Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300082311-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300049927
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn 100% từ nguồn thu khám chữa bệnh hợp pháp của Bệnh viện Trường Đại học Tây Nguyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 11,472,732,740 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 137.672.792 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300108670 - Acetylleucin 23,060,000 276,720
2 PP2300108671 - Acetylcystein 1,750,000 21,000
3 PP2300108672 - Adapalen 28,120,000 337,440
4 PP2300108673 - Allopurinol 5,600,000 67,200
5 PP2300108674 - Ambroxol 34,800,000 417,600
6 PP2300108675 - Amlodipin 9,785,000 117,420
7 PP2300108676 - Amlodipin+ indapamid 27,428,500 329,142
8 PP2300108677 - Amlodipin+ lisinopril 180,000,000 2,160,000
9 PP2300108678 - Amoxicilin+ acidclavulanic 3,948,000 47,376
10 PP2300108679 - Atorvastatin 76,300,000 915,600
11 PP2300108680 - Betahistin 160,974,000 1,931,688
12 PP2300108681 - Bisoprolol 8,601,600 103,219
13 PP2300108682 - Brinzolamid 2,334,000 28,008
14 PP2300108683 - Budesonid 27,668,000 332,016
15 PP2300108684 - Budesonid+ formoterol 58,433,760 701,205
16 PP2300108685 - Calcicarbonat + vitaminD3 34,680,000 416,160
17 PP2300108686 - Calciglycerophosphat+ magnesigluconat 17,850,000 214,200
18 PP2300108687 - Capsaicin 29,500,000 354,000
19 PP2300108688 - Carbetocin 19,901,800 238,822
20 PP2300108689 - Cinnarizin 26,153,600 313,843
21 PP2300108690 - Dabigatranetexilate 30,388,000 364,656
22 PP2300108691 - Dapagliflozin 285,000,000 3,420,000
23 PP2300108692 - Diazepam 386,000 4,632
24 PP2300108693 - Diazepam 378,000 4,536
25 PP2300108694 - Diclofenac 32,220,000 386,640
26 PP2300108695 - Diclofenac 28,000,000 336,000
27 PP2300108696 - Diosmin 137,683,200 1,652,198
28 PP2300108697 - Diosmin+ Hesperidin 12,640,000 151,680
29 PP2300108698 - Diosmin+ Hesperidin 31,920,000 383,040
30 PP2300108699 - Dydrogesteron 6,182,400 74,189
31 PP2300108700 - Empagliflozin 265,330,000 3,183,960
32 PP2300108701 - Ephedrin 40,425,000 485,100
33 PP2300108702 - Erythromycin 1,033,200 12,398
34 PP2300108703 - Etamsylat 690,000 8,280
35 PP2300108704 - Fentanyl 20,800,000 249,600
36 PP2300108705 - Fluorometholon 19,521,600 234,259
37 PP2300108706 - Glimepirid 118,000,000 1,416,000
38 PP2300108707 - Insulindegludec10,98mg 448,873,600 5,386,483
39 PP2300108708 - Insulinglargine 249,000,000 2,988,000
40 PP2300108709 - Insulinaspart (rDNA) 11,250,000 135,000
41 PP2300108710 - Insulinlispro (trong đó 25%là dung dịch insulin lisprovà 75%là hỗndịch insulin lispro protamine) 113,500,000 1,362,000
42 PP2300108711 - Insulinglulisine 10,000,000 120,000
43 PP2300108712 - Insulinanalog trộn hỗn hợp 273,420,000 3,281,040
44 PP2300108713 - Iobitridol 16,500,000 198,000
45 PP2300108714 - Ipratropiumbromideanhydrous (dưới dạng Ipratropium bromidemonohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamolsulfate) 32,148,000 385,776
46 PP2300108715 - Ipratropiumbromidekhan (dưới dạng Ipratropium bromidemonohydrate) + Fenoterol Hydrobromide 33,080,750 396,969
47 PP2300108716 - Isofluran 24,300,000 291,600
48 PP2300108717 - Itoprid 71,940,000 863,280
49 PP2300108718 - Ketoprofen 76,000,000 912,000
50 PP2300108719 - Levocetirizin 28,800,000 345,600
51 PP2300108720 - Levothyroxin(muốinatri) 588,500 7,062
52 PP2300108721 - Lidocainhydroclodrid 2,544,000 30,528
53 PP2300108722 - Lidocainhydroclorid 2,780,000 33,360
54 PP2300108723 - Lidocain+ epinephrin (adrenalin) 37,500,000 450,000
55 PP2300108724 - Lisinopril 21,500,000 258,000
56 PP2300108725 - Lynestrenol 1,330,000 15,960
57 PP2300108726 - Magnesiaspartat+ kali aspartat 20,979,000 251,748
58 PP2300108727 - Mebeverinhydroclorid 11,740,000 140,880
59 PP2300108728 - Metoclopramid 11,370,510 136,446
60 PP2300108729 - Metoclopramid 13,490,000 161,880
61 PP2300108730 - Metoprolol 1,580,000 18,960
62 PP2300108731 - Metoprolol 2,348,000 28,176
63 PP2300108732 - Midazolam 7,560,000 90,720
64 PP2300108733 - Moxifloxacin 58,590,000 703,080
65 PP2300108734 - Naloxonhydroclorid 1,319,850 15,838
66 PP2300108735 - Nebivolol 38,000,000 456,000
67 PP2300108736 - Nefopamhydroclorid 9,900,000 118,800
68 PP2300108737 - Nicardipin 2,499,980 30,000
69 PP2300108738 - Nystatin+ Neomycin + Polymyxin B 42,750,000 513,000
70 PP2300108739 - Nhũdịch Lipid 1,520,000 18,240
71 PP2300108740 - Ofloxacin 745,300 8,944
72 PP2300108741 - Olopatadinhydroclorid 19,664,850 235,978
73 PP2300108742 - Pantoprazol 97,650,000 1,171,800
74 PP2300108743 - Paracetamol(acetaminophen) 1,701,000 20,412
75 PP2300108744 - Paracetamol(acetaminophen) 2,280,580 27,367
76 PP2300108745 - Paracetamol + Codein phosphat 26,381,000 316,572
77 PP2300108746 - Perindopril 141,250,000 1,695,000
78 PP2300108747 - Perindopril+ amlodipin 216,000,000 2,592,000
79 PP2300108748 - Perindopril+ amlodipin 5,960,000 71,520
80 PP2300108749 - Perindopril+ indapamid 130,000,000 1,560,000
81 PP2300108750 - Pethidinhydroclorid 6,660,000 79,920
82 PP2300108751 - Piracetam 105,800,000 1,269,600
83 PP2300108752 - Progesteron 13,000,000 156,000
84 PP2300108753 - Propofol 24,120,000 289,440
85 PP2300108754 - Phenylephrin 26,670,000 320,040
86 PP2300108755 - Sevofluran 214,716,000 2,576,592
87 PP2300108756 - Simethicon66,66mg 8,900,000 106,800
88 PP2300108757 - Simethicon 8,380,000 100,560
89 PP2300108758 - Simethicon 26,650,000 319,800
90 PP2300108759 - Spiramycin+ metronidazol 204,000,000 2,448,000
91 PP2300108760 - Spironolacton 33,117,000 39,740,194
92 PP2300108761 - Sucralfat 60,000,000 720,000
93 PP2300108762 - Sufentanil 28,791,000 345,492
94 PP2300108763 - Tenofovir 44,115,000 529,380
95 PP2300108764 - Terbutalin 6,594,500 79,134
96 PP2300108765 - Tinhbột este hóa (hydroxyethyl starch) 2,595,000 31,140
97 PP2300108766 - Tobramycin 18,270,000 219,240
98 PP2300108767 - Tobramycin+ dexamethason 1,046,000 12,552
99 PP2300108768 - Tobramycin+ dexamethason 67,650,000 811,800
100 PP2300108769 - Theophylin 773,700 9,284
101 PP2300108770 - Thiamazol 1,400,000 16,800
102 PP2300108771 - Trolamine 1,800,000 21,600
103 PP2300108772 - Ursodeoxycholicacid 2,400,000 28,800
104 PP2300108773 - Vildagliptin 411,250,000 4,935,000
105 PP2300108774 - Vildagliptin+ Metformin 139,110,000 1,669,320
106 PP2300108775 - Acetylleucin 50,600,000 607,200
107 PP2300108776 - Acetylcystein 4,350,000 52,200
108 PP2300108777 - Acetylsalicylicacid(DL-lysin-acetylsalicylat) 9,971,200 119,654
109 PP2300108778 - Aciclovir 1,170,000 14,040
110 PP2300108779 - Alfuzosin 66,960,000 803,520
111 PP2300108780 - Alphachymotrypsin 67,000,000 804,000
112 PP2300108781 - Amoxicilin 960,000 11,520
113 PP2300108782 - Atorvastatin+ Ezetimibe 83,400,000 1,000,800
114 PP2300108783 - Benzoylperoxid 7,500,000 90,000
115 PP2300108784 - Betahistin 2,850,000 34,200
116 PP2300108785 - Calcicarbonat + Calci gluconolactat 35,000,000 420,000
117 PP2300108786 - Calcigluconat 931,000 11,172
118 PP2300108787 - Cefixim 2,500,000 30,000
119 PP2300108788 - Cefoperazon 209,000,000 2,508,000
