Gói thầu: GÓI THẦU THUỐC GENERIC

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300141370-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Quận Bình Tân
Chủ đầu tư Bệnh Viện Quận Bình Tân
Tên gói thầu GÓI THẦU THUỐC GENERIC
Số hiệu KHLCNT PL2300063933
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 145,093,727,242 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.352.811.817,26 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300162480 - Acarbose 67,500,000 2,025,000
2 PP2300162481 - Aceclofenac 413,000,000 12,390,000
3 PP2300162482 - Acenocoumarol 340,000 10,200
4 PP2300162483 - Acenocoumarol 490,000 14,700
5 PP2300162484 - Acetazolamid 2,000,000 60,000
6 PP2300162485 - Acetyl leucin 144,000,000 4,320,000
7 PP2300162486 - Acetyl leucin 147,600,000 4,428,000
8 PP2300162487 - Acetyl leucin 36,900,000 1,107,000
9 PP2300162488 - Acetyl leucin 299,780,000 8,993,400
10 PP2300162489 - Acetyl leucin 143,000,000 4,290,000
11 PP2300162490 - Acetylcystein 211,344,000 6,340,320
12 PP2300162491 - Acetylcystein 35,400,000 1,062,000
13 PP2300162492 - Acetylsalicylic acid 90,149,400 2,704,482
14 PP2300162493 - Acetylsalicylic acid 34,000,000 1,020,000
15 PP2300162494 - Acetylsalicylic acid 48,216,000 1,446,480
16 PP2300162495 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 72,898,000 2,186,940
17 PP2300162496 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 105,000,000 3,150,000
18 PP2300162497 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 15,000,000 450,000
19 PP2300162498 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 208,800,000 6,264,000
20 PP2300162499 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 165,000,000 4,950,000
21 PP2300162500 - Aciclovir 4,500,000 135,000
22 PP2300162501 - Aciclovir 15,800,000 474,000
23 PP2300162502 - Aciclovir 23,625,000 708,750
24 PP2300162503 - Aciclovir 18,500,000 555,000
25 PP2300162504 - Aciclovir 5,945,000 178,350
26 PP2300162505 - Acid amin 138,600,000 4,158,000
27 PP2300162506 - Acid amin 72,030,000 2,160,900
28 PP2300162507 - Acid amin 39,440,000 1,183,200
29 PP2300162508 - Acid amin + glucose+ lipid và điện giải 173,250,000 5,197,500
30 PP2300162509 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 124,800,000 3,744,000
31 PP2300162510 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 108,000,000 3,240,000
32 PP2300162511 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 490,000,000 14,700,000
33 PP2300162512 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 1,265,000,000 37,950,000
34 PP2300162513 - Acid thioctic / Meglumin thioctat 252,000,000 7,560,000
35 PP2300162514 - Adenosin 255,000,000 7,650,000
36 PP2300162515 - Aescin 150,000,000 4,500,000
37 PP2300162516 - Albendazol 3,960,000 118,800
38 PP2300162517 - Albumin 812,700,000 24,381,000
39 PP2300162518 - Albumin 1,200,000,000 36,000,000
40 PP2300162519 - Albumin 834,000,000 25,020,000
41 PP2300162520 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) 9,870,000 296,100
42 PP2300162521 - Alfuzosin hydroclorid 192,640,000 5,779,200
43 PP2300162522 - Alfuzosin hydroclorid 755,370,000 22,661,100
44 PP2300162523 - Alfuzosin hydroclorid 535,185,000 16,055,550
45 PP2300162524 - Alfuzosin hydroclorid 201,600,000 6,048,000
46 PP2300162525 - Alfuzosin hydroclorid 260,000,000 7,800,000
47 PP2300162526 - Alimemazin 1,680,000 50,400
48 PP2300162527 - Allopurinol 60,900,000 1,827,000
49 PP2300162528 - Alpha chymotrypsin 10,500,000 315,000
50 PP2300162529 - Alpha chymotrypsin 31,250,000 937,500
51 PP2300162530 - Alpha chymotrypsin 13,020,000 390,600
52 PP2300162531 - Aluminum phosphat 187,550,000 5,626,500
53 PP2300162532 - Aluminum phosphat 115,500,000 3,465,000
54 PP2300162533 - Alverin(citrat) 57,120,000 1,713,600
55 PP2300162534 - Alverin(citrat) 11,680,000 350,400
56 PP2300162535 - Alverin(citrat) + Simethicon 96,000,000 2,880,000
57 PP2300162536 - Alverin(citrat) + Simethicon 100,000,000 3,000,000
58 PP2300162537 - Alverin(citrat) + Simethicon 193,830,000 5,814,900
59 PP2300162538 - Ambroxol hydroclorid 450,000,000 13,500,000
60 PP2300162539 - Ambroxol hydroclorid 7,360,000 220,800
61 PP2300162540 - Ambroxol hydroclorid 30,000,000 900,000
62 PP2300162541 - Ambroxol hydroclorid 47,376,000 1,421,280
63 PP2300162542 - Amikacin 3,850,000 115,500
64 PP2300162543 - Aminophylin 9,463,200 283,896
65 PP2300162544 - Amiodaron hydroclorid 9,014,400 270,432
66 PP2300162545 - Amlodipin 35,000,000 1,050,000
67 PP2300162546 - Amlodipin 16,500,000 495,000
68 PP2300162547 - Amlodipin 70,000,000 2,100,000
69 PP2300162548 - Amlodipin 117,600,000 3,528,000
70 PP2300162549 - Amlodipin + Atorvastatin 61,200,000 1,836,000
71 PP2300162550 - Amlodipin + Atorvastatin 455,000,000 13,650,000
72 PP2300162551 - Amlodipin + Losartan 299,520,000 8,985,600
73 PP2300162552 - Amlodipin + Losartan 291,200,000 8,736,000
74 PP2300162553 - Amlodipin + Telmisartan 574,172,000 17,225,160
75 PP2300162554 - Amlodipin + Telmisartan 577,368,000 17,321,040
76 PP2300162555 - Amlodipin + Valsartan 724,280,000 21,728,400
77 PP2300162556 - Amlodipin + Valsartan 499,350,000 14,980,500
78 PP2300162557 - Amoxicilin 259,200,000 7,776,000
79 PP2300162558 - Amoxicilin 103,740,000 3,112,200
80 PP2300162559 - Amoxicilin 15,270,000 458,100
81 PP2300162560 - Amoxicilin + Acid clavulanic 99,600,000 2,988,000
82 PP2300162561 - Amoxicilin + Acid clavulanic 1,120,000,000 33,600,000
83 PP2300162562 - Amoxicilin + Acid clavulanic 27,195,000 815,850
84 PP2300162563 - Amoxicilin + Acid clavulanic 26,450,000 793,500
85 PP2300162564 - Amoxicilin + Acid clavulanic 97,500,000 2,925,000
86 PP2300162565 - Amoxicilin + Acid clavulanic 135,750,000 4,072,500
87 PP2300162566 - Amoxicilin + Acid clavulanic 171,000,000 5,130,000
88 PP2300162567 - Amoxicilin + Acid clavulanic 897,750,000 26,932,500
89 PP2300162568 - Amoxicilin + Acid clavulanic 164,000,000 4,920,000
90 PP2300162569 - Amoxicilin + Acid clavulanic 50,000,000 1,500,000
91 PP2300162570 - Amoxicilin + Acid clavulanic 225,120,000 6,753,600
92 PP2300162571 - Amoxicilin + Acid clavulanic 136,524,000 4,095,720
93 PP2300162572 - Amoxicilin + Acid clavulanic 135,800,000 4,074,000
94 PP2300162573 - Amoxicilin + Sulbactam 120,000,000 3,600,000
95 PP2300162574 - Ampicilin + Sulbactam 27,000,000 810,000
96 PP2300162575 - Ampicilin + Sulbactam 82,500,000 2,475,000
97 PP2300162576 - Ampicilin + Sulbactam 94,983,000 2,849,490
98 PP2300162577 - Amylase + lipase + protease 15,000,000 450,000
99 PP2300162578 - Amylase + Lipase + Protease 27,406,000 822,180
100 PP2300162579 - Atenolol 9,900,000 297,000
101 PP2300162580 - Atorvastatin 48,856,000 1,465,680
102 PP2300162581 - Atorvastatin 88,920,000 2,667,600
103 PP2300162582 - Atorvastatin 140,000,000 4,200,000
104 PP2300162583 - Atorvastatin 17,325,000 519,750
105 PP2300162584 - Atorvastatin 210,000,000 6,300,000
106 PP2300162585 - Atracurium besylat 10,152,120 304,563
107 PP2300162586 - Atropinsulfat 3,578,400 107,352
108 PP2300162587 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 49,350,000 1,480,500
109 PP2300162588 - Azithromycin 7,497,000 224,910
110 PP2300162589 - Azithromycin 13,750,000 412,500
111 PP2300162590 - Bacillusclaussii 72,450,000 2,173,500
112 PP2300162591 - Bacillussubtilis 225,000,000 6,750,000
113 PP2300162592 - Bacillussubtilis 357,500,000 10,725,000
114 PP2300162593 - Baclofen 36,000,000 1,080,000
115 PP2300162594 - Bambuterol hydroclorid 59,640,000 1,789,200
116 PP2300162595 - Bambuterol hydroclorid 57,267,000 1,718,010
117 PP2300162596 - Beclometason dipropionat 112,000,000 3,360,000
118 PP2300162597 - Benazepril hydroclorid 47,880,000 1,436,400
119 PP2300162598 - Betahistin 22,000,000 660,000
120 PP2300162599 - Betahistin 115,800,000 3,474,000
121 PP2300162600 - Betahistin 357,720,000 10,731,600
122 PP2300162601 - Betahistin 44,700,000 1,341,000
123 PP2300162602 - Betahistin 144,000,000 4,320,000
124 PP2300162603 - Betahistin 264,000,000 7,920,000
125 PP2300162604 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol 29,400,000 882,000
126 PP2300162605 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin 6,500,000 195,000
127 PP2300162606 - Betaxolol 85,100,000 2,553,000
128 PP2300162607 - Bezafibrat 108,000,000 3,240,000
129 PP2300162608 - Bezafibrat 54,000,000 1,620,000
130 PP2300162609 - Bisacodyl 1,575,000 47,250
131 PP2300162610 - Bismuth 32,886,000 986,580
132 PP2300162611 - Bismuth subsalicylat 114,000,000 3,420,000
133 PP2300162612 - Bisoprolol fumarat 195,000,000 5,850,000
134 PP2300162613 - Bisoprolol fumarat 17,600,000 528,000
135 PP2300162614 - Bisoprolol fumarat 162,000,000 4,860,000
136 PP2300162615 - Bisoprolol fumarat 35,500,000 1,065,000
137 PP2300162616 - Bisoprolol fumarat 41,656,000 1,249,680
138 PP2300162617 - Bisoprolol fumarat 19,440,000 583,200
139 PP2300162618 - Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid 181,500,000 5,445,000
140 PP2300162619 - Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid 72,000,000 2,160,000
141 PP2300162620 - Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid 84,000,000 2,520,000
142 PP2300162621 - Brimonidin tartrat + Timolol 36,702,800 1,101,084
143 PP2300162622 - Brinzolamid + Timolol 100,932,700 3,027,981
144 PP2300162623 - Bromhexin hydroclorid 41,580,000 1,247,400
145 PP2300162624 - Bromhexin hydroclorid 17,400,000 522,000
146 PP2300162625 - Bromhexin hydroclorid 22,900,000 687,000
147 PP2300162626 - Bromhexin hydroclorid 47,250,000 1,417,500
148 PP2300162627 - Budesonid 91,584,900 2,747,547
149 PP2300162628 - Bupivacain hydroclorid 56,808,000 1,704,240
150 PP2300162629 - Calci Carbonat 35,000,000 1,050,000
151 PP2300162630 - Calci Carbonat 148,540,000 4,456,200
152 PP2300162631 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 107,250,000 3,217,500
153 PP2300162632 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 324,870,000 9,746,100
154 PP2300162633 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 280,000,000 8,400,000
155 PP2300162634 - Calci carbonat + VitaminD3 136,080,000 4,082,400
156 PP2300162635 - Calci carbonat + VitaminD3 247,779,000 7,433,370
157 PP2300162636 - Calci carbonat + VitaminD3 55,500,000 1,665,000
158 PP2300162637 - Calci carbonate + VitaminD3 11,172,000 335,160
159 PP2300162638 - Calci clorid 4,600,000 138,000
160 PP2300162639 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat 241,920,000 7,257,600
161 PP2300162640 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat 598,500,000 17,955,000
162 PP2300162641 - Calci lactat pentahydrat 144,000,000 4,320,000
163 PP2300162642 - Calci lactat pentahydrat 162,540,000 4,876,200
164 PP2300162643 - Calci lactat pentahydrat 98,000,000 2,940,000
165 PP2300162644 - Calcipotriol 162,000,000 4,860,000
166 PP2300162645 - Calcipotriol + Betamethason 82,500,000 2,475,000
167 PP2300162646 - Calcipotriol + Betamethason 131,250,000 3,937,500
168 PP2300162647 - Calcitriol 62,400,000 1,872,000
169 PP2300162648 - Calcitriol 30,000,000 900,000
170 PP2300162649 - Candesartan 40,824,000 1,224,720
171 PP2300162650 - Candesartan 201,000,000 6,030,000
172 PP2300162651 - Candesartan 79,875,000 2,396,250
173 PP2300162652 - Candesartan 43,470,000 1,304,100
174 PP2300162653 - Candesartan 112,000,000 3,360,000
175 PP2300162654 - Candesartan + hydroclorothiazide 31,500,000 945,000
176 PP2300162655 - Candesartan + hydroclorothiazide 86,310,000 2,589,300
177 PP2300162656 - Cao Ginkgobiloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin 272,000,000 8,160,000
178 PP2300162657 - Captopril + Hydroclorothiazid 87,000,000 2,610,000
179 PP2300162658 - Carbamazepin 2,100,000 63,000
180 PP2300162659 - Carbetocin 127,371,520 3,821,145
181 PP2300162660 - Carbocistein 8,835,000 265,050
182 PP2300162661 - Carbomer 56,000,000 1,680,000
183 PP2300162662 - Carvedilol 23,400,000 702,000
184 PP2300162663 - Carvedilol 32,337,500 970,125
185 PP2300162664 - Carvedilol 36,000,000 1,080,000
186 PP2300162665 - Carvedilol 11,400,000 342,000
187 PP2300162666 - Cefaclor 48,600,000 1,458,000
188 PP2300162667 - Cefaclor 39,950,000 1,198,500
189 PP2300162668 - Cefaclor 87,600,000 2,628,000
190 PP2300162669 - Cefaclor 199,500,000 5,985,000
191 PP2300162670 - Cefazolin 75,810,000 2,274,300
192 PP2300162671 - Cefdinir 8,000,000 240,000
193 PP2300162672 - Cefdinir 37,250,000 1,117,500
194 PP2300162673 - Cefepim 135,300,000 4,059,000
195 PP2300162674 - Cefixim 57,960,000 1,738,800
196 PP2300162675 - Cefoperazon 265,000,000 7,950,000
197 PP2300162676 - Cefoperazon 420,000,000 12,600,000
198 PP2300162677 - Cefoperazon 630,000,000 18,900,000
199 PP2300162678 - Cefoperazon 445,000,000 13,350,000
200 PP2300162679 - Cefoperazon 315,000,000 9,450,000
201 PP2300162680 - Cefoperazon + Sulbactam 44,205,000 1,326,150
202 PP2300162681 - Cefoperazon + Sulbactam 336,000,000 10,080,000
203 PP2300162682 - Cefoperazon + Sulbactam 345,105,000 10,353,150
204 PP2300162683 - Cefoperazon + Sulbactam 165,000,000 4,950,000
205 PP2300162684 - Cefotaxim 89,700,000 2,691,000
206 PP2300162685 - Cefotiam 191,400,000 5,742,000
207 PP2300162686 - Cefotiam 440,000,000 13,200,000
208 PP2300162687 - Cefoxitin 685,200,000 20,556,000
209 PP2300162688 - Cefpodoxim 24,000,000 720,000
210 PP2300162689 - Cefpodoxim 16,080,000 482,400
211 PP2300162690 - Cefpodoxim 99,960,000 2,998,800
212 PP2300162691 - Ceftazidim 278,124,000 8,343,720
213 PP2300162692 - Ceftazidim 672,903,000 20,187,090
214 PP2300162693 - Ceftazidim 132,888,000 3,986,640
215 PP2300162694 - Ceftazidim 67,410,000 2,022,300
216 PP2300162695 - Ceftazidim 53,400,000 1,602,000
217 PP2300162696 - Ceftriaxon 65,940,000 1,978,200
218 PP2300162697 - Ceftriaxon 618,000,000 18,540,000
219 PP2300162698 - Ceftriaxon 151,200,000 4,536,000
220 PP2300162699 - Cefuroxim 18,372,200 551,166
221 PP2300162700 - Cefuroxim 318,000,000 9,540,000
222 PP2300162701 - Cefuroxim 35,415,000 1,062,450
223 PP2300162702 - Cefuroxim 226,500,000 6,795,000
224 PP2300162703 - Cefuroxim 96,950,000 2,908,500
225 PP2300162704 - Celecoxib 53,320,500 1,599,615
226 PP2300162705 - Celecoxib 138,060,000 4,141,800
227 PP2300162706 - Celecoxib 264,000,000 7,920,000
228 PP2300162707 - Celecoxib 191,000,000 5,730,000
229 PP2300162708 - Cetirizin 10,503,000 315,090
230 PP2300162709 - Chlorpheniramin maleat 7,800,000 234,000
231 PP2300162710 - Cholin alfoscerat 1,247,400,000 37,422,000
232 PP2300162711 - Cilnidipin 120,000,000 3,600,000
233 PP2300162712 - Cilnidipin 110,700,000 3,321,000
234 PP2300162713 - Cilostazol 15,750,000 472,500
235 PP2300162714 - Cinnarizin 7,040,000 211,200
236 PP2300162715 - Ciprofloxacin 2,027,000 60,810
237 PP2300162716 - Ciprofloxacin 271,000,000 8,130,000
238 PP2300162717 - Ciprofloxacin 351,900,000 10,557,000
239 PP2300162718 - Ciprofloxacin 61,380,000 1,841,400
240 PP2300162719 - Citrullin malat 116,655,000 3,499,650
241 PP2300162720 - Clarithromycin 206,280,000 6,188,400
242 PP2300162721 - Clobetasol butyrat 12,566,780 377,003
243 PP2300162722 - Clobetasol propionat 16,800,000 504,000
244 PP2300162723 - Clobetasol propionat 64,218,000 1,926,540
245 PP2300162724 - Clopidogrel 119,800,000 3,594,000
246 PP2300162725 - Clopidogrel 213,900,000 6,417,000
247 PP2300162726 - Clopidogrel 390,000,000 11,700,000
248 PP2300162727 - Cloxacilin 30,000,000 900,000
249 PP2300162728 - Cloxacilin 37,500,000 1,125,000
250 PP2300162729 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia 276,045,000 8,281,350
251 PP2300162730 - Colchicin 18,500,000 555,000
252 PP2300162731 - Colchicin 52,000,000 1,560,000
253 PP2300162732 - Colistin 132,000,000 3,960,000
254 PP2300162733 - Colistin 206,400,000 6,192,000
255 PP2300162734 - Cyclosporin 71,624,000 2,148,720
256 PP2300162735 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin 59,500,000 1,785,000
257 PP2300162736 - Danazol 13,000,000 390,000
258 PP2300162737 - Deferasirox 36,750,000 1,102,500
259 PP2300162738 - Deferipron 507,500,000 15,225,000
260 PP2300162739 - Dequalinium clorid 15,100,000 453,000
261 PP2300162740 - Desloratadin 12,250,000 367,500
262 PP2300162741 - Desmopressin aceatat 198,500,000 5,955,000
263 PP2300162742 - Dexamethason 189,000 5,670
264 PP2300162743 - Dexamethason 7,350,000 220,500
265 PP2300162744 - Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat 3,402,000 102,060
266 PP2300162745 - Dexchlorpheniramin maleat 39,900,000 1,197,000
267 PP2300162746 - Dexibuprofen 198,660,000 5,959,800
268 PP2300162747 - Dextromethorphan HBr 12,285,000 368,550
269 PP2300162748 - Diacerein 39,060,000 1,171,800
270 PP2300162749 - Diacerein 17,052,000 511,560
271 PP2300162750 - Diazepam 9,264,000 277,920
272 PP2300162751 - Diazepam 4,480,000 134,400
273 PP2300162752 - Diazepam 1,200,000 36,000
274 PP2300162753 - Diclofenac 252,000,000 7,560,000
275 PP2300162754 - Diclofenac 20,124,000 603,720
276 PP2300162755 - Diclofenac 2,934,000 88,020
277 PP2300162756 - Diclofenac 43,520,000 1,305,600
278 PP2300162757 - Diclofenac natri 875,000,000 26,250,000
279 PP2300162758 - Digoxin 1,300,000 39,000
280 PP2300162759 - Digoxin 2,450,000 73,500
281 PP2300162760 - Dihydroergotamin mesylat 7,576,800 227,304
282 PP2300162761 - Diltiazem hydroclorid 6,725,000 201,750
283 PP2300162762 - Diltiazem hydroclorid 29,900,000 897,000
284 PP2300162763 - Diltiazem hydroclorid 13,860,000 415,800
285 PP2300162764 - Dioctahedral smectit 156,200,000 4,686,000
286 PP2300162765 - Diosmectit 13,900,000 417,000
287 PP2300162766 - Diosmectit 9,600,000 288,000
288 PP2300162767 - Diosmin 600,000,000 18,000,000
289 PP2300162768 - Diosmin 545,280,000 16,358,400
290 PP2300162769 - Diosmin + Hesperidin 352,000,000 10,560,000
291 PP2300162770 - Diosmin + Hesperidin 640,000,000 19,200,000
292 PP2300162771 - Diosmin + Hesperidin 505,600,000 15,168,000
293 PP2300162772 - Diphenhydramin hydroclorid 3,057,600 91,728
294 PP2300162773 - Domperidon 35,000,000 1,050,000
295 PP2300162774 - Domperidon 23,600,000 708,000
296 PP2300162775 - Domperidon 18,060,000 541,800
297 PP2300162776 - Domperidon 7,380,000 221,400
298 PP2300162777 - Đồng sulfat 90,000,000 2,700,000
299 PP2300162778 - Đồng sulfat 14,686,650 440,599
300 PP2300162779 - Đồng sulfat 13,350,000 400,500
301 PP2300162780 - Dopamin hydroclorid 5,985,000 179,550
302 PP2300162781 - Doripenem 580,000,000 17,400,000
303 PP2300162782 - Doxazosin 23,400,000 702,000
304 PP2300162783 - Drotaverin clohydrat 6,367,200 191,016
