 164,808,000 | 3,296,160 |
| 263 | PP2300117686 - Methocarbamol | 143,640,000 | 2,872,800 |
| 264 | PP2300117687 - Methoxypolyethylene glycol epoetinbeta | 197,505,000 | 3,950,100 |
| 265 | PP2300117688 - Methoxypolyethylene glycol-epoetinbeta | 237,405,000 | 4,748,100 |
| 266 | PP2300117689 - Metoclopramid | 509,250 | 10,185 |
| 267 | PP2300117690 - Metoclopramid | 30,600 | 612 |
| 268 | PP2300117691 - Metoprololtartrat | 144,900,000 | 2,898,000 |
| 269 | PP2300117692 - Metronidazol+ Neomycin + Nystatin | 101,952,000 | 2,039,040 |
| 270 | PP2300117693 - Miconazolnitrat | 21,800,000 | 436,000 |
| 271 | PP2300117694 - Midazolam | 2,835,000 | 56,700 |
| 272 | PP2300117695 - Monobasicnatri phosphat + Dibasicnatri phosphat | 1,180,000 | 23,600 |
| 273 | PP2300117696 - Monobasicnatri phosphat + Dibasicnatri phosphat | 6,237,000 | 124,740 |
| 274 | PP2300117697 - Montelukast( dưới dạngNatri montelukast) | 6,840,000 | 136,800 |
| 275 | PP2300117698 - Montelukast( dưới dạng Natri montelukast) | 14,515,200 | 290,304 |
| 276 | PP2300117699 - Morphinhydroclorid hoặc Morphin sulfat | 1,386,000 | 27,720 |
| 277 | PP2300117700 - Moxifloxacin | 26,496,000 | 529,920 |
| 278 | PP2300117701 - Moxifloxacin | 25,110,000 | 502,200 |
| 279 | PP2300117702 - Nabumeton | 8,673,000 | 173,460 |
| 280 | PP2300117703 - Nabumeton | 606,900 | 12,138 |
| 281 | PP2300117704 - N-acetylcystein | 10,000,000 | 200,000 |
| 282 | PP2300117705 - N-acetylcystein | 23,976,000 | 479,520 |
| 283 | PP2300117706 - Naloxonhydroclorid | 2,199,750 | 43,995 |
| 284 | PP2300117707 - Naphazolin | 531,440 | 10,629 |
| 285 | PP2300117708 - Natriclorid | 240,000 | 4,800 |
| 286 | PP2300117709 - Natriclorid | 25,586,470 | 511,730 |
| 287 | PP2300117710 - Natriclorid | 19,008,000 | 380,160 |
| 288 | PP2300117711 - Natriclorid | 280,893,960 | 5,617,880 |
| 289 | PP2300117712 - Natriclorid | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 290 | PP2300117713 - Natriclorid | 2,047,500 | 40,950 |
| 291 | PP2300117714 - Natriclorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan + Kẽm | 2,394,000 | 47,880 |
| 292 | PP2300117715 - Natriclorid +Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan | 16,100,000 | 322,000 |
| 293 | PP2300117716 - Natrihyaluronat | 492,480,000 | 9,849,600 |
| 294 | PP2300117717 - Natrihydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 639,880 | 12,798 |
| 295 | PP2300117718 - Neomycin+ Polymyxin B + Dexamethason | 39,960,000 | 799,200 |
| 296 | PP2300117719 - Neomycinsulfat | 323,840 | 6,477 |
| 297 | PP2300117720 - Neostigminmetylsulfat | 384,000 | 7,680 |
| 298 | PP2300117721 - Neostigminmetylsulfat | 118,000 | 2,360 |
| 299 | PP2300117722 - Nicardipinhydroclorid | 4,999,960 | 100,000 |
| 300 | PP2300117723 - Nor-epinephrin(Nor-adrenalin) | 700,000 | 14,000 |
| 301 | PP2300117724 - Nor-epinephrin(Nor-adrenalin) | 2,800,000 | 56,000 |
| 302 | PP2300117725 - Norethisteron | 1,483,000 | 29,660 |
| 303 | PP2300117726 - Nướcoxygià | 897,750 | 17,955 |
| 304 | PP2300117727 - Nystatin | 79,000 | 1,580 |
| 305 | PP2300117728 - Ofloxacin | 99,000 | 1,980 |
| 306 | PP2300117729 - Oseltamivir | 3,590,160 | 71,804 |
| 307 | PP2300117730 - Pancreatin | 43,301,480 | 866,030 |
| 308 | PP2300117731 - Paracetamol | 1,342,000 | 26,840 |
| 309 | PP2300117732 - Paracetamol(Acetaminophen) | 225,800 | 4,516 |
| 310 | PP2300117733 - Paracetamol(Acetaminophen) | 264,100 | 5,282 |
| 311 | PP2300117734 - Paracetamol(acetaminophen) | 210,000 | 4,200 |
| 312 | PP2300117735 - Paracetamol+ codein phosphat | 15,004,000 | 300,080 |
| 313 | PP2300117736 - Paracetamol+ Tramadol hydroclorid | 32,328,000 | 646,560 |
| 314 | PP2300117737 - PemirolastKali | 1,535,200 | 30,704 |
| 315 | PP2300117738 - Perindoprilarginine+ Amlodipin | 13,178,000 | 263,560 |
| 316 | PP2300117739 - Perindoprilarginine+ Amlodipin | 182,383,520 | 3,647,671 |
| 317 | PP2300117740 - Perindoprilarginine+ Indapamid | 84,240,000 | 1,684,800 |
| 318 | PP2300117741 - Perindopriltert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | 418,320,000 | 8,366,400 |
| 319 | PP2300117742 - Pethidinhydroclorid | 1,440,000 | 28,800 |
| 320 | PP2300117743 - Phenobarbital | 58,500 | 1,170 |
| 321 | PP2300117744 - Phytomenadion(vitaminK1) | 79,000 | 1,580 |
| 322 | PP2300117745 - Piperacillin+ Tazobactam | 79,800,000 | 1,596,000 |
| 323 | PP2300117746 - Piracetam | 4,790,200 | 95,804 |
| 324 | PP2300117747 - Piracetam | 172,800,000 | 3,456,000 |
| 325 | PP2300117748 - Piracetam | 301,320,000 | 6,026,400 |
| 326 | PP2300117749 - Piracetam | 35,817,600 | 716,352 |
| 327 | PP2300117750 - Poly(O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetattrihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | 1,698,000 | 33,960 |
| 328 | PP2300117751 - PovidonIodin | 6,705,000 | 134,100 |
| 329 | PP2300117752 - Pravastatin | 130,435,200 | 2,608,704 |
| 330 | PP2300117753 - Pregabalin | 321,300,000 | 6,426,000 |
| 331 | PP2300117754 - Progesteron | 8,450,000 | 169,000 |
| 332 | PP2300117755 - Progesteron | 6,500,000 | 130,000 |
| 333 | PP2300117756 - Progesteron | 1,858,500 | 37,170 |
| 334 | PP2300117757 - Progesteron | 6,660,000 | 133,200 |
| 335 | PP2300117758 - Progesterondạng vi hạt | 24,830,000 | 496,600 |
| 336 | PP2300117759 - Promethazinhydroclorid | 3,750,000 | 75,000 |
| 337 | PP2300117760 - Proparacainhydroclorid | 1,417,680 | 28,354 |
| 338 | PP2300117761 - Propranololhydroclorid | 2,500,000 | 50,000 |
| 339 | PP2300117762 - Rabeprazol | 3,528,000 | 70,560 |
| 340 | PP2300117763 - Ramipril | 215,000,000 | 4,300,000 |
| 341 | PP2300117764 - Rebamipid | 483,840,000 | 9,676,800 |
| 342 | PP2300117765 - Repaglinid | 62,618,400 | 1,252,368 |
| 343 | PP2300117766 - Ringer lactat | 29,419,000 | 588,380 |
| 344 | PP2300117767 - Rivaroxaban | 126,390,000 | 2,527,800 |
| 345 | PP2300117768 - Rosuvastatin | 1,496,000 | 29,920 |
| 346 | PP2300117769 - Rosuvastatin | 3,910,100 | 78,202 |
| 347 | PP2300117770 - Rosuvastatin | 19,362,550 | 387,251 |
| 348 | PP2300117771 - Rosuvastatin | 6,012,000 | 120,240 |
| 349 | PP2300117772 - Saccharomycesboulardii | 21,384,000 | 427,680 |
| 350 | PP2300117773 - Saccharomycesboulardii | 1,034,208,000 | 20,684,160 |
| 351 | PP2300117774 - Saccharomycesboulardii | 14,820,000 | 296,400 |
| 352 | PP2300117775 - Salmeterol+ Fluticason propionat | 542,275,500 | 10,845,510 |
| 353 | PP2300117776 - Sắt(III) hydroxyd polymaltose | 35,000,000 | 700,000 |
| 354 | PP2300117777 - Sắt(III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | 182,160,000 | 3,643,200 |
| 355 | PP2300117778 - Sắtgluconat + Mangangluconat + đồng gluconat | 25,750,000 | 515,000 |
| 356 | PP2300117779 - Sắtsucrose(hay dextran) | 7,250,000 | 145,000 |
| 357 | PP2300117780 - Sắtsulfat + folicacid | 39,100,000 | 782,000 |
| 358 | PP2300117781 - Silymarin | 154,742,400 | 3,094,848 |
| 359 | PP2300117782 - Simethicon | 3,679,200 | 73,584 |
| 360 | PP2300117783 - Sorbitol | 12,700,800 | 254,016 |
| 361 | PP2300117784 - Spiramycin+ Metronidazol | 2,652,000 | 53,040 |
| 362 | PP2300117785 - Spiramycin+ Metronidazol | 90,504,000 | 1,810,080 |
| 363 | PP2300117786 - Spironolacton | 15,330,000 | 306,600 |
| 364 | PP2300117787 - Spironolacton | 9,735,600 | 194,712 |
| 365 | PP2300117788 - Sucralfat | 1,080,000,000 | 21,600,000 |
| 366 | PP2300117789 - Sucralfat | 331,200,000 | 6,624,000 |
| 367 | PP2300117790 - Sufentanil | 9,597,000 | 191,940 |
| 368 | PP2300117791 - Sultamicillin | 2,711,520,000 | 54,230,400 |
| 369 | PP2300117792 - Sultamicillin | 3,070,080,000 | 61,401,600 |
| 370 | PP2300117793 - Suxamethoniumclorid | 2,934,450 | 58,689 |
| 371 | PP2300117794 - Telmisartan | 578,304,000 | 11,566,080 |
| 372 | PP2300117795 - Telmisartan+ Hydroclorothiazid | 56,148,960 | 1,122,980 |
| 373 | PP2300117796 - Telmisartan+ Hydroclorothiazid | 508,254,000 | 10,165,080 |
| 374 | PP2300117797 - Telmisartan+ Hydroclorothiazid | 4,463,424,000 | 89,268,480 |
| 375 | PP2300117798 - Telmisartan+ Hydroclorothiazid | 1,074,780,000 | 21,495,600 |
| 376 | PP2300117799 - Terbinafinhydroclorid | 5,975,000 | 119,500 |
| 377 | PP2300117800 - Tetracainhydroclorid | 1,201,200 | 24,024 |
| 378 | PP2300117801 - Tetracyclin(hydroclorid) | 960,000 | 19,200 |
| 379 | PP2300117802 - Theophylin | 354,870 | 7,098 |
| 380 | PP2300117803 - Thiamazol | 38,724,480 | 774,490 |
| 381 | PP2300117804 - Thiamazol | 6,048,000 | 120,960 |
| 382 | PP2300117805 - Thiamazol | 14,112,000 | 282,240 |
| 383 | PP2300117806 - Ticagrelor | 50,274,000 | 1,005,480 |
| 384 | PP2300117807 - Timolol | 1,814,600 | 36,292 |
| 385 | PP2300117808 - Tizanidinhydroclorid | 154,660,800 | 3,093,216 |
| 386 | PP2300117809 - Tobramycin | 1,297,200 | 25,944 |
| 387 | PP2300117810 - Tobramycin | 3,612,000 | 72,240 |
| 388 | PP2300117811 - Tobramycin+ Dexamethason | 57,153,600 | 1,143,072 |
| 389 | PP2300117812 - Tramadolhydroclorid | 2,060,250 | 41,205 |
| 390 | PP2300117813 - Tretinoin+ Erythromycin | 8,064,000 | 161,280 |
| 391 | PP2300117814 - Tretinoin+ Erythromycin | 16,272,000 | 325,440 |
| 392 | PP2300117815 - Tricalciumphosphat | 12,675,000 | 253,500 |
| 393 | PP2300117816 - Trimebutinmaleat | 20,184,000 | 403,680 |
| 394 | PP2300117817 - Trimebutinmaleat | 123,120,000 | 2,462,400 |
| 395 | PP2300117818 - Trimebutinmaleat | 1,050,000 | 21,000 |
| 396 | PP2300117819 - Trimetazidindihydroclorid | 199,872,000 | 3,997,440 |
| 397 | PP2300117820 - Trimetazidindihydroclorid | 499,680,000 | 9,993,600 |
| 398 | PP2300117821 - Trolamin | 900,000 | 18,000 |
| 399 | PP2300117822 - Tropicamide+ Phenyl-ephrinehydroclorid | 3,240,000 | 64,800 |
| 400 | PP2300117823 - Ursodeoxycholicacid | 478,080,000 | 9,561,600 |
| 401 | PP2300117824 - Valsartan | 3,932,500 | 78,650 |
| 402 | PP2300117825 - Valsartan | 63,072,000 | 1,261,440 |
| 403 | PP2300117826 - Vildagliptin | 72,460,800 | 1,449,216 |
| 404 | PP2300117827 - VitaminA+ D | 15,840,000 | 316,800 |
| 405 | PP2300117828 - VitaminB1+B6 +B12 | 66,528,000 | 1,330,560 |
| 406 | PP2300117829 - VitaminB1+B6 +B12 | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 407 | PP2300117830 - VitaminB1+B6 +B12 | 1,490,400 | 29,808 |
| 408 | PP2300117831 - VitaminB6+ Magnesi lactatdihydrat | 45,000,000 | 900,000 |
| 409 | PP2300117832 - VitaminC | 3,800,000 | 76,000 |
| 410 | PP2300117833 - VitaminC | 451,500 | 9,030 |
| 411 | PP2300117834 - VitaminC | 34,020,000 | 680,400 |
| 412 | PP2300117835 - VitaminE | 11,541,600 | 230,832 |
| 413 | PP2300117836 - VitaminPP | 39,600,000 | 792,000 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300117424 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Aceclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300117425 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300117426 |
| Giá từng phần lô | 1,732,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Acetylleucin |
|
| Mã phần lô | PP2300117427 |
| Giá từng phần lô | 40,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Acetylleucin |
|
| Mã phần lô | PP2300117428 |
| Giá từng phần lô | 23,751,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Acetylleucin |
|
| Mã phần lô | PP2300117429 |
| Giá từng phần lô | 61,501,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300117430 |
| Giá từng phần lô | 97,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,958,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylicacid + Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300117431 |
| Giá từng phần lô | 42,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300117432 |
| Giá từng phần lô | 102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300117433 |
| Giá từng phần lô | 590,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Acidamin |
|
| Mã phần lô | PP2300117434 |
| Giá từng phần lô | 19,828,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Acidamincho bệnh nhânsuy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300117435 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Acidtiaprofenic |
|
| Mã phần lô | PP2300117436 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
AcidTiaprofenic |
|
| Mã phần lô | PP2300117437 |
| Giá từng phần lô | 691,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2300117438 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2300117439 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117440 |
| Giá từng phần lô | 1,321,142,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,422,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Alfuzosinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117441 |
| Giá từng phần lô | 634,798,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,695,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Alphachymotrypsinmicroka |
|
| Mã phần lô | PP2300117442 |
| Giá từng phần lô | 62,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxolhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117443 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Ambroxolhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117444 |
| Giá từng phần lô | 165,105,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,302,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117445 |
| Giá từng phần lô | 88,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,774,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117446 |
| Giá từng phần lô | 1,357,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Amlodipin+ Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300117447 |
| Giá từng phần lô | 672,050,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,441,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin+ Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300117448 |
| Giá từng phần lô | 5,226,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin+Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300117449 |
| Giá từng phần lô | 78,994,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,579,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Amlodipin+ Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300117450 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin+ Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300117451 |
| Giá từng phần lô | 41,639,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin+Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300117452 |
| Giá từng phần lô | 94,478,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,889,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300117453 |
| Giá từng phần lô | 12,769,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300117454 |
| Giá từng phần lô | 1,817,971,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,359,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin+Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300117455 |
| Giá từng phần lô | 56,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300117456 |
| Giá từng phần lô | 107,956,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,159,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300117457 |
| Giá từng phần lô | 142,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,842,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin+Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300117458 |
| Giá từng phần lô | 40,553,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Ampicilin+ Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300117459 |
| Giá từng phần lô | 84,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin+ Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300117460 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300117461 |
| Giá từng phần lô | 14,054,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300117462 |
| Giá từng phần lô | 70,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300117463 |
| Giá từng phần lô | 11,577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300117464 |
| Giá từng phần lô | 146,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,937,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2300117465 |
| Giá từng phần lô | 2,612,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterolhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117466 |
| Giá từng phần lô | 2,706,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterolhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117467 |
| Giá từng phần lô | 7,772,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Benazeprilhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117468 |
| Giá từng phần lô | 103,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,063,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300117469 |
| Giá từng phần lô | 161,270,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300117470 |
| Giá từng phần lô | 47,692,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300117471 |
| Giá từng phần lô | 244,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300117472 |
| Giá từng phần lô | 429,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,585,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300117473 |
| Giá từng phần lô | 35,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300117474 |
| Giá từng phần lô | 235,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,716,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300117475 |
| Giá từng phần lô | 1,087,833,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,756,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2300117476 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2300117477 |
| Giá từng phần lô | 334,068,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,681,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Bismuthsubsalicylat |
|
| Mã phần lô | PP2300117478 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprololfumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300117479 |
| Giá từng phần lô | 216,156,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,323,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Bisoprololfumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300117480 |
| Giá từng phần lô | 124,428,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,488,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprololfumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300117481 |
| Giá từng phần lô | 8,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprololfumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300117482 |
| Giá từng phần lô | 12,943,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Bisoprololfumarat+ Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300117483 |
| Giá từng phần lô | 348,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,969,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprololfumarat+ Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300117484 |
| Giá từng phần lô | 27,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117485 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Calcicarbonat + Calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300117486 |
| Giá từng phần lô | 673,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,478,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Calcicarbonat + Calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300117487 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Calcicarbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300117488 |
| Giá từng phần lô | 117,205,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,344,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Calciclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117489 |
| Giá từng phần lô | 263,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300117490 |
| Giá từng phần lô | 1,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300117491 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300117492 |
| Giá từng phần lô | 228,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,561,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300117493 |
| Giá từng phần lô | 66,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,331,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan+hydroclorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300117494 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Candesartan+Hydroclorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300117495 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300117496 |
| Giá từng phần lô | 7,960,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300117497 |
| Giá từng phần lô | 8,793,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300117498 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300117499 |
| Giá từng phần lô | 9,331,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300117500 |
| Giá từng phần lô | 8,510,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300117501 |
| Giá từng phần lô | 6,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300117502 |
| Giá từng phần lô | 171,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,434,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300117503 |
| Giá từng phần lô | 617,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300117504 |
| Giá từng phần lô | 17,493,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300117505 |
| Giá từng phần lô | 3,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300117506 |
| Giá từng phần lô | 15,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300117507 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300117508 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon+Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300117509 |
| Giá từng phần lô | 374,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,490,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300117510 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300117511 |
| Giá từng phần lô | 6,725,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300117512 |
| Giá từng phần lô | 1,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300117513 |
| Giá từng phần lô | 162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300117514 |
| Giá từng phần lô | 792,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300117515 |
| Giá từng phần lô | 38,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300117516 |
| Giá từng phần lô | 1,497,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300117517 |
| Giá từng phần lô | 56,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Chlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300117518 |
| Giá từng phần lô | 1,065,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300117519 |
| Giá từng phần lô | 835,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117520 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300117521 |
| Giá từng phần lô | 5,589,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300117522 |
| Giá từng phần lô | 83,349,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300117523 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasolpropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300117524 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300117525 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300117526 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117527 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117528 |
| Giá từng phần lô | 1,935,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117529 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Codeincamphosulphonat + Sulfogaiacol +cao mềm Grindelia |
|
| Mã phần lô | PP2300117530 |
| Giá từng phần lô | 36,710,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300117531 |
| Giá từng phần lô | 48,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300117532 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Dequaliniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117533 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300117534 |
| Giá từng phần lô | 62,979,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300117535 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300117536 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300117537 |
| Giá từng phần lô | 227,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
DextromethorphanHBr |
|
| Mã phần lô | PP2300117538 |
| Giá từng phần lô | 1,288,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2300117539 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300117540 |
| Giá từng phần lô | 448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300117541 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300117542 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300117543 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenacnatri |
|
| Mã phần lô | PP2300117544 |
| Giá từng phần lô | 402,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300117545 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300117546 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Dihydroergotaminmesylat |
|
| Mã phần lô | PP2300117547 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Diltiazemhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117548 |
| Giá từng phần lô | 19,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Diltiazemhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117549 |
| Giá từng phần lô | 24,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Diltiazemhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117550 |
| Giá từng phần lô | 114,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,291,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Dioctahedralsmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300117551 |
| Giá từng phần lô | 22,873,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300117552 |
| Giá từng phần lô | 4,100,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300117553 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2300117554 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin+ hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300117555 |
| Giá từng phần lô | 996,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,932,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin+ hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300117556 |
| Giá từng phần lô | 983,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,661,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin+ hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300117557 |
| Giá từng phần lô | 102,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,059,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin+ Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300117558 |
| Giá từng phần lô | 236,620,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,732,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydraminhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117559 |
| Giá từng phần lô | 98,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300117560 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300117561 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300117562 |
| Giá từng phần lô | 239,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Đồngsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300117563 |
| Giá từng phần lô | 801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2300117564 |
| Giá từng phần lô | 388,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverinclohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300117565 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverinclohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300117566 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300117567 |
| Giá từng phần lô | 240,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,803,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2300117568 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparinnatri |
|
| Mã phần lô | PP2300117569 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Eperisonhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117570 |
| Giá từng phần lô | 199,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,991,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117571 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Epinephrin(Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) |
|
| Mã phần lô | PP2300117572 |
| Giá từng phần lô | 1,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietinalpha |
|
| Mã phần lô | PP2300117573 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietinalpha |
|
| Mã phần lô | PP2300117574 |
| Giá từng phần lô | 84,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,692,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Erythropoietinalpha |
|
| Mã phần lô | PP2300117575 |
| Giá từng phần lô | 1,138,106,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,762,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietinalpha |
|
| Mã phần lô | PP2300117576 |
| Giá từng phần lô | 879,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,586,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietinbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300117577 |
| Giá từng phần lô | 6,880,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Erythropoietinbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300117578 |
| Giá từng phần lô | 688,982,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,779,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117579 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117580 |
| Giá từng phần lô | 339,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Ethamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2300117581 |
| Giá từng phần lô | 4,173,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300117582 |
| Giá từng phần lô | 22,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ezetimibe+Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300117583 |
| Giá từng phần lô | 622,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,441,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Ezetimibe+ Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300117584 |
| Giá từng phần lô | 231,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,638,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300117585 |
| Giá từng phần lô | 437,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,743,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300117586 |
| Giá từng phần lô | 1,814,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300117587 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Fenoterol+ ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300117588 |
| Giá từng phần lô | 41,654,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300117589 |
| Giá từng phần lô | 3,899,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300117590 |
| Giá từng phần lô | 2,398,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117591 |
| Giá từng phần lô | 33,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117592 |
| Giá từng phần lô | 3,063,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Flavoxathydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117593 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300117594 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300117595 |
| Giá từng phần lô | 207,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,147,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Fluocinolonacetonid |
|
| Mã phần lô | PP2300117596 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300117597 |
| Giá từng phần lô | 7,283,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Fluticasonpropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300117598 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Fluticasonpropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300117599 |
| Giá từng phần lô | 414,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,294,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300117600 |
| Giá từng phần lô | 16,619,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300117601 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2300117602 |
| Giá từng phần lô | 34,473,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Galantaminhydrobromid |
|
| Mã phần lô | PP2300117603 |
| Giá từng phần lô | 93,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,877,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Gemfibrozil |
|
| Mã phần lô | PP2300117604 |
| Giá từng phần lô | 24,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300117605 |
| Giá từng phần lô | 103,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,073,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300117606 |
| Giá từng phần lô | 1,825,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300117607 |
| Giá từng phần lô | 38,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300117608 |
| Giá từng phần lô | 75,121,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300117609 |
| Giá từng phần lô | 3,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300117610 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2300117611 |
| Giá từng phần lô | 16,077,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Glucosaminsulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117612 |
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,562,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300117613 |
| Giá từng phần lô | 1,060,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300117614 |
| Giá từng phần lô | 609,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300117615 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300117616 |
| Giá từng phần lô | 598,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Glyceryltrinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300117617 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryltrinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300117618 |
| Giá từng phần lô | 9,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy địnhchi tiết tại chươngV |
Glyceryltrinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300117619 |
| Giá từng phần lô | 802,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Guaiazulen+ Dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300117620 |
| Giá từng phần lô | 115,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,301,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300117621 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy địnhchi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300117622 |
| Giá từng phần lô | 77,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300117623 |
| Giá từng phần lô | 376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Imidaprilhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117624 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy địnhchi tiết tại chươngV |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300117625 |
| Giá từng phần lô | 6,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300117626 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Insulinanalog tácdụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2300117627 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy địnhchi tiết tại chươngV |
Insulinanalog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2300117628 |
| Giá từng phần lô | 747,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Insulinngười tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300117629 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Insulinngười trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300117630 |
| Giá từng phần lô | 101,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,021,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Insulinngười trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300117631 |
| Giá từng phần lô | 78,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,567,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300117632 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid(dinitrathoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300117633 |
| Giá từng phần lô | 242,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,854,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300117634 |
| Giá từng phần lô | 164,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,296,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300117635 |
| Giá từng phần lô | 118,659,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,373,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300117636 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Kaliclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117637 |
| Giá từng phần lô | 117,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Kaliclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117638 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Kaliiodid + Natri iodid3mg)/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300117639 |
| Giá từng phần lô | 254,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,080,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
KẽmGluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300117640 |
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300117641 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300117642 |
| Giá từng phần lô | 952,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,051,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolactromethamin |
|
| Mã phần lô | PP2300117643 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2300117644 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2300117645 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117646 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Lercanidipinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117647 |
| Giá từng phần lô | 3,607,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Lercanidipinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117648 |
| Giá từng phần lô | 48,133,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300117649 |
| Giá từng phần lô | 258,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,166,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300117650 |
| Giá từng phần lô | 109,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,186,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa+ Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2300117651 |
| Giá từng phần lô | 120,476,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,409,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300117652 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxinnatri |
|
| Mã phần lô | PP2300117653 |
| Giá từng phần lô | 2,540,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxinnatri |
|
| Mã phần lô | PP2300117654 |
| Giá từng phần lô | 29,001,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300117655 |
| Giá từng phần lô | 6,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Lidocainhydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2300117656 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300117657 |
| Giá từng phần lô | 437,443,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,748,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300117658 |
| Giá từng phần lô | 8,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tạichươngV |
L-LysineHCL+ VitaminB1 + VitaminB2 + VitaminB6 + VitaminPP + VitaminE + Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300117659 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300117660 |
| Giá từng phần lô | 56,367,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,127,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Losartan+ Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300117661 |
| Giá từng phần lô | 33,976,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Losartan+ Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300117662 |
| Giá từng phần lô | 60,553,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300117663 |
| Giá từng phần lô | 97,977,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,959,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Loxoprofennatri |
|
| Mã phần lô | PP2300117664 |
| Giá từng phần lô | 2,726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2300117665 |
| Giá từng phần lô | 684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Magnesiaspartat+ Kaliaspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300117666 |
| Giá từng phần lô | 246,758,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,935,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Magnesiaspartat+ Kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300117667 |
| Giá từng phần lô | 686,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300117668 |
| Giá từng phần lô | 122,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,458,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300117669 |
| Giá từng phần lô | 525,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300117670 |
| Giá từng phần lô | 171,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Magnesihydroxyd + nhômhydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300117671 |
| Giá từng phần lô | 1,908,460,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,169,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tạichươngV |
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300117672 |
| Giá từng phần lô | 253,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Magnesisulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300117673 |
| Giá từng phần lô | 141,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300117674 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300117675 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Mesalazin(Mesalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300117676 |
| Giá từng phần lô | 393,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,862,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Metforminhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117677 |
| Giá từng phần lô | 251,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,020,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Metforminhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117678 |
| Giá từng phần lô | 137,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,743,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Metforminhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117679 |
| Giá từng phần lô | 35,481,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Metforminhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117680 |
| Giá từng phần lô | 23,786,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Metforminhydroclorid + Glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300117681 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Metforminhydroclorid + Glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300117682 |
| Giá từng phần lô | 408,844,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,176,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Metforminhydroclorid + Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300117683 |
| Giá từng phần lô | 1,149,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,982,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Metforminhydroclorid + Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300117684 |
| Giá từng phần lô | 2,734,905,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,698,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300117685 |
| Giá từng phần lô | 164,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,296,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300117686 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Methoxypolyethylene glycol epoetinbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300117687 |
| Giá từng phần lô | 197,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,950,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Methoxypolyethylene glycol-epoetinbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300117688 |
| Giá từng phần lô | 237,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,748,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300117689 |
| Giá từng phần lô | 509,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300117690 |
| Giá từng phần lô | 30,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Metoprololtartrat |
|
| Mã phần lô | PP2300117691 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol+ Neomycin + Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300117692 |
| Giá từng phần lô | 101,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,039,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Miconazolnitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300117693 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300117694 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Monobasicnatri phosphat + Dibasicnatri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300117695 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Monobasicnatri phosphat + Dibasicnatri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300117696 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Montelukast( dưới dạngNatri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2300117697 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Montelukast( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2300117698 |
| Giá từng phần lô | 14,515,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Morphinhydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300117699 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300117700 |
| Giá từng phần lô | 26,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300117701 |
| Giá từng phần lô | 25,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Nabumeton |
|
| Mã phần lô | PP2300117702 |
| Giá từng phần lô | 8,673,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Nabumeton |
|
| Mã phần lô | PP2300117703 |
| Giá từng phần lô | 606,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300117704 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300117705 |
| Giá từng phần lô | 23,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Naloxonhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117706 |
| Giá từng phần lô | 2,199,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300117707 |
| Giá từng phần lô | 531,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Natriclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117708 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Natriclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117709 |
| Giá từng phần lô | 25,586,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Natriclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117710 |
| Giá từng phần lô | 19,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Natriclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117711 |
| Giá từng phần lô | 280,893,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,617,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Natriclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117712 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Natriclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117713 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Natriclorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan + Kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300117714 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Natriclorid +Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300117715 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Natrihyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300117716 |
| Giá từng phần lô | 492,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,849,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Natrihydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300117717 |
| Giá từng phần lô | 639,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin+ Polymyxin B + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300117718 |
| Giá từng phần lô | 39,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Neomycinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300117719 |
| Giá từng phần lô | 323,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Neostigminmetylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300117720 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Neostigminmetylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300117721 |
| Giá từng phần lô | 118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Nicardipinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117722 |
| Giá từng phần lô | 4,999,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin(Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300117723 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin(Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300117724 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Norethisteron |
|
| Mã phần lô | PP2300117725 |
| Giá từng phần lô | 1,483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Nướcoxygià |
|
| Mã phần lô | PP2300117726 |
| Giá từng phần lô | 897,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300117727 |
| Giá từng phần lô | 79,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300117728 |
| Giá từng phần lô | 99,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Oseltamivir |
|
| Mã phần lô | PP2300117729 |
| Giá từng phần lô | 3,590,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Pancreatin |
|
| Mã phần lô | PP2300117730 |
| Giá từng phần lô | 43,301,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300117731 |
| Giá từng phần lô | 1,342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol(Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300117732 |
| Giá từng phần lô | 225,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol(Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300117733 |
| Giá từng phần lô | 264,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Paracetamol(acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300117734 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol+ codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300117735 |
| Giá từng phần lô | 15,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol+ Tramadol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117736 |
| Giá từng phần lô | 32,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
PemirolastKali |
|
| Mã phần lô | PP2300117737 |
| Giá từng phần lô | 1,535,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Perindoprilarginine+ Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300117738 |
| Giá từng phần lô | 13,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Perindoprilarginine+ Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300117739 |
| Giá từng phần lô | 182,383,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,647,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Perindoprilarginine+ Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300117740 |
| Giá từng phần lô | 84,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,684,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Perindopriltert-butylamin hoặc Perindopril erbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300117741 |
| Giá từng phần lô | 418,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,366,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Pethidinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117742 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300117743 |
| Giá từng phần lô | 58,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitaminK1) |
|
| Mã phần lô | PP2300117744 |
| Giá từng phần lô | 79,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin+ Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300117745 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300117746 |
| Giá từng phần lô | 4,790,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300117747 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300117748 |
| Giá từng phần lô | 301,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,026,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300117749 |
| Giá từng phần lô | 35,817,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Poly(O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetattrihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300117750 |
| Giá từng phần lô | 1,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300117751 |
| Giá từng phần lô | 6,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300117752 |
| Giá từng phần lô | 130,435,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,608,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300117753 |
| Giá từng phần lô | 321,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300117754 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300117755 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300117756 |
| Giá từng phần lô | 1,858,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300117757 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Progesterondạng vi hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300117758 |
| Giá từng phần lô | 24,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Promethazinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117759 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Proparacainhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117760 |
| Giá từng phần lô | 1,417,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Propranololhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117761 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117762 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300117763 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2300117764 |
| Giá từng phần lô | 483,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,676,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2300117765 |
| Giá từng phần lô | 62,618,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300117766 |
| Giá từng phần lô | 29,419,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300117767 |
| Giá từng phần lô | 126,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,527,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300117768 |
| Giá từng phần lô | 1,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300117769 |
| Giá từng phần lô | 3,910,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300117770 |
| Giá từng phần lô | 19,362,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300117771 |
| Giá từng phần lô | 6,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomycesboulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300117772 |
| Giá từng phần lô | 21,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Saccharomycesboulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300117773 |
| Giá từng phần lô | 1,034,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,684,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomycesboulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300117774 |
| Giá từng phần lô | 14,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol+ Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300117775 |
| Giá từng phần lô | 542,275,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,845,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnh chi tiết tại chươngV |
Sắt(III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2300117776 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Sắt(III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300117777 |
| Giá từng phần lô | 182,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,643,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Sắtgluconat + Mangangluconat + đồng gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300117778 |
| Giá từng phần lô | 25,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Sắtsucrose(hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2300117779 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Sắtsulfat + folicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300117780 |
| Giá từng phần lô | 39,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300117781 |
| Giá từng phần lô | 154,742,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,094,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300117782 |
| Giá từng phần lô | 3,679,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300117783 |
| Giá từng phần lô | 12,700,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Spiramycin+ Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117784 |
| Giá từng phần lô | 2,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin+ Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117785 |
| Giá từng phần lô | 90,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,810,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300117786 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300117787 |
| Giá từng phần lô | 9,735,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300117788 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300117789 |
| Giá từng phần lô | 331,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2300117790 |
| Giá từng phần lô | 9,597,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Sultamicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300117791 |
| Giá từng phần lô | 2,711,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,230,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Sultamicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300117792 |
| Giá từng phần lô | 3,070,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,401,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117793 |
| Giá từng phần lô | 2,934,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300117794 |
| Giá từng phần lô | 578,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,566,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan+ Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300117795 |
| Giá từng phần lô | 56,148,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Telmisartan+ Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300117796 |
| Giá từng phần lô | 508,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,165,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan+ Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300117797 |
| Giá từng phần lô | 4,463,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,268,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan+ Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300117798 |
| Giá từng phần lô | 1,074,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,495,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Terbinafinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117799 |
| Giá từng phần lô | 5,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Tetracainhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117800 |
| Giá từng phần lô | 1,201,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin(hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300117801 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Theophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300117802 |
| Giá từng phần lô | 354,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117803 |
| Giá từng phần lô | 38,724,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117804 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117805 |
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300117806 |
| Giá từng phần lô | 50,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300117807 |
| Giá từng phần lô | 1,814,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Tizanidinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117808 |
| Giá từng phần lô | 154,660,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,093,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300117809 |
| Giá từng phần lô | 1,297,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300117810 |
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Tobramycin+ Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300117811 |
| Giá từng phần lô | 57,153,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Tramadolhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117812 |
| Giá từng phần lô | 2,060,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Tretinoin+ Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300117813 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Tretinoin+ Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300117814 |
| Giá từng phần lô | 16,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Tricalciumphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300117815 |
| Giá từng phần lô | 12,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutinmaleat |
|
| Mã phần lô | PP2300117816 |
| Giá từng phần lô | 20,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Trimebutinmaleat |
|
| Mã phần lô | PP2300117817 |
| Giá từng phần lô | 123,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,462,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutinmaleat |
|
| Mã phần lô | PP2300117818 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidindihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117819 |
| Giá từng phần lô | 199,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,997,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Trimetazidindihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117820 |
| Giá từng phần lô | 499,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,993,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Trolamin |
|
| Mã phần lô | PP2300117821 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide+ Phenyl-ephrinehydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117822 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Ursodeoxycholicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300117823 |
| Giá từng phần lô | 478,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,561,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300117824 |
| Giá từng phần lô | 3,932,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300117825 |
| Giá từng phần lô | 63,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,261,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300117826 |
| Giá từng phần lô | 72,460,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA+ D |
|
| Mã phần lô | PP2300117827 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1+B6 +B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300117828 |
| Giá từng phần lô | 66,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
VitaminB1+B6 +B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300117829 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1+B6 +B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300117830 |
| Giá từng phần lô | 1,490,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6+ Magnesi lactatdihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300117831 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300117832 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300117833 |
| Giá từng phần lô | 451,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300117834 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300117835 |
| Giá từng phần lô | 11,541,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
VitaminPP |
|
| Mã phần lô | PP2300117836 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi