Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300081970-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch
Chủ đầu tư Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300046581
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác (nếu có) của Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 137,807,607,505 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.378.076.089 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300107841 - 1 10,030,000 100,300
2 PP2300107842 - 2 30,240,000 302,400
3 PP2300107843 - 3 68,000 680
4 PP2300107844 - 4 364,764,360 3,647,644
5 PP2300107845 - 5 32,552,240 325,523
6 PP2300107846 - 6 387,840,000 3,878,400
7 PP2300107847 - 7 309,600,000 3,096,000
8 PP2300107848 - 8 334,320,000 3,343,200
9 PP2300107849 - 9 109,368,000 1,093,680
10 PP2300107850 - 10 74,676,000 746,760
11 PP2300107851 - 11 110,400,000 1,104,000
12 PP2300107852 - 12 96,000,000 960,000
13 PP2300107853 - 13 3,863,475,000 38,634,750
14 PP2300107854 - 14 2,087,997,500 20,879,975
15 PP2300107855 - 15 33,582,500 335,825
16 PP2300107856 - 16 53,451,750 534,518
17 PP2300107857 - 17 12,400,000 124,000
18 PP2300107858 - 18 4,500,000 45,000
19 PP2300107859 - 19 7,211,520 72,116
20 PP2300107860 - 20 565,600 5,656
21 PP2300107861 - 21 127,200,000 1,272,000
22 PP2300107862 - 22 15,828,120 158,282
23 PP2300107863 - 23 856,800 8,568
24 PP2300107864 - 24 94,374,000 943,740
25 PP2300107865 - 25 1,386,000,000 13,860,000
26 PP2300107866 - 26 68,200,000 682,000
27 PP2300107867 - 27 9,988,520 99,886
28 PP2300107868 - 28 25,320,000 253,200
29 PP2300107869 - 29 3,332,643,840 33,326,439
30 PP2300107870 - 30 268,400 2,684
31 PP2300107871 - 31 135,000,000 1,350,000
32 PP2300107872 - 32 2,860,000 28,600
33 PP2300107873 - 34 12,566,400 125,664
34 PP2300107874 - 33 89,321,760 893,218
35 PP2300107875 - 35 2,784,050,880 27,840,509
36 PP2300107876 - 36 5,084,730,000 50,847,300
37 PP2300107877 - 37 251,200 2,512
38 PP2300107878 - 39 150,150,000 1,501,500
39 PP2300107879 - 38 597,398,550 5,973,986
40 PP2300107880 - 40 513,063,600 5,130,636
41 PP2300107881 - 41 1,558,233,600 15,582,336
42 PP2300107882 - 42 564,286,800 5,642,868
43 PP2300107883 - 43 1,638,000 16,380
44 PP2300107884 - 44 25,017,200 250,172
45 PP2300107885 - 45 13,300,000 133,000
46 PP2300107886 - 46 38,438,400 384,384
47 PP2300107887 - 47 2,343,600,000 23,436,000
48 PP2300107888 - 48 2,374,400,000 23,744,000
49 PP2300107889 - 49 3,461,430,000 34,614,300
50 PP2300107890 - 51 420,000,000 4,200,000
51 PP2300107891 - 50 621,652,500 6,216,525
52 PP2300107892 - 52 3,186,000,000 31,860,000
53 PP2300107893 - 53 214,600,000 2,146,000
54 PP2300107894 - 54 3,843,000,000 38,430,000
55 PP2300107895 - 55 3,825,000,000 38,250,000
56 PP2300107896 - 56 1,109,400,000 11,094,000
57 PP2300107897 - 57 55,125,000 551,250
58 PP2300107898 - 58 766,400 7,664
59 PP2300107899 - 59 90,522,000 905,220
60 PP2300107900 - 60 124,614,000 1,246,140
61 PP2300107901 - 61 1,108,800,000 11,088,000
62 PP2300107902 - 62 1,174,780,000 11,747,800
63 PP2300107903 - 63 4,536,000 45,360
64 PP2300107904 - 64 8,750,000 87,500
65 PP2300107905 - 65 745,539,000 7,455,390
66 PP2300107906 - 66 15,705,000 157,050
67 PP2300107907 - 68 236,500,000 2,365,000
68 PP2300107908 - 67 161,227,500 1,612,275
69 PP2300107909 - 69 256,347,000 2,563,470
70 PP2300107910 - 70 42,720,000 427,200
71 PP2300107911 - 71 8,856,000 88,560
72 PP2300107912 - 72 450,283,050 4,502,831
73 PP2300107913 - 73 3,752,028,000 37,520,280
74 PP2300107914 - 74 357,210 3,573
75 PP2300107915 - 75 68,355,000 683,550
76 PP2300107916 - 76 17,600,000 176,000
77 PP2300107917 - 77 808,500 8,085
78 PP2300107918 - 78 3,220,560 32,206
79 PP2300107919 - 79 2,400,000 24,000
80 PP2300107920 - 80 3,200,000 32,000
81 PP2300107921 - 81 1,260,000 12,600
82 PP2300107922 - 82 2,286,500 22,865
83 PP2300107923 - 83 5,760,000 57,600
84 PP2300107924 - 84 147,000 1,470
85 PP2300107925 - 85 695,000 6,950
86 PP2300107926 - 86 651,600 6,516
87 PP2300107927 - 87 15,006,000 150,060
88 PP2300107928 - 89 710,010,000 7,100,100
89 PP2300107929 - 88 821,000,000 8,210,000
90 PP2300107930 - 90 371,243,250 3,712,433
91 PP2300107931 - 91 522,000,000 5,220,000
92 PP2300107932 - 92 379,260 3,793
93 PP2300107933 - 93 126,000,000 1,260,000
94 PP2300107934 - 94 172,800,000 1,728,000
95 PP2300107935 - 95 523,384,300 5,233,843
96 PP2300107936 - 96 1,046,768,625 10,467,687
97 PP2300107937 - 98 3,195,500 31,955
98 PP2300107938 - 97 6,515,850 65,159
99 PP2300107939 - 99 189,000,000 1,890,000
100 PP2300107940 - 100 9,500,000 95,000
101 PP2300107941 - 101 31,070,000 310,700
102 PP2300107942 - 102 38,304,000 383,040
103 PP2300107943 - 103 21,600,000 216,000
104 PP2300107944 - 104 2,295,000,000 22,950,000
105 PP2300107945 - 105 464,033,640 4,640,337
106 PP2300107946 - 106 26,700,000 267,000
107 PP2300107947 - 107 13,825,000 138,250
108 PP2300107948 - 108 240,000,000 2,400,000
109 PP2300107949 - 109 199,962,000 1,999,620
110 PP2300107950 - 110 31,680,000 316,800
111 PP2300107951 - 111 81,648,000 816,480
112 PP2300107952 - 112 227,595,560 2,275,956
113 PP2300107953 - 113 169,522,500 1,695,225
114 PP2300107954 - 115 207,984,000 2,079,840
115 PP2300107955 - 114 201,600,000 2,016,000
116 PP2300107956 - 116 231,525,000 2,315,250
117 PP2300107957 - 117 806,400 8,064
118 PP2300107958 - 118 3,948,000 39,480
119 PP2300107959 - 119 99,629,000 996,290
120 PP2300107960 - 120 122,685,000 1,226,850
121 PP2300107961 - 122 106,785,000 1,067,850
122 PP2300107962 - 121 283,500,000 2,835,000
123 PP2300107963 - 123 327,600,000 3,276,000
124 PP2300107964 - 124 2,080,000,000 20,800,000
125 PP2300107965 - 125 7,315,000,000 73,150,000
126 PP2300107966 - 126 20,880,000 208,800
127 PP2300107967 - 128 247,740,000 2,477,400
128 PP2300107968 - 127 147,500,000 1,475,000
129 PP2300107969 - 129 148,110,000 1,481,100
130 PP2300107970 - 130 95,000,000 950,000
131 PP2300107971 - 131 11,542,700 115,427
132 PP2300107972 - 132 924,000 9,240
133 PP2300107973 - 133 11,970,000 119,700
134 PP2300107974 - 134 239,190,000 2,391,900
135 PP2300107975 - 135 62,307,000 623,070
136 PP2300107976 - 136 160,566,000 1,605,660
137 PP2300107977 - 137 781,200 7,812
138 PP2300107978 - 138 1,833,500 18,335
139 PP2300107979 - 139 5,174,139,200 51,741,392
140 PP2300107980 - 140 14,280,000 142,800
141 PP2300107981 - 141 576,000,000 5,760,000
142 PP2300107982 - 142 1,455,000,000 14,550,000
143 PP2300107983 - 143 1,375,000,000 13,750,000
144 PP2300107984 - 144 1,786,840,000 17,868,400
145 PP2300107985 - 145 1,719,830,000 17,198,300
146 PP2300107986 - 146 47,360,000 473,600
147 PP2300107987 - 147 24,106,000 241,060
148 PP2300107988 - 148 116,900,000 1,169,000
149 PP2300107989 - 149 3,040,000 30,400
150 PP2300107990 - 150 18,020,000 180,200
151 PP2300107991 - 152 169,860,000 1,698,600
152 PP2300107992 - 151 22,453,200 224,532
153 PP2300107993 - 153 81,302,000 813,020
154 PP2300107994 - 154 31,200,000 312,000
155 PP2300107995 - 155 575,000,000 5,750,000
156 PP2300107996 - 156 38,160,000 381,600
157 PP2300107997 - 157 29,750,000 297,500
158 PP2300107998 - 159 124,800,000 1,248,000
159 PP2300107999 - 158 858,459,600 8,584,596
160 PP2300108000 - 160 34,500,000 345,000
161 PP2300108001 - 161 3,234,000 32,340
162 PP2300108002 - 162 18,300,000 183,000
163 PP2300108003 - 163 17,020,000 170,200
164 PP2300108004 - 164 243,750,000 2,437,500
165 PP2300108005 - 165 763,500,000 7,635,000
166 PP2300108006 - 166 648,000,000 6,480,000
167 PP2300108007 - 167 386,880 3,869
168 PP2300108008 - 168 2,835,000 28,350
169 PP2300108009 - 169 668,850,000 6,688,500
170 PP2300108010 - 170 604,800,000 6,048,000
171 PP2300108011 - 171 25,650,000 256,500
172 PP2300108012 - 172 19,332,000 193,320
173 PP2300108013 - 173 59,976,000 599,760
174 PP2300108014 - 174 21,483,000 214,830
175 PP2300108015 - 175 182,400,000 1,824,000
176 PP2300108016 - 176 747,000,000 7,470,000
177 PP2300108017 - 177 48,300,000 483,000
178 PP2300108018 - 179 20,400,000 204,000
179 PP2300108019 - 178 265,200,000 2,652,000
180 PP2300108020 - 180 77,285,000 772,850
181 PP2300108021 - 181 6,159,300 61,593
182 PP2300108022 - 182 5,161,000 51,610
183 PP2300108023 - 183 33,480,000 334,800
184 PP2300108024 - 184 205,632,000 2,056,320
185 PP2300108025 - 186 711,200,000 7,112,000
186 PP2300108026 - 185 1,207,731,000 12,077,310
187 PP2300108027 - 187 7,257,170 72,572
188 PP2300108028 - 188 362,880,000 3,628,800
189 PP2300108029 - 189 16,426,200 164,262
190 PP2300108030 - 190 44,488,500 444,885
191 PP2300108031 - 191 51,190,400 511,904
192 PP2300108032 - 192 63,315,000 633,150
193 PP2300108033 - 193 233,200,000 2,332,000
194 PP2300108034 - 195 36,680,000 366,800
195 PP2300108035 - 194 214,500,000 2,145,000
196 PP2300108036 - 196 48,825,000 488,250
197 PP2300108037 - 197 33,040,000 330,400
198 PP2300108038 - 198 23,520,000 235,200
199 PP2300108039 - 199 127,020,000 1,270,200
200 PP2300108040 - 200 159,120,000 1,591,200
201 PP2300108041 - 201 122,880,000 1,228,800
202 PP2300108042 - 202 62,499,500 624,995
203 PP2300108043 - 204 175,420,000 1,754,200
204 PP2300108044 - 203 190,561,000 1,905,610
205 PP2300108045 - 205 525,840,000 5,258,400
206 PP2300108046 - 206 362,250 3,623
207 PP2300108047 - 207 956,515,350 9,565,154
208 PP2300108048 - 208 70,229,500 702,295
209 PP2300108049 - 209 100,500,000 1,005,000
210 PP2300108050 - 210 2,748,270,000 27,482,700
211 PP2300108051 - 211 330,165,000 3,301,650
212 PP2300108052 - 212 211,999,200 2,119,992
213 PP2300108053 - 213 6,514,200,000 65,142,000
214 PP2300108054 - 214 114,996,000 1,149,960
215 PP2300108055 - 215 40,000,000 400,000
216 PP2300108056 - 216 114,400,000 1,144,000
217 PP2300108057 - 218 55,200,000 552,000
218 PP2300108058 - 217 89,500,000 895,000
219 PP2300108059 - 219 6,164,000,000 61,640,000
220 PP2300108060 - 220 3,120,000,000 31,200,000
221 PP2300108061 - 221 4,019,400,000 40,194,000
222 PP2300108062 - 222 5,759,040 57,591
223 PP2300108063 - 223 58,500 585
224 PP2300108064 - 224 11,009,000 110,090
225 PP2300108065 - 225 1,598,940,000 15,989,400
226 PP2300108066 - 226 86,100,000 861,000
227 PP2300108067 - 228 51,750,000 517,500
228 PP2300108068 - 227 152,640,000 1,526,400
229 PP2300108069 - 229 76,665,800 766,658
230 PP2300108070 - 230 9,514,000 95,140
231 PP2300108071 - 232 43,050,000 430,500
232 PP2300108072 - 231 62,812,100 628,121
233 PP2300108073 - 233 748,000 7,480
234 PP2300108074 - 234 69,000,000 690,000
235 PP2300108075 - 235 65,912,000 659,120
236 PP2300108076 - 236 251,100,000 2,511,000
237 PP2300108077 - 237 1,303,685,920 13,036,860
238 PP2300108078 - 238 9,670,500 96,705
239 PP2300108079 - 239 7,900,200 79,002
240 PP2300108080 - 240 2,958,000 29,580
241 PP2300108081 - 241 1,209,600 12,096
242 PP2300108082 - 242 4,860,000 48,600
243 PP2300108083 - 243 319,100,250 3,191,003
244 PP2300108084 - 244 2,902,944,000 29,029,440
245 PP2300108085 - 245 33,092,500 330,925
246 PP2300108086 - 246 152,312,000 1,523,120
247 PP2300108087 - 248 522,830,000 5,228,300
248 PP2300108088 - 247 889,350,000 8,893,500
249 PP2300108089 - 249 3,120,390,000 31,203,900
250 PP2300108090 - 250 80,010,000 800,100
251 PP2300108091 - 251 24,840,000 248,400
252 PP2300108092 - 252 100,800,000 1,008,000
253 PP2300108093 - 253 27,115,000 271,150
254 PP2300108094 - 254 502,900,000 5,029,000
255 PP2300108095 - 255 754,110,000 7,541,100
256 PP2300108096 - 256 223,965,000 2,239,650
257 PP2300108097 - 257 195,300,000 1,953,000
258 PP2300108098 - 258 540,000,000 5,400,000
259 PP2300108099 - 259 237,598,200 2,375,982
260 PP2300108100 - 260 2,016,000 20,160
261 PP2300108101 - 261 64,400,000 644,000
262 PP2300108102 - 262 9,500,000 95,000
263 PP2300108103 - 263 9,765,000 97,650
264 PP2300108104 - 264 5,300,000 53,000
265 PP2300108105 - 265 22,680,000 226,800
266 PP2300108106 - 266 211,680,000 2,116,800
267 PP2300108107 - 268 92,400,000 924,000
268 PP2300108108 - 267 132,300,000 1,323,000
1
Mã phần lô PP2300107841
Giá từng phần lô 10,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
2
Mã phần lô PP2300107842
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
3
Mã phần lô PP2300107843
Giá từng phần lô 68,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
4
Mã phần lô PP2300107844
Giá từng phần lô 364,764,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,647,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
5
Mã phần lô PP2300107845
Giá từng phần lô 32,552,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,523
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
6
Mã phần lô PP2300107846
Giá từng phần lô 387,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,878,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
7
Mã phần lô PP2300107847
Giá từng phần lô 309,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
8
Mã phần lô PP2300107848
Giá từng phần lô 334,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,343,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
9
Mã phần lô PP2300107849
Giá từng phần lô 109,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
10
Mã phần lô PP2300107850
Giá từng phần lô 74,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
11
Mã phần lô PP2300107851
Giá từng phần lô 110,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
12
Mã phần lô PP2300107852
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
13
Mã phần lô PP2300107853
Giá từng phần lô 3,863,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,634,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
14
Mã phần lô PP2300107854
Giá từng phần lô 2,087,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,879,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
15
Mã phần lô PP2300107855
Giá từng phần lô 33,582,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
16
Mã phần lô PP2300107856
Giá từng phần lô 53,451,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,518
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
17
Mã phần lô PP2300107857
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
18
Mã phần lô PP2300107858
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
19
Mã phần lô PP2300107859
Giá từng phần lô 7,211,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
20
Mã phần lô PP2300107860
Giá từng phần lô 565,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
21
Mã phần lô PP2300107861
Giá từng phần lô 127,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
22
Mã phần lô PP2300107862
Giá từng phần lô 15,828,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
23
Mã phần lô PP2300107863
Giá từng phần lô 856,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
24
Mã phần lô PP2300107864
Giá từng phần lô 94,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
25
Mã phần lô PP2300107865
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
26
Mã phần lô PP2300107866
Giá từng phần lô 68,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
27
Mã phần lô PP2300107867
Giá từng phần lô 9,988,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,886
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
28
Mã phần lô PP2300107868
Giá từng phần lô 25,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
29
Mã phần lô PP2300107869
Giá từng phần lô 3,332,643,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,326,439
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
30
Mã phần lô PP2300107870
Giá từng phần lô 268,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
31
Mã phần lô PP2300107871
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
32
Mã phần lô PP2300107872
Giá từng phần lô 2,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
34
Mã phần lô PP2300107873
Giá từng phần lô 12,566,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
33
Mã phần lô PP2300107874
Giá từng phần lô 89,321,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,218
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
35
Mã phần lô PP2300107875
Giá từng phần lô 2,784,050,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,840,509
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
36
Mã phần lô PP2300107876
Giá từng phần lô 5,084,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,847,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
37
Mã phần lô PP2300107877
Giá từng phần lô 251,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
39
Mã phần lô PP2300107878
Giá từng phần lô 150,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
38
Mã phần lô PP2300107879
Giá từng phần lô 597,398,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,973,986
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
40
Mã phần lô PP2300107880
Giá từng phần lô 513,063,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
41
Mã phần lô PP2300107881
Giá từng phần lô 1,558,233,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,582,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
42
Mã phần lô PP2300107882
Giá từng phần lô 564,286,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,642,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
43
Mã phần lô PP2300107883
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
44
Mã phần lô PP2300107884
Giá từng phần lô 25,017,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,172
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
45
Mã phần lô PP2300107885
Giá từng phần lô 13,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
46
Mã phần lô PP2300107886
Giá từng phần lô 38,438,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
47
Mã phần lô PP2300107887
Giá từng phần lô 2,343,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
48
Mã phần lô PP2300107888
Giá từng phần lô 2,374,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
49
Mã phần lô PP2300107889
Giá từng phần lô 3,461,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,614,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
51
Mã phần lô PP2300107890
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
50
Mã phần lô PP2300107891
Giá từng phần lô 621,652,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,216,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
52
Mã phần lô PP2300107892
Giá từng phần lô 3,186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
53
Mã phần lô PP2300107893
Giá từng phần lô 214,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
54
Mã phần lô PP2300107894
Giá từng phần lô 3,843,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
55
Mã phần lô PP2300107895
Giá từng phần lô 3,825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
56
Mã phần lô PP2300107896
Giá từng phần lô 1,109,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
57
Mã phần lô PP2300107897
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
58
Mã phần lô PP2300107898
Giá từng phần lô 766,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
59
Mã phần lô PP2300107899
Giá từng phần lô 90,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
60
Mã phần lô PP2300107900
Giá từng phần lô 124,614,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
61
Mã phần lô PP2300107901
Giá từng phần lô 1,108,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
62
Mã phần lô PP2300107902
Giá từng phần lô 1,174,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,747,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
63
Mã phần lô PP2300107903
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
64
Mã phần lô PP2300107904
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
65
Mã phần lô PP2300107905
Giá từng phần lô 745,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,455,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
66
Mã phần lô PP2300107906
Giá từng phần lô 15,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
68
Mã phần lô PP2300107907
Giá từng phần lô 236,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
67
Mã phần lô PP2300107908
Giá từng phần lô 161,227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
69
Mã phần lô PP2300107909
Giá từng phần lô 256,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,563,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
70
Mã phần lô PP2300107910
Giá từng phần lô 42,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
71
Mã phần lô PP2300107911
Giá từng phần lô 8,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
72
Mã phần lô PP2300107912
Giá từng phần lô 450,283,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,502,831
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
73
Mã phần lô PP2300107913
Giá từng phần lô 3,752,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,520,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
74
Mã phần lô PP2300107914
Giá từng phần lô 357,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,573
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
75
Mã phần lô PP2300107915
Giá từng phần lô 68,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
76
Mã phần lô PP2300107916
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
77
Mã phần lô PP2300107917
Giá từng phần lô 808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
78
Mã phần lô PP2300107918
Giá từng phần lô 3,220,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,206
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
79
Mã phần lô PP2300107919
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
80
Mã phần lô PP2300107920
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
81
Mã phần lô PP2300107921
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
82
Mã phần lô PP2300107922
Giá từng phần lô 2,286,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
83
Mã phần lô PP2300107923
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
84
Mã phần lô PP2300107924
Giá từng phần lô 147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
85
Mã phần lô PP2300107925
Giá từng phần lô 695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
86
Mã phần lô PP2300107926
Giá từng phần lô 651,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,516
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
87
Mã phần lô PP2300107927
Giá từng phần lô 15,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
89
Mã phần lô PP2300107928
Giá từng phần lô 710,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
88
Mã phần lô PP2300107929
Giá từng phần lô 821,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
90
Mã phần lô PP2300107930
Giá từng phần lô 371,243,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,433
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
91
Mã phần lô PP2300107931
Giá từng phần lô 522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
92
Mã phần lô PP2300107932
Giá từng phần lô 379,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
93
Mã phần lô PP2300107933
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
94
Mã phần lô PP2300107934
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
95
Mã phần lô PP2300107935
Giá từng phần lô 523,384,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,233,843
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
96
Mã phần lô PP2300107936
Giá từng phần lô 1,046,768,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,467,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
98
Mã phần lô PP2300107937
Giá từng phần lô 3,195,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
97
Mã phần lô PP2300107938
Giá từng phần lô 6,515,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,159
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
99
Mã phần lô PP2300107939
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
100
Mã phần lô PP2300107940
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
101
Mã phần lô PP2300107941
Giá từng phần lô 31,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
102
Mã phần lô PP2300107942
Giá từng phần lô 38,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
103
Mã phần lô PP2300107943
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
104
Mã phần lô PP2300107944
Giá từng phần lô 2,295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
105
Mã phần lô PP2300107945
Giá từng phần lô 464,033,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,337
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
106
Mã phần lô PP2300107946
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
107
Mã phần lô PP2300107947
Giá từng phần lô 13,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
108
Mã phần lô PP2300107948
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
109
Mã phần lô PP2300107949
Giá từng phần lô 199,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
110
Mã phần lô PP2300107950
Giá từng phần lô 31,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
111
Mã phần lô PP2300107951
Giá từng phần lô 81,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
112
Mã phần lô PP2300107952
Giá từng phần lô 227,595,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
113
Mã phần lô PP2300107953
Giá từng phần lô 169,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
115
Mã phần lô PP2300107954
Giá từng phần lô 207,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
114
Mã phần lô PP2300107955
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
116
Mã phần lô PP2300107956
Giá từng phần lô 231,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
117
Mã phần lô PP2300107957
Giá từng phần lô 806,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
118
Mã phần lô PP2300107958
Giá từng phần lô 3,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
119
Mã phần lô PP2300107959
Giá từng phần lô 99,629,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
120
Mã phần lô PP2300107960
Giá từng phần lô 122,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
122
Mã phần lô PP2300107961
Giá từng phần lô 106,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
121
Mã phần lô PP2300107962
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
123
Mã phần lô PP2300107963
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
124
Mã phần lô PP2300107964
Giá từng phần lô 2,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
125
Mã phần lô PP2300107965
Giá từng phần lô 7,315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
126
Mã phần lô PP2300107966
Giá từng phần lô 20,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
128
Mã phần lô PP2300107967
Giá từng phần lô 247,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,477,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
127
Mã phần lô PP2300107968
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
129
Mã phần lô PP2300107969
Giá từng phần lô 148,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
130
Mã phần lô PP2300107970
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
131
Mã phần lô PP2300107971
Giá từng phần lô 11,542,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,427
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
132
Mã phần lô PP2300107972
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
133
Mã phần lô PP2300107973
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
134
Mã phần lô PP2300107974
Giá từng phần lô 239,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,391,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
135
Mã phần lô PP2300107975
Giá từng phần lô 62,307,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
136
Mã phần lô PP2300107976
Giá từng phần lô 160,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
137
Mã phần lô PP2300107977
Giá từng phần lô 781,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
138
Mã phần lô PP2300107978
Giá từng phần lô 1,833,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
139
Mã phần lô PP2300107979
Giá từng phần lô 5,174,139,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,741,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
140
Mã phần lô PP2300107980
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
141
Mã phần lô PP2300107981
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
142
Mã phần lô PP2300107982
Giá từng phần lô 1,455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
143
Mã phần lô PP2300107983
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
144
Mã phần lô PP2300107984
Giá từng phần lô 1,786,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,868,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
145
Mã phần lô PP2300107985
Giá từng phần lô 1,719,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,198,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
146
Mã phần lô PP2300107986
Giá từng phần lô 47,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
147
Mã phần lô PP2300107987
Giá từng phần lô 24,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
148
Mã phần lô PP2300107988
Giá từng phần lô 116,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
149
Mã phần lô PP2300107989
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
150
Mã phần lô PP2300107990
Giá từng phần lô 18,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
152
Mã phần lô PP2300107991
Giá từng phần lô 169,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
151
Mã phần lô PP2300107992
Giá từng phần lô 22,453,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
153
Mã phần lô PP2300107993
Giá từng phần lô 81,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
154
Mã phần lô PP2300107994
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
155
Mã phần lô PP2300107995
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
156
Mã phần lô PP2300107996
Giá từng phần lô 38,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
157
Mã phần lô PP2300107997
Giá từng phần lô 29,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
159
Mã phần lô PP2300107998
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
158
Mã phần lô PP2300107999
Giá từng phần lô 858,459,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,584,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
160
Mã phần lô PP2300108000
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
161
Mã phần lô PP2300108001
Giá từng phần lô 3,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
162
Mã phần lô PP2300108002
Giá từng phần lô 18,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
163
Mã phần lô PP2300108003
Giá từng phần lô 17,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
164
Mã phần lô PP2300108004
Giá từng phần lô 243,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
165
Mã phần lô PP2300108005
Giá từng phần lô 763,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
166
Mã phần lô PP2300108006
Giá từng phần lô 648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
167
Mã phần lô PP2300108007
Giá từng phần lô 386,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,869
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
168
Mã phần lô PP2300108008
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
169
Mã phần lô PP2300108009
Giá từng phần lô 668,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,688,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
170
Mã phần lô PP2300108010
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
171
Mã phần lô PP2300108011
Giá từng phần lô 25,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
172
Mã phần lô PP2300108012
Giá từng phần lô 19,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
173
Mã phần lô PP2300108013
Giá từng phần lô 59,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
174
Mã phần lô PP2300108014
Giá từng phần lô 21,483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
175
Mã phần lô PP2300108015
Giá từng phần lô 182,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
176
Mã phần lô PP2300108016
Giá từng phần lô 747,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
177
Mã phần lô PP2300108017
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
179
Mã phần lô PP2300108018
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
178
Mã phần lô PP2300108019
Giá từng phần lô 265,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
180
Mã phần lô PP2300108020
Giá từng phần lô 77,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
181
Mã phần lô PP2300108021
Giá từng phần lô 6,159,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,593
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
182
Mã phần lô PP2300108022
Giá từng phần lô 5,161,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
183
Mã phần lô PP2300108023
Giá từng phần lô 33,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
184
Mã phần lô PP2300108024
Giá từng phần lô 205,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,056,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
186
Mã phần lô PP2300108025
Giá từng phần lô 711,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
185
Mã phần lô PP2300108026
Giá từng phần lô 1,207,731,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,077,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
187
Mã phần lô PP2300108027
Giá từng phần lô 7,257,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,572
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
188
Mã phần lô PP2300108028
Giá từng phần lô 362,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
189
Mã phần lô PP2300108029
Giá từng phần lô 16,426,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
190
Mã phần lô PP2300108030
Giá từng phần lô 44,488,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
191
Mã phần lô PP2300108031
Giá từng phần lô 51,190,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
192
Mã phần lô PP2300108032
Giá từng phần lô 63,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
193
Mã phần lô PP2300108033
Giá từng phần lô 233,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
195
Mã phần lô PP2300108034
Giá từng phần lô 36,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
194
Mã phần lô PP2300108035
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
196
Mã phần lô PP2300108036
Giá từng phần lô 48,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
197
Mã phần lô PP2300108037
Giá từng phần lô 33,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
198
Mã phần lô PP2300108038
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
199
Mã phần lô PP2300108039
Giá từng phần lô 127,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
200
Mã phần lô PP2300108040
Giá từng phần lô 159,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,591,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
201
Mã phần lô PP2300108041
Giá từng phần lô 122,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
202
Mã phần lô PP2300108042
Giá từng phần lô 62,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
204
Mã phần lô PP2300108043
Giá từng phần lô 175,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,754,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
203
Mã phần lô PP2300108044
Giá từng phần lô 190,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
205
Mã phần lô PP2300108045
Giá từng phần lô 525,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,258,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
206
Mã phần lô PP2300108046
Giá từng phần lô 362,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,623
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
207
Mã phần lô PP2300108047
Giá từng phần lô 956,515,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,565,154
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
208
Mã phần lô PP2300108048
Giá từng phần lô 70,229,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
209
Mã phần lô PP2300108049
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
210
Mã phần lô PP2300108050
Giá từng phần lô 2,748,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,482,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
211
Mã phần lô PP2300108051
Giá từng phần lô 330,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,301,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
212
Mã phần lô PP2300108052
Giá từng phần lô 211,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,119,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
213
Mã phần lô PP2300108053
Giá từng phần lô 6,514,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
214
Mã phần lô PP2300108054
Giá từng phần lô 114,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
215
Mã phần lô PP2300108055
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
216
Mã phần lô PP2300108056
Giá từng phần lô 114,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
218
Mã phần lô PP2300108057
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
217
Mã phần lô PP2300108058
Giá từng phần lô 89,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
219
Mã phần lô PP2300108059
Giá từng phần lô 6,164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
220
Mã phần lô PP2300108060
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
221
Mã phần lô PP2300108061
Giá từng phần lô 4,019,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
222
Mã phần lô PP2300108062
Giá từng phần lô 5,759,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,591
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
223
Mã phần lô PP2300108063
Giá từng phần lô 58,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
224
Mã phần lô PP2300108064
Giá từng phần lô 11,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
225
Mã phần lô PP2300108065
Giá từng phần lô 1,598,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,989,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
226
Mã phần lô PP2300108066
Giá từng phần lô 86,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
228
Mã phần lô PP2300108067
Giá từng phần lô 51,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
227
Mã phần lô PP2300108068
Giá từng phần lô 152,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,526,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
229
Mã phần lô PP2300108069
Giá từng phần lô 76,665,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,658
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
230
Mã phần lô PP2300108070
Giá từng phần lô 9,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
232
Mã phần lô PP2300108071
Giá từng phần lô 43,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
231
Mã phần lô PP2300108072
Giá từng phần lô 62,812,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,121
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
233
Mã phần lô PP2300108073
Giá từng phần lô 748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
234
Mã phần lô PP2300108074
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
235
Mã phần lô PP2300108075
Giá từng phần lô 65,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
236
Mã phần lô PP2300108076
Giá từng phần lô 251,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
237
Mã phần lô PP2300108077
Giá từng phần lô 1,303,685,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,036,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
238
Mã phần lô PP2300108078
Giá từng phần lô 9,670,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
239
Mã phần lô PP2300108079
Giá từng phần lô 7,900,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,002
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
240
Mã phần lô PP2300108080
Giá từng phần lô 2,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
241
Mã phần lô PP2300108081
Giá từng phần lô 1,209,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
242
Mã phần lô PP2300108082
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
243
Mã phần lô PP2300108083
Giá từng phần lô 319,100,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,191,003
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
244
Mã phần lô PP2300108084
Giá từng phần lô 2,902,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,029,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
245
Mã phần lô PP2300108085
Giá từng phần lô 33,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
246
Mã phần lô PP2300108086
Giá từng phần lô 152,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,523,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
248
Mã phần lô PP2300108087
Giá từng phần lô 522,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,228,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
247
Mã phần lô PP2300108088
Giá từng phần lô 889,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,893,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
249
Mã phần lô PP2300108089
Giá từng phần lô 3,120,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,203,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
250
Mã phần lô PP2300108090
Giá từng phần lô 80,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
251
Mã phần lô PP2300108091
Giá từng phần lô 24,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
252
Mã phần lô PP2300108092
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
253
Mã phần lô PP2300108093
Giá từng phần lô 27,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
254
Mã phần lô PP2300108094
Giá từng phần lô 502,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
255
Mã phần lô PP2300108095
Giá từng phần lô 754,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,541,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
256
Mã phần lô PP2300108096
Giá từng phần lô 223,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,239,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
257
Mã phần lô PP2300108097
Giá từng phần lô 195,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
258
Mã phần lô PP2300108098
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
259
Mã phần lô PP2300108099
Giá từng phần lô 237,598,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
260
Mã phần lô PP2300108100
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
261
Mã phần lô PP2300108101
Giá từng phần lô 64,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
262
Mã phần lô PP2300108102
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
263
Mã phần lô PP2300108103
Giá từng phần lô 9,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
264
Mã phần lô PP2300108104
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
265
Mã phần lô PP2300108105
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
266
Mã phần lô PP2300108106
Giá từng phần lô 211,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
268
Mã phần lô PP2300108107
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
267
Mã phần lô PP2300108108
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->