Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300105497-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Da Liễu Thành phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Da Liễu Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300056290 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 78,605,935,029 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.100.486.400 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300123702 - GE1 | 1,920,000 | 27,000 |
| 2 | PP2300123703 - GE2 | 2,370,000 | 33,000 |
| 3 | PP2300123704 - GE3 | 877,200,000 | 12,281,000 |
| 4 | PP2300123705 - GE4 | 61,950,000 | 867,000 |
| 5 | PP2300123706 - GE5 | 110,000,000 | 1,540,000 |
| 6 | PP2300123707 - GE6 | 56,240,000 | 787,000 |
| 7 | PP2300123708 - GE7 | 312,500,000 | 4,375,000 |
| 8 | PP2300123709 - GE8 | 14,060,000 | 197,000 |
| 9 | PP2300123710 - GE9 | 306,250,000 | 4,288,000 |
| 10 | PP2300123711 - GE10 | 17,760,000 | 249,000 |
| 11 | PP2300123712 - GE11 | 218,400,000 | 3,058,000 |
| 12 | PP2300123713 - GE12 | 4,200,000 | 59,000 |
| 13 | PP2300123714 - GE13 | 8,400,000 | 118,000 |
| 14 | PP2300123715 - GE14 | 58,275,000 | 816,000 |
| 15 | PP2300123716 - GE15 | 17,144,610 | 240,000 |
| 16 | PP2300123717 - GE16 | 42,000,000 | 588,000 |
| 17 | PP2300123718 - GE17 | 229,500,000 | 3,213,000 |
| 18 | PP2300123719 - GE18 | 89,133,000 | 1,248,000 |
| 19 | PP2300123720 - GE19 | 186,900,000 | 2,617,000 |
| 20 | PP2300123721 - GE20 | 253,500,000 | 3,549,000 |
| 21 | PP2300123722 - GE21 | 241,740,000 | 3,384,000 |
| 22 | PP2300123723 - GE22 | 626,850,000 | 8,776,000 |
| 23 | PP2300123724 - GE23 | 624,000,000 | 8,736,000 |
| 24 | PP2300123725 - GE24 | 6,158,064,000 | 86,213,000 |
| 25 | PP2300123726 - GE25 | 2,627,625,000 | 36,787,000 |
| 26 | PP2300123727 - GE26 | 29,500,000 | 413,000 |
| 27 | PP2300123728 - GE27 | 62,000,000 | 868,000 |
| 28 | PP2300123729 - GE28 | 54,600,000 | 764,000 |
| 29 | PP2300123730 - GE29 | 46,680,000 | 654,000 |
| 30 | PP2300123731 - GE30 | 2,600,000 | 36,000 |
| 31 | PP2300123732 - GE31 | 200,000,000 | 2,800,000 |
| 32 | PP2300123733 - GE32 | 18,200,000 | 255,000 |
| 33 | PP2300123734 - GE33 | 13,650,000 | 191,000 |
| 34 | PP2300123735 - GE34 | 54,500,000 | 763,000 |
| 35 | PP2300123736 - GE35 | 9,250,000 | 130,000 |
| 36 | PP2300123737 - GE36 | 16,728,750 | 234,000 |
| 37 | PP2300123738 - GE37 | 269,176,000 | 3,768,000 |
| 38 | PP2300123739 - GE38 | 11,907,000 | 167,000 |
| 39 | PP2300123740 - GE39 | 18,360,000 | 257,000 |
| 40 | PP2300123741 - GE40 | 48,672,000 | 681,000 |
| 41 | PP2300123742 - GE41 | 399,000 | 6,000 |
| 42 | PP2300123743 - GE42 | 134,400 | 2,000 |
| 43 | PP2300123744 - GE43 | 144,000 | 2,000 |
| 44 | PP2300123745 - GE44 | 756,000 | 11,000 |
| 45 | PP2300123746 - GE45 | 8,366,800 | 117,000 |
| 46 | PP2300123747 - GE46 | 312,750 | 4,000 |
| 47 | PP2300123748 - GE47 | 3,024,000 | 42,000 |
| 48 | PP2300123749 - GE48 | 431,200,000 | 6,037,000 |
| 49 | PP2300123750 - GE49 | 54,489,000 | 763,000 |
| 50 | PP2300123751 - GE50 | 1,155,000 | 16,000 |
| 51 | PP2300123752 - GE51 | 8,100,000 | 113,000 |
| 52 | PP2300123753 - GE52 | 117,480,000 | 1,645,000 |
| 53 | PP2300123754 - GE53 | 526,257,900 | 7,368,000 |
| 54 | PP2300123755 - GE54 | 3,600,000 | 50,000 |
| 55 | PP2300123756 - GE55 | 15,642,000 | 219,000 |
| 56 | PP2300123757 - GE56 | 3,753,750 | 53,000 |
| 57 | PP2300123758 - GE57 | 19,500,000 | 273,000 |
| 58 | PP2300123759 - GE58 | 40,572,000 | 568,000 |
| 59 | PP2300123760 - GE59 | 393,360,000 | 5,507,000 |
| 60 | PP2300123761 - GE60 | 145,695,000 | 2,040,000 |
| 61 | PP2300123762 - GE61 | 7,854,000 | 110,000 |
| 62 | PP2300123763 - GE62 | 315,000 | 4,000 |
| 63 | PP2300123764 - GE63 | 1,470,000 | 21,000 |
| 64 | PP2300123765 - GE64 | 270,000 | 4,000 |
| 65 | PP2300123766 - GE65 | 210,283,815 | 2,944,000 |
| 66 | PP2300123767 - GE66 | 9,900,000 | 139,000 |
| 67 | PP2300123768 - GE67 | 183,680,000 | 2,572,000 |
| 68 | PP2300123769 - GE68 | 18,000,000 | 252,000 |
| 69 | PP2300123770 - GE69 | 4,530,000 | 63,000 |
| 70 | PP2300123771 - GE70 | 12,240,000 | 171,000 |
| 71 | PP2300123772 - GE71 | 25,312,500 | 354,000 |
| 72 | PP2300123773 - GE72 | 202,244,000 | 2,831,000 |
| 73 | PP2300123774 - GE73 | 13,509,600 | 189,000 |
| 74 | PP2300123775 - GE74 | 2,595,200 | 36,000 |
| 75 | PP2300123776 - GE75 | 290,880,000 | 4,072,000 |
| 76 | PP2300123777 - GE76 | 4,745,000 | 66,000 |
| 77 | PP2300123778 - GE77 | 543,900 | 8,000 |
| 78 | PP2300123779 - GE78 | 1,200,000,000 | 16,800,000 |
| 79 | PP2300123780 - GE79 | 1,092,000,000 | 15,288,000 |
| 80 | PP2300123781 - GE80 | 61,625,000 | 863,000 |
| 81 | PP2300123782 - GE81 | 479,500,000 | 6,713,000 |