120 PP2300108789 - Cefradin 3,167,000 38,004
121 PP2300108790 - Ceftizoxim 19,350,000 232,200
122 PP2300108791 - Diltiazemhydroclorid 1,200,000 14,400
123 PP2300108792 - Diosmin 103,250,000 1,239,000
124 PP2300108793 - Domperidon 11,700,000 140,400
125 PP2300108794 - Doxazosin 7,600,000 91,200
126 PP2300108795 - Entecavir 52,500,000 630,000
127 PP2300108796 - Etoricoxib 36,054,950 432,659
128 PP2300108797 - Ezetimib 45,000,000 540,000
129 PP2300108798 - Felodipin 97,500,000 1,170,000
130 PP2300108799 - Flunarizin 1,560,000 18,720
131 PP2300108800 - Gabapentin 6,681,000 80,172
132 PP2300108801 - Gemfibrozil 5,400,000 64,800
133 PP2300108802 - Glimepirid 3,150,000 37,800
134 PP2300108803 - Glimepirid 4,750,000 57,000
135 PP2300108804 - Glucosamin 13,990,000 167,880
136 PP2300108805 - Ipratropiumbromideanhydrous (dưới dạng Ipratropium bromidemonohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 10,500,000 126,000
137 PP2300108806 - Isosorbid(dinitrathoặc mononitrat) 25,785,300 309,424
138 PP2300108807 - Ketoprofen 76,700,000 920,400
139 PP2300108808 - Levetiracetam 2,800,000 33,600
140 PP2300108809 - Losartan+ hydroclorothiazid 23,850,000 286,200
141 PP2300108810 - Nicorandil 1,750,000 21,000
142 PP2300108811 - Perindopril 48,000,000 576,000
143 PP2300108812 - Pregabalin 11,144,000 133,728
144 PP2300108813 - Rivaroxaban 17,500,000 210,000
145 PP2300108814 - Sumatriptan 5,950,000 71,400
146 PP2300108815 - Trimetazidin 2,442,900 29,315
147 PP2300108816 - Venlafaxin 500,000 6,000
148 PP2300108817 - VitaminB6+ magnesilactat 13,806,000 165,672
149 PP2300108818 - VitaminC 95,000,000 1,140,000
150 PP2300108819 - Atorvastatin 9,000,000 108,000
151 PP2300108820 - Azithromycin 499,800 5,998
152 PP2300108821 - Cefadroxil 450,000 5,400
153 PP2300108822 - Cefpodoxim 8,800,000 105,600
154 PP2300108823 - Celecoxib 39,900,000 478,800
155 PP2300108824 - Cetirizin 2,480,000 29,760
156 PP2300108825 - Ciprofloxacin 39,120,000 469,440
157 PP2300108826 - Clopidogrel 14,007,000 168,084
158 PP2300108827 - Desloratadin 5,512,500 66,150
159 PP2300108828 - Esomeprazol 103,360,000 1,240,320
160 PP2300108829 - Glimepirid+ metformin 30,000,000 360,000
161 PP2300108830 - Imidapril 25,350,000 304,200
162 PP2300108831 - Indapamid 25,200,000 302,400
163 PP2300108832 - Irbesartan 54,095,000 649,140
164 PP2300108833 - Losartan 18,105,000 217,260
165 PP2300108834 - Metformin 12,000,000 144,000
166 PP2300108835 - Metformin 80,000,000 960,000
167 PP2300108836 - Rosuvastatin 7,000,000 84,000
168 PP2300108837 - Rosuvastatin 4,500,000 54,000
169 PP2300108838 - Telmisartan 12,550,000 150,600
170 PP2300108839 - Valsartan 12,430,000 149,160
171 PP2300108840 - Acenocoumarol 301,400 3,617
172 PP2300108841 - Acetazolamid 276,000 3,312
173 PP2300108842 - Acetylleucin 10,920,000 131,040
174 PP2300108843 - Acetylcystein 6,247,500 74,970
175 PP2300108844 - Aciclovir 1,092,000 13,104
176 PP2300108845 - Acidamin* 1,984,500 23,814
177 PP2300108846 - Albendazol 94,250 1,131
178 PP2300108847 - Alfuzosin 16,000,000 192,000
179 PP2300108848 - Alimemazin 168,000 2,016
180 PP2300108849 - Alimemazin 1,312,500 15,750
181 PP2300108850 - Alverincitrat+ simethicon 1,260,000 15,120
182 PP2300108851 - Ambroxol 9,828,000 117,936
183 PP2300108852 - Ambroxol 78,000,000 936,000
184 PP2300108853 - Amlodipin 21,840,000 262,080
185 PP2300108854 - Amoxicilin+ Acid Clavulanic 15,950,000 19,140,350
186 PP2300108855 - Amoxicilin+ Acid Clavulanic 56,125,000 673,500
187 PP2300108856 - Atropinsulfat 720,000 8,640
188 PP2300108857 - Bacillusclausii 110,000,000 1,320,000
189 PP2300108858 - BacillusClausii 140,600,000 1,687,200
190 PP2300108859 - Bambuterol 4,950,000 59,400
191 PP2300108860 - Betamethason 3,240,000 38,880
192 PP2300108861 - Bismuth 27,500,000 330,000
193 PP2300108862 - Bismuth 59,250,000 711,000
194 PP2300108863 - Budesonid 135,000,000 1,620,000
195 PP2300108864 - Calcicarbonat+ vitaminD3 5,850,000 70,200
196 PP2300108865 - Calcicarbonat+ vitaminD3 40,000,000 480,000
197 PP2300108866 - Calcilactat 48,750,000 585,000
198 PP2300108867 - Calcipotriol+ betamethason dipropionat 7,500,000 90,000
199 PP2300108868 - Carbazochrom 448,500 5,382
200 PP2300108869 - Carbocistein 14,175,000 170,100
201 PP2300108870 - Ceftazidim 10,626,000 127,512
202 PP2300108871 - Ceftriaxon 2,924,000 35,088
203 PP2300108872 - Cefuroxim 4,187,500 50,250
204 PP2300108873 - Cefuroxim 55,400,000 664,800
205 PP2300108874 - Celecoxib 2,470,160 29,642
206 PP2300108875 - Ciprofloxacin 14,700,000 176,400
207 PP2300108876 - Codein+terpin hydrat 3,600,000 43,200
208 PP2300108877 - Colchicin 222,400 2,669
209 PP2300108878 - CồnBoric 9,450,000 113,400
210 PP2300108879 - Desloratadin 520,000 6,240
211 PP2300108880 - Dexamethason 660,000 7,920
212 PP2300108881 - Dexchlorpheniramin 5,985,000 71,820
213 PP2300108882 - Dexpanthenol(panthenol,vitaminB5) 27,000,000 324,000
214 PP2300108883 - Diacerein 616,000 7,392
215 PP2300108884 - Diclofenac 64,000,000 768,000
216 PP2300108885 - Dihydroergotaminmesylat 2,925,000 35,100
217 PP2300108886 - Diosmectit 441,000 5,292
218 PP2300108887 - Diosmin 102,500,000 1,230,000
219 PP2300108888 - Diphenhydramin 56,000 672
220 PP2300108889 - Drotaverinclohydrat 346,000 4,152
221 PP2300108890 - Ebastin 2,000,000 24,000
222 PP2300108891 - Erythromycin 1,386,000 16,632
223 PP2300108892 - Esomeprazol 29,944,000 359,328
224 PP2300108893 - Etamsylat 42,330,000 507,960
225 PP2300108894 - Etoricoxib 8,250,000 99,000
226 PP2300108895 - Fenofibrat 3,721,000 44,652
227 PP2300108896 - Fexofenadin 4,799,400 57,593
228 PP2300108897 - Fexofenadin 660,000 7,920
229 PP2300108898 - Floctafenin 630,000 7,560
230 PP2300108899 - Fluticasonpropionat 144,000,000 1,728,000
231 PP2300108900 - Fluvastatin 45,990,000 551,880
232 PP2300108901 - Fusidicacid+ betamethason 8,200,000 98,400
233 PP2300108902 - Fusidicacid+ hydrocortison 30,000,000 360,000
234 PP2300108903 - Glucose 6,405,000 76,860
235 PP2300108904 - Glucose 19,359,600 232,315
236 PP2300108905 - Glucose 31,878,000 382,536
237 PP2300108906 - Glycerol 2,772,000 33,264
238 PP2300108907 - Griseofulvin 2,520,000 30,240
239 PP2300108908 - Guaiazulen+ Dimethicon 2,000,000 24,000
240 PP2300108909 - Húngchanh, Núc nác, Cineol. 72,450,000 869,400
241 PP2300108910 - Hydroclorothiazid 2,370,700 28,448
242 PP2300108911 - Hydrocortison 2,590,000 31,080
243 PP2300108912 - Hydroxypropylmethylcellulose 30,000,000 360,000
244 PP2300108913 - Ibuprofen 900,000 10,800
245 PP2300108914 - Isotretinoin 12,495,000 149,940
246 PP2300108915 - Itraconazol 7,980,000 95,760
247 PP2300108916 - Ivabradin 2,700,000 32,400
248 PP2300108917 - Ivermectin 1,670,000 20,040
249 PP2300108918 - Kaliclorid 58,500 702
250 PP2300108919 - Kaliclorid 3,720,000 44,640
251 PP2300108920 - Kẽmgluconat 22,500,000 270,000
252 PP2300108921 - Kẽmgluconat 14,999,400 179,993
253 PP2300108922 - Kẽmgluconat 45,862,000 550,344
254 PP2300108923 - Levosulpirid 7,000,000 84,000
255 PP2300108924 - Liênkiều,Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. 40,000,000 480,000
256 PP2300108925 - Linagliptin 112,000,000 1,344,000
