Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300090293-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Lê Văn Thịnh
Chủ đầu tư Bệnh viện Lê Văn Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300066278
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 330,108,589,860 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.601.999.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300161082 - 1 139,104,000 2,782,000
2 PP2300161083 - 2 385,000,000 7,700,000
3 PP2300161084 - 3 35,640,000 712,000
4 PP2300161085 - 4 8,232,000 164,000
5 PP2300161086 - 5 12,000,000 240,000
6 PP2300161087 - 6 172,800,000 3,456,000
7 PP2300161088 - 7 98,884,800 1,977,000
8 PP2300161089 - 8 276,720,000 5,534,000
9 PP2300161090 - 9 34,927,200 698,000
10 PP2300161091 - 10 87,000,000 1,740,000
11 PP2300161092 - 11 146,160,000 2,923,000
12 PP2300161093 - 12 150,000,000 3,000,000
13 PP2300161094 - 13 66,528,000 1,330,000
14 PP2300161095 - 14 235,008,000 4,700,000
15 PP2300161096 - 15 820,800,000 16,416,000
16 PP2300161097 - 16 300,000,000 6,000,000
17 PP2300161098 - 17 129,600,000 2,592,000
18 PP2300161099 - 18 55,200,000 1,104,000
19 PP2300161100 - 19 151,200,000 3,024,000
20 PP2300161101 - 20 239,520,000 4,790,000
21 PP2300161102 - 21 600,000,000 12,000,000
22 PP2300161103 - 22 620,544,000 12,410,000
23 PP2300161104 - 23 864,000,000 17,280,000
24 PP2300161105 - 24 504,000,000 10,080,000
25 PP2300161106 - 25 839,475,000 16,789,000
26 PP2300161107 - 26 415,800,000 8,316,000
27 PP2300161108 - 27 116,632,000 2,332,000
28 PP2300161109 - 28 232,516,000 4,650,000
29 PP2300161110 - 29 132,192,000 2,643,000
30 PP2300161111 - 30 276,000,000 5,520,000
31 PP2300161112 - 31 157,500,000 3,150,000
32 PP2300161113 - 32 180,000,000 3,600,000
33 PP2300161114 - 33 360,000,000 7,200,000
34 PP2300161115 - 34 5,100,000 102,000
35 PP2300161116 - 35 27,000,000 540,000
36 PP2300161117 - 36 74,400,000 1,488,000
37 PP2300161118 - 37 214,200,000 4,284,000
38 PP2300161119 - 38 294,000,000 5,880,000
39 PP2300161120 - 39 160,000,000 3,200,000
40 PP2300161121 - 40 170,000,000 3,400,000
41 PP2300161122 - 41 324,000,000 6,480,000
42 PP2300161123 - 42 643,680,000 12,873,000
43 PP2300161124 - 43 864,000,000 17,280,000
44 PP2300161125 - 44 715,200,000 14,304,000
45 PP2300161126 - 45 510,000,000 10,200,000
46 PP2300161127 - 46 576,000,000 11,520,000
47 PP2300161128 - 47 10,800,000 216,000
48 PP2300161129 - 48 1,450,000,000 29,000,000
49 PP2300161130 - 49 1,575,000,000 31,500,000
50 PP2300161131 - 50 1,190,000,000 23,800,000
51 PP2300161132 - 51 48,000,000 960,000
52 PP2300161133 - 52 126,000,000 2,520,000
53 PP2300161134 - 53 4,000,000 80,000
54 PP2300161135 - 54 57,090,000 1,141,000
55 PP2300161136 - 55 348,634,800 6,972,000
56 PP2300161137 - 56 933,120,000 18,662,000
57 PP2300161138 - 57 743,904,000 14,878,000
58 PP2300161139 - 58 561,600,000 11,232,000
59 PP2300161140 - 59 226,800,000 4,536,000
60 PP2300161141 - 60 241,920,000 4,838,000
61 PP2300161142 - 61 107,352,000 2,147,000
62 PP2300161143 - 62 890,000,000 17,800,000
63 PP2300161144 - 63 71,100,000 1,422,000
64 PP2300161145 - 64 18,155,000 363,000
65 PP2300161146 - 65 28,800,000 576,000
66 PP2300161147 - 66 32,451,840 649,000
67 PP2300161148 - 67 41,256,000 825,000
68 PP2300161149 - 68 313,200,000 6,264,000
69 PP2300161150 - 69 158,400,000 3,168,000
70 PP2300161151 - 70 222,600,000 4,452,000
71 PP2300161152 - 71 1,710,000,000 34,200,000
72 PP2300161153 - 72 2,308,800,000 46,176,000
73 PP2300161154 - 73 1,436,400,000 28,728,000
74 PP2300161155 - 74 239,376,000 4,787,000
75 PP2300161156 - 75 432,000,000 8,640,000
76 PP2300161157 - 76 567,000,000 11,340,000
77 PP2300161158 - 77 1,820,000,000 36,400,000
78 PP2300161159 - 78 898,704,000 17,974,000
79 PP2300161160 - 79 440,899,200 8,817,000
80 PP2300161161 - 80 1,320,000,000 26,400,000
81 PP2300161162 - 81 283,500,000 5,670,000
82 PP2300161163 - 82 294,000,000 5,880,000
83 PP2300161164 - 83 332,000,000 6,640,000
84 PP2300161165 - 84 2,237,340,000 44,746,000
85 PP2300161166 - 85 504,000,000 10,080,000
86 PP2300161167 - 86 466,200,000 9,324,000
87 PP2300161168 - 87 136,500,000 2,730,000
88 PP2300161169 - 88 1,398,600,000 27,972,000
89 PP2300161170 - 89 2,793,000 55,000
90 PP2300161171 - 90 483,600,000 9,672,000
91 PP2300161172 - 91 660,000,000 13,200,000
92 PP2300161173 - 92 850,000,000 17,000,000
93 PP2300161174 - 93 270,000,000 5,400,000
94 PP2300161175 - 94 164,436,000 3,288,000
95 PP2300161176 - 95 422,400,000 8,448,000
96 PP2300161177 - 96 660,000,000 13,200,000
97 PP2300161178 - 97 324,000,000 6,480,000
98 PP2300161179 - 98 172,800,000 3,456,000
99 PP2300161180 - 99 9,864,000 197,000
100 PP2300161181 - 100 49,980,000 999,000
101 PP2300161182 - 101 288,000,000 5,760,000
102 PP2300161183 - 102 41,580,000 831,000
103 PP2300161184 - 103 118,152,000 2,363,000
104 PP2300161185 - 104 231,822,000 4,636,000
105 PP2300161186 - 105 821,280,000 16,425,000
106 PP2300161187 - 106 712,800,000 14,256,000
107 PP2300161188 - 107 216,000,000 4,320,000
108 PP2300161189 - 108 97,800,000 1,956,000
109 PP2300161190 - 109 118,800,000 2,376,000
110 PP2300161191 - 110 161,784,000 3,235,000
111 PP2300161192 - 111 84,000,000 1,680,000
112 PP2300161193 - 112 445,500,000 8,910,000
113 PP2300161194 - 113 1,287,792,000 25,755,000
114 PP2300161195 - 114 1,447,200,000 28,944,000
115 PP2300161196 - 115 81,000,000 1,620,000
116 PP2300161197 - 116 69,300,000 1,386,000
117 PP2300161198 - 117 63,738,000 1,274,000
118 PP2300161199 - 118 648,000,000 12,960,000
119 PP2300161200 - 119 648,000,000 12,960,000
120 PP2300161201 - 120 223,200,000 4,464,000
121 PP2300161202 - 121 324,000,000 6,480,000
122 PP2300161203 - 122 11,340,000 226,000
123 PP2300161204 - 123 351,000,000 7,020,000
124 PP2300161205 - 124 476,280,000 9,525,000
125 PP2300161206 - 125 410,000,000 8,200,000
126 PP2300161207 - 126 345,600,000 6,912,000
127 PP2300161208 - 127 568,800,000 11,376,000
128 PP2300161209 - 128 259,200,000 5,184,000
129 PP2300161210 - 129 264,000,000 5,280,000
130 PP2300161211 - 130 518,400,000 10,368,000
131 PP2300161212 - 131 31,080,000 621,000
132 PP2300161213 - 132 180,000,000 3,600,000
133 PP2300161214 - 133 450,000,000 9,000,000
134 PP2300161215 - 134 162,000,000 3,240,000
135 PP2300161216 - 135 273,600,000 5,472,000
136 PP2300161217 - 136 252,000,000 5,040,000
137 PP2300161218 - 137 725,400,000 14,508,000
138 PP2300161219 - 138 162,000,000 3,240,000
139 PP2300161220 - 139 187,920,000 3,758,000
140 PP2300161221 - 140 6,264,000 125,000
141 PP2300161222 - 141 47,880,000 957,000
142 PP2300161223 - 142 244,800,000 4,896,000
143 PP2300161224 - 143 120,000,000 2,400,000
144 PP2300161225 - 144 95,388,000 1,907,000
145 PP2300161226 - 145 57,456,000 1,149,000
146 PP2300161227 - 146 689,472,000 13,789,000
147 PP2300161228 - 147 268,560,000 5,371,000
148 PP2300161229 - 148 158,760,000 3,175,000
149 PP2300161230 - 149 570,000,000 11,400,000
150 PP2300161231 - 150 360,000,000 7,200,000
151 PP2300161232 - 151 12,474,000 249,000
152 PP2300161233 - 152 167,400,000 3,348,000
153 PP2300161234 - 153 359,856,000 7,197,000
154 PP2300161235 - 154 168,000,000 3,360,000
155 PP2300161236 - 155 379,512,000 7,590,000
156 PP2300161237 - 156 500,220,000 10,004,000
157 PP2300161238 - 157 268,800,000 5,376,000
158 PP2300161239 - 158 56,000,000 1,120,000
159 PP2300161240 - 159 6,000,000 120,000
160 PP2300161241 - 160 502,740,000 10,054,000
161 PP2300161242 - 161 234,000,000 4,680,000
162 PP2300161243 - 162 270,000,000 5,400,000
163 PP2300161244 - 163 189,945,000 3,798,000
164 PP2300161245 - 164 715,000,000 14,300,000
165 PP2300161246 - 165 154,080,000 3,081,000
166 PP2300161247 - 166 184,000,000 3,680,000
167 PP2300161248 - 167 536,400,000 10,728,000
168 PP2300161249 - 168 360,000,000 7,200,000
169 PP2300161250 - 169 176,400,000 3,528,000
170 PP2300161251 - 170 270,000,000 5,400,000
171 PP2300161252 - 171 463,680,000 9,273,000
172 PP2300161253 - 172 1,469,400,000 29,388,000
173 PP2300161254 - 173 1,953,000,000 39,060,000
174 PP2300161255 - 174 900,000,000 18,000,000
175 PP2300161256 - 175 450,000,000 9,000,000
176 PP2300161257 - 176 289,500,000 5,790,000
177 PP2300161258 - 177 904,800,000 18,096,000
178 PP2300161259 - 178 405,000,000 8,100,000
179 PP2300161260 - 179 315,000,000 6,300,000
180 PP2300161261 - 180 9,750,000 195,000
181 PP2300161262 - 181 14,500,000 290,000
182 PP2300161263 - 182 94,920,000 1,898,000
183 PP2300161264 - 183 18,000,000 360,000
184 PP2300161265 - 184 335,000,000 6,700,000
185 PP2300161266 - 185 367,200,000 7,344,000
186 PP2300161267 - 186 378,000,000 7,560,000
187 PP2300161268 - 187 489,456,000 9,789,000
188 PP2300161269 - 188 86,400,000 1,728,000
189 PP2300161270 - 189 810,000,000 16,200,000
190 PP2300161271 - 190 54,000,000 1,080,000
191 PP2300161272 - 191 72,000,000 1,440,000
192 PP2300161273 - 192 108,000,000 2,160,000
193 PP2300161274 - 193 4,050,000 81,000
194 PP2300161275 - 194 648,000,000 12,960,000
195 PP2300161276 - 195 132,000,000 2,640,000
196 PP2300161277 - 196 421,200,000 8,424,000
197 PP2300161278 - 197 417,312,000 8,346,000
198 PP2300161279 - 198 288,000,000 5,760,000
199 PP2300161280 - 199 75,600,000 1,512,000
200 PP2300161281 - 200 936,000,000 18,720,000
201 PP2300161282 - 201 960,000,000 19,200,000
202 PP2300161283 - 202 30,960,000 619,000
203 PP2300161284 - 203 60,318,000 1,206,000
204 PP2300161285 - 204 41,252,400 825,000
205 PP2300161286 - 205 144,000,000 2,880,000
206 PP2300161287 - 206 108,000,000 2,160,000
207 PP2300161288 - 207 13,200,000 264,000
208 PP2300161289 - 208 185,760,000 3,715,000
209 PP2300161290 - 209 247,536,000 4,950,000
210 PP2300161291 - 210 231,264,000 4,625,000
211 PP2300161292 - 211 144,028,200 2,880,000
212 PP2300161293 - 212 81,600,000 1,632,000
213 PP2300161294 - 213 72,000,000 1,440,000
214 PP2300161295 - 214 12,250,000 245,000
215 PP2300161296 - 215 100,800,000 2,016,000
216 PP2300161297 - 216 151,200,000 3,024,000
217 PP2300161298 - 217 424,800,000 8,496,000
218 PP2300161299 - 218 44,640,000 892,000
219 PP2300161300 - 219 117,600,000 2,352,000
220 PP2300161301 - 220 161,325,000 3,226,000
221 PP2300161302 - 221 312,000,000 6,240,000
222 PP2300161303 - 222 28,800,000 576,000
223 PP2300161304 - 223 630,000,000 12,600,000
224 PP2300161305 - 224 838,800,000 16,776,000
225 PP2300161306 - 225 2,700,000,000 54,000,000
226 PP2300161307 - 226 2,168,250,000 43,365,000
227 PP2300161308 - 227 24,914,500 498,000
228 PP2300161309 - 228 24,875,200 497,000
229 PP2300161310 - 229 142,800,000 2,856,000
230 PP2300161311 - 230 324,000,000 6,480,000
231 PP2300161312 - 231 1,008,000,000 20,160,000
232 PP2300161313 - 232 842,880,000 16,857,000
233 PP2300161314 - 233 984,571,200 19,691,000
234 PP2300161315 - 234 1,300,000 26,000
235 PP2300161316 - 235 1,085,700,000 21,714,000
236 PP2300161317 - 236 1,186,560,000 23,731,000
237 PP2300161318 - 237 1,104,000,000 22,080,000
238 PP2300161319 - 238 232,000,000 4,640,000
239 PP2300161320 - 239 509,700,000 10,194,000
240 PP2300161321 - 240 42,560,000 851,000
241 PP2300161322 - 241 270,000,000 5,400,000
242 PP2300161323 - 242 378,000,000 7,560,000
243 PP2300161324 - 243 228,480,000 4,569,000
244 PP2300161325 - 244 122,688,000 2,453,000
245 PP2300161326 - 245 262,500,000 5,250,000
246 PP2300161327 - 246 214,380,000 4,287,000
247 PP2300161328 - 247 216,000,000 4,320,000
248 PP2300161329 - 248 288,000,000 5,760,000
249 PP2300161330 - 249 6,240,000 124,000
250 PP2300161331 - 250 408,960,000 8,179,000
251 PP2300161332 - 251 59,700,000 1,194,000
252 PP2300161333 - 252 432,000,000 8,640,000
253 PP2300161334 - 253 120,960,000 2,419,000
254 PP2300161335 - 254 281,232,000 5,624,000
255 PP2300161336 - 255 16,128,000 322,000
256 PP2300161337 - 256 8,640,000 172,000
257 PP2300161338 - 257 32,000,000 640,000
258 PP2300161339 - 258 211,200,000 4,224,000
259 PP2300161340 - 259 113,750,000 2,275,000
260 PP2300161341 - 260 96,000,000 1,920,000
261 PP2300161342 - 261 4,536,000 90,000
262 PP2300161343 - 262 83,462,400 1,669,000
263 PP2300161344 - 263 86,400,000 1,728,000
264 PP2300161345 - 264 115,200,000 2,304,000
265 PP2300161346 - 265 49,896,000 997,000
266 PP2300161347 - 266 129,927,000 2,598,000
267 PP2300161348 - 267 426,384,000 8,527,000
268 PP2300161349 - 268 104,250,000 2,085,000
269 PP2300161350 - 269 540,000,000 10,800,000
270 PP2300161351 - 270 180,000,000 3,600,000
271 PP2300161352 - 271 951,600,000 19,032,000
272 PP2300161353 - 272 345,600,000 6,912,000
273 PP2300161354 - 273 1,717,632,000 34,352,000
274 PP2300161355 - 274 1,200,000,000 24,000,000
275 PP2300161356 - 275 413,280,000 8,265,000
276 PP2300161357 - 276 189,000,000 3,780,000
277 PP2300161358 - 277 1,080,000,000 21,600,000
278 PP2300161359 - 278 379,200,000 7,584,000
279 PP2300161360 - 279 408,000,000 8,160,000
280 PP2300161361 - 280 986,000,000 19,720,000
281 PP2300161362 - 281 2,678,400,000 53,568,000
282 PP2300161363 - 282 158,400,000 3,168,000
283 PP2300161364 - 283 25,920,000 518,000
284 PP2300161365 - 284 328,347,600 6,566,000
285 PP2300161366 - 285 338,801,400 6,776,000
286 PP2300161367 - 286 140,720,400 2,814,000
287 PP2300161368 - 287 112,933,800 2,258,000
288 PP2300161369 - 288 135,072,000 2,701,000
289 PP2300161370 - 289 135,072,000 2,701,000
290 PP2300161371 - 290 1,260,000,000 25,200,000
291 PP2300161372 - 291 630,000,000 12,600,000
292 PP2300161373 - 292 374,430,000 7,488,000
293 PP2300161374 - 293 224,658,000 4,493,000
294 PP2300161375 - 294 957,600,000 19,152,000
295 PP2300161376 - 295 756,000,000 15,120,000
296 PP2300161377 - 296 356,400,000 7,128,000
297 PP2300161378 - 297 179,928,000 3,598,000
298 PP2300161379 - 298 1,050,000,000 21,000,000
299 PP2300161380 - 299 5,040,000 100,000
300 PP2300161381 - 300 5,040,000 100,000
301 PP2300161382 - 301 3,559,500 71,000
302 PP2300161383 - 302 364,000,000 7,280,000
303 PP2300161384 - 303 570,000,000 11,400,000
304 PP2300161385 - 304 540,000,000 10,800,000
305 PP2300161386 - 305 93,000,000 1,860,000
306 PP2300161387 - 306 586,800,000 11,736,000
307 PP2300161388 - 307 62,244,000 1,244,000
308 PP2300161389 - 308 122,040,000 2,440,000
309 PP2300161390 - 309 201,950,000 4,039,000
310 PP2300161391 - 310 180,000,000 3,600,000
311 PP2300161392 - 311 5,900,000 118,000
312 PP2300161393 - 312 20,160,000 403,000
313 PP2300161394 - 313 312,000,000 6,240,000
314 PP2300161395 - 314 270,180,000 5,403,000
315 PP2300161396 - 315 414,000,000 8,280,000
316 PP2300161397 - 316 654,000,000 13,080,000
317 PP2300161398 - 317 1,944,000,000 38,880,000
318 PP2300161399 - 318 990,000,000 19,800,000
319 PP2300161400 - 319 275,226,000 5,504,000
320 PP2300161401 - 320 523,278,000 10,465,000
321 PP2300161402 - 321 62,000,000 1,240,000
322 PP2300161403 - 322 834,000 16,000
323 PP2300161404 - 323 2,285,700 45,000
324 PP2300161405 - 324 33,000,000 660,000
325 PP2300161406 - 325 118,440,000 2,368,000
326 PP2300161407 - 326 799,050,000 15,981,000
327 PP2300161408 - 327 658,800,000 13,176,000
328 PP2300161409 - 328 966,000,000 19,320,000
329 PP2300161410 - 329 432,000,000 8,640,000
330 PP2300161411 - 330 1,001,000,000 20,020,000
331 PP2300161412 - 331 388,500,000 7,770,000
332 PP2300161413 - 332 2,080,000,000 41,600,000
333 PP2300161414 - 333 468,720,000 9,374,000
334 PP2300161415 - 334 1,461,600,000 29,232,000
335 PP2300161416 - 335 313,740,000 6,274,000
336 PP2300161417 - 336 514,836,000 10,296,000
337 PP2300161418 - 337 547,200,000 10,944,000
338 PP2300161419 - 338 2,570,000 51,000
339 PP2300161420 - 339 7,500,000 150,000
340 PP2300161421 - 340 285,120,000 5,702,000
341 PP2300161422 - 341 504,000,000 10,080,000
342 PP2300161423 - 342 270,000,000 5,400,000
343 PP2300161424 - 343 567,000,000 11,340,000
344 PP2300161425 - 344 1,028,160,000 20,563,000
345 PP2300161426 - 345 189,612,000 3,792,000
346 PP2300161427 - 346 190,545,120 3,810,000
347 PP2300161428 - 347 249,580,800 4,991,000
348 PP2300161429 - 348 302,400,000 6,048,000
349 PP2300161430 - 349 120,869,280 2,417,000
350 PP2300161431 - 350 185,220,000 3,704,000
351 PP2300161432 - 351 3,000,000 60,000
352 PP2300161433 - 352 296,352,000 5,927,000
353 PP2300161434 - 353 285,120,000 5,702,000
354 PP2300161435 - 354 108,000,000 2,160,000
355 PP2300161436 - 355 66,000,000 1,320,000
356 PP2300161437 - 356 158,400,000 3,168,000
357 PP2300161438 - 357 54,000,000 1,080,000
358 PP2300161439 - 358 178,856,160 3,577,000
359 PP2300161440 - 359 138,240,000 2,764,000
360 PP2300161441 - 360 1,324,800,000 26,496,000
361 PP2300161442 - 361 1,062,000,000 21,240,000
362 PP2300161443 - 362 1,958,400,000 39,168,000
363 PP2300161444 - 363 112,500,000 2,250,000
364 PP2300161445 - 364 395,000,000 7,900,000
365 PP2300161446 - 365 653,184,000 13,063,000
366 PP2300161447 - 366 132,300,000 2,646,000
367 PP2300161448 - 367 196,680,000 3,933,000
368 PP2300161449 - 368 858,000,000 17,160,000
369 PP2300161450 - 369 273,600,000 5,472,000
370 PP2300161451 - 370 393,120,000 7,862,000
371 PP2300161452 - 371 486,720,000 9,734,000
372 PP2300161453 - 372 44,100,000 882,000
373 PP2300161454 - 373 151,200,000 3,024,000
374 PP2300161455 - 374 302,400,000 6,048,000
375 PP2300161456 - 375 540,000,000 10,800,000
376 PP2300161457 - 376 316,800,000 6,336,000
377 PP2300161458 - 377 9,375,000 187,000
378 PP2300161459 - 378 1,280,000,000 25,600,000
379 PP2300161460 - 379 730,800,000 14,616,000
380 PP2300161461 - 380 619,500,000 12,390,000
381 PP2300161462 - 381 43,695,000 873,000
382 PP2300161463 - 382 38,430,000 768,000
383 PP2300161464 - 383 40,950,000 819,000
384 PP2300161465 - 384 289,170,000 5,783,000
385 PP2300161466 - 385 108,000,000 2,160,000
386 PP2300161467 - 386 86,400,000 1,728,000
387 PP2300161468 - 387 118,260,000 2,365,000
388 PP2300161469 - 388 211,947,120 4,238,000
389 PP2300161470 - 389 299,880,000 5,997,000
390 PP2300161471 - 390 576,000,000 11,520,000
391 PP2300161472 - 391 3,150,000 63,000
392 PP2300161473 - 392 43,176,000 863,000
393 PP2300161474 - 393 95,000,000 1,900,000
394 PP2300161475 - 394 51,968,000 1,039,000
395 PP2300161476 - 395 216,000,000 4,320,000
396 PP2300161477 - 396 405,000,000 8,100,000
397 PP2300161478 - 397 362,880,000 7,257,000
398 PP2300161479 - 398 107,879,420 2,157,000
399 PP2300161480 - 399 453,600,000 9,072,000
400 PP2300161481 - 400 448,000,000 8,960,000
401 PP2300161482 - 401 592,500,000 11,850,000
402 PP2300161483 - 402 110,010,400 2,200,000
403 PP2300161484 - 403 839,049,600 16,780,000
404 PP2300161485 - 404 210,816,000 4,216,000
405 PP2300161486 - 405 342,000,000 6,840,000
406 PP2300161487 - 406 163,200,000 3,264,000
407 PP2300161488 - 407 997,200,000 19,944,000
408 PP2300161489 - 408 1,332,000,000 26,640,000
409 PP2300161490 - 409 1,867,500,000 37,350,000
410 PP2300161491 - 410 72,000,000 1,440,000
411 PP2300161492 - 411 210,000,000 4,200,000
412 PP2300161493 - 412 498,000,000 9,960,000
413 PP2300161494 - 413 50,400,000 1,008,000
414 PP2300161495 - 414 41,760,000 835,000
415 PP2300161496 - 415 144,000,000 2,880,000
416 PP2300161497 - 416 490,320,000 9,806,000
417 PP2300161498 - 417 399,000,000 7,980,000
418 PP2300161499 - 418 599,280,000 11,985,000
419 PP2300161500 - 419 976,800,000 19,536,000
420 PP2300161501 - 420 627,120,000 12,542,000
421 PP2300161502 - 421 140,000,000 2,800,000
422 PP2300161503 - 422 612,720,000 12,254,000
423 PP2300161504 - 423 924,000,000 18,480,000
424 PP2300161505 - 424 883,500,000 17,670,000
425 PP2300161506 - 425 297,000,000 5,940,000
426 PP2300161507 - 426 580,608,000 11,612,000
427 PP2300161508 - 427 901,800,000 18,036,000
428 PP2300161509 - 428 957,600,000 19,152,000
429 PP2300161510 - 429 990,000,000 19,800,000
430 PP2300161511 - 430 12,976,000 259,000
431 PP2300161512 - 431 50,184,000 1,003,000
432 PP2300161513 - 432 89,400,000 1,788,000
433 PP2300161514 - 433 201,600,000 4,032,000
434 PP2300161515 - 434 211,680,000 4,233,000
435 PP2300161516 - 435 4,800,000 96,000
436 PP2300161517 - 436 80,325,000 1,606,000
437 PP2300161518 - 437 100,800,000 2,016,000
438 PP2300161519 - 438 132,500,000 2,650,000
439 PP2300161520 - 439 24,000,000 480,000
440 PP2300161521 - 440 285,000,000 5,700,000
441 PP2300161522 - 441 283,500,000 5,670,000
442 PP2300161523 - 442 40,347,000 806,000
443 PP2300161524 - 443 402,696,000 8,053,000
444 PP2300161525 - 444 633,600,000 12,672,000
445 PP2300161526 - 445 994,250,000 19,885,000
446 PP2300161527 - 446 10,800,000 216,000
447 PP2300161528 - 447 405,000,000 8,100,000
448 PP2300161529 - 448 1,250,000,000 25,000,000
449 PP2300161530 - 449 532,000,000 10,640,000
450 PP2300161531 - 450 18,900,000 378,000
451 PP2300161532 - 451 10,731,000 214,000
452 PP2300161533 - 452 703,800,000 14,076,000
453 PP2300161534 - 453 72,450,000 1,449,000
454 PP2300161535 - 454 186,000,000 3,720,000
455 PP2300161536 - 455 340,200,000 6,804,000
456 PP2300161537 - 456 98,431,200 1,968,000
457 PP2300161538 - 457 340,000,000 6,800,000
458 PP2300161539 - 458 359,100,000 7,182,000
459 PP2300161540 - 459 194,400,000 3,888,000
460 PP2300161541 - 460 756,000,000 15,120,000
461 PP2300161542 - 461 418,320,000 8,366,000
462 PP2300161543 - 462 378,000,000 7,560,000
463 PP2300161544 - 463 345,600,000 6,912,000
464 PP2300161545 - 464 133,500,000 2,670,000
465 PP2300161546 - 465 585,000,000 11,700,000
466 PP2300161547 - 466 275,000,000 5,500,000
467 PP2300161548 - 467 750,000,000 15,000,000
468 PP2300161549 - 468 1,250,000,000 25,000,000
469 PP2300161550 - 469 16,380,000 327,000
470 PP2300161551 - 470 236,880,000 4,737,000
471 PP2300161552 - 471 164,160,000 3,283,000
472 PP2300161553 - 472 45,072,000 901,000
473 PP2300161554 - 473 21,168,000 423,000
474 PP2300161555 - 474 21,751,200 435,000
475 PP2300161556 - 475 31,800,000 636,000
476 PP2300161557 - 476 756,000,000 15,120,000
477 PP2300161558 - 477 655,200,000 13,104,000
478 PP2300161559 - 478 555,000,000 11,100,000
479 PP2300161560 - 479 1,108,800,000 22,176,000
480 PP2300161561 - 480 1,339,800,000 26,796,000
481 PP2300161562 - 481 449,580,000 8,991,000
482 PP2300161563 - 482 144,000,000 2,880,000
483 PP2300161564 - 483 1,890,000,000 37,800,000
484 PP2300161565 - 484 708,750,000 14,175,000
485 PP2300161566 - 485 376,992,000 7,539,000
486 PP2300161567 - 486 432,000,000 8,640,000
487 PP2300161568 - 487 504,000,000 10,080,000
488 PP2300161569 - 488 8,550,000 171,000
489 PP2300161570 - 489 32,999,000 659,000
490 PP2300161571 - 490 257,040,000 5,140,000
491 PP2300161572 - 491 340,200,000 6,804,000
492 PP2300161573 - 492 360,000,000 7,200,000
493 PP2300161574 - 493 1,293,600,000 25,872,000
494 PP2300161575 - 494 800,000,000 16,000,000
495 PP2300161576 - 495 356,400,000 7,128,000
496 PP2300161577 - 496 287,280,000 5,745,000
497 PP2300161578 - 497 492,000,000 9,840,000
498 PP2300161579 - 498 20,865,600 417,000
499 PP2300161580 - 499 21,772,800 435,000
500 PP2300161581 - 500 750,000,000 15,000,000
501 PP2300161582 - 501 29,000,000 580,000
502 PP2300161583 - 502 83,520,000 1,670,000
503 PP2300161584 - 503 39,450,000 789,000
504 PP2300161585 - 504 82,800,000 1,656,000
505 PP2300161586 - 505 201,565,200 4,031,000
506 PP2300161587 - 506 573,120,000 11,462,000
507 PP2300161588 - 507 354,240,000 7,084,000
508 PP2300161589 - 508 270,000,000 5,400,000
509 PP2300161590 - 509 498,150,000 9,963,000
510 PP2300161591 - 510 122,797,000 2,455,000
511 PP2300161592 - 511 96,000,000 1,920,000
512 PP2300161593 - 512 294,000,000 5,880,000
513 PP2300161594 - 513 72,486,000 1,449,000
514 PP2300161595 - 514 22,200,000 444,000
515 PP2300161596 - 515 850,000,000 17,000,000
516 PP2300161597 - 516 612,000,000 12,240,000
517 PP2300161598 - 517 221,760,000 4,435,000
518 PP2300161599 - 518 925,344,000 18,506,000
519 PP2300161600 - 519 1,149,120,000 22,982,000
520 PP2300161601 - 520 725,760,000 14,515,000
521 PP2300161602 - 521 208,000,000 4,160,000
522 PP2300161603 - 522 239,904,000 4,798,000
523 PP2300161604 - 523 240,000,000 4,800,000
524 PP2300161605 - 524 2,268,000,000 45,360,000
525 PP2300161606 - 525 810,000,000 16,200,000
526 PP2300161607 - 526 288,000,000 5,760,000
527 PP2300161608 - 527 503,580,000 10,071,000
528 PP2300161609 - 528 424,800,000 8,496,000
529 PP2300161610 - 529 42,840,000 856,000
530 PP2300161611 - 530 126,000,000 2,520,000
531 PP2300161612 - 531 85,200,000 1,704,000
532 PP2300161613 - 532 11,880,000 237,000
533 PP2300161614 - 533 21,972,000 439,000
534 PP2300161615 - 534 342,000,000 6,840,000
535 PP2300161616 - 535 165,600,000 3,312,000
536 PP2300161617 - 536 126,000,000 2,520,000
537 PP2300161618 - 537 136,080,000 2,721,000
538 PP2300161619 - 538 109,500,000 2,190,000
539 PP2300161620 - 539 182,880,000 3,657,000
540 PP2300161621 - 540 780,000,000 15,600,000
541 PP2300161622 - 541 196,000,000 3,920,000
542 PP2300161623 - 542 177,600,000 3,552,000
543 PP2300161624 - 543 156,492,000 3,129,000
544 PP2300161625 - 544 151,200,000 3,024,000
545 PP2300161626 - 545 32,640,000 652,000
546 PP2300161627 - 546 435,000,000 8,700,000
547 PP2300161628 - 547 56,000,000 1,120,000
548 PP2300161629 - 548 6,000,000 120,000
549 PP2300161630 - 549 273,000,000 5,460,000
550 PP2300161631 - 550 525,000,000 10,500,000
551 PP2300161632 - 551 351,000,000 7,020,000
552 PP2300161633 - 552 140,800,000 2,816,000
553 PP2300161634 - 553 28,576,800 571,000
554 PP2300161635 - 554 748,440,000 14,968,000
555 PP2300161636 - 555 118,080,000 2,361,000
556 PP2300161637 - 556 42,900,000 858,000
557 PP2300161638 - 557 40,320,000 806,000
558 PP2300161639 - 558 30,240,000 604,000
559 PP2300161640 - 559 4,839,000 96,000
560 PP2300161641 - 560 82,509,000 1,650,000
561 PP2300161642 - 561 1,625,000,000 32,500,000
562 PP2300161643 - 562 1,440,000,000 28,800,000
563 PP2300161644 - 563 695,520,000 13,910,000
564 PP2300161645 - 564 261,900,000 5,238,000
565 PP2300161646 - 565 252,000,000 5,040,000
566 PP2300161647 - 566 955,800,000 19,116,000
567 PP2300161648 - 567 324,000,000 6,480,000
568 PP2300161649 - 568 266,400,000 5,328,000
569 PP2300161650 - 569 268,380,000 5,367,000
570 PP2300161651 - 570 17,640,000 352,000
571 PP2300161652 - 571 26,397,000 527,000
572 PP2300161653 - 572 7,592,000 151,000
573 PP2300161654 - 573 189,000,000 3,780,000
574 PP2300161655 - 574 342,000,000 6,840,000
575 PP2300161656 - 575 39,600,000 792,000
576 PP2300161657 - 576 28,800,000 576,000
577 PP2300161658 - 577 72,576,000 1,451,000
578 PP2300161659 - 578 211,680,000 4,233,000
579 PP2300161660 - 579 338,800,000 6,776,000
580 PP2300161661 - 580 176,400,000 3,528,000
581 PP2300161662 - 581 52,920,000 1,058,000
582 PP2300161663 - 582 88,680,000 1,773,000
583 PP2300161664 - 583 1,650,000,000 33,000,000
584 PP2300161665 - 584 660,000,000 13,200,000
585 PP2300161666 - 585 119,700,000 2,394,000
586 PP2300161667 - 586 224,400,000 4,488,000
587 PP2300161668 - 587 342,000,000 6,840,000
588 PP2300161669 - 588 280,800,000 5,616,000
589 PP2300161670 - 589 630,000,000 12,600,000
590 PP2300161671 - 590 440,000,000 8,800,000
591 PP2300161672 - 591 38,400,000 768,000
592 PP2300161673 - 592 57,000,000 1,140,000
593 PP2300161674 - 593 71,064,000 1,421,000
594 PP2300161675 - 594 1,890,000,000 37,800,000
595 PP2300161676 - 595 190,800,000 3,816,000
596 PP2300161677 - 596 378,000,000 7,560,000
597 PP2300161678 - 597 133,200,000 2,664,000
598 PP2300161679 - 598 53,100,000 1,062,000
599 PP2300161680 - 599 32,760,000 655,000
600 PP2300161681 - 600 174,000,000 3,480,000
601 PP2300161682 - 601 480,000,000 9,600,000
602 PP2300161683 - 602 372,000,000 7,440,000
603 PP2300161684 - 603 204,000,000 4,080,000
604 PP2300161685 - 604 220,500,000 4,410,000
605 PP2300161686 - 605 150,000,000 3,000,000
606 PP2300161687 - 606 209,160,000 4,183,000
607 PP2300161688 - 607 340,200,000 6,804,000
608 PP2300161689 - 608 980,000,000 19,600,000
609 PP2300161690 - 609 18,900,000 378,000
610 PP2300161691 - 610 435,000,000 8,700,000
611 PP2300161692 - 611 358,000,000 7,160,000
612 PP2300161693 - 612 96,000,000 1,920,000
613 PP2300161694 - 613 65,280,000 1,305,000
614 PP2300161695 - 614 82,656,000 1,653,000
615 PP2300161696 - 615 9,450,000 189,000
616 PP2300161697 - 616 48,000,000 960,000
617 PP2300161698 - 617 50,400,000 1,008,000
618 PP2300161699 - 618 414,000,000 8,280,000
619 PP2300161700 - 619 570,000,000 11,400,000
620 PP2300161701 - 620 113,400,000 2,268,000
621 PP2300161702 - 621 90,450,000 1,809,000
622 PP2300161703 - 622 190,080,000 3,801,000
623 PP2300161704 - 623 70,000,000 1,400,000
624 PP2300161705 - 624 705,600,000 14,112,000
625 PP2300161706 - 625 158,400,000 3,168,000
626 PP2300161707 - 626 216,000,000 4,320,000
627 PP2300161708 - 627 44,877,000 897,000
628 PP2300161709 - 628 176,389,920 3,527,000
629 PP2300161710 - 629 280,793,520 5,615,000
630 PP2300161711 - 630 112,500,000 2,250,000
631 PP2300161712 - 631 760,000 15,000
632 PP2300161713 - 632 32,000,000 640,000
633 PP2300161714 - 633 264,600,000 5,292,000
634 PP2300161715 - 634 558,000,000 11,160,000
635 PP2300161716 - 635 285,000,000 5,700,000
636 PP2300161717 - 636 6,774,000 135,000
637 PP2300161718 - 637 7,923,000 158,000
638 PP2300161719 - 638 5,670,000 113,000
639 PP2300161720 - 639 135,408,000 2,708,000
640 PP2300161721 - 640 225,480,000 4,509,000
641 PP2300161722 - 641 878,400,000 17,568,000
642 PP2300161723 - 642 804,384,000 16,087,000
643 PP2300161724 - 643 665,280,000 13,305,000
644 PP2300161725 - 644 714,420,000 14,288,000
645 PP2300161726 - 645 564,000,000 11,280,000
646 PP2300161727 - 646 450,000,000 9,000,000
647 PP2300161728 - 647 3,000,000 60,000
648 PP2300161729 - 648 268,380,000 5,367,000
649 PP2300161730 - 649 437,313,600 8,746,000
650 PP2300161731 - 650 214,560,000 4,291,000
651 PP2300161732 - 651 593,010,000 11,860,000
652 PP2300161733 - 652 474,408,000 9,488,000
653 PP2300161734 - 653 518,400,000 10,368,000
654 PP2300161735 - 654 468,000,000 9,360,000
655 PP2300161736 - 655 616,104,000 12,322,000
656 PP2300161737 - 656 479,850,000 9,597,000
657 PP2300161738 - 657 706,060,800 14,121,000
658 PP2300161739 - 658 255,000,000 5,100,000
659 PP2300161740 - 659 378,000,000 7,560,000
660 PP2300161741 - 660 385,560,000 7,711,000
661 PP2300161742 - 661 489,600,000 9,792,000
662 PP2300161743 - 662 547,200,000 10,944,000
663 PP2300161744 - 663 837,000,000 16,740,000
664 PP2300161745 - 664 64,800,000 1,296,000
665 PP2300161746 - 665 58,000,000 1,160,000
666 PP2300161747 - 666 2,050,000 41,000
667 PP2300161748 - 667 43,659,000 873,000
668 PP2300161749 - 668 3,000,000 60,000
669 PP2300161750 - 669 83,475,000 1,669,000
670 PP2300161751 - 670 9,240,000 184,000
671 PP2300161752 - 671 66,000,000 1,320,000
672 PP2300161753 - 672 162,396,000 3,247,000
673 PP2300161754 - 673 3,150,000 63,000
674 PP2300161755 - 674 208,500,000 4,170,000
675 PP2300161756 - 675 357,000,000 7,140,000
676 PP2300161757 - 676 588,000,000 11,760,000
677 PP2300161758 - 677 149,625,000 2,992,000
678 PP2300161759 - 678 630,000,000 12,600,000
679 PP2300161760 - 679 63,240,000 1,264,000
680 PP2300161761 - 680 29,900,000 598,000
681 PP2300161762 - 681 216,000,000 4,320,000
682 PP2300161763 - 682 600,000,000 12,000,000
683 PP2300161764 - 683 241,920,000 4,838,000
684 PP2300161765 - 684 18,176,400 363,000
685 PP2300161766 - 685 5,000,000 100,000
686 PP2300161767 - 686 43,272,000 865,000
687 PP2300161768 - 687 98,400,000 1,968,000
688 PP2300161769 - 688 134,400,000 2,688,000
689 PP2300161770 - 689 143,942,400 2,878,000
690 PP2300161771 - 690 6,378,000 127,000
691 PP2300161772 - 691 122,400,000 2,448,000
692 PP2300161773 - 692 1,260,000,000 25,200,000
693 PP2300161774 - 693 1,550,000,000 31,000,000
694 PP2300161775 - 694 645,120,000 12,902,000
695 PP2300161776 - 695 979,200,000 19,584,000
696 PP2300161777 - 696 76,228,800 1,524,000
697 PP2300161778 - 697 226,800,000 4,536,000
698 PP2300161779 - 698 850,000,000 17,000,000
699 PP2300161780 - 699 448,560,000 8,971,000
700 PP2300161781 - 700 753,480,000 15,069,000
701 PP2300161782 - 701 53,452,800 1,069,000
702 PP2300161783 - 702 106,905,600 2,138,000
703 PP2300161784 - 703 68,400,000 1,368,000
704 PP2300161785 - 704 112,260,000 2,245,000
705 PP2300161786 - 705 259,680,000 5,193,000
706 PP2300161787 - 706 30,000,000 600,000
707 PP2300161788 - 707 95,040,000 1,900,000
708 PP2300161789 - 708 44,100,000 882,000
709 PP2300161790 - 709 51,660,000 1,033,000
710 PP2300161791 - 710 33,264,000 665,000
711 PP2300161792 - 711 108,000,000 2,160,000
712 PP2300161793 - 712 124,500,000 2,490,000
713 PP2300161794 - 713 240,000,000 4,800,000
714 PP2300161795 - 714 126,000,000 2,520,000
715 PP2300161796 - 715 1,404,000,000 28,080,000
716 PP2300161797 - 716 158,760,000 3,175,000
717 PP2300161798 - 717 959,760,000 19,195,000
718 PP2300161799 - 718 1,440,000,000 28,800,000
719 PP2300161800 - 719 831,600,000 16,632,000
720 PP2300161801 - 720 1,870,000,000 37,400,000
721 PP2300161802 - 721 491,520,000 9,830,000
722 PP2300161803 - 722 430,920,000 8,618,000
723 PP2300161804 - 723 768,000,000 15,360,000
724 PP2300161805 - 724 529,200,000 10,584,000
725 PP2300161806 - 725 529,200,000 10,584,000
726 PP2300161807 - 726 120,000,000 2,400,000
727 PP2300161808 - 727 648,000,000 12,960,000
728 PP2300161809 - 728 378,000,000 7,560,000
729 PP2300161810 - 729 468,000,000 9,360,000
730 PP2300161811 - 730 420,000,000 8,400,000
731 PP2300161812 - 731 287,280,000 5,745,000
732 PP2300161813 - 732 936,000,000 18,720,000
733 PP2300161814 - 733 535,500,000 10,710,000
734 PP2300161815 - 734 62,244,000 1,244,000
735 PP2300161816 - 735 311,040,000 6,220,000
736 PP2300161817 - 736 270,000,000 5,400,000
737 PP2300161818 - 737 127,500,000 2,550,000
738 PP2300161819 - 738 93,600,000 1,872,000
739 PP2300161820 - 739 21,750,000 435,000
740 PP2300161821 - 740 156,600,000 3,132,000
741 PP2300161822 - 741 171,360,000 3,427,000
742 PP2300161823 - 742 323,400,000 6,468,000
743 PP2300161824 - 743 169,920,000 3,398,000
744 PP2300161825 - 744 154,080,000 3,081,000
745 PP2300161826 - 745 288,000,000 5,760,000
746 PP2300161827 - 746 777,600,000 15,552,000
747 PP2300161828 - 747 158,400,000 3,168,000
748 PP2300161829 - 748 514,080,000 10,281,000
749 PP2300161830 - 749 22,800,000 456,000
750 PP2300161831 - 750 31,122,000 622,000
751 PP2300161832 - 751 153,234,000 3,064,000
752 PP2300161833 - 752 50,400,000 1,008,000
753 PP2300161834 - 753 181,440,000 3,628,000
754 PP2300161835 - 754 231,465,600 4,629,000
755 PP2300161836 - 755 285,000,000 5,700,000
756 PP2300161837 - 756 556,180,000 11,123,000
757 PP2300161838 - 757 972,000,000 19,440,000
758 PP2300161839 - 758 248,400,000 4,968,000
759 PP2300161840 - 759 205,128,000 4,102,000
760 PP2300161841 - 760 1,020,000,000 20,400,000
761 PP2300161842 - 761 391,000,000 7,820,000
762 PP2300161843 - 762 380,000,000 7,600,000
763 PP2300161844 - 763 97,200,000 1,944,000
764 PP2300161845 - 764 120,672,000 2,413,000
765 PP2300161846 - 765 50,400,000 1,008,000
766 PP2300161847 - 766 127,920,000 2,558,000
767 PP2300161848 - 767 141,000,000 2,820,000
768 PP2300161849 - 768 680,400,000 13,608,000
769 PP2300161850 - 769 1,242,000,000 24,840,000
770 PP2300161851 - 770 648,000,000 12,960,000
771 PP2300161852 - 771 912,600,000 18,252,000
772 PP2300161853 - 772 808,920,000 16,178,000
773 PP2300161854 - 773 98,658,000 1,973,000
774 PP2300161855 - 774 288,000,000 5,760,000
775 PP2300161856 - 775 244,800,000 4,896,000
776 PP2300161857 - 776 115,500,000 2,310,000
777 PP2300161858 - 777 14,490,000 289,000
778 PP2300161859 - 778 24,150,000 483,000
779 PP2300161860 - 779 146,880,000 2,937,000
780 PP2300161861 - 780 501,480,000 10,029,000
781 PP2300161862 - 781 199,584,000 3,991,000
782 PP2300161863 - 782 128,880,000 2,577,000
783 PP2300161864 - 783 176,328,000 3,526,000
784 PP2300161865 - 784 91,000,000 1,820,000
785 PP2300161866 - 785 774,000,000 15,480,000
786 PP2300161867 - 786 630,000,000 12,600,000
787 PP2300161868 - 787 450,000,000 9,000,000
788 PP2300161869 - 788 604,800,000 12,096,000
789 PP2300161870 - 789 441,000,000 8,820,000
790 PP2300161871 - 790 57,600,000 1,152,000
791 PP2300161872 - 791 420,000,000 8,400,000
792 PP2300161873 - 792 80,478,720 1,609,000
793 PP2300161874 - 793 286,000,000 5,720,000
794 PP2300161875 - 794 1,456,000,000 29,120,000
795 PP2300161876 - 795 39,000,000 780,000
796 PP2300161877 - 796 129,240,000 2,584,000
797 PP2300161878 - 797 223,200,000 4,464,000
798 PP2300161879 - 798 259,200,000 5,184,000
799 PP2300161880 - 799 600,000,000 12,000,000
800 PP2300161881 - 800 1,204,000,000 24,080,000
801 PP2300161882 - 801 820,800,000 16,416,000
802 PP2300161883 - 802 948,600,000 18,972,000
803 PP2300161884 - 803 775,000,000 15,500,000
804 PP2300161885 - 804 383,880,000 7,677,000
805 PP2300161886 - 805 820,800,000 16,416,000
806 PP2300161887 - 806 4,500,000 90,000
807 PP2300161888 - 807 232,848,000 4,656,000
808 PP2300161889 - 808 15,000,000 300,000
809 PP2300161890 - 809 17,388,000 347,000
810 PP2300161891 - 810 1,140,000 22,000
811 PP2300161892 - 811 148,974,000 2,979,000
812 PP2300161893 - 812 10,810,800 216,000
813 PP2300161894 - 813 4,260,000 85,000
814 PP2300161895 - 814 12,096,000 241,000
815 PP2300161896 - 815 68,040,000 1,360,000
816 PP2300161897 - 816 31,752,000 635,000
817 PP2300161898 - 817 57,600,000 1,152,000
818 PP2300161899 - 818 792,000,000 15,840,000
819 PP2300161900 - 819 598,800,000 11,976,000
820 PP2300161901 - 820 8,400,000 168,000
821 PP2300161902 - 821 106,800,000 2,136,000
822 PP2300161903 - 822 490,000,000 9,800,000
823 PP2300161904 - 823 247,500,000 4,950,000
824 PP2300161905 - 824 25,320,000 506,000
825 PP2300161906 - 825 144,000,000 2,880,000
826 PP2300161907 - 826 498,916,800 9,978,000
827 PP2300161908 - 827 230,428,800 4,608,000
828 PP2300161909 - 828 8,001,000 160,000
829 PP2300161910 - 829 338,400,000 6,768,000
830 PP2300161911 - 830 871,920,000 17,438,000
831 PP2300161912 - 831 223,200,000 4,464,000
832 PP2300161913 - 832 4,920,000 98,000
833 PP2300161914 - 833 324,366,000 6,487,000
834 PP2300161915 - 834 61,740,000 1,234,000
835 PP2300161916 - 835 56,160,000 1,123,000
836 PP2300161917 - 836 41,958,000 839,000
837 PP2300161918 - 837 87,780,000 1,755,000
838 PP2300161919 - 838 53,978,400 1,079,000
839 PP2300161920 - 839 724,500,000 14,490,000
840 PP2300161921 - 840 5,520,000 110,000
841 PP2300161922 - 841 429,000,000 8,580,000
842 PP2300161923 - 842 201,600,000 4,032,000
843 PP2300161924 - 843 544,320,000 10,886,000
844 PP2300161925 - 844 258,660,000 5,173,000
845 PP2300161926 - 845 748,800,000 14,976,000
846 PP2300161927 - 846 324,600,000 6,492,000
847 PP2300161928 - 847 30,288,000 605,000
848 PP2300161929 - 848 462,000,000 9,240,000
849 PP2300161930 - 849 920,520,000 18,410,000
850 PP2300161931 - 850 121,500,000 2,430,000
851 PP2300161932 - 851 384,000,000 7,680,000
852 PP2300161933 - 852 42,210,000 844,000
853 PP2300161934 - 853 40,960,500 819,000
854 PP2300161935 - 854 5,900,000 118,000
855 PP2300161936 - 855 352,800,000 7,056,000
856 PP2300161937 - 856 240,000,000 4,800,000
857 PP2300161938 - 857 13,500,000 270,000
858 PP2300161939 - 858 37,185,000 743,000
859 PP2300161940 - 859 19,845,000 396,000
860 PP2300161941 - 860 40,348,000 806,000
861 PP2300161942 - 861 108,000,000 2,160,000
862 PP2300161943 - 862 144,000,000 2,880,000
863 PP2300161944 - 863 415,800,000 8,316,000
864 PP2300161945 - 864 1,232,448,000 24,648,000
865 PP2300161946 - 865 453,600,000 9,072,000
866 PP2300161947 - 866 1,117,500,000 22,350,000
867 PP2300161948 - 867 623,904,000 12,478,000
868 PP2300161949 - 868 228,000,000 4,560,000
869 PP2300161950 - 869 284,400,000 5,688,000
870 PP2300161951 - 870 240,000,000 4,800,000
871 PP2300161952 - 871 360,000,000 7,200,000
872 PP2300161953 - 872 750,000,000 15,000,000
873 PP2300161954 - 873 170,100,000 3,402,000
874 PP2300161955 - 874 190,080,000 3,801,000
875 PP2300161956 - 875 124,000,000 2,480,000
876 PP2300161957 - 876 24,192,000 483,000
877 PP2300161958 - 877 137,088,000 2,741,000
878 PP2300161959 - 878 137,088,000 2,741,000
879 PP2300161960 - 879 138,600,000 2,772,000
880 PP2300161961 - 880 63,000,000 1,260,000
881 PP2300161962 - 881 900,000,000 18,000,000
882 PP2300161963 - 882 143,640,000 2,872,000
883 PP2300161964 - 883 2,646,000 52,000
884 PP2300161965 - 884 350,000,000 7,000,000
885 PP2300161966 - 885 3,090,000 61,000
886 PP2300161967 - 886 107,100,000 2,142,000
887 PP2300161968 - 887 57,330,000 1,146,000
888 PP2300161969 - 888 73,200,000 1,464,000
889 PP2300161970 - 889 287,280,000 5,745,000
890 PP2300161971 - 890 426,000,000 8,520,000
891 PP2300161972 - 891 60,480,000 1,209,000
892 PP2300161973 - 892 28,728,000 574,000
893 PP2300161974 - 893 31,680,000 633,000
894 PP2300161975 - 894 113,400,000 2,268,000
895 PP2300161976 - 895 21,000,000 420,000
896 PP2300161977 - 896 395,581,780 7,911,000
897 PP2300161978 - 897 148,500,000 2,970,000
898 PP2300161979 - 898 135,229,780 2,704,000
899 PP2300161980 - 899 31,392,000 627,000
900 PP2300161981 - 900 35,280,000 705,000
1
Mã phần lô PP2300161082
Giá từng phần lô 139,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2
Mã phần lô PP2300161083
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3
Mã phần lô PP2300161084
Giá từng phần lô 35,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4
Mã phần lô PP2300161085
Giá từng phần lô 8,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
5
Mã phần lô PP2300161086
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
6
Mã phần lô PP2300161087
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
7
Mã phần lô PP2300161088
Giá từng phần lô 98,884,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
8
Mã phần lô PP2300161089
Giá từng phần lô 276,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
9
Mã phần lô PP2300161090
Giá từng phần lô 34,927,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
10
Mã phần lô PP2300161091
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11
Mã phần lô PP2300161092
Giá từng phần lô 146,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12
Mã phần lô PP2300161093
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
13
Mã phần lô PP2300161094
Giá từng phần lô 66,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
14
Mã phần lô PP2300161095
Giá từng phần lô 235,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15
Mã phần lô PP2300161096
Giá từng phần lô 820,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16
Mã phần lô PP2300161097
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17
Mã phần lô PP2300161098
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18
Mã phần lô PP2300161099
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
19
Mã phần lô PP2300161100
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20
Mã phần lô PP2300161101
Giá từng phần lô 239,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21
Mã phần lô PP2300161102
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22
Mã phần lô PP2300161103
Giá từng phần lô 620,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23
Mã phần lô PP2300161104
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24
Mã phần lô PP2300161105
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25
Mã phần lô PP2300161106
Giá từng phần lô 839,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26
Mã phần lô PP2300161107
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
27
Mã phần lô PP2300161108
Giá từng phần lô 116,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
28
Mã phần lô PP2300161109
Giá từng phần lô 232,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
29
Mã phần lô PP2300161110
Giá từng phần lô 132,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
30
Mã phần lô PP2300161111
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
31
Mã phần lô PP2300161112
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
32
Mã phần lô PP2300161113
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
33
Mã phần lô PP2300161114
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
34
Mã phần lô PP2300161115
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
35
Mã phần lô PP2300161116
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
36
Mã phần lô PP2300161117
Giá từng phần lô 74,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
37
Mã phần lô PP2300161118
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
38
Mã phần lô PP2300161119
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
39
Mã phần lô PP2300161120
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
40
Mã phần lô PP2300161121
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
41
Mã phần lô PP2300161122
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
42
Mã phần lô PP2300161123
Giá từng phần lô 643,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
43
Mã phần lô PP2300161124
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
44
Mã phần lô PP2300161125
Giá từng phần lô 715,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
45
Mã phần lô PP2300161126
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
46
Mã phần lô PP2300161127
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
47
Mã phần lô PP2300161128
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
48
Mã phần lô PP2300161129
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
49
Mã phần lô PP2300161130
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
50
Mã phần lô PP2300161131
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
51
Mã phần lô PP2300161132
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
52
Mã phần lô PP2300161133
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
53
Mã phần lô PP2300161134
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
54
Mã phần lô PP2300161135
Giá từng phần lô 57,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
55
Mã phần lô PP2300161136
Giá từng phần lô 348,634,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
56
Mã phần lô PP2300161137
Giá từng phần lô 933,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
57
Mã phần lô PP2300161138
Giá từng phần lô 743,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
58
Mã phần lô PP2300161139
Giá từng phần lô 561,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
59
Mã phần lô PP2300161140
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
60
Mã phần lô PP2300161141
Giá từng phần lô 241,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
61
Mã phần lô PP2300161142
Giá từng phần lô 107,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
62
Mã phần lô PP2300161143
Giá từng phần lô 890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
63
Mã phần lô PP2300161144
Giá từng phần lô 71,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
64
Mã phần lô PP2300161145
Giá từng phần lô 18,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
65
Mã phần lô PP2300161146
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
66
Mã phần lô PP2300161147
Giá từng phần lô 32,451,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
67
Mã phần lô PP2300161148
Giá từng phần lô 41,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
68
Mã phần lô PP2300161149
Giá từng phần lô 313,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
69
Mã phần lô PP2300161150
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
70
Mã phần lô PP2300161151
Giá từng phần lô 222,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
71
Mã phần lô PP2300161152
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
72
Mã phần lô PP2300161153
Giá từng phần lô 2,308,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
73
Mã phần lô PP2300161154
Giá từng phần lô 1,436,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
74
Mã phần lô PP2300161155
Giá từng phần lô 239,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
75
Mã phần lô PP2300161156
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
76
Mã phần lô PP2300161157
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
77
Mã phần lô PP2300161158
Giá từng phần lô 1,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
78
Mã phần lô PP2300161159
Giá từng phần lô 898,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
79
Mã phần lô PP2300161160
Giá từng phần lô 440,899,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,817,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
80
Mã phần lô PP2300161161
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
81
Mã phần lô PP2300161162
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
82
Mã phần lô PP2300161163
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
83
Mã phần lô PP2300161164
Giá từng phần lô 332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
84
Mã phần lô PP2300161165
Giá từng phần lô 2,237,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
85
Mã phần lô PP2300161166
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
86
Mã phần lô PP2300161167
Giá từng phần lô 466,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
87
Mã phần lô PP2300161168
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
88
Mã phần lô PP2300161169
Giá từng phần lô 1,398,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
89
Mã phần lô PP2300161170
Giá từng phần lô 2,793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
90
Mã phần lô PP2300161171
Giá từng phần lô 483,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
91
Mã phần lô PP2300161172
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
92
Mã phần lô PP2300161173
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
93
Mã phần lô PP2300161174
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
94
Mã phần lô PP2300161175
Giá từng phần lô 164,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
95
Mã phần lô PP2300161176
Giá từng phần lô 422,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
96
Mã phần lô PP2300161177
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
97
Mã phần lô PP2300161178
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
98
Mã phần lô PP2300161179
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
99
Mã phần lô PP2300161180
Giá từng phần lô 9,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
100
Mã phần lô PP2300161181
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
101
Mã phần lô PP2300161182
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
102
Mã phần lô PP2300161183
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
103
Mã phần lô PP2300161184
Giá từng phần lô 118,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
104
Mã phần lô PP2300161185
Giá từng phần lô 231,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
105
Mã phần lô PP2300161186
Giá từng phần lô 821,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
106
Mã phần lô PP2300161187
Giá từng phần lô 712,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
107
Mã phần lô PP2300161188
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
108
Mã phần lô PP2300161189
Giá từng phần lô 97,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
109
Mã phần lô PP2300161190
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
110
Mã phần lô PP2300161191
Giá từng phần lô 161,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
111
Mã phần lô PP2300161192
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
112
Mã phần lô PP2300161193
Giá từng phần lô 445,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
113
Mã phần lô PP2300161194
Giá từng phần lô 1,287,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
114
Mã phần lô PP2300161195
Giá từng phần lô 1,447,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
115
Mã phần lô PP2300161196
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
116
Mã phần lô PP2300161197
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
117
Mã phần lô PP2300161198
Giá từng phần lô 63,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
118
Mã phần lô PP2300161199
Giá từng phần lô 648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
119
Mã phần lô PP2300161200
Giá từng phần lô 648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
120
Mã phần lô PP2300161201
Giá từng phần lô 223,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
121
Mã phần lô PP2300161202
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
122
Mã phần lô PP2300161203
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
123
Mã phần lô PP2300161204
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
124
Mã phần lô PP2300161205
Giá từng phần lô 476,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
125
Mã phần lô PP2300161206
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
126
Mã phần lô PP2300161207
Giá từng phần lô 345,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
127
Mã phần lô PP2300161208
Giá từng phần lô 568,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
128
Mã phần lô PP2300161209
Giá từng phần lô 259,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
129
Mã phần lô PP2300161210
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
130
Mã phần lô PP2300161211
Giá từng phần lô 518,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
131
Mã phần lô PP2300161212
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
132
Mã phần lô PP2300161213
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
133
Mã phần lô PP2300161214
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
134
Mã phần lô PP2300161215
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
135
Mã phần lô PP2300161216
Giá từng phần lô 273,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
136
Mã phần lô PP2300161217
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
137
Mã phần lô PP2300161218
Giá từng phần lô 725,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
138
Mã phần lô PP2300161219
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
139
Mã phần lô PP2300161220
Giá từng phần lô 187,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
140
Mã phần lô PP2300161221
Giá từng phần lô 6,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
141
Mã phần lô PP2300161222
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
142
Mã phần lô PP2300161223
Giá từng phần lô 244,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
143
Mã phần lô PP2300161224
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
144
Mã phần lô PP2300161225
Giá từng phần lô 95,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
145
Mã phần lô PP2300161226
Giá từng phần lô 57,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
146
Mã phần lô PP2300161227
Giá từng phần lô 689,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
147
Mã phần lô PP2300161228
Giá từng phần lô 268,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
148
Mã phần lô PP2300161229
Giá từng phần lô 158,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
149
Mã phần lô PP2300161230
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
150
Mã phần lô PP2300161231
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
151
Mã phần lô PP2300161232
Giá từng phần lô 12,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
152
Mã phần lô PP2300161233
Giá từng phần lô 167,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
153
Mã phần lô PP2300161234
Giá từng phần lô 359,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
154
Mã phần lô PP2300161235
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
155
Mã phần lô PP2300161236
Giá từng phần lô 379,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
156
Mã phần lô PP2300161237
Giá từng phần lô 500,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
157
Mã phần lô PP2300161238
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
158
Mã phần lô PP2300161239
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
159
Mã phần lô PP2300161240
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
160
Mã phần lô PP2300161241
Giá từng phần lô 502,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
161
Mã phần lô PP2300161242
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
162
Mã phần lô PP2300161243
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
163
Mã phần lô PP2300161244
Giá từng phần lô 189,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
164
Mã phần lô PP2300161245
Giá từng phần lô 715,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
165
Mã phần lô PP2300161246
Giá từng phần lô 154,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,081,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
166
Mã phần lô PP2300161247
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
167
Mã phần lô PP2300161248
Giá từng phần lô 536,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
168
Mã phần lô PP2300161249
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
169
Mã phần lô PP2300161250
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
170
Mã phần lô PP2300161251
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
171
Mã phần lô PP2300161252
Giá từng phần lô 463,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
172
Mã phần lô PP2300161253
Giá từng phần lô 1,469,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
173
Mã phần lô PP2300161254
Giá từng phần lô 1,953,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
174
Mã phần lô PP2300161255
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
175
Mã phần lô PP2300161256
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
176
Mã phần lô PP2300161257
Giá từng phần lô 289,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
177
Mã phần lô PP2300161258
Giá từng phần lô 904,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
178
Mã phần lô PP2300161259
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
179
Mã phần lô PP2300161260
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
180
Mã phần lô PP2300161261
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
181
Mã phần lô PP2300161262
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
182
Mã phần lô PP2300161263
Giá từng phần lô 94,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
183
Mã phần lô PP2300161264
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
184
Mã phần lô PP2300161265
Giá từng phần lô 335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
185
Mã phần lô PP2300161266
Giá từng phần lô 367,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
186
Mã phần lô PP2300161267
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
187
Mã phần lô PP2300161268
Giá từng phần lô 489,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
188
Mã phần lô PP2300161269
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
189
Mã phần lô PP2300161270
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
190
Mã phần lô PP2300161271
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
191
Mã phần lô PP2300161272
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
192
Mã phần lô PP2300161273
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
193
Mã phần lô PP2300161274
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
194
Mã phần lô PP2300161275
Giá từng phần lô 648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
195
Mã phần lô PP2300161276
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
196
Mã phần lô PP2300161277
Giá từng phần lô 421,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
197
Mã phần lô PP2300161278
Giá từng phần lô 417,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
198
Mã phần lô PP2300161279
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
199
Mã phần lô PP2300161280
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
200
Mã phần lô PP2300161281
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
201
Mã phần lô PP2300161282
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
202
Mã phần lô PP2300161283
Giá từng phần lô 30,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
203
Mã phần lô PP2300161284
Giá từng phần lô 60,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
204
Mã phần lô PP2300161285
Giá từng phần lô 41,252,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
205
Mã phần lô PP2300161286
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
206
Mã phần lô PP2300161287
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
207
Mã phần lô PP2300161288
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
208
Mã phần lô PP2300161289
Giá từng phần lô 185,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
209
Mã phần lô PP2300161290
Giá từng phần lô 247,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
210
Mã phần lô PP2300161291
Giá từng phần lô 231,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
211
Mã phần lô PP2300161292
Giá từng phần lô 144,028,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
212
Mã phần lô PP2300161293
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
213
Mã phần lô PP2300161294
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
214
Mã phần lô PP2300161295
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
215
Mã phần lô PP2300161296
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
216
Mã phần lô PP2300161297
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
217
Mã phần lô PP2300161298
Giá từng phần lô 424,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
218
Mã phần lô PP2300161299
Giá từng phần lô 44,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
219
Mã phần lô PP2300161300
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
220
Mã phần lô PP2300161301
Giá từng phần lô 161,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
221
Mã phần lô PP2300161302
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
222
Mã phần lô PP2300161303
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
223
Mã phần lô PP2300161304
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
224
Mã phần lô PP2300161305
Giá từng phần lô 838,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
225
Mã phần lô PP2300161306
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
226
Mã phần lô PP2300161307
Giá từng phần lô 2,168,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
227
Mã phần lô PP2300161308
Giá từng phần lô 24,914,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
228
Mã phần lô PP2300161309
Giá từng phần lô 24,875,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
229
Mã phần lô PP2300161310
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
230
Mã phần lô PP2300161311
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
231
Mã phần lô PP2300161312
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
232
Mã phần lô PP2300161313
Giá từng phần lô 842,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,857,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
233
Mã phần lô PP2300161314
Giá từng phần lô 984,571,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
234
Mã phần lô PP2300161315
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
235
Mã phần lô PP2300161316
Giá từng phần lô 1,085,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
236
Mã phần lô PP2300161317
Giá từng phần lô 1,186,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
237
Mã phần lô PP2300161318
Giá từng phần lô 1,104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
238
Mã phần lô PP2300161319
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
239
Mã phần lô PP2300161320
Giá từng phần lô 509,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
240
Mã phần lô PP2300161321
Giá từng phần lô 42,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
241
Mã phần lô PP2300161322
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
242
Mã phần lô PP2300161323
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
243
Mã phần lô PP2300161324
Giá từng phần lô 228,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
244
Mã phần lô PP2300161325
Giá từng phần lô 122,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
245
Mã phần lô PP2300161326
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
246
Mã phần lô PP2300161327
Giá từng phần lô 214,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
247
Mã phần lô PP2300161328
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
248
Mã phần lô PP2300161329
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
249
Mã phần lô PP2300161330
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
250
Mã phần lô PP2300161331
Giá từng phần lô 408,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
251
Mã phần lô PP2300161332
Giá từng phần lô 59,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
252
Mã phần lô PP2300161333
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
253
Mã phần lô PP2300161334
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
254
Mã phần lô PP2300161335
Giá từng phần lô 281,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
255
Mã phần lô PP2300161336
Giá từng phần lô 16,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
256
Mã phần lô PP2300161337
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
257
Mã phần lô PP2300161338
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
258
Mã phần lô PP2300161339
Giá từng phần lô 211,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
259
Mã phần lô PP2300161340
Giá từng phần lô 113,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
260
Mã phần lô PP2300161341
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
261
Mã phần lô PP2300161342
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
262
Mã phần lô PP2300161343
Giá từng phần lô 83,462,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
263
Mã phần lô PP2300161344
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
264
Mã phần lô PP2300161345
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
265
Mã phần lô PP2300161346
Giá từng phần lô 49,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
266
Mã phần lô PP2300161347
Giá từng phần lô 129,927,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
267
Mã phần lô PP2300161348
Giá từng phần lô 426,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
268
Mã phần lô PP2300161349
Giá từng phần lô 104,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
269
Mã phần lô PP2300161350
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
270
Mã phần lô PP2300161351
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
271
Mã phần lô PP2300161352
Giá từng phần lô 951,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
272
Mã phần lô PP2300161353
Giá từng phần lô 345,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
273
Mã phần lô PP2300161354
Giá từng phần lô 1,717,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
274
Mã phần lô PP2300161355
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
275
Mã phần lô PP2300161356
Giá từng phần lô 413,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
276
Mã phần lô PP2300161357
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
277
Mã phần lô PP2300161358
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
278
Mã phần lô PP2300161359
Giá từng phần lô 379,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
279
Mã phần lô PP2300161360
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
280
Mã phần lô PP2300161361
Giá từng phần lô 986,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
281
Mã phần lô PP2300161362
Giá từng phần lô 2,678,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
282
Mã phần lô PP2300161363
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
283
Mã phần lô PP2300161364
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
284
Mã phần lô PP2300161365
Giá từng phần lô 328,347,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
285
Mã phần lô PP2300161366
Giá từng phần lô 338,801,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
286
Mã phần lô PP2300161367
Giá từng phần lô 140,720,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
287
Mã phần lô PP2300161368
Giá từng phần lô 112,933,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
288
Mã phần lô PP2300161369
Giá từng phần lô 135,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
289
Mã phần lô PP2300161370
Giá từng phần lô 135,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
290
Mã phần lô PP2300161371
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
291
Mã phần lô PP2300161372
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
292
Mã phần lô PP2300161373
Giá từng phần lô 374,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
293
Mã phần lô PP2300161374
Giá từng phần lô 224,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
294
Mã phần lô PP2300161375
Giá từng phần lô 957,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
295
Mã phần lô PP2300161376
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
296
Mã phần lô PP2300161377
Giá từng phần lô 356,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
297
Mã phần lô PP2300161378
Giá từng phần lô 179,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
298
Mã phần lô PP2300161379
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
299
Mã phần lô PP2300161380
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
300
Mã phần lô PP2300161381
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
301
Mã phần lô PP2300161382
Giá từng phần lô 3,559,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
302
Mã phần lô PP2300161383
Giá từng phần lô 364,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
303
Mã phần lô PP2300161384
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
304
Mã phần lô PP2300161385
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
305
Mã phần lô PP2300161386
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
306
Mã phần lô PP2300161387
Giá từng phần lô 586,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
307
Mã phần lô PP2300161388
Giá từng phần lô 62,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
308
Mã phần lô PP2300161389
Giá từng phần lô 122,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
309
Mã phần lô PP2300161390
Giá từng phần lô 201,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
310
Mã phần lô PP2300161391
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
311
Mã phần lô PP2300161392
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
312
Mã phần lô PP2300161393
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
313
Mã phần lô PP2300161394
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
314
Mã phần lô PP2300161395
Giá từng phần lô 270,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
315
Mã phần lô PP2300161396
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
316
Mã phần lô PP2300161397
Giá từng phần lô 654,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
317
Mã phần lô PP2300161398
Giá từng phần lô 1,944,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
318
Mã phần lô PP2300161399
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
319
Mã phần lô PP2300161400
Giá từng phần lô 275,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
320
Mã phần lô PP2300161401
Giá từng phần lô 523,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
321
Mã phần lô PP2300161402
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
322
Mã phần lô PP2300161403
Giá từng phần lô 834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
323
Mã phần lô PP2300161404
Giá từng phần lô 2,285,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
324
Mã phần lô PP2300161405
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
325
Mã phần lô PP2300161406
Giá từng phần lô 118,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
326
Mã phần lô PP2300161407
Giá từng phần lô 799,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
327
Mã phần lô PP2300161408
Giá từng phần lô 658,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
328
Mã phần lô PP2300161409
Giá từng phần lô 966,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
329
Mã phần lô PP2300161410
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
330
Mã phần lô PP2300161411
Giá từng phần lô 1,001,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
331
Mã phần lô PP2300161412
Giá từng phần lô 388,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
332
Mã phần lô PP2300161413
Giá từng phần lô 2,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
333
Mã phần lô PP2300161414
Giá từng phần lô 468,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
334
Mã phần lô PP2300161415
Giá từng phần lô 1,461,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
335
Mã phần lô PP2300161416
Giá từng phần lô 313,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
336
Mã phần lô PP2300161417
Giá từng phần lô 514,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
337
Mã phần lô PP2300161418
Giá từng phần lô 547,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
338
Mã phần lô PP2300161419
Giá từng phần lô 2,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
339
Mã phần lô PP2300161420
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
340
Mã phần lô PP2300161421
Giá từng phần lô 285,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
341
Mã phần lô PP2300161422
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
342
Mã phần lô PP2300161423
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
343
Mã phần lô PP2300161424
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
344
Mã phần lô PP2300161425
Giá từng phần lô 1,028,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
345
Mã phần lô PP2300161426
Giá từng phần lô 189,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
346
Mã phần lô PP2300161427
Giá từng phần lô 190,545,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
347
Mã phần lô PP2300161428
Giá từng phần lô 249,580,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,991,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
348
Mã phần lô PP2300161429
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
349
Mã phần lô PP2300161430
Giá từng phần lô 120,869,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
350
Mã phần lô PP2300161431
Giá từng phần lô 185,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
351
Mã phần lô PP2300161432
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
352
Mã phần lô PP2300161433
Giá từng phần lô 296,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
353
Mã phần lô PP2300161434
Giá từng phần lô 285,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
354
Mã phần lô PP2300161435
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
355
Mã phần lô PP2300161436
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
356
Mã phần lô PP2300161437
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
357
Mã phần lô PP2300161438
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
358
Mã phần lô PP2300161439
Giá từng phần lô 178,856,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
359
Mã phần lô PP2300161440
Giá từng phần lô 138,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
360
Mã phần lô PP2300161441
Giá từng phần lô 1,324,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
361
Mã phần lô PP2300161442
Giá từng phần lô 1,062,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
362
Mã phần lô PP2300161443
Giá từng phần lô 1,958,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
363
Mã phần lô PP2300161444
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
364
Mã phần lô PP2300161445
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
365
Mã phần lô PP2300161446
Giá từng phần lô 653,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
366
Mã phần lô PP2300161447
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
367
Mã phần lô PP2300161448
Giá từng phần lô 196,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
368
Mã phần lô PP2300161449
Giá từng phần lô 858,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
369
Mã phần lô PP2300161450
Giá từng phần lô 273,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
370
Mã phần lô PP2300161451
Giá từng phần lô 393,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
371
Mã phần lô PP2300161452
Giá từng phần lô 486,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
372
Mã phần lô PP2300161453
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
373
Mã phần lô PP2300161454
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
374
Mã phần lô PP2300161455
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
375
Mã phần lô PP2300161456
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
376
Mã phần lô PP2300161457
Giá từng phần lô 316,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
377
Mã phần lô PP2300161458
Giá từng phần lô 9,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
378
Mã phần lô PP2300161459
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
379
Mã phần lô PP2300161460
Giá từng phần lô 730,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
380
Mã phần lô PP2300161461
Giá từng phần lô 619,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
381
Mã phần lô PP2300161462
Giá từng phần lô 43,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
382
Mã phần lô PP2300161463
Giá từng phần lô 38,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
383
Mã phần lô PP2300161464
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
384
Mã phần lô PP2300161465
Giá từng phần lô 289,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
385
Mã phần lô PP2300161466
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
386
Mã phần lô PP2300161467
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
387
Mã phần lô PP2300161468
Giá từng phần lô 118,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
388
Mã phần lô PP2300161469
Giá từng phần lô 211,947,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
389
Mã phần lô PP2300161470
Giá từng phần lô 299,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
390
Mã phần lô PP2300161471
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
391
Mã phần lô PP2300161472
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
392
Mã phần lô PP2300161473
Giá từng phần lô 43,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
393
Mã phần lô PP2300161474
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
394
Mã phần lô PP2300161475
Giá từng phần lô 51,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
395
Mã phần lô PP2300161476
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
396
Mã phần lô PP2300161477
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
397
Mã phần lô PP2300161478
Giá từng phần lô 362,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
398
Mã phần lô PP2300161479
Giá từng phần lô 107,879,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
399
Mã phần lô PP2300161480
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
400
Mã phần lô PP2300161481
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
401
Mã phần lô PP2300161482
Giá từng phần lô 592,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
402
Mã phần lô PP2300161483
Giá từng phần lô 110,010,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
403
Mã phần lô PP2300161484
Giá từng phần lô 839,049,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
404
Mã phần lô PP2300161485
Giá từng phần lô 210,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
405
Mã phần lô PP2300161486
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
406
Mã phần lô PP2300161487
Giá từng phần lô 163,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
407
Mã phần lô PP2300161488
Giá từng phần lô 997,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
408
Mã phần lô PP2300161489
Giá từng phần lô 1,332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
409
Mã phần lô PP2300161490
Giá từng phần lô 1,867,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
410
Mã phần lô PP2300161491
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
411
Mã phần lô PP2300161492
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
412
Mã phần lô PP2300161493
Giá từng phần lô 498,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
413
Mã phần lô PP2300161494
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
414
Mã phần lô PP2300161495
Giá từng phần lô 41,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
415
Mã phần lô PP2300161496
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
416
Mã phần lô PP2300161497
Giá từng phần lô 490,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
417
Mã phần lô PP2300161498
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
418
Mã phần lô PP2300161499
Giá từng phần lô 599,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
419
Mã phần lô PP2300161500
Giá từng phần lô 976,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
420
Mã phần lô PP2300161501
Giá từng phần lô 627,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
421
Mã phần lô PP2300161502
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
422
Mã phần lô PP2300161503
Giá từng phần lô 612,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
423
Mã phần lô PP2300161504
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
424
Mã phần lô PP2300161505
Giá từng phần lô 883,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
425
Mã phần lô PP2300161506
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
426
Mã phần lô PP2300161507
Giá từng phần lô 580,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
427
Mã phần lô PP2300161508
Giá từng phần lô 901,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
428
Mã phần lô PP2300161509
Giá từng phần lô 957,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
429
Mã phần lô PP2300161510
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
430
Mã phần lô PP2300161511
Giá từng phần lô 12,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
431
Mã phần lô PP2300161512
Giá từng phần lô 50,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
432
Mã phần lô PP2300161513
Giá từng phần lô 89,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
433
Mã phần lô PP2300161514
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
434
Mã phần lô PP2300161515
Giá từng phần lô 211,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
435
Mã phần lô PP2300161516
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
436
Mã phần lô PP2300161517
Giá từng phần lô 80,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
437
Mã phần lô PP2300161518
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
438
Mã phần lô PP2300161519
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
439
Mã phần lô PP2300161520
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
440
Mã phần lô PP2300161521
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
441
Mã phần lô PP2300161522
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
442
Mã phần lô PP2300161523
Giá từng phần lô 40,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
443
Mã phần lô PP2300161524
Giá từng phần lô 402,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
444
Mã phần lô PP2300161525
Giá từng phần lô 633,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
445
Mã phần lô PP2300161526
Giá từng phần lô 994,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
446
Mã phần lô PP2300161527
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
447
Mã phần lô PP2300161528
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
448
Mã phần lô PP2300161529
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
449
Mã phần lô PP2300161530
Giá từng phần lô 532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
450
Mã phần lô PP2300161531
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
451
Mã phần lô PP2300161532
Giá từng phần lô 10,731,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
452
Mã phần lô PP2300161533
Giá từng phần lô 703,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
453
Mã phần lô PP2300161534
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
454
Mã phần lô PP2300161535
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
455
Mã phần lô PP2300161536
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
456
Mã phần lô PP2300161537
Giá từng phần lô 98,431,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
457
Mã phần lô PP2300161538
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
458
Mã phần lô PP2300161539
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
459
Mã phần lô PP2300161540
Giá từng phần lô 194,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
460
Mã phần lô PP2300161541
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
461
Mã phần lô PP2300161542
Giá từng phần lô 418,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
462
Mã phần lô PP2300161543
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
463
Mã phần lô PP2300161544
Giá từng phần lô 345,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
464
Mã phần lô PP2300161545
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
465
Mã phần lô PP2300161546
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
466
Mã phần lô PP2300161547
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
467
Mã phần lô PP2300161548
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
468
Mã phần lô PP2300161549
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
469
Mã phần lô PP2300161550
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
470
Mã phần lô PP2300161551
Giá từng phần lô 236,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
471
Mã phần lô PP2300161552
Giá từng phần lô 164,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
472
Mã phần lô PP2300161553
Giá từng phần lô 45,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
473
Mã phần lô PP2300161554
Giá từng phần lô 21,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
474
Mã phần lô PP2300161555
Giá từng phần lô 21,751,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
475
Mã phần lô PP2300161556
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
476
Mã phần lô PP2300161557
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
477
Mã phần lô PP2300161558
Giá từng phần lô 655,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
478
Mã phần lô PP2300161559
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
479
Mã phần lô PP2300161560
Giá từng phần lô 1,108,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
480
Mã phần lô PP2300161561
Giá từng phần lô 1,339,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
481
Mã phần lô PP2300161562
Giá từng phần lô 449,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,991,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
482
Mã phần lô PP2300161563
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
483
Mã phần lô PP2300161564
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
484
Mã phần lô PP2300161565
Giá từng phần lô 708,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
485
Mã phần lô PP2300161566
Giá từng phần lô 376,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
486
Mã phần lô PP2300161567
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
487
Mã phần lô PP2300161568
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
488
Mã phần lô PP2300161569
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
489
Mã phần lô PP2300161570
Giá từng phần lô 32,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
490
Mã phần lô PP2300161571
Giá từng phần lô 257,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
491
Mã phần lô PP2300161572
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
492
Mã phần lô PP2300161573
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
493
Mã phần lô PP2300161574
Giá từng phần lô 1,293,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
494
Mã phần lô PP2300161575
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
495
Mã phần lô PP2300161576
Giá từng phần lô 356,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
496
Mã phần lô PP2300161577
Giá từng phần lô 287,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
497
Mã phần lô PP2300161578
Giá từng phần lô 492,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
498
Mã phần lô PP2300161579
Giá từng phần lô 20,865,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
499
Mã phần lô PP2300161580
Giá từng phần lô 21,772,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
500
Mã phần lô PP2300161581
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
501
Mã phần lô PP2300161582
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
502
Mã phần lô PP2300161583
Giá từng phần lô 83,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
503
Mã phần lô PP2300161584
Giá từng phần lô 39,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
504
Mã phần lô PP2300161585
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
505
Mã phần lô PP2300161586
Giá từng phần lô 201,565,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
506
Mã phần lô PP2300161587
Giá từng phần lô 573,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
507
Mã phần lô PP2300161588
Giá từng phần lô 354,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
508
Mã phần lô PP2300161589
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
509
Mã phần lô PP2300161590
Giá từng phần lô 498,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
510
Mã phần lô PP2300161591
Giá từng phần lô 122,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
511
Mã phần lô PP2300161592
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
512
Mã phần lô PP2300161593
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
513
Mã phần lô PP2300161594
Giá từng phần lô 72,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
514
Mã phần lô PP2300161595
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
515
Mã phần lô PP2300161596
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
516
Mã phần lô PP2300161597
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
517
Mã phần lô PP2300161598
Giá từng phần lô 221,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
518
Mã phần lô PP2300161599
Giá từng phần lô 925,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
519
Mã phần lô PP2300161600
Giá từng phần lô 1,149,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
520
Mã phần lô PP2300161601
Giá từng phần lô 725,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
521
Mã phần lô PP2300161602
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
522
Mã phần lô PP2300161603
Giá từng phần lô 239,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
523
Mã phần lô PP2300161604
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
524
Mã phần lô PP2300161605
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
525
Mã phần lô PP2300161606
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
526
Mã phần lô PP2300161607
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
527
Mã phần lô PP2300161608
Giá từng phần lô 503,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
528
Mã phần lô PP2300161609
Giá từng phần lô 424,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
529
Mã phần lô PP2300161610
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
530
Mã phần lô PP2300161611
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
531
Mã phần lô PP2300161612
Giá từng phần lô 85,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
532
Mã phần lô PP2300161613
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
533
Mã phần lô PP2300161614
Giá từng phần lô 21,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
534
Mã phần lô PP2300161615
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
535
Mã phần lô PP2300161616
Giá từng phần lô 165,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
536
Mã phần lô PP2300161617
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
537
Mã phần lô PP2300161618
Giá từng phần lô 136,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
538
Mã phần lô PP2300161619
Giá từng phần lô 109,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
539
Mã phần lô PP2300161620
Giá từng phần lô 182,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
540
Mã phần lô PP2300161621
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
541
Mã phần lô PP2300161622
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
542
Mã phần lô PP2300161623
Giá từng phần lô 177,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
543
Mã phần lô PP2300161624
Giá từng phần lô 156,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
544
Mã phần lô PP2300161625
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
545
Mã phần lô PP2300161626
Giá từng phần lô 32,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
546
Mã phần lô PP2300161627
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
547
Mã phần lô PP2300161628
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
548
Mã phần lô PP2300161629
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
549
Mã phần lô PP2300161630
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
550
Mã phần lô PP2300161631
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
551
Mã phần lô PP2300161632
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
552
Mã phần lô PP2300161633
Giá từng phần lô 140,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
553
Mã phần lô PP2300161634
Giá từng phần lô 28,576,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
554
Mã phần lô PP2300161635
Giá từng phần lô 748,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
555
Mã phần lô PP2300161636
Giá từng phần lô 118,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
556
Mã phần lô PP2300161637
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
557
Mã phần lô PP2300161638
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
558
Mã phần lô PP2300161639
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
559
Mã phần lô PP2300161640
Giá từng phần lô 4,839,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
560
Mã phần lô PP2300161641
Giá từng phần lô 82,509,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
561
Mã phần lô PP2300161642
Giá từng phần lô 1,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
562
Mã phần lô PP2300161643
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
563
Mã phần lô PP2300161644
Giá từng phần lô 695,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
564
Mã phần lô PP2300161645
Giá từng phần lô 261,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
565
Mã phần lô PP2300161646
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
566
Mã phần lô PP2300161647
Giá từng phần lô 955,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
567
Mã phần lô PP2300161648
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
568
Mã phần lô PP2300161649
Giá từng phần lô 266,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
569
Mã phần lô PP2300161650
Giá từng phần lô 268,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
570
Mã phần lô PP2300161651
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
571
Mã phần lô PP2300161652
Giá từng phần lô 26,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
572
Mã phần lô PP2300161653
Giá từng phần lô 7,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
573
Mã phần lô PP2300161654
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
574
Mã phần lô PP2300161655
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
575
Mã phần lô PP2300161656
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
576
Mã phần lô PP2300161657
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
577
Mã phần lô PP2300161658
Giá từng phần lô 72,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
578
Mã phần lô PP2300161659
Giá từng phần lô 211,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
579
Mã phần lô PP2300161660
Giá từng phần lô 338,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
580
Mã phần lô PP2300161661
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
581
Mã phần lô PP2300161662
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
582
Mã phần lô PP2300161663
Giá từng phần lô 88,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
583
Mã phần lô PP2300161664
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
584
Mã phần lô PP2300161665
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
585
Mã phần lô PP2300161666
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
586
Mã phần lô PP2300161667
Giá từng phần lô 224,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
587
Mã phần lô PP2300161668
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
588
Mã phần lô PP2300161669
Giá từng phần lô 280,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
589
Mã phần lô PP2300161670
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
590
Mã phần lô PP2300161671
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
591
Mã phần lô PP2300161672
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
592
Mã phần lô PP2300161673
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
593
Mã phần lô PP2300161674
Giá từng phần lô 71,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
594
Mã phần lô PP2300161675
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
595
Mã phần lô PP2300161676
Giá từng phần lô 190,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
596
Mã phần lô PP2300161677
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
597
Mã phần lô PP2300161678
Giá từng phần lô 133,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
598
Mã phần lô PP2300161679
Giá từng phần lô 53,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
599
Mã phần lô PP2300161680
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
600
Mã phần lô PP2300161681
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
601
Mã phần lô PP2300161682
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
602
Mã phần lô PP2300161683
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
603
Mã phần lô PP2300161684
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
604
Mã phần lô PP2300161685
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
605
Mã phần lô PP2300161686
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
606
Mã phần lô PP2300161687
Giá từng phần lô 209,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
607
Mã phần lô PP2300161688
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
608
Mã phần lô PP2300161689
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
609
Mã phần lô PP2300161690
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
610
Mã phần lô PP2300161691
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
611
Mã phần lô PP2300161692
Giá từng phần lô 358,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
612
Mã phần lô PP2300161693
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
613
Mã phần lô PP2300161694
Giá từng phần lô 65,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
614
Mã phần lô PP2300161695
Giá từng phần lô 82,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
615
Mã phần lô PP2300161696
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
616
Mã phần lô PP2300161697
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
617
Mã phần lô PP2300161698
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
618
Mã phần lô PP2300161699
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
619
Mã phần lô PP2300161700
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
620
Mã phần lô PP2300161701
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
621
Mã phần lô PP2300161702
Giá từng phần lô 90,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,809,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
622
Mã phần lô PP2300161703
Giá từng phần lô 190,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
623
Mã phần lô PP2300161704
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
624
Mã phần lô PP2300161705
Giá từng phần lô 705,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
625
Mã phần lô PP2300161706
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
626
Mã phần lô PP2300161707
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
627
Mã phần lô PP2300161708
Giá từng phần lô 44,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
628
Mã phần lô PP2300161709
Giá từng phần lô 176,389,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
629
Mã phần lô PP2300161710
Giá từng phần lô 280,793,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
630
Mã phần lô PP2300161711
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
631
Mã phần lô PP2300161712
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
632
Mã phần lô PP2300161713
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
633
Mã phần lô PP2300161714
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
634
Mã phần lô PP2300161715
Giá từng phần lô 558,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
635
Mã phần lô PP2300161716
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
636
Mã phần lô PP2300161717
Giá từng phần lô 6,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
637
Mã phần lô PP2300161718
Giá từng phần lô 7,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
638
Mã phần lô PP2300161719
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
639
Mã phần lô PP2300161720
Giá từng phần lô 135,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
640
Mã phần lô PP2300161721
Giá từng phần lô 225,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,509,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
641
Mã phần lô PP2300161722
Giá từng phần lô 878,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
642
Mã phần lô PP2300161723
Giá từng phần lô 804,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
643
Mã phần lô PP2300161724
Giá từng phần lô 665,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
644
Mã phần lô PP2300161725
Giá từng phần lô 714,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
645
Mã phần lô PP2300161726
Giá từng phần lô 564,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
646
Mã phần lô PP2300161727
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
647
Mã phần lô PP2300161728
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
648
Mã phần lô PP2300161729
Giá từng phần lô 268,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
649
Mã phần lô PP2300161730
Giá từng phần lô 437,313,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
650
Mã phần lô PP2300161731
Giá từng phần lô 214,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
651
Mã phần lô PP2300161732
Giá từng phần lô 593,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
652
Mã phần lô PP2300161733
Giá từng phần lô 474,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
653
Mã phần lô PP2300161734
Giá từng phần lô 518,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
654
Mã phần lô PP2300161735
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
655
Mã phần lô PP2300161736
Giá từng phần lô 616,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
656
Mã phần lô PP2300161737
Giá từng phần lô 479,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
657
Mã phần lô PP2300161738
Giá từng phần lô 706,060,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
658
Mã phần lô PP2300161739
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
659
Mã phần lô PP2300161740
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
660
Mã phần lô PP2300161741
Giá từng phần lô 385,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
661
Mã phần lô PP2300161742
Giá từng phần lô 489,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
662
Mã phần lô PP2300161743
Giá từng phần lô 547,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
663
Mã phần lô PP2300161744
Giá từng phần lô 837,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
664
Mã phần lô PP2300161745
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
665
Mã phần lô PP2300161746
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
666
Mã phần lô PP2300161747
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
667
Mã phần lô PP2300161748
Giá từng phần lô 43,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
668
Mã phần lô PP2300161749
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
669
Mã phần lô PP2300161750
Giá từng phần lô 83,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
670
Mã phần lô PP2300161751
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
671
Mã phần lô PP2300161752
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
672
Mã phần lô PP2300161753
Giá từng phần lô 162,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
673
Mã phần lô PP2300161754
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
674
Mã phần lô PP2300161755
Giá từng phần lô 208,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
675
Mã phần lô PP2300161756
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
676
Mã phần lô PP2300161757
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
677
Mã phần lô PP2300161758
Giá từng phần lô 149,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
678
Mã phần lô PP2300161759
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
679
Mã phần lô PP2300161760
Giá từng phần lô 63,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
680
Mã phần lô PP2300161761
Giá từng phần lô 29,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
681
Mã phần lô PP2300161762
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
682
Mã phần lô PP2300161763
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
683
Mã phần lô PP2300161764
Giá từng phần lô 241,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
684
Mã phần lô PP2300161765
Giá từng phần lô 18,176,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
685
Mã phần lô PP2300161766
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
686
Mã phần lô PP2300161767
Giá từng phần lô 43,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
687
Mã phần lô PP2300161768
Giá từng phần lô 98,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
688
Mã phần lô PP2300161769
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
689
Mã phần lô PP2300161770
Giá từng phần lô 143,942,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
690
Mã phần lô PP2300161771
Giá từng phần lô 6,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
691
Mã phần lô PP2300161772
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
692
Mã phần lô PP2300161773
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
693
Mã phần lô PP2300161774
Giá từng phần lô 1,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
694
Mã phần lô PP2300161775
Giá từng phần lô 645,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,902,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
695
Mã phần lô PP2300161776
Giá từng phần lô 979,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
696
Mã phần lô PP2300161777
Giá từng phần lô 76,228,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
697
Mã phần lô PP2300161778
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
698
Mã phần lô PP2300161779
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
699
Mã phần lô PP2300161780
Giá từng phần lô 448,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
700
Mã phần lô PP2300161781
Giá từng phần lô 753,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
701
Mã phần lô PP2300161782
Giá từng phần lô 53,452,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
702
Mã phần lô PP2300161783
Giá từng phần lô 106,905,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
703
Mã phần lô PP2300161784
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
704
Mã phần lô PP2300161785
Giá từng phần lô 112,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
705
Mã phần lô PP2300161786
Giá từng phần lô 259,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
706
Mã phần lô PP2300161787
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
707
Mã phần lô PP2300161788
Giá từng phần lô 95,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
708
Mã phần lô PP2300161789
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
709
Mã phần lô PP2300161790
Giá từng phần lô 51,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
710
Mã phần lô PP2300161791
Giá từng phần lô 33,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
711
Mã phần lô PP2300161792
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
712
Mã phần lô PP2300161793
Giá từng phần lô 124,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
713
Mã phần lô PP2300161794
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
714
Mã phần lô PP2300161795
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
715
Mã phần lô PP2300161796
Giá từng phần lô 1,404,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
716
Mã phần lô PP2300161797
Giá từng phần lô 158,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
717
Mã phần lô PP2300161798
Giá từng phần lô 959,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
718
Mã phần lô PP2300161799
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
719
Mã phần lô PP2300161800
Giá từng phần lô 831,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
720
Mã phần lô PP2300161801
Giá từng phần lô 1,870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
721
Mã phần lô PP2300161802
Giá từng phần lô 491,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
722
Mã phần lô PP2300161803
Giá từng phần lô 430,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
723
Mã phần lô PP2300161804
Giá từng phần lô 768,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
724
Mã phần lô PP2300161805
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
725
Mã phần lô PP2300161806
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
726
Mã phần lô PP2300161807
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
727
Mã phần lô PP2300161808
Giá từng phần lô 648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
728
Mã phần lô PP2300161809
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
729
Mã phần lô PP2300161810
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
730
Mã phần lô PP2300161811
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
731
Mã phần lô PP2300161812
Giá từng phần lô 287,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
732
Mã phần lô PP2300161813
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
733
Mã phần lô PP2300161814
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
734
Mã phần lô PP2300161815
Giá từng phần lô 62,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
735
Mã phần lô PP2300161816
Giá từng phần lô 311,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
736
Mã phần lô PP2300161817
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
737
Mã phần lô PP2300161818
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
738
Mã phần lô PP2300161819
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
739
Mã phần lô PP2300161820
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
740
Mã phần lô PP2300161821
Giá từng phần lô 156,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
741
Mã phần lô PP2300161822
Giá từng phần lô 171,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
742
Mã phần lô PP2300161823
Giá từng phần lô 323,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
743
Mã phần lô PP2300161824
Giá từng phần lô 169,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
744
Mã phần lô PP2300161825
Giá từng phần lô 154,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,081,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
745
Mã phần lô PP2300161826
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
746
Mã phần lô PP2300161827
Giá từng phần lô 777,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
747
Mã phần lô PP2300161828
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
748
Mã phần lô PP2300161829
Giá từng phần lô 514,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
749
Mã phần lô PP2300161830
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
750
Mã phần lô PP2300161831
Giá từng phần lô 31,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
751
Mã phần lô PP2300161832
Giá từng phần lô 153,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
752
Mã phần lô PP2300161833
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
753
Mã phần lô PP2300161834
Giá từng phần lô 181,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
754
Mã phần lô PP2300161835
Giá từng phần lô 231,465,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
755
Mã phần lô PP2300161836
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
756
Mã phần lô PP2300161837
Giá từng phần lô 556,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
757
Mã phần lô PP2300161838
Giá từng phần lô 972,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
758
Mã phần lô PP2300161839
Giá từng phần lô 248,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
759
Mã phần lô PP2300161840
Giá từng phần lô 205,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
760
Mã phần lô PP2300161841
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
761
Mã phần lô PP2300161842
Giá từng phần lô 391,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
762
Mã phần lô PP2300161843
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
763
Mã phần lô PP2300161844
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
764
Mã phần lô PP2300161845
Giá từng phần lô 120,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,413,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
765
Mã phần lô PP2300161846
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
766
Mã phần lô PP2300161847
Giá từng phần lô 127,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
767
Mã phần lô PP2300161848
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
768
Mã phần lô PP2300161849
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
769
Mã phần lô PP2300161850
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
770
Mã phần lô PP2300161851
Giá từng phần lô 648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
771
Mã phần lô PP2300161852
Giá từng phần lô 912,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
772
Mã phần lô PP2300161853
Giá từng phần lô 808,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
773
Mã phần lô PP2300161854
Giá từng phần lô 98,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,973,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
774
Mã phần lô PP2300161855
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
775
Mã phần lô PP2300161856
Giá từng phần lô 244,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
776
Mã phần lô PP2300161857
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
777
Mã phần lô PP2300161858
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
778
Mã phần lô PP2300161859
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
779
Mã phần lô PP2300161860
Giá từng phần lô 146,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
780
Mã phần lô PP2300161861
Giá từng phần lô 501,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
781
Mã phần lô PP2300161862
Giá từng phần lô 199,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,991,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
782
Mã phần lô PP2300161863
Giá từng phần lô 128,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
783
Mã phần lô PP2300161864
Giá từng phần lô 176,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
784
Mã phần lô PP2300161865
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
785
Mã phần lô PP2300161866
Giá từng phần lô 774,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
786
Mã phần lô PP2300161867
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
787
Mã phần lô PP2300161868
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
788
Mã phần lô PP2300161869
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
789
Mã phần lô PP2300161870
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
790
Mã phần lô PP2300161871
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
791
Mã phần lô PP2300161872
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
792
Mã phần lô PP2300161873
Giá từng phần lô 80,478,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
793
Mã phần lô PP2300161874
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
794
Mã phần lô PP2300161875
Giá từng phần lô 1,456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
795
Mã phần lô PP2300161876
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
796
Mã phần lô PP2300161877
Giá từng phần lô 129,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
797
Mã phần lô PP2300161878
Giá từng phần lô 223,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
798
Mã phần lô PP2300161879
Giá từng phần lô 259,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
799
Mã phần lô PP2300161880
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
800
Mã phần lô PP2300161881
Giá từng phần lô 1,204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
801
Mã phần lô PP2300161882
Giá từng phần lô 820,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
802
Mã phần lô PP2300161883
Giá từng phần lô 948,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
803
Mã phần lô PP2300161884
Giá từng phần lô 775,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
804
Mã phần lô PP2300161885
Giá từng phần lô 383,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
805
Mã phần lô PP2300161886
Giá từng phần lô 820,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
806
Mã phần lô PP2300161887
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
807
Mã phần lô PP2300161888
Giá từng phần lô 232,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
808
Mã phần lô PP2300161889
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
809
Mã phần lô PP2300161890
Giá từng phần lô 17,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
810
Mã phần lô PP2300161891
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
811
Mã phần lô PP2300161892
Giá từng phần lô 148,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
812
Mã phần lô PP2300161893
Giá từng phần lô 10,810,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
813
Mã phần lô PP2300161894
Giá từng phần lô 4,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
814
Mã phần lô PP2300161895
Giá từng phần lô 12,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
815
Mã phần lô PP2300161896
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
816
Mã phần lô PP2300161897
Giá từng phần lô 31,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
817
Mã phần lô PP2300161898
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
818
Mã phần lô PP2300161899
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
819
Mã phần lô PP2300161900
Giá từng phần lô 598,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
820
Mã phần lô PP2300161901
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
821
Mã phần lô PP2300161902
Giá từng phần lô 106,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
822
Mã phần lô PP2300161903
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
823
Mã phần lô PP2300161904
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
824
Mã phần lô PP2300161905
Giá từng phần lô 25,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
825
Mã phần lô PP2300161906
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
826
Mã phần lô PP2300161907
Giá từng phần lô 498,916,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
827
Mã phần lô PP2300161908
Giá từng phần lô 230,428,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
828
Mã phần lô PP2300161909
Giá từng phần lô 8,001,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
829
Mã phần lô PP2300161910
Giá từng phần lô 338,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
830
Mã phần lô PP2300161911
Giá từng phần lô 871,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
831
Mã phần lô PP2300161912
Giá từng phần lô 223,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
832
Mã phần lô PP2300161913
Giá từng phần lô 4,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
833
Mã phần lô PP2300161914
Giá từng phần lô 324,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
834
Mã phần lô PP2300161915
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
835
Mã phần lô PP2300161916
Giá từng phần lô 56,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
836
Mã phần lô PP2300161917
Giá từng phần lô 41,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
837
Mã phần lô PP2300161918
Giá từng phần lô 87,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
838
Mã phần lô PP2300161919
Giá từng phần lô 53,978,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
839
Mã phần lô PP2300161920
Giá từng phần lô 724,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
840
Mã phần lô PP2300161921
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
841
Mã phần lô PP2300161922
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
842
Mã phần lô PP2300161923
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
843
Mã phần lô PP2300161924
Giá từng phần lô 544,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
844
Mã phần lô PP2300161925
Giá từng phần lô 258,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
845
Mã phần lô PP2300161926
Giá từng phần lô 748,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
846
Mã phần lô PP2300161927
Giá từng phần lô 324,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
847
Mã phần lô PP2300161928
Giá từng phần lô 30,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
848
Mã phần lô PP2300161929
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
849
Mã phần lô PP2300161930
Giá từng phần lô 920,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
850
Mã phần lô PP2300161931
Giá từng phần lô 121,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
851
Mã phần lô PP2300161932
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
852
Mã phần lô PP2300161933
Giá từng phần lô 42,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
853
Mã phần lô PP2300161934
Giá từng phần lô 40,960,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
854
Mã phần lô PP2300161935
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
855
Mã phần lô PP2300161936
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
856
Mã phần lô PP2300161937
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
857
Mã phần lô PP2300161938
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
858
Mã phần lô PP2300161939
Giá từng phần lô 37,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
859
Mã phần lô PP2300161940
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
860
Mã phần lô PP2300161941
Giá từng phần lô 40,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
861
Mã phần lô PP2300161942
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
862
Mã phần lô PP2300161943
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
863
Mã phần lô PP2300161944
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
864
Mã phần lô PP2300161945
Giá từng phần lô 1,232,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
865
Mã phần lô PP2300161946
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
866
Mã phần lô PP2300161947
Giá từng phần lô 1,117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
867
Mã phần lô PP2300161948
Giá từng phần lô 623,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
868
Mã phần lô PP2300161949
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
869
Mã phần lô PP2300161950
Giá từng phần lô 284,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
870
Mã phần lô PP2300161951
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
871
Mã phần lô PP2300161952
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
872
Mã phần lô PP2300161953
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
873
Mã phần lô PP2300161954
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
874
Mã phần lô PP2300161955
Giá từng phần lô 190,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
875
Mã phần lô PP2300161956
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
876
Mã phần lô PP2300161957
Giá từng phần lô 24,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
877
Mã phần lô PP2300161958
Giá từng phần lô 137,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,741,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
878
Mã phần lô PP2300161959
Giá từng phần lô 137,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,741,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
879
Mã phần lô PP2300161960
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
880
Mã phần lô PP2300161961
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
881
Mã phần lô PP2300161962
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
882
Mã phần lô PP2300161963
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
883
Mã phần lô PP2300161964
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
884
Mã phần lô PP2300161965
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
885
Mã phần lô PP2300161966
Giá từng phần lô 3,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
886
Mã phần lô PP2300161967
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
887
Mã phần lô PP2300161968
Giá từng phần lô 57,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
888
Mã phần lô PP2300161969
Giá từng phần lô 73,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
889
Mã phần lô PP2300161970
Giá từng phần lô 287,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
890
Mã phần lô PP2300161971
Giá từng phần lô 426,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
891
Mã phần lô PP2300161972
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
892
Mã phần lô PP2300161973
Giá từng phần lô 28,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
893
Mã phần lô PP2300161974
Giá từng phần lô 31,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
894
Mã phần lô PP2300161975
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
895
Mã phần lô PP2300161976
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
896
Mã phần lô PP2300161977
Giá từng phần lô 395,581,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
897
Mã phần lô PP2300161978
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
898
Mã phần lô PP2300161979
Giá từng phần lô 135,229,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
899
Mã phần lô PP2300161980
Giá từng phần lô 31,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
900
Mã phần lô PP2300161981
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->