| 82 | PP2300123783 - GE82 | 20,400,000 | 286,000 |
| 83 | PP2300123784 - GE83 | 1,770,300 | 25,000 |
| 84 | PP2300123785 - GE84 | 48,195,000 | 675,000 |
| 85 | PP2300123786 - GE85 | 68,000,000 | 952,000 |
| 86 | PP2300123787 - GE86 | 1,260,000 | 18,000 |
| 87 | PP2300123788 - GE87 | 48,840,000 | 684,000 |
| 88 | PP2300123789 - GE88 | 28,560 | 400 |
| 89 | PP2300123790 - GE89 | 4,980,000 | 70,000 |
| 90 | PP2300123791 - GE90 | 378,000 | 5,000 |
| 91 | PP2300123792 - GE91 | 306,360,000 | 4,289,000 |
| 92 | PP2300123793 - GE92 | 284,250,000 | 3,980,000 |
| 93 | PP2300123794 - GE93 | 331,500,000 | 4,641,000 |
| 94 | PP2300123795 - GE94 | 92,000,000 | 1,288,000 |
| 95 | PP2300123796 - GE95 | 195,000,000 | 2,730,000 |
| 96 | PP2300123797 - GE96 | 165,000,000 | 2,310,000 |
| 97 | PP2300123798 - GE97 | 28,800,000 | 403,000 |
| 98 | PP2300123799 - GE98 | 560,000 | 8,000 |
| 99 | PP2300123800 - GE99 | 63,000,000 | 882,000 |
| 100 | PP2300123801 - GE100 | 9,000,000 | 126,000 |
| 101 | PP2300123802 - GE101 | 6,500,000 | 91,000 |
| 102 | PP2300123803 - GE102 | 46,080,000 | 645,000 |
| 103 | PP2300123804 - GE103 | 4,173,000 | 58,000 |
| 104 | PP2300123805 - GE104 | 23,137,000 | 324,000 |
| 105 | PP2300123806 - GE105 | 396,000 | 6,000 |
| 106 | PP2300123807 - GE106 | 30,240,000 | 423,000 |
| 107 | PP2300123808 - GE107 | 1,019,900 | 14,000 |
| 108 | PP2300123809 - GE108 | 15,000,000 | 210,000 |
| 109 | PP2300123810 - GE109 | 510,300 | 7,000 |
| 110 | PP2300123811 - GE110 | 2,235,900 | 31,000 |
| 111 | PP2300123812 - GE111 | 38,260,614 | 536,000 |
| 112 | PP2300123813 - GE112 | 5,250,000 | 74,000 |
| 113 | PP2300123814 - GE113 | 11,025,000 | 154,000 |
| 114 | PP2300123815 - GE114 | 15,400,000 | 216,000 |
| 115 | PP2300123816 - GE115 | 360,000 | 5,000 |
| 116 | PP2300123817 - GE116 | 21,816,000 | 305,000 |
| 117 | PP2300123818 - GE117 | 9,167,000 | 128,000 |
| 118 | PP2300123819 - GE118 | 4,798,080 | 67,000 |
| 119 | PP2300123820 - GE119 | 6,000,000 | 84,000 |
| 120 | PP2300123821 - GE120 | 580,000 | 8,000 |
| 121 | PP2300123822 - GE121 | 960,000 | 13,000 |
| 122 | PP2300123823 - GE122 | 1,104,950,000 | 15,469,000 |
| 123 | PP2300123824 - GE123 | 47,200,000 | 661,000 |
| 124 | PP2300123825 - GE124 | 29,250,000 | 410,000 |
| 125 | PP2300123826 - GE125 | 360,000,000 | 5,040,000 |
| 126 | PP2300123827 - GE126 | 285,000,000 | 3,990,000 |
| 127 | PP2300123828 - GE127 | 72,000,000 | 1,008,000 |
| 128 | PP2300123829 - GE128 | 280,395,000 | 3,926,000 |
| 129 | PP2300123830 - GE129 | 47,858,400,000 | 670,018,000 |
| 130 | PP2300123831 - GE130 | 79,600,000 | 1,114,000 |
| 131 | PP2300123832 - GE131 | 4,285,700 | 60,000 |
| 132 | PP2300123833 - GE132 | 462,000 | 6,000 |
| 133 | PP2300123834 - GE133 | 360,000,000 | 5,040,000 |
| 134 | PP2300123835 - GE134 | 736,000,000 | 10,304,000 |
| 135 | PP2300123836 - GE135 | 237,893,040 | 3,331,000 |
| 136 | PP2300123837 - GE136 | 16,250,000 | 228,000 |
| 137 | PP2300123838 - GE137 | 1,775,000 | 25,000 |
| 138 | PP2300123839 - GE138 | 1,700,000 | 24,000 |
| 139 | PP2300123840 - GE139 | 398,750,000 | 5,583,000 |
| 140 | PP2300123841 - GE140 | 871,500,000 | 12,201,000 |
| 141 | PP2300123842 - GE141 | 113,000,000 | 1,582,000 |
| 142 | PP2300123843 - GE142 | 6,120,000 | 86,000 |
| 143 | PP2300123844 - GE143 | 3,249,528,660 | 45,493,000 |
| 144 | PP2300123845 - GE144 | 161,500,000 | 2,261,000 |
| 145 | PP2300123846 - GE145 | 150,795,000 | 2,111,000 |
| 146 | PP2300123847 - GE146 | 36,225,000 | 507,000 |
| 147 | PP2300123848 - GE147 | 72,160,000 | 1,010,000 |
| 148 | PP2300123849 - GE148 | 20,435,000 | 286,000 |
| 149 | PP2300123850 - GE149 | 93,500,000 | 1,309,000 |
| 150 | PP2300123851 - GE150 | 129,960,000 | 1,819,000 |
| 151 | PP2300123852 - GE151 | 279,699,000 | 3,916,000 |
| 152 | PP2300123853 - GE152 | 37,944,000 | 531,000 |
| 153 | PP2300123854 - GE153 | 182,000 | 3,000 |
GE1 |
|
| Mã phần lô | PP2300123702 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE2 |
|
| Mã phần lô | PP2300123703 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE3 |
|
| Mã phần lô | PP2300123704 |
| Giá từng phần lô | 877,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300123705 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE5 |
|
| Mã phần lô | PP2300123706 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE6 |
|
| Mã phần lô | PP2300123707 |
| Giá từng phần lô | 56,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE7 |
|
| Mã phần lô | PP2300123708 |
| Giá từng phần lô | 312,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE8 |
|
| Mã phần lô | PP2300123709 |
| Giá từng phần lô | 14,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE9 |
