Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300090686-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện thành phố Thủ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện thành phố Thủ Đức
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300064306
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 348,285,084,494 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.965.701.696 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300155407 - GE2.01 283,200,000 5,664,000
2 PP2300155408 - GE4.02 7,920,000 158,400
3 PP2300155409 - GE4.03 130,480,000 2,609,600
4 PP2300155410 - GE1.04 461,200,000 9,224,000
5 PP2300155411 - GE4.05 52,200,000 1,044,000
6 PP2300155412 - GE1.06 348,000,000 6,960,000
7 PP2300155413 - GE4.07 113,600,000 2,272,000
8 PP2300155414 - GE2.08 950,000,000 19,000,000
9 PP2300155415 - GE3.09 600,000,000 12,000,000
10 PP2300155416 - GE4.10 190,000,000 3,800,000
11 PP2300155417 - GE2.11 159,000,000 3,180,000
12 PP2300155418 - GE4.12 214,000,000 4,280,000
13 PP2300155419 - GE2.13 28,440,000 568,800
14 PP2300155420 - GE4.14 441,000,000 8,820,000
15 PP2300155421 - GE2.15 181,000,000 3,620,000
16 PP2300155422 - GE2.16 240,000,000 4,800,000
17 PP2300155423 - GE2.17 199,800,000 3,996,000
18 PP2300155424 - GE1.18 152,400,000 3,048,000
19 PP2300155425 - GE1.19 96,960,000 1,939,200
20 PP2300155426 - GE1.20 103,200,000 2,064,000
21 PP2300155427 - GE1.21 201,600,000 4,032,000
22 PP2300155428 - GE2.22 1,050,000,000 21,000,000
23 PP2300155429 - GE2.23 181,000,000 3,620,000
24 PP2300155430 - GE2.24 240,000,000 4,800,000
25 PP2300155431 - GE2.25 190,000,000 3,800,000
26 PP2300155432 - GE1.26 1,743,870,000 34,877,400
27 PP2300155433 - GE4.27 1,150,000,000 23,000,000
28 PP2300155434 - GE1.28 302,400,000 6,048,000
29 PP2300155435 - GE4.29 192,000,000 3,840,000
30 PP2300155436 - GE2.30 600,000,000 12,000,000
31 PP2300155437 - GE1.31 1,200,000,000 24,000,000
32 PP2300155438 - GE1.32 1,675,000,000 33,500,000
33 PP2300155439 - GE1.33 849,000,000 16,980,000
34 PP2300155440 - GE4.34 89,000,000 1,780,000
35 PP2300155441 - GE4.35 84,500,000 1,690,000
36 PP2300155442 - GE2.36 85,800,000 1,716,000
37 PP2300155443 - GE4.37 105,000,000 2,100,000
38 PP2300155444 - GE1.38 175,000,000 3,500,000
39 PP2300155445 - GE1.39 192,000,000 3,840,000
40 PP2300155446 - GE4.40 89,460,000 1,789,200
41 PP2300155447 - GE2.41 204,960,000 4,099,200
42 PP2300155448 - GE4.42 214,995,000 4,299,900
43 PP2300155449 - GE4.43 28,800,000 576,000
44 PP2300155450 - GE4.44 48,000,000 960,000
45 PP2300155451 - GE2.45 72,500,000 1,450,000
46 PP2300155452 - GE2.46 264,000,000 5,280,000
47 PP2300155453 - GE4.47 5,000,000 100,000
48 PP2300155454 - GE3.48 234,500,000 4,690,000
49 PP2300155455 - GE2.49 1,620,000,000 32,400,000
50 PP2300155456 - GE4.50 1,260,000,000 25,200,000
51 PP2300155457 - GE1.51 224,415,000 4,488,300
52 PP2300155458 - GE5.52 1,500,000,000 30,000,000
53 PP2300155459 - GE1.53 748,920,000 14,978,400
54 PP2300155460 - GE1.54 787,320,000 15,746,400
55 PP2300155461 - GE1.55 362,140,000 7,242,800
56 PP2300155462 - GE1.56 362,140,000 7,242,800
57 PP2300155463 - GE3.57 209,160,000 4,183,200
58 PP2300155464 - GE4.58 972,000,000 19,440,000
59 PP2300155465 - GE3.59 767,100,000 15,342,000
60 PP2300155466 - GE4.60 791,700,000 15,834,000
61 PP2300155467 - GE2.61 178,500,000 3,570,000
62 PP2300155468 - GE4.62 285,000,000 5,700,000
63 PP2300155469 - GE2.63 1,500,000,000 30,000,000
64 PP2300155470 - GE2.64 980,000,000 19,600,000
65 PP2300155471 - GE2.65 380,000,000 7,600,000
66 PP2300155472 - GE2.66 2,256,000,000 45,120,000
67 PP2300155473 - GE4.67 740,000,000 14,800,000
68 PP2300155474 - GE2.68 441,800,000 8,836,000
69 PP2300155475 - GE2.69 283,500,000 5,670,000
70 PP2300155476 - GE4.70 885,000,000 17,700,000
71 PP2300155477 - GE1.71 700,000,000 14,000,000
72 PP2300155478 - GE4.72 360,000,000 7,200,000
73 PP2300155479 - GE2.73 469,000,000 9,380,000
74 PP2300155480 - GE3.74 2,893,800,000 57,876,000
75 PP2300155481 - GE5.75 32,400,000 648,000
76 PP2300155482 - GE2.76 557,040,000 11,140,800
77 PP2300155483 - GE4.77 780,000,000 15,600,000
78 PP2300155484 - GE4.78 199,000,000 3,980,000
79 PP2300155485 - GE1.79 411,090,000 8,221,800
80 PP2300155486 - GE1.80 48,300,000 966,000
81 PP2300155487 - GE1.81 48,300,000 966,000
82 PP2300155488 - GE4.82 650,000,000 13,000,000
83 PP2300155489 - GE1.83 1,050,000,000 21,000,000
84 PP2300155490 - GE4.84 5,640,000 112,800
85 PP2300155491 - GE4.85 2,175,000,000 43,500,000
86 PP2300155492 - GE4.86 660,000,000 13,200,000
87 PP2300155493 - GE2.87 12,300,000 246,000
88 PP2300155494 - GE4.88 134,400,000 2,688,000
89 PP2300155495 - GE4.89 129,600,000 2,592,000
90 PP2300155496 - GE1.90 715,440,000 14,308,800
91 PP2300155497 - GE2.91 766,500,000 15,330,000
92 PP2300155498 - GE4.92 8,640,000 172,800
93 PP2300155499 - GE4.93 33,600,000 672,000
94 PP2300155500 - GE1.94 1,740,031,800 34,800,636
95 PP2300155501 - GE5.95 680,400,000 13,608,000
96 PP2300155502 - GE1.96 1,271,182,500 25,423,650
97 PP2300155503 - GE5.97 434,700,000 8,694,000
98 PP2300155504 - GE2.98 162,000,000 3,240,000
99 PP2300155505 - GE1.99 45,000,000 900,000
100 PP2300155506 - GE4.100 620,000,000 12,400,000
101 PP2300155507 - GE2.101 90,000,000 1,800,000
102 PP2300155508 - GE4.102 70,800,000 1,416,000
103 PP2300155509 - GE4.103 234,000,000 4,680,000
104 PP2300155510 - GE4.104 550,000,000 11,000,000
105 PP2300155511 - GE4.105 380,000,000 7,600,000
106 PP2300155512 - GE4.106 118,800,000 2,376,000
107 PP2300155513 - GE4.107 899,000,000 17,980,000
108 PP2300155514 - GE1.108 164,400,000 3,288,000
109 PP2300155515 - GE4.109 123,200,000 2,464,000
110 PP2300155516 - GE2.110 79,200,000 1,584,000
111 PP2300155517 - GE1.111 144,000,000 2,880,000
112 PP2300155518 - GE2.112 960,000,000 19,200,000
113 PP2300155519 - GE4.113 20,638,800 412,776
114 PP2300155520 - GE2.114 376,320,000 7,526,400
115 PP2300155521 - GE4.115 388,500,000 7,770,000
116 PP2300155522 - GE1.116 91,756,500 1,835,130
117 PP2300155523 - GE1.117 745,920,000 14,918,400
118 PP2300155524 - GE4.118 449,400,000 8,988,000
119 PP2300155525 - GE4.119 450,000,000 9,000,000
120 PP2300155526 - GE2.120 88,200,000 1,764,000
121 PP2300155527 - GE4.121 270,000,000 5,400,000
122 PP2300155528 - GE4.122 21,000,000 420,000
123 PP2300155529 - GE4.123 168,000,000 3,360,000
124 PP2300155530 - GE2.124 234,000,000 4,680,000
125 PP2300155531 - GE2.125 420,000,000 8,400,000
126 PP2300155532 - GE4.126 390,000,000 7,800,000
127 PP2300155533 - GE4.127 20,880,000 417,600
128 PP2300155534 - GE2.128 740,000,000 14,800,000
129 PP2300155535 - GE4.129 111,000,000 2,220,000
130 PP2300155536 - GE2.130 1,155,000,000 23,100,000
131 PP2300155537 - GE4.131 139,860,000 2,797,200
132 PP2300155538 - GE4.132 8,680,000 173,600
133 PP2300155539 - GE1.133 160,560,000 3,211,200
134 PP2300155540 - GE4.134 19,709,250 394,185
135 PP2300155541 - GE1.135 196,560,000 3,931,200
136 PP2300155542 - GE4.136 6,293,700 125,874
137 PP2300155543 - GE2.137 216,000,000 4,320,000
138 PP2300155544 - GE4.138 160,146,000 3,202,920
139 PP2300155545 - GE4.139 340,000,000 6,800,000
140 PP2300155546 - GE4.140 32,000,000 640,000
141 PP2300155547 - GE4.141 214,704,000 4,294,080
142 PP2300155548 - GE1.142 1,340,000,000 26,800,000
143 PP2300155549 - GE2.143 399,000,000 7,980,000
144 PP2300155550 - GE1.144 900,000,000 18,000,000
145 PP2300155551 - GE1.145 515,025,000 10,300,500
146 PP2300155552 - GE4.146 899,850,000 17,997,000
147 PP2300155553 - GE4.147 150,000,000 3,000,000
148 PP2300155554 - GE1.148 238,821,600 4,776,432
149 PP2300155555 - GE4.149 34,650,000 693,000
150 PP2300155556 - GE4.150 175,800,000 3,516,000
151 PP2300155557 - GE4.151 472,000,000 9,440,000
152 PP2300155558 - GE1.152 510,000,000 10,200,000
153 PP2300155559 - GE1.153 320,000,000 6,400,000
154 PP2300155560 - GE2.154 106,800,000 2,136,000
155 PP2300155561 - GE1.155 190,000,000 3,800,000
156 PP2300155562 - GE2.156 95,400,000 1,908,000
157 PP2300155563 - GE2.157 103,500,000 2,070,000
158 PP2300155564 - GE3.158 297,000,000 5,940,000
159 PP2300155565 - GE1.159 699,300,000 13,986,000
160 PP2300155566 - GE2.160 1,204,500,000 24,090,000
161 PP2300155567 - GE2.161 335,966,400 6,719,328
162 PP2300155568 - GE2.162 625,000,000 12,500,000
163 PP2300155569 - GE4.163 206,400,000 4,128,000
164 PP2300155570 - GE2.164 500,346,000 10,006,920
165 PP2300155571 - GE4.165 260,000,000 5,200,000
166 PP2300155572 - GE4.166 260,000,000 5,200,000
167 PP2300155573 - GE2.167 600,000,000 12,000,000
168 PP2300155574 - GE4.168 249,996,000 4,999,920
169 PP2300155575 - GE4.169 254,000,000 5,080,000
170 PP2300155576 - GE2.170 600,000,000 12,000,000
171 PP2300155577 - GE4.171 66,000,000 1,320,000
172 PP2300155578 - GE2.172 157,000,000 3,140,000
173 PP2300155579 - GE4.173 138,720,000 2,774,400
174 PP2300155580 - GE2.174 389,000,000 7,780,000
175 PP2300155581 - GE2.175 765,000,000 15,300,000
176 PP2300155582 - GE4.176 604,800,000 12,096,000
177 PP2300155583 - GE1.177 552,000,000 11,040,000
178 PP2300155584 - GE2.178 760,000,000 15,200,000
179 PP2300155585 - GE4.179 32,130,000 642,600
180 PP2300155586 - GE2.180 600,000,000 12,000,000
181 PP2300155587 - GE4.181 56,400,000 1,128,000
182 PP2300155588 - GE2.182 239,400,000 4,788,000
183 PP2300155589 - GE2.183 250,000,000 5,000,000
184 PP2300155590 - GE3.184 316,000,000 6,320,000
185 PP2300155591 - GE3.185 553,000,000 11,060,000
186 PP2300155592 - GE3.186 400,000,000 8,000,000
187 PP2300155593 - GE2.187 767,995,200 15,359,904
188 PP2300155594 - GE4.188 884,400,000 17,688,000
189 PP2300155595 - GE4.189 87,885,000 1,757,700
190 PP2300155596 - GE4.190 47,880,000 957,600
191 PP2300155597 - GE1.191 189,840,000 3,796,800
192 PP2300155598 - GE2.192 279,000,000 5,580,000
193 PP2300155599 - GE2.193 784,000,000 15,680,000
194 PP2300155600 - GE4.194 189,600,000 3,792,000
195 PP2300155601 - GE1.195 48,930,000 978,600
196 PP2300155602 - GE1.196 550,000,000 11,000,000
197 PP2300155603 - GE2.197 315,000,000 6,300,000
198 PP2300155604 - GE4.198 101,934,000 2,038,680
199 PP2300155605 - GE3.199 720,000,000 14,400,000
200 PP2300155606 - GE3.200 535,500,000 10,710,000
201 PP2300155607 - GE4.201 374,000,000 7,480,000
202 PP2300155608 - GE4.202 225,000,000 4,500,000
203 PP2300155609 - GE1.203 83,160,000 1,663,200
204 PP2300155610 - GE4.204 1,110,000,000 22,200,000
205 PP2300155611 - GE1.205 112,980,000 2,259,600
206 PP2300155612 - GE4.206 1,560,000,000 31,200,000
207 PP2300155613 - GE1.207 6,192,000 123,840
208 PP2300155614 - GE1.208 1,355,000,000 27,100,000
209 PP2300155615 - GE4.209 378,320,000 7,566,400
210 PP2300155616 - GE2.210 72,000,000 1,440,000
211 PP2300155617 - GE1.211 237,600,000 4,752,000
212 PP2300155618 - GE1.212 98,280,000 1,965,600
213 PP2300155619 - GE5.213 618,840,000 12,376,800
214 PP2300155620 - GE4.214 169,625,000 3,392,500
215 PP2300155621 - GE1.215 905,310,000 18,106,200
216 PP2300155622 - GE4.216 50,400,000 1,008,000
217 PP2300155623 - GE4.217 25,200,000 504,000
218 PP2300155624 - GE1.218 520,000,000 10,400,000
219 PP2300155625 - GE4.219 285,894,000 5,717,880
220 PP2300155626 - GE4.220 877,800,000 17,556,000
221 PP2300155627 - GE4.221 661,500,000 13,230,000
222 PP2300155628 - GE1.222 32,838,000 656,760
223 PP2300155629 - GE1.223 79,938,000 1,598,760
224 PP2300155630 - GE2.224 260,400,000 5,208,000
225 PP2300155631 - GE4.225 185,000,000 3,700,000
226 PP2300155632 - GE2.226 176,670,000 3,533,400
227 PP2300155633 - GE2.227 6,800,000 136,000
228 PP2300155634 - GE5.228 25,400,000 508,000
229 PP2300155635 - GE1.229 116,520,000 2,330,400
230 PP2300155636 - GE4.230 224,595,000 4,491,900
231 PP2300155637 - GE1.231 270,000,000 5,400,000
232 PP2300155638 - GE1.232 22,133,000 442,660
233 PP2300155639 - GE2.233 48,000,000 960,000
234 PP2300155640 - GE4.234 21,750,000 435,000
235 PP2300155641 - GE4.235 300,000,000 6,000,000
236 PP2300155642 - GE4.236 219,500,000 4,390,000
237 PP2300155643 - GE1.237 712,800,000 14,256,000
238 PP2300155644 - GE5.238 106,200,000 2,124,000
239 PP2300155645 - GE2.239 105,000,000 2,100,000
240 PP2300155646 - GE1.240 26,600,000 532,000
241 PP2300155647 - GE1.241 1,260,000 25,200
242 PP2300155648 - GE1.242 1,400,000,000 28,000,000
243 PP2300155649 - GE5.243 320,000,000 6,400,000
244 PP2300155650 - GE1.244 280,000,000 5,600,000
245 PP2300155651 - GE4.245 4,992,000 99,840
246 PP2300155652 - GE2.246 389,000,000 7,780,000
247 PP2300155653 - GE4.247 315,000,000 6,300,000
248 PP2300155654 - GE2.248 3,000,000,000 60,000,000
249 PP2300155655 - GE4.249 250,000,000 5,000,000
250 PP2300155656 - GE1.250 379,200,000 7,584,000
251 PP2300155657 - GE2.251 1,462,500,000 29,250,000
252 PP2300155658 - GE4.252 5,400,000 108,000
253 PP2300155659 - GE1.253 167,040,000 3,340,800
254 PP2300155660 - GE4.254 178,196,760 3,563,936
255 PP2300155661 - GE2.255 187,740,000 3,754,800
256 PP2300155662 - GE1.256 680,000,000 13,600,000
257 PP2300155663 - GE2.257 159,480,000 3,189,600
258 PP2300155664 - GE4.258 738,750,000 14,775,000
259 PP2300155665 - GE5.259 285,000,000 5,700,000
260 PP2300155666 - GE4.260 11,995,200 239,904
261 PP2300155667 - GE2.261 182,400,000 3,648,000
262 PP2300155668 - GE4.262 45,360,000 907,200
263 PP2300155669 - GE3.263 163,800,000 3,276,000
264 PP2300155670 - GE4.264 20,040,000 400,800
265 PP2300155671 - GE4.265 100,800,000 2,016,000
266 PP2300155672 - GE4.266 140,700,000 2,814,000
267 PP2300155673 - GE4.267 140,700,000 2,814,000
268 PP2300155674 - GE1.268 630,000,000 12,600,000
269 PP2300155675 - GE2.269 781,780,000 15,635,600
270 PP2300155676 - GE4.270 320,000,000 6,400,000
271 PP2300155677 - GE2.271 547,246,000 10,944,920
272 PP2300155678 - GE4.272 192,000,000 3,840,000
273 PP2300155679 - GE2.273 11,726,700 234,534
274 PP2300155680 - GE2.274 378,000,000 7,560,000
275 PP2300155681 - GE4.275 250,000,000 5,000,000
276 PP2300155682 - GE2.276 620,000,000 12,400,000
277 PP2300155683 - GE2.277 350,000,000 7,000,000
278 PP2300155684 - GE2.278 177,500,000 3,550,000
279 PP2300155685 - GE4.279 196,560,000 3,931,200
280 PP2300155686 - GE1.280 226,800,000 4,536,000
281 PP2300155687 - GE2.281 195,000,000 3,900,000
282 PP2300155688 - GE4.282 72,000,000 1,440,000
283 PP2300155689 - GE1.283 2,520,000,000 50,400,000
284 PP2300155690 - GE1.284 950,000,000 19,000,000
285 PP2300155691 - GE4.285 176,925,000 3,538,500
286 PP2300155692 - GE2.286 76,800,000 1,536,000
287 PP2300155693 - GE1.287 103,950,000 2,079,000
288 PP2300155694 - GE1.288 124,740,000 2,494,800
289 PP2300155695 - GE4.289 74,277,000 1,485,540
290 PP2300155696 - GE4.290 201,600,000 4,032,000
291 PP2300155697 - GE1.291 436,000,000 8,720,000
292 PP2300155698 - GE1.292 229,355,000 4,587,100
293 PP2300155699 - GE1.293 174,426,000 3,488,520
294 PP2300155700 - GE4.294 62,400,000 1,248,000
295 PP2300155701 - GE3.295 816,000,000 16,320,000
296 PP2300155702 - GE1.296 62,000,000 1,240,000
297 PP2300155703 - GE5.297 11,041,200 220,824
298 PP2300155704 - GE2.298 414,000,000 8,280,000
299 PP2300155705 - GE1.299 330,000,000 6,600,000
300 PP2300155706 - GE4.300 811,440,000 16,228,800
301 PP2300155707 - GE1.301 28,800,000 576,000
302 PP2300155708 - GE4.302 63,600,000 1,272,000
303 PP2300155709 - GE1.303 273,000,000 5,460,000
304 PP2300155710 - GE3.304 280,000,000 5,600,000
305 PP2300155711 - GE1.305 691,200,000 13,824,000
306 PP2300155712 - GE2.306 680,000,000 13,600,000
307 PP2300155713 - GE2.307 288,000,000 5,760,000
308 PP2300155714 - GE4.308 290,000,000 5,800,000
309 PP2300155715 - GE2.309 489,500,000 9,790,000
310 PP2300155716 - GE4.310 617,400,000 12,348,000
311 PP2300155717 - GE4.311 66,931,200 1,338,624
312 PP2300155718 - GE4.312 192,500,000 3,850,000
313 PP2300155719 - GE1.313 700,000,000 14,000,000
314 PP2300155720 - GE2.314 585,000,000 11,700,000
315 PP2300155721 - GE4.315 315,000,000 6,300,000
316 PP2300155722 - GE1.316 526,700,000 10,534,000
317 PP2300155723 - GE2.317 220,000,000 4,400,000
318 PP2300155724 - GE2.318 48,435,000 968,700
319 PP2300155725 - GE1.319 171,600,000 3,432,000
320 PP2300155726 - GE5.320 378,000,000 7,560,000
321 PP2300155727 - GE1.321 720,000,000 14,400,000
322 PP2300155728 - GE1.322 74,088,000 1,481,760
323 PP2300155729 - GE1.323 135,828,000 2,716,560
324 PP2300155730 - GE4.324 93,600,000 1,872,000
325 PP2300155731 - GE4.325 126,200,000 2,524,000
326 PP2300155732 - GE4.326 262,500,000 5,250,000
327 PP2300155733 - GE4.327 150,000,000 3,000,000
328 PP2300155734 - GE5.328 31,814,100 636,282
329 PP2300155735 - GE4.329 157,500,000 3,150,000
330 PP2300155736 - GE1.330 700,000,000 14,000,000
331 PP2300155737 - GE3.331 27,600,000 552,000
332 PP2300155738 - GE1.332 100,080,000 2,001,600
333 PP2300155739 - GE2.333 143,640,000 2,872,800
334 PP2300155740 - GE4.334 63,000,000 1,260,000
335 PP2300155741 - GE2.335 266,760,000 5,335,200
336 PP2300155742 - GE4.336 96,000,000 1,920,000
337 PP2300155743 - GE4.337 546,600,000 10,932,000
338 PP2300155744 - GE4.338 1,725,000,000 34,500,000
339 PP2300155745 - GE4.339 94,800,000 1,896,000
340 PP2300155746 - GE4.340 432,000,000 8,640,000
341 PP2300155747 - GE4.341 151,200,000 3,024,000
342 PP2300155748 - GE2.342 537,458,400 10,749,168
343 PP2300155749 - GE4.343 9,450,000 189,000
344 PP2300155750 - GE4.344 1,500,000 30,000
345 PP2300155751 - GE1.345 310,000,000 6,200,000
346 PP2300155752 - GE4.346 440,000,000 8,800,000
347 PP2300155753 - GE2.347 45,600,000 912,000