305 PP2300162784 - Drotaverin clohydrat 3,276,000 98,280
306 PP2300162785 - Drotaverin clohydrat 60,000,000 1,800,000
307 PP2300162786 - Drotaverin clohydrat 56,350,000 1,690,500
308 PP2300162787 - Drotaverin clohydrat 27,792,000 833,760
309 PP2300162788 - Drotaverin clohydrat 74,340,000 2,230,200
310 PP2300162789 - Dutasterid 193,500,000 5,805,000
311 PP2300162790 - Dutasterid 138,000,000 4,140,000
312 PP2300162791 - Dutasterid 172,570,000 5,177,100
313 PP2300162792 - Dydrogesterone 123,648,000 3,709,440
314 PP2300162793 - Ebastin 198,000,000 5,940,000
315 PP2300162794 - Ebastin 38,500,000 1,155,000
316 PP2300162795 - Empagliflozin 115,360,000 3,460,800
317 PP2300162796 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid 59,325,000 1,779,750
318 PP2300162797 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid 59,325,000 1,779,750
319 PP2300162798 - Enalapril + hydrochlorothiazid 157,500,000 4,725,000
320 PP2300162799 - Enalapril + hydrochlorothiazid 42,000,000 1,260,000
321 PP2300162800 - Enalapril + Hydrochlorothiazid 103,500,000 3,105,000
322 PP2300162801 - Enoxaparin natri 90,000,000 2,700,000
323 PP2300162802 - Enoxaparin natri 210,000,000 6,300,000
324 PP2300162803 - Enoxaparin natri 140,400,000 4,212,000
325 PP2300162804 - Enoxaparin natri 76,000,000 2,280,000
326 PP2300162805 - Eperison hydroclorid 68,250,000 2,047,500
327 PP2300162806 - Ephedrin hydroclorid 69,300,000 2,079,000
328 PP2300162807 - Epinephrin (Adrenalin) 7,500,000 225,000
329 PP2300162808 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) 23,076,000 692,280
330 PP2300162809 - Ertapenem 260,000,000 7,800,000
331 PP2300162810 - Erythromycin 5,166,000 154,980
332 PP2300162811 - Erythromycin 4,955,000 148,650
333 PP2300162812 - Erythromycin 5,775,000 173,250
334 PP2300162813 - Erythropoietin alpha 2,640,000,000 79,200,000
335 PP2300162814 - Erythropoietin alpha 4,320,000,000 129,600,000
336 PP2300162815 - Erythropoietin alpha 950,400,000 28,512,000
337 PP2300162816 - Erythropoietin alpha 640,000,000 19,200,000
338 PP2300162817 - Erythropoietin alpha 140,000,000 4,200,000
339 PP2300162818 - Esomeprazol 144,820,000 4,344,600
340 PP2300162819 - Esomeprazol 47,880,000 1,436,400
341 PP2300162820 - Esomeprazol 50,673,000 1,520,190
342 PP2300162821 - Esomeprazol 66,908,000 2,007,240
343 PP2300162822 - Esomeprazol 350,000,000 10,500,000
344 PP2300162823 - Estradiol valerat 3,275,000 98,250
345 PP2300162824 - Etodolac 675,000,000 20,250,000
346 PP2300162825 - Etodolac 90,552,000 2,716,560
347 PP2300162826 - Etoricoxib 159,600,000 4,788,000
348 PP2300162827 - Etoricoxib 378,000,000 11,340,000
349 PP2300162828 - Etoricoxib 240,000,000 7,200,000
350 PP2300162829 - Etoricoxib 73,913,280 2,217,398
351 PP2300162830 - Etoricoxib 200,000,000 6,000,000
352 PP2300162831 - Ezetimibe + Atorvastatin 111,054,000 3,331,620
353 PP2300162832 - Ezetimibe + Atorvastatin 27,800,000 834,000
354 PP2300162833 - Ezetimibe + Atorvastatin 340,000,000 10,200,000
355 PP2300162834 - Ezetimibe + Simvastatin 133,400,000 4,002,000
356 PP2300162835 - Ezetimibe + Simvastatin 19,440,000 583,200
357 PP2300162836 - Ezetimibe + Simvastatin 20,160,000 604,800
358 PP2300162837 - Felodipin 32,400,000 972,000
359 PP2300162838 - Fenofibrat 151,200,000 4,536,000
360 PP2300162839 - Fenofibrat 131,675,000 3,950,250
361 PP2300162840 - Fenofibrat 282,120,000 8,463,600
362 PP2300162841 - Fenofibrat 180,000,000 5,400,000
363 PP2300162842 - Fenofibrat 33,300,000 999,000
364 PP2300162843 - Fenoterol + ipratropium 291,110,600 8,733,318
365 PP2300162844 - Fentanyl 22,000,000 660,000
366 PP2300162845 - Fentanyl 104,000,000 3,120,000
367 PP2300162846 - Fentanyl 13,250,000 397,500
368 PP2300162847 - Fexofenadin hydroclorid 30,530,000 915,900
369 PP2300162848 - Fexofenadin hydroclorid 18,860,000 565,800
370 PP2300162849 - Fexofenadin hydroclorid 18,036,000 541,080
371 PP2300162850 - Fexofenadin hydroclorid 35,370,000 1,061,100
372 PP2300162851 - Fexofenadin hydroclorid 22,680,000 680,400
373 PP2300162852 - Fexofenadin hydroclorid 35,055,000 1,051,650
374 PP2300162853 - Fluconazol 41,000,000 1,230,000
375 PP2300162854 - Flunarizin 25,000,000 750,000
376 PP2300162855 - Fluocinolon acetonid 5,250,000 157,500
377 PP2300162856 - Fluorometholon 100,440,000 3,013,200
378 PP2300162857 - Fluorometholon 52,800,000 1,584,000
379 PP2300162858 - Fluticason furoat 67,200,000 2,016,000
380 PP2300162859 - Fluticason furoat 55,421,120 1,662,633
381 PP2300162860 - Fluticason propionat 212,924,000 6,387,720
382 PP2300162861 - Fluticason propionat 96,000,000 2,880,000
383 PP2300162862 - Furosemid 75,600,000 2,268,000
384 PP2300162863 - Furosemid 9,000,000 270,000
385 PP2300162864 - Fusidicacid + Betamethason (valerat, dipropionat) 179,600,000 5,388,000
386 PP2300162865 - Fusidicacid + Betamethason (valerat, dipropionat) 11,900,000 357,000
387 PP2300162866 - Fusidicacid + Hydrocortison 155,408,000 4,662,240
388 PP2300162867 - Gabapentin 450,000,000 13,500,000
389 PP2300162868 - Gabapentin 135,000,000 4,050,000
390 PP2300162869 - Gabapentin 228,000,000 6,840,000
391 PP2300162870 - Gemfibrozil 168,000,000 5,040,000
392 PP2300162871 - Ginkgobiloba 228,000,000 6,840,000
393 PP2300162872 - Ginkgobiloba 342,000,000 10,260,000
394 PP2300162873 - Gliclazid 112,815,000 3,384,450
395 PP2300162874 - Gliclazid 290,000,000 8,700,000
396 PP2300162875 - Gliclazid 193,892,800 5,816,784
397 PP2300162876 - Gliclazid 960,000,000 28,800,000
398 PP2300162877 - Glimepirid 12,040,000 361,200
399 PP2300162878 - Glimepirid 92,300,000 2,769,000
400 PP2300162879 - Glimepirid 58,825,000 1,764,750
401 PP2300162880 - Glimepirid 61,875,000 1,856,250
402 PP2300162881 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt 319,473,000 9,584,190
403 PP2300162882 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 325,000,000 9,750,000
404 PP2300162883 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 175,000,000 5,250,000
405 PP2300162884 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 50,400,000 1,512,000
406 PP2300162885 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 856,000,000 25,680,000
407 PP2300162886 - Glucose 1,995,000 59,850
408 PP2300162887 - Glucose 26,250,000 787,500
409 PP2300162888 - Glucose 8,500,000 255,000
410 PP2300162889 - Glucose 32,928,000 987,840
411 PP2300162890 - Glucose 12,890,400 386,712
412 PP2300162891 - Glucose 483,000 14,490
413 PP2300162892 - Glucose 107,100,000 3,213,000
414 PP2300162893 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 8,000,000 240,000
415 PP2300162894 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 21,900,000 657,000
416 PP2300162895 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 104,367,900 3,131,037
417 PP2300162896 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 100,000,000 3,000,000
418 PP2300162897 - Granisetron 63,000,000 1,890,000
419 PP2300162898 - Guaiazulen + Dimethicon 80,000,000 2,400,000
420 PP2300162899 - Guaiazulen + Dimethicon 194,500,000 5,835,000
421 PP2300162900 - Huyết thanh kháng uốn ván 87,129,000 2,613,870
422 PP2300162901 - Hyoscinbutylbromid 88,200,000 2,646,000
423 PP2300162902 - Hyoscinbutylbromid 348,600,000 10,458,000
424 PP2300162903 - Ibuprofen 27,552,000 826,560
425 PP2300162904 - Imidapril hydroclorid 99,900,000 2,997,000
426 PP2300162905 - Imidapril hydroclorid 875,000,000 26,250,000
427 PP2300162906 - Imipenem + Cilastatin 221,760,000 6,652,800
428 PP2300162907 - Imipenem + Cilastatin 790,000,000 23,700,000
429 PP2300162908 - Imipenem + Cilastatin 465,000,000 13,950,000
430 PP2300162909 - Indapamid 63,600,000 1,908,000
431 PP2300162910 - Indomethacin 68,000,000 2,040,000
432 PP2300162911 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 1,245,000,000 37,350,000
433 PP2300162912 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart) 204,000,000 6,120,000
434 PP2300162913 - Insulin người trộn (70/30) 196,000,000 5,880,000
435 PP2300162914 - Insulin người trộn (70/30) 683,550,000 20,506,500
436 PP2300162915 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài 690,000,000 20,700,000
437 PP2300162916 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 15,500,000 465,000
438 PP2300162917 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian 301,388,500 9,041,655
439 PP2300162918 - Insulin trộn (70/30) 286,000,000 8,580,000
440 PP2300162919 - Insulin trộn (70/30) 680,000,000 20,400,000
441 PP2300162920 - Iobitridol 203,700,000 6,111,000
442 PP2300162921 - Iobitridol 71,500,000 2,145,000
443 PP2300162922 - Iohexol 446,170,000 13,385,100
444 PP2300162923 - Iohexol 73,707,000 2,211,210
445 PP2300162924 - Iohexol 121,828,000 3,654,840
446 PP2300162925 - Irbesartan 246,000,000 7,380,000
447 PP2300162926 - Irbesartan 110,000,000 3,300,000
448 PP2300162927 - Irbesartan 4,998,000 149,940
449 PP2300162928 - Irbesartan 86,700,000 2,601,000
450 PP2300162929 - Irbesartan 262,500,000 7,875,000
451 PP2300162930 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 168,000,000 5,040,000
452 PP2300162931 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 142,800,000 4,284,000
453 PP2300162932 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 27,136,200 814,086
454 PP2300162933 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 199,500,000 5,985,000
455 PP2300162934 - Isofluran 32,400,000 972,000
456 PP2300162935 - Isofluran 85,500,000 2,565,000
457 PP2300162936 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 57,442,500 1,723,275
458 PP2300162937 - Itoprid 93,840,000 2,815,200
459 PP2300162938 - Itoprid 87,776,400 2,633,292
460 PP2300162939 - Itraconazol 5,250,000 157,500
461 PP2300162940 - Ivabradin 49,980,000 1,499,400
462 PP2300162941 - Ivabradin 27,000,000 810,000
463 PP2300162942 - Kali clorid 18,122,000 543,660
464 PP2300162943 - Kali clorid 8,820,000 264,600
465 PP2300162944 - Kali clorid 9,555,000 286,650
466 PP2300162945 - Kali clorid 21,000,000 630,000
467 PP2300162946 - Kẽm gluconat 39,000,000 1,170,000
468 PP2300162947 - Kẽm gluconat 86,310,000 2,589,300
469 PP2300162948 - Kẽm gluconat 14,700,000 441,000
470 PP2300162949 - Kẽm gluconat 35,400,000 1,062,000
471 PP2300162950 - Ketamin 3,040,000 91,200
472 PP2300162951 - Ketoprofen 3,971,100 119,133
473 PP2300162952 - Ketorolac tromethamin 350,000,000 10,500,000
474 PP2300162953 - Kháng nguyênbề mặt virut viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml 104,229,000 3,126,870
475 PP2300162954 - Kháng nguyênVi rút cúm của các chủng 149,100,000 4,473,000
476 PP2300162955 - Lacidipin 31,076,000 932,280
477 PP2300162956 - Lacidipin 63,050,000 1,891,500
478 PP2300162957 - Lactobacillus acidophilus 114,550,000 3,436,500
479 PP2300162958 - Lamivudin 44,100,000 1,323,000
480 PP2300162959 - Lansoprazol 27,000,000 810,000
481 PP2300162960 - Lansoprazol 90,000,000 2,700,000
482 PP2300162961 - Lercanidipin hydroclorid 35,280,000 1,058,400
483 PP2300162962 - Lercanidipin hydroclorid 255,000,000 7,650,000
484 PP2300162963 - Lercanidipin hydroclorid 57,000,000 1,710,000
485 PP2300162964 - Levocetirizin 28,000,000 840,000
486 PP2300162965 - Levocetirizin 25,200,000 756,000
487 PP2300162966 - Levodopa + Carbidopa 12,549,600 376,488
488 PP2300162967 - Levodopa + Carbidopa 10,735,200 322,056
489 PP2300162968 - Levofloxacin 89,000,000 2,670,000
490 PP2300162969 - Levofloxacin 4,817,500 144,525
491 PP2300162970 - Levofloxacin 30,127,500 903,825
492 PP2300162971 - Levofloxacin 250,000,000 7,500,000
493 PP2300162972 - Levofloxacin 143,000,000 4,290,000
494 PP2300162973 - Levosulpirid 95,000,000 2,850,000
495 PP2300162974 - Levosulpirid 157,500,000 4,725,000
496 PP2300162975 - Levothyroxin natri 4,410,000 132,300
497 PP2300162976 - Levothyroxin natri 23,005,000 690,150
498 PP2300162977 - Levothyroxin natri 1,196,316 35,889
499 PP2300162978 - Lidocain 79,500,000 2,385,000
500 PP2300162979 - Lidocain hydroclorid 6,930,000 207,900
501 PP2300162980 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) 2,205,000 66,150
502 PP2300162981 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 4,830,000 144,900
503 PP2300162982 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 89,754,000 2,692,620
504 PP2300162983 - Linezolid 210,000,000 6,300,000
505 PP2300162984 - Linezolid 263,600,000 7,908,000
506 PP2300162985 - Lisinopril 48,300,000 1,449,000
507 PP2300162986 - Lisinopril 94,500,000 2,835,000
508 PP2300162987 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 68,250,000 2,047,500
509 PP2300162988 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 17,500,000 525,000
510 PP2300162989 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidinhydroclorid monohydrat; L-Methionin 9,000,000 270,000
511 PP2300162990 - L-Lysine HCL + VitaminB1 + VitaminB2 + VitaminB6 + VitaminPP + VitaminE + Calcium 1,440,000 43,200
512 PP2300162991 - Losartan 202,860,000 6,085,800
513 PP2300162992 - Losartan 66,000,000 1,980,000
514 PP2300162993 - Losartan 226,800,000 6,804,000
515 PP2300162994 - Losartan 185,976,000 5,579,280
516 PP2300162995 - Losartan 32,750,000 982,500
517 PP2300162996 - Losartan 158,804,000 4,764,120
518 PP2300162997 - Losartan 27,251,000 817,530
519 PP2300162998 - Losartan + Hydroclorothiazid 6,765,000 202,950
520 PP2300162999 - Losartan + Hydroclorothiazid 94,000,000 2,820,000
521 PP2300163000 - Losartan + Hydroclorothiazid 25,771,200 773,136
522 PP2300163001 - Lovastatin 30,000,000 900,000
523 PP2300163002 - Lynestrenol 10,450,000 313,500
524 PP2300163003 - Macrogol 26,505,000 795,150
525 PP2300163004 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat 18,900,000 567,000
526 PP2300163005 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat 52,700,000 1,581,000
527 PP2300163006 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat 45,780,000 1,373,400
528 PP2300163007 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid 108,675,000 3,260,250
529 PP2300163008 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 143,640,000 4,309,200
530 PP2300163009 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 112,500,000 3,375,000
531 PP2300163010 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 35,000,000 1,050,000
532 PP2300163011 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 274,500,000 8,235,000
533 PP2300163012 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 174,000,000 5,220,000
534 PP2300163013 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 344,400,000 10,332,000
535 PP2300163014 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 130,000,000 3,900,000
536 PP2300163015 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 157,500,000 4,725,000
537 PP2300163016 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 236,880,000 7,106,400
538 PP2300163017 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 104,580,000 3,137,400
539 PP2300163018 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 80,700,000 2,421,000
540 PP2300163019 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 410,000,000 12,300,000
541 PP2300163020 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 252,000,000 7,560,000
542 PP2300163021 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 287,000,000 8,610,000
543 PP2300163022 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 219,500,000 6,585,000
544 PP2300163023 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone 90,000,000 2,700,000
545 PP2300163024 - Magnesi sulfat 5,796,000 173,880
546 PP2300163025 - Manitol 11,340,000 340,200
547 PP2300163026 - Mebeverin hydroclorid 22,500,000 675,000
548 PP2300163027 - Mebeverin hydroclorid 89,700,000 2,691,000
549 PP2300163028 - Mecobalamin 93,000,000 2,790,000
550 PP2300163029 - Mecobalamin 305,000,000 9,150,000
551 PP2300163030 - Meloxicam 11,970,000 359,100
552 PP2300163031 - Mequitazin 257,985,000 7,739,550
553 PP2300163032 - Meropenem 224,000,000 6,720,000
554 PP2300163033 - Meropenem 258,520,000 7,755,600
555 PP2300163034 - Mesalazin (Mesalamin) 98,750,000 2,962,500
556 PP2300163035 - Metformin hydroclorid 145,200,000 4,356,000
557 PP2300163036 - Metformin hydroclorid 147,870,000 4,436,100
558 PP2300163037 - Metformin hydroclorid 185,790,000 5,573,700
559 PP2300163038 - Metformin hydroclorid 612,000,000 18,360,000
560 PP2300163039 - Metformin hydroclorid 48,400,000 1,452,000
561 PP2300163040 - Metformin hydroclorid 125,350,000 3,760,500
562 PP2300163041 - Metformin hydroclorid 504,000,000 15,120,000
563 PP2300163042 - Metformin hydroclorid 420,000,000 12,600,000
564 PP2300163043 - Metformin hydroclorid 327,600,000 9,828,000
565 PP2300163044 - Metformin hydroclorid 478,010,000 14,340,300
566 PP2300163045 - Metformin hydroclorid 85,360,000 2,560,800
567 PP2300163046 - Metformin hydroclorid 52,520,000 1,575,600
568 PP2300163047 - Metformin hydroclorid 106,485,000 3,194,550
569 PP2300163048 - Metformin hydroclorid 62,400,000 1,872,000
570 PP2300163049 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid 226,432,500 6,792,975
571 PP2300163050 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid 273,000,000 8,190,000
572 PP2300163051 - Metformin hydroclorid + Glimepirid 93,600,000 2,808,000
573 PP2300163052 - Metformin hydroclorid + Glimepirid 74,970,000 2,249,100
574 PP2300163053 - Metformin hydroclorid + Glimepirid 195,000,000 5,850,000
575 PP2300163054 - Methocarbamol 449,820,000 13,494,600
576 PP2300163055 - Methocarbamol 290,000,000 8,700,000
577 PP2300163056 - Methyl ergometrin maleat 6,930,000 207,900
578 PP2300163057 - Methyl prednisolon 11,697,000 350,910
579 PP2300163058 - Methyldopa 47,124,000 1,413,720
580 PP2300163059 - Metoclopramid 12,078,000 362,340
581 PP2300163060 - Metoclopramid 156,200,000 4,686,000
582 PP2300163061 - Metoclopramid 9,295,000 278,850
583 PP2300163062 - Metoprolol tartrat 37,600,000 1,128,000
584 PP2300163063 - Metoprolol tartrat 67,200,000 2,016,000
585 PP2300163064 - Metoprolol tartrat 19,800,000 594,000
586 PP2300163065 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 218,300,000 6,549,000
587 PP2300163066 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol 60,000,000 1,800,000
588 PP2300163067 - Midazolam 80,400,000 2,412,000
589 PP2300163068 - Midazolam 49,140,000 1,474,200
590 PP2300163069 - Mifepriston 10,200,000 306,000
591 PP2300163070 - Milrinon 98,000,000 2,940,000
592 PP2300163071 - Misoprostol 65,600,000 1,968,000
593 PP2300163072 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat 22,542,000 676,260
594 PP2300163073 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat 67,047,750 2,011,432
595 PP2300163074 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 28,025,000 840,750
596 PP2300163075 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 10,080,000 302,400
597 PP2300163076 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 114,000,000 3,420,000
598 PP2300163077 - Morphin (hydroclorid, sulfat) 3,575,000 107,250
599 PP2300163078 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 28,000,000 840,000
600 PP2300163079 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 7,000,000 210,000
601 PP2300163080 - Moxifloxacin 107,800,000 3,234,000
602 PP2300163081 - Moxifloxacin 164,000,000 4,920,000
603 PP2300163082 - Moxifloxacin 1,320,600,000 39,618,000
604 PP2300163083 - Nabumeton 105,450,000 3,163,500
605 PP2300163084 - Nabumeton 80,500,000 2,415,000
606 PP2300163085 - N-acetylcystein 10,857,000 325,710
607 PP2300163086 - N-acetylcystein 24,990,000 749,700
608 PP2300163087 - N-acetylcystein 45,864,000 1,375,920
609 PP2300163088 - N-acetylcystein 19,656,000 589,680
610 PP2300163089 - Naloxon hydroclorid 15,398,250 461,947
611 PP2300163090 - Naphazolin 5,512,500 165,375
612 PP2300163091 - Naproxen 60,480,000 1,814,400
613 PP2300163092 - Naproxen + Esomeprazol 128,000,000 3,840,000
614 PP2300163093 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 384,612,000 11,538,360
615 PP2300163094 - Natri carboxymethylcellulose+ Glycerin 165,706,000 4,971,180
616 PP2300163095 - Natri clorid 12,000,000 360,000
617 PP2300163096 - Natri clorid 57,582,000 1,727,460
618 PP2300163097 - Natri clorid 308,700,000 9,261,000
619 PP2300163098 - Natri clorid 520,800,000 15,624,000
620 PP2300163099 - Natri clorid 312,480,000 9,374,400
621 PP2300163100 - Natri clorid 63,940,000 1,918,200
622 PP2300163101 - Natri clorid 27,800,000 834,000
623 PP2300163102 - Natri clorid 133,875,000 4,016,250
624 PP2300163103 - Natri clorid 76,860,000 2,305,800
625 PP2300163104 - Natri clorid 73,000,000 2,190,000
626 PP2300163105 - Natri clorid 1,066,000,000 31,980,000
627 PP2300163106 - Natri clorid 21,317,400 639,522
628 PP2300163107 - Natri clorid + Dextrose/Glucose 7,500,000 225,000
629 PP2300163108 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose 20,400,000 612,000
630 PP2300163109 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan + Kẽm gluconat 65,000,000 1,950,000
631 PP2300163110 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan 5,760,000 172,800
632 PP2300163111 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan 9,780,000 293,400
633 PP2300163112 - Natri diquafosol 38,897,100 1,166,913
634 PP2300163113 - Natri hyaluronat 30,597,000 917,910
635 PP2300163114 - Natri hyaluronat 731,500,000 21,945,000
636 PP2300163115 - 2200460018180 -
637 PP2300163116 - Natri hyaluronat 444,000,000 13,320,000
638 PP2300163117 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 8,320,000 249,600
639 PP2300163118 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 69,000,000 2,070,000
640 PP2300163119 - Nebivolol 79,200,000 2,376,000
641 PP2300163120 - Nefopam hydroclorid 192,000,000 5,760,000
642 PP2300163121 - Nefopam hydroclorid 22,680,000 680,400
643 PP2300163122 - Nefopam hydroclorid 157,500,000 4,725,000
644 PP2300163123 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason 185,000,000 5,550,000
645 PP2300163124 - Neostigmin metylsulfat 30,600,000 918,000
646 PP2300163125 - Neostigmin metylsulfat 64,000,000 1,920,000
647 PP2300163126 - Neostigmin metylsulfat 35,490,000 1,064,700
648 PP2300163127 - 2200450018466 -
649 PP2300163128 - Nhũ dịch lipid 100,000,000 3,000,000
650 PP2300163129 - Nicardipin hydroclorid 234,250,000 7,027,500
651 PP2300163130 - Nicardipin hydroclorid 168,000,000 5,040,000
652 PP2300163131 - Nicorandil 118,524,000 3,555,720
653 PP2300163132 - Nicorandil 259,350,000 7,780,500
654 PP2300163133 - Nifedipin 126,360,000 3,790,800
655 PP2300163134 - Nimodipin 75,600,000 2,268,000
656 PP2300163135 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 43,500,000 1,305,000
657 PP2300163136 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 280,000,000 8,400,000
658 PP2300163137 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 8,950,000 268,500
659 PP2300163138 - Nước cất pha tiêm 108,500,000 3,255,000
660 PP2300163139 - Nước cất pha tiêm 34,000,000 1,020,000
661 PP2300163140 - Nước cất pha tiêm 58,175,000 1,745,250
662 PP2300163141 - Nước oxy già 2,268,000 68,040
663 PP2300163142 - Nystatin 1,837,500 55,125
664 PP2300163143 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat 47,500,000 1,425,000
665 PP2300163144 - Octreotid 112,000,000 3,360,000
666 PP2300163145 - Octreotid 83,000,000 2,490,000
667 PP2300163146 - Olopatadin (hydroclorid) 104,879,200 3,146,376
668 PP2300163147 - Omeprazol 74,480,000 2,234,400
669 PP2300163148 - Omeprazol 45,902,500 1,377,075
670 PP2300163149 - Omeprazol 131,652,000 3,949,560
671 PP2300163150 - Omeprazol 36,742,200 1,102,266
672 PP2300163151 - Omeprazol 112,000,000 3,360,000
673 PP2300163152 - Ondansetron 13,200,000 396,000
674 PP2300163153 - Ondansetron 9,870,000 296,100
675 PP2300163154 - Ondansetron 4,320,000 129,600
676 PP2300163155 - Otilonium bromid 156,800,000 4,704,000
677 PP2300163156 - Oxacilin 38,392,800 1,151,784
678 PP2300163157 - Pantoprazol 159,600,000 4,788,000
679 PP2300163158 - Paracetamol 110,000,000 3,300,000
680 PP2300163159 - Paracetamol (Acetaminophen) 3,770,000 113,100
681 PP2300163160 - Paracetamol (Acetaminophen) 331,800 9,954
682 PP2300163161 - Paracetamol (Acetaminophen) 1,210,000 36,300
683 PP2300163162 - Paracetamol (Acetaminophen) 35,760,000 1,072,800
684 PP2300163163 - Paracetamol (Acetaminophen) 1,235,000,000 37,050,000
685 PP2300163164 - Paracetamol (Acetaminophen) 10,440,000 313,200
686 PP2300163165 - Paracetamol (Acetaminophen) 38,000,000 1,140,000
687 PP2300163166 - Paracetamol (Acetaminophen) 44,000,000 1,320,000
688 PP2300163167 - Paracetamol (Acetaminophen) 1,320,500 39,615
689 PP2300163168 - Paracetamol (Acetaminophen) 357,000 10,710
690 PP2300163169 - Paracetamol (Acetaminophen) 11,400,000 342,000
691 PP2300163170 - Paracetamol (Acetaminophen) 52,500,000 1,575,000
692 PP2300163171 - Paracetamol (Acetaminophen) 581,400 17,442
693 PP2300163172 - Paracetamol + Codein phosphat 63,000,000 1,890,000
694 PP2300163173 - Paracetamol + Codein phosphat 118,650,000 3,559,500
695 PP2300163174 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin 48,000,000 1,440,000
696 PP2300163175 - Paracetamol + Ibuprofen 380,000,000 11,400,000
697 PP2300163176 - Paracetamol + Ibuprofen 26,600,000 798,000
698 PP2300163177 - Paracetamol + Ibuprofen 540,000,000 16,200,000
699 PP2300163178 - Paracetamol + Methocarbamol 366,000,000 10,980,000
700 PP2300163179 - Paracetamol + Methocarbamol 420,000,000 12,600,000
701 PP2300163180 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid 144,000,000 4,320,000
702 PP2300163181 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid 42,300,000 1,269,000
703 PP2300163182 - Pemirolast Kali 76,760,000 2,302,800
704 PP2300163183 - Perindopril + Indapamid 29,820,000 894,600
705 PP2300163184 - Perindopril arginine 437,800,000 13,134,000
706 PP2300163185 - Perindopril arginine 248,000,000 7,440,000
707 PP2300163186 - Perindopril arginine+ Amlodipin 364,428,000 10,932,840
708 PP2300163187 - Perindopril arginine+ Amlodipin 354,305,000 10,629,150
709 PP2300163188 - Perindopril arginine+ Amlodipin 166,880,000 5,006,400
710 PP2300163189 - Perindopril arginine+ Amlodipin 395,340,000 11,860,200
711 PP2300163190 - Perindopril arginine+ Amlodipin 197,670,000 5,930,100
712 PP2300163191 - Perindopril arginine+ Amlodipin 922,460,000 27,673,800
713 PP2300163192 - Perindopril arginine+ Indapamid 191,016,000 5,730,480
714 PP2300163193 - Perindopril arginine+ Indapamid 181,875,000 5,456,250
715 PP2300163194 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin 133,560,000 4,006,800
716 PP2300163195 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin 155,820,000 4,674,600
717 PP2300163196 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin 154,026,000 4,620,780
718 PP2300163197 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin 188,254,000 5,647,620
719 PP2300163198 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin 34,400,000 1,032,000
720 PP2300163199 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin 94,000,000 2,820,000
721 PP2300163200 - Pethidin hydroclorid 30,600,000 918,000
722 PP2300163201 - Phenobarbital 61,500 1,845
723 PP2300163202 - Phytomenadion(vitamin K1) 4,470,000 134,100
724 PP2300163203 - Piperacillin + Tazobactam 78,650,000 2,359,500
725 PP2300163204 - Piperacillin + Tazobactam 315,000,000 9,450,000
726 PP2300163205 - Piracetam 121,175,000 3,635,250
727 PP2300163206 - Piracetam 153,000,000 4,590,000
728 PP2300163207 - Piracetam 119,990,000 3,599,700
729 PP2300163208 - Piracetam 2,945,000 88,350
730 PP2300163209 - Piracetam 23,080,000 692,400
731 PP2300163210 - Piracetam 19,400,000 582,000
732 PP2300163211 - Piracetam 59,400,000 1,782,000
733 PP2300163212 - Piracetam 136,710,000 4,101,300
734 PP2300163213 - Piracetam 180,000,000 5,400,000
735 PP2300163214 - Piracetam 42,000,000 1,260,000
736 PP2300163215 - Piracetam 42,150,000 1,264,500
737 PP2300163216 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)+ Natri clorid 27,500,000 825,000
738 PP2300163217 - Polystyren 49,200,000 1,476,000
739 PP2300163218 - Polystyren 35,280,000 1,058,400
740 PP2300163219 - PovidonIodin 37,296,000 1,118,880
741 PP2300163220 - PovidonIodin 10,248,000 307,440
742 PP2300163221 - PovidonIodin 80,640,000 2,419,200
743 PP2300163222 - PovidonIodin 110,100,000 3,303,000
744 PP2300163223 - PovidonIodin 29,982,000 899,460
745 PP2300163224 - PovidonIodin 2,235,000 67,050
746 PP2300163225 - PovidonIodin 1,950,000 58,500
747 PP2300163226 - Pravastatin 176,400,000 5,292,000
748 PP2300163227 - Pravastatin 154,800,000 4,644,000
749 PP2300163228 - Pravastatin 102,000,000 3,060,000
750 PP2300163229 - Pravastatin 20,412,000 612,360
751 PP2300163230 - Prednisolon acetat 67,974,000 2,039,220
752 PP2300163231 - Prednison 37,800,000 1,134,000
753 PP2300163232 - Pregabalin 1,260,000,000 37,800,000
754 PP2300163233 - Pregabalin 75,600,000 2,268,000
755 PP2300163234 - Pregabalin 12,184,456 365,533
756 PP2300163235 - Progesteron 65,000,000 1,950,000
757 PP2300163236 - Progesteron 175,500,000 5,265,000
758 PP2300163237 - Promethazin hydroclorid 37,500,000 1,125,000
759 PP2300163238 - Propofol 355,490,000 10,664,700
760 PP2300163239 - Propofol 51,000,000 1,530,000
761 PP2300163240 - Rabeprazol 117,000,000 3,510,000
762 PP2300163241 - Rabeprazol 791,000,000 23,730,000
763 PP2300163242 - Rabeprazol 144,000,000 4,320,000
764 PP2300163243 - Rabeprazol 10,400,000 312,000
765 PP2300163244 - Rabeprazol 255,000,000 7,650,000
766 PP2300163245 - Racecadotril 131,250,000 3,937,500
767 PP2300163246 - Racecadotril 48,940,000 1,468,200
768 PP2300163247 - Racecadotril 96,372,000 2,891,160
769 PP2300163248 - Racecadotril 42,000,000 1,260,000
770 PP2300163249 - Rebamipid 201,600,000 6,048,000
771 PP2300163250 - Rebamipid 81,375,000 2,441,250
772 PP2300163251 - Repaglinid 30,000,000 900,000
773 PP2300163252 - Repaglinid 59,850,000 1,795,500
774 PP2300163253 - Repaglinid 70,000,000 2,100,000
775 PP2300163254 - Rilmenidine 80,000,000 2,400,000
776 PP2300163255 - Ringer acetat 434,000,000 13,020,000
777 PP2300163256 - Ringer lactat 401,625,000 12,048,750
778 PP2300163257 - Ringer lactat + Glucose 55,996,800 1,679,904
779 PP2300163258 - Rivaroxaban 512,820,000 15,384,600
780 PP2300163259 - Rivaroxaban 72,500,000 2,175,000
781 PP2300163260 - Rivaroxaban 432,000,000 12,960,000
782 PP2300163261 - Rocuronium bromid 118,000,000 3,540,000
783 PP2300163262 - Rocuronium bromid 43,500,000 1,305,000
784 PP2300163263 - Ropivacain hydroclorid 37,800,000 1,134,000
785 PP2300163264 - Rosuvastatin 120,330,000 3,609,900
786 PP2300163265 - Rosuvastatin 54,000,000 1,620,000
787 PP2300163266 - Rosuvastatin 80,520,000 2,415,600
788 PP2300163267 - Rosuvastatin 90,300,000 2,709,000
789 PP2300163268 - Rosuvastatin 117,760,000 3,532,800
790 PP2300163269 - Rupatadin 29,500,000 885,000
791 PP2300163270 - Rupatadin 17,982,000 539,460
792 PP2300163271 - Saccharomyces boulardii 132,300,000 3,969,000
793 PP2300163272 - Saccharomyces boulardii 540,000,000 16,200,000
794 PP2300163273 - Saccharomyces boulardii 359,100,000 10,773,000
795 PP2300163274 - Salbutamol (sulfat) 52,500,000 1,575,000
796 PP2300163275 - Salbutamol (sulfat) 11,437,500 343,125
797 PP2300163276 - Salbutamol (sulfat) 22,800,000 684,000
798 PP2300163277 - Salbutamol (sulfat) 25,539,000 766,170
799 PP2300163278 - Salbutamol (sulfat) 84,000,000 2,520,000
800 PP2300163279 - Salbutamol + Ipratropium bromid 86,799,600 2,603,988
801 PP2300163280 - Salbutamol + Ipratropium bromid 37,800,000 1,134,000
802 PP2300163281 - Salmeterol + Fluticason propionat 451,992,000 13,559,760
803 PP2300163282 - Salmeterol + Fluticason propionat 60,600,000 1,818,000
804 PP2300163283 - Salmeterol + Fluticason propionat 778,652,000 23,359,560
805 PP2300163284 - Salmeterol + Fluticason propionat 61,800,000 1,854,000
806 PP2300163285 - Salmeterol + Fluticason propionat 33,592,800 1,007,784
807 PP2300163286 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 225,000,000 6,750,000
808 PP2300163287 - Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid 38,682,000 1,160,460
809 PP2300163288 - Sắt fumarat+ Acid folic 15,180,000 455,400
810 PP2300163289 - Sắt fumarat+ Acid folic 35,400,000 1,062,000
811 PP2300163290 - Sắt fumarat+ Acid folic 56,250,000 1,687,500
812 PP2300163291 - Sắt fumarat+ Acid folic 36,000,000 1,080,000
813 PP2300163292 - Sắt gluconat + Mangangluconat + đồng gluconat 25,750,000 772,500
814 PP2300163293 - Sắt sucrose(hay dextran) 46,500,000 1,395,000
815 PP2300163294 - Sắt sucrose(hay dextran) 72,500,000 2,175,000
816 PP2300163295 - Sắt sulfat + Folic acid 29,370,000 881,100
817 PP2300163296 - Sắt sulfat + Folic acid 34,188,000 1,025,640
818 PP2300163297 - Saxagliptin 314,000,000 9,420,000
819 PP2300163298 - Saxagliptin 605,850,000 18,175,500
820 PP2300163299 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid 321,150,000 9,634,500
821 PP2300163300 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid 232,500,000 6,975,000
822 PP2300163301 - Sevofluran 471,000,000 14,130,000
823 PP2300163302 - Silymarin 191,040,000 5,731,200
824 PP2300163303 - Silymarin 76,000,000 2,280,000
825 PP2300163304 - Simethicon 66,202,500 1,986,075
826 PP2300163305 - Simethicon 100,560,000 3,016,800
827 PP2300163306 - Simethicon 41,800,000 1,254,000
828 PP2300163307 - Simethicon 62,300,000 1,869,000
829 PP2300163308 - Simethicon 53,300,000 1,599,000
830 PP2300163309 - Simethicon 34,560,000 1,036,800
831 PP2300163310 - Sitagliptin 300,000,000 9,000,000
832 PP2300163311 - Sitagliptin 150,000,000 4,500,000
833 PP2300163312 - Sitagliptin 210,000,000 6,300,000
834 PP2300163313 - Sorbitol 14,490,000 434,700
835 PP2300163314 - Sorbitol 17,220,000 516,600
836 PP2300163315 - Spiramycin 70,000,000 2,100,000
837 PP2300163316 - Spiramycin + Metronidazol 9,950,000 298,500
838 PP2300163317 - Spironolacton 69,300,000 2,079,000
839 PP2300163318 - Spironolacton + Furosemid 61,320,000 1,839,600
840 PP2300163319 - Sucralfat 184,500,000 5,535,000
841 PP2300163320 - Sucralfat 105,000,000 3,150,000
842 PP2300163321 - Sucralfat 115,150,000 3,454,500
843 PP2300163322 - Sufentanil 33,600,000 1,008,000
844 PP2300163323 - Sugammadex 399,154,800 11,974,644
845 PP2300163324 - Sulpirid 44,100,000 1,323,000
846 PP2300163325 - Suxamethoniumclorid 15,651,200 469,536
847 PP2300163326 - Tacrolimus 53,550,000 1,606,500
848 PP2300163327 - Tafluprost 3,570,000 107,100
849 PP2300163328 - Tamsulosin hydroclorid 34,000,000 1,020,000
850 PP2300163329 - Telmisartan 68,000,000 2,040,000
851 PP2300163330 - Telmisartan 81,575,000 2,447,250
852 PP2300163331 - Telmisartan 56,000,000 1,680,000
853 PP2300163332 - Telmisartan 296,400,000 8,892,000
854 PP2300163333 - Telmisartan + hydroclorothiazid 237,000,000 7,110,000
855 PP2300163334 - Telmisartan + hydroclorothiazid 232,500,000 6,975,000
856 PP2300163335 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 300,615,000 9,018,450
857 PP2300163336 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 378,000,000 11,340,000
858 PP2300163337 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 467,460,000 14,023,800
859 PP2300163338 - Tenoxicam 153,000,000 4,590,000
860 PP2300163339 - Terbutalin sulfat 7,252,500 217,575
861 PP2300163340 - Terbutalin sulfat 11,990,000 359,700
862 PP2300163341 - Tetracain hydroclorid 3,003,000 90,090
863 PP2300163342 - Theophylin 12,895,000 386,850
864 PP2300163343 - Thiamazol 22,410,000 672,300
865 PP2300163344 - Thiamazol 11,340,000 340,200
866 PP2300163345 - Thiamazol 28,350,000 850,500
867 PP2300163346 - Thiamazol 28,000,000 840,000
868 PP2300163347 - Thymomodulin 19,500,000 585,000
869 PP2300163348 - Ticarcilin + acid clavulanic 126,000,000 3,780,000
870 PP2300163349 - Ticarcilin + acid clavulanic 165,000,000 4,950,000
871 PP2300163350 - Timolol 8,440,000 253,200
872 PP2300163351 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 26,400,000 792,000
873 PP2300163352 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 235,000,000 7,050,000
874 PP2300163353 - Tinh dầu tràm + Bạc hà 6,500,000 195,000
875 PP2300163354 - Tobramycin 44,226,000 1,326,780
876 PP2300163355 - Tobramycin + Dexamethason 33,000,000 990,000
877 PP2300163356 - Tobramycin + Dexamethason 90,198,000 2,705,940
878 PP2300163357 - Topiramat 7,000,000 210,000
879 PP2300163358 - Topiramat 11,000,000 330,000
880 PP2300163359 - Tramadol hydroclorid 16,800,000 504,000
881 PP2300163360 - Tranexamic acid 144,000,000 4,320,000
882 PP2300163361 - Tranexamic acid 27,440,000 823,200
883 PP2300163362 - Tranexamic acid 35,040,000 1,051,200
884 PP2300163363 - Tranexamic acid 41,000,000 1,230,000
885 PP2300163364 - Tretinoin + Erythromycin 21,000,000 630,000
886 PP2300163365 - Tretinoin + Erythromycin 113,000,000 3,390,000
887 PP2300163366 - Tricalcium phosphat 18,800,000 564,000
888 PP2300163367 - Trimebutin maleat 58,500,000 1,755,000
889 PP2300163368 - Trimebutin maleat 29,500,000 885,000
890 PP2300163369 - Trimetazidin dihydroclorid 60,000,000 1,800,000
891 PP2300163370 - Trimetazidin dihydroclorid 98,000,000 2,940,000
892 PP2300163371 - Trimetazidin dihydroclorid 234,000,000 7,020,000
893 PP2300163372 - Trimetazidin dihydroclorid 432,800,000 12,984,000
894 PP2300163373 - Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid 20,250,000 607,500
895 PP2300163374 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium 156,000,000 4,680,000
896 PP2300163375 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) 35,175,000 1,055,250
897 PP2300163376 - Ursodeoxycholic acid 39,840,000 1,195,200
898 PP2300163377 - Ursodeoxycholic acid 29,500,000 885,000
899 PP2300163378 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella 137,550,000 4,126,500
900 PP2300163379 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 518,400,000 15,552,000
901 PP2300163380 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) 405,000,000 12,150,000
902 PP2300163381 - Vắc xin phòng Lao 3,045,000 91,350
903 PP2300163382 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) 315,000,000 9,450,000
904 PP2300163383 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) 227,556,000 6,826,680
905 PP2300163384 - Vắc xin phòng Sởi 17,650,500 529,515
906 PP2300163385 - Vắc xin phòng Thủy đậu 571,552,000 17,146,560
907 PP2300163386 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút 560,575,200 16,817,256
908 PP2300163387 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) 514,500,000 15,435,000
909 PP2300163388 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B 469,900,000 14,097,000
910 PP2300163389 - Vắc xin phòng Viêm gan B 106,161,000 3,184,830
911 PP2300163390 - Vắc xin phòng Viêm gan B 173,715,000 5,211,450
912 PP2300163391 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 49,815,000 1,494,450
913 PP2300163392 - Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp 248,970,000 7,469,100
914 PP2300163393 - Valproat natri 5,292,000 158,760
915 PP2300163394 - Valsartan 43,210,000 1,296,300
916 PP2300163395 - Valsartan 92,400,000 2,772,000
917 PP2300163396 - Valsartan 157,500,000 4,725,000
918 PP2300163397 - Valsartan 161,200,000 4,836,000
919 PP2300163398 - Valsartan 87,780,000 2,633,400
920 PP2300163399 - Valsartan 18,630,000 558,900
921 PP2300163400 - Valsartan + Hydroclorothiazid 201,600,000 6,048,000
922 PP2300163401 - Valsartan + Hydroclorothiazid 88,200,000 2,646,000
923 PP2300163402 - Valsartan + Hydroclorothiazid 135,013,000 4,050,390
924 PP2300163403 - Vancomycin 395,829,000 11,874,870
925 PP2300163404 - Vancomycin 384,300,000 11,529,000
926 PP2300163405 - Vildagliptin 67,032,000 2,010,960
927 PP2300163406 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid 222,576,000 6,677,280
928 PP2300163407 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid 222,576,000 6,677,280
929 PP2300163408 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid 222,576,000 6,677,280
930 PP2300163409 - VitaminA 31,130,000 933,900
931 PP2300163410 - VitaminA + D 44,800,000 1,344,000
932 PP2300163411 - VitaminA + D 69,240,000 2,077,200
933 PP2300163412 - VitaminB1 7,020,000 210,600
934 PP2300163413 - VitaminB1 4,200,000 126,000
935 PP2300163414 - VitaminB1 + B6 + B12 107,800,000 3,234,000
936 PP2300163415 - VitaminB1 + B6 + B12 48,300,000 1,449,000
937 PP2300163416 - VitaminB1 + B6 + B12 110,000,000 3,300,000
938 PP2300163417 - VitaminB1 + B6 + B12 156,000,000 4,680,000
939 PP2300163418 - VitaminB1 + B6 + B12 150,000,000 4,500,000
940 PP2300163419 - VitaminB1 + B6 + B12 406,980,000 12,209,400
941 PP2300163420 - VitaminB12 (Cyanocobalamin) + Sắt (dưới dạng sắt sulfat)+Calci glycerophosphat+ Magnesi gluconat + Lysin HCl + VitaminA (Retinolpalmitat) + VitaminD3 22,605,000 678,150
942 PP2300163421 - VitaminB6 5,100,000 153,000
943 PP2300163422 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 247,000,000 7,410,000
944 PP2300163423 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 34,020,000 1,020,600
945 PP2300163424 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 572,000,000 17,160,000
946 PP2300163425 - VitaminC 38,000,000 1,140,000
947 PP2300163426 - VitaminC 22,050,000 661,500
948 PP2300163427 - VitaminC 12,600,000 378,000
949 PP2300163428 - VitaminC 98,000,000 2,940,000
950 PP2300163429 - VitaminC 58,900,000 1,767,000
951 PP2300163430 - VitaminC 58,800,000 1,764,000
952 PP2300163431 - VitaminE 60,125,000 1,803,750
953 PP2300163432 - VitaminE 107,800,000 3,234,000
954 PP2300163433 - VitaminPP 20,250,000 607,500
955 PP2300163434 - Yếu tố VIII 579,000,000 17,370,000
956 PP230016 - Nepafe 54,000,000 13,769
957 3115 - hyaluronat - 0
958 3127 - nac - 91
Acarbose
Mã phần lô PP2300162480
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Aceclofenac
Mã phần lô PP2300162481
Giá từng phần lô 413,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300162482
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300162483
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300162484
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300162485
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300162486
Giá từng phần lô 147,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300162487
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300162488
Giá từng phần lô 299,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,993,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300162489
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300162490
Giá từng phần lô 211,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,340,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300162491
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300162492
Giá từng phần lô 90,149,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,704,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300162493
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300162494
Giá từng phần lô 48,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300162495
Giá từng phần lô 72,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,186,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300162496
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300162497
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300162498
Giá từng phần lô 208,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300162499
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300162500
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300162501
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300162502
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300162503
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300162504
Giá từng phần lô 5,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300162505
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300162506
Giá từng phần lô 72,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300162507
Giá từng phần lô 39,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin + glucose+ lipid và điện giải
Mã phần lô PP2300162508
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2300162509
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2300162510
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300162511
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300162512
Giá từng phần lô 1,265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid thioctic / Meglumin thioctat
Mã phần lô PP2300162513
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Adenosin
Mã phần lô PP2300162514
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Aescin
Mã phần lô PP2300162515
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Albendazol
Mã phần lô PP2300162516
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300162517
Giá từng phần lô 812,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300162518
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300162519
Giá từng phần lô 834,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
Mã phần lô PP2300162520
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162521
Giá từng phần lô 192,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,779,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162522
Giá từng phần lô 755,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,661,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162523
Giá từng phần lô 535,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,055,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162524
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162525
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alimemazin
Mã phần lô PP2300162526
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300162527
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300162528
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300162529
Giá từng phần lô 31,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300162530
Giá từng phần lô 13,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300162531
Giá từng phần lô 187,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,626,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300162532
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alverin(citrat)
Mã phần lô PP2300162533
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alverin(citrat)
Mã phần lô PP2300162534
Giá từng phần lô 11,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alverin(citrat) + Simethicon
Mã phần lô PP2300162535
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alverin(citrat) + Simethicon
Mã phần lô PP2300162536
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alverin(citrat) + Simethicon
Mã phần lô PP2300162537
Giá từng phần lô 193,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,814,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2300162538
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2300162539
Giá từng phần lô 7,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2300162540
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2300162541
Giá từng phần lô 47,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300162542
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300162543
Giá từng phần lô 9,463,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300162544
Giá từng phần lô 9,014,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300162545
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300162546
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300162547
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300162548
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300162549
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300162550
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + Losartan
Mã phần lô PP2300162551
Giá từng phần lô 299,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,985,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + Losartan
Mã phần lô PP2300162552
Giá từng phần lô 291,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + Telmisartan
Mã phần lô PP2300162553
Giá từng phần lô 574,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,225,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + Telmisartan
Mã phần lô PP2300162554
Giá từng phần lô 577,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,321,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2300162555
Giá từng phần lô 724,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,728,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2300162556
Giá từng phần lô 499,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,980,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300162557
Giá từng phần lô 259,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300162558
Giá từng phần lô 103,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300162559
Giá từng phần lô 15,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300162560
Giá từng phần lô 99,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300162561
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300162562
Giá từng phần lô 27,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300162563
Giá từng phần lô 26,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300162564
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300162565
Giá từng phần lô 135,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,072,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300162566
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300162567
Giá từng phần lô 897,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,932,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300162568
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300162569
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300162570
Giá từng phần lô 225,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,753,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300162571
Giá từng phần lô 136,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300162572
Giá từng phần lô 135,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300162573
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300162574
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300162575
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300162576
Giá từng phần lô 94,983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,849,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amylase + lipase + protease
Mã phần lô PP2300162577
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amylase + Lipase + Protease
Mã phần lô PP2300162578
Giá từng phần lô 27,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atenolol
Mã phần lô PP2300162579
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300162580
Giá từng phần lô 48,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,465,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300162581
Giá từng phần lô 88,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,667,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300162582
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300162583
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300162584
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300162585
Giá từng phần lô 10,152,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300162586
Giá từng phần lô 3,578,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300162587
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300162588
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300162589
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bacillusclaussii
Mã phần lô PP2300162590
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300162591
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300162592
Giá từng phần lô 357,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300162593
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2300162594
Giá từng phần lô 59,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2300162595
Giá từng phần lô 57,267,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,718,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Beclometason dipropionat
Mã phần lô PP2300162596
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Benazepril hydroclorid
Mã phần lô PP2300162597
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300162598
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300162599
Giá từng phần lô 115,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300162600
Giá từng phần lô 357,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,731,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300162601
Giá từng phần lô 44,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300162602
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300162603
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betamethason dipropionat + Clotrimazol
Mã phần lô PP2300162604
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
Mã phần lô PP2300162605
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betaxolol
Mã phần lô PP2300162606
Giá từng phần lô 85,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300162607
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300162608
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisacodyl
Mã phần lô PP2300162609
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bismuth
Mã phần lô PP2300162610
Giá từng phần lô 32,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bismuth subsalicylat
Mã phần lô PP2300162611
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300162612
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300162613
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300162614
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300162615
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300162616
Giá từng phần lô 41,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300162617
Giá từng phần lô 19,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300162618
Giá từng phần lô 181,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300162619
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300162620
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Brimonidin tartrat + Timolol
Mã phần lô PP2300162621
Giá từng phần lô 36,702,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Brinzolamid + Timolol
Mã phần lô PP2300162622
Giá từng phần lô 100,932,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,027,981
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162623
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162624
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162625
Giá từng phần lô 22,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162626
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300162627
Giá từng phần lô 91,584,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,747,547
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300162628
Giá từng phần lô 56,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci Carbonat
Mã phần lô PP2300162629
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci Carbonat
Mã phần lô PP2300162630
Giá từng phần lô 148,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,456,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300162631
Giá từng phần lô 107,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300162632
Giá từng phần lô 324,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,746,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300162633
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300162634
Giá từng phần lô 136,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,082,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300162635
Giá từng phần lô 247,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,433,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300162636
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci carbonate + VitaminD3
Mã phần lô PP2300162637
Giá từng phần lô 11,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300162638
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
Mã phần lô PP2300162639
Giá từng phần lô 241,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,257,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
Mã phần lô PP2300162640
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci lactat pentahydrat
Mã phần lô PP2300162641
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci lactat pentahydrat
Mã phần lô PP2300162642
Giá từng phần lô 162,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,876,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci lactat pentahydrat
Mã phần lô PP2300162643
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300162644
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calcipotriol + Betamethason
Mã phần lô PP2300162645
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calcipotriol + Betamethason
Mã phần lô PP2300162646
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300162647
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300162648
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300162649
Giá từng phần lô 40,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300162650
Giá từng phần lô 201,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300162651
Giá từng phần lô 79,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300162652
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300162653
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Candesartan + hydroclorothiazide
Mã phần lô PP2300162654
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Candesartan + hydroclorothiazide
Mã phần lô PP2300162655
Giá từng phần lô 86,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,589,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cao Ginkgobiloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
Mã phần lô PP2300162656
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Captopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300162657
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300162658
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300162659
Giá từng phần lô 127,371,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,821,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300162660
Giá từng phần lô 8,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Carbomer
Mã phần lô PP2300162661
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300162662
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300162663
Giá từng phần lô 32,337,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300162664
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300162665
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300162666
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300162667
Giá từng phần lô 39,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300162668
Giá từng phần lô 87,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300162669
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300162670
Giá từng phần lô 75,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,274,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300162671
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300162672
Giá từng phần lô 37,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefepim
Mã phần lô PP2300162673
Giá từng phần lô 135,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300162674
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300162675
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300162676
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300162677
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300162678
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300162679
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300162680
Giá từng phần lô 44,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300162681
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300162682
Giá từng phần lô 345,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,353,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300162683
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300162684
Giá từng phần lô 89,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300162685
Giá từng phần lô 191,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300162686
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300162687
Giá từng phần lô 685,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300162688
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300162689
Giá từng phần lô 16,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300162690
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300162691
Giá từng phần lô 278,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,343,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300162692
Giá từng phần lô 672,903,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,187,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300162693
Giá từng phần lô 132,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,986,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300162694
Giá từng phần lô 67,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300162695
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300162696
Giá từng phần lô 65,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300162697
Giá từng phần lô 618,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300162698
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300162699
Giá từng phần lô 18,372,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,166
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300162700
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300162701
Giá từng phần lô 35,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300162702
Giá từng phần lô 226,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300162703
Giá từng phần lô 96,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,908,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300162704
Giá từng phần lô 53,320,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300162705
Giá từng phần lô 138,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,141,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300162706
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300162707
Giá từng phần lô 191,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300162708
Giá từng phần lô 10,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300162709
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cholin alfoscerat
Mã phần lô PP2300162710
Giá từng phần lô 1,247,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300162711
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300162712
Giá từng phần lô 110,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cilostazol
Mã phần lô PP2300162713
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300162714
Giá từng phần lô 7,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300162715
Giá từng phần lô 2,027,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300162716
Giá từng phần lô 271,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300162717
Giá từng phần lô 351,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300162718
Giá từng phần lô 61,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,841,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Citrullin malat
Mã phần lô PP2300162719
Giá từng phần lô 116,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,499,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300162720
Giá từng phần lô 206,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,188,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Clobetasol butyrat
Mã phần lô PP2300162721
Giá từng phần lô 12,566,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,003
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300162722
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300162723
Giá từng phần lô 64,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300162724
Giá từng phần lô 119,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300162725
Giá từng phần lô 213,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300162726
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300162727
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300162728
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
Mã phần lô PP2300162729
Giá từng phần lô 276,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,281,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300162730
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300162731
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300162732
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300162733
Giá từng phần lô 206,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cyclosporin
Mã phần lô PP2300162734
Giá từng phần lô 71,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,148,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
Mã phần lô PP2300162735
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Danazol
Mã phần lô PP2300162736
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Deferasirox
Mã phần lô PP2300162737
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Deferipron
Mã phần lô PP2300162738
Giá từng phần lô 507,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2300162739
Giá từng phần lô 15,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300162740
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Desmopressin aceatat
Mã phần lô PP2300162741
Giá từng phần lô 198,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300162742
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300162743
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat
Mã phần lô PP2300162744
Giá từng phần lô 3,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dexchlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300162745
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300162746
Giá từng phần lô 198,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,959,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dextromethorphan HBr
Mã phần lô PP2300162747
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300162748
Giá từng phần lô 39,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300162749
Giá từng phần lô 17,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300162750
Giá từng phần lô 9,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300162751
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300162752
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300162753
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300162754
Giá từng phần lô 20,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300162755
Giá từng phần lô 2,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300162756
Giá từng phần lô 43,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300162757
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300162758
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300162759
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dihydroergotamin mesylat
Mã phần lô PP2300162760
Giá từng phần lô 7,576,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diltiazem hydroclorid
Mã phần lô PP2300162761
Giá từng phần lô 6,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diltiazem hydroclorid
Mã phần lô PP2300162762
Giá từng phần lô 29,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diltiazem hydroclorid
Mã phần lô PP2300162763
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300162764
Giá từng phần lô 156,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300162765
Giá từng phần lô 13,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300162766
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300162767
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300162768
Giá từng phần lô 545,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,358,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300162769
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300162770
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300162771
Giá từng phần lô 505,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162772
Giá từng phần lô 3,057,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300162773
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300162774
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300162775
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300162776
Giá từng phần lô 7,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đồng sulfat
Mã phần lô PP2300162777
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đồng sulfat
Mã phần lô PP2300162778
Giá từng phần lô 14,686,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,599
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đồng sulfat
Mã phần lô PP2300162779
Giá từng phần lô 13,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162780
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Doripenem
Mã phần lô PP2300162781
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Doxazosin
Mã phần lô PP2300162782
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300162783
Giá từng phần lô 6,367,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300162784
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300162785
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300162786
Giá từng phần lô 56,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300162787
Giá từng phần lô 27,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300162788
Giá từng phần lô 74,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300162789
Giá từng phần lô 193,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300162790
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300162791
Giá từng phần lô 172,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,177,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300162792
Giá từng phần lô 123,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,709,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ebastin
Mã phần lô PP2300162793
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ebastin
Mã phần lô PP2300162794
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300162795
Giá từng phần lô 115,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,460,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162796
Giá từng phần lô 59,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,779,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162797
Giá từng phần lô 59,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,779,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300162798
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300162799
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Enalapril + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300162800
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300162801
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300162802
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300162803
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300162804
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2300162805
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162806
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Epinephrin (Adrenalin)
Mã phần lô PP2300162807
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
Mã phần lô PP2300162808
Giá từng phần lô 23,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ertapenem
Mã phần lô PP2300162809
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300162810
Giá từng phần lô 5,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300162811
Giá từng phần lô 4,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300162812
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300162813
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300162814
Giá từng phần lô 4,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300162815
Giá từng phần lô 950,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300162816
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300162817
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300162818
Giá từng phần lô 144,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,344,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300162819
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300162820
Giá từng phần lô 50,673,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300162821
Giá từng phần lô 66,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,007,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300162822
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Estradiol valerat
Mã phần lô PP2300162823
Giá từng phần lô 3,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Etodolac
Mã phần lô PP2300162824
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Etodolac
Mã phần lô PP2300162825
Giá từng phần lô 90,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300162826
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300162827
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300162828
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300162829
Giá từng phần lô 73,913,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300162830
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ezetimibe + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300162831
Giá từng phần lô 111,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,331,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ezetimibe + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300162832
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ezetimibe + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300162833
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ezetimibe + Simvastatin
Mã phần lô PP2300162834
Giá từng phần lô 133,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ezetimibe + Simvastatin
Mã phần lô PP2300162835
Giá từng phần lô 19,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ezetimibe + Simvastatin
Mã phần lô PP2300162836
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300162837
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300162838
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300162839
Giá từng phần lô 131,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300162840
Giá từng phần lô 282,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,463,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300162841
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300162842
Giá từng phần lô 33,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2300162843
Giá từng phần lô 291,110,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,733,318
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300162844
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300162845
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300162846
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162847
Giá từng phần lô 30,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162848
Giá từng phần lô 18,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162849
Giá từng phần lô 18,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162850
Giá từng phần lô 35,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162851
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162852
Giá từng phần lô 35,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300162853
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300162854
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluocinolon acetonid
Mã phần lô PP2300162855
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300162856
Giá từng phần lô 100,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,013,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300162857
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300162858
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300162859
Giá từng phần lô 55,421,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,662,633
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300162860
Giá từng phần lô 212,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,387,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300162861
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300162862
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300162863
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fusidicacid + Betamethason (valerat, dipropionat)
Mã phần lô PP2300162864
Giá từng phần lô 179,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fusidicacid + Betamethason (valerat, dipropionat)
Mã phần lô PP2300162865
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fusidicacid + Hydrocortison
Mã phần lô PP2300162866
Giá từng phần lô 155,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300162867
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300162868
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300162869
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2300162870
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300162871
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300162872
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300162873
Giá từng phần lô 112,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,384,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300162874
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300162875
Giá từng phần lô 193,892,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,816,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300162876
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300162877
Giá từng phần lô 12,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300162878
Giá từng phần lô 92,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,769,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300162879
Giá từng phần lô 58,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300162880
Giá từng phần lô 61,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
Mã phần lô PP2300162881
Giá từng phần lô 319,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,584,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162882
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162883
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162884
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162885
Giá từng phần lô 856,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300162886
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300162887
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300162888
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300162889
Giá từng phần lô 32,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300162890
Giá từng phần lô 12,890,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300162891
Giá từng phần lô 483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300162892
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300162893
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300162894
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300162895
Giá từng phần lô 104,367,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,131,037
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300162896
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Granisetron
Mã phần lô PP2300162897
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Guaiazulen + Dimethicon
Mã phần lô PP2300162898
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Guaiazulen + Dimethicon
Mã phần lô PP2300162899
Giá từng phần lô 194,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300162900
Giá từng phần lô 87,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,613,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300162901
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300162902
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300162903
Giá từng phần lô 27,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Imidapril hydroclorid
Mã phần lô PP2300162904
Giá từng phần lô 99,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Imidapril hydroclorid
Mã phần lô PP2300162905
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300162906
Giá từng phần lô 221,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,652,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300162907
Giá từng phần lô 790,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300162908
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300162909
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Indomethacin
Mã phần lô PP2300162910
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300162911
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)
Mã phần lô PP2300162912
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300162913
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300162914
Giá từng phần lô 683,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,506,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
Mã phần lô PP2300162915
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300162916
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300162917
Giá từng phần lô 301,388,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,041,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300162918
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300162919
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Iobitridol
Mã phần lô PP2300162920
Giá từng phần lô 203,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Iobitridol
Mã phần lô PP2300162921
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300162922
Giá từng phần lô 446,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,385,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300162923
Giá từng phần lô 73,707,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,211,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300162924
Giá từng phần lô 121,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300162925
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300162926
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300162927
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300162928
Giá từng phần lô 86,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300162929
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300162930
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300162931
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300162932
Giá từng phần lô 27,136,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,086
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300162933
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300162934
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300162935
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300162936
Giá từng phần lô 57,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,723,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300162937
Giá từng phần lô 93,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,815,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300162938
Giá từng phần lô 87,776,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,633,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300162939
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300162940
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300162941
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300162942
Giá từng phần lô 18,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300162943
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300162944
Giá từng phần lô 9,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300162945
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300162946
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300162947
Giá từng phần lô 86,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,589,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300162948
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300162949
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300162950
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300162951
Giá từng phần lô 3,971,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,133
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ketorolac tromethamin
Mã phần lô PP2300162952
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kháng nguyênbề mặt virut viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml
Mã phần lô PP2300162953
Giá từng phần lô 104,229,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,126,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kháng nguyênVi rút cúm của các chủng
Mã phần lô PP2300162954
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lacidipin
Mã phần lô PP2300162955
Giá từng phần lô 31,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lacidipin
Mã phần lô PP2300162956
Giá từng phần lô 63,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,891,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300162957
Giá từng phần lô 114,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,436,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300162958
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300162959
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300162960
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162961
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162962
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300162963
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300162964
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300162965
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300162966
Giá từng phần lô 12,549,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300162967
Giá từng phần lô 10,735,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300162968
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300162969
Giá từng phần lô 4,817,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300162970
Giá từng phần lô 30,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300162971
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300162972
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300162973
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300162974
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2300162975
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2300162976
Giá từng phần lô 23,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2300162977
Giá từng phần lô 1,196,316
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,889
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300162978
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2300162979
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
Mã phần lô PP2300162980
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
Mã phần lô PP2300162981
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
Mã phần lô PP2300162982
Giá từng phần lô 89,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,692,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300162983
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300162984
Giá từng phần lô 263,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300162985
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300162986
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300162987
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300162988
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidinhydroclorid monohydrat; L-Methionin
Mã phần lô PP2300162989
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
L-Lysine HCL + VitaminB1 + VitaminB2 + VitaminB6 + VitaminPP + VitaminE + Calcium
Mã phần lô PP2300162990
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300162991
Giá từng phần lô 202,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,085,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300162992
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300162993
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300162994
Giá từng phần lô 185,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,579,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300162995
Giá từng phần lô 32,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300162996
Giá từng phần lô 158,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,764,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300162997
Giá từng phần lô 27,251,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300162998
Giá từng phần lô 6,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300162999
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300163000
Giá từng phần lô 25,771,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300163001
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lynestrenol
Mã phần lô PP2300163002
Giá từng phần lô 10,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Macrogol
Mã phần lô PP2300163003
Giá từng phần lô 26,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi aspartat+ Kali aspartat
Mã phần lô PP2300163004
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi aspartat+ Kali aspartat
Mã phần lô PP2300163005
Giá từng phần lô 52,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi aspartat+ Kali aspartat
Mã phần lô PP2300163006
Giá từng phần lô 45,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
Mã phần lô PP2300163007
Giá từng phần lô 108,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,260,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300163008
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300163009
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300163010
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300163011
Giá từng phần lô 274,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300163012
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300163013
Giá từng phần lô 344,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300163014
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300163015
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300163016
Giá từng phần lô 236,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,106,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300163017
Giá từng phần lô 104,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,137,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300163018
Giá từng phần lô 80,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300163019
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300163020
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300163021
Giá từng phần lô 287,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300163022
Giá từng phần lô 219,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
Mã phần lô PP2300163023
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300163024
Giá từng phần lô 5,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300163025
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163026
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163027
Giá từng phần lô 89,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300163028
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300163029
Giá từng phần lô 305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300163030
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mequitazin
Mã phần lô PP2300163031
Giá từng phần lô 257,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,739,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Meropenem
Mã phần lô PP2300163032
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Meropenem
Mã phần lô PP2300163033
Giá từng phần lô 258,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,755,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mesalazin (Mesalamin)
Mã phần lô PP2300163034
Giá từng phần lô 98,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163035
Giá từng phần lô 145,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163036
Giá từng phần lô 147,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,436,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163037
Giá từng phần lô 185,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,573,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163038
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163039
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163040
Giá từng phần lô 125,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163041
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163042
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163043
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163044
Giá từng phần lô 478,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,340,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163045
Giá từng phần lô 85,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163046
Giá từng phần lô 52,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163047
Giá từng phần lô 106,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,194,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163048
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
Mã phần lô PP2300163049
Giá từng phần lô 226,432,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,792,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
Mã phần lô PP2300163050
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid + Glimepirid
Mã phần lô PP2300163051
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid + Glimepirid
Mã phần lô PP2300163052
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid + Glimepirid
Mã phần lô PP2300163053
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300163054
Giá từng phần lô 449,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,494,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300163055
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2300163056
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300163057
Giá từng phần lô 11,697,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300163058
Giá từng phần lô 47,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300163059
Giá từng phần lô 12,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300163060
Giá từng phần lô 156,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300163061
Giá từng phần lô 9,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2300163062
Giá từng phần lô 37,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2300163063
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2300163064
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2300163065
Giá từng phần lô 218,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Miconazol nitrat hoặc Miconazol
Mã phần lô PP2300163066
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300163067
Giá từng phần lô 80,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300163068
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mifepriston
Mã phần lô PP2300163069
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Milrinon
Mã phần lô PP2300163070
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Misoprostol
Mã phần lô PP2300163071
Giá từng phần lô 65,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300163072
Giá từng phần lô 22,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300163073
Giá từng phần lô 67,047,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300163074
Giá từng phần lô 28,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300163075
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300163076
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Mã phần lô PP2300163077
Giá từng phần lô 3,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300163078
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300163079
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300163080
Giá từng phần lô 107,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300163081
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300163082
Giá từng phần lô 1,320,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nabumeton
Mã phần lô PP2300163083
Giá từng phần lô 105,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,163,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nabumeton
Mã phần lô PP2300163084
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300163085
Giá từng phần lô 10,857,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300163086
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300163087
Giá từng phần lô 45,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300163088
Giá từng phần lô 19,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300163089
Giá từng phần lô 15,398,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,947
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300163090
Giá từng phần lô 5,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300163091
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Naproxen + Esomeprazol
Mã phần lô PP2300163092
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Mã phần lô PP2300163093
Giá từng phần lô 384,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,538,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri carboxymethylcellulose+ Glycerin
Mã phần lô PP2300163094
Giá từng phần lô 165,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,971,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300163095
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300163096
Giá từng phần lô 57,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,727,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300163097
Giá từng phần lô 308,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300163098
Giá từng phần lô 520,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300163099
Giá từng phần lô 312,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,374,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300163100
Giá từng phần lô 63,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300163101
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300163102
Giá từng phần lô 133,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300163103
Giá từng phần lô 76,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,305,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300163104
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300163105
Giá từng phần lô 1,066,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300163106
Giá từng phần lô 21,317,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid + Dextrose/Glucose
Mã phần lô PP2300163107
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
Mã phần lô PP2300163108
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan + Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300163109
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
Mã phần lô PP2300163110
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300163111
Giá từng phần lô 9,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2300163112
Giá từng phần lô 38,897,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,913
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300163113
Giá từng phần lô 30,597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300163114
Giá từng phần lô 731,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2200460018180
Mã phần lô PP2300163115
Giá từng phần lô 0
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300163116
Giá từng phần lô 444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300163117
Giá từng phần lô 8,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300163118
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300163119
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300163120
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300163121
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300163122
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
Mã phần lô PP2300163123
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300163124
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300163125
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300163126
Giá từng phần lô 35,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2200450018466
Mã phần lô PP2300163127
Giá từng phần lô 0
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300163128
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163129
Giá từng phần lô 234,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163130
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300163131
Giá từng phần lô 118,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300163132
Giá từng phần lô 259,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,780,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300163133
Giá từng phần lô 126,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,790,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300163134
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300163135
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300163136
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300163137
Giá từng phần lô 8,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300163138
Giá từng phần lô 108,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300163139
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300163140
Giá từng phần lô 58,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300163141
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300163142
Giá từng phần lô 1,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
Mã phần lô PP2300163143
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300163144
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300163145
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Olopatadin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300163146
Giá từng phần lô 104,879,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,146,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300163147
Giá từng phần lô 74,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,234,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300163148
Giá từng phần lô 45,902,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300163149
Giá từng phần lô 131,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,949,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300163150
Giá từng phần lô 36,742,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300163151
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300163152
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300163153
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300163154
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Otilonium bromid
Mã phần lô PP2300163155
Giá từng phần lô 156,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300163156
Giá từng phần lô 38,392,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300163157
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300163158
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300163159
Giá từng phần lô 3,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300163160
Giá từng phần lô 331,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,954
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300163161
Giá từng phần lô 1,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300163162
Giá từng phần lô 35,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300163163
Giá từng phần lô 1,235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300163164
Giá từng phần lô 10,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300163165
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300163166
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300163167
Giá từng phần lô 1,320,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300163168
Giá từng phần lô 357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300163169
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300163170
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300163171
Giá từng phần lô 581,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,442
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300163172
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300163173
Giá từng phần lô 118,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,559,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
Mã phần lô PP2300163174
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2300163175
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2300163176
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2300163177
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2300163178
Giá từng phần lô 366,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2300163179
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300163180
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300163181
Giá từng phần lô 42,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pemirolast Kali
Mã phần lô PP2300163182
Giá từng phần lô 76,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,302,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril + Indapamid
Mã phần lô PP2300163183
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300163184
Giá từng phần lô 437,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300163185
Giá từng phần lô 248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300163186
Giá từng phần lô 364,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,932,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300163187
Giá từng phần lô 354,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,629,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300163188
Giá từng phần lô 166,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,006,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300163189
Giá từng phần lô 395,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,860,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300163190
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,930,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300163191
Giá từng phần lô 922,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,673,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine+ Indapamid
Mã phần lô PP2300163192
Giá từng phần lô 191,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,730,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine+ Indapamid
Mã phần lô PP2300163193
Giá từng phần lô 181,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,456,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2300163194
Giá từng phần lô 133,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,006,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2300163195
Giá từng phần lô 155,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,674,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2300163196
Giá từng phần lô 154,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2300163197
Giá từng phần lô 188,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,647,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
Mã phần lô PP2300163198
Giá từng phần lô 34,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300163199
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163200
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300163201
Giá từng phần lô 61,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300163202
Giá từng phần lô 4,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300163203
Giá từng phần lô 78,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,359,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300163204
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300163205
Giá từng phần lô 121,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,635,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300163206
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300163207
Giá từng phần lô 119,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,599,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300163208
Giá từng phần lô 2,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300163209
Giá từng phần lô 23,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300163210
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300163211
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300163212
Giá từng phần lô 136,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,101,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300163213
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300163214
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300163215
Giá từng phần lô 42,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)+ Natri clorid
Mã phần lô PP2300163216
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300163217
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300163218
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300163219
Giá từng phần lô 37,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300163220
Giá từng phần lô 10,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300163221
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300163222
Giá từng phần lô 110,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300163223
Giá từng phần lô 29,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300163224
Giá từng phần lô 2,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300163225
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300163226
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300163227
Giá từng phần lô 154,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300163228
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300163229
Giá từng phần lô 20,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Prednisolon acetat
Mã phần lô PP2300163230
Giá từng phần lô 67,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Prednison
Mã phần lô PP2300163231
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300163232
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300163233
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300163234
Giá từng phần lô 12,184,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,533
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300163235
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300163236
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163237
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300163238
Giá từng phần lô 355,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,664,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300163239
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300163240
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300163241
Giá từng phần lô 791,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300163242
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300163243
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300163244
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300163245
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300163246
Giá từng phần lô 48,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300163247
Giá từng phần lô 96,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,891,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300163248
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rebamipid
Mã phần lô PP2300163249
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rebamipid
Mã phần lô PP2300163250
Giá từng phần lô 81,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,441,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Repaglinid
Mã phần lô PP2300163251
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Repaglinid
Mã phần lô PP2300163252
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Repaglinid
Mã phần lô PP2300163253
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rilmenidine
Mã phần lô PP2300163254
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ringer acetat
Mã phần lô PP2300163255
Giá từng phần lô 434,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300163256
Giá từng phần lô 401,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,048,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ringer lactat + Glucose
Mã phần lô PP2300163257
Giá từng phần lô 55,996,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,679,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300163258
Giá từng phần lô 512,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,384,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300163259
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300163260
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300163261
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300163262
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ropivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300163263
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300163264
Giá từng phần lô 120,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,609,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300163265
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300163266
Giá từng phần lô 80,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300163267
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300163268
Giá từng phần lô 117,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,532,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rupatadin
Mã phần lô PP2300163269
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rupatadin
Mã phần lô PP2300163270
Giá từng phần lô 17,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300163271
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300163272
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300163273
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300163274
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300163275
Giá từng phần lô 11,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300163276
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300163277
Giá từng phần lô 25,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300163278
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol + Ipratropium bromid
Mã phần lô PP2300163279
Giá từng phần lô 86,799,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,603,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol + Ipratropium bromid
Mã phần lô PP2300163280
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300163281
Giá từng phần lô 451,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,559,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300163282
Giá từng phần lô 60,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,818,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300163283
Giá từng phần lô 778,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,359,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300163284
Giá từng phần lô 61,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300163285
Giá từng phần lô 33,592,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2300163286
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
Mã phần lô PP2300163287
Giá từng phần lô 38,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sắt fumarat+ Acid folic
Mã phần lô PP2300163288
Giá từng phần lô 15,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sắt fumarat+ Acid folic
Mã phần lô PP2300163289
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sắt fumarat+ Acid folic
Mã phần lô PP2300163290
Giá từng phần lô 56,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sắt fumarat+ Acid folic
Mã phần lô PP2300163291
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sắt gluconat + Mangangluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2300163292
Giá từng phần lô 25,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300163293
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300163294
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sắt sulfat + Folic acid
Mã phần lô PP2300163295
Giá từng phần lô 29,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sắt sulfat + Folic acid
Mã phần lô PP2300163296
Giá từng phần lô 34,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300163297
Giá từng phần lô 314,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300163298
Giá từng phần lô 605,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,175,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Saxagliptin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163299
Giá từng phần lô 321,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,634,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Saxagliptin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163300
Giá từng phần lô 232,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300163301
Giá từng phần lô 471,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300163302
Giá từng phần lô 191,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,731,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300163303
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300163304
Giá từng phần lô 66,202,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,986,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300163305
Giá từng phần lô 100,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,016,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300163306
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300163307
Giá từng phần lô 62,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300163308
Giá từng phần lô 53,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300163309
Giá từng phần lô 34,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300163310
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300163311
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300163312
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300163313
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300163314
Giá từng phần lô 17,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300163315
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2300163316
Giá từng phần lô 9,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300163317
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Spironolacton + Furosemid
Mã phần lô PP2300163318
Giá từng phần lô 61,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,839,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300163319
Giá từng phần lô 184,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300163320
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300163321
Giá từng phần lô 115,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,454,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300163322
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sugammadex
Mã phần lô PP2300163323
Giá từng phần lô 399,154,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,974,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sulpirid
Mã phần lô PP2300163324
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300163325
Giá từng phần lô 15,651,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300163326
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tafluprost
Mã phần lô PP2300163327
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163328
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300163329
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300163330
Giá từng phần lô 81,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300163331
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300163332
Giá từng phần lô 296,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300163333
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300163334
Giá từng phần lô 232,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300163335
Giá từng phần lô 300,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,018,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300163336
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300163337
Giá từng phần lô 467,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,023,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300163338
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2300163339
Giá từng phần lô 7,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2300163340
Giá từng phần lô 11,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tetracain hydroclorid
Mã phần lô PP2300163341
Giá từng phần lô 3,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Theophylin
Mã phần lô PP2300163342
Giá từng phần lô 12,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300163343
Giá từng phần lô 22,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300163344
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300163345
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300163346
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thymomodulin
Mã phần lô PP2300163347
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300163348
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300163349
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300163350
Giá từng phần lô 8,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300163351
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300163352
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tinh dầu tràm + Bạc hà
Mã phần lô PP2300163353
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300163354
Giá từng phần lô 44,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2300163355
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2300163356
Giá từng phần lô 90,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,705,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300163357
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300163358
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300163359
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300163360
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300163361
Giá từng phần lô 27,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300163362
Giá từng phần lô 35,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300163363
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tretinoin + Erythromycin
Mã phần lô PP2300163364
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tretinoin + Erythromycin
Mã phần lô PP2300163365
Giá từng phần lô 113,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tricalcium phosphat
Mã phần lô PP2300163366
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300163367
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300163368
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300163369
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300163370
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300163371
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300163372
Giá từng phần lô 432,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid
Mã phần lô PP2300163373
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
Mã phần lô PP2300163374
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
Mã phần lô PP2300163375
Giá từng phần lô 35,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300163376
Giá từng phần lô 39,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300163377
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
Mã phần lô PP2300163378
Giá từng phần lô 137,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,126,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Mã phần lô PP2300163379
Giá từng phần lô 518,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
Mã phần lô PP2300163380
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vắc xin phòng Lao
Mã phần lô PP2300163381
Giá từng phần lô 3,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
Mã phần lô PP2300163382
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
Mã phần lô PP2300163383
Giá từng phần lô 227,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,826,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vắc xin phòng Sởi
Mã phần lô PP2300163384
Giá từng phần lô 17,650,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300163385
Giá từng phần lô 571,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,146,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
Mã phần lô PP2300163386
Giá từng phần lô 560,575,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,817,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
Mã phần lô PP2300163387
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
Mã phần lô PP2300163388
Giá từng phần lô 469,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300163389
Giá từng phần lô 106,161,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,184,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300163390
Giá từng phần lô 173,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,211,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2300163391
Giá từng phần lô 49,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
Mã phần lô PP2300163392
Giá từng phần lô 248,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,469,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300163393
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300163394
Giá từng phần lô 43,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300163395
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300163396
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300163397
Giá từng phần lô 161,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300163398
Giá từng phần lô 87,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,633,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300163399
Giá từng phần lô 18,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300163400
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300163401
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300163402
Giá từng phần lô 135,013,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300163403
Giá từng phần lô 395,829,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,874,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300163404
Giá từng phần lô 384,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300163405
Giá từng phần lô 67,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163406
Giá từng phần lô 222,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,677,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163407
Giá từng phần lô 222,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,677,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300163408
Giá từng phần lô 222,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,677,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminA
Mã phần lô PP2300163409
Giá từng phần lô 31,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminA + D
Mã phần lô PP2300163410
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminA + D
Mã phần lô PP2300163411
Giá từng phần lô 69,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,077,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300163412
Giá từng phần lô 7,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300163413
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300163414
Giá từng phần lô 107,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300163415
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300163416
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300163417
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300163418
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300163419
Giá từng phần lô 406,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,209,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB12 (Cyanocobalamin) + Sắt (dưới dạng sắt sulfat)+Calci glycerophosphat+ Magnesi gluconat + Lysin HCl + VitaminA (Retinolpalmitat) + VitaminD3
Mã phần lô PP2300163420
Giá từng phần lô 22,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300163421
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300163422
Giá từng phần lô 247,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300163423
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300163424
Giá từng phần lô 572,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300163425
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300163426
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300163427
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300163428
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300163429
Giá từng phần lô 58,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300163430
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300163431
Giá từng phần lô 60,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300163432
Giá từng phần lô 107,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300163433
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300163434
Giá từng phần lô 579,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nepafe
Mã phần lô PP230016
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,769
Thời gian thực hiện HĐ Theo
hyaluronat
Mã phần lô 3115
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 0
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại ChươngV
nac
Mã phần lô 3127
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 91
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->