Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300102120-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện An Bình
Chủ đầu tư Bệnh Viện An Bình
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300061915
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh (bao gồm nguồn thu từ quỹ BHYT) và nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 203,663,474,120 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.036.634.744 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300141031 - GE001 23,690,000 236,900
2 PP2300141032 - GE002 77,280,000 772,800
3 PP2300141033 - GE003 70,000,000 700,000
4 PP2300141034 - GE004 590,000,000 5,900,000
5 PP2300141035 - GE005 47,200,000 472,000
6 PP2300141036 - GE006 2,097,000,000 20,970,000
7 PP2300141037 - GE007 18,250,000 182,500
8 PP2300141038 - GE008 16,140,000 161,400
9 PP2300141039 - GE009 10,000,000 100,000
10 PP2300141040 - GE010 120,000,000 1,200,000
11 PP2300141041 - GE011 34,020,000 340,200
12 PP2300141042 - GE012 119,800,000 1,198,000
13 PP2300141043 - GE013 13,836,000 138,360
14 PP2300141044 - GE014 22,050,000 220,500
15 PP2300141045 - GE015 252,000,000 2,520,000
16 PP2300141046 - GE016 53,000,000 530,000
17 PP2300141047 - GE017 68,000,000 680,000
18 PP2300141048 - GE018 57,500,000 575,000
19 PP2300141049 - GE019 190,000,000 1,900,000
20 PP2300141050 - GE020 70,000,000 700,000
21 PP2300141051 - GE021 15,300,000 153,000
22 PP2300141052 - GE022 1,260,000,000 12,600,000
23 PP2300141053 - GE023 116,258,000 1,162,580
24 PP2300141054 - GE024 642,600,000 6,426,000
25 PP2300141055 - GE025 90,000,000 900,000
26 PP2300141056 - GE026 125,900,000 1,259,000
27 PP2300141057 - GE027 65,000,000 650,000
28 PP2300141058 - GE028 202,500,000 2,025,000
29 PP2300141059 - GE029 202,335,000 2,023,350
30 PP2300141060 - GE030 360,000,000 3,600,000
31 PP2300141061 - GE031 206,000,000 2,060,000
32 PP2300141062 - GE032 84,000,000 840,000
33 PP2300141063 - GE033 520,000,000 5,200,000
34 PP2300141064 - GE034 124,500,000 1,245,000
35 PP2300141065 - GE035 805,000,000 8,050,000
36 PP2300141066 - GE036 94,500,000 945,000
37 PP2300141067 - GE037 190,000,000 1,900,000
38 PP2300141068 - GE038 95,000,000 950,000
39 PP2300141069 - GE039 672,000,000 6,720,000
40 PP2300141070 - GE040 49,000,000 490,000
41 PP2300141071 - GE041 37,200,000 372,000
42 PP2300141072 - GE042 80,000,000 800,000
43 PP2300141073 - GE043 70,300,000 703,000
44 PP2300141074 - GE044 92,000,000 920,000
45 PP2300141075 - GE045 73,500,000 735,000
46 PP2300141076 - GE046 40,000,000 400,000
47 PP2300141077 - GE047 120,000,000 1,200,000
48 PP2300141078 - GE048 59,600,000 596,000
49 PP2300141079 - GE049 80,000,000 800,000
50 PP2300141080 - GE050 9,750,000 97,500
51 PP2300141081 - GE051 1,225,000,000 12,250,000
52 PP2300141082 - GE052 2,925,000,000 29,250,000
53 PP2300141083 - GE053 424,500,000 4,245,000
54 PP2300141084 - GE054 660,000,000 6,600,000
55 PP2300141085 - GE055 91,746,000 917,460
56 PP2300141086 - GE056 38,000,000 380,000
57 PP2300141087 - GE057 156,000,000 1,560,000
58 PP2300141088 - GE058 52,500,000 525,000
59 PP2300141089 - GE059 7,800,000 78,000
60 PP2300141090 - GE060 67,900,000 679,000
61 PP2300141091 - GE061 23,100,000 231,000
62 PP2300141092 - GE062 129,000,000 1,290,000
63 PP2300141093 - GE063 149,100,000 1,491,000
64 PP2300141094 - GE064 160,000,000 1,600,000
65 PP2300141095 - GE065 52,500,000 525,000
66 PP2300141096 - GE066 47,600,000 476,000
67 PP2300141097 - GE067 63,000,000 630,000
68 PP2300141098 - GE068 72,000,000 720,000
69 PP2300141099 - GE069 12,000,000 120,000
70 PP2300141100 - GE070 72,500,000 725,000
71 PP2300141101 - GE071 66,000,000 660,000
72 PP2300141102 - GE072 11,800,000 118,000
73 PP2300141103 - GE073 35,000,000 350,000
74 PP2300141104 - GE074 67,000,000 670,000
75 PP2300141105 - GE075 33,000,000 330,000
76 PP2300141106 - GE076 111,000,000 1,110,000
77 PP2300141107 - GE077 102,000,000 1,020,000
78 PP2300141108 - GE078 4,987,000 49,870
79 PP2300141109 - GE079 299,220,000 2,992,200
80 PP2300141110 - GE080 180,000,000 1,800,000
81 PP2300141111 - GE081 780,000,000 7,800,000
82 PP2300141112 - GE082 436,870,000 4,368,700
83 PP2300141113 - GE083 131,220,000 1,312,200
84 PP2300141114 - GE084 45,000,000 450,000
85 PP2300141115 - GE085 1,598,100,000 15,981,000
86 PP2300141116 - GE086 68,250,000 682,500
87 PP2300141117 - GE087 85,050,000 850,500
88 PP2300141118 - GE088 590,000,000 5,900,000
89 PP2300141119 - GE089 705,000,000 7,050,000
90 PP2300141120 - GE090 295,000,000 2,950,000
91 PP2300141121 - GE091 242,025,000 2,420,250
92 PP2300141122 - GE092 2,550,000,000 25,500,000
93 PP2300141123 - GE093 90,000,000 900,000
94 PP2300141124 - GE094 18,000,000 180,000
95 PP2300141125 - GE095 20,000,000 200,000
96 PP2300141126 - GE096 105,000,000 1,050,000
97 PP2300141127 - GE097 19,000,000 190,000
98 PP2300141128 - GE098 185,000,000 1,850,000
99 PP2300141129 - GE099 420,000,000 4,200,000
100 PP2300141130 - GE100 550,000,000 5,500,000
101 PP2300141131 - GE101 19,500,000 195,000
102 PP2300141132 - GE102 2,750,000 27,500
103 PP2300141133 - GE103 12,495,000 124,950
104 PP2300141134 - GE104 928,000,000 9,280,000
105 PP2300141135 - GE105 150,000,000 1,500,000
106 PP2300141136 - GE106 825,000,000 8,250,000
107 PP2300141137 - GE107 74,000,000 740,000
108 PP2300141138 - GE108 25,000,000 250,000
109 PP2300141139 - GE109 84,000,000 840,000
110 PP2300141140 - GE110 110,000,000 1,100,000
111 PP2300141141 - GE111 20,400,000 204,000
112 PP2300141142 - GE112 28,000,000 280,000
113 PP2300141143 - GE113 4,830,000 48,300
114 PP2300141144 - GE114 122,250,000 1,222,500
115 PP2300141145 - GE115 9,100,000 91,000
116 PP2300141146 - GE116 100,000,000 1,000,000
117 PP2300141147 - GE117 125,100,000 1,251,000
118 PP2300141148 - GE118 450,000,000 4,500,000
119 PP2300141149 - GE119 540,000,000 5,400,000
120 PP2300141150 - GE120 63,000,000 630,000
121 PP2300141151 - GE121 110,000,000 1,100,000
122 PP2300141152 - GE122 114,000,000 1,140,000
123 PP2300141153 - GE123 270,000,000 2,700,000
124 PP2300141154 - GE124 685,000,000 6,850,000
125 PP2300141155 - GE125 150,000,000 1,500,000
126 PP2300141156 - GE126 260,000,000 2,600,000
127 PP2300141157 - GE127 215,600,000 2,156,000
128 PP2300141158 - GE128 266,000,000 2,660,000
129 PP2300141159 - GE129 81,000,000 810,000
130 PP2300141160 - GE130 1,320,000,000 13,200,000
131 PP2300141161 - GE131 315,000,000 3,150,000
132 PP2300141162 - GE132 186,480,000 1,864,800
133 PP2300141163 - GE133 18,900,000 189,000
134 PP2300141164 - GE134 125,000,000 1,250,000
135 PP2300141165 - GE135 6,900,000 69,000
136 PP2300141166 - GE136 45,000,000 450,000
137 PP2300141167 - GE137 14,280,000 142,800
138 PP2300141168 - GE138 331,231,500 3,312,315
139 PP2300141169 - GE139 180,000,000 1,800,000
140 PP2300141170 - GE140 39,000,000 390,000
141 PP2300141171 - GE141 70,000,000 700,000
142 PP2300141172 - GE142 195,000,000 1,950,000
143 PP2300141173 - GE143 168,000,000 1,680,000
144 PP2300141174 - GE144 174,000,000 1,740,000
145 PP2300141175 - GE145 195,000,000 1,950,000
146 PP2300141176 - GE146 522,000,000 5,220,000
147 PP2300141177 - GE147 172,000,000 1,720,000
148 PP2300141178 - GE148 33,000,000 330,000
149 PP2300141179 - GE149 40,000,000 400,000
150 PP2300141180 - GE150 680,000,000 6,800,000
151 PP2300141181 - GE151 215,000,000 2,150,000
152 PP2300141182 - GE152 161,980,000 1,619,800
153 PP2300141183 - GE153 100,800,000 1,008,000
154 PP2300141184 - GE154 47,880,000 478,800
155 PP2300141185 - GE155 45,000,000 450,000
156 PP2300141186 - GE156 58,000,000 580,000
157 PP2300141187 - GE157 78,750,000 787,500
158 PP2300141188 - GE158 96,300,000 963,000
159 PP2300141189 - GE159 180,000,000 1,800,000
160 PP2300141190 - GE160 147,500,000 1,475,000
161 PP2300141191 - GE161 52,200,000 522,000
162 PP2300141192 - GE162 75,000,000 750,000
163 PP2300141193 - GE163 69,300,000 693,000
164 PP2300141194 - GE164 147,000,000 1,470,000
165 PP2300141195 - GE165 52,380,000 523,800
166 PP2300141196 - GE166 95,000,000 950,000
167 PP2300141197 - GE167 60,000,000 600,000
168 PP2300141198 - GE168 49,980,000 499,800
169 PP2300141199 - GE169 144,000,000 1,440,000
170 PP2300141200 - GE170 351,400,000 3,514,000
171 PP2300141201 - GE171 29,850,000 298,500
172 PP2300141202 - GE172 198,500,000 1,985,000
173 PP2300141203 - GE173 171,000,000 1,710,000
174 PP2300141204 - GE174 79,200,000 792,000
175 PP2300141205 - GE175 139,986,000 1,399,860
176 PP2300141206 - GE176 65,000,000 650,000
177 PP2300141207 - GE177 96,000,000 960,000
178 PP2300141208 - GE178 179,928,000 1,799,280
179 PP2300141209 - GE179 100,000,000 1,000,000
180 PP2300141210 - GE180 480,000,000 4,800,000
181 PP2300141211 - GE181 360,000,000 3,600,000
182 PP2300141212 - GE182 234,500,000 2,345,000
183 PP2300141213 - GE183 1,860,000,000 18,600,000
184 PP2300141214 - GE184 1,580,000,000 15,800,000
185 PP2300141215 - GE185 180,000,000 1,800,000
186 PP2300141216 - GE186 172,000,000 1,720,000
187 PP2300141217 - GE187 96,000,000 960,000
188 PP2300141218 - GE188 80,000,000 800,000
189 PP2300141219 - GE189 306,000,000 3,060,000
190 PP2300141220 - GE190 98,000,000 980,000
191 PP2300141221 - GE191 210,000,000 2,100,000
192 PP2300141222 - GE192 91,000,000 910,000
193 PP2300141223 - GE193 88,500,000 885,000
194 PP2300141224 - GE194 213,800,000 2,138,000
195 PP2300141225 - GE195 149,600,000 1,496,000
196 PP2300141226 - GE196 90,000,000 900,000
197 PP2300141227 - GE197 202,000,000 2,020,000
198 PP2300141228 - GE198 8,800,000 88,000
199 PP2300141229 - GE199 7,560,000 75,600
200 PP2300141230 - GE200 11,000,000 110,000
201 PP2300141231 - GE201 975,000,000 9,750,000
202 PP2300141232 - GE202 56,900,000 569,000
203 PP2300141233 - GE203 93,000,000 930,000
204 PP2300141234 - GE204 22,290,000 222,900
205 PP2300141235 - GE205 6,500,000 65,000
206 PP2300141236 - GE206 10,135,000 101,350
207 PP2300141237 - GE207 250,000,000 2,500,000
208 PP2300141238 - GE208 12,760,000 127,600
209 PP2300141239 - GE209 50,883,000 508,830
210 PP2300141240 - GE210 77,400,000 774,000
211 PP2300141241 - GE211 21,000,000 210,000
212 PP2300141242 - GE212 117,000,000 1,170,000
213 PP2300141243 - GE213 800,000,000 8,000,000
214 PP2300141244 - GE214 195,000,000 1,950,000
215 PP2300141245 - GE215 30,000,000 300,000
216 PP2300141246 - GE216 300,000,000 3,000,000
217 PP2300141247 - GE217 4,625,000 46,250
218 PP2300141248 - GE218 110,000,000 1,100,000
219 PP2300141249 - GE219 340,000,000 3,400,000
220 PP2300141250 - GE220 680,000,000 6,800,000
221 PP2300141251 - GE221 3,695,000,000 36,950,000
222 PP2300141252 - GE222 450,000,000 4,500,000
223 PP2300141253 - GE223 84,000,000 840,000
224 PP2300141254 - GE224 131,700,000 1,317,000
225 PP2300141255 - GE225 246,000,000 2,460,000
226 PP2300141256 - GE226 37,500,000 375,000
227 PP2300141257 - GE227 144,000,000 1,440,000
228 PP2300141258 - GE228 540,000,000 5,400,000
229 PP2300141259 - GE229 116,550,000 1,165,500
230 PP2300141260 - GE230 65,000,000 650,000
231 PP2300141261 - GE231 60,000,000 600,000
232 PP2300141262 - GE232 11,400,000 114,000
233 PP2300141263 - GE233 4,650,000 46,500
234 PP2300141264 - GE234 160,000,000 1,600,000
235 PP2300141265 - GE235 157,500,000 1,575,000
236 PP2300141266 - GE236 17,700,000 177,000
237 PP2300141267 - GE237 29,250,000 292,500
238 PP2300141268 - GE238 275,000,000 2,750,000
239 PP2300141269 - GE239 12,600,000 126,000
240 PP2300141270 - GE240 18,900,000 189,000
241 PP2300141271 - GE241 3,600,000 36,000
242 PP2300141272 - GE242 63,000,000 630,000
243 PP2300141273 - GE243 140,000,000 1,400,000
244 PP2300141274 - GE244 176,000,000 1,760,000
245 PP2300141275 - GE245 16,000,000 160,000
246 PP2300141276 - GE246 6,300,000 63,000
247 PP2300141277 - GE247 39,000,000 390,000
248 PP2300141278 - GE248 69,300,000 693,000
249 PP2300141279 - GE249 34,000,000 340,000
250 PP2300141280 - GE250 144,000,000 1,440,000
251 PP2300141281 - GE251 90,000,000 900,000
252 PP2300141282 - GE252 2,400,000,000 24,000,000
253 PP2300141283 - GE253 2,500,000,000 25,000,000
254 PP2300141284 - GE254 640,000,000 6,400,000
255 PP2300141285 - GE255 1,470,000,000 14,700,000
256 PP2300141286 - GE256 568,800,000 5,688,000
257 PP2300141287 - GE257 186,000,000 1,860,000
258 PP2300141288 - GE258 245,000 2,450
259 PP2300141289 - GE259 138,000,000 1,380,000
260 PP2300141290 - GE260 30,000,000 300,000
261 PP2300141291 - GE261 32,500,000 325,000
262 PP2300141292 - GE262 60,000,000 600,000
263 PP2300141293 - GE263 3,990,000 39,900
264 PP2300141294 - GE264 398,000,000 3,980,000
265 PP2300141295 - GE265 158,000,000 1,580,000
266 PP2300141296 - GE266 281,400,000 2,814,000
267 PP2300141297 - GE267 281,400,000 2,814,000
268 PP2300141298 - GE268 198,000,000 1,980,000
269 PP2300141299 - GE269 81,500,000 815,000
270 PP2300141300 - GE270 78,000,000 780,000
271 PP2300141301 - GE271 50,000,000 500,000
272 PP2300141302 - GE272 33,600,000 336,000
273 PP2300141303 - GE273 33,600,000 336,000
274 PP2300141304 - GE274 159,750,000 1,597,500
275 PP2300141305 - GE275 292,500,000 2,925,000
276 PP2300141306 - GE276 283,500,000 2,835,000
277 PP2300141307 - GE277 135,000,000 1,350,000
278 PP2300141308 - GE278 70,000,000 700,000
279 PP2300141309 - GE279 95,000,000 950,000
280 PP2300141310 - GE280 800,000,000 8,000,000
281 PP2300141311 - GE281 70,770,000 707,700
282 PP2300141312 - GE282 13,360,000 133,600
283 PP2300141313 - GE283 8,190,000 81,900
284 PP2300141314 - GE284 57,750,000 577,500
285 PP2300141315 - GE285 25,000,000 250,000
286 PP2300141316 - GE286 22,500,000 225,000
287 PP2300141317 - GE287 260,000,000 2,600,000
288 PP2300141318 - GE288 110,000,000 1,100,000
289 PP2300141319 - GE289 115,000,000 1,150,000
290 PP2300141320 - GE290 432,740,000 4,327,400
291 PP2300141321 - GE291 1,620,000,000 16,200,000
292 PP2300141322 - GE292 675,000,000 6,750,000
293 PP2300141323 - GE293 436,065,000 4,360,650
294 PP2300141324 - GE294 49,800,000 498,000
295 PP2300141325 - GE295 200,000,000 2,000,000
296 PP2300141326 - GE296 680,000,000 6,800,000
297 PP2300141327 - GE297 233,400,000 2,334,000
298 PP2300141328 - GE298 99,000,000 990,000
299 PP2300141329 - GE299 390,000,000 3,900,000
300 PP2300141330 - GE300 50,000,000 500,000
301 PP2300141331 - GE301 163,800,000 1,638,000
302 PP2300141332 - GE302 249,900,000 2,499,000
303 PP2300141333 - GE303 307,125,000 3,071,250
304 PP2300141334 - GE304 1,225,000,000 12,250,000
305 PP2300141335 - GE305 48,400,000 484,000
306 PP2300141336 - GE306 290,000,000 2,900,000
307 PP2300141337 - GE307 315,000,000 3,150,000
308 PP2300141338 - GE308 1,200,000,000 12,000,000
309 PP2300141339 - GE309 71,550,000 715,500
310 PP2300141340 - GE310 78,000,000 780,000
311 PP2300141341 - GE311 1,740,000,000 17,400,000
312 PP2300141342 - GE312 183,000,000 1,830,000
313 PP2300141343 - GE313 174,300,000 1,743,000
314 PP2300141344 - GE314 380,000,000 3,800,000
315 PP2300141345 - GE315 75,500,000 755,000
316 PP2300141346 - GE316 297,500,000 2,975,000
317 PP2300141347 - GE317 137,500,000 1,375,000
318 PP2300141348 - GE318 19,250,000 192,500
319 PP2300141349 - GE319 198,000,000 1,980,000
320 PP2300141350 - GE320 463,130,500 4,631,305
321 PP2300141351 - GE321 96,870,000 968,700
322 PP2300141352 - GE322 78,000,000 780,000
323 PP2300141353 - GE323 55,000,000 550,000
324 PP2300141354 - GE324 110,000,000 1,100,000
325 PP2300141355 - GE325 43,000,000 430,000
326 PP2300141356 - GE326 33,600,000 336,000
327 PP2300141357 - GE327 260,000,000 2,600,000
328 PP2300141358 - GE328 62,000,000 620,000
329 PP2300141359 - GE329 67,500,000 675,000
330 PP2300141360 - GE330 75,600,000 756,000
331 PP2300141361 - GE331 58,800,000 588,000
332 PP2300141362 - GE332 130,000,000 1,300,000
333 PP2300141363 - GE333 220,000,000 2,200,000
334 PP2300141364 - GE334 187,500,000 1,875,000
335 PP2300141365 - GE335 60,000,000 600,000
336 PP2300141366 - GE336 119,000,000 1,190,000
337 PP2300141367 - GE337 300,000,000 3,000,000
338 PP2300141368 - GE338 96,000,000 960,000
339 PP2300141369 - GE339 204,000,000 2,040,000
340 PP2300141370 - GE340 120,000,000 1,200,000
341 PP2300141371 - GE341 80,000,000 800,000
342 PP2300141372 - GE342 189,000,000 1,890,000
343 PP2300141373 - GE343 5,000,000 50,000
344 PP2300141374 - GE344 13,500,000 135,000
345 PP2300141375 - GE345 31,800,000 318,000
346 PP2300141376 - GE346 1,200,000,000 12,000,000
347 PP2300141377 - GE347 262,000,000 2,620,000
348 PP2300141378 - GE348 41,000,000 410,000
349 PP2300141379 - GE349 252,000,000 2,520,000
350 PP2300141380 - GE350 760,000,000 7,600,000
351 PP2300141381 - GE351 17,900,000 179,000
352 PP2300141382 - GE352 160,000,000 1,600,000
353 PP2300141383 - GE353 216,000,000 2,160,000
354 PP2300141384 - GE354 44,500,000 445,000
355 PP2300141385 - GE355 1,200,000,000 12,000,000
356 PP2300141386 - GE356 695,000,000 6,950,000
357 PP2300141387 - GE357 554,400,000 5,544,000
358 PP2300141388 - GE358 31,500,000 315,000
359 PP2300141389 - GE359 78,750,000 787,500
360 PP2300141390 - GE360 50,000,000 500,000
361 PP2300141391 - GE361 89,000,000 890,000
362 PP2300141392 - GE362 45,250,000 452,500
363 PP2300141393 - GE363 82,500,000 825,000
364 PP2300141394 - GE364 295,000,000 2,950,000
365 PP2300141395 - GE365 238,500,000 2,385,000
366 PP2300141396 - GE366 67,200,000 672,000
367 PP2300141397 - GE367 898,800,000 8,988,000
368 PP2300141398 - GE368 81,900,000 819,000
369 PP2300141399 - GE369 27,300,000 273,000
370 PP2300141400 - GE370 10,080,000 100,800
371 PP2300141401 - GE371 206,000,000 2,060,000
372 PP2300141402 - GE372 160,000,000 1,600,000
373 PP2300141403 - GE373 149,940,000 1,499,400
374 PP2300141404 - GE374 225,000,000 2,250,000
375 PP2300141405 - GE375 120,000,000 1,200,000
376 PP2300141406 - GE376 597,600,000 5,976,000
377 PP2300141407 - GE377 25,100,400 251,004
378 PP2300141408 - GE378 90,000,000 900,000
379 PP2300141409 - GE379 62,748,000 627,480
380 PP2300141410 - GE380 35,000,000 350,000
381 PP2300141411 - GE381 122,500,000 1,225,000
382 PP2300141412 - GE382 150,000,000 1,500,000
383 PP2300141413 - GE383 125,000,000 1,250,000
384 PP2300141414 - GE384 700,000,000 7,000,000
385 PP2300141415 - GE385 1,580,000,000 15,800,000
386 PP2300141416 - GE386 209,762,400 2,097,624
387 PP2300141417 - GE387 91,500,000 915,000
388 PP2300141418 - GE388 45,000,000 450,000
389 PP2300141419 - GE389 255,000,000 2,550,000
390 PP2300141420 - GE390 120,000,000 1,200,000
391 PP2300141421 - GE391 207,500,000 2,075,000
392 PP2300141422 - GE392 11,800,000 118,000
393 PP2300141423 - GE393 585,000,000 5,850,000
394 PP2300141424 - GE394 153,999,000 1,539,990
395 PP2300141425 - GE395 58,000,000 580,000
396 PP2300141426 - GE396 1,687,500,000 16,875,000
397 PP2300141427 - GE397 137,500,000 1,375,000
398 PP2300141428 - GE398 134,190,000 1,341,900
399 PP2300141429 - GE399 250,000,000 2,500,000
400 PP2300141430 - GE400 291,000,000 2,910,000
401 PP2300141431 - GE401 3,900,000,000 39,000,000
402 PP2300141432 - GE402 650,000,000 6,500,000
403 PP2300141433 - GE403 280,000,000 2,800,000
404 PP2300141434 - GE404 300,000,000 3,000,000
405 PP2300141435 - GE405 89,250,000 892,500
406 PP2300141436 - GE406 19,050,000 190,500
407 PP2300141437 - GE407 80,000,000 800,000
408 PP2300141438 - GE408 390,000,000 3,900,000
409 PP2300141439 - GE409 27,200,000 272,000
410 PP2300141440 - GE410 500,000,000 5,000,000
411 PP2300141441 - GE411 6,900,000 69,000
412 PP2300141442 - GE412 25,000,000 250,000
413 PP2300141443 - GE413 11,000,000 110,000
414 PP2300141444 - GE414 85,500,000 855,000
415 PP2300141445 - GE415 417,500,000 4,175,000
416 PP2300141446 - GE416 980,000,000 9,800,000
417 PP2300141447 - GE417 186,300,000 1,863,000
418 PP2300141448 - GE418 27,500,000 275,000
419 PP2300141449 - GE419 27,880,000 278,800
420 PP2300141450 - GE420 37,250,000 372,500
421 PP2300141451 - GE421 450,000,000 4,500,000
422 PP2300141452 - GE422 36,750,000 367,500
423 PP2300141453 - GE423 65,000,000 650,000
424 PP2300141454 - GE424 18,240,000 182,400
425 PP2300141455 - GE425 4,725,000,000 47,250,000
426 PP2300141456 - GE426 36,000,000 360,000
427 PP2300141457 - GE427 25,267,680 252,677
428 PP2300141458 - GE428 16,559,640 165,597
429 PP2300141459 - GE429 35,784,000 357,840
430 PP2300141460 - GE430 90,000,000 900,000
431 PP2300141461 - GE431 440,000,000 4,400,000
432 PP2300141462 - GE432 480,000,000 4,800,000
433 PP2300141463 - GE433 72,450,000 724,500
434 PP2300141464 - GE434 5,720,000 57,200
435 PP2300141465 - GE435 42,000,000 420,000
436 PP2300141466 - GE436 5,750,000 57,500
437 PP2300141467 - GE437 44,500,000 445,000
438 PP2300141468 - GE438 14,700,000 147,000
439 PP2300141469 - GE439 87,300,000 873,000
440 PP2300141470 - GE440 25,750,000 257,500
441 PP2300141471 - GE441 15,500,000 155,000
442 PP2300141472 - GE442 63,000,000 630,000
443 PP2300141473 - GE443 139,440,000 1,394,400
444 PP2300141474 - GE444 64,000,000 640,000
445 PP2300141475 - GE445 256,500,000 2,565,000
446 PP2300141476 - GE446 202,800,000 2,028,000
447 PP2300141477 - GE447 297,900,000 2,979,000
448 PP2300141478 - GE448 1,500,000,000 15,000,000
449 PP2300141479 - GE449 787,500,000 7,875,000
450 PP2300141480 - GE450 180,000,000 1,800,000
451 PP2300141481 - GE451 172,000,000 1,720,000
452 PP2300141482 - GE452 309,000,000 3,090,000
453 PP2300141483 - GE453 37,560,000 375,600
454 PP2300141484 - GE454 60,420,000 604,200
455 PP2300141485 - GE455 15,900,000 159,000
456 PP2300141486 - GE456 11,120,000 111,200
457 PP2300141487 - GE457 11,136,000 111,360
458 PP2300141488 - GE458 27,300,000 273,000
459 PP2300141489 - GE459 22,050,000 220,500
460 PP2300141490 - GE460 153,600,000 1,536,000
461 PP2300141491 - GE461 787,500,000 7,875,000
462 PP2300141492 - GE462 780,000,000 7,800,000
463 PP2300141493 - GE463 370,000,000 3,700,000
464 PP2300141494 - GE464 716,000,000 7,160,000
465 PP2300141495 - GE465 390,000,000 3,900,000
466 PP2300141496 - GE466 555,000,000 5,550,000
467 PP2300141497 - GE467 115,000,000 1,150,000
468 PP2300141498 - GE468 60,000,000 600,000
469 PP2300141499 - GE469 1,050,000,000 10,500,000
470 PP2300141500 - GE470 135,000,000 1,350,000
471 PP2300141501 - GE471 121,500,000 1,215,000
472 PP2300141502 - GE472 30,000,000 300,000
473 PP2300141503 - GE473 125,000,000 1,250,000
474 PP2300141504 - GE474 945,000,000 9,450,000
475 PP2300141505 - GE475 630,000,000 6,300,000
476 PP2300141506 - GE476 229,500,000 2,295,000
477 PP2300141507 - GE477 700,000,000 7,000,000
478 PP2300141508 - GE478 31,500,000 315,000
479 PP2300141509 - GE479 590,000,000 5,900,000
480 PP2300141510 - GE480 145,500,000 1,455,000
481 PP2300141511 - GE481 231,000,000 2,310,000
482 PP2300141512 - GE482 150,000,000 1,500,000
483 PP2300141513 - GE483 119,205,000 1,192,050
484 PP2300141514 - GE484 23,900,000 239,000
485 PP2300141515 - GE485 42,750,000 427,500
486 PP2300141516 - GE486 29,999,000 299,990
487 PP2300141517 - GE487 59,000,000 590,000
488 PP2300141518 - GE488 25,200,000 252,000
489 PP2300141519 - GE489 48,000,000 480,000
490 PP2300141520 - GE490 560,000,000 5,600,000
491 PP2300141521 - GE491 142,500,000 1,425,000
492 PP2300141522 - GE492 150,750,000 1,507,500
493 PP2300141523 - GE493 487,500,000 4,875,000
494 PP2300141524 - GE494 160,000,000 1,600,000
495 PP2300141525 - GE495 420,000,000 4,200,000
496 PP2300141526 - GE496 162,500,000 1,625,000
497 PP2300141527 - GE497 300,000,000 3,000,000
498 PP2300141528 - GE498 442,500,000 4,425,000
499 PP2300141529 - GE499 14,490,000 144,900
500 PP2300141530 - GE500 18,500,000 185,000
501 PP2300141531 - GE501 124,800,000 1,248,000
502 PP2300141532 - GE502 10,500,000 105,000
503 PP2300141533 - GE503 600,000,000 6,000,000
504 PP2300141534 - GE504 90,000,000 900,000
505 PP2300141535 - GE505 610,000,000 6,100,000
506 PP2300141536 - GE506 335,942,000 3,359,420
507 PP2300141537 - GE507 63,000,000 630,000
508 PP2300141538 - GE508 39,800,000 398,000
509 PP2300141539 - GE509 630,000,000 6,300,000
510 PP2300141540 - GE510 336,000,000 3,360,000
511 PP2300141541 - GE511 73,500,000 735,000
512 PP2300141542 - GE512 238,500,000 2,385,000
513 PP2300141543 - GE513 288,000,000 2,880,000
514 PP2300141544 - GE514 510,000,000 5,100,000
515 PP2300141545 - GE515 714,000,000 7,140,000
516 PP2300141546 - GE516 84,000,000 840,000
517 PP2300141547 - GE517 598,500,000 5,985,000
518 PP2300141548 - GE518 380,000,000 3,800,000
519 PP2300141549 - GE519 500,000,000 5,000,000
520 PP2300141550 - GE520 280,000,000 2,800,000
521 PP2300141551 - GE521 693,000,000 6,930,000
522 PP2300141552 - GE522 693,000,000 6,930,000
523 PP2300141553 - GE523 760,000,000 7,600,000
524 PP2300141554 - GE524 336,000,000 3,360,000
525 PP2300141555 - GE525 130,000,000 1,300,000
526 PP2300141556 - GE526 999,600,000 9,996,000
527 PP2300141557 - GE527 457,800,000 4,578,000
528 PP2300141558 - GE528 295,000,000 2,950,000
529 PP2300141559 - GE529 82,000,000 820,000
530 PP2300141560 - GE530 450,000,000 4,500,000
531 PP2300141561 - GE531 11,900,000 119,000
532 PP2300141562 - GE532 150,000,000 1,500,000
533 PP2300141563 - GE533 98,700,000 987,000
534 PP2300141564 - GE534 42,600,000 426,000
535 PP2300141565 - GE535 12,000,000 120,000
536 PP2300141566 - GE536 5,151,000 51,510
537 PP2300141567 - GE537 88,752,000 887,520
538 PP2300141568 - GE538 186,000,000 1,860,000
539 PP2300141569 - GE539 10,900,000 109,000
540 PP2300141570 - GE540 236,250,000 2,362,500
541 PP2300141571 - GE541 12,625,000 126,250
542 PP2300141572 - GE542 12,500,000 125,000
543 PP2300141573 - GE543 72,500,000 725,000
544 PP2300141574 - GE544 3,649,000 36,490
545 PP2300141575 - GE545 59,000,000 590,000
546 PP2300141576 - GE546 704,000,000 7,040,000
547 PP2300141577 - GE547 120,000,000 1,200,000
548 PP2300141578 - GE548 113,400,000 1,134,000
549 PP2300141579 - GE549 51,975,000 519,750
550 PP2300141580 - GE550 44,000,000 440,000
551 PP2300141581 - GE551 15,800,000 158,000
552 PP2300141582 - GE552 52,110,000 521,100
553 PP2300141583 - GE553 67,500,000 675,000
554 PP2300141584 - GE554 21,420,000 214,200
555 PP2300141585 - GE555 83,790,000 837,900
556 PP2300141586 - GE556 115,000,000 1,150,000
557 PP2300141587 - GE557 119,700,000 1,197,000
558 PP2300141588 - GE558 60,000,000 600,000
559 PP2300141589 - GE559 55,000,000 550,000
560 PP2300141590 - GE560 99,000,000 990,000
561 PP2300141591 - GE561 69,990,000 699,900
562 PP2300141592 - GE562 55,050,000 550,500
563 PP2300141593 - GE563 57,000,000 570,000
564 PP2300141594 - GE564 64,000,000 640,000
565 PP2300141595 - GE565 41,000,000 410,000
566 PP2300141596 - GE566 45,000,000 450,000
567 PP2300141597 - GE567 2,940,000 29,400
568 PP2300141598 - GE568 2,940,000 29,400
569 PP2300141599 - GE569 20,300,000 203,000
570 PP2300141600 - GE570 136,000,000 1,360,000
571 PP2300141601 - GE571 42,000,000 420,000
572 PP2300141602 - GE572 41,288,000 412,880
573 PP2300141603 - GE573 55,608,000 556,080
574 PP2300141604 - GE574 12,000,000 120,000
575 PP2300141605 - GE575 178,080,000 1,780,800
576 PP2300141606 - GE576 349,125,000 3,491,250
577 PP2300141607 - GE577 849,400,000 8,494,000
578 PP2300141608 - GE578 14,700,000 147,000
579 PP2300141609 - GE579 669,500,000 6,695,000
580 PP2300141610 - GE580 218,940,000 2,189,400
581 PP2300141611 - GE581 40,950,000 409,500
582 PP2300141612 - GE582 85,000,000 850,000
583 PP2300141613 - GE583 29,820,000 298,200
584 PP2300141614 - GE584 51,000,000 510,000
585 PP2300141615 - GE585 285,000,000 2,850,000
586 PP2300141616 - GE586 65,080,000 650,800
587 PP2300141617 - GE587 273,000,000 2,730,000
588 PP2300141618 - GE588 9,598,200 95,982
589 PP2300141619 - GE589 66,500,000 665,000
590 PP2300141620 - GE590 5,922,000 59,220
591 PP2300141621 - GE591 78,750,000 787,500
592 PP2300141622 - GE592 70,000,000 700,000
593 PP2300141623 - GE593 152,500,000 1,525,000
594 PP2300141624 - GE594 45,750,000 457,500
595 PP2300141625 - GE595 320,000,000 3,200,000
596 PP2300141626 - GE596 105,000,000 1,050,000
597 PP2300141627 - GE597 18,500,000 185,000
598 PP2300141628 - GE598 69,930,000 699,300
599 PP2300141629 - GE599 54,600,000 546,000
600 PP2300141630 - GE600 45,899,700 458,997
601 PP2300141631 - GE601 181,000,000 1,810,000
602 PP2300141632 - GE602 101,500,000 1,015,000
603 PP2300141633 - GE603 101,500,000 1,015,000
604 PP2300141634 - GE604 88,200,000 882,000
605 PP2300141635 - GE605 378,000,000 3,780,000
606 PP2300141636 - GE606 145,000,000 1,450,000
607 PP2300141637 - GE607 1,074,000,000 10,740,000
608 PP2300141638 - GE608 62,500,000 625,000
609 PP2300141639 - GE609 67,720,000 677,200
610 PP2300141640 - GE610 178,920,000 1,789,200
611 PP2300141641 - GE611 190,000,000 1,900,000
612 PP2300141642 - GE612 123,000,000 1,230,000
613 PP2300141643 - GE613 168,000,000 1,680,000
614 PP2300141644 - GE614 37,265,000 372,650
615 PP2300141645 - GE615 12,000,000 120,000
616 PP2300141646 - GE616 6,400,000 64,000
617 PP2300141647 - GE617 12,000,000 120,000
618 PP2300141648 - GE618 44,000,000 440,000
619 PP2300141649 - GE619 1,790,000 17,900
620 PP2300141650 - GE620 133,560,000 1,335,600
621 PP2300141651 - GE621 58,800,000 588,000
622 PP2300141652 - GE622 120,000,000 1,200,000
623 PP2300141653 - GE623 33,300,000 333,000
624 PP2300141654 - GE624 97,500,000 975,000
625 PP2300141655 - GE625 88,200,000 882,000
626 PP2300141656 - GE626 95,000,000 950,000
627 PP2300141657 - GE627 279,300,000 2,793,000
628 PP2300141658 - GE628 80,000,000 800,000
629 PP2300141659 - GE629 66,000,000 660,000
630 PP2300141660 - GE630 11,700,000 117,000
631 PP2300141661 - GE631 685,200,000 6,852,000