257 PP2300108926 - Lysin+ Vitamin+ Khoángchất 5,417,500 65,010
258 PP2300108927 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd 73,125,000 877,500
259 PP2300108928 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 55,104,000 661,248
260 PP2300108929 - Magnesisulfat 288,750 3,465
261 PP2300108930 - Mesalazin/mesalamin 1,470,000 17,640
262 PP2300108931 - Methocarbamol 5,910,000 70,920
263 PP2300108932 - Metronidazol 274,400 3,293
264 PP2300108933 - Minocyclin 3,750,000 45,000
265 PP2300108934 - Monobasicnatri phosphat+ dibasic natriphosphat 8,835,750 106,029
266 PP2300108935 - Morphin 1,593,900 19,127
267 PP2300108936 - Mupirocin 6,972,000 83,664
268 PP2300108937 - Natriclorid 144,000,000 1,728,000
269 PP2300108938 - Natriclorid 9,730,000 116,760
270 PP2300108939 - Natriclorid 2,856,000 34,272
271 PP2300108940 - Natriclorid 57,817,200 693,806
272 PP2300108941 - Natriclorid 36,153,000 433,836
273 PP2300108942 - Natriclorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan 5,964,000 71,568
274 PP2300108943 - Natriclorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan 14,815,500 177,786
275 PP2300108944 - Natrimontelukast 1,353,000 16,236
276 PP2300108945 - Natrimontelukast 6,380,000 76,560
277 PP2300108946 - Neomycin+ polymyxin B + dexamethason 37,000,000 444,000
278 PP2300108947 - Neomycin+ polymyxin B + dexamethason 18,500,000 222,000
279 PP2300108948 - Neostigminmetylsulfat 7,045,500 84,546
280 PP2300108949 - Nor-epinephrin(Nor-adrenalin) 280,000 3,360
281 PP2300108950 - Nor-epinephrin(Nor- adrenalin) 2,700,000 32,400
282 PP2300108951 - Nướccất pha tiêm 12,348,000 148,176
283 PP2300108952 - Nướcoxygià 945,000 11,340
284 PP2300108953 - Nystatin 1,020,000 12,240
285 PP2300108954 - Ngưutất, Nghệ, Rutin. 2,100,000 25,200
286 PP2300108955 - Nhađảm tử, Berberin, Tỏi, Mộc hương, Cát căn 2,625,000 31,500
287 PP2300108956 - Omeprazol 5,796,000 69,552
288 PP2300108957 - Ôdầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện,(UyLinh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyênkhung),Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng), 95,400,000 1,144,800
289 PP2300108958 - Paracetamol(acetaminophen) 9,412,000 112,944
290 PP2300108959 - Paracetamol(Acetaminophen) 25,632,500 307,590
291 PP2300108960 - Paracetamol(acetaminophen) 900,000 10,800
292 PP2300108961 - Paracetamol+ Codein phosphat 47,500,000 570,000
293 PP2300108962 - Piracetam 264,600,000 3,175,200
294 PP2300108963 - Piracetam 4,160,500 49,926
295 PP2300108964 - Polyethylenglycol+ Propylen glycol 379,920,000 4,559,040
296 PP2300108965 - Povidoniodin 9,975,000 119,700
297 PP2300108966 - Pregabalin 1,680,000 20,160
298 PP2300108967 - Progesteron 3,700,000 44,400
299 PP2300108968 - Promestrien 525,000 6,300
300 PP2300108969 - Promethazinhydroclorid 756,000 9,072
301 PP2300108970 - Propranololhydroclorid 989,000 11,868
302 PP2300108971 - Phytomenadion(VitaminK1) 3,318,000 39,816
303 PP2300108972 - Rabeprazol 9,690,000 116,280
304 PP2300108973 - Repaglinid 178,500,000 2,142,000
305 PP2300108974 - Rifamycin 13,000,000 156,000
306 PP2300108975 - Ringerlactat 64,467,900 773,615
307 PP2300108976 - Rocuroniumbromid 28,500,000 342,000
308 PP2300108977 - Rotundin 495,000 5,940
309 PP2300108978 - Rupatadine 3,276,000 39,312
310 PP2300108979 - Salbutamolsulfat 5,880,000 70,560
311 PP2300108980 - Salbutamolsulfat 14,983,500 179,802
312 PP2300108981 - Salicylicacid+ betamethason dipropionat 3,528,000 42,336
313 PP2300108982 - Sắthydroxyd polymaltose + acid folic 82,500,000 990,000
314 PP2300108983 - Sắtfumarat+ acid folic 36,000,000 432,000
315 PP2300108984 - Simvastatin 25,830,000 309,960
316 PP2300108985 - Sorbitol 5,940,000 71,280
317 PP2300108986 - Sulpirid 4,452,000 53,424
318 PP2300108987 - Tacrolimus 7,800,000 93,600
319 PP2300108988 - Tetracain 450,450 5,405
320 PP2300108989 - Tetracyclinhydroclorid 3,840,000 46,080
321 PP2300108990 - Tetracyclinhydroclorid 4,183,800 50,206
322 PP2300108991 - Tinidazol 2,388,000 28,656
323 PP2300108992 - Thiocolchicosid 33,810,000 405,720
324 PP2300108993 - Tranexamicacid 6,000,000 72,000
325 PP2300108994 - Tranexamicacid 44,800,000 537,600
326 PP2300108995 - Trimebutinmaleat 17,850,000 214,200
327 PP2300108996 - Valproatnatri 6,615,000 79,380
328 PP2300108997 - VitaminA 7,350,000 88,200
329 PP2300108998 - VitaminA+D2/ (Vitamin A +D3) 59,900,000 718,800
330 PP2300108999 - VitaminB1 1,736,350 20,836
331 PP2300109000 - VitaminB1+B6 +B12 63,000,000 756,000
332 PP2300109001 - VitaminB12(cyanocobalamin, hydroxocobalamin) 6,615,000 79,380
333 PP2300109002 - VitaminB6+ magnesilactat 16,087,500 193,050
334 PP2300109003 - VitaminC 1,640,000 19,680
335 PP2300109004 - VitaminC 42,483,000 509,796
336 PP2300109005 - VitaminE 6,750,000 81,000
337 PP2300109006 - VitaminPP 540,000 6,480
338 PP2300109007 - Bismuth 6,300,000 75,600
Acetylleucin
Mã phần lô PP2300108670
Giá từng phần lô 23,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,720
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300108671
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Adapalen
Mã phần lô PP2300108672
Giá từng phần lô 28,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,440
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Allopurinol
Mã phần lô PP2300108673
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ambroxol
Mã phần lô PP2300108674
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,600
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Amlodipin
Mã phần lô PP2300108675
Giá từng phần lô 9,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,420
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Amlodipin+ indapamid
Mã phần lô PP2300108676
Giá từng phần lô 27,428,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,142
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Amlodipin+ lisinopril
Mã phần lô PP2300108677
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Amoxicilin+ acidclavulanic
Mã phần lô PP2300108678
Giá từng phần lô 3,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,376
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300108679
Giá từng phần lô 76,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,600
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Betahistin
Mã phần lô PP2300108680
Giá từng phần lô 160,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,931,688
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300108681
Giá từng phần lô 8,601,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,219
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Brinzolamid
Mã phần lô PP2300108682
Giá từng phần lô 2,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,008
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Budesonid
Mã phần lô PP2300108683
Giá từng phần lô 27,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,016
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Budesonid+ formoterol
Mã phần lô PP2300108684
Giá từng phần lô 58,433,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,205
