Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300086220-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2023 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUẬN 1
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUẬN 1
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300062131
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 58,984,011,720 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.179.680.235 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300143868 - GE001 408,000 8,160
2 PP2300143869 - GE002 3,000,000 60,000
3 PP2300143870 - GE003 24,600,000 492,000
4 PP2300143871 - GE004 15,800,000 316,000
5 PP2300143872 - GE005 26,400,000 528,000
6 PP2300143873 - GE006 55,344,000 1,106,880
7 PP2300143874 - GE007 58,500,000 1,170,000
8 PP2300143875 - GE008 20,400,000 408,000
9 PP2300143876 - GE009 37,500,000 750,000
10 PP2300143877 - GE010 87,000,000 1,740,000
11 PP2300143878 - GE011 2,544,000 50,880
12 PP2300143879 - GE012 5,400,000 108,000
13 PP2300143880 - GE013 2,050,000 41,000
14 PP2300143881 - GE014 7,250,000 145,000
15 PP2300143882 - GE015 7,200,000 144,000
16 PP2300143883 - GE016 7,100,000 142,000
17 PP2300143884 - GE017 11,625,000 232,500
18 PP2300143885 - GE018 10,000,000 200,000
19 PP2300143886 - GE019 6,164,000 123,280
20 PP2300143887 - GE020 396,000,000 7,920,000
21 PP2300143888 - GE021 396,000,000 7,920,000
22 PP2300143889 - GE022 480,000,000 9,600,000
23 PP2300143890 - GE023 20,700,000 414,000
24 PP2300143891 - GE024 13,440,000 268,800
25 PP2300143892 - GE025 78,750,000 1,575,000
26 PP2300143893 - GE026 18,450,000 369,000
27 PP2300143894 - GE027 12,600,000 252,000
28 PP2300143895 - GE028 59,220,000 1,184,400
29 PP2300143896 - GE029 3,575,000 71,500
30 PP2300143897 - GE030 901,440 18,029
31 PP2300143898 - GE031 3,150,000 63,000
32 PP2300143899 - GE032 24,840,000 496,800
33 PP2300143900 - GE033 23,724,000 474,480
34 PP2300143901 - GE034 468,000,000 9,360,000
35 PP2300143902 - GE035 90,900,000 1,818,000
36 PP2300143903 - GE036 298,200,000 5,964,000
37 PP2300143904 - GE037 89,766,000 1,795,320
38 PP2300143905 - GE038 38,997,000 779,940
39 PP2300143906 - GE039 21,798,000 435,960
40 PP2300143907 - GE040 17,850,000 357,000
41 PP2300143908 - GE041 263,850,000 5,277,000
42 PP2300143909 - GE042 600,000,000 12,000,000
43 PP2300143910 - GE043 20,000,000 400,000
44 PP2300143911 - GE044 31,000,000 620,000
45 PP2300143912 - GE045 15,000,000 300,000
46 PP2300143913 - GE046 36,000,000 720,000
47 PP2300143914 - GE047 28,980,000 579,600
48 PP2300143915 - GE048 28,980,000 579,600
49 PP2300143916 - GE049 57,600,000 1,152,000
50 PP2300143917 - GE050 296,400,000 5,928,000
51 PP2300143918 - GE051 39,000,000 780,000
52 PP2300143919 - GE052 89,500,000 1,790,000
53 PP2300143920 - GE053 600,000 12,000
54 PP2300143921 - GE054 20,700,000 414,000
55 PP2300143922 - GE055 16,800,000 336,000
56 PP2300143923 - GE056 45,000,000 900,000
57 PP2300143924 - GE057 14,460,000 289,200
58 PP2300143925 - GE058 7,524,000 150,480
59 PP2300143926 - GE059 23,500,000 470,000
60 PP2300143927 - GE060 5,600,000 112,000
61 PP2300143928 - GE061 38,640,000 772,800
62 PP2300143929 - GE062 96,000,000 1,920,000
63 PP2300143930 - GE063 57,000,000 1,140,000
64 PP2300143931 - GE064 104,832,000 2,096,640
65 PP2300143932 - GE065 286,176,000 5,723,520
66 PP2300143933 - GE066 22,800,000 456,000
67 PP2300143934 - GE067 142,200,000 2,844,000
68 PP2300143935 - GE068 135,000,000 2,700,000
69 PP2300143936 - GE069 196,800,000 3,936,000
70 PP2300143937 - GE070 22,500,000 450,000
71 PP2300143938 - GE071 216,000,000 4,320,000
72 PP2300143939 - GE072 201,600,000 4,032,000
73 PP2300143940 - GE073 69,300,000 1,386,000
74 PP2300143941 - GE074 114,000,000 2,280,000
75 PP2300143942 - GE075 237,000,000 4,740,000
76 PP2300143943 - GE076 36,702,800 734,056
77 PP2300143944 - GE077 31,080,000 621,600
78 PP2300143945 - GE078 6,048,000 120,960
79 PP2300143946 - GE079 5,040,000 100,800
80 PP2300143947 - GE080 108,000,000 2,160,000
81 PP2300143948 - GE081 48,694,800 973,896
82 PP2300143949 - GE082 343,728,000 6,874,560
83 PP2300143950 - GE083 101,761,000 2,035,220
84 PP2300143951 - GE084 120,000,000 2,400,000
85 PP2300143952 - GE085 210,000,000 4,200,000
86 PP2300143953 - GE086 336,000,000 6,720,000
87 PP2300143954 - GE087 174,000,000 3,480,000
88 PP2300143955 - GE088 343,980,000 6,879,600
89 PP2300143956 - GE089 173,600 3,472
90 PP2300143957 - GE090 121,680,000 2,433,600
91 PP2300143958 - GE091 50,400,000 1,008,000
92 PP2300143959 - GE092 51,600,000 1,032,000
93 PP2300143960 - GE093 11,130,000 222,600
94 PP2300143961 - GE094 42,000,000 840,000
95 PP2300143962 - GE095 249,000,000 4,980,000
96 PP2300143963 - GE096 415,800,000 8,316,000
97 PP2300143964 - GE097 14,400,000 288,000
98 PP2300143965 - GE098 152,100,000 3,042,000
99 PP2300143966 - GE099 54,000,000 1,080,000
100 PP2300143967 - GE100 159,214,400 3,184,288
101 PP2300143968 - GE101 34,200,000 684,000
102 PP2300143969 - GE102 9,720,000 194,400
103 PP2300143970 - GE103 18,900,000 378,000
104 PP2300143971 - GE104 3,630,000 72,600
105 PP2300143972 - GE105 5,340,000 106,800
106 PP2300143973 - GE106 22,800,000 456,000
107 PP2300143974 - GE107 9,828,000 196,560
108 PP2300143975 - GE108 18,300,000 366,000
109 PP2300143976 - GE109 48,000,000 960,000
110 PP2300143977 - GE110 26,400,000 528,000
111 PP2300143978 - GE111 9,420,000 188,400
112 PP2300143979 - GE112 32,400,000 648,000
113 PP2300143980 - GE113 28,800,000 576,000
114 PP2300143981 - GE114 36,000,000 720,000
115 PP2300143982 - GE115 4,800,000 96,000
116 PP2300143983 - GE116 21,924,000 438,480
117 PP2300143984 - GE117 44,700,000 894,000
118 PP2300143985 - GE118 26,000,000 520,000
119 PP2300143986 - GE119 11,550,000 231,000
120 PP2300143987 - GE120 1,203,000 24,060
121 PP2300143988 - GE121 6,625,000 132,500
122 PP2300143989 - GE122 74,400,000 1,488,000
123 PP2300143990 - GE123 9,660,000 193,200
124 PP2300143991 - GE124 11,592,000 231,840
125 PP2300143992 - GE125 10,500,000 210,000
126 PP2300143993 - GE126 8,337,000 166,740
127 PP2300143994 - GE127 30,876,000 617,520
128 PP2300143995 - GE128 30,240,000 604,800
129 PP2300143996 - GE129 90,000,000 1,800,000
130 PP2300143997 - GE130 220,000,000 4,400,000
131 PP2300143998 - GE131 5,400,000 108,000
132 PP2300143999 - GE132 23,340,000 466,800
133 PP2300144000 - GE133 3,600,000 72,000
134 PP2300144001 - GE134 168,000,000 3,360,000
135 PP2300144002 - GE135 34,200,000 684,000
136 PP2300144003 - GE136 37,800,000 756,000
137 PP2300144004 - GE137 67,788,000 1,355,760
138 PP2300144005 - GE138 84,000,000 1,680,000
139 PP2300144006 - GE139 44,580,000 891,600
140 PP2300144007 - GE140 4,860,000 97,200
141 PP2300144008 - GE141 41,399,400 827,988
142 PP2300144009 - GE142 399,000 7,980
143 PP2300144010 - GE143 29,160,000 583,200
144 PP2300144011 - GE144 17,010,000 340,200
145 PP2300144012 - GE145 66,240,000 1,324,800
146 PP2300144013 - GE146 78,000,000 1,560,000
147 PP2300144014 - GE147 8,100,000 162,000
148 PP2300144015 - GE148 24,000,000 480,000
149 PP2300144016 - GE149 13,700,000 274,000
150 PP2300144017 - GE150 19,000,000 380,000
151 PP2300144018 - GE151 30,800,000 616,000
152 PP2300144019 - GE152 7,650,000 153,000
153 PP2300144020 - GE153 31,200,000 624,000
154 PP2300144021 - GE154 12,000,000 240,000
155 PP2300144022 - GE155 4,221,000 84,420
156 PP2300144023 - GE156 2,098,800 41,976
157 PP2300144024 - GE157 6,300,000 126,000
158 PP2300144025 - GE158 109,396,800 2,187,936
159 PP2300144026 - GE159 5,826,000 116,520
160 PP2300144027 - GE160 15,600,000 312,000
161 PP2300144028 - GE161 15,420,000 308,400
162 PP2300144029 - GE162 3,675,000 73,500
163 PP2300144030 - GE163 9,540,000 190,800
164 PP2300144031 - GE164 22,800,000 456,000
165 PP2300144032 - GE165 19,500,000 390,000
166 PP2300144033 - GE166 18,270,000 365,400
167 PP2300144034 - GE167 50,400,000 1,008,000
168 PP2300144035 - GE168 1,330,000 26,600
169 PP2300144036 - GE169 448,000 8,960
170 PP2300144037 - GE170 120,000 2,400
171 PP2300144038 - GE171 20,250,000 405,000
172 PP2300144039 - GE172 900,000 18,000
173 PP2300144040 - GE173 480,000 9,600
174 PP2300144041 - GE174 28,800,000 576,000
175 PP2300144042 - GE175 41,580,000 831,600
176 PP2300144043 - GE176 19,200,000 384,000
177 PP2300144044 - GE177 7,056,000 141,120
178 PP2300144045 - GE178 3,475,000 69,500
179 PP2300144046 - GE179 600,000,000 12,000,000
180 PP2300144047 - GE180 405,000,000 8,100,000
181 PP2300144048 - GE181 928,000,000 18,560,000
182 PP2300144049 - GE182 793,800,000 15,876,000
183 PP2300144050 - GE183 75,840,000 1,516,800
184 PP2300144051 - GE184 105,300,000 2,106,000
185 PP2300144052 - GE185 352,800 7,056
186 PP2300144053 - GE186 16,740,000 334,800
187 PP2300144054 - GE187 8,640,000 172,800
188 PP2300144055 - GE188 2,725,000 54,500
189 PP2300144056 - GE189 3,990,000 79,800
190 PP2300144057 - GE190 13,200,000 264,000
191 PP2300144058 - GE191 5,040,000 100,800
192 PP2300144059 - GE192 15,750,000 315,000
193 PP2300144060 - GE193 6,948,000 138,960
194 PP2300144061 - GE194 26,340,000 526,800
195 PP2300144062 - GE195 34,200,000 684,000
196 PP2300144063 - GE196 35,860,000 717,200
197 PP2300144064 - GE197 23,600,000 472,000
198 PP2300144065 - GE198 29,760,000 595,200
199 PP2300144066 - GE199 215,640,000 4,312,800
200 PP2300144067 - GE200 17,325,000 346,500
201 PP2300144068 - GE201 5,197,500 103,950
202 PP2300144069 - GE202 3,858,000 77,160
203 PP2300144070 - GE203 39,900,000 798,000
204 PP2300144071 - GE204 41,000,000 820,000
205 PP2300144072 - GE205 22,456,000 449,120
206 PP2300144073 - GE206 439,200,000 8,784,000
207 PP2300144074 - GE207 324,600,000 6,492,000
208 PP2300144075 - GE208 58,800,000 1,176,000
209 PP2300144076 - GE209 6,159,300 123,186
210 PP2300144077 - GE210 12,500,000 250,000
211 PP2300144078 - GE211 970,500,000 19,410,000
212 PP2300144079 - GE212 70,020,000 1,400,400
213 PP2300144080 - GE213 18,402,000 368,040
214 PP2300144081 - GE214 9,825,000 196,500
215 PP2300144082 - GE215 19,800,000 396,000
216 PP2300144083 - GE216 19,380,000 387,600
217 PP2300144084 - GE217 172,060,000 3,441,200
218 PP2300144085 - GE218 43,200,000 864,000
219 PP2300144086 - GE219 88,704,000 1,774,080
220 PP2300144087 - GE220 90,000,000 1,800,000
221 PP2300144088 - GE221 82,080,000 1,641,600
222 PP2300144089 - GE222 69,000,000 1,380,000
223 PP2300144090 - GE223 168,000,000 3,360,000
224 PP2300144091 - GE224 661,500,000 13,230,000
225 PP2300144092 - GE225 9,481,580 189,632
226 PP2300144093 - GE226 87,000,000 1,740,000
227 PP2300144094 - GE227 237,015,000 4,740,300
228 PP2300144095 - GE228 317,385,000 6,347,700
229 PP2300144096 - GE229 240,000,000 4,800,000
230 PP2300144097 - GE230 93,600,000 1,872,000
231 PP2300144098 - GE231 39,696,900 793,938
232 PP2300144099 - GE232 12,999,000 259,980
233 PP2300144100 - GE233 23,982,000 479,640
234 PP2300144101 - GE234 70,740,000 1,414,800
235 PP2300144102 - GE235 56,112,000 1,122,240
236 PP2300144103 - GE236 17,640,000 352,800
237 PP2300144104 - GE237 25,050,000 501,000
238 PP2300144105 - GE238 207,600,000 4,152,000
239 PP2300144106 - GE239 36,000,000 720,000
