Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300084198-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận Tân Phú
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận Tân Phú
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300055637
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân phú, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 150,106,083,387 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.501.060.841 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300124577 - 1 590,000,000 5,900,000
2 PP2300124578 - 2 55,344,000 553,440
3 PP2300124579 - 3 79,800,000 798,000
4 PP2300124580 - 4 208,280,000 2,082,800
5 PP2300124581 - 5 170,666,400 1,706,664
6 PP2300124582 - 6 87,264,000 872,640
7 PP2300124583 - 7 47,880,000 478,800
8 PP2300124584 - 8 7,788,000 77,880
9 PP2300124585 - 9 5,508,000 55,080
10 PP2300124586 - 10 722,400,000 7,224,000
11 PP2300124587 - 11 382,275,000 3,822,750
12 PP2300124588 - 12 42,720,000 427,200
13 PP2300124589 - 13 175,200,000 1,752,000
14 PP2300124590 - 14 359,064,000 3,590,640
15 PP2300124591 - 15 157,500,000 1,575,000
16 PP2300124592 - 16 399,424,000 3,994,240
17 PP2300124593 - 17 419,904,000 4,199,040
18 PP2300124594 - 18 82,218,000 822,180
19 PP2300124595 - 19 357,480,000 3,574,800
20 PP2300124596 - 20 1,788,600,000 17,886,000
21 PP2300124597 - 21 51,060,000 510,600
22 PP2300124598 - 22 691,200,000 6,912,000
23 PP2300124599 - 23 265,900,000 2,659,000
24 PP2300124600 - 24 338,976,000 3,389,760
25 PP2300124601 - 25 173,250,000 1,732,500
26 PP2300124602 - 26 218,880,000 2,188,800
27 PP2300124603 - 27 816,000,000 8,160,000
28 PP2300124604 - 28 16,800,000 168,000
29 PP2300124605 - 29 84,336,000 843,360
30 PP2300124606 - 30 756,000,000 7,560,000
31 PP2300124607 - 31 453,600,000 4,536,000
32 PP2300124608 - 32 5,676,250,000 56,762,500
33 PP2300124609 - 33 741,600,000 7,416,000
34 PP2300124610 - 34 131,040,000 1,310,400
35 PP2300124611 - 35 40,020,000 400,200
36 PP2300124612 - 36 49,038,000 490,380
37 PP2300124613 - 37 5,160,000 51,600
38 PP2300124614 - 38 61,059,600 610,596
39 PP2300124615 - 39 466,620,000 4,666,200
40 PP2300124616 - 40 43,020,000 430,200
41 PP2300124617 - 41 55,929,600 559,296
42 PP2300124618 - 42 11,940,000 119,400
43 PP2300124619 - 43 3,780,000 37,800
44 PP2300124620 - 44 756,000 7,560
45 PP2300124621 - 45 84,000,000 840,000
46 PP2300124622 - 46 52,542,000 525,420
47 PP2300124623 - 47 2,801,880,000 28,018,800
48 PP2300124624 - 48 63,200,000 632,000
49 PP2300124625 - 49 718,200 7,182
50 PP2300124626 - 50 17,325,000 173,250
51 PP2300124627 - 51 47,520,000 475,200
52 PP2300124628 - 52 3,600,000 36,000
53 PP2300124629 - 53 258,090,000 2,580,900
54 PP2300124630 - 54 37,440,000 374,400
55 PP2300124631 - 55 157,344,000 1,573,440
56 PP2300124632 - 56 4,320,000,000 43,200,000
57 PP2300124633 - 57 20,124,000 201,240
58 PP2300124634 - 58 33,048,000 330,480
59 PP2300124635 - 59 7,466,319 74,664
60 PP2300124636 - 60 238,000,000 2,380,000
61 PP2300124637 - 61 348,000,000 3,480,000
62 PP2300124638 - 62 326,400,000 3,264,000
63 PP2300124639 - 63 132,439,140 1,324,392
64 PP2300124640 - 64 1,095,300,000 10,953,000
65 PP2300124641 - 65 340,542,000 3,405,420
66 PP2300124642 - 66 172,500,000 1,725,000
67 PP2300124643 - 67 178,500,000 1,785,000
68 PP2300124644 - 68 149,940,000 1,499,400
69 PP2300124645 - 69 1,520,000 15,200
70 PP2300124646 - 70 342,000,000 3,420,000
71 PP2300124647 - 71 57,905,000 579,050
72 PP2300124648 - 72 52,745,000 527,450
73 PP2300124649 - 73 680,400,000 6,804,000
74 PP2300124650 - 74 420,000,000 4,200,000
75 PP2300124651 - 75 30,048,000 300,480
76 PP2300124652 - 76 38,160,000 381,600
77 PP2300124653 - 77 246,960,000 2,469,600
78 PP2300124654 - 78 302,640,000 3,026,400
79 PP2300124655 - 79 90,000,000 900,000
80 PP2300124656 - 80 62,500,000 625,000
81 PP2300124657 - 81 192,375,000 1,923,750
82 PP2300124658 - 82 170,994,300 1,709,943
83 PP2300124659 - 83 28,728,000 287,280
84 PP2300124660 - 84 40,896,000 408,960
85 PP2300124661 - 85 246,000,000 2,460,000
86 PP2300124662 - 86 64,800,000 648,000
87 PP2300124663 - 87 212,400,000 2,124,000
88 PP2300124664 - 88 359,100,000 3,591,000
89 PP2300124665 - 89 13,608,000 136,080
90 PP2300124666 - 90 70,200,000 702,000
91 PP2300124667 - 91 159,600,000 1,596,000
92 PP2300124668 - 92 227,520,000 2,275,200
93 PP2300124669 - 93 1,202,500,000 12,025,000
94 PP2300124670 - 94 2,639,700 26,397
95 PP2300124671 - 95 196,350,000 1,963,500
96 PP2300124672 - 96 342,000,000 3,420,000
97 PP2300124673 - 97 432,000,000 4,320,000
98 PP2300124674 - 98 5,670,000 56,700
99 PP2300124675 - 99 69,300,000 693,000
100 PP2300124676 - 100 89,250,000 892,500
101 PP2300124677 - 101 38,400,000 384,000
102 PP2300124678 - 102 27,499,780 274,998
103 PP2300124679 - 103 14,830,000 148,300
104 PP2300124680 - 104 68,400,000 684,000
105 PP2300124681 - 105 3,600,000 36,000
106 PP2300124682 - Omeprazol 294,000,000 2,940,000
107 PP2300124683 - 107 1,615,572 16,156
108 PP2300124684 - 108 226,800 2,268
109 PP2300124685 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) 377,244,000 3,772,440
110 PP2300124686 - 110 584,080,000 5,840,800
111 PP2300124687 - 111 2,372,040,000 23,720,400
112 PP2300124688 - Perindopril arginine + Indapamid 181,920,000 1,819,200
113 PP2300124689 - 113 1,950,000,000 19,500,000
114 PP2300124690 - 114 239,596,000 2,395,960
115 PP2300124691 - 115 385,065,000 3,850,650
116 PP2300124692 - 116 1,293,600,000 12,936,000
117 PP2300124693 - 117 8,925,000 89,250
118 PP2300124694 - 118 6,480,000 64,800
119 PP2300124695 - 119 4,668,000 46,680
120 PP2300124696 - 120 2,200,000 22,000
121 PP2300124697 - 121 856,800,000 8,568,000
122 PP2300124698 - 122 470,850,000 4,708,500
123 PP2300124699 - 123 240,400,000 2,404,000
124 PP2300124700 - 124 88,933,600 889,336
125 PP2300124701 - 125 267,264,000 2,672,640
126 PP2300124702 - 126 3,600,000 36,000
127 PP2300124703 - 127 46,620,000 466,200
128 PP2300124704 - 128 240,000,000 2,400,000
129 PP2300124705 - 129 56,700,000 567,000
130 PP2300124706 - 130 46,680,000 466,800
131 PP2300124707 - 131 330,000,000 3,300,000
132 PP2300124708 - 132 275,000,000 2,750,000
133 PP2300124709 - 133 351,000,000 3,510,000
134 PP2300124710 - 134 61,293,600 612,936
135 PP2300124711 - 135 1,390,450,000 13,904,500
136 PP2300124712 - 136 732,320,000 7,323,200
137 PP2300124713 - 137 35,196,000 351,960
138 PP2300124714 - 138 222,500,000 2,225,000
139 PP2300124715 - 139 168,000,000 1,680,000
140 PP2300124716 - 140 47,880,000 478,800
141 PP2300124717 - 141 5,760,000 57,600
142 PP2300124718 - 142 21,772,080 217,721
143 PP2300124719 - 143 2,699,832 26,999
144 PP2300124720 - 144 1,740,000,000 17,400,000
145 PP2300124721 - 145 770,000,000 7,700,000
146 PP2300124722 - 146 190,485,000 1,904,850
147 PP2300124723 - 147 84,000,000 840,000
148 PP2300124724 - 148 20,256,000 202,560
149 PP2300124725 - 149 26,400,000 264,000
150 PP2300124726 - 150 36,610,000 366,100
151 PP2300124727 - 151 228,378,800 2,283,788
152 PP2300124728 - 152 720,000,000 7,200,000
153 PP2300124729 - 153 8,391,600 83,916
154 PP2300124730 - 154 42,891,000 428,910
155 PP2300124731 - 155 54,400,000 544,000
156 PP2300124732 - 156 135,600,000 1,356,000
157 PP2300124733 - 157 486,900,000 4,869,000
158 PP2300124734 - 158 4,590,000 45,900
159 PP2300124735 - 159 230,400,000 2,304,000
160 PP2300124736 - 160 131,696,000 1,316,960
161 PP2300124737 - 161 37,867,200 378,672
162 PP2300124738 - 162 172,800,000 1,728,000
163 PP2300124739 - 163 173,040,000 1,730,400
164 PP2300124740 - 164 59,800,000 598,000
165 PP2300124741 - 165 323,190,000 3,231,900
166 PP2300124742 - 166 50,290,000 502,900
167 PP2300124743 - 167 54,000,000 540,000
168 PP2300124744 - 168 15,063,300 150,633
169 PP2300124745 - 169 76,400,000 764,000
170 PP2300124746 - 170 280,287,600 2,802,876
171 PP2300124747 - 171 53,532,000 535,320
172 PP2300124748 - 172 452,880,000 4,528,800
173 PP2300124749 - 173 140,970,000 1,409,700
174 PP2300124750 - 174 497,940,000 4,979,400
175 PP2300124751 - 175 180,000,000 1,800,000
176 PP2300124752 - 176 48,319,000 483,190
177 PP2300124753 - 177 278,208,000 2,782,080
178 PP2300124754 - 178 34,200,000 342,000
179 PP2300124755 - 179 236,000,000 2,360,000
180 PP2300124756 - 180 193,200,000 1,932,000
181 PP2300124757 - 181 2,758,000,000 27,580,000
182 PP2300124758 - 182 79,200,000 792,000
183 PP2300124759 - 183 1,173,600,000 11,736,000
184 PP2300124760 - 184 1,686,250,000 16,862,500
185 PP2300124761 - 185 345,600,000 3,456,000
186 PP2300124762 - 186 1,578,280,000 15,782,800
187 PP2300124763 - 187 58,000,000 580,000
188 PP2300124764 - 188 150,000,000 1,500,000
189 PP2300124765 - 189 28,728,000 287,280
190 PP2300124766 - 190 284,700,000 2,847,000
191 PP2300124767 - 191 185,640,000 1,856,400
192 PP2300124768 - 192 146,250,000 1,462,500
193 PP2300124769 - 193 420,000,000 4,200,000
194 PP2300124770 - 194 22,200,000 222,000
195 PP2300124771 - 195 42,000,000 420,000
196 PP2300124772 - 196 1,873,200,000 18,732,000
197 PP2300124773 - 197 328,950,000 3,289,500
198 PP2300124774 - 198 225,000,000 2,250,000
199 PP2300124775 - 199 66,000,000 660,000
200 PP2300124776 - 200 168,000,000 1,680,000
201 PP2300124777 - 201 1,023,400,000 10,234,000
202 PP2300124778 - 202 2,870,000,000 28,700,000
203 PP2300124779 - 203 14,400,000 144,000
204 PP2300124780 - 204 160,000,000 1,600,000
205 PP2300124781 - 205 147,840,000 1,478,400
206 PP2300124782 - 206 45,000,000 450,000
207 PP2300124783 - 207 75,420,000 754,200
208 PP2300124784 - 208 420,000,000 4,200,000
209 PP2300124785 - 209 489,600,000 4,896,000
210 PP2300124786 - 210 402,000,000 4,020,000
211 PP2300124787 - 211 140,280,000 1,402,800
212 PP2300124788 - 212 92,400,000 924,000
213 PP2300124789 - 213 450,000,000 4,500,000
214 PP2300124790 - 214 126,850,000 1,268,500
215 PP2300124791 - 215 13,200,000 132,000
216 PP2300124792 - 216 296,310,000 2,963,100
217 PP2300124793 - 217 30,636,000 306,360
218 PP2300124794 - 218 7,680,000 76,800
219 PP2300124795 - 219 512,736,000 5,127,360
220 PP2300124796 - 220 44,100,000 441,000
221 PP2300124797 - 221 220,000,000 2,200,000
222 PP2300124798 - 222 588,000,000 5,880,000
223 PP2300124799 - 223 60,000,000 600,000
224 PP2300124800 - 224 133,200,000 1,332,000
225 PP2300124801 - 225 312,000,000 3,120,000
226 PP2300124802 - 226 50,400,000 504,000
227 PP2300124803 - 227 89,928,000 899,280
228 PP2300124804 - 228 67,200,000 672,000
229 PP2300124805 - 229 59,000,000 590,000
230 PP2300124806 - 230 60,480,000 604,800
231 PP2300124807 - 231 1,123,500,000 11,235,000
232 PP2300124808 - 232 364,800,000 3,648,000
233 PP2300124809 - 233 113,400,000 1,134,000
234 PP2300124810 - 234 273,000,000 2,730,000
235 PP2300124811 - 235 400,000,000 4,000,000
236 PP2300124812 - 236 95,560,500 955,605
237 PP2300124813 - 237 57,000,000 570,000
238 PP2300124814 - 238 39,100,000 391,000
239 PP2300124815 - 239 130,200,000 1,302,000
240 PP2300124816 - 240 356,400,000 3,564,000
241 PP2300124817 - 241 73,500,000 735,000
242 PP2300124818 - 242 166,320,000 1,663,200
243 PP2300124819 - 243 31,800,000 318,000
244 PP2300124820 - 244 215,600,000 2,156,000
245 PP2300124821 - 245 84,000,000 840,000
246 PP2300124822 - 246 294,000,000 2,940,000
247 PP2300124823 - 247 114,000,000 1,140,000
248 PP2300124824 - 248 26,400,000 264,000
249 PP2300124825 - 249 144,000,000 1,440,000
250 PP2300124826 - 250 128,160,000 1,281,600
251 PP2300124827 - 251 376,600,000 3,766,000
252 PP2300124828 - 252 308,000,000 3,080,000
253 PP2300124829 - 253 625,000,000 6,250,000
254 PP2300124830 - 254 389,550,000 3,895,500
255 PP2300124831 - 255 200,000,000 2,000,000
256 PP2300124832 - 256 85,185,600 851,856
257 PP2300124833 - 257 201,600,000 2,016,000
258 PP2300124834 - 258 250,500,000 2,505,000
259 PP2300124835 - 259 135,450,000 1,354,500
260 PP2300124836 - 260 114,000,000 1,140,000
261 PP2300124837 - 261 88,800,000 888,000
262 PP2300124838 - 262 401,544,000 4,015,440
263 PP2300124839 - 263 2,622,000,000 26,220,000
264 PP2300124840 - 264 17,992,800 179,928
265 PP2300124841 - 265 992,000,000 9,920,000
266 PP2300124842 - 266 317,520,000 3,175,200
267 PP2300124843 - 267 356,400,000 3,564,000
268 PP2300124844 - 268 74,550,000 745,500
269 PP2300124845 - 269 92,400,000 924,000
270 PP2300124846 - 270 9,660,000 96,600
271 PP2300124847 - 271 215,000,000 2,150,000
272 PP2300124848 - 272 72,000,000 720,000
273 PP2300124849 - 273 50,400,000 504,000
274 PP2300124850 - 274 1,076,400,000 10,764,000
275 PP2300124851 - 275 214,830,000 2,148,300
276 PP2300124852 - 276 1,360,000,000 13,600,000
277 PP2300124853 - 277 31,500,000 315,000
278 PP2300124854 - 278 412,000,000 4,120,000
279 PP2300124855 - 279 120,000,000 1,200,000
280 PP2300124856 - 280 1,094,604,000 10,946,040
281 PP2300124857 - 281 51,618,000 516,180
282 PP2300124858 - 282 47,460,000 474,600
283 PP2300124859 - 283 155,220,000 1,552,200
284 PP2300124860 - 284 153,180,000 1,531,800
285 PP2300124861 - 285 62,400,000 624,000
286 PP2300124862 - 286 420,000,000 4,200,000
287 PP2300124863 - 287 908,700,000 9,087,000
288 PP2300124864 - 288 210,000,000 2,100,000
289 PP2300124865 - 289 227,700,000 2,277,000
290 PP2300124866 - 290 81,000,000 810,000
291 PP2300124867 - 291 498,490,000 4,984,900
292 PP2300124868 - 292 211,680,000 2,116,800
293 PP2300124869 - 293 277,200,000 2,772,000
294 PP2300124870 - 294 228,000,000 2,280,000
295 PP2300124871 - 295 85,800,000 858,000
296 PP2300124872 - 296 450,000,000 4,500,000
297 PP2300124873 - 297 259,200,000 2,592,000
298 PP2300124874 - 298 129,600,000 1,296,000
299 PP2300124875 - 299 400,000,000 4,000,000
300 PP2300124876 - 300 2,688,000,000 26,880,000
301 PP2300124877 - 301 115,600,000 1,156,000
302 PP2300124878 - 302 183,600,000 1,836,000
303 PP2300124879 - 303 84,000,000 840,000
304 PP2300124880 - 304 351,400,000 3,514,000
305 PP2300124881 - 305 17,850,000 178,500
306 PP2300124882 - 306 9,525,000 95,250
307 PP2300124883 - 307 10,000,000 100,000
308 PP2300124884 - 308 164,808,000 1,648,080
309 PP2300124885 - 309 19,404,000 194,040
310 PP2300124886 - 310 186,960,000 1,869,600
311 PP2300124887 - 311 65,520,000 655,200
312 PP2300124888 - 312 522,000 5,220
313 PP2300124889 - 313 1,174,800 11,748
314 PP2300124890 - 314 2,958,720 29,588
315 PP2300124891 - 315 120,000,000 1,200,000
316 PP2300124892 - 316 98,000,000 980,000
317 PP2300124893 - 317 357,600,000 3,576,000
318 PP2300124894 - 318 7,200,000 72,000
319 PP2300124895 - 319 267,000 2,670
320 PP2300124896 - 320 70,000,000 700,000
321 PP2300124897 - 321 128,226,000 1,282,260
322 PP2300124898 - 322 82,500,000 825,000
323 PP2300124899 - 323 7,560,000 75,600
324 PP2300124900 - 324 2,646,000,000 26,460,000
325 PP2300124901 - 325 88,680,000 886,800
326 PP2300124902 - 326 460,252,800 4,602,528
327 PP2300124903 - 327 207,900,000 2,079,000
328 PP2300124904 - 328 390,000,000 3,900,000
329 PP2300124905 - 329 398,610,000 3,986,100
330 PP2300124906 - 330 756,000 7,560
331 PP2300124907 - 331 141,120,000 1,411,200
332 PP2300124908 - 332 48,500,000 485,000
333 PP2300124909 - 333 67,200,000 672,000
334 PP2300124910 - 334 26,820,000 268,200
335 PP2300124911 - 335 679,400,000 6,794,000
336 PP2300124912 - 336 273,600,000 2,736,000
337 PP2300124913 - 337 3,243,240 32,433
338 PP2300124914 - 338 454,860,000 4,548,600
339 PP2300124915 - 339 528,000 5,280
340 PP2300124916 - 340 134,400,000 1,344,000
341 PP2300124917 - 341 390,000,000 3,900,000
342 PP2300124918 - 342 850,000,000 8,500,000
343 PP2300124919 - 343 180,000,000 1,800,000
344 PP2300124920 - 344 43,430,000 434,300
345 PP2300124921 - 345 57,232,800 572,328
346 PP2300124922 - 346 11,466,000 114,660
347 PP2300124923 - 347 46,080,000 460,800
348 PP2300124924 - 348 116,550,000 1,165,500
349 PP2300124925 - 349 20,790,000 207,900
350 PP2300124926 - 350 17,670,000 176,700
351 PP2300124927 - 351 16,576,000 165,760
352 PP2300124928 - 352 15,600,000 156,000
353 PP2300124929 - 353 50,400,000 504,000
354 PP2300124930 - 354 76,590,000 765,900
355 PP2300124931 - 355 172,224,000 1,722,240
356 PP2300124932 - 356 9,045,000 90,450
357 PP2300124933 - 357 314,400,000 3,144,000
358 PP2300124934 - 358 122,400,000 1,224,000
359 PP2300124935 - 359 9,000,000 90,000
360 PP2300124936 - 360 42,000,000 420,000
361 PP2300124937 - 361 420,000,000 4,200,000
362 PP2300124938 - 362 110,700,000 1,107,000
363 PP2300124939 - 363 34,200,000 342,000
364 PP2300124940 - 364 8,977,500 89,775
365 PP2300124941 - 365 26,000,000 260,000
366 PP2300124942 - 366 1,059,840,000 10,598,400
367 PP2300124943 - 367 184,800,000 1,848,000
368 PP2300124944 - 368 4,896,000 48,960
369 PP2300124945 - 369 4,200,000 42,000
370 PP2300124946 - 370 706,000,000 7,060,000
371 PP2300124947 - 371 9,072,000 90,720
372 PP2300124948 - 372 76,970,000 769,700
373 PP2300124949 - 373 6,840,000 68,400
374 PP2300124950 - 374 1,470,000 14,700
375 PP2300124951 - 375 24,494,400 244,944
376 PP2300124952 - 376 1,368,000 13,680
377 PP2300124953 - 377 52,800,000 528,000
378 PP2300124954 - 378 11,550,000 115,500
379 PP2300124955 - 379 144,000 1,440
380 PP2300124956 - 380 69,000,000 690,000
381 PP2300124957 - 381 800,000 8,000
382 PP2300124958 - 382 6,500,000 65,000
383 PP2300124959 - 383 135,660,000 1,356,600
384 PP2300124960 - 384 4,189,500 41,895
385 PP2300124961 - 385 1,750,000,000 17,500,000
386 PP2300124962 - 386 336,000 3,360
387 PP2300124963 - 387 2,250,000 22,500
388 PP2300124964 - 388 2,116,800 21,168
389 PP2300124965 - 389 6,048,000 60,480
390 PP2300124966 - 390 4,514,400 45,144
391 PP2300124967 - 391 380,700,000 3,807,000
392 PP2300124968 - 392 60,408,000 604,080
393 PP2300124969 - 393 244,230,000 2,442,300
394 PP2300124970 - 394 210,000,000 2,100,000
395 PP2300124971 - 395 17,136,000 171,360
396 PP2300124972 - 396 5,256,000 52,560
397 PP2300124973 - 397 114,912,000 1,149,120
398 PP2300124974 - 398 447,000,000 4,470,000
399 PP2300124975 - 399 322,420,000 3,224,200
400 PP2300124976 - 400 47,250,000 472,500
401 PP2300124977 - 401 199,800,000 1,998,000
402 PP2300124978 - 402 26,350,000 263,500
403 PP2300124979 - 403 264,000,000 2,640,000
404 PP2300124980 - 404 960,000,000 9,600,000
405 PP2300124981 - 405 407,520 4,076
406 PP2300124982 - 406 40,500,000 405,000
407 PP2300124983 - 407 119,700,000 1,197,000
408 PP2300124984 - 408 106,444,800 1,064,448
409 PP2300124985 - 409 101,050,000 1,010,500
410 PP2300124986 - 410 282,240,000 2,822,400
411 PP2300124987 - 411 20,780,000 207,800
412 PP2300124988 - 412 3,292,800 32,928
413 PP2300124989 - 413 120,540,000 1,205,400
414 PP2300124990 - 414 133,875,000 1,338,750
415 PP2300124991 - 415 739,800 7,398
416 PP2300124992 - 416 1,188,960 11,890
417 PP2300124993 - 417 156,000,000 1,560,000
418 PP2300124994 - 418 203,301,000 2,033,010
419 PP2300124995 - 419 720,000,000 7,200,000
420 PP2300124996 - 420 53,280,000 532,800
421 PP2300124997 - 421 239,400,000 2,394,000
422 PP2300124998 - 422 711,000,000 7,110,000
423 PP2300124999 - 423 74,850,000 748,500
424 PP2300125000 - 424 292,500,000 2,925,000
425 PP2300125001 - 425 175,000 1,750
426 PP2300125002 - 426 31,608,000 316,080
427 PP2300125003 - 427 70,000,000 700,000
428 PP2300125004 - 428 1,006,800 10,068
429 PP2300125005 - 429 9,672,000 96,720
430 PP2300125006 - 430 19,950,000 199,500
431 PP2300125007 - 431 38,400,000 384,000
432 PP2300125008 - 432 59,997,600 599,976
433 PP2300125009 - 433 126,132,000 1,261,320
434 PP2300125010 - 434 132,000,000 1,320,000
435 PP2300125011 - 435 357,840,000 3,578,400
436 PP2300125012 - 436 148,500,000 1,485,000
437 PP2300125013 - 437 107,184,000 1,071,840
438 PP2300125014 - 438 45,120,000 451,200
439 PP2300125015 - 439 23,400,000 234,000
440 PP2300125016 - 440 116,700,000 1,167,000
441 PP2300125017 - 441 234,000,000 2,340,000
442 PP2300125018 - 442 57,600,000 576,000
443 PP2300125019 - 443 239,400,000 2,394,000
444 PP2300125020 - 444 1,260,000,000 12,600,000
445 PP2300125021 - 445 655,200,000 6,552,000
446 PP2300125022 - 446 780,000,000 7,800,000
447 PP2300125023 - 447 2,500,800 25,008
448 PP2300125024 - 448 5,670,000 56,700
449 PP2300125025 - 449 830,025,000 8,300,250
450 PP2300125026 - 450 779,688,000 7,796,880
451 PP2300125027 - 451 137,340,000 1,373,400
452 PP2300125028 - 452 3,672,000 36,720
453 PP2300125029 - 453 26,500,000 265,000
454 PP2300125030 - 454 113,400,000 1,134,000
455 PP2300125031 - 455 43,128,000 431,280
456 PP2300125032 - 456 1,176,000 11,760
457 PP2300125033 - 457 36,288,000 362,880
458 PP2300125034 - 458 72,540,000 725,400
459 PP2300125035 - 459 911,040 9,111
460 PP2300125036 - 460 58,800,000 588,000
461 PP2300125037 - 461 219,240,000 2,192,400
462 PP2300125038 - 462 125,100,000 1,251,000
463 PP2300125039 - 463 180,740,000 1,807,400
464 PP2300125040 - 464 3,836,664 38,367
465 PP2300125041 - 465 19,320,000 193,200
466 PP2300125042 - 466 105,300,000 1,053,000
467 PP2300125043 - 467 152,250,000 1,522,500
468 PP2300125044 - 468 140,600,000 1,406,000
469 PP2300125045 - 469 3,255,000 32,550
470 PP2300125046 - 470 870,000,000 8,700,000
471 PP2300125047 - 471 152,145,000 1,521,450
472 PP2300125048 - 472 693,504,000 6,935,040
473 PP2300125049 - 473 39,200,000 392,000
474 PP2300125050 - 474 16,200,000 162,000
475 PP2300125051 - 475 5,080,320 50,804
476 PP2300125052 - 476 5,229,000 52,290
477 PP2300125053 - 477 4,719,000 47,190
478 PP2300125054 - 478 588,000 5,880
479 PP2300125055 - 479 552,000 5,520
480 PP2300125056 - 480 37,840,000 378,400
481 PP2300125057 - 481 104,040,000 1,040,400
482 PP2300125058 - 482 3,168,000 31,680
483 PP2300125059 - 483 12,810,000 128,100
484 PP2300125060 - 484 800,000 8,000
485 PP2300125061 - 485 223,032,000 2,230,320
486 PP2300125062 - 486 360,000 3,600
487 PP2300125063 - 487 10,500,000 105,000
488 PP2300125064 - 488 930,000,000 9,300,000
489 PP2300125065 - 489 400,000,000 4,000,000
490 PP2300125066 - 490 705,600 7,056
491 PP2300125067 - 491 2,970,000 29,700
492 PP2300125068 - 492 234,000,000 2,340,000
493 PP2300125069 - 493 219,500,000 2,195,000
494 PP2300125070 - 494 5,400,000 54,000
495 PP2300125071 - 495 107,142,000 1,071,420
496 PP2300125072 - 496 1,490,000 14,900
497 PP2300125073 - 497 1,913,400 19,134
498 PP2300125074 - 498 25,200,000 252,000
499 PP2300125075 - 499 76,800,000 768,000
500 PP2300125076 - 500 2,500,000 25,000
501 PP2300125077 - 501 15,000,000 150,000
502 PP2300125078 - 502 176,400 1,764
503 PP2300125079 - 503 15,240,000 152,400
504 PP2300125080 - 504 55,500,000 555,000
505 PP2300125081 - 505 126,000,000 1,260,000
506 PP2300125082 - 506 442,890,000 4,428,900
507 PP2300125083 - 507 154,000,000 1,540,000
508 PP2300125084 - 508 416,400,000 4,164,000
509 PP2300125085 - 509 70,200,000 702,000
510 PP2300125086 - 510 142,600,000 1,426,000
511 PP2300125087 - 511 259,900,000 2,599,000
512 PP2300125088 - 512 301,644,000 3,016,440
513 PP2300125089 - 513 45,600,000 456,000
514 PP2300125090 - 514 240,000,000 2,400,000
515 PP2300125091 - 515 27,000,000 270,000
516 PP2300125092 - 516 343,350,000 3,433,500
517 PP2300125093 - 517 660,000,000 6,600,000
518 PP2300125094 - 518 226,800,000 2,268,000
519 PP2300125095 - 519 137,600,000 1,376,000
520 PP2300125096 - 520 510,000,000 5,100,000
521 PP2300125097 - 521 36,000,000 360,000
522 PP2300125098 - 522 12,000,000 120,000
523 PP2300125099 - 523 675,000,000 6,750,000
524 PP2300125100 - 524 264,600 2,646
525 PP2300125101 - 525 58,500,000 585,000
526 PP2300125102 - 526 252,000,000 2,520,000
527 PP2300125103 - 527 133,560,000 1,335,600
528 PP2300125104 - 528 24,000,000 240,000
529 PP2300125105 - 529 6,085,800 60,858
530 PP2300125106 - 530 1,580,000,000 15,800,000
531 PP2300125107 - 531 92,160,000 921,600
532 PP2300125108 - 532 96,320,000 963,200
533 PP2300125109 - 533 114,912,000 1,149,120
534 PP2300125110 - 534 1,449,000 14,490
535 PP2300125111 - 535 9,009,000 90,090
536 PP2300125112 - 536 852,000 8,520
537 PP2300125113 - 537 36,700,000 367,000
538 PP2300125114 - 538 21,285,000 212,850
539 PP2300125115 - 539 189,000,000 1,890,000
540 PP2300125116 - 540 498,960,000 4,989,600
541 PP2300125117 - 541 283,680,000 2,836,800
542 PP2300125118 - 542 1,371,286,000 13,712,860
543 PP2300125119 - 543 3,780,000 37,800
544 PP2300125120 - 544 9,702,000 97,020
545 PP2300125121 - 545 75,528,000 755,280
546 PP2300125122 - 546 33,040,000 330,400
547 PP2300125123 - 547 16,077,600 160,776
548 PP2300125124 - 548 50,400,000 504,000
549 PP2300125125 - 549 71,280,000 712,800
550 PP2300125126 - 550 50,400,000 504,000
551 PP2300125127 - 551 13,305,600 133,056
552 PP2300125128 - 552 35,400,000 354,000
553 PP2300125129 - 553 302,400,000 3,024,000
554 PP2300125130 - 554 9,540,000 95,400
555 PP2300125131 - 555 4,504,500 45,045
556 PP2300125132 - 556 197,820,000 1,978,200
557 PP2300125133 - 557 14,944,500 149,445
558 PP2300125134 - 558 150,000,000 1,500,000
559 PP2300125135 - 559 14,067,200 140,672
560 PP2300125136 - 560 906,840,000 9,068,400
561 PP2300125137 - 561 13,230,000 132,300
562 PP2300125138 - 562 47,520,000 475,200
563 PP2300125139 - 563 107,415,000 1,074,150
564 PP2300125140 - 564 76,000 760
565 PP2300125141 - 565 45,000,000 450,000
566 PP2300125142 - 566 98,600,000 986,000
567 PP2300125143 - 567 299,250,000 2,992,500
568 PP2300125144 - 568 244,740,000 2,447,400
569 PP2300125145 - 569 20,250,000 202,500
570 PP2300125146 - 570 38,304,000 383,040
571 PP2300125147 - 571 47,700,000 477,000
572 PP2300125148 - 572 9,450,000 94,500
573 PP2300125149 - 573 10,560,000 105,600
574 PP2300125150 - 574 211,200 2,112
575 PP2300125151 - 575 96,000,000 960,000
576 PP2300125152 - 576 780,000,000 7,800,000
577 PP2300125153 - 577 123,768,000 1,237,680
578 PP2300125154 - 578 123,200,000 1,232,000
579 PP2300125155 - 579 288,000,000 2,880,000
580 PP2300125156 - 580 31,100,000 311,000
581 PP2300125157 - 581 43,301,000 433,010
582 PP2300125158 - 582 37,400,000 374,000
583 PP2300125159 - 583 39,600,000 396,000
584 PP2300125160 - 584 65,000,000 650,000
585 PP2300125161 - 585 27,300,000 273,000
586 PP2300125162 - 586 19,320,000 193,200
587 PP2300125163 - 587 27,510,000 275,100
588 PP2300125164 - 588 47,985,000 479,850
589 PP2300125165 - 589 105,000,000 1,050,000
590 PP2300125166 - 590 75,852,000 758,520
591 PP2300125167 - 591 166,320,000 1,663,200
592 PP2300125168 - 592 131,840,000 1,318,400
593 PP230012 - 112 5,880
594 4685 - 0
1
Mã phần lô PP2300124577
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2
Mã phần lô PP2300124578
Giá từng phần lô 55,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3
Mã phần lô PP2300124579
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
4
Mã phần lô PP2300124580
Giá từng phần lô 208,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
5
Mã phần lô PP2300124581
Giá từng phần lô 170,666,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,706,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
6
Mã phần lô PP2300124582
Giá từng phần lô 87,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
7
Mã phần lô PP2300124583
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
8
Mã phần lô PP2300124584
Giá từng phần lô 7,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
9
Mã phần lô PP2300124585
Giá từng phần lô 5,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
10
Mã phần lô PP2300124586
Giá từng phần lô 722,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
11
Mã phần lô PP2300124587
Giá từng phần lô 382,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,822,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
12
Mã phần lô PP2300124588
Giá từng phần lô 42,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
13
Mã phần lô PP2300124589
Giá từng phần lô 175,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
14
Mã phần lô PP2300124590
Giá từng phần lô 359,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,590,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
15
Mã phần lô PP2300124591
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
16
Mã phần lô PP2300124592
Giá từng phần lô 399,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,994,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
17
Mã phần lô PP2300124593
Giá từng phần lô 419,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,199,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
18
Mã phần lô PP2300124594
Giá từng phần lô 82,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
19
Mã phần lô PP2300124595
Giá từng phần lô 357,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,574,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
20
Mã phần lô PP2300124596
Giá từng phần lô 1,788,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
21
Mã phần lô PP2300124597
Giá từng phần lô 51,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
22
Mã phần lô PP2300124598
Giá từng phần lô 691,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
23
Mã phần lô PP2300124599
Giá từng phần lô 265,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24
Mã phần lô PP2300124600
Giá từng phần lô 338,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,389,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
25
Mã phần lô PP2300124601
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
26
Mã phần lô PP2300124602
Giá từng phần lô 218,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,188,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
27
Mã phần lô PP2300124603
Giá từng phần lô 816,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
28
Mã phần lô PP2300124604
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
29
Mã phần lô PP2300124605
Giá từng phần lô 84,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
30
Mã phần lô PP2300124606
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
31
Mã phần lô PP2300124607
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
32
Mã phần lô PP2300124608
Giá từng phần lô 5,676,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
33
Mã phần lô PP2300124609
Giá từng phần lô 741,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
34
Mã phần lô PP2300124610
Giá từng phần lô 131,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
35
Mã phần lô PP2300124611
Giá từng phần lô 40,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
36
Mã phần lô PP2300124612
Giá từng phần lô 49,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
37
Mã phần lô PP2300124613
Giá từng phần lô 5,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
38
Mã phần lô PP2300124614
Giá từng phần lô 61,059,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
39
Mã phần lô PP2300124615
Giá từng phần lô 466,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,666,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40
Mã phần lô PP2300124616
Giá từng phần lô 43,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
41
Mã phần lô PP2300124617
Giá từng phần lô 55,929,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
42
Mã phần lô PP2300124618
Giá từng phần lô 11,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
43
Mã phần lô PP2300124619
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
44
Mã phần lô PP2300124620
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
45
Mã phần lô PP2300124621
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
46
Mã phần lô PP2300124622
Giá từng phần lô 52,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
47
Mã phần lô PP2300124623
Giá từng phần lô 2,801,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,018,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
48
Mã phần lô PP2300124624
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
49
Mã phần lô PP2300124625
Giá từng phần lô 718,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
50
Mã phần lô PP2300124626
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
51
Mã phần lô PP2300124627
Giá từng phần lô 47,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
52
Mã phần lô PP2300124628
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
53
Mã phần lô PP2300124629
Giá từng phần lô 258,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
54
Mã phần lô PP2300124630
Giá từng phần lô 37,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
55
Mã phần lô PP2300124631
Giá từng phần lô 157,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,573,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
56
Mã phần lô PP2300124632
Giá từng phần lô 4,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
57
Mã phần lô PP2300124633
Giá từng phần lô 20,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
58
Mã phần lô PP2300124634
Giá từng phần lô 33,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
59
Mã phần lô PP2300124635
Giá từng phần lô 7,466,319
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
60
Mã phần lô PP2300124636
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
61
Mã phần lô PP2300124637
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
62
Mã phần lô PP2300124638
Giá từng phần lô 326,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
63
Mã phần lô PP2300124639
Giá từng phần lô 132,439,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,324,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
64
Mã phần lô PP2300124640
Giá từng phần lô 1,095,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
65
Mã phần lô PP2300124641
Giá từng phần lô 340,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,405,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
66
Mã phần lô PP2300124642
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
67
Mã phần lô PP2300124643
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
68
Mã phần lô PP2300124644
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
69
Mã phần lô PP2300124645
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
70
Mã phần lô PP2300124646
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
71
Mã phần lô PP2300124647
Giá từng phần lô 57,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
72
Mã phần lô PP2300124648
Giá từng phần lô 52,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
73
Mã phần lô PP2300124649
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
74
Mã phần lô PP2300124650
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
75
Mã phần lô PP2300124651
Giá từng phần lô 30,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
76
Mã phần lô PP2300124652
Giá từng phần lô 38,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
77
Mã phần lô PP2300124653
Giá từng phần lô 246,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,469,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
78
Mã phần lô PP2300124654
Giá từng phần lô 302,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,026,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
79
Mã phần lô PP2300124655
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
80
Mã phần lô PP2300124656
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
81
Mã phần lô PP2300124657
Giá từng phần lô 192,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,923,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
82
Mã phần lô PP2300124658
Giá từng phần lô 170,994,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,943
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
83
Mã phần lô PP2300124659
Giá từng phần lô 28,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
84
Mã phần lô PP2300124660
Giá từng phần lô 40,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
85
Mã phần lô PP2300124661
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
86
Mã phần lô PP2300124662
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
87
Mã phần lô PP2300124663
Giá từng phần lô 212,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
88
Mã phần lô PP2300124664
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
89
Mã phần lô PP2300124665
Giá từng phần lô 13,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
90
Mã phần lô PP2300124666
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
91
Mã phần lô PP2300124667
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
92
Mã phần lô PP2300124668
Giá từng phần lô 227,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
93
Mã phần lô PP2300124669
Giá từng phần lô 1,202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
94
Mã phần lô PP2300124670
Giá từng phần lô 2,639,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,397
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
95
Mã phần lô PP2300124671
Giá từng phần lô 196,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,963,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
96
Mã phần lô PP2300124672
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
97
Mã phần lô PP2300124673
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
98
Mã phần lô PP2300124674
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
99
Mã phần lô PP2300124675
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
100
Mã phần lô PP2300124676
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
101
Mã phần lô PP2300124677
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
102
Mã phần lô PP2300124678
Giá từng phần lô 27,499,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
103
Mã phần lô PP2300124679
Giá từng phần lô 14,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
104
Mã phần lô PP2300124680
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
105
Mã phần lô PP2300124681
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300124682
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
107
Mã phần lô PP2300124683
Giá từng phần lô 1,615,572
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,156
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
108
Mã phần lô PP2300124684
Giá từng phần lô 226,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300124685
Giá từng phần lô 377,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,772,440
110
Mã phần lô PP2300124686
Giá từng phần lô 584,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,840,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
111
Mã phần lô PP2300124687
Giá từng phần lô 2,372,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,720,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine + Indapamid
Mã phần lô PP2300124688
Giá từng phần lô 181,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,200
113
Mã phần lô PP2300124689
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
114
Mã phần lô PP2300124690
Giá từng phần lô 239,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,395,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
115
Mã phần lô PP2300124691
Giá từng phần lô 385,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
116
Mã phần lô PP2300124692
Giá từng phần lô 1,293,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
117
Mã phần lô PP2300124693
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
118
Mã phần lô PP2300124694
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
119
Mã phần lô PP2300124695
Giá từng phần lô 4,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
120
Mã phần lô PP2300124696
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
121
Mã phần lô PP2300124697
Giá từng phần lô 856,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
122
Mã phần lô PP2300124698
Giá từng phần lô 470,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,708,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
123
Mã phần lô PP2300124699
Giá từng phần lô 240,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
124
Mã phần lô PP2300124700
Giá từng phần lô 88,933,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
125
Mã phần lô PP2300124701
Giá từng phần lô 267,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
126
Mã phần lô PP2300124702
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
127
Mã phần lô PP2300124703
Giá từng phần lô 46,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
128
Mã phần lô PP2300124704
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
129
Mã phần lô PP2300124705
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
130
Mã phần lô PP2300124706
Giá từng phần lô 46,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
131
Mã phần lô PP2300124707
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
132
Mã phần lô PP2300124708
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
133
Mã phần lô PP2300124709
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
134
Mã phần lô PP2300124710
Giá từng phần lô 61,293,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
135
Mã phần lô PP2300124711
Giá từng phần lô 1,390,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,904,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
136
Mã phần lô PP2300124712
Giá từng phần lô 732,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,323,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
137
Mã phần lô PP2300124713
Giá từng phần lô 35,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
138
Mã phần lô PP2300124714
Giá từng phần lô 222,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
139
Mã phần lô PP2300124715
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
140
Mã phần lô PP2300124716
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
141
Mã phần lô PP2300124717
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
142
Mã phần lô PP2300124718
Giá từng phần lô 21,772,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,721
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
143
Mã phần lô PP2300124719
Giá từng phần lô 2,699,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
144
Mã phần lô PP2300124720
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
145
Mã phần lô PP2300124721
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
146
Mã phần lô PP2300124722
Giá từng phần lô 190,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
147
Mã phần lô PP2300124723
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
148
Mã phần lô PP2300124724
Giá từng phần lô 20,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
149
Mã phần lô PP2300124725
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
150
Mã phần lô PP2300124726
Giá từng phần lô 36,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
151
Mã phần lô PP2300124727
Giá từng phần lô 228,378,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
152
Mã phần lô PP2300124728
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
153
Mã phần lô PP2300124729
Giá từng phần lô 8,391,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
154
Mã phần lô PP2300124730
Giá từng phần lô 42,891,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
155
Mã phần lô PP2300124731
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
156
Mã phần lô PP2300124732
Giá từng phần lô 135,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
157
Mã phần lô PP2300124733
Giá từng phần lô 486,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
158
Mã phần lô PP2300124734
Giá từng phần lô 4,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
159
Mã phần lô PP2300124735
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
160
Mã phần lô PP2300124736
Giá từng phần lô 131,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
161
Mã phần lô PP2300124737
Giá từng phần lô 37,867,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
162
Mã phần lô PP2300124738
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
163
Mã phần lô PP2300124739
Giá từng phần lô 173,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
164
Mã phần lô PP2300124740
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
165
Mã phần lô PP2300124741
Giá từng phần lô 323,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
166
Mã phần lô PP2300124742
Giá từng phần lô 50,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
167
Mã phần lô PP2300124743
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
168
Mã phần lô PP2300124744
Giá từng phần lô 15,063,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,633
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
169
Mã phần lô PP2300124745
Giá từng phần lô 76,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
170
Mã phần lô PP2300124746
Giá từng phần lô 280,287,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,802,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
171
Mã phần lô PP2300124747
Giá từng phần lô 53,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
172
Mã phần lô PP2300124748
Giá từng phần lô 452,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,528,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
173
Mã phần lô PP2300124749
Giá từng phần lô 140,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
174
Mã phần lô PP2300124750
Giá từng phần lô 497,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,979,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
175
Mã phần lô PP2300124751
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
176
Mã phần lô PP2300124752
Giá từng phần lô 48,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
177
Mã phần lô PP2300124753
Giá từng phần lô 278,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
178
Mã phần lô PP2300124754
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
179
Mã phần lô PP2300124755
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
180
Mã phần lô PP2300124756
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
181
Mã phần lô PP2300124757
Giá từng phần lô 2,758,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
182
Mã phần lô PP2300124758
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
183
Mã phần lô PP2300124759
Giá từng phần lô 1,173,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
184
Mã phần lô PP2300124760
Giá từng phần lô 1,686,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,862,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
185
Mã phần lô PP2300124761
Giá từng phần lô 345,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
186
Mã phần lô PP2300124762
Giá từng phần lô 1,578,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,782,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
187
Mã phần lô PP2300124763
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
188
Mã phần lô PP2300124764
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
189
Mã phần lô PP2300124765
Giá từng phần lô 28,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
190
Mã phần lô PP2300124766
Giá từng phần lô 284,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,847,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
191
Mã phần lô PP2300124767
Giá từng phần lô 185,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
192
Mã phần lô PP2300124768
Giá từng phần lô 146,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
193
Mã phần lô PP2300124769
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
194
Mã phần lô PP2300124770
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
195
Mã phần lô PP2300124771
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
196
Mã phần lô PP2300124772
Giá từng phần lô 1,873,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
197
Mã phần lô PP2300124773
Giá từng phần lô 328,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,289,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
198
Mã phần lô PP2300124774
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
199
Mã phần lô PP2300124775
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
200
Mã phần lô PP2300124776
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
201
Mã phần lô PP2300124777
Giá từng phần lô 1,023,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
202
Mã phần lô PP2300124778
Giá từng phần lô 2,870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
203
Mã phần lô PP2300124779
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
204
Mã phần lô PP2300124780
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
205
Mã phần lô PP2300124781
Giá từng phần lô 147,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
206
Mã phần lô PP2300124782
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
207
Mã phần lô PP2300124783
Giá từng phần lô 75,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
208
Mã phần lô PP2300124784
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
209
Mã phần lô PP2300124785
Giá từng phần lô 489,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
210
Mã phần lô PP2300124786
Giá từng phần lô 402,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
211
Mã phần lô PP2300124787
Giá từng phần lô 140,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
212
Mã phần lô PP2300124788
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
213
Mã phần lô PP2300124789
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
214
Mã phần lô PP2300124790
Giá từng phần lô 126,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,268,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
215
Mã phần lô PP2300124791
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
216
Mã phần lô PP2300124792
Giá từng phần lô 296,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,963,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
217
Mã phần lô PP2300124793
Giá từng phần lô 30,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
218
Mã phần lô PP2300124794
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
219
Mã phần lô PP2300124795
Giá từng phần lô 512,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,127,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
220
Mã phần lô PP2300124796
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
221
Mã phần lô PP2300124797
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
222
Mã phần lô PP2300124798
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
223
Mã phần lô PP2300124799
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
224
Mã phần lô PP2300124800
Giá từng phần lô 133,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
225
Mã phần lô PP2300124801
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
226
Mã phần lô PP2300124802
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
227
Mã phần lô PP2300124803
Giá từng phần lô 89,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
228
Mã phần lô PP2300124804
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
229
Mã phần lô PP2300124805
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
230
Mã phần lô PP2300124806
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
231
Mã phần lô PP2300124807
Giá từng phần lô 1,123,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
232
Mã phần lô PP2300124808
Giá từng phần lô 364,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
233
Mã phần lô PP2300124809
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
234
Mã phần lô PP2300124810
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
235
Mã phần lô PP2300124811
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
236
Mã phần lô PP2300124812
Giá từng phần lô 95,560,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
237
Mã phần lô PP2300124813
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
238
Mã phần lô PP2300124814
Giá từng phần lô 39,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
239
Mã phần lô PP2300124815
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
240
Mã phần lô PP2300124816
Giá từng phần lô 356,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
241
Mã phần lô PP2300124817
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
242
Mã phần lô PP2300124818
Giá từng phần lô 166,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
243
Mã phần lô PP2300124819
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
244
Mã phần lô PP2300124820
Giá từng phần lô 215,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
245
Mã phần lô PP2300124821
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
246
Mã phần lô PP2300124822
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
247
Mã phần lô PP2300124823
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
248
Mã phần lô PP2300124824
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
249
Mã phần lô PP2300124825
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
250
Mã phần lô PP2300124826
Giá từng phần lô 128,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
251
Mã phần lô PP2300124827
Giá từng phần lô 376,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,766,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
252
Mã phần lô PP2300124828
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
253
Mã phần lô PP2300124829
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
254
Mã phần lô PP2300124830
Giá từng phần lô 389,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,895,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
255
Mã phần lô PP2300124831
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
256
Mã phần lô PP2300124832
Giá từng phần lô 85,185,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
257
Mã phần lô PP2300124833
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
258
Mã phần lô PP2300124834
Giá từng phần lô 250,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
259
Mã phần lô PP2300124835
Giá từng phần lô 135,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
260
Mã phần lô PP2300124836
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
261
Mã phần lô PP2300124837
Giá từng phần lô 88,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
262
Mã phần lô PP2300124838
Giá từng phần lô 401,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,015,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
263
Mã phần lô PP2300124839
Giá từng phần lô 2,622,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
264
Mã phần lô PP2300124840
Giá từng phần lô 17,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
265
Mã phần lô PP2300124841
Giá từng phần lô 992,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
266
Mã phần lô PP2300124842
Giá từng phần lô 317,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
267
Mã phần lô PP2300124843
Giá từng phần lô 356,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
268
Mã phần lô PP2300124844
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
269
Mã phần lô PP2300124845
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
270
Mã phần lô PP2300124846
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
271
Mã phần lô PP2300124847
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
272
Mã phần lô PP2300124848
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
273
Mã phần lô PP2300124849
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
274
Mã phần lô PP2300124850
Giá từng phần lô 1,076,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
275
Mã phần lô PP2300124851
Giá từng phần lô 214,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,148,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
276
Mã phần lô PP2300124852
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
277
Mã phần lô PP2300124853
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
278
Mã phần lô PP2300124854
Giá từng phần lô 412,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
279
Mã phần lô PP2300124855
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
280
Mã phần lô PP2300124856
Giá từng phần lô 1,094,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,946,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
281
Mã phần lô PP2300124857
Giá từng phần lô 51,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
282
Mã phần lô PP2300124858
Giá từng phần lô 47,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
283
Mã phần lô PP2300124859
Giá từng phần lô 155,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
284
Mã phần lô PP2300124860
Giá từng phần lô 153,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
285
Mã phần lô PP2300124861
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
286
Mã phần lô PP2300124862
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
287
Mã phần lô PP2300124863
Giá từng phần lô 908,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
288
Mã phần lô PP2300124864
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
289
Mã phần lô PP2300124865
Giá từng phần lô 227,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
290
Mã phần lô PP2300124866
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
291
Mã phần lô PP2300124867
Giá từng phần lô 498,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,984,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
292
Mã phần lô PP2300124868
Giá từng phần lô 211,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
293
Mã phần lô PP2300124869
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
294
Mã phần lô PP2300124870
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
295
Mã phần lô PP2300124871
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
296
Mã phần lô PP2300124872
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
297
Mã phần lô PP2300124873
Giá từng phần lô 259,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
298
Mã phần lô PP2300124874
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
299
Mã phần lô PP2300124875
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
300
Mã phần lô PP2300124876
Giá từng phần lô 2,688,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
301
Mã phần lô PP2300124877
Giá từng phần lô 115,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
302
Mã phần lô PP2300124878
Giá từng phần lô 183,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
303
Mã phần lô PP2300124879
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
304
Mã phần lô PP2300124880
Giá từng phần lô 351,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
305
Mã phần lô PP2300124881
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
306
Mã phần lô PP2300124882
Giá từng phần lô 9,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
307
Mã phần lô PP2300124883
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
308
Mã phần lô PP2300124884
Giá từng phần lô 164,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
309
Mã phần lô PP2300124885
Giá từng phần lô 19,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
310
Mã phần lô PP2300124886
Giá từng phần lô 186,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
311
Mã phần lô PP2300124887
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
312
Mã phần lô PP2300124888
Giá từng phần lô 522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
313
Mã phần lô PP2300124889
Giá từng phần lô 1,174,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
314
Mã phần lô PP2300124890
Giá từng phần lô 2,958,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
315
Mã phần lô PP2300124891
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
316
Mã phần lô PP2300124892
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
317
Mã phần lô PP2300124893
Giá từng phần lô 357,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
318
Mã phần lô PP2300124894
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
319
Mã phần lô PP2300124895
Giá từng phần lô 267,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
320
Mã phần lô PP2300124896
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
321
Mã phần lô PP2300124897
Giá từng phần lô 128,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
322
Mã phần lô PP2300124898
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
323
Mã phần lô PP2300124899
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
324
Mã phần lô PP2300124900
Giá từng phần lô 2,646,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
325
Mã phần lô PP2300124901
Giá từng phần lô 88,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
326
Mã phần lô PP2300124902
Giá từng phần lô 460,252,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,602,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
327
Mã phần lô PP2300124903
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
328
Mã phần lô PP2300124904
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
329
Mã phần lô PP2300124905
Giá từng phần lô 398,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,986,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
330
Mã phần lô PP2300124906
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
331
Mã phần lô PP2300124907
Giá từng phần lô 141,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
332
Mã phần lô PP2300124908
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
333
Mã phần lô PP2300124909
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
334
Mã phần lô PP2300124910
Giá từng phần lô 26,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
335
Mã phần lô PP2300124911
Giá từng phần lô 679,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
336
Mã phần lô PP2300124912
Giá từng phần lô 273,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
337
Mã phần lô PP2300124913
Giá từng phần lô 3,243,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,433
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
338
Mã phần lô PP2300124914
Giá từng phần lô 454,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,548,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
339
Mã phần lô PP2300124915
Giá từng phần lô 528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
340
Mã phần lô PP2300124916
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
341
Mã phần lô PP2300124917
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
342
Mã phần lô PP2300124918
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
343
Mã phần lô PP2300124919
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
344
Mã phần lô PP2300124920
Giá từng phần lô 43,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
345
Mã phần lô PP2300124921
Giá từng phần lô 57,232,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
346
Mã phần lô PP2300124922
Giá từng phần lô 11,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
347
Mã phần lô PP2300124923
Giá từng phần lô 46,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
348
Mã phần lô PP2300124924
Giá từng phần lô 116,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
349
Mã phần lô PP2300124925
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
350
Mã phần lô PP2300124926
Giá từng phần lô 17,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
351
Mã phần lô PP2300124927
Giá từng phần lô 16,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
352
Mã phần lô PP2300124928
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
353
Mã phần lô PP2300124929
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
354
Mã phần lô PP2300124930
Giá từng phần lô 76,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
355
Mã phần lô PP2300124931
Giá từng phần lô 172,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
356
Mã phần lô PP2300124932
Giá từng phần lô 9,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
357
Mã phần lô PP2300124933
Giá từng phần lô 314,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
358
Mã phần lô PP2300124934
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
359
Mã phần lô PP2300124935
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
360
Mã phần lô PP2300124936
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
361
Mã phần lô PP2300124937
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
362
Mã phần lô PP2300124938
Giá từng phần lô 110,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
363
Mã phần lô PP2300124939
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
364
Mã phần lô PP2300124940
Giá từng phần lô 8,977,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
365
Mã phần lô PP2300124941
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
366
Mã phần lô PP2300124942
Giá từng phần lô 1,059,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,598,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
367
Mã phần lô PP2300124943
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
368
Mã phần lô PP2300124944
Giá từng phần lô 4,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
369
Mã phần lô PP2300124945
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
370
Mã phần lô PP2300124946
Giá từng phần lô 706,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
371
Mã phần lô PP2300124947
Giá từng phần lô 9,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
372
Mã phần lô PP2300124948
Giá từng phần lô 76,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
373
Mã phần lô PP2300124949
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
374
Mã phần lô PP2300124950
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
375
Mã phần lô PP2300124951
Giá từng phần lô 24,494,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
376
Mã phần lô PP2300124952
Giá từng phần lô 1,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
377
Mã phần lô PP2300124953
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
378
Mã phần lô PP2300124954
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
379
Mã phần lô PP2300124955
Giá từng phần lô 144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
380
Mã phần lô PP2300124956
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
381
Mã phần lô PP2300124957
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
382
Mã phần lô PP2300124958
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
383
Mã phần lô PP2300124959
Giá từng phần lô 135,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
384
Mã phần lô PP2300124960
Giá từng phần lô 4,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
385
Mã phần lô PP2300124961
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
386
Mã phần lô PP2300124962
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
387
Mã phần lô PP2300124963
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
388
Mã phần lô PP2300124964
Giá từng phần lô 2,116,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
389
Mã phần lô PP2300124965
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
390
Mã phần lô PP2300124966
Giá từng phần lô 4,514,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
391
Mã phần lô PP2300124967
Giá từng phần lô 380,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
392
Mã phần lô PP2300124968
Giá từng phần lô 60,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
393
Mã phần lô PP2300124969
Giá từng phần lô 244,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,442,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
394
Mã phần lô PP2300124970
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
395
Mã phần lô PP2300124971
Giá từng phần lô 17,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
396
Mã phần lô PP2300124972
Giá từng phần lô 5,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
397
Mã phần lô PP2300124973
Giá từng phần lô 114,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
398
Mã phần lô PP2300124974
Giá từng phần lô 447,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
399
Mã phần lô PP2300124975
Giá từng phần lô 322,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,224,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
400
Mã phần lô PP2300124976
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
401
Mã phần lô PP2300124977
Giá từng phần lô 199,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
402
Mã phần lô PP2300124978
Giá từng phần lô 26,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
403
Mã phần lô PP2300124979
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
404
Mã phần lô PP2300124980
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
405
Mã phần lô PP2300124981
Giá từng phần lô 407,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
406
Mã phần lô PP2300124982
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
407
Mã phần lô PP2300124983
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
408
Mã phần lô PP2300124984
Giá từng phần lô 106,444,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
409
Mã phần lô PP2300124985
Giá từng phần lô 101,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
410
Mã phần lô PP2300124986
Giá từng phần lô 282,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,822,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
411
Mã phần lô PP2300124987
Giá từng phần lô 20,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
412
Mã phần lô PP2300124988
Giá từng phần lô 3,292,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
413
Mã phần lô PP2300124989
Giá từng phần lô 120,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
414
Mã phần lô PP2300124990
Giá từng phần lô 133,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
415
Mã phần lô PP2300124991
Giá từng phần lô 739,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
416
Mã phần lô PP2300124992
Giá từng phần lô 1,188,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
417
Mã phần lô PP2300124993
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
418
Mã phần lô PP2300124994
Giá từng phần lô 203,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,033,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
419
Mã phần lô PP2300124995
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
420
Mã phần lô PP2300124996
Giá từng phần lô 53,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
421
Mã phần lô PP2300124997
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
422
Mã phần lô PP2300124998
Giá từng phần lô 711,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
423
Mã phần lô PP2300124999
Giá từng phần lô 74,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
424
Mã phần lô PP2300125000
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
425
Mã phần lô PP2300125001
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
426
Mã phần lô PP2300125002
Giá từng phần lô 31,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
427
Mã phần lô PP2300125003
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
428
Mã phần lô PP2300125004
Giá từng phần lô 1,006,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
429
Mã phần lô PP2300125005
Giá từng phần lô 9,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
430
Mã phần lô PP2300125006
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
431
Mã phần lô PP2300125007
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
432
Mã phần lô PP2300125008
Giá từng phần lô 59,997,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
433
Mã phần lô PP2300125009
Giá từng phần lô 126,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,261,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
434
Mã phần lô PP2300125010
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
435
Mã phần lô PP2300125011
Giá từng phần lô 357,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,578,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
436
Mã phần lô PP2300125012
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
437
Mã phần lô PP2300125013
Giá từng phần lô 107,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
438
Mã phần lô PP2300125014
Giá từng phần lô 45,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
439
Mã phần lô PP2300125015
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
440
Mã phần lô PP2300125016
Giá từng phần lô 116,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
441
Mã phần lô PP2300125017
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
442
Mã phần lô PP2300125018
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
443
Mã phần lô PP2300125019
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
444
Mã phần lô PP2300125020
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
445
Mã phần lô PP2300125021
Giá từng phần lô 655,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
446
Mã phần lô PP2300125022
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
447
Mã phần lô PP2300125023
Giá từng phần lô 2,500,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
448
Mã phần lô PP2300125024
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
449
Mã phần lô PP2300125025
Giá từng phần lô 830,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
450
Mã phần lô PP2300125026
Giá từng phần lô 779,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,796,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
451
Mã phần lô PP2300125027
Giá từng phần lô 137,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
452
Mã phần lô PP2300125028
Giá từng phần lô 3,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
453
Mã phần lô PP2300125029
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
454
Mã phần lô PP2300125030
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
455
Mã phần lô PP2300125031
Giá từng phần lô 43,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
456
Mã phần lô PP2300125032
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
457
Mã phần lô PP2300125033
Giá từng phần lô 36,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
458
Mã phần lô PP2300125034
Giá từng phần lô 72,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
459
Mã phần lô PP2300125035
Giá từng phần lô 911,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,111
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
460
Mã phần lô PP2300125036
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
461
Mã phần lô PP2300125037
Giá từng phần lô 219,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
462
Mã phần lô PP2300125038
Giá từng phần lô 125,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
463
Mã phần lô PP2300125039
Giá từng phần lô 180,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,807,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
464
Mã phần lô PP2300125040
Giá từng phần lô 3,836,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,367
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
465
Mã phần lô PP2300125041
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
466
Mã phần lô PP2300125042
Giá từng phần lô 105,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
467
Mã phần lô PP2300125043
Giá từng phần lô 152,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
468
Mã phần lô PP2300125044
Giá từng phần lô 140,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
469
Mã phần lô PP2300125045
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
470
Mã phần lô PP2300125046
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
471
Mã phần lô PP2300125047
Giá từng phần lô 152,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
472
Mã phần lô PP2300125048
Giá từng phần lô 693,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,935,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
473
Mã phần lô PP2300125049
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
474
Mã phần lô PP2300125050
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
475
Mã phần lô PP2300125051
Giá từng phần lô 5,080,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
476
Mã phần lô PP2300125052
Giá từng phần lô 5,229,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
477
Mã phần lô PP2300125053
Giá từng phần lô 4,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
478
Mã phần lô PP2300125054
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
479
Mã phần lô PP2300125055
Giá từng phần lô 552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
480
Mã phần lô PP2300125056
Giá từng phần lô 37,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
481
Mã phần lô PP2300125057
Giá từng phần lô 104,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
482
Mã phần lô PP2300125058
Giá từng phần lô 3,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
483
Mã phần lô PP2300125059
Giá từng phần lô 12,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
484
Mã phần lô PP2300125060
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
485
Mã phần lô PP2300125061
Giá từng phần lô 223,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
486
Mã phần lô PP2300125062
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
487
Mã phần lô PP2300125063
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
488
Mã phần lô PP2300125064
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
489
Mã phần lô PP2300125065
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
490
Mã phần lô PP2300125066
Giá từng phần lô 705,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
491
Mã phần lô PP2300125067
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
492
Mã phần lô PP2300125068
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
493
Mã phần lô PP2300125069
Giá từng phần lô 219,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
494
Mã phần lô PP2300125070
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
495
Mã phần lô PP2300125071
Giá từng phần lô 107,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
496
Mã phần lô PP2300125072
Giá từng phần lô 1,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
497
Mã phần lô PP2300125073
Giá từng phần lô 1,913,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,134
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
498
Mã phần lô PP2300125074
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
499
Mã phần lô PP2300125075
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
500
Mã phần lô PP2300125076
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
501
Mã phần lô PP2300125077
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
502
Mã phần lô PP2300125078
Giá từng phần lô 176,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
503
Mã phần lô PP2300125079
Giá từng phần lô 15,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
504
Mã phần lô PP2300125080
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
505
Mã phần lô PP2300125081
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
506
Mã phần lô PP2300125082
Giá từng phần lô 442,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,428,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
507
Mã phần lô PP2300125083
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
508
Mã phần lô PP2300125084
Giá từng phần lô 416,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
509
Mã phần lô PP2300125085
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
510
Mã phần lô PP2300125086
Giá từng phần lô 142,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
511
Mã phần lô PP2300125087
Giá từng phần lô 259,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
512
Mã phần lô PP2300125088
Giá từng phần lô 301,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,016,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
513
Mã phần lô PP2300125089
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
514
Mã phần lô PP2300125090
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
515
Mã phần lô PP2300125091
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
516
Mã phần lô PP2300125092
Giá từng phần lô 343,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,433,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
517
Mã phần lô PP2300125093
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
518
Mã phần lô PP2300125094
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
519
Mã phần lô PP2300125095
Giá từng phần lô 137,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
520
Mã phần lô PP2300125096
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
521
Mã phần lô PP2300125097
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
522
Mã phần lô PP2300125098
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
523
Mã phần lô PP2300125099
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
524
Mã phần lô PP2300125100
Giá từng phần lô 264,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
525
Mã phần lô PP2300125101
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
526
Mã phần lô PP2300125102
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
527
Mã phần lô PP2300125103
Giá từng phần lô 133,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
528
Mã phần lô PP2300125104
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
529
Mã phần lô PP2300125105
Giá từng phần lô 6,085,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,858
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
530
Mã phần lô PP2300125106
Giá từng phần lô 1,580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
531
Mã phần lô PP2300125107
Giá từng phần lô 92,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
532
Mã phần lô PP2300125108
Giá từng phần lô 96,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
533
Mã phần lô PP2300125109
Giá từng phần lô 114,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
534
Mã phần lô PP2300125110
Giá từng phần lô 1,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
535
Mã phần lô PP2300125111
Giá từng phần lô 9,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
536
Mã phần lô PP2300125112
Giá từng phần lô 852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
537
Mã phần lô PP2300125113
Giá từng phần lô 36,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
538
Mã phần lô PP2300125114
Giá từng phần lô 21,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
539
Mã phần lô PP2300125115
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
540
Mã phần lô PP2300125116
Giá từng phần lô 498,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,989,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
541
Mã phần lô PP2300125117
Giá từng phần lô 283,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,836,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
542
Mã phần lô PP2300125118
Giá từng phần lô 1,371,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,712,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
543
Mã phần lô PP2300125119
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
544
Mã phần lô PP2300125120
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
545
Mã phần lô PP2300125121
Giá từng phần lô 75,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
546
Mã phần lô PP2300125122
Giá từng phần lô 33,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
547
Mã phần lô PP2300125123
Giá từng phần lô 16,077,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
548
Mã phần lô PP2300125124
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
549
Mã phần lô PP2300125125
Giá từng phần lô 71,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
550
Mã phần lô PP2300125126
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
551
Mã phần lô PP2300125127
Giá từng phần lô 13,305,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
552
Mã phần lô PP2300125128
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
553
Mã phần lô PP2300125129
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
554
Mã phần lô PP2300125130
Giá từng phần lô 9,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
555
Mã phần lô PP2300125131
Giá từng phần lô 4,504,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
556
Mã phần lô PP2300125132
Giá từng phần lô 197,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
557
Mã phần lô PP2300125133
Giá từng phần lô 14,944,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
558
Mã phần lô PP2300125134
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
559
Mã phần lô PP2300125135
Giá từng phần lô 14,067,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
560
Mã phần lô PP2300125136
Giá từng phần lô 906,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,068,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
561
Mã phần lô PP2300125137
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
562
Mã phần lô PP2300125138
Giá từng phần lô 47,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
563
Mã phần lô PP2300125139
Giá từng phần lô 107,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
564
Mã phần lô PP2300125140
Giá từng phần lô 76,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
565
Mã phần lô PP2300125141
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
566
Mã phần lô PP2300125142
Giá từng phần lô 98,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
567
Mã phần lô PP2300125143
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
568
Mã phần lô PP2300125144
Giá từng phần lô 244,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
569
Mã phần lô PP2300125145
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
570
Mã phần lô PP2300125146
Giá từng phần lô 38,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
571
Mã phần lô PP2300125147
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
572
Mã phần lô PP2300125148
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
573
Mã phần lô PP2300125149
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
574
Mã phần lô PP2300125150
Giá từng phần lô 211,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
575
Mã phần lô PP2300125151
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
576
Mã phần lô PP2300125152
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
577
Mã phần lô PP2300125153
Giá từng phần lô 123,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
578
Mã phần lô PP2300125154
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
579
Mã phần lô PP2300125155
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
580
Mã phần lô PP2300125156
Giá từng phần lô 31,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
581
Mã phần lô PP2300125157
Giá từng phần lô 43,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
582
Mã phần lô PP2300125158
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
583
Mã phần lô PP2300125159
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
584
Mã phần lô PP2300125160
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
585
Mã phần lô PP2300125161
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
586
Mã phần lô PP2300125162
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
587
Mã phần lô PP2300125163
Giá từng phần lô 27,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
588
Mã phần lô PP2300125164
Giá từng phần lô 47,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
589
Mã phần lô PP2300125165
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
590
Mã phần lô PP2300125166
Giá từng phần lô 75,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
591
Mã phần lô PP2300125167
Giá từng phần lô 166,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
592
Mã phần lô PP2300125168
Giá từng phần lô 131,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
112
Mã phần lô PP230012
Giá từng phần lô 5,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo
Mã phần lô 4685
Giá từng phần lô 0
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->