|
| Mã phần lô | PP2300123710 |
| Giá từng phần lô | 306,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2300123711 |
| Giá từng phần lô | 17,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2300123712 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2300123713 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2300123714 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2300123715 |
| Giá từng phần lô | 58,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2300123716 |
| Giá từng phần lô | 17,144,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2300123717 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2300123718 |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2300123719 |
| Giá từng phần lô | 89,133,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2300123720 |
| Giá từng phần lô | 186,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2300123721 |
| Giá từng phần lô | 253,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,549,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2300123722 |
| Giá từng phần lô | 241,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2300123723 |
| Giá từng phần lô | 626,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2300123724 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2300123725 |
| Giá từng phần lô | 6,158,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2300123726 |
| Giá từng phần lô | 2,627,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,787,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2300123727 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2300123728 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2300123729 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2300123730 |
| Giá từng phần lô | 46,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2300123731 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2300123732 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2300123733 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2300123734 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2300123735 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2300123736 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2300123737 |
| Giá từng phần lô | 16,728,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2300123738 |
| Giá từng phần lô | 269,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2300123739 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2300123740 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2300123741 |
| Giá từng phần lô | 48,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2300123742 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2300123743 |
| Giá từng phần lô | 134,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2300123744 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2300123745 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2300123746 |
| Giá từng phần lô | 8,366,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2300123747 |
| Giá từng phần lô | 312,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2300123748 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2300123749 |
| Giá từng phần lô | 431,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,037,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2300123750 |
| Giá từng phần lô | 54,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2300123751 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2300123752 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2300123753 |
| Giá từng phần lô | 117,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2300123754 |
| Giá từng phần lô | 526,257,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2300123755 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2300123756 |
| Giá từng phần lô | 15,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2300123757 |
| Giá từng phần lô | 3,753,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2300123758 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2300123759 |
| Giá từng phần lô | 40,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2300123760 |
| Giá từng phần lô | 393,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2300123761 |
| Giá từng phần lô | 145,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2300123762 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2300123763 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2300123764 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2300123765 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2300123766 |
| Giá từng phần lô | 210,283,815 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2300123767 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2300123768 |
| Giá từng phần lô | 183,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE68 |
|
| Mã phần lô | PP2300123769 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE69 |
|
| Mã phần lô | PP2300123770 |
| Giá từng phần lô | 4,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE70 |
|
| Mã phần lô | PP2300123771 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE71 |
|
| Mã phần lô | PP2300123772 |
| Giá từng phần lô | 25,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE72 |
|
| Mã phần lô | PP2300123773 |
| Giá từng phần lô | 202,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE73 |
|
| Mã phần lô | PP2300123774 |
| Giá từng phần lô | 13,509,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE74 |
|
| Mã phần lô | PP2300123775 |
| Giá từng phần lô | 2,595,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE75 |
|
| Mã phần lô | PP2300123776 |
| Giá từng phần lô | 290,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE76 |
|
| Mã phần lô | PP2300123777 |
| Giá từng phần lô | 4,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE77 |
|
| Mã phần lô | PP2300123778 |
| Giá từng phần lô | 543,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE78 |
|
| Mã phần lô | PP2300123779 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE79 |
|
| Mã phần lô | PP2300123780 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE80 |
|
| Mã phần lô | PP2300123781 |
| Giá từng phần lô | 61,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 863,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE81 |
|
| Mã phần lô | PP2300123782 |
| Giá từng phần lô | 479,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,713,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE82 |
|
| Mã phần lô | PP2300123783 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE83 |
|
| Mã phần lô | PP2300123784 |
| Giá từng phần lô | 1,770,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE84 |
|
| Mã phần lô | PP2300123785 |
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE85 |
|
| Mã phần lô | PP2300123786 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE86 |
|
| Mã phần lô | PP2300123787 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE87 |
|
| Mã phần lô | PP2300123788 |
| Giá từng phần lô | 48,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE88 |
|
| Mã phần lô | PP2300123789 |
| Giá từng phần lô | 28,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE89 |
|
| Mã phần lô | PP2300123790 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE90 |
|
| Mã phần lô | PP2300123791 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE91 |
|
| Mã phần lô | PP2300123792 |
| Giá từng phần lô | 306,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE92 |
|
| Mã phần lô | PP2300123793 |
| Giá từng phần lô | 284,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE93 |
|
| Mã phần lô | PP2300123794 |
| Giá từng phần lô | 331,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,641,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE94 |
|
| Mã phần lô | PP2300123795 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE95 |
|
| Mã phần lô | PP2300123796 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE96 |
|
| Mã phần lô | PP2300123797 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE97 |
|
| Mã phần lô | PP2300123798 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE98 |
|
| Mã phần lô | PP2300123799 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE99 |
|
| Mã phần lô | PP2300123800 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE100 |
|
| Mã phần lô | PP2300123801 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE101 |
|
| Mã phần lô | PP2300123802 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE102 |
|
| Mã phần lô | PP2300123803 |
| Giá từng phần lô | 46,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE103 |
|
| Mã phần lô | PP2300123804 |
| Giá từng phần lô | 4,173,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE104 |
|
| Mã phần lô | PP2300123805 |
| Giá từng phần lô | 23,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE105 |
|
| Mã phần lô | PP2300123806 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE106 |
|
| Mã phần lô | PP2300123807 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE107 |
|
| Mã phần lô | PP2300123808 |
| Giá từng phần lô | 1,019,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE108 |
|
| Mã phần lô | PP2300123809 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE109 |
|
| Mã phần lô | PP2300123810 |
| Giá từng phần lô | 510,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE110 |
|
| Mã phần lô | PP2300123811 |
| Giá từng phần lô | 2,235,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE111 |
|
| Mã phần lô | PP2300123812 |
| Giá từng phần lô | 38,260,614 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE112 |
|
| Mã phần lô | PP2300123813 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE113 |
|
| Mã phần lô | PP2300123814 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE114 |
|
| Mã phần lô | PP2300123815 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE115 |
|
| Mã phần lô | PP2300123816 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE116 |
|
| Mã phần lô | PP2300123817 |
| Giá từng phần lô | 21,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE117 |
|
| Mã phần lô | PP2300123818 |
| Giá từng phần lô | 9,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE118 |
|
| Mã phần lô | PP2300123819 |
| Giá từng phần lô | 4,798,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE119 |
|
| Mã phần lô | PP2300123820 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE120 |
|
| Mã phần lô | PP2300123821 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE121 |
|
| Mã phần lô | PP2300123822 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE122 |
|
| Mã phần lô | PP2300123823 |
| Giá từng phần lô | 1,104,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE123 |
|
| Mã phần lô | PP2300123824 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE124 |
|
| Mã phần lô | PP2300123825 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE125 |
|
| Mã phần lô | PP2300123826 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE126 |
|
| Mã phần lô | PP2300123827 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE127 |
|
| Mã phần lô | PP2300123828 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE128 |
|
| Mã phần lô | PP2300123829 |
| Giá từng phần lô | 280,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE129 |
|
| Mã phần lô | PP2300123830 |
| Giá từng phần lô | 47,858,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE130 |
|
| Mã phần lô | PP2300123831 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE131 |
|
| Mã phần lô | PP2300123832 |
| Giá từng phần lô | 4,285,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE132 |
|
| Mã phần lô | PP2300123833 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE133 |
|
| Mã phần lô | PP2300123834 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE134 |
|
| Mã phần lô | PP2300123835 |
| Giá từng phần lô | 736,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE135 |
|
| Mã phần lô | PP2300123836 |
| Giá từng phần lô | 237,893,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE136 |
|
| Mã phần lô | PP2300123837 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE137 |
|
| Mã phần lô | PP2300123838 |
| Giá từng phần lô | 1,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE138 |
|
| Mã phần lô | PP2300123839 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE139 |
|
| Mã phần lô | PP2300123840 |
| Giá từng phần lô | 398,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE140 |
|
| Mã phần lô | PP2300123841 |
| Giá từng phần lô | 871,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE141 |
|
| Mã phần lô | PP2300123842 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE142 |
|
| Mã phần lô | PP2300123843 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE143 |
|
| Mã phần lô | PP2300123844 |
| Giá từng phần lô | 3,249,528,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,493,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE144 |
|
| Mã phần lô | PP2300123845 |
| Giá từng phần lô | 161,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE145 |
|
| Mã phần lô | PP2300123846 |
| Giá từng phần lô | 150,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE146 |
|
| Mã phần lô | PP2300123847 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE147 |
|
| Mã phần lô | PP2300123848 |
| Giá từng phần lô | 72,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE148 |
|
| Mã phần lô | PP2300123849 |
| Giá từng phần lô | 20,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE149 |
|
| Mã phần lô | PP2300123850 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE150 |
|
| Mã phần lô | PP2300123851 |
| Giá từng phần lô | 129,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE151 |
|
| Mã phần lô | PP2300123852 |
| Giá từng phần lô | 279,699,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE152 |
|
| Mã phần lô | PP2300123853 |
| Giá từng phần lô | 37,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE153 |
|
| Mã phần lô | PP2300123854 |
| Giá từng phần lô | 182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi