Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300140116-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Đông Hưng
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Đông Hưng
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300103541
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa huyện Đông Hưng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 13,307,850,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 199.652.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300227608 - QĐ1265.1 3,066,000 46,000
2 PP2300227609 - QĐ1265.2 25,200,000 378,000
3 PP2300227610 - QĐ1265.3 8,662,500 130,000
4 PP2300227611 - QĐ1265.4 16,200,000 243,000
5 PP2300227612 - QĐ1265.5 4,725,000 71,000
6 PP2300227613 - QĐ1265.6 40,398,000 606,000
7 PP2300227614 - QĐ1265.7 7,876,000 119,000
8 PP2300227615 - QĐ1265.8 9,500,000 143,000
9 PP2300227616 - QĐ1265.9 9,600,000 144,000
10 PP2300227617 - QĐ1265.10 34,500,000 518,000
11 PP2300227618 - QĐ1265.11 29,200,000 438,000
12 PP2300227619 - QĐ1265.12 27,000,000 405,000
13 PP2300227620 - QĐ1265.13 4,200,000 63,000
14 PP2300227621 - QĐ1265.14 12,150,000 183,000
15 PP2300227622 - QĐ1265.15 33,600,000 504,000
16 PP2300227623 - QĐ1265.16 19,800,000 297,000
17 PP2300227624 - QĐ1265.17 567,000 9,000
18 PP2300227625 - QĐ1265.18 903,200 14,000
19 PP2300227626 - QĐ1265.19 19,200,000 288,000
20 PP2300227627 - QĐ1265.20 54,600,000 819,000
21 PP2300227628 - QĐ1265.21 47,280,000 710,000
22 PP2300227629 - QĐ1265.22 41,600,000 624,000
23 PP2300227630 - QĐ1265.23 193,180,000 2,898,000
24 PP2300227631 - QĐ1265.24 20,280,000 305,000
25 PP2300227632 - QĐ1265.25 20,160,000 303,000
26 PP2300227633 - QĐ1265.26 140,000 3,000
27 PP2300227634 - QĐ1265.27 24,800,000 372,000
28 PP2300227635 - QĐ1265.28 90,000,000 1,350,000
29 PP2300227636 - QĐ1265.29 780,000,000 11,700,000
30 PP2300227637 - QĐ1265.30 105,600,000 1,584,000
31 PP2300227638 - QĐ1265.31 6,400,000 96,000
32 PP2300227639 - QĐ1265.32 21,000,000 315,000
33 PP2300227640 - QĐ1265.33 840,000,000 12,600,000
34 PP2300227641 - QĐ1265.34 16,000,000 240,000
35 PP2300227642 - QĐ1265.35 26,250,000 394,000
36 PP2300227643 - QĐ1265.36 93,600,000 1,404,000
37 PP2300227644 - QĐ1265.37 20,500,000 308,000
38 PP2300227645 - QĐ1265.38 25,200,000 378,000
39 PP2300227646 - QĐ1265.39 38,000,000 570,000
40 PP2300227647 - QĐ1265.40 29,500,000 443,000
41 PP2300227648 - QĐ1265.41 27,720,000 416,000
42 PP2300227649 - QĐ1265.42 816,000 13,000
43 PP2300227650 - QĐ1265.43 3,436,000 52,000
44 PP2300227651 - QĐ1265.44 517,300,000 7,760,000
45 PP2300227652 - QĐ1265.45 2,200,000 33,000
46 PP2300227653 - QĐ1265.46 141,750,000 2,127,000
47 PP2300227654 - QĐ1265.47 172,500,000 2,588,000
48 PP2300227655 - QĐ1265.48 175,000,000 2,625,000
49 PP2300227656 - QĐ1265.49 450,000,000 6,750,000
50 PP2300227657 - QĐ1265.50 134,190,000 2,013,000
51 PP2300227658 - QĐ1265.51 8,400,000 126,000
52 PP2300227659 - QĐ1265.52 19,500,000 293,000
53 PP2300227660 - QĐ1265.53 128,000,000 1,920,000
54 PP2300227661 - QĐ1265.54 14,880,000 224,000
55 PP2300227662 - QĐ1265.55 22,500,000 338,000
56 PP2300227663 - QĐ1265.56 24,255,000 364,000
57 PP2300227664 - QĐ1265.57 5,300,000 80,000
58 PP2300227665 - QĐ1265.58 2,000,000 30,000
59 PP2300227666 - QĐ1265.59 9,660,000 145,000
60 PP2300227667 - QĐ1265.60 46,000,000 690,000
61 PP2300227668 - QĐ1265.61 72,000,000 1,080,000
62 PP2300227669 - QĐ1265.62 158,000,000 2,370,000
63 PP2300227670 - QĐ1265.63 56,000,000 840,000
64 PP2300227671 - QĐ1265.64 480,000,000 7,200,000
65 PP2300227672 - QĐ1265.65 32,886,000 494,000
66 PP2300227673 - QĐ1265.66 73,500,000 1,103,000
67 PP2300227674 - QĐ1265.67 132,650,000 1,990,000
68 PP2300227675 - QĐ1265.68 15,900,000 239,000
69 PP2300227676 - QĐ1265.69 4,760,000 72,000
70 PP2300227677 - QĐ1265.70 26,250,000 394,000
71 PP2300227678 - QĐ1265.71 100,000,000 1,500,000
72 PP2300227679 - QĐ1265.72 48,400,000 726,000
73 PP2300227680 - QĐ1265.73 259,000,000 3,885,000
74 PP2300227681 - QĐ1265.74 40,320,000 605,000
75 PP2300227682 - QĐ1265.75 9,600,000 144,000
76 PP2300227683 - QĐ1265.76 199,000,000 2,985,000
77 PP2300227684 - QĐ1265.77 3,715,000 56,000
78 PP2300227685 - QĐ1265.78 77,280,000 1,160,000
79 PP2300227686 - QĐ1265.79 950,000 15,000
80 PP2300227687 - QĐ1265.80 78,000,000 1,170,000
81 PP2300227688 - QĐ1265.81 568,000,000 8,520,000
82 PP2300227689 - QĐ1265.82 52,000,000 780,000
83 PP2300227690 - QĐ1265.83 414,000,000 6,210,000
84 PP2300227691 - QĐ1265.84 624,000,000 9,360,000
85 PP2300227692 - QĐ1265.85 230,000,000 3,450,000
86 PP2300227693 - QĐ1265.86 570,000,000 8,550,000
87 PP2300227694 - QĐ1265.87 462,000,000 6,930,000
88 PP2300227695 - QĐ1265.88 14,700,000 221,000
89 PP2300227696 - QĐ1265.89 17,430,000 262,000
90 PP2300227697 - QĐ1265.90 42,000,000 630,000
91 PP2300227698 - QĐ1265.91 53,600,000 804,000
92 PP2300227699 - QĐ1265.92 66,050,000 991,000
93 PP2300227700 - QĐ1265.93 70,500,000 1,058,000
94 PP2300227701 - QĐ1265.94 20,900,000 314,000
95 PP2300227702 - QĐ1265.95 137,500,000 2,063,000
96 PP2300227703 - QĐ1265.96 7,600,000 114,000
97 PP2300227704 - QĐ1265.97 90,000,000 1,350,000
98 PP2300227705 - QĐ1265.98 66,000,000 990,000
99 PP2300227706 - QĐ1265.99 686,700,000 10,301,000
100 PP2300227707 - QĐ1265.100 4,538,750 69,000
101 PP2300227708 - QĐ1265.101 41,160,000 618,000
102 PP2300227709 - QĐ1265.102 113,400,000 1,701,000
103 PP2300227710 - QĐ1265.103 199,980,000 3,000,000
104 PP2300227711 - QĐ1265.104 529,200,000 7,938,000
105 PP2300227712 - QĐ1265.105 155,400,000 2,331,000
106 PP2300227713 - QĐ1265.106 71,945,000 1,080,000
107 PP2300227714 - QĐ1265.107 65,100,000 977,000
108 PP2300227715 - QĐ1265.108 61,900,000 929,000
109 PP2300227716 - QĐ1265.109 242,500 4,000
110 PP2300227717 - QĐ1265.110 183,200 3,000
111 PP2300227718 - QĐ1265.111 21,000,000 315,000
112 PP2300227719 - QĐ1265.112 14,910,000 224,000
113 PP2300227720 - QĐ1265.113 10,500,000 158,000
114 PP2300227721 - QĐ1265.114 8,480,000 128,000
115 PP2300227722 - QĐ1265.115 89,880,000 1,349,000
116 PP2300227723 - QĐ1265.116 740,000 12,000
117 PP2300227724 - QĐ1265.117 520,660,000 7,810,000
118 PP2300227725 - QĐ1265.118 40,950,000 615,000
119 PP2300227726 - QĐ1265.119 39,795,000 597,000
120 PP2300227727 - QĐ1265.120 25,200,000 378,000
121 PP2300227728 - QĐ1265.121 81,900,000 1,229,000
122 PP2300227729 - QĐ1265.122 18,900,000 284,000
123 PP2300227730 - QĐ1265.123 42,000,000 630,000
124 PP2300227731 - QĐ1265.124 5,670,000 86,000
125 PP2300227732 - QĐ1265.125 18,080,000 272,000
126 PP2300227733 - QĐ1265.126 359,100,000 5,387,000
QĐ1265.1
Mã phần lô PP2300227608
Giá từng phần lô 3,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.2
Mã phần lô PP2300227609
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.3
Mã phần lô PP2300227610
Giá từng phần lô 8,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.4
Mã phần lô PP2300227611
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.5
Mã phần lô PP2300227612
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.6
Mã phần lô PP2300227613
Giá từng phần lô 40,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.7
Mã phần lô PP2300227614
Giá từng phần lô 7,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.8
Mã phần lô PP2300227615
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.9
Mã phần lô PP2300227616
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.10
Mã phần lô PP2300227617
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.11
Mã phần lô PP2300227618
Giá từng phần lô 29,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.12
Mã phần lô PP2300227619
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.13
Mã phần lô PP2300227620
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.14
Mã phần lô PP2300227621
Giá từng phần lô 12,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.15
Mã phần lô PP2300227622
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.16
Mã phần lô PP2300227623
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.17
Mã phần lô PP2300227624
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.18
Mã phần lô PP2300227625
Giá từng phần lô 903,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.19
Mã phần lô PP2300227626
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.20
Mã phần lô PP2300227627
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.21
Mã phần lô PP2300227628
Giá từng phần lô 47,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.22
Mã phần lô PP2300227629
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.23
Mã phần lô PP2300227630
Giá từng phần lô 193,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.24
Mã phần lô PP2300227631
Giá từng phần lô 20,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.25
Mã phần lô PP2300227632
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.26
Mã phần lô PP2300227633
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.27
Mã phần lô PP2300227634
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.28
Mã phần lô PP2300227635
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.29
Mã phần lô PP2300227636
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.30
Mã phần lô PP2300227637
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.31
Mã phần lô PP2300227638
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.32
Mã phần lô PP2300227639
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.33
Mã phần lô PP2300227640
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.34
Mã phần lô PP2300227641
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.35
Mã phần lô PP2300227642
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.36
Mã phần lô PP2300227643
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.37
Mã phần lô PP2300227644
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.38
Mã phần lô PP2300227645
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.39
Mã phần lô PP2300227646
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.40
Mã phần lô PP2300227647
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.41
Mã phần lô PP2300227648
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.42
Mã phần lô PP2300227649
Giá từng phần lô 816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.43
Mã phần lô PP2300227650
Giá từng phần lô 3,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.44
Mã phần lô PP2300227651
Giá từng phần lô 517,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.45
Mã phần lô PP2300227652
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.46
Mã phần lô PP2300227653
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.47
Mã phần lô PP2300227654
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.48
Mã phần lô PP2300227655
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.49
Mã phần lô PP2300227656
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.50
Mã phần lô PP2300227657
Giá từng phần lô 134,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,013,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.51
Mã phần lô PP2300227658
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.52
Mã phần lô PP2300227659
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.53
Mã phần lô PP2300227660
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.54
Mã phần lô PP2300227661
Giá từng phần lô 14,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.55
Mã phần lô PP2300227662
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.56
Mã phần lô PP2300227663
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.57
Mã phần lô PP2300227664
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.58
Mã phần lô PP2300227665
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.59
Mã phần lô PP2300227666
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.60
Mã phần lô PP2300227667
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.61
Mã phần lô PP2300227668
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.62
Mã phần lô PP2300227669
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.63
Mã phần lô PP2300227670
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.64
Mã phần lô PP2300227671
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.65
Mã phần lô PP2300227672
Giá từng phần lô 32,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.66
Mã phần lô PP2300227673
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.67
Mã phần lô PP2300227674
Giá từng phần lô 132,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.68
Mã phần lô PP2300227675
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.69
Mã phần lô PP2300227676
Giá từng phần lô 4,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.70
Mã phần lô PP2300227677
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.71
Mã phần lô PP2300227678
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.72
Mã phần lô PP2300227679
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.73
Mã phần lô PP2300227680
Giá từng phần lô 259,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.74
Mã phần lô PP2300227681
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.75
Mã phần lô PP2300227682
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.76
Mã phần lô PP2300227683
Giá từng phần lô 199,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.77
Mã phần lô PP2300227684
Giá từng phần lô 3,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.78
Mã phần lô PP2300227685
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.79
Mã phần lô PP2300227686
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.80
Mã phần lô PP2300227687
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.81
Mã phần lô PP2300227688
Giá từng phần lô 568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.82
Mã phần lô PP2300227689
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.83
Mã phần lô PP2300227690
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.84
Mã phần lô PP2300227691
Giá từng phần lô 624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.85
Mã phần lô PP2300227692
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.86
Mã phần lô PP2300227693
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.87
Mã phần lô PP2300227694
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.88
Mã phần lô PP2300227695
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.89
Mã phần lô PP2300227696
Giá từng phần lô 17,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.90
Mã phần lô PP2300227697
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.91
Mã phần lô PP2300227698
Giá từng phần lô 53,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.92
Mã phần lô PP2300227699
Giá từng phần lô 66,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.93
Mã phần lô PP2300227700
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.94
Mã phần lô PP2300227701
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.95
Mã phần lô PP2300227702
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.96
Mã phần lô PP2300227703
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.97
Mã phần lô PP2300227704
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.98
Mã phần lô PP2300227705
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.99
Mã phần lô PP2300227706
Giá từng phần lô 686,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.100
Mã phần lô PP2300227707
Giá từng phần lô 4,538,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.101
Mã phần lô PP2300227708
Giá từng phần lô 41,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.102
Mã phần lô PP2300227709
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.103
Mã phần lô PP2300227710
Giá từng phần lô 199,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.104
Mã phần lô PP2300227711
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.105
Mã phần lô PP2300227712
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.106
Mã phần lô PP2300227713
Giá từng phần lô 71,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.107
Mã phần lô PP2300227714
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.108
Mã phần lô PP2300227715
Giá từng phần lô 61,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.109
Mã phần lô PP2300227716
Giá từng phần lô 242,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.110
Mã phần lô PP2300227717
Giá từng phần lô 183,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.111
Mã phần lô PP2300227718
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.112
Mã phần lô PP2300227719
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.113
Mã phần lô PP2300227720
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.114
Mã phần lô PP2300227721
Giá từng phần lô 8,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.115
Mã phần lô PP2300227722
Giá từng phần lô 89,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.116
Mã phần lô PP2300227723
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.117
Mã phần lô PP2300227724
Giá từng phần lô 520,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.118
Mã phần lô PP2300227725
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.119
Mã phần lô PP2300227726
Giá từng phần lô 39,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.120
Mã phần lô PP2300227727
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.121
Mã phần lô PP2300227728
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.122
Mã phần lô PP2300227729
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.123
Mã phần lô PP2300227730
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.124
Mã phần lô PP2300227731
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.125
Mã phần lô PP2300227732
Giá từng phần lô 18,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1265.126
Mã phần lô PP2300227733
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->