348 PP2300155754 - GE1.348 873,600,000 17,472,000
349 PP2300155755 - GE1.349 780,000,000 15,600,000
350 PP2300155756 - GE2.350 187,200,000 3,744,000
351 PP2300155757 - GE4.351 210,672,000 4,213,440
352 PP2300155758 - GE1.352 114,000,000 2,280,000
353 PP2300155759 - GE4.353 76,799,520 1,535,991
354 PP2300155760 - GE1.354 35,546,400 710,928
355 PP2300155761 - GE4.355 30,240,000 604,800
356 PP2300155762 - GE1.356 560,000,000 11,200,000
357 PP2300155763 - GE2.357 864,000,000 17,280,000
358 PP2300155764 - GE1.358 480,000,000 9,600,000
359 PP2300155765 - GE2.359 255,000,000 5,100,000
360 PP2300155766 - GE2.360 360,000,000 7,200,000
361 PP2300155767 - GE2.361 590,000,000 11,800,000
362 PP2300155768 - GE4.362 134,820,000 2,696,400
363 PP2300155769 - GE4.363 52,500,000 1,050,000
364 PP2300155770 - GE4.364 156,450,000 3,129,000
365 PP2300155771 - GE4.365 2,439,200 48,784
366 PP2300155772 - GE4.366 2,604,000 52,080
367 PP2300155773 - GE4.367 20,475,000 409,500
368 PP2300155774 - GE4.368 31,500,000 630,000
369 PP2300155775 - GE4.369 31,080,000 621,600
370 PP2300155776 - GE4.370 3,840,000 76,800
371 PP2300155777 - GE4.371 52,560,000 1,051,200
372 PP2300155778 - GE1.372 15,000,000 300,000
373 PP2300155779 - GE1.373 321,132,000 6,422,640
374 PP2300155780 - GE4.374 999,600,000 19,992,000
375 PP2300155781 - GE1.375 384,300,000 7,686,000
376 PP2300155782 - GE1.376 18,720,000 374,400
377 PP2300155783 - GE4.377 462,000,000 9,240,000
378 PP2300155784 - GE4.378 900,000 18,000
379 PP2300155785 - GE4.379 1,050,000 21,000
380 PP2300155786 - GE1.380 85,000,000 1,700,000
381 PP2300155787 - GE4.381 338,520,000 6,770,400
382 PP2300155788 - GE4.382 25,263,000 505,260
383 PP2300155789 - GE5.383 89,600,000 1,792,000
384 PP2300155790 - GE4.384 57,600,000 1,152,000
385 PP2300155791 - GE4.385 108,000,000 2,160,000
386 PP2300155792 - GE4.386 319,200,000 6,384,000
387 PP2300155793 - GE1.387 21,575,884 431,518
388 PP2300155794 - GE1.388 23,100,000 462,000
389 PP2300155795 - GE2.389 51,696,000 1,033,920
390 PP2300155796 - GE4.390 280,800,000 5,616,000
391 PP2300155797 - GE4.391 371,952,000 7,439,040
392 PP2300155798 - GE4.392 588,000,000 11,760,000
393 PP2300155799 - GE5.393 373,500,000 7,470,000
394 PP2300155800 - GE1.394 165,015,600 3,300,312
395 PP2300155801 - GE1.395 209,762,400 4,195,248
396 PP2300155802 - GE1.396 300,000,000 6,000,000
397 PP2300155803 - GE1.397 1,275,000,000 25,500,000
398 PP2300155804 - GE5.398 345,000,000 6,900,000
399 PP2300155805 - GE1.399 40,800,000 816,000
400 PP2300155806 - GE1.400 830,000,000 16,600,000
401 PP2300155807 - GE1.401 59,000,000 1,180,000
402 PP2300155808 - GE2.402 1,360,000,000 27,200,000
403 PP2300155809 - GE1.403 60,914,000 1,218,280
404 PP2300155810 - GE4.404 1,077,300,000 21,546,000
405 PP2300155811 - GE4.405 325,000,000 6,500,000
406 PP2300155812 - GE2.406 187,200,000 3,744,000
407 PP2300155813 - GE1.407 525,000,000 10,500,000
408 PP2300155814 - GE1.408 504,000,000 10,080,000
409 PP2300155815 - GE2.409 119,700,000 2,394,000
410 PP2300155816 - GE2.410 2,493,750,000 49,875,000
411 PP2300155817 - GE4.411 459,900,000 9,198,000
412 PP2300155818 - GE4.412 395,992,800 7,919,856
413 PP2300155819 - GE4.413 197,996,400 3,959,928
414 PP2300155820 - GE1.414 260,000,000 5,200,000
415 PP2300155821 - GE2.415 255,300,000 5,106,000
416 PP2300155822 - GE3.416 255,300,000 5,106,000
417 PP2300155823 - GE2.417 252,000,000 5,040,000
418 PP2300155824 - GE3.418 1,044,750,000 20,895,000
419 PP2300155825 - GE1.419 660,000,000 13,200,000
420 PP2300155826 - GE2.420 476,820,000 9,536,400
421 PP2300155827 - GE1.421 499,800,000 9,996,000
422 PP2300155828 - GE4.422 698,880,000 13,977,600
423 PP2300155829 - GE4.423 15,540,000 310,800
424 PP2300155830 - GE4.424 21,600,000 432,000
425 PP2300155831 - GE4.425 19,026,000 380,520
426 PP2300155832 - GE1.426 12,600,000 252,000
427 PP2300155833 - GE2.427 103,950,000 2,079,000
428 PP2300155834 - GE4.428 385,560,000 7,711,200
429 PP2300155835 - GE4.429 720,000,000 14,400,000
430 PP2300155836 - GE1.430 7,296,000 145,920
431 PP2300155837 - GE4.431 926,772,000 18,535,440
432 PP2300155838 - GE4.432 11,520,000 230,400
433 PP2300155839 - GE2.433 287,910,000 5,758,200
434 PP2300155840 - GE4.434 35,784,000 715,680
435 PP2300155841 - GE5.435 593,280,000 11,865,600
436 PP2300155842 - GE4.436 1,455,000,000 29,100,000
437 PP2300155843 - GE4.437 417,600,000 8,352,000
438 PP2300155844 - GE4.438 130,000,000 2,600,000
439 PP2300155845 - GE1.439 1,900,000,000 38,000,000
440 PP2300155846 - GE1.440 112,450,000 2,249,000
441 PP2300155847 - GE1.441 1,700,000,000 34,000,000
442 PP2300155848 - GE1.442 57,120,000 1,142,400
443 PP2300155849 - GE5.443 173,880,000 3,477,600
444 PP2300155850 - GE2.444 990,000,000 19,800,000
445 PP2300155851 - GE4.445 113,160,000 2,263,200
446 PP2300155852 - GE1.446 76,650,000 1,533,000
447 PP2300155853 - GE4.447 430,560,000 8,611,200
448 PP2300155854 - GE1.448 57,540,000 1,150,800
449 PP2300155855 - GE4.449 174,300,000 3,486,000
450 PP2300155856 - GE5.450 94,500,000 1,890,000
451 PP2300155857 - GE2.451 174,000,000 3,480,000
452 PP2300155858 - GE4.452 144,000,000 2,880,000
453 PP2300155859 - GE1.453 356,000,000 7,120,000
454 PP2300155860 - GE4.454 225,900,000 4,518,000
455 PP2300155861 - GE4.455 468,000,000 9,360,000
456 PP2300155862 - GE1.456 750,000,000 15,000,000
457 PP2300155863 - GE4.457 208,000,000 4,160,000
458 PP2300155864 - GE2.458 189,504,000 3,790,080
459 PP2300155865 - GE4.459 324,324,000 6,486,480
460 PP2300155866 - GE4.460 29,400,000 588,000
461 PP2300155867 - GE2.461 100,700,000 2,014,000
462 PP2300155868 - GE1.462 15,900,000 318,000
463 PP2300155869 - GE1.463 134,660,000 2,693,200
464 PP2300155870 - GE2.464 102,000,000 2,040,000
465 PP2300155871 - GE1.465 1,673,750,000 33,475,000
466 PP2300155872 - GE2.466 227,997,000 4,559,940
467 PP2300155873 - GE5.467 507,000,000 10,140,000
468 PP2300155874 - GE1.468 252,000,000 5,040,000
469 PP2300155875 - GE2.469 72,000,000 1,440,000
470 PP2300155876 - GE2.470 853,650,000 17,073,000
471 PP2300155877 - GE1.471 150,000,000 3,000,000
472 PP2300155878 - GE2.472 228,333,000 4,566,660
473 PP2300155879 - GE2.473 157,500,000 3,150,000
474 PP2300155880 - GE4.474 65,835,000 1,316,700
475 PP2300155881 - GE1.475 138,000,000 2,760,000
476 PP2300155882 - GE1.476 756,000,000 15,120,000
477 PP2300155883 - GE3.477 1,470,000,000 29,400,000
478 PP2300155884 - GE4.478 997,500,000 19,950,000
479 PP2300155885 - GE1.479 809,550,000 16,191,000
480 PP2300155886 - GE4.480 900,900,000 18,018,000
481 PP2300155887 - GE1.481 207,000,000 4,140,000
482 PP2300155888 - GE4.482 180,000,000 3,600,000
483 PP2300155889 - GE1.483 239,992,000 4,799,840
484 PP2300155890 - GE4.484 123,480,000 2,469,600
485 PP2300155891 - GE4.485 360,000,000 7,200,000
486 PP2300155892 - GE2.486 113,400,000 2,268,000
487 PP2300155893 - GE4.487 315,000,000 6,300,000
488 PP2300155894 - GE4.488 105,840,000 2,116,800
489 PP2300155895 - GE4.489 310,000,000 6,200,000
490 PP2300155896 - GE4.490 861,000,000 17,220,000
491 PP2300155897 - GE4.491 561,600,000 11,232,000
492 PP2300155898 - GE4.492 195,000,000 3,900,000
493 PP2300155899 - GE4.493 315,000,000 6,300,000
494 PP2300155900 - GE4.494 330,000,000 6,600,000
495 PP2300155901 - GE4.495 263,400,000 5,268,000
496 PP2300155902 - GE5.496 900,000,000 18,000,000
497 PP2300155903 - GE4.497 29,000,000 580,000
498 PP2300155904 - GE4.498 18,900,000 378,000
499 PP2300155905 - GE4.499 15,824,000 316,480
500 PP2300155906 - GE1.500 821,700,000 16,434,000
501 PP2300155907 - GE4.501 270,000,000 5,400,000
502 PP2300155908 - GE2.502 599,000,000 11,980,000
503 PP2300155909 - GE2.503 76,800,000 1,536,000
504 PP2300155910 - GE1.504 41,166,000 823,320
505 PP2300155911 - GE2.505 39,600,000 792,000
506 PP2300155912 - GE4.506 663,000,000 13,260,000
507 PP2300155913 - GE4.507 129,260,000 2,585,200
508 PP2300155914 - GE2.508 94,800,000 1,896,000
509 PP2300155915 - GE1.509 4,349,160 86,984
510 PP2300155916 - GE3.510 366,000,000 7,320,000
511 PP2300155917 - GE4.511 492,000,000 9,840,000
512 PP2300155918 - GE4.512 504,500,000 10,090,000
513 PP2300155919 - GE3.513 145,000,000 2,900,000
514 PP2300155920 - GE3.514 760,000,000 15,200,000
515 PP2300155921 - GE5.515 670,000,000 13,400,000
516 PP2300155922 - GE3.516 260,000,000 5,200,000
517 PP2300155923 - GE3.517 300,000,000 6,000,000
518 PP2300155924 - GE4.518 499,800,000 9,996,000
519 PP2300155925 - GE3.519 300,000,000 6,000,000
520 PP2300155926 - GE4.520 549,360,000 10,987,200
521 PP2300155927 - GE2.521 420,000,000 8,400,000
522 PP2300155928 - GE2.522 37,200,000 744,000
523 PP2300155929 - GE1.523 329,175,000 6,583,500
524 PP2300155930 - GE5.524 57,750,000 1,155,000
525 PP2300155931 - GE2.525 443,100,000 8,862,000
526 PP2300155932 - GE4.526 120,000,000 2,400,000
527 PP2300155933 - GE1.527 204,480,000 4,089,600
528 PP2300155934 - GE1.528 352,500,000 7,050,000
529 PP2300155935 - GE1.529 38,000,000 760,000
530 PP2300155936 - GE1.530 379,400,000 7,588,000
531 PP2300155937 - GE4.531 20,700,000 414,000
532 PP2300155938 - GE4.532 31,200,000 624,000
533 PP2300155939 - GE1.533 47,775,000 955,500
534 PP2300155940 - GE5.534 372,000,000 7,440,000
535 PP2300155941 - GE1.535 512,500,000 10,250,000
536 PP2300155942 - GE2.536 283,500,000 5,670,000
537 PP2300155943 - GE4.537 472,500,000 9,450,000
538 PP2300155944 - GE4.538 11,760,000 235,200
539 PP2300155945 - GE4.539 177,600,000 3,552,000
540 PP2300155946 - GE1.540 70,000,000 1,400,000
541 PP2300155947 - GE2.541 174,000,000 3,480,000
542 PP2300155948 - GE4.542 179,500,000 3,590,000
543 PP2300155949 - GE2.543 213,000,000 4,260,000
544 PP2300155950 - GE1.544 295,000,000 5,900,000
545 PP2300155951 - GE5.545 103,950,000 2,079,000
546 PP2300155952 - GE1.546 22,000,000 440,000
547 PP2300155953 - GE4.547 19,845,000 396,900
548 PP2300155954 - GE4.548 103,950,000 2,079,000
549 PP2300155955 - GE4.549 50,400,000 1,008,000
550 PP2300155956 - GE1.550 920,000,000 18,400,000
551 PP2300155957 - GE1.551 820,000,000 16,400,000
552 PP2300155958 - GE4.552 15,271,200 305,424
553 PP2300155959 - GE1.553 224,000,000 4,480,000
554 PP2300155960 - GE4.554 140,000,000 2,800,000
555 PP2300155961 - GE4.555 42,840,000 856,800
556 PP2300155962 - GE2.556 56,112,000 1,122,240
557 PP2300155963 - GE4.557 276,000,000 5,520,000
558 PP2300155964 - GE1.558 127,680,000 2,553,600
559 PP2300155965 - GE1.559 1,300,000,000 26,000,000
560 PP2300155966 - GE4.560 537,600,000 10,752,000
561 PP2300155967 - GE3.561 800,000,000 16,000,000
562 PP2300155968 - GE4.562 180,000,000 3,600,000
563 PP2300155969 - GE4.563 79,200,000 1,584,000
564 PP2300155970 - GE1.564 265,200,000 5,304,000
565 PP2300155971 - GE4.565 384,000,000 7,680,000
566 PP2300155972 - GE1.566 890,000,000 17,800,000
567 PP2300155973 - GE1.567 21,000,000 420,000
568 PP2300155974 - GE4.568 450,000,000 9,000,000
569 PP2300155975 - GE4.569 268,800,000 5,376,000
570 PP2300155976 - GE1.570 8,799,000 175,980
571 PP2300155977 - GE4.571 2,940,000 58,800
572 PP2300155978 - GE4.572 115,000,000 2,300,000
573 PP2300155979 - GE4.573 199,500,000 3,990,000
574 PP2300155980 - GE5.574 634,000,000 12,680,000
575 PP2300155981 - GE4.575 6,000,000 120,000
576 PP2300155982 - GE4.576 50,400,000 1,008,000
577 PP2300155983 - GE4.577 147,000,000 2,940,000
578 PP2300155984 - GE4.578 504,000,000 10,080,000
579 PP2300155985 - GE1.579 150,000,000 3,000,000
580 PP2300155986 - GE4.580 1,459,600,000 29,192,000
581 PP2300155987 - GE4.581 69,500,000 1,390,000
582 PP2300155988 - GE4.582 49,770,000 995,400
583 PP2300155989 - GE4.583 30,765,000 615,300
584 PP2300155990 - GE2.584 550,000,000 11,000,000
585 PP2300155991 - GE4.585 2,677,500,000 53,550,000
586 PP2300155992 - GE4.586 704,000,000 14,080,000
587 PP2300155993 - GE4.587 11,897,000 237,940
588 PP2300155994 - GE4.588 24,570,000 491,400
589 PP2300155995 - GE4.589 39,550,000 791,000
590 PP2300155996 - GE4.590 125,000,000 2,500,000
591 PP2300155997 - GE4.591 180,000,000 3,600,000
592 PP2300155998 - GE1.592 216,000,000 4,320,000
593 PP2300155999 - GE4.593 16,000,000 320,000
594 PP2300156000 - GE4.594 19,950,000 399,000
595 PP2300156001 - GE1.595 95,000,000 1,900,000
596 PP2300156002 - GE1.596 33,000,000 660,000
597 PP2300156003 - GE4.597 29,610,000 592,200
598 PP2300156004 - GE1.598 150,240,000 3,004,800
599 PP2300156005 - GE1.599 189,000,000 3,780,000
600 PP2300156006 - GE1.600 39,600,000 792,000
601 PP2300156007 - GE4.601 222,000,000 4,440,000
602 PP2300156008 - GE1.602 138,240,000 2,764,800
603 PP2300156009 - GE4.603 10,900,000 218,000
604 PP2300156010 - GE1.604 138,000,000 2,760,000
605 PP2300156011 - GE5.605 105,480,000 2,109,600
606 PP2300156012 - GE1.606 96,000,000 1,920,000
607 PP2300156013 - GE1.607 625,000,000 12,500,000
608 PP2300156014 - GE4.608 420,000,000 8,400,000
609 PP2300156015 - GE4.609 882,000,000 17,640,000
610 PP2300156016 - GE1.610 5,860,000 117,200
611 PP2300156017 - GE4.611 261,000,000 5,220,000
612 PP2300156018 - GE1.612 287,200,000 5,744,000
613 PP2300156019 - GE4.613 250,600,000 5,012,000
614 PP2300156020 - GE1.614 8,898,000 177,960
615 PP2300156021 - GE1.615 37,080,000 741,600
616 PP2300156022 - GE4.616 13,600,000 272,000
617 PP2300156023 - GE4.617 17,220,000 344,400
618 PP2300156024 - GE4.618 252,000,000 5,040,000
619 PP2300156025 - GE2.619 166,000,000 3,320,000
620 PP2300156026 - GE4.620 228,000,000 4,560,000
621 PP2300156027 - GE1.621 428,664,000 8,573,280
622 PP2300156028 - GE4.622 102,240,000 2,044,800
623 PP2300156029 - GE1.623 719,760,000 14,395,200
624 PP2300156030 - GE2.624 50,388,000 1,007,760
625 PP2300156031 - GE1.625 63,767,690 1,275,354
626 PP2300156032 - GE1.626 1,117,200,000 22,344,000
627 PP2300156033 - GE4.627 190,080,000 3,801,600
628 PP2300156034 - GE5.628 43,200,000 864,000
629 PP2300156035 - GE1.629 430,200,000 8,604,000
630 PP2300156036 - GE4.630 157,500,000 3,150,000
631 PP2300156037 - GE1.631 170,400,000 3,408,000
632 PP2300156038 - GE4.632 292,546,800 5,850,936
633 PP2300156039 - GE1.633 290,304,000 5,806,080
634 PP2300156040 - GE4.634 105,840,000 2,116,800
635 PP2300156041 - GE4.635 287,280,000 5,745,600
636 PP2300156042 - GE1.636 478,800,000 9,576,000
637 PP2300156043 - GE1.637 315,000,000 6,300,000
638 PP2300156044 - GE2.638 45,000,000 900,000
639 PP2300156045 - GE4.639 400,000,000 8,000,000
640 PP2300156046 - GE1.640 378,000,000 7,560,000
641 PP2300156047 - GE4.641 137,000,000 2,740,000
642 PP2300156048 - GE4.642 138,000 2,760
643 PP2300156049 - GE4.643 180,000,000 3,600,000
644 PP2300156050 - GE4.644 277,200,000 5,544,000
645 PP2300156051 - GE4.645 1,089,900,000 21,798,000
646 PP2300156052 - GE4.646 1,050,000,000 21,000,000
647 PP2300156053 - GE4.647 640,000,000 12,800,000
648 PP2300156054 - GE4.648 240,000,000 4,800,000
649 PP2300156055 - GE4.649 216,000,000 4,320,000
650 PP2300156056 - GE4.650 265,000,000 5,300,000
651 PP2300156057 - GE4.651 201,600,000 4,032,000
652 PP2300156058 - GE4.652 420,000,000 8,400,000
653 PP2300156059 - GE4.653 525,000,000 10,500,000
654 PP2300156060 - GE4.654 114,000,000 2,280,000
655 PP2300156061 - GE4.655 420,000,000 8,400,000
656 PP2300156062 - GE2.656 300,000,000 6,000,000
657 PP2300156063 - GE4.657 654,000,000 13,080,000
658 PP2300156064 - GE4.658 228,000,000 4,560,000
659 PP2300156065 - GE4.659 275,100,000 5,502,000
660 PP2300156066 - GE4.660 382,200,000 7,644,000
661 PP2300156067 - GE1.661 801,000,000 16,020,000
662 PP2300156068 - GE2.662 208,800,000 4,176,000
663 PP2300156069 - GE4.663 355,800,000 7,116,000
664 PP2300156070 - GE5.664 256,710,000 5,134,200
665 PP2300156071 - GE1.665 117,000,000 2,340,000
666 PP2300156072 - GE2.666 53,340,000 1,066,800
667 PP2300156073 - GE1.667 502,425,000 10,048,500
668 PP2300156074 - GE2.668 142,380,000 2,847,600
669 PP2300156075 - GE1.669 182,574,000 3,651,480
670 PP2300156076 - GE4.670 162,000,000 3,240,000
671 PP2300156077 - GE1.671 596,000,000 11,920,000
672 PP2300156078 - GE1.672 632,544,000 12,650,880
673 PP2300156079 - GE1.673 325,000,000 6,500,000
674 PP2300156080 - GE4.674 187,500,000 3,750,000
675 PP2300156081 - GE1.675 427,850,000 8,557,000
676 PP2300156082 - GE1.676 148,680,000 2,973,600
677 PP2300156083 - GE2.677 212,500,000 4,250,000
678 PP2300156084 - GE1.678 475,000,000 9,500,000
679 PP2300156085 - GE1.679 367,500,000 7,350,000
680 PP2300156086 - GE1.680 362,500,000 7,250,000
681 PP2300156087 - GE2.681 105,000,000 2,100,000
682 PP2300156088 - GE1.682 540,960,000 10,819,200
683 PP2300156089 - GE4.683 172,500,000 3,450,000
684 PP2300156090 - GE1.684 2,340,000 46,800
685 PP2300156091 - GE4.685 94,500 1,890
686 PP2300156092 - GE5.686 3,376,800 67,536
687 PP2300156093 - GE1.687 66,675,000 1,333,500
688 PP2300156094 - GE1.688 350,100,000 7,002,000
689 PP2300156095 - GE4.689 6,270,000 125,400
690 PP2300156096 - GE4.690 30,900,000 618,000
691 PP2300156097 - GE1.691 273,600,000 5,472,000
692 PP2300156098 - GE4.692 700,000,000 14,000,000
693 PP2300156099 - GE2.693 997,500,000 19,950,000
694 PP2300156100 - GE4.694 1,820,000,000 36,400,000
695 PP2300156101 - GE1.695 918,000,000 18,360,000
696 PP2300156102 - GE3.696 945,000,000 18,900,000
697 PP2300156103 - GE4.697 64,500,000 1,290,000
698 PP2300156104 - GE4.698 510,000,000 10,200,000
699 PP2300156105 - GE2.699 40,500,000 810,000
700 PP2300156106 - GE1.700 584,220,000 11,684,400
701 PP2300156107 - GE2.701 830,000,000 16,600,000
702 PP2300156108 - GE2.702 322,500,000 6,450,000
703 PP2300156109 - GE4.703 1,679,328,000 33,586,560
704 PP2300156110 - GE2.704 1,300,000,000 26,000,000
705 PP2300156111 - GE1.705 190,572,000 3,811,440
706 PP2300156112 - GE4.706 189,000,000 3,780,000
707 PP2300156113 - GE4.707 95,000,000 1,900,000
708 PP2300156114 - GE3.708 2,394,000,000 47,880,000
709 PP2300156115 - GE4.709 479,000,000 9,580,000
710 PP2300156116 - GE1.710 2,787,750 55,755
711 PP2300156117 - GE5.711 18,648,000 372,960
712 PP2300156118 - GE1.712 75,000,000 1,500,000
713 PP2300156119 - GE1.713 93,555,000 1,871,100
714 PP2300156120 - GE1.714 507,600,000 10,152,000
715 PP2300156121 - GE4.715 4,500,000 90,000
716 PP2300156122 - GE4.716 18,000,000 360,000
717 PP2300156123 - GE4.717 36,750,000 735,000
718 PP2300156124 - GE5.718 172,200,000 3,444,000
719 PP2300156125 - GE1.719 450,000,000 9,000,000
720 PP2300156126 - GE4.720 222,000,000 4,440,000
721 PP2300156127 - GE1.721 656,880,000 13,137,600
722 PP2300156128 - GE4.722 184,320,000 3,686,400
723 PP2300156129 - GE1.723 288,000,000 5,760,000
724 PP2300156130 - GE4.724 352,800,000 7,056,000
725 PP2300156131 - GE1.725 319,920,000 6,398,400
726 PP2300156132 - GE2.726 2,240,000,000 44,800,000
727 PP2300156133 - GE3.727 1,600,000,000 32,000,000
728 PP2300156134 - GE5.728 1,700,000,000 34,000,000
729 PP2300156135 - GE4.729 76,000,000 1,520,000
730 PP2300156136 - GE1.730 293,640,000 5,872,800
731 PP2300156137 - GE4.731 105,000,000 2,100,000
732 PP2300156138 - GE1.732 321,240,000 6,424,800
733 PP2300156139 - GE1.733 199,500,000 3,990,000
734 PP2300156140 - GE2.734 460,800,000 9,216,000
735 PP2300156141 - GE4.735 899,640,000 17,992,800
736 PP2300156142 - GE2.736 144,000,000 2,880,000
737 PP2300156143 - GE4.737 717,500,000 14,350,000
738 PP2300156144 - GE3.738 180,000,000 3,600,000
739 PP2300156145 - GE4.739 50,400,000 1,008,000
740 PP2300156146 - GE2.740 595,000,000 11,900,000
741 PP2300156147 - GE1.741 54,000,000 1,080,000
742 PP2300156148 - GE1.742 115,800,000 2,316,000
743 PP2300156149 - GE4.743 239,100,000 4,782,000
744 PP2300156150 - GE4.744 69,996,000 1,399,920
745 PP2300156151 - GE1.745 99,500,000 1,990,000
746 PP2300156152 - GE5.746 267,902,160 5,358,044
747 PP2300156153 - GE5.747 1,157,184,000 23,143,680
748 PP2300156154 - GE1.748 93,000,000 1,860,000
749 PP2300156155 - GE2.749 87,800,000 1,756,000
750 PP2300156156 - GE4.750 87,000,000 1,740,000
751 PP2300156157 - GE1.751 1,120,000,000 22,400,000
752 PP2300156158 - GE4.752 352,800,000 7,056,000
753 PP2300156159 - GE2.753 295,000,000 5,900,000
754 PP2300156160 - GE4.754 449,000,000 8,980,000
755 PP2300156161 - GE4.755 490,000,000 9,800,000
756 PP2300156162 - GE1.756 275,000,000 5,500,000
757 PP2300156163 - GE4.757 861,600,000 17,232,000
758 PP2300156164 - GE1.758 330,000,000 6,600,000
759 PP2300156165 - GE2.759 60,000,000 1,200,000
760 PP2300156166 - GE2.760 60,000,000 1,200,000
761 PP2300156167 - GE4.761 252,000,000 5,040,000
762 PP2300156168 - GE4.762 126,000,000 2,520,000
763 PP2300156169 - GE2.763 285,000,000 5,700,000
764 PP2300156170 - GE1.764 834,270,000 16,685,400
765 PP2300156171 - GE4.765 738,000,000 14,760,000
766 PP2300156172 - GE5.766 220,000,000 4,400,000
767 PP2300156173 - GE5.767 170,000,000 3,400,000
768 PP2300156174 - GE5.768 212,500,000 4,250,000
769 PP2300156175 - GE4.769 190,800,000 3,816,000
770 PP2300156176 - GE5.770 795,000,000 15,900,000
771 PP2300156177 - GE1.771 38,682,000 773,640
772 PP2300156178 - GE1.772 135,000,000 2,700,000
773 PP2300156179 - GE4.773 132,000,000 2,640,000
774 PP2300156180 - GE4.774 41,160,000 823,200
775 PP2300156181 - GE1.775 93,000,000 1,860,000
776 PP2300156182 - GE4.776 18,000,000 360,000
777 PP2300156183 - GE4.777 48,000,000 960,000
778 PP2300156184 - GE4.778 840,000,000 16,800,000
779 PP2300156185 - GE1.779 469,200,000 9,384,000
780 PP2300156186 - GE4.780 220,500,000 4,410,000
781 PP2300156187 - GE1.781 188,400,000 3,768,000
782 PP2300156188 - GE1.782 630,000,000 12,600,000
783 PP2300156189 - GE1.783 100,560,000 2,011,200
784 PP2300156190 - GE2.784 115,000,000 2,300,000
785 PP2300156191 - GE4.785 310,000,000 6,200,000
786 PP2300156192 - GE3.786 174,000,000 3,480,000
787 PP2300156193 - GE4.787 200,000,000 4,000,000
788 PP2300156194 - GE1.788 481,950,000 9,639,000
789 PP2300156195 - GE4.789 751,680,000 15,033,600
790 PP2300156196 - GE4.790 24,012,000 480,240
791 PP2300156197 - GE2.791 219,744,000 4,394,880
792 PP2300156198 - GE5.792 18,200,000 364,000
793 PP2300156199 - GE1.793 375,000,000 7,500,000
794 PP2300156200 - GE4.794 495,000,000 9,900,000
795 PP2300156201 - GE4.795 296,100,000 5,922,000
796 PP2300156202 - GE1.796 63,000,000 1,260,000
797 PP2300156203 - GE4.797 7,380,000 147,600
798 PP2300156204 - GE4.798 50,016,000 1,000,320
799 PP2300156205 - GE2.799 164,400,000 3,288,000
800 PP2300156206 - GE2.800 754,000,000 15,080,000
801 PP2300156207 - GE4.801 750,000,000 15,000,000
802 PP2300156208 - GE5.802 15,120,000 302,400
803 PP2300156209 - GE3.803 150,000,000 3,000,000
804 PP2300156210 - GE5.804 495,426,240 9,908,525
805 PP2300156211 - GE5.805 641,139,360 12,822,788
806 PP2300156212 - GE2.806 159,120,000 3,182,400
807 PP2300156213 - GE4.807 94,000,000 1,880,000
808 PP2300156214 - GE1.808 1,494,500,000 29,890,000
809 PP2300156215 - GE2.809 450,000,000 9,000,000
810 PP2300156216 - GE1.810 890,000,000 17,800,000
811 PP2300156217 - GE3.811 378,000,000 7,560,000
812 PP2300156218 - GE1.812 1,499,400,000 29,988,000
813 PP2300156219 - GE2.813 1,573,000,000 31,460,000
814 PP2300156220 - GE1.814 529,200,000 10,584,000
815 PP2300156221 - GE4.815 16,200,000 324,000
816 PP2300156222 - GE4.816 5,784,000 115,680
817 PP2300156223 - GE1.817 148,974,000 2,979,480
818 PP2300156224 - GE4.818 5,405,400 108,108
819 PP2300156225 - GE2.819 85,248,000 1,704,960
820 PP2300156226 - GE1.820 175,000,000 3,500,000
821 PP2300156227 - GE4.821 79,800,000 1,596,000
822 PP2300156228 - GE2.822 216,000,000 4,320,000
823 PP2300156229 - GE4.823 415,800,000 8,316,000
824 PP2300156230 - GE4.824 124,500,000 2,490,000
825 PP2300156231 - GE4.825 93,450,000 1,869,000
826 PP2300156232 - GE4.826 170,000,000 3,400,000
827 PP2300156233 - GE1.827 151,920,000 3,038,400
828 PP2300156234 - GE1.828 32,220,000 644,400
829 PP2300156235 - GE1.829 51,600,000 1,032,000
830 PP2300156236 - GE4.830 219,240,000 4,384,800
831 PP2300156237 - GE4.831 15,825,600 316,512
832 PP2300156238 - GE1.832 637,600,000 12,752,000
833 PP2300156239 - GE4.833 210,000,000 4,200,000
834 PP2300156240 - GE1.834 14,000,000 280,000
835 PP2300156241 - GE4.835 6,993,000 139,860
836 PP2300156242 - GE5.836 14,364,000 287,280
837 PP2300156243 - GE1.837 192,500,000 3,850,000
838 PP2300156244 - GE4.838 192,250,000 3,845,000
839 PP2300156245 - GE2.839 2,159,967,600 43,199,352
840 PP2300156246 - GE5.840 1,071,000,000 21,420,000
841 PP2300156247 - GE2.841 3,264,000,000 65,280,000
842 PP2300156248 - GE5.842 3,049,200,000 60,984,000
843 PP2300156249 - GE1.843 605,520,000 12,110,400
844 PP2300156250 - GE4.844 308,700,000 6,174,000
845 PP2300156251 - GE4.845 2,760,000 55,200
846 PP2300156252 - GE2.846 390,000,000 7,800,000
847 PP2300156253 - GE4.847 151,200,000 3,024,000
848 PP2300156254 - GE1.848 1,300,000,000 26,000,000
849 PP2300156255 - GE1.849 462,000,000 9,240,000
850 PP2300156256 - GE1.850 306,840,000 6,136,800
851 PP2300156257 - GE1.851 12,150,000 243,000
852 PP2300156258 - GE1.852 374,400,000 7,488,000
853 PP2300156259 - GE2.853 151,200,000 3,024,000
854 PP2300156260 - GE1.854 100,000,000 2,000,000
855 PP2300156261 - GE1.855 140,912,000 2,818,240
856 PP2300156262 - GE5.856 206,325,000 4,126,500
857 PP2300156263 - GE1.857 227,203,200 4,544,064
858 PP2300156264 - GE1.858 1,975,200,000 39,504,000
859 PP2300156265 - GE1.859 1,038,240,000 20,764,800
860 PP2300156266 - GE5.860 31,500,000 630,000
861 PP2300156267 - GE1.861 35,880,000 717,600
862 PP2300156268 - GE4.862 23,331,000 466,620
863 PP2300156269 - GE5.863 64,800,000 1,296,000
864 PP2300156270 - GE1.864 3,231,900,000 64,638,000
865 PP2300156271 - GE1.865 754,350,000 15,087,000
866 PP2300156272 - GE1.866 324,000,000 6,480,000
867 PP2300156273 - GE5.867 1,050,000,000 21,000,000
868 PP2300156274 - GE5.868 455,112,000 9,102,240
869 PP2300156275 - GE4.869 15,731,040 314,621
870 PP2300156276 - GE1.870 18,075,960 361,520
871 PP2300156277 - GE1.871 456,000,000 9,120,000
872 PP2300156278 - GE2.872 901,800,000 18,036,000
873 PP2300156279 - GE1.873 458,400,000 9,168,000
874 PP2300156280 - GE1.874 840,862,800 16,817,256
875 PP2300156281 - GE1.875 128,476,800 2,569,536
876 PP2300156282 - GE1.876 724,608,000 14,492,160
877 PP2300156283 - GE1.877 926,100,000 18,522,000
878 PP2300156284 - GE4.878 134,400,000 2,688,000
879 PP2300156285 - GE4.879 114,480,000 2,289,600
880 PP2300156286 - GE1.880 474,126,000 9,482,520
881 PP2300156287 - GE1.881 845,820,000 16,916,400
882 PP2300156288 - GE4.882 27,027,000 540,540
883 PP2300156289 - GE4.883 158,256,000 3,165,120
884 PP2300156290 - GE5.884 40,068,000 801,360
885 PP2300156291 - GE4.885 59,778,000 1,195,560
886 PP2300156292 - GE5.886 665,280,000 13,305,600
887 PP2300156293 - GE1.887 2,489,700,000 49,794,000
888 PP2300156294 - GE1.888 133,200,000 2,664,000
889 PP2300156295 - GE4.889 180,000,000 3,600,000
890 PP2300156296 - GE4.890 31,500,000 630,000
891 PP2300156297 - GE5.891 144,000,000 2,880,000
892 PP2300156298 - GE1.892 701,400,000 14,028,000
893 PP2300156299 - GE2.893 720,000,000 14,400,000
894 PP2300156300 - GE4.894 780,000,000 15,600,000
895 PP2300156301 - GE1.895 950,000,000 19,000,000
896 PP2300156302 - GE2.896 191,880,000 3,837,600
897 PP2300156303 - GE2.897 1,386,000,000 27,720,000
898 PP2300156304 - GE4.898 610,000,000 12,200,000
899 PP2300156305 - GE5.899 93,300,000 1,866,000
900 PP2300156306 - GE2.900 750,000,000 15,000,000
901 PP2300156307 - GE4.901 220,000,000 4,400,000
902 PP2300156308 - GE2.902 6,624,000 132,480
903 PP2300156309 - GE2.903 189,000,000 3,780,000
904 PP2300156310 - GE2.904 258,000,000 5,160,000
905 PP2300156311 - GE1.905 579,828,000 11,596,560
906 PP2300156312 - GE1.906 158,398,800 3,167,976
907 PP2300156313 - GE4.907 672,000 13,440
908 PP2300156314 - GE2.908 149,000,000 2,980,000
909 PP2300156315 - GE4.909 238,140,000 4,762,800
910 PP2300156316 - GE1.910 70,000,000 1,400,000
911 PP2300156317 - GE4.911 203,500,000 4,070,000
912 PP2300156318 - GE4.912 156,000,000 3,120,000
913 PP2300156319 - GE4.913 90,000,000 1,800,000
914 PP2300156320 - GE2.914 95,000,000 1,900,000
915 PP2300156321 - GE4.915 180,000,000 3,600,000
916 PP2300156322 - GE2.916 36,960,000 739,200
917 PP2300156323 - GE1.917 540,919,120 10,818,383
918 PP2300156324 - GE2.918 247,500,000 4,950,000
GE2.01
Mã phần lô PP2300155407
Giá từng phần lô 283,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.02
Mã phần lô PP2300155408
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.03
Mã phần lô PP2300155409
Giá từng phần lô 130,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,609,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.04
Mã phần lô PP2300155410
Giá từng phần lô 461,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.05
Mã phần lô PP2300155411
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.06
Mã phần lô PP2300155412
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.07
Mã phần lô PP2300155413
Giá từng phần lô 113,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.08
Mã phần lô PP2300155414
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.09
Mã phần lô PP2300155415
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.10
Mã phần lô PP2300155416
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.11
Mã phần lô PP2300155417
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.12
Mã phần lô PP2300155418
Giá từng phần lô 214,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.13
Mã phần lô PP2300155419
Giá từng phần lô 28,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.14
Mã phần lô PP2300155420
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.15
Mã phần lô PP2300155421
Giá từng phần lô 181,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.16
Mã phần lô PP2300155422
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.17
Mã phần lô PP2300155423
Giá từng phần lô 199,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.18
Mã phần lô PP2300155424
Giá từng phần lô 152,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.19
Mã phần lô PP2300155425
Giá từng phần lô 96,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,939,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.20
Mã phần lô PP2300155426
Giá từng phần lô 103,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.21
Mã phần lô PP2300155427
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.22
Mã phần lô PP2300155428
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.23
Mã phần lô PP2300155429
Giá từng phần lô 181,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.24
Mã phần lô PP2300155430
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.25
Mã phần lô PP2300155431
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.26
Mã phần lô PP2300155432
Giá từng phần lô 1,743,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,877,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.27
Mã phần lô PP2300155433
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.28
Mã phần lô PP2300155434
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.29
Mã phần lô PP2300155435
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.30
Mã phần lô PP2300155436
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.31
Mã phần lô PP2300155437
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.32
Mã phần lô PP2300155438
Giá từng phần lô 1,675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.33
Mã phần lô PP2300155439
Giá từng phần lô 849,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.34
Mã phần lô PP2300155440
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.35
Mã phần lô PP2300155441
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.36
Mã phần lô PP2300155442
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.37
Mã phần lô PP2300155443
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.38
Mã phần lô PP2300155444
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.39
Mã phần lô PP2300155445
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.40
Mã phần lô PP2300155446
Giá từng phần lô 89,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.41
Mã phần lô PP2300155447
Giá từng phần lô 204,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,099,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.42
Mã phần lô PP2300155448
Giá từng phần lô 214,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,299,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.43
Mã phần lô PP2300155449
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.44
Mã phần lô PP2300155450
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.45
Mã phần lô PP2300155451
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.46
Mã phần lô PP2300155452
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.47
Mã phần lô PP2300155453
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.48
Mã phần lô PP2300155454
Giá từng phần lô 234,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.49
Mã phần lô PP2300155455
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.50
Mã phần lô PP2300155456
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.51
Mã phần lô PP2300155457
Giá từng phần lô 224,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.52
Mã phần lô PP2300155458
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.53
Mã phần lô PP2300155459
Giá từng phần lô 748,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,978,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.54
Mã phần lô PP2300155460
Giá từng phần lô 787,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,746,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.55
Mã phần lô PP2300155461
Giá từng phần lô 362,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,242,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.56
Mã phần lô PP2300155462
Giá từng phần lô 362,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,242,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.57
Mã phần lô PP2300155463
Giá từng phần lô 209,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,183,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.58
Mã phần lô PP2300155464
Giá từng phần lô 972,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.59
Mã phần lô PP2300155465
Giá từng phần lô 767,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.60
Mã phần lô PP2300155466
Giá từng phần lô 791,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.61
Mã phần lô PP2300155467
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.62
Mã phần lô PP2300155468
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.63
Mã phần lô PP2300155469
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.64
Mã phần lô PP2300155470
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.65
Mã phần lô PP2300155471
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.66
Mã phần lô PP2300155472
Giá từng phần lô 2,256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.67
Mã phần lô PP2300155473
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.68
Mã phần lô PP2300155474
Giá từng phần lô 441,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.69
Mã phần lô PP2300155475
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.70
Mã phần lô PP2300155476
Giá từng phần lô 885,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.71
Mã phần lô PP2300155477
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.72
Mã phần lô PP2300155478
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.73
Mã phần lô PP2300155479
Giá từng phần lô 469,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.74
Mã phần lô PP2300155480
Giá từng phần lô 2,893,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.75
Mã phần lô PP2300155481
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.76
Mã phần lô PP2300155482
Giá từng phần lô 557,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,140,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.77
Mã phần lô PP2300155483
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.78
Mã phần lô PP2300155484
Giá từng phần lô 199,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.79
Mã phần lô PP2300155485
Giá từng phần lô 411,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,221,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.80
Mã phần lô PP2300155486
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.81
Mã phần lô PP2300155487
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.82
Mã phần lô PP2300155488
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.83
Mã phần lô PP2300155489
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.84
Mã phần lô PP2300155490
Giá từng phần lô 5,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.85
Mã phần lô PP2300155491
Giá từng phần lô 2,175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.86
Mã phần lô PP2300155492
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.87
Mã phần lô PP2300155493
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.88
Mã phần lô PP2300155494
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.89
Mã phần lô PP2300155495
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.90
Mã phần lô PP2300155496
Giá từng phần lô 715,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,308,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.91
Mã phần lô PP2300155497
Giá từng phần lô 766,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.92
Mã phần lô PP2300155498
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.93
Mã phần lô PP2300155499
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.94
Mã phần lô PP2300155500
Giá từng phần lô 1,740,031,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.95
Mã phần lô PP2300155501
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.96
Mã phần lô PP2300155502
Giá từng phần lô 1,271,182,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,423,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.97
Mã phần lô PP2300155503
Giá từng phần lô 434,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.98
Mã phần lô PP2300155504
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.99
Mã phần lô PP2300155505
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.100
Mã phần lô PP2300155506
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.101
Mã phần lô PP2300155507
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.102
Mã phần lô PP2300155508
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.103
Mã phần lô PP2300155509
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.104
Mã phần lô PP2300155510
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.105
Mã phần lô PP2300155511
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.106
Mã phần lô PP2300155512
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.107
Mã phần lô PP2300155513
Giá từng phần lô 899,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.108
Mã phần lô PP2300155514
Giá từng phần lô 164,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.109
Mã phần lô PP2300155515
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.110
Mã phần lô PP2300155516
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.111
Mã phần lô PP2300155517
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.112
Mã phần lô PP2300155518
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.113
Mã phần lô PP2300155519
Giá từng phần lô 20,638,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.114
Mã phần lô PP2300155520
Giá từng phần lô 376,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,526,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.115
Mã phần lô PP2300155521
Giá từng phần lô 388,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.116
Mã phần lô PP2300155522
Giá từng phần lô 91,756,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.117
Mã phần lô PP2300155523
Giá từng phần lô 745,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,918,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.118
Mã phần lô PP2300155524
Giá từng phần lô 449,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.119
Mã phần lô PP2300155525
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.120
Mã phần lô PP2300155526
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.121
Mã phần lô PP2300155527
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.122
Mã phần lô PP2300155528
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.123
Mã phần lô PP2300155529
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.124
Mã phần lô PP2300155530
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.125
Mã phần lô PP2300155531
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.126
Mã phần lô PP2300155532
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.127
Mã phần lô PP2300155533
Giá từng phần lô 20,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.128
Mã phần lô PP2300155534
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.129
Mã phần lô PP2300155535
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.130
Mã phần lô PP2300155536
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.131
Mã phần lô PP2300155537
Giá từng phần lô 139,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,797,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.132
Mã phần lô PP2300155538
Giá từng phần lô 8,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.133
Mã phần lô PP2300155539
Giá từng phần lô 160,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,211,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.134
Mã phần lô PP2300155540
Giá từng phần lô 19,709,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.135
Mã phần lô PP2300155541
Giá từng phần lô 196,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,931,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.136
Mã phần lô PP2300155542
Giá từng phần lô 6,293,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,874
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.137
Mã phần lô PP2300155543
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.138
Mã phần lô PP2300155544
Giá từng phần lô 160,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,202,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.139
Mã phần lô PP2300155545
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.140
Mã phần lô PP2300155546
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.141
Mã phần lô PP2300155547
Giá từng phần lô 214,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,294,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.142
Mã phần lô PP2300155548
Giá từng phần lô 1,340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.143
Mã phần lô PP2300155549
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.144
Mã phần lô PP2300155550
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.145
Mã phần lô PP2300155551
Giá từng phần lô 515,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,300,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.146
Mã phần lô PP2300155552
Giá từng phần lô 899,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.147
Mã phần lô PP2300155553
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.148
Mã phần lô PP2300155554
Giá từng phần lô 238,821,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,776,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.149
Mã phần lô PP2300155555
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.150
Mã phần lô PP2300155556
Giá từng phần lô 175,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.151
Mã phần lô PP2300155557
Giá từng phần lô 472,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.152
Mã phần lô PP2300155558
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.153
Mã phần lô PP2300155559
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.154
Mã phần lô PP2300155560
Giá từng phần lô 106,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.155
Mã phần lô PP2300155561
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.156
Mã phần lô PP2300155562
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.157
Mã phần lô PP2300155563
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.158
Mã phần lô PP2300155564
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.159
Mã phần lô PP2300155565
Giá từng phần lô 699,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.160
Mã phần lô PP2300155566
Giá từng phần lô 1,204,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.161
Mã phần lô PP2300155567
Giá từng phần lô 335,966,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,719,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.162
Mã phần lô PP2300155568
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.163
Mã phần lô PP2300155569
Giá từng phần lô 206,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.164
Mã phần lô PP2300155570
Giá từng phần lô 500,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,006,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.165
Mã phần lô PP2300155571
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.166
Mã phần lô PP2300155572
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.167
Mã phần lô PP2300155573
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.168
Mã phần lô PP2300155574
Giá từng phần lô 249,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,999,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.169
Mã phần lô PP2300155575
Giá từng phần lô 254,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.170
Mã phần lô PP2300155576
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.171
Mã phần lô PP2300155577
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.172
Mã phần lô PP2300155578
Giá từng phần lô 157,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.173
Mã phần lô PP2300155579
Giá từng phần lô 138,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,774,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.174
Mã phần lô PP2300155580
Giá từng phần lô 389,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.175
Mã phần lô PP2300155581
Giá từng phần lô 765,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.176
Mã phần lô PP2300155582
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.177
Mã phần lô PP2300155583
Giá từng phần lô 552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.178
Mã phần lô PP2300155584
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.179
Mã phần lô PP2300155585
Giá từng phần lô 32,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.180
Mã phần lô PP2300155586
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.181
Mã phần lô PP2300155587
Giá từng phần lô 56,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.182
Mã phần lô PP2300155588
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.183
Mã phần lô PP2300155589
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.184
Mã phần lô PP2300155590
Giá từng phần lô 316,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.185
Mã phần lô PP2300155591
Giá từng phần lô 553,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.186
Mã phần lô PP2300155592
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.187
Mã phần lô PP2300155593
Giá từng phần lô 767,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,359,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.188
Mã phần lô PP2300155594
Giá từng phần lô 884,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.189
Mã phần lô PP2300155595
Giá từng phần lô 87,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,757,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.190
Mã phần lô PP2300155596
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.191
Mã phần lô PP2300155597
Giá từng phần lô 189,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,796,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.192
Mã phần lô PP2300155598
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.193
Mã phần lô PP2300155599
Giá từng phần lô 784,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.194
Mã phần lô PP2300155600
Giá từng phần lô 189,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.195
Mã phần lô PP2300155601
Giá từng phần lô 48,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.196
Mã phần lô PP2300155602
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.197
Mã phần lô PP2300155603
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.198
Mã phần lô PP2300155604
Giá từng phần lô 101,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,038,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.199
Mã phần lô PP2300155605
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.200
Mã phần lô PP2300155606
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.201
Mã phần lô PP2300155607
Giá từng phần lô 374,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.202
Mã phần lô PP2300155608
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.203
Mã phần lô PP2300155609
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.204
Mã phần lô PP2300155610
Giá từng phần lô 1,110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.205
Mã phần lô PP2300155611
Giá từng phần lô 112,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,259,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.206
Mã phần lô PP2300155612
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.207
Mã phần lô PP2300155613
Giá từng phần lô 6,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.208
Mã phần lô PP2300155614
Giá từng phần lô 1,355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.209
Mã phần lô PP2300155615
Giá từng phần lô 378,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,566,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.210
Mã phần lô PP2300155616
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.211
Mã phần lô PP2300155617
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.212
Mã phần lô PP2300155618
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.213
Mã phần lô PP2300155619
Giá từng phần lô 618,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,376,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.214
Mã phần lô PP2300155620
Giá từng phần lô 169,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,392,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.215
Mã phần lô PP2300155621
Giá từng phần lô 905,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,106,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.216
Mã phần lô PP2300155622
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.217
Mã phần lô PP2300155623
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.218
Mã phần lô PP2300155624
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.219
Mã phần lô PP2300155625
Giá từng phần lô 285,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,717,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.220
Mã phần lô PP2300155626
Giá từng phần lô 877,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.221
Mã phần lô PP2300155627
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.222
Mã phần lô PP2300155628
Giá từng phần lô 32,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.223
Mã phần lô PP2300155629
Giá từng phần lô 79,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.224
Mã phần lô PP2300155630
Giá từng phần lô 260,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.225
Mã phần lô PP2300155631
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.226
Mã phần lô PP2300155632
Giá từng phần lô 176,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,533,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.227
Mã phần lô PP2300155633
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.228
Mã phần lô PP2300155634
Giá từng phần lô 25,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.229
Mã phần lô PP2300155635
Giá từng phần lô 116,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,330,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.230
Mã phần lô PP2300155636
Giá từng phần lô 224,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.231
Mã phần lô PP2300155637
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.232
Mã phần lô PP2300155638
Giá từng phần lô 22,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.233
Mã phần lô PP2300155639
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.234
Mã phần lô PP2300155640
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.235
Mã phần lô PP2300155641
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.236
Mã phần lô PP2300155642
Giá từng phần lô 219,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.237
Mã phần lô PP2300155643
Giá từng phần lô 712,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.238
Mã phần lô PP2300155644
Giá từng phần lô 106,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.239
Mã phần lô PP2300155645
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.240
Mã phần lô PP2300155646
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.241
Mã phần lô PP2300155647
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.242
Mã phần lô PP2300155648
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.243
Mã phần lô PP2300155649
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.244
Mã phần lô PP2300155650
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.245
Mã phần lô PP2300155651
Giá từng phần lô 4,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.246
Mã phần lô PP2300155652
Giá từng phần lô 389,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.247
Mã phần lô PP2300155653
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.248
Mã phần lô PP2300155654
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.249
Mã phần lô PP2300155655
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.250
Mã phần lô PP2300155656
Giá từng phần lô 379,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.251
Mã phần lô PP2300155657
Giá từng phần lô 1,462,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.252
Mã phần lô PP2300155658
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.253
Mã phần lô PP2300155659
Giá từng phần lô 167,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,340,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.254
Mã phần lô PP2300155660
Giá từng phần lô 178,196,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,563,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.255
Mã phần lô PP2300155661
Giá từng phần lô 187,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,754,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.256
Mã phần lô PP2300155662
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.257
Mã phần lô PP2300155663
Giá từng phần lô 159,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,189,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.258
Mã phần lô PP2300155664
Giá từng phần lô 738,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.259
Mã phần lô PP2300155665
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.260
Mã phần lô PP2300155666
Giá từng phần lô 11,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.261
Mã phần lô PP2300155667
Giá từng phần lô 182,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.262
Mã phần lô PP2300155668
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.263
Mã phần lô PP2300155669
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.264
Mã phần lô PP2300155670
Giá từng phần lô 20,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.265
Mã phần lô PP2300155671
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.266
Mã phần lô PP2300155672
Giá từng phần lô 140,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.267
Mã phần lô PP2300155673
Giá từng phần lô 140,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.268
Mã phần lô PP2300155674
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.269
Mã phần lô PP2300155675
Giá từng phần lô 781,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,635,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.270
Mã phần lô PP2300155676
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.271
Mã phần lô PP2300155677
Giá từng phần lô 547,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,944,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.272
Mã phần lô PP2300155678
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.273
Mã phần lô PP2300155679
Giá từng phần lô 11,726,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,534
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.274
Mã phần lô PP2300155680
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.275
Mã phần lô PP2300155681
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.276
Mã phần lô PP2300155682
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.277
Mã phần lô PP2300155683
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.278
Mã phần lô PP2300155684
Giá từng phần lô 177,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.279
Mã phần lô PP2300155685
Giá từng phần lô 196,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,931,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.280
Mã phần lô PP2300155686
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.281
Mã phần lô PP2300155687
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.282
Mã phần lô PP2300155688
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.283
Mã phần lô PP2300155689
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.284
Mã phần lô PP2300155690
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.285
Mã phần lô PP2300155691
Giá từng phần lô 176,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,538,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.286
Mã phần lô PP2300155692
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.287
Mã phần lô PP2300155693
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.288
Mã phần lô PP2300155694
Giá từng phần lô 124,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.289
Mã phần lô PP2300155695
Giá từng phần lô 74,277,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.290
Mã phần lô PP2300155696
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.291
Mã phần lô PP2300155697
Giá từng phần lô 436,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.292
Mã phần lô PP2300155698
Giá từng phần lô 229,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,587,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.293
Mã phần lô PP2300155699
Giá từng phần lô 174,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,488,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.294
Mã phần lô PP2300155700
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.295
Mã phần lô PP2300155701
Giá từng phần lô 816,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.296
Mã phần lô PP2300155702
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.297
Mã phần lô PP2300155703
Giá từng phần lô 11,041,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.298
Mã phần lô PP2300155704
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.299
Mã phần lô PP2300155705
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.300
Mã phần lô PP2300155706
Giá từng phần lô 811,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,228,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.301
Mã phần lô PP2300155707
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.302
Mã phần lô PP2300155708
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.303
Mã phần lô PP2300155709
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.304
Mã phần lô PP2300155710
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.305
Mã phần lô PP2300155711
Giá từng phần lô 691,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.306
Mã phần lô PP2300155712
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.307
Mã phần lô PP2300155713
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.308
Mã phần lô PP2300155714
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.309
Mã phần lô PP2300155715
Giá từng phần lô 489,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.310
Mã phần lô PP2300155716
Giá từng phần lô 617,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.311
Mã phần lô PP2300155717
Giá từng phần lô 66,931,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.312
Mã phần lô PP2300155718
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.313
Mã phần lô PP2300155719
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.314
Mã phần lô PP2300155720
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.315
Mã phần lô PP2300155721
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.316
Mã phần lô PP2300155722
Giá từng phần lô 526,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.317
Mã phần lô PP2300155723
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.318
Mã phần lô PP2300155724
Giá từng phần lô 48,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.319
Mã phần lô PP2300155725
Giá từng phần lô 171,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.320
Mã phần lô PP2300155726
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.321
Mã phần lô PP2300155727
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.322
Mã phần lô PP2300155728
Giá từng phần lô 74,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.323
Mã phần lô PP2300155729
Giá từng phần lô 135,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.324
Mã phần lô PP2300155730
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.325
Mã phần lô PP2300155731
Giá từng phần lô 126,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.326
Mã phần lô PP2300155732
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.327
Mã phần lô PP2300155733
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.328
Mã phần lô PP2300155734
Giá từng phần lô 31,814,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.329
Mã phần lô PP2300155735
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.330
Mã phần lô PP2300155736
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.331
Mã phần lô PP2300155737
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.332
Mã phần lô PP2300155738
Giá từng phần lô 100,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.333
Mã phần lô PP2300155739
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.334
Mã phần lô PP2300155740
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.335
Mã phần lô PP2300155741
Giá từng phần lô 266,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,335,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.336
Mã phần lô PP2300155742
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.337
Mã phần lô PP2300155743
Giá từng phần lô 546,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.338
Mã phần lô PP2300155744
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.339
Mã phần lô PP2300155745
Giá từng phần lô 94,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.340
Mã phần lô PP2300155746
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.341
Mã phần lô PP2300155747
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.342
Mã phần lô PP2300155748
Giá từng phần lô 537,458,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,749,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.343
Mã phần lô PP2300155749
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.344
Mã phần lô PP2300155750
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.345
Mã phần lô PP2300155751
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.346
Mã phần lô PP2300155752
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.347
Mã phần lô PP2300155753
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.348
Mã phần lô PP2300155754
Giá từng phần lô 873,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.349
Mã phần lô PP2300155755
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.350
Mã phần lô PP2300155756
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.351
Mã phần lô PP2300155757
Giá từng phần lô 210,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,213,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.352
Mã phần lô PP2300155758
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.353
Mã phần lô PP2300155759
Giá từng phần lô 76,799,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.354
Mã phần lô PP2300155760
Giá từng phần lô 35,546,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.355
Mã phần lô PP2300155761
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.356
Mã phần lô PP2300155762
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.357
Mã phần lô PP2300155763
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.358
Mã phần lô PP2300155764
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.359
Mã phần lô PP2300155765
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.360
Mã phần lô PP2300155766
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.361
Mã phần lô PP2300155767
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.362
Mã phần lô PP2300155768
Giá từng phần lô 134,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.363
Mã phần lô PP2300155769
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.364
Mã phần lô PP2300155770
Giá từng phần lô 156,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.365
Mã phần lô PP2300155771
Giá từng phần lô 2,439,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.366
Mã phần lô PP2300155772
Giá từng phần lô 2,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.367
Mã phần lô PP2300155773
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.368
Mã phần lô PP2300155774
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.369
Mã phần lô PP2300155775
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.370
Mã phần lô PP2300155776
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.371
Mã phần lô PP2300155777
Giá từng phần lô 52,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.372
Mã phần lô PP2300155778
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.373
Mã phần lô PP2300155779
Giá từng phần lô 321,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,422,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.374
Mã phần lô PP2300155780
Giá từng phần lô 999,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.375
Mã phần lô PP2300155781
Giá từng phần lô 384,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.376
Mã phần lô PP2300155782
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.377
Mã phần lô PP2300155783
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.378
Mã phần lô PP2300155784
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.379
Mã phần lô PP2300155785
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.380
Mã phần lô PP2300155786
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.381
Mã phần lô PP2300155787
Giá từng phần lô 338,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,770,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.382
Mã phần lô PP2300155788
Giá từng phần lô 25,263,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.383
Mã phần lô PP2300155789
Giá từng phần lô 89,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.384
Mã phần lô PP2300155790
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.385
Mã phần lô PP2300155791
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.386
Mã phần lô PP2300155792
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.387
Mã phần lô PP2300155793
Giá từng phần lô 21,575,884
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,518
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.388
Mã phần lô PP2300155794
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.389
Mã phần lô PP2300155795
Giá từng phần lô 51,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.390
Mã phần lô PP2300155796
Giá từng phần lô 280,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.391
Mã phần lô PP2300155797
Giá từng phần lô 371,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,439,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.392
Mã phần lô PP2300155798
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.393
Mã phần lô PP2300155799
Giá từng phần lô 373,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.394
Mã phần lô PP2300155800
Giá từng phần lô 165,015,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.395
Mã phần lô PP2300155801
Giá từng phần lô 209,762,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,195,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.396
Mã phần lô PP2300155802
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.397
Mã phần lô PP2300155803
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.398
Mã phần lô PP2300155804
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.399
Mã phần lô PP2300155805
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.400
Mã phần lô PP2300155806
Giá từng phần lô 830,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.401
Mã phần lô PP2300155807
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.402
Mã phần lô PP2300155808
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.403
Mã phần lô PP2300155809
Giá từng phần lô 60,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.404
Mã phần lô PP2300155810
Giá từng phần lô 1,077,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.405
Mã phần lô PP2300155811
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.406
Mã phần lô PP2300155812
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.407
Mã phần lô PP2300155813
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.408
Mã phần lô PP2300155814
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.409
Mã phần lô PP2300155815
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.410
Mã phần lô PP2300155816
Giá từng phần lô 2,493,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.411
Mã phần lô PP2300155817
Giá từng phần lô 459,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.412
Mã phần lô PP2300155818
Giá từng phần lô 395,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,919,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.413
Mã phần lô PP2300155819
Giá từng phần lô 197,996,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,959,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.414
Mã phần lô PP2300155820
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.415
Mã phần lô PP2300155821
Giá từng phần lô 255,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.416
Mã phần lô PP2300155822
Giá từng phần lô 255,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.417
Mã phần lô PP2300155823
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.418
Mã phần lô PP2300155824
Giá từng phần lô 1,044,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.419
Mã phần lô PP2300155825
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.420
Mã phần lô PP2300155826
Giá từng phần lô 476,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,536,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.421
Mã phần lô PP2300155827
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.422
Mã phần lô PP2300155828
Giá từng phần lô 698,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,977,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.423
Mã phần lô PP2300155829
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.424
Mã phần lô PP2300155830
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.425
Mã phần lô PP2300155831
Giá từng phần lô 19,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.426
Mã phần lô PP2300155832
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.427
Mã phần lô PP2300155833
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.428
Mã phần lô PP2300155834
Giá từng phần lô 385,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,711,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.429
Mã phần lô PP2300155835
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.430
Mã phần lô PP2300155836
Giá từng phần lô 7,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.431
Mã phần lô PP2300155837
Giá từng phần lô 926,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,535,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.432
Mã phần lô PP2300155838
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.433
Mã phần lô PP2300155839
Giá từng phần lô 287,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,758,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.434
Mã phần lô PP2300155840
Giá từng phần lô 35,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.435
Mã phần lô PP2300155841
Giá từng phần lô 593,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,865,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.436
Mã phần lô PP2300155842
Giá từng phần lô 1,455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.437
Mã phần lô PP2300155843
Giá từng phần lô 417,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.438
Mã phần lô PP2300155844
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.439
Mã phần lô PP2300155845
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.440
Mã phần lô PP2300155846
Giá từng phần lô 112,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.441
Mã phần lô PP2300155847
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.442
Mã phần lô PP2300155848
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.443
Mã phần lô PP2300155849
Giá từng phần lô 173,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,477,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.444
Mã phần lô PP2300155850
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.445
Mã phần lô PP2300155851
Giá từng phần lô 113,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,263,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.446
Mã phần lô PP2300155852
Giá từng phần lô 76,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.447
Mã phần lô PP2300155853
Giá từng phần lô 430,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,611,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.448
Mã phần lô PP2300155854
Giá từng phần lô 57,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.449
Mã phần lô PP2300155855
Giá từng phần lô 174,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.450
Mã phần lô PP2300155856
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.451
Mã phần lô PP2300155857
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.452
Mã phần lô PP2300155858
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.453
Mã phần lô PP2300155859
Giá từng phần lô 356,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.454
Mã phần lô PP2300155860
Giá từng phần lô 225,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.455
Mã phần lô PP2300155861
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.456
Mã phần lô PP2300155862
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.457
Mã phần lô PP2300155863
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.458
Mã phần lô PP2300155864
Giá từng phần lô 189,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,790,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.459
Mã phần lô PP2300155865
Giá từng phần lô 324,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,486,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.460
Mã phần lô PP2300155866
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.461
Mã phần lô PP2300155867
Giá từng phần lô 100,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.462
Mã phần lô PP2300155868
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.463
Mã phần lô PP2300155869
Giá từng phần lô 134,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,693,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.464
Mã phần lô PP2300155870
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.465
Mã phần lô PP2300155871
Giá từng phần lô 1,673,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.466
Mã phần lô PP2300155872
Giá từng phần lô 227,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,559,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.467
Mã phần lô PP2300155873
Giá từng phần lô 507,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.468
Mã phần lô PP2300155874
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.469
Mã phần lô PP2300155875
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.470
Mã phần lô PP2300155876
Giá từng phần lô 853,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,073,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.471
Mã phần lô PP2300155877
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.472
Mã phần lô PP2300155878
Giá từng phần lô 228,333,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,566,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.473
Mã phần lô PP2300155879
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.474
Mã phần lô PP2300155880
Giá từng phần lô 65,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.475
Mã phần lô PP2300155881
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.476
Mã phần lô PP2300155882
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.477
Mã phần lô PP2300155883
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.478
Mã phần lô PP2300155884
Giá từng phần lô 997,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.479
Mã phần lô PP2300155885
Giá từng phần lô 809,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.480
Mã phần lô PP2300155886
Giá từng phần lô 900,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.481
Mã phần lô PP2300155887
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.482
Mã phần lô PP2300155888
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.483
Mã phần lô PP2300155889
Giá từng phần lô 239,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,799,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.484
Mã phần lô PP2300155890
Giá từng phần lô 123,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,469,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.485
Mã phần lô PP2300155891
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.486
Mã phần lô PP2300155892
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.487
Mã phần lô PP2300155893
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.488
Mã phần lô PP2300155894
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.489
Mã phần lô PP2300155895
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.490
Mã phần lô PP2300155896
Giá từng phần lô 861,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.491
Mã phần lô PP2300155897
Giá từng phần lô 561,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.492
Mã phần lô PP2300155898
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.493
Mã phần lô PP2300155899
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.494
Mã phần lô PP2300155900
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.495
Mã phần lô PP2300155901
Giá từng phần lô 263,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.496
Mã phần lô PP2300155902
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.497
Mã phần lô PP2300155903
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.498
Mã phần lô PP2300155904
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.499
Mã phần lô PP2300155905
Giá từng phần lô 15,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.500
Mã phần lô PP2300155906
Giá từng phần lô 821,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.501
Mã phần lô PP2300155907
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.502
Mã phần lô PP2300155908
Giá từng phần lô 599,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.503
Mã phần lô PP2300155909
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.504
Mã phần lô PP2300155910
Giá từng phần lô 41,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.505
Mã phần lô PP2300155911
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.506
Mã phần lô PP2300155912
Giá từng phần lô 663,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.507
Mã phần lô PP2300155913
Giá từng phần lô 129,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,585,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.508
Mã phần lô PP2300155914
Giá từng phần lô 94,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.509
Mã phần lô PP2300155915
Giá từng phần lô 4,349,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.510
Mã phần lô PP2300155916
Giá từng phần lô 366,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.511
Mã phần lô PP2300155917
Giá từng phần lô 492,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.512
Mã phần lô PP2300155918
Giá từng phần lô 504,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.513
Mã phần lô PP2300155919
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.514
Mã phần lô PP2300155920
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.515
Mã phần lô PP2300155921
Giá từng phần lô 670,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.516
Mã phần lô PP2300155922
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.517
Mã phần lô PP2300155923
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.518
Mã phần lô PP2300155924
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.519
Mã phần lô PP2300155925
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.520
Mã phần lô PP2300155926
Giá từng phần lô 549,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,987,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.521
Mã phần lô PP2300155927
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.522
Mã phần lô PP2300155928
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.523
Mã phần lô PP2300155929
Giá từng phần lô 329,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,583,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.524
Mã phần lô PP2300155930
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.525
Mã phần lô PP2300155931
Giá từng phần lô 443,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.526
Mã phần lô PP2300155932
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.527
Mã phần lô PP2300155933
Giá từng phần lô 204,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,089,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.528
Mã phần lô PP2300155934
Giá từng phần lô 352,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.529
Mã phần lô PP2300155935
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.530
Mã phần lô PP2300155936
Giá từng phần lô 379,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.531
Mã phần lô PP2300155937
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.532
Mã phần lô PP2300155938
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.533
Mã phần lô PP2300155939
Giá từng phần lô 47,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.534
Mã phần lô PP2300155940
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.535
Mã phần lô PP2300155941
Giá từng phần lô 512,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.536
Mã phần lô PP2300155942
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.537
Mã phần lô PP2300155943
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.538
Mã phần lô PP2300155944
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.539
Mã phần lô PP2300155945
Giá từng phần lô 177,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.540
Mã phần lô PP2300155946
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.541
Mã phần lô PP2300155947
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.542
Mã phần lô PP2300155948
Giá từng phần lô 179,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.543
Mã phần lô PP2300155949
Giá từng phần lô 213,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.544
Mã phần lô PP2300155950
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.545
Mã phần lô PP2300155951
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.546
Mã phần lô PP2300155952
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.547
Mã phần lô PP2300155953
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.548
Mã phần lô PP2300155954
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.549
Mã phần lô PP2300155955
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.550
Mã phần lô PP2300155956
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.551
Mã phần lô PP2300155957
Giá từng phần lô 820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.552
Mã phần lô PP2300155958
Giá từng phần lô 15,271,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.553
Mã phần lô PP2300155959
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.554
Mã phần lô PP2300155960
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.555
Mã phần lô PP2300155961
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.556
Mã phần lô PP2300155962
Giá từng phần lô 56,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.557
Mã phần lô PP2300155963
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.558
Mã phần lô PP2300155964
Giá từng phần lô 127,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,553,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.559
Mã phần lô PP2300155965
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.560
Mã phần lô PP2300155966
Giá từng phần lô 537,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.561
Mã phần lô PP2300155967
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.562
Mã phần lô PP2300155968
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.563
Mã phần lô PP2300155969
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.564
Mã phần lô PP2300155970
Giá từng phần lô 265,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.565
Mã phần lô PP2300155971
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.566
Mã phần lô PP2300155972
Giá từng phần lô 890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.567
Mã phần lô PP2300155973
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.568
Mã phần lô PP2300155974
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.569
Mã phần lô PP2300155975
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.570
Mã phần lô PP2300155976
Giá từng phần lô 8,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.571
Mã phần lô PP2300155977
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.572
Mã phần lô PP2300155978
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.573
Mã phần lô PP2300155979
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.574
Mã phần lô PP2300155980
Giá từng phần lô 634,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.575
Mã phần lô PP2300155981
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.576
Mã phần lô PP2300155982
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.577
Mã phần lô PP2300155983
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.578
Mã phần lô PP2300155984
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.579
Mã phần lô PP2300155985
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.580
Mã phần lô PP2300155986
Giá từng phần lô 1,459,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.581
Mã phần lô PP2300155987
Giá từng phần lô 69,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.582
Mã phần lô PP2300155988
Giá từng phần lô 49,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.583
Mã phần lô PP2300155989
Giá từng phần lô 30,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.584
Mã phần lô PP2300155990
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.585
Mã phần lô PP2300155991
Giá từng phần lô 2,677,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.586
Mã phần lô PP2300155992
Giá từng phần lô 704,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.587
Mã phần lô PP2300155993
Giá từng phần lô 11,897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.588
Mã phần lô PP2300155994
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.589
Mã phần lô PP2300155995
Giá từng phần lô 39,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.590
Mã phần lô PP2300155996
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.591
Mã phần lô PP2300155997
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.592
Mã phần lô PP2300155998
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.593
Mã phần lô PP2300155999
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.594
Mã phần lô PP2300156000
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.595
Mã phần lô PP2300156001
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.596
Mã phần lô PP2300156002
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.597
Mã phần lô PP2300156003
Giá từng phần lô 29,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.598
Mã phần lô PP2300156004
Giá từng phần lô 150,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,004,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.599
Mã phần lô PP2300156005
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.600
Mã phần lô PP2300156006
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.601
Mã phần lô PP2300156007
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.602
Mã phần lô PP2300156008
Giá từng phần lô 138,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,764,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.603
Mã phần lô PP2300156009
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.604
Mã phần lô PP2300156010
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.605
Mã phần lô PP2300156011
Giá từng phần lô 105,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,109,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.606
Mã phần lô PP2300156012
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.607
Mã phần lô PP2300156013
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.608
Mã phần lô PP2300156014
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.609
Mã phần lô PP2300156015
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.610
Mã phần lô PP2300156016
Giá từng phần lô 5,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.611
Mã phần lô PP2300156017
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.612
Mã phần lô PP2300156018
Giá từng phần lô 287,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.613
Mã phần lô PP2300156019
Giá từng phần lô 250,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.614
Mã phần lô PP2300156020
Giá từng phần lô 8,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.615
Mã phần lô PP2300156021
Giá từng phần lô 37,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.616
Mã phần lô PP2300156022
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.617
Mã phần lô PP2300156023
Giá từng phần lô 17,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.618
Mã phần lô PP2300156024
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.619
Mã phần lô PP2300156025
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.620
Mã phần lô PP2300156026
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.621
Mã phần lô PP2300156027
Giá từng phần lô 428,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,573,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.622
Mã phần lô PP2300156028
Giá từng phần lô 102,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,044,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.623
Mã phần lô PP2300156029
Giá từng phần lô 719,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,395,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.624
Mã phần lô PP2300156030
Giá từng phần lô 50,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.625
Mã phần lô PP2300156031
Giá từng phần lô 63,767,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,354
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.626
Mã phần lô PP2300156032
Giá từng phần lô 1,117,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.627
Mã phần lô PP2300156033
Giá từng phần lô 190,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,801,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.628
Mã phần lô PP2300156034
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.629
Mã phần lô PP2300156035
Giá từng phần lô 430,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.630
Mã phần lô PP2300156036
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.631
Mã phần lô PP2300156037
Giá từng phần lô 170,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.632
Mã phần lô PP2300156038
Giá từng phần lô 292,546,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.633
Mã phần lô PP2300156039
Giá từng phần lô 290,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,806,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.634
Mã phần lô PP2300156040
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.635
Mã phần lô PP2300156041
Giá từng phần lô 287,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.636
Mã phần lô PP2300156042
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.637
Mã phần lô PP2300156043
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.638
Mã phần lô PP2300156044
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.639
Mã phần lô PP2300156045
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.640
Mã phần lô PP2300156046
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.641
Mã phần lô PP2300156047
Giá từng phần lô 137,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.642
Mã phần lô PP2300156048
Giá từng phần lô 138,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.643
Mã phần lô PP2300156049
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.644
Mã phần lô PP2300156050
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.645
Mã phần lô PP2300156051
Giá từng phần lô 1,089,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.646
Mã phần lô PP2300156052
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.647
Mã phần lô PP2300156053
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.648
Mã phần lô PP2300156054
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.649
Mã phần lô PP2300156055
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.650
Mã phần lô PP2300156056
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.651
Mã phần lô PP2300156057
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.652
Mã phần lô PP2300156058
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.653
Mã phần lô PP2300156059
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.654
Mã phần lô PP2300156060
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.655
Mã phần lô PP2300156061
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.656
Mã phần lô PP2300156062
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.657
Mã phần lô PP2300156063
Giá từng phần lô 654,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.658
Mã phần lô PP2300156064
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.659
Mã phần lô PP2300156065
Giá từng phần lô 275,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.660
Mã phần lô PP2300156066
Giá từng phần lô 382,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.661
Mã phần lô PP2300156067
Giá từng phần lô 801,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.662
Mã phần lô PP2300156068
Giá từng phần lô 208,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.663
Mã phần lô PP2300156069
Giá từng phần lô 355,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.664
Mã phần lô PP2300156070
Giá từng phần lô 256,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,134,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.665
Mã phần lô PP2300156071
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.666
Mã phần lô PP2300156072
Giá từng phần lô 53,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.667
Mã phần lô PP2300156073
Giá từng phần lô 502,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,048,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.668
Mã phần lô PP2300156074
Giá từng phần lô 142,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,847,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.669
Mã phần lô PP2300156075
Giá từng phần lô 182,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,651,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.670
Mã phần lô PP2300156076
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.671
Mã phần lô PP2300156077
Giá từng phần lô 596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.672
Mã phần lô PP2300156078
Giá từng phần lô 632,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,650,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.673
Mã phần lô PP2300156079
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.674
Mã phần lô PP2300156080
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.675
Mã phần lô PP2300156081
Giá từng phần lô 427,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.676
Mã phần lô PP2300156082
Giá từng phần lô 148,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,973,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.677
Mã phần lô PP2300156083
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.678
Mã phần lô PP2300156084
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.679
Mã phần lô PP2300156085
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.680
Mã phần lô PP2300156086
Giá từng phần lô 362,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.681
Mã phần lô PP2300156087
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.682
Mã phần lô PP2300156088
Giá từng phần lô 540,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,819,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.683
Mã phần lô PP2300156089
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.684
Mã phần lô PP2300156090
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.685
Mã phần lô PP2300156091
Giá từng phần lô 94,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.686
Mã phần lô PP2300156092
Giá từng phần lô 3,376,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.687
Mã phần lô PP2300156093
Giá từng phần lô 66,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.688
Mã phần lô PP2300156094
Giá từng phần lô 350,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.689
Mã phần lô PP2300156095
Giá từng phần lô 6,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.690
Mã phần lô PP2300156096
Giá từng phần lô 30,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.691
Mã phần lô PP2300156097
Giá từng phần lô 273,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.692
Mã phần lô PP2300156098
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.693
Mã phần lô PP2300156099
Giá từng phần lô 997,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.694
Mã phần lô PP2300156100
Giá từng phần lô 1,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.695
Mã phần lô PP2300156101
Giá từng phần lô 918,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.696
Mã phần lô PP2300156102
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.697
Mã phần lô PP2300156103
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.698
Mã phần lô PP2300156104
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.699
Mã phần lô PP2300156105
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.700
Mã phần lô PP2300156106
Giá từng phần lô 584,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,684,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.701
Mã phần lô PP2300156107
Giá từng phần lô 830,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.702
Mã phần lô PP2300156108
Giá từng phần lô 322,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.703
Mã phần lô PP2300156109
Giá từng phần lô 1,679,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,586,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.704
Mã phần lô PP2300156110
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.705
Mã phần lô PP2300156111
Giá từng phần lô 190,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,811,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.706
Mã phần lô PP2300156112
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.707
Mã phần lô PP2300156113
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.708
Mã phần lô PP2300156114
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.709
Mã phần lô PP2300156115
Giá từng phần lô 479,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.710
Mã phần lô PP2300156116
Giá từng phần lô 2,787,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.711
Mã phần lô PP2300156117
Giá từng phần lô 18,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.712
Mã phần lô PP2300156118
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.713
Mã phần lô PP2300156119
Giá từng phần lô 93,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,871,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.714
Mã phần lô PP2300156120
Giá từng phần lô 507,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.715
Mã phần lô PP2300156121
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.716
Mã phần lô PP2300156122
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.717
Mã phần lô PP2300156123
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.718
Mã phần lô PP2300156124
Giá từng phần lô 172,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.719
Mã phần lô PP2300156125
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.720
Mã phần lô PP2300156126
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.721
Mã phần lô PP2300156127
Giá từng phần lô 656,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,137,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.722
Mã phần lô PP2300156128
Giá từng phần lô 184,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,686,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.723
Mã phần lô PP2300156129
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.724
Mã phần lô PP2300156130
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.725
Mã phần lô PP2300156131
Giá từng phần lô 319,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,398,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.726
Mã phần lô PP2300156132
Giá từng phần lô 2,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.727
Mã phần lô PP2300156133
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.728
Mã phần lô PP2300156134
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.729
Mã phần lô PP2300156135
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.730
Mã phần lô PP2300156136
Giá từng phần lô 293,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.731
Mã phần lô PP2300156137
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.732
Mã phần lô PP2300156138
Giá từng phần lô 321,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,424,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.733
Mã phần lô PP2300156139
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.734
Mã phần lô PP2300156140
Giá từng phần lô 460,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.735
Mã phần lô PP2300156141
Giá từng phần lô 899,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,992,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.736
Mã phần lô PP2300156142
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.737
Mã phần lô PP2300156143
Giá từng phần lô 717,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.738
Mã phần lô PP2300156144
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.739
Mã phần lô PP2300156145
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.740
Mã phần lô PP2300156146
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.741
Mã phần lô PP2300156147
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.742
Mã phần lô PP2300156148
Giá từng phần lô 115,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.743
Mã phần lô PP2300156149
Giá từng phần lô 239,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.744
Mã phần lô PP2300156150
Giá từng phần lô 69,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.745
Mã phần lô PP2300156151
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.746
Mã phần lô PP2300156152
Giá từng phần lô 267,902,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,358,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.747
Mã phần lô PP2300156153
Giá từng phần lô 1,157,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,143,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.748
Mã phần lô PP2300156154
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.749
Mã phần lô PP2300156155
Giá từng phần lô 87,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.750
Mã phần lô PP2300156156
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.751
Mã phần lô PP2300156157
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.752
Mã phần lô PP2300156158
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.753
Mã phần lô PP2300156159
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.754
Mã phần lô PP2300156160
Giá từng phần lô 449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.755
Mã phần lô PP2300156161
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.756
Mã phần lô PP2300156162
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.757
Mã phần lô PP2300156163
Giá từng phần lô 861,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.758
Mã phần lô PP2300156164
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.759
Mã phần lô PP2300156165
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.760
Mã phần lô PP2300156166
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.761
Mã phần lô PP2300156167
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.762
Mã phần lô PP2300156168
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.763
Mã phần lô PP2300156169
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.764
Mã phần lô PP2300156170
Giá từng phần lô 834,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,685,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.765
Mã phần lô PP2300156171
Giá từng phần lô 738,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.766
Mã phần lô PP2300156172
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.767
Mã phần lô PP2300156173
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.768
Mã phần lô PP2300156174
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.769
Mã phần lô PP2300156175
Giá từng phần lô 190,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.770
Mã phần lô PP2300156176
Giá từng phần lô 795,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.771
Mã phần lô PP2300156177
Giá từng phần lô 38,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.772
Mã phần lô PP2300156178
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.773
Mã phần lô PP2300156179
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.774
Mã phần lô PP2300156180
Giá từng phần lô 41,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.775
Mã phần lô PP2300156181
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.776
Mã phần lô PP2300156182
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.777
Mã phần lô PP2300156183
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.778
Mã phần lô PP2300156184
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.779
Mã phần lô PP2300156185
Giá từng phần lô 469,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.780
Mã phần lô PP2300156186
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.781
Mã phần lô PP2300156187
Giá từng phần lô 188,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.782
Mã phần lô PP2300156188
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.783
Mã phần lô PP2300156189
Giá từng phần lô 100,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.784
Mã phần lô PP2300156190
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.785
Mã phần lô PP2300156191
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.786
Mã phần lô PP2300156192
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.787
Mã phần lô PP2300156193
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.788
Mã phần lô PP2300156194
Giá từng phần lô 481,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.789
Mã phần lô PP2300156195
Giá từng phần lô 751,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,033,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.790
Mã phần lô PP2300156196
Giá từng phần lô 24,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.791
Mã phần lô PP2300156197
Giá từng phần lô 219,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,394,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.792
Mã phần lô PP2300156198
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.793
Mã phần lô PP2300156199
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.794
Mã phần lô PP2300156200
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.795
Mã phần lô PP2300156201
Giá từng phần lô 296,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.796
Mã phần lô PP2300156202
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.797
Mã phần lô PP2300156203
Giá từng phần lô 7,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.798
Mã phần lô PP2300156204
Giá từng phần lô 50,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.799
Mã phần lô PP2300156205
Giá từng phần lô 164,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.800
Mã phần lô PP2300156206
Giá từng phần lô 754,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.801
Mã phần lô PP2300156207
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.802
Mã phần lô PP2300156208
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.803
Mã phần lô PP2300156209
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.804
Mã phần lô PP2300156210
Giá từng phần lô 495,426,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,908,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.805
Mã phần lô PP2300156211
Giá từng phần lô 641,139,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,822,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.806
Mã phần lô PP2300156212
Giá từng phần lô 159,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,182,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.807
Mã phần lô PP2300156213
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.808
Mã phần lô PP2300156214
Giá từng phần lô 1,494,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.809
Mã phần lô PP2300156215
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.810
Mã phần lô PP2300156216
Giá từng phần lô 890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.811
Mã phần lô PP2300156217
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.812
Mã phần lô PP2300156218
Giá từng phần lô 1,499,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.813
Mã phần lô PP2300156219
Giá từng phần lô 1,573,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.814
Mã phần lô PP2300156220
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.815
Mã phần lô PP2300156221
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.816
Mã phần lô PP2300156222
Giá từng phần lô 5,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.817
Mã phần lô PP2300156223
Giá từng phần lô 148,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,979,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.818
Mã phần lô PP2300156224
Giá từng phần lô 5,405,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.819
Mã phần lô PP2300156225
Giá từng phần lô 85,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.820
Mã phần lô PP2300156226
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.821
Mã phần lô PP2300156227
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.822
Mã phần lô PP2300156228
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.823
Mã phần lô PP2300156229
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.824
Mã phần lô PP2300156230
Giá từng phần lô 124,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.825
Mã phần lô PP2300156231
Giá từng phần lô 93,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.826
Mã phần lô PP2300156232
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.827
Mã phần lô PP2300156233
Giá từng phần lô 151,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,038,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.828
Mã phần lô PP2300156234
Giá từng phần lô 32,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.829
Mã phần lô PP2300156235
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.830
Mã phần lô PP2300156236
Giá từng phần lô 219,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,384,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.831
Mã phần lô PP2300156237
Giá từng phần lô 15,825,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.832
Mã phần lô PP2300156238
Giá từng phần lô 637,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.833
Mã phần lô PP2300156239
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.834
Mã phần lô PP2300156240
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.835
Mã phần lô PP2300156241
Giá từng phần lô 6,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.836
Mã phần lô PP2300156242
Giá từng phần lô 14,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.837
Mã phần lô PP2300156243
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.838
Mã phần lô PP2300156244
Giá từng phần lô 192,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.839
Mã phần lô PP2300156245
Giá từng phần lô 2,159,967,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,199,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.840
Mã phần lô PP2300156246
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.841
Mã phần lô PP2300156247
Giá từng phần lô 3,264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.842
Mã phần lô PP2300156248
Giá từng phần lô 3,049,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.843
Mã phần lô PP2300156249
Giá từng phần lô 605,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,110,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.844
Mã phần lô PP2300156250
Giá từng phần lô 308,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.845
Mã phần lô PP2300156251
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.846
Mã phần lô PP2300156252
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.847
Mã phần lô PP2300156253
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.848
Mã phần lô PP2300156254
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.849
Mã phần lô PP2300156255
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.850
Mã phần lô PP2300156256
Giá từng phần lô 306,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,136,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.851
Mã phần lô PP2300156257
Giá từng phần lô 12,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.852
Mã phần lô PP2300156258
Giá từng phần lô 374,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.853
Mã phần lô PP2300156259
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.854
Mã phần lô PP2300156260
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.855
Mã phần lô PP2300156261
Giá từng phần lô 140,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,818,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.856
Mã phần lô PP2300156262
Giá từng phần lô 206,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,126,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.857
Mã phần lô PP2300156263
Giá từng phần lô 227,203,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,544,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.858
Mã phần lô PP2300156264
Giá từng phần lô 1,975,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.859
Mã phần lô PP2300156265
Giá từng phần lô 1,038,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,764,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.860
Mã phần lô PP2300156266
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.861
Mã phần lô PP2300156267
Giá từng phần lô 35,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.862
Mã phần lô PP2300156268
Giá từng phần lô 23,331,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.863
Mã phần lô PP2300156269
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.864
Mã phần lô PP2300156270
Giá từng phần lô 3,231,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.865
Mã phần lô PP2300156271
Giá từng phần lô 754,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.866
Mã phần lô PP2300156272
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.867
Mã phần lô PP2300156273
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.868
Mã phần lô PP2300156274
Giá từng phần lô 455,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,102,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.869
Mã phần lô PP2300156275
Giá từng phần lô 15,731,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,621
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.870
Mã phần lô PP2300156276
Giá từng phần lô 18,075,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.871
Mã phần lô PP2300156277
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.872
Mã phần lô PP2300156278
Giá từng phần lô 901,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.873
Mã phần lô PP2300156279
Giá từng phần lô 458,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.874
Mã phần lô PP2300156280
Giá từng phần lô 840,862,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,817,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.875
Mã phần lô PP2300156281
Giá từng phần lô 128,476,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,569,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.876
Mã phần lô PP2300156282
Giá từng phần lô 724,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,492,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.877
Mã phần lô PP2300156283
Giá từng phần lô 926,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.878
Mã phần lô PP2300156284
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.879
Mã phần lô PP2300156285
Giá từng phần lô 114,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.880
Mã phần lô PP2300156286
Giá từng phần lô 474,126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,482,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.881
Mã phần lô PP2300156287
Giá từng phần lô 845,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,916,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.882
Mã phần lô PP2300156288
Giá từng phần lô 27,027,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.883
Mã phần lô PP2300156289
Giá từng phần lô 158,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,165,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.884
Mã phần lô PP2300156290
Giá từng phần lô 40,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.885
Mã phần lô PP2300156291
Giá từng phần lô 59,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.886
Mã phần lô PP2300156292
Giá từng phần lô 665,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,305,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.887
Mã phần lô PP2300156293
Giá từng phần lô 2,489,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.888
Mã phần lô PP2300156294
Giá từng phần lô 133,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.889
Mã phần lô PP2300156295
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.890
Mã phần lô PP2300156296
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.891
Mã phần lô PP2300156297
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.892
Mã phần lô PP2300156298
Giá từng phần lô 701,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.893
Mã phần lô PP2300156299
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.894
Mã phần lô PP2300156300
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.895
Mã phần lô PP2300156301
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.896
Mã phần lô PP2300156302
Giá từng phần lô 191,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,837,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.897
Mã phần lô PP2300156303
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.898
Mã phần lô PP2300156304
Giá từng phần lô 610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.899
Mã phần lô PP2300156305
Giá từng phần lô 93,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.900
Mã phần lô PP2300156306
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.901
Mã phần lô PP2300156307
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.902
Mã phần lô PP2300156308
Giá từng phần lô 6,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.903
Mã phần lô PP2300156309
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.904
Mã phần lô PP2300156310
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.905
Mã phần lô PP2300156311
Giá từng phần lô 579,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,596,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.906
Mã phần lô PP2300156312
Giá từng phần lô 158,398,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,167,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.907
Mã phần lô PP2300156313
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.908
Mã phần lô PP2300156314
Giá từng phần lô 149,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.909
Mã phần lô PP2300156315
Giá từng phần lô 238,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,762,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.910
Mã phần lô PP2300156316
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.911
Mã phần lô PP2300156317
Giá từng phần lô 203,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.912
Mã phần lô PP2300156318
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.913
Mã phần lô PP2300156319
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.914
Mã phần lô PP2300156320
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.915
Mã phần lô PP2300156321
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.916
Mã phần lô PP2300156322
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.917
Mã phần lô PP2300156323
Giá từng phần lô 540,919,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,818,383
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.918
Mã phần lô PP2300156324
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->