Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300082311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300049927 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | 100% từ nguồn thu khám chữa bệnh hợp pháp của Bệnh viện Trường Đại học Tây Nguyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đăk Lăk |
| Giá gói thầu | 11,472,732,740 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 137.672.792 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300108670 - Acetylleucin | 23,060,000 | 276,720 |
| 2 | PP2300108671 - Acetylcystein | 1,750,000 | 21,000 |
| 3 | PP2300108672 - Adapalen | 28,120,000 | 337,440 |
| 4 | PP2300108673 - Allopurinol | 5,600,000 | 67,200 |
| 5 | PP2300108674 - Ambroxol | 34,800,000 | 417,600 |
| 6 | PP2300108675 - Amlodipin | 9,785,000 | 117,420 |
| 7 | PP2300108676 - Amlodipin+ indapamid | 27,428,500 | 329,142 |
| 8 | PP2300108677 - Amlodipin+ lisinopril | 180,000,000 | 2,160,000 |
| 9 | PP2300108678 - Amoxicilin+ acidclavulanic | 3,948,000 | 47,376 |
| 10 | PP2300108679 - Atorvastatin | 76,300,000 | 915,600 |
| 11 | PP2300108680 - Betahistin | 160,974,000 | 1,931,688 |
| 12 | PP2300108681 - Bisoprolol | 8,601,600 | 103,219 |
| 13 | PP2300108682 - Brinzolamid | 2,334,000 | 28,008 |
| 14 | PP2300108683 - Budesonid | 27,668,000 | 332,016 |
| 15 | PP2300108684 - Budesonid+ formoterol | 58,433,760 | 701,205 |
| 16 | PP2300108685 - Calcicarbonat + vitaminD3 | 34,680,000 | 416,160 |
| 17 | PP2300108686 - Calciglycerophosphat+ magnesigluconat | 17,850,000 | 214,200 |
| 18 | PP2300108687 - Capsaicin | 29,500,000 | 354,000 |
| 19 | PP2300108688 - Carbetocin | 19,901,800 | 238,822 |
| 20 | PP2300108689 - Cinnarizin | 26,153,600 | 313,843 |
| 21 | PP2300108690 - Dabigatranetexilate | 30,388,000 | 364,656 |
| 22 | PP2300108691 - Dapagliflozin | 285,000,000 | 3,420,000 |
| 23 | PP2300108692 - Diazepam | 386,000 | 4,632 |
| 24 | PP2300108693 - Diazepam | 378,000 | 4,536 |
| 25 | PP2300108694 - Diclofenac | 32,220,000 | 386,640 |
| 26 | PP2300108695 - Diclofenac | 28,000,000 | 336,000 |
| 27 | PP2300108696 - Diosmin | 137,683,200 | 1,652,198 |
| 28 | PP2300108697 - Diosmin+ Hesperidin | 12,640,000 | 151,680 |
| 29 | PP2300108698 - Diosmin+ Hesperidin | 31,920,000 | 383,040 |
| 30 | PP2300108699 - Dydrogesteron | 6,182,400 | 74,189 |
| 31 | PP2300108700 - Empagliflozin | 265,330,000 | 3,183,960 |
| 32 | PP2300108701 - Ephedrin | 40,425,000 | 485,100 |
| 33 | PP2300108702 - Erythromycin | 1,033,200 | 12,398 |
| 34 | PP2300108703 - Etamsylat | 690,000 | 8,280 |
| 35 | PP2300108704 - Fentanyl | 20,800,000 | 249,600 |
| 36 | PP2300108705 - Fluorometholon | 19,521,600 | 234,259 |
| 37 | PP2300108706 - Glimepirid | 118,000,000 | 1,416,000 |
| 38 | PP2300108707 - Insulindegludec10,98mg | 448,873,600 | 5,386,483 |
| 39 | PP2300108708 - Insulinglargine | 249,000,000 | 2,988,000 |
| 40 | PP2300108709 - Insulinaspart (rDNA) | 11,250,000 | 135,000 |
| 41 | PP2300108710 - Insulinlispro (trong đó 25%là dung dịch insulin lisprovà 75%là hỗndịch insulin lispro protamine) | 113,500,000 | 1,362,000 |
| 42 | PP2300108711 - Insulinglulisine | 10,000,000 | 120,000 |
| 43 | PP2300108712 - Insulinanalog trộn hỗn hợp | 273,420,000 | 3,281,040 |
| 44 | PP2300108713 - Iobitridol | 16,500,000 | 198,000 |
| 45 | PP2300108714 - Ipratropiumbromideanhydrous (dưới dạng Ipratropium bromidemonohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamolsulfate) | 32,148,000 | 385,776 |
| 46 | PP2300108715 - Ipratropiumbromidekhan (dưới dạng Ipratropium bromidemonohydrate) + Fenoterol Hydrobromide | 33,080,750 | 396,969 |
| 47 | PP2300108716 - Isofluran | 24,300,000 | 291,600 |
| 48 | PP2300108717 - Itoprid | 71,940,000 | 863,280 |
| 49 | PP2300108718 - Ketoprofen | 76,000,000 | 912,000 |
| 50 | PP2300108719 - Levocetirizin | 28,800,000 | 345,600 |
| 51 | PP2300108720 - Levothyroxin(muốinatri) | 588,500 | 7,062 |
| 52 | PP2300108721 - Lidocainhydroclodrid | 2,544,000 | 30,528 |
| 53 | PP2300108722 - Lidocainhydroclorid | 2,780,000 | 33,360 |
| 54 | PP2300108723 - Lidocain+ epinephrin (adrenalin) | 37,500,000 | 450,000 |
| 55 | PP2300108724 - Lisinopril | 21,500,000 | 258,000 |
| 56 | PP2300108725 - Lynestrenol | 1,330,000 | 15,960 |
| 57 | PP2300108726 - Magnesiaspartat+ kali aspartat | 20,979,000 | 251,748 |
| 58 | PP2300108727 - Mebeverinhydroclorid | 11,740,000 | 140,880 |
| 59 | PP2300108728 - Metoclopramid | 11,370,510 | 136,446 |
| 60 | PP2300108729 - Metoclopramid | 13,490,000 | 161,880 |
| 61 | PP2300108730 - Metoprolol | 1,580,000 | 18,960 |
| 62 | PP2300108731 - Metoprolol | 2,348,000 | 28,176 |
| 63 | PP2300108732 - Midazolam | 7,560,000 | 90,720 |
| 64 | PP2300108733 - Moxifloxacin | 58,590,000 | 703,080 |
| 65 | PP2300108734 - Naloxonhydroclorid | 1,319,850 | 15,838 |
| 66 | PP2300108735 - Nebivolol | 38,000,000 | 456,000 |
| 67 | PP2300108736 - Nefopamhydroclorid | 9,900,000 | 118,800 |
| 68 | PP2300108737 - Nicardipin | 2,499,980 | 30,000 |
| 69 | PP2300108738 - Nystatin+ Neomycin + Polymyxin B | 42,750,000 | 513,000 |
| 70 | PP2300108739 - Nhũdịch Lipid | 1,520,000 | 18,240 |
| 71 | PP2300108740 - Ofloxacin | 745,300 | 8,944 |
| 72 | PP2300108741 - Olopatadinhydroclorid | 19,664,850 | 235,978 |
| 73 | PP2300108742 - Pantoprazol | 97,650,000 | 1,171,800 |
| 74 | PP2300108743 - Paracetamol(acetaminophen) | 1,701,000 | 20,412 |
| 75 | PP2300108744 - Paracetamol(acetaminophen) | 2,280,580 | 27,367 |
| 76 | PP2300108745 - Paracetamol + Codein phosphat | 26,381,000 | 316,572 |
| 77 | PP2300108746 - Perindopril | 141,250,000 | 1,695,000 |
| 78 | PP2300108747 - Perindopril+ amlodipin | 216,000,000 | 2,592,000 |
| 79 | PP2300108748 - Perindopril+ amlodipin | 5,960,000 | 71,520 |
| 80 | PP2300108749 - Perindopril+ indapamid | 130,000,000 | 1,560,000 |
| 81 | PP2300108750 - Pethidinhydroclorid | 6,660,000 | 79,920 |
| 82 | PP2300108751 - Piracetam | 105,800,000 | 1,269,600 |
| 83 | PP2300108752 - Progesteron | 13,000,000 | 156,000 |
| 84 | PP2300108753 - Propofol | 24,120,000 | 289,440 |
| 85 | PP2300108754 - Phenylephrin | 26,670,000 | 320,040 |
| 86 | PP2300108755 - Sevofluran | 214,716,000 | 2,576,592 |
| 87 | PP2300108756 - Simethicon66,66mg | 8,900,000 | 106,800 |
| 88 | PP2300108757 - Simethicon | 8,380,000 | 100,560 |
| 89 | PP2300108758 - Simethicon | 26,650,000 | 319,800 |
| 90 | PP2300108759 - Spiramycin+ metronidazol | 204,000,000 | 2,448,000 |
| 91 | PP2300108760 - Spironolacton | 33,117,000 | 39,740,194 |
| 92 | PP2300108761 - Sucralfat | 60,000,000 | 720,000 |
| 93 | PP2300108762 - Sufentanil | 28,791,000 | 345,492 |
| 94 | PP2300108763 - Tenofovir | 44,115,000 | 529,380 |
| 95 | PP2300108764 - Terbutalin | 6,594,500 | 79,134 |
| 96 | PP2300108765 - Tinhbột este hóa (hydroxyethyl starch) | 2,595,000 | 31,140 |
| 97 | PP2300108766 - Tobramycin | 18,270,000 | 219,240 |
| 98 | PP2300108767 - Tobramycin+ dexamethason | 1,046,000 | 12,552 |
| 99 | PP2300108768 - Tobramycin+ dexamethason | 67,650,000 | 811,800 |
| 100 | PP2300108769 - Theophylin | 773,700 | 9,284 |
| 101 | PP2300108770 - Thiamazol | 1,400,000 | 16,800 |
| 102 | PP2300108771 - Trolamine | 1,800,000 | 21,600 |
| 103 | PP2300108772 - Ursodeoxycholicacid | 2,400,000 | 28,800 |
| 104 | PP2300108773 - Vildagliptin | 411,250,000 | 4,935,000 |
| 105 | PP2300108774 - Vildagliptin+ Metformin | 139,110,000 | 1,669,320 |
| 106 | PP2300108775 - Acetylleucin | 50,600,000 | 607,200 |
| 107 | PP2300108776 - Acetylcystein | 4,350,000 | 52,200 |
| 108 | PP2300108777 - Acetylsalicylicacid(DL-lysin-acetylsalicylat) | 9,971,200 | 119,654 |
| 109 | PP2300108778 - Aciclovir | 1,170,000 | 14,040 |
| 110 | PP2300108779 - Alfuzosin | 66,960,000 | 803,520 |
| 111 | PP2300108780 - Alphachymotrypsin | 67,000,000 | 804,000 |
| 112 | PP2300108781 - Amoxicilin | 960,000 | 11,520 |
| 113 | PP2300108782 - Atorvastatin+ Ezetimibe | 83,400,000 | 1,000,800 |
| 114 | PP2300108783 - Benzoylperoxid | 7,500,000 | 90,000 |
| 115 | PP2300108784 - Betahistin | 2,850,000 | 34,200 |
| 116 | PP2300108785 - Calcicarbonat + Calci gluconolactat | 35,000,000 | 420,000 |
| 117 | PP2300108786 - Calcigluconat | 931,000 | 11,172 |
| 118 | PP2300108787 - Cefixim | 2,500,000 | 30,000 |
| 119 | PP2300108788 - Cefoperazon | 209,000,000 | 2,508,000 |
| 120 | PP2300108789 - Cefradin | 3,167,000 | 38,004 |
| 121 | PP2300108790 - Ceftizoxim | 19,350,000 | 232,200 |
| 122 | PP2300108791 - Diltiazemhydroclorid | 1,200,000 | 14,400 |
| 123 | PP2300108792 - Diosmin | 103,250,000 | 1,239,000 |
| 124 | PP2300108793 - Domperidon | 11,700,000 | 140,400 |
| 125 | PP2300108794 - Doxazosin | 7,600,000 | 91,200 |
| 126 | PP2300108795 - Entecavir | 52,500,000 | 630,000 |
| 127 | PP2300108796 - Etoricoxib | 36,054,950 | 432,659 |
| 128 | PP2300108797 - Ezetimib | 45,000,000 | 540,000 |
| 129 | PP2300108798 - Felodipin | 97,500,000 | 1,170,000 |
| 130 | PP2300108799 - Flunarizin | 1,560,000 | 18,720 |
| 131 | PP2300108800 - Gabapentin | 6,681,000 | 80,172 |
| 132 | PP2300108801 - Gemfibrozil | 5,400,000 | 64,800 |
| 133 | PP2300108802 - Glimepirid | 3,150,000 | 37,800 |
| 134 | PP2300108803 - Glimepirid | 4,750,000 | 57,000 |
| 135 | PP2300108804 - Glucosamin | 13,990,000 | 167,880 |
| 136 | PP2300108805 - Ipratropiumbromideanhydrous (dưới dạng Ipratropium bromidemonohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 10,500,000 | 126,000 |
| 137 | PP2300108806 - Isosorbid(dinitrathoặc mononitrat) | 25,785,300 | 309,424 |
| 138 | PP2300108807 - Ketoprofen | 76,700,000 | 920,400 |
| 139 | PP2300108808 - Levetiracetam | 2,800,000 | 33,600 |
| 140 | PP2300108809 - Losartan+ hydroclorothiazid | 23,850,000 | 286,200 |
| 141 | PP2300108810 - Nicorandil | 1,750,000 | 21,000 |
| 142 | PP2300108811 - Perindopril | 48,000,000 | 576,000 |
| 143 | PP2300108812 - Pregabalin | 11,144,000 | 133,728 |
| 144 | PP2300108813 - Rivaroxaban | 17,500,000 | 210,000 |
| 145 | PP2300108814 - Sumatriptan | 5,950,000 | 71,400 |
| 146 | PP2300108815 - Trimetazidin | 2,442,900 | 29,315 |
| 147 | PP2300108816 - Venlafaxin | 500,000 | 6,000 |
| 148 | PP2300108817 - VitaminB6+ magnesilactat | 13,806,000 | 165,672 |
| 149 | PP2300108818 - VitaminC | 95,000,000 | 1,140,000 |
| 150 | PP2300108819 - Atorvastatin | 9,000,000 | 108,000 |
| 151 | PP2300108820 - Azithromycin | 499,800 | 5,998 |
| 152 | PP2300108821 - Cefadroxil | 450,000 | 5,400 |
| 153 | PP2300108822 - Cefpodoxim | 8,800,000 | 105,600 |
| 154 | PP2300108823 - Celecoxib | 39,900,000 | 478,800 |
| 155 | PP2300108824 - Cetirizin | 2,480,000 | 29,760 |
| 156 | PP2300108825 - Ciprofloxacin | 39,120,000 | 469,440 |
| 157 | PP2300108826 - Clopidogrel | 14,007,000 | 168,084 |
| 158 | PP2300108827 - Desloratadin | 5,512,500 | 66,150 |
| 159 | PP2300108828 - Esomeprazol | 103,360,000 | 1,240,320 |
| 160 | PP2300108829 - Glimepirid+ metformin | 30,000,000 | 360,000 |
| 161 | PP2300108830 - Imidapril | 25,350,000 | 304,200 |
| 162 | PP2300108831 - Indapamid | 25,200,000 | 302,400 |
| 163 | PP2300108832 - Irbesartan | 54,095,000 | 649,140 |
| 164 | PP2300108833 - Losartan | 18,105,000 | 217,260 |
| 165 | PP2300108834 - Metformin | 12,000,000 | 144,000 |
| 166 | PP2300108835 - Metformin | 80,000,000 | 960,000 |
| 167 | PP2300108836 - Rosuvastatin | 7,000,000 | 84,000 |
| 168 | PP2300108837 - Rosuvastatin | 4,500,000 | 54,000 |
| 169 | PP2300108838 - Telmisartan | 12,550,000 | 150,600 |
| 170 | PP2300108839 - Valsartan | 12,430,000 | 149,160 |
| 171 | PP2300108840 - Acenocoumarol | 301,400 | 3,617 |
| 172 | PP2300108841 - Acetazolamid | 276,000 | 3,312 |
| 173 | PP2300108842 - Acetylleucin | 10,920,000 | 131,040 |
| 174 | PP2300108843 - Acetylcystein | 6,247,500 | 74,970 |
| 175 | PP2300108844 - Aciclovir | 1,092,000 | 13,104 |
| 176 | PP2300108845 - Acidamin* | 1,984,500 | 23,814 |
| 177 | PP2300108846 - Albendazol | 94,250 | 1,131 |
| 178 | PP2300108847 - Alfuzosin | 16,000,000 | 192,000 |
| 179 | PP2300108848 - Alimemazin | 168,000 | 2,016 |
| 180 | PP2300108849 - Alimemazin | 1,312,500 | 15,750 |
| 181 | PP2300108850 - Alverincitrat+ simethicon | 1,260,000 | 15,120 |
| 182 | PP2300108851 - Ambroxol | 9,828,000 | 117,936 |
| 183 | PP2300108852 - Ambroxol | 78,000,000 | 936,000 |
| 184 | PP2300108853 - Amlodipin | 21,840,000 | 262,080 |
| 185 | PP2300108854 - Amoxicilin+ Acid Clavulanic | 15,950,000 | 19,140,350 |
| 186 | PP2300108855 - Amoxicilin+ Acid Clavulanic | 56,125,000 | 673,500 |
| 187 | PP2300108856 - Atropinsulfat | 720,000 | 8,640 |
| 188 | PP2300108857 - Bacillusclausii | 110,000,000 | 1,320,000 |
| 189 | PP2300108858 - BacillusClausii | 140,600,000 | 1,687,200 |
| 190 | PP2300108859 - Bambuterol | 4,950,000 | 59,400 |
| 191 | PP2300108860 - Betamethason | 3,240,000 | 38,880 |
| 192 | PP2300108861 - Bismuth | 27,500,000 | 330,000 |
| 193 | PP2300108862 - Bismuth | 59,250,000 | 711,000 |
| 194 | PP2300108863 - Budesonid | 135,000,000 | 1,620,000 |
| 195 | PP2300108864 - Calcicarbonat+ vitaminD3 | 5,850,000 | 70,200 |
| 196 | PP2300108865 - Calcicarbonat+ vitaminD3 | 40,000,000 | 480,000 |
| 197 | PP2300108866 - Calcilactat | 48,750,000 | 585,000 |
| 198 | PP2300108867 - Calcipotriol+ betamethason dipropionat | 7,500,000 | 90,000 |
| 199 | PP2300108868 - Carbazochrom | 448,500 | 5,382 |
| 200 | PP2300108869 - Carbocistein | 14,175,000 | 170,100 |
| 201 | PP2300108870 - Ceftazidim | 10,626,000 | 127,512 |
| 202 | PP2300108871 - Ceftriaxon | 2,924,000 | 35,088 |
| 203 | PP2300108872 - Cefuroxim | 4,187,500 | 50,250 |
| 204 | PP2300108873 - Cefuroxim | 55,400,000 | 664,800 |
| 205 | PP2300108874 - Celecoxib | 2,470,160 | 29,642 |
| 206 | PP2300108875 - Ciprofloxacin | 14,700,000 | 176,400 |
| 207 | PP2300108876 - Codein+terpin hydrat | 3,600,000 | 43,200 |
| 208 | PP2300108877 - Colchicin | 222,400 | 2,669 |
| 209 | PP2300108878 - CồnBoric | 9,450,000 | 113,400 |
| 210 | PP2300108879 - Desloratadin | 520,000 | 6,240 |
| 211 | PP2300108880 - Dexamethason | 660,000 | 7,920 |
| 212 | PP2300108881 - Dexchlorpheniramin | 5,985,000 | 71,820 |
| 213 | PP2300108882 - Dexpanthenol(panthenol,vitaminB5) | 27,000,000 | 324,000 |
| 214 | PP2300108883 - Diacerein | 616,000 | 7,392 |
| 215 | PP2300108884 - Diclofenac | 64,000,000 | 768,000 |
| 216 | PP2300108885 - Dihydroergotaminmesylat | 2,925,000 | 35,100 |
| 217 | PP2300108886 - Diosmectit | 441,000 | 5,292 |
| 218 | PP2300108887 - Diosmin | 102,500,000 | 1,230,000 |
| 219 | PP2300108888 - Diphenhydramin | 56,000 | 672 |
| 220 | PP2300108889 - Drotaverinclohydrat | 346,000 | 4,152 |
| 221 | PP2300108890 - Ebastin | 2,000,000 | 24,000 |
| 222 | PP2300108891 - Erythromycin | 1,386,000 | 16,632 |
| 223 | PP2300108892 - Esomeprazol | 29,944,000 | 359,328 |
| 224 | PP2300108893 - Etamsylat | 42,330,000 | 507,960 |
| 225 | PP2300108894 - Etoricoxib | 8,250,000 | 99,000 |
| 226 | PP2300108895 - Fenofibrat | 3,721,000 | 44,652 |
| 227 | PP2300108896 - Fexofenadin | 4,799,400 | 57,593 |
| 228 | PP2300108897 - Fexofenadin | 660,000 | 7,920 |
| 229 | PP2300108898 - Floctafenin | 630,000 | 7,560 |
| 230 | PP2300108899 - Fluticasonpropionat | 144,000,000 | 1,728,000 |
| 231 | PP2300108900 - Fluvastatin | 45,990,000 | 551,880 |
| 232 | PP2300108901 - Fusidicacid+ betamethason | 8,200,000 | 98,400 |
| 233 | PP2300108902 - Fusidicacid+ hydrocortison | 30,000,000 | 360,000 |
| 234 | PP2300108903 - Glucose | 6,405,000 | 76,860 |
| 235 | PP2300108904 - Glucose | 19,359,600 | 232,315 |
| 236 | PP2300108905 - Glucose | 31,878,000 | 382,536 |
| 237 | PP2300108906 - Glycerol | 2,772,000 | 33,264 |
| 238 | PP2300108907 - Griseofulvin | 2,520,000 | 30,240 |
| 239 | PP2300108908 - Guaiazulen+ Dimethicon | 2,000,000 | 24,000 |
| 240 | PP2300108909 - Húngchanh, Núc nác, Cineol. | 72,450,000 | 869,400 |
| 241 | PP2300108910 - Hydroclorothiazid | 2,370,700 | 28,448 |
| 242 | PP2300108911 - Hydrocortison | 2,590,000 | 31,080 |
| 243 | PP2300108912 - Hydroxypropylmethylcellulose | 30,000,000 | 360,000 |
| 244 | PP2300108913 - Ibuprofen | 900,000 | 10,800 |
| 245 | PP2300108914 - Isotretinoin | 12,495,000 | 149,940 |
| 246 | PP2300108915 - Itraconazol | 7,980,000 | 95,760 |
| 247 | PP2300108916 - Ivabradin | 2,700,000 | 32,400 |
| 248 | PP2300108917 - Ivermectin | 1,670,000 | 20,040 |
| 249 | PP2300108918 - Kaliclorid | 58,500 | 702 |
| 250 | PP2300108919 - Kaliclorid | 3,720,000 | 44,640 |
| 251 | PP2300108920 - Kẽmgluconat | 22,500,000 | 270,000 |
| 252 | PP2300108921 - Kẽmgluconat | 14,999,400 | 179,993 |
| 253 | PP2300108922 - Kẽmgluconat | 45,862,000 | 550,344 |
| 254 | PP2300108923 - Levosulpirid | 7,000,000 | 84,000 |
| 255 | PP2300108924 - Liênkiều,Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. | 40,000,000 | 480,000 |
| 256 | PP2300108925 - Linagliptin | 112,000,000 | 1,344,000 |
| 257 | PP2300108926 - Lysin+ Vitamin+ Khoángchất | 5,417,500 | 65,010 |
| 258 | PP2300108927 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd | 73,125,000 | 877,500 |
| 259 | PP2300108928 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 55,104,000 | 661,248 |
| 260 | PP2300108929 - Magnesisulfat | 288,750 | 3,465 |
| 261 | PP2300108930 - Mesalazin/mesalamin | 1,470,000 | 17,640 |
| 262 | PP2300108931 - Methocarbamol | 5,910,000 | 70,920 |
| 263 | PP2300108932 - Metronidazol | 274,400 | 3,293 |
| 264 | PP2300108933 - Minocyclin | 3,750,000 | 45,000 |
| 265 | PP2300108934 - Monobasicnatri phosphat+ dibasic natriphosphat | 8,835,750 | 106,029 |
| 266 | PP2300108935 - Morphin | 1,593,900 | 19,127 |
| 267 | PP2300108936 - Mupirocin | 6,972,000 | 83,664 |
| 268 | PP2300108937 - Natriclorid | 144,000,000 | 1,728,000 |
| 269 | PP2300108938 - Natriclorid | 9,730,000 | 116,760 |
| 270 | PP2300108939 - Natriclorid | 2,856,000 | 34,272 |
| 271 | PP2300108940 - Natriclorid | 57,817,200 | 693,806 |
| 272 | PP2300108941 - Natriclorid | 36,153,000 | 433,836 |
| 273 | PP2300108942 - Natriclorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan | 5,964,000 | 71,568 |
| 274 | PP2300108943 - Natriclorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan | 14,815,500 | 177,786 |
| 275 | PP2300108944 - Natrimontelukast | 1,353,000 | 16,236 |
| 276 | PP2300108945 - Natrimontelukast | 6,380,000 | 76,560 |
| 277 | PP2300108946 - Neomycin+ polymyxin B + dexamethason | 37,000,000 | 444,000 |
| 278 | PP2300108947 - Neomycin+ polymyxin B + dexamethason | 18,500,000 | 222,000 |
| 279 | PP2300108948 - Neostigminmetylsulfat | 7,045,500 | 84,546 |
| 280 | PP2300108949 - Nor-epinephrin(Nor-adrenalin) | 280,000 | 3,360 |
| 281 | PP2300108950 - Nor-epinephrin(Nor- adrenalin) | 2,700,000 | 32,400 |
| 282 | PP2300108951 - Nướccất pha tiêm | 12,348,000 | 148,176 |
| 283 | PP2300108952 - Nướcoxygià | 945,000 | 11,340 |
| 284 | PP2300108953 - Nystatin | 1,020,000 | 12,240 |
| 285 | PP2300108954 - Ngưutất, Nghệ, Rutin. | 2,100,000 | 25,200 |
| 286 | PP2300108955 - Nhađảm tử, Berberin, Tỏi, Mộc hương, Cát căn | 2,625,000 | 31,500 |
| 287 | PP2300108956 - Omeprazol | 5,796,000 | 69,552 |
| 288 | PP2300108957 - Ôdầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện,(UyLinh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyênkhung),Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng), | 95,400,000 | 1,144,800 |
| 289 | PP2300108958 - Paracetamol(acetaminophen) | 9,412,000 | 112,944 |
| 290 | PP2300108959 - Paracetamol(Acetaminophen) | 25,632,500 | 307,590 |
| 291 | PP2300108960 - Paracetamol(acetaminophen) | 900,000 | 10,800 |
| 292 | PP2300108961 - Paracetamol+ Codein phosphat | 47,500,000 | 570,000 |
| 293 | PP2300108962 - Piracetam | 264,600,000 | 3,175,200 |
| 294 | PP2300108963 - Piracetam | 4,160,500 | 49,926 |
| 295 | PP2300108964 - Polyethylenglycol+ Propylen glycol | 379,920,000 | 4,559,040 |
| 296 | PP2300108965 - Povidoniodin | 9,975,000 | 119,700 |
| 297 | PP2300108966 - Pregabalin | 1,680,000 | 20,160 |
| 298 | PP2300108967 - Progesteron | 3,700,000 | 44,400 |
| 299 | PP2300108968 - Promestrien | 525,000 | 6,300 |
| 300 | PP2300108969 - Promethazinhydroclorid | 756,000 | 9,072 |
| 301 | PP2300108970 - Propranololhydroclorid | 989,000 | 11,868 |
| 302 | PP2300108971 - Phytomenadion(VitaminK1) | 3,318,000 | 39,816 |
| 303 | PP2300108972 - Rabeprazol | 9,690,000 | 116,280 |
| 304 | PP2300108973 - Repaglinid | 178,500,000 | 2,142,000 |
| 305 | PP2300108974 - Rifamycin | 13,000,000 | 156,000 |
| 306 | PP2300108975 - Ringerlactat | 64,467,900 | 773,615 |
| 307 | PP2300108976 - Rocuroniumbromid | 28,500,000 | 342,000 |
| 308 | PP2300108977 - Rotundin | 495,000 | 5,940 |
| 309 | PP2300108978 - Rupatadine | 3,276,000 | 39,312 |
| 310 | PP2300108979 - Salbutamolsulfat | 5,880,000 | 70,560 |
| 311 | PP2300108980 - Salbutamolsulfat | 14,983,500 | 179,802 |
| 312 | PP2300108981 - Salicylicacid+ betamethason dipropionat | 3,528,000 | 42,336 |
| 313 | PP2300108982 - Sắthydroxyd polymaltose + acid folic | 82,500,000 | 990,000 |
| 314 | PP2300108983 - Sắtfumarat+ acid folic | 36,000,000 | 432,000 |
| 315 | PP2300108984 - Simvastatin | 25,830,000 | 309,960 |
| 316 | PP2300108985 - Sorbitol | 5,940,000 | 71,280 |
| 317 | PP2300108986 - Sulpirid | 4,452,000 | 53,424 |
| 318 | PP2300108987 - Tacrolimus | 7,800,000 | 93,600 |
| 319 | PP2300108988 - Tetracain | 450,450 | 5,405 |
| 320 | PP2300108989 - Tetracyclinhydroclorid | 3,840,000 | 46,080 |
| 321 | PP2300108990 - Tetracyclinhydroclorid | 4,183,800 | 50,206 |
| 322 | PP2300108991 - Tinidazol | 2,388,000 | 28,656 |
| 323 | PP2300108992 - Thiocolchicosid | 33,810,000 | 405,720 |
| 324 | PP2300108993 - Tranexamicacid | 6,000,000 | 72,000 |
| 325 | PP2300108994 - Tranexamicacid | 44,800,000 | 537,600 |
| 326 | PP2300108995 - Trimebutinmaleat | 17,850,000 | 214,200 |
| 327 | PP2300108996 - Valproatnatri | 6,615,000 | 79,380 |
| 328 | PP2300108997 - VitaminA | 7,350,000 | 88,200 |
