Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300092793-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300069998
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn vốn hợp pháp khác của Bệnh viện Nhi Trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 8,793,588,950 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 87.950.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300172163 - G.1 82,950,000 830,000
2 PP2300172164 - G.2 7,200,000 72,000
3 PP2300172165 - G.3 64,800,000 648,000
4 PP2300172166 - G.4 280,753,000 2,808,000
5 PP2300172167 - G.5 42,000,000 420,000
6 PP2300172168 - G.6 188,790,000 1,888,000
7 PP2300172169 - G.7 204,991,500 2,050,000
8 PP2300172170 - G.8 22,074,000 221,000
9 PP2300172171 - G.9 131,850,000 1,319,000
10 PP2300172172 - G.10 64,080,000 641,000
11 PP2300172173 - G.11 377,640,000 3,777,000
12 PP2300172174 - G.12 7,497,600 75,000
13 PP2300172175 - G.13 18,725,000 188,000
14 PP2300172176 - G.14 400,000,000 4,000,000
15 PP2300172177 - G.15 330,000,000 3,300,000
16 PP2300172178 - G.16 5,145,000 52,000
17 PP2300172179 - G.17 37,867,200 379,000
18 PP2300172180 - G.18 92,610,000 927,000
19 PP2300172181 - G.19 359,100,000 3,591,000
20 PP2300172182 - G.20 101,115,000 1,012,000
21 PP2300172183 - G.21 27,000,000 270,000
22 PP2300172184 - G.22 49,440,000 495,000
23 PP2300172185 - G.23 71,977,500 720,000
24 PP2300172186 - G.24 35,011,600 351,000
25 PP2300172187 - G.25 812,240,000 8,123,000
26 PP2300172188 - G.26 96,638,000 967,000
27 PP2300172189 - G.27 79,021,000 791,000
28 PP2300172190 - G.28 52,500,000 525,000
29 PP2300172191 - G.29 46,990,000 470,000
30 PP2300172192 - G.30 33,978,000 340,000
31 PP2300172193 - G.31 22,000,000 220,000
32 PP2300172194 - G.32 643,500 7,000
33 PP2300172195 - G.33 264,000,000 2,640,000
34 PP2300172196 - G.34 338,000,000 3,380,000
35 PP2300172197 - G.35 323,114,400 3,232,000
36 PP2300172198 - G.36 7,531,650 76,000
37 PP2300172199 - G.37 3,000,000 30,000
38 PP2300172200 - G.38 99,750,000 998,000
39 PP2300172201 - G.39 6,300,000 63,000
40 PP2300172202 - G.40 42,000,000 420,000
41 PP2300172203 - G.41 560,000,000 5,600,000
42 PP2300172204 - G.42 2,970,000,000 29,700,000
43 PP2300172205 - G.43 16,000,000 160,000
44 PP2300172206 - G.44 15,921,000 160,000
45 PP2300172207 - G.45 1,344,000 14,000
G.1
Mã phần lô PP2300172163
Giá từng phần lô 82,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.2
Mã phần lô PP2300172164
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.3
Mã phần lô PP2300172165
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.4
Mã phần lô PP2300172166
Giá từng phần lô 280,753,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.5
Mã phần lô PP2300172167
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.6
Mã phần lô PP2300172168
Giá từng phần lô 188,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.7
Mã phần lô PP2300172169
Giá từng phần lô 204,991,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.8
Mã phần lô PP2300172170
Giá từng phần lô 22,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.9
Mã phần lô PP2300172171
Giá từng phần lô 131,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.10
Mã phần lô PP2300172172
Giá từng phần lô 64,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.11
Mã phần lô PP2300172173
Giá từng phần lô 377,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.12
Mã phần lô PP2300172174
Giá từng phần lô 7,497,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.13
Mã phần lô PP2300172175
Giá từng phần lô 18,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.14
Mã phần lô PP2300172176
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.15
Mã phần lô PP2300172177
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.16
Mã phần lô PP2300172178
Giá từng phần lô 5,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.17
Mã phần lô PP2300172179
Giá từng phần lô 37,867,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.18
Mã phần lô PP2300172180
Giá từng phần lô 92,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.19
Mã phần lô PP2300172181
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.20
Mã phần lô PP2300172182
Giá từng phần lô 101,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.21
Mã phần lô PP2300172183
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.22
Mã phần lô PP2300172184
Giá từng phần lô 49,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.23
Mã phần lô PP2300172185
Giá từng phần lô 71,977,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.24
Mã phần lô PP2300172186
Giá từng phần lô 35,011,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.25
Mã phần lô PP2300172187
Giá từng phần lô 812,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.26
Mã phần lô PP2300172188
Giá từng phần lô 96,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.27
Mã phần lô PP2300172189
Giá từng phần lô 79,021,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.28
Mã phần lô PP2300172190
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.29
Mã phần lô PP2300172191
Giá từng phần lô 46,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.30
Mã phần lô PP2300172192
Giá từng phần lô 33,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.31
Mã phần lô PP2300172193
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.32
Mã phần lô PP2300172194
Giá từng phần lô 643,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.33
Mã phần lô PP2300172195
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.34
Mã phần lô PP2300172196
Giá từng phần lô 338,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.35
Mã phần lô PP2300172197
Giá từng phần lô 323,114,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.36
Mã phần lô PP2300172198
Giá từng phần lô 7,531,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.37
Mã phần lô PP2300172199
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.38
Mã phần lô PP2300172200
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.39
Mã phần lô PP2300172201
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.40
Mã phần lô PP2300172202
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.41
Mã phần lô PP2300172203
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.42
Mã phần lô PP2300172204
Giá từng phần lô 2,970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.43
Mã phần lô PP2300172205
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.44
Mã phần lô PP2300172206
Giá từng phần lô 15,921,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
G.45
Mã phần lô PP2300172207
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2. Mục 1 chươngV. phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->