240 PP2300144107 - GE240 4,320,000 86,400
241 PP2300144108 - GE241 66,960,000 1,339,200
242 PP2300144109 - GE242 86,400,000 1,728,000
243 PP2300144110 - GE243 73,963,000 1,479,260
244 PP2300144111 - GE244 96,000,000 1,920,000
245 PP2300144112 - GE245 134,820,000 2,696,400
246 PP2300144113 - GE246 2,040,000 40,800
247 PP2300144114 - GE247 4,500,000 90,000
248 PP2300144115 - GE248 20,250,000 405,000
249 PP2300144116 - GE249 39,000,000 780,000
250 PP2300144117 - GE250 38,400,000 768,000
251 PP2300144118 - GE251 68,040,000 1,360,800
252 PP2300144119 - GE252 136,680,000 2,733,600
253 PP2300144120 - GE253 60,000,000 1,200,000
254 PP2300144121 - GE254 39,060,000 781,200
255 PP2300144122 - GE255 174,000,000 3,480,000
256 PP2300144123 - GE256 317,100,000 6,342,000
257 PP2300144124 - GE257 49,500,000 990,000
258 PP2300144125 - GE258 150,300,000 3,006,000
259 PP2300144126 - GE259 10,140,000 202,800
260 PP2300144127 - GE260 13,800,000 276,000
261 PP2300144128 - GE261 25,950,000 519,000
262 PP2300144129 - GE262 234,000,000 4,680,000
263 PP2300144130 - GE263 354,000,000 7,080,000
264 PP2300144131 - GE264 201,000,000 4,020,000
265 PP2300144132 - GE265 336,000,000 6,720,000
266 PP2300144133 - GE266 1,043,000 20,860
267 PP2300144134 - GE267 2,058,000 41,160
268 PP2300144135 - GE268 6,825,000 136,500
269 PP2300144136 - GE269 1,638,000 32,760
270 PP2300144137 - GE270 525,000 10,500
271 PP2300144138 - GE271 13,664,000 273,280
272 PP2300144139 - GE272 192,000,000 3,840,000
273 PP2300144140 - GE273 96,000,000 1,920,000
274 PP2300144141 - GE274 85,000,000 1,700,000
275 PP2300144142 - GE275 142,548,000 2,850,960
276 PP2300144143 - GE276 101,052,000 2,021,040
277 PP2300144144 - GE277 7,065,000 141,300
278 PP2300144145 - GE278 5,000,000 100,000
279 PP2300144146 - GE279 22,500,000 450,000
280 PP2300144147 - GE280 82,200,000 1,644,000
281 PP2300144148 - GE281 1,785,000,000 35,700,000
282 PP2300144149 - GE282 159,600,000 3,192,000
283 PP2300144150 - GE283 43,092,000 861,840
284 PP2300144151 - GE284 91,500,000 1,830,000
285 PP2300144152 - GE285 72,000,000 1,440,000
286 PP2300144153 - GE286 13,600,000 272,000
287 PP2300144154 - GE287 324,000,000 6,480,000
288 PP2300144155 - GE288 162,000,000 3,240,000
289 PP2300144156 - GE289 14,560,000 291,200
290 PP2300144157 - GE290 434,000,000 8,680,000
291 PP2300144158 - GE291 603,000,000 12,060,000
292 PP2300144159 - GE292 60,000,000 1,200,000
293 PP2300144160 - GE293 208,800,000 4,176,000
294 PP2300144161 - GE294 150,000,000 3,000,000
295 PP2300144162 - GE295 41,520,000 830,400
296 PP2300144163 - GE296 21,360,000 427,200
297 PP2300144164 - GE297 17,100,000 342,000
298 PP2300144165 - GE298 15,600,000 312,000
299 PP2300144166 - GE299 28,776,000 575,520
300 PP2300144167 - GE300 27,288,000 545,760
301 PP2300144168 - GE301 19,500,000 390,000
302 PP2300144169 - GE302 36,750,000 735,000
303 PP2300144170 - GE303 46,140,000 922,800
304 PP2300144171 - GE304 50,400,000 1,008,000
305 PP2300144172 - GE305 59,976,000 1,199,520
306 PP2300144173 - GE306 67,200,000 1,344,000
307 PP2300144174 - GE307 231,000 4,620
308 PP2300144175 - GE308 44,700,000 894,000
309 PP2300144176 - GE309 12,600,000 252,000
310 PP2300144177 - GE310 12,300,000 246,000
311 PP2300144178 - GE311 29,000,000 580,000
312 PP2300144179 - GE312 59,178,000 1,183,560
313 PP2300144180 - GE313 37,800,000 756,000
314 PP2300144181 - GE314 24,240,000 484,800
315 PP2300144182 - GE315 114,000,000 2,280,000
316 PP2300144183 - GE316 4,600,000 92,000
317 PP2300144184 - GE317 226,800,000 4,536,000
318 PP2300144185 - GE318 67,245,000 1,344,900
319 PP2300144186 - GE319 2,400,000 48,000
320 PP2300144187 - GE320 17,500,000 350,000
321 PP2300144188 - GE321 21,232,200 424,644
322 PP2300144189 - GE322 115,810,000 2,316,200
323 PP2300144190 - GE323 15,000,000 300,000
324 PP2300144191 - GE324 27,000,000 540,000
325 PP2300144192 - GE325 17,388,000 347,760
326 PP2300144193 - GE326 33,000,000 660,000
327 PP2300144194 - GE327 25,200,000 504,000
328 PP2300144195 - GE328 14,400,000 288,000
329 PP2300144196 - GE329 10,800,000 216,000
330 PP2300144197 - GE330 15,450,000 309,000
331 PP2300144198 - GE331 189,000,000 3,780,000
332 PP2300144199 - GE332 52,200,000 1,044,000
333 PP2300144200 - GE333 38,280,000 765,600
334 PP2300144201 - GE334 33,390,000 667,800
335 PP2300144202 - GE335 84,000,000 1,680,000
336 PP2300144203 - GE336 22,995,000 459,900
337 PP2300144204 - GE337 16,200,000 324,000
338 PP2300144205 - GE338 12,600,000 252,000
339 PP2300144206 - GE339 13,104,000 262,080
340 PP2300144207 - GE340 133,394,250 2,667,885
341 PP2300144208 - GE341 12,840,000 256,800
342 PP2300144209 - GE342 12,084,000 241,680
343 PP2300144210 - GE343 9,540,000 190,800
344 PP2300144211 - GE344 30,492,000 609,840
345 PP2300144212 - GE345 8,820,000 176,400
346 PP2300144213 - GE346 41,700,000 834,000
347 PP2300144214 - GE347 102,576,000 2,051,520
348 PP2300144215 - GE348 373,500,000 7,470,000
349 PP2300144216 - GE349 450,000,000 9,000,000
350 PP2300144217 - GE350 64,200,000 1,284,000
351 PP2300144218 - GE351 5,400,000 108,000
352 PP2300144219 - GE352 9,120,000 182,400
353 PP2300144220 - GE353 87,800,000 1,756,000
354 PP2300144221 - GE354 12,420,000 248,400
355 PP2300144222 - GE355 9,900,000 198,000
356 PP2300144223 - GE356 355,500,000 7,110,000
357 PP2300144224 - GE357 426,400,000 8,528,000
358 PP2300144225 - GE358 478,800,000 9,576,000
359 PP2300144226 - GE359 740,000 14,800
360 PP2300144227 - GE360 30,000,000 600,000
361 PP2300144228 - GE361 49,200,000 984,000
362 PP2300144229 - GE362 12,120,000 242,400
363 PP2300144230 - GE363 57,000,000 1,140,000
364 PP2300144231 - GE364 116,400,000 2,328,000
365 PP2300144232 - GE365 18,750,000 375,000
366 PP2300144233 - GE366 1,071,000,000 21,420,000
367 PP2300144234 - GE367 7,800,000 156,000
368 PP2300144235 - GE368 26,400,000 528,000
369 PP2300144236 - GE369 441,240,000 8,824,800
370 PP2300144237 - GE370 144,000,000 2,880,000
371 PP2300144238 - GE371 228,000,000 4,560,000
372 PP2300144239 - GE372 529,200,000 10,584,000
373 PP2300144240 - GE373 246,000,000 4,920,000
374 PP2300144241 - GE374 156,000,000 3,120,000
375 PP2300144242 - GE375 819,000,000 16,380,000
376 PP2300144243 - GE376 441,000,000 8,820,000
377 PP2300144244 - GE377 501,900,000 10,038,000
378 PP2300144245 - GE378 137,340,000 2,746,800
379 PP2300144246 - GE379 179,550,000 3,591,000
380 PP2300144247 - GE380 36,900,000 738,000
381 PP2300144248 - GE381 2,380,000 47,600
382 PP2300144249 - GE382 2,310,000 46,200
383 PP2300144250 - GE383 33,600,000 672,000
384 PP2300144251 - GE384 1,040,000 20,800
385 PP2300144252 - GE385 8,520,000 170,400
386 PP2300144253 - GE386 330,000 6,600
387 PP2300144254 - GE387 5,493,000 109,860
388 PP2300144255 - GE388 9,000,000 180,000
389 PP2300144256 - GE389 28,470,000 569,400
390 PP2300144257 - GE390 71,280,000 1,425,600
391 PP2300144258 - GE391 5,900,000 118,000
392 PP2300144259 - GE392 5,450,000 109,000
393 PP2300144260 - GE393 18,900,000 378,000
394 PP2300144261 - GE394 3,020,000 60,400
395 PP2300144262 - GE395 10,600,000 212,000
396 PP2300144263 - GE396 15,120,000 302,400
397 PP2300144264 - GE397 61,200,000 1,224,000
398 PP2300144265 - GE398 34,200,000 684,000
399 PP2300144266 - GE399 20,790,000 415,800
400 PP2300144267 - GE400 2,800,000 56,000
401 PP2300144268 - GE401 11,200,000 224,000
402 PP2300144269 - GE402 66,359,400 1,327,188
403 PP2300144270 - GE403 11,000,000 220,000
404 PP2300144271 - GE404 2,772,000 55,440
405 PP2300144272 - GE405 18,000,000 360,000
406 PP2300144273 - GE406 15,000,000 300,000
407 PP2300144274 - GE407 43,200,000 864,000
408 PP2300144275 - GE408 5,279,400 105,588
409 PP2300144276 - GE409 3,528,000 70,560
410 PP2300144277 - GE410 1,898,000 37,960
411 PP2300144278 - GE411 10,332,000 206,640
412 PP2300144279 - GE412 3,150,000 63,000
413 PP2300144280 - GE413 205,126,400 4,102,528
414 PP2300144281 - GE414 94,248,000 1,884,960
415 PP2300144282 - GE415 10,700,000 214,000
416 PP2300144283 - GE416 11,997,000 239,940
417 PP2300144284 - GE417 27,800,000 556,000
418 PP2300144285 - GE418 5,355,000 107,100
419 PP2300144286 - GE419 11,025,000 220,500
420 PP2300144287 - GE420 1,639,800 32,796
421 PP2300144288 - GE421 2,500,000 50,000
422 PP2300144289 - GE422 42,000,000 840,000
423 PP2300144290 - GE423 50,000,000 1,000,000
424 PP2300144291 - GE424 31,500,000 630,000
425 PP2300144292 - GE425 518,700,000 10,374,000
426 PP2300144293 - GE426 171,000,000 3,420,000
427 PP2300144294 - GE427 63,000,000 1,260,000
428 PP2300144295 - GE428 48,000,000 960,000
429 PP2300144296 - GE429 45,600,000 912,000
430 PP2300144297 - GE430 20,900,000 418,000
431 PP2300144298 - GE431 6,400,000 128,000
432 PP2300144299 - GE432 399,000,000 7,980,000
433 PP2300144300 - GE433 612,000,000 12,240,000
434 PP2300144301 - GE434 1,750,000 35,000
435 PP2300144302 - GE435 1,400,000 28,000
436 PP2300144303 - GE436 8,898,000 177,960
437 PP2300144304 - GE437 5,872,000 117,440
438 PP2300144305 - GE438 2,205,000 44,100
439 PP2300144306 - GE439 17,500,000 350,000
440 PP2300144307 - GE440 1,890,000 37,800
441 PP2300144308 - GE441 7,770,000 155,400
442 PP2300144309 - GE442 26,219,800 524,396
443 PP2300144310 - GE443 72,960,000 1,459,200
444 PP2300144311 - GE444 1,168,000 23,360
445 PP2300144312 - GE445 1,440,000 28,800
446 PP2300144313 - GE446 114,000,000 2,280,000
447 PP2300144314 - GE447 677,400 13,548
448 PP2300144315 - GE448 497,700 9,954
449 PP2300144316 - GE449 535,500 10,710
450 PP2300144317 - GE450 792,300 15,846
451 PP2300144318 - GE451 9,600,000 192,000
452 PP2300144319 - GE452 1,050,000 21,000
453 PP2300144320 - GE453 1,140,000 22,800
454 PP2300144321 - GE454 193,800 3,876
455 PP2300144322 - GE455 17,850,000 357,000
456 PP2300144323 - GE456 93,000,000 1,860,000
457 PP2300144324 - GE457 48,000,000 960,000
458 PP2300144325 - GE458 45,096,000 901,920
459 PP2300144326 - GE459 42,080,000 841,600
460 PP2300144327 - GE460 28,800,000 576,000
461 PP2300144328 - GE461 7,600,000 152,000
462 PP2300144329 - GE462 6,000,000 120,000
463 PP2300144330 - GE463 15,750,000 315,000
464 PP2300144331 - GE464 31,500,000 630,000
465 PP2300144332 - GE465 27,360,000 547,200
466 PP2300144333 - GE466 143,280,000 2,865,600
467 PP2300144334 - GE467 297,600,000 5,952,000
468 PP2300144335 - GE468 169,500,000 3,390,000
469 PP2300144336 - GE469 60,738,000 1,214,760
470 PP2300144337 - GE470 60,738,000 1,214,760
471 PP2300144338 - GE471 178,800,000 3,576,000
472 PP2300144339 - GE472 118,602,000 2,372,040
473 PP2300144340 - GE473 177,903,000 3,558,060
474 PP2300144341 - GE474 177,903,000 3,558,060
475 PP2300144342 - GE475 234,000,000 4,680,000
476 PP2300144343 - GE476 342,000,000 6,840,000
477 PP2300144344 - GE477 102,684,000 2,053,680
478 PP2300144345 - GE478 76,320,000 1,526,400
479 PP2300144346 - GE479 126,000,000 2,520,000
480 PP2300144347 - GE480 18,000,000 360,000
481 PP2300144348 - GE481 12,127,500 242,550
482 PP2300144349 - GE482 5,497,800 109,956
483 PP2300144350 - GE483 5,499,500 109,990
484 PP2300144351 - GE484 489,000 9,780
485 PP2300144352 - GE485 5,980,000 119,600
486 PP2300144353 - GE486 52,000,000 1,040,000
487 PP2300144354 - GE487 27,000,000 540,000
488 PP2300144355 - GE488 240,400,000 4,808,000
489 PP2300144356 - GE489 7,200,000 144,000
490 PP2300144357 - GE490 7,890,000 157,800
491 PP2300144358 - GE491 1,300,000 26,000
492 PP2300144359 - GE492 60,000,000 1,200,000
493 PP2300144360 - GE493 249,000,000 4,980,000
494 PP2300144361 - GE494 66,698,000 1,333,960
495 PP2300144362 - GE495 16,080,000 321,600
496 PP2300144363 - GE496 51,000,000 1,020,000
497 PP2300144364 - GE497 52,500,000 1,050,000
498 PP2300144365 - GE498 26,544,000 530,880
499 PP2300144366 - GE499 39,000,000 780,000
500 PP2300144367 - GE500 16,400,400 328,008
501 PP2300144368 - GE501 4,500,000 90,000
502 PP2300144369 - GE502 3,938,000 78,760
503 PP2300144370 - GE503 5,400,000 108,000
504 PP2300144371 - GE504 2,500,000 50,000
505 PP2300144372 - GE505 3,600,000 72,000
506 PP2300144373 - GE506 132,000,000 2,640,000
507 PP2300144374 - GE507 153,000,000 3,060,000
508 PP2300144375 - GE508 239,400,000 4,788,000
509 PP2300144376 - GE509 76,860,000 1,537,200
510 PP2300144377 - GE510 16,056,000 321,120
511 PP2300144378 - GE511 2,333,200 46,664
512 PP2300144379 - GE512 37,500,000 750,000
513 PP2300144380 - GE513 15,600,000 312,000
514 PP2300144381 - GE514 36,000,000 720,000
515 PP2300144382 - GE515 69,600,000 1,392,000
516 PP2300144383 - GE516 46,444,800 928,896
517 PP2300144384 - GE517 11,160,000 223,200
518 PP2300144385 - GE518 24,480,000 489,600
519 PP2300144386 - GE519 7,560,000 151,200
520 PP2300144387 - GE520 7,080,000 141,600
521 PP2300144388 - GE521 31,200,000 624,000
522 PP2300144389 - GE522 17,960,000 359,200
523 PP2300144390 - GE523 7,637,900 152,758
524 PP2300144391 - GE524 5,490,000 109,800
525 PP2300144392 - GE525 15,323,400 306,468
526 PP2300144393 - GE526 9,644,400 192,888
527 PP2300144394 - GE527 8,100,000 162,000
528 PP2300144395 - GE528 48,000,000 960,000
529 PP2300144396 - GE529 611,798,000 12,235,960
530 PP2300144397 - GE530 75,600,000 1,512,000
531 PP2300144398 - GE531 396,000,000 7,920,000
532 PP2300144399 - GE532 188,400,000 3,768,000
533 PP2300144400 - GE533 192,072,000 3,841,440
534 PP2300144401 - GE534 477,000,000 9,540,000
535 PP2300144402 - GE535 48,600,000 972,000
536 PP2300144403 - GE536 27,000,000 540,000
537 PP2300144404 - GE537 10,500,000 210,000
538 PP2300144405 - GE538 19,140,000 382,800
539 PP2300144406 - GE539 113,400,000 2,268,000
540 PP2300144407 - GE540 8,960,000 179,200
541 PP2300144408 - GE541 26,460,000 529,200
542 PP2300144409 - GE542 19,200,000 384,000
543 PP2300144410 - GE543 17,640,000 352,800
544 PP2300144411 - GE544 57,120,000 1,142,400
545 PP2300144412 - GE545 15,375,000 307,500
546 PP2300144413 - GE546 18,396,000 367,920
547 PP2300144414 - GE547 144,000,000 2,880,000
548 PP2300144415 - GE548 19,467,000 389,340
549 PP2300144416 - GE549 18,900,000 378,000
550 PP2300144417 - GE550 161,400,000 3,228,000
551 PP2300144418 - GE551 156,000,000 3,120,000
552 PP2300144419 - GE552 90,000,000 1,800,000
553 PP2300144420 - GE553 90,000,000 1,800,000
554 PP2300144421 - GE554 5,868,900 117,378
555 PP2300144422 - GE555 35,700,000 714,000
556 PP2300144423 - GE556 70,800,000 1,416,000
557 PP2300144424 - GE557 33,000,000 660,000
558 PP2300144425 - GE558 907,200,000 18,144,000
559 PP2300144426 - GE559 75,000,000 1,500,000
560 PP2300144427 - GE560 80,640,000 1,612,800
561 PP2300144428 - GE561 93,492,000 1,869,840
562 PP2300144429 - GE562 5,700,000 114,000
563 PP2300144430 - GE563 44,400,000 888,000
564 PP2300144431 - GE564 2,398,000 47,960
565 PP2300144432 - GE565 987,000 19,740
566 PP2300144433 - GE566 900,900 18,018
567 PP2300144434 - GE567 710,000 14,200
568 PP2300144435 - GE568 50,400,000 1,008,000
569 PP2300144436 - GE569 15,120,000 302,400
570 PP2300144437 - GE570 133,800,000 2,676,000
571 PP2300144438 - GE571 33,760,000 675,200
572 PP2300144439 - GE572 4,462,500 89,250
573 PP2300144440 - GE573 151,200,000 3,024,000
574 PP2300144441 - GE574 36,540,000 730,800
575 PP2300144442 - GE575 24,950,000 499,000
576 PP2300144443 - GE576 13,400,000 268,000
577 PP2300144444 - GE577 45,100,000 902,000
578 PP2300144445 - GE578 13,735,000 274,700
579 PP2300144446 - GE579 5,145,000 102,900
580 PP2300144447 - GE580 25,230,000 504,600
581 PP2300144448 - GE581 5,520,000 110,400
582 PP2300144449 - GE582 48,720,000 974,400
583 PP2300144450 - GE583 492,450,000 9,849,000
584 PP2300144451 - GE584 932,400,000 18,648,000
585 PP2300144452 - GE585 624,600,000 12,492,000
586 PP2300144453 - GE586 127,849,950 2,556,999
587 PP2300144454 - GE587 6,750,000 135,000
588 PP2300144455 - GE588 55,440,000 1,108,800
589 PP2300144456 - GE589 221,760,000 4,435,200
590 PP2300144457 - GE590 32,924,000 658,480
591 PP2300144458 - GE591 18,933,600 378,672
592 PP2300144459 - GE592 259,500,000 5,190,000
593 PP2300144460 - GE593 323,190,000 6,463,800
594 PP2300144461 - GE594 54,000,000 1,080,000
595 PP2300144462 - GE595 210,000,000 4,200,000
596 PP2300144463 - GE596 142,888,000 2,857,760
597 PP2300144464 - GE597 70,071,900 1,401,438
598 PP2300144465 - GE598 107,064,000 2,141,280
599 PP2300144466 - GE599 1,509,600,000 30,192,000
600 PP2300144467 - GE600 771,750,000 15,435,000
601 PP2300144468 - GE601 26,880,000 537,600
602 PP2300144469 - GE602 237,063,000 4,741,260
603 PP2300144470 - GE603 36,036,000 720,720
604 PP2300144471 - GE604 138,972,000 2,779,440
605 PP2300144472 - GE605 197,820,000 3,956,400
606 PP2300144473 - GE606 210,000,000 4,200,000
607 PP2300144474 - GE607 156,000,000 3,120,000
608 PP2300144475 - GE608 20,040,000 400,800
609 PP2300144476 - GE609 19,800,000 396,000
610 PP2300144477 - GE610 345,600,000 6,912,000
611 PP2300144478 - GE611 12,200,000 244,000
612 PP2300144479 - GE612 79,000,000 1,580,000
613 PP2300144480 - GE613 12,760,000 255,200
614 PP2300144481 - GE614 120,000,000 2,400,000
615 PP2300144482 - GE615 90,000,000 1,800,000
616 PP2300144483 - GE616 37,356,000 747,120
617 PP2300144484 - GE617 19,200,000 384,000
618 PP2300144485 - GE618 76,164,000 1,523,280
619 PP2300144486 - GE619 76,000 1,520
620 PP2300144487 - GE620 25,600,000 512,000
621 PP2300144488 - GE621 114,000,000 2,280,000
622 PP2300144489 - GE622 173,250,000 3,465,000
623 PP2300144490 - GE623 68,040,000 1,360,800
624 PP2300144491 - GE624 56,700,000 1,134,000
625 PP2300144492 - GE625 166,320,000 3,326,400
626 PP2300144493 - GE626 152,000,000 3,040,000
627 PP2300144494 - GE627 44,100,000 882,000
628 PP2300144495 - GE628 97,200,000 1,944,000
629 PP2300144496 - GE629 5,700,000 114,000
630 PP2300144497 - GE630 7,560,000 151,200
631 PP2300144498 - GE631 11,500,000 230,000
GE001
Mã phần lô PP2300143868
Giá từng phần lô 408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE002
Mã phần lô PP2300143869
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE003
Mã phần lô PP2300143870
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE004
Mã phần lô PP2300143871
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE005
Mã phần lô PP2300143872
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE006
Mã phần lô PP2300143873
Giá từng phần lô 55,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE007
Mã phần lô PP2300143874
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE008
Mã phần lô PP2300143875
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE009
Mã phần lô PP2300143876
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE010
Mã phần lô PP2300143877
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE011
Mã phần lô PP2300143878
Giá từng phần lô 2,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE012
Mã phần lô PP2300143879
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE013
Mã phần lô PP2300143880
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE014
Mã phần lô PP2300143881
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE015
Mã phần lô PP2300143882
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE016
Mã phần lô PP2300143883
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE017
Mã phần lô PP2300143884
Giá từng phần lô 11,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE018
Mã phần lô PP2300143885
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE019
Mã phần lô PP2300143886
Giá từng phần lô 6,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE020
Mã phần lô PP2300143887
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE021
Mã phần lô PP2300143888
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE022
Mã phần lô PP2300143889
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE023
Mã phần lô PP2300143890
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE024
Mã phần lô PP2300143891
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE025
Mã phần lô PP2300143892
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE026
Mã phần lô PP2300143893
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE027
Mã phần lô PP2300143894
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE028
Mã phần lô PP2300143895
Giá từng phần lô 59,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE029
Mã phần lô PP2300143896
Giá từng phần lô 3,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE030
Mã phần lô PP2300143897
Giá từng phần lô 901,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,029
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE031
Mã phần lô PP2300143898
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE032
Mã phần lô PP2300143899
Giá từng phần lô 24,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE033
Mã phần lô PP2300143900
Giá từng phần lô 23,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE034
Mã phần lô PP2300143901
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE035
Mã phần lô PP2300143902
Giá từng phần lô 90,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,818,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE036
Mã phần lô PP2300143903
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE037
Mã phần lô PP2300143904
Giá từng phần lô 89,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE038
Mã phần lô PP2300143905
Giá từng phần lô 38,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE039
Mã phần lô PP2300143906
Giá từng phần lô 21,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE040
Mã phần lô PP2300143907
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE041
Mã phần lô PP2300143908
Giá từng phần lô 263,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE042
Mã phần lô PP2300143909
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE043
Mã phần lô PP2300143910
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE044
Mã phần lô PP2300143911
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE045
Mã phần lô PP2300143912
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE046
Mã phần lô PP2300143913
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE047
Mã phần lô PP2300143914
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE048
Mã phần lô PP2300143915
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE049
Mã phần lô PP2300143916
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE050
Mã phần lô PP2300143917
Giá từng phần lô 296,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE051
Mã phần lô PP2300143918
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE052
Mã phần lô PP2300143919
Giá từng phần lô 89,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE053
Mã phần lô PP2300143920
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE054
Mã phần lô PP2300143921
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE055
Mã phần lô PP2300143922
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE056
Mã phần lô PP2300143923
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE057
Mã phần lô PP2300143924
Giá từng phần lô 14,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE058
Mã phần lô PP2300143925
Giá từng phần lô 7,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE059
Mã phần lô PP2300143926
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE060
Mã phần lô PP2300143927
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE061
Mã phần lô PP2300143928
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE062
Mã phần lô PP2300143929
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE063
Mã phần lô PP2300143930
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE064
Mã phần lô PP2300143931
Giá từng phần lô 104,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,096,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE065
Mã phần lô PP2300143932
Giá từng phần lô 286,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,723,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE066
Mã phần lô PP2300143933
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE067
Mã phần lô PP2300143934
Giá từng phần lô 142,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE068
Mã phần lô PP2300143935
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE069
Mã phần lô PP2300143936
Giá từng phần lô 196,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE070
Mã phần lô PP2300143937
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE071
Mã phần lô PP2300143938
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE072
Mã phần lô PP2300143939
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE073
Mã phần lô PP2300143940
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE074
Mã phần lô PP2300143941
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE075
Mã phần lô PP2300143942
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE076
Mã phần lô PP2300143943
Giá từng phần lô 36,702,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE077
Mã phần lô PP2300143944
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE078
Mã phần lô PP2300143945
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE079
Mã phần lô PP2300143946
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE080
Mã phần lô PP2300143947
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE081
Mã phần lô PP2300143948
Giá từng phần lô 48,694,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE082
Mã phần lô PP2300143949
Giá từng phần lô 343,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,874,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE083
Mã phần lô PP2300143950
Giá từng phần lô 101,761,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,035,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE084
Mã phần lô PP2300143951
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE085
Mã phần lô PP2300143952
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE086
Mã phần lô PP2300143953
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE087
Mã phần lô PP2300143954
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE088
Mã phần lô PP2300143955
Giá từng phần lô 343,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,879,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE089
Mã phần lô PP2300143956
Giá từng phần lô 173,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE090
Mã phần lô PP2300143957
Giá từng phần lô 121,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,433,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE091
Mã phần lô PP2300143958
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE092
Mã phần lô PP2300143959
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE093
Mã phần lô PP2300143960
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE094
Mã phần lô PP2300143961
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE095
Mã phần lô PP2300143962
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE096
Mã phần lô PP2300143963
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE097
Mã phần lô PP2300143964
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE098
Mã phần lô PP2300143965
Giá từng phần lô 152,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE099
Mã phần lô PP2300143966
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE100
Mã phần lô PP2300143967
Giá từng phần lô 159,214,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,184,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE101
Mã phần lô PP2300143968
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE102
Mã phần lô PP2300143969
Giá từng phần lô 9,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE103
Mã phần lô PP2300143970
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE104
Mã phần lô PP2300143971
Giá từng phần lô 3,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE105
Mã phần lô PP2300143972
Giá từng phần lô 5,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE106
Mã phần lô PP2300143973
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE107
Mã phần lô PP2300143974
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE108
Mã phần lô PP2300143975
Giá từng phần lô 18,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE109
Mã phần lô PP2300143976
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE110
Mã phần lô PP2300143977
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE111
Mã phần lô PP2300143978
Giá từng phần lô 9,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE112
Mã phần lô PP2300143979
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE113
Mã phần lô PP2300143980
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE114
Mã phần lô PP2300143981
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE115
Mã phần lô PP2300143982
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE116
Mã phần lô PP2300143983
Giá từng phần lô 21,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE117
Mã phần lô PP2300143984
Giá từng phần lô 44,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE118
Mã phần lô PP2300143985
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE119
Mã phần lô PP2300143986
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE120
Mã phần lô PP2300143987
Giá từng phần lô 1,203,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE121
Mã phần lô PP2300143988
Giá từng phần lô 6,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE122
Mã phần lô PP2300143989
Giá từng phần lô 74,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE123
Mã phần lô PP2300143990
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE124
Mã phần lô PP2300143991
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE125
Mã phần lô PP2300143992
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE126
Mã phần lô PP2300143993
Giá từng phần lô 8,337,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE127
Mã phần lô PP2300143994
Giá từng phần lô 30,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE128
Mã phần lô PP2300143995
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE129
Mã phần lô PP2300143996
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE130
Mã phần lô PP2300143997
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE131
Mã phần lô PP2300143998
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE132
Mã phần lô PP2300143999
Giá từng phần lô 23,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE133
Mã phần lô PP2300144000
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE134
Mã phần lô PP2300144001
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE135
Mã phần lô PP2300144002
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE136
Mã phần lô PP2300144003
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE137
Mã phần lô PP2300144004
Giá từng phần lô 67,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE138
Mã phần lô PP2300144005
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE139
Mã phần lô PP2300144006
Giá từng phần lô 44,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE140
Mã phần lô PP2300144007
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE141
Mã phần lô PP2300144008
Giá từng phần lô 41,399,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE142
Mã phần lô PP2300144009
Giá từng phần lô 399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE143
Mã phần lô PP2300144010
Giá từng phần lô 29,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE144
Mã phần lô PP2300144011
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE145
Mã phần lô PP2300144012
Giá từng phần lô 66,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,324,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE146
Mã phần lô PP2300144013
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE147
Mã phần lô PP2300144014
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE148
Mã phần lô PP2300144015
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE149
Mã phần lô PP2300144016
Giá từng phần lô 13,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE150
Mã phần lô PP2300144017
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE151
Mã phần lô PP2300144018
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE152
Mã phần lô PP2300144019
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE153
Mã phần lô PP2300144020
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE154
Mã phần lô PP2300144021
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE155
Mã phần lô PP2300144022
Giá từng phần lô 4,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE156
Mã phần lô PP2300144023
Giá từng phần lô 2,098,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE157
Mã phần lô PP2300144024
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE158
Mã phần lô PP2300144025
Giá từng phần lô 109,396,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,187,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE159
Mã phần lô PP2300144026
Giá từng phần lô 5,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE160
Mã phần lô PP2300144027
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE161
Mã phần lô PP2300144028
Giá từng phần lô 15,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE162
Mã phần lô PP2300144029
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE163
Mã phần lô PP2300144030
Giá từng phần lô 9,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE164
Mã phần lô PP2300144031
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE165
Mã phần lô PP2300144032
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE166
Mã phần lô PP2300144033
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE167
Mã phần lô PP2300144034
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE168
Mã phần lô PP2300144035