632 PP2300141662 - GE632 79,800,000 798,000
633 PP2300141663 - GE633 119,250,000 1,192,500
634 PP2300141664 - GE634 157,500,000 1,575,000
635 PP2300141665 - GE635 78,800,000 788,000
636 PP2300141666 - GE636 230,000,000 2,300,000
637 PP2300141667 - GE637 279,300,000 2,793,000
638 PP2300141668 - GE638 97,500,000 975,000
639 PP2300141669 - GE639 179,000,000 1,790,000
640 PP2300141670 - GE640 441,000,000 4,410,000
641 PP2300141671 - GE641 252,000,000 2,520,000
642 PP2300141672 - GE642 49,350,000 493,500
643 PP2300141673 - GE643 62,500,000 625,000
644 PP2300141674 - GE644 149,100,000 1,491,000
645 PP2300141675 - GE645 858,000,000 8,580,000
646 PP2300141676 - GE646 340,000,000 3,400,000
647 PP2300141677 - GE647 303,690,000 3,036,900
648 PP2300141678 - GE648 303,690,000 3,036,900
649 PP2300141679 - GE649 268,200,000 2,682,000
650 PP2300141680 - GE650 1,647,250,000 16,472,500
651 PP2300141681 - GE651 780,000,000 7,800,000
652 PP2300141682 - GE652 11,130,000 111,300
653 PP2300141683 - GE653 11,130,000 111,300
654 PP2300141684 - GE654 17,114,000 171,140
655 PP2300141685 - GE655 385,065,000 3,850,650
656 PP2300141686 - GE656 26,250,000 262,500
657 PP2300141687 - GE657 157,500,000 1,575,000
658 PP2300141688 - GE658 141,000,000 1,410,000
659 PP2300141689 - GE659 637,500,000 6,375,000
660 PP2300141690 - GE660 65,000,000 650,000
661 PP2300141691 - GE661 460,000,000 4,600,000
662 PP2300141692 - GE662 175,000,000 1,750,000
663 PP2300141693 - GE663 89,250,000 892,500
664 PP2300141694 - GE664 1,470,000 14,700
665 PP2300141695 - GE665 4,650,000 46,500
666 PP2300141696 - GE666 88,200,000 882,000
667 PP2300141697 - GE667 3,000,000 30,000
668 PP2300141698 - GE668 344,250,000 3,442,500
669 PP2300141699 - GE669 226,500,000 2,265,000
670 PP2300141700 - GE670 250,000,000 2,500,000
671 PP2300141701 - GE671 153,000,000 1,530,000
672 PP2300141702 - GE672 180,000,000 1,800,000
673 PP2300141703 - GE673 120,200,000 1,202,000
674 PP2300141704 - GE674 30,000,000 300,000
675 PP2300141705 - GE675 55,860,000 558,600
676 PP2300141706 - GE676 26,880,000 268,800
677 PP2300141707 - GE677 220,000,000 2,200,000
678 PP2300141708 - GE678 8,900,000 89,000
679 PP2300141709 - GE679 8,996,400 89,964
680 PP2300141710 - GE680 60,000,000 600,000
681 PP2300141711 - GE681 210,000,000 2,100,000
682 PP2300141712 - GE682 137,760,000 1,377,600
683 PP2300141713 - GE683 134,400,000 1,344,000
684 PP2300141714 - GE684 294,000,000 2,940,000
685 PP2300141715 - GE685 63,524,000 635,240
686 PP2300141716 - GE686 475,000,000 4,750,000
687 PP2300141717 - GE687 59,000,000 590,000
688 PP2300141718 - GE688 420,000,000 4,200,000
689 PP2300141719 - GE689 470,000,000 4,700,000
690 PP2300141720 - GE690 627,900,000 6,279,000
691 PP2300141721 - GE691 6,500,000 65,000
692 PP2300141722 - GE692 31,500,000 315,000
693 PP2300141723 - GE693 13,000,000 130,000
694 PP2300141724 - GE694 30,000,000 300,000
695 PP2300141725 - GE695 19,690,000 196,900
696 PP2300141726 - GE696 127,200,000 1,272,000
697 PP2300141727 - GE697 110,000,000 1,100,000
698 PP2300141728 - GE698 178,500,000 1,785,000
699 PP2300141729 - GE699 140,000,000 1,400,000
700 PP2300141730 - GE700 294,000,000 2,940,000
701 PP2300141731 - GE701 399,900,000 3,999,000
702 PP2300141732 - GE702 226,000,000 2,260,000
703 PP2300141733 - GE703 1,600,000,000 16,000,000
704 PP2300141734 - GE704 270,000,000 2,700,000
705 PP2300141735 - GE705 255,000,000 2,550,000
706 PP2300141736 - GE706 900,000,000 9,000,000
707 PP2300141737 - GE707 304,000,000 3,040,000
708 PP2300141738 - GE708 300,000,000 3,000,000
709 PP2300141739 - GE709 350,000,000 3,500,000
710 PP2300141740 - GE710 48,000,000 480,000
711 PP2300141741 - GE711 404,000,000 4,040,000
712 PP2300141742 - GE712 270,000,000 2,700,000
713 PP2300141743 - GE713 125,000,000 1,250,000
714 PP2300141744 - GE714 58,500,000 585,000
715 PP2300141745 - GE715 24,000,000 240,000
716 PP2300141746 - GE716 1,107,000,000 11,070,000
717 PP2300141747 - GE717 27,000,000 270,000
718 PP2300141748 - GE718 46,500,000 465,000
719 PP2300141749 - GE719 43,500,000 435,000
720 PP2300141750 - GE720 125,400,000 1,254,000
721 PP2300141751 - GE721 189,000,000 1,890,000
722 PP2300141752 - GE722 295,000,000 2,950,000
723 PP2300141753 - GE723 108,000,000 1,080,000
724 PP2300141754 - GE724 44,100,000 441,000
725 PP2300141755 - GE725 51,870,000 518,700
726 PP2300141756 - GE726 51,078,000 510,780
727 PP2300141757 - GE727 378,000,000 3,780,000
728 PP2300141758 - GE728 95,000,000 950,000
729 PP2300141759 - GE729 1,334,832,000 13,348,320
730 PP2300141760 - GE730 189,000,000 1,890,000
731 PP2300141761 - GE731 265,000,000 2,650,000
732 PP2300141762 - GE732 90,000,000 900,000
733 PP2300141763 - GE733 53,000,000 530,000
734 PP2300141764 - GE734 132,000,000 1,320,000
735 PP2300141765 - GE735 110,000,000 1,100,000
736 PP2300141766 - GE736 80,000,000 800,000
737 PP2300141767 - GE737 120,000,000 1,200,000
738 PP2300141768 - GE738 174,000,000 1,740,000
739 PP2300141769 - GE739 57,000,000 570,000
740 PP2300141770 - GE740 332,000,000 3,320,000
741 PP2300141771 - GE741 1,194,000,000 11,940,000
742 PP2300141772 - GE742 780,000,000 7,800,000
743 PP2300141773 - GE743 16,760,000 167,600
744 PP2300141774 - GE744 42,000,000 420,000
745 PP2300141775 - GE745 94,500,000 945,000
746 PP2300141776 - GE746 200,000,000 2,000,000
747 PP2300141777 - GE747 345,000,000 3,450,000
748 PP2300141778 - GE748 1,800,000,000 18,000,000
749 PP2300141779 - GE749 1,170,000,000 11,700,000
750 PP2300141780 - GE750 900,000,000 9,000,000
751 PP2300141781 - GE751 669,375,000 6,693,750
752 PP2300141782 - GE752 157,500,000 1,575,000
753 PP2300141783 - GE753 73,500,000 735,000
754 PP2300141784 - GE754 43,470,000 434,700
755 PP2300141785 - GE755 36,750,000 367,500
756 PP2300141786 - GE756 25,200,000 252,000
757 PP2300141787 - GE757 23,100,000 231,000
758 PP2300141788 - GE758 178,000,000 1,780,000
759 PP2300141789 - GE759 48,980,000 489,800
760 PP2300141790 - GE760 774,000,000 7,740,000
761 PP2300141791 - GE761 840,000,000 8,400,000
762 PP2300141792 - GE762 45,000,000 450,000
763 PP2300141793 - GE763 98,500,000 985,000
764 PP2300141794 - GE764 90,717,000 907,170
765 PP2300141795 - GE765 14,175,000 141,750
766 PP2300141796 - GE766 2,310,000 23,100
767 PP2300141797 - GE767 24,950,000 249,500
768 PP2300141798 - GE768 3,912,800 39,128
769 PP2300141799 - GE769 179,500,000 1,795,000
770 PP2300141800 - GE770 200,000,000 2,000,000
771 PP2300141801 - GE771 18,825,000 188,250
772 PP2300141802 - GE772 38,000,000 380,000
773 PP2300141803 - GE773 39,000,000 390,000
774 PP2300141804 - GE774 54,000,000 540,000
775 PP2300141805 - GE775 418,500,000 4,185,000
776 PP2300141806 - GE776 37,800,000 378,000
777 PP2300141807 - GE777 44,115,000 441,150
778 PP2300141808 - GE778 57,456,000 574,560
779 PP2300141809 - GE779 69,300,000 693,000
780 PP2300141810 - GE780 223,461,000 2,234,610
781 PP2300141811 - GE781 7,507,500 75,075
782 PP2300141812 - GE782 1,600,000 16,000
783 PP2300141813 - GE783 134,460,000 1,344,600
784 PP2300141814 - GE784 94,500,000 945,000
785 PP2300141815 - GE785 168,000,000 1,680,000
786 PP2300141816 - GE786 150,000,000 1,500,000
787 PP2300141817 - GE787 236,400,000 2,364,000
788 PP2300141818 - GE788 21,100,000 211,000
789 PP2300141819 - GE789 84,500,000 845,000
790 PP2300141820 - GE790 6,300,000 63,000
791 PP2300141821 - GE791 189,000,000 1,890,000
792 PP2300141822 - GE792 75,000,000 750,000
793 PP2300141823 - GE793 89,000,000 890,000
794 PP2300141824 - GE794 365,400,000 3,654,000
795 PP2300141825 - GE795 181,650,000 1,816,500
796 PP2300141826 - GE796 13,440,000 134,400
797 PP2300141827 - GE797 70,000,000 700,000
798 PP2300141828 - GE798 6,720,000 67,200
799 PP2300141829 - GE799 62,000,000 620,000
800 PP2300141830 - GE800 36,000,000 360,000
801 PP2300141831 - GE801 27,988,800 279,888
802 PP2300141832 - GE802 6,993,000 69,930
803 PP2300141833 - GE803 76,000,000 760,000
804 PP2300141834 - GE804 38,450,000 384,500
805 PP2300141835 - GE805 141,750,000 1,417,500
806 PP2300141836 - GE806 97,500,000 975,000
807 PP2300141837 - GE807 31,750,000 317,500
808 PP2300141838 - GE808 105,000,000 1,050,000
809 PP2300141839 - GE809 189,000,000 1,890,000
810 PP2300141840 - GE810 60,000,000 600,000
811 PP2300141841 - GE811 520,000,000 5,200,000
812 PP2300141842 - GE812 159,000,000 1,590,000
813 PP2300141843 - GE813 243,450,000 2,434,500
814 PP2300141844 - GE814 13,500,000 135,000
815 PP2300141845 - GE815 240,000,000 2,400,000
816 PP2300141846 - GE816 59,000,000 590,000
817 PP2300141847 - GE817 73,800,000 738,000
818 PP2300141848 - GE818 122,500,000 1,225,000
819 PP2300141849 - GE819 48,600,000 486,000
820 PP2300141850 - GE820 207,360,000 2,073,600
821 PP2300141851 - GE821 207,648,000 2,076,480
822 PP2300141852 - GE822 199,176,000 1,991,760
823 PP2300141853 - GE823 252,000,000 2,520,000
824 PP2300141854 - GE824 54,613,440 546,135
825 PP2300141855 - GE825 7,865,520 78,656
826 PP2300141856 - GE826 171,465,600 1,714,656
827 PP2300141857 - GE827 60,120,000 601,200
828 PP2300141858 - GE828 252,258,840 2,522,589
829 PP2300141859 - GE829 181,152,000 1,811,520
830 PP2300141860 - GE830 4,838,400 48,384
831 PP2300141861 - GE831 16,216,200 162,162
832 PP2300141862 - GE832 15,825,600 158,256
833 PP2300141863 - GE833 11,955,600 119,556
834 PP2300141864 - GE834 66,150,000 661,500
835 PP2300141865 - GE835 125,000,000 1,250,000
836 PP2300141866 - GE836 500,000,000 5,000,000
837 PP2300141867 - GE837 142,000,000 1,420,000
838 PP2300141868 - GE838 157,000,000 1,570,000
839 PP2300141869 - GE839 567,000,000 5,670,000
840 PP2300141870 - GE840 38,025,000 380,250
841 PP2300141871 - GE841 234,000,000 2,340,000
842 PP2300141872 - GE842 20,500,000 205,000
843 PP2300141873 - GE843 40,788,000 407,880
844 PP2300141874 - GE844 250,000,000 2,500,000
845 PP2300141875 - GE845 420,000,000 4,200,000
846 PP2300141876 - GE846 28,991,400 289,914
847 PP2300141877 - GE847 294,000,000 2,940,000
848 PP2300141878 - GE848 210,000,000 2,100,000
849 PP2300141879 - GE849 25,000,000 250,000
850 PP2300141880 - GE850 59,850,000 598,500
851 PP2300141881 - GE851 220,000,000 2,200,000
852 PP2300141882 - GE852 280,000,000 2,800,000
853 PP2300141883 - GE853 183,555,000 1,835,550
854 PP2300141884 - GE854 40,257,000 402,570
855 PP2300141885 - GE855 184,800,000 1,848,000
856 PP2300141886 - GE856 95,000,000 950,000
857 PP2300141887 - GE857 11,780,000 117,800
858 PP2300141888 - GE858 76,250,000 762,500
859 PP2300141889 - GE859 44,000,000 440,000
860 PP2300141890 - GE860 36,500,000 365,000
861 PP2300141891 - GE861 235,850,000 2,358,500
GE001
Mã phần lô PP2300141031
Giá từng phần lô 23,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE002
Mã phần lô PP2300141032
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE003
Mã phần lô PP2300141033
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE004
Mã phần lô PP2300141034
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE005
Mã phần lô PP2300141035
Giá từng phần lô 47,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE006
Mã phần lô PP2300141036
Giá từng phần lô 2,097,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE007
Mã phần lô PP2300141037
Giá từng phần lô 18,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE008
Mã phần lô PP2300141038
Giá từng phần lô 16,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE009
Mã phần lô PP2300141039
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE010
Mã phần lô PP2300141040
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE011
Mã phần lô PP2300141041
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE012
Mã phần lô PP2300141042
Giá từng phần lô 119,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE013
Mã phần lô PP2300141043
Giá từng phần lô 13,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE014
Mã phần lô PP2300141044
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE015
Mã phần lô PP2300141045
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE016
Mã phần lô PP2300141046
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE017
Mã phần lô PP2300141047
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE018
Mã phần lô PP2300141048
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE019
Mã phần lô PP2300141049
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE020
Mã phần lô PP2300141050
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE021
Mã phần lô PP2300141051
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE022
Mã phần lô PP2300141052
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE023
Mã phần lô PP2300141053
Giá từng phần lô 116,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE024
Mã phần lô PP2300141054
Giá từng phần lô 642,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE025
Mã phần lô PP2300141055
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE026
Mã phần lô PP2300141056
Giá từng phần lô 125,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE027
Mã phần lô PP2300141057
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE028
Mã phần lô PP2300141058
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE029
Mã phần lô PP2300141059
Giá từng phần lô 202,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,023,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE030
Mã phần lô PP2300141060
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE031
Mã phần lô PP2300141061
Giá từng phần lô 206,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE032
Mã phần lô PP2300141062
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE033
Mã phần lô PP2300141063
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE034
Mã phần lô PP2300141064
Giá từng phần lô 124,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE035
Mã phần lô PP2300141065
Giá từng phần lô 805,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE036
Mã phần lô PP2300141066
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE037
Mã phần lô PP2300141067
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE038
Mã phần lô PP2300141068
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE039
Mã phần lô PP2300141069
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE040
Mã phần lô PP2300141070
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE041
Mã phần lô PP2300141071
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE042
Mã phần lô PP2300141072
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE043
Mã phần lô PP2300141073
Giá từng phần lô 70,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE044
Mã phần lô PP2300141074
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE045
Mã phần lô PP2300141075
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE046
Mã phần lô PP2300141076
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE047
Mã phần lô PP2300141077
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE048
Mã phần lô PP2300141078
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE049
Mã phần lô PP2300141079
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE050
Mã phần lô PP2300141080
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE051
Mã phần lô PP2300141081
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE052
Mã phần lô PP2300141082
Giá từng phần lô 2,925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE053
Mã phần lô PP2300141083
Giá từng phần lô 424,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE054
Mã phần lô PP2300141084
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE055
Mã phần lô PP2300141085
Giá từng phần lô 91,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE056
Mã phần lô PP2300141086
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE057
Mã phần lô PP2300141087
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE058
Mã phần lô PP2300141088
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE059
Mã phần lô PP2300141089
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE060
Mã phần lô PP2300141090
Giá từng phần lô 67,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE061
Mã phần lô PP2300141091
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE062
Mã phần lô PP2300141092
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE063
Mã phần lô PP2300141093
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE064
Mã phần lô PP2300141094
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE065
Mã phần lô PP2300141095
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE066
Mã phần lô PP2300141096
Giá từng phần lô 47,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE067
Mã phần lô PP2300141097
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE068
Mã phần lô PP2300141098
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE069
Mã phần lô PP2300141099
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE070
Mã phần lô PP2300141100
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE071
Mã phần lô PP2300141101
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE072
Mã phần lô PP2300141102
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE073
Mã phần lô PP2300141103
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE074
Mã phần lô PP2300141104
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE075
Mã phần lô PP2300141105
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE076
Mã phần lô PP2300141106
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE077
Mã phần lô PP2300141107
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE078
Mã phần lô PP2300141108
Giá từng phần lô 4,987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE079
Mã phần lô PP2300141109
Giá từng phần lô 299,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE080
Mã phần lô PP2300141110
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE081
Mã phần lô PP2300141111
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE082
Mã phần lô PP2300141112
Giá từng phần lô 436,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,368,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE083
Mã phần lô PP2300141113
Giá từng phần lô 131,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE084
Mã phần lô PP2300141114
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE085
Mã phần lô PP2300141115
Giá từng phần lô 1,598,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE086
Mã phần lô PP2300141116
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE087
Mã phần lô PP2300141117
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE088
Mã phần lô PP2300141118
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE089
Mã phần lô PP2300141119
Giá từng phần lô 705,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE090
Mã phần lô PP2300141120
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE091
Mã phần lô PP2300141121
Giá từng phần lô 242,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE092
Mã phần lô PP2300141122
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE093
Mã phần lô PP2300141123
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE094
Mã phần lô PP2300141124
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE095
Mã phần lô PP2300141125
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE096
Mã phần lô PP2300141126
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE097
Mã phần lô PP2300141127
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE098
Mã phần lô PP2300141128
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE099
Mã phần lô PP2300141129
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE100
Mã phần lô PP2300141130
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE101
Mã phần lô PP2300141131
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE102
Mã phần lô PP2300141132
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE103
Mã phần lô PP2300141133
Giá từng phần lô 12,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE104
Mã phần lô PP2300141134
Giá từng phần lô 928,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE105
Mã phần lô PP2300141135
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE106
Mã phần lô PP2300141136
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE107
Mã phần lô PP2300141137
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE108
Mã phần lô PP2300141138
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE109
Mã phần lô PP2300141139
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE110
Mã phần lô PP2300141140
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE111
Mã phần lô PP2300141141
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE112
Mã phần lô PP2300141142
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE113
Mã phần lô PP2300141143
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE114
Mã phần lô PP2300141144
Giá từng phần lô 122,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE115
Mã phần lô PP2300141145
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE116
Mã phần lô PP2300141146
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE117
Mã phần lô PP2300141147
Giá từng phần lô 125,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE118
Mã phần lô PP2300141148
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE119
Mã phần lô PP2300141149
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE120
Mã phần lô PP2300141150
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE121
Mã phần lô PP2300141151
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE122
Mã phần lô PP2300141152
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE123
Mã phần lô PP2300141153
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE124
Mã phần lô PP2300141154
Giá từng phần lô 685,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE125
Mã phần lô PP2300141155
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE126
Mã phần lô PP2300141156
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE127
Mã phần lô PP2300141157
Giá từng phần lô 215,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE128
Mã phần lô PP2300141158
Giá từng phần lô 266,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE129
Mã phần lô PP2300141159
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE130
Mã phần lô PP2300141160
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE131
Mã phần lô PP2300141161
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE132
Mã phần lô PP2300141162
Giá từng phần lô 186,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE133
Mã phần lô PP2300141163
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE134
Mã phần lô PP2300141164
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE135
Mã phần lô PP2300141165
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE136
Mã phần lô PP2300141166
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE137
Mã phần lô PP2300141167
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE138
Mã phần lô PP2300141168
Giá từng phần lô 331,231,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE139
Mã phần lô PP2300141169
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE140
Mã phần lô PP2300141170
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE141
Mã phần lô PP2300141171
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE142
Mã phần lô PP2300141172
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE143
Mã phần lô PP2300141173
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE144
Mã phần lô PP2300141174
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE145
Mã phần lô PP2300141175
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE146
Mã phần lô PP2300141176
Giá từng phần lô 522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE147
Mã phần lô PP2300141177
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE148
Mã phần lô PP2300141178
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE149
Mã phần lô PP2300141179
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE150
Mã phần lô PP2300141180
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE151
Mã phần lô PP2300141181
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE152
Mã phần lô PP2300141182
Giá từng phần lô 161,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE153
Mã phần lô PP2300141183
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE154
Mã phần lô PP2300141184
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE155
Mã phần lô PP2300141185
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE156
Mã phần lô PP2300141186
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE157
Mã phần lô PP2300141187
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE158
Mã phần lô PP2300141188
Giá từng phần lô 96,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE159
Mã phần lô PP2300141189
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE160
Mã phần lô PP2300141190
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE161
Mã phần lô PP2300141191
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE162
Mã phần lô PP2300141192
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE163
Mã phần lô PP2300141193
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE164
Mã phần lô PP2300141194
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE165
Mã phần lô PP2300141195
Giá từng phần lô 52,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE166
Mã phần lô PP2300141196
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE167
Mã phần lô PP2300141197
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE168
Mã phần lô PP2300141198
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE169
Mã phần lô PP2300141199
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE170
Mã phần lô PP2300141200
Giá từng phần lô 351,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE171
Mã phần lô PP2300141201
Giá từng phần lô 29,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE172
Mã phần lô PP2300141202
Giá từng phần lô 198,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE173
Mã phần lô PP2300141203
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE174
Mã phần lô PP2300141204
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE175
Mã phần lô PP2300141205
Giá từng phần lô 139,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE176
Mã phần lô PP2300141206
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE177
Mã phần lô PP2300141207
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE178
Mã phần lô PP2300141208
Giá từng phần lô 179,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE179
Mã phần lô PP2300141209
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE180
Mã phần lô PP2300141210
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE181
Mã phần lô PP2300141211
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE182
Mã phần lô PP2300141212
Giá từng phần lô 234,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE183
Mã phần lô PP2300141213
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE184
Mã phần lô PP2300141214
Giá từng phần lô 1,580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE185
Mã phần lô PP2300141215
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE186
Mã phần lô PP2300141216
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE187
Mã phần lô PP2300141217
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE188
Mã phần lô PP2300141218
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE189
Mã phần lô PP2300141219
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE190
Mã phần lô PP2300141220
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE191
Mã phần lô PP2300141221
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE192
Mã phần lô PP2300141222
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE193
Mã phần lô PP2300141223
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE194
Mã phần lô PP2300141224
Giá từng phần lô 213,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE195
Mã phần lô PP2300141225
Giá từng phần lô 149,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE196
Mã phần lô PP2300141226
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE197
Mã phần lô PP2300141227
Giá từng phần lô 202,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE198
Mã phần lô PP2300141228
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE199
Mã phần lô PP2300141229
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE200
Mã phần lô PP2300141230
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE201
Mã phần lô PP2300141231
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE202
Mã phần lô PP2300141232
Giá từng phần lô 56,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE203
Mã phần lô PP2300141233
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE204
Mã phần lô PP2300141234
Giá từng phần lô 22,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE205
Mã phần lô PP2300141235
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE206
Mã phần lô PP2300141236
Giá từng phần lô 10,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE207
Mã phần lô PP2300141237
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE208
Mã phần lô PP2300141238
Giá từng phần lô 12,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE209
Mã phần lô PP2300141239
Giá từng phần lô 50,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE210
Mã phần lô PP2300141240
Giá từng phần lô 77,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE211
Mã phần lô PP2300141241
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE212
Mã phần lô PP2300141242
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE213
Mã phần lô PP2300141243
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE214
Mã phần lô PP2300141244
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE215
Mã phần lô PP2300141245
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE216
Mã phần lô PP2300141246
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE217
Mã phần lô PP2300141247
Giá từng phần lô 4,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE218
Mã phần lô PP2300141248
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE219
Mã phần lô PP2300141249
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE220
Mã phần lô PP2300141250
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE221
Mã phần lô PP2300141251
Giá từng phần lô 3,695,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE222
Mã phần lô PP2300141252
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE223
Mã phần lô PP2300141253
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE224
Mã phần lô PP2300141254
Giá từng phần lô 131,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE225
Mã phần lô PP2300141255
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE226
Mã phần lô PP2300141256
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE227
Mã phần lô PP2300141257
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE228
Mã phần lô PP2300141258
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE229
Mã phần lô PP2300141259
Giá từng phần lô 116,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE230
Mã phần lô PP2300141260
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE231
Mã phần lô PP2300141261
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE232
Mã phần lô PP2300141262
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE233
Mã phần lô PP2300141263
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE234
Mã phần lô PP2300141264
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE235
Mã phần lô PP2300141265
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE236
Mã phần lô PP2300141266
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE237
Mã phần lô PP2300141267
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE238
Mã phần lô PP2300141268
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE239
Mã phần lô PP2300141269
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE240
Mã phần lô PP2300141270
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE241
Mã phần lô PP2300141271
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE242
Mã phần lô PP2300141272
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE243
Mã phần lô PP2300141273
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE244
Mã phần lô PP2300141274
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE245
Mã phần lô PP2300141275
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE246
Mã phần lô PP2300141276
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE247
Mã phần lô PP2300141277
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE248
Mã phần lô PP2300141278
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE249
Mã phần lô PP2300141279
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE250
Mã phần lô PP2300141280
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE251
Mã phần lô PP2300141281
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE252
Mã phần lô PP2300141282
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE253
Mã phần lô PP2300141283
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE254
Mã phần lô PP2300141284
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE255
Mã phần lô PP2300141285
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE256
Mã phần lô PP2300141286
Giá từng phần lô 568,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE257
Mã phần lô PP2300141287
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE258
Mã phần lô PP2300141288
Giá từng phần lô 245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE259
Mã phần lô PP2300141289
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE260
Mã phần lô PP2300141290
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE261
Mã phần lô PP2300141291
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE262
Mã phần lô PP2300141292
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE263
Mã phần lô PP2300141293
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE264
Mã phần lô PP2300141294
Giá từng phần lô 398,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE265
Mã phần lô PP2300141295
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE266
Mã phần lô PP2300141296
Giá từng phần lô 281,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE267
Mã phần lô PP2300141297
Giá từng phần lô 281,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE268
Mã phần lô PP2300141298
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE269
Mã phần lô PP2300141299
Giá từng phần lô 81,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE270
Mã phần lô PP2300141300
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE271
Mã phần lô PP2300141301
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE272
Mã phần lô PP2300141302
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE273
Mã phần lô PP2300141303
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE274
Mã phần lô PP2300141304
Giá từng phần lô 159,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE275
Mã phần lô PP2300141305
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE276
Mã phần lô PP2300141306
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE277
Mã phần lô PP2300141307
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE278
Mã phần lô PP2300141308
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE279
Mã phần lô PP2300141309
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE280
Mã phần lô PP2300141310
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE281
Mã phần lô PP2300141311
Giá từng phần lô 70,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE282
Mã phần lô PP2300141312
Giá từng phần lô 13,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE283
Mã phần lô PP2300141313
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE284
Mã phần lô PP2300141314
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE285
Mã phần lô PP2300141315
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE286
Mã phần lô PP2300141316
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE287
Mã phần lô PP2300141317
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE288
Mã phần lô PP2300141318
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE289
Mã phần lô PP2300141319
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE290
Mã phần lô PP2300141320
Giá từng phần lô 432,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,327,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE291
Mã phần lô PP2300141321
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE292
Mã phần lô PP2300141322
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE293
Mã phần lô PP2300141323
Giá từng phần lô 436,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,360,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE294
Mã phần lô PP2300141324
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE295
Mã phần lô PP2300141325
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE296
Mã phần lô PP2300141326
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE297
Mã phần lô PP2300141327
Giá từng phần lô 233,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE298
Mã phần lô PP2300141328
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE299
Mã phần lô PP2300141329
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE300
Mã phần lô PP2300141330
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE301
Mã phần lô PP2300141331
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE302
Mã phần lô PP2300141332
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE303
Mã phần lô PP2300141333
Giá từng phần lô 307,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE304
Mã phần lô PP2300141334
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE305
Mã phần lô PP2300141335
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE306
Mã phần lô PP2300141336
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE307
Mã phần lô PP2300141337
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE308
Mã phần lô PP2300141338
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE309
Mã phần lô PP2300141339
Giá từng phần lô 71,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE310
Mã phần lô PP2300141340
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE311
Mã phần lô PP2300141341
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE312
Mã phần lô PP2300141342
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE313
Mã phần lô PP2300141343
Giá từng phần lô 174,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE314
Mã phần lô PP2300141344
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE315
Mã phần lô PP2300141345
Giá từng phần lô 75,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE316
Mã phần lô PP2300141346
Giá từng phần lô 297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE317
Mã phần lô PP2300141347
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE318
Mã phần lô PP2300141348
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE319
Mã phần lô PP2300141349
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE320
Mã phần lô PP2300141350
Giá từng phần lô 463,130,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,631,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE321
Mã phần lô PP2300141351
Giá từng phần lô 96,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE322
Mã phần lô PP2300141352
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE323
Mã phần lô PP2300141353
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE324
Mã phần lô PP2300141354
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE325
Mã phần lô PP2300141355
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE326
Mã phần lô PP2300141356
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE327
Mã phần lô PP2300141357
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE328
Mã phần lô PP2300141358
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE329
Mã phần lô PP2300141359
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE330
Mã phần lô PP2300141360
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE331
Mã phần lô PP2300141361
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE332
Mã phần lô PP2300141362
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE333
Mã phần lô PP2300141363
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE334
Mã phần lô PP2300141364
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE335
Mã phần lô PP2300141365
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE336
Mã phần lô PP2300141366
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE337
Mã phần lô PP2300141367
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE338
Mã phần lô PP2300141368
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE339
Mã phần lô PP2300141369
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE340
Mã phần lô PP2300141370
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE341
Mã phần lô PP2300141371
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE342
Mã phần lô PP2300141372
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE343
Mã phần lô PP2300141373
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE344
Mã phần lô PP2300141374
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE345
Mã phần lô PP2300141375
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE346
Mã phần lô PP2300141376
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE347
Mã phần lô PP2300141377
Giá từng phần lô 262,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE348
Mã phần lô PP2300141378
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE349
Mã phần lô PP2300141379
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE350
Mã phần lô PP2300141380
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE351
Mã phần lô PP2300141381
Giá từng phần lô 17,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE352
Mã phần lô PP2300141382
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE353
Mã phần lô PP2300141383
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE354
Mã phần lô PP2300141384
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE355
Mã phần lô PP2300141385
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE356
Mã phần lô PP2300141386
Giá từng phần lô 695,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE357
Mã phần lô PP2300141387
Giá từng phần lô 554,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE358
Mã phần lô PP2300141388
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE359
Mã phần lô PP2300141389
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE360
Mã phần lô PP2300141390
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE361
Mã phần lô PP2300141391
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE362
Mã phần lô PP2300141392
Giá từng phần lô 45,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE363
Mã phần lô PP2300141393
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE364
Mã phần lô PP2300141394
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE365
Mã phần lô PP2300141395
Giá từng phần lô 238,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE366
Mã phần lô PP2300141396
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE367
Mã phần lô PP2300141397
Giá từng phần lô 898,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE368
Mã phần lô PP2300141398
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE369
Mã phần lô PP2300141399
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE370
Mã phần lô PP2300141400
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE371
Mã phần lô PP2300141401
Giá từng phần lô 206,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE372
Mã phần lô PP2300141402
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE373
Mã phần lô PP2300141403
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE374
Mã phần lô PP2300141404
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE375
Mã phần lô PP2300141405
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE376
Mã phần lô PP2300141406
Giá từng phần lô 597,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE377
Mã phần lô PP2300141407
Giá từng phần lô 25,100,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE378
Mã phần lô PP2300141408
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE379
Mã phần lô PP2300141409
Giá từng phần lô 62,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE380
Mã phần lô PP2300141410
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE381
Mã phần lô PP2300141411
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE382
Mã phần lô PP2300141412
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE383
Mã phần lô PP2300141413
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE384
Mã phần lô PP2300141414
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE385
Mã phần lô PP2300141415
Giá từng phần lô 1,580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE386
Mã phần lô PP2300141416
Giá từng phần lô 209,762,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE387
Mã phần lô PP2300141417
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE388
Mã phần lô PP2300141418
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE389
Mã phần lô PP2300141419
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE390
Mã phần lô PP2300141420
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE391
Mã phần lô PP2300141421
Giá từng phần lô 207,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE392
Mã phần lô PP2300141422
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE393
Mã phần lô PP2300141423
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE394
Mã phần lô PP2300141424
Giá từng phần lô 153,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE395
Mã phần lô PP2300141425
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE396
Mã phần lô PP2300141426
Giá từng phần lô 1,687,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE397
Mã phần lô PP2300141427
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE398
Mã phần lô PP2300141428
Giá từng phần lô 134,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE399
Mã phần lô PP2300141429
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE400
Mã phần lô PP2300141430
Giá từng phần lô 291,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE401
Mã phần lô PP2300141431
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE402
Mã phần lô PP2300141432
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE403
Mã phần lô PP2300141433
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE404
Mã phần lô PP2300141434
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE405
Mã phần lô PP2300141435
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE406
Mã phần lô PP2300141436
Giá từng phần lô 19,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE407
Mã phần lô PP2300141437
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE408
Mã phần lô PP2300141438
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE409
Mã phần lô PP2300141439
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE410
Mã phần lô PP2300141440
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE411
Mã phần lô PP2300141441
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE412
Mã phần lô PP2300141442
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE413
Mã phần lô PP2300141443
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE414
Mã phần lô PP2300141444
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE415
Mã phần lô PP2300141445
Giá từng phần lô 417,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE416
Mã phần lô PP2300141446
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE417
Mã phần lô PP2300141447
Giá từng phần lô 186,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE418
Mã phần lô PP2300141448
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE419
Mã phần lô PP2300141449
Giá từng phần lô 27,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE420
Mã phần lô PP2300141450
Giá từng phần lô 37,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE421
Mã phần lô PP2300141451
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE422
Mã phần lô PP2300141452
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE423
Mã phần lô PP2300141453
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE424
Mã phần lô PP2300141454
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE425
Mã phần lô PP2300141455
Giá từng phần lô 4,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE426
Mã phần lô PP2300141456
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE427
Mã phần lô PP2300141457
Giá từng phần lô 25,267,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,677
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE428
Mã phần lô PP2300141458
Giá từng phần lô 16,559,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE429
Mã phần lô PP2300141459
Giá từng phần lô 35,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE430
Mã phần lô PP2300141460
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE431
Mã phần lô PP2300141461
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE432
Mã phần lô PP2300141462
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE433
Mã phần lô PP2300141463
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE434
Mã phần lô PP2300141464
Giá từng phần lô 5,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE435
Mã phần lô PP2300141465
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE436
Mã phần lô PP2300141466
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE437
Mã phần lô PP2300141467
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE438
Mã phần lô PP2300141468
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE439
Mã phần lô PP2300141469
Giá từng phần lô 87,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE440
Mã phần lô PP2300141470
Giá từng phần lô 25,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE441
Mã phần lô PP2300141471
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE442
Mã phần lô PP2300141472
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE443
Mã phần lô PP2300141473
Giá từng phần lô 139,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE444
Mã phần lô PP2300141474
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE445
Mã phần lô PP2300141475
Giá từng phần lô 256,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE446
Mã phần lô PP2300141476
Giá từng phần lô 202,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE447
Mã phần lô PP2300141477
Giá từng phần lô 297,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE448
Mã phần lô PP2300141478
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE449
Mã phần lô PP2300141479
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE450
Mã phần lô PP2300141480
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE451
Mã phần lô PP2300141481
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE452
Mã phần lô PP2300141482
Giá từng phần lô 309,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE453
Mã phần lô PP2300141483
Giá từng phần lô 37,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE454
Mã phần lô PP2300141484
Giá từng phần lô 60,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE455
Mã phần lô PP2300141485
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE456
Mã phần lô PP2300141486
Giá từng phần lô 11,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE457
Mã phần lô PP2300141487
Giá từng phần lô 11,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE458
Mã phần lô PP2300141488
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE459
Mã phần lô PP2300141489
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE460
Mã phần lô PP2300141490
Giá từng phần lô 153,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE461
Mã phần lô PP2300141491
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE462
Mã phần lô PP2300141492
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE463
Mã phần lô PP2300141493
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE464
Mã phần lô PP2300141494
Giá từng phần lô 716,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE465
Mã phần lô PP2300141495
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE466
Mã phần lô PP2300141496
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE467
Mã phần lô PP2300141497
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE468
Mã phần lô PP2300141498
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE469
Mã phần lô PP2300141499
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE470
Mã phần lô PP2300141500
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE471
Mã phần lô PP2300141501
Giá từng phần lô 121,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE472
Mã phần lô PP2300141502
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE473
Mã phần lô PP2300141503
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE474
Mã phần lô PP2300141504
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE475
Mã phần lô PP2300141505
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE476
Mã phần lô PP2300141506
Giá từng phần lô 229,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE477
Mã phần lô PP2300141507
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE478
Mã phần lô PP2300141508
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE479
Mã phần lô PP2300141509
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE480
Mã phần lô PP2300141510
Giá từng phần lô 145,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE481
Mã phần lô PP2300141511
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE482
Mã phần lô PP2300141512
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE483
Mã phần lô PP2300141513
Giá từng phần lô 119,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE484
Mã phần lô PP2300141514
Giá từng phần lô 23,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE485
Mã phần lô PP2300141515
Giá từng phần lô 42,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE486
Mã phần lô PP2300141516
Giá từng phần lô 29,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE487
Mã phần lô PP2300141517
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE488
Mã phần lô PP2300141518
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE489
Mã phần lô PP2300141519
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE490
Mã phần lô PP2300141520
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE491
Mã phần lô PP2300141521
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE492
Mã phần lô PP2300141522
Giá từng phần lô 150,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE493
Mã phần lô PP2300141523
Giá từng phần lô 487,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE494
Mã phần lô PP2300141524
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE495
Mã phần lô PP2300141525
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE496
Mã phần lô PP2300141526
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE497
Mã phần lô PP2300141527
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE498
Mã phần lô PP2300141528
Giá từng phần lô 442,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE499
Mã phần lô PP2300141529
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE500
Mã phần lô PP2300141530
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE501
Mã phần lô PP2300141531
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE502
Mã phần lô PP2300141532
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE503
Mã phần lô PP2300141533
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE504
Mã phần lô PP2300141534
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE505
Mã phần lô PP2300141535
Giá từng phần lô 610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE506
Mã phần lô PP2300141536
Giá từng phần lô 335,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,359,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE507
Mã phần lô PP2300141537
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE508
Mã phần lô PP2300141538
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE509
Mã phần lô PP2300141539
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE510
Mã phần lô PP2300141540
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE511
Mã phần lô PP2300141541
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE512
Mã phần lô PP2300141542
Giá từng phần lô 238,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE513
Mã phần lô PP2300141543
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE514
Mã phần lô PP2300141544
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE515
Mã phần lô PP2300141545
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE516
Mã phần lô PP2300141546
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE517
Mã phần lô PP2300141547
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE518
Mã phần lô PP2300141548
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE519
Mã phần lô PP2300141549
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE520
Mã phần lô PP2300141550
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE521
Mã phần lô PP2300141551
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE522
Mã phần lô PP2300141552
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE523
Mã phần lô PP2300141553
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE524
Mã phần lô PP2300141554
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE525
Mã phần lô PP2300141555
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE526
Mã phần lô PP2300141556
Giá từng phần lô 999,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE527
Mã phần lô PP2300141557
Giá từng phần lô 457,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE528
Mã phần lô PP2300141558
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE529
Mã phần lô PP2300141559
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE530
Mã phần lô PP2300141560
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE531
Mã phần lô PP2300141561
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE532
Mã phần lô PP2300141562
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE533
Mã phần lô PP2300141563
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE534
Mã phần lô PP2300141564
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE535
Mã phần lô PP2300141565
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE536
Mã phần lô PP2300141566
Giá từng phần lô 5,151,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE537
Mã phần lô PP2300141567
Giá từng phần lô 88,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE538
Mã phần lô PP2300141568
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE539
Mã phần lô PP2300141569
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE540
Mã phần lô PP2300141570
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE541
Mã phần lô PP2300141571
Giá từng phần lô 12,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE542
Mã phần lô PP2300141572
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE543
Mã phần lô PP2300141573
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE544
Mã phần lô PP2300141574
Giá từng phần lô 3,649,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE545
Mã phần lô PP2300141575
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE546
Mã phần lô PP2300141576
Giá từng phần lô 704,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE547
Mã phần lô PP2300141577
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE548
Mã phần lô PP2300141578
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE549
Mã phần lô PP2300141579
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE550
Mã phần lô PP2300141580
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE551
Mã phần lô PP2300141581
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE552
Mã phần lô PP2300141582
Giá từng phần lô 52,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE553
Mã phần lô PP2300141583
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE554
Mã phần lô PP2300141584
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE555
Mã phần lô PP2300141585
Giá từng phần lô 83,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE556
Mã phần lô PP2300141586
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE557
Mã phần lô PP2300141587
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE558
Mã phần lô PP2300141588
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE559
Mã phần lô PP2300141589
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE560
Mã phần lô PP2300141590
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE561
Mã phần lô PP2300141591
Giá từng phần lô 69,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE562
Mã phần lô PP2300141592
Giá từng phần lô 55,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE563
Mã phần lô PP2300141593
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE564
Mã phần lô PP2300141594
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE565
Mã phần lô PP2300141595
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE566
Mã phần lô PP2300141596
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE567
Mã phần lô PP2300141597
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE568
Mã phần lô PP2300141598
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE569
Mã phần lô PP2300141599
Giá từng phần lô 20,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE570
Mã phần lô PP2300141600
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE571
Mã phần lô PP2300141601
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE572
Mã phần lô PP2300141602
Giá từng phần lô 41,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE573
Mã phần lô PP2300141603
Giá từng phần lô 55,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE574
Mã phần lô PP2300141604
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE575
Mã phần lô PP2300141605
Giá từng phần lô 178,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE576
Mã phần lô PP2300141606
Giá từng phần lô 349,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,491,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE577
Mã phần lô PP2300141607
Giá từng phần lô 849,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE578
Mã phần lô PP2300141608
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE579
Mã phần lô PP2300141609
Giá từng phần lô 669,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE580
Mã phần lô PP2300141610
Giá từng phần lô 218,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,189,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE581
Mã phần lô PP2300141611
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE582
Mã phần lô PP2300141612
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE583
Mã phần lô PP2300141613
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE584
Mã phần lô PP2300141614
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE585
Mã phần lô PP2300141615
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE586
Mã phần lô PP2300141616
Giá từng phần lô 65,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE587
Mã phần lô PP2300141617
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE588
Mã phần lô PP2300141618
Giá từng phần lô 9,598,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE589
Mã phần lô PP2300141619
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE590
Mã phần lô PP2300141620
Giá từng phần lô 5,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE591
Mã phần lô PP2300141621
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE592
Mã phần lô PP2300141622
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE593
Mã phần lô PP2300141623
Giá từng phần lô 152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE594
Mã phần lô PP2300141624
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE595
Mã phần lô PP2300141625
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE596
Mã phần lô PP2300141626
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE597
Mã phần lô PP2300141627
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE598
Mã phần lô PP2300141628
Giá từng phần lô 69,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE599
Mã phần lô PP2300141629
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE600
Mã phần lô PP2300141630
Giá từng phần lô 45,899,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE601
Mã phần lô PP2300141631
Giá từng phần lô 181,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE602
Mã phần lô PP2300141632
Giá từng phần lô 101,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE603
Mã phần lô PP2300141633
Giá từng phần lô 101,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE604
Mã phần lô PP2300141634
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE605
Mã phần lô PP2300141635
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE606
Mã phần lô PP2300141636
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE607
Mã phần lô PP2300141637
Giá từng phần lô 1,074,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE608
Mã phần lô PP2300141638
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE609
Mã phần lô PP2300141639
Giá từng phần lô 67,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE610
Mã phần lô PP2300141640
Giá từng phần lô 178,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE611
Mã phần lô PP2300141641
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE612
Mã phần lô PP2300141642
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE613
Mã phần lô PP2300141643
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE614
Mã phần lô PP2300141644
Giá từng phần lô 37,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE615
Mã phần lô PP2300141645
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE616
Mã phần lô PP2300141646
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE617
Mã phần lô PP2300141647
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE618
Mã phần lô PP2300141648
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE619
Mã phần lô PP2300141649
Giá từng phần lô 1,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE620
Mã phần lô PP2300141650
Giá từng phần lô 133,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE621
Mã phần lô PP2300141651
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE622
Mã phần lô PP2300141652
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE623
Mã phần lô PP2300141653
Giá từng phần lô 33,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE624
Mã phần lô PP2300141654
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE625
Mã phần lô PP2300141655
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE626
Mã phần lô PP2300141656
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE627
Mã phần lô PP2300141657
Giá từng phần lô 279,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE628
Mã phần lô PP2300141658
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE629
Mã phần lô PP2300141659
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE630
Mã phần lô PP2300141660
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE631
Mã phần lô PP2300141661
Giá từng phần lô 685,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE632
Mã phần lô PP2300141662
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE633
Mã phần lô PP2300141663
Giá từng phần lô 119,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE634
Mã phần lô PP2300141664
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE635
Mã phần lô PP2300141665
Giá từng phần lô 78,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE636
Mã phần lô PP2300141666
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE637
Mã phần lô PP2300141667
Giá từng phần lô 279,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE638
Mã phần lô PP2300141668
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE639
Mã phần lô PP2300141669
Giá từng phần lô 179,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE640
Mã phần lô PP2300141670
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE641
Mã phần lô PP2300141671
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE642
Mã phần lô PP2300141672
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE643
Mã phần lô PP2300141673
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE644
Mã phần lô PP2300141674
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE645
Mã phần lô PP2300141675
Giá từng phần lô 858,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE646
Mã phần lô PP2300141676
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE647
Mã phần lô PP2300141677
Giá từng phần lô 303,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE648
Mã phần lô PP2300141678
Giá từng phần lô 303,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE649
Mã phần lô PP2300141679
Giá từng phần lô 268,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE650
Mã phần lô PP2300141680
Giá từng phần lô 1,647,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE651
Mã phần lô PP2300141681
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE652
Mã phần lô PP2300141682
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE653
Mã phần lô PP2300141683
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE654
Mã phần lô PP2300141684
Giá từng phần lô 17,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE655
Mã phần lô PP2300141685
Giá từng phần lô 385,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE656
Mã phần lô PP2300141686
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE657
Mã phần lô PP2300141687
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE658
Mã phần lô PP2300141688
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE659
Mã phần lô PP2300141689
Giá từng phần lô 637,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE660
Mã phần lô PP2300141690
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE661
Mã phần lô PP2300141691
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE662
Mã phần lô PP2300141692
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE663
Mã phần lô PP2300141693
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE664
Mã phần lô PP2300141694
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE665
Mã phần lô PP2300141695
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE666
Mã phần lô PP2300141696
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE667
Mã phần lô PP2300141697
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE668
Mã phần lô PP2300141698
Giá từng phần lô 344,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,442,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE669
Mã phần lô PP2300141699
Giá từng phần lô 226,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE670
Mã phần lô PP2300141700
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE671
Mã phần lô PP2300141701
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE672
Mã phần lô PP2300141702
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE673
Mã phần lô PP2300141703
Giá từng phần lô 120,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE674
Mã phần lô PP2300141704
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE675
Mã phần lô PP2300141705
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE676
Mã phần lô PP2300141706
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE677
Mã phần lô PP2300141707
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE678
Mã phần lô PP2300141708
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE679
Mã phần lô PP2300141709
Giá từng phần lô 8,996,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE680
Mã phần lô PP2300141710
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE681
Mã phần lô PP2300141711
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE682
Mã phần lô PP2300141712
Giá từng phần lô 137,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE683
Mã phần lô PP2300141713
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE684
Mã phần lô PP2300141714
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE685
Mã phần lô PP2300141715
Giá từng phần lô 63,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE686
Mã phần lô PP2300141716
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE687
Mã phần lô PP2300141717
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE688
Mã phần lô PP2300141718
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE689
Mã phần lô PP2300141719
Giá từng phần lô 470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE690
Mã phần lô PP2300141720
Giá từng phần lô 627,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE691
Mã phần lô PP2300141721
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE692
Mã phần lô PP2300141722
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE693
Mã phần lô PP2300141723
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE694
Mã phần lô PP2300141724
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE695
Mã phần lô PP2300141725
Giá từng phần lô 19,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE696
Mã phần lô PP2300141726
Giá từng phần lô 127,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE697
Mã phần lô PP2300141727
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE698
Mã phần lô PP2300141728
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE699
Mã phần lô PP2300141729
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE700
Mã phần lô PP2300141730
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE701
Mã phần lô PP2300141731
Giá từng phần lô 399,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE702
Mã phần lô PP2300141732
Giá từng phần lô 226,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE703
Mã phần lô PP2300141733
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE704
Mã phần lô PP2300141734
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE705
Mã phần lô PP2300141735
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE706
Mã phần lô PP2300141736
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE707
Mã phần lô PP2300141737
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE708
Mã phần lô PP2300141738
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE709
Mã phần lô PP2300141739
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE710
Mã phần lô PP2300141740
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE711
Mã phần lô PP2300141741
Giá từng phần lô 404,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE712
Mã phần lô PP2300141742
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE713
Mã phần lô PP2300141743
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE714
Mã phần lô PP2300141744
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE715
Mã phần lô PP2300141745
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE716
Mã phần lô PP2300141746
Giá từng phần lô 1,107,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE717
Mã phần lô PP2300141747
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE718
Mã phần lô PP2300141748
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE719
Mã phần lô PP2300141749
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE720
Mã phần lô PP2300141750
Giá từng phần lô 125,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE721
Mã phần lô PP2300141751
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE722
Mã phần lô PP2300141752
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE723
Mã phần lô PP2300141753
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE724
Mã phần lô PP2300141754
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE725
Mã phần lô PP2300141755
Giá từng phần lô 51,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE726
Mã phần lô PP2300141756
Giá từng phần lô 51,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE727
Mã phần lô PP2300141757
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE728
Mã phần lô PP2300141758
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE729
Mã phần lô PP2300141759
Giá từng phần lô 1,334,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,348,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE730
Mã phần lô PP2300141760
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE731
Mã phần lô PP2300141761
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE732
Mã phần lô PP2300141762
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE733
Mã phần lô PP2300141763
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE734
Mã phần lô PP2300141764
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE735
Mã phần lô PP2300141765
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE736
Mã phần lô PP2300141766
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE737
Mã phần lô PP2300141767
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE738
Mã phần lô PP2300141768
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE739
Mã phần lô PP2300141769
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE740
Mã phần lô PP2300141770
Giá từng phần lô 332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE741
Mã phần lô PP2300141771
Giá từng phần lô 1,194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE742
Mã phần lô PP2300141772
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE743
Mã phần lô PP2300141773
Giá từng phần lô 16,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE744
Mã phần lô PP2300141774
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE745
Mã phần lô PP2300141775
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE746
Mã phần lô PP2300141776
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE747
Mã phần lô PP2300141777
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE748
Mã phần lô PP2300141778
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE749
Mã phần lô PP2300141779
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE750
Mã phần lô PP2300141780
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE751
Mã phần lô PP2300141781
Giá từng phần lô 669,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,693,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE752
Mã phần lô PP2300141782
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE753
Mã phần lô PP2300141783
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE754
Mã phần lô PP2300141784
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE755
Mã phần lô PP2300141785
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE756
Mã phần lô PP2300141786
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE757
Mã phần lô PP2300141787
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE758
Mã phần lô PP2300141788
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE759
Mã phần lô PP2300141789
Giá từng phần lô 48,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE760
Mã phần lô PP2300141790
Giá từng phần lô 774,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE761
Mã phần lô PP2300141791
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE762
Mã phần lô PP2300141792
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE763
Mã phần lô PP2300141793
Giá từng phần lô 98,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE764
Mã phần lô PP2300141794
Giá từng phần lô 90,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE765
Mã phần lô PP2300141795
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE766
Mã phần lô PP2300141796
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE767
Mã phần lô PP2300141797
Giá từng phần lô 24,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE768
Mã phần lô PP2300141798
Giá từng phần lô 3,912,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE769
Mã phần lô PP2300141799
Giá từng phần lô 179,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE770
Mã phần lô PP2300141800
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE771
Mã phần lô PP2300141801
Giá từng phần lô 18,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE772
Mã phần lô PP2300141802
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE773
Mã phần lô PP2300141803
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE774
Mã phần lô PP2300141804
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE775
Mã phần lô PP2300141805
Giá từng phần lô 418,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE776
Mã phần lô PP2300141806
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE777
Mã phần lô PP2300141807
Giá từng phần lô 44,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE778
Mã phần lô PP2300141808
Giá từng phần lô 57,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE779
Mã phần lô PP2300141809
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE780
Mã phần lô PP2300141810
Giá từng phần lô 223,461,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,234,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE781
Mã phần lô PP2300141811
Giá từng phần lô 7,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE782
Mã phần lô PP2300141812
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE783
Mã phần lô PP2300141813
Giá từng phần lô 134,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE784
Mã phần lô PP2300141814
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE785
Mã phần lô PP2300141815
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE786
Mã phần lô PP2300141816
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE787
Mã phần lô PP2300141817
Giá từng phần lô 236,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE788
Mã phần lô PP2300141818
Giá từng phần lô 21,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE789
Mã phần lô PP2300141819
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE790
Mã phần lô PP2300141820
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE791
Mã phần lô PP2300141821
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE792
Mã phần lô PP2300141822
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE793
Mã phần lô PP2300141823
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE794
Mã phần lô PP2300141824
Giá từng phần lô 365,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE795
Mã phần lô PP2300141825
Giá từng phần lô 181,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE796
Mã phần lô PP2300141826
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE797
Mã phần lô PP2300141827
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE798
Mã phần lô PP2300141828
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE799
Mã phần lô PP2300141829
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE800
Mã phần lô PP2300141830
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE801
Mã phần lô PP2300141831
Giá từng phần lô 27,988,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE802
Mã phần lô PP2300141832
Giá từng phần lô 6,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE803
Mã phần lô PP2300141833
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE804
Mã phần lô PP2300141834
Giá từng phần lô 38,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE805
Mã phần lô PP2300141835
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE806
Mã phần lô PP2300141836
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE807
Mã phần lô PP2300141837
Giá từng phần lô 31,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE808
Mã phần lô PP2300141838
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE809
Mã phần lô PP2300141839
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE810
Mã phần lô PP2300141840
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE811
Mã phần lô PP2300141841
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE812
Mã phần lô PP2300141842
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE813
Mã phần lô PP2300141843
Giá từng phần lô 243,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE814
Mã phần lô PP2300141844
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE815
Mã phần lô PP2300141845
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE816
Mã phần lô PP2300141846
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE817
Mã phần lô PP2300141847
Giá từng phần lô 73,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE818
Mã phần lô PP2300141848
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE819
Mã phần lô PP2300141849
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE820
Mã phần lô PP2300141850
Giá từng phần lô 207,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,073,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE821
Mã phần lô PP2300141851
Giá từng phần lô 207,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,076,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE822
Mã phần lô PP2300141852
Giá từng phần lô 199,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE823
Mã phần lô PP2300141853
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE824
Mã phần lô PP2300141854
Giá từng phần lô 54,613,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE825
Mã phần lô PP2300141855
Giá từng phần lô 7,865,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE826
Mã phần lô PP2300141856
Giá từng phần lô 171,465,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,714,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE827
Mã phần lô PP2300141857
Giá từng phần lô 60,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE828
Mã phần lô PP2300141858
Giá từng phần lô 252,258,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,522,589
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE829
Mã phần lô PP2300141859
Giá từng phần lô 181,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE830
Mã phần lô PP2300141860
Giá từng phần lô 4,838,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE831
Mã phần lô PP2300141861
Giá từng phần lô 16,216,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE832
Mã phần lô PP2300141862
Giá từng phần lô 15,825,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE833
Mã phần lô PP2300141863
Giá từng phần lô 11,955,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,556
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE834
Mã phần lô PP2300141864
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE835
Mã phần lô PP2300141865
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE836
Mã phần lô PP2300141866
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE837
Mã phần lô PP2300141867
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE838
Mã phần lô PP2300141868
Giá từng phần lô 157,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE839
Mã phần lô PP2300141869
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE840
Mã phần lô PP2300141870
Giá từng phần lô 38,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE841
Mã phần lô PP2300141871
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE842
Mã phần lô PP2300141872
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE843
Mã phần lô PP2300141873
Giá từng phần lô 40,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE844
Mã phần lô PP2300141874
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE845
Mã phần lô PP2300141875
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE846
Mã phần lô PP2300141876
Giá từng phần lô 28,991,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,914
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE847
Mã phần lô PP2300141877
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE848
Mã phần lô PP2300141878
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE849
Mã phần lô PP2300141879
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE850
Mã phần lô PP2300141880
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE851
Mã phần lô PP2300141881
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE852
Mã phần lô PP2300141882
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE853
Mã phần lô PP2300141883
Giá từng phần lô 183,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE854
Mã phần lô PP2300141884
Giá từng phần lô 40,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE855
Mã phần lô PP2300141885
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE856
Mã phần lô PP2300141886
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE857
Mã phần lô PP2300141887
Giá từng phần lô 11,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE858
Mã phần lô PP2300141888
Giá từng phần lô 76,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE859
Mã phần lô PP2300141889
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE860
Mã phần lô PP2300141890
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE861
Mã phần lô PP2300141891
Giá từng phần lô 235,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->