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Calcicarbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300108685
Giá từng phần lô 34,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,160
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Calciglycerophosphat+ magnesigluconat
Mã phần lô PP2300108686
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Capsaicin
Mã phần lô PP2300108687
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Carbetocin
Mã phần lô PP2300108688
Giá từng phần lô 19,901,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,822
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300108689
Giá từng phần lô 26,153,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,843
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Dabigatranetexilate
Mã phần lô PP2300108690
Giá từng phần lô 30,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,656
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300108691
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2300108692
Giá từng phần lô 386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,632
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2300108693
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Diclofenac
Mã phần lô PP2300108694
Giá từng phần lô 32,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,640
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Diclofenac
Mã phần lô PP2300108695
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Diosmin
Mã phần lô PP2300108696
Giá từng phần lô 137,683,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,652,198
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Diosmin+ Hesperidin
Mã phần lô PP2300108697
Giá từng phần lô 12,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,680
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Diosmin+ Hesperidin
Mã phần lô PP2300108698
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,040
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2300108699
Giá từng phần lô 6,182,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,189
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300108700
Giá từng phần lô 265,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,183,960
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ephedrin
Mã phần lô PP2300108701
Giá từng phần lô 40,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Erythromycin
Mã phần lô PP2300108702
Giá từng phần lô 1,033,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,398
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Etamsylat
Mã phần lô PP2300108703
Giá từng phần lô 690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Fentanyl
Mã phần lô PP2300108704
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,600
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300108705
Giá từng phần lô 19,521,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,259
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Glimepirid
Mã phần lô PP2300108706
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Insulindegludec10,98mg
Mã phần lô PP2300108707
Giá từng phần lô 448,873,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,386,483
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Insulinglargine
Mã phần lô PP2300108708
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Insulinaspart (rDNA)
Mã phần lô PP2300108709
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Insulinlispro (trong đó 25%là dung dịch insulin lisprovà 75%là hỗndịch insulin lispro protamine)
Mã phần lô PP2300108710
Giá từng phần lô 113,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,362,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Insulinglulisine
Mã phần lô PP2300108711
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Insulinanalog trộn hỗn hợp
Mã phần lô PP2300108712
Giá từng phần lô 273,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,281,040
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Iobitridol
Mã phần lô PP2300108713
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ipratropiumbromideanhydrous (dưới dạng Ipratropium bromidemonohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamolsulfate)
Mã phần lô PP2300108714
Giá từng phần lô 32,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,776
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ipratropiumbromidekhan (dưới dạng Ipratropium bromidemonohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
Mã phần lô PP2300108715
Giá từng phần lô 33,080,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,969
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Isofluran
Mã phần lô PP2300108716
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,600
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Itoprid
Mã phần lô PP2300108717
Giá từng phần lô 71,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,280
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300108718
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300108719
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Levothyroxin(muốinatri)
Mã phần lô PP2300108720
Giá từng phần lô 588,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,062
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Lidocainhydroclodrid
Mã phần lô PP2300108721
Giá từng phần lô 2,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,528
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Lidocainhydroclorid
Mã phần lô PP2300108722
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,360
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Lidocain+ epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300108723
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Lisinopril
Mã phần lô PP2300108724
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Lynestrenol
Mã phần lô PP2300108725
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Magnesiaspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2300108726
Giá từng phần lô 20,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,748
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Mebeverinhydroclorid
Mã phần lô PP2300108727
Giá từng phần lô 11,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,880
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300108728
Giá từng phần lô 11,370,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,446
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300108729
Giá từng phần lô 13,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,880
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Metoprolol
Mã phần lô PP2300108730
Giá từng phần lô 1,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,960
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Metoprolol
Mã phần lô PP2300108731
Giá từng phần lô 2,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,176
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Midazolam
Mã phần lô PP2300108732
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300108733
Giá từng phần lô 58,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,080
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Naloxonhydroclorid
Mã phần lô PP2300108734
Giá từng phần lô 1,319,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,838
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Nebivolol
Mã phần lô PP2300108735
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Nefopamhydroclorid
Mã phần lô PP2300108736
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Nicardipin
Mã phần lô PP2300108737
Giá từng phần lô 2,499,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Nystatin+ Neomycin + Polymyxin B
Mã phần lô PP2300108738
Giá từng phần lô 42,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Nhũdịch Lipid
Mã phần lô PP2300108739
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300108740
Giá từng phần lô 745,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,944
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Olopatadinhydroclorid
Mã phần lô PP2300108741
Giá từng phần lô 19,664,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,978
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300108742
Giá từng phần lô 97,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Paracetamol(acetaminophen)
Mã phần lô PP2300108743
Giá từng phần lô 1,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,412
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Paracetamol(acetaminophen)
Mã phần lô PP2300108744
Giá từng phần lô 2,280,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,367
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300108745
Giá từng phần lô 26,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,572
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Perindopril
Mã phần lô PP2300108746
Giá từng phần lô 141,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Perindopril+ amlodipin
Mã phần lô PP2300108747
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Perindopril+ amlodipin
Mã phần lô PP2300108748
Giá từng phần lô 5,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,520
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Perindopril+ indapamid
Mã phần lô PP2300108749
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Pethidinhydroclorid
Mã phần lô PP2300108750
Giá từng phần lô 6,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,920
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Piracetam
Mã phần lô PP2300108751
Giá từng phần lô 105,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,600
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Progesteron
Mã phần lô PP2300108752
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Propofol
Mã phần lô PP2300108753
Giá từng phần lô 24,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,440
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300108754
Giá từng phần lô 26,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,040
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Sevofluran
Mã phần lô PP2300108755
Giá từng phần lô 214,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,576,592
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Simethicon66,66mg
Mã phần lô PP2300108756
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Simethicon
Mã phần lô PP2300108757
Giá từng phần lô 8,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,560
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Simethicon
Mã phần lô PP2300108758
Giá từng phần lô 26,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Spiramycin+ metronidazol
Mã phần lô PP2300108759
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Spironolacton
Mã phần lô PP2300108760
Giá từng phần lô 33,117,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,740,194
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Sucralfat
Mã phần lô PP2300108761
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Sufentanil
Mã phần lô PP2300108762
Giá từng phần lô 28,791,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,492
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Tenofovir
Mã phần lô PP2300108763
Giá từng phần lô 44,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,380
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Terbutalin
Mã phần lô PP2300108764
Giá từng phần lô 6,594,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,134
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Tinhbột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300108765
Giá từng phần lô 2,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,140
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Tobramycin
Mã phần lô PP2300108766
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,240
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Tobramycin+ dexamethason
Mã phần lô PP2300108767
Giá từng phần lô 1,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,552
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Tobramycin+ dexamethason
Mã phần lô PP2300108768
Giá từng phần lô 67,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Theophylin
Mã phần lô PP2300108769
Giá từng phần lô 773,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,284
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Thiamazol
Mã phần lô PP2300108770
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Trolamine
Mã phần lô PP2300108771
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ursodeoxycholicacid
Mã phần lô PP2300108772
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300108773
Giá từng phần lô 411,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Vildagliptin+ Metformin
Mã phần lô PP2300108774
Giá từng phần lô 139,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,320
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Acetylleucin
Mã phần lô PP2300108775
Giá từng phần lô 50,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,200
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300108776
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Acetylsalicylicacid(DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2300108777
Giá từng phần lô 9,971,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,654
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2300108778
Giá từng phần lô 1,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300108779
Giá từng phần lô 66,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,520
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Alphachymotrypsin
Mã phần lô PP2300108780
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300108781
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Atorvastatin+ Ezetimibe
Mã phần lô PP2300108782
Giá từng phần lô 83,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Benzoylperoxid
Mã phần lô PP2300108783
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Betahistin
Mã phần lô PP2300108784
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Calcicarbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300108785
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Calcigluconat
Mã phần lô PP2300108786
Giá từng phần lô 931,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,172
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Cefixim
Mã phần lô PP2300108787
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300108788
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,508,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Cefradin
Mã phần lô PP2300108789
Giá từng phần lô 3,167,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,004
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300108790
Giá từng phần lô 19,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,200
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Diltiazemhydroclorid
Mã phần lô PP2300108791
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Diosmin
Mã phần lô PP2300108792
Giá từng phần lô 103,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Domperidon
Mã phần lô PP2300108793
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Doxazosin
Mã phần lô PP2300108794
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Entecavir
Mã phần lô PP2300108795
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300108796
Giá từng phần lô 36,054,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,659
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ezetimib
Mã phần lô PP2300108797
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Felodipin
Mã phần lô PP2300108798
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Flunarizin
Mã phần lô PP2300108799
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Gabapentin
Mã phần lô PP2300108800
Giá từng phần lô 6,681,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,172
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2300108801
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Glimepirid
Mã phần lô PP2300108802
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Glimepirid
Mã phần lô PP2300108803
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Glucosamin
Mã phần lô PP2300108804
Giá từng phần lô 13,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,880
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ipratropiumbromideanhydrous (dưới dạng Ipratropium bromidemonohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300108805
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Isosorbid(dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300108806
Giá từng phần lô 25,785,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,424
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300108807
Giá từng phần lô 76,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,400
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300108808
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Losartan+ hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300108809
Giá từng phần lô 23,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,200
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Nicorandil
Mã phần lô PP2300108810
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Perindopril
Mã phần lô PP2300108811
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Pregabalin
Mã phần lô PP2300108812
Giá từng phần lô 11,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,728
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300108813
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Sumatriptan
Mã phần lô PP2300108814
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300108815
Giá từng phần lô 2,442,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,315
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Venlafaxin
Mã phần lô PP2300108816
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
VitaminB6+ magnesilactat
Mã phần lô PP2300108817
Giá từng phần lô 13,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,672
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
VitaminC
Mã phần lô PP2300108818
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300108819
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Azithromycin
Mã phần lô PP2300108820
Giá từng phần lô 499,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,998
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300108821
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300108822
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Celecoxib
Mã phần lô PP2300108823
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Cetirizin
Mã phần lô PP2300108824
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,760
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300108825
Giá từng phần lô 39,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,440
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300108826
Giá từng phần lô 14,007,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,084
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Desloratadin
Mã phần lô PP2300108827
Giá từng phần lô 5,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300108828
Giá từng phần lô 103,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,320
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Glimepirid+ metformin
Mã phần lô PP2300108829
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Imidapril
Mã phần lô PP2300108830
Giá từng phần lô 25,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,200
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Indapamid
Mã phần lô PP2300108831
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Irbesartan
Mã phần lô PP2300108832
Giá từng phần lô 54,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,140
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Losartan
Mã phần lô PP2300108833
Giá từng phần lô 18,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,260
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Metformin
Mã phần lô PP2300108834
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Metformin
Mã phần lô PP2300108835
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300108836
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300108837
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Telmisartan
Mã phần lô PP2300108838
Giá từng phần lô 12,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,600
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Valsartan
Mã phần lô PP2300108839
Giá từng phần lô 12,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,160
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300108840
Giá từng phần lô 301,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,617
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300108841
Giá từng phần lô 276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Acetylleucin
Mã phần lô PP2300108842
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,040
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300108843
Giá từng phần lô 6,247,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2300108844
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Acidamin*
Mã phần lô PP2300108845
Giá từng phần lô 1,984,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,814
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Albendazol
Mã phần lô PP2300108846
Giá từng phần lô 94,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300108847
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Alimemazin
Mã phần lô PP2300108848
Giá từng phần lô 168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Alimemazin
Mã phần lô PP2300108849
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Alverincitrat+ simethicon
Mã phần lô PP2300108850
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ambroxol
Mã phần lô PP2300108851
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,936
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ambroxol
Mã phần lô PP2300108852
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Amlodipin
Mã phần lô PP2300108853
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,080
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Amoxicilin+ Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300108854
Giá từng phần lô 15,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,140,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin+ Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300108855
Giá từng phần lô 56,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,500
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300108856
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Bacillusclausii
Mã phần lô PP2300108857
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
BacillusClausii
Mã phần lô PP2300108858
Giá từng phần lô 140,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bambuterol
Mã phần lô PP2300108859
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Betamethason
Mã phần lô PP2300108860
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,880
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Bismuth
Mã phần lô PP2300108861
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Bismuth
Mã phần lô PP2300108862
Giá từng phần lô 59,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Budesonid
Mã phần lô PP2300108863
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Calcicarbonat+ vitaminD3
Mã phần lô PP2300108864
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Calcicarbonat+ vitaminD3
Mã phần lô PP2300108865
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Calcilactat
Mã phần lô PP2300108866
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Calcipotriol+ betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300108867
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Carbazochrom
Mã phần lô PP2300108868
Giá từng phần lô 448,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,382
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Carbocistein
Mã phần lô PP2300108869
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300108870
Giá từng phần lô 10,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,512
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300108871
Giá từng phần lô 2,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,088
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300108872
Giá từng phần lô 4,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,250
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300108873
Giá từng phần lô 55,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Celecoxib
Mã phần lô PP2300108874
Giá từng phần lô 2,470,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,642
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300108875
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Codein+terpin hydrat
Mã phần lô PP2300108876
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Colchicin
Mã phần lô PP2300108877
Giá từng phần lô 222,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,669
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
CồnBoric
Mã phần lô PP2300108878
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Desloratadin
Mã phần lô PP2300108879
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Dexamethason
Mã phần lô PP2300108880
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2300108881
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Dexpanthenol(panthenol,vitaminB5)
Mã phần lô PP2300108882
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Diacerein
Mã phần lô PP2300108883
Giá từng phần lô 616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diclofenac
Mã phần lô PP2300108884
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Dihydroergotaminmesylat
Mã phần lô PP2300108885
Giá từng phần lô 2,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Diosmectit
Mã phần lô PP2300108886
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Diosmin
Mã phần lô PP2300108887
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300108888
Giá từng phần lô 56,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Drotaverinclohydrat
Mã phần lô PP2300108889
Giá từng phần lô 346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ebastin
Mã phần lô PP2300108890
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Erythromycin
Mã phần lô PP2300108891
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,632
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300108892
Giá từng phần lô 29,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,328
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Etamsylat
Mã phần lô PP2300108893
Giá từng phần lô 42,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,960
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300108894
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300108895
Giá từng phần lô 3,721,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,652
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300108896
Giá từng phần lô 4,799,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,593
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300108897
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Floctafenin
Mã phần lô PP2300108898
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Fluticasonpropionat
Mã phần lô PP2300108899
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300108900
Giá từng phần lô 45,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,880
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Fusidicacid+ betamethason
Mã phần lô PP2300108901
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,400
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Fusidicacid+ hydrocortison
Mã phần lô PP2300108902
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300108903
Giá từng phần lô 6,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,860
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300108904
Giá từng phần lô 19,359,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,315
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300108905
Giá từng phần lô 31,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,536
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Glycerol
Mã phần lô PP2300108906
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,264
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Griseofulvin
Mã phần lô PP2300108907
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Guaiazulen+ Dimethicon
Mã phần lô PP2300108908
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Húngchanh, Núc nác, Cineol.
Mã phần lô PP2300108909
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300108910
Giá từng phần lô 2,370,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,448
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300108911
Giá từng phần lô 2,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,080
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300108912
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300108913
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Isotretinoin
Mã phần lô PP2300108914
Giá từng phần lô 12,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Itraconazol
Mã phần lô PP2300108915
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ivabradin
Mã phần lô PP2300108916
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ivermectin
Mã phần lô PP2300108917
Giá từng phần lô 1,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,040
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Kaliclorid
Mã phần lô PP2300108918
Giá từng phần lô 58,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 702
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Kaliclorid
Mã phần lô PP2300108919
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,640
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Kẽmgluconat
Mã phần lô PP2300108920
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Kẽmgluconat
Mã phần lô PP2300108921
Giá từng phần lô 14,999,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,993
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Kẽmgluconat
Mã phần lô PP2300108922
Giá từng phần lô 45,862,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,344
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300108923
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Liênkiều,Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
Mã phần lô PP2300108924
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Linagliptin
Mã phần lô PP2300108925
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Lysin+ Vitamin+ Khoángchất
Mã phần lô PP2300108926
Giá từng phần lô 5,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,010
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300108927
Giá từng phần lô 73,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300108928
Giá từng phần lô 55,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,248
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Magnesisulfat
Mã phần lô PP2300108929
Giá từng phần lô 288,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Mesalazin/mesalamin
Mã phần lô PP2300108930
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300108931
Giá từng phần lô 5,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,920
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Metronidazol
Mã phần lô PP2300108932
Giá từng phần lô 274,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,293
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Minocyclin
Mã phần lô PP2300108933
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Monobasicnatri phosphat+ dibasic natriphosphat
Mã phần lô PP2300108934
Giá từng phần lô 8,835,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,029
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Morphin
Mã phần lô PP2300108935
Giá từng phần lô 1,593,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,127
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Mupirocin
Mã phần lô PP2300108936
Giá từng phần lô 6,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,664
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Natriclorid
Mã phần lô PP2300108937
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Natriclorid
Mã phần lô PP2300108938
Giá từng phần lô 9,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,760
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Natriclorid
Mã phần lô PP2300108939
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,272
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Natriclorid
Mã phần lô PP2300108940
Giá từng phần lô 57,817,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,806
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Natriclorid
Mã phần lô PP2300108941
Giá từng phần lô 36,153,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,836
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Natriclorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300108942
Giá từng phần lô 5,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,568
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Natriclorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300108943
Giá từng phần lô 14,815,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,786
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Natrimontelukast
Mã phần lô PP2300108944
Giá từng phần lô 1,353,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,236
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Natrimontelukast
Mã phần lô PP2300108945
Giá từng phần lô 6,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,560
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Neomycin+ polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300108946
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Neomycin+ polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300108947
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Neostigminmetylsulfat
Mã phần lô PP2300108948
Giá từng phần lô 7,045,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,546
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Nor-epinephrin(Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300108949
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Nor-epinephrin(Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300108950
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Nướccất pha tiêm
Mã phần lô PP2300108951
Giá từng phần lô 12,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,176
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Nướcoxygià
Mã phần lô PP2300108952
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Nystatin
Mã phần lô PP2300108953
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưutất, Nghệ, Rutin.
Mã phần lô PP2300108954
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Nhađảm tử, Berberin, Tỏi, Mộc hương, Cát căn
Mã phần lô PP2300108955
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Omeprazol
Mã phần lô PP2300108956
Giá từng phần lô 5,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,552
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ôdầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện,(UyLinh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyênkhung),Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng),
Mã phần lô PP2300108957
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Paracetamol(acetaminophen)
Mã phần lô PP2300108958
Giá từng phần lô 9,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,944
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Paracetamol(Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300108959
Giá từng phần lô 25,632,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,590
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Paracetamol(acetaminophen)
Mã phần lô PP2300108960
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Paracetamol+ Codein phosphat
Mã phần lô PP2300108961
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Piracetam
Mã phần lô PP2300108962
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Piracetam
Mã phần lô PP2300108963
Giá từng phần lô 4,160,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,926
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Polyethylenglycol+ Propylen glycol
Mã phần lô PP2300108964
Giá từng phần lô 379,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,559,040
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300108965
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Pregabalin
Mã phần lô PP2300108966
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Progesteron
Mã phần lô PP2300108967
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Promestrien
Mã phần lô PP2300108968
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Promethazinhydroclorid
Mã phần lô PP2300108969
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Propranololhydroclorid
Mã phần lô PP2300108970
Giá từng phần lô 989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,868
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Phytomenadion(VitaminK1)
Mã phần lô PP2300108971
Giá từng phần lô 3,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,816
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300108972
Giá từng phần lô 9,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,280
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Repaglinid
Mã phần lô PP2300108973
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Rifamycin
Mã phần lô PP2300108974
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Ringerlactat
Mã phần lô PP2300108975
Giá từng phần lô 64,467,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,615
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Rocuroniumbromid
Mã phần lô PP2300108976
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Rotundin
Mã phần lô PP2300108977
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Rupatadine
Mã phần lô PP2300108978
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,312
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Salbutamolsulfat
Mã phần lô PP2300108979
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Salbutamolsulfat
Mã phần lô PP2300108980
Giá từng phần lô 14,983,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,802
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Salicylicacid+ betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300108981
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,336
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Sắthydroxyd polymaltose + acid folic
Mã phần lô PP2300108982
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Sắtfumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300108983
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Simvastatin
Mã phần lô PP2300108984
Giá từng phần lô 25,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,960
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Sorbitol
Mã phần lô PP2300108985
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,280
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Sulpirid
Mã phần lô PP2300108986
Giá từng phần lô 4,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,424
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300108987
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Tetracain
Mã phần lô PP2300108988
Giá từng phần lô 450,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,405
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Tetracyclinhydroclorid
Mã phần lô PP2300108989
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,080
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Tetracyclinhydroclorid
Mã phần lô PP2300108990
Giá từng phần lô 4,183,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,206
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Tinidazol
Mã phần lô PP2300108991
Giá từng phần lô 2,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,656
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2300108992
Giá từng phần lô 33,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,720
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Tranexamicacid
Mã phần lô PP2300108993
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Tranexamicacid
Mã phần lô PP2300108994
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,600
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Trimebutinmaleat
Mã phần lô PP2300108995
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Valproatnatri
Mã phần lô PP2300108996
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
VitaminA
Mã phần lô PP2300108997
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
VitaminA+D2/ (Vitamin A +D3)
Mã phần lô PP2300108998
Giá từng phần lô 59,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
VitaminB1
Mã phần lô PP2300108999
Giá từng phần lô 1,736,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,836
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
VitaminB1+B6 +B12
Mã phần lô PP2300109000
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
VitaminB12(cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2300109001
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
VitaminB6+ magnesilactat
Mã phần lô PP2300109002
Giá từng phần lô 16,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,050
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
VitaminC
Mã phần lô PP2300109003
Giá từng phần lô 1,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,680
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
VitaminC
Mã phần lô PP2300109004
Giá từng phần lô 42,483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,796
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
VitaminE
Mã phần lô PP2300109005
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
VitaminPP
Mã phần lô PP2300109006
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Bismuth
Mã phần lô PP2300109007
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->