| 329 | PP2300108998 - VitaminA+D2/ (Vitamin A +D3) | 59,900,000 | 718,800 |
| 330 | PP2300108999 - VitaminB1 | 1,736,350 | 20,836 |
| 331 | PP2300109000 - VitaminB1+B6 +B12 | 63,000,000 | 756,000 |
| 332 | PP2300109001 - VitaminB12(cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | 6,615,000 | 79,380 |
| 333 | PP2300109002 - VitaminB6+ magnesilactat | 16,087,500 | 193,050 |
| 334 | PP2300109003 - VitaminC | 1,640,000 | 19,680 |
| 335 | PP2300109004 - VitaminC | 42,483,000 | 509,796 |
| 336 | PP2300109005 - VitaminE | 6,750,000 | 81,000 |
| 337 | PP2300109006 - VitaminPP | 540,000 | 6,480 |
| 338 | PP2300109007 - Bismuth | 6,300,000 | 75,600 |
Acetylleucin |
|
| Mã phần lô | PP2300108670 |
| Giá từng phần lô | 23,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300108671 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Adapalen |
|
| Mã phần lô | PP2300108672 |
| Giá từng phần lô | 28,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300108673 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300108674 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300108675 |
| Giá từng phần lô | 9,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Amlodipin+ indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300108676 |
| Giá từng phần lô | 27,428,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Amlodipin+ lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300108677 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Amoxicilin+ acidclavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300108678 |
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300108679 |
| Giá từng phần lô | 76,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300108680 |
| Giá từng phần lô | 160,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,931,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300108681 |
| Giá từng phần lô | 8,601,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Brinzolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300108682 |
| Giá từng phần lô | 2,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300108683 |
| Giá từng phần lô | 27,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Budesonid+ formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2300108684 |
| Giá từng phần lô | 58,433,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Calcicarbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300108685 |
| Giá từng phần lô | 34,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Calciglycerophosphat+ magnesigluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300108686 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Capsaicin |
|
| Mã phần lô | PP2300108687 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300108688 |
| Giá từng phần lô | 19,901,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300108689 |
| Giá từng phần lô | 26,153,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Dabigatranetexilate |
|
| Mã phần lô | PP2300108690 |
| Giá từng phần lô | 30,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300108691 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300108692 |
| Giá từng phần lô | 386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300108693 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300108694 |
| Giá từng phần lô | 32,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300108695 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2300108696 |
| Giá từng phần lô | 137,683,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,652,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Diosmin+ Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300108697 |
| Giá từng phần lô | 12,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Diosmin+ Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300108698 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300108699 |
| Giá từng phần lô | 6,182,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300108700 |
| Giá từng phần lô | 265,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,183,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300108701 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300108702 |
| Giá từng phần lô | 1,033,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Etamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2300108703 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300108704 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300108705 |
| Giá từng phần lô | 19,521,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300108706 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Insulindegludec10,98mg |
|
| Mã phần lô | PP2300108707 |
| Giá từng phần lô | 448,873,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,386,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Insulinglargine |
|
| Mã phần lô | PP2300108708 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Insulinaspart (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300108709 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Insulinlispro (trong đó 25%là dung dịch insulin lisprovà 75%là hỗndịch insulin lispro protamine) |
|
| Mã phần lô | PP2300108710 |
| Giá từng phần lô | 113,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Insulinglulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300108711 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Insulinanalog trộn hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300108712 |
| Giá từng phần lô | 273,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,281,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Iobitridol |
|
| Mã phần lô | PP2300108713 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ipratropiumbromideanhydrous (dưới dạng Ipratropium bromidemonohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamolsulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300108714 |
| Giá từng phần lô | 32,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ipratropiumbromidekhan (dưới dạng Ipratropium bromidemonohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
|
| Mã phần lô | PP2300108715 |
| Giá từng phần lô | 33,080,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300108716 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300108717 |
| Giá từng phần lô | 71,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 863,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300108718 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300108719 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Levothyroxin(muốinatri) |
|
| Mã phần lô | PP2300108720 |
| Giá từng phần lô | 588,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Lidocainhydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300108721 |
| Giá từng phần lô | 2,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Lidocainhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300108722 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Lidocain+ epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300108723 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300108724 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2300108725 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Magnesiaspartat+ kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300108726 |
| Giá từng phần lô | 20,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Mebeverinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300108727 |
| Giá từng phần lô | 11,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300108728 |
| Giá từng phần lô | 11,370,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300108729 |
| Giá từng phần lô | 13,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300108730 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300108731 |
| Giá từng phần lô | 2,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300108732 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300108733 |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Naloxonhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300108734 |
| Giá từng phần lô | 1,319,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300108735 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Nefopamhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300108736 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300108737 |
| Giá từng phần lô | 2,499,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Nystatin+ Neomycin + Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300108738 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Nhũdịch Lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300108739 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300108740 |
| Giá từng phần lô | 745,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Olopatadinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300108741 |
| Giá từng phần lô | 19,664,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300108742 |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Paracetamol(acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300108743 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Paracetamol(acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300108744 |
| Giá từng phần lô | 2,280,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300108745 |
| Giá từng phần lô | 26,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300108746 |
| Giá từng phần lô | 141,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Perindopril+ amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300108747 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Perindopril+ amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300108748 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Perindopril+ indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300108749 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Pethidinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300108750 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300108751 |
| Giá từng phần lô | 105,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,269,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300108752 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300108753 |
| Giá từng phần lô | 24,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300108754 |
| Giá từng phần lô | 26,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300108755 |
| Giá từng phần lô | 214,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,576,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Simethicon66,66mg |
|
| Mã phần lô | PP2300108756 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300108757 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300108758 |
| Giá từng phần lô | 26,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Spiramycin+ metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300108759 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300108760 |
| Giá từng phần lô | 33,117,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,740,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300108761 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2300108762 |
| Giá từng phần lô | 28,791,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Tenofovir |
|
| Mã phần lô | PP2300108763 |
| Giá từng phần lô | 44,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2300108764 |
| Giá từng phần lô | 6,594,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Tinhbột este hóa (hydroxyethyl starch) |
|
| Mã phần lô | PP2300108765 |
| Giá từng phần lô | 2,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300108766 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Tobramycin+ dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300108767 |
| Giá từng phần lô | 1,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Tobramycin+ dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300108768 |
| Giá từng phần lô | 67,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Theophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300108769 |
| Giá từng phần lô | 773,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300108770 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Trolamine |
|
| Mã phần lô | PP2300108771 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ursodeoxycholicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300108772 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300108773 |
| Giá từng phần lô | 411,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Vildagliptin+ Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300108774 |
| Giá từng phần lô | 139,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Acetylleucin |
|
| Mã phần lô | PP2300108775 |
| Giá từng phần lô | 50,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300108776 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Acetylsalicylicacid(DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Mã phần lô | PP2300108777 |
| Giá từng phần lô | 9,971,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300108778 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300108779 |
| Giá từng phần lô | 66,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Alphachymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300108780 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300108781 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Atorvastatin+ Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300108782 |
| Giá từng phần lô | 83,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Benzoylperoxid |
|
| Mã phần lô | PP2300108783 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300108784 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Calcicarbonat + Calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300108785 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Calcigluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300108786 |
| Giá từng phần lô | 931,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300108787 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300108788 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2300108789 |
| Giá từng phần lô | 3,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300108790 |
| Giá từng phần lô | 19,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Diltiazemhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300108791 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2300108792 |
| Giá từng phần lô | 103,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300108793 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2300108794 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300108795 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300108796 |
| Giá từng phần lô | 36,054,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2300108797 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300108798 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300108799 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300108800 |
| Giá từng phần lô | 6,681,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Gemfibrozil |
|
| Mã phần lô | PP2300108801 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300108802 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300108803 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300108804 |
| Giá từng phần lô | 13,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ipratropiumbromideanhydrous (dưới dạng Ipratropium bromidemonohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300108805 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Isosorbid(dinitrathoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300108806 |
| Giá từng phần lô | 25,785,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300108807 |
| Giá từng phần lô | 76,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300108808 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Losartan+ hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300108809 |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300108810 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300108811 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300108812 |
| Giá từng phần lô | 11,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300108813 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Sumatriptan |
|
| Mã phần lô | PP2300108814 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300108815 |
| Giá từng phần lô | 2,442,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2300108816 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
VitaminB6+ magnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300108817 |
| Giá từng phần lô | 13,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300108818 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300108819 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300108820 |
| Giá từng phần lô | 499,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300108821 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300108822 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300108823 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300108824 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300108825 |
| Giá từng phần lô | 39,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300108826 |
| Giá từng phần lô | 14,007,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300108827 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300108828 |
| Giá từng phần lô | 103,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Glimepirid+ metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300108829 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Imidapril |
|
| Mã phần lô | PP2300108830 |
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300108831 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300108832 |
| Giá từng phần lô | 54,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300108833 |
| Giá từng phần lô | 18,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300108834 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300108835 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300108836 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300108837 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300108838 |
| Giá từng phần lô | 12,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300108839 |
| Giá từng phần lô | 12,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300108840 |
| Giá từng phần lô | 301,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300108841 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Acetylleucin |
|
| Mã phần lô | PP2300108842 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300108843 |
| Giá từng phần lô | 6,247,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300108844 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Acidamin* |
|
| Mã phần lô | PP2300108845 |
| Giá từng phần lô | 1,984,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300108846 |
| Giá từng phần lô | 94,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300108847 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2300108848 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2300108849 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Alverincitrat+ simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300108850 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300108851 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300108852 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300108853 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Amoxicilin+ Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300108854 |
| Giá từng phần lô | 15,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,140,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxicilin+ Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300108855 |
| Giá từng phần lô | 56,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300108856 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Bacillusclausii |
|
| Mã phần lô | PP2300108857 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
BacillusClausii |
|
| Mã phần lô | PP2300108858 |
| Giá từng phần lô | 140,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300108859 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300108860 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2300108861 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2300108862 |
| Giá từng phần lô | 59,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300108863 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Calcicarbonat+ vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300108864 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Calcicarbonat+ vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300108865 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Calcilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300108866 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Calcipotriol+ betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300108867 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Carbazochrom |
|
| Mã phần lô | PP2300108868 |
| Giá từng phần lô | 448,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300108869 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2300108870 |
| Giá từng phần lô | 10,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300108871 |
| Giá từng phần lô | 2,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300108872 |
| Giá từng phần lô | 4,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300108873 |
| Giá từng phần lô | 55,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300108874 |
| Giá từng phần lô | 2,470,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300108875 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Codein+terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300108876 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300108877 |
| Giá từng phần lô | 222,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
CồnBoric |
|
| Mã phần lô | PP2300108878 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300108879 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300108880 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Dexchlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300108881 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Dexpanthenol(panthenol,vitaminB5) |
|
| Mã phần lô | PP2300108882 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2300108883 |
| Giá từng phần lô | 616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300108884 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Dihydroergotaminmesylat |
|
| Mã phần lô | PP2300108885 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300108886 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2300108887 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300108888 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Drotaverinclohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300108889 |
| Giá từng phần lô | 346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2300108890 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300108891 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300108892 |
| Giá từng phần lô | 29,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Etamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2300108893 |
| Giá từng phần lô | 42,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300108894 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300108895 |
| Giá từng phần lô | 3,721,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300108896 |
| Giá từng phần lô | 4,799,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300108897 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Floctafenin |
|
| Mã phần lô | PP2300108898 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Fluticasonpropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300108899 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300108900 |
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Fusidicacid+ betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300108901 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Fusidicacid+ hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2300108902 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300108903 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300108904 |
| Giá từng phần lô | 19,359,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300108905 |
| Giá từng phần lô | 31,878,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300108906 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Griseofulvin |
|
| Mã phần lô | PP2300108907 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Guaiazulen+ Dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300108908 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Húngchanh, Núc nác, Cineol. |
|
| Mã phần lô | PP2300108909 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300108910 |
| Giá từng phần lô | 2,370,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2300108911 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300108912 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300108913 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2300108914 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300108915 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300108916 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2300108917 |
| Giá từng phần lô | 1,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Kaliclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300108918 |
| Giá từng phần lô | 58,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Kaliclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300108919 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Kẽmgluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300108920 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Kẽmgluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300108921 |
| Giá từng phần lô | 14,999,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Kẽmgluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300108922 |
| Giá từng phần lô | 45,862,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300108923 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Liênkiều,Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. |
|
| Mã phần lô | PP2300108924 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300108925 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Lysin+ Vitamin+ Khoángchất |
|
| Mã phần lô | PP2300108926 |
| Giá từng phần lô | 5,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300108927 |
| Giá từng phần lô | 73,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300108928 |
| Giá từng phần lô | 55,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Magnesisulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300108929 |
| Giá từng phần lô | 288,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Mesalazin/mesalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300108930 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300108931 |
| Giá từng phần lô | 5,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300108932 |
| Giá từng phần lô | 274,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Minocyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300108933 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Monobasicnatri phosphat+ dibasic natriphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300108934 |
| Giá từng phần lô | 8,835,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300108935 |
| Giá từng phần lô | 1,593,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300108936 |
| Giá từng phần lô | 6,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Natriclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300108937 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Natriclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300108938 |
| Giá từng phần lô | 9,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Natriclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300108939 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Natriclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300108940 |
| Giá từng phần lô | 57,817,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Natriclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300108941 |
| Giá từng phần lô | 36,153,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Natriclorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300108942 |
| Giá từng phần lô | 5,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Natriclorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300108943 |
| Giá từng phần lô | 14,815,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Natrimontelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300108944 |
| Giá từng phần lô | 1,353,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Natrimontelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300108945 |
| Giá từng phần lô | 6,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Neomycin+ polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300108946 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Neomycin+ polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300108947 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Neostigminmetylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300108948 |
| Giá từng phần lô | 7,045,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Nor-epinephrin(Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300108949 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Nor-epinephrin(Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300108950 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Nướccất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300108951 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Nướcoxygià |
|
| Mã phần lô | PP2300108952 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300108953 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưutất, Nghệ, Rutin. |
|
| Mã phần lô | PP2300108954 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Nhađảm tử, Berberin, Tỏi, Mộc hương, Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300108955 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300108956 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ôdầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện,(UyLinh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyênkhung),Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng), |
|
| Mã phần lô | PP2300108957 |
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Paracetamol(acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300108958 |
| Giá từng phần lô | 9,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Paracetamol(Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300108959 |
| Giá từng phần lô | 25,632,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Paracetamol(acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300108960 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Paracetamol+ Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300108961 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300108962 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,175,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300108963 |
| Giá từng phần lô | 4,160,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Polyethylenglycol+ Propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300108964 |
| Giá từng phần lô | 379,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,559,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300108965 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300108966 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300108967 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Promestrien |
|
| Mã phần lô | PP2300108968 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Promethazinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300108969 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Propranololhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300108970 |
| Giá từng phần lô | 989,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Phytomenadion(VitaminK1) |
|
| Mã phần lô | PP2300108971 |
| Giá từng phần lô | 3,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300108972 |
| Giá từng phần lô | 9,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2300108973 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Rifamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300108974 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Ringerlactat |
|
| Mã phần lô | PP2300108975 |
| Giá từng phần lô | 64,467,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 773,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Rocuroniumbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300108976 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300108977 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Rupatadine |
|
| Mã phần lô | PP2300108978 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Salbutamolsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300108979 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Salbutamolsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300108980 |
| Giá từng phần lô | 14,983,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Salicylicacid+ betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300108981 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Sắthydroxyd polymaltose + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300108982 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Sắtfumarat+ acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300108983 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300108984 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300108985 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300108986 |
| Giá từng phần lô | 4,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300108987 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Tetracain |
|
| Mã phần lô | PP2300108988 |
| Giá từng phần lô | 450,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Tetracyclinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300108989 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Tetracyclinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300108990 |
| Giá từng phần lô | 4,183,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300108991 |
| Giá từng phần lô | 2,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2300108992 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Tranexamicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300108993 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Tranexamicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300108994 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Trimebutinmaleat |
|
| Mã phần lô | PP2300108995 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Valproatnatri |
|
| Mã phần lô | PP2300108996 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
VitaminA |
|
| Mã phần lô | PP2300108997 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
VitaminA+D2/ (Vitamin A +D3) |
|
| Mã phần lô | PP2300108998 |
| Giá từng phần lô | 59,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300108999 |
| Giá từng phần lô | 1,736,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
VitaminB1+B6 +B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300109000 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
VitaminB12(cyanocobalamin, hydroxocobalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300109001 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
VitaminB6+ magnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300109002 |
| Giá từng phần lô | 16,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300109003 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300109004 |
| Giá từng phần lô | 42,483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300109005 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
VitaminPP |
|
| Mã phần lô | PP2300109006 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12tháng |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2300109007 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi