Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic 3 năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500194646-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2025 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic 3 năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500103355
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 117,096,379,955 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500224341 - 18,095,000 25.850.000 12.666.500 271,425
2 PP2500224342 - 10,100,000 14.428.572 7.070.000 151,500
3 PP2500224343 - 98,280,000 140.400.000 68.796.000 1,474,200
4 PP2500224344 - 319,000,000 455.714.286 223.300.000 4,785,000
5 PP2500224345 - 115,050,000 164.357.143 80.535.000 1,725,750
6 PP2500224346 - 50,502,400 72.146.286 35.351.680 757,536
7 PP2500224347 - 250,000,000 357.142.858 175.000.000 3,750,000
8 PP2500224348 - 566,800,000 809.714.286 396.760.000 8,502,000
9 PP2500224349 - 109,839,000 156.912.858 76.887.300 1,647,585
10 PP2500224350 - 20,606,300 29.437.572 14.424.410 309,095
11 PP2500224351 - 148,890,760 212.701.086 104.223.532 2,233,362
12 PP2500224352 - 370,200,000 528.857.143 259.140.000 5,553,000
13 PP2500224353 - 737,940,000 1.054.200.000 516.558.000 11,069,100
14 PP2500224354 - 9,300,000 13.285.715 6.510.000 139,500
15 PP2500224355 - 279,814,500 399.735.000 195.870.150 4,197,218
16 PP2500224356 - 65,394,000 93.420.000 45.775.800 980,910
17 PP2500224357 - 62,400,000 89.142.858 43.680.000 936,000
18 PP2500224358 - 12,672,000 18.102.858 8.870.400 190,080
19 PP2500224359 - 1,674,036,000 2.391.480.000 1.171.825.200 25,110,540
20 PP2500224360 - 2,383,400,000 3.404.857.143 1.668.380.000 35,751,000
21 PP2500224361 - 70,205,000 100.292.858 49.143.500 1,053,075
22 PP2500224362 - 872,340,000 1.246.200.000 610.638.000 13,085,100
23 PP2500224363 - 405,405,000 579.150.000 283.783.500 6,081,075
24 PP2500224364 - 1,533,000,000 2.190.000.000 1.073.100.000 22,995,000
25 PP2500224365 - 2,205,500,000 3.150.714.286 1.543.850.000 33,082,500
26 PP2500224366 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 1,800,000
27 PP2500224367 - 263,613,600 376.590.858 184.529.520 3,954,204
28 PP2500224368 - 76,457,000 109.224.286 53.519.900 1,146,855
29 PP2500224369 - 445,714,500 636.735.000 312.000.150 6,685,718
30 PP2500224370 - 8,554,000 12.220.000 5.987.800 128,310
31 PP2500224371 - 349,986,000 499.980.000 244.990.200 5,249,790
32 PP2500224372 - 92,793,750 132.562.500 64.955.625 1,391,907
33 PP2500224373 - 104,400,000 149.142.858 73.080.000 1,566,000
34 PP2500224374 - 109,395,000 156.278.572 76.576.500 1,640,925
35 PP2500224375 - 17,556,000 25.080.000 12.289.200 263,340
36 PP2500224376 - 104,706,000 149.580.000 73.294.200 1,570,590
37 PP2500224377 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
38 PP2500224378 - 76,000,000 108.571.429 53.200.000 1,140,000
39 PP2500224379 - 418,017,600 597.168.000 292.612.320 6,270,264
40 PP2500224380 - 64,033,200 91.476.000 44.823.240 960,498
41 PP2500224381 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
42 PP2500224382 - 24,500,000 35.000.000 17.150.000 367,500
43 PP2500224383 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
44 PP2500224384 - 469,980,000 671.400.000 328.986.000 7,049,700
45 PP2500224385 - 984,070,500 1.405.815.000 688.849.350 14,761,058
46 PP2500224386 - 595,560,000 850.800.000 416.892.000 8,933,400
47 PP2500224387 - 307,632,000 439.474.286 215.342.400 4,614,480
48 PP2500224388 - 37,634,750 53.763.929 26.344.325 564,522
49 PP2500224389 - 12,960,000 18.514.286 9.072.000 194,400
50 PP2500224390 - 927,806,000 1.325.437.143 649.464.200 13,917,090
51 PP2500224391 - 805,909,500 1.151.299.286 564.136.650 12,088,643
52 PP2500224392 - 18,600,000 26.571.429 13.020.000 279,000
53 PP2500224393 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 405,000
54 PP2500224394 - 234,000,000 334.285.715 163.800.000 3,510,000
55 PP2500224395 - 585,120,000 835.885.715 409.584.000 8,776,800
56 PP2500224396 - 2,412,800 3.446.858 1.688.960 36,192
57 PP2500224397 - 5,760,000 8.228.572 4.032.000 86,400
58 PP2500224398 - 8,875,650 12.679.500 6.212.955 133,135
59 PP2500224399 - 74,696,600 106.709.429 52.287.620 1,120,449
60 PP2500224400 - 333,000,000 475.714.286 233.100.000 4,995,000
61 PP2500224401 - 475,000,000 678.571.429 332.500.000 7,125,000
62 PP2500224402 - 81,120,000 115.885.715 56.784.000 1,216,800
63 PP2500224403 - 69,580,000 99.400.000 48.706.000 1,043,700
64 PP2500224404 - 352,230,000 503.185.715 246.561.000 5,283,450
65 PP2500224405 - 363,131,200 518.758.858 254.191.840 5,446,968
66 PP2500224406 - 2,610,600,000 3.729.428.572 1.827.420.000 39,159,000
67 PP2500224407 - 25,080,000 35.828.572 17.556.000 376,200
68 PP2500224408 - 546,000 780.000 382.200 8,190
69 PP2500224409 - 12,325,000 17.607.143 8.627.500 184,875
70 PP2500224410 - 937,300,000 1.339.000.000 656.110.000 14,059,500
71 PP2500224411 - 189,800,000 271.142.858 132.860.000 2,847,000
72 PP2500224412 - 2,570,400 3.672.000 1.799.280 38,556
73 PP2500224413 - 3,692,535,000 5.275.050.000 2.584.774.500 55,388,025
74 PP2500224414 - 4,200,000,000 6.000.000.000 2.940.000.000 63,000,000
75 PP2500224415 - 22,320,000 31.885.715 15.624.000 334,800
76 PP2500224416 - 810,000,000 1.157.142.858 567.000.000 12,150,000
77 PP2500224417 - 2,499,000 3.570.000 1.749.300 37,485
78 PP2500224418 - 6,768,000 9.668.572 4.737.600 101,520
79 PP2500224419 - 185,000,000 264.285.715 129.500.000 2,775,000
80 PP2500224420 - 4,950,000 7.071.429 3.465.000 74,250
81 PP2500224421 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 787,500
82 PP2500224422 - 2,234,400 3.192.000 1.564.080 33,516
83 PP2500224423 - 27,607,230 39.438.900 19.325.061 414,109
84 PP2500224424 - 4,960,000 7.085.715 3.472.000 74,400
85 PP2500224425 - 10,287,900 14.697.000 7.201.530 154,319
86 PP2500224426 - 157,677,000 225.252.858 110.373.900 2,365,155
87 PP2500224427 - 64,774,500 92.535.000 45.342.150 971,618
88 PP2500224428 - 12,339,600 17.628.000 8.637.720 185,094
89 PP2500224429 - 22,344,000 31.920.000 15.640.800 335,160
90 PP2500224430 - 710,640,000 1.015.200.000 497.448.000 10,659,600
91 PP2500224431 - 1,872,000 2.674.286 1.310.400 28,080
92 PP2500224432 - 1,750,000 2.500.000 1.225.000 26,250
93 PP2500224433 - 17,867,250 25.524.643 12.507.075 268,009
94 PP2500224434 - 5,494,600 7.849.429 3.846.220 82,419
95 PP2500224435 - 4,420,000,000 6.314.285.715 3.094.000.000 66,300,000
96 PP2500224436 - 2,726,800,000 3.895.428.572 1.908.760.000 40,902,000
97 PP2500224437 - 308,200,000 440.285.715 215.740.000 4,623,000
98 PP2500224438 - 69,137,000 98.767.143 48.395.900 1,037,055
99 PP2500224439 - 90,085,380 128.693.400 63.059.766 1,351,281
100 PP2500224440 - 146,248,200 208.926.000 102.373.740 2,193,723
101 PP2500224441 - 5,668,000,000 8.097.142.858 3.967.600.000 85,020,000
102 PP2500224442 - 2,170,740,000 3.101.057.143 1.519.518.000 32,561,100
103 PP2500224443 - 1,197,616,000 1.710.880.000 838.331.200 17,964,240
104 PP2500224444 - 1,432,165,000 2.045.950.000 1.002.515.500 21,482,475
105 PP2500224445 - 78,300,000 111.857.143 54.810.000 1,174,500
106 PP2500224446 - 6,923,700 9.891.000 4.846.590 103,856
107 PP2500224447 - 6,615,000 9.450.000 4.630.500 99,225
108 PP2500224448 - 129,250,000 184.642.858 90.475.000 1,938,750
109 PP2500224449 - 727,120,800 1.038.744.000 508.984.560 10,906,812
110 PP2500224450 - 156,240,000 223.200.000 109.368.000 2,343,600
111 PP2500224451 - 226,422,000 323.460.000 158.495.400 3,396,330
112 PP2500224452 - 9,591,400 13.702.000 6.713.980 143,871
113 PP2500224453 - 1,677,900 2.397.000 1.174.530 25,169
114 PP2500224454 - 2,833,380 4.047.686 1.983.366 42,501
115 PP2500224455 - 455,400,000 650.571.429 318.780.000 6,831,000
116 PP2500224456 - 603,100,000 861.571.429 422.170.000 9,046,500
117 PP2500224457 - 2,227,500 3.182.143 1.559.250 33,413
118 PP2500224458 - 36,500,000 52.142.858 25.550.000 547,500
119 PP2500224459 - 209,580,000 299.400.000 146.706.000 3,143,700
120 PP2500224460 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 756,000
121 PP2500224461 - 52,794,000 75.420.000 36.955.800 791,910
122 PP2500224462 - 111,175,000 158.821.429 77.822.500 1,667,625
123 PP2500224463 - 153,406,800 219.152.572 107.384.760 2,301,102
124 PP2500224464 - 63,515,340 90.736.200 44.460.738 952,731
125 PP2500224465 - 92,400,000 132.000.000 64.680.000 1,386,000
126 PP2500224466 - 234,432,400 334.903.429 164.102.680 3,516,486
127 PP2500224467 - 840,726,000 1.201.037.143 588.508.200 12,610,890
128 PP2500224468 - 282,387,000 403.410.000 197.670.900 4,235,805
129 PP2500224469 - 400,000,000 571.428.572 280.000.000 6,000,000
130 PP2500224470 - 887,500,000 1.267.857.143 621.250.000 13,312,500
131 PP2500224471 - 378,000 540.000 264.600 5,670
132 PP2500224472 - 517,500 739.286 362.250 7,763
133 PP2500224473 - 18,606,000 26.580.000 13.024.200 279,090
134 PP2500224474 - 354,324,600 506.178.000 248.027.220 5,314,869
135 PP2500224475 - 179,745,300 256.779.000 125.821.710 2,696,180
136 PP2500224476 - 24,990,000 35.700.000 17.493.000 374,850
137 PP2500224477 - 182,962,500 261.375.000 128.073.750 2,744,438
138 PP2500224478 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000 1,125,000
139 PP2500224479 - 5,443,625,000 7.776.607.143 3.810.537.500 81,654,375
140 PP2500224480 - 1,162,161,000 1.660.230.000 813.512.700 17,432,415
141 PP2500224481 - 15,965,000 22.807.143 11.175.500 239,475
142 PP2500224482 - 216,494,400 309.277.715 151.546.080 3,247,416
143 PP2500224483 - 29,000,000 41.428.572 20.300.000 435,000
144 PP2500224484 - 6,837,600 9.768.000 4.786.320 102,564
145 PP2500224485 - 4,122,240 5.888.915 2.885.568 61,834
146 PP2500224486 - 83,132,600 118.760.858 58.192.820 1,246,989
147 PP2500224487 - 58,110,000 83.014.286 40.677.000 871,650
148 PP2500224488 - 317,520,000 453.600.000 222.264.000 4,762,800
149 PP2500224489 - 3,009,630 4.299.472 2.106.741 45,145
150 PP2500224490 - 4,914,000 7.020.000 3.439.800 73,710
151 PP2500224491 - 82,170,000 117.385.715 57.519.000 1,232,550
152 PP2500224492 - 4,032,000 5.760.000 2.822.400 60,480
153 PP2500224493 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
154 PP2500224494 - 316,500,000 452.142.858 221.550.000 4,747,500
155 PP2500224495 - 341,422,200 487.746.000 238.995.540 5,121,333
156 PP2500224496 - 18,238,500 26.055.000 12.766.950 273,578
157 PP2500224497 - 26,057,600 37.225.143 18.240.320 390,864
158 PP2500224498 - 10,025,400 14.322.000 7.017.780 150,381
159 PP2500224499 - 43,912,000 62.731.429 30.738.400 658,680
160 PP2500224500 - 125,400,000 179.142.858 87.780.000 1,881,000
161 PP2500224501 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
162 PP2500224502 - 597,184,000 853.120.000 418.028.800 8,957,760
163 PP2500224503 - 24,990,000 35.700.000 17.493.000 374,850
164 PP2500224504 - 688,800,000 984.000.000 482.160.000 10,332,000
165 PP2500224505 - 965,250,000 1.378.928.572 675.675.000 14,478,750
166 PP2500224506 - 715,000,000 1.021.428.572 500.500.000 10,725,000
167 PP2500224507 - 1,332,500,000 1.903.571.429 932.750.000 19,987,500
168 PP2500224508 - 215,340,000 307.628.572 150.738.000 3,230,100
169 PP2500224509 - 51,620,000 73.742.858 36.134.000 774,300
170 PP2500224510 - 192,780,000 275.400.000 134.946.000 2,891,700
171 PP2500224511 - 19,200,000 27.428.572 13.440.000 288,000
172 PP2500224512 - 60,300,000 86.142.858 42.210.000 904,500
173 PP2500224513 - 104,500,000 149.285.715 73.150.000 1,567,500
174 PP2500224514 - 6,646,200 9.494.572 4.652.340 99,693
175 PP2500224515 - 3,200,400 4.572.000 2.240.280 48,006
176 PP2500224516 - 1,618,998,000 2.312.854.286 1.133.298.600 24,284,970
177 PP2500224517 - 717,640,000 1.025.200.000 502.348.000 10,764,600
178 PP2500224518 - 28,424,000 40.605.715 19.896.800 426,360
179 PP2500224519 - 821,600,000 1.173.714.286 575.120.000 12,324,000
180 PP2500224520 - 278,700,000 398.142.858 195.090.000 4,180,500
181 PP2500224521 - 550,128,000 785.897.143 385.089.600 8,251,920
182 PP2500224522 - 2,712,000,000 3.874.285.715 1.898.400.000 40,680,000
183 PP2500224523 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 787,500
184 PP2500224524 - 17,762,220 25.374.600 12.433.554 266,434
185 PP2500224525 - 900,900,000 1.287.000.000 630.630.000 13,513,500
186 PP2500224526 - 10,000,000 14.285.715 7.000.000 150,000
187 PP2500224527 - 71,400,000 102.000.000 49.980.000 1,071,000
188 PP2500224528 - 94,405,500 134.865.000 66.083.850 1,416,083
189 PP2500224529 - 4,032,000 5.760.000 2.822.400 60,480
190 PP2500224530 - 801,600,000 1.145.142.858 561.120.000 12,024,000
191 PP2500224531 - 183,708,000 262.440.000 128.595.600 2,755,620
192 PP2500224532 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 47,250
193 PP2500224533 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000 220,500
194 PP2500224534 - 1,122,891,000 1.604.130.000 786.023.700 16,843,365
195 PP2500224535 - 1,264,210,700 1.806.015.286 884.947.490 18,963,161
196 PP2500224536 - 1,385,350 1.979.072 969.745 20,781
197 PP2500224537 - 3,836,800,000 5.481.142.858 2.685.760.000 57,552,000
198 PP2500224538 - 13,919,490 19.884.986 9.743.643 208,793
199 PP2500224539 - 37,249,800 53.214.000 26.074.860 558,747
200 PP2500224540 - 2,016,000 2.880.000 1.411.200 30,240
201 PP2500224541 - 24,400,000 34.857.143 17.080.000 366,000
202 PP2500224542 - 118,400,000 169.142.858 82.880.000 1,776,000
203 PP2500224543 - 35,532,000 50.760.000 24.872.400 532,980
204 PP2500224544 - 20,350,000 29.071.429 14.245.000 305,250
205 PP2500224545 - 28,275,000 40.392.858 19.792.500 424,125
206 PP2500224546 - 2,800,392,000 4.000.560.000 1.960.274.400 42,005,880
207 PP2500224547 - 325,785,000 465.407.143 228.049.500 4,886,775
208 PP2500224548 - 174,000,000 248.571.429 121.800.000 2,610,000
209 PP2500224549 - 151,060,000 215.800.000 105.742.000 2,265,900
210 PP2500224550 - 1,132,248,000 1.617.497.143 792.573.600 16,983,720
211 PP2500224551 - 254,604,000 363.720.000 178.222.800 3,819,060
212 PP2500224552 - 470,954,400 672.792.000 329.668.080 7,064,316
213 PP2500224553 - 70,790,600 101.129.429 49.553.420 1,061,859
214 PP2500224554 - 2,400,000,000 3.428.571.429 1.680.000.000 36,000,000
215 PP2500224555 - 84,798,000 121.140.000 59.358.600 1,271,970
216 PP2500224556 - 211,999,200 302.856.000 148.399.440 3,179,988
217 PP2500224557 - 335,160,000 478.800.000 234.612.000 5,027,400
218 PP2500224558 - 541,590,000 773.700.000 379.113.000 8,123,850
219 PP2500224559 - 92,250,000 131.785.715 64.575.000 1,383,750
220 PP2500224560 - 3,131,400 4.473.429 2.191.980 46,971
221 PP2500224561 - 2,433,810,000 3.476.871.429 1.703.667.000 36,507,150
222 PP2500224562 - 58,190,400 83.129.143 40.733.280 872,856
223 PP2500224563 - 90,335,000 129.050.000 63.234.500 1,355,025
224 PP2500224564 - 262,290,000 374.700.000 183.603.000 3,934,350
225 PP2500224565 - 210,671,400 300.959.143 147.469.980 3,160,071
226 PP2500224566 - 41,775,000 59.678.572 29.242.500 626,625
227 PP2500224567 - 250,660,000 358.085.715 175.462.000 3,759,900
228 PP2500224568 - 3,160,000 4.514.286 2.212.000 47,400
229 PP2500224569 - 59,635,500 85.193.572 41.744.850 894,533
230 PP2500224570 - 160,230,000 228.900.000 112.161.000 2,403,450
231 PP2500224571 - 444,150,000 634.500.000 310.905.000 6,662,250
232 PP2500224572 - 151,646,800 216.638.286 106.152.760 2,274,702
233 PP2500224573 - 505,575,000 722.250.000 353.902.500 7,583,625
234 PP2500224574 - 52,800,000 75.428.572 36.960.000 792,000
235 PP2500224575 - 89,850,000 128.357.143 62.895.000 1,347,750
236 PP2500224576 - 1,478,565,500 2.112.236.429 1.034.995.850 22,178,483
237 PP2500224577 - 158,472,300 226.389.000 110.930.610 2,377,085
238 PP2500224578 - 41,283,000 58.975.715 28.898.100 619,245
239 PP2500224579 - 78,729,000 112.470.000 55.110.300 1,180,935
240 PP2500224580 - 36,162,000 51.660.000 25.313.400 542,430
241 PP2500224581 - 7,425,000 10.607.143 5.197.500 111,375
242 PP2500224582 - 108,522,900 155.032.715 75.966.030 1,627,844
243 PP2500224583 - 13,650,000 19.500.000 9.555.000 204,750
244 PP2500224584 - 226,127,500 323.039.286 158.289.250 3,391,913
245 PP2500224585 - 50,341,200 71.916.000 35.238.840 755,118
246 PP2500224586 - 457,478,000 653.540.000 320.234.600 6,862,170
247 PP2500224587 - 206,941,000 295.630.000 144.858.700 3,104,115
248 PP2500224588 - 28,750,000 41.071.429 20.125.000 431,250
249 PP2500224589 - 35,760,000 51.085.715 25.032.000 536,400
250 PP2500224590 - 82,500,000 117.857.143 57.750.000 1,237,500
251 PP2500224591 - 54,750,000 78.214.286 38.325.000 821,250
252 PP2500224592 - 34,650,000 49.500.000 24.255.000 519,750
253 PP2500224593 - 102,354,000 146.220.000 71.647.800 1,535,310
254 PP2500224594 - 45,600,000 65.142.858 31.920.000 684,000
255 PP2500224595 - 32,200,000 46.000.000 22.540.000 483,000
256 PP2500224596 - 11,825,000 16.892.858 8.277.500 177,375
257 PP2500224597 - 15,900,000 22.714.286 11.130.000 238,500
258 PP2500224598 - 14,490,000 20.700.000 10.143.000 217,350
259 PP2500224599 - 198,891,000 284.130.000 139.223.700 2,983,365
260 PP2500224600 - 130,500,000 186.428.572 91.350.000 1,957,500
261 PP2500224601 - 2,274,700 3.249.572 1.592.290 34,121
262 PP2500224602 - 12,049,600 17.213.715 8.434.720 180,744
263 PP2500224603 - 157,740,000 225.342.858 110.418.000 2,366,100
264 PP2500224604 - 899,584,000 1.285.120.000 629.708.800 13,493,760
265 PP2500224605 - 59,446,800 84.924.000 41.612.760 891,702
266 PP2500224606 - 2,250,000 3.214.286 1.575.000 33,750
267 PP2500224607 - 6,625,000 9.464.286 4.637.500 99,375
268 PP2500224608 - 2,549,925,000 3.642.750.000 1.784.947.500 38,248,875
269 PP2500224609 - 1,460,200,000 2.086.000.000 1.022.140.000 21,903,000
270 PP2500224610 - 29,070,720 41.529.600 20.349.504 436,061
271 PP2500224611 - 14,049,000 20.070.000 9.834.300 210,735
272 PP2500224612 - 22,640,000 32.342.858 15.848.000 339,600
273 PP2500224613 - 699,300 999.000 489.510 10,490
274 PP2500224614 - 8,052,000 11.502.858 5.636.400 120,780
275 PP2500224615 - 2,055,000 2.935.715 1.438.500 30,825
276 PP2500224616 - 25,790,600 36.843.715 18.053.420 386,859
277 PP2500224617 - 25,401,600 36.288.000 17.781.120 381,024
278 PP2500224618 - 32,130,000 45.900.000 22.491.000 481,950
279 PP2500224619 - 467,063,100 667.233.000 326.944.170 7,005,947
280 PP2500224620 - 1,553,232,500 2.218.903.572 1.087.262.750 23,298,488
281 PP2500224621 - 325,783,600 465.405.143 228.048.520 4,886,754
282 PP2500224622 - 1,098,000,000 1.568.571.429 768.600.000 16,470,000
283 PP2500224623 - 579,600,000 828.000.000 405.720.000 8,694,000
284 PP2500224624 - 799,470,000 1.142.100.000 559.629.000 11,992,050
285 PP2500224625 - 10,483,200 14.976.000 7.338.240 157,248
286 PP2500224626 - 2,870,000 4.100.000 2.009.000 43,050
287 PP2500224627 - 80,703,000 115.290.000 56.492.100 1,210,545
288 PP2500224628 - 847,400 1.210.572 593.180 12,711
289 PP2500224629 - 12,318,600 17.598.000 8.623.020 184,779
290 PP2500224630 - 8,432,655 12.046.650 5.902.859 126,490
291 PP2500224631 - 1,140,000 1.628.572 798.000 17,100
292 PP2500224632 - 29,904,000 42.720.000 20.932.800 448,560
293 PP2500224633 - 1,459,600 2.085.143 1.021.720 21,894
294 PP2500224634 - 2,970,000 4.242.858 2.079.000 44,550
295 PP2500224635 - 118,675,000 169.535.715 83.072.500 1,780,125
296 PP2500224636 - 1,546,860 2.209.800 1.082.802 23,203
Mã phần lô PP2500224341
Giá từng phần lô 18,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.666.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224342
Giá từng phần lô 10,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224343
Giá từng phần lô 98,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224344
Giá từng phần lô 319,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224345
Giá từng phần lô 115,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224346
Giá từng phần lô 50,502,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.146.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.351.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224347
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224348
Giá từng phần lô 566,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 809.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224349
Giá từng phần lô 109,839,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.912.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.887.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224350
Giá từng phần lô 20,606,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.437.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.424.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224351
Giá từng phần lô 148,890,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.701.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.223.532
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,233,362
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224352
Giá từng phần lô 370,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224353
Giá từng phần lô 737,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,069,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224354
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224355
Giá từng phần lô 279,814,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.870.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,197,218
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224356
Giá từng phần lô 65,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.775.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224357
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224358
Giá từng phần lô 12,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.102.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.870.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224359
Giá từng phần lô 1,674,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.391.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.171.825.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,110,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224360
Giá từng phần lô 2,383,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.404.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.668.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224361
Giá từng phần lô 70,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.143.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224362
Giá từng phần lô 872,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.246.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,085,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224363
Giá từng phần lô 405,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.783.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,081,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224364
Giá từng phần lô 1,533,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.190.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.073.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224365
Giá từng phần lô 2,205,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,082,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224366
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224367
Giá từng phần lô 263,613,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.590.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.529.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,954,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224368
Giá từng phần lô 76,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.224.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.519.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224369
Giá từng phần lô 445,714,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.000.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,685,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224370
Giá từng phần lô 8,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.987.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224371
Giá từng phần lô 349,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.990.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,249,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224372
Giá từng phần lô 92,793,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.955.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,907
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224373
Giá từng phần lô 104,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224374
Giá từng phần lô 109,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.278.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.576.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224375
Giá từng phần lô 17,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.289.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224376
Giá từng phần lô 104,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.294.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224377
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224378
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224379
Giá từng phần lô 418,017,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.612.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224380
Giá từng phần lô 64,033,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.823.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224381
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224382
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224383
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224384
Giá từng phần lô 469,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,049,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224385
Giá từng phần lô 984,070,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.405.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.849.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,761,058
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224386
Giá từng phần lô 595,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,933,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224387
Giá từng phần lô 307,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.474.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.342.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,614,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224388
Giá từng phần lô 37,634,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.763.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.344.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224389
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224390
Giá từng phần lô 927,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.325.437.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.464.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,917,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224391
Giá từng phần lô 805,909,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.151.299.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.136.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,088,643
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224392
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224393
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224394
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224395
Giá từng phần lô 585,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,776,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224396
Giá từng phần lô 2,412,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.446.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.688.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224397
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224398
Giá từng phần lô 8,875,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.679.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.212.955
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224399
Giá từng phần lô 74,696,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.709.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.287.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,449
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224400
Giá từng phần lô 333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224401
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224402
Giá từng phần lô 81,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224403
Giá từng phần lô 69,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224404
Giá từng phần lô 352,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.561.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,283,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224405
Giá từng phần lô 363,131,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.758.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.191.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,446,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224406
Giá từng phần lô 2,610,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.729.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.827.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224407
Giá từng phần lô 25,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224408
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224409
Giá từng phần lô 12,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.627.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224410
Giá từng phần lô 937,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,059,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224411
Giá từng phần lô 189,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,847,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224412
Giá từng phần lô 2,570,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.799.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,556
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224413
Giá từng phần lô 3,692,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.275.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.584.774.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,388,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224414
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224415
Giá từng phần lô 22,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224416
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224417
Giá từng phần lô 2,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224418
Giá từng phần lô 6,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.737.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224419
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224420
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224421
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224422
Giá từng phần lô 2,234,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.564.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,516
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224423
Giá từng phần lô 27,607,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.438.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.325.061
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,109
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224424
Giá từng phần lô 4,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224425
Giá từng phần lô 10,287,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.697.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.201.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,319
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224426
Giá từng phần lô 157,677,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.252.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.373.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224427
Giá từng phần lô 64,774,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.342.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,618
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224428
Giá từng phần lô 12,339,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.628.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.637.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,094
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224429
Giá từng phần lô 22,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.640.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224430
Giá từng phần lô 710,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,659,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224431
Giá từng phần lô 1,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.674.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.310.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224432
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224433
Giá từng phần lô 17,867,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.524.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.507.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,009
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224434
Giá từng phần lô 5,494,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.849.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.846.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,419
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224435
Giá từng phần lô 4,420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.094.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224436
Giá từng phần lô 2,726,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.895.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.908.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,902,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224437
Giá từng phần lô 308,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224438
Giá từng phần lô 69,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.767.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.395.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224439
Giá từng phần lô 90,085,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.693.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.059.766
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,281
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224440
Giá từng phần lô 146,248,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.926.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.373.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,723
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224441
Giá từng phần lô 5,668,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.097.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.967.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224442
Giá từng phần lô 2,170,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.101.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.519.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,561,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224443
Giá từng phần lô 1,197,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 838.331.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,964,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224444
Giá từng phần lô 1,432,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.002.515.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,482,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224445
Giá từng phần lô 78,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224446
Giá từng phần lô 6,923,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.846.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224447
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224448
Giá từng phần lô 129,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224449
Giá từng phần lô 727,120,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.038.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.984.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,906,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224450
Giá từng phần lô 156,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224451
Giá từng phần lô 226,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.495.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,396,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224452
Giá từng phần lô 9,591,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.713.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,871
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224453
Giá từng phần lô 1,677,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.397.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.174.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,169
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224454
Giá từng phần lô 2,833,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.047.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.983.366
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,501
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224455
Giá từng phần lô 455,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224456
Giá từng phần lô 603,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,046,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224457
Giá từng phần lô 2,227,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.182.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.559.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224458
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224459
Giá từng phần lô 209,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,143,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224460
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224461
Giá từng phần lô 52,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.955.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224462
Giá từng phần lô 111,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,667,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224463
Giá từng phần lô 153,406,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.152.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.384.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,301,102
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224464
Giá từng phần lô 63,515,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.736.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.460.738
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,731
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224465
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224466
Giá từng phần lô 234,432,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.903.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.102.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,516,486
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224467
Giá từng phần lô 840,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.201.037.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.508.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,610,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224468
Giá từng phần lô 282,387,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.670.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,235,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224469
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224470
Giá từng phần lô 887,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.267.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224471
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224472
Giá từng phần lô 517,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 739.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,763
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224473
Giá từng phần lô 18,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.024.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224474
Giá từng phần lô 354,324,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.178.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.027.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,314,869
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224475
Giá từng phần lô 179,745,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.779.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.821.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224476
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224477
Giá từng phần lô 182,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.073.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,744,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224478
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224479
Giá từng phần lô 5,443,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.776.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.810.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,654,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224480
Giá từng phần lô 1,162,161,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.660.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 813.512.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,432,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224481
Giá từng phần lô 15,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.807.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.175.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224482
Giá từng phần lô 216,494,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.277.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.546.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,247,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224483
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224484
Giá từng phần lô 6,837,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.786.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224485
Giá từng phần lô 4,122,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.888.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.885.568
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224486
Giá từng phần lô 83,132,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.760.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.192.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,989
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224487
Giá từng phần lô 58,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.677.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224488
Giá từng phần lô 317,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,762,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224489
Giá từng phần lô 3,009,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.299.472
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.106.741
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224490
Giá từng phần lô 4,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.439.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224491
Giá từng phần lô 82,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.519.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224492
Giá từng phần lô 4,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224493
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224494
Giá từng phần lô 316,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,747,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224495
Giá từng phần lô 341,422,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.746.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.995.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,121,333
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224496
Giá từng phần lô 18,238,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.766.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224497
Giá từng phần lô 26,057,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.225.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.240.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224498
Giá từng phần lô 10,025,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.017.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,381
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224499
Giá từng phần lô 43,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.738.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224500
Giá từng phần lô 125,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224501
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224502
Giá từng phần lô 597,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.028.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,957,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224503
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224504
Giá từng phần lô 688,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224505
Giá từng phần lô 965,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.378.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,478,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224506
Giá từng phần lô 715,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.021.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224507
Giá từng phần lô 1,332,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.903.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 932.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224508
Giá từng phần lô 215,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,230,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224509
Giá từng phần lô 51,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224510
Giá từng phần lô 192,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,891,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224511
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224512
Giá từng phần lô 60,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224513
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224514
Giá từng phần lô 6,646,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.494.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.652.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,693
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224515
Giá từng phần lô 3,200,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,006
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224516
Giá từng phần lô 1,618,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.312.854.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.133.298.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,284,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224517
Giá từng phần lô 717,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.025.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,764,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224518
Giá từng phần lô 28,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.605.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.896.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224519
Giá từng phần lô 821,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.173.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224520
Giá từng phần lô 278,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224521
Giá từng phần lô 550,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.089.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,251,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224522
Giá từng phần lô 2,712,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.874.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.898.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224523
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224524
Giá từng phần lô 17,762,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.374.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.433.554
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,434
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224525
Giá từng phần lô 900,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.287.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,513,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224526
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224527
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224528
Giá từng phần lô 94,405,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.083.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,083
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224529
Giá từng phần lô 4,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224530
Giá từng phần lô 801,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 561.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224531
Giá từng phần lô 183,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.595.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,755,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224532
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224533
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224534
Giá từng phần lô 1,122,891,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.604.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 786.023.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,843,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224535
Giá từng phần lô 1,264,210,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.806.015.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 884.947.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,963,161
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224536
Giá từng phần lô 1,385,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.979.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 969.745
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,781
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224537
Giá từng phần lô 3,836,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.481.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.685.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224538
Giá từng phần lô 13,919,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.884.986
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.743.643
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224539
Giá từng phần lô 37,249,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.074.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224540
Giá từng phần lô 2,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224541
Giá từng phần lô 24,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224542
Giá từng phần lô 118,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224543
Giá từng phần lô 35,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.872.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224544
Giá từng phần lô 20,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224545
Giá từng phần lô 28,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.792.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224546
Giá từng phần lô 2,800,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.274.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,005,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224547
Giá từng phần lô 325,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.049.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,886,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224548
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224549
Giá từng phần lô 151,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224550
Giá từng phần lô 1,132,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.617.497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 792.573.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,983,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224551
Giá từng phần lô 254,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.222.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,819,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224552
Giá từng phần lô 470,954,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.668.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,064,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224553
Giá từng phần lô 70,790,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.129.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.553.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,859
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224554
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224555
Giá từng phần lô 84,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.358.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224556
Giá từng phần lô 211,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.399.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,179,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224557
Giá từng phần lô 335,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,027,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224558
Giá từng phần lô 541,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,123,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224559
Giá từng phần lô 92,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224560
Giá từng phần lô 3,131,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.473.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.191.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,971
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224561
Giá từng phần lô 2,433,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.476.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.703.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,507,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224562
Giá từng phần lô 58,190,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.129.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.733.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224563
Giá từng phần lô 90,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.234.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224564
Giá từng phần lô 262,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,934,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224565
Giá từng phần lô 210,671,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.959.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.469.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,071
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224566
Giá từng phần lô 41,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.242.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224567
Giá từng phần lô 250,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,759,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224568
Giá từng phần lô 3,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224569
Giá từng phần lô 59,635,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.193.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.744.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,533
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224570
Giá từng phần lô 160,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,403,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224571
Giá từng phần lô 444,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,662,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224572
Giá từng phần lô 151,646,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.638.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.152.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,274,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224573
Giá từng phần lô 505,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.902.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,583,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224574
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224575
Giá từng phần lô 89,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224576
Giá từng phần lô 1,478,565,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.112.236.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.034.995.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,178,483
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224577
Giá từng phần lô 158,472,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.389.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.930.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,377,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224578
Giá từng phần lô 41,283,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.975.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.898.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224579
Giá từng phần lô 78,729,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.110.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224580
Giá từng phần lô 36,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.313.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224581
Giá từng phần lô 7,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224582
Giá từng phần lô 108,522,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.032.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.966.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224583
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224584
Giá từng phần lô 226,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.039.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.289.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,391,913
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224585
Giá từng phần lô 50,341,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.238.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224586
Giá từng phần lô 457,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.234.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,862,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224587
Giá từng phần lô 206,941,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.858.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,104,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224588
Giá từng phần lô 28,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224589
Giá từng phần lô 35,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224590
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224591
Giá từng phần lô 54,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224592
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224593
Giá từng phần lô 102,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.647.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224594
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224595
Giá từng phần lô 32,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224596
Giá từng phần lô 11,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.277.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224597
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224598
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224599
Giá từng phần lô 198,891,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.223.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,983,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224600
Giá từng phần lô 130,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224601
Giá từng phần lô 2,274,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.249.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.592.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,121
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224602
Giá từng phần lô 12,049,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.213.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.434.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224603
Giá từng phần lô 157,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224604
Giá từng phần lô 899,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.708.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,493,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224605
Giá từng phần lô 59,446,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.612.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224606
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224607
Giá từng phần lô 6,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224608
Giá từng phần lô 2,549,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.642.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.784.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,248,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224609
Giá từng phần lô 1,460,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.086.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224610
Giá từng phần lô 29,070,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.529.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.349.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,061
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224611
Giá từng phần lô 14,049,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.834.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224612
Giá từng phần lô 22,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224613
Giá từng phần lô 699,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224614
Giá từng phần lô 8,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.502.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.636.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224615
Giá từng phần lô 2,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.935.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.438.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224616
Giá từng phần lô 25,790,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.843.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.053.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,859
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224617
Giá từng phần lô 25,401,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.781.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224618
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224619
Giá từng phần lô 467,063,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.233.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.944.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,005,947
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224620
Giá từng phần lô 1,553,232,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.218.903.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.262.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,298,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224621
Giá từng phần lô 325,783,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.405.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.048.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,886,754
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224622
Giá từng phần lô 1,098,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 768.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224623
Giá từng phần lô 579,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224624
Giá từng phần lô 799,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,992,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224625
Giá từng phần lô 10,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.338.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224626
Giá từng phần lô 2,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224627
Giá từng phần lô 80,703,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.492.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224628
Giá từng phần lô 847,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.210.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,711
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224629
Giá từng phần lô 12,318,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.598.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.623.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,779
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224630
Giá từng phần lô 8,432,655
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.046.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.902.859
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224631
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224632
Giá từng phần lô 29,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.932.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224633
Giá từng phần lô 1,459,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.085.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.021.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,894
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224634
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224635
Giá từng phần lô 118,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224636
Giá từng phần lô 1,546,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.209.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.082.802
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,203
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->