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE169
Mã phần lô PP2300144036
Giá từng phần lô 448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE170
Mã phần lô PP2300144037
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE171
Mã phần lô PP2300144038
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE172
Mã phần lô PP2300144039
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE173
Mã phần lô PP2300144040
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE174
Mã phần lô PP2300144041
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE175
Mã phần lô PP2300144042
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE176
Mã phần lô PP2300144043
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE177
Mã phần lô PP2300144044
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE178
Mã phần lô PP2300144045
Giá từng phần lô 3,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE179
Mã phần lô PP2300144046
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE180
Mã phần lô PP2300144047
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE181
Mã phần lô PP2300144048
Giá từng phần lô 928,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE182
Mã phần lô PP2300144049
Giá từng phần lô 793,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE183
Mã phần lô PP2300144050
Giá từng phần lô 75,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE184
Mã phần lô PP2300144051
Giá từng phần lô 105,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE185
Mã phần lô PP2300144052
Giá từng phần lô 352,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE186
Mã phần lô PP2300144053
Giá từng phần lô 16,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE187
Mã phần lô PP2300144054
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE188
Mã phần lô PP2300144055
Giá từng phần lô 2,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE189
Mã phần lô PP2300144056
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE190
Mã phần lô PP2300144057
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE191
Mã phần lô PP2300144058
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE192
Mã phần lô PP2300144059
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE193
Mã phần lô PP2300144060
Giá từng phần lô 6,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE194
Mã phần lô PP2300144061
Giá từng phần lô 26,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE195
Mã phần lô PP2300144062
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE196
Mã phần lô PP2300144063
Giá từng phần lô 35,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE197
Mã phần lô PP2300144064
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE198
Mã phần lô PP2300144065
Giá từng phần lô 29,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE199
Mã phần lô PP2300144066
Giá từng phần lô 215,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE200
Mã phần lô PP2300144067
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE201
Mã phần lô PP2300144068
Giá từng phần lô 5,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE202
Mã phần lô PP2300144069
Giá từng phần lô 3,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE203
Mã phần lô PP2300144070
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE204
Mã phần lô PP2300144071
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE205
Mã phần lô PP2300144072
Giá từng phần lô 22,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE206
Mã phần lô PP2300144073
Giá từng phần lô 439,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE207
Mã phần lô PP2300144074
Giá từng phần lô 324,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE208
Mã phần lô PP2300144075
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE209
Mã phần lô PP2300144076
Giá từng phần lô 6,159,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,186
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE210
Mã phần lô PP2300144077
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE211
Mã phần lô PP2300144078
Giá từng phần lô 970,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE212
Mã phần lô PP2300144079
Giá từng phần lô 70,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE213
Mã phần lô PP2300144080
Giá từng phần lô 18,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE214
Mã phần lô PP2300144081
Giá từng phần lô 9,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE215
Mã phần lô PP2300144082
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE216
Mã phần lô PP2300144083
Giá từng phần lô 19,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE217
Mã phần lô PP2300144084
Giá từng phần lô 172,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,441,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE218
Mã phần lô PP2300144085
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE219
Mã phần lô PP2300144086
Giá từng phần lô 88,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE220
Mã phần lô PP2300144087
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE221
Mã phần lô PP2300144088
Giá từng phần lô 82,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,641,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE222
Mã phần lô PP2300144089
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE223
Mã phần lô PP2300144090
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE224
Mã phần lô PP2300144091
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE225
Mã phần lô PP2300144092
Giá từng phần lô 9,481,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE226
Mã phần lô PP2300144093
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE227
Mã phần lô PP2300144094
Giá từng phần lô 237,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE228
Mã phần lô PP2300144095
Giá từng phần lô 317,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,347,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE229
Mã phần lô PP2300144096
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE230
Mã phần lô PP2300144097
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE231
Mã phần lô PP2300144098
Giá từng phần lô 39,696,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE232
Mã phần lô PP2300144099
Giá từng phần lô 12,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE233
Mã phần lô PP2300144100
Giá từng phần lô 23,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE234
Mã phần lô PP2300144101
Giá từng phần lô 70,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE235
Mã phần lô PP2300144102
Giá từng phần lô 56,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE236
Mã phần lô PP2300144103
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE237
Mã phần lô PP2300144104
Giá từng phần lô 25,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE238
Mã phần lô PP2300144105
Giá từng phần lô 207,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE239
Mã phần lô PP2300144106
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE240
Mã phần lô PP2300144107
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE241
Mã phần lô PP2300144108
Giá từng phần lô 66,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE242
Mã phần lô PP2300144109
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE243
Mã phần lô PP2300144110
Giá từng phần lô 73,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE244
Mã phần lô PP2300144111
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE245
Mã phần lô PP2300144112
Giá từng phần lô 134,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE246
Mã phần lô PP2300144113
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE247
Mã phần lô PP2300144114
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE248
Mã phần lô PP2300144115
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE249
Mã phần lô PP2300144116
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE250
Mã phần lô PP2300144117
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE251
Mã phần lô PP2300144118
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE252
Mã phần lô PP2300144119
Giá từng phần lô 136,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,733,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE253
Mã phần lô PP2300144120
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE254
Mã phần lô PP2300144121
Giá từng phần lô 39,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE255
Mã phần lô PP2300144122
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE256
Mã phần lô PP2300144123
Giá từng phần lô 317,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE257
Mã phần lô PP2300144124
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE258
Mã phần lô PP2300144125
Giá từng phần lô 150,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE259
Mã phần lô PP2300144126
Giá từng phần lô 10,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE260
Mã phần lô PP2300144127
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE261
Mã phần lô PP2300144128
Giá từng phần lô 25,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE262
Mã phần lô PP2300144129
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE263
Mã phần lô PP2300144130
Giá từng phần lô 354,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE264
Mã phần lô PP2300144131
Giá từng phần lô 201,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE265
Mã phần lô PP2300144132
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE266
Mã phần lô PP2300144133
Giá từng phần lô 1,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE267
Mã phần lô PP2300144134
Giá từng phần lô 2,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE268
Mã phần lô PP2300144135
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE269
Mã phần lô PP2300144136
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE270
Mã phần lô PP2300144137
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE271
Mã phần lô PP2300144138
Giá từng phần lô 13,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE272
Mã phần lô PP2300144139
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE273
Mã phần lô PP2300144140
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE274
Mã phần lô PP2300144141
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE275
Mã phần lô PP2300144142
Giá từng phần lô 142,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE276
Mã phần lô PP2300144143
Giá từng phần lô 101,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE277
Mã phần lô PP2300144144
Giá từng phần lô 7,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE278
Mã phần lô PP2300144145
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE279
Mã phần lô PP2300144146
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE280
Mã phần lô PP2300144147
Giá từng phần lô 82,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE281
Mã phần lô PP2300144148
Giá từng phần lô 1,785,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE282
Mã phần lô PP2300144149
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE283
Mã phần lô PP2300144150
Giá từng phần lô 43,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE284
Mã phần lô PP2300144151
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE285
Mã phần lô PP2300144152
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE286
Mã phần lô PP2300144153
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE287
Mã phần lô PP2300144154
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE288
Mã phần lô PP2300144155
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE289
Mã phần lô PP2300144156
Giá từng phần lô 14,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE290
Mã phần lô PP2300144157
Giá từng phần lô 434,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE291
Mã phần lô PP2300144158
Giá từng phần lô 603,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE292
Mã phần lô PP2300144159
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE293
Mã phần lô PP2300144160
Giá từng phần lô 208,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE294
Mã phần lô PP2300144161
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE295
Mã phần lô PP2300144162
Giá từng phần lô 41,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE296
Mã phần lô PP2300144163
Giá từng phần lô 21,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE297
Mã phần lô PP2300144164
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE298
Mã phần lô PP2300144165
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE299
Mã phần lô PP2300144166
Giá từng phần lô 28,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE300
Mã phần lô PP2300144167
Giá từng phần lô 27,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE301
Mã phần lô PP2300144168
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE302
Mã phần lô PP2300144169
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE303
Mã phần lô PP2300144170
Giá từng phần lô 46,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE304
Mã phần lô PP2300144171
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE305
Mã phần lô PP2300144172
Giá từng phần lô 59,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE306
Mã phần lô PP2300144173
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE307
Mã phần lô PP2300144174
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE308
Mã phần lô PP2300144175
Giá từng phần lô 44,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE309
Mã phần lô PP2300144176
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE310
Mã phần lô PP2300144177
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE311
Mã phần lô PP2300144178
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE312
Mã phần lô PP2300144179
Giá từng phần lô 59,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE313
Mã phần lô PP2300144180
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE314
Mã phần lô PP2300144181
Giá từng phần lô 24,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE315
Mã phần lô PP2300144182
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE316
Mã phần lô PP2300144183
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE317
Mã phần lô PP2300144184
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE318
Mã phần lô PP2300144185
Giá từng phần lô 67,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE319
Mã phần lô PP2300144186
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE320
Mã phần lô PP2300144187
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE321
Mã phần lô PP2300144188
Giá từng phần lô 21,232,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE322
Mã phần lô PP2300144189
Giá từng phần lô 115,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,316,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE323
Mã phần lô PP2300144190
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE324
Mã phần lô PP2300144191
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE325
Mã phần lô PP2300144192
Giá từng phần lô 17,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE326
Mã phần lô PP2300144193
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE327
Mã phần lô PP2300144194
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE328
Mã phần lô PP2300144195
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE329
Mã phần lô PP2300144196
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE330
Mã phần lô PP2300144197
Giá từng phần lô 15,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE331
Mã phần lô PP2300144198
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE332
Mã phần lô PP2300144199
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE333
Mã phần lô PP2300144200
Giá từng phần lô 38,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE334
Mã phần lô PP2300144201
Giá từng phần lô 33,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE335
Mã phần lô PP2300144202
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE336
Mã phần lô PP2300144203
Giá từng phần lô 22,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE337
Mã phần lô PP2300144204
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE338
Mã phần lô PP2300144205
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE339
Mã phần lô PP2300144206
Giá từng phần lô 13,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE340
Mã phần lô PP2300144207
Giá từng phần lô 133,394,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,667,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE341
Mã phần lô PP2300144208
Giá từng phần lô 12,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE342
Mã phần lô PP2300144209
Giá từng phần lô 12,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE343
Mã phần lô PP2300144210
Giá từng phần lô 9,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE344
Mã phần lô PP2300144211
Giá từng phần lô 30,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE345
Mã phần lô PP2300144212
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE346
Mã phần lô PP2300144213
Giá từng phần lô 41,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE347
Mã phần lô PP2300144214
Giá từng phần lô 102,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,051,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE348
Mã phần lô PP2300144215
Giá từng phần lô 373,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE349
Mã phần lô PP2300144216
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE350
Mã phần lô PP2300144217
Giá từng phần lô 64,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE351
Mã phần lô PP2300144218
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE352
Mã phần lô PP2300144219
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE353
Mã phần lô PP2300144220
Giá từng phần lô 87,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE354
Mã phần lô PP2300144221
Giá từng phần lô 12,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE355
Mã phần lô PP2300144222
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE356
Mã phần lô PP2300144223
Giá từng phần lô 355,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE357
Mã phần lô PP2300144224
Giá từng phần lô 426,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE358
Mã phần lô PP2300144225
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE359
Mã phần lô PP2300144226
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE360
Mã phần lô PP2300144227
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE361
Mã phần lô PP2300144228
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE362
Mã phần lô PP2300144229
Giá từng phần lô 12,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE363
Mã phần lô PP2300144230
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE364
Mã phần lô PP2300144231
Giá từng phần lô 116,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE365
Mã phần lô PP2300144232
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE366
Mã phần lô PP2300144233
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE367
Mã phần lô PP2300144234
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE368
Mã phần lô PP2300144235
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE369
Mã phần lô PP2300144236
Giá từng phần lô 441,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,824,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE370
Mã phần lô PP2300144237
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE371
Mã phần lô PP2300144238
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE372
Mã phần lô PP2300144239
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE373
Mã phần lô PP2300144240
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE374
Mã phần lô PP2300144241
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE375
Mã phần lô PP2300144242
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE376
Mã phần lô PP2300144243
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE377
Mã phần lô PP2300144244
Giá từng phần lô 501,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE378
Mã phần lô PP2300144245
Giá từng phần lô 137,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,746,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE379
Mã phần lô PP2300144246
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE380
Mã phần lô PP2300144247
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE381
Mã phần lô PP2300144248
Giá từng phần lô 2,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE382
Mã phần lô PP2300144249
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE383
Mã phần lô PP2300144250
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE384
Mã phần lô PP2300144251
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE385
Mã phần lô PP2300144252
Giá từng phần lô 8,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE386
Mã phần lô PP2300144253
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE387
Mã phần lô PP2300144254
Giá từng phần lô 5,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE388
Mã phần lô PP2300144255
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE389
Mã phần lô PP2300144256
Giá từng phần lô 28,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE390
Mã phần lô PP2300144257
Giá từng phần lô 71,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE391
Mã phần lô PP2300144258
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE392
Mã phần lô PP2300144259
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE393
Mã phần lô PP2300144260
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE394
Mã phần lô PP2300144261
Giá từng phần lô 3,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE395
Mã phần lô PP2300144262
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE396
Mã phần lô PP2300144263
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE397
Mã phần lô PP2300144264
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE398
Mã phần lô PP2300144265
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE399
Mã phần lô PP2300144266
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE400
Mã phần lô PP2300144267
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE401
Mã phần lô PP2300144268
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE402
Mã phần lô PP2300144269
Giá từng phần lô 66,359,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE403
Mã phần lô PP2300144270
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE404
Mã phần lô PP2300144271
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE405
Mã phần lô PP2300144272
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE406
Mã phần lô PP2300144273
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE407
Mã phần lô PP2300144274
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE408
Mã phần lô PP2300144275
Giá từng phần lô 5,279,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE409
Mã phần lô PP2300144276
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE410
Mã phần lô PP2300144277
Giá từng phần lô 1,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE411
Mã phần lô PP2300144278
Giá từng phần lô 10,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE412
Mã phần lô PP2300144279
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE413
Mã phần lô PP2300144280
Giá từng phần lô 205,126,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,102,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE414
Mã phần lô PP2300144281
Giá từng phần lô 94,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE415
Mã phần lô PP2300144282
Giá từng phần lô 10,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE416
Mã phần lô PP2300144283
Giá từng phần lô 11,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE417
Mã phần lô PP2300144284
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE418
Mã phần lô PP2300144285
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE419
Mã phần lô PP2300144286
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE420
Mã phần lô PP2300144287
Giá từng phần lô 1,639,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE421
Mã phần lô PP2300144288
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE422
Mã phần lô PP2300144289
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE423
Mã phần lô PP2300144290
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE424
Mã phần lô PP2300144291
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE425
Mã phần lô PP2300144292
Giá từng phần lô 518,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE426
Mã phần lô PP2300144293
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE427
Mã phần lô PP2300144294
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE428
Mã phần lô PP2300144295
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE429
Mã phần lô PP2300144296
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE430
Mã phần lô PP2300144297
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE431
Mã phần lô PP2300144298
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE432
Mã phần lô PP2300144299
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE433
Mã phần lô PP2300144300
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE434
Mã phần lô PP2300144301
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE435
Mã phần lô PP2300144302
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE436
Mã phần lô PP2300144303
Giá từng phần lô 8,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE437
Mã phần lô PP2300144304
Giá từng phần lô 5,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE438
Mã phần lô PP2300144305
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE439
Mã phần lô PP2300144306
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE440
Mã phần lô PP2300144307
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE441
Mã phần lô PP2300144308
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE442
Mã phần lô PP2300144309
Giá từng phần lô 26,219,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE443
Mã phần lô PP2300144310
Giá từng phần lô 72,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE444
Mã phần lô PP2300144311
Giá từng phần lô 1,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE445
Mã phần lô PP2300144312
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE446
Mã phần lô PP2300144313
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE447
Mã phần lô PP2300144314
Giá từng phần lô 677,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE448
Mã phần lô PP2300144315
Giá từng phần lô 497,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,954
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE449
Mã phần lô PP2300144316
Giá từng phần lô 535,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE450
Mã phần lô PP2300144317
Giá từng phần lô 792,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,846
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE451
Mã phần lô PP2300144318
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE452
Mã phần lô PP2300144319
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE453
Mã phần lô PP2300144320
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE454
Mã phần lô PP2300144321
Giá từng phần lô 193,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE455
Mã phần lô PP2300144322
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE456
Mã phần lô PP2300144323
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE457
Mã phần lô PP2300144324
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE458
Mã phần lô PP2300144325
Giá từng phần lô 45,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE459
Mã phần lô PP2300144326
Giá từng phần lô 42,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE460
Mã phần lô PP2300144327
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE461
Mã phần lô PP2300144328
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE462
Mã phần lô PP2300144329
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE463
Mã phần lô PP2300144330
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE464
Mã phần lô PP2300144331
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE465
Mã phần lô PP2300144332
Giá từng phần lô 27,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE466
Mã phần lô PP2300144333
Giá từng phần lô 143,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,865,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE467
Mã phần lô PP2300144334
Giá từng phần lô 297,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE468
Mã phần lô PP2300144335
Giá từng phần lô 169,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE469
Mã phần lô PP2300144336
Giá từng phần lô 60,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE470
Mã phần lô PP2300144337
Giá từng phần lô 60,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE471
Mã phần lô PP2300144338
Giá từng phần lô 178,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE472
Mã phần lô PP2300144339
Giá từng phần lô 118,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,372,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE473
Mã phần lô PP2300144340
Giá từng phần lô 177,903,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,558,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE474
Mã phần lô PP2300144341
Giá từng phần lô 177,903,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,558,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE475
Mã phần lô PP2300144342
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE476
Mã phần lô PP2300144343
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE477
Mã phần lô PP2300144344
Giá từng phần lô 102,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE478
Mã phần lô PP2300144345
Giá từng phần lô 76,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,526,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE479
Mã phần lô PP2300144346
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE480
Mã phần lô PP2300144347
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE481
Mã phần lô PP2300144348
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE482
Mã phần lô PP2300144349
Giá từng phần lô 5,497,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE483
Mã phần lô PP2300144350
Giá từng phần lô 5,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE484
Mã phần lô PP2300144351
Giá từng phần lô 489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE485
Mã phần lô PP2300144352
Giá từng phần lô 5,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE486
Mã phần lô PP2300144353
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE487
Mã phần lô PP2300144354
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE488
Mã phần lô PP2300144355
Giá từng phần lô 240,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE489
Mã phần lô PP2300144356
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE490
Mã phần lô PP2300144357
Giá từng phần lô 7,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE491
Mã phần lô PP2300144358
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE492
Mã phần lô PP2300144359
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE493
Mã phần lô PP2300144360
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE494
Mã phần lô PP2300144361
Giá từng phần lô 66,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE495
Mã phần lô PP2300144362
Giá từng phần lô 16,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE496
Mã phần lô PP2300144363
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE497
Mã phần lô PP2300144364
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE498
Mã phần lô PP2300144365
Giá từng phần lô 26,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE499
Mã phần lô PP2300144366
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE500
Mã phần lô PP2300144367
Giá từng phần lô 16,400,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE501
Mã phần lô PP2300144368
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE502
Mã phần lô PP2300144369
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE503
Mã phần lô PP2300144370
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE504
Mã phần lô PP2300144371
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE505
Mã phần lô PP2300144372
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE506
Mã phần lô PP2300144373
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE507
Mã phần lô PP2300144374
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE508
Mã phần lô PP2300144375
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE509
Mã phần lô PP2300144376
Giá từng phần lô 76,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE510
Mã phần lô PP2300144377
Giá từng phần lô 16,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE511
Mã phần lô PP2300144378
Giá từng phần lô 2,333,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE512
Mã phần lô PP2300144379
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE513
Mã phần lô PP2300144380
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE514
Mã phần lô PP2300144381
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE515
Mã phần lô PP2300144382
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE516
Mã phần lô PP2300144383
Giá từng phần lô 46,444,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE517
Mã phần lô PP2300144384
Giá từng phần lô 11,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE518
Mã phần lô PP2300144385
Giá từng phần lô 24,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE519
Mã phần lô PP2300144386
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE520
Mã phần lô PP2300144387
Giá từng phần lô 7,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE521
Mã phần lô PP2300144388
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE522
Mã phần lô PP2300144389
Giá từng phần lô 17,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE523
Mã phần lô PP2300144390
Giá từng phần lô 7,637,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE524
Mã phần lô PP2300144391
Giá từng phần lô 5,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE525
Mã phần lô PP2300144392
Giá từng phần lô 15,323,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE526
Mã phần lô PP2300144393
Giá từng phần lô 9,644,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE527
Mã phần lô PP2300144394
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE528
Mã phần lô PP2300144395
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE529
Mã phần lô PP2300144396
Giá từng phần lô 611,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,235,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE530
Mã phần lô PP2300144397
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE531
Mã phần lô PP2300144398
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE532
Mã phần lô PP2300144399
Giá từng phần lô 188,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE533
Mã phần lô PP2300144400
Giá từng phần lô 192,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,841,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE534
Mã phần lô PP2300144401
Giá từng phần lô 477,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE535
Mã phần lô PP2300144402
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE536
Mã phần lô PP2300144403
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE537
Mã phần lô PP2300144404
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE538
Mã phần lô PP2300144405
Giá từng phần lô 19,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE539
Mã phần lô PP2300144406
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE540
Mã phần lô PP2300144407
Giá từng phần lô 8,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE541
Mã phần lô PP2300144408
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE542
Mã phần lô PP2300144409
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE543
Mã phần lô PP2300144410
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE544
Mã phần lô PP2300144411
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE545
Mã phần lô PP2300144412
Giá từng phần lô 15,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE546
Mã phần lô PP2300144413
Giá từng phần lô 18,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE547
Mã phần lô PP2300144414
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE548
Mã phần lô PP2300144415
Giá từng phần lô 19,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE549
Mã phần lô PP2300144416
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE550
Mã phần lô PP2300144417
Giá từng phần lô 161,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE551
Mã phần lô PP2300144418
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE552
Mã phần lô PP2300144419
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE553
Mã phần lô PP2300144420
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE554
Mã phần lô PP2300144421
Giá từng phần lô 5,868,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE555
Mã phần lô PP2300144422
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE556
Mã phần lô PP2300144423
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE557
Mã phần lô PP2300144424
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE558
Mã phần lô PP2300144425
Giá từng phần lô 907,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE559
Mã phần lô PP2300144426
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE560
Mã phần lô PP2300144427
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE561
Mã phần lô PP2300144428
Giá từng phần lô 93,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE562
Mã phần lô PP2300144429
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE563
Mã phần lô PP2300144430
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE564
Mã phần lô PP2300144431
Giá từng phần lô 2,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE565
Mã phần lô PP2300144432
Giá từng phần lô 987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE566
Mã phần lô PP2300144433
Giá từng phần lô 900,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE567
Mã phần lô PP2300144434
Giá từng phần lô 710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE568
Mã phần lô PP2300144435
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE569
Mã phần lô PP2300144436
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE570
Mã phần lô PP2300144437
Giá từng phần lô 133,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE571
Mã phần lô PP2300144438
Giá từng phần lô 33,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE572
Mã phần lô PP2300144439
Giá từng phần lô 4,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE573
Mã phần lô PP2300144440
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE574
Mã phần lô PP2300144441
Giá từng phần lô 36,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE575
Mã phần lô PP2300144442
Giá từng phần lô 24,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE576
Mã phần lô PP2300144443
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE577
Mã phần lô PP2300144444
Giá từng phần lô 45,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE578
Mã phần lô PP2300144445
Giá từng phần lô 13,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE579
Mã phần lô PP2300144446
Giá từng phần lô 5,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE580
Mã phần lô PP2300144447
Giá từng phần lô 25,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE581
Mã phần lô PP2300144448
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE582
Mã phần lô PP2300144449
Giá từng phần lô 48,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE583
Mã phần lô PP2300144450
Giá từng phần lô 492,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,849,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE584
Mã phần lô PP2300144451
Giá từng phần lô 932,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE585
Mã phần lô PP2300144452
Giá từng phần lô 624,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE586
Mã phần lô PP2300144453
Giá từng phần lô 127,849,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,556,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE587
Mã phần lô PP2300144454
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE588
Mã phần lô PP2300144455
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE589
Mã phần lô PP2300144456
Giá từng phần lô 221,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,435,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE590
Mã phần lô PP2300144457
Giá từng phần lô 32,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE591
Mã phần lô PP2300144458
Giá từng phần lô 18,933,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE592
Mã phần lô PP2300144459
Giá từng phần lô 259,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE593
Mã phần lô PP2300144460
Giá từng phần lô 323,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,463,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE594
Mã phần lô PP2300144461
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE595
Mã phần lô PP2300144462
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE596
Mã phần lô PP2300144463
Giá từng phần lô 142,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE597
Mã phần lô PP2300144464
Giá từng phần lô 70,071,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE598
Mã phần lô PP2300144465
Giá từng phần lô 107,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,141,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE599
Mã phần lô PP2300144466
Giá từng phần lô 1,509,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE600
Mã phần lô PP2300144467
Giá từng phần lô 771,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE601
Mã phần lô PP2300144468
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE602
Mã phần lô PP2300144469
Giá từng phần lô 237,063,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,741,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE603
Mã phần lô PP2300144470
Giá từng phần lô 36,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE604
Mã phần lô PP2300144471
Giá từng phần lô 138,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,779,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE605
Mã phần lô PP2300144472
Giá từng phần lô 197,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,956,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE606
Mã phần lô PP2300144473
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE607
Mã phần lô PP2300144474
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE608
Mã phần lô PP2300144475
Giá từng phần lô 20,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE609
Mã phần lô PP2300144476
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE610
Mã phần lô PP2300144477
Giá từng phần lô 345,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE611
Mã phần lô PP2300144478
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE612
Mã phần lô PP2300144479
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE613
Mã phần lô PP2300144480
Giá từng phần lô 12,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE614
Mã phần lô PP2300144481
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE615
Mã phần lô PP2300144482
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE616
Mã phần lô PP2300144483
Giá từng phần lô 37,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE617
Mã phần lô PP2300144484
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE618
Mã phần lô PP2300144485
Giá từng phần lô 76,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,523,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE619
Mã phần lô PP2300144486
Giá từng phần lô 76,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE620
Mã phần lô PP2300144487
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE621
Mã phần lô PP2300144488
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE622
Mã phần lô PP2300144489
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE623
Mã phần lô PP2300144490
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE624
Mã phần lô PP2300144491
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE625
Mã phần lô PP2300144492
Giá từng phần lô 166,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE626
Mã phần lô PP2300144493
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE627
Mã phần lô PP2300144494
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE628
Mã phần lô PP2300144495
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE629
Mã phần lô PP2300144496
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE630
Mã phần lô PP2300144497
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE631
Mã phần lô PP